Tiếng Anh: urgent need, in urgent need of, urgent demand
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “急需”
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 急需 [CẤP NHU] gồm 急 (CẤP) + 需 (NHU) → nghĩa tiếng Việt: "cấp bách cần thiết, nhu cầu bức thiết cấp bách". 🦊
Phát âm "急需" [jíxū — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

cấp bách cần thiết, nhu cầu bức thiết cấp bách
Phồn thể: 急需
Hán Việt: CẤP NHU
Tiếng Anh: urgent need, in urgent need of, urgent demand
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “急需”
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Tập viết
Dùng trong câu
国家自然科学基金全面聚焦国家重大战略急需与产业转型瓶颈,大幅加大战略前沿导向型基础研究资助力度。
Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia tập trung toàn diện vào nút thắt chuyển đổi ngành nghề và nhu cầu bức thiết cấp bách cấp bách cần thiết chiến lược trọng đại của quốc gia, gia tăng mạnh mẽ mức độ tài trợ cho nghiên cứu cơ bản định hướng tiên phong chiến lược.

Câu 1/1
Từ “急需” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 急 (U+6025) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 急 · 彐 (Bộ KÝ) (9 nét) · Pinyin: jíxū].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CẤP: nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách; thường gặp trong ngữ cảnh: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 急 (CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cấp (急): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 急 (âm đọc CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Từ vựng thường đàm: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 急 (âm chuẩn CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CẤP (急): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách; từ ghép thông dụng: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 急 [U+6025 · CẤP · jíxū]: nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “急需”