Đề H61334

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 - H61334 (Mock-Test)

Đề thi mã H61334 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H61334
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61334

Đáp Án H61334 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61334 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61334 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61334 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:D
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:D
Câu 48:D
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:D
Câu 60:D
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:E
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:D
Câu 76:C
Câu 77:E
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:C
Câu 92:A
Câu 93:A
Câu 94:D
Câu 95:C
Câu 96:D
Câu 97:A
Câu 98:C
Câu 99:C
Câu 100:B
Câu 101:以自然为师 清代江南青年画师沈澄自幼苦练临摹,画…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听录音,选择与所听内容一致的一项:

被誉为“沙漠面包”的椰枣富含果糖和多种维生素,极易被人体消化吸收,是荒漠地区居民补充体能的重要食物。问:关于椰枣,可以知道什么?
  • A. 只能在雨季采摘
  • B. 极易被人体吸收
  • C. 味道十分酸涩
  • D. 原产于寒冷地区

Dịch nghĩa: Chà là được mệnh danh là 'bánh mì sa mạc', giàu đường fructose và vitamin, rất dễ hấp thụ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
• Nội dung / Đề bài: 被誉为“沙漠面包”的椰枣富含果糖和多种维生素,极易被人体消化吸收,是荒漠地区居民补充体能的重要食物。问:关于椰枣,可以知道什么? • Phiên âm: bèi yù wéi “ shā mò miàn bāo ” de yē zǎo fù hán guǒ táng hé duō zhǒng wéi shēng sù , jí yì bèi rén tǐ xiāo huà xī shōu , shì huāng mò dì qū jū mín bǔ chōng tǐ néng de zhòng yào shí wù 。 wèn : guān yú yē zǎo , kě yǐ zhī dào shén me ? • Dịch nghĩa: Chà là được mệnh danh là 'bánh mì sa mạc', giàu đường fructose và vitamin, rất dễ hấp thụ. • Phân tích đáp án đúng (B): Nội dung nghe nêu rõ '极易被人体消化吸收' → chọn B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听录音,选择与所听内容一致的一项:

在谈判桌上,真正的高手从不急于亮出自己的全部底牌,而是先倾听对方的核心诉求,从中寻找双方利益的契合点。问:谈判高手通常怎么做?
  • A. 一开始就亮出底牌
  • B. 先倾听对方的核心诉求
  • C. 拒绝做出任何妥协
  • D. 刻意回避关键问题

Dịch nghĩa: Trên bàn đàm phán, cao thủ thực sự không vội lộ hết bài tẩy mà lắng nghe nhu cầu cốt lõi của đối phương trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
• Nội dung / Đề bài: 在谈判桌上,真正的高手从不急于亮出自己的全部底牌,而是先倾听对方的核心诉求,从中寻找双方利益的契合点。问:谈判高手通常怎么做? • Phiên âm: zài tán pàn zhuō shàng , zhēn zhèng de gāo shǒu cóng bù jí yú liàng chū zì jǐ de quán bù dǐ pái , ér shì xiān qīng tīng duì fāng de hé xīn sù qiú , cóng zhōng xún zhǎo shuāng fāng lì yì de qì hé diǎn 。 wèn : tán pàn gāo shǒu tōng cháng zěn me zuò ? • Dịch nghĩa: Trên bàn đàm phán, cao thủ thực sự không vội lộ hết bài tẩy mà lắng nghe nhu cầu cốt lõi của đối phương trước. • Phân tích đáp án đúng (B): Khớp trực tiếp với '而是先倾听对方的核心诉求' → chọn B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听录音,选择与所听内容一致的一项:

近年来,“海绵城市”理念备受关注,通过铺设透水砖、建设下沉式绿地和雨水花园,城市可以像海绵一样在降雨时吸水蓄水,干旱时再将水释放利用。问:海绵城市具有什么功能?
  • A. 彻底消除城市雾霾
  • B. 大幅降低建筑造价
  • C. 降雨蓄水且干旱释水
  • D. 取代地下排水管网

