Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61805

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61805 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61805: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề thi thật HSK 6 - H61805 (Chính thức Hanban)

HSK 6 • Mã đề: H61805
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
101 câu hỏi
Thời gian làm bài
140 phút
Cấu trúc đề
101 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề thi thật HSK 6 - H61805 (Chính thức Hanban)

Đề thi Đề thi thật HSK 6 - H61805 (Chính thức Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
溯溪是指由峡谷溪流的下游出发,沿着溪谷逆流而上,克服地形障碍登上山巅的一项探险活动。溯溪集登山、攀岩、野外求生等综合技能于一身,相比其他活动,危险性更高,因此更需要同伴之间的密切配合。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
溯溪强调合作 sù xī qiáng diào hé zuò
B
露营活动广受追捧 lù yíng huó dòng guǎng shòu zhuī pěng
C
溯溪比攀岩危险性小 sù xī bǐ pān yán wēi xiǎn xìng xiǎo
D
峡谷溪流下游更湍急 xiá gǔ xī liú xià yóu gèng tuān jí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: sù xī shì zhǐ yóu xiá gǔ xī liú de xià yóu chū fā, yán zhe xī gǔ nì liú ér shàng, kè fú dì xíng zhàng ài dēng shàng shān diān de yī xiàng tàn xiǎn huó dòng。 sù xī jí dēng shān、 pān yán、 yě wài qiú shēng děng zōng hé jì néng yú yī shēn, xiāng bǐ qí tā huó dòng, wēi xiǎn xìng gèng gāo, yīn cǐ gèng xū yào tóng bàn zhī jiān de mì qiè pèi hé。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động vượt suối là môn thể thao mạo hiểm kết hợp leo núi, leo vách đá và sinh tồn. Do độ nguy hiểm cao, hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 攀岩 (PHAN NHAM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động vượt suối là môn thể thao mạo hiểm kết hợp leo núi, leo vách đá và sinh tồn. Do độ nguy hiểm cao, hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm. • Băng phát tiếng Trung: 溯溪是指由峡谷溪流的下游出发,沿着溪谷逆流而上,克服地形障碍登上山巅的一项探险活动。溯溪集登山、攀岩、野外求生等综合技能于一身,相比其他活动,危险性更高,因此更需要同伴之间的密切配合。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 溯溪强调合作 - B. 露营活动广受追捧 - C. 溯溪比攀岩危险性小 - D. 峡谷溪流下游更湍急 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (溯溪强调合作). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
新媒体艺术是近十年来艺术界的热门。不同于装置艺术、身体艺术等现代艺术,它建立在以数字技术为核心的基础上,是以电脑图像为主要表现手段、以光学媒介和电子媒介为基本语言的新兴学科。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
新媒体艺术语言通俗 xīn méi tǐ yì shù yǔ yán tōng sú
B
新媒体艺术创新性强 xīn méi tǐ yì shù chuàng xīn xìng qiáng
C
新媒体艺术引领艺术潮流 xīn méi tǐ yì shù yǐn lǐng yì shù cháo liú
D
新媒体艺术以数字技术为基础 xīn méi tǐ yì shù yǐ shù zì jì shù wèi jī chǔ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xīn méi tǐ yì shù shì jìn shí nián lái yì shù jiè de rè mén。 bù tóng yú zhuāng zhì yì shù、 shēn tǐ yì shù děng xiàn dài yì shù, tā jiàn lì zài yǐ shù zì jì shù wèi hé xīn de jī chǔ shàng, shì yǐ diàn nǎo tú xiàng wéi zhǔ yào biǎo xiàn shǒu duàn、 yǐ guāng xué méi jiè hé diàn zi méi jiè wèi jī běn yǔ yán de xīn xīng xué kē。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật truyền thông mới là một ngành học mới nổi trong thập kỷ qua. Khác với các loại hình nghệ thuật hiện đại truyền thống, nó lấy công nghệ kỹ thuật số làm nền tảng cốt lõi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật truyền thông mới là một ngành học mới nổi trong thập kỷ qua. Khác với các loại hình nghệ thuật hiện đại truyền thống, nó lấy công nghệ kỹ thuật số làm nền tảng cốt lõi. • Băng phát tiếng Trung: 新媒体艺术是近十年来艺术界的热门。不同于装置艺术、身体艺术等现代艺术,它建立在以数字技术为核心的基础上,是以电脑图像为主要表现手段、以光学媒介和电子媒介为基本语言的新兴学科。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 新媒体艺术语言通俗 - B. 新媒体艺术创新性强 - C. 新媒体艺术引领艺术潮流 - D. 新媒体艺术以数字技术为基础 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (新媒体艺术以数字技术为基础). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 3 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学研究发现,和外向型领导相比,性格内向的领导者更谨慎细心,更善于倾听员工的意见,因此更容易做出明智的决定,在现代职场管理与交际方面具有潜在的竞争力。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
内向者更热心 nèi xiàng zhě gèng rè xīn
B
外向者易听取意见 wài xiàng zhě yì tīng qǔ yì jiàn
C
内向型领导更有优势 nèi xiàng xíng lǐng dǎo gèng yǒu yōu shì
D
外向型领导擅长做决定 wài xiàng xíng lǐng dǎo shàn cháng zuò jué dìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xīn lǐ xué yán jiū fā xiàn, hé wài xiàng xíng lǐng dǎo xiāng bǐ, xìng gé nèi xiàng de lǐng dǎo zhě gèng jǐn shèn xì xīn, gèng shàn yú qīng tīng yuán gōng de yì jiàn, yīn cǐ gèng róng yì zuò chū míng zhì de jué dìng, zài xiàn dài zhí chǎng guǎn lǐ yǔ jiāo jì fāng miàn jù yǒu qián zài de jìng zhēng lì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu tâm lý cho thấy các nhà lãnh đạo có tính cách hướng nội thường cẩn trọng, biết lắng nghe và đưa ra quyết định sáng suốt hơn, tạo nên lợi thế cạnh tranh trong quản lý hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu tâm lý cho thấy các nhà lãnh đạo có tính cách hướng nội thường cẩn trọng, biết lắng nghe và đưa ra quyết định sáng suốt hơn, tạo nên lợi thế cạnh tranh trong quản lý hiện đại. • Băng phát tiếng Trung: 和外向型领导相比,性格内向的领导者更谨慎细心,更容易做出明智的决定……在交际方面具有潜在的竞争力 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 内向者更热心 - B. 外向者易听取意见 - C. 内向型领导更有优势 - D. 外向型领导擅长做决定 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (内向型领导更有优势). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 4 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈妈带着七岁的小明去野生动物园玩。来到美洲豹笼子前面时,小明看到笼子上挂着一个写有“油漆未干”四个大字的警示牌,不禁惊奇地叫出声来:“啊?我一直以为豹子身上的斑纹是真的呢!”
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
笼子刚涂了油漆 lóng gāng tú le yóu qī
B
美洲豹异常凶猛 měi zhōu bào yì cháng xiōng měng
C
美洲豹由人扮演 měi zhōu bào yóu rén bàn yǎn
D
小明想摸摸美洲豹 xiǎo míng xiǎng mō mō měi zhōu bào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: mā mā dài zhe qī suì de xiǎo míng qù yě shēng dòng wù yuán wán。 lái dào měi zhōu bào lóng zi qián miàn shí, xiǎo míng kàn dào lóng zi shàng guà zhe yí gè xiě yǒu“ yóu qī wèi gàn” sì gè dà zì de jǐng shì pái, bù jīn jīng qí dì jiào chū shēng lái:“ a? wǒ yì zhí yǐ wéi bào zi shēn shàng de bān wén shì zhēn de ne!” • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi thấy biển báo "sơn chưa khô" trên lồng báo, cậu bé Tiểu Minh đã hiểu lầm rằng những đốm trên người con báo là do sơn mà thành. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 油漆未干 (DẦU TẤT VỊ CAN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khi thấy biển báo "sơn chưa khô" trên lồng báo, cậu bé Tiểu Minh đã hiểu lầm rằng những đốm trên người con báo là do sơn mà thành. • Băng phát tiếng Trung: 妈妈带着七岁的小明去野生动物园玩。来到美洲豹笼子前面时,小明看到笼子上挂着一个写有“油漆未干”四个大字的警示牌,不禁惊奇地叫出声来:“啊?我一直以为豹子身上的斑纹是真的呢!” • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 笼子刚涂了油漆 - B. 美洲豹异常凶猛 - C. 美洲豹由人扮演 - D. 小明想摸摸美洲豹 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (笼子刚涂了油漆). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人喜欢边充电边玩儿手机,这样做其实很危险。因为手机在使用时内部处理器的温度会升高,充电时能量转换也会产生高温,两者叠加,会导致手机因温度过高而烧毁,屏幕也会因为带电不平衡而失灵。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
电量一次要充满 diàn liàng yí cì yào chōng mǎn
B
开机时手机会漏电 kāi jī shí shǒu jī huì lòu diàn
C
劣质手机电池损耗大 liè zhì shǒu jī diàn chí sǔn hào dà
D
切勿边充电边玩儿手机 qiè wù biān chōng diàn biān wán ér shǒu jī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén xǐ huān biān chōng diàn biān wán ér shǒu jī, zhè yàng zuò qí shí hěn wēi xiǎn。 yīn wèi shǒu jī zài shǐ yòng shí nèi bù chǔ lǐ qì de wēn dù huì shēng gāo, chōng diàn shí néng liàng zhuǎn huàn yě huì chǎn shēng gāo wēn, liǎng zhě dié jiā, huì dǎo zhì shǒu jī yīn wēn dù guò gāo ér shāo huǐ, píng mù yě huì yīn wèi dài diàn bù píng héng ér shī líng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vừa sạc vừa dùng điện thoại rất nguy hiểm vì nhiệt độ từ bộ vi xử lý và quá trình sạc cộng hưởng sẽ làm máy quá nhiệt, gây hỏng hóc linh kiện và loạn cảm ứng màn hình. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 两者叠加 (LƯỠNG GIẢ ĐIỆP GIA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Vừa sạc vừa dùng điện thoại rất nguy hiểm vì nhiệt độ từ bộ vi xử lý và quá trình sạc cộng hưởng sẽ làm máy quá nhiệt, gây hỏng hóc linh kiện và loạn cảm ứng màn hình. • Băng phát tiếng Trung: 很多人喜欢边充电边玩儿手机,这样做其实很危险。因为手机在使用时内部处理器的温度会升高,充电时能量转换也会产生高温,两者叠加,会导致手机因温度过高而烧毁,屏幕也会因为带电不平衡而失灵。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 电量一次要充满 - B. 开机时手机会漏电 - C. 劣质手机电池损耗大 - D. 切勿边充电边玩儿手机 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (切勿边充电边玩儿手机). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 6 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
在广西左江流域的峭壁上保存着大量壮族先民绘制的赭红色岩画,总称“花山岩画”。花山岩画以规模宏大、场面壮观、图案众多而闻名。已发现的岩画中百分之八十都是人物形象,其次是动物及各种器物形象。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
花山岩画色彩明丽 huā shān yán huà sè cǎi míng lì
B
花山岩画集中在隧道中 huā shān yán huà jí zhōng zài suì dào zhōng
C
花山岩画以人物形象居多 huā shān yán huà yǐ rén wù xíng xiàng jū duō
D
花山岩画由河流冲刷而成 huā shān yán huà yóu hé liú chōng shuā ér chéng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài guǎng xī zuǒ jiāng liú yù de qiào bì shàng bǎo cún zhe dà liàng zhuàng zú xiān mín huì zhì de zhě hóng sè yán huà, zǒng chēng“ huā shān yán huà”。 huā shān yán huà yǐ guī mó hóng dà、 chǎng miàn zhuàng guān、 tú àn zhòng duō ér wén míng。 yǐ fā xiàn de yán huà zhōng bǎi fēn zhī bā shí dōu shì rén wù xíng xiàng, qí cì shì dòng wù jí gè zhǒng qì wù xíng xiàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tranh đá Hoa Sơn ở Quảng Tây nổi tiếng với quy mô lớn và hình ảnh phong phú. Trong đó, hình tượng con người chiếm tới 80%, tiếp theo là động vật và các loại đồ vật. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 总称 (TỔNG XỨNG), 花山岩画 (HOA SƠN NHAM HOẠ), 场面壮观 (TRÀNG DIỆN TRÁNG QUÁN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tranh đá Hoa Sơn ở Quảng Tây nổi tiếng với quy mô lớn và hình ảnh phong phú. Trong đó, hình tượng con người chiếm tới 80%, tiếp theo là động vật và các loại đồ vật. • Băng phát tiếng Trung: 在广西左江流域的峭壁上保存着大量壮族先民绘制的赭红色岩画,总称“花山岩画”。花山岩画以规模宏大、场面壮观、图案众多而闻名。已发现的岩画中百分之八十都是人物形象,其次是动物及各种器物形象。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 花山岩画色彩明丽 - B. 花山岩画集中在隧道中 - C. 花山岩画以人物形象居多 - D. 花山岩画由河流冲刷而成 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (花山岩画以人物形象居多). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 7 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
厨房里的海绵是以珊瑚礁上的天然海绵来命名的。很多海绵由于骨骼柔软而被人们用做清洗工具或填充材料。其实不是所有海绵都是柔软的,有一些海绵的质地如同骨骼一样坚硬,还有些则像玻璃那样易碎且锋利。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
海绵可制造玻璃 hǎi mián kě zhì zào bō lí
B
有些海绵十分坚硬 yǒu xiē hǎi mián shí fēn jiān yìng
C
海绵是人工培育的 hǎi mián shì rén gōng péi yù de
D
提取海绵的方式多样 tí qǔ hǎi mián de fāng shì duō yàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: chú fáng lǐ de hǎi mián shì yǐ shān hú jiāo shàng de tiān rán hǎi mián lái mìng míng de。 hěn duō hǎi mián yóu yú gǔ gé róu ruǎn ér bèi rén men yòng zuò qīng xǐ gōng jù huò tián chōng cái liào。 qí shí bú shì suǒ yǒu hǎi mián dōu shì róu ruǎn de, yǒu yī xiē hǎi mián de zhì dì rú tóng gǔ gé yī yàng jiān yìng, hái yǒu xiē zé xiàng bō lí nà yàng yì suì qiě fēng lì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên gọi "bọt biển" trong nhà bếp bắt nguồn từ loài bọt biển tự nhiên trên rạn san hô. Tuy nhiên, không phải loại bọt biển nào cũng mềm mại, có những loại cứng như xương hoặc sắc nhọn như thủy tinh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tên gọi "bọt biển" trong nhà bếp bắt nguồn từ loài bọt biển tự nhiên trên rạn san hô. Tuy nhiên, không phải loại bọt biển nào cũng mềm mại, có những loại cứng như xương hoặc sắc nhọn như thủy tinh. • Băng phát tiếng Trung: 厨房里的海绵是以珊瑚礁上的天然海绵来命名的。很多海绵由于骨骼柔软而被人们用做清洗工具或填充材料。其实不是所有海绵都是柔软的,有一些海绵的质地如同骨骼一样坚硬,还有些则像玻璃那样易碎且锋利。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 海绵可制造玻璃 - B. 有些海绵十分坚硬 - C. 海绵是人工培育的 - D. 提取海绵的方式多样 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (有些海绵十分坚硬). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 8 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
怎样判断一本书的好坏?一看序言,序言是作品的精华;二看章节,章节是书的框架;然后认真读第一章,因为作者会花最大精力去写第一章。如果序言空洞、结构混乱,第一章也不吸引你,那这本书就没必要读了。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
第一章是点睛之章 dì yī zhāng shì diǎn jīng zhī zhāng
B
经典值得反复阅读 jīng diǎn zhí dé fǎn fù yuè dú
C
结构凝聚作者的思考 jié gòu níng jù zuò zhě de sī kǎo
D
序言是一本书的精华 xù yán shì yì běn shū de jīng huá
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zěn yàng pàn duàn yī běn shū de hǎo huài? yī kàn xù yán, xù yán shì zuò pǐn de jīng huá ; èr kàn zhāng jié, zhāng jié shì shū de kuāng jià ; rán hòu rèn zhēn dú dì yī zhāng, yīn wèi zuò zhě huì huā zuì dà jīng lì qù xiě dì yī zhāng。 rú guǒ xù yán kōng dòng、 jié gòu hùn luàn, dì yī zhāng yě bù xī yǐn nǐ, nà zhè běn shū jiù méi bì yào dú le。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để đánh giá chất lượng một cuốn sách, người đọc nên xem phần lời tựa vì đó là tinh hoa của tác phẩm, sau đó kiểm tra cấu trúc chương mục và đọc kỹ chương đầu tiên. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 一看序言 (NHẤT KHÁN TỰ NGÔN), 二看章节 (NHỊ KHÁN CHƯƠNG TIẾT), 结构混乱 (KẾT CẤU HỖN LOẠN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Để đánh giá chất lượng một cuốn sách, người đọc nên xem phần lời tựa vì đó là tinh hoa của tác phẩm, sau đó kiểm tra cấu trúc chương mục và đọc kỹ chương đầu tiên. • Băng phát tiếng Trung: 怎样判断一本书的好坏?一看序言,序言是作品的精华;二看章节,章节是书的框架;然后认真读第一章,因为作者会花最大精力去写第一章。如果序言空洞、结构混乱,第一章也不吸引你,那这本书就没必要读了。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 第一章是点睛之章 - B. 经典值得反复阅读 - C. 结构凝聚作者的思考 - D. 序言是一本书的精华 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (序言是一本书的精华). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 9 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多电子游戏也深受老年人欢迎。这些游戏不仅可以为老年人的生活增添乐趣,使他们拥有健康的心态,还能锻炼他们的反应速度和思考能力。研究人员还称“玩儿电子游戏可使人的大脑更活跃”。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
老人思想顽固 lǎo rén sī xiǎng wán gù
B
电子游戏易上瘾 diàn zǐ yóu xì yì shàng yǐn
C
跟着视频健身效率高 gēn zhe shì pín jiàn shēn xiào lǜ gāo
D
