Tiếng Anh: decide, determine, judge
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “决”
Chữ QUYẾT (决, phồn thể: 決): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 解决 (GIẢI QUYẾT: giải quyết, xử lý), 决定 (QUYẾT ĐỊNH: quyết định), 坚决 (KIÊN QUYẾT: kiên quyết, dứt khoát, quả quyết), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “决”
💡 决 (âm Hán Việt: QUYẾT) → "Quyết (Quyết đoán, quả quyết, quyết tâm sắt đá, không ngần ngại trước thử thách cam go.).". 🦊
Phát âm "决" [jué — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

Quyết (Quyết đoán, quả quyết, quyết tâm sắt đá, không ngần ngại trước thử thách cam go.).
Phồn thể: 決
Hán Việt: QUYẾT
Tiếng Anh: decide, determine, judge
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “决”
Chữ QUYẾT (决, phồn thể: 決): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 解决 (GIẢI QUYẾT: giải quyết, xử lý), 决定 (QUYẾT ĐỊNH: quyết định), 坚决 (KIÊN QUYẾT: kiên quyết, dứt khoát, quả quyết), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết).
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “决”
Dùng trong câu
取名“决”寓意着美好、吉祥与光明的前途。
Đặt tên là “Quyết” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.

Câu 1/2
Từ “决” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 决 (U+51B3) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
quyết định, xác định, phán xét. [Giản thể: 决 ⇄ Phồn thể: 決 · 冫 (Bộ BĂNG) (6 nét) · Pinyin: jué].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
quyết định, xác định, phán xét. Chữ QUYẾT (决, phồn thể: 決): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 解决 (GIẢI QUYẾT: giải quyết, xử lý), 决定 (QUYẾT ĐỊNH: quyết định), 坚决 (KIÊN QUYẾT: kiên quyết, dứt khoát, quả quyết), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 解决 GIẢI QUYẾT (giải quyết, xử lý); 决定 QUYẾT ĐỊNH (quyết định); 堅決 KIÊN QUYẾT (kiên quyết, dứt khoát, quả quyết); 決賽 QUYẾT TÁI (trận chung kết, vòng chung kết); 決心 QUYẾT TÂM (quyết tâm, lòng quyết tâm); 表決 BIỂU QUYẾT (biểu quyết, bỏ phiếu thông qua).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc QUYẾT: quyết định, xác định, phán xét; thường gặp trong ngữ cảnh: 解决 GIẢI QUYẾT (giải quyết, xử lý); 决定 QUYẾT ĐỊNH (quyết định); 堅決 KIÊN QUYẾT (kiên quyết, dứt khoát, quả quyết); 決賽 QUYẾT TÁI (trận chung kết, vòng chung kết); 決心 QUYẾT TÂM (quyết tâm, lòng quyết tâm); 表決 BIỂU QUYẾT (biểu quyết, bỏ phiếu thông qua).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 決 (QUYẾT): quyết định, xác định, phán xét. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (解决 GIẢI QUYẾT (giải quyết, xử lý); 决定 QUYẾT ĐỊNH (quyết định); 堅決 KIÊN QUYẾT (kiên quyết, dứt khoát, quả quyết); 決賽 QUYẾT TÁI (trận chung kết, vòng chung kết); 決心 QUYẾT TÂM (quyết tâm, lòng quyết tâm); 表決 BIỂU QUYẾT (biểu quyết, bỏ phiếu thông qua)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Quyết (決): quyết định, xác định, phán xét.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 決 (âm đọc QUYẾT): quyết định, xác định, phán xét. Từ vựng thường đàm: 解决 GIẢI QUYẾT (giải quyết, xử lý); 决定 QUYẾT ĐỊNH (quyết định); 堅決 KIÊN QUYẾT (kiên quyết, dứt khoát, quả quyết); 決賽 QUYẾT TÁI (trận chung kết, vòng chung kết); 決心 QUYẾT TÂM (quyết tâm, lòng quyết tâm); 表決 BIỂU QUYẾT (biểu quyết, bỏ phiếu thông qua).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 決 (âm chuẩn QUYẾT): quyết định, xác định, phán xét.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc QUYẾT (決): quyết định, xác định, phán xét; từ ghép thông dụng: 解决 GIẢI QUYẾT (giải quyết, xử lý); 决定 QUYẾT ĐỊNH (quyết định); 堅決 KIÊN QUYẾT (kiên quyết, dứt khoát, quả quyết); 決賽 QUYẾT TÁI (trận chung kết, vòng chung kết); 決心 QUYẾT TÂM (quyết tâm, lòng quyết tâm); 表決 BIỂU QUYẾT (biểu quyết, bỏ phiếu thông qua).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 決 [U+51B3 · QUYẾT · jué]: quyết định, xác định, phán xét.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “决”