网络流行语
Từ lóng bá đạo
Từ lóng mạng và khẩu ngữ sách giáo khoa không dạy, có nghĩa đen, nghĩa lóng và ví dụ.
Chuyển gạch/Làm việc tay chân
Cơm áo gạo tiền
Nguồn gốc từ giới công nhân công trường, Gen Z Trung Quốc dùng mỉa mai việc đi làm thuê vất vả kiềm tiền.
今天又要去搬砖了,打工人打工魂!
Jīn tiān yòu yào qù bān zhuān le, dǎ gōng rén dǎ gōng hún!
👉 Hôm nay lại phải đi cày cuốc cơm áo gạo tiền rồi, kiếp làm thuê cố lên!
🌐 Today I have to go adulting and work hard again; keep pushing, fellow wage earners!
Tuyệt diệt / Khí chất mạnh mẽ. Sà bắt nguồn từ tiếng Trung cổ mô tả tiếng gió thổi, sau này chỉ sự ngầu, thần thái cuốn hút
Slay
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
今晚这套穿搭真的绝了,气场全开太飒了!
Jīn wǎn zhè tào chuān dā zhēn de jué le, qì chǎng quán kāi tài sà le!
👉 Bộ cánh tối nay cậu diện thật sự slay chấn động, thần thái ngút ngàn luôn!
🌐 Her outfit tonight is totally slaying; she exudes such a powerful and captivating vibe!
Yêu tinh quả chanh. Bắt nguồn từ vị chua của chanh, chỉ những người hay ăn chua (ghen ăn tức ở, đố kỵ với người khác)
GATO / Ghen tị
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
看到别人中大奖,我瞬间化身柠檬精,酸死了!
Kàn dào bié rén zhōng dà jiǎng, wǒ shùn jiān huà shēn níng méng jīng, suān sǐ le!
👉 Thấy người ta trúng thưởng lớn, tôi lập tức hóa thành hội GATO ghen ăn tức ở, cay đắng thật!
🌐 Seeing someone hit the jackpot instantly made me so jealous and salty!
Lột da
Bóc phốt
Nguồn gốc từ cách nói dân gian chỉ việc bóc tách từng lớp vỏ/mặt nạ để làm lộ ra bản chất thật.
网上有人发长文扒皮那个网红,爆了好多猛料!
Wǎng shàng yǒu rén fā zhǎng wén bā pí nà ge wǎng hóng, bào le hǎo duō měng liào!
👉 Trên mạng có người đăng bài bóc phốt thần tượng mạng đó, phơi bày cả đống tin giật gân!
🌐 Someone posted a detailed exposé calling out that influencer online, dropping so much juicy tea!
Trà xanh thanh thuần. Bắt nguồn từ cộng đồng mạng TQ (2013), chỉ người ngoài trông ngây thơ như trà xanh nhưng bên trong đầy mưu mô
Trà xanh
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
表面单纯无害,私下心机深沉,妥妥的绿茶婊!
Biǎo miàn dān chún wú hài, sī xià xīn jī shēn chén, tuǒ tuǒ de lǜ chá biǎo!
👉 Ngoài mặt ngây thơ trong sáng, sau lưng đầy mưu mô tính toán, đích thị là em gái trà xanh!
🌐 She acts completely innocent on the outside but is deeply calculating behind the scenes—a total green tea bitch!
Thức ăn cho chó. Bắt nguồn từ việc mỉa mai người độc thân (FA = dán thân gẩu / chó độc thân) phải ngồi nhìn các cặp đôi thể hiện tình cảm
Cơm chó
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
天天在朋友圈发合照秀恩爱,这波狗粮我吃饱了!
Tiān tiān zài péng yǒu quān fā hé zhào xiù ēn ài, zhè bō gǒu liáng wǒ chī bǎo le!
👉 Suốt ngày phát cơm chó cẩu lương trên mạng xã hội, tôi ăn no căng bụng rồi!
🌐 Constantly flaunting PDA photos on social media—I've had more than enough of their sappy romance!
Xuyên không. Bắt nguồn từ tiểu thuyết/phim ảnh viễn tưởng du hành thời gian
Đảo ngược thời gian
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
看老照片感觉瞬间穿越回了九十年代。
Kàn lǎo zhào piān gǎn jué shùn jiān chuān yuè huí le jiǔ shí nián dài.
