Tiếng Anh: to audit, to examine and verify
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “审核”
Chữ THẨM (审, phồn thể: 審): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách), 审理 (THẨM LÝ: thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp), 审美 (THẨM MỸ: thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp), 审判 (THẨM PHÁN: xét xử, phán xét tư pháp).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 审核 [THẨM HẠCH] gồm 审 (THẨM) + 核 (HẠCH) → nghĩa tiếng Việt: "xét duyệt hồ sơ". 🦊
Phát âm "审核" [shěnhé — thanh 2 (35)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

xét duyệt hồ sơ
Phồn thể: 審核
Hán Việt: THẨM HẠCH
Tiếng Anh: to audit, to examine and verify
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “审核”
Chữ THẨM (审, phồn thể: 審): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách), 审理 (THẨM LÝ: thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp), 审美 (THẨM MỸ: thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp), 审判 (THẨM PHÁN: xét xử, phán xét tư pháp).
Tập viết
Dùng trong câu
Từ “审核” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 审 (U+5BA1) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
kiểm tra, điều tra; thẩm phán. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 审 · 宀 (Bộ MIÊN) (8 nét) · Pinyin: shěnhé].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
kiểm tra, điều tra; thẩm phán. Chữ THẨM (审, phồn thể: 審): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách), 审理 (THẨM LÝ: thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp), 审美 (THẨM MỸ: thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp), 审判 (THẨM PHÁN: xét xử, phán xét tư pháp). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 審查 THẨM TRA (thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách); 審理 THẨM LÝ (thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp); 審美 THẨM MỸ (thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp); 審判 THẨM PHÁN (xét xử, phán xét tư pháp).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc THẨM: kiểm tra, điều tra; thẩm phán; thường gặp trong ngữ cảnh: 審查 THẨM TRA (thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách); 審理 THẨM LÝ (thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp); 審美 THẨM MỸ (thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp); 審判 THẨM PHÁN (xét xử, phán xét tư pháp).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 审 (THẨM): kiểm tra, điều tra; thẩm phán. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (審查 THẨM TRA (thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách); 審理 THẨM LÝ (thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp); 審美 THẨM MỸ (thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp); 審判 THẨM PHÁN (xét xử, phán xét tư pháp)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Thẩm (审): kiểm tra, điều tra; thẩm phán.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 审 (âm đọc THẨM): kiểm tra, điều tra; thẩm phán. Từ vựng thường đàm: 審查 THẨM TRA (thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách); 審理 THẨM LÝ (thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp); 審美 THẨM MỸ (thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp); 審判 THẨM PHÁN (xét xử, phán xét tư pháp).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 审 (âm chuẩn THẨM): kiểm tra, điều tra; thẩm phán.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc THẨM (审): kiểm tra, điều tra; thẩm phán; từ ghép thông dụng: 審查 THẨM TRA (thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách); 審理 THẨM LÝ (thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp); 審美 THẨM MỸ (thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp); 審判 THẨM PHÁN (xét xử, phán xét tư pháp).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 审 [U+5BA1 · THẨM · shěnhé]: kiểm tra, điều tra; thẩm phán.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “审核”