1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 3 (Mã Đề H33004)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 3 (Mã Đề H33004) gồm 70 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 30 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 1 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 1:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好,请问这盆绿萝怎么卖? (nín hǎo, qǐng wèn zhè pén lǜ luó zěn me mài) — Xin chào, cho hỏi chậu trầu bà xanh này bán thế nào ạ?
- Nam (男): 二十五块钱一盆,放在办公桌上特别好看。 (èr shí wǔ kuài qián yī pén, fàng zài bàn gōng zhuō shàng tè bié hǎo kàn) — 25 tệ một chậu, đặt trên bàn làm việc cực kỳ đẹp.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问这盆绿萝怎么卖?男:二十五块钱一盆,放在办公桌上特别好看。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh (Đúng).
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
- Kết luận: Hình D (Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 2 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 2:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的行李箱都整理好了吗? (nǐ de xíng lǐ xiāng dōu zhěng lǐ hǎo le ma) — Vali hành lý của em đã thu dọn xong hết chưa?
- Nữ (女): 差不多了,再把这几件衬衫放进去就齐了。 (chà bu duō le, zài bǎ zhè jǐ jiàn chèn shān fàng jìn qù jiù qí le) — Gần xong rồi, xếp thêm mấy chiếc áo sơ mi này vào nữa là đủ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你的行李箱都整理好了吗?女:差不多了,再把这几件衬衫放进去就齐了。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong (Đúng).
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
- Kết luận: Hình A (Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 3 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 3:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爷爷,我教您怎么用手机视频聊天儿吧。 (yé yé, wǒ jiào nín zěn me yòng shǒu jī shì pín liáo tiān ér ba) — Ông ơi, cháu dạy ông cách gọi video trò chuyện bằng điện thoại nhé.
- Nam (男): 好啊,学会了我就能天天看到小孙子了。 (hǎo a, xué huì le wǒ jiù néng tiān tiān kàn dào xiǎo sūn zi le) — Được đấy, học xong là ngày nào ông cũng nhìn thấy cháu trai nhỏ rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷,我教您怎么用手机视频聊天儿吧。男:好啊,学会了我就能天天看到小孙子了。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 4 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 4:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外边太阳太大了,你戴上帽子再出去吧。 (wài biān tài yáng tài dà le, nǐ dài shàng mào zi zài chū qù ba) — Ngoài trời nắng gắt lắm, em đội mũ vào rồi hãy ra ngoài nhé.
- Nữ (女): 谢谢提醒,我再去拿副太阳镜。 (xiè xiè tí xǐng, wǒ zài qù ná fù tài yáng jìng) — Cảm ơn anh đã nhắc, em đi lấy thêm cặp kính râm nữa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:外边太阳太大了,你戴上帽子再出去吧。女:谢谢提醒,我再去拿副太阳镜。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng (Đúng).
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
- Kết luận: Hình B (Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 5 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 5:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 服务员,我们点一份烤鸭,再来一盘青菜。 (fú wù yuán, wǒ men diǎn yī fèn kǎo yā, zài lái yī pán qīng cài) — Phục vụ ơi, chúng tôi gọi một phần vịt quay, thêm một đĩa rau xanh nữa nhé.
- Nam (男): 好的,请稍等,马上为您准备。 (hǎo de, qǐng shāo děng, mǎ shàng wèi nín zhǔn bèi) — Vâng ạ, xin quý khách đợi một lát, nhà hàng chuẩn bị ngay đây ạ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,我们点一份烤鸭,再来一盘青菜。男:好的,请稍等,马上为您准备。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh (Đúng).
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
- Kết luận: Hình E (Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
6
Phần 1
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 6 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 6:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 周末的音乐会你准备穿什么衣服去? (zhōu mò de yīn yuè huì nǐ zhǔn bèi chuān shén me yī fú qù) — Buổi hòa nhạc cuối tuần này cậu định mặc trang phục gì đi?
- Nữ (女): 就穿我上周买的那条蓝色长裙吧,我还要拉小提琴呢。 (jiù chuān wǒ shàng zhōu mǎi de nà tiáo lán sè zhǎng qún ba, wǒ hái yào lā xiǎo tí qín ne) — Mặc chiếc váy dài màu xanh mình mua tuần trước thôi, mình còn phải biểu diễn đàn violin nữa mà.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:周末的音乐会你准备穿什么衣服去?女:就穿我上周买的那条蓝色长裙吧,我还要拉小提琴呢。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu (Đúng).
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
- Kết luận: Hình C (Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
7
Phần 1
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 7 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 7:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看,咱们春天种的小树苗已经长这么高了! (nǐ kàn, zán men chūn tiān zhǒng de xiǎo shù miáo yǐ jīng zhǎng zhè me gāo le) — Cậu nhìn kìa, cây non chúng mình trồng hồi mùa xuân đã cao thế này rồi!
- Nam (男): 是啊,多亏你每个星期都来给它浇水。 (shì a, duō kuī nǐ měi gè xīng qī dōu lái gěi tā jiāo shuǐ) — Đúng vậy, nhờ cả vào việc tuần nào cậu cũng đến tưới nước cho nó đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你看,咱们春天种的小树苗已经长这么高了!男:是啊,多亏你每个星期都来给它浇水。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây (Đúng).
- Kết luận: Hình E (Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
8
Phần 1
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 8 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 8:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这幅山水画是你爷爷画的吗?真有水平! (zhè fú shān shuǐ huà shì nǐ yé yé huà de ma? zhēn yǒu shuǐ píng) — Bức tranh sơn thủy này là ông nội cậu vẽ đấy à? Trình độ cao thật!
- Nữ (女): 对,他退休以后迷上了画中国画,每天都要画两个小时。 (duì, tā tuì xiū yǐ hòu mí shàng le huà zhōng guó huà, měi tiān dōu yào huà liǎng gè xiǎo shí) — Đúng rồi, sau khi nghỉ hưu ông mê vẽ tranh thủy mặc Trung Quốc, ngày nào cũng vẽ hai tiếng đồng hồ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:这幅山水画是你爷爷画的吗?真有水平!女:对,他退休以后迷上了画中国画,每天都要画两个小时。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸 (Đúng).
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
- Kết luận: Hình A (Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
9
Phần 1
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 9 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 9:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么满头大汗的?电梯坏了吗? (nǐ zěn me mǎn tóu dà hán de? diàn tī huài le ma) — Sao anhướt đẫm mồ hôi đầu thế kia? Thang máy hỏng à?
- Nam (男): 没有,我刚从一楼把这箱苹果搬上五楼,可累死我了。 (méi yǒu, wǒ gāng cóng yī lóu bǎ zhè xiāng píng guǒ bān shàng wǔ lóu, kě lèi sǐ wǒ le) — Không phải, anh vừa bê thùng táo này từ tầng 1 lên tầng 5, mệt đứt hơi rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么满头大汗的?电梯坏了吗?男:没有,我刚从一楼把这箱苹果搬上五楼,可累死我了。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ (Đúng).
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
- Kết luận: Hình D (Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
10
Phần 1
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 10 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 10:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 医生,我的牙从昨天晚上开始就一直疼。 (yī shēng, wǒ de yá cóng zuó tiān wǎn shàng kāi shǐ jiù yì zhí téng) — Bác sĩ ơi, răng của tôi cứ đau suốt từ tối hôm qua đến giờ.
- Nữ (女): 张开嘴我看看,里面那颗智齿发炎了,我先给你开点儿药。 (zhāng kāi zuǐ wǒ kàn kàn, lǐ miàn nà kē zhì chǐ fā yán le, wǒ xiān gěi nǐ kāi diǎn ér yào) — Há miệng ra tôi xem nào, chiếc răng khôn bên trong bị viêm rồi, tôi kê đơn thuốc cho anh trước nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我的牙从昨天晚上开始就一直疼。女:张开嘴我看看,里面那颗智齿发炎了,我先给你开点儿药。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa (Đúng).