👉 Nhìn lại mấy tấm ảnh cũ mà ngỡ như được đảo ngược thời gian quay về thập niên 90.
🌐 Looking at vintage photos feels like instantly traveling back in time to the 1990s.
Đổ mây (xui xẻo)
Xu nà / Xu cà na
Nguồn gốc từ kỳ thi khoa bảng TQ cổ đại: gia đình dựng cột mây, thi trượt thì hạ cột xuống (đổ mây).
出门就踩到水坑,今天也太倒霉了吧!
Chū mén jiù cǎi dào shuǐ kēng, jīn tiān yě tài dǎo méi le ba!
👉 Vừa bước chân ra đường đã đạp trúng vũng nước, hôm nay đúng là xu cà na hết nấc!
🌐 Stepping right into a puddle as soon as I walked out—today is truly rotten luck!
Tẩy não bằng cách nói trại âm từ 'Hǎo de' (Được rồi) sang giọng nũng nịu, dễ thương
Ô kê la
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
老板安排的任务,收到,好滴马上搞定!
Lǎo bǎn ān pái de rèn wù, shōu dào, hǎo dī mǎ shàng gǎo dìng!
👉 Sếp giao nhiệm vụ, nhận lệnh, ô kê la em xử lý xong ngay!
🌐 Task received from the boss, loud and clear, on it right away!
Phá vỡ phòng thủ
Trầm cảm / Bất lực
Nguồn gốc từ game chiến thuật, chỉ việc hàng rào tâm lý bị đánh gục khiến cảm xúc bùng nổ.
看到当年的老电影结局,瞬间破防哭了。
Kàn dào dāng nián de lǎo diàn yǐng jié jú, shùn jiān pò fáng kū le.
👉 Xem đến đoạn kết phim cũ năm xưa, tự dưng sang chấn tâm lý rơi nước mắt luôn.
🌐 Seeing the tragic ending of that classic film instantly broke my heart into tears.
Phun tào (Nhả rãnh/Mỉa mai)
Cà khịa
Nguồn gốc từ nghệ thuật hài kịch Manzai Nhật Bản (Tsukkomi).
这部新剧剧情太狗血,网友们纷纷在弹幕疯狂吐槽。
Zhè bù xīn jù jù qíng tài gǒu xuè, wǎng yǒu men fēn fēn zài dàn mù fēng kuáng tǔ cáo.
👉 Phim mới kịch bản sến rện cẩu huyết quá, dân mạng vào cà khịa bóc mẽ rôm rả.
🌐 The plot of this new drama is so ridiculously melodramatic; netizens are roasting it nonstop in the live comments.
Nghiền nát/Lăn qua. Thuật ngữ quân sự/game chỉ sự áp đảo hoàn toàn đối thủ
Out trình
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
技术全面碾压,根本不在一个段位!
Jì shù quán miàn niǎn yā, gēn běn bù zài yí gè duàn wèi!
👉 Kỹ năng out trình hoàn toàn, đối thủ không có cửa đọ lại!
🌐 His skills completely outclassed them; they're not even in the same league!
Thèm muồng. Từ chỉ cảm giác thèm ăn hoặc thèm muốn điều gì đó
Nuốt nước bọt
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
看到这桌麻辣火锅,肚子里的馋虫瞬间被勾出来了!
Kàn dào zhè zhuō má là huǒ guō, dǔ zi lǐ de chán chóng shùn jiān bèi gōu chū lái le!
👉 Nhìn nồi lẩu cay Tứ Xuyên này là nuốt nước bọt ừng ực, thèm nhỏ dãi luôn!
🌐 Seeing this pot of spicy Sichuan hotpot instantly made my mouth water uncontrollably!
Làm/Gây chuyện. Bắt nguồn từ show thực tế Keep Running TQ
Tới công chuyện
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
他今天带这么多人来,明显是想搞事情!
Tā jīn tiān dài zhè me duō rén lái, míng xiǎn shì xiǎng gǎo shì qíng!
👉 Hôm nay hắn kéo đông người tới thế kia là thấy tới công chuyện rồi đấy!
🌐 He brought so many people along today—it's obvious he's here to stir up trouble!
Khẩu ngữ thông thường dùng để thách đố đối phương
Đoán xem
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
你猜猜看我今天在路上偶遇了谁?
Nǐ cāi cāi kàn wǒ jīn tiān zài lù shàng ǒu yù le shuí?