电子游戏使老人心态更健康 diàn zǐ yóu xì shǐ lǎo rén xīn tài gèng jiàn kāng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiàn zài hěn duō diàn zǐ yóu xì yě shēn shòu lǎo nián rén huān yíng。 zhè xiē yóu xì bù jǐn kě yǐ wèi lǎo nián rén de shēng huó zēng tiān lè qù, shǐ tā men yōng yǒu jiàn kāng de xīn tài, hái néng duàn liàn tā men de fǎn yìng sù dù hé sī kǎo néng lì。 yán jiū rén yuán hái chēng“ wán ér diàn zǐ yóu xì kě shǐ rén de dà nǎo gèng huó yuè”。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cao tuổi yêu thích trò chơi điện tử vì chúng không chỉ mang lại niềm vui, giúp duy trì tâm thái tích cực mà còn rèn luyện phản xạ và tư duy, giúp não bộ hoạt động linh hoạt hơn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cao tuổi yêu thích trò chơi điện tử vì chúng không chỉ mang lại niềm vui, giúp duy trì tâm thái tích cực mà còn rèn luyện phản xạ và tư duy, giúp não bộ hoạt động linh hoạt hơn. • Băng phát tiếng Trung: 现在很多电子游戏也深受老年人欢迎。这些游戏不仅可以为老年人的生活增添乐趣,使他们拥有健康的心态,还能锻炼他们的反应速度和思考能力。研究人员还称“玩儿电子游戏可使人的大脑更活跃”。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 老人思想顽固 - B. 电子游戏易上瘾 - C. 跟着视频健身效率高 - D. 电子游戏使老人心态更健康 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (电子游戏使老人心态更健康). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 10 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
著名历史学家顾颉刚先生一生治学严谨,尤其勤于做读书笔记,六十余年如一日,先后积累读书笔记近百册,共计四五百万字,为后世留下了宝贵的学术财富。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
顾颉刚性格孤僻 gù jié gāng xìng gé gū pì
B
顾颉刚爱写小品文 gù jié gāng ài xiě xiǎo pǐn wén
C
顾颉刚记了大量笔记 gù jié gāng jì le dà liàng bǐ jì
D
顾颉刚的专著都很简洁 gù jié gāng de zhuān zhù dōu hěn jiǎn jié
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhù míng lì shǐ xué jiā gù jié gāng xiān shēng yī shēng zhì xué yán jǐn, yóu qí qín yú zuò dú shū bǐ jì, liù shí yú nián rú yī rì, xiān hòu jī lěi dú shū bǐ jì jìn bǎi cè, gòng jì sì wǔ bǎi wàn zì, wèi hòu shì liú xià le bǎo guì de xué shù cái fù。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà sử học nổi tiếng Cố Hiệt Cương là tấm gương về sự nghiêm túc trong học thuật. Ông đã duy trì thói quen ghi chép trong hơn 60 năm, để lại khối lượng ghi chú khổng lồ cho hậu thế. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhà sử học nổi tiếng Cố Hiệt Cương là tấm gương về sự nghiêm túc trong học thuật. Ông đã duy trì thói quen ghi chép trong hơn 60 năm, để lại khối lượng ghi chú khổng lồ cho hậu thế. • Băng phát tiếng Trung: 著名历史学家顾颉刚先生一生治学严谨,尤其勤于做读书笔记,六十余年如一日,先后积累读书笔记近百册,共计四五百万字,为后世留下了宝贵的学术财富。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 顾颉刚性格孤僻 - B. 顾颉刚爱写小品文 - C. 顾颉刚记了大量笔记 - D. 顾颉刚的专著都很简洁 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (顾颉刚记了大量笔记). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 11 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
日前,一种具有驱蚊功效的报纸问世了,其原理是把天然香料融入印刷报纸的油墨当中,起到驱蚊的作用。读者在阅读报纸的同时,也能防止蚊虫叮咬。“驱蚊报”推出后,该报的读者数量增加了三十万。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
驱蚊报名不副实 qū wén bào míng bú fù shí
B
驱蚊报印刷成本低 qū wén bào yìn shuā chéng běn dī
C
驱蚊报多介绍驱蚊 qū wén bào duō jiè shào qū wén
D
驱蚊功效使报纸销量大增 qū wén gōng xiào shǐ bào zhǐ xiāo liàng dà zēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: rì qián, yī zhǒng jù yǒu qū wén gōng xiào de bào zhǐ wèn shì le, qí yuán lǐ shì bǎ tiān rán xiāng liào róng rù yìn shuā bào zhǐ de yóu mò dāng zhōng, qǐ dào qū wén de zuò yòng。 dú zhě zài yuè dú bào zhǐ de tóng shí, yě néng fáng zhǐ wén chóng dīng yǎo。“ qū wén bào” tuī chū hòu, gāi bào de dú zhě shù liàng zēng jiā le sān shí wàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây, một loại báo giấy có khả năng đuổi muỗi đã ra mắt, với nguyên lý là đưa hương liệu tự nhiên vào mực in để đạt hiệu quả xua muỗi. Người đọc vừa có thể đọc báo vừa được bảo vệ khỏi côn trùng cắn. Sau khi loại báo này ra mắt, số lượng độc giả của tờ báo đã tăng thêm ba mươi vạn. Đáp án: Hiệu quả đuổi muỗi giúp lượng tiêu thụ báo tăng vọt. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 日前 (NHẬT TIỀN), 驱蚊报 (KHU VĂN BÁO), 推出后 (SUY XUẤT HẬU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, một loại báo giấy có khả năng đuổi muỗi đã ra mắt, với nguyên lý là đưa hương liệu tự nhiên vào mực in để đạt hiệu quả xua muỗi. Người đọc vừa có thể đọc báo vừa được bảo vệ khỏi côn trùng cắn. Sau khi loại báo này ra mắt, số lượng độc giả của tờ báo đã tăng thêm ba mươi vạn. Đáp án: Hiệu quả đuổi muỗi giúp lượng tiêu thụ báo tăng vọt. • Băng phát tiếng Trung: 日前,一种具有驱蚊功效的报纸问世了,其原理是把天然香料融入印刷报纸的油墨当中,起到驱蚊的作用。读者在阅读报纸的同时,也能防止蚊虫叮咬。“驱蚊报”推出后,该报的读者数量增加了三十万。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 驱蚊报名不副实 - B. 驱蚊报印刷成本低 - C. 驱蚊报多介绍驱蚊 - D. 驱蚊功效使报纸销量大增 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (驱蚊功效使报纸销量大增). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 12 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
在国际贸易与商务谈判中,有时需要避免零和效应,在谈判过程中,实力相当的双方应当审时度势,做出大体相等的让步,不再斤斤计较于一时一地的得失,从而寻求互利共赢,促使谈判成功。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
辩论双方实力应相当 biàn lùn shuāng fāng shí lì yìng xiāng dāng
B
谈判时不能斤斤计较 tán pàn shí bù néng jīn jīn jì jiào
C
包容是谈判成功的关键 bāo róng shì tán pàn chéng gōng de guān jiàn
D
生活中应遵循零和效应 shēng huó zhōng yìng zūn xún líng hé xiào yìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài guó jì mào yì yǔ shāng wù tán pàn zhōng, yǒu shí xū yào bì miǎn líng hé xiào yìng, zài tán pàn guò chéng zhōng, shí lì xiāng dāng de shuāng fāng yīng dāng shěn shí duó shì, zuò chū dà tǐ xiāng děng de ràng bù, bù zài jīn jīn jì jiào yú yī shí yī dì de dé shī, cóng ér xún qiú hù lì gòng yíng, cù shǐ tán pàn chéng gōng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thương mại quốc tế và đàm phán kinh doanh, đôi khi cần tránh hiệu ứng tổng bằng không. Trong quá trình đàm phán, hai bên có thực lực tương đương nên tùy cơ ứng biến, đưa ra những nhượng bộ tương đương nhau và không nên so đo được mất nhất thời, từ đó hướng tới sự hợp tác đôi bên cùng có lợi và thúc đẩy đàm phán thành công. Đáp án: Khi đàm phán không nên so đo chấp nhất. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong thương mại quốc tế và đàm phán kinh doanh, đôi khi cần tránh hiệu ứng tổng bằng không. Trong quá trình đàm phán, hai bên có thực lực tương đương nên tùy cơ ứng biến, đưa ra những nhượng bộ tương đương nhau và không nên so đo được mất nhất thời, từ đó hướng tới sự hợp tác đôi bên cùng có lợi và thúc đẩy đàm phán thành công. Đáp án: Khi đàm phán không nên so đo chấp nhất. • Băng phát tiếng Trung: 在国际贸易与商务谈判中,有时需要避免零和效应,在谈判过程中,实力相当的双方应当审时度势,做出大体相等的让步,不再斤斤计较于一时一地的得失,从而寻求互利共赢,促使谈判成功。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 辩论双方实力应相当 - B. 谈判时不能斤斤计较 - C. 包容是谈判成功的关键 - D. 生活中应遵循零和效应 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (谈判时不能斤斤计较). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
专家提示喝茶别贪新,因为保存不足一个月的茶叶,营养价值并不是最高的。其中部分对身体有不良影响的物质还没有被彻底氧化,饮用后可能会导致腹胀,刺激胃黏膜,诱发胃部疾病等。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
泡茶水温不宜过高 pào chá shuǐ wēn bù yí guò gāo
B
新茶的香味更浓厚 xīn chá de xiāng wèi gèng nóng hòu
C
喝新茶可预防疾病 hē xīn chá kě yù fáng jí bìng
D
茶叶并非愈新愈好 chá yè bìng fēi yù xīn yù hǎo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhuān jiā tí shì hē chá bié tān xīn, yīn wèi bǎo cún bù zú yí gè yuè de chá yè, yíng yǎng jià zhí bìng bú shì zuì gāo de。 qí zhōng bù fèn duì shēn tǐ yǒu bù liáng yǐng xiǎng de wù zhì hái méi yǒu bèi chè dǐ yǎng huà, yǐn yòng hòu kě néng huì dǎo zhì fù zhàng, cì jī wèi nián mó, yòu fā wèi bù jí bìng děng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia nhắc nhở không nên uống trà quá mới, bởi vì trà được bảo quản chưa đầy một tháng có giá trị dinh dưỡng không phải là cao nhất. Một số chất gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể trong đó vẫn chưa bị oxy hóa hoàn toàn, uống vào có thể gây đầy bụng, kích thích niêm mạc dạ dày và dẫn đến các bệnh về dạ dày. Đáp án: Trà không phải cứ mới là tốt nhất. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia nhắc nhở không nên uống trà quá mới, bởi vì trà được bảo quản chưa đầy một tháng có giá trị dinh dưỡng không phải là cao nhất. Một số chất gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể trong đó vẫn chưa bị oxy hóa hoàn toàn, uống vào có thể gây đầy bụng, kích thích niêm mạc dạ dày và dẫn đến các bệnh về dạ dày. Đáp án: Trà không phải cứ mới là tốt nhất. • Băng phát tiếng Trung: 专家提示喝茶别贪新,因为保存不足一个月的茶叶,营养价值并不是最高的。其中部分对身体有不良影响的物质还没有被彻底氧化,饮用后可能会导致腹胀,刺激胃黏膜,诱发胃部疾病等。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 泡茶水温不宜过高 - B. 新茶的香味更浓厚 - C. 喝新茶可预防疾病 - D. 茶叶并非愈新愈好 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (茶叶并非愈新愈好). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 14 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
高台狮子是四川民间杂技表演类节目的典型代表,由民间艺人世代相传并保留至今。表演时要把五张桌子上下叠在一起,表演者在几米高的台子上模拟狮子的各种动作,还要完成跳跃、翻滚等一系列惊险动作,难度极大。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
高台狮子流传地域广 gāo tái shī zi liú chuán dì yù guǎng
B
高台狮子表演难度大 gāo tái shī biǎo yǎn nán dù dà
C
四川杂技民族特色鲜明 sì chuān zá jì mín zú tè sè xiān míng
D
高台狮子表演占地面积大 gāo tái shī zi biǎo yǎn zhàn dì miàn jī dà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gāo tái shī zi shì sì chuān mín jiān zá jì biǎo yǎn lèi jié mù de diǎn xíng dài biǎo, yóu mín jiān yì rén shì dài xiāng chuán bìng bǎo liú zhì jīn。 biǎo yǎn shí yào bǎ wǔ zhāng zhuō zi shàng xià dié zài yì qǐ, biǎo yǎn zhě zài jǐ mǐ gāo de tái zi shàng mó nǐ shī zi de gè zhǒng dòng zuò, hái yào wán chéng tiào yuè、 fān gǔn děng yī xì liè jīng xiǎn dòng zuò, nán dù jí dà。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Múa sư tử trên cột cao là đại diện tiêu biểu cho các chương trình biểu diễn tạp kỹ dân gian ở Tứ Xuyên, được các nghệ nhân dân gian truyền đời qua nhiều thế hệ và lưu giữ đến nay. Khi biểu diễn, người ta phải chồng năm chiếc bàn lên nhau, nghệ sĩ thực hiện các động tác mô phỏng sư tử trên đài cao vài mét, lại còn phải hoàn thành hàng loạt động tác mạo hiểm như nhảy, lộn nhào nên độ khó cực kỳ lớn. Đáp án: Biểu diễn múa sư tử trên cột cao có độ khó lớn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 难度极大 (NAN ĐỘ CỰC ĐẠI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Múa sư tử trên cột cao là đại diện tiêu biểu cho các chương trình biểu diễn tạp kỹ dân gian ở Tứ Xuyên, được các nghệ nhân dân gian truyền đời qua nhiều thế hệ và lưu giữ đến nay. Khi biểu diễn, người ta phải chồng năm chiếc bàn lên nhau, nghệ sĩ thực hiện các động tác mô phỏng sư tử trên đài cao vài mét, lại còn phải hoàn thành hàng loạt động tác mạo hiểm như nhảy, lộn nhào nên độ khó cực kỳ lớn. Đáp án: Biểu diễn múa sư tử trên cột cao có độ khó lớn. • Băng phát tiếng Trung: 高台狮子是四川民间杂技表演类节目的典型代表,由民间艺人世代相传并保留至今。表演时要把五张桌子上下叠在一起,表演者在几米高的台子上模拟狮子的各种动作,还要完成跳跃、翻滚等一系列惊险动作,难度极大。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 高台狮子流传地域广 - B. 高台狮子表演难度大 - C. 四川杂技民族特色鲜明 - D. 高台狮子表演占地面积大 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (高台狮子表演难度大). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 15 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
暗物质是宇宙中一种不可见的物质。它不与电磁力产生相互作用,这意味着电磁波包括光波都可以穿透暗物质而不被吸收或反射。因此,人类无法用肉眼或常规天文望远镜直接观测到暗物质的存在,只能通过引力效应间接推测其存在。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
暗物质体积庞大 àn wù zhì tǐ jī páng dà
B
暗物质可穿透电磁波 àn wù zhì kě chuān tòu diàn cí bō
C
暗物质跟随引力场运动 àn wù zhì gēn suí yǐn lì chǎng yùn dòng
D
人类可用肉眼观测暗物质 rén lèi kě yòng ròu yǎn guān cè àn wù zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: àn wù zhì shì yǔ zhòu zhōng yī zhǒng bù kě jiàn de wù zhì。 tā bù yǔ diàn cí lì chǎn shēng xiāng hù zuò yòng, zhè yì wèi zhe diàn cí bō bāo kuò guāng bō dōu kě yǐ chuān tòu àn wù zhì ér bù bèi xī shōu huò fǎn shè。 yīn cǐ, rén lèi wú fǎ yòng ròu yǎn huò cháng guī tiān wén wàng yuǎn jìng zhí jiē guān cè dào àn wù zhì dì cún zài, zhǐ néng tōng guò yǐn lì xiào yìng jiàn jiē tuī cè qí cún zài。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vật chất tối là một loại vật chất vô hình trong vũ trụ. Nó không tương tác với lực điện từ, đồng nghĩa với việc các sóng điện từ bao gồm cả ánh sáng có thể xuyên qua vật chất tối mà không bị hấp thụ hay phản xạ. Do đó, con người không thể trực tiếp quan sát sự tồn tại của vật chất tối bằng mắt thường hay kính thiên văn thông thường, mà chỉ có thể suy đoán sự tồn tại của nó thông qua hiệu ứng hấp dẫn. Đáp án: Vật chất tối có thể xuyên qua sóng điện từ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Vật chất tối là một loại vật chất vô hình trong vũ trụ. Nó không tương tác với lực điện từ, đồng nghĩa với việc các sóng điện từ bao gồm cả ánh sáng có thể xuyên qua vật chất tối mà không bị hấp thụ hay phản xạ. Do đó, con người không thể trực tiếp quan sát sự tồn tại của vật chất tối bằng mắt thường hay kính thiên văn thông thường, mà chỉ có thể suy đoán sự tồn tại của nó thông qua hiệu ứng hấp dẫn. Đáp án: Vật chất tối có thể xuyên qua sóng điện từ. • Băng phát tiếng Trung: 暗物质是宇宙中一种不可见的物质。它不与电磁力产生相互作用,这意味着电磁波包括光波都可以穿透暗物质而不被吸收或反射。因此,人类无法用肉眼或常规天文望远镜直接观测到暗物质的存在,只能通过引力效应间接推测其存在。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 暗物质体积庞大 - B. 暗物质可穿透电磁波 - C. 暗物质跟随引力场运动 - D. 人类可用肉眼观测暗物质 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (暗物质可穿透电磁波). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:所谓传统,是指世代相传、独具特色的社会因素,像风俗、道德、艺术、制度等等。通俗地说,传统就是老祖宗传下来的一些规矩。其中,有好的也有落后的,但总的来说,还是正面的居多。书法艺术的“传统”,是指千百年来在中国书法史上大家所公认的经典。具体可理解为以东晋王羲之为领军人物,经过一千多年传承发展下来的经典的帖学体系。后人继承传统,对这门艺术进行梳理、研究和探讨。 男:您觉得对于书法家或初学者来说,该如何学习和继承书法传统呢? 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的东西必须要扎实。而现在有不少学习者缺乏对传统的尊重和学习,希望用三五个月或一年半载来速成,这不符合艺术规律,也不可能真正学到书法的精髓。 男:那么书法的创新该以怎样的面貌呈现出来呢? 女:我想艺术创新应该是自然的、顺理成章的、有丰厚文化传统为基础的一种作为。有传承,才可能有发展,所以说创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等,这样才能够有高度,从而有生命力。 男:您认为学习书法会对个人的生活产生怎样的影响呢? 女:书法学习是一件怡养身心的事,可以给人带来无穷的乐趣。书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。一般说来,书画家的心境比较平和,因为在艺术创作中,长期专注于艺术创造和构思,能避免外部的不良刺激。而且从事书法艺术的人,观察力更加细腻和敏锐。 16.女的认为书法艺术方面的传统是什么? 17.女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么? 18.现在一些人在学习书法时主要存在什么问题? 19.根据这段对话,下列哪项不属于艺术创新需要考虑的因素? 20.与普通人相比,书法家有什么特点?
听力理解(第16-20题共用材料): 16. 女的认为书法艺术方面的传统是什么?
nǚ de rèn wéi shū fǎ yì shù fāng miàn de chuán tǒng shì shén me?
