Tiếng Anh: brave, heroic, chivalrous; flowery; illustrious; Chinese; classifier for sets/suits/suites, set, cover; midpoint, space; place, locality
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “间” đối chiếu chuẩn xác với âm Hán Việt: đọc thanh 1 “jiān” khi âm Hán Việt là GIAN (không gian, thời gian, trung gian, gian phòng); đọc thanh 4 “jiàn” khi âm Hán Việt là GIÁN (gián tiếp, gián đoạn, gián điệp, khoảng cách).
ở giữa (中间); thời gian, không gian; căn/gian phòng (房间)
VD: 时间 (shí jiān), 房间 (fáng jiān), 中间 (zhōng jiān)
khoảng cách, khe hở (间隔); gián tiếp (间接); gián điệp (间谍)
VD: 间接 (jiàn jiē), 间隔 (jiàn gé), 间谍 (jiàn dié)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “豪华套间”
Chữ HÀO (豪): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 14 nét (7 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 自豪 (TỰ HÀO: tự hào, hãnh diện; niềm tự hào), 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “豪华套间”
💡 豪华套间 [HÀO HOA SÁO GIAN] gồm 豪 (HÀO) + 华 (HOA) + 套 (SÁO) + 间 (GIAN) → nghĩa tiếng Việt: "豪 (HÀO): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp". 🦊
Phát âm "豪华套间": 豪 háo (thanh 2 (35)) → 华 huá (thanh 2 (35)) → 套 tào (thanh 4 (51)) → 间 jiān (thanh 1 (55)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

豪 (HÀO): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp; 华 (HOA): có hoa; 套 (SÁO): bộ, bộ đồ (lượng từ); 间 (GIAN): Khoảng giữa, không gian, thời gian
Phồn thể: 豪華套間
Hán Việt: HÀO HOA SÁO GIAN
Tiếng Anh: brave, heroic, chivalrous; flowery; illustrious; Chinese; classifier for sets/suits/suites, set, cover; midpoint, space; place, locality
Chữ “间” đối chiếu chuẩn xác với âm Hán Việt: đọc thanh 1 “jiān” khi âm Hán Việt là GIAN (không gian, thời gian, trung gian, gian phòng); đọc thanh 4 “jiàn” khi âm Hán Việt là GIÁN (gián tiếp, gián đoạn, gián điệp, khoảng cách).
ở giữa (中间); thời gian, không gian; căn/gian phòng (房间)
VD: 时间 (shí jiān), 房间 (fáng jiān), 中间 (zhōng jiān)
khoảng cách, khe hở (间隔); gián tiếp (间接); gián điệp (间谍)
VD: 间接 (jiàn jiē), 间隔 (jiàn gé), 间谍 (jiàn dié)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “豪华套间”
Chữ HÀO (豪): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 14 nét (7 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 自豪 (TỰ HÀO: tự hào, hãnh diện; niềm tự hào), 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “豪华套间”
Dùng trong câu
豪华套间(相关词:豪华)
Cụm từ “豪华套间” (HÀO HOA SÁO GIAN) — 豪 (HÀO): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp; 华 (HOA): có hoa; 套 (SÁO): bộ, bộ đồ (lượng từ); 间 (GIAN): Khoảng giữa, không gian, thời gian; từ liên hệ: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 豪华套间
Hào khí anh hùng muôn thuở trước dòng Trường Giang cuồn cuộn chảy về đông.
Âm Hán Việt: ĐẠI GIANG ĐÔNG KHỨ, LÃNG ĐÀO TẬN, THIÊN CỔ PHONG LƯU NHÂN VẬT. GIANG SƠN NHƯ HỌA, NHẤT THỜI ĐA THIỂU HÀO KIỆT.
“Sông lớn chảy về đông, sóng cuốn đi hết những bậc anh hùng phong lưu muôn thuở. Non sông đẹp như tranh vẽ, một thời biết bao bậc hào kiệt.”
Tâm trạng hân hoan nhẹ nhõm trên hành trình vượt vạn trùng núi sông.
Âm Hán Việt: TRIỀU TỪ BẠCH ĐẾ THÁI VÂN GIAN, THIÊN LÝ GIANG LĂNG NHẤT NHẬT HOÀN. LƯỠNG NGẠN VIÊN THANH ĐỀ BẤT TRỤ, KHINH CHU DĨ QUÁ VẠN TRÙNG SƠN.
“Sáng từ giã thành Bạch Đế giữa ráng mây hồng, ngàn dặm Giang Lăng một ngày đã tới. Đôi bờ tiếng vượn kêu không dứt, thuyền nhẹ đã vượt qua muôn trùng núi non.”
Bức tranh thủy mặc thanh tịnh của núi rừng sau cơn mưa thu.
Âm Hán Việt: KHÔNG SƠN TÂN VŨ HẬU, THIÊN KHÍ VÃN LAI THU. MINH NGUYỆT TÙNG GIAN CHIẾU, THANH TUYỀN THẠCH THƯỢNG LƯU.
“Núi vắng sau cơn mưa mới tạnh, tiết trời chiều buông thấm đượm sắc thu. Trăng sáng chiếu qua kẽ thông già, suối trong chảy róc rách trên mặt đá.”
Phong thái ung dung tự tại hòa mình vào gió mát trên sông và trăng sáng giữa núi.
Âm Hán Việt: DUY GIANG THƯỢNG CHI THANH PHONG, DỮ SƠN GIAN CHI MINH NGUYỆT, NHĨ ĐẮC CHI NHI VI THANH, MỤC NGỘ CHI NHI THÀNH SẮC, THỦ CHI VÔ CẤM, DỤNG CHI BẤT KIỆT.
“Chỉ có làn gió mát trên sông cùng vầng trăng sáng giữa núi, tai nghe thành tiếng nhạc, mắt nhìn hóa sắc màu, lấy không ai cấm, dùng chẳng bao giờ vơi.”
Từ “豪华套间” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 豪 (U+8C6A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
dũng cảm, anh hùng, hào hiệp. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 豪 · 亠 (Bộ ĐẦU) (14 nét) · Pinyin: háo].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
dũng cảm, anh hùng, hào hiệp. Chữ HÀO (豪): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 14 nét (7 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 自豪 (TỰ HÀO: tự hào, hãnh diện; niềm tự hào), 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 自豪 TỰ HÀO (tự hào, hãnh diện; niềm tự hào); 豪邁 HÀO MẠI (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HÀO: dũng cảm, anh hùng, hào hiệp; thường gặp trong ngữ cảnh: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 自豪 TỰ HÀO (tự hào, hãnh diện; niềm tự hào); 豪邁 HÀO MẠI (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 豪 (HÀO): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 自豪 TỰ HÀO (tự hào, hãnh diện; niềm tự hào); 豪邁 HÀO MẠI (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hào (豪): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 豪 (âm đọc HÀO): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp. Từ vựng thường đàm: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 自豪 TỰ HÀO (tự hào, hãnh diện; niềm tự hào); 豪邁 HÀO MẠI (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 豪 (âm chuẩn HÀO): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HÀO (豪): dũng cảm, anh hùng, hào hiệp; từ ghép thông dụng: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 自豪 TỰ HÀO (tự hào, hãnh diện; niềm tự hào); 豪邁 HÀO MẠI (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 豪 [U+8C6A · HÀO · háo]: dũng cảm, anh hùng, hào hiệp.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “豪华套间”