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
- Kết luận: Hình B (Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听录音,选择正确答案。
dì 11 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 11:
A
要在公司加班
yào zài gōng sī jiā bān
B
感冒还没好
gǎn mào hái méi hǎo
C
没带游泳衣
méi dài yóu yǒng yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天下班后我们一起去游泳馆游泳怎么样? (jīn tiān xià bān hòu wǒ men yì qǐ qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng zěn me yàng)
- Nữ (女): 我感冒还没好,医生让我这几天别碰凉水,你们去吧。 (wǒ gǎn mào hái méi hǎo, yī shēng ràng wǒ zhè jǐ tiān bié pèng liáng shuǐ, nǐ men qù ba)
- Câu hỏi (问): 女的今天下班后为什么不去游泳? (nǚ de jīn tiān xià bān hòu wèi shén me bù qù yóu yǒng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的今天下班后为什么不去游泳"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "女的今天下班后为什么不去游泳"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的今天下班后为什么不去游泳?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:我感冒还没好,医生让我这几天别碰凉水,你们去吧。" (nǚ : wǒ gǎn mào hái méi hǎo , yī shēng ràng wǒ zhè jǐ tiān bié pèng liáng shuǐ , nǐ men qù ba 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 感冒 (cảm cúm); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我感冒还没好,医生让我这几天别碰凉水,你们去吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B (感冒还没好 — gǎn mào hái méi hǎo). Các phương án nhiễu A (要在公司加班), C (没带游泳衣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听录音,选择正确答案。
dì 12 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 12:
A
耳机和键盘
ěr jī hé jiàn pán
B
手机壳
shǒu jī ké
C
鼠标和电脑包
shǔ biāo hé diàn nǎo bāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。 (xiān shēng, zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo xiàn zài dǎ jiǔ zhé, ér qiě hái sòng yí gè wú xiàn shǔ biāo hé diàn nǎo bāo)
- Nam (男): 挺划算的,那我刷信用卡买一台。 (tǐng huá suàn de, nà wǒ shuā xìn yòng kǎ mǎi yī tái)
- Câu hỏi (问): 男的买电脑送什么? (nán de mǎi diàn nǎo sòng shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 现在 (xiàn zài — bây giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的买电脑送什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。" (nǚ : xiān shēng , zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo xiàn zài dǎ jiǔ zhé , ér qiě hái sòng yí gè wú xiàn shǔ biāo hé diàn nǎo bāo 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。" tương ứng trực tiếp với phương án C (鼠标和电脑包 — shǔ biāo hé diàn nǎo bāo). Các phương án nhiễu A (耳机和键盘), B (手机壳) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听录音,选择正确答案。
dì 13 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 13:
A
认识了新朋友
rèn shí le xīn péng yǒu
B
买了十本书
mǎi le shí běn shū
C
做了一次演讲
zuò le yī cì yǎn jiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你昨天去参加那个读书分享会了吗?感觉怎么样? (nǐ zuó tiān qù cān jiā nà ge dú shū fēn xiǎng huì le ma? gǎn jué zěn me yàng)
- Nữ (女): 去了,来的人特别多,我还认识了两位同样喜欢历史小说的朋友。 (qù le, lái de rén tè bié duō, wǒ hái rèn shí le liǎng wèi tóng yàng xǐ huān lì shǐ xiǎo shuō de péng yǒu)
- Câu hỏi (问): 女的在读书分享会上做了什么? (nǚ de zài dú shū fēn xiǎng huì shàng zuò le shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 历史 (lì shǐ — lịch sử); 朋友 (péng yǒu — bạn bè); 昨天 (zuó tiān — hôm qua).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在读书分享会上做了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:去了,来的人特别多,我还认识了两位同样喜欢历史小说的朋友。" (nǚ : qù le , lái de rén tè bié duō , wǒ hái rèn shí le liǎng wèi tóng yàng xǐ huān lì shǐ xiǎo shuō de péng yǒu 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:去了,来的人特别多,我还认识了两位同样喜欢历史小说的朋友。" tương ứng trực tiếp với phương án A (认识了新朋友 — rèn shí le xīn péng yǒu). Các phương án nhiễu B (买了十本书), C (做了一次演讲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听录音,选择正确答案。
dì 14 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 14:
A
大衣口袋里
dà yī kǒu dài lǐ
B
鞋柜上面
xié guì shàng miàn
C
沙发底下
shā fā dǐ xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 奇怪,我的钥匙明明放在大衣口袋里了,怎么找不到了? (qí guài, wǒ de yào shi míng míng fàng zài dà yī kǒu dài lǐ le, zěn me zhǎo bú dào le)
- Nam (男): 你看看是不是刚才换鞋的时候掉在鞋柜上面了? (nǐ kàn kàn shì bú shì gāng cái huàn xié de shí hòu diào zài xié guì shàng miàn le)
- Nữ (女): 还真在这儿!谢谢你。 (hái zhēn zài zhè ér! xiè xiè nǐ)
- Câu hỏi (问): 钥匙最后在哪儿找到了? (yào shi zuì hòu zài nǎ ér zhǎo dào le) — "钥匙最后" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "钥匙最后" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 谢谢 (xiè xiè — cảm ơn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钥匙最后在哪儿找到了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:你看看是不是刚才换鞋的时候掉在鞋柜上面了?" (nán : nǐ kàn kàn shì bú shì gāng cái huàn xié de shí hòu diào zài xié guì shàng miàn le ?).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你看看是不是刚才换鞋的时候掉在鞋柜上面了?" tương ứng trực tiếp với phương án B (鞋柜上面 — xié guì shàng miàn). Các phương án nhiễu A (大衣口袋里), C (沙发底下) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听录音,选择正确答案。
dì 15 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 15:
A
太甜了
tài tián le
B
一点儿也不辣
yì diǎn ér yě bù là
C
又香又辣
yòu xiāng yòu là
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这次去成都出差,你尝当地的火锅了吗? (zhè cì qù chéng dū chū chāi, nǐ cháng dāng dì de huǒ guō le ma)
- Nữ (女): 尝了,虽然味道特别香,但是对我来说实在太辣了,我喝了三大杯冰水。 (cháng le, suī rán wèi dào tè bié xiāng, dàn shì duì wǒ lái shuō shí zài tài là le, wǒ hē le sān dà bēi bīng shuǐ)
- Câu hỏi (问): 女的觉得成都火锅怎么样? (nǚ de jué de chéng dū huǒ guō zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "成都火锅" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "成都火锅" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 虽然 (suī rán — tuy rằng); 但是 (dàn shì — nhưng mà); 觉得 (jué de — cảm thấy); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得成都火锅怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这次去成都出差,你尝当地的火锅了吗?" (nán : zhè cì qù chéng dū chū chāi , nǐ cháng dāng dì de huǒ guō le ma ?).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这次去成都出差,你尝当地的火锅了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (又香又辣 — yòu xiāng yòu là). Các phương án nhiễu A (太甜了), B (一点儿也不辣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
16
Phần 2
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听录音,选择正确答案。
dì 16 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
地铁六号线
dì tiě liù hào xiàn
B
火车站
huǒ chē zhàn
C
机场大巴
jī chǎng dà bā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老王,听说你们家上个星期搬到郊区住了,上下班方便吗? (lǎo wáng, tīng shuō nǐ men jiā shàng gè xīng qī bān dào jiāo qū zhù le, shàng xià bān fāng biàn ma)
- Nam (男): 挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。 (tǐng fāng biàn de, xiǎo qū mén kǒu jiù shì dì tiě liù hào xiàn, zuò sì shí fēn zhōng jiù néng dào gōng sī)
- Nữ (女): 那周末我们去你新家参观参观。 (nà zhōu mò wǒ men qù nǐ xīn jiā cān guān cān guān)
- Nam (男): 欢迎欢迎,我们可以在院子里烤肉吃。 (huān yíng huān yíng, wǒ men kě yǐ zài yuàn zi lǐ kǎo ròu chī)
- Câu hỏi (问): 男的新家附近有什么交通工具? (nán de xīn jiā fù jìn yǒu shén me jiāo tōng gōng jù)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的新家附近有什么交通工具?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。" (nán : tǐng fāng biàn de , xiǎo qū mén kǒu jiù shì dì tiě liù hào xiàn , zuò sì shí fēn zhōng jiù néng dào gōng sī 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 公司 (công ty).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。" tương ứng trực tiếp với phương án A (地铁六号线 — dì tiě liù hào xiàn). Các phương án nhiễu B (火车站), C (机场大巴) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
17
Phần 2
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听录音,选择正确答案。
dì 17 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
一块手表
yī kuài shǒu biǎo
B
一本纪念相册
yī běn jì niàn xiàng cè
C
一束鲜花
yī shù xiān huā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小丽,下周五就是张老师的退休欢送会了,我们班准备送老师什么礼物? (xiǎo lì, xià zhōu wǔ jiù shì zhāng lǎo shī de tuì xiū huān sòng huì le, wǒ men bān zhǔn bèi sòng lǎo shī shén me lǐ wù)
- Nữ (女): 大家商量了一下,准备把我们这三年全班一起拍的照片做成一本纪念相册送给老师。 (dà jiā shāng liáng le yī xià, zhǔn bèi bǎ wǒ men zhè sān nián quán bān yì qǐ pāi de zhào piān zuò chéng yī běn jì niàn xiàng cè sòng gěi lǎo shī)
- Nam (男): 这个主意太棒了,既有心意又有纪念意义。 (zhè ge zhǔ yì tài bàng le, jì yǒu xīn yì yòu yǒu jì niàn yì yì)
- Câu hỏi (问): 他们打算送给张老师什么礼物? (tā men dǎ suàn sòng gěi zhāng lǎo shī shén me lǐ wù)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 老师 (lǎo shī — giáo viên); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算送给张老师什么礼物?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:大家商量了一下,准备把我们这三年全班一起拍的照片做成一本纪念相册送给老师。" (nǚ : dà jiā shāng liáng le yī xià , zhǔn bèi bǎ wǒ men zhè sān nián quán bān yì qǐ pāi de zhào piān zuò chéng yī běn jì niàn xiàng cè sòng gěi lǎo shī 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 一起 (cùng nhau); 准备 (chuẩn bị); 照片 (bức ảnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:大家商量了一下,准备把我们这三年全班一起拍的照片做成一本纪念相册送给老师。" tương ứng trực tiếp với phương án B (一本纪念相册 — yī běn jì niàn xiàng cè). Các phương án nhiễu A (一块手表), C (一束鲜花) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
Phần 2
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听录音,选择正确答案。
dì 18 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
今天晚上八点
jīn tiān wǎn shàng bā diǎn
B
明天上午九点
míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn
C
明天下午两点半
míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好,我想把这张机票改签到明天上午九点那一班,可以吗? (nín hǎo, wǒ xiǎng bǎ zhè zhāng jī piào gǎi qiān dào míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn nà yī bān, kě yǐ ma)
- Nam (男): 我看一下,明天上午九点的经济舱已经满员了,下午两点半的那班还有空座位。 (wǒ kàn yī xià, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn de jīng jì cāng yǐ jīng mǎn yuán le, xià wǔ liǎng diǎn bàn de nà bān hái yǒu kòng zuò wèi)
- Nữ (女): 那好吧,就改到明天下午两点半吧。 (nà hǎo ba, jiù gǎi dào míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn ba)
- Câu hỏi (问): 女的最后改到了什么时候的航班? (nǚ de zuì hòu gǎi dào le shén me shí hòu de háng bān) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 明天 (míng tiān — ngày mai); 上午 (shàng wǔ — buổi sáng); 下午 (xià wǔ — buổi chiều).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最后改到了什么时候的航班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:那好吧,就改到明天下午两点半吧。" (nǚ : nà hǎo ba , jiù gǎi dào míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn ba 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 明天 (ngày mai); 下午 (buổi chiều).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:那好吧,就改到明天下午两点半吧。" tương ứng trực tiếp với phương án C (明天下午两点半 — míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (今天晚上八点), B (明天上午九点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
