
Lời Bài Hát Hoa Hải (花海) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời bài hát Hoa Hải (花海 - Ocean of Flowers) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ phong cách Shima-u
ĐỀ thi, NHẠC, mẹo làm bài — lọc một chạm, gõ không cần dấu, bấm là đọc.
32 bài · Lời Bài Hát

Lời bài hát Hoa Hải (花海 - Ocean of Flowers) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ phong cách Shima-u

Lời bài hát Không Yêu Thì Thôi (不爱我就拉倒 - If You Don't Love Me, It's Fine) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân

Lời bài hát Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà (说好的幸福呢 - Promised Happiness) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca

Lời bài hát An Tĩnh (安静 - Silence) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ ballad kinh điển thời kỳ đầ

Lời bài hát Lốc Xoáy (龙卷风 - Tornado) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ kinh điển album đầu tay v

Lời bài hát Lấy Danh Nghĩa Người Cha (以父之名 - In the Name of the Father) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân t

Lời bài hát Hộp Sắt Bán Đảo (半岛铁盒 - The Iron Box of the Peninsula) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích c

Lời bài hát Yêu Trước Công Nguyên (爱在西元前 - Love before BC) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích điển tích

Lời bài hát Đợi Em Tan Học (等你下课 - Waiting For You After Class) của Châu Kiệt Luân & Dương Thụy Đại kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việ

Lời bài hát Nghe Lời Mẹ (听妈妈的话 - Listen to Mom) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bài học đạo hiếu ý nghĩa và từ

Lời bài hát Bí Mật Không Thể Nói (不能说的秘密 - Secret) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ và ngữ pháp

Lời bài hát Hồng Trần Khách Sạn (红尘客栈 - Hong Chen Ke Zhan) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ cổ