Ảnh bìa: Lời Bài Hát Không Yêu Thì Thôi (不爱我就拉倒) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Không Yêu Thì Thôi (不爱我就拉倒 - If You Don't Love Me, It's Fine) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích khẩu ngữ Đài Loan và từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát không yêu thì thôi châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Không Yêu Thì Thôi» (不爱我就拉倒) phát hành dưới dạng đĩa đơn năm 2018 là một bản Pop Rock mang đậm cá tính phóng khoáng và 'ngông' đặc trưng của Châu Kiệt Luân. Khác hẳn với những bản ballad bi lụy nuốt nước mắt vào trong, bài hát thể hiện thái độ dứt khoát của một chàng trai hiện đại: yêu thì nồng nhiệt, nhưng nếu em đã thay lòng thì dẹp đi, anh đây chẳng thèm níu kéo!
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Hiện Tượng Nhạc Số 2018
不爱我就拉倒 • Bù ài wǒ jiù lā dǎo
Tên tiếng Trung不爱我就拉倒 (Bù ài wǒ jiù lā dǎo - BẤT ÁI NGÃ TỰU LẠP ĐẢO)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác nhạc, lời do Tống Kiện Chương (宋健彰) và Châu Kiệt Luân đồng sáng tác
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành kỹ thuật số, sau đó nằm trong album tổng hợp '周杰伦的床边故事' (phiên bản đặc biệt)» (2018)
Thể loạiPop Ballad / R&B nhẹ nhàng, pha chút rock hiện đại
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh cụ thể, nhưng là ca khúc độc lập đánh dấu sự trở lại của Châu Kiệt Luân sau thời gian dài vắng bóng
MV / VIDEO
Không Yêu Thì Thôi (不爱我就拉倒)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Không Yêu Thì Thôi (不爱我就拉倒) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
寒流来了 刚好
Gió lạnh về rồi, thật vừa hay
2
刚好可以 把你手放外套
Vừa hay có thể đặt tay em vào túi áo khoác
3
把安全帽戴好
Đội mũ bảo hiểm cho ngay ngắn
4
不让你在 爱情路上跌倒
Không để em vấp ngã trên đường tình
5
加速狂飙 你说不要
Tăng tốc phóng nhanh, em nói đừng
6
爱的险你不想冒
Hiểm nguy tình yêu em không muốn mạo hiểm
7
不想被套牢
Không muốn bị trói buộc
8
他的怀抱 真比我好
Vòng tay anh ấy, thật sự tốt hơn anh
9
你幸福就好
Em hạnh phúc là được
10
不爱我就拉倒
Không yêu anh thì thôi
11
离开之前
Trước khi rời đi
12
不要爱的抱抱
Đừng cần cái ôm của tình yêu
13
反正 我又不是没有人要
Dù sao anh cũng đâu phải không ai cần
14
哥练的胸肌
Cơ ngực anh tập
15
如果你还想靠
Nếu em vẫn muốn dựa vào
16
好胆你就麦造
Gan dạ thì em đừng chạy
17
寒流来了 刚好可以把你手放外套
Gió lạnh về rồi, vừa hay có thể đặt tay em vào túi áo khoác
18
把安全帽戴好
Đội mũ bảo hiểm cho ngay ngắn
19
不要在爱情路上跌倒
Đừng vấp ngã trên đường tình
20
加速狂飙 你 你说不要
Tăng tốc phóng nhanh, em, em nói đừng
21
爱的险你不想冒
Hiểm nguy tình yêu em không muốn mạo hiểm
22
不想被我给套牢
Không muốn bị anh trói buộc
23
反正我又不是没有人要
Dù sao anh cũng đâu phải không ai cần
24
哥练的胸肌如果你还想靠
Cơ ngực anh tập nếu em vẫn muốn dựa vào
25
算了 你幸福你幸福就好
Thôi bỏ đi, em hạnh phúc, em hạnh phúc là được
26
寒流来了 刚好
Gió lạnh về rồi, thật vừa hay
27
刚好可以 把你手放外套
Vừa hay có thể đặt tay em vào túi áo khoác
28
把安全帽戴好
Đội mũ bảo hiểm cho ngay ngắn
29
不让你在 爱情路上跌倒
Không để em vấp ngã trên đường tình
30
加速狂飙 你说不要
Tăng tốc phóng nhanh, em nói đừng
31
爱的险你不想冒
Hiểm nguy tình yêu em không muốn mạo hiểm
32
不想被套牢
Không muốn bị trói buộc
33
他的怀抱 真比我好
Vòng tay anh ấy, thật sự tốt hơn anh
34
你幸福就好
Em hạnh phúc là được
35
不爱我就拉倒
Không yêu anh thì thôi
36
离开之前
Trước khi rời đi
37
不要爱的抱抱
Đừng cần cái ôm của tình yêu
38
反正 我又不是没有人要
Dù sao anh cũng đâu phải không ai cần
