Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà (说好的幸福呢) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà (说好的幸福呢 - Promised Happiness) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ ballad piano và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đã hứa hạnh phúc cơ mà châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà» (说好的幸福呢) trích từ album 'Ma Kiệt Tòa' (2008) là một bản thánh ca thất tình khiến hàng triệu người thổn thức. Tiếng đàn dương cầm thánh thót quyện cùng tiếng thở dài tự sự của Châu Kiệt Luân và lời thơ sắc sảo của Phương Văn Sơn tái hiện trọn vẹn nỗi tuyệt vọng khi chứng kiến lời thề non hẹn biển ngày nào giờ chỉ còn là những mảnh vụn ký ức rơi rụng bên đài phun nước.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Nước Mắt Của Châu Kiệt Luân
说好的幸福呢 • Shuō hǎo de xìngfú ne
Tên tiếng Trung说好的幸福呢 (Shuō hǎo de xìngfú ne - THUYẾT HẢO ĐÍCH HẠNH PHÚC NI)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác, phối khí: Trung Hưng Dân (钟兴民)
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦)
Album & Năm«魔杰座 (Capricorn / Ma Kết Tọa)» (2008)
Thể loạiPop Ballad / Piano Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là một trong những bản tình ca bi thương tiêu biểu của Châu Kiệt Luân
MV / VIDEO
Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà (说好的幸福呢)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà (说好的幸福呢) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
你的回话凌乱着
Lời em nói sao rối bời
2
在这个时刻
Vào giây phút này
3
我想起喷泉旁的白鸽
Anh nhớ về đàn bồ câu trắng bên đài phun nước
4
甜蜜散落了
Ngọt ngào tan biến rồi
5
情绪莫名的拉扯
Cảm xúc giằng xé chẳng rõ vì sao
6
我还爱你呢
Anh vẫn còn yêu em đấy
7
而你断断续续唱着歌
Mà em lại ngắt quãng cất lên câu hát
8
假装没事了
Giả vờ như không có gì
9
时间过了走了
Thời gian trôi qua rồi đi mất
10
爱情面临选择
Tình yêu đứng trước lựa chọn
11
你冷了倦了我哭了
Em lạnh nhạt, em mệt mỏi, anh bật khóc
12
离开时的不快乐
Nỗi buồn khi rời xa
13
你用卡片手写着
Em dùng tấm thiệp viết tay
14
有些爱只给到这
Có những tình yêu chỉ trao đến đây thôi
15
真的痛了
Đau thật rồi
16
怎么了你累了
Sao vậy em, em mệt rồi à
17
说好的幸福呢
Hạnh phúc ta từng giao ước đâu rồi?
Where is the promised happiness?
18
我懂了不说了
Anh hiểu rồi, không nói nữa
19
爱淡了梦远了
Tình nhạt rồi, giấc mơ xa rồi
20
开心与不开心
Vui hay không vui
21
一一细数着你再不舍
Anh đếm từng điều một, em có lưu luyến thế nào
22
那些爱过的感觉都太深刻
Những cảm giác đã từng yêu đều quá sâu đậm
23
我都还记得
Anh vẫn khắc cốt ghi tâm tất cả
I still remember everything
24
你不等了
Em không đợi nữa rồi
25
说好的幸福呢
Hạnh phúc ta từng giao ước đâu rồi?
Where is the promised happiness?
26
我错了泪干了
Anh sai rồi, nước mắt khô rồi
27
放手了后悔了
Buông tay rồi, hối hận rồi
28
只是回忆的音乐盒还旋转着
Chỉ có hộp nhạc ký ức vẫn còn quay
29
要怎么停呢
Phải dừng lại thế nào đây
30
你的回话凌乱着
Lời em nói sao rối bời
31
在这个时刻
Vào giây phút này
32
我想起喷泉旁的白鸽
Anh nhớ về đàn bồ câu trắng bên đài phun nước
33
甜蜜散落了
Ngọt ngào tan biến rồi
34
情绪莫名的拉扯
Cảm xúc giằng xé chẳng rõ vì sao
35
我还爱你呢
Anh vẫn còn yêu em đấy
36
而你断断续续唱着歌
Mà em lại ngắt quãng cất lên câu hát
37
假装没事了
Giả vờ như không có gì
38
时间过了走了
Thời gian trôi qua rồi đi mất
39
爱情面临选择
Tình yêu đứng trước lựa chọn
40
你冷了倦了我哭了
Em lạnh nhạt, em mệt mỏi, anh bật khóc
41
离开时的不快乐
Nỗi buồn khi rời xa
42
你用卡片手写着
Em dùng tấm thiệp viết tay
43
有些爱只给到这真的痛了
Có những tình yêu chỉ trao đến đây thôi, đau thật rồi
44
怎么了你累了
Sao vậy em, em mệt rồi à
45
说好的幸福呢
Hạnh phúc ta từng giao ước đâu rồi?
Where is the promised happiness?