👉 Cậu thử đoán xem hôm nay tớ vừa bắt gặp ai ngoài phố nào?
🌐 Take a guess who I ran into on the street today!
Chết về mặt xã hội / Ngượng ngùng. Bắt nguồn từ văn hóa mạng Trung Quốc, chỉ khoảnh khắc xấu hổ đến mức muốn 'mất tích' khỏi xã hội
Cringe / Cực ngượng
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
当众叫错领导名字,当场社死,想找个地缝钻进去!
Dāng zhòng jiào cuò lǐng dǎo míng zì, dāng chǎng shè sǐ, xiǎng zhǎo gè dì fèng zuān jìn qù!
👉 Gọi nhầm tên sếp trước bàn dân thiên hạ, quê xệ cực ngượng, chỉ muốn đào cái lỗ chui xuống!
🌐 Calling the boss by the wrong name in public was so cringe; I just wanted to crawl into a hole!
Trình diễn (Show)
Flex
Nguồn gốc từ từ 'Show' tiếng Anh âm Hán-Việt là Xiù, dùng để chỉ việc phô diễn kỹ năng hoặc tài sản.
刚提新车就发朋友圈秀恩爱,这波flex太硬核了!
Gāng tí xīn chē jiù fā péng yǒu quān xiù ēn ài, zhè bō flex tài yìng hé le!
👉 Vừa tậu xe mới là đăng bài khoe ngay, màn flex này đỉnh thật sự!
🌐 Posting photos of his brand-new car on social media is such a hardcore flex!
Tu tiên luyện đạo. Bắt nguồn từ tiểu thuyết tiên hiệp, game thủ/Gen Z ví việc thức đêm cày game, cày phim giống như tu sĩ thức đêm luyện công
Cú đêm
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
今晚继续修仙刷剧,明天又是熬夜冠军!
Jīn wǎn jì xù xiū xiān shuā jù, míng tiān yòu shì áo yè guàn jūn!
👉 Tối nay tiếp tục làm cú đêm cày phim, mai lại giật giải quán quân thức khuya rồi!
🌐 Pulling an all-nighter binge-watching dramas tonight; I'm definitely winning the night owl trophy tomorrow!
Ăn dưa (hạt dưa/dưa hấu)
Hóng drama
Nguồn gốc từ vụ phỏng vấn truyền hình: 'Tôi chỉ là quần chúng đứng ăn dưa hóng hớt'.
搬好小板凳,前排吃瓜看戏!
Bān hǎo xiǎo bǎn dèng, qián pái chī guā kàn xì!
👉 Kê sẵn ghế ngồi hàng đầu hóng drama xem kịch hay nào anh em!
🌐 Grab your popcorn and take front-row seats; time to watch the drama unfold!
Nam/nữ cặn bã (Zhā)
Trap boy / Trap girl
Nguồn gốc từ từ 'bã/cặn', dùng để chỉ những kẻ đùa giỡn tình cảm, coi tình yêu như trò chơi.
遇到到处养鱼的渣男,女孩子们一定要擦亮眼睛!
Yù dào dào chù yǎng yú de zhā nán, nǚ hái zi men yí dìng yào cā liàng yǎn jīng!
👉 Gặp phải mấy tay trap boy chuyên thả thính rải thính khắp nơi, các nàng phải thật tỉnh táo nhé!
🌐 Girls must keep their eyes wide open when encountering toxic playboys who cast wide nets!
Nội cuốn (Cuộn vào trong). Thuật ngữ xã hội học mô tả sự cạnh tranh bế tắc, triệt hạ lẫn nhau mà không tạo ra giá trị mới
Ghế ít đít nhiều
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
大家都这么拼命加班,职场内卷太严重了!
Dà jiā dōu zhè me pīn mìng jiā bān, zhí chǎng nèi juǎn tài yán zhòng le!
👉 Ai nấy đều cắm đầu làm thêm giờ, áp lực ghế ít đít nhiều cạnh tranh khốc liệt quá!
🌐 Everyone is working overtime like crazy; the rat race at work has become overwhelmingly cutthroat!
Vén lên, trêu ghẹo / Rắc đường. Sātáng bắt nguồn từ giới hâm mộ phim ngôn tình khi thấy cảnh ngọt ngào như rắc đường
Thả thính
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
他天天在微信上撩妹,情话一套一套的。
Tā tiān tiān zài wēi xìn shàng liāo mèi, qíng huà yī tào yī tào de.
