Chuyển đến nội dung chính
Trang ChủNội Dung Hữu ÍchBá Đạo Từ Lóng Tiếng Trung

网络流行语

Từ lóng bá đạo

Từ lóng mạng và khẩu ngữ sách giáo khoa không dạy, có nghĩa đen, nghĩa lóng và ví dụ.

1417 từSong ngữĐã lưu0
Vần:
Tốc độ:
Hiển thị 1417 từ lóng (Tổng đang có 1417 từ lóng)
Trang 1 / 48
Gen Z TrendVần BTrang 1
搬Bān砖zhuān
BAN CHUYÊN
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Chuyển gạch/Làm việc tay chân

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Cơm áo gạo tiền

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ giới công nhân công trường, Gen Z Trung Quốc dùng mỉa mai việc đi làm thuê vất vả kiềm tiền.

🇬🇧 English Meaning
“adulting”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

今天又要去搬砖了,打工人打工魂!

Jīn tiān yòu yào qù bān zhuān le, dǎ gōng rén dǎ gōng hún!

👉 Hôm nay lại phải đi cày cuốc cơm áo gạo tiền rồi, kiếp làm thuê cố lên!

🌐 Today I have to go adulting and work hard again; keep pushing, fellow wage earners!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần JTrang 1
绝了Juéle
TUYỆT LIỄU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Tuyệt diệt / Khí chất mạnh mẽ. Sà bắt nguồn từ tiếng Trung cổ mô tả tiếng gió thổi, sau này chỉ sự ngầu, thần thái cuốn hút

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Slay

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“slay”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

今晚这套穿搭真的绝了,气场全开太飒了!

Jīn wǎn zhè tào chuān dā zhēn de jué le, qì chǎng quán kāi tài sà le!

👉 Bộ cánh tối nay cậu diện thật sự slay chấn động, thần thái ngút ngàn luôn!

🌐 Her outfit tonight is totally slaying; she exudes such a powerful and captivating vibe!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần NTrang 1
柠檬精Níngméng jīng
NINH MÔNG TINH
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Yêu tinh quả chanh. Bắt nguồn từ vị chua của chanh, chỉ những người hay ăn chua (ghen ăn tức ở, đố kỵ với người khác)

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

GATO / Ghen tị

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“salty / jealous”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

看到别人中大奖,我瞬间化身柠檬精,酸死了!

Kàn dào bié rén zhōng dà jiǎng, wǒ shùn jiān huà shēn níng méng jīng, suān sǐ le!

👉 Thấy người ta trúng thưởng lớn, tôi lập tức hóa thành hội GATO ghen ăn tức ở, cay đắng thật!

🌐 Seeing someone hit the jackpot instantly made me so jealous and salty!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần BTrang 1
扒皮Bāpí
BẠT BÌ
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Lột da

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Bóc phốt

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ cách nói dân gian chỉ việc bóc tách từng lớp vỏ/mặt nạ để làm lộ ra bản chất thật.

🇬🇧 English Meaning
“expose / spill tea”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

网上有人发长文扒皮那个网红,爆了好多猛料!

Wǎng shàng yǒu rén fā zhǎng wén bā pí nà ge wǎng hóng, bào le hǎo duō měng liào!

👉 Trên mạng có người đăng bài bóc phốt thần tượng mạng đó, phơi bày cả đống tin giật gân!

🌐 Someone posted a detailed exposé calling out that influencer online, dropping so much juicy tea!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần LTrang 1
绿茶婊Lǜchá biǎo
LỤC TRÀ BIỂU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Trà xanh thanh thuần. Bắt nguồn từ cộng đồng mạng TQ (2013), chỉ người ngoài trông ngây thơ như trà xanh nhưng bên trong đầy mưu mô

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Trà xanh

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“homewrecker”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

表面单纯无害,私下心机深沉,妥妥的绿茶婊!

Biǎo miàn dān chún wú hài, sī xià xīn jī shēn chén, tuǒ tuǒ de lǜ chá biǎo!

👉 Ngoài mặt ngây thơ trong sáng, sau lưng đầy mưu mô tính toán, đích thị là em gái trà xanh!

