Ảnh bìa: Lời Bài Hát An Tĩnh (安静) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát An Tĩnh (安静 - Silence) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ ballad kinh điển thời kỳ đầu và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát an tĩnh châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«An Tĩnh» (安静) phát hành năm 2001 trong album huyền thoại 'Phạm Đặc Tây' (范特西) là bản tình ca dương cầm bất hủ do chính Châu Kiệt Luân tự tay soạn nhạc và viết lời từ trải nghiệm tình cảm tuổi thanh xuân. Với tiếng đàn piano mộc mạc và giọng hát trầm ấm run rẩy, bài hát là tiếng lòng tan nát của một chàng trai lặng lẽ chúc phúc cho người mình yêu đi tìm hạnh phúc mới bên người khác.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Ballad Kinh Điển Thời Kỳ Đầu
安静 • Ān Jìng
Tên tiếng Trung安静 (Ān Jìng - AN TĨNH)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦) – Album JAY (杰伦), hãng BMG
Album & Năm«范特西 (Fantasy)» (2001)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập trong album phòng thu thứ hai của Châu Kiệt Luân
MV / VIDEO
An Tĩnh (安静)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát An Tĩnh (安静) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
只剩下钢琴陪我谈了一天
Chỉ còn cây đàn piano cùng tôi trò chuyện suốt một ngày
2
睡着的大提琴 安静的旧旧的
Cây đàn đại vĩ cầm say ngủ, tĩnh lặng và nhuốm màu cũ kỹ
The sleeping cello, quiet and worn
3
我想你已表现的非常明白
Anh nghĩ rằng em đã thể hiện mọi điều quá đỗi rõ ràng
I think you have made it very clear
4
我懂我也知道 你没有舍不得
Tôi hiểu, tôi cũng biết, em không hề lưu luyến
5
你说你也会难过我不相信
Em nói em cũng sẽ buồn, tôi không tin
6
牵着你陪着我 也只是曾经
Nắm tay em, em bên tôi, cũng chỉ là chuyện đã qua
7
希望他是真的比我还要爱你
Hy vọng anh ấy thật sự yêu em hơn tôi
8
我才会逼自己离开
Có như thế anh mới đủ nhẫn tâm ép buộc bản thân phải rời xa em
Only then can I force myself to walk away
9
你要我说多难堪 我根本不想分开
Em muốn anh phải nói ra những lời khó xử nhường nào, trong lòng anh vốn chẳng hề muốn đôi ta chia lìa
How awkward do you want me to sound? I never wanted to separate
10
为什么还要我用微笑来带过
Cớ sao lại còn bắt anh phải dùng một nụ cười gượng gạo để cho qua mọi chuyện
Why do you still expect me to gloss over with a smile?
11
我没有这种天份 包容你也接受他
Anh không hề có thiên phú cao thượng ấy, vừa rộng lượng bao dung em lại vừa chấp nhận người đàn ông kia
I don't have that talent, to tolerate you while accepting him
12
不用担心的太多 我会一直好好过
Không cần lo lắng quá nhiều, tôi sẽ luôn sống thật tốt
13
你已经远远离开 我也会慢慢走开
Em đã rời xa thật rồi, tôi cũng sẽ từ từ bước đi
14
为什么我连分开都迁就着你
Tại sao ngay cả chia tay tôi cũng phải nhường nhịn em
15
我真的没有天份 安静的没这么快
Tôi thật sự không có thiên phú, không thể yên lặng nhanh đến vậy
16
我会学着放弃你 是因为我太爱你
Tôi sẽ học cách buông bỏ em, là vì tôi quá yêu em
17
只剩下钢琴陪我谈了一天
Chỉ còn cây đàn piano cùng tôi trò chuyện suốt một ngày
18
睡着的大提琴 安静的旧旧的
Cây đàn đại vĩ cầm say ngủ, tĩnh lặng và nhuốm màu cũ kỹ
The sleeping cello, quiet and worn
19
我想你已表现的非常明白
Anh nghĩ rằng em đã thể hiện mọi điều quá đỗi rõ ràng
I think you have made it very clear
20
我懂我也知道 你没有舍不得
Tôi hiểu, tôi cũng biết, em không hề lưu luyến
21
你说你也会难过我不相信
Em nói em cũng sẽ buồn, tôi không tin
22
牵着你陪着我 也只是曾经
Nắm tay em, em bên tôi, cũng chỉ là chuyện đã qua
23
希望他是真的比我还要爱你
Hy vọng anh ấy thật sự yêu em hơn tôi
24
我才会逼自己离开
Có như thế anh mới đủ nhẫn tâm ép buộc bản thân phải rời xa em
Only then can I force myself to walk away
25
你要我说多难堪 我根本不想分开
Em muốn anh phải nói ra những lời khó xử nhường nào, trong lòng anh vốn chẳng hề muốn đôi ta chia lìa
How awkward do you want me to sound? I never wanted to separate
26
为什么还要我用微笑来带过
Cớ sao lại còn bắt anh phải dùng một nụ cười gượng gạo để cho qua mọi chuyện
Why do you still expect me to gloss over with a smile?