A
古代礼仪制度 gǔ dài lǐ yí zhì dù
B
书法史上的经典 shū fǎ shǐ shàng de jīng diǎn
C
书法家提出的准则 shū fǎ jiā tí chū de zhǔn zé
D
王羲之的书法著作 wáng xī zhī de shū fǎ zhù zuò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qǐng nín jié hé chuàng zuò jīng yàn lái tán tán nín duì zhōng guó shū fǎ chuán tǒng de jiè dìng hé jiě dú ba。 nǚ: suǒ wèi chuán tǒng, shì zhǐ shì dài xiāng chuán、 dú jù tè sè de shè huì yīn sù, xiàng fēng sú、 dào dé、 yì shù、 zhì dù děng děng。 tōng sú dì shuō, chuán tǒng jiù shì lǎo zǔ zōng chuán xià lái de yī xiē guī jǔ。 qí zhōng, yǒu hǎo de yě yǒu luò hòu de, dàn zǒng de lái shuō, hái shì zhèng miàn de jū duō。 shū fǎ yì shù de“ chuán tǒng”, shì zhǐ qiān bǎi nián lái zài zhōng guó shū fǎ shǐ shàng dà jiā suǒ gōng rèn de jīng diǎn。 jù tǐ kě lǐ jiě wèi yǐ dōng jìn wáng xī zhī wèi lǐng jūn rén wù, jīng guò yī qiān duō nián chuán chéng fā zhǎn xià lái de jīng diǎn de tiē xué tǐ xì。 hòu rén jì chéng chuán tǒng, duì zhè mén yì shù jìn xíng shū lǐ、 yán jiū hé tàn tǎo。 nán: nín jué de duì yú shū fǎ jiā huò chū xué zhě lái shuō, gāi rú hé xué xí hé jì chéng shū fǎ chuán tǒng ne? nǚ: zhōng guó shū fǎ chuán tǒng lì shǐ yōu jiǔ, wǒ men shǒu xiān dé zūn zhòng tā, bìng qiě cóng xīn dǐ qù rè ài zhè zhǒng wén huà。 lìng wài yí dìng yào cóng yuán liú de bēi tiè kāi shǐ lín mó, zhè xiē zuì jī chǔ de dōng xī bì xū yào zhā shí。 ér xiàn zài yǒu bù shǎo xué xí zhě quē fá duì chuán tǒng de zūn zhòng hé xué xí, xī wàng yòng sān wǔ gè yuè huò yī nián bàn zǎi lái sù chéng, zhè bù fú hé yì shù guī lǜ, yě bù kě néng zhēn zhèng xué dào shū fǎ de jīng suǐ。 nán: nà me shū fǎ de chuàng xīn gāi yǐ zěn yàng de miàn mào chéng xiàn chū lái ne? nǚ: wǒ xiǎng yì shù chuàng xīn yīng gāi shì zì rán de、 shùn lǐ chéng zhāng de、 yǒu fēng hòu wén huà chuán tǒng wèi jī chǔ de yī zhǒng zuò wéi。 yǒu chuán chéng, cái kě néng yǒu fā zhǎn, suǒ yǐ shuō chuàng xīn yí dìng yào jiàn lì zài wǒ men duì chuán tǒng de jī xù zhī shàng, zài jié hé zì yǐ de xìng qíng、 xiū yǎng hé gè xìng yǐ jí shí dài de tè • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông hãy kết hợp kinh nghiệm sáng tạo để chia sẻ về định nghĩa và cách hiểu của ông đối với truyền thống thư pháp Trung Quốc. Nữ: Truyền thống là những yếu tố xã hội có đặc sắc riêng được truyền qua nhiều thế hệ như phong tục, đạo đức, nghệ thuật, chế độ... Nói một cách dễ hiểu, truyền thống là những quy củ do người xưa để lại. Trong đó có cái tốt cũng có cái lạc hậu, nhưng nhìn chung các mặt tích cực vẫn chiếm phần lớn. "Truyền thống" của nghệ thuật thư pháp là những kinh điển được công nhận trong lịch sử thư pháp suốt hàng nghìn năm qua, cụ thể là hệ thống thư pháp kinh điển do Vương Hi Chi đời Tấn dẫn đầu và được truyền thừa, phát triển qua hơn ngàn năm. Hậu thế kế thừa truyền thống để chắt lọc, nghiên cứu và thảo luận về nghệ thuật này. Nam: Ông nghĩ các nhà thư pháp hay người mới bắt đầu nên học hỏi và kế thừa truyền thống thư pháp như thế nào... Đáp án: Kinh điển trong lịch sử thư pháp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 所谓传统 (SỞ VỊ TRUYỀN THỐNG), 像风俗 (TƯỢNG PHONG TỤC), 道德 (ĐẠO ĐỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông hãy kết hợp kinh nghiệm sáng tạo để chia sẻ về định nghĩa và cách hiểu của ông đối với truyền thống thư pháp Trung Quốc. Nữ: Truyền thống là những yếu tố xã hội có đặc sắc riêng được truyền qua nhiều thế hệ như phong tục, đạo đức, nghệ thuật, chế độ... Nói một cách dễ hiểu, truyền thống là những quy củ do người xưa để lại. Trong đó có cái tốt cũng có cái lạc hậu, nhưng nhìn chung các mặt tích cực vẫn chiếm phần lớn. "Truyền thống" của nghệ thuật thư pháp là những kinh điển được công nhận trong lịch sử thư pháp suốt hàng nghìn năm qua, cụ thể là hệ thống thư pháp kinh điển do Vương Hi Chi đời Tấn dẫn đầu và được truyền thừa, phát triển qua hơn ngàn năm. Hậu thế kế thừa truyền thống để chắt lọc, nghiên cứu và thảo luận về nghệ thuật này. Nam: Ông nghĩ các nhà thư pháp hay người mới bắt đầu nên học hỏi và kế thừa truyền thống thư pháp như thế nào... Đáp án: Kinh điển trong lịch sử thư pháp. • Băng phát tiếng Trung: 男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:所谓传统,是指世代相传、独具特色的社会因素,像风俗、道德、艺术、制度等等。通俗地说,传统就是老祖宗传下来的一些规矩。其中,有好的也有落后的,但总的来说,还是正面的居多。书法艺术的“传统”,是指千百年来在中国书法史上大家所公认的经典。具体可理解为以东晋王羲之为领军人物,经过一千多年传承发展下来的经典的帖学体系。后人继承传统,对这门艺术进行梳理、研究和探讨。 男:您觉得对于书法家或初学者来说,该如何学习和继承书法传统呢? 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的东西必须要扎实。而现在有不少学习者缺乏对传统的尊重和学习,希望用三五个月或一年半载来速成,这不符合艺术规律,也不可能真正学到书法的精髓。 男:那么书法的创新该以怎样的面貌呈现出来呢? 女:我想艺术创新应该是自然的、顺理成章的、有丰厚文化传统为基础的一种作为。有传承,才可能有发展,所以说创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等,这样才能够有高度,从而有生命力。 男:您认为学习书法会对个人的生活产生怎样的影响呢? 女:书法学习是一件怡养身心的事,可以给人带来无穷的乐趣。书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。一般说来,书画家的心境比较平和,因为在艺术创作中,长期专注于艺术创造和构思,能避免外部的不良刺激。而且从事书法艺术的人,观察力更加细腻和敏锐。 问:女的认为书法艺术方面的传统是什么? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 古代礼仪制度 - B. 书法史上的经典 - C. 书法家提出的准则 - D. 王羲之的书法著作男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (书法史上的经典). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:所谓传统,是指世代相传、独具特色的社会因素,像风俗、道德、艺术、制度等等。通俗地说,传统就是老祖宗传下来的一些规矩。其中,有好的也有落后的,但总的来说,还是正面的居多。书法艺术的“传统”,是指千百年来在中国书法史上大家所公认的经典。具体可理解为以东晋王羲之为领军人物,经过一千多年传承发展下来的经典的帖学体系。后人继承传统,对这门艺术进行梳理、研究和探讨。 男:您觉得对于书法家或初学者来说,该如何学习和继承书法传统呢? 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的东西必须要扎实。而现在有不少学习者缺乏对传统的尊重和学习,希望用三五个月或一年半载来速成,这不符合艺术规律,也不可能真正学到书法的精髓。 男:那么书法的创新该以怎样的面貌呈现出来呢? 女:我想艺术创新应该是自然的、顺理成章的、有丰厚文化传统为基础的一种作为。有传承,才可能有发展,所以说创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等,这样才能够有高度,从而有生命力。 男:您认为学习书法会对个人的生活产生怎样的影响呢? 女:书法学习是一件怡养身心的事,可以给人带来无穷的乐趣。书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。一般说来,书画家的心境比较平和,因为在艺术创作中,长期专注于艺术创造和构思,能避免外部的不良刺激。而且从事书法艺术的人,观察力更加细腻和敏锐。 16.女的认为书法艺术方面的传统是什么? 17.女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么? 18.现在一些人在学习书法时主要存在什么问题? 19.根据这段对话,下列哪项不属于艺术创新需要考虑的因素? 20.与普通人相比,书法家有什么特点?
听力理解(第16-20题共用材料): 17. 女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么?
nǚ de rèn wéi xué xí hé jì chéng shū fǎ chuán tǒng shǒu yào de tiáo jiàn shì shén me?
A
临摹碑帖 lín mó bēi tiè
B
能吃苦耐劳 néng chī kǔ nài láo
C
遵守书法规范 zūn shǒu shū fǎ guī fàn
D
尊重和热爱书法 zūn zhòng hé rè ài shū fǎ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qǐng nín jié hé chuàng zuò jīng yàn lái tán tán nín duì zhōng guó shū fǎ chuán tǒng de jiè dìng hé jiě dú ba。 nǚ: suǒ wèi chuán tǒng, shì zhǐ shì dài xiāng chuán、 dú jù tè sè de shè huì yīn sù, xiàng fēng sú、 dào dé、 yì shù、 zhì dù děng děng。 tōng sú dì shuō, chuán tǒng jiù shì lǎo zǔ zōng chuán xià lái de yī xiē guī jǔ。 qí zhōng, yǒu hǎo de yě yǒu luò hòu de, dàn zǒng de lái shuō, hái shì zhèng miàn de jū duō。 shū fǎ yì shù de“ chuán tǒng”, shì zhǐ qiān bǎi nián lái zài zhōng guó shū fǎ shǐ shàng dà jiā suǒ gōng rèn de jīng diǎn。 jù tǐ kě lǐ jiě wèi yǐ dōng jìn wáng xī zhī wèi lǐng jūn rén wù, jīng guò yī qiān duō nián chuán chéng fā zhǎn xià lái de jīng diǎn de tiē xué tǐ xì。 hòu rén jì chéng chuán tǒng, duì zhè mén yì shù jìn xíng shū lǐ、 yán jiū hé tàn tǎo。 nán: nín jué de duì yú shū fǎ jiā huò chū xué zhě lái shuō, gāi rú hé xué xí hé jì chéng shū fǎ chuán tǒng ne? nǚ: zhōng guó shū fǎ chuán tǒng lì shǐ yōu jiǔ, wǒ men shǒu xiān dé zūn zhòng tā, bìng qiě cóng xīn dǐ qù rè ài zhè zhǒng wén huà。 lìng wài yí dìng yào cóng yuán liú de bēi tiè kāi shǐ lín mó, zhè xiē zuì jī chǔ de dōng xī bì xū yào zhā shí。 ér xiàn zài yǒu bù shǎo xué xí zhě quē fá duì chuán tǒng de zūn zhòng hé xué xí, xī wàng yòng sān wǔ gè yuè huò yī nián bàn zǎi lái sù chéng, zhè bù fú hé yì shù guī lǜ, yě bù kě néng zhēn zhèng xué dào shū fǎ de jīng suǐ。 nán: nà me shū fǎ de chuàng xīn gāi yǐ zěn yàng de miàn mào chéng xiàn chū lái ne? nǚ: wǒ xiǎng yì shù chuàng xīn yīng gāi shì zì rán de、 shùn lǐ chéng zhāng de、 yǒu fēng hòu wén huà chuán tǒng wèi jī chǔ de yī zhǒng zuò wéi。 yǒu chuán chéng, cái kě néng yǒu fā zhǎn, suǒ yǐ shuō chuàng xīn yí dìng yào jiàn lì zài wǒ men duì chuán tǒng de jī xù zhī shàng, zài jié hé zì yǐ de xìng qíng、 xiū yǎng hé gè xìng yǐ jí shí dài de tè • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông hãy chia sẻ về định nghĩa và cách hiểu về truyền thống thư pháp Trung Quốc. Nữ: Truyền thống là những yếu tố xã hội được truyền qua nhiều đời như phong tục, đạo đức, nghệ thuật... Truyền thống thư pháp là những tác phẩm kinh điển được công nhận trong lịch sử thư pháp hàng nghìn năm qua, cụ thể là hệ thống kinh điển bắt nguồn từ Vương Hi Chi đời Tấn. Hậu thế kế thừa truyền thống để nghiên cứu và phát triển nghệ thuật này. Nam: Bạn nghĩ người mới học nên kế thừa truyền thống ra sao... Đáp án: Tôn trọng và yêu mến thư pháp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 所谓传统 (SỞ VỊ TRUYỀN THỐNG), 像风俗 (TƯỢNG PHONG TỤC), 道德 (ĐẠO ĐỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông hãy chia sẻ về định nghĩa và cách hiểu về truyền thống thư pháp Trung Quốc. Nữ: Truyền thống là những yếu tố xã hội được truyền qua nhiều đời như phong tục, đạo đức, nghệ thuật... Truyền thống thư pháp là những tác phẩm kinh điển được công nhận trong lịch sử thư pháp hàng nghìn năm qua, cụ thể là hệ thống kinh điển bắt nguồn từ Vương Hi Chi đời Tấn. Hậu thế kế thừa truyền thống để nghiên cứu và phát triển nghệ thuật này. Nam: Bạn nghĩ người mới học nên kế thừa truyền thống ra sao... Đáp án: Tôn trọng và yêu mến thư pháp. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第16题) 问:女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 临摹碑帖 - B. 能吃苦耐劳 - C. 遵守书法规范 - D. 尊重和热爱书法 (材料同第16题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (尊重和热爱书法). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 18 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:所谓传统,是指世代相传、独具特色的社会因素,像风俗、道德、艺术、制度等等。通俗地说,传统就是老祖宗传下来的一些规矩。其中,有好的也有落后的,但总的来说,还是正面的居多。书法艺术的“传统”,是指千百年来在中国书法史上大家所公认的经典。具体可理解为以东晋王羲之为领军人物,经过一千多年传承发展下来的经典的帖学体系。后人继承传统,对这门艺术进行梳理、研究和探讨。 男:您觉得对于书法家或初学者来说,该如何学习和继承书法传统呢? 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的东西必须要扎实。而现在有不少学习者缺乏对传统的尊重和学习,希望用三五个月或一年半载来速成,这不符合艺术规律,也不可能真正学到书法的精髓。 男:那么书法的创新该以怎样的面貌呈现出来呢? 女:我想艺术创新应该是自然的、顺理成章的、有丰厚文化传统为基础的一种作为。有传承,才可能有发展,所以说创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等,这样才能够有高度,从而有生命力。 男:您认为学习书法会对个人的生活产生怎样的影响呢? 女:书法学习是一件怡养身心的事,可以给人带来无穷的乐趣。书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。一般说来,书画家的心境比较平和,因为在艺术创作中,长期专注于艺术创造和构思,能避免外部的不良刺激。而且从事书法艺术的人,观察力更加细腻和敏锐。 16.女的认为书法艺术方面的传统是什么? 17.女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么? 18.现在一些人在学习书法时主要存在什么问题? 19.根据这段对话,下列哪项不属于艺术创新需要考虑的因素? 20.与普通人相比,书法家有什么特点?
听力理解(第16-20题共用材料): 18. 现在一些人在学习书法时主要存在什么问题?
xiàn zài yì xiē rén zài xué xí shū fǎ shí zhǔ yào cún zài shén me wèn tí?
A
急于求成 jí yú qiú chéng
B
动手能力差 dòng shǒu néng lì chà
C
目标不专一 mù biāo bù zhuān yī
D
局限于单一字体 jú xiàn yú dān yī zì tǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qǐng nín jié hé chuàng zuò jīng yàn lái tán tán nín duì zhōng guó shū fǎ chuán tǒng de jiè dìng hé jiě dú ba。 nǚ: suǒ wèi chuán tǒng, shì zhǐ shì dài xiāng chuán、 dú jù tè sè de shè huì yīn sù, xiàng fēng sú、 dào dé、 yì shù、 zhì dù děng děng。 tōng sú dì shuō, chuán tǒng jiù shì lǎo zǔ zōng chuán xià lái de yī xiē guī jǔ。 qí zhōng, yǒu hǎo de yě yǒu luò hòu de, dàn zǒng de lái shuō, hái shì zhèng miàn de jū duō。 shū fǎ yì shù de“ chuán tǒng”, shì zhǐ qiān bǎi nián lái zài zhōng guó shū fǎ shǐ shàng dà jiā suǒ gōng rèn de jīng diǎn。 jù tǐ kě lǐ jiě wèi yǐ dōng jìn wáng xī zhī wèi lǐng jūn rén wù, jīng guò yī qiān duō nián chuán chéng fā zhǎn xià lái de jīng diǎn de tiē xué tǐ xì。 hòu rén jì chéng chuán tǒng, duì zhè mén yì shù jìn xíng shū lǐ、 yán jiū hé tàn tǎo。 nán: nín jué de duì yú shū fǎ jiā huò chū xué zhě lái shuō, gāi rú hé xué xí hé jì chéng shū fǎ chuán tǒng ne? nǚ: zhōng guó shū fǎ chuán tǒng lì shǐ yōu jiǔ, wǒ men shǒu xiān dé zūn zhòng tā, bìng qiě cóng xīn dǐ qù rè ài zhè zhǒng wén huà。 lìng wài yí dìng yào cóng yuán liú de bēi tiè kāi shǐ lín mó, zhè xiē zuì jī chǔ de dōng xī bì xū yào zhā shí。 ér xiàn zài yǒu bù shǎo xué xí zhě quē fá duì chuán tǒng de zūn zhòng hé xué xí, xī wàng yòng sān wǔ gè yuè huò yī nián bàn zǎi lái sù chéng, zhè bù fú hé yì shù guī lǜ, yě bù kě néng zhēn zhèng xué dào shū fǎ de jīng suǐ。 nán: nà me shū fǎ de chuàng xīn gāi yǐ zěn yàng de miàn mào chéng xiàn chū lái ne? nǚ: wǒ xiǎng yì shù chuàng xīn yīng gāi shì zì rán de、 shùn lǐ chéng zhāng de、 yǒu fēng hòu wén huà chuán tǒng wèi jī chǔ de yī zhǒng zuò wéi。 yǒu chuán chéng, cái kě néng yǒu fā zhǎn, suǒ yǐ shuō chuàng xīn yí dìng yào jiàn lì zài wǒ men duì chuán tǒng de jī xù zhī shàng, zài jié hé zì yǐ de xìng qíng、 xiū yǎng hé gè xìng yǐ jí shí dài de tè • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông chia sẻ về định nghĩa truyền thống thư pháp. Nữ: Truyền thống thư pháp chính là những tác phẩm kinh điển được công nhận qua hàng nghìn năm lịch sử, tiêu biểu là hệ thống thư pháp bắt nguồn từ thời Đông Tấn. Hậu thế cần nghiên cứu và kế thừa những giá trị này. Nam: Người mới bắt đầu học thư pháp cần chú ý điều gì... Đáp án: Nóng vội muốn thành công nhanh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 所谓传统 (SỞ VỊ TRUYỀN THỐNG), 像风俗 (TƯỢNG PHONG TỤC), 道德 (ĐẠO ĐỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông chia sẻ về định nghĩa truyền thống thư pháp. Nữ: Truyền thống thư pháp chính là những tác phẩm kinh điển được công nhận qua hàng nghìn năm lịch sử, tiêu biểu là hệ thống thư pháp bắt nguồn từ thời Đông Tấn. Hậu thế cần nghiên cứu và kế thừa những giá trị này. Nam: Người mới bắt đầu học thư pháp cần chú ý điều gì... Đáp án: Nóng vội muốn thành công nhanh. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第16题) 问:现在一些人在学习书法时主要存在什么问题? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 急于求成 - B. 动手能力差 - C. 目标不专一 - D. 局限于单一字体 (材料同第16题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (急于求成). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:所谓传统,是指世代相传、独具特色的社会因素,像风俗、道德、艺术、制度等等。通俗地说,传统就是老祖宗传下来的一些规矩。其中,有好的也有落后的,但总的来说,还是正面的居多。书法艺术的“传统”,是指千百年来在中国书法史上大家所公认的经典。具体可理解为以东晋王羲之为领军人物,经过一千多年传承发展下来的经典的帖学体系。后人继承传统,对这门艺术进行梳理、研究和探讨。 男:您觉得对于书法家或初学者来说,该如何学习和继承书法传统呢? 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的东西必须要扎实。而现在有不少学习者缺乏对传统的尊重和学习,希望用三五个月或一年半载来速成,这不符合艺术规律,也不可能真正学到书法的精髓。 男:那么书法的创新该以怎样的面貌呈现出来呢? 女:我想艺术创新应该是自然的、顺理成章的、有丰厚文化传统为基础的一种作为。有传承,才可能有发展,所以说创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等,这样才能够有高度,从而有生命力。 男:您认为学习书法会对个人的生活产生怎样的影响呢? 女:书法学习是一件怡养身心的事,可以给人带来无穷的乐趣。书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。一般说来,书画家的心境比较平和,因为在艺术创作中,长期专注于艺术创造和构思,能避免外部的不良刺激。而且从事书法艺术的人,观察力更加细腻和敏锐。 16.女的认为书法艺术方面的传统是什么? 17.女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么? 18.现在一些人在学习书法时主要存在什么问题? 19.根据这段对话,下列哪项不属于艺术创新需要考虑的因素? 20.与普通人相比,书法家有什么特点?
听力理解(第16-20题共用材料): 19. 根据这段对话,下列哪项不属于艺术创新需要考虑的因素?
gēn jù zhè duàn duì huà, xià liè nǎ xiàng bù shǔ yú yì shù chuàng xīn xū yào kǎo lǜ de yīn sù?