🌐 She acts completely innocent on the outside but is deeply calculating behind the scenes—a total green tea bitch!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần GTrang 1
狗粮Gǒuliáng
CẨU LƯƠNG
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Thức ăn cho chó. Bắt nguồn từ việc mỉa mai người độc thân (FA = dán thân gẩu / chó độc thân) phải ngồi nhìn các cặp đôi thể hiện tình cảm

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Cơm chó

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“pda”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

天天在朋友圈发合照秀恩爱,这波狗粮我吃饱了!

Tiān tiān zài péng yǒu quān fā hé zhào xiù ēn ài, zhè bō gǒu liáng wǒ chī bǎo le!

👉 Suốt ngày phát cơm chó cẩu lương trên mạng xã hội, tôi ăn no căng bụng rồi!

🌐 Constantly flaunting PDA photos on social media—I've had more than enough of their sappy romance!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần CTrang 1
穿越Chuānyuè
XUYÊN VIỆT
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Xuyên không. Bắt nguồn từ tiểu thuyết/phim ảnh viễn tưởng du hành thời gian

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Đảo ngược thời gian

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“throwback”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

看老照片感觉瞬间穿越回了九十年代。

Kàn lǎo zhào piān gǎn jué shùn jiān chuān yuè huí le jiǔ shí nián dài.

👉 Nhìn lại mấy tấm ảnh cũ mà ngỡ như được đảo ngược thời gian quay về thập niên 90.

🌐 Looking at vintage photos feels like instantly traveling back in time to the 1990s.

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần DTrang 1
倒霉Dǎoméi
ĐẢO MÔI
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Đổ mây (xui xẻo)

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Xu nà / Xu cà na

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ kỳ thi khoa bảng TQ cổ đại: gia đình dựng cột mây, thi trượt thì hạ cột xuống (đổ mây).

🇬🇧 English Meaning
“bummer”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

出门就踩到水坑,今天也太倒霉了吧!

Chū mén jiù cǎi dào shuǐ kēng, jīn tiān yě tài dǎo méi le ba!

👉 Vừa bước chân ra đường đã đạp trúng vũng nước, hôm nay đúng là xu cà na hết nấc!

🌐 Stepping right into a puddle as soon as I walked out—today is truly rotten luck!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần HTrang 1
好Hǎo滴dī
HẢO ĐÍCH
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Tẩy não bằng cách nói trại âm từ 'Hǎo de' (Được rồi) sang giọng nũng nịu, dễ thương

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Ô kê la

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“okey dokey”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

老板安排的任务,收到,好滴马上搞定!

Lǎo bǎn ān pái de rèn wù, shōu dào, hǎo dī mǎ shàng gǎo dìng!

👉 Sếp giao nhiệm vụ, nhận lệnh, ô kê la em xử lý xong ngay!

🌐 Task received from the boss, loud and clear, on it right away!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần PTrang 1
破防了Pòfáng le
PHÁ PHÒNG LIỄU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Phá vỡ phòng thủ

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Trầm cảm / Bất lực

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ game chiến thuật, chỉ việc hàng rào tâm lý bị đánh gục khiến cảm xúc bùng nổ.

🇬🇧 English Meaning
“overwhelmed”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

看到当年的老电影结局,瞬间破防哭了。

Kàn dào dāng nián de lǎo diàn yǐng jié jú, shùn jiān pò fáng kū le.

👉 Xem đến đoạn kết phim cũ năm xưa, tự dưng sang chấn tâm lý rơi nước mắt luôn.

🌐 Seeing the tragic ending of that classic film instantly broke my heart into tears.

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần TTrang 1
吐槽Tǔcáo
THỔ TÀO
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Phun tào (Nhả rãnh/Mỉa mai)

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Cà khịa

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ nghệ thuật hài kịch Manzai Nhật Bản (Tsukkomi).

🇬🇧 English Meaning
“troll / shade”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

这部新剧剧情太狗血,网友们纷纷在弹幕疯狂吐槽。

Zhè bù xīn jù jù qíng tài gǒu xuè, wǎng yǒu men fēn fēn zài dàn mù fēng kuáng tǔ cáo.

👉 Phim mới kịch bản sến rện cẩu huyết quá, dân mạng vào cà khịa bóc mẽ rôm rả.

🌐 The plot of this new drama is so ridiculously melodramatic; netizens are roasting it nonstop in the live comments.

