Tiếng Anh: to earn money, make a living (zhèng); to struggle — in 挣扎 (zhēng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “挣” đọc thanh 4 “zhèng” khi mang nghĩa “kiếm tiền, kiếm sống (挣钱 zhèngqián)”; đọc thanh 1 “zhēng” khi đi trong từ 挣扎 (zhēngzhá - giãy giụa, vùng vẫy).
Nghĩa: kiếm (tiền), làm lụng kiếm sống; giằng ra
Đọc thanh 4 “zhèng” khi nói về việc lao động kiếm tiền: 挣钱 (zhèngqián - kiếm tiền), 挣脱 (zhèngtuō - giằng thoát ra).
父母辛辛苦苦挣钱供我们读书,真的很不容易。
Cha mẹ vất vả kiếm tiền nuôi chúng ta ăn học, thực sự rất không dễ dàng.
Nghĩa: giãy giụa, vùng vẫy (trong 挣扎)
Đọc thanh 1 “zhēng” duy nhất trong từ 挣扎 (zhēngzhá - giãy giụa, vật lộn).
他在困境中苦苦挣扎,最终找到了出路。
Anh ấy vật lộn khổ sở trong hoàn cảnh khó khăn và cuối cùng đã tìm ra lối thoát.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “挣”
Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 挣 [TRÁNH / TRANH] → "kiếm tiền, kiếm sống (zhèng)". Cấu tạo có bộ THỦ (tay móc - biểu thị các động tác thao tác của đôi bàn tay). 🦊
Phát âm "挣": 挣 zhèng (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → zhēng (thanh 1 (55)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

kiếm tiền, kiếm sống (zhèng); vùng vẫy, giãy giụa — trong 挣扎 (zhēng)
Phồn thể: 掙
Hán Việt: TRÁNH / TRANH
Tiếng Anh: to earn money, make a living (zhèng); to struggle — in 挣扎 (zhēng)
Chữ “挣” đọc thanh 4 “zhèng” khi mang nghĩa “kiếm tiền, kiếm sống (挣钱 zhèngqián)”; đọc thanh 1 “zhēng” khi đi trong từ 挣扎 (zhēngzhá - giãy giụa, vùng vẫy).
Nghĩa: kiếm (tiền), làm lụng kiếm sống; giằng ra
Đọc thanh 4 “zhèng” khi nói về việc lao động kiếm tiền: 挣钱 (zhèngqián - kiếm tiền), 挣脱 (zhèngtuō - giằng thoát ra).
父母辛辛苦苦挣钱供我们读书,真的很不容易。
Cha mẹ vất vả kiếm tiền nuôi chúng ta ăn học, thực sự rất không dễ dàng.
Nghĩa: giãy giụa, vùng vẫy (trong 挣扎)
Đọc thanh 1 “zhēng” duy nhất trong từ 挣扎 (zhēngzhá - giãy giụa, vật lộn).
他在困境中苦苦挣扎,最终找到了出路。
Anh ấy vật lộn khổ sở trong hoàn cảnh khó khăn và cuối cùng đã tìm ra lối thoát.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “挣”
Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
Tập viết
Dùng trong câu
父母辛辛苦苦挣钱供我们读书,真的很不容易。
[zhèng - Động từ] Cha mẹ vất vả kiếm tiền nuôi chúng ta ăn học, thực sự rất không dễ dàng.

Câu 1/3
Từ “挣” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 挣 (U+6323) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
trốn tránh
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
cố gắng, cố gắng, đấu tranh. Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 掙錢 TRANH TIỀN (kiếm tiền, kiếm sống); 掙扎 TRANH TRÁT (giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 掙 (TRÁNH): cố gắng, cố gắng, đấu tranh. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (掙錢 TRANH TIỀN (kiếm tiền, kiếm sống); 掙扎 TRANH TRÁT (giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tránh (掙): cố gắng, cố gắng, đấu tranh.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 掙 (âm đọc TRÁNH): cố gắng, cố gắng, đấu tranh. Từ vựng thường đàm: 掙錢 TRANH TIỀN (kiếm tiền, kiếm sống); 掙扎 TRANH TRÁT (giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 掙 (âm chuẩn TRÁNH): cố gắng, cố gắng, đấu tranh.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TRÁNH (掙): cố gắng, cố gắng, đấu tranh; từ ghép thông dụng: 掙錢 TRANH TIỀN (kiếm tiền, kiếm sống); 掙扎 TRANH TRÁT (giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 掙 [U+6323 · TRÁNH · zhèng / zhēng]: cố gắng, cố gắng, đấu tranh.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “挣”