Chuyển đến nội dung chính
HSK 6Tính từ / Phó từNét: 93.0

狠

hěnNGẬN
tàn nhẫn, dữ dộikiên quyết dốc sức (hạ quyết tâm)犭 (KHUYỂN)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 狠

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “狠”

狠
hěn
Bộ thủ犭 (KHUYỂN)
Số nét9 nét
Hán ViệtNGẬN
Thông tin cấu tạo:

Chữ NGẬN (狠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 狠心 (NGẬN TÂM: nhẫn tâm, độc ác; bấm bụng hạ quyết tâm).

Thành phần:
犭(KHUYỂN: Chó, thú săn)艮(CẤN: Quẻ Cấn)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 狠 [NGẬN] → "tàn nhẫn, dữ dội". Cấu tạo có bộ KHUYỂN (chó thú, các loài muông thú bốn chân). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "狠" [hěn — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