Dịch nghĩa: Đô thị bọt biển dùng gạch thấm nước và vườn mưa để hút trữ nước khi mưa và giải phóng nước khi hạn hán.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
• Nội dung / Đề bài: 近年来,“海绵城市”理念备受关注,通过铺设透水砖、建设下沉式绿地和雨水花园,城市可以像海绵一样在降雨时吸水蓄水,干旱时再将水释放利用。问:海绵城市具有什么功能? • Phiên âm: jìn nián lái ,“ hǎi mián chéng shì ” lǐ niàn bèi shòu guān zhù , tōng guò pū shè tòu shuǐ zhuān 、 jiàn shè xià chén shì lǜ dì hé yǔ shuǐ huā yuán , chéng shì kě yǐ xiàng hǎi mián yī yàng zài jiàng yǔ shí xī shuǐ xù shuǐ , gān hàn shí zài jiāng shuǐ shì fàng lì yòng 。 wèn : hǎi mián chéng shì jù yǒu shén me gōng néng ? • Dịch nghĩa: Đô thị bọt biển dùng gạch thấm nước và vườn mưa để hút trữ nước khi mưa và giải phóng nước khi hạn hán. • Phân tích đáp án đúng (C): Bản thu nêu '在降雨时吸水蓄水,干旱时再将水释放利用' → chọn C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听采访录音,回答问题:

女:听说在改造过程中,你们还特意邀请了附近居民一起参与设计?男:没错,我们发起了“我的理想书房”征集活动,收到了三百多条建议。比如老人们希望增加大字版报刊阅读区和放大镜,年轻上班族希望能有带电源插座的静音自习舱,我们都一一落实了。问:年轻上班族提出了什么建议?
  • A. 增加大字版报刊区
  • B. 延长夜间闭馆时间
  • C. 增设带插座的静音自习舱
  • D. 举办周末露天音乐会

Dịch nghĩa: Nhân viên văn phòng trẻ đề xuất có khoang tự học yên tĩnh kèm ổ cắm điện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Nội dung / Đề bài: 女:听说在改造过程中,你们还特意邀请了附近居民一起参与设计?男:没错,我们发起了“我的理想书房”征集活动,收到了三百多条建议。比如老人们希望增加大字版报刊阅读区和放大镜,年轻上班族希望能有带电源插座的静音自习舱,我们都一一落实了。问:年轻上班族提出了什么建议? • Phiên âm: nǚ : tīng shuō zài gǎi zào guò chéng zhōng , nǐ men hái tè yì yāo qǐng le fù jìn jū mín yì qǐ cān yù shè jì ? nán : méi cuò , wǒ men fā qǐ le “ wǒ de lǐ xiǎng shū fáng ” zhēng jí huó dòng , shōu dào le sān bǎi duō tiáo jiàn yì 。 bǐ rú lǎo rén men xī wàng zēng jiā dà zì bǎn bào kān yuè dú qū hé fàng dà jìng , nián qīng shàng bān zú xī wàng néng yǒu dài diàn yuán chā zuò de jìng yīn zì xí cāng , wǒ men dōu yī yī luò shí le 。 wèn : nián qīng shàng bān zú tí chū le shén me jiàn yì ? • Dịch nghĩa: Nhân viên văn phòng trẻ đề xuất có khoang tự học yên tĩnh kèm ổ cắm điện. • Phân tích đáp án đúng (C): Người nam nói '年轻上班族希望能有带电源插座的静音自习舱' → chọn C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听采访录音,回答问题:

女:在温室大棚里,枝叶遮挡严重,光线也时刻变化,机器人怎样辨别哪颗草莓熟透了?男:我们训练了双目视觉算法,采集了五万多张不同光照角度下的草莓图像。哪怕果实被叶子遮住了一半,系统也能在零点二秒内判断出它的成熟度和甜度等级。问:机器人靠什么判断草莓的成熟度?
  • A. 双目视觉图像识别算法
  • B. 测量土壤的湿度变化
  • C. 称量整株草莓的重量
  • D. 检测大棚内的二氧化碳浓度