Phần 2
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听录音,选择正确答案。
dì 19 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
英语口语
yīng yǔ kǒu yǔ
B
弹吉他
dàn jí tā
C
普通话演讲
pǔ tōng huà yǎn jiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你最近每天晚上都在房间里听什么呢?还一边听一边跟读。 (nǐ zuì jìn měi tiān wǎn shàng dōu zài fáng jiān lǐ tīng shén me ne? hái yī biān tīng yī biān gēn dú)
- Nữ (女): 我报了一个网上英语口语班,每天坚持跟读半小时新闻。 (wǒ bào le yí gè wǎng shàng yīng yǔ kǒu yǔ bān, měi tiān jiān chí gēn dú bàn xiǎo shí xīn wén)
- Nam (男): 怪不得你现在的发音越来越标准了。 (guài bù dé nǐ xiàn zài de fā yīn yuè lái yuè biāo zhǔn le)
- Câu hỏi (问): 女的每天晚上在练习什么? (nǚ de měi tiān wǎn shàng zài liàn xí shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 晚上 (wǎn shàng — buổi tối); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的每天晚上在练习什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:我报了一个网上英语口语班,每天坚持跟读半小时新闻。" (nǚ : wǒ bào le yí gè wǎng shàng yīng yǔ kǒu yǔ bān , měi tiān jiān chí gēn dú bàn xiǎo shí xīn wén 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我报了一个网上英语口语班,每天坚持跟读半小时新闻。" tương ứng trực tiếp với phương án A (英语口语 — yīng yǔ kǒu yǔ). Các phương án nhiễu B (弹吉他), C (普通话演讲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
20
Phần 2
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听录音,选择正确答案。
dì 20 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
新鲜的鱼和虾
xīn xiān de yú hé xiā
B
水果蛋糕
shuǐ guǒ dàn gāo
C
红酒和鲜花
hóng jiǔ hé xiān huā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爸,周日是母亲节,咱们在家做一桌好菜给妈妈庆祝一下吧? (bà, zhōu rì shì mǔ qīn jié, zán men zài jiā zuò yī zhuō hǎo cài gěi mā mā qìng zhù yī xià ba)
- Nam (男): 好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。 (hǎo a, wǒ qù cài shì chǎng mǎi tiáo xīn xiān de lú yú, zài mǎi diǎn ér mā mā zuì ài chī de xiā, nǐ fù zé mǎi gè shuǐ guǒ dàn gāo huí lái)
- Nữ (女): 没问题,包在我身上! (méi wèn tí, bāo zài wǒ shēn shàng)
- Câu hỏi (问): 女的负责去买什么? (nǚ de fù zé qù mǎi shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 妈妈 (mā ma — mẹ); 问题 (wèn tí — câu hỏi / vấn đề); 水 (shuǐ — nước); 鱼 (yú — cá); 蛋糕 (dàn gāo — bánh kem).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的负责去买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。" (nán : hǎo a , wǒ qù cài shì chǎng mǎi tiáo xīn xiān de lú yú , zài mǎi diǎn ér mā mā zuì ài chī de xiā , nǐ fù zé mǎi gè shuǐ guǒ dàn gāo huí lái 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 妈妈 (mẹ); 水 (nước); 鱼 (cá); 蛋糕 (bánh kem).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。" tương ứng trực tiếp với phương án B (水果蛋糕 — shuǐ guǒ dàn gāo). Các phương án nhiễu A (新鲜的鱼和虾), C (红酒和鲜花) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
Phần 3
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听录音,选择正确答案。
dì 21 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 21:
A
必须要用现金付钱
bì xū yào yòng xiàn jīn fù qián
B
只能在公园里面骑
zhǐ néng zài gōng yuán lǐ miàn qí
C
用手机扫码就能打开
yòng shǒu jī sǎo mǎ jiù néng dǎ kāi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 现在越来越多的人喜欢骑共享单车解决从地铁站到家里的“最后一公里”。只需要用手机扫一下车上的二维码,锁就会自动打开,不仅价格便宜,还能锻炼身体、保护环境。 (xiàn zài yuè lái yuè duō de rén xǐ huān qí gòng xiǎng dān chē jiě jué cóng dì tiě zhàn dào jiā lǐ de “ zuì hòu yī gōng lǐ ”. zhǐ xū yào yòng shǒu jī sǎo yī xià chē shàng de èr wéi mǎ, suǒ jiù huì zì dòng dǎ kāi, bù jǐn jià gé pián yi, hái néng duàn liàn shēn tǐ 、 bǎo hù huán jìng)
- Câu hỏi (问): 关于共享单车,可以知道什么? (guān yú gòng xiǎng dān chē, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "共享单车"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "共享单车"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 解决 (jiě jué — giải quyết); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 便宜 (pián yi — rẻ); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "共享单车" ("关于共享单车,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "只需要用手机扫一下车上的二维码,锁就会自动打开,不仅价格便宜,还能锻炼身体、保护环境。" (zhǐ xū yào yòng shǒu jī sǎo yī xià chē shàng de èr wéi mǎ , suǒ jiù huì zì dòng dǎ kāi , bù jǐn jià gé pián yi , hái néng duàn liàn shēn tǐ 、 bǎo hù huán jìng 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 身体 (sức khỏe); 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只需要用手机扫一下车上的二维码,锁就会自动打开,不仅价格便宜,还能锻炼身体、保护环境。" tương ứng trực tiếp với phương án C (用手机扫码就能打开 — yòng shǒu jī sǎo mǎ jiù néng dǎ kāi). Các phương án nhiễu A (必须要用现金付钱), B (只能在公园里面骑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
Phần 3
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听录音,选择正确答案。
dì 22 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 22:
A
每隔一两小时主动喝水
měi gé yī liǎng xiǎo shí zhǔ dòng hē shuǐ
B
等特别渴的时候再喝
děng tè bié kě de shí hòu zài hē
C
只喝冰镇的甜饮料
zhǐ hē bīng zhèn de tián yǐn liào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 许多人觉得只有渴了才需要喝水,其实当你感到口渴的时候,身体已经处于缺水状态了。医生建议我们平时要把水杯放在手边,每隔一两个小时就主动喝几口温水。 (xǔ duō rén jué de zhǐ yǒu kě le cái xū yào hē shuǐ, qí shí dāng nǐ gǎn dào kǒu kě de shí hòu, shēn tǐ yǐ jīng chǔ yú quē shuǐ zhuàng tài le. yī shēng jiàn yì wǒ men píng shí yào bǎ shuǐ bēi fàng zài shǒu biān, měi gé yī liǎng gè xiǎo shí jiù zhǔ dòng hē jǐ kǒu wēn shuǐ)
- Câu hỏi (问): 医生建议我们怎么喝水? (yī shēng jiàn yì wǒ men zěn me hē shuǐ)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 手 (shǒu — bàn tay); 身体 (shēn tǐ — sức khỏe).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("医生建议我们怎么喝水?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "医生建议我们平时要把水杯放在手边,每隔一两个小时就主动喝几口温水。" (yī shēng jiàn yì wǒ men píng shí yào bǎ shuǐ bēi fàng zài shǒu biān , měi gé yī liǎng gè xiǎo shí jiù zhǔ dòng hē jǐ kǒu wēn shuǐ 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 手 (bàn tay); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "医生建议我们平时要把水杯放在手边,每隔一两个小时就主动喝几口温水。" tương ứng trực tiếp với phương án A (每隔一两小时主动喝水 — měi gé yī liǎng xiǎo shí zhǔ dòng hē shuǐ). Các phương án nhiễu B (等特别渴的时候再喝), C (只喝冰镇的甜饮料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
23
Phần 3
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听录音,选择正确答案。
dì 23 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 23:
A
晚上八点就关门了
wǎn shàng bā diǎn jiù guān mén le
B
24小时营业且自助结账
24 xiǎo shí yíng yè qiě zì zhù jié zhàng
C
只卖水果和蔬菜
zhǐ mài shuǐ guǒ hé shū cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我家楼下新开了一家24小时无人便利店。店里没有收银员,顾客选好面包、牛奶或者生活用品后,只要走到自助结账机前刷一下脸或者扫一下付款码就能完成支付,晚上加班回家买夜宵特别方便。 (wǒ jiā lóu xià xīn kāi le yī jiā 24 xiǎo shí wú rén biàn lì diàn. diàn lǐ méi yǒu shōu yín yuán, gù kè xuǎn hǎo miàn bāo 、 niú nǎi huò zhě shēng huó yòng pǐn hòu, zhǐ yào zǒu dào zì zhù jié zhàng jī qián shuā yī xià liǎn huò zhě sǎo yī xià fù kuǎn mǎ jiù néng wán chéng zhī fù, wǎn shàng jiā bān huí jiā mǎi yè xiāo tè bié fāng biàn)
- Câu hỏi (问): 这家便利店有什么特点? (zhè jiā biàn lì diàn yǒu shén me tè diǎn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 牛奶 (niú nǎi — sữa tươi); 面包 (miàn bāo — bánh mì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这家便利店有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "店里没有收银员,顾客选好面包、牛奶或者生活用品后,只要走到自助结账机前刷一下脸或者扫一下付款码就能完成支付,晚上加班回家买夜宵特别方便。" (diàn lǐ méi yǒu shōu yín yuán , gù kè xuǎn hǎo miàn bāo 、 niú nǎi huò zhě shēng huó yòng pǐn hòu , zhǐ yào zǒu dào zì zhù jié zhàng jī qián shuā yī xià liǎn huò zhě sǎo yī xià fù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi); 面包 (bánh mì); 晚上 (buổi tối).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "店里没有收银员,顾客选好面包、牛奶或者生活用品后,只要走到自助结账机前刷一下脸或者扫一下付款码就能完成支付,晚上加班回家买夜宵特别方便。" tương ứng trực tiếp với phương án B (24小时营业且自助结账 — 24 xiǎo shí yíng yè qiě zì zhù jié zhàng). Các phương án nhiễu A (晚上八点就关门了), C (只卖水果和蔬菜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
24
Phần 3
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听录音,选择正确答案。
dì 24 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 24:
A
每次多买几个塑料袋
měi cì duō mǎi jǐ gè sù liào dài
B
尽量不要去超市买菜
jǐn liàng bú yào qù chāo shì mǎi cài
C
自己随身带布购物袋
zì jǐ suí shēn dài bù gòu wù dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。别看这只是一个小小的举动,如果每个人都能坚持这样做,每年就能节约成千上万个塑料袋。 (wèi le jiǎn shǎo sù liào dài duì huán jìng de wū rǎn, xiàn zài qù chāo shì gòu wù shí, hěn duō rén dōu yǎng chéng le zì jǐ dài bù dài zi de hǎo xí guàn. bié kàn zhè zhǐ shì yí gè xiǎo xiǎo de jǔ dòng, rú guǒ měi gè rén dōu néng jiān chí zhè yàng zuò, měi nián jiù néng jié yuē chéng qiān shàng wàn gè sù liào dài)
- Câu hỏi (问): 说话人鼓励大家去超市时怎么做? (shuō huà rén gǔ lì dà jiā qù chāo shì shí zěn me zuò)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人鼓励大家去超市时怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。" (wèi le jiǎn shǎo sù liào dài duì huán jìng de wū rǎn , xiàn zài qù chāo shì gòu wù shí , hěn duō rén dōu yǎng chéng le zì jǐ dài bù dài zi de hǎo xí guàn 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ); 环境 (môi trường); 超市 (siêu thị).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。" tương ứng trực tiếp với phương án C (自己随身带布购物袋 — zì jǐ suí shēn dài bù gòu wù dài). Các phương án nhiễu A (每次多买几个塑料袋), B (尽量不要去超市买菜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
25
Phần 3
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听录音,选择正确答案。
dì 25 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 25:
A
学会了很多智能手机新功能
xué huì le hěn duō zhì néng shǒu jī xīn gōng néng
B
每天走两万步路
měi tiān zǒu liǎng wàn bù lù
C
做的饭菜特别好吃
zuò de fàn cài tè bié hǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我爷爷虽然已经七十岁了,但心态特别年轻。他不仅学会了用智能手机在网上买菜、交水电费,还经常在家庭微信群里给我们发他自己拍的公园短视频,大家都夸他是个“时尚老头儿”。 (wǒ yé yé suī rán yǐ jīng qī shí suì le, dàn xīn tài tè bié nián qīng. tā bù jǐn xué huì le yòng zhì néng shǒu jī zài wǎng shàng mǎi cài 、 jiāo shuǐ diàn fèi, hái jīng cháng zài jiā tíng wēi xìn qún lǐ gěi wǒ men fā tā zì jǐ pāi de gōng yuán duǎn shì pín, dà jiā dōu kuā tā shì gè “ shí shàng lǎo tou er ”)
- Câu hỏi (问): 大家为什么夸爷爷? (dà jiā wèi shén me kuā yé yé) — Tại sao lại xảy ra sự việc "大家为什么夸爷爷"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "大家为什么夸爷爷"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 爷爷 (yé ye — ông nội); 手 (shǒu — bàn tay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("大家为什么夸爷爷?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "他不仅学会了用智能手机在网上买菜、交水电费,还经常在家庭微信群里给我们发他自己拍的公园短视频,大家都夸他是个“时尚老头儿”。" (tā bù jǐn xué huì le yòng zhì néng shǒu jī zài wǎng shàng mǎi cài 、 jiāo shuǐ diàn fèi , hái jīng cháng zài jiā tíng wēi xìn qún lǐ gěi wǒ men fā tā zì jǐ pāi de gōng yuán duǎn shì).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他不仅学会了用智能手机在网上买菜、交水电费,还经常在家庭微信群里给我们发他自己拍的公园短视频,大家都夸他是个“时尚老头儿”。" tương ứng trực tiếp với phương án A (学会了很多智能手机新功能 — xué huì le hěn duō zhì néng shǒu jī xīn gōng néng). Các phương án nhiễu B (每天走两万步路), C (做的饭菜特别好吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
