Tiếng Anh: poor, inferior; minute, point, score, to divide
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “差” (SAI) có 3 cách đọc thường gặp trong HSK: đọc thanh 4 “chà” trong khẩu ngữ (“kém, tệ, thiếu mấy phút, xấp xỉ”); đọc thanh 1 “chā” trong từ ghép chỉ “sự chênh lệch, khác biệt”; đọc “chāi” khi nói về “đi công tác (出差)”.
kém, dở; thiếu (giờ/số lượng); xấp xỉ (差不多)
VD: 差不多 (chà bu duō), 差远了 (chà yuǎn le), 差五分 (chà wǔ fēn)
sự khác biệt, khoảng cách chênh lệch, sai số
VD: 差别 (chā bié), 差距 (chā jù), 时差 (shí chā)
cử đi, phái đi; công việc được giao (出差 - đi công tác)
VD: 出差 (chū chāi), 邮差 (yóu chāi)
Chữ “分” đối chiếu cực chuẩn với tiếng Hán Việt: đọc thanh 1 “fēn” khi âm Hán Việt là PHÂN (phân chia, phân biệt, phút, điểm); đọc thanh 4 “fèn” khi âm Hán Việt là PHẬN (bộ phận, thành phần, thân phận, quá phận).
chia ra, tách ra, phân biệt; phút (thời gian); điểm (bài thi); xu (tiền)
VD: 分钟 (fēn zhōng), 分享 (fēn xiǎng), 十分 (shí fēn)
phần, bộ phận, thành phần, thân phận, mức độ
VD: 部分 (bù fen), 过分 (guò fèn), 成分 (chéng fèn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “差分”
Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 差分 [SAI PHÂN] gồm 差 (SAI) + 分 (PHÂN) → nghĩa tiếng Việt: "差 (SAI): kém, thiếu, sai lệch". 🦊
Phát âm "差分": 差 chā (thanh 1 (55)) → 分 fēn (thanh 1 (55)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

差 (SAI): kém, thiếu, sai lệch; 分 (PHÂN): phút (thời gian)
Phồn thể: 差分
Hán Việt: SAI PHÂN
Tiếng Anh: poor, inferior; minute, point, score, to divide
Chữ “差” (SAI) có 3 cách đọc thường gặp trong HSK: đọc thanh 4 “chà” trong khẩu ngữ (“kém, tệ, thiếu mấy phút, xấp xỉ”); đọc thanh 1 “chā” trong từ ghép chỉ “sự chênh lệch, khác biệt”; đọc “chāi” khi nói về “đi công tác (出差)”.
kém, dở; thiếu (giờ/số lượng); xấp xỉ (差不多)
VD: 差不多 (chà bu duō), 差远了 (chà yuǎn le), 差五分 (chà wǔ fēn)
sự khác biệt, khoảng cách chênh lệch, sai số
VD: 差别 (chā bié), 差距 (chā jù), 时差 (shí chā)
cử đi, phái đi; công việc được giao (出差 - đi công tác)
VD: 出差 (chū chāi), 邮差 (yóu chāi)
Chữ “分” đối chiếu cực chuẩn với tiếng Hán Việt: đọc thanh 1 “fēn” khi âm Hán Việt là PHÂN (phân chia, phân biệt, phút, điểm); đọc thanh 4 “fèn” khi âm Hán Việt là PHẬN (bộ phận, thành phần, thân phận, quá phận).
chia ra, tách ra, phân biệt; phút (thời gian); điểm (bài thi); xu (tiền)
VD: 分钟 (fēn zhōng), 分享 (fēn xiǎng), 十分 (shí fēn)
phần, bộ phận, thành phần, thân phận, mức độ
VD: 部分 (bù fen), 过分 (guò fèn), 成分 (chéng fèn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “差分”
Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
Tập viết
Dùng trong câu
差分(相关词:差不多)
Cụm từ “差分” (SAI PHÂN) — 差 (SAI): kém, thiếu, sai lệch; 分 (PHÂN): phút (thời gian); từ liên hệ: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 差分
Mở đầu thiên anh hùng ca lịch sử: Thế cuộc thiên hạ tan rồi lại hợp, hợp rồi lại tan.
Âm Hán Việt: THOẠI THUYẾT THIÊN HẠ ĐẠI THẾ, PHÂN CỬU TẤT HỢP, HỢP CỬU TẤT PHÂN.
“Nói về đại thế trong thiên hạ, chia cắt lâu ngày ắt phải hợp nhất, hợp nhất lâu ngày ắt lại phân chia.”
Từ “差分” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 差 (U+5DEE) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
sai quả
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
kém, thiếu, sai lệch. Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 差不多 SAI BẤT ĐA (xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy); 出差 XUẤT SAI (đi công tác); 差別 SAI BIỆT (sự khác biệt, sai khác, chênh lệch); 差距 SAI CỰ (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt); 偏差 THIÊN SAI (sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật); 時差 THỜI SAI (chênh lệch múi giờ, độ lệch múi giờ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 差 (SAI): kém, thiếu, sai lệch. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (差不多 SAI BẤT ĐA (xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy); 出差 XUẤT SAI (đi công tác); 差別 SAI BIỆT (sự khác biệt, sai khác, chênh lệch); 差距 SAI CỰ (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt); 偏差 THIÊN SAI (sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật); 時差 THỜI SAI (chênh lệch múi giờ, độ lệch múi giờ)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Sai (差): kém, thiếu, sai lệch.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 差 (âm đọc SAI): kém, thiếu, sai lệch. Từ vựng thường đàm: 差不多 SAI BẤT ĐA (xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy); 出差 XUẤT SAI (đi công tác); 差別 SAI BIỆT (sự khác biệt, sai khác, chênh lệch); 差距 SAI CỰ (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt); 偏差 THIÊN SAI (sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật); 時差 THỜI SAI (chênh lệch múi giờ, độ lệch múi giờ).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 差 (âm chuẩn SAI): kém, thiếu, sai lệch.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 差 [U+5DEE · SAI · chā]: kém, thiếu, sai lệch.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “差分”