39
哥练的胸肌
Cơ ngực anh tập
40
如果你还想靠
Nếu em vẫn muốn dựa vào
41
好胆你就麦造
Gan dạ thì em đừng chạy
42
你幸福就好
Em hạnh phúc là được
43
不爱我就拉倒
Không yêu anh thì thôi
44
离开之前
Trước khi rời đi
45
不要爱的抱抱
Đừng cần cái ôm của tình yêu
46
反正 我又不是没有人要
Dù sao anh cũng đâu phải không ai cần
47
哥练的胸肌
Cơ ngực anh tập
48
如果你还想靠
Nếu em vẫn muốn dựa vào
49
好胆你就麦造
Gan dạ thì em đừng chạy
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
拉倒
lādǎo
LẠP ĐẢO
Dẹp đi, thôi đi, bỏ đi cho xong
不爱我就拉倒
胸肌
xiōngjī
HUNG CƠ
Cơ ngực, bắp thịt ngực
哥练的胸肌
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
不让你在 爱情路上跌倒
安全
ān quán
AN TOÀN
an toàn
把安全帽戴好
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
你幸福就好
反正
fǎn zhèng
PHẢN CHÍNH
dù sao, đằng nào thì
反正 我又不是没有人要
离开
lí kāi
LY KHAI
rời đi
离开之前
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
如果你还想靠
算了
suàn le
TOÁN LIỄU
thôi vậy, bỏ qua đi, xem như xong
算了 你幸福你幸福就好
可以
kě yǐ
KHẢ DĨ
có thể, được
刚好可以 把你手放外套
安全帽
ān quán mào
AN TOÀN MẠO
mũ bảo hộ lao động
把安全帽戴好
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 刚好可以 把你手放外套 — Vừa hay có thể đặt tay em vào túi áo khoác
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 不想被套牢 — Không muốn bị trói buộc
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 加速狂飙 你说不要 — Tăng tốc phóng nhanh, em nói đừng
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 寒流来了 刚好可以把你手放外套 — Gió lạnh về rồi, vừa hay có thể đặt tay em vào túi áo khoác
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不让你在 爱情路上跌倒”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “寒流来了 刚好”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Luận Ngữ Quân Tử
QUÂN TỬ THẢM ĐÃNG ĐÃNG (君子坦荡荡) – Tấm lòng quang minh lỗi lạc không toan tính
"君子坦荡荡,小人长戚戚。" — LUẬN NGỮ — 《THUẬT NHI》
Thái độ dứt khoát không dây dưa, không oán trách giúp con người nhanh chóng vượt qua cú sốc tâm lý để hướng về những điều tích cực hơn trong cuộc sống.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不爱我就______'?
A. 安全 (ān quán - an toàn)B. 胸肌 (xiōngjī - Cơ ngực, bắp thịt ngực)C. 爱情 (ài qíng - tình yêu)D. 拉倒 (lādǎo - Dẹp đi, thôi đi, bỏ đi cho xong)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 拉倒 (lādǎo - Dẹp đi, thôi đi, bỏ đi cho xong) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不爱我就拉倒'. Từ '拉倒' (lādǎo, Hán Việt: LẠP ĐẢO) có nghĩa là 'Dẹp đi, thôi đi, bỏ đi cho xong'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '哥练的______'?
A. 胸肌 (xiōngjī - Cơ ngực, bắp thịt ngực)B. 拉倒 (lādǎo - Dẹp đi, thôi đi, bỏ đi cho xong)C. 爱情 (ài qíng - tình yêu)D. 安全 (ān quán - an toàn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 胸肌 (xiōngjī - Cơ ngực, bắp thịt ngực) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '哥练的胸肌'. Từ '胸肌' (xiōngjī, Hán Việt: HUNG CƠ) có nghĩa là 'Cơ ngực, bắp thịt ngực'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不让你在 ______路上跌倒'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "寒流来了 刚好" (Pinyin: hán liú lái le gāng hǎo) được dịch nghĩa là "Gió lạnh về rồi, thật vừa hay".
Từ "拉倒" đọc là lādǎo, âm Hán Việt là LẠP ĐẢO, mang nghĩa "Dẹp đi, thôi đi, bỏ đi cho xong".
Trong câu hát "哥练的胸肌", từ "胸肌" (Hán Việt: HUNG CƠ) có nghĩa là "Cơ ngực, bắp thịt ngực".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)