27
我没有这种天份 包容你也接受他
Anh không hề có thiên phú cao thượng ấy, vừa rộng lượng bao dung em lại vừa chấp nhận người đàn ông kia
I don't have that talent, to tolerate you while accepting him
28
不用担心的太多 我会一直好好过
Không cần lo lắng quá nhiều, tôi sẽ luôn sống thật tốt
29
你已经远远离开 我也会慢慢走开
Em đã rời xa thật rồi, tôi cũng sẽ từ từ bước đi
30
为什么我连分开都迁就着你
Tại sao ngay cả chia tay tôi cũng phải nhường nhịn em
31
我真的没有天份 安静的没这么快
Tôi thật sự không có thiên phú, không thể yên lặng nhanh đến vậy
32
我会学着放弃你 是因为我太爱你
Tôi sẽ học cách buông bỏ em, là vì tôi quá yêu em
33
你要我说多难堪 我根本不想分开
Em muốn anh phải nói ra những lời khó xử nhường nào, trong lòng anh vốn chẳng hề muốn đôi ta chia lìa
How awkward do you want me to sound? I never wanted to separate
34
为什么还要我用微笑来带过
Cớ sao lại còn bắt anh phải dùng một nụ cười gượng gạo để cho qua mọi chuyện
Why do you still expect me to gloss over with a smile?
35
我没有这种天份 包容你也接受他
Anh không hề có thiên phú cao thượng ấy, vừa rộng lượng bao dung em lại vừa chấp nhận người đàn ông kia
I don't have that talent, to tolerate you while accepting him
36
不用担心的太多 我会一直好好过
Không cần lo lắng quá nhiều, tôi sẽ luôn sống thật tốt
37
你已经远远离开 我也会慢慢走开
Em đã rời xa thật rồi, tôi cũng sẽ từ từ bước đi
38
为什么我连分开都迁就着你
Tại sao ngay cả chia tay tôi cũng phải nhường nhịn em
39
我真的没有天份 安静的没这么快
Tôi thật sự không có thiên phú, không thể yên lặng nhanh đến vậy
40
我会学着放弃你 是因为我太爱你
Tôi sẽ học cách buông bỏ em, là vì tôi quá yêu em
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
安静
ān jìng
AN TĨNH
yên tĩnh
睡着的大提琴 安静的旧旧的
大提琴
dàtíqín
ĐẠI ĐỀ CẦM
Đàn cello, đại vĩ cầm
睡着的大提琴 安静的旧旧的
难堪
nán kān
NAN KHAM
khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu
你要我说多难堪 我根本不想分开
天份
tiānfèn
THIÊN PHẦN
Năng khiếu bẩm sinh, thiên bẩm
我没有这种天份 包容你也接受他
包容
bāoróng
BAO DUNG
Bao dung, độ lượng tha thứ
我没有这种天份 包容你也接受他
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
我会学着放弃你 是因为我太爱你
接受
jiē shòu
TIẾP THỌ
tiếp nhận, chấp nhận
我没有这种天份 包容你也接受他
舍不得
shě bu de
XẢ BẤT ĐẮC
không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối
我懂我也知道 你没有舍不得
表现
biǎo xiàn
BIỂU HIỆN
thể hiện, biểu hiện, thành tích
我想你已表现的非常明白
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
牵着你陪着我 也只是曾经
根本
gēn běn
CĂN BẢN
căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không)
你要我说多难堪 我根本不想分开
微笑
wēi xiào
VI TIẾU
mỉm cười, nụ cười mỉm
为什么还要我用微笑来带过
为什么
wèi shén me
VỊ THẬP MA
tại sao
为什么还要我用微笑来带过
担心
dān xīn
ĐẢM TÂM
lo lắng
不用担心的太多 我会一直好好过
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 牵着你陪着我 也只是曾经 — Nắm tay em, em bên tôi, cũng chỉ là chuyện đã qua
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 睡着的大提琴 安静的旧旧的 — Cây cello đang ngủ say, yên tĩnh và cũ kỹ
