狠
Tiếng Anh: fierce, ruthless, resolutely, hard, severe
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “狠”
Chữ NGẬN (狠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 狠心 (NGẬN TÂM: nhẫn tâm, độc ác; bấm bụng hạ quyết tâm).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 狠 [NGẬN] → "tàn nhẫn, dữ dội". Cấu tạo có bộ KHUYỂN (chó thú, các loài muông thú bốn chân). 🦊
Phát âm "狠" [hěn — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

tàn nhẫn, dữ dội; kiên quyết dốc sức (hạ quyết tâm)
Phồn thể: 狠
Hán Việt: NGẬN
Tiếng Anh: fierce, ruthless, resolutely, hard, severe
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “狠”
Chữ NGẬN (狠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 狠心 (NGẬN TÂM: nhẫn tâm, độc ác; bấm bụng hạ quyết tâm).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
面对卡脖子技术难关,我们要下狠功夫啃最硬的骨头,坚决打赢关键核心技术攻坚战。
Đứng trước ải khó công nghệ nghẽn cổ chai, chúng ta phải kiên quyết dốc sức dốc hết sức gặm khúc xương cứng nhất, kiên quyết đánh thắng trận đánh lớn vượt khó công nghệ lõi then chốt.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “狠” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “狠”