26
Phần 3
Câu 26 (LISTENING)
第26题:听录音,选择正确答案。
dì 26 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 26:
A
直接在座位上大声说话
zhí jiē zài zuò wèi shàng dà shēng shuō huà
B
走到走廊外面小声接听
zǒu dào zǒu láng wài miàn xiǎo shēng jiē tīng
C
马上把手机关机扔掉
mǎ shàng bǎ shǒu jī guān jī rēng diào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在图书馆或者安静的阅览室里看书时,我们应该提前把手机调成静音或者震动模式。如果突然接到重要电话,最好走到走廊外面小声接听,免得打扰周围正在专心学习的人。 (zài tú shū guǎn huò zhě ān jìng de yuè lǎn shì lǐ kàn shū shí, wǒ men yīng gāi tí qián bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn huò zhě zhèn dòng mó shì. rú guǒ tū rán jiē dào zhòng yào diàn huà, zuì hǎo zǒu dào zǒu láng wài miàn xiǎo shēng jiē tīng, miǎn de dǎ rǎo zhōu wéi zhèng zài zhuān xīn xué xí de rén)
- Câu hỏi (问): 在阅览室里接到电话应该怎么做? (zài yuè lǎn shì lǐ jiē dào diàn huà yīng gāi zěn me zuò)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 电话 (diàn huà — điện thoại); 学习 (xué xí — học tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在阅览室里接到电话应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如果突然接到重要电话,最好走到走廊外面小声接听,免得打扰周围正在专心学习的人。" (rú guǒ tū rán jiē dào zhòng yào diàn huà , zuì hǎo zǒu dào zǒu láng wài miàn xiǎo shēng jiē tīng , miǎn de dǎ rǎo zhōu wéi zhèng zài zhuān xīn xué xí de rén 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电话 (điện thoại); 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 正在 (đang).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果突然接到重要电话,最好走到走廊外面小声接听,免得打扰周围正在专心学习的人。" tương ứng trực tiếp với phương án B (走到走廊外面小声接听 — zǒu dào zǒu láng wài miàn xiǎo shēng jiē tīng). Các phương án nhiễu A (直接在座位上大声说话), C (马上把手机关机扔掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
27
Phần 3
Câu 27 (LISTENING)
第27题:听录音,选择正确答案。
dì 27 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 27:
A
山上经常下暴雪
shān shàng jīng cháng xià bào xuě
B
为了拍照更好看
wèi le pāi zhào gèng hǎo kàn
C
山上气温比城里低且早晚温差大
shān shàng qì wēn bǐ chéng lǐ dī qiě zǎo wǎn wēn chà dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 春天去山里旅游的时候,山上的气温往往比城里低好几度,而且早晚温差很大。所以大家除了穿舒服的运动鞋之外,最好在背包里多带一件防风的外套,小心别感冒了。 (chūn tiān qù shān lǐ lǚ yóu de shí hòu, shān shàng de qì wēn wǎng wǎng bǐ chéng lǐ dī hǎo jǐ dù, ér qiě zǎo wǎn wēn chà hěn dà. suǒ yǐ dà jiā chú le chuān shū fú de yùn dòng xié zhī wài, zuì hǎo zài bēi bāo lǐ duō dài yī jiàn fáng fēng de wài tào, xiǎo xīn bié gǎn mào le)
- Câu hỏi (问): 春天去山里旅游为什么要带外套? (chūn tiān qù shān lǐ lǚ yóu wèi shén me yào dài wài tào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "春天去山里旅游为什么要带外套"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "春天去山里旅游为什么要带外套"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 外套 (wài tào — áo khoác ngoài); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 所以 (suǒ yǐ — cho nên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("春天去山里旅游为什么要带外套?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "春天去山里旅游的时候,山上的气温往往比城里低好几度,而且早晚温差很大。" (chūn tiān qù shān lǐ lǚ yóu de shí hòu , shān shàng de qì wēn wǎng wǎng bǐ chéng lǐ dī hǎo jǐ dù , ér qiě zǎo wǎn wēn chà hěn dà 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 旅游 (du lịch).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "春天去山里旅游的时候,山上的气温往往比城里低好几度,而且早晚温差很大。" tương ứng trực tiếp với phương án C (山上气温比城里低且早晚温差大 — shān shàng qì wēn bǐ chéng lǐ dī qiě zǎo wǎn wēn chà dà). Các phương án nhiễu A (山上经常下暴雪), B (为了拍照更好看) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
28
Phần 3
Câu 28 (LISTENING)
第28题:听录音,选择正确答案。
dì 28 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 28:
A
温柔地安抚它们让它们放松
wēn róu dì ān fǔ tā men ràng tā men fàng sōng
B
给小动物洗个热水澡
gěi xiǎo dòng wù xǐ gè rè shuǐ zǎo
C
让主人把小动物带回家
ràng zhǔ rén bǎ xiǎo dòng wù dài huí jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小陈是一名宠物医生,他特别有爱心。每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。 (xiǎo chén shì yī míng chǒng wù yī shēng, tā tè bié yǒu ài xīn. měi tiān diàn lǐ dū huì sòng lái shēng bìng de xiǎo māo xiǎo gǒu, yǒu de xiǎo dòng wù yīn wèi hài pà huì bù tíng dì jiào, xiǎo chén zǒng shì xiān wēn róu dì mō mō tā men de tóu, ràng tā men fàng sōng xià lái, rán hòu zài zǐ xì jiǎn chá)
- Câu hỏi (问): 小陈在给小动物检查前会先做什么? (xiǎo chén zài gěi xiǎo dòng wù jiǎn chá qián huì xiān zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 小狗 (xiǎo gǒu — chú chó nhỏ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小陈在给小动物检查前会先做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。" (měi tiān diàn lǐ dū huì sòng lái shēng bìng de xiǎo māo xiǎo gǒu , yǒu de xiǎo dòng wù yīn wèi hài pà huì bù tíng dì jiào , xiǎo chén zǒng shì xiān wēn róu dì mō mō tā men de tóu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 生病 (bị ốm); 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。" tương ứng trực tiếp với phương án A (温柔地安抚它们让它们放松 — wēn róu dì ān fǔ tā men ràng tā men fàng sōng). Các phương án nhiễu B (给小动物洗个热水澡), C (让主人把小动物带回家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
29
Phần 3
Câu 29 (LISTENING)
第29题:听录音,选择正确答案。
dì 29 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 29:
A
二十块钱现金
èr shí kuài qián xiàn jīn
B
仙人掌和薄荷等绿植
xiān rén zhǎng hé bò hé děng lǜ zhí
C
几本新的历史词典
jǐ běn xīn de lì shǐ cí diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 去年暑假,我报名参加了社区组织的“旧书换绿植”环保活动。我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。这样既让旧书有了新主人,又给我的书桌增添了绿色。 (qù nián shǔ jià, wǒ bào míng cān jiā le shè qū zǔ zhī de “ jiù shū huàn lǜ zhí ” huán bǎo huó dòng. wǒ bǎ jiā lǐ kàn guò de èr shí duō běn jiù zá zhì hé gù shì shū zhěng lǐ chū lái juān gěi le shè qū tú shū jiǎo, huàn huí le liǎng pén kě ài de xiān rén zhǎng hé yī pén bò hé. zhè yàng jì ràng jiù shū yǒu le xīn zhǔ rén, yòu gěi wǒ de shū zhuō zēng tiān le lǜ sè)
- Câu hỏi (问): 说话人用旧书换回了什么? (shuō huà rén yòng jiù shū huàn huí le shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 报名 (bào míng — đăng ký); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 说话 (shuō huà — nói chuyện); 可爱 (kě ài — đáng yêu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人用旧书换回了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。" (wǒ bǎ jiā lǐ kàn guò de èr shí duō běn jiù zá zhì hé gù shì shū zhěng lǐ chū lái juān gěi le shè qū tú shū jiǎo , huàn huí le liǎng pén kě ài de xiān rén zhǎng hé yī pén).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 可爱 (đáng yêu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。" tương ứng trực tiếp với phương án B (仙人掌和薄荷等绿植 — xiān rén zhǎng hé bò hé děng lǜ zhí). Các phương án nhiễu A (二十块钱现金), C (几本新的历史词典) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
30
Phần 3
Câu 30 (LISTENING)
第30题:听录音,选择正确答案。
dì 30 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 30:
A
废品回收站
fèi pǐn huí shōu zhàn
B
小学教室里
xiǎo xué jiào shì lǐ
C
社区图书角
shè qū tú shū jiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 去年暑假,我报名参加了社区组织的“旧书换绿植”环保活动。我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。这样既让旧书有了新主人,又给我的书桌增添了绿色。 (qù nián shǔ jià, wǒ bào míng cān jiā le shè qū zǔ zhī de “ jiù shū huàn lǜ zhí ” huán bǎo huó dòng. wǒ bǎ jiā lǐ kàn guò de èr shí duō běn jiù zá zhì hé gù shì shū zhěng lǐ chū lái juān gěi le shè qū tú shū jiǎo, huàn huí le liǎng pén kě ài de xiān rén zhǎng hé yī pén bò hé. zhè yàng jì ràng jiù shū yǒu le xīn zhǔ rén, yòu gěi wǒ de shū zhuō zēng tiān le lǜ sè)
- Câu hỏi (问): 捐出去的旧书被送到哪儿去了? (juān chū qù de jiù shū bèi sòng dào nǎ ér qù le)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 报名 (bào míng — đăng ký); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 可爱 (kě ài — đáng yêu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "捐出去的旧书被送到哪儿去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。" (wǒ bǎ jiā lǐ kàn guò de èr shí duō běn jiù zá zhì hé gù shì shū zhěng lǐ chū lái juān gěi le shè qū tú shū jiǎo , huàn huí le liǎng pén kě ài de xiān rén zhǎng hé yī pén).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 可爱 (đáng yêu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。" tương ứng trực tiếp với phương án C (社区图书角 — shè qū tú shū jiǎo). Các phương án nhiễu A (废品回收站), B (小学教室里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
31
Phần 1
Câu 31 (READING)
请问,你看到林经理了吗?我有份文件要找她签字。
qǐng wèn , nǐ kàn dào lín jīng lǐ le ma ? wǒ yǒu fèn wén jiàn yào zhǎo tā qiān zì 。
A
放心吧,我已经把窗户都关好了。
fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。
B
太巧了,我也正想去那家书店买书呢。
tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。
C
还没呢,估计要到下周三才能出结果。
hái méi ne , gū jì yào dào xià zhōu sān cái néng chū jié guǒ 。
D
她去三楼会议室参加部门会议了。
tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。
E
我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。
wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。
F
坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我有份文件要找她签字。" (wǒ yǒu fèn wén jiàn yào zhǎo tā qiān zì 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我有份文件要找她签字。" tương ứng trực tiếp với phương án D (她去三楼会议室参加部门会议了。 — tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
32
Phần 1
Câu 32 (READING)
天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。
tiān qì yù bào shuō jīn tiān xià wǔ yǒu dà yǔ , chū mén qián jì de guān chuāng hù 。
A
放心吧,我已经把窗户都关好了。
fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。
B
太巧了,我也正想去那家书店买书呢。
tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。
C
还没呢,估计要到下周三才能出结果。
hái méi ne , gū jì yào dào xià zhōu sān cái néng chū jié guǒ 。
D
她去三楼会议室参加部门会议了。
tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。
E
我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。
wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。
F
坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。" (tiān qì yù bào shuō jīn tiān xià wǔ yǒu dà yǔ , chū mén qián jì de guān chuāng hù 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều); 天气 (thời tiết); 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。" tương ứng trực tiếp với phương án A (放心吧,我已经把窗户都关好了。 — fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。). Các phương án nhiễu B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
33
Phần 1
Câu 33 (READING)
您好,请问从这儿去历史博物馆怎么坐车最方便?
