Tiếng Anh: surround, encircle, corral
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “围”
Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “围”
💡 围 (âm Hán Việt: VI) → "bao quanh, vây quanh, quây quần". 🦊
Phát âm "围" [wéi — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

bao quanh, vây quanh, quây quần
Phồn thể: 圍
Hán Việt: VI
Tiếng Anh: surround, encircle, corral
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “围”
Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “围”
Dùng trong câu
“围”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“围” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “围” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 围 (U+56F4) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
đi vè vè
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
bao quanh, vây quanh, quây quần. Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 周圍 CHU VI (xung quanh, phụ cận); 圍巾 VI CÂN (khăn quàng cổ, khăn choàng); 圍繞 VI NHIỄU (xoay quanh, bám sát, quây quanh); 包圍 BAO VI (bao vây, vây quanh, vây bọc).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc VI: bao quanh, vây quanh, quây quần; thường gặp trong ngữ cảnh: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 周圍 CHU VI (xung quanh, phụ cận); 圍巾 VI CÂN (khăn quàng cổ, khăn choàng); 圍繞 VI NHIỄU (xoay quanh, bám sát, quây quanh); 包圍 BAO VI (bao vây, vây quanh, vây bọc).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 圍 (VI): bao quanh, vây quanh, quây quần. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 周圍 CHU VI (xung quanh, phụ cận); 圍巾 VI CÂN (khăn quàng cổ, khăn choàng); 圍繞 VI NHIỄU (xoay quanh, bám sát, quây quanh); 包圍 BAO VI (bao vây, vây quanh, vây bọc)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Vi (圍): bao quanh, vây quanh, quây quần.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 圍 (âm đọc VI): bao quanh, vây quanh, quây quần. Từ vựng thường đàm: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 周圍 CHU VI (xung quanh, phụ cận); 圍巾 VI CÂN (khăn quàng cổ, khăn choàng); 圍繞 VI NHIỄU (xoay quanh, bám sát, quây quanh); 包圍 BAO VI (bao vây, vây quanh, vây bọc).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 圍 (âm chuẩn VI): bao quanh, vây quanh, quây quần.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 圍 [U+56F4 · VI · wéi]: bao quanh, vây quanh, quây quần.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “围”