Tiếng Anh: hard, stiff, firm, obstinate; seat; mat; take seat; banquet
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “硬席”
Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 硬席 [NGẠNH TỊCH] gồm 硬 (NGẠNH) + 席 (TỊCH) → nghĩa tiếng Việt: "硬 (NGẠNH): cứng, đanh thép, kiên cường". 🦊
Phát âm "硬席": 硬 yìng (thanh 4 (51)) → 席 xí (thanh 2 (35)); lưu ý mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

硬 (NGẠNH): cứng, đanh thép, kiên cường; 席 (TỊCH): chỗ ngồi
Phồn thể: 硬席
Hán Việt: NGẠNH TỊCH
Tiếng Anh: hard, stiff, firm, obstinate; seat; mat; take seat; banquet
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “硬席”
Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Tập viết
Dùng trong câu
硬席(相关词:硬币)
Cụm từ “硬席” (NGẠNH TỊCH) — 硬 (NGẠNH): cứng, đanh thép, kiên cường; 席 (TỊCH): chỗ ngồi; từ liên hệ: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại).

Câu 1/1
Từ “硬席” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 硬 (U+786C) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
cứng, đanh thép, kiên cường. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 硬 · 石 (Bộ THẠCH) (12 nét) · Pinyin: yìng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
cứng, đanh thép, kiên cường. Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 硬幣 NGẠNH TỆ (đồng xu, tiền xu kim loại); 硬件 NGẠNH KIỆN (phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)); 堅硬 KIÊN NGẠNH (cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá); 僵硬 CƯƠNG NGẠNH (cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc NGẠNH: cứng, đanh thép, kiên cường; thường gặp trong ngữ cảnh: 硬幣 NGẠNH TỆ (đồng xu, tiền xu kim loại); 硬件 NGẠNH KIỆN (phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)); 堅硬 KIÊN NGẠNH (cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá); 僵硬 CƯƠNG NGẠNH (cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 硬 (NGẠNH): cứng, đanh thép, kiên cường. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (硬幣 NGẠNH TỆ (đồng xu, tiền xu kim loại); 硬件 NGẠNH KIỆN (phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)); 堅硬 KIÊN NGẠNH (cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá); 僵硬 CƯƠNG NGẠNH (cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ngạnh (硬): cứng, đanh thép, kiên cường.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 硬 (âm đọc NGẠNH): cứng, đanh thép, kiên cường. Từ vựng thường đàm: 硬幣 NGẠNH TỆ (đồng xu, tiền xu kim loại); 硬件 NGẠNH KIỆN (phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)); 堅硬 KIÊN NGẠNH (cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá); 僵硬 CƯƠNG NGẠNH (cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 硬 (âm chuẩn NGẠNH): cứng, đanh thép, kiên cường.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc NGẠNH (硬): cứng, đanh thép, kiên cường; từ ghép thông dụng: 硬幣 NGẠNH TỆ (đồng xu, tiền xu kim loại); 硬件 NGẠNH KIỆN (phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)); 堅硬 KIÊN NGẠNH (cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá); 僵硬 CƯƠNG NGẠNH (cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 硬 [U+786C · NGẠNH · yìng]: cứng, đanh thép, kiên cường.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “硬席”