27 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71001 (Hanban Chuẩn Hóa)
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71001 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
她妈妈在医院工作。
dì tí tīng hòu chóng fù tā mā ma zài yī yuàn gōng zuò
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā mā ma zài yī yuàn gōng zuò 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ cô ấy làm việc ở bệnh viện.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 她妈妈在医院工作。 她妈妈在医院工作。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「她妈妈在医院工作。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "这个椅子五十块钱。" (zhè ge yǐ wǔ shí kuài qián).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này năm mươi tệ.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这个椅子五十块钱。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge yǐ wǔ shí kuài qián
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: zhè ge yǐ zi wǔ shí kuài qián 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này năm mươi tệ.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 这个椅子五十块钱。 这个椅子五十块钱。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「这个椅子五十块钱。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "今天天气不错。" (jīn tiān tiān qì bú cuò).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay khá tốt.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
今天天气不错。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì bú cuò
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: jīn tiān tiān qì bú cuò 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay khá tốt.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 今天天气不错。 今天天气不错。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「今天天气不错。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "他喜欢看报纸。" (tā xǐ kàn bào zhǐ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích đọc báo.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他喜欢看报纸。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xǐ kàn bào zhǐ
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā xǐ huan kàn bào zhǐ 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích đọc báo.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他喜欢看报纸。 他喜欢看报纸。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他喜欢看报纸。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你们学校真漂亮!" (nǐ xué xiào zhēn piào).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường của các bạn thật đẹp!
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường của các bạn thật đẹp!
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你们学校真漂亮! 你们学校真漂亮! LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「你们学校真漂亮!」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "让我想一想。" (ràng wǒ xiǎng xiǎng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi suy nghĩ một chút.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
让我想一想。
dì tí tīng hòu chóng fù ràng wǒ xiǎng xiǎng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: ràng wǒ xiǎng yi xiǎng 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi suy nghĩ một chút.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 让我想一想。 让我想一想。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「让我想一想。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "生日快乐!" (shēng rì kuài lè).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
生日快乐!
dì tí tīng hòu chóng fù shēng rì kuài lè
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: shēng rì kuài lè !
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 生日快乐! 生日快乐! LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「生日快乐!」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "我买了一些吃的。" (wǒ mǎi le yì xiē chī de).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một ít đồ ăn.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我买了一些吃的。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ mǎi le yì xiē chī de
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: wǒ mǎi le yì xiē chī de 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một ít đồ ăn.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我买了一些吃的。 我买了一些吃的。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我买了一些吃的。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "他家离火车站很近。" (tā jiā lí huǒ chē zhàn hěn jìn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà anh ấy rất gần ga tàu hỏa.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他家离火车站很近。
dì tí tīng hòu chóng fù tā jiā lí huǒ chē zhàn hěn jìn
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: tā jiā lí huǒ chē zhàn hěn jìn 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà anh ấy rất gần ga tàu hỏa.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他家离火车站很近。 他家离火车站很近。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他家离火车站很近。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "明天我们去游泳吧。" (míng tiān wǒ qù yóu yǒng ba).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng ta đi bơi nhé.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
明天我们去游泳吧。
dì tí tīng hòu chóng fù míng tiān wǒ qù yóu yǒng ba
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
Phiên âm Pinyin: míng tiān wǒ men qù yóu yǒng ba 。
Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng ta đi bơi nhé.
Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 明天我们去游泳吧。 明天我们去游泳吧。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「明天我们去游泳吧。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "电影晚上八点开始。" (diàn yǐng wǎn shàng bā diǎn kāi shǐ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Phim bắt đầu lúc tám giờ tối.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
电影晚上八点开始。
dì tí tīng hòu chóng fù diàn yǐng wǎn shàng bā diǎn kāi shǐ