祁
Tiếng Anh: pray; numerous, ample, abundant
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “祁”
Chữ KỲ (祁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 6 nét (3 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 祁 (âm Hán Việt: KỲ) → "cầu nguyện". 🦊
Phát âm "祁" [qí — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

cầu nguyện; nhiều, dồi dào, dồi dào
Phồn thể: 祁
Hán Việt: KỲ
Tiếng Anh: pray; numerous, ample, abundant
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “祁”
Chữ KỲ (祁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 6 nét (3 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
“祁”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“祁” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “祁” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “祁”