nín hǎo , qǐng wèn cóng zhè ér qù lì shǐ bó wù guǎn zěn me zuò chē zuì fāng biàn ?
A
放心吧,我已经把窗户都关好了。
fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。
B
太巧了,我也正想去那家书店买书呢。
tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。
C
还没呢,估计要到下周三才能出结果。
hái méi ne , gū jì yào dào xià zhōu sān cái néng chū jié guǒ 。
D
她去三楼会议室参加部门会议了。
tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。
E
我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。
wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。
F
坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "您好,请问从这儿去历史博物馆怎么坐车最方便?" (nín hǎo , qǐng wèn cóng zhè ér qù lì shǐ bó wù guǎn zěn me zuò chē zuì fāng biàn ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "您好,请问从这儿去历史博物馆怎么坐车最方便?" tương ứng trực tiếp với phương án F (坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。 — zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
34
Phần 1
Câu 34 (READING)
我下午打算去新华书店转转,你去不去?
wǒ xià wǔ dǎ suàn qù xīn huá shū diàn zhuǎn zhuǎn , nǐ qù bù qù ?
A
放心吧,我已经把窗户都关好了。
fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。
B
太巧了,我也正想去那家书店买书呢。
tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。
C
还没呢,估计要到下周三才能出结果。
hái méi ne , gū jì yào dào xià zhōu sān cái néng chū jié guǒ 。
D
她去三楼会议室参加部门会议了。
tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。
E
我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。
wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。
F
坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我下午打算去新华书店转转,你去不去?" (wǒ xià wǔ dǎ suàn qù xīn huá shū diàn zhuǎn zhuǎn , nǐ qù bù qù ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 下午 (buổi chiều); 书店 (hiệu sách).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我下午打算去新华书店转转,你去不去?" tương ứng trực tiếp với phương án B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 — tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
35
Phần 1
Câu 35 (READING)
你觉得我穿这件深灰色的外套好看吗?
nǐ jué de wǒ chuān zhè jiàn shēn huī sè de wài tào hǎo kàn ma ?
A
放心吧,我已经把窗户都关好了。
fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。
B
太巧了,我也正想去那家书店买书呢。
tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。
C
还没呢,估计要到下周三才能出结果。
hái méi ne , gū jì yào dào xià zhōu sān cái néng chū jié guǒ 。
D
她去三楼会议室参加部门会议了。
tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。
E
我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。
wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。
F
坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你觉得我穿这件深灰色的外套好看吗?" (nǐ jué de wǒ chuān zhè jiàn shēn huī sè de wài tào hǎo kàn ma ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你觉得我穿这件深灰色的外套好看吗?" tương ứng trực tiếp với phương án E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 — wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
36
Phần 1
Câu 36 (READING)
请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?我想用电脑发个邮件。
qǐng wèn nǐ men diàn lǐ de Wi-Fi mì mǎ shì duō shǎo ? wǒ xiǎng yòng diàn nǎo fā gè yóu jiàn 。
A
我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。
B
没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。
C
好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。
D
是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。
E
抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?" (qǐng wèn nǐ men diàn lǐ de Wi-Fi mì mǎ shì duō shǎo ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?" tương ứng trực tiếp với phương án C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 — hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
37
Phần 1
Câu 37 (READING)
你怎么一直在打哈欠?昨天晚上没睡好吗?
nǐ zěn me yì zhí zài dǎ hā qiàn ? zuó tiān wǎn shàng méi shuì hǎo ma ?
A
我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。
B
没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。
C
好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。
D
是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。
E
抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "昨天晚上没睡好吗?" (zuó tiān wǎn shàng méi shuì hǎo ma ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "昨天晚上没睡好吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 — wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。). Các phương án nhiễu B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
38
Phần 1
Câu 38 (READING)
师傅,我把车停在路边五分钟去买杯咖啡可以吗?
shī fù , wǒ bǎ chē tíng zài lù biān wǔ fēn zhōng qù mǎi bēi kā fēi kě yǐ ma ?
A
我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。
B
没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。
C
好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。
D
是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。
E
抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "师傅,我把车停在路边五分钟去买杯咖啡可以吗?" (shī fù , wǒ bǎ chē tíng zài lù biān wǔ fēn zhōng qù mǎi bēi kā fēi kě yǐ ma ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 咖啡 (cà phê); 下车 (xuống xe).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "师傅,我把车停在路边五分钟去买杯咖啡可以吗?" tương ứng trực tiếp với phương án E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。 — bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
39
Phần 1
Câu 39 (READING)
真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。
zhēn bù hǎo yì sī , jīn tiān de jī dàn tāng wǒ hǎo xiàng fàng yán fàng duō le 。
A
我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。
B
没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。
C
好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。
D
是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。
E
抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。" (zhēn bù hǎo yì sī , jīn tiān de jī dàn tāng wǒ hǎo xiàng fàng yán fàng duō le 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 鸡蛋 (trứng gà); 今天 (hôm nay); 没关系 (không sao).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 — méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
Phần 1
Câu 40 (READING)
这盘草莓看起来真新鲜,你在哪儿买的?
zhè pán cǎo méi kàn qǐ lái zhēn xīn xiān , nǐ zài nǎ ér mǎi de ?
A
我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。
B
没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。
C
好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。
D
是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。
E
抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这盘草莓看起来真新鲜,你在哪儿买的?" (zhè pán cǎo méi kàn qǐ lái zhēn xīn xiān , nǐ zài nǎ ér mǎi de ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这盘草莓看起来真新鲜,你在哪儿买的?" tương ứng trực tiếp với phương án D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 — shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
41
Phần 2
Câu 41 (READING)
快过春节了,家家户户都在忙着( 41 )房间、贴春联。
kuài guò chūn jié le , jiā jiā hù hù dōu zài máng zhe ( 41 ) fáng jiān 、 tiē chūn lián 。
A
准时
zhǔn shí
B
关心
guān xīn
C
满意
mǎn yì
D
打扫
dǎ sǎo
E
街道
jiē dào
F
勇敢
yǒng gǎn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "快过春节了,家家户户都在忙着( 41 )房间、贴春联。" (kuài guò chūn jié le , jiā jiā hù hù dōu zài máng zhe ( 41 ) fáng jiān 、 tiē chūn lián 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 房间 (căn phòng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "快过春节了,家家户户都在忙着( 41 )房间、贴春联。", từ/cụm từ ở phương án D (打扫 — dǎ sǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (房间 (căn phòng)); các phương án A (准时), B (关心), C (满意), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
42
Phần 2
Câu 42 (READING)
王教授做事情非常守时,每次开会他都会( 42 )到达。
wáng jiào shòu zuò shì qíng fēi cháng shǒu shí , měi cì kāi huì tā dū huì ( 42 ) dào dá 。
A
准时
zhǔn shí
B
关心
guān xīn
C
满意
mǎn yì
D
打扫
dǎ sǎo
E
街道
jiē dào
F
勇敢
yǒng gǎn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "王教授做事情非常守时,每次开会他都会( 42 )到达。" (wáng jiào shòu zuò shì qíng fēi cháng shǒu shí , měi cì kāi huì tā dū huì ( 42 ) dào dá 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "王教授做事情非常守时,每次开会他都会( 42 )到达。", từ/cụm từ ở phương án A (准时 — zhǔn shí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (非常 (vô cùng)); các phương án B (关心), C (满意), D (打扫), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
43
Phần 2
Câu 43 (READING)
遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。
yù dào kùn nán de shí hòu , wǒ men yīng gāi ( 43 ) miàn duì , bú yào qīng yì fàng qì 。
A
准时
zhǔn shí
B
关心
guān xīn
C
满意
mǎn yì
D
打扫
dǎ sǎo
E
街道
jiē dào
F
勇敢
yǒng gǎn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。" (yù dào kùn nán de shí hòu , wǒ men yīng gāi ( 43 ) miàn duì , bú yào qīng yì fàng qì 。).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。", từ/cụm từ ở phương án F (勇敢 — yǒng gǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (准时), B (关心), C (满意), D (打扫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
44
Phần 2
Câu 44 (READING)
虽然我工作在外地,但父母每天都会打电话( 44 )我的生活。
suī rán wǒ gōng zuò zài wài dì , dàn fù mǔ měi tiān dū huì dǎ diàn huà ( 44 ) wǒ de shēng huó 。
A
准时
zhǔn shí
B
关心
guān xīn
C
满意
mǎn yì
D
打扫
dǎ sǎo
E
街道
jiē dào
F
勇敢
yǒng gǎn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "虽然我工作在外地,但父母每天都会打电话( 44 )我的生活。" (suī rán wǒ gōng zuò zài wài dì , dàn fù mǔ měi tiān dū huì dǎ diàn huà ( 44 ) wǒ de shēng huó 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电话 (điện thoại); 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 打电话 (gọi điện thoại).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "虽然我工作在外地,但父母每天都会打电话( 44 )我的生活。", từ/cụm từ ở phương án B (关心 — guān xīn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电话 (điện thoại); 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 打电话 (gọi điện thoại)); các phương án A (准时), C (满意), D (打扫), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
45
Phần 2
Câu 45 (READING)
客户对我们团队这次设计的新方案非常( 45 )。
kè hù duì wǒ men tuán duì zhè cì shè jì de xīn fāng àn fēi cháng ( 45 )。
A
准时
zhǔn shí
B
关心
guān xīn
C
满意
mǎn yì
D
打扫
dǎ sǎo
E
街道
jiē dào
F
勇敢
yǒng gǎn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "客户对我们团队这次设计的新方案非常( 45 )。" (kè hù duì wǒ men tuán duì zhè cì shè jì de xīn fāng àn fēi cháng ( 45 )。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "客户对我们团队这次设计的新方案非常( 45 )。", từ/cụm từ ở phương án C (满意 — mǎn yì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (非常 (vô cùng)); các phương án A (准时), B (关心), D (打扫), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
46
Phần 2
Câu 46 (READING)
A:出国旅游之前需要准备些什么?