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần NTrang 1
碾压Niǎnyā
NIỄN ÁP
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Nghiền nát/Lăn qua. Thuật ngữ quân sự/game chỉ sự áp đảo hoàn toàn đối thủ

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Out trình

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“outplayed”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

技术全面碾压,根本不在一个段位!

Jì shù quán miàn niǎn yā, gēn běn bù zài yí gè duàn wèi!

👉 Kỹ năng out trình hoàn toàn, đối thủ không có cửa đọ lại!

🌐 His skills completely outclassed them; they're not even in the same league!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần CTrang 1
馋Chán了le
SÀM LIỄU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Thèm muồng. Từ chỉ cảm giác thèm ăn hoặc thèm muốn điều gì đó

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Nuốt nước bọt

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“drooling”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

看到这桌麻辣火锅,肚子里的馋虫瞬间被勾出来了!

Kàn dào zhè zhuō má là huǒ guō, dǔ zi lǐ de chán chóng shùn jiān bèi gōu chū lái le!

👉 Nhìn nồi lẩu cay Tứ Xuyên này là nuốt nước bọt ừng ực, thèm nhỏ dãi luôn!

🌐 Seeing this pot of spicy Sichuan hotpot instantly made my mouth water uncontrollably!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần GTrang 1
搞事情Gǎo shìqíng
HẢO SỰ TÌNH
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Làm/Gây chuyện. Bắt nguồn từ show thực tế Keep Running TQ

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Tới công chuyện

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“it's on”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

他今天带这么多人来,明显是想搞事情!

Tā jīn tiān dài zhè me duō rén lái, míng xiǎn shì xiǎng gǎo shì qíng!

👉 Hôm nay hắn kéo đông người tới thế kia là thấy tới công chuyện rồi đấy!

🌐 He brought so many people along today—it's obvious he's here to stir up trouble!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần CTrang 1
猜猜看Cāicāi kàn
CAI CAI KHÁN
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Khẩu ngữ thông thường dùng để thách đố đối phương

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Đoán xem

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“guess what”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

你猜猜看我今天在路上偶遇了谁?

Nǐ cāi cāi kàn wǒ jīn tiān zài lù shàng ǒu yù le shuí?

👉 Cậu thử đoán xem hôm nay tớ vừa bắt gặp ai ngoài phố nào?

🌐 Take a guess who I ran into on the street today!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần STrang 1
社死Shèsǐ
XÃ TỬ
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Chết về mặt xã hội / Ngượng ngùng. Bắt nguồn từ văn hóa mạng Trung Quốc, chỉ khoảnh khắc xấu hổ đến mức muốn 'mất tích' khỏi xã hội

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Cringe / Cực ngượng

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“cringe”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

当众叫错领导名字,当场社死,想找个地缝钻进去!

Dāng zhòng jiào cuò lǐng dǎo míng zì, dāng chǎng shè sǐ, xiǎng zhǎo gè dì fèng zuān jìn qù!

👉 Gọi nhầm tên sếp trước bàn dân thiên hạ, quê xệ cực ngượng, chỉ muốn đào cái lỗ chui xuống!

🌐 Calling the boss by the wrong name in public was so cringe; I just wanted to crawl into a hole!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần XTrang 1
秀Xiù
TÚ
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Trình diễn (Show)

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Flex

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ từ 'Show' tiếng Anh âm Hán-Việt là Xiù, dùng để chỉ việc phô diễn kỹ năng hoặc tài sản.

🇬🇧 English Meaning
“flex”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

刚提新车就发朋友圈秀恩爱,这波flex太硬核了!

Gāng tí xīn chē jiù fā péng yǒu quān xiù ēn ài, zhè bō flex tài yìng hé le!

👉 Vừa tậu xe mới là đăng bài khoe ngay, màn flex này đỉnh thật sự!

🌐 Posting photos of his brand-new car on social media is such a hardcore flex!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần XTrang 1
修仙Xiūxiān
TU TIÊN
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Tu tiên luyện đạo. Bắt nguồn từ tiểu thuyết tiên hiệp, game thủ/Gen Z ví việc thức đêm cày game, cày phim giống như tu sĩ thức đêm luyện công

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Cú đêm

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“night owl”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

今晚继续修仙刷剧,明天又是熬夜冠军!

