Tiếng Anh: thick, deep, profound; big, large; clothes, clothing; cover, skin; Kangxi radical 145
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “大” (ĐẠI) đọc là “dà” trong 99% các trường hợp với nghĩa “to, lớn”; chỉ đọc là “dài” trong từ truyền thống chỉ bác sĩ là 大夫 (dàifu) hoặc Đại Vương (大王 dàiwáng).
to, lớn, rộng lớn, mạnh; lớn tuổi
VD: 大家 (dà jiā), 大学 (dà xué), 大概 (dà gài)
bác sĩ, thầy thuốc (trong từ 大夫 dàifu)
VD: 大夫 (dài fu), 王大夫 (Wáng dài fu)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “厚大衣”
Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “厚大衣”
💡 厚大衣 [HẬU ĐẠI Y] gồm 厚 (HẬU) + 大 (ĐẠI) + 衣 (Y) → nghĩa tiếng Việt: "厚 (HẬU): dày, dày dặn, đậm đà". 🦊
Phát âm "厚大衣": 厚 hòu (thanh 4 (51)) → 大 dà (thanh 4 (51)) → 衣 yī (thanh 1 (55)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

厚 (HẬU): dày, dày dặn, đậm đà; 大 (ĐẠI): to, lớn; 衣 (Y): Quần áo, trang phục, y phục
Phồn thể: 厚大衣
Hán Việt: HẬU ĐẠI Y
Tiếng Anh: thick, deep, profound; big, large; clothes, clothing; cover, skin; Kangxi radical 145
Chữ “大” (ĐẠI) đọc là “dà” trong 99% các trường hợp với nghĩa “to, lớn”; chỉ đọc là “dài” trong từ truyền thống chỉ bác sĩ là 大夫 (dàifu) hoặc Đại Vương (大王 dàiwáng).
to, lớn, rộng lớn, mạnh; lớn tuổi
VD: 大家 (dà jiā), 大学 (dà xué), 大概 (dà gài)
bác sĩ, thầy thuốc (trong từ 大夫 dàifu)
VD: 大夫 (dài fu), 王大夫 (Wáng dài fu)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “厚大衣”
Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “厚大衣”
Dùng trong câu
厚大衣(相关词:得天独厚)
Cụm từ “厚大衣” (HẬU ĐẠI Y) — 厚 (HẬU): dày, dày dặn, đậm đà; 大 (ĐẠI): to, lớn; 衣 (Y): Quần áo, trang phục, y phục; từ liên hệ: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 厚大衣
Hào khí anh hùng muôn thuở trước dòng Trường Giang cuồn cuộn chảy về đông.
Âm Hán Việt: ĐẠI GIANG ĐÔNG KHỨ, LÃNG ĐÀO TẬN, THIÊN CỔ PHONG LƯU NHÂN VẬT. GIANG SƠN NHƯ HỌA, NHẤT THỜI ĐA THIỂU HÀO KIỆT.
“Sông lớn chảy về đông, sóng cuốn đi hết những bậc anh hùng phong lưu muôn thuở. Non sông đẹp như tranh vẽ, một thời biết bao bậc hào kiệt.”
Ký ức tuổi thơ tươi đẹp trong khu vườn Bách Thảo tràn ngập tiếng ve và hoa trái.
“Chẳng cần nói tới những luống rau xanh biếc, thành giếng đá nhẵn bóng, cây bồ kết cao lớn hay những quả dâu chín tím hồng; cũng chẳng cần nhắc đến tiếng ve sầu ngân dài trong vòm lá.”
Mở đầu thiên anh hùng ca lịch sử: Thế cuộc thiên hạ tan rồi lại hợp, hợp rồi lại tan.
Âm Hán Việt: THOẠI THUYẾT THIÊN HẠ ĐẠI THẾ, PHÂN CỬU TẤT HỢP, HỢP CỬU TẤT PHÂN.
“Nói về đại thế trong thiên hạ, chia cắt lâu ngày ắt phải hợp nhất, hợp nhất lâu ngày ắt lại phân chia.”
Ý chí kiên định vượt qua mọi gian nan thử thách trên hành trình vạn dặm.
Âm Hán Việt: THẾ THƯỢNG VÔ NAN SỰ, CHỈ PHẠ HỮU TÂM NHÂN. ĐẠP BÌNH KHẢM KHẢ THÀNH ĐẠI ĐẠO, ĐẤU BÃI GIAN HIỂM HỰU XUẤT PHÁT.
“Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng người không bền chí. San phẳng gập ghềnh thành đại lộ, vượt qua hiểm nguy lại tiếp tục lên đường.”
Từ “厚大衣” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 厚 (U+539A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
dày, dày dặn, đậm đà. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 厚 · 厂 (Bộ HÁN) (9 nét) · Pinyin: hòu].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
dày, dày dặn, đậm đà. Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HẬU: dày, dày dặn, đậm đà; thường gặp trong ngữ cảnh: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 厚 (HẬU): dày, dày dặn, đậm đà. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hậu (厚): dày, dày dặn, đậm đà.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 厚 (âm đọc HẬU): dày, dày dặn, đậm đà. Từ vựng thường đàm: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 厚 (âm chuẩn HẬU): dày, dày dặn, đậm đà.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HẬU (厚): dày, dày dặn, đậm đà; từ ghép thông dụng: 得天獨厚 ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU (được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban); 濃厚 NỒNG HẬU (đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)); 深情厚誼 THÂM TÌNH HẬU NGHỊ (tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm); 雄厚 HÙNG HẬU (hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 厚 [U+539A · HẬU · hòu]: dày, dày dặn, đậm đà.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “厚大衣”