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 为什么还要我用微笑来带过 — Tại sao còn bắt tôi dùng nụ cười để che đậy
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 我会学着放弃你 是因为我太爱你 — Tôi sẽ học cách buông bỏ em, là vì tôi quá yêu em
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我懂我也知道 你没有舍不得”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “只剩下钢琴陪我谈了一天”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “只剩下钢琴陪我谈了一天”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Gia Cát Lượng Giới Tử Thư
TĨNH DĨ TU THÂN (静以修身) – Sự tĩnh lặng để chữa lành tâm hồn rạn vỡ
"夫君子之行,静以修身,俭以养德。非淡泊无以明志,非宁静无以致远。" — GIA CÁT LƯỢNG — 《GIỚI TỬ THƯ》
An Tĩnh (安静) là một trong những bản tình ca đầu tay bất hủ của Châu Kiệt Luân. Sự im lặng trong bài hát không phải là lãnh đạm vô cảm, mà là sự kìm nén tột cùng của nỗi đau để người mình yêu được ra đi thanh thản.
👑 Vip Member Only
Nghệ Thuật Lặng Im
ĐẠI ÂM HY THANH (大音希声) – Tiếng than lớn nhất chính là sự im lặng tuyệt đối
"大白若辱,大方无隅,大器晚成,大音希声。" — LÃO TỬ — 《ĐẠO ĐỨC KINH》
Khi nỗi đau vượt quá giới hạn chịu đựng của ngôn từ, con người ta sẽ chọn cách im lặng. Ngồi lặng lẽ bên cây đàn piano, nhìn bóng lưng người ấy xa dần chính là nốt lặng bi tráng nhất của cuộc tình.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '睡着的大提琴 ______的旧旧的'?
A. 天份 (tiānfèn - Năng khiếu bẩm sinh, thiên bẩm)B. 难堪 (nán kān - khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu)C. 安静 (ān jìng - yên tĩnh)D. 包容 (bāoróng - Bao dung, độ lượng tha thứ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 安静 (ān jìng - yên tĩnh) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '睡着的大提琴 安静的旧旧的'. Từ '安静' (ān jìng, Hán Việt: AN TĨNH) có nghĩa là 'yên tĩnh'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '睡着的______ 安静的旧旧的'?
A. 难堪 (nán kān - khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu)B. 大提琴 (dàtíqín - Đàn cello, đại vĩ cầm)C. 天份 (tiānfèn - Năng khiếu bẩm sinh, thiên bẩm)D. 包容 (bāoróng - Bao dung, độ lượng tha thứ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 大提琴 (dàtíqín - Đàn cello, đại vĩ cầm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '睡着的大提琴 安静的旧旧的'. Từ '大提琴' (dàtíqín, Hán Việt: ĐẠI ĐỀ CẦM) có nghĩa là 'Đàn cello, đại vĩ cầm'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你要我说多______ 我根本不想分开'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "只剩下钢琴陪我谈了一天" (Pinyin: zhǐ shèng xià gāng qín péi wǒ tán le yī tiān) được dịch nghĩa là "Chỉ còn cây đàn piano cùng tôi trò chuyện suốt một ngày".
Từ "安静" đọc là ān jìng, âm Hán Việt là AN TĨNH, mang nghĩa "yên tĩnh".
Trong câu hát "睡着的大提琴 安静的旧旧的", từ "大提琴" (Hán Việt: ĐẠI ĐỀ CẦM) có nghĩa là "Đàn cello, đại vĩ cầm".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)