Jīn wǎn jì xù xiū xiān shuā jù, míng tiān yòu shì áo yè guàn jūn!

👉 Tối nay tiếp tục làm cú đêm cày phim, mai lại giật giải quán quân thức khuya rồi!

🌐 Pulling an all-nighter binge-watching dramas tonight; I'm definitely winning the night owl trophy tomorrow!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần CTrang 1
吃瓜Chīguā
NGẬT QUA
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Ăn dưa (hạt dưa/dưa hấu)

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Hóng drama

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ vụ phỏng vấn truyền hình: 'Tôi chỉ là quần chúng đứng ăn dưa hóng hớt'.

🇬🇧 English Meaning
“spill the tea”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

搬好小板凳,前排吃瓜看戏!

Bān hǎo xiǎo bǎn dèng, qián pái chī guā kàn xì!

👉 Kê sẵn ghế ngồi hàng đầu hóng drama xem kịch hay nào anh em!

🌐 Grab your popcorn and take front-row seats; time to watch the drama unfold!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần ZTrang 1
渣男Zhānán
TRA NAM
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Nam/nữ cặn bã (Zhā)

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Trap boy / Trap girl

Xuất xứ & chú giải:

Nguồn gốc từ từ 'bã/cặn', dùng để chỉ những kẻ đùa giỡn tình cảm, coi tình yêu như trò chơi.

🇬🇧 English Meaning
“player”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

遇到到处养鱼的渣男,女孩子们一定要擦亮眼睛!

Yù dào dào chù yǎng yú de zhā nán, nǚ hái zi men yí dìng yào cā liàng yǎn jīng!

👉 Gặp phải mấy tay trap boy chuyên thả thính rải thính khắp nơi, các nàng phải thật tỉnh táo nhé!

🌐 Girls must keep their eyes wide open when encountering toxic playboys who cast wide nets!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần NTrang 1
内卷Nèijuǎn
NỘI QUYỂN
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Nội cuốn (Cuộn vào trong). Thuật ngữ xã hội học mô tả sự cạnh tranh bế tắc, triệt hạ lẫn nhau mà không tạo ra giá trị mới

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Ghế ít đít nhiều

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“cutthroat”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

大家都这么拼命加班,职场内卷太严重了!

Dà jiā dōu zhè me pīn mìng jiā bān, zhí chǎng nèi juǎn tài yán zhòng le!

👉 Ai nấy đều cắm đầu làm thêm giờ, áp lực ghế ít đít nhiều cạnh tranh khốc liệt quá!

🌐 Everyone is working overtime like crazy; the rat race at work has become overwhelmingly cutthroat!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần LTrang 1
撩Liāo
LIÊU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Vén lên, trêu ghẹo / Rắc đường. Sātáng bắt nguồn từ giới hâm mộ phim ngôn tình khi thấy cảnh ngọt ngào như rắc đường

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Thả thính

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“flirt”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

他天天在微信上撩妹,情话一套一套的。

Tā tiān tiān zài wēi xìn shàng liāo mèi, qíng huà yī tào yī tào de.

👉 Ngày nào anh ta cũng lên mạng thả thính gái xinh, văn vở ngọt ngào đếm không xuể.

🌐 He flirts with girls on WeChat every day, having an endless bag of smooth pickup lines.

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần WTrang 1
卧槽Wòcáo
NGỌA TÀO
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Từ cảm thán khẩu ngữ mạng Trung Quốc biểu thị sự ngạc nhiên tột độ hoặc sững sờ

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

U là trời

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“omg”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

卧槽!这个操作简直神乎其神!

Wò cáo! zhè ge cāo zuò jiǎn zhí shén hū qí shén!

👉 U là trời! Pha xử lý đỉnh cao này ảo ma thực sự!

🌐 Holy crap! That play was absolutely legendary and unreal!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần YTrang 1
永远的神Yǒngyuǎn de shén
VĨNH VIỄN ĐÍCH THẦN
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Vị thần vĩnh cửu. Bắt nguồn từ streamer game LoL Shinyruo khen tuyển thủ Uzi

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Mãi đỉnh

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“goat”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

梅西拿到世界杯冠军,永远的神!