A
时代特色 shí dài tè sè
B
作品档次 zuò pǐn dàng cì
C
传统积累 chuán tǒng jī lěi
D
个人性情 gè rén xìng qíng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qǐng nín jié hé chuàng zuò jīng yàn lái tán tán nín duì zhōng guó shū fǎ chuán tǒng de jiè dìng hé jiě dú ba。 nǚ: suǒ wèi chuán tǒng, shì zhǐ shì dài xiāng chuán、 dú jù tè sè de shè huì yīn sù, xiàng fēng sú、 dào dé、 yì shù、 zhì dù děng děng。 tōng sú dì shuō, chuán tǒng jiù shì lǎo zǔ zōng chuán xià lái de yī xiē guī jǔ。 qí zhōng, yǒu hǎo de yě yǒu luò hòu de, dàn zǒng de lái shuō, hái shì zhèng miàn de jū duō。 shū fǎ yì shù de“ chuán tǒng”, shì zhǐ qiān bǎi nián lái zài zhōng guó shū fǎ shǐ shàng dà jiā suǒ gōng rèn de jīng diǎn。 jù tǐ kě lǐ jiě wèi yǐ dōng jìn wáng xī zhī wèi lǐng jūn rén wù, jīng guò yī qiān duō nián chuán chéng fā zhǎn xià lái de jīng diǎn de tiē xué tǐ xì。 hòu rén jì chéng chuán tǒng, duì zhè mén yì shù jìn xíng shū lǐ、 yán jiū hé tàn tǎo。 nán: nín jué de duì yú shū fǎ jiā huò chū xué zhě lái shuō, gāi rú hé xué xí hé jì chéng shū fǎ chuán tǒng ne? nǚ: zhōng guó shū fǎ chuán tǒng lì shǐ yōu jiǔ, wǒ men shǒu xiān dé zūn zhòng tā, bìng qiě cóng xīn dǐ qù rè ài zhè zhǒng wén huà。 lìng wài yí dìng yào cóng yuán liú de bēi tiè kāi shǐ lín mó, zhè xiē zuì jī chǔ de dōng xī bì xū yào zhā shí。 ér xiàn zài yǒu bù shǎo xué xí zhě quē fá duì chuán tǒng de zūn zhòng hé xué xí, xī wàng yòng sān wǔ gè yuè huò yī nián bàn zǎi lái sù chéng, zhè bù fú hé yì shù guī lǜ, yě bù kě néng zhēn zhèng xué dào shū fǎ de jīng suǐ。 nán: nà me shū fǎ de chuàng xīn gāi yǐ zěn yàng de miàn mào chéng xiàn chū lái ne? nǚ: wǒ xiǎng yì shù chuàng xīn yīng gāi shì zì rán de、 shùn lǐ chéng zhāng de、 yǒu fēng hòu wén huà chuán tǒng wèi jī chǔ de yī zhǒng zuò wéi。 yǒu chuán chéng, cái kě néng yǒu fā zhǎn, suǒ yǐ shuō chuàng xīn yí dìng yào jiàn lì zài wǒ men duì chuán tǒng de jī xù zhī shàng, zài jié hé zì yǐ de xìng qíng、 xiū yǎng hé gè xìng yǐ jí shí dài de tè • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông bàn về truyền thống thư pháp Trung Quốc. Nữ: Truyền thống thư pháp là hệ thống các tác phẩm kinh điển được truyền thừa qua hàng nghìn năm lịch sử bởi các bậc đại gia. Nam: Đối với người học, việc tiếp thu truyền thống này mang lại ý nghĩa gì cho tác phẩm... Đáp án: Cấp độ của tác phẩm. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 所谓传统 (SỞ VỊ TRUYỀN THỐNG), 像风俗 (TƯỢNG PHONG TỤC), 道德 (ĐẠO ĐỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông bàn về truyền thống thư pháp Trung Quốc. Nữ: Truyền thống thư pháp là hệ thống các tác phẩm kinh điển được truyền thừa qua hàng nghìn năm lịch sử bởi các bậc đại gia. Nam: Đối với người học, việc tiếp thu truyền thống này mang lại ý nghĩa gì cho tác phẩm... Đáp án: Cấp độ của tác phẩm. • Băng phát tiếng Trung: 创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 时代特色 - B. 作品档次 - C. 传统积累 - D. 个人性情 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (作品档次). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 20 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 男:请您结合创作经验来谈谈您对中国书法传统的界定和解读吧。 女:所谓传统,是指世代相传、独具特色的社会因素,像风俗、道德、艺术、制度等等。通俗地说,传统就是老祖宗传下来的一些规矩。其中,有好的也有落后的,但总的来说,还是正面的居多。书法艺术的“传统”,是指千百年来在中国书法史上大家所公认的经典。具体可理解为以东晋王羲之为领军人物,经过一千多年传承发展下来的经典的帖学体系。后人继承传统,对这门艺术进行梳理、研究和探讨。 男:您觉得对于书法家或初学者来说,该如何学习和继承书法传统呢? 女:中国书法传统历史悠久,我们首先得尊重它,并且从心底去热爱这种文化。另外一定要从源流的碑帖开始临摹,这些最基础的东西必须要扎实。而现在有不少学习者缺乏对传统的尊重和学习,希望用三五个月或一年半载来速成,这不符合艺术规律,也不可能真正学到书法的精髓。 男:那么书法的创新该以怎样的面貌呈现出来呢? 女:我想艺术创新应该是自然的、顺理成章的、有丰厚文化传统为基础的一种作为。有传承,才可能有发展,所以说创新一定要建立在我们对传统的积蓄之上,再结合自已的性情、修养和个性以及时代的特色等等,这样才能够有高度,从而有生命力。 男:您认为学习书法会对个人的生活产生怎样的影响呢? 女:书法学习是一件怡养身心的事,可以给人带来无穷的乐趣。书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。一般说来,书画家的心境比较平和,因为在艺术创作中,长期专注于艺术创造和构思,能避免外部的不良刺激。而且从事书法艺术的人,观察力更加细腻和敏锐。 16.女的认为书法艺术方面的传统是什么? 17.女的认为学习和继承书法传统首要的条件是什么? 18.现在一些人在学习书法时主要存在什么问题? 19.根据这段对话,下列哪项不属于艺术创新需要考虑的因素? 20.与普通人相比,书法家有什么特点?
听力理解(第16-20题共用材料): 20. 与普通人相比,书法家有什么特点?
yǔ pǔ tōng rén xiāng bǐ, shū fǎ jiā yǒu shén me tè diǎn?
A
意志更坚定 yì zhì gèng jiān dìng
B
观察更敏锐 guān chá gèng mǐn ruì
C
养生知识更丰富 yǎng shēng zhī shi gèng fēng fù
D
对生活更有激情 duì shēng huó gèng yǒu jī qíng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qǐng nín jié hé chuàng zuò jīng yàn lái tán tán nín duì zhōng guó shū fǎ chuán tǒng de jiè dìng hé jiě dú ba。 nǚ: suǒ wèi chuán tǒng, shì zhǐ shì dài xiāng chuán、 dú jù tè sè de shè huì yīn sù, xiàng fēng sú、 dào dé、 yì shù、 zhì dù děng děng。 tōng sú dì shuō, chuán tǒng jiù shì lǎo zǔ zōng chuán xià lái de yī xiē guī jǔ。 qí zhōng, yǒu hǎo de yě yǒu luò hòu de, dàn zǒng de lái shuō, hái shì zhèng miàn de jū duō。 shū fǎ yì shù de“ chuán tǒng”, shì zhǐ qiān bǎi nián lái zài zhōng guó shū fǎ shǐ shàng dà jiā suǒ gōng rèn de jīng diǎn。 jù tǐ kě lǐ jiě wèi yǐ dōng jìn wáng xī zhī wèi lǐng jūn rén wù, jīng guò yī qiān duō nián chuán chéng fā zhǎn xià lái de jīng diǎn de tiē xué tǐ xì。 hòu rén jì chéng chuán tǒng, duì zhè mén yì shù jìn xíng shū lǐ、 yán jiū hé tàn tǎo。 nán: nín jué de duì yú shū fǎ jiā huò chū xué zhě lái shuō, gāi rú hé xué xí hé jì chéng shū fǎ chuán tǒng ne? nǚ: zhōng guó shū fǎ chuán tǒng lì shǐ yōu jiǔ, wǒ men shǒu xiān dé zūn zhòng tā, bìng qiě cóng xīn dǐ qù rè ài zhè zhǒng wén huà。 lìng wài yí dìng yào cóng yuán liú de bēi tiè kāi shǐ lín mó, zhè xiē zuì jī chǔ de dōng xī bì xū yào zhā shí。 ér xiàn zài yǒu bù shǎo xué xí zhě quē fá duì chuán tǒng de zūn zhòng hé xué xí, xī wàng yòng sān wǔ gè yuè huò yī nián bàn zǎi lái sù chéng, zhè bù fú hé yì shù guī lǜ, yě bù kě néng zhēn zhèng xué dào shū fǎ de jīng suǐ。 nán: nà me shū fǎ de chuàng xīn gāi yǐ zěn yàng de miàn mào chéng xiàn chū lái ne? nǚ: wǒ xiǎng yì shù chuàng xīn yīng gāi shì zì rán de、 shùn lǐ chéng zhāng de、 yǒu fēng hòu wén huà chuán tǒng wèi jī chǔ de yī zhǒng zuò wéi。 yǒu chuán chéng, cái kě néng yǒu fā zhǎn, suǒ yǐ shuō chuàng xīn yí dìng yào jiàn lì zài wǒ men duì chuán tǒng de jī xù zhī shàng, zài jié hé zì yǐ de xìng qíng、 xiū yǎng hé gè xìng yǐ jí shí dài de tè • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông chia sẻ về truyền thống thư pháp. Nữ: Truyền thống thư pháp chính là những giá trị kinh điển được lưu truyền qua hàng ngàn năm trong lịch sử. Nam: Việc học tập truyền thống mang lại sự thay đổi nào cho người luyện chữ... Đáp án: Quan sát nhạy bén hơn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 所谓传统 (SỞ VỊ TRUYỀN THỐNG), 像风俗 (TƯỢNG PHONG TỤC), 道德 (ĐẠO ĐỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin ông chia sẻ về truyền thống thư pháp. Nữ: Truyền thống thư pháp chính là những giá trị kinh điển được lưu truyền qua hàng ngàn năm trong lịch sử. Nam: Việc học tập truyền thống mang lại sự thay đổi nào cho người luyện chữ... Đáp án: Quan sát nhạy bén hơn. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第16题) 问:与普通人相比,书法家有什么特点? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 意志更坚定 - B. 观察更敏锐 - C. 养生知识更丰富 - D. 对生活更有激情 (材料同第16题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (观察更敏锐). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。身材微胖的我就找了一种体态庞大的植物——锥序天冬。 女:根据多年的拍摄经验,你觉得生态摄影有什么需要注意的吗? 男:生态摄影最重要的原则是呈现出植物在原本环境中的真实状态。即使它长在一片乱糟糟的砂石地里,也如实拍下,它自有其美。我反对那些为了追求画面的纯净唯美而清扫植物旁边其他物种的行为,更不用说那些把植物连根扯下或随意弯曲的伤害性举动了。 女:能跟我们分享一些你的摄影经历吗? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站得更近些,我往下踏了两步,脚下的碎石却让我一下子滑向坡底。在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪——”崩裂开来,那真是美极了。我觉得,植物生长在原生环境里会更加迷人。比如高原上的植物,通常需要在比较高的草甸或流石滩上寻找,有时突然在竖石中间找出一棵两棵开得很鲜艳的花儿,会让人非常震撼。 女:野外拍摄对天气要求很高吧? 男:对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。最理想的是晴朗无风,但很多植物往往生长在特殊的生态环境中。零一年,我去内蒙古的桦木沟拍摄,到了内蒙古的第二天就开始刮风,第三天开始下大暴雨。一行人只能郁闷地躲在车里避雨,隔着车窗眼睁睁看着那些罕见物种被雨点砸得乱七八糟。由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。 女:除了拍照,你业余时间还会做什么? 男:我会做一些整理归纳工作。比如,我做了一个零七年至今拍摄过的三千多种植物的引表,每种都记录了具体的拍摄场景和植株形态;还有一个是我已经用了两年半做的种子图鉴,按二十四节气梳理了北京地区常见的种子。中国的专业种子图鉴比较少,我希望从植物的角度去展示种子的形态。我也不图快,慢腾腾地一种接一种地收着,收个十年二十年之后就有它的价值和意义了。 问:男的为什么选择“天冬”作为笔名?
听力理解(第21-25题共用材料): 21. 男的为什么选择“天冬”作为笔名?
nán de wèi shén me xuǎn zé “ tiān dōng” zuò wéi bǐ míng?
A
体型相仿 tǐ xíng xiāng fǎng
B
随意选的 suí yì xuǎn de
C
为纪念故乡 wèi jì niàn gù xiāng
D
与真名发音雷同 yǔ zhēn míng fā yīn léi tóng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ:“ tiān dōng” shì nǐ de bǐ míng? wèi shén me huì xiǎng dào qǔ zhè yàng yí gè míng zì ne? nán: shí duō nián qián shí xí shí, lǎo shī ràng wǒ men měi rén zhǎo yí gè zhí wù míng dāng nì chēng fāng biàn shí jì。 shēn cái wēi pàng de wǒ jiù zhǎo le yī zhǒng tǐ tài páng dà de zhí wù —— zhuī xù tiān dōng。 nǚ: gēn jù duō nián de pāi shè jīng yàn, nǐ jué de shēng tài shè yǐng yǒu shén me xū yào zhù yì de ma? nán: shēng tài shè yǐng zuì zhòng yào de yuán zé shì chéng xiàn chū zhí wù zài yuán běn huán jìng zhōng de zhēn shí zhuàng tài。 jí shǐ tā zhǎng zài yī piàn luàn zāo zāo de shā shí dì lǐ, yě rú shí pāi xià, tā zì yǒu qí měi。 wǒ fǎn duì nà xiē wèi le zhuī qiú huà miàn de chún jìng wéi měi ér qīng sǎo zhí wù páng biān qí tā wù zhǒng de xíng wéi, gèng bú yòng shuō nà xiē bǎ zhí wù lián gēn chě xià huò suí yì wān qū de shāng hài xìng jǔ dòng le。 nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xiē nǐ de shè yǐng jīng lì ma? nán: jǐ gè yuè qián wǒ qù xīn jiāng wài pāi, kā shí hé biān de tū pō shàng gū líng líng dì zhǎng zhe yī duǒ yīng sù, wǒ zhàn zài pō shàng xiān yòng zhōng cháng jiāo pāi le jǐ zhāng, wèi le zhàn dé gèng jìn xiē, wǒ wǎng xià tà le liǎng bù, jiǎo xià de suì shí què ràng wǒ yī xià zi huá xiàng pō dǐ。 zài xià huá de guò chéng zhōng, huáng sè de sì bàn huā bàn zài wǒ yǎn qián màn jìng tóu shì de“ pā ——” bēng liè kāi lái, nà zhēn shì měi jí le。 wǒ jué de, zhí wù shēng zhǎng zài yuán shēng huán jìng lǐ huì gèng jiā mí rén。 bǐ rú gāo yuán shàng de zhí wù, tōng cháng xū yào zài bǐ jiào gāo de cǎo diān huò liú shí tān shàng xún zhǎo, yǒu shí tū rán zài shù shí zhōng jiān zhǎo chū yī kē liǎng kē kāi dé hěn xiān yàn de huā ér, huì ràng rén fēi cháng zhèn hàn。 nǚ: yě wài pāi shè duì tiān qì yāo qiú hěn gāo ba? nán: duì, zài yě wài pāi shè zhí wù, hěn dà chéng dù shàng xū yào yǎng zhàng tiān qì。 zuì lǐ xiǎng de shì qíng lǎng wú fēng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: "Thiên Môn Đông" là bút danh của anh sao? Sao anh lại nghĩ đến cái tên này? Nam: Hơn mười năm trước khi đi thực tập, thầy giáo yêu cầu mỗi người chọn một tên thực vật làm biệt danh cho dễ nhớ. Lúc đó tôi hơi mập nên đã chọn một loài thực vật có vóc dáng đồ sộ là thiên môn đông chùm. Nữ: Dựa vào kinh nghiệm nhiều năm chụp ảnh, anh thấy nhiếp ảnh sinh thái cần chú ý điều gì? Nam: Nguyên tắc quan trọng nhất là thể hiện trạng thái chân thực của thực vật trong môi trường ban đầu của chúng. Dù nó mọc ở bãi đá lộn xộn cũng cứ chụp lại một cách chân thực, bản thân nó đã có vẻ đẹp riêng. Tôi phản đối những hành vi dọn dẹp các loài xung quanh hay bứng gốc, uốn bẻ cây để làm đẹp bức ảnh. Đáp án: Vóc dáng tương đồng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 天冬 (THIÊN ĐÔNG), 崩裂开来 (BĂNG LIỆT KHAI LAI), 我觉得 (NGÃ GIÁO ĐẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: "Thiên Môn Đông" là bút danh của anh sao? Sao anh lại nghĩ đến cái tên này? Nam: Hơn mười năm trước khi đi thực tập, thầy giáo yêu cầu mỗi người chọn một tên thực vật làm biệt danh cho dễ nhớ. Lúc đó tôi hơi mập nên đã chọn một loài thực vật có vóc dáng đồ sộ là thiên môn đông chùm. Nữ: Dựa vào kinh nghiệm nhiều năm chụp ảnh, anh thấy nhiếp ảnh sinh thái cần chú ý điều gì? Nam: Nguyên tắc quan trọng nhất là thể hiện trạng thái chân thực của thực vật trong môi trường ban đầu của chúng. Dù nó mọc ở bãi đá lộn xộn cũng cứ chụp lại một cách chân thực, bản thân nó đã có vẻ đẹp riêng. Tôi phản đối những hành vi dọn dẹp các loài xung quanh hay bứng gốc, uốn bẻ cây để làm đẹp bức ảnh. Đáp án: Vóc dáng tương đồng. • Băng phát tiếng Trung: 女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。身材微胖的我就找了一种体态庞大的植物——锥序天冬。 女:根据多年的拍摄经验,你觉得生态摄影有什么需要注意的吗? 男:生态摄影最重要的原则是呈现出植物在原本环境中的真实状态。即使它长在一片乱糟糟的砂石地里,也如实拍下,它自有其美。我反对那些为了追求画面的纯净唯美而清扫植物旁边其他物种的行为,更不用说那些把植物连根扯下或随意弯曲的伤害性举动了。 女:能跟我们分享一些你的摄影经历吗? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站得更近些,我往下踏了两步,脚下的碎石却让我一下子滑向坡底。在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪——”崩裂开来,那真是美极了。我觉得,植物生长在原生环境里会更加迷人。比如高原上的植物,通常需要在比较高的草甸或流石滩上寻找,有时突然在竖石中间找出一棵两棵开得很鲜艳的花儿,会让人非常震撼。 女:野外拍摄对天气要求很高吧? 男:对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。最理想的是晴朗无风,但很多植物往往生长在特殊的生态环境中。零一年,我去内蒙古的桦木沟拍摄,到了内蒙古的第二天就开始刮风,第三天开始下大暴雨。一行人只能郁闷地躲在车里避雨,隔着车窗眼睁睁看着那些罕见物种被雨点砸得乱七八糟。由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。 女:除了拍照,你业余时间还会做什么? 男:我会做一些整理归纳工作。比如,我做了一个零七年至今拍摄过的三千多种植物的引表,每种都记录了具体的拍摄场景和植株形态;还有一个是我已经用了两年半做的种子图鉴,按二十四节气梳理了北京地区常见的种子。中国的专业种子图鉴比较少,我希望从植物的角度去展示种子的形态。我也不图快,慢腾腾地一种接一种地收着,收个十年二十年之后就有它的价值和意义了。 问:男的为什么选择“天冬”作为笔名? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 体型相仿 - B. 随意选的 - C. 为纪念故乡 - D. 与真名发音雷同女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (体型相仿). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。身材微胖的我就找了一种体态庞大的植物——锥序天冬。 女:根据多年的拍摄经验,你觉得生态摄影有什么需要注意的吗? 男:生态摄影最重要的原则是呈现出植物在原本环境中的真实状态。即使它长在一片乱糟糟的砂石地里,也如实拍下,它自有其美。我反对那些为了追求画面的纯净唯美而清扫植物旁边其他物种的行为,更不用说那些把植物连根扯下或随意弯曲的伤害性举动了。 女:能跟我们分享一些你的摄影经历吗? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站得更近些,我往下踏了两步,脚下的碎石却让我一下子滑向坡底。在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪——”崩裂开来,那真是美极了。我觉得,植物生长在原生环境里会更加迷人。比如高原上的植物,通常需要在比较高的草甸或流石滩上寻找,有时突然在竖石中间找出一棵两棵开得很鲜艳的花儿,会让人非常震撼。 女:野外拍摄对天气要求很高吧? 男:对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。最理想的是晴朗无风,但很多植物往往生长在特殊的生态环境中。零一年,我去内蒙古的桦木沟拍摄,到了内蒙古的第二天就开始刮风,第三天开始下大暴雨。一行人只能郁闷地躲在车里避雨,隔着车窗眼睁睁看着那些罕见物种被雨点砸得乱七八糟。由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。 女:除了拍照,你业余时间还会做什么? 男:我会做一些整理归纳工作。比如,我做了一个零七年至今拍摄过的三千多种植物的引表,每种都记录了具体的拍摄场景和植株形态;还有一个是我已经用了两年半做的种子图鉴,按二十四节气梳理了北京地区常见的种子。中国的专业种子图鉴比较少,我希望从植物的角度去展示种子的形态。我也不图快,慢腾腾地一种接一种地收着,收个十年二十年之后就有它的价值和意义了。 问:生态摄影最需要关注什么原则?
听力理解(第21-25题共用材料): 22. 生态摄影最需要关注什么原则?
shēng tài shè yǐng zuì xū yào guān zhù shén me yuán zé?
