Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Động từNét: 83.0

出土

chūtǔXUẤT THỔ
khai quật được, đào lên khỏi lòng đất (khảo cổ)屮 (TRIỆT)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 出土

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “出土”

出
chūtǔ
Lục thưHội ý
Bộ thủ屮 (TRIỆT)
Số nét5 nét
Hán ViệtXUẤT
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ XUẤT (出) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, phía trên vẽ bàn chân thuộc bộ CHỈ (止) hướng ra ngoài, phía dưới là hình hang đất thuộc bộ KHẢM (凵), diễn tả hành động bước chân ra khỏi hang ổ để đi làm việc (ngược với chữ CÁC 各 là bước đi vào). Đến chữ Triện và chữ Khải, hình dáng chữ giống như mầm cỏ non thuộc bộ TRIỆT (屮) vươn cao thoát khỏi miệng hố (凵), mở rộng nghĩa là đi ra, xuất hiện và vượt trội.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Mầm cây TRIỆT (屮) vượt hố KHẢM (凵), Hai tầng chồi biếc ngẩng đầu đón sương. Chữ XUẤT (出) mạnh mẽ phi thường, Bước ra thế giới mở đường tương lai.

Thành phần:
屮(TRIỆT: Mầm cỏ non vừa nhú)凵(KHẢM: Hố đất trũng sâu)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết5 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 出土 [XUẤT THỔ] gồm 出 (XUẤT) + 土 (THỔ) → nghĩa tiếng Việt: "khai quật được, đào lên khỏi lòng đất (khảo cổ)". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "出土" [chūtǔ — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