Tiếng Anh: prepare
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “庤”
Chữ CHÍ (庤): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 庤 [CHÍ] → "chuẩn bị". Cấu tạo có bộ QUẢNG (mái hiên rộng rãi, tòa nhà, dinh thự nguy nga). 🦊
Phát âm "庤" [zhì — thanh 4 (51)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

chuẩn bị
Phồn thể: 庤
Hán Việt: CHÍ
Tiếng Anh: prepare
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “庤”
Chữ CHÍ (庤): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Tập viết
Dùng trong câu
“庤”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“庤” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “庤” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 庤 (U+5EA4) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chuẩn bị. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 庤 · 广 (9 nét) · Pinyin: zhì].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chuẩn bị. Chữ CHÍ (庤): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CHÍ: chuẩn bị.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 庤 (CHÍ): chuẩn bị. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền.
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chí (庤): chuẩn bị.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 庤 (âm đọc CHÍ): chuẩn bị.
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 庤 (âm chuẩn CHÍ): chuẩn bị.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CHÍ (庤): chuẩn bị.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 庤 [U+5EA4 · CHÍ · zhì]: chuẩn bị.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “庤”