Tiếng Anh: stubborn, uncompromising
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “强” đối chiếu rất rõ với âm Hán Việt: đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi mang nghĩa “mạnh mẽ, kiên cường, cường điệu”; đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) khi mang nghĩa “miễn cưỡng, cưỡng bức, ép buộc”; đọc thanh 4 “jiàng” khi tính tình “bướng bỉnh (倔强)”.
Nghĩa: mạnh, hùng mạnh, kiên cường, tốt hơn
Đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi chỉ sức mạnh hoặc mức độ cao: 坚强 (jiānqiáng - kiên cường), 强大 (qiángdà - hùng mạnh), 强调 (qiángdiào - nhấn mạnh), 强烈 (qiángliè - mãnh liệt).
面对生活中的挫折,我们要学会坚强。
Đối mặt với những trắc trở trong cuộc sống, chúng ta phải học cách kiên cường.
Nghĩa: ép buộc, cưỡng ép (强迫); miễn cưỡng, gượng gạo (勉强)
Đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) trong các từ chỉ sự ép buộc hoặc gắng gượng: 勉强 (miǎnqiǎng - miễn cưỡng/vừa đủ), 强迫 (qiǎngpò - cưỡng bức/ép buộc), 强求 (qiǎngqiú - cưỡng cầu).
如果他实在不想去,我们就别勉强他了。
Nếu anh ấy thực sự không muốn đi thì chúng ta đừng ép anh ấy nữa.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “彊”
Chữ CƯỜNG (彊): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 16 nét (13 nét phụ).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 彊 (âm Hán Việt: CƯỜNG) → "bướng bỉnh, không khoan nhượng". 🦊
Phát âm "彊" [jiàng — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

bướng bỉnh, không khoan nhượng
Phồn thể: 彊
Hán Việt: CƯỜNG
Tiếng Anh: stubborn, uncompromising
Chữ “强” đối chiếu rất rõ với âm Hán Việt: đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi mang nghĩa “mạnh mẽ, kiên cường, cường điệu”; đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) khi mang nghĩa “miễn cưỡng, cưỡng bức, ép buộc”; đọc thanh 4 “jiàng” khi tính tình “bướng bỉnh (倔强)”.
Nghĩa: mạnh, hùng mạnh, kiên cường, tốt hơn
Đọc thanh 2 “qiáng” (CƯỜNG) khi chỉ sức mạnh hoặc mức độ cao: 坚强 (jiānqiáng - kiên cường), 强大 (qiángdà - hùng mạnh), 强调 (qiángdiào - nhấn mạnh), 强烈 (qiángliè - mãnh liệt).
面对生活中的挫折,我们要学会坚强。
Đối mặt với những trắc trở trong cuộc sống, chúng ta phải học cách kiên cường.
Nghĩa: ép buộc, cưỡng ép (强迫); miễn cưỡng, gượng gạo (勉强)
Đọc thanh 3 “qiǎng” (CƯỠNG) trong các từ chỉ sự ép buộc hoặc gắng gượng: 勉强 (miǎnqiǎng - miễn cưỡng/vừa đủ), 强迫 (qiǎngpò - cưỡng bức/ép buộc), 强求 (qiǎngqiú - cưỡng cầu).
如果他实在不想去,我们就别勉强他了。
Nếu anh ấy thực sự không muốn đi thì chúng ta đừng ép anh ấy nữa.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “彊”
Chữ CƯỜNG (彊): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 16 nét (13 nét phụ).
Tập viết
Dùng trong câu
“彊”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“彊” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “彊” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 彊 (U+5F4A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
biên cương
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
bướng bỉnh, không khoan nhượng. Chữ CƯỜNG (彊): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 16 nét (13 nét phụ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 彊 (CƯỜNG): bướng bỉnh, không khoan nhượng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền.
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cường (彊): bướng bỉnh, không khoan nhượng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 彊 (âm đọc CƯỜNG): bướng bỉnh, không khoan nhượng.
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 彊 (âm chuẩn CƯỜNG): bướng bỉnh, không khoan nhượng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CƯỜNG (彊): bướng bỉnh, không khoan nhượng.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 彊 [U+5F4A · CƯỜNG · jiàng]: bướng bỉnh, không khoan nhượng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “彊”