A
构图要有重点 gòu tú yào yǒu zhòng diǎn
B
环境要纯净唯美 huán jìng yào chún jìng wéi měi
C
展现植物本真状态 zhǎn xiàn zhí wù běn zhēn zhuàng tài
D
选好最佳拍摄角度 xuǎn hǎo zuì jiā pāi shè jiǎo dù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ:“ tiān dōng” shì nǐ de bǐ míng? wèi shén me huì xiǎng dào qǔ zhè yàng yí gè míng zì ne? nán: shí duō nián qián shí xí shí, lǎo shī ràng wǒ men měi rén zhǎo yí gè zhí wù míng dāng nì chēng fāng biàn shí jì。 shēn cái wēi pàng de wǒ jiù zhǎo le yī zhǒng tǐ tài páng dà de zhí wù —— zhuī xù tiān dōng。 nǚ: gēn jù duō nián de pāi shè jīng yàn, nǐ jué de shēng tài shè yǐng yǒu shén me xū yào zhù yì de ma? nán: shēng tài shè yǐng zuì zhòng yào de yuán zé shì chéng xiàn chū zhí wù zài yuán běn huán jìng zhōng de zhēn shí zhuàng tài。 jí shǐ tā zhǎng zài yī piàn luàn zāo zāo de shā shí dì lǐ, yě rú shí pāi xià, tā zì yǒu qí měi。 wǒ fǎn duì nà xiē wèi le zhuī qiú huà miàn de chún jìng wéi měi ér qīng sǎo zhí wù páng biān qí tā wù zhǒng de xíng wéi, gèng bú yòng shuō nà xiē bǎ zhí wù lián gēn chě xià huò suí yì wān qū de shāng hài xìng jǔ dòng le。 nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xiē nǐ de shè yǐng jīng lì ma? nán: jǐ gè yuè qián wǒ qù xīn jiāng wài pāi, kā shí hé biān de tū pō shàng gū líng líng dì zhǎng zhe yī duǒ yīng sù, wǒ zhàn zài pō shàng xiān yòng zhōng cháng jiāo pāi le jǐ zhāng, wèi le zhàn dé gèng jìn xiē, wǒ wǎng xià tà le liǎng bù, jiǎo xià de suì shí què ràng wǒ yī xià zi huá xiàng pō dǐ。 zài xià huá de guò chéng zhōng, huáng sè de sì bàn huā bàn zài wǒ yǎn qián màn jìng tóu shì de“ pā ——” bēng liè kāi lái, nà zhēn shì měi jí le。 wǒ jué de, zhí wù shēng zhǎng zài yuán shēng huán jìng lǐ huì gèng jiā mí rén。 bǐ rú gāo yuán shàng de zhí wù, tōng cháng xū yào zài bǐ jiào gāo de cǎo diān huò liú shí tān shàng xún zhǎo, yǒu shí tū rán zài shù shí zhōng jiān zhǎo chū yī kē liǎng kē kāi dé hěn xiān yàn de huā ér, huì ràng rén fēi cháng zhèn hàn。 nǚ: yě wài pāi shè duì tiān qì yāo qiú hěn gāo ba? nán: duì, zài yě wài pāi shè zhí wù, hěn dà chéng dù shàng xū yào yǎng zhàng tiān qì。 zuì lǐ xiǎng de shì qíng lǎng wú fēng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bút danh của anh bắt nguồn từ đâu? Nam: Tôi lấy tên một loài thực vật đồ sộ làm biệt danh từ thời đi học vì khi ấy tôi hơi mập. Nữ: Anh có kinh nghiệm gì trong nhiếp ảnh sinh thái? Nam: Nguyên tắc quan trọng nhất là thể hiện trạng thái nguyên bản của thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Tôi phản đối mọi hành vi tác động nhân tạo để làm đẹp khung hình hay gây tổn hại cho cây cối. Đáp án: Thể hiện trạng thái nguyên bản của thực vật. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 天冬 (THIÊN ĐÔNG), 崩裂开来 (BĂNG LIỆT KHAI LAI), 我觉得 (NGÃ GIÁO ĐẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bút danh của anh bắt nguồn từ đâu? Nam: Tôi lấy tên một loài thực vật đồ sộ làm biệt danh từ thời đi học vì khi ấy tôi hơi mập. Nữ: Anh có kinh nghiệm gì trong nhiếp ảnh sinh thái? Nam: Nguyên tắc quan trọng nhất là thể hiện trạng thái nguyên bản của thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Tôi phản đối mọi hành vi tác động nhân tạo để làm đẹp khung hình hay gây tổn hại cho cây cối. Đáp án: Thể hiện trạng thái nguyên bản của thực vật. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第21题) 问:生态摄影最需要关注什么原则? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 构图要有重点 - B. 环境要纯净唯美 - C. 展现植物本真状态 - D. 选好最佳拍摄角度 (材料同第21题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (展现植物本真状态). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。身材微胖的我就找了一种体态庞大的植物——锥序天冬。 女:根据多年的拍摄经验,你觉得生态摄影有什么需要注意的吗? 男:生态摄影最重要的原则是呈现出植物在原本环境中的真实状态。即使它长在一片乱糟糟的砂石地里,也如实拍下,它自有其美。我反对那些为了追求画面的纯净唯美而清扫植物旁边其他物种的行为,更不用说那些把植物连根扯下或随意弯曲的伤害性举动了。 女:能跟我们分享一些你的摄影经历吗? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站得更近些,我往下踏了两步,脚下的碎石却让我一下子滑向坡底。在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪——”崩裂开来,那真是美极了。我觉得,植物生长在原生环境里会更加迷人。比如高原上的植物,通常需要在比较高的草甸或流石滩上寻找,有时突然在竖石中间找出一棵两棵开得很鲜艳的花儿,会让人非常震撼。 女:野外拍摄对天气要求很高吧? 男:对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。最理想的是晴朗无风,但很多植物往往生长在特殊的生态环境中。零一年,我去内蒙古的桦木沟拍摄,到了内蒙古的第二天就开始刮风,第三天开始下大暴雨。一行人只能郁闷地躲在车里避雨,隔着车窗眼睁睁看着那些罕见物种被雨点砸得乱七八糟。由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。 女:除了拍照,你业余时间还会做什么? 男:我会做一些整理归纳工作。比如,我做了一个零七年至今拍摄过的三千多种植物的引表,每种都记录了具体的拍摄场景和植株形态;还有一个是我已经用了两年半做的种子图鉴,按二十四节气梳理了北京地区常见的种子。中国的专业种子图鉴比较少,我希望从植物的角度去展示种子的形态。我也不图快,慢腾腾地一种接一种地收着,收个十年二十年之后就有它的价值和意义了。 问:男的如何看待植物的原生态环境?
听力理解(第21-25题共用材料): 23. 男的如何看待植物的原生态环境?
nán de rú hé kàn dài zhí wù de yuán shēng tài huán jìng?
A
能净化心灵 néng jìng huà xīn líng
B
使植物更迷人 shǐ zhí wù gèng mí rén
C
会按周期更迭 huì àn zhōu qī gēng dié
D
多数崎岖荒凉 duō shù qí qū huāng liáng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ:“ tiān dōng” shì nǐ de bǐ míng? wèi shén me huì xiǎng dào qǔ zhè yàng yí gè míng zì ne? nán: shí duō nián qián shí xí shí, lǎo shī ràng wǒ men měi rén zhǎo yí gè zhí wù míng dāng nì chēng fāng biàn shí jì。 shēn cái wēi pàng de wǒ jiù zhǎo le yī zhǒng tǐ tài páng dà de zhí wù —— zhuī xù tiān dōng。 nǚ: gēn jù duō nián de pāi shè jīng yàn, nǐ jué de shēng tài shè yǐng yǒu shén me xū yào zhù yì de ma? nán: shēng tài shè yǐng zuì zhòng yào de yuán zé shì chéng xiàn chū zhí wù zài yuán běn huán jìng zhōng de zhēn shí zhuàng tài。 jí shǐ tā zhǎng zài yī piàn luàn zāo zāo de shā shí dì lǐ, yě rú shí pāi xià, tā zì yǒu qí měi。 wǒ fǎn duì nà xiē wèi le zhuī qiú huà miàn de chún jìng wéi měi ér qīng sǎo zhí wù páng biān qí tā wù zhǒng de xíng wéi, gèng bú yòng shuō nà xiē bǎ zhí wù lián gēn chě xià huò suí yì wān qū de shāng hài xìng jǔ dòng le。 nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xiē nǐ de shè yǐng jīng lì ma? nán: jǐ gè yuè qián wǒ qù xīn jiāng wài pāi, kā shí hé biān de tū pō shàng gū líng líng dì zhǎng zhe yī duǒ yīng sù, wǒ zhàn zài pō shàng xiān yòng zhōng cháng jiāo pāi le jǐ zhāng, wèi le zhàn dé gèng jìn xiē, wǒ wǎng xià tà le liǎng bù, jiǎo xià de suì shí què ràng wǒ yī xià zi huá xiàng pō dǐ。 zài xià huá de guò chéng zhōng, huáng sè de sì bàn huā bàn zài wǒ yǎn qián màn jìng tóu shì de“ pā ——” bēng liè kāi lái, nà zhēn shì měi jí le。 wǒ jué de, zhí wù shēng zhǎng zài yuán shēng huán jìng lǐ huì gèng jiā mí rén。 bǐ rú gāo yuán shàng de zhí wù, tōng cháng xū yào zài bǐ jiào gāo de cǎo diān huò liú shí tān shàng xún zhǎo, yǒu shí tū rán zài shù shí zhōng jiān zhǎo chū yī kē liǎng kē kāi dé hěn xiān yàn de huā ér, huì ràng rén fēi cháng zhèn hàn。 nǚ: yě wài pāi shè duì tiān qì yāo qiú hěn gāo ba? nán: duì, zài yě wài pāi shè zhí wù, hěn dà chéng dù shàng xū yào yǎng zhàng tiān qì。 zuì lǐ xiǎng de shì qíng lǎng wú fēng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chia sẻ về nguyên tắc trong nhiếp ảnh sinh thái đi. Nam: Nhiếp ảnh sinh thái đòi hỏi phải tôn trọng và giữ nguyên trạng thái tự nhiên của thực vật trong môi trường sống của chúng, thay vì tìm cách làm đẹp nhân tạo hay làm tổn hại đến cây. Đáp án: Làm cho thực vật trở nên quyến rũ hơn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 天冬 (THIÊN ĐÔNG), 崩裂开来 (BĂNG LIỆT KHAI LAI), 我觉得 (NGÃ GIÁO ĐẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chia sẻ về nguyên tắc trong nhiếp ảnh sinh thái đi. Nam: Nhiếp ảnh sinh thái đòi hỏi phải tôn trọng và giữ nguyên trạng thái tự nhiên của thực vật trong môi trường sống của chúng, thay vì tìm cách làm đẹp nhân tạo hay làm tổn hại đến cây. Đáp án: Làm cho thực vật trở nên quyến rũ hơn. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第21题) 问:男的如何看待植物的原生态环境? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 能净化心灵 - B. 使植物更迷人 - C. 会按周期更迭 - D. 多数崎岖荒凉 (材料同第21题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (使植物更迷人). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。身材微胖的我就找了一种体态庞大的植物——锥序天冬。 女:根据多年的拍摄经验,你觉得生态摄影有什么需要注意的吗? 男:生态摄影最重要的原则是呈现出植物在原本环境中的真实状态。即使它长在一片乱糟糟的砂石地里,也如实拍下,它自有其美。我反对那些为了追求画面的纯净唯美而清扫植物旁边其他物种的行为,更不用说那些把植物连根扯下或随意弯曲的伤害性举动了。 女:能跟我们分享一些你的摄影经历吗? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站得更近些,我往下踏了两步,脚下的碎石却让我一下子滑向坡底。在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪——”崩裂开来,那真是美极了。我觉得,植物生长在原生环境里会更加迷人。比如高原上的植物,通常需要在比较高的草甸或流石滩上寻找,有时突然在竖石中间找出一棵两棵开得很鲜艳的花儿,会让人非常震撼。 女:野外拍摄对天气要求很高吧? 男:对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。最理想的是晴朗无风,但很多植物往往生长在特殊的生态环境中。零一年,我去内蒙古的桦木沟拍摄,到了内蒙古的第二天就开始刮风,第三天开始下大暴雨。一行人只能郁闷地躲在车里避雨,隔着车窗眼睁睁看着那些罕见物种被雨点砸得乱七八糟。由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。 女:除了拍照,你业余时间还会做什么? 男:我会做一些整理归纳工作。比如,我做了一个零七年至今拍摄过的三千多种植物的引表,每种都记录了具体的拍摄场景和植株形态;还有一个是我已经用了两年半做的种子图鉴,按二十四节气梳理了北京地区常见的种子。中国的专业种子图鉴比较少,我希望从植物的角度去展示种子的形态。我也不图快,慢腾腾地一种接一种地收着,收个十年二十年之后就有它的价值和意义了。 问:关于那次内蒙古的拍摄,下列哪项正确?
听力理解(第21-25题共用材料): 24. 关于那次内蒙古的拍摄,下列哪项正确?
guān yú nà cì nèi měng gǔ de pāi shè, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
误跌入沟渠中 wù diē rù gōu qú zhōng
B
发现罕见物种 fā xiàn hǎn jiàn wù zhǒng
C
生态已遭人为破坏 shēng tài yǐ zāo rén wéi pò huài
D
拍摄对象遭雨毁坏 pāi shè duì xiàng zāo yǔ huǐ huài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ:“ tiān dōng” shì nǐ de bǐ míng? wèi shén me huì xiǎng dào qǔ zhè yàng yí gè míng zì ne? nán: shí duō nián qián shí xí shí, lǎo shī ràng wǒ men měi rén zhǎo yí gè zhí wù míng dāng nì chēng fāng biàn shí jì。 shēn cái wēi pàng de wǒ jiù zhǎo le yī zhǒng tǐ tài páng dà de zhí wù —— zhuī xù tiān dōng。 nǚ: gēn jù duō nián de pāi shè jīng yàn, nǐ jué de shēng tài shè yǐng yǒu shén me xū yào zhù yì de ma? nán: shēng tài shè yǐng zuì zhòng yào de yuán zé shì chéng xiàn chū zhí wù zài yuán běn huán jìng zhōng de zhēn shí zhuàng tài。 jí shǐ tā zhǎng zài yī piàn luàn zāo zāo de shā shí dì lǐ, yě rú shí pāi xià, tā zì yǒu qí měi。 wǒ fǎn duì nà xiē wèi le zhuī qiú huà miàn de chún jìng wéi měi ér qīng sǎo zhí wù páng biān qí tā wù zhǒng de xíng wéi, gèng bú yòng shuō nà xiē bǎ zhí wù lián gēn chě xià huò suí yì wān qū de shāng hài xìng jǔ dòng le。 nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xiē nǐ de shè yǐng jīng lì ma? nán: jǐ gè yuè qián wǒ qù xīn jiāng wài pāi, kā shí hé biān de tū pō shàng gū líng líng dì zhǎng zhe yī duǒ yīng sù, wǒ zhàn zài pō shàng xiān yòng zhōng cháng jiāo pāi le jǐ zhāng, wèi le zhàn dé gèng jìn xiē, wǒ wǎng xià tà le liǎng bù, jiǎo xià de suì shí què ràng wǒ yī xià zi huá xiàng pō dǐ。 zài xià huá de guò chéng zhōng, huáng sè de sì bàn huā bàn zài wǒ yǎn qián màn jìng tóu shì de“ pā ——” bēng liè kāi lái, nà zhēn shì měi jí le。 wǒ jué de, zhí wù shēng zhǎng zài yuán shēng huán jìng lǐ huì gèng jiā mí rén。 bǐ rú gāo yuán shàng de zhí wù, tōng cháng xū yào zài bǐ jiào gāo de cǎo diān huò liú shí tān shàng xún zhǎo, yǒu shí tū rán zài shù shí zhōng jiān zhǎo chū yī kē liǎng kē kāi dé hěn xiān yàn de huā ér, huì ràng rén fēi cháng zhèn hàn。 nǚ: yě wài pāi shè duì tiān qì yāo qiú hěn gāo ba? nán: duì, zài yě wài pāi shè zhí wù, hěn dà chéng dù shàng xū yào yǎng zhàng tiān qì。 zuì lǐ xiǎng de shì qíng lǎng wú fēng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi chụp ảnh thực vật, chúng ta cần lưu ý điều gì về môi trường tự nhiên? Nam: Cần ghi lại chân thực vẻ đẹp của cây cối ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt hoặc khi đối mặt với các yếu tố tự nhiên. Đáp án: Đối tượng chụp ảnh bị mưa tàn phá. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 天冬 (THIÊN ĐÔNG), 崩裂开来 (BĂNG LIỆT KHAI LAI), 我觉得 (NGÃ GIÁO ĐẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi chụp ảnh thực vật, chúng ta cần lưu ý điều gì về môi trường tự nhiên? Nam: Cần ghi lại chân thực vẻ đẹp của cây cối ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt hoặc khi đối mặt với các yếu tố tự nhiên. Đáp án: Đối tượng chụp ảnh bị mưa tàn phá. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第21题) 问:关于那次内蒙古的拍摄,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 误跌入沟渠中 - B. 发现罕见物种 - C. 生态已遭人为破坏 - D. 拍摄对象遭雨毁坏 (材料同第21题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (拍摄对象遭雨毁坏). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 25 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:“天冬”是你的笔名?为什么会想到取这样一个名字呢? 男:十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。身材微胖的我就找了一种体态庞大的植物——锥序天冬。 女:根据多年的拍摄经验,你觉得生态摄影有什么需要注意的吗? 男:生态摄影最重要的原则是呈现出植物在原本环境中的真实状态。即使它长在一片乱糟糟的砂石地里,也如实拍下,它自有其美。我反对那些为了追求画面的纯净唯美而清扫植物旁边其他物种的行为,更不用说那些把植物连根扯下或随意弯曲的伤害性举动了。 女:能跟我们分享一些你的摄影经历吗? 男:几个月前我去新疆外拍,喀什河边的凸坡上孤零零地长着一朵罂粟,我站在坡上先用中长焦拍了几张,为了站得更近些,我往下踏了两步,脚下的碎石却让我一下子滑向坡底。在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪——”崩裂开来,那真是美极了。我觉得,植物生长在原生环境里会更加迷人。比如高原上的植物,通常需要在比较高的草甸或流石滩上寻找,有时突然在竖石中间找出一棵两棵开得很鲜艳的花儿,会让人非常震撼。 女:野外拍摄对天气要求很高吧? 男:对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。最理想的是晴朗无风,但很多植物往往生长在特殊的生态环境中。零一年,我去内蒙古的桦木沟拍摄,到了内蒙古的第二天就开始刮风,第三天开始下大暴雨。一行人只能郁闷地躲在车里避雨,隔着车窗眼睁睁看着那些罕见物种被雨点砸得乱七八糟。由于自然更迭或人为破坏,有些小的生态一旦失衡,就再也见不到某些植株了。 女:除了拍照,你业余时间还会做什么? 男:我会做一些整理归纳工作。比如,我做了一个零七年至今拍摄过的三千多种植物的引表,每种都记录了具体的拍摄场景和植株形态;还有一个是我已经用了两年半做的种子图鉴,按二十四节气梳理了北京地区常见的种子。中国的专业种子图鉴比较少,我希望从植物的角度去展示种子的形态。我也不图快,慢腾腾地一种接一种地收着,收个十年二十年之后就有它的价值和意义了。 问:男的制作的种子图鉴有何特点?
听力理解(第21-25题共用材料): 25. 男的制作的种子图鉴有何特点?
nán de zhì zuò de zhǒng zi tú jiàn yǒu hé tè diǎn?
