Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H61334 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H61334 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61334 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Chà là được mệnh danh là 'bánh mì sa mạc', giàu đường fructose và vitamin, rất dễ hấp thụ.
第6题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Trên bàn đàm phán, cao thủ thực sự không vội lộ hết bài tẩy mà lắng nghe nhu cầu cốt lõi của đối phương trước.
第12题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Đô thị bọt biển dùng gạch thấm nước và vườn mưa để hút trữ nước khi mưa và giải phóng nước khi hạn hán.
第17题:听采访录音,回答问题:
Dịch nghĩa: Nhân viên văn phòng trẻ đề xuất có khoang tự học yên tĩnh kèm ổ cắm điện.
第23题:听采访录音,回答问题:
Dịch nghĩa: Robot dựa vào thuật toán thị giác hai mắt đã huấn luyện trên hơn 50.000 bức ảnh dưới các góc sáng khác nhau.
第29题:听采访录音,回答问题:
Dịch nghĩa: Sự điềm tĩnh và tâm huyết 'cả đời chỉ làm một việc' của người thợ già đã chữa lành sự浮躁 và lo âu của giới trẻ.
第34题:听短文录音,回答问题:
Dịch nghĩa: Công nghệ chiếu hologram và thực tế ảo giúp các hiện vật tĩnh trong tủ kính trở nên sống động.
第40题:听短文录音,回答问题:
Dịch nghĩa: Tố chất chuyên nghiệp thực sự nằm ở việc giữ được sự bình tĩnh và tập trung khiเผชิญ tình huống bất ngờ.
第45题:听短文录音,回答问题:
Dịch nghĩa: Khi đạt điểm tới hạn, chính trọng lượng và quán tính của bánh đà trở thành động lực mạnh mẽ giúp nó quay nhanh.
第51题:请选出有语病的一项:
Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu C sai trật tự từ ('长时间' là trạng ngữ chỉ thời lượng phải đặt trước động từ '坐火车' hoặc sau động từ: '长时间坐火车' / '坐了长时间的火车').
第57题:请选出有语病的一项:
Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu B dùng sai phó từ '一再' ('一再' nghĩa là hết lần này đến lần khác, không đi với vị ngữ phủ định nhận định '成就不了大事'; phải dùng '往往').
第62题:选词填空: 在修复这幅唐代壁画时,专家们秉持________的态度,哪怕是细微的色块________,也要反复________矿物颜料成分后才敢动笔。
Dịch nghĩa: Khi phục chế bích họa đời Đường, các chuyên gia giữ thái độ NGHIÊM CẨN, dù mảng màu nhỏ BONG TRÓC cũng ĐỐI CHIẾU kỹ thành phần khoáng chất trước khi vẽ.
第68题:选词填空: 为防止外来入侵物种________本地生态平衡,海关检疫人员对入境旅客________的动植物制品进行了严格________。
Dịch nghĩa: Để ngăn sinh vật ngoại lai PHÁ HOẠI cân bằng sinh thái, nhân viên kiểm dịch hải quan KIỂM TRA nghiêm ngặt chế phẩm động thực vật hành khách MANG THEO.
第73题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(73)处应填入哪一句?
Dịch nghĩa: Khi bạn đi dọc hành lang uốn lượn qua cổng trăng, cảnh sắc trước mắt sẽ biến đổi tức thì theo từng bước chân.
第79题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(79)处应填入哪一句?
Dịch nghĩa: Ngoài chỉ đạo nông sự, 24 tiết khí còn hòa nhập sâu sắc vào ẩm thực và phong tục dân gian như Lập xuân, Đông chí ăn sủi cảo.
第85题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:喷瓜为什么被称为植物界的“力学大师”?
Dịch nghĩa: Dưa phun được gọi là bậc thầy cơ học vì khi chín, dịch nhầy bên trong tích tụ áp suất lớn rồi phun hạt bắn xa hơn 6 mét.
第90题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:服装店在八百元外套旁先挂一件三千元的奢华大衣,目的是什么?
Dịch nghĩa: Cửa hàng treo chiếc áo 3.000 tệ bên cạnh để tạo 'mỏ neo tâm lý' giá cao, khiến khách thấy chiếc áo 800 tệ cực kỳ hời.
第96题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:关于徽墨,下列哪项与原文相符?
Dịch nghĩa: Thỏi mực Huy Châu vừa có giá trị thư pháp thực dụng vừa mang giá trị nghệ thuật chạm khắc tinh xảo.