B:最重要的是提前办好签证,带好( 46 )和机票。
A: chū guó lǚ yóu zhī qián xū yào zhǔn bèi xiē shén me ? B: zuì zhòng yào de shì tí qián bàn hǎo qiān zhèng , dài hǎo ( 46 ) hé jī piào 。
A
借
jiè
B
变化
biàn huà
C
聪明
cōng míng
D
影响
yǐng xiǎng
E
护照
hù zhào
F
差
chà
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:最重要的是提前办好签证,带好( 46 )和机票。" (B: zuì zhòng yào de shì tí qián bàn hǎo qiān zhèng , dài hǎo ( 46 ) hé jī piào 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 准备 (chuẩn bị); 旅游 (du lịch); 机票 (vé máy bay); 出国 (ra nước ngoài).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:最重要的是提前办好签证,带好( 46 )和机票。", từ/cụm từ ở phương án E (护照 — hù zhào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (准备 (chuẩn bị); 旅游 (du lịch); 机票 (vé máy bay); 出国 (ra nước ngoài)); các phương án A (借), B (变化), C (聪明), D (影响) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
47
Phần 2
Câu 47 (READING)
A:十年没回老家,这里的( 47 )真大啊!
B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。
A: shí nián méi huí lǎo jiā , zhè lǐ de ( 47 ) zhēn dà a ! B: shì a , yǐ qián de xiǎo lù xiàn zài dōu biàn chéng kuān kuò de mǎ lù le 。
A
借
jiè
B
变化
biàn huà
C
聪明
cōng míng
D
影响
yǐng xiǎng
E
护照
hù zhào
F
差
chà
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。" (B: shì a , yǐ qián de xiǎo lù xiàn zài dōu biàn chéng kuān kuò de mǎ lù le 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。", từ/cụm từ ở phương án B (变化 — biàn huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ)); các phương án A (借), C (聪明), D (影响), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
48
Phần 2
Câu 48 (READING)
A:看天上的云,今天( 48 )不多又要下雨了。
B:那咱们快点儿回家吧。
A: kàn tiān shàng de yún , jīn tiān ( 48 ) bù duō yòu yào xià yǔ le 。 B: nà zán men kuài diǎn ér huí jiā ba 。
A
借
jiè
B
变化
biàn huà
C
聪明
cōng míng
D
影响
yǐng xiǎng
E
护照
hù zhào
F
差
chà
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:看天上的云,今天( 48 )不多又要下雨了。" (A: kàn tiān shàng de yún , jīn tiān ( 48 ) bù duō yòu yào xià yǔ le 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:看天上的云,今天( 48 )不多又要下雨了。", từ/cụm từ ở phương án F (差 — chà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa)); các phương án A (借), B (变化), C (聪明), D (影响) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
49
Phần 2
Câu 49 (READING)
A:你的汉语词典用完了吗?能( 49 )给我用两天吗?
B:当然可以,给你。
A: nǐ de hàn yǔ cí diǎn yòng wán le ma ? néng ( 49 ) gěi wǒ yòng liǎng tiān ma ? B: dāng rán kě yǐ , gěi nǐ 。
A
借
jiè
B
变化
biàn huà
C
聪明
cōng míng
D
影响
yǐng xiǎng
E
护照
hù zhào
F
差
chà
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:你的汉语词典用完了吗?" (A: nǐ de hàn yǔ cí diǎn yòng wán le ma ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 汉语 (tiếng Hán).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你的汉语词典用完了吗?", từ/cụm từ ở phương án A (借 — jiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (汉语 (tiếng Hán)); các phương án B (变化), C (聪明), D (影响), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
50
Phần 2
Câu 50 (READING)
A:睡觉前最好不要喝咖啡,容易( 50 )睡眠。
B:怪不得我昨天喝了杯咖啡到半夜都睡不着。
A: shuì jiào qián zuì hǎo bù yào hē kā fēi , róng yì ( 50 ) shuì mián 。 B: guài bù dé wǒ zuó tiān hē le bēi kā fēi dào bàn yè dōu shuì bù zhe 。
A
借
jiè
B
变化
biàn huà
C
聪明
cōng míng
D
影响
yǐng xiǎng
E
护照
hù zhào
F
差
chà
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:怪不得我昨天喝了杯咖啡到半夜都睡不着。" (B: guài bù dé wǒ zuó tiān hē le bēi kā fēi dào bàn yè dōu shuì bù zhe 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 咖啡 (cà phê); 昨天 (hôm qua); 睡觉 (ngủ); 睡眠 (giấc ngủ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:怪不得我昨天喝了杯咖啡到半夜都睡不着。", từ/cụm từ ở phương án D (影响 — yǐng xiǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (咖啡 (cà phê); 昨天 (hôm qua); 睡觉 (ngủ); 睡眠 (giấc ngủ)); các phương án A (借), B (变化), C (聪明), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
51
Phần 3
Câu 51 (READING)
许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。特别是夏天出汗多,穿纯棉的衣服既透气又吸汗,对皮肤最好。
★ 说话人认为夏天穿什么样的衣服最好?
xǔ duō rén mǎi yī fú de shí hòu zhǐ kàn yàng zi hǎo bù hǎo kàn , qí shí yī fú de miàn liào shū bù shū fú gèng zhòng yào 。 tè bié shì xià tiān chū hàn duō , chuān chún mián de yī fú jì tòu qì yòu xī hàn , duì pí fū zuì hǎo 。 ★ shuō huà rén rèn wéi xià tiān chuān shén me yàng de yī fú zuì hǎo ?
A
价格最贵的
jià gé zuì guì de
B
纯棉透气的
chún mián tòu qì de
C
颜色最鲜艳的
yán sè zuì xiān yàn de
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。" (xǔ duō rén mǎi yī fú de shí hòu zhǐ kàn yàng zi hǎo bù hǎo kàn , qí shí yī fú de miàn liào shū bù shū fú gèng zhòng yào 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 衣服 (quần áo); 说话 (nói chuyện); 不舒服 (không khỏe / khó chịu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。" tương ứng trực tiếp với phương án B (纯棉透气的 — chún mián tòu qì de). Các phương án nhiễu A (价格最贵的), C (颜色最鲜艳的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
52
Phần 3
Câu 52 (READING)
昨天下午下班的时候突然下起了大雨,我没带伞,正在地铁口着急呢。没想到同一栋楼上班的小李主动走过来,把我一直送到了小区门口,我心里特别感动。
★ 说话人为什么觉得很感动?
zuó tiān xià wǔ xià bān de shí hòu tū rán xià qǐ le dà yǔ , wǒ méi dài sǎn , zhèng zài dì tiě kǒu zháo jí ne 。 méi xiǎng dào tóng yī dòng lóu shàng bān de xiǎo lǐ zhǔ dòng zǒu guò lái , bǎ wǒ yì zhí sòng dào le xiǎo qū mén kǒu , wǒ xīn lǐ tè bié gǎn dòng 。 ★ shuō huà rén wéi shén me jué de hěn gǎn dòng ?
A
地铁没有晚点
dì tiě méi yǒu wǎn diǎn
B
雨很快就停了
yǔ hěn kuài jiù tíng le
C
小李主动打伞送他回家
xiǎo lǐ zhǔ dòng dǎ sǎn sòng tā huí jiā
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "没想到同一栋楼上班的小李主动走过来,把我一直送到了小区门口,我心里特别感动。" (méi xiǎng dào tóng yī dòng lóu shàng bān de xiǎo lǐ zhǔ dòng zǒu guò lái , bǎ wǒ yì zhí sòng dào le xiǎo qū mén kǒu , wǒ xīn lǐ tè bié gǎn dòng 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều); 正在 (đang).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "没想到同一栋楼上班的小李主动走过来,把我一直送到了小区门口,我心里特别感动。" tương ứng trực tiếp với phương án C (小李主动打伞送他回家 — xiǎo lǐ zhǔ dòng dǎ sǎn sòng tā huí jiā). Các phương án nhiễu A (地铁没有晚点), B (雨很快就停了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
53
Phần 3
Câu 53 (READING)
很多人认为只有去健身房办卡才能锻炼身体,其实在日常生活中到处都有运动的机会。比如回家时少坐电梯多爬楼梯,或者晚饭后去附近的公园快走四十分钟,只要能长期坚持,效果一点儿也不比去健身房差。
★ 根据这段话,怎样才能达到好的锻炼效果?
hěn duō rén rèn wéi zhǐ yǒu qù jiàn shēn fáng bàn kǎ cái néng duàn liàn shēn tǐ , qí shí zài rì cháng shēng huó zhōng dào chù dōu yǒu yùn dòng de jī huì 。 bǐ rú huí jiā shí shǎo zuò diàn tī duō pá lóu tī , huò zhě wǎn fàn hòu qù fù jìn de gōng yuán kuài zǒu sì shí fēn zhōng , zhǐ yào néng cháng qī jiān chí , xiào guǒ yì diǎn ér yě bù bǐ qù jiàn shēn fáng chà 。 ★ gēn jù zhè duàn huà , zěn yàng cái néng dá dào hǎo de duàn liàn xiào guǒ ?
