Tiếng Anh: excited
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “伀”
Chữ CHUNG (伀): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 伀 [CHUNG] → "vui mừng". Cấu tạo có bộ NHÂN (con người, tư thế con người sải bước). 🦊
Phát âm "伀" [zhōng — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

vui mừng
Phồn thể: 伀
Hán Việt: CHUNG
Tiếng Anh: excited
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “伀”
Chữ CHUNG (伀): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ).
Tập viết
Dùng trong câu
“伀”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“伀” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “伀” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 伀 (U+4F00) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
vui mừng. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 伀 · 人 (6 nét) · Pinyin: zhōng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
vui mừng. Chữ CHUNG (伀): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CHUNG: vui mừng.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 伀 (CHUNG): vui mừng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền.
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chung (伀): vui mừng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 伀 (âm đọc CHUNG): vui mừng.
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 伀 (âm chuẩn CHUNG): vui mừng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CHUNG (伀): vui mừng.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 伀 [U+4F00 · CHUNG · zhōng]: vui mừng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “伀”