👉 Ngày nào anh ta cũng lên mạng thả thính gái xinh, văn vở ngọt ngào đếm không xuể.
🌐 He flirts with girls on WeChat every day, having an endless bag of smooth pickup lines.
Từ cảm thán khẩu ngữ mạng Trung Quốc biểu thị sự ngạc nhiên tột độ hoặc sững sờ
U là trời
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
卧槽!这个操作简直神乎其神!
Wò cáo! zhè ge cāo zuò jiǎn zhí shén hū qí shén!
👉 U là trời! Pha xử lý đỉnh cao này ảo ma thực sự!
🌐 Holy crap! That play was absolutely legendary and unreal!
Vị thần vĩnh cửu. Bắt nguồn từ streamer game LoL Shinyruo khen tuyển thủ Uzi
Mãi đỉnh
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
梅西拿到世界杯冠军,永远的神!
Méi xī ná dào shì jiè bēi guàn jūn, yǒng yuǎn de shén!
👉 Messi nâng cao cúp vàng World Cup, đúng chuẩn mãi đỉnh, đỉnh của chóp!
🌐 Messi lifting the World Cup trophy—the undisputed Greatest Of All Time!
Trà sữa. Từ lóng phát âm nũng nịu của giới trẻ
Tà tưa
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
下午三点三,先点杯奶茶续个命!
Xià wǔ sān diǎn sān, xiān diǎn bēi nǎi chá xù gè mìng!
👉 Ba giờ chiều rồi, mau gọi ly tà tưa ngọt lịm tiếp năng lượng nào!
🌐 It's 3:15 PM, time to grab a boba tea to revive my soul!
Lạnh lẽo. Bắt nguồn từ bài hát chủ đề phim Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa, chỉ sự thất bại, vô vọng
Toang
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
考试没及格,这下彻底凉凉了。
Kǎo shì méi jí gé, zhè xià chè dǐ liáng liáng le.
👉 Thi không đủ điểm qua môn, phen này xác định toang toàn tập rồi.
🌐 Failing the exam—now I'm completely done for.
Hơi rượu bốc lên đầu. Bắt nguồn từ cảm giác say rượu, chỉ việc bị cuốn hút/mê mệt đến mất trí trí
Xỉu up xỉu down
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
这首歌旋律太上头了,循环播了一整天!
Zhè shǒu gē xuán lǜ tài shàng tou le, xún huán bō le yī zhěng tiān!
👉 Giai điệu bài hát này cuốn quá xỉu up xỉu down, nghe đi nghe lại cả ngày trời!
🌐 This song's melody is insanely catchy; I've had it on loop all day long!
Cứu mạng! Khẩu ngữ mạng dùng khi gặp tình huống dở khóc dở cười
Ét o ét
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
工作堆成山,救命啊,谁来帮帮我!
Gōng zuò duī chéng shān, jiù mìng a, shuí lái bāng bāng wǒ!
👉 Việc ngập tới nóc nhà, ét o ét cứu tui với, ai gánh bớt hộ tôi với!
🌐 Work is piling up like a mountain, send help, somebody rescue me!
Tìm kiếm hot. Bắt nguồn từ bảng xếp hạng từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất trên mạng xã hội Weibo
Hot trend
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
新歌刚发布两小时就直接冲上了微博热搜第一!
Xīn gē gāng fā bù liǎng xiǎo shí jiù zhí jiē chōng shàng le wēi bó rè sōu dì yī!
👉 Bài hát mới ra lò hai tiếng đã leo thẳng lên top 1 hot trend tìm kiếm!
🌐 The new track shot straight to number one on the Weibo trending search within two hours of release!
Thuật ngữ tâm lý học chỉ áp lực bị so sánh với bạn bè đồng trang lứa
Áp lực đồng lứa
Khẩu ngữ thịnh hành trong văn hóa mạng Gen Z và đời sống đô thị giới trẻ hiện đại.
身边同龄人都买房结婚了,同辈压力山大!
Shēn biān tóng líng rén dōu mǎi fáng jié hūn le, tóng bèi yā lì shān dà!
👉 Bạn bè cùng trang lứa tậu nhà cưới vợ hết rồi, áp lực đồng lứa đè nặng thực sự!
🌐 All my peers are buying apartments and getting married; the peer pressure is crushing!