你好!很高兴认识你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
Hello! Very nice to meet you.
Từ vựng: 很高兴认识你 Mở rộng 你好 Mở rộng
Ngữ pháp: Phó từ chỉ mức độ / phạm vi + Tính/Động từ: Nhấn mạnh mức độ hoặc bao quát toàn bộ đối tượng
早上好,今天过得怎么样?
Chào buổi sáng, hôm nay của bạn thế nào?
Good morning, how is your day going?
Ngữ pháp: 怎么样 (Thế nào / Ra sao): Đại từ nghi vấn dùng để hỏi thăm tình hình hoặc xin ý kiến
好久不见,最近忙什么呢?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn bận gì thế?
Long time no see, what have you been busy with lately?
Ngữ pháp: 好久不见: Lâu rồi không gặp (Thành ngữ khẩu ngữ chào hỏi thân mật)
你吃过饭了吗?
Bạn đã ăn cơm chưa? (Cách hỏi thăm thân tình người Hoa)
Have you eaten yet?
Từ vựng: 吃过饭 Mở rộng
Ngữ pháp: Động từ + 过 (Guò): Trợ từ động thái biểu thị trải nghiệm đã từng diễn ra
大家都挺好的,谢谢关心。
Mọi người đều rất khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm.
Everyone is doing great, thank you for asking.
Ngữ pháp: 挺...的: Khá là / Rất... (Khẩu ngữ biểu thị mức độ cao một cách nhẹ nhàng)
请问您怎么称呼?
Xin hỏi tôi nên xưng hô với ngài như thế nào?
May I know how to address you?
Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Mẫu câu mở đầu lịch sự khi muốn hỏi thông tin hoặc nhờ giúp đỡ
久仰大名,今天终于见到您了。
Ngưỡng mộ đại danh đã lâu, hôm nay cuối cùng cũng được diện kiến ngài.
I have heard so much about you, it is great to finally meet you.
Ngữ pháp: Trạng ngữ chỉ thời gian / tần suất + Động từ: Đặt trước động từ hoặc đầu câu để xác định khung thời gian
下午好,李老师在办公室吗?
Chào buổi chiều, thầy Lý có ở văn phòng không ạ?
Good afternoon, is Teacher Li in the office?
Ngữ pháp: Câu nghi vấn tổng quát (...吗?): Đặt trợ từ nghi vấn 吗 ở cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi
周末过得开心吗?
Cuối tuần của bạn có vui không?
Did you have a good weekend?
Ngữ pháp: Bổ ngữ trình độ 得 (Động/Tính từ + 得 + Cụm miêu tả): Đánh giá hoặc miêu tả mức độ, kết quả của hành động
一切都挺顺利的,你呢?
Mọi chuyện đều khá thuận lợi, còn bạn thì sao?
Everything is going smoothly, how about you?
Ngữ pháp: 挺...的: Khá là / Rất... (Khẩu ngữ biểu thị mức độ cao một cách nhẹ nhàng)
真巧啊,没想到在这里碰到你!
Thật trùng hợp, không ngờ lại gặp bạn ở đây!
What a coincidence, I did not expect to run into you here!
Ngữ pháp: Cấu trúc phương vị (在 + Danh từ + Phương vị từ): Chỉ vị trí không gian hoặc phạm vi thời gian
好嘞,那我们改天再聊。
Được rồi, thế hôm khác chúng mình nói chuyện tiếp nhé.
Alright, let us catch up another day.
Từ vựng: 再聊 Mở rộng 改天 Mở rộng
Ngữ pháp: Phó từ 再 + Động từ: Lại / Hẵng... (Biểu thị hành động lặp lại trong tương lai hoặc thực hiện sau)
您最近身体还好吗?
Dạo này sức khỏe bác vẫn tốt chứ ạ?
How has your health been recently?
Ngữ pháp: Câu nghi vấn tổng quát (...吗?): Đặt trợ từ nghi vấn 吗 ở cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi
挺好啊,托您的福!
Rất tốt ạ, nhờ hồng phúc của bác!
Very well, thanks to your good wishes!
Ngữ pháp: 挺...的: Khá là / Rất... (Khẩu ngữ biểu thị mức độ cao một cách nhẹ nhàng)
晚上好,欢迎光临!
Chào buổi tối, hoan nghênh quý khách!
Good evening, welcome!
Từ vựng: 欢迎光临 Mở rộng 晚上好 Mở rộng
Ngữ pháp: 欢迎 + Động từ / Tân ngữ: Chào mừng / Hoan nghênh... (Mẫu câu đón tiếp và khích lệ lịch sự)
别客气,随便坐吧。
Đừng khách sáo, bạn cứ tự nhiên ngồi đi.
Make yourself at home, please take a seat.
Ngữ pháp: Câu cầu khiến phủ định (别 / 不要 + Động từ): Khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đừng làm việc gì
家里人都好吧?
Mọi người trong nhà đều khỏe cả chứ?
How is your family doing?
Từ vựng: 家里人 Mở rộng
Ngữ pháp: Phó từ chỉ mức độ / phạm vi + Tính/Động từ: Nhấn mạnh mức độ hoặc bao quát toàn bộ đối tượng
工作压力大不大?注意多休息。
Áp lực công việc có lớn không? Chú ý nghỉ ngơi nhiều nhé.
Is work stressful? Remember to get enough rest.
Ngữ pháp: 多/少 + Động từ: Khuyên nhủ hoặc đề nghị làm việc gì nhiều hơn / ít hơn
好啊,那我们待会儿见!
Được thôi, vậy lát nữa gặp nhé!
Great, see you in a little while!
Ngữ pháp: Động từ năng nguyện (可以 / 能 / 会 + Động từ): Biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc điều sẽ xảy ra
祝你今天一切顺利,心情愉快!
Chúc bạn hôm nay mọi sự thuận lợi, tâm trạng vui vẻ!
Wish you all the best and a wonderful day today!
Ngữ pháp: Mẫu câu chúc tụng (祝 / 恭喜 / 愿 + Tân ngữ + Lời chúc): Dùng để gửi lời chúc mừng tốt đẹp
BÀI VIẾT CHUYÊN ĐỀ RIÊNG BIỆT Bài viết chuyên sâu phân tích bối cảnh, hội thoại mẫu, ngữ pháp trọng điểm và văn hóa ứng xử chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày.
Hội thoại thực tế• Ngữ pháp chi tiết • Từ vựng mở rộng Thử thách 5 câu trắc nghiệm ngẫu nhiên từ 20 câu và từ vựng HSK trong chủ đề này để kiểm tra phản xạ ghi nhớ và nhận diện mặt chữ!
5 câu chọn lọc• Chấm điểm tức thì • Phát âm chuẩn Audio