Dịch nghĩa: Robot dựa vào thuật toán thị giác hai mắt đã huấn luyện trên hơn 50.000 bức ảnh dưới các góc sáng khác nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
• Nội dung / Đề bài: 女:在温室大棚里,枝叶遮挡严重,光线也时刻变化,机器人怎样辨别哪颗草莓熟透了?男:我们训练了双目视觉算法,采集了五万多张不同光照角度下的草莓图像。哪怕果实被叶子遮住了一半,系统也能在零点二秒内判断出它的成熟度和甜度等级。问:机器人靠什么判断草莓的成熟度? • Phiên âm: nǚ : zài wēn shì dà péng lǐ , zhī yè zhē dǎng yán zhòng , guāng xiàn yě shí kè biàn huà , jī qì rén zěn yàng biàn bié nǎ kē cǎo méi shú tòu le ? nán : wǒ men xùn liàn le shuāng mù shì jué suàn fǎ , cǎi jí le wǔ wàn duō zhāng bù tóng guāng zhào jiǎo dù xià de cǎo méi tú xiàng 。 nǎ pà guǒ shí bèi yè zi zhē zhù le yí bàn , xì tǒng yě néng zài líng diǎn èr miǎo nèi pàn duàn chū tā de chéng shú dù hé tián dù děng jí 。 wèn : jī qì rén kào shén me pàn duàn cǎo méi de chéng shú dù ? • Dịch nghĩa: Robot dựa vào thuật toán thị giác hai mắt đã huấn luyện trên hơn 50.000 bức ảnh dưới các góc sáng khác nhau. • Phân tích đáp án đúng (A): Khớp với '我们训练了双目视觉算法,采集了五万多张不同光照角度下的草莓图像' → chọn A.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第29题:听采访录音,回答问题:

女:令人惊喜的是,这部电影上映后,很多二十出头的年轻人纷纷走进影院,甚至有人去拜师学艺。男:这确实超出了我们的预期。我想,在这个什么都追求倍速播放的时代,老师傅身上那种“一生只做一件事”的笃定与从容,恰恰治愈了年轻人的浮躁与焦虑。问:陈导演认为这部电影为什么能打动年轻人?
  • A. 票价远低于普通商业片
  • B. 邀请了当红流量明星主演
  • C. 笃定从容的匠心治愈了浮躁
  • D. 包含大量惊险刺激的画面

Dịch nghĩa: Sự điềm tĩnh và tâm huyết 'cả đời chỉ làm một việc' của người thợ già đã chữa lành sự浮躁 và lo âu của giới trẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Nội dung / Đề bài: 女:令人惊喜的是,这部电影上映后,很多二十出头的年轻人纷纷走进影院,甚至有人去拜师学艺。男:这确实超出了我们的预期。我想,在这个什么都追求倍速播放的时代,老师傅身上那种“一生只做一件事”的笃定与从容,恰恰治愈了年轻人的浮躁与焦虑。问:陈导演认为这部电影为什么能打动年轻人? • Phiên âm: nǚ : lìng rén jīng xǐ de shì , zhè bù diàn yǐng shàng yìng hòu , hěn duō èr shí chū tóu de nián qīng rén fēn fēn zǒu jìn yǐng yuàn , shèn zhì yǒu rén qù bài shī xué yì 。 nán : zhè què shí chāo chū le wǒ men de yù qī 。 wǒ xiǎng , zài zhè ge shén me dōu zhuī qiú bèi sù bō fàng de shí dài , lǎo shī fù shēn shàng nà zhǒng “ yī shēng zhǐ zuò yī jiàn shì ” de dǔ dìng yǔ cóng róng , qià qià zhì yù le nián qīng rén de fú zào yǔ jiāo lǜ 。 wèn : chén dǎo yǎn rèn wéi zhè bù diàn yǐng wèi shén me néng dǎ dòng nián qīng rén ? • Dịch nghĩa: Sự điềm tĩnh và tâm huyết 'cả đời chỉ làm một việc' của người thợ già đã chữa lành sự浮躁 và lo âu của giới trẻ. • Phân tích đáp án đúng (C): Khớp với '老师傅身上那种一生只做一件事的笃定与从容,恰恰治愈了年轻人的浮躁与焦虑' → chọn C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听短文录音,回答问题:

近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。 问:博物馆引入全息投影与虚拟现实技术带来了什么变化?
  • A. 彻底取消了实体文物展出
  • B. 禁止青少年独立入馆参观
  • C. 大幅缩减了展厅开放面积
  • D. 让静态文物鲜活地展现出来

Dịch nghĩa: Công nghệ chiếu hologram và thực tế ảo giúp các hiện vật tĩnh trong tủ kính trở nên sống động.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
• Nội dung / Đề bài: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。 问:博物馆引入全息投影与虚拟现实技术带来了什么变化? • Phiên âm: jìn nián lái , xǔ duō bó wù guǎn fēn fēn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù , ràng yuán běn jìng jìng chén liè zài bō lí zhǎn guì lǐ de qīng tóng qì hé gǔ huà “ huó ” le qǐ lái 。 guān zhòng dài shàng tè zhì de qīng biàn yǎn jìng , jiù néng kàn dào gǔ dài gōng jiàng zhù zào dǐng qì de wán zhěng gōng xù , shèn zhì néng tīng jiàn fù yuán hòu de zhàn guó biān zhōng zòu xiǎng de huī hóng yuè qǔ 。 zhè zhǒng chén jìn shì de guān zhǎn tǐ yàn bù jǐn xī yǐn le dà pī qīng shào nián , yě ràng shēn ào de kǎo gǔ zhī shí biàn dé tōng sú yì dǒng 。 wèn : bó wù guǎn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù dài lái le shén me biàn huà ? • Dịch nghĩa: Công nghệ chiếu hologram và thực tế ảo giúp các hiện vật tĩnh trong tủ kính trở nên sống động. • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn nghe nêu '让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画活了起来' → chọn D.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第40题:听短文录音,回答问题:

有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。 问:指挥家认为真正的专业素养体现在哪里?
  • A. 只挑选最简单的曲目进行演奏
  • B. 演出前准备多根备用指挥棒
  • C. 面对突发状况时保持镇定与专注
  • D. 从来不参加任何现场直播演出

Dịch nghĩa: Tố chất chuyên nghiệp thực sự nằm ở việc giữ được sự bình tĩnh và tập trung khiเผชิญ tình huống bất ngờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (C)
• Nội dung / Đề bài: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。 问:指挥家认为真正的专业素养体现在哪里? • Phiên âm: yǒu yī wèi zhù míng de zhǐ huī jiā zài nián qīng shí céng zāo yù guò yī cì yán zhòng de wǔ tái shī wù 。 nà tiān yuè tuán yǎn zòu dào gāo cháo bù fèn shí , tā shǒu zhōng de zhǐ huī bàng bù shèn huá luò dào le tái xià 。 quán chǎng guān zhòng dùn shí bǐng zhù le hū xī , dàn tā bìng méi yǒu huāng luàn dì wān yāo qù jiǎn , ér shì jí qí zì rán dì tái qǐ shuāng shǒu , yòng fù yǒu gǎn rǎn lì de shǒu shì hé yǎn shén jì xù yǐn dǎo yuè tuán wán chéng le zhěng shǒu jiāo xiǎng qǔ 。 yǎn chū jié shù hòu , jù chǎng lǐ bào fā chū le jīng jiǔ bù xī de zhǎng shēng 。 shì hòu tā shuō , zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng bù zài yú yǒng yuǎn bù fàn cuò , ér zài yú miàn duì tū fā zhuàng kuàng shí yī rán néng bǎo chí zhèn dìng yǔ zhuān zhù 。 wèn : zhǐ huī jiā rèn wéi zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng tǐ xiàn zài nǎ lǐ ? • Dịch nghĩa: Tố chất chuyên nghiệp thực sự nằm ở việc giữ được sự bình tĩnh và tập trung khiเผชิญ tình huống bất ngờ. • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注' → chọn C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听短文录音,回答问题:

心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:当飞轮达到临界点之后会发生什么?
  • A. 自身重量和惯性会成为运转动力
  • B. 飞轮会因为过热而立刻停止
  • C. 必须增加十倍的人力才能维持
  • D. 飞轮的重量会逐渐减轻为零

Dịch nghĩa: Khi đạt điểm tới hạn, chính trọng lượng và quán tính của bánh đà trở thành động lực mạnh mẽ giúp nó quay nhanh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
• Nội dung / Đề bài: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:当飞轮达到临界点之后会发生什么? • Phiên âm: xīn lǐ xué zhōng de “ fēi lún xiào yìng ” zhǐ chū , wèi le ràng yí gè jìng zhǐ de jù dà jīn shǔ fēi lún zhuàn dòng qǐ lái , yī kāi shǐ nǐ bì xū hào fèi jí dà de qì lì yī quān yòu yī quān dì fǎn fù tuī dòng 。 qǐ chū fēi lún zhuàn dé jí qí huǎn màn , jī hū kàn bù chū rèn hé míng xiǎn de biàn huà ; dàn zhǐ yào nǐ yǎo yá jiān chí bù xiè dì tuī xià qù , fēi lún jiù huì yuè zhuǎn yuè kuài 。 dāng dá dào mǒu gè lín jiè diǎn hòu , fēi lún zì shēn de zhòng liàng hé guàn xìng fǎn ér huì chéng wéi tuī dòng tā gāo sù yùn zhuàn de qiáng dà dòng lì , cǐ shí nǐ wú xū zài fèi duō dà jìn , tā yě néng shì bù kě dǎng dì fēi sù xuán zhuǎn 。 péi yǎng liáng hǎo de xué xí xí guàn huò tuī dòng qǐ yè chuàng xīn zhuǎn xíng , wǎng wǎng dōu zūn xún zhe tóng yàng de guī lǜ 。 wèn : dāng fēi lún dá dào lín jiè diǎn zhī hòu huì fā shēng shén me ? • Dịch nghĩa: Khi đạt điểm tới hạn, chính trọng lượng và quán tính của bánh đà trở thành động lực mạnh mẽ giúp nó quay nhanh. • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn nghe nêu '飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力' → chọn A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:请选出有语病的一项:

  • A. 园林植物具有减弱噪声的作用。
  • B. 做任何事情都要专心,不能三心二意。
  • C. 坐火车长时间,他感到有些疲劳。
  • D. 这次绿色食品展吸引了社会各界人士的目光。

Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu C sai trật tự từ ('长时间' là trạng ngữ chỉ thời lượng phải đặt trước động từ '坐火车' hoặc sau động từ: '长时间坐火车' / '坐了长时间的火车').

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
• Nội dung / Đề bài: 第51题:请选出有语病的一项: • Phiên âm: dì 51 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng : • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu C sai trật tự từ ('长时间' là trạng ngữ chỉ thời lượng phải đặt trước động từ '坐火车' hoặc sau động từ: '长时间坐火车' / '坐了长时间的火车'). • Phân tích đáp án đúng (C): Câu C mắc lỗi ngữ tự (语序不当): '坐火车长时间' phải sửa thành '长时间坐火车' hoặc '坐了很长时间的火车' → chọn C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:请选出有语病的一项:

  • A. 西藏地广路遥,一个景点与另一个景点之间往往相距几百公里。
  • B. 生活中,那些总是在意别人眼光、处处谨小慎微的人一再成就不了大事。
  • C. 要解决问题,就必须抓住问题的本质,不要被不重要的细节分散了精力。
  • D. 台风过境时常常会带来狂风暴雨,引起海面巨浪,严重威胁航海安全。

Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu B dùng sai phó từ '一再' ('一再' nghĩa là hết lần này đến lần khác, không đi với vị ngữ phủ định nhận định '成就不了大事'; phải dùng '往往').

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
• Nội dung / Đề bài: 第57题:请选出有语病的一项: • Phiên âm: dì 57 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng : • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu B dùng sai phó từ '一再' ('一再' nghĩa là hết lần này đến lần khác, không đi với vị ngữ phủ định nhận định '成就不了大事'; phải dùng '往往'). • Phân tích đáp án đúng (B): Câu B dùng sai từ '一再': '一再' chỉ hành động lặp đi lặp lại, không dùng trước '成就不了大事' (nên đổi thành '往往成就不了大事') → chọn B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:选词填空: 在修复这幅唐代壁画时,专家们秉持________的态度,哪怕是细微的色块________,也要反复________矿物颜料成分后才敢动笔。

  • A. 严厉 掉落 对比
  • B. 严谨 脱落 比对
  • C. 严密 滑落 对照
  • D. 严重 散落 核对

Dịch nghĩa: Khi phục chế bích họa đời Đường, các chuyên gia giữ thái độ NGHIÊM CẨN, dù mảng màu nhỏ BONG TRÓC cũng ĐỐI CHIẾU kỹ thành phần khoáng chất trước khi vẽ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
• Nội dung / Đề bài: 第62题:选词填空: 在修复这幅唐代壁画时,专家们秉持________的态度,哪怕是细微的色块________,也要反复________矿物颜料成分后才敢动笔。 • Phiên âm: dì 62 tí : xuǎn cí tián kòng : zài xiū fù zhè fú táng dài bì huà shí , zhuān jiā men bǐng chí ________ de tài dù , nǎ pà shì xì wēi de sè kuài ________, yě yào fǎn fù ________ kuàng wù yán liào chéng fèn hòu cái gǎn dòng bǐ 。 • Dịch nghĩa: Khi phục chế bích họa đời Đường, các chuyên gia giữ thái độ NGHIÊM CẨN, dù mảng màu nhỏ BONG TRÓC cũng ĐỐI CHIẾU kỹ thành phần khoáng chất trước khi vẽ. • Phân tích đáp án đúng (B): '秉持严谨的态度' + '色块脱落' + '反复比对成分' → chọn B.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第68题:选词填空: 为防止外来入侵物种________本地生态平衡,海关检疫人员对入境旅客________的动植物制品进行了严格________。

  • A. 破坏 携带 查验
  • B. 损坏 带领 查处
  • C. 毁坏 随带 查阅
  • D. 伤害 拿带 查询

Dịch nghĩa: Để ngăn sinh vật ngoại lai PHÁ HOẠI cân bằng sinh thái, nhân viên kiểm dịch hải quan KIỂM TRA nghiêm ngặt chế phẩm động thực vật hành khách MANG THEO.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (A)
• Nội dung / Đề bài: 第68题:选词填空: 为防止外来入侵物种________本地生态平衡,海关检疫人员对入境旅客________的动植物制品进行了严格________。 • Phiên âm: dì 68 tí : xuǎn cí tián kòng : wèi fáng zhǐ wài lái rù qīn wù zhǒng ________ běn dì shēng tài píng héng , hǎi guān jiǎn yì rén yuán duì rù jìng lǚ kè ________ de dòng zhí wù zhì pǐn jìn xíng le yán gé ________。 • Dịch nghĩa: Để ngăn sinh vật ngoại lai PHÁ HOẠI cân bằng sinh thái, nhân viên kiểm dịch hải quan KIỂM TRA nghiêm ngặt chế phẩm động thực vật hành khách MANG THEO. • Phân tích đáp án đúng (A): '破坏生态平衡' + '旅客携带' + '严格查验' → chọn A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(73)处应填入哪一句?

  • A. 避免让游人一进门就将园内景色一览无余
  • B. 还会成为一幅天然的取景框
  • C. 眼前的景致便会随着脚步的移动而瞬间变换
  • D. 蕴含着东方美学含蓄内敛的韵味
  • E. 巧妙地借用假山、池水、花木与建筑的组合

Dịch nghĩa: Khi bạn đi dọc hành lang uốn lượn qua cổng trăng, cảnh sắc trước mắt sẽ biến đổi tức thì theo từng bước chân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
• Nội dung / Đề bài: 第73题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(73)处应填入哪一句? • Phiên âm: wèn : dì (73) chù yīng tián rù nǎ yī jù ? • Dịch nghĩa: Khi bạn đi dọc hành lang uốn lượn qua cổng trăng, cảnh sắc trước mắt sẽ biến đổi tức thì theo từng bước chân. • Phân tích đáp án đúng (C): Khớp với '移步换景' và '豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前' → chọn C.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第79题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(79)处应填入哪一句?

  • A. 二十四节气还深刻融入了中华民族的饮食与岁时民俗之中
  • B. 但二十四节气所承载的文化记忆依然充满生命力
  • C. 为二十四节气体系的形成奠定了最早的天文观测基础
  • D. 更是农民安排春耕、夏耘、秋收、冬藏的行动指南
  • E. 并将其正式纳入历法指导全国农业生产

Dịch nghĩa: Ngoài chỉ đạo nông sự, 24 tiết khí còn hòa nhập sâu sắc vào ẩm thực và phong tục dân gian như Lập xuân, Đông chí ăn sủi cảo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (A)
• Nội dung / Đề bài: 第79题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(79)处应填入哪一句? • Phiên âm: wèn : dì (79) chù yīng tián rù nǎ yī jù ? • Dịch nghĩa: Ngoài chỉ đạo nông sự, 24 tiết khí còn hòa nhập sâu sắc vào ẩm thực và phong tục dân gian như Lập xuân, Đông chí ăn sủi cảo. • Phân tích đáp án đúng (A): Khớp với ví dụ '例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗' → chọn A.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第85题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:喷瓜为什么被称为植物界的“力学大师”?

  • A. 它的枝条能承受数百公斤重物
  • B. 它能利用内部高压将种子喷射出去
  • C. 它的根系可以劈开坚硬的花岗岩
  • D. 它的叶片能像降落伞一样随风滑翔

Dịch nghĩa: Dưa phun được gọi là bậc thầy cơ học vì khi chín, dịch nhầy bên trong tích tụ áp suất lớn rồi phun hạt bắn xa hơn 6 mét.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
• Nội dung / Đề bài: 第85题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:喷瓜为什么被称为植物界的“力学大师”? • Phiên âm: wèn : pēn guā wèi shén me bèi chēng wéi zhí wù jiè de “ lì xué dà shī ”? • Dịch nghĩa: Dưa phun được gọi là bậc thầy cơ học vì khi chín, dịch nhầy bên trong tích tụ áp suất lớn rồi phun hạt bắn xa hơn 6 mét. • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn văn nêu '产生高达数个大气压的内部膨胀力……夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出' → chọn B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第90题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:服装店在八百元外套旁先挂一件三千元的奢华大衣,目的是什么?

  • A. 劝阻顾客购买八百元的外套
  • B. 清空仓库里积压的冬季大衣
  • C. 展示店铺拥有悠久的裁剪历史
  • D. 设定高价心理锚点让八百元显得很划算

Dịch nghĩa: Cửa hàng treo chiếc áo 3.000 tệ bên cạnh để tạo 'mỏ neo tâm lý' giá cao, khiến khách thấy chiếc áo 800 tệ cực kỳ hời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (D)
• Nội dung / Đề bài: 第90题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:服装店在八百元外套旁先挂一件三千元的奢华大衣,目的是什么? • Phiên âm: wèn : fú zhuāng diàn zài bā bǎi yuán wài tào páng xiān guà yī jiàn sān qiān yuán de shē huá dà yī , mù dì shì shén me ? • Dịch nghĩa: Cửa hàng treo chiếc áo 3.000 tệ bên cạnh để tạo 'mỏ neo tâm lý' giá cao, khiến khách thấy chiếc áo 800 tệ cực kỳ hời. • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了' → chọn D.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第96题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:关于徽墨,下列哪项与原文相符?

  • A. 模压成型后第二天即可上市销售
  • B. 因产于徽州以外的地区而得名
  • C. 制作过程中严禁添加任何香料
  • D. 兼具实用书法价值与微雕艺术价值

Dịch nghĩa: Thỏi mực Huy Châu vừa có giá trị thư pháp thực dụng vừa mang giá trị nghệ thuật chạm khắc tinh xảo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (D)
• Nội dung / Đề bài: 第96题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:关于徽墨,下列哪项与原文相符? • Phiên âm: wèn : guān yú huī mò , xià liè nǎ xiàng yǔ yuán wén xiāng fú ? • Dịch nghĩa: Thỏi mực Huy Châu vừa có giá trị thư pháp thực dụng vừa mang giá trị nghệ thuật chạm khắc tinh xảo. • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成' → chọn D.