Tiếng Anh: leeway, room to spare
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “余裕”
Chữ DƯ (余, phồn thể: 餘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 多余 (ĐA DƯ: thừa thãi, dư thừa, không cần thiết), 其余 (KỲ DƯ: những cái còn lại, phần còn lại, còn lại), 业余 (NGHIỆP DƯ: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 余裕 [DƯ DỤ] gồm 余 (DƯ) + 裕 (DỤ) → nghĩa tiếng Việt: "khoảng trống thảnh thơi". 🦊
Phát âm "余裕" [yúyù — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

khoảng trống thảnh thơi
Phồn thể: 余裕
Hán Việt: DƯ DỤ
Tiếng Anh: leeway, room to spare
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “余裕”
Chữ DƯ (余, phồn thể: 餘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 多余 (ĐA DƯ: thừa thãi, dư thừa, không cần thiết), 其余 (KỲ DƯ: những cái còn lại, phần còn lại, còn lại), 业余 (NGHIỆP DƯ: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Tập viết
Dùng trong câu
Từ “余裕” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 余 (U+4F59) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 余 · 人 (Bộ NHÂN) (7 nét) · Pinyin: yúyù].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa. Chữ DƯ (余, phồn thể: 餘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 多余 (ĐA DƯ: thừa thãi, dư thừa, không cần thiết), 其余 (KỲ DƯ: những cái còn lại, phần còn lại, còn lại), 业余 (NGHIỆP DƯ: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 多餘 ĐA DƯ (thừa thãi, dư thừa, không cần thiết); 其余 KỲ DƯ (những cái còn lại, phần còn lại, còn lại); 業餘 NGHIỆP DƯ (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc DƯ: tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa; thường gặp trong ngữ cảnh: 多餘 ĐA DƯ (thừa thãi, dư thừa, không cần thiết); 其余 KỲ DƯ (những cái còn lại, phần còn lại, còn lại); 業餘 NGHIỆP DƯ (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 余 (DƯ): tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (多餘 ĐA DƯ (thừa thãi, dư thừa, không cần thiết); 其余 KỲ DƯ (những cái còn lại, phần còn lại, còn lại); 業餘 NGHIỆP DƯ (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Dư (余): tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 余 (âm đọc DƯ): tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa. Từ vựng thường đàm: 多餘 ĐA DƯ (thừa thãi, dư thừa, không cần thiết); 其余 KỲ DƯ (những cái còn lại, phần còn lại, còn lại); 業餘 NGHIỆP DƯ (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 余 (âm chuẩn DƯ): tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc DƯ (余): tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa; từ ghép thông dụng: 多餘 ĐA DƯ (thừa thãi, dư thừa, không cần thiết); 其余 KỲ DƯ (những cái còn lại, phần còn lại, còn lại); 業餘 NGHIỆP DƯ (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 余 [U+4F59 · DƯ · yúyù]: tôi, tôi, tôi; họ; dư thừa.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “余裕”