A
长期坚持日常运动
cháng qī jiān chí rì cháng yùn dòng
B
买最贵的运动鞋
mǎi zuì guì de yùn dòng xié
C
每天只在家里睡觉
měi tiān zhǐ zài jiā lǐ shuì jiào
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "比如回家时少坐电梯多爬楼梯,或者晚饭后去附近的公园快走四十分钟,只要能长期坚持,效果一点儿也不比去健身房差。" (bǐ rú huí jiā shí shǎo zuò diàn tī duō pá lóu tī , huò zhě wǎn fàn hòu qù fù jìn de gōng yuán kuài zǒu sì shí fēn zhōng , zhǐ yào néng cháng qī jiān chí , xiào guǒ yì diǎn ér).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 身体 (sức khỏe); 运动 (vận động / thể thao).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如回家时少坐电梯多爬楼梯,或者晚饭后去附近的公园快走四十分钟,只要能长期坚持,效果一点儿也不比去健身房差。" tương ứng trực tiếp với phương án A (长期坚持日常运动 — cháng qī jiān chí rì cháng yùn dòng). Các phương án nhiễu B (买最贵的运动鞋), C (每天只在家里睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
54
Phần 3
Câu 54 (READING)
我家小猫有一个有趣的习惯,每次我在书房打开笔记本电脑工作时,它总喜欢跳到桌子上,安静地趴在键盘旁边陪着我;只要我站起来去倒水,它也会立刻跟着我走到客厅。
★ 这只小猫有什么特点?
wǒ jiā xiǎo māo yǒu yí gè yǒu qù de xí guàn , měi cì wǒ zài shū fáng dǎ kāi bǐ jì běn diàn nǎo gōng zuò shí , tā zǒng xǐ huān tiào dào zhuō zi shàng , ān jìng dì pā zài jiàn pán páng biān péi zhe wǒ ; zhǐ yào wǒ zhàn qǐ lái qù dào shuǐ , tā yě huì lì kè gēn zhe wǒ zǒu dào kè tīng 。 ★ zhè zhǐ xiǎo māo yǒu shén me tè diǎn ?
A
害怕见到陌生人
hài pà jiàn dào mò shēng rén
B
喜欢陪在主人身边
xǐ huān péi zài zhǔ rén shēn biān
C
每天要吃五顿饭
měi tiān yào chī wǔ dùn fàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每次我在书房打开笔记本电脑工作时" (měi cì wǒ zài shū fáng dǎ kāi bǐ jì běn diàn nǎo gōng zuò shí).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 小猫 (chú mèo nhỏ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每次我在书房打开笔记本电脑工作时" tương ứng trực tiếp với phương án B (喜欢陪在主人身边 — xǐ huān péi zài zhǔ rén shēn biān). Các phương án nhiễu A (害怕见到陌生人), C (每天要吃五顿饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
55
Phần 3
Câu 55 (READING)
记笔记是学习中文的一个好办法。不过,记笔记并不是把老师黑板上写的每一个字都抄下来,而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚,并且下课后经常翻看复习,这样才能真正把知识变成自己的。
★ 说话人认为记笔记最重要的是什么?
jì bǐ jì shì xué xí zhōng wén de yí gè hǎo bàn fǎ 。 bù guò , jì bǐ jì bìng bú shì bǎ lǎo shī hēi bǎn shàng xiě de měi yí gè zì dōu chāo xià lái , ér shì yào yòng zì jǐ de huà bǎ zhòng diǎn yǔ fǎ hé róng yì yòng cuò de cí yǔ jì qīng chǔ , bìng qiě xià kè hòu jīng cháng fān kàn fù xí , zhè yàng cái néng zhēn zhèng bǎ zhī shí biàn chéng zì jǐ de 。 ★ shuō huà rén rèn wéi jì bǐ jì zuì zhòng yào de shì shén me ?
A
字写得越快越好
zì xiě dé yuè kuài yuè hǎo
B
把黑板上的字全部抄下来
bǎ hēi bǎn shàng de zì quán bù chāo xià lái
C
记清重点并课后常翻看复习
jì qīng zhòng diǎn bìng kè hòu cháng fān kàn fù xí
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚" (ér shì yào yòng zì jǐ de huà bǎ zhòng diǎn yǔ fǎ hé róng yì yòng cuò de cí yǔ jì qīng chǔ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 中文 (tiếng Trung); 学习 (học tập); 下课 (tan học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚" tương ứng trực tiếp với phương án C (记清重点并课后常翻看复习 — jì qīng zhòng diǎn bìng kè hòu cháng fān kàn fù xí). Các phương án nhiễu A (字写得越快越好), B (把黑板上的字全部抄下来) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
56
Phần 3
Câu 56 (READING)
这个周末市中心体育馆将举办一场大型羽毛球比赛,凡是喜欢羽毛球运动的市民都可以免费入场观看。因为周末体育馆附近的停车位比较紧张,主办方建议大家尽量乘坐地铁三号线或公交车前往。
★ 主办方为什么建议大家坐地铁或公交车去体育馆?
zhè ge zhōu mò shì zhōng xīn tǐ yù guǎn jiāng jǔ bàn yī cháng dà xíng yǔ máo qiú bǐ sài , fán shì xǐ huān yǔ máo qiú yùn dòng de shì mín dōu kě yǐ miǎn fèi rù chǎng guān kàn 。 yīn wèi zhōu mò tǐ yù guǎn fù jìn de tíng chē wèi bǐ jiào jǐn zhāng , zhǔ bàn fāng jiàn yì dà jiā jǐn liàng chéng zuò dì tiě sān hào xiàn huò gōng jiāo chē qián wǎng 。 ★ zhǔ bàn fāng wèi shén me jiàn yì dà jiā zuò dì tiě huò gōng jiāo chē qù tǐ yù guǎn ?
A
附近停车位比较紧张
fù jìn tíng chē wèi bǐ jiào jǐn zhāng
B
坐公交车可以送羽毛球拍
zuò gōng jiāo chē kě yǐ sòng yǔ máo qiú pāi
C
体育馆前面的路正在修
tǐ yù guǎn qián miàn de lù zhèng zài xiū
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "因为周末体育馆附近的停车位比较紧张,主办方建议大家尽量乘坐地铁三号线或公交车前往。" (yīn wèi zhōu mò tǐ yù guǎn fù jìn de tíng chē wèi bǐ jiào jǐn zhāng , zhǔ bàn fāng jiàn yì dà jiā jǐn liàng chéng zuò dì tiě sān hào xiàn huò gōng jiāo chē qián wǎng 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 运动 (vận động / thể thao).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为周末体育馆附近的停车位比较紧张,主办方建议大家尽量乘坐地铁三号线或公交车前往。" tương ứng trực tiếp với phương án A (附近停车位比较紧张 — fù jìn tíng chē wèi bǐ jiào jǐn zhāng). Các phương án nhiễu B (坐公交车可以送羽毛球拍), C (体育馆前面的路正在修) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
57
Phần 3
Câu 57 (READING)
我们公司今年新开了一个“员工休息室”,里面不仅准备了免费的咖啡、绿茶和小点心,还放了几张舒服的按摩椅。大家中午吃完饭可以在那儿休息半个小时,下午工作起来精神好多了。
★ 公司新开的员工休息室里有什么?
wǒ men gōng sī jīn nián xīn kāi le yí gè “ yuán gōng xiū xī shì ”, lǐ miàn bù jǐn zhǔn bèi le miǎn fèi de kā fēi 、 lǜ chá hé xiǎo diǎn xīn , hái fàng le jǐ zhāng shū fú de àn mó yǐ 。 dà jiā zhōng wǔ chī wán fàn kě yǐ zài nà ér xiū xī bàn gè xiǎo shí , xià wǔ gōng zuò qǐ lái jīng shén hǎo duō le 。 ★ gōng sī xīn kāi de yuán gōng xiū xī shì lǐ yǒu shén me ?
A
游泳池和篮球场
yóu yǒng chí hé lán qiú chǎng
B
免费茶点与按摩椅
miǎn fèi chá diǎn yǔ àn mó yǐ
C
很多台游戏电脑
hěn duō tái yóu xì diàn nǎo
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我们公司今年新开了一个“员工休息室”,里面不仅准备了免费的咖啡、绿茶和小点心,还放了几张舒服的按摩椅。" (wǒ men gōng sī jīn nián xīn kāi le yí gè “ yuán gōng xiū xī shì ”, lǐ miàn bù jǐn zhǔn bèi le miǎn fèi de kā fēi 、 lǜ chá hé xiǎo diǎn xīn , hái fàng le jǐ zhāng shū).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 咖啡 (cà phê); 中午 (buổi trưa); 下午 (buổi chiều); 工作 (làm việc / công việc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们公司今年新开了一个“员工休息室”,里面不仅准备了免费的咖啡、绿茶和小点心,还放了几张舒服的按摩椅。" tương ứng trực tiếp với phương án B (免费茶点与按摩椅 — miǎn fèi chá diǎn yǔ àn mó yǐ). Các phương án nhiễu A (游泳池和篮球场), C (很多台游戏电脑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
58
Phần 3
Câu 58 (READING)
我奶奶今年六十八岁了,她最拿手的就是做红烧肉。每次我们周末回老家看她,她都会一大早去菜市场挑选最新鲜的五花肉,用小火慢慢炖上两个小时。那甜甜咸咸的味道,是我吃过最好吃的人间美味。
★ 关于奶奶做的红烧肉,可以知道什么?
wǒ nǎi nǎi jīn nián liù shí bā suì le , tā zuì ná shǒu de jiù shì zuò hóng shāo ròu 。 měi cì wǒ men zhōu mò huí lǎo jiā kàn tā , tā dū huì yī dà zǎo qù cài shì chǎng tiāo xuǎn zuì xīn xiān de wǔ huā ròu , yòng xiǎo huǒ màn màn dùn shàng liǎng gè xiǎo shí 。 nà tián tián xián xián de wèi dào , shì wǒ chī guò zuì hǎo chī de rén jiān měi wèi 。 ★ guān yú nǎi nǎi zuò de hóng shāo ròu , kě yǐ zhī dào shén me ?
