Tiếng Anh: stop up, block, seal, cork; pass, frontier; fortress; rules, regulations, customs, law
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “塞” có 3 cách đọc chuẩn mực: đọc “sāi” trong khẩu ngữ khi dùng tay “nhét đồ vào túi, cái nút chai”; đọc “sè” (TẮC) trong các từ ghép Hán Việt chỉ sự “tắc nghẽn, bế tắc (堵塞, 闭塞)”; đọc “sài” (TÁI) khi chỉ “biên ải, cửa ải (塞外, 要塞)”.
nhét vào, пихать; cái nút chai, nút tai (耳塞); tắc đường (塞车)
VD: 塞车 (sāi chē), 耳塞 (ěr sāi), 活塞 (huó sāi)
tắc nghẽn, bế tắc, hẻo lánh (dùng trong từ ghép văn viết)
VD: 堵塞 (dǔ sè), 闭塞 (bì sè), 茅塞顿开 (máosè-dùnkāi)
biên ải, nơi hiểm yếu ở biên giới
VD: 要塞 (yào sài), 塞外 (sài wài), 塞翁失马 (Sàiwēng-shīmǎ)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “塞规”
Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 塞规 [TẮC QUY] gồm 塞 (TẮC) + 规 (QUY) → nghĩa tiếng Việt: "塞 (TẮC): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai". 🦊
Phát âm "塞规": 塞 sāi (thanh 1 (55)) → 规 guī (thanh 1 (55)); lưu ý đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊

塞 (TẮC): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; 规 (QUY): nội quy, quy định, tập quán, pháp luật
Phồn thể: 塞規
Hán Việt: TẮC QUY
Tiếng Anh: stop up, block, seal, cork; pass, frontier; fortress; rules, regulations, customs, law
Chữ “塞” có 3 cách đọc chuẩn mực: đọc “sāi” trong khẩu ngữ khi dùng tay “nhét đồ vào túi, cái nút chai”; đọc “sè” (TẮC) trong các từ ghép Hán Việt chỉ sự “tắc nghẽn, bế tắc (堵塞, 闭塞)”; đọc “sài” (TÁI) khi chỉ “biên ải, cửa ải (塞外, 要塞)”.
nhét vào, пихать; cái nút chai, nút tai (耳塞); tắc đường (塞车)
VD: 塞车 (sāi chē), 耳塞 (ěr sāi), 活塞 (huó sāi)
tắc nghẽn, bế tắc, hẻo lánh (dùng trong từ ghép văn viết)
VD: 堵塞 (dǔ sè), 闭塞 (bì sè), 茅塞顿开 (máosè-dùnkāi)
biên ải, nơi hiểm yếu ở biên giới
VD: 要塞 (yào sài), 塞外 (sài wài), 塞翁失马 (Sàiwēng-shīmǎ)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “塞规”
Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Tập viết
Dùng trong câu
塞规(相关词:闭塞)
Cụm từ “塞规” (TẮC QUY) — 塞 (TẮC): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; 规 (QUY): nội quy, quy định, tập quán, pháp luật; từ liên hệ: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin).

Câu 1/1
Từ “塞规” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 塞 (U+585E) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
bế tắc
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài. Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 閉塞 BẾ TẮC (bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin); 堵塞 ĐỔ TẮC (tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TẮC: dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài; thường gặp trong ngữ cảnh: 閉塞 BẾ TẮC (bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin); 堵塞 ĐỔ TẮC (tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 塞 (TẮC): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (閉塞 BẾ TẮC (bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin); 堵塞 ĐỔ TẮC (tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tắc (塞): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 塞 (âm đọc TẮC): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài. Từ vựng thường đàm: 閉塞 BẾ TẮC (bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin); 堵塞 ĐỔ TẮC (tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 塞 (âm chuẩn TẮC): dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
biên tái (điểm yếu lược)
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 塞 [U+585E · TẮC · sāi]: dừng lại, chặn, niêm phong, nút chai; vượt qua, biên giới; pháo đài.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “塞规”