27 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa)
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
出租车来了。
dì tí tīng hòu chóng fù chū zū chē lái le
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: chū zū chē lái le 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe taxi đến rồi.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 出租车来了。 出租车来了。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「出租车来了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "一年有十二个月。" (yì nián yǒu shí èr gè yuè).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Một năm có mười hai tháng.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
一年有十二个月。
dì tí tīng hòu chóng fù yì nián yǒu shí èr gè yuè
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: yì nián yǒu shí èr gè yuè 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Một năm có mười hai tháng.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 一年有十二个月。 一年有十二个月。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「一年有十二个月。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我不认识那个人。" (wǒ bú rèn nà ge rén).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không quen người đó.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我不认识那个人。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ bú rèn nà ge rén
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: wǒ bú rèn shi nà ge rén 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không quen người đó.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我不认识那个人。 我不认识那个人。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我不认识那个人。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "他现在住在北京。" (tā xiàn zài zhù zài běi jīng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện tại anh ấy đang sống ở Bắc Kinh.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他现在住在北京。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xiàn zài zhù zài běi jīng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā xiàn zài zhù zài běi jīng 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện tại anh ấy đang sống ở Bắc Kinh.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他现在住在北京。 他现在住在北京。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他现在住在北京。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "他想和同学们去看电影。" (tā xiǎng hé tóng xué qù kàn diàn yǐng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn đi xem phim cùng các bạn học.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他想和同学们去看电影。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xiǎng hé tóng xué qù kàn diàn yǐng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā xiǎng hé tóng xué men qù kàn diàn yǐng 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn đi xem phim cùng các bạn học.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他想和同学们去看电影。 他想和同学们去看电影。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他想和同学们去看电影。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我每天吃一个苹果。" (wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều ăn một quả táo.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我每天吃一个苹果。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều ăn một quả táo.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我每天吃一个苹果。 我每天吃一个苹果。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我每天吃一个苹果。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "他们昨天玩儿得很高兴。" (tā zuó tiān wán ér de hěn gāo xìng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua họ đã chơi rất vui vẻ.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他们昨天玩儿得很高兴。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zuó tiān wán ér de hěn gāo xìng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā men zuó tiān wán ér dé hěn gāo xìng 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua họ đã chơi rất vui vẻ.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他们昨天玩儿得很高兴。 他们昨天玩儿得很高兴。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他们昨天玩儿得很高兴。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我先生比我大两岁。" (wǒ xiān shēng bǐ wǒ dà liǎng suì).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我先生比我大两岁。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ xiān shēng bǐ wǒ dà liǎng suì
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我先生比我大两岁。 我先生比我大两岁。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我先生比我大两岁。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "明天可能要下雪。" (míng tiān kě néng yào xià xuě).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
明天可能要下雪。
dì tí tīng hòu chóng fù míng tiān kě néng yào xià xuě
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: míng tiān kě néng yào xià xuě 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 明天可能要下雪。 明天可能要下雪。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「明天可能要下雪。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我晚上给你打电话。" (wǒ wǎn shàng gěi nǐ dǎ diàn huà).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi tối tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我晚上给你打电话。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ wǎn shàng gěi nǐ dǎ diàn huà
Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi tối tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我晚上给你打电话。 我晚上给你打电话。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我晚上给你打电话。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "他的手机也是黑色的。" (tā de shǒu jī yě shì hēi sè de).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của anh ấy cũng là màu đen.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他的手机也是黑色的。
dì tí tīng hòu chóng fù tā de shǒu jī yě shì hēi sè de
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā de shǒu jī yě shì hēi sè de 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của anh ấy cũng là màu đen.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他的手机也是黑色的。 他的手机也是黑色的。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他的手机也是黑色的。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我吃药了,已经好多了。" (wǒ chī yào le yǐ jīng hǎo duō le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi uống thuốc rồi, đã đỡ hơn nhiều rồi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我吃药了,已经好多了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ chī yào le yǐ jīng hǎo duō le
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: wǒ chī yào le , yǐ jīng hǎo duō le 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi uống thuốc rồi, đã đỡ hơn nhiều rồi.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我吃药了,已经好多了。 我吃药了,已经好多了。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我吃药了,已经好多了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "谢谢你告诉我这件事。" (xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã nói cho tôi biết chuyện này.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
谢谢你告诉我这件事。
dì tí tīng hòu chóng fù xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì