Tiếng Anh: pointing to, indicating
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “着” (TRƯỚC) là từ đa âm quan trọng bậc nhất HSK: đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đọc “zháo” trong khẩu ngữ chỉ việc “đạt được kết quả, ngủ thiếp, sốt ruột, nhiễm lạnh”; và đọc “zhuó” trong văn viết/từ ghép Hán Việt như 沉着 (bình tĩnh), 着手 (bắt tay vào làm).
đang, giữ nguyên trạng thái (mở, mặc, cầm, ngồi...)
VD: 看着 (kàn zhe), 拿着 (ná zhe), 随着 (suí zhe)
lo lắng, sốt ruột (着急); ngủ được (睡着); cảm lạnh (着凉); tìm thấy (找着)
VD: 着急 (zháo jí), 睡着 (shuì zháo), 着凉 (zháo liáng)
mặc (trang phục); tiếp xúc, đặt chân; bắt tay vào, suy nghĩ cho
VD: 沉着 (chén zhuó), 着手 (zhuó shǒu), 着想 (zhuó xiǎng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “指着”
Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 指着 [CHỈ TRƯỚC] gồm 指 (CHỈ) + 着 (TRƯỚC) → nghĩa tiếng Việt: "chỉ vào, trỏ vào, hướng ngón tay về". 🦊
Phát âm "指着" [zhǐzhe — thanh 3 (214)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

chỉ vào, trỏ vào, hướng ngón tay về
Phồn thể: 指著
Hán Việt: CHỈ TRƯỚC
Tiếng Anh: pointing to, indicating
Chữ “着” (TRƯỚC) là từ đa âm quan trọng bậc nhất HSK: đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đọc “zháo” trong khẩu ngữ chỉ việc “đạt được kết quả, ngủ thiếp, sốt ruột, nhiễm lạnh”; và đọc “zhuó” trong văn viết/từ ghép Hán Việt như 沉着 (bình tĩnh), 着手 (bắt tay vào làm).
đang, giữ nguyên trạng thái (mở, mặc, cầm, ngồi...)
VD: 看着 (kàn zhe), 拿着 (ná zhe), 随着 (suí zhe)
lo lắng, sốt ruột (着急); ngủ được (睡着); cảm lạnh (着凉); tìm thấy (找着)
VD: 着急 (zháo jí), 睡着 (shuì zháo), 着凉 (zháo liáng)
mặc (trang phục); tiếp xúc, đặt chân; bắt tay vào, suy nghĩ cho
VD: 沉着 (chén zhuó), 着手 (zhuó shǒu), 着想 (zhuó xiǎng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “指着”
Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).
Tập viết
Dùng trong câu
总设计师指着大屏幕上的全系统关键性能实测曲线,自豪地宣布:“我们完全实现了全系统核心技术自主可控!”
Vị tổng công trình sư chỉ vào trỏ vào đường cong đo đạc thực tế tính năng then chốt toàn hệ thống trên màn hình lớn, tự hào tuyên bố: 'Chúng ta đã thực hiện hoàn toàn việc tự chủ kiểm soát công nghệ cốt lõi toàn hệ thống!'

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 指着
Khí phách hiên ngang trước cường quyền và tấm lòng nhân hậu hết mực vì thế hệ trẻ.
Âm Hán Việt: HOÀNH MI LÃNH ĐỐI THIÊN PHU CHỈ, PHỦ THỦ CAM VI NHŨ TỬ NGƯU.
“Trợn mắt lạnh lùng trước ngàn ngón tay chỉ trỏ của kẻ địch, cúi đầu cam tâm làm con trâu hiền phục vụ trẻ thơ và nhân dân.”
Cánh hoa rơi chẳng phải vô tình, mà hóa thành bùn đất nuôi dưỡng mùa hoa xuân năm tới.
Âm Hán Việt: HẠO ĐÃNG LY SẦU BẠCH NHẬT TÀ, NGÂM TIÊN ĐÔNG CHỈ TỨC THIÊN NHA. LẠC HỒNG BẤT THỊ VÔ TÌNH VẬT, HÓA TÁC XUÂN NÊ CÀNH HỘ HOA.
“Nỗi sầu chia ly mênh mang dưới bóng chiều tà, roi ngựa trỏ về đông đã là chân trời xa thẳm. Cánh hoa rụng chẳng phải là vật vô tình, mà hóa thành bùn xuân để chở che cho hoa mới.”
Từ “指着” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 指 (U+6307) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 指 · 扌 (Bộ TAY GẢY (THỦ)) (9 nét) · Pinyin: zhǐzhe].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CHỈ: chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra; thường gặp trong ngữ cảnh: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 指 (CHỈ): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chỉ (指): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 指 (âm đọc CHỈ): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. Từ vựng thường đàm: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 指 (âm chuẩn CHỈ): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CHỈ (指): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra; từ ghép thông dụng: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 指 [U+6307 · CHỈ · zhǐzhe]: chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “指着”