Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ vựngNét: 162.0

噤

jìnCẤM
ngậm miệng không nóicâmcấm khẩuim bặtnín thinh
噤Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “噤”

噤
jìn
Bộ thủBộ thủ
Số nét16 nét
Hán ViệtCẤM
Thông tin cấu tạo:

Chữ CẤM (噤): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét (13 nét phụ).

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết16 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 噤 (âm Hán Việt: CẤM) → "ngậm miệng không nói". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "噤" [jìn — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