A
只需要五分钟就能做好
zhǐ xū yào wǔ fēn zhōng jiù néng zuò hǎo
B
味道非常辣
wèi dào fēi cháng là
C
用小火慢炖且味道极佳
yòng xiǎo huǒ màn dùn qiě wèi dào jí jiā
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每次我们周末回老家看她,她都会一大早去菜市场挑选最新鲜的五花肉,用小火慢慢炖上两个小时。" (měi cì wǒ men zhōu mò huí lǎo jiā kàn tā , tā dū huì yī dà zǎo qù cài shì chǎng tiāo xuǎn zuì xīn xiān de wǔ huā ròu , yòng xiǎo huǒ màn màn dùn shàng liǎng gè xiǎo shí 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 奶奶 (bà nội); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每次我们周末回老家看她,她都会一大早去菜市场挑选最新鲜的五花肉,用小火慢慢炖上两个小时。" tương ứng trực tiếp với phương án C (用小火慢炖且味道极佳 — yòng xiǎo huǒ màn dùn qiě wèi dào jí jiā). Các phương án nhiễu A (只需要五分钟就能做好), B (味道非常辣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
59
Phần 3
Câu 59 (READING)
学习一门外语就像盖房子一样,词汇和语法是砖头,而大胆开口交流则是把砖头砌成房子的过程。如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。
★ 说话人认为学好外语的关键是什么?
xué xí yī mén wài yǔ jiù xiàng gài fáng zi yī yàng , cí huì hé yǔ fǎ shì zhuān tóu , ér dà dǎn kāi kǒu jiāo liú zé shì bǎ zhuān tóu qì chéng fáng zi de guò chéng 。 rú guǒ nǐ zhǐ shì yī wèi dì bèi dān cí , què hài pà shuō cuò ér bù gǎn gēn bié rén kāi kǒu liàn xí , nà me yǒng yuǎn yě hěn nán zhēn zhèng xué huì yòng zhè mén yǔ yán jiāo liú 。 ★ shuō huà rén rèn wéi xué hǎo wài yǔ de guān jiàn shì shén me ?
A
大胆开口练习交流
dà dǎn kāi kǒu liàn xí jiāo liú
B
只在家里背词典
zhǐ zài jiā lǐ bèi cí diǎn
C
绝对不能说错一个词
jué duì bù néng shuō cuò yí gè cí
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。" (rú guǒ nǐ zhǐ shì yī wèi dì bèi dān cí , què hài pà shuō cuò ér bù gǎn gēn bié rén kāi kǒu liàn xí , nà me yǒng yuǎn yě hěn nán zhēn zhèng xué huì yòng zhè mén yǔ yán jiāo).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 说话 (nói chuyện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。" tương ứng trực tiếp với phương án A (大胆开口练习交流 — dà dǎn kāi kǒu liàn xí jiāo liú). Các phương án nhiễu B (只在家里背词典), C (绝对不能说错一个词) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
60
Phần 3
Câu 60 (READING)
学习一门外语就像盖房子一样,词汇和语法是砖头,而大胆开口交流则是把砖头砌成房子的过程。如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。
★ 文中把“词汇和语法”比作什么?
xué xí yī mén wài yǔ jiù xiàng gài fáng zi yī yàng , cí huì hé yǔ fǎ shì zhuān tóu , ér dà dǎn kāi kǒu jiāo liú zé shì bǎ zhuān tóu qì chéng fáng zi de guò chéng 。 rú guǒ nǐ zhǐ shì yī wèi dì bèi dān cí , què hài pà shuō cuò ér bù gǎn gēn bié rén kāi kǒu liàn xí , nà me yǒng yuǎn yě hěn nán zhēn zhèng xué huì yòng zhè mén yǔ yán jiāo liú 。 ★ wén zhōng bǎ “ cí huì hé yǔ fǎ ” bǐ zuò shén me ?
A
房子的窗户
fáng zi de chuāng hù
B
盖房子的砖头
gài fáng zi de zhuān tóu
C
漂亮的花园
piào liàng de huā yuán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "学习一门外语就像盖房子一样,词汇和语法是砖头,而大胆开口交流则是把砖头砌成房子的过程。" (xué xí yī mén wài yǔ jiù xiàng gài fáng zi yī yàng , cí huì hé yǔ fǎ shì zhuān tóu , ér dà dǎn kāi kǒu jiāo liú zé shì bǎ zhuān tóu qì chéng fáng zi de guò chéng 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学习 (học tập); 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "学习一门外语就像盖房子一样,词汇和语法是砖头,而大胆开口交流则是把砖头砌成房子的过程。" tương ứng trực tiếp với phương án B (盖房子的砖头 — gài fáng zi de zhuān tóu). Các phương án nhiễu A (房子的窗户), C (漂亮的花园) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
61
Phần 1
Câu 61 (WRITING)
汉字书写:出门旅游前,最好先查一下当地的天( qì )预报。
hàn zì shū xiě : chū mén lǚ yóu qián , zuì hǎo xiān chá yī xià dāng dì de tiān ( qì ) yù bào 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
气
qì
Từ vựng gợi ý: 汉字 (chữ Hán); 旅游 (du lịch).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:出门旅游前,最好先查一下当地的天( qì )预报。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “qì (气 trong 天气: thời tiết)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "气".
62
Phần 1
Câu 62 (WRITING)
汉字书写:这家超市的水果不仅新( xiān ),而且价格也很便宜。
hàn zì shū xiě : zhè jiā chāo shì de shuǐ guǒ bù jǐn xīn ( xiān ), ér qiě jià gé yě hěn pián yi 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
鲜
xiān
Từ vựng gợi ý: 水 (nước); 超市 (siêu thị); 便宜 (rẻ); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:这家超市的水果不仅新( xiān ),而且价格也很便宜。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “xiān (鲜 trong 新鲜: tươi mới)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "鲜".
63
Phần 1
Câu 63 (WRITING)
汉字书写:遇到不懂的问题,他总是耐心地帮大家解( jué )。
hàn zì shū xiě : yù dào bù dǒng de wèn tí , tā zǒng shì nài xīn dì bāng dà jiā jiě ( jué )。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
决
jué
Từ vựng gợi ý: 问题 (câu hỏi / vấn đề); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:遇到不懂的问题,他总是耐心地帮大家解( jué )。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jué (决 trong 解决: giải quyết)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "决".
64
Phần 1
Câu 64 (WRITING)
汉字书写:请把你的姓名和联系电( huà )写在这张表格上。
hàn zì shū xiě : qǐng bǎ nǐ de xìng míng hé lián xì diàn ( huà ) xiě zài zhè zhāng biǎo gé shàng 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
话
huà
Từ vựng gợi ý: 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:请把你的姓名和联系电( huà )写在这张表格上。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “huà (话 trong 电话: điện thoại)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "话".
65
Phần 1
Câu 65 (WRITING)
汉字书写:只要每天坚( chí )练习,你的中文水平一定会提高。
hàn zì shū xiě : zhǐ yào měi tiān jiān ( chí ) liàn xí , nǐ de zhōng wén shuǐ píng yí dìng huì tí gāo 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
持
chí
Từ vựng gợi ý: 中文 (tiếng Trung); 水 (nước); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:只要每天坚( chí )练习,你的中文水平一定会提高。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “chí (持 trong 坚持: kiên trì)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "持".
66
Phần 2
Câu 66 (WRITING)
第66题:看图,用词造句。
【关键词】:做饭
dì 66 tí : kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: zuò fàn
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
爸爸正在厨房里做饭。
bà bà zhèng zài chú fáng lǐ zuò fàn 。
Từ vựng gợi ý: 做饭 (nấu cơm).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "爸爸正在厨房里做饭。" (bà bà zhèng zài chú fáng lǐ zuò fàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 爸爸 (bố); 正在 (đang); 做饭 (nấu cơm).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 66, kết hợp từ khóa gợi ý (爸爸 (bố); 正在 (đang); 做饭 (nấu cơm)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "爸爸正在厨房里做饭。".
67
Phần 2
Câu 67 (WRITING)
第67题:看图,用词造句。
【关键词】:画画儿
dì 67 tí : kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: huà huà ér
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
小女孩儿在公园里认真地画画儿。
xiǎo nǚ hái ér zài gōng yuán lǐ rèn zhēn dì huà huà ér 。
Từ vựng gợi ý: 画画儿 (vẽ tranh).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "小女孩儿在公园里认真地画画儿。" (xiǎo nǚ hái ér zài gōng yuán lǐ rèn zhēn dì huà huà ér 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 画画儿 (vẽ tranh).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (画画儿 (vẽ tranh)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "小女孩儿在公园里认真地画画儿。".
68
Phần 2
Câu 68 (WRITING)
第68题:看图,用词造句。
【关键词】:骑车
dì 68 tí : kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: qí chē
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
他们周末一起去湖边骑车。
tā men zhōu mò yì qǐ qù hú biān qí chē 。
Từ vựng gợi ý: nội dung trọng tâm trong câu.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "他们周末一起去湖边骑车。" (tā men zhōu mò yì qǐ qù hú biān qí chē 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 68, kết hợp từ khóa gợi ý (一起 (cùng nhau)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "他们周末一起去湖边骑车。".
69
Phần 2
Câu 69 (WRITING)
第69题:看图,用词造句。
【关键词】:弹吉他
dì 69 tí : kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: dàn jí tā
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。
gē gē zuò zài shā fā shàng kāi xīn dì dàn jí tā 。
Từ vựng gợi ý: 弹吉他 (gảy đàn guitar).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。" (gē gē zuò zài shā fā shàng kāi xīn dì dàn jí tā 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 哥哥 (anh trai); 弹吉他 (gảy đàn guitar).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 69, kết hợp từ khóa gợi ý (哥哥 (anh trai); 弹吉他 (gảy đàn guitar)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。".
70
Phần 2
Câu 70 (WRITING)
第70题:看图,用词造句。
【关键词】:打扫
dì 70 tí : kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: dǎ sǎo
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
周末全家人一起打扫房间。
zhōu mò quán jiā rén yì qǐ dǎ sǎo fáng jiān 。
Từ vựng gợi ý: nội dung trọng tâm trong câu.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "周末全家人一起打扫房间。" (zhōu mò quán jiā rén yì qǐ dǎ sǎo fáng jiān 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau); 房间 (căn phòng).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 70, kết hợp từ khóa gợi ý (一起 (cùng nhau); 房间 (căn phòng)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末全家人一起打扫房间。".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H33004
| 1. D | 2. A | 3. F | 4. B | 5. E |
| 6. C | 7. E | 8. A | 9. D | 10. B |
| 11. B | 12. C | 13. A | 14. B | 15. C |
| 16. A | 17. B | 18. C | 19. A | 20. B |
| 21. C | 22. A | 23. B | 24. C | 25. A |
| 26. B | 27. C | 28. A | 29. B | 30. C |
| 31. D | 32. A | 33. F | 34. B | 35. E |
| 36. C | 37. A | 38. E | 39. B | 40. D |
| 41. D | 42. A | 43. F | 44. B | 45. C |
| 46. E | 47. B | 48. F | 49. A | 50. D |
| 51. B | 52. C | 53. A | 54. B | 55. C |
| 56. A | 57. B | 58. C | 59. A | 60. B |
| 61. 气 | 62. 鲜 | 63. 决 | 64. 话 | 65. 持 |
| 66. 爸爸正在厨房里做饭。 | 67. 小女孩儿在公园里认真地画画儿。 | 68. 他们周末一起去湖边骑车。 | 69. 哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。 | 70. 周末全家人一起打扫房间。 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
