嘟
ĐÔ
pi-pôtu tubí bo
嘟Ảnh (Updating)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “嘟”
嘟
dū
Bộ thủBộ thủ
Số nét13 nét
Hán ViệtĐÔ
Thông tin cấu tạo:
Chữ ĐÔ (嘟): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét (12 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Hướng dẫn viết13 nét
Thứ tự từng nét:
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:
💡 嘟 (âm Hán Việt: ĐÔ) → "pi-pô". 🦊
Mẹo phát âm bản xứ:
Phát âm "嘟" [dū — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

pi-pô; tu tu; bí bo
Phồn thể: 嘟
Hán Việt: ĐÔ
Bộ thủ—
Số nét13 nét
Hay gặp92/100
Hạng từ#858
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “嘟”
嘟
dū
Bộ thủBộ thủ
Số nét13 nét
Hán ViệtĐÔ
Thông tin cấu tạo:
Chữ ĐÔ (嘟): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét (12 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
1 / 13
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Phát âm "嘟" [dū — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊
Dùng trong câu
Câu ví dụ
汽车喇叭"嘟"地响了一声。
Còi ô tô kêu "tu" một tiếng.

Câu 1/3
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “嘟” hay gặp đến mức nào
Điểm92/100
Hạng
#858
30.000 từTừ vựng mở rộng ngoài khung HSK
Hằng ngày90%
Đề HSK92%
Báo chí89%
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “嘟”
Danh mục chủ đề (Ấn để học trọn bộ):
Từ vựng liên quan trong cùng ngữ cảnh:18 từ mở rộng