Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đợi Em Tan Học (等你下课) – Châu Kiệt Luân ft. Dương Thụy Đại (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đợi Em Tan Học (等你下课 - Waiting For You After Class) của Châu Kiệt Luân & Dương Thụy Đại kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ học trò trong sáng và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đợi em tan học châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đợi Em Tan Học» (等你下课 - Waiting For You After Class) phát hành năm 2018 nhân dịp sinh nhật lần thứ 39 của Châu Kiệt Luân là một bản tình ca acoustic ấm áp gợi nhắc lại trọn vẹn những ký ức ngây ngô thời thanh xuân học đường. Với sự góp giọng của người bạn thân Dương Thụy Đại (Gary Yang), ca khúc chạm vào trái tim người nghe bằng lời tự sự chân thành, mộc mạc về mối tình đơn phương thầm lặng của chàng thiếu niên si tình.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân Học Đường / Kỷ Lục Nhạc Số Châu Á
等你下课 • Děng Nǐ Xià Kè
Tên tiếng Trung等你下课 (Děng Nǐ Xià Kè - ĐẲNG NHĨ HẠ KHÓA)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân ft. Dương Thụy Đại (杨瑞代)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) – sau đó nằm trong album tổng hợp cá nhân» (2018)
Thể loạiPop Ballad / R&B nhẹ nhàng, phong cách học đường trong sáng
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là ca khúc chủ đề cho chiến dịch quảng bá âm nhạc học đường của Châu Kiệt Luân
MV / VIDEO
Đợi Em Tan Học (等你下课)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đợi Em Tan Học (等你下课) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 • Chàng Trai Ngây Ngô (Verse 1 - Jay Chou)
1
你住的 巷子里
Ở con ngõ em sống
2
我租了一间公寓
Anh thuê một căn hộ
3
为了想与你不期而遇
Chỉ mong được tình cờ chạm mặt cùng em
Just to run into you unexpectedly
4
高中三年 我为什么
Ba năm cấp ba, vì sao anh
5
为什么不好好读书
Vì sao không chăm chỉ học hành
6
没考上跟你一样的大学
Để rồi chẳng thể thi đỗ cùng một trường đại học với em
Failing to get into the same university as you
7
我找了份工作
Anh tìm được một công việc
8
离你宿舍很近
Rất gần ký túc xá của em
9
当我开始学会做蛋饼
Khi anh bắt đầu học làm bánh trứng
10
才发现你 不吃早餐
Mới phát hiện ra em không ăn sáng
11
喔 你又擦肩而过
Ôi, em lại lướt qua vai anh như người xa lạ
Oh, you brushed past me again
12
你耳机听什么
Tai nghe em đang nghe gì
13
能不能告诉我
Có thể nói cho anh biết không
14
躺在你学校的操场看星空
Nằm dài trên sân bóng trường em ngắm bầu trời đầy sao
Lying on your school's field watching the starry sky
15
教室里的灯还亮着你没走
Ánh đèn phòng học vẫn sáng soi, em vẫn chưa rời trường
Classroom lights are still on, you haven't left
16
记得 我写给你的情书
Em còn nhớ lá thư tình anh nắn nót trao em?
Remember the love letters I wrote for you?
17
都什么年代了
Thời đại nào rồi
18
到现在我还在写着
Đến giờ anh vẫn còn viết
19
总有一天总有一年会发现
Rồi một ngày, rồi một năm em sẽ nhận ra
One day, one year you will realize
20
有人默默的陪在你的身边
Từng có một người luôn lặng lẽ đồng hành bên cạnh em
Someone has been silently accompanying you by your side
21
也许 我不该在你的世界
Có lẽ anh vốn chẳng thuộc về thế giới của em
Perhaps I shouldn't be in your world
22
当你收到情书
Khi em nhận được thư tình
23
也代表我已经走远
Cũng có nghĩa là anh đã đi xa
24
学校旁 的广场
Quảng trường bên cạnh trường
25
我在这等钟声响
Anh đợi ở đây tiếng chuông vang lên
26
等你下课一起走好吗
Đợi em tan học, cùng nhau sánh bước về có được không?
Waiting for you after class, shall we walk together?
27
弹着琴 唱你爱的歌
Đàn piano, hát bài em yêu thích
28
暗恋一点都不痛苦
Thầm thương trộm nhớ chẳng đau khổ chút nào
29
一点都不痛苦
Chẳng đau khổ chút nào
30
痛苦的是你
Đau khổ là em
31
根本没看我
Căn bản không nhìn anh
32
我唱这么走心
Anh hát bằng cả trái tim như vậy
33
这么走心
Bằng cả trái tim như vậy
34
却走不进你心里
Nhưng lại không bước vào được trái tim em
35
进你心里
Bước vào trái tim em
36
在人来人往
Giữa dòng người qua lại
37
找寻着你 守护着你
Tìm kiếm em, bảo vệ em
38
不求结局
Không cầu kết quả
39
喔
Ồ
40
你又擦肩
Em lại lướt qua
41
而过
Mà qua
42
我唱告白气球
Anh hát "Cầu Hôn Bóng Bay"
43
终于你回了头
Cuối cùng em cũng quay đầu lại
44
躺在你学校的操场看星空
Nằm dài trên sân bóng trường em ngắm bầu trời đầy sao
Lying on your school's field watching the starry sky
45
教室里的灯还亮着你没走
Ánh đèn phòng học vẫn sáng soi, em vẫn chưa rời trường
Classroom lights are still on, you haven't left
46
记得 我写给你的情书
Em còn nhớ lá thư tình anh nắn nót trao em?
