娘
Tiếng Anh: mother; young girl; woman; wife
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “娘”
Chữ NƯƠNG (娘): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 新娘 (TÂN NƯƠNG: cô dâu, tân nương).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “娘”
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 娘 [NƯƠNG] → "mẹ". Cấu tạo có bộ NỮ (người phụ nữ, phái đẹp, thiên chức làm mẹ dịu dàng). 🦊
Phát âm "娘" [niáng — thanh 2 (35)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

mẹ; cô gái trẻ; đàn bà; vợ
Phồn thể: 娘
Hán Việt: NƯƠNG
Tiếng Anh: mother; young girl; woman; wife
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “娘”
Chữ NƯƠNG (娘): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 新娘 (TÂN NƯƠNG: cô dâu, tân nương).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “娘”
Dùng trong câu
Câu ví dụ
姑娘、新娘
Từ ghép chứa chữ 娘: “姑娘” (CÔ NƯƠNG — cô gái, cô thiếu nữ); “新娘” (TÂN NƯƠNG — cô dâu, tân nương).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “娘” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “娘”