A
按节气整理 àn jié qì zhěng lǐ
B
收集珍稀植物 shōu jí zhēn xī zhí wù
C
制作已接近尾声 zhì zuò yǐ jiē jìn wěi shēng
D
记载种子寿命变化 jì zǎi zhǒng zi shòu mìng biàn huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ:“ tiān dōng” shì nǐ de bǐ míng? wèi shén me huì xiǎng dào qǔ zhè yàng yí gè míng zì ne? nán: shí duō nián qián shí xí shí, lǎo shī ràng wǒ men měi rén zhǎo yí gè zhí wù míng dāng nì chēng fāng biàn shí jì。 shēn cái wēi pàng de wǒ jiù zhǎo le yī zhǒng tǐ tài páng dà de zhí wù —— zhuī xù tiān dōng。 nǚ: gēn jù duō nián de pāi shè jīng yàn, nǐ jué de shēng tài shè yǐng yǒu shén me xū yào zhù yì de ma? nán: shēng tài shè yǐng zuì zhòng yào de yuán zé shì chéng xiàn chū zhí wù zài yuán běn huán jìng zhōng de zhēn shí zhuàng tài。 jí shǐ tā zhǎng zài yī piàn luàn zāo zāo de shā shí dì lǐ, yě rú shí pāi xià, tā zì yǒu qí měi。 wǒ fǎn duì nà xiē wèi le zhuī qiú huà miàn de chún jìng wéi měi ér qīng sǎo zhí wù páng biān qí tā wù zhǒng de xíng wéi, gèng bú yòng shuō nà xiē bǎ zhí wù lián gēn chě xià huò suí yì wān qū de shāng hài xìng jǔ dòng le。 nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xiē nǐ de shè yǐng jīng lì ma? nán: jǐ gè yuè qián wǒ qù xīn jiāng wài pāi, kā shí hé biān de tū pō shàng gū líng líng dì zhǎng zhe yī duǒ yīng sù, wǒ zhàn zài pō shàng xiān yòng zhōng cháng jiāo pāi le jǐ zhāng, wèi le zhàn dé gèng jìn xiē, wǒ wǎng xià tà le liǎng bù, jiǎo xià de suì shí què ràng wǒ yī xià zi huá xiàng pō dǐ。 zài xià huá de guò chéng zhōng, huáng sè de sì bàn huā bàn zài wǒ yǎn qián màn jìng tóu shì de“ pā ——” bēng liè kāi lái, nà zhēn shì měi jí le。 wǒ jué de, zhí wù shēng zhǎng zài yuán shēng huán jìng lǐ huì gèng jiā mí rén。 bǐ rú gāo yuán shàng de zhí wù, tōng cháng xū yào zài bǐ jiào gāo de cǎo diān huò liú shí tān shàng xún zhǎo, yǒu shí tū rán zài shù shí zhōng jiān zhǎo chū yī kē liǎng kē kāi dé hěn xiān yàn de huā ér, huì ràng rén fēi cháng zhèn hàn。 nǚ: yě wài pāi shè duì tiān qì yāo qiú hěn gāo ba? nán: duì, zài yě wài pāi shè zhí wù, hěn dà chéng dù shàng xū yào yǎng zhàng tiān qì。 zuì lǐ xiǎng de shì qíng lǎng wú fēng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công việc chụp ảnh thực vật của anh diễn ra như thế nào? Nam: Tôi luôn ghi lại hình ảnh thực vật theo đúng môi trường sinh trưởng tự nhiên và thời điểm thực tế của chúng mà không can thiệp thô bạo vào cảnh quan xung quanh. Đáp án: Sắp xếp theo tiết khí. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 天冬 (THIÊN ĐÔNG), 崩裂开来 (BĂNG LIỆT KHAI LAI), 我觉得 (NGÃ GIÁO ĐẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công việc chụp ảnh thực vật của anh diễn ra như thế nào? Nam: Tôi luôn ghi lại hình ảnh thực vật theo đúng môi trường sinh trưởng tự nhiên và thời điểm thực tế của chúng mà không can thiệp thô bạo vào cảnh quan xung quanh. Đáp án: Sắp xếp theo tiết khí. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第21题) 问:男的制作的种子图鉴有何特点? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 按节气整理 - B. 收集珍稀植物 - C. 制作已接近尾声 - D. 记载种子寿命变化 (材料同第21题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (按节气整理). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么会走上影视之路呢? 女:我十七岁从舞蹈学院毕业,那时就特别想考中央戏剧学院。我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。 男:进入中戏之后,开始新的生活会不适应吗? 女:其实我对舞台并不陌生,但是进入新的领域,我的勇气却完全消失了。那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。庆幸的是,擦干眼泪后,我还是会勇敢面对自已的选择。 男:那是什么给了你坚持下来的动力呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。对女演员来说,三年时间何等宝贵,我却觉得花在“宫二”这个角色身上足够过瘾,我有时间和角色真正交流,也为自已创造了更多可能性。 男:从舞者到著名影星,你觉得你自已什么没变,又有哪些改变呢? 女:性格上我依旧保持着自已的真性情。最大的改变就是我慢慢懂得取舍,就好像是找到了人生的钥匙。一把钥匙只能打开一扇门,最重要的是你要认准它,开对它。我常常凭直觉做决定,但每个角色的选择其实都经过了深思熟虑。我想做一个能表达人物真正情感的演员,而不仅仅是一个明星。 男:你对未来有什么设想? 女:越成熟越明白如何扬长避短,我更想挑战没有尝试过的角色,把积累下来的经验放在不同的人物身上,彼此一起成长。我不会给自已加标签,比如代表作是什么、风格是什么。我觉得每部作品都记录了我在一个时期的状态,没有所谓的“最佳时期”,下一个故事永远是最好的。 问:女的为什么想考中央戏剧学院?
听力理解(第26-30题共用材料): 26. 女的为什么想考中央戏剧学院?
nǚ de wèi shén me xiǎng kǎo zhōng yāng xì jù xué yuàn?
A
满足父母的期望 mǎn zú fù mǔ de qī wàng
B
舞蹈难有新突破 wǔ dǎo nán yǒu xīn tū pò
C
想摆脱现在的生活 xiǎng bǎi tuō xiàn zài de shēng huó
D
确信表演会带来新天地 què xìn biǎo yǎn huì dài lái xīn tiān de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: nǐ wèi shén me huì zǒu shàng yǐng shì zhī lù ne? nǚ: wǒ shí qī suì cóng wǔ dǎo xué yuàn bì yè, nà shí jiù tè bié xiǎng kǎo zhōng yāng xì jù xué yuàn。 wǒ xiāng xìn míng míng zhī zhōng hé biǎo yǎn yǒu yuán fēn, rèn dìng biǎo yǎn huì bǎ wǒ dài rù quán xīn de tiān dì。 nán: jìn rù zhōng xì zhī hòu, kāi shǐ xīn de shēng huó huì bù shì yīng ma? nǚ: qí shí wǒ duì wǔ tái bìng bù mò shēng, dàn shì jìn rù xīn de lǐng yù, wǒ de yǒng qì què wán quán xiāo shī le。 nà shí wǒ wéi yī de jiě yā fāng shì jiù shì pǎo bù, wǒ zǒng shì hé bān shàng yí gè tóng bìng xiāng lián de tóng xué yì qǐ pǎo qù hòu hǎi, zàn shí táo lí chōng mǎn yā lì de kōng jiān, jīng cháng zài qiáo shàng bào tóu tòng kū。 qìng xìng de shì, cā gàn yǎn lèi hòu, wǒ hái shì huì yǒng gǎn miàn duì zì yǐ de xuǎn zé。 nán: nà shì shén me gěi le nǐ jiān chí xià lái de dòng lì ne? nǚ: zì yǐ de fù chū néng dé dào rè ài diàn yǐng de rén de xīn shǎng hé kěn dìng shì wǒ zuì zhí jiē yě shì zuì qiáng dà de dòng lì。《 yí dài zōng shī 》 ná xià shí zuò yǐng hòu jiǎng bēi, zhè bìng fēi yì shì, zhè bù diàn yǐng pāi shè le dà yuē sān nián。 duì nǚ yǎn yuán lái shuō, sān nián shí jiān hé děng bǎo guì, wǒ què jué de huā zài“ gōng èr” zhè ge jué sè shēn shàng zú gòu guò yǐn, wǒ yǒu shí jiān hé jué sè zhēn zhèng jiāo liú, yě wèi zì yǐ chuàng zào le gèng duō kě néng xìng。 nán: cóng wǔ zhě dào zhù míng yǐng xīng, nǐ jué de nǐ zì yǐ shén me méi biàn, yòu yǒu nǎ xiē gǎi biàn ne? nǚ: xìng gé shàng wǒ yī jiù bǎo chí zhe zì yǐ de zhēn xìng qíng。 zuì dà de gǎi biàn jiù shì wǒ màn màn dǒng de qǔ shě, jiù hǎo xiàng shì zhǎo dào le rén shēng de yào shi。 yī bǎ yào shi zhǐ néng dǎ kāi yī shàn mén, zuì zhòng yào de shì nǐ yào rèn zhǔn tā, kāi duì tā。 wǒ cháng cháng píng zhí jué zuò jué dìng, dàn měi gè jué sè de xuǎn zé qí shí dōu jīng guò le shēn sī shú lǜ。 wǒ xiǎng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao chị lại bước chân vào con đường điện ảnh? Nữ: Tôi tốt nghiệp học viện múa năm mười bảy tuổi và lúc đó rất muốn thi vào Học viện Hí khúc Trung ương. Tôi tin rằng mình có duyên với diễn xuất và nó sẽ đưa tôi đến một chân trời mới. Nam: Sau khi vào trường, chị có thấy bỡ ngỡ với cuộc sống mới không? Nữ: Dù không lạ lẫm với sân khấu, nhưng bước sang lĩnh vực mới, sự can đảm của tôi dường như biến mất. Cách giải tỏa duy nhất lúc đó là chạy bộ cùng một bạn học đồng cảnh ngộ ra bờ hồ Hậu Hải để trốn tránh áp lực và ôm nhau khóc trên cầu. May mắn là sau khi lau nước mắt, tôi vẫn dũng cảm đối mặt với lựa chọn của mình. Nam: Điều gì đã cho chị động lực để kiên trì đến cùng? Nữ: Sự nỗ lực của chính bản thân... Đáp án: Tin chắc diễn xuất sẽ mang lại chân trời mới. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 庆幸的是 (KHÁNH HẠNH ĐÍCH THỊ), 一代宗师 (NHẤT ĐẠI TÔNG SƯ), 宫二 (CUNG NHỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao chị lại bước chân vào con đường điện ảnh? Nữ: Tôi tốt nghiệp học viện múa năm mười bảy tuổi và lúc đó rất muốn thi vào Học viện Hí khúc Trung ương. Tôi tin rằng mình có duyên với diễn xuất và nó sẽ đưa tôi đến một chân trời mới. Nam: Sau khi vào trường, chị có thấy bỡ ngỡ với cuộc sống mới không? Nữ: Dù không lạ lẫm với sân khấu, nhưng bước sang lĩnh vực mới, sự can đảm của tôi dường như biến mất. Cách giải tỏa duy nhất lúc đó là chạy bộ cùng một bạn học đồng cảnh ngộ ra bờ hồ Hậu Hải để trốn tránh áp lực và ôm nhau khóc trên cầu. May mắn là sau khi lau nước mắt, tôi vẫn dũng cảm đối mặt với lựa chọn của mình. Nam: Điều gì đã cho chị động lực để kiên trì đến cùng? Nữ: Sự nỗ lực của chính bản thân... Đáp án: Tin chắc diễn xuất sẽ mang lại chân trời mới. • Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么会走上影视之路呢? 女:我十七岁从舞蹈学院毕业,那时就特别想考中央戏剧学院。我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。 男:进入中戏之后,开始新的生活会不适应吗? 女:其实我对舞台并不陌生,但是进入新的领域,我的勇气却完全消失了。那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。庆幸的是,擦干眼泪后,我还是会勇敢面对自已的选择。 男:那是什么给了你坚持下来的动力呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。对女演员来说,三年时间何等宝贵,我却觉得花在“宫二”这个角色身上足够过瘾,我有时间和角色真正交流,也为自已创造了更多可能性。 男:从舞者到著名影星,你觉得你自已什么没变,又有哪些改变呢? 女:性格上我依旧保持着自已的真性情。最大的改变就是我慢慢懂得取舍,就好像是找到了人生的钥匙。一把钥匙只能打开一扇门,最重要的是你要认准它,开对它。我常常凭直觉做决定,但每个角色的选择其实都经过了深思熟虑。我想做一个能表达人物真正情感的演员,而不仅仅是一个明星。 男:你对未来有什么设想? 女:越成熟越明白如何扬长避短,我更想挑战没有尝试过的角色,把积累下来的经验放在不同的人物身上,彼此一起成长。我不会给自已加标签,比如代表作是什么、风格是什么。我觉得每部作品都记录了我在一个时期的状态,没有所谓的“最佳时期”,下一个故事永远是最好的。 问:女的为什么想考中央戏剧学院? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 满足父母的期望 - B. 舞蹈难有新突破 - C. 想摆脱现在的生活 - D. 确信表演会带来新天地男:你为什么会走上影视之路呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (确信表演会带来新天地). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 27 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么会走上影视之路呢? 女:我十七岁从舞蹈学院毕业,那时就特别想考中央戏剧学院。我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。 男:进入中戏之后,开始新的生活会不适应吗? 女:其实我对舞台并不陌生,但是进入新的领域,我的勇气却完全消失了。那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。庆幸的是,擦干眼泪后,我还是会勇敢面对自已的选择。 男:那是什么给了你坚持下来的动力呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。对女演员来说,三年时间何等宝贵,我却觉得花在“宫二”这个角色身上足够过瘾,我有时间和角色真正交流,也为自已创造了更多可能性。 男:从舞者到著名影星,你觉得你自已什么没变,又有哪些改变呢? 女:性格上我依旧保持着自已的真性情。最大的改变就是我慢慢懂得取舍,就好像是找到了人生的钥匙。一把钥匙只能打开一扇门,最重要的是你要认准它,开对它。我常常凭直觉做决定,但每个角色的选择其实都经过了深思熟虑。我想做一个能表达人物真正情感的演员,而不仅仅是一个明星。 男:你对未来有什么设想? 女:越成熟越明白如何扬长避短,我更想挑战没有尝试过的角色,把积累下来的经验放在不同的人物身上,彼此一起成长。我不会给自已加标签,比如代表作是什么、风格是什么。我觉得每部作品都记录了我在一个时期的状态,没有所谓的“最佳时期”,下一个故事永远是最好的。 问:大学的新生活对女的有什么影响?
听力理解(第26-30题共用材料): 27. 大学的新生活对女的有什么影响?
dà xué de xīn shēng huó duì nǚ de yǒu shén me yǐng xiǎng?
A
压力倍增 yā lì bèi zēng
B
为学费苦恼 wèi xué fèi kǔ nǎo
C
结识了很多朋友 jié shí le hěn duō péng yǒu
D
变成大众的焦点 biàn chéng dà zhòng de jiāo diǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: nǐ wèi shén me huì zǒu shàng yǐng shì zhī lù ne? nǚ: wǒ shí qī suì cóng wǔ dǎo xué yuàn bì yè, nà shí jiù tè bié xiǎng kǎo zhōng yāng xì jù xué yuàn。 wǒ xiāng xìn míng míng zhī zhōng hé biǎo yǎn yǒu yuán fēn, rèn dìng biǎo yǎn huì bǎ wǒ dài rù quán xīn de tiān dì。 nán: jìn rù zhōng xì zhī hòu, kāi shǐ xīn de shēng huó huì bù shì yīng ma? nǚ: qí shí wǒ duì wǔ tái bìng bù mò shēng, dàn shì jìn rù xīn de lǐng yù, wǒ de yǒng qì què wán quán xiāo shī le。 nà shí wǒ wéi yī de jiě yā fāng shì jiù shì pǎo bù, wǒ zǒng shì hé bān shàng yí gè tóng bìng xiāng lián de tóng xué yì qǐ pǎo qù hòu hǎi, zàn shí táo lí chōng mǎn yā lì de kōng jiān, jīng cháng zài qiáo shàng bào tóu tòng kū。 qìng xìng de shì, cā gàn yǎn lèi hòu, wǒ hái shì huì yǒng gǎn miàn duì zì yǐ de xuǎn zé。 nán: nà shì shén me gěi le nǐ jiān chí xià lái de dòng lì ne? nǚ: zì yǐ de fù chū néng dé dào rè ài diàn yǐng de rén de xīn shǎng hé kěn dìng shì wǒ zuì zhí jiē yě shì zuì qiáng dà de dòng lì。《 yí dài zōng shī 》 ná xià shí zuò yǐng hòu jiǎng bēi, zhè bìng fēi yì shì, zhè bù diàn yǐng pāi shè le dà yuē sān nián。 duì nǚ yǎn yuán lái shuō, sān nián shí jiān hé děng bǎo guì, wǒ què jué de huā zài“ gōng èr” zhè ge jué sè shēn shàng zú gòu guò yǐn, wǒ yǒu shí jiān hé jué sè zhēn zhèng jiāo liú, yě wèi zì yǐ chuàng zào le gèng duō kě néng xìng。 nán: cóng wǔ zhě dào zhù míng yǐng xīng, nǐ jué de nǐ zì yǐ shén me méi biàn, yòu yǒu nǎ xiē gǎi biàn ne? nǚ: xìng gé shàng wǒ yī jiù bǎo chí zhe zì yǐ de zhēn xìng qíng。 zuì dà de gǎi biàn jiù shì wǒ màn màn dǒng de qǔ shě, jiù hǎo xiàng shì zhǎo dào le rén shēng de yào shi。 yī bǎ yào shi zhǐ néng dǎ kāi yī shàn mén, zuì zhòng yào de shì nǐ yào rèn zhǔn tā, kāi duì tā。 wǒ cháng cháng píng zhí jué zuò jué dìng, dàn měi gè jué sè de xuǎn zé qí shí dōu jīng guò le shēn sī shú lǜ。 wǒ xiǎng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuộc sống mới ở trường nghệ thuật mang lại cho chị cảm giác gì? Nữ: Khi bước vào lĩnh vực mới, tôi từng mất hết dũng khí và cảm thấy áp lực đè nặng, phải cùng bạn đi chạy bộ để giải tỏa căng thẳng. Đáp án: Áp lực chồng chất. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 庆幸的是 (KHÁNH HẠNH ĐÍCH THỊ), 一代宗师 (NHẤT ĐẠI TÔNG SƯ), 宫二 (CUNG NHỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuộc sống mới ở trường nghệ thuật mang lại cho chị cảm giác gì? Nữ: Khi bước vào lĩnh vực mới, tôi từng mất hết dũng khí và cảm thấy áp lực đè nặng, phải cùng bạn đi chạy bộ để giải tỏa căng thẳng. Đáp án: Áp lực chồng chất. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第26题) 问:大学的新生活对女的有什么影响? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 压力倍增 - B. 为学费苦恼 - C. 结识了很多朋友 - D. 变成大众的焦点 (材料同第26题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (压力倍增). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么会走上影视之路呢? 女:我十七岁从舞蹈学院毕业,那时就特别想考中央戏剧学院。我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。 男:进入中戏之后,开始新的生活会不适应吗? 女:其实我对舞台并不陌生,但是进入新的领域,我的勇气却完全消失了。那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。庆幸的是,擦干眼泪后,我还是会勇敢面对自已的选择。 男:那是什么给了你坚持下来的动力呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。对女演员来说,三年时间何等宝贵,我却觉得花在“宫二”这个角色身上足够过瘾,我有时间和角色真正交流,也为自已创造了更多可能性。 男:从舞者到著名影星,你觉得你自已什么没变,又有哪些改变呢? 女:性格上我依旧保持着自已的真性情。最大的改变就是我慢慢懂得取舍,就好像是找到了人生的钥匙。一把钥匙只能打开一扇门,最重要的是你要认准它,开对它。我常常凭直觉做决定,但每个角色的选择其实都经过了深思熟虑。我想做一个能表达人物真正情感的演员,而不仅仅是一个明星。 男:你对未来有什么设想? 女:越成熟越明白如何扬长避短,我更想挑战没有尝试过的角色,把积累下来的经验放在不同的人物身上,彼此一起成长。我不会给自已加标签,比如代表作是什么、风格是什么。我觉得每部作品都记录了我在一个时期的状态,没有所谓的“最佳时期”,下一个故事永远是最好的。 问:女的从哪里获得动力和支持?
听力理解(第26-30题共用材料): 28. 女的从哪里获得动力和支持?
nǚ de cóng nǎ lǐ huò dé dòng lì hé zhī chí?
A
舆论的导向 yú lùn de dǎo xiàng
B
偶像的鼓励 ǒu xiàng de gǔ lì
C
观众的肯定 guān zhòng de kěn dìng
D
阅读人物传记 yuè dú rén wù zhuàn jì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: nǐ wèi shén me huì zǒu shàng yǐng shì zhī lù ne? nǚ: wǒ shí qī suì cóng wǔ dǎo xué yuàn bì yè, nà shí jiù tè bié xiǎng kǎo zhōng yāng xì jù xué yuàn。 wǒ xiāng xìn míng míng zhī zhōng hé biǎo yǎn yǒu yuán fēn, rèn dìng biǎo yǎn huì bǎ wǒ dài rù quán xīn de tiān dì。 nán: jìn rù zhōng xì zhī hòu, kāi shǐ xīn de shēng huó huì bù shì yīng ma? nǚ: qí shí wǒ duì wǔ tái bìng bù mò shēng, dàn shì jìn rù xīn de lǐng yù, wǒ de yǒng qì què wán quán xiāo shī le。 nà shí wǒ wéi yī de jiě yā fāng shì jiù shì pǎo bù, wǒ zǒng shì hé bān shàng yí gè tóng bìng xiāng lián de tóng xué yì qǐ pǎo qù hòu hǎi, zàn shí táo lí chōng mǎn yā lì de kōng jiān, jīng cháng zài qiáo shàng bào tóu tòng kū。 qìng xìng de shì, cā gàn yǎn lèi hòu, wǒ hái shì huì yǒng gǎn miàn duì zì yǐ de xuǎn zé。 nán: nà shì shén me gěi le nǐ jiān chí xià lái de dòng lì ne? nǚ: zì yǐ de fù chū néng dé dào rè ài diàn yǐng de rén de xīn shǎng hé kěn dìng shì wǒ zuì zhí jiē yě shì zuì qiáng dà de dòng lì。《 yí dài zōng shī 》 ná xià shí zuò yǐng hòu jiǎng bēi, zhè bìng fēi yì shì, zhè bù diàn yǐng pāi shè le dà yuē sān nián。 duì nǚ yǎn yuán lái shuō, sān nián shí jiān hé děng bǎo guì, wǒ què jué de huā zài“ gōng èr” zhè ge jué sè shēn shàng zú gòu guò yǐn, wǒ yǒu shí jiān hé jué sè zhēn zhèng jiāo liú, yě wèi zì yǐ chuàng zào le gèng duō kě néng xìng。 nán: cóng wǔ zhě dào zhù míng yǐng xīng, nǐ jué de nǐ zì yǐ shén me méi biàn, yòu yǒu nǎ xiē gǎi biàn ne? nǚ: xìng gé shàng wǒ yī jiù bǎo chí zhe zì yǐ de zhēn xìng qíng。 zuì dà de gǎi biàn jiù shì wǒ màn màn dǒng de qǔ shě, jiù hǎo xiàng shì zhǎo dào le rén shēng de yào shi。 yī bǎ yào shi zhǐ néng dǎ kāi yī shàn mén, zuì zhòng yào de shì nǐ yào rèn zhǔn tā, kāi duì tā。 wǒ cháng cháng píng zhí jué zuò jué dìng, dàn měi gè jué sè de xuǎn zé qí shí dōu jīng guò le shēn sī shú lǜ。 wǒ xiǎng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Điều gì giúp chị vượt qua giai đoạn khó khăn khi mới bắt đầu diễn xuất? Nữ: Đó chính là sự nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân và những thành quả đạt được trên con đường nghệ thuật. Đáp án: Sự công nhận của khán giả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 庆幸的是 (KHÁNH HẠNH ĐÍCH THỊ), 一代宗师 (NHẤT ĐẠI TÔNG SƯ), 宫二 (CUNG NHỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điều gì giúp chị vượt qua giai đoạn khó khăn khi mới bắt đầu diễn xuất? Nữ: Đó chính là sự nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân và những thành quả đạt được trên con đường nghệ thuật. Đáp án: Sự công nhận của khán giả. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第26题) 问:女的从哪里获得动力和支持? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 舆论的导向 - B. 偶像的鼓励 - C. 观众的肯定 - D. 阅读人物传记 (材料同第26题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (观众的肯定). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 29 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么会走上影视之路呢? 女:我十七岁从舞蹈学院毕业,那时就特别想考中央戏剧学院。我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。 男:进入中戏之后,开始新的生活会不适应吗? 女:其实我对舞台并不陌生,但是进入新的领域,我的勇气却完全消失了。那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。庆幸的是,擦干眼泪后,我还是会勇敢面对自已的选择。 男:那是什么给了你坚持下来的动力呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。对女演员来说,三年时间何等宝贵,我却觉得花在“宫二”这个角色身上足够过瘾,我有时间和角色真正交流,也为自已创造了更多可能性。 男:从舞者到著名影星,你觉得你自已什么没变,又有哪些改变呢? 女:性格上我依旧保持着自已的真性情。最大的改变就是我慢慢懂得取舍,就好像是找到了人生的钥匙。一把钥匙只能打开一扇门,最重要的是你要认准它,开对它。我常常凭直觉做决定,但每个角色的选择其实都经过了深思熟虑。我想做一个能表达人物真正情感的演员,而不仅仅是一个明星。 男:你对未来有什么设想? 女:越成熟越明白如何扬长避短,我更想挑战没有尝试过的角色,把积累下来的经验放在不同的人物身上,彼此一起成长。我不会给自已加标签,比如代表作是什么、风格是什么。我觉得每部作品都记录了我在一个时期的状态,没有所谓的“最佳时期”,下一个故事永远是最好的。 问:女的认为自已最大的改变在何处?
听力理解(第26-30题共用材料): 29. 女的认为自已最大的改变在何处?
nǚ de rèn wéi zì yǐ zuì dà de gǎi biàn zài hé chù?
A
懂得取舍 dǒng de qǔ shě
B
更具审美素养 gèng jù shěn měi sù yǎng
C
潜力得到了挖掘 qián lì dé dào le wā jué
D
对困难无所畏惧 duì kùn nán wú suǒ wèi jù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: nǐ wèi shén me huì zǒu shàng yǐng shì zhī lù ne? nǚ: wǒ shí qī suì cóng wǔ dǎo xué yuàn bì yè, nà shí jiù tè bié xiǎng kǎo zhōng yāng xì jù xué yuàn。 wǒ xiāng xìn míng míng zhī zhōng hé biǎo yǎn yǒu yuán fēn, rèn dìng biǎo yǎn huì bǎ wǒ dài rù quán xīn de tiān dì。 nán: jìn rù zhōng xì zhī hòu, kāi shǐ xīn de shēng huó huì bù shì yīng ma? nǚ: qí shí wǒ duì wǔ tái bìng bù mò shēng, dàn shì jìn rù xīn de lǐng yù, wǒ de yǒng qì què wán quán xiāo shī le。 nà shí wǒ wéi yī de jiě yā fāng shì jiù shì pǎo bù, wǒ zǒng shì hé bān shàng yí gè tóng bìng xiāng lián de tóng xué yì qǐ pǎo qù hòu hǎi, zàn shí táo lí chōng mǎn yā lì de kōng jiān, jīng cháng zài qiáo shàng bào tóu tòng kū。 qìng xìng de shì, cā gàn yǎn lèi hòu, wǒ hái shì huì yǒng gǎn miàn duì zì yǐ de xuǎn zé。 nán: nà shì shén me gěi le nǐ jiān chí xià lái de dòng lì ne? nǚ: zì yǐ de fù chū néng dé dào rè ài diàn yǐng de rén de xīn shǎng hé kěn dìng shì wǒ zuì zhí jiē yě shì zuì qiáng dà de dòng lì。《 yí dài zōng shī 》 ná xià shí zuò yǐng hòu jiǎng bēi, zhè bìng fēi yì shì, zhè bù diàn yǐng pāi shè le dà yuē sān nián。 duì nǚ yǎn yuán lái shuō, sān nián shí jiān hé děng bǎo guì, wǒ què jué de huā zài“ gōng èr” zhè ge jué sè shēn shàng zú gòu guò yǐn, wǒ yǒu shí jiān hé jué sè zhēn zhèng jiāo liú, yě wèi zì yǐ chuàng zào le gèng duō kě néng xìng。 nán: cóng wǔ zhě dào zhù míng yǐng xīng, nǐ jué de nǐ zì yǐ shén me méi biàn, yòu yǒu nǎ xiē gǎi biàn ne? nǚ: xìng gé shàng wǒ yī jiù bǎo chí zhe zì yǐ de zhēn xìng qíng。 zuì dà de gǎi biàn jiù shì wǒ màn màn dǒng de qǔ shě, jiù hǎo xiàng shì zhǎo dào le rén shēng de yào shi。 yī bǎ yào shi zhǐ néng dǎ kāi yī shàn mén, zuì zhòng yào de shì nǐ yào rèn zhǔn tā, kāi duì tā。 wǒ cháng cháng píng zhí jué zuò jué dìng, dàn měi gè jué sè de xuǎn zé qí shí dōu jīng guò le shēn sī shú lǜ。 wǒ xiǎng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị đã đối mặt thế nào với những áp lực khi theo đuổi nghề diễn? Nữ: Dù gặp nhiều khó khăn và áp lực lớn, tôi vẫn luôn dũng cảm đối mặt và kiên trì với lựa chọn của mình thay vì bỏ cuộc. Đáp án: Biết cách từ bỏ và lựa chọn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 庆幸的是 (KHÁNH HẠNH ĐÍCH THỊ), 一代宗师 (NHẤT ĐẠI TÔNG SƯ), 宫二 (CUNG NHỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị đã đối mặt thế nào với những áp lực khi theo đuổi nghề diễn? Nữ: Dù gặp nhiều khó khăn và áp lực lớn, tôi vẫn luôn dũng cảm đối mặt và kiên trì với lựa chọn của mình thay vì bỏ cuộc. Đáp án: Biết cách từ bỏ và lựa chọn. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第26题) 问:女的认为自已最大的改变在何处? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 懂得取舍 - B. 更具审美素养 - C. 潜力得到了挖掘 - D. 对困难无所畏惧 (材料同第26题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (懂得取舍). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么会走上影视之路呢? 女:我十七岁从舞蹈学院毕业,那时就特别想考中央戏剧学院。我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。 男:进入中戏之后,开始新的生活会不适应吗? 女:其实我对舞台并不陌生,但是进入新的领域,我的勇气却完全消失了。那时我唯一的解压方式就是跑步,我总是和班上一个同病相怜的同学一起跑去后海,暂时逃离充满压力的空间,经常在桥上抱头痛哭。庆幸的是,擦干眼泪后,我还是会勇敢面对自已的选择。 男:那是什么给了你坚持下来的动力呢? 女:自已的付出能得到热爱电影的人的欣赏和肯定是我最直接也是最强大的动力。《一代宗师》拿下十座影后奖杯,这并非易事,这部电影拍摄了大约三年。对女演员来说,三年时间何等宝贵,我却觉得花在“宫二”这个角色身上足够过瘾,我有时间和角色真正交流,也为自已创造了更多可能性。 男:从舞者到著名影星,你觉得你自已什么没变,又有哪些改变呢? 女:性格上我依旧保持着自已的真性情。最大的改变就是我慢慢懂得取舍,就好像是找到了人生的钥匙。一把钥匙只能打开一扇门,最重要的是你要认准它,开对它。我常常凭直觉做决定,但每个角色的选择其实都经过了深思熟虑。我想做一个能表达人物真正情感的演员,而不仅仅是一个明星。 男:你对未来有什么设想? 女:越成熟越明白如何扬长避短,我更想挑战没有尝试过的角色,把积累下来的经验放在不同的人物身上,彼此一起成长。我不会给自已加标签,比如代表作是什么、风格是什么。我觉得每部作品都记录了我在一个时期的状态,没有所谓的“最佳时期”,下一个故事永远是最好的。 问:对于未来的设想,下列哪项正确?
听力理解(第26-30题共用材料): 30. 对于未来的设想,下列哪项正确?
duì yú wèi lái de shè xiǎng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
陪伴孩子成长 péi bàn hái zi chéng zhǎng
B
不断磨炼演技 bú duàn mó liàn yǎn jì
C
自导自演一部影片 zì dǎo zì yǎn yí bù yǐng piàn
D
挑战没尝试过的角色 tiǎo zhàn méi cháng shì guò de jué sè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: nǐ wèi shén me huì zǒu shàng yǐng shì zhī lù ne? nǚ: wǒ shí qī suì cóng wǔ dǎo xué yuàn bì yè, nà shí jiù tè bié xiǎng kǎo zhōng yāng xì jù xué yuàn。 wǒ xiāng xìn míng míng zhī zhōng hé biǎo yǎn yǒu yuán fēn, rèn dìng biǎo yǎn huì bǎ wǒ dài rù quán xīn de tiān dì。 nán: jìn rù zhōng xì zhī hòu, kāi shǐ xīn de shēng huó huì bù shì yīng ma? nǚ: qí shí wǒ duì wǔ tái bìng bù mò shēng, dàn shì jìn rù xīn de lǐng yù, wǒ de yǒng qì què wán quán xiāo shī le。 nà shí wǒ wéi yī de jiě yā fāng shì jiù shì pǎo bù, wǒ zǒng shì hé bān shàng yí gè tóng bìng xiāng lián de tóng xué yì qǐ pǎo qù hòu hǎi, zàn shí táo lí chōng mǎn yā lì de kōng jiān, jīng cháng zài qiáo shàng bào tóu tòng kū。 qìng xìng de shì, cā gàn yǎn lèi hòu, wǒ hái shì huì yǒng gǎn miàn duì zì yǐ de xuǎn zé。 nán: nà shì shén me gěi le nǐ jiān chí xià lái de dòng lì ne? nǚ: zì yǐ de fù chū néng dé dào rè ài diàn yǐng de rén de xīn shǎng hé kěn dìng shì wǒ zuì zhí jiē yě shì zuì qiáng dà de dòng lì。《 yí dài zōng shī 》 ná xià shí zuò yǐng hòu jiǎng bēi, zhè bìng fēi yì shì, zhè bù diàn yǐng pāi shè le dà yuē sān nián。 duì nǚ yǎn yuán lái shuō, sān nián shí jiān hé děng bǎo guì, wǒ què jué de huā zài“ gōng èr” zhè ge jué sè shēn shàng zú gòu guò yǐn, wǒ yǒu shí jiān hé jué sè zhēn zhèng jiāo liú, yě wèi zì yǐ chuàng zào le gèng duō kě néng xìng。 nán: cóng wǔ zhě dào zhù míng yǐng xīng, nǐ jué de nǐ zì yǐ shén me méi biàn, yòu yǒu nǎ xiē gǎi biàn ne? nǚ: xìng gé shàng wǒ yī jiù bǎo chí zhe zì yǐ de zhēn xìng qíng。 zuì dà de gǎi biàn jiù shì wǒ màn màn dǒng de qǔ shě, jiù hǎo xiàng shì zhǎo dào le rén shēng de yào shi。 yī bǎ yào shi zhǐ néng dǎ kāi yī shàn mén, zuì zhòng yào de shì nǐ yào rèn zhǔn tā, kāi duì tā。 wǒ cháng cháng píng zhí jué zuò jué dìng, dàn měi gè jué sè de xuǎn zé qí shí dōu jīng guò le shēn sī shú lǜ。 wǒ xiǎng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị thường tìm kiếm những thử thách như thế nào trong sự nghiệp diễn xuất? Nữ: Tôi luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới và dũng cảm bước vào những lĩnh vực chưa từng thử sức để làm mới bản thân. Đáp án: Thử thách những vai diễn chưa từng thử qua. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 庆幸的是 (KHÁNH HẠNH ĐÍCH THỊ), 一代宗师 (NHẤT ĐẠI TÔNG SƯ), 宫二 (CUNG NHỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị thường tìm kiếm những thử thách như thế nào trong sự nghiệp diễn xuất? Nữ: Tôi luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới và dũng cảm bước vào những lĩnh vực chưa từng thử sức để làm mới bản thân. Đáp án: Thử thách những vai diễn chưa từng thử qua. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第26题) 问:对于未来的设想,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 陪伴孩子成长 - B. 不断磨炼演技 - C. 自导自演一部影片 - D. 挑战没尝试过的角色 (材料同第26题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (挑战没尝试过的角色). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 31 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
非洲东部某植物园内有一种会“笑”的树。初到这儿的人往往会被笑声戏弄——能听到笑声,却找不到发出声音的人。 原来,这是一种高约七八米的小乔木,树干呈深褐色,叶子呈圆形。每根枝杈间都长着一个像小铃铛似的结果,果实外壳长满小孔,果实内生有许多小滚珠似的皮蕊。当风吹来时,果实随风摇动,皮蕊在里面来回滚动,不断撞击薄脆的外壳,发出类似人类“哈哈”的笑声,因此,当地人称它为“笑树”。 笑树被当地人巧妙地加以利用,种在田边来保护农作物。听到它的笑声,偷吃的鸟儿就会以为是人来了,也就不敢靠近了。 问:初到植物园的人为什么有被戏弄的感觉?
听力理解(第31-33题共用材料): 31. 初到植物园的人为什么有被戏弄的感觉?
chū dào zhí wù yuán de rén wèi shén me yǒu bèi xì nòng de gǎn jué?
A
受人误导 shòu rén wù dǎo
B
动物捣乱 dòng wù dǎo luàn
C
当地人爱捉弄人 dāng dì rén ài zhuō nòng rén
D
找不到笑声源头 zhǎo bú dào xiào shēng yuán tóu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fēi zhōu dōng bù mǒu zhí wù yuán nèi yǒu yī zhǒng huì“ xiào” de shù。 chū dào zhè ér de rén wǎng wǎng huì bèi xiào shēng xì nòng —— néng tīng dào xiào shēng, què zhǎo bú dào fā chū shēng yīn de rén。 yuán lái, zhè shì yī zhǒng gāo yuē qī bā mǐ de xiǎo qiáo mù, shù gàn chéng shēn hè sè, yè zi chéng yuán xíng。 měi gēn zhī chà jiān dōu zhǎng zhe yí gè xiàng xiǎo líng dāng shì de jié guǒ, guǒ shí wài ké zhǎng mǎn xiǎo kǒng, guǒ shí nèi shēng yǒu xǔ duō xiǎo gǔn zhū shì de pí ruǐ。 dāng fēng chuī lái shí, guǒ shí suí fēng yáo dòng, pí ruǐ zài lǐ miàn lái huí gǔn dòng, bù duàn zhuàng jī báo cuì de wài ké, fā chū lèi sì rén lèi“ hā hā” de xiào shēng, yīn cǐ, dāng dì rén chēng tā wèi“ xiào shù”。 xiào shù bèi dāng dì rén qiǎo miào dì jiā yǐ lì yòng, zhǒng zài tián biān lái bǎo hù nóng zuò wù。 tīng dào tā de xiào shēng, tōu chī de niǎo ér jiù huì yǐ wéi shì rén lái le, yě jiù bù gǎn kào jìn le。 wèn: chū dào zhí wù yuán de rén wéi shén me yǒu bèi xì nòng de gǎn jué? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về một loài cây có thể phát ra âm thanh như tiếng cười khi gió thổi, khiến người mới đến không tìm được nguồn gốc của âm thanh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的树 (ĐÍCH THỤ), 原来 (NGUYÊN LAI), 哈哈 (HA HA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về một loài cây có thể phát ra âm thanh như tiếng cười khi gió thổi, khiến người mới đến không tìm được nguồn gốc của âm thanh. • Băng phát tiếng Trung: 非洲东部某植物园内有一种会“笑”的树。初到这儿的人往往会被笑声戏弄——能听到笑声,却找不到发出声音的人。 原来,这是一种高约七八米的小乔木,树干呈深褐色,叶子呈圆形。每根枝杈间都长着一个像小铃铛似的结果,果实外壳长满小孔,果实内生有许多小滚珠似的皮蕊。当风吹来时,果实随风摇动,皮蕊在里面来回滚动,不断撞击薄脆的外壳,发出类似人类“哈哈”的笑声,因此,当地人称它为“笑树”。 笑树被当地人巧妙地加以利用,种在田边来保护农作物。听到它的笑声,偷吃的鸟儿就会以为是人来了,也就不敢靠近了。 问:初到植物园的人为什么有被戏弄的感觉? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 受人误导 - B. 动物捣乱 - C. 当地人爱捉弄人 - D. 找不到笑声源头非洲东部某植物园内有一种会“笑”的树。初到这儿的人往往会被笑声戏弄——能听到笑声,却找不到发出声音的人。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (找不到笑声源头). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 32 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
非洲东部某植物园内有一种会“笑”的树。初到这儿的人往往会被笑声戏弄——能听到笑声,却找不到发出声音的人。 原来,这是一种高约七八米的小乔木,树干呈深褐色,叶子呈圆形。每根枝杈间都长着一个像小铃铛似的结果,果实外壳长满小孔,果实内生有许多小滚珠似的皮蕊。当风吹来时,果实随风摇动,皮蕊在里面来回滚动,不断撞击薄脆的外壳,发出类似人类“哈哈”的笑声,因此,当地人称它为“笑树”。 笑树被当地人巧妙地加以利用,种在田边来保护农作物。听到它的笑声,偷吃的鸟儿就会以为是人来了,也就不敢靠近了。 问:关于笑树,下列哪项正确?
听力理解(第31-33题共用材料): 32. 关于笑树,下列哪项正确?
guān yú xiào shù, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
树叶呈针形 shù yè chéng zhēn xíng
B
树干为黑色 shù gàn wèi hēi sè
C
果实似铃铛 guǒ shí sì líng
D
是大型乔木 shì dà xíng qiáo mù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fēi zhōu dōng bù mǒu zhí wù yuán nèi yǒu yī zhǒng huì“ xiào” de shù。 chū dào zhè ér de rén wǎng wǎng huì bèi xiào shēng xì nòng —— néng tīng dào xiào shēng, què zhǎo bú dào fā chū shēng yīn de rén。 yuán lái, zhè shì yī zhǒng gāo yuē qī bā mǐ de xiǎo qiáo mù, shù gàn chéng shēn hè sè, yè zi chéng yuán xíng。 měi gēn zhī chà jiān dōu zhǎng zhe yí gè xiàng xiǎo líng dāng shì de jié guǒ, guǒ shí wài ké zhǎng mǎn xiǎo kǒng, guǒ shí nèi shēng yǒu xǔ duō xiǎo gǔn zhū shì de pí ruǐ。 dāng fēng chuī lái shí, guǒ shí suí fēng yáo dòng, pí ruǐ zài lǐ miàn lái huí gǔn dòng, bù duàn zhuàng jī báo cuì de wài ké, fā chū lèi sì rén lèi“ hā hā” de xiào shēng, yīn cǐ, dāng dì rén chēng tā wèi“ xiào shù”。 xiào shù bèi dāng dì rén qiǎo miào dì jiā yǐ lì yòng, zhǒng zài tián biān lái bǎo hù nóng zuò wù。 tīng dào tā de xiào shēng, tōu chī de niǎo ér jiù huì yǐ wéi shì rén lái le, yě jiù bù gǎn kào jìn le。 wèn: guān yú xiào shù, xià liè nǎ xiàng zhèng què? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về đặc điểm của cây cười, đáp án chính xác là quả của nó trông giống như những chiếc chuông nhỏ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的树 (ĐÍCH THỤ), 原来 (NGUYÊN LAI), 哈哈 (HA HA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Về đặc điểm của cây cười, đáp án chính xác là quả của nó trông giống như những chiếc chuông nhỏ. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第31题) 问:关于笑树,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 树叶呈针形 - B. 树干为黑色 - C. 果实似铃铛 - D. 是大型乔木 (材料同第31题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (果实似铃铛). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 33 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
非洲东部某植物园内有一种会“笑”的树。初到这儿的人往往会被笑声戏弄——能听到笑声,却找不到发出声音的人。 原来,这是一种高约七八米的小乔木,树干呈深褐色,叶子呈圆形。每根枝杈间都长着一个像小铃铛似的结果,果实外壳长满小孔,果实内生有许多小滚珠似的皮蕊。当风吹来时,果实随风摇动,皮蕊在里面来回滚动,不断撞击薄脆的外壳,发出类似人类“哈哈”的笑声,因此,当地人称它为“笑树”。 笑树被当地人巧妙地加以利用,种在田边来保护农作物。听到它的笑声,偷吃的鸟儿就会以为是人来了,也就不敢靠近了。 问:当地人怎么利用笑树?
