Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 102.0

娘

niángNƯƠNG
mẹcô gái trẻđàn bàvợ女 (NỮ)
娘Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “娘”

娘
niáng
Bộ thủ女 (NỮ)
Số nét10 nét
Hán ViệtNƯƠNG
Thông tin cấu tạo:

Chữ NƯƠNG (娘): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 新娘 (TÂN NƯƠNG: cô dâu, tân nương).

Thành phần:
女(NỮ: Người phụ nữ)艮(CẤN: Quẻ Cấn)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “娘”

位(wèi)
Vị (người, mang sắc thái kính trọng)
一位娘
yí wèi niáng
Một vị mẹ
Dùng để biểu thị sự lịch thiệp, tôn trọng người đối diện.
个(gè)
Người (lượng từ giao tiếp thông thường)
一个娘
yí gè niáng
Một người mẹ
Dùng thân mật, tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 娘 [NƯƠNG] → "mẹ". Cấu tạo có bộ NỮ (người phụ nữ, phái đẹp, thiên chức làm mẹ dịu dàng). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "娘" [niáng — thanh 2 (35)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