Méi xī ná dào shì jiè bēi guàn jūn, yǒng yuǎn de shén!

👉 Messi nâng cao cúp vàng World Cup, đúng chuẩn mãi đỉnh, đỉnh của chóp!

🌐 Messi lifting the World Cup trophy—the undisputed Greatest Of All Time!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần NTrang 1
奶茶Nǎichá
NÃI TRÀ
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Trà sữa. Từ lóng phát âm nũng nịu của giới trẻ

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Tà tưa

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“boba”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

下午三点三,先点杯奶茶续个命!

Xià wǔ sān diǎn sān, xiān diǎn bēi nǎi chá xù gè mìng!

👉 Ba giờ chiều rồi, mau gọi ly tà tưa ngọt lịm tiếp năng lượng nào!

🌐 It's 3:15 PM, time to grab a boba tea to revive my soul!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần LTrang 1
凉凉Liángliáng
LƯƠNG LƯƠNG
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Lạnh lẽo. Bắt nguồn từ bài hát chủ đề phim Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa, chỉ sự thất bại, vô vọng

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Toang

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“ruined”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

考试没及格,这下彻底凉凉了。

Kǎo shì méi jí gé, zhè xià chè dǐ liáng liáng le.

👉 Thi không đủ điểm qua môn, phen này xác định toang toàn tập rồi.

🌐 Failing the exam—now I'm completely done for.

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần STrang 1
上头Shàngtóu
THƯỢNG ĐẦU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Hơi rượu bốc lên đầu. Bắt nguồn từ cảm giác say rượu, chỉ việc bị cuốn hút/mê mệt đến mất trí trí

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Xỉu up xỉu down

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“head over heels”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

这首歌旋律太上头了,循环播了一整天!

Zhè shǒu gē xuán lǜ tài shàng tou le, xún huán bō le yī zhěng tiān!

👉 Giai điệu bài hát này cuốn quá xỉu up xỉu down, nghe đi nghe lại cả ngày trời!

🌐 This song's melody is insanely catchy; I've had it on loop all day long!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần JTrang 1
救命Jiùmìng
CỨU MẠNG
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Cứu mạng! Khẩu ngữ mạng dùng khi gặp tình huống dở khóc dở cười

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Ét o ét

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“send help”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

工作堆成山,救命啊,谁来帮帮我!

Gōng zuò duī chéng shān, jiù mìng a, shuí lái bāng bāng wǒ!

👉 Việc ngập tới nóc nhà, ét o ét cứu tui với, ai gánh bớt hộ tôi với!

🌐 Work is piling up like a mountain, send help, somebody rescue me!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần RTrang 1
热搜Rèsōu
NHIỆT SƯU
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Tìm kiếm hot. Bắt nguồn từ bảng xếp hạng từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất trên mạng xã hội Weibo

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Hot trend

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“trending”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

新歌刚发布两小时就直接冲上了微博热搜第一!

Xīn gē gāng fā bù liǎng xiǎo shí jiù zhí jiē chōng shàng le wēi bó rè sōu dì yī!

👉 Bài hát mới ra lò hai tiếng đã leo thẳng lên top 1 hot trend tìm kiếm!

🌐 The new track shot straight to number one on the Weibo trending search within two hours of release!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng
Gen Z TrendVần TTrang 1
同Tóng辈bèi压yā力lì
ĐỒNG BỐI ÁP LỰC
Nghĩa thông thường (nghĩa đen):

Thuật ngữ tâm lý học chỉ áp lực bị so sánh với bạn bè đồng trang lứa

Nghĩa lóng (nghĩa bóng thực chiến):

Áp lực đồng lứa

Xuất xứ & chú giải:

Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.

🇬🇧 English Meaning
“peer pressure”
Mẫu câu ví dụ thực chiến:

身边同龄人都买房结婚了,同辈压力山大!

Shēn biān tóng líng rén dōu mǎi fáng jié hūn le, tóng bèi yā lì shān dà!

👉 Bạn bè cùng trang lứa tậu nhà cưới vợ hết rồi, áp lực đồng lứa đè nặng thực sự!

🌐 All my peers are buying apartments and getting married; the peer pressure is crushing!

FoxHSK • Bá Đạo Từ Lóng