听力理解(第31-33题共用材料): 33. 当地人怎么利用笑树?
dāng dì rén zěn me lì yòng xiào shù?
A
做鸟笼 zuò niǎo lóng
B
保护农作物 bǎo hù nóng zuò wù
C
用树叶保养皮肤 yòng shù yè bǎo yǎng pí fū
D
大量种植做防风林 dà liàng zhǒng zhí zuò fáng fēng lín
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fēi zhōu dōng bù mǒu zhí wù yuán nèi yǒu yī zhǒng huì“ xiào” de shù。 chū dào zhè ér de rén wǎng wǎng huì bèi xiào shēng xì nòng —— néng tīng dào xiào shēng, què zhǎo bú dào fā chū shēng yīn de rén。 yuán lái, zhè shì yī zhǒng gāo yuē qī bā mǐ de xiǎo qiáo mù, shù gàn chéng shēn hè sè, yè zi chéng yuán xíng。 měi gēn zhī chà jiān dōu zhǎng zhe yí gè xiàng xiǎo líng dāng shì de jié guǒ, guǒ shí wài ké zhǎng mǎn xiǎo kǒng, guǒ shí nèi shēng yǒu xǔ duō xiǎo gǔn zhū shì de pí ruǐ。 dāng fēng chuī lái shí, guǒ shí suí fēng yáo dòng, pí ruǐ zài lǐ miàn lái huí gǔn dòng, bù duàn zhuàng jī báo cuì de wài ké, fā chū lèi sì rén lèi“ hā hā” de xiào shēng, yīn cǐ, dāng dì rén chēng tā wèi“ xiào shù”。 xiào shù bèi dāng dì rén qiǎo miào dì jiā yǐ lì yòng, zhǒng zài tián biān lái bǎo hù nóng zuò wù。 tīng dào tā de xiào shēng, tōu chī de niǎo ér jiù huì yǐ wéi shì rén lái le, yě jiù bù gǎn kào jìn le。 wèn: dāng dì rén zěn me lì yòng xiào shù? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người dân địa phương tận dụng cây cười bằng cách trồng ở ven ruộng để bảo vệ hoa màu, ngăn không cho chim chóc đến ăn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的树 (ĐÍCH THỤ), 原来 (NGUYÊN LAI), 哈哈 (HA HA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Người dân địa phương tận dụng cây cười bằng cách trồng ở ven ruộng để bảo vệ hoa màu, ngăn không cho chim chóc đến ăn. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第31题) 问:当地人怎么利用笑树? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 做鸟笼 - B. 保护农作物 - C. 用树叶保养皮肤 - D. 大量种植做防风林 (材料同第31题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (保护农作物). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 第一,应对熔岩危害。熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。第二,应对喷射物危害。如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。第三,应对火山灰危害。护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。第四,应对气体球状物危害。如果附近没有坚实的地下建筑物,可以跳入水中,屏住呼吸半分钟左右,待球状物滚过去再出水面。 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意,火山灰会使路面打滑;不要走峡谷路线,因为那里很可能会有火山泥流经过。 问:为什么熔岩流对生命威胁最小?
听力理解(第34-36题共用材料): 34. 为什么熔岩流对生命威胁最小?
wèi shén me róng yán liú duì shēng mìng wēi xié zuì xiǎo?
A
喷射范围较窄 pēn shè fàn wéi jiào zhǎi
B
会在空中挥发 huì zài kōng zhōng huī fā
C
喷射路线可避开 pēn shè lù xiàn kě bì kāi
D
喷出后瞬间化为粉末 pēn chū hòu shùn jiān huà wéi fěn mò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: huǒ shān bào fā shì zì rán jiè zhōng zuì yǒu wēi lì de xiàn xiàng zhī yī。 nà me yù dào huǒ shān bào fā, wǒ men gāi rú hé táo shēng ne? dì yī, yìng duì róng yán wēi hài。 róng yán liú duì shēng mìng de wēi xié jiào xiǎo, yīn wèi rén men kě bì kāi róng yán liú de lù xiàn。 dì èr, yìng duì pēn shè wù wēi hài。 rú guǒ zhèng chǔ yú huǒ shān pēn fā chù fù jìn, tóu kuī kě yǐ jǐ yǔ nǐ yí dìng de bǎo hù。 dì sān, yìng duì huǒ shān huī wēi hài。 hù mù jìng、 tōng qì guǎn miàn zhào huò huá xuě jìng dōu néng bǎo hù yǎn jīng ; cǐ wài, hái yào yòng yī kuài shī bù hù zhù zuǐ hé bí zi, yǒu tiáo jiàn de huà zuì hǎo yòng fáng dú miàn jù。 dì sì, yìng duì qì tǐ qiú zhuàng wù wēi hài。 rú guǒ fù jìn méi yǒu jiān shí de dì xià jiàn zhù wù, kě yǐ tiào rù shuǐ zhōng, bǐng zhù hū xī bàn fēn zhōng zuǒ yòu, dài qiú zhuàng wù gǔn guò qù zài chū shuǐ miàn。 qiè jì: huǒ shān zài pēn fā qián cháng bàn yǒu yī xiē xiàn xiàng, cì jī xìng de suān yǔ、 hěn dà de lóng lóng shēng huò cóng huǒ shān shàng mào chū de lǚ lǚ zhēng qì, yǐ jí hé liú zhōng de liú huáng wèi ér, dōu shì jǐng gào de xìn hào。 jià chē táo lí shí yào zhù yì, huǒ shān huī huì shǐ lù miàn dǎ huá ; bú yào zǒu xiá gǔ lù xiàn, yīn wèi nà lǐ hěn kě néng huì yǒu huǒ shān ní liú jīng guò。 wèn: wèi shén me róng yán liú duì shēng mìng wēi xié zuì xiǎo? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp núi lửa phun trào, để đối phó với dòng nham thạch, chúng ta có thể tránh xa đường đi của nó. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 第一 (ĐỆ NHẤT), 第二 (ĐỆ NHỊ), 第三 (ĐỆ TAM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp núi lửa phun trào, để đối phó với dòng nham thạch, chúng ta có thể tránh xa đường đi của nó. • Băng phát tiếng Trung: 火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 第一,应对熔岩危害。熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。第二,应对喷射物危害。如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。第三,应对火山灰危害。护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。第四,应对气体球状物危害。如果附近没有坚实的地下建筑物,可以跳入水中,屏住呼吸半分钟左右,待球状物滚过去再出水面。 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意,火山灰会使路面打滑;不要走峡谷路线,因为那里很可能会有火山泥流经过。 问:为什么熔岩流对生命威胁最小? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 喷射范围较窄 - B. 会在空中挥发 - C. 喷射路线可避开 - D. 喷出后瞬间化为粉末火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (喷射路线可避开). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 35 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 第一,应对熔岩危害。熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。第二,应对喷射物危害。如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。第三,应对火山灰危害。护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。第四,应对气体球状物危害。如果附近没有坚实的地下建筑物,可以跳入水中,屏住呼吸半分钟左右,待球状物滚过去再出水面。 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意,火山灰会使路面打滑;不要走峡谷路线,因为那里很可能会有火山泥流经过。 问:当附近没有建筑物时,可怎样应对气体球状物危害?
听力理解(第34-36题共用材料): 35. 当附近没有建筑物时,可怎样应对气体球状物危害?
dāng fù jìn méi yǒu jiàn zhù wù shí, kě zěn yàng yìng duì qì tǐ qiú zhuàng wù wēi hài?
A
向逆风处逃 xiàng nì fēng chù táo
B
戴防毒面具 dài fáng dú miàn jù
C
原地蹲下抱紧头部 yuán dì dūn xià bào jǐn tóu bù
D
在水中憋气半分钟 zài shuǐ zhōng biē qì bàn fēn zhōng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: huǒ shān bào fā shì zì rán jiè zhōng zuì yǒu wēi lì de xiàn xiàng zhī yī。 nà me yù dào huǒ shān bào fā, wǒ men gāi rú hé táo shēng ne? dì yī, yìng duì róng yán wēi hài。 róng yán liú duì shēng mìng de wēi xié jiào xiǎo, yīn wèi rén men kě bì kāi róng yán liú de lù xiàn。 dì èr, yìng duì pēn shè wù wēi hài。 rú guǒ zhèng chǔ yú huǒ shān pēn fā chù fù jìn, tóu kuī kě yǐ jǐ yǔ nǐ yí dìng de bǎo hù。 dì sān, yìng duì huǒ shān huī wēi hài。 hù mù jìng、 tōng qì guǎn miàn zhào huò huá xuě jìng dōu néng bǎo hù yǎn jīng ; cǐ wài, hái yào yòng yī kuài shī bù hù zhù zuǐ hé bí zi, yǒu tiáo jiàn de huà zuì hǎo yòng fáng dú miàn jù。 dì sì, yìng duì qì tǐ qiú zhuàng wù wēi hài。 rú guǒ fù jìn méi yǒu jiān shí de dì xià jiàn zhù wù, kě yǐ tiào rù shuǐ zhōng, bǐng zhù hū xī bàn fēn zhōng zuǒ yòu, dài qiú zhuàng wù gǔn guò qù zài chū shuǐ miàn。 qiè jì: huǒ shān zài pēn fā qián cháng bàn yǒu yī xiē xiàn xiàng, cì jī xìng de suān yǔ、 hěn dà de lóng lóng shēng huò cóng huǒ shān shàng mào chū de lǚ lǚ zhēng qì, yǐ jí hé liú zhōng de liú huáng wèi ér, dōu shì jǐng gào de xìn hào。 jià chē táo lí shí yào zhù yì, huǒ shān huī huì shǐ lù miàn dǎ huá ; bú yào zǒu xiá gǔ lù xiàn, yīn wèi nà lǐ hěn kě néng huì yǒu huǒ shān ní liú jīng guò。 wèn: dāng fù jìn méi yǒu jiàn zhù wù shí, kě zěn yàng yìng duì qì tǐ qiú zhuàng wù wēi hài? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Biện pháp xử lý khi đối phó với mối nguy hiểm từ quả cầu khí của núi lửa là nhảy xuống nước và nín thở trong khoảng nửa phút. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 第一 (ĐỆ NHẤT), 第二 (ĐỆ NHỊ), 第三 (ĐỆ TAM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Biện pháp xử lý khi đối phó với mối nguy hiểm từ quả cầu khí của núi lửa là nhảy xuống nước và nín thở trong khoảng nửa phút. • Băng phát tiếng Trung: 火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 第一,应对熔岩危害。熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。第二,应对喷射物危害。如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。第三,应对火山灰危害。护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。第四,应对气体球状物危害。如果附近没有坚实的地下建筑物,可以跳入水中,屏住呼吸半分钟左右,待球状物滚过去再出水面。 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意,火山灰会使路面打滑;不要走峡谷路线,因为那里很可能会有火山泥流经过。 问:当附近没有建筑物时,可怎样应对气体球状物危害? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 向逆风处逃 - B. 戴防毒面具 - C. 原地蹲下抱紧头部 - D. 在水中憋气半分钟火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (在水中憋气半分钟). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 36 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 第一,应对熔岩危害。熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。第二,应对喷射物危害。如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。第三,应对火山灰危害。护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。第四,应对气体球状物危害。如果附近没有坚实的地下建筑物,可以跳入水中,屏住呼吸半分钟左右,待球状物滚过去再出水面。 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意,火山灰会使路面打滑;不要走峡谷路线,因为那里很可能会有火山泥流经过。 问:根据这段话,下列哪项正确?
听力理解(第34-36题共用材料): 36. 根据这段话,下列哪项正确?
gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
火山灰威胁最大 huǒ shān huī wēi xié zuì dà
B
火山喷发前会有预兆 huǒ shān pēn fā qián huì yǒu yù zhào
C
火山喷发后会降酸雨 huǒ shān pēn fā hòu huì jiàng suān yǔ
D
火山喷发不全是灾害 huǒ shān pēn fā bù quán shì zāi hài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: huǒ shān bào fā shì zì rán jiè zhōng zuì yǒu wēi lì de xiàn xiàng zhī yī。 nà me yù dào huǒ shān bào fā, wǒ men gāi rú hé táo shēng ne? dì yī, yìng duì róng yán wēi hài。 róng yán liú duì shēng mìng de wēi xié jiào xiǎo, yīn wèi rén men kě bì kāi róng yán liú de lù xiàn。 dì èr, yìng duì pēn shè wù wēi hài。 rú guǒ zhèng chǔ yú huǒ shān pēn fā chù fù jìn, tóu kuī kě yǐ jǐ yǔ nǐ yí dìng de bǎo hù。 dì sān, yìng duì huǒ shān huī wēi hài。 hù mù jìng、 tōng qì guǎn miàn zhào huò huá xuě jìng dōu néng bǎo hù yǎn jīng ; cǐ wài, hái yào yòng yī kuài shī bù hù zhù zuǐ hé bí zi, yǒu tiáo jiàn de huà zuì hǎo yòng fáng dú miàn jù。 dì sì, yìng duì qì tǐ qiú zhuàng wù wēi hài。 rú guǒ fù jìn méi yǒu jiān shí de dì xià jiàn zhù wù, kě yǐ tiào rù shuǐ zhōng, bǐng zhù hū xī bàn fēn zhōng zuǒ yòu, dài qiú zhuàng wù gǔn guò qù zài chū shuǐ miàn。 qiè jì: huǒ shān zài pēn fā qián cháng bàn yǒu yī xiē xiàn xiàng, cì jī xìng de suān yǔ、 hěn dà de lóng lóng shēng huò cóng huǒ shān shàng mào chū de lǚ lǚ zhēng qì, yǐ jí hé liú zhōng de liú huáng wèi ér, dōu shì jǐng gào de xìn hào。 jià chē táo lí shí yào zhù yì, huǒ shān huī huì shǐ lù miàn dǎ huá ; bú yào zǒu xiá gǔ lù xiàn, yīn wèi nà lǐ hěn kě néng huì yǒu huǒ shān ní liú jīng guò。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Núi lửa phun trào là một trong những hiện tượng mạnh mẽ nhất trong tự nhiên, và chúng ta cần biết cách thoát nạn khi gặp phải. Ví dụ như đối phó với dung nham, vật thể bắn ra, tro bụi hay khí cầu. Cần ghi nhớ rằng trước khi núi lửa phun trào thường sẽ có dấu hiệu báo trước. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 第一 (ĐỆ NHẤT), 第二 (ĐỆ NHỊ), 第三 (ĐỆ TAM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Núi lửa phun trào là một trong những hiện tượng mạnh mẽ nhất trong tự nhiên, và chúng ta cần biết cách thoát nạn khi gặp phải. Ví dụ như đối phó với dung nham, vật thể bắn ra, tro bụi hay khí cầu. Cần ghi nhớ rằng trước khi núi lửa phun trào thường sẽ có dấu hiệu báo trước. • Băng phát tiếng Trung: 火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 第一,应对熔岩危害。熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。第二,应对喷射物危害。如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。第三,应对火山灰危害。护目镜、通气管面罩或滑雪镜都能保护眼睛;此外,还要用一块湿布护住嘴和鼻子,有条件的话最好用防毒面具。第四,应对气体球状物危害。如果附近没有坚实的地下建筑物,可以跳入水中,屏住呼吸半分钟左右,待球状物滚过去再出水面。 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意,火山灰会使路面打滑;不要走峡谷路线,因为那里很可能会有火山泥流经过。 问:根据这段话,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 火山灰威胁最大 - B. 火山喷发前会有预兆 - C. 火山喷发后会降酸雨 - D. 火山喷发不全是灾害火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢? 切记:火山在喷发前常伴有一些现象,刺激性的酸雨、很大的隆隆声或从火山上冒出的缕缕蒸气,以及河流中的硫磺味儿,都是警告的信号。驾车逃离时要注意... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (火山喷发前会有预兆). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 37 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
河南开封龙亭湖畔有一个古色古香的“文化客厅”。从外面看只是一座普通的三层小楼,但里面却浓缩了这座八朝古都的千年繁华。开业至今,“文化客厅”已成为开封文化产业的亮丽名片。 作为八朝古都,开封拥有大量历史遗存。尤其在北宋期间,更是创造了举世无双的繁华。近年来,来自世界各地的游客在惊叹古都魅力的同时,也难免会有这样的遗憾:“没有十天半月,看不完开封。”而“文化客厅”的出现,可让游客在一小时内阅尽开封的历史文化。 “文化客厅”共分三层陈展,通过最具代表性的实物展品及3D全息技术,系统地展示了开封悠久的历史及未来开封宋都文化商务区复原后的魅力。“文化客厅”一楼分序厅和西厅,主要展示名家书画佳作、文化典籍和国宝级的作品。二楼的“万国来朝”,通过幻影成像,形象展示了历史上开封作为一个国际化大都市时的繁荣景象。三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。 问:关于开封,可以知道什么?
听力理解(第37-39题共用材料): 37. 关于开封,可以知道什么?
guān yú kāi fēng, kě yǐ zhī dào shén me?
A
建都于南宋 jiàn dū yú nán sòng
B
为戏曲之乡 wèi xì qǔ zhī xiāng
C
是历史文化名城 shì lì shǐ wén huà míng chéng
D
以园林景观著称 yǐ yuán lín jǐng guān zhù chēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hé nán kāi fēng lóng tíng hú pàn yǒu yí gè gǔ sè gǔ xiāng de“ wén huà kè tīng”。 cóng wài miàn kàn zhǐ shì yī zuò pǔ tōng de sān céng xiǎo lóu, dàn lǐ miàn què nóng suō le zhè zuò bā cháo gǔ dū de qiān nián fán huá。 kāi yè zhì jīn,“ wén huà kè tīng” yǐ chéng wéi kāi fēng wén huà chǎn yè de liàng lì míng piàn。 zuò wéi bā cháo gǔ dū, kāi fēng yōng yǒu dà liàng lì shǐ yí cún。 yóu qí zài běi sòng qī jiān, gèng shì chuàng zào le jǔ shì wú shuāng de fán huá。 jìn nián lái, lái zì shì jiè gè dì de yóu kè zài jīng tàn gǔ dū mèi lì de tóng shí, yě nán miǎn huì yǒu zhè yàng de yí hàn:“ méi yǒu shí tiān bàn yuè, kàn bù wán kāi fēng。” ér“ wén huà kè tīng” de chū xiàn, kě ràng yóu kè zài yī xiǎo shí nèi yuè jǐn kāi fēng de lì shǐ wén huà。 “ wén huà kè tīng” gòng fēn sān céng chén zhǎn, tōng guò zuì jù dài biǎo xìng de shí wù zhǎn pǐn jí 3D quán xī jì shù, xì tǒng dì zhǎn shì le kāi fēng yōu jiǔ de lì shǐ jí wèi lái kāi fēng sòng dōu wén huà shāng wù qū fù yuán hòu de mèi lì。“ wén huà kè tīng” yī lóu fēn xù tīng hé xī tīng, zhǔ yào zhǎn shì míng jiā shū huà jiā zuò、 wén huà diǎn jí hé guó bǎo jí de zuò pǐn。 èr lóu de“ wàn guó lái cháo”, tōng guò huàn yǐng chéng xiàng, xíng xiàng zhǎn shì le lì shǐ shàng kāi fēng zuò wéi yí gè guó jì huà dà dū shì shí de fán róng jǐng xiàng。 sān lóu yòng yú wén huà jiāo liú, yǐ yǒu sān shí duō gè xiàng mù rù zhù, shè yǒu mù bǎn nián huà、 zhōng guó biàn xiù zhǎn、 běi sòng chá wén huà tǐ yàn guǎn děng, yóu kè kě líng jù lí gǎn shòu dà shī men de jīng