Chuyển đến nội dung chính

旅游汉语

900 câu đàm thoại du lịch

36 tình huống đi chơi: ga tàu, khách sạn, gọi món, hỏi đường. Có giản thể, phồn thể, Pinyin và audio.

900 câu36 chủ đềTam ngữĐã lưu0
Đến câu số:
Hiển thị:
Kiểu chữ:
Tốc độ:
Câu 1Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我想要一张一等座单程票。

wǒ xiǎng yào yī zhāng yīděng zuò dān chéngpiào.

Tôi muốn một vé một chiều hạng nhất.

🇬🇧 English Translation
“I want a first class single ticket.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 3Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我想要一张儿童单程票。

wǒ xiǎng yào yī zhāng értóng dān chéngpiào.

Tôi muốn một vé một chiều cho trẻ em.

🇬🇧 English Translation
“I would like a child single.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 5Du Lịch Bằng Tàu Hoả

下一班去……的车是几点钟?

xià yī bān qù ……de chē shì jǐ diǎnzhōng?

Xe tiếp theo đi đến ... chạy lúc mấy giờ?

🇬🇧 English Translation
“What time's the next train to …?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 7Du Lịch Bằng Tàu Hoả

回……的头等票多少钱?

huí ……de děngpiào duōshǎo qián?

Vé hạng nhất quay về ... bao nhiêu tiền?

🇬🇧 English Translation
“How much is a first class return to …?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 9Du Lịch Bằng Tàu Hoả

这是去……的站台吗?

zhè shì qù ……de zhàntái ma?

Đây có phải là sân ga đi đến ... không?

🇬🇧 English Translation
“Is this the right platform for ...?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 11Du Lịch Bằng Tàu Hoả

去……的列车多长时间一班?

qù ……de lièchē duō cháng shíjiān yī bān ?

Đến ... bao lâu thì có một chuyến tàu?

🇬🇧 English Translation
“How often do the trains run to …?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 13Du Lịch Bằng Tàu Hoả

列车晚点了。

lièchē wǎn diǎn le.

Tàu đến trễ rồi.

🇬🇧 English Translation
“The train's running late.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 15Du Lịch Bằng Tàu Hoả

这趟列车在……停吗?

zhè tàng lièchē zài ……tíng ma?

Chuyến tàu này có dừng lại ở ga ... không?

🇬🇧 English Translation
“Does this train stop at ...?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 17Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我开窗可以吗?

wǒ kāichuāng kěyǐ ma?

Tôi có thể mở cửa sổ không?

🇬🇧 English Translation
“Do you mind if I open the window?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 19Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我应该把我的个人财务放在哪里?

wǒ yīnggāi bǎ wǒ de gèrén cáiwù fàng zài nǎlǐ?

Tôi nên để hành lý cá nhân ở đâu?

🇬🇧 English Translation
“Where should I put my personal belongings?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 2Du Lịch Bằng Tàu Hoả

给我两张一等座的返程票。

gěi wǒ liǎng zhāng yīděng zuò de fǎn chéngpiào.

Cho tôi hai vé khứ hồi hạng nhất.

🇬🇧 English Translation
“Give me two first class return tickets.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 4Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我要一张儿童返程票。

wǒ yào yī zhāng értóng fǎn chéngpiào.

Tôi muốn một vé khứ hồi cho trẻ em.

🇬🇧 English Translation
“I need one child return ticket.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 6Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我能在列车上买票吗?

wǒ néng zài lièchē shàng mǎi piào ma ?

Tôi có thể mua vé trên tàu không?

🇬🇧 English Translation
“Can I buy a ticket on the train?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 8Du Lịch Bằng Tàu Hoả

去……在哪个站台?

qù ……zài nǎ gè zhàntái?

Tàu đi đến ... thì ở sân ga nào vậy?

🇬🇧 English Translation
“Which platform is the train to ... on?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 10Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我在哪里能看到时刻表?

wǒ zài nǎlǐ néng kàn dào shíkèbiǎo?

Tôi có thể xem thời gian biểu ở đâu?

🇬🇧 English Translation
“Where can I see the timetable?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 12Du Lịch Bằng Tàu Hoả

我想更新我的季票,谢谢.

wǒ xiǎng gēngxīn wǒ de jìpiào. xièxie.

Tôi muốn gia hạn vé tháng/vé quý, cảm ơn bạn.

🇬🇧 English Translation
“I'd like to renew my season pass, please.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 14Du Lịch Bằng Tàu Hoả

列车取消了。

lièchē qǔxiāo le.

Tàu bị hủy rồi.

🇬🇧 English Translation
“The train's been cancelled.”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 16Du Lịch Bằng Tàu Hoả

列车上有餐车吗?

lièchē shàng yǒu cānchē ma?

Trên tàu có xe phục vụ ăn không?

🇬🇧 English Translation
“Is there a buffet car on the train?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 18Du Lịch Bằng Tàu Hoả

这趟列车的终点站是这里?

zhè tàng lièchē de zhōngdiǎnzhàn shì zhèlǐ?

Điểm trung chuyển của tàu này là ở đây đúng không?

🇬🇧 English Translation
“Does this train terminate here?”
乘坐列车 • Train Travel
Câu 20Du Lịch Bằng Tàu Hoả

到……有多少站?

dào ……yǒu duōshǎo zhàn?

Đến ... có bao nhiêu điểm dừng?

🇬🇧 English Translation
“Does this train stop at … ?”
乘坐列车 • Train Travel