Remember the love letters I wrote for you?
47
都什么年代了
Thời đại nào rồi
48
到现在我还在写着
Đến giờ anh vẫn còn viết
49
总有一天总有一年会发现
Rồi một ngày, rồi một năm em sẽ nhận ra
One day, one year you will realize
50
有人默默的陪在你的身边
Từng có một người luôn lặng lẽ đồng hành bên cạnh em
Someone has been silently accompanying you by your side
51
也许 我不该在你的世界
Có lẽ anh vốn chẳng thuộc về thế giới của em
Perhaps I shouldn't be in your world
52
当你收到情书
Khi em nhận được thư tình
53
也代表我已经走远
Cũng có nghĩa là anh đã đi xa
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不期而遇
bùqī'éryù
BẤT KỲ NHI NGỘ
Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ ngoài dự kiến
为了想与你不期而遇
公寓
gōng yù
CÔNG NGỤ
căn hộ chung cư, chung cư mini
我租了一间公寓
巷子
xiàngzi
HẠNG TỬ
Ngõ nhỏ, con hẻm phố
你住的 巷子里
代表
dài biǎo
ĐẠI BIỂU
đại biểu, đại diện
也代表我已经走远
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许 我不该在你的世界
操场
cāo chǎng
THAO TRÀNG
sân vận động, sân thể dục, sân trường
躺在你学校的操场看星空
根本
gēn běn
CĂN BẢN
căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không)
根本没看我
广场
guǎng chǎng
QUẢNG TRÀNG
quảng trường
学校旁 的广场
年代
nián dài
NIÊN ĐẠI
thời đại, niên đại, thập kỷ
都什么年代了
宿舍
sù shè
TÚC XÁ
ký túc xá, phòng trọ tập thể
离你宿舍很近
痛苦
tòng kǔ
THỐNG KHỔ
đau khổ, thống khổ, nỗi đau
暗恋一点都不痛苦
为什么
wèi shén me
VỊ THẬP MA
tại sao
高中三年 我为什么
发现
fā xiàn
PHÁT HIỆN
khám phá
才发现你 不吃早餐
记得
jì de
KÝ ĐẮC
nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
记得 我写给你的情书
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 教室里的灯还亮着你没走 — Đèn trong lớp vẫn còn sáng, em chưa về
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 喔 你又擦肩而过 — Ồ, em lại lướt qua nhau
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 到现在我还在写着 — Đến giờ anh vẫn còn viết
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 当我开始学会做蛋饼 — Khi anh bắt đầu học làm bánh trứng
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “为了想与你不期而遇”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我租了一间公寓”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “你住的 巷子里”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Văn Hóa Bảo Hộ
MẶC MẶC THỦ HỘ (默默守护) – Lặng thầm bảo vệ mà không cần hồi đáp
"桃李不言,下自成蹊;深情不语,静守芳华。" — SỬ KÝ — 《LÝ TƯỚNG QUÂN LIỆT TRUYỆN》
Không cần những lời tỏ tình đao to búa lớn, sự kiên nhẫn đứng đợi dưới bóng cây hoa phượng mỗi chiều tan học chính là biểu hiện thuần khiết và chân thành nhất của tình yêu thời áo trắng.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '为了想与你______'?
A. 巷子 (xiàngzi - Ngõ nhỏ, con hẻm phố)B. 公寓 (gōng yù - căn hộ chung cư, chung cư mini)C. 不期而遇 (bùqī'éryù - Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ ngoài dự kiến)D. 代表 (dài biǎo - đại biểu, đại diện)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 不期而遇 (bùqī'éryù - Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ ngoài dự kiến) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '为了想与你不期而遇'. Từ '不期而遇' (bùqī'éryù, Hán Việt: BẤT KỲ NHI NGỘ) có nghĩa là 'Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ ngoài dự kiến'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我租了一间______'?
A. 不期而遇 (bùqī'éryù - Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ ngoài dự kiến)B. 公寓 (gōng yù - căn hộ chung cư, chung cư mini)C. 巷子 (xiàngzi - Ngõ nhỏ, con hẻm phố)D. 代表 (dài biǎo - đại biểu, đại diện)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 公寓 (gōng yù - căn hộ chung cư, chung cư mini) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我租了一间公寓'. Từ '公寓' (gōng yù, Hán Việt: CÔNG NGỤ) có nghĩa là 'căn hộ chung cư, chung cư mini'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你住的 巷子里" (Pinyin: nǐ zhù de xiàng zi lǐ) được dịch nghĩa là "Ở con ngõ em sống".
Từ "不期而遇" đọc là bùqī'éryù, âm Hán Việt là BẤT KỲ NHI NGỘ, mang nghĩa "Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ ngoài dự kiến".
Trong câu hát "我租了一间公寓", từ "公寓" (Hán Việt: CÔNG NGỤ) có nghĩa là "căn hộ chung cư, chung cư mini".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)