46
我懂了不说了
Anh hiểu rồi, không nói nữa
47
爱淡了梦远了
Tình nhạt rồi, giấc mơ xa rồi
48
开心与不开心
Vui hay không vui
49
一一细数着你再不舍
Anh đếm từng điều một, em có lưu luyến thế nào
50
那些爱过的感觉都太深刻
Những cảm giác đã từng yêu đều quá sâu đậm
51
我都还记得
Anh vẫn khắc cốt ghi tâm tất cả
I still remember everything
52
你不等了说好的幸福呢
Em không đợi nữa rồi, hạnh phúc đã hứa đâu rồi
53
我错了泪干了
Anh sai rồi, nước mắt khô rồi
54
放手了后悔了
Buông tay rồi, hối hận rồi
55
只是回忆的音乐盒还旋转着
Chỉ có hộp nhạc ký ức vẫn còn quay
56
要怎么停呢
Phải dừng lại thế nào đây
57
怎么了你累了
Sao vậy em, em mệt rồi à
58
说好的幸福呢
Hạnh phúc ta từng giao ước đâu rồi?
Where is the promised happiness?
59
我懂了不说了爱淡了
Anh hiểu rồi, không nói nữa, tình nhạt rồi
60
梦远了我都还记得
Giấc mơ xa rồi, anh vẫn còn nhớ hết
61
你不等了说好的幸福呢
Em không đợi nữa rồi, hạnh phúc đã hứa đâu rồi
62
我错了泪干了
Anh sai rồi, nước mắt khô rồi
63
放手了后悔了
Buông tay rồi, hối hận rồi
64
只是回忆的音乐盒还旋转着
Chỉ có hộp nhạc ký ức vẫn còn quay
65
要怎么停呢
Phải dừng lại thế nào đây
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
凌乱
língluàn
LĂNG LOẠN
Rối bời, lộn xộn, mất trật tự
你的回话凌乱着
拉扯
lāche
LẠP XẢ
Giằng xé, kéo qua kéo lại, vướng bận
情绪莫名的拉扯
细数
xìshǔ
TẾ SỐ
Đếm tỉ mỉ từng tí một, kể chi tiết
一一细数着你再不舍
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
爱情面临选择
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
那些爱过的感觉都太深刻
后悔
hòu huǐ
HẬU HỐI
hối hận, hối tiếc
放手了后悔了
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
只是回忆的音乐盒还旋转着
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
说好的幸福呢
假装
jiǎ zhuāng
GIẢ TRANG
giả vờ, giả bộ
假装没事了
开心
kāi xīn
KHAI TÂM
vui vẻ, hân hoan, vui sướng
开心与不开心
面临
miàn lín
DIỆN LÂM
đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ, cơ hội)
爱情面临选择
情绪
qíng xù
TÌNH TỰ
tâm trạng, cảm xúc, cảm xúc tiêu cực
情绪莫名的拉扯
深刻
shēn kè
THÂM KHẮC
sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy
那些爱过的感觉都太深刻
时刻
shí kè
THỜI KHẮC
thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc
在这个时刻
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是回忆的音乐盒还旋转着 — Chỉ có hộp nhạc ký ức vẫn còn quay
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 你的回话凌乱着 — Lời em nói sao rối bời
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 时间过了走了 — Thời gian trôi qua rồi đi mất
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 那些爱过的感觉都太深刻 — Những cảm giác đã từng yêu đều quá sâu đậm
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “离开时的不快乐”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一一细数着你再不舍”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “你的回话凌乱着”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thành Ngữ Thệ Ngôn
SƠN MINH HẢI THỆ (山盟海誓) – Lời thề non hẹn biển tan thành bọt nước
"山盟虽在,锦书难托。莫、莫、莫!" — LỤC DU — 《THOA ĐẦU PHƯỢNG》
Đã Hứa Hạnh Phúc Cơ Mà (说好的幸福呢) là bản ballad chạm đến tận cùng nỗi đau thất hứa trong tình yêu. Điển tích Lục Du thảng thốt nhìn về lời thề non hẹn biển xưa kia nay đã thành trang giấy trắng không nơi gửi gắm.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你的回话______着'?
A. 凌乱 (língluàn - Rối bời, lộn xộn, mất trật tự)B. 拉扯 (lāche - Giằng xé, kéo qua kéo lại, vướng bận)C. 细数 (xìshǔ - Đếm tỉ mỉ từng tí một, kể chi tiết)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 凌乱 (língluàn - Rối bời, lộn xộn, mất trật tự) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你的回话凌乱着'. Từ '凌乱' (língluàn, Hán Việt: LĂNG LOẠN) có nghĩa là 'Rối bời, lộn xộn, mất trật tự'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '情绪莫名的______'?
A. 细数 (xìshǔ - Đếm tỉ mỉ từng tí một, kể chi tiết)B. 凌乱 (língluàn - Rối bời, lộn xộn, mất trật tự)C. 拉扯 (lāche - Giằng xé, kéo qua kéo lại, vướng bận)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 拉扯 (lāche - Giằng xé, kéo qua kéo lại, vướng bận) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '情绪莫名的拉扯'. Từ '拉扯' (lāche, Hán Việt: LẠP XẢ) có nghĩa là 'Giằng xé, kéo qua kéo lại, vướng bận'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你的回话凌乱着" (Pinyin: nǐ de huí huà líng luàn zhe) được dịch nghĩa là "Lời em nói sao rối bời".
Từ "凌乱" đọc là língluàn, âm Hán Việt là LĂNG LOẠN, mang nghĩa "Rối bời, lộn xộn, mất trật tự".
Trong câu hát "情绪莫名的拉扯", từ "拉扯" (Hán Việt: LẠP XẢ) có nghĩa là "Giằng xé, kéo qua kéo lại, vướng bận".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)