Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK TRUNG CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 14 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-TC-M06
Tổng: 23 phút • 14 câu23 phút - 14 câu
Phần Nghe
9 phút
Phần Đọc
7 phút
Phần Viết
7 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
我不喝果汁。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
她的房间号是656。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
现在十一点一刻。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他爸爸唱得非常好。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
中国是个多民族的国家。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你不知道加油站禁止抽烟吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我们的老板高兴地笑了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
小花的哥哥是个优秀的警察。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我们请张教授给我们介绍中国文化。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这个手机挺贵的。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
Câu 11

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
Câu 12

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
假如你朋友生病了,你去看他时会带什么?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
生活和工作中,我们会遇到各种各样的压力,你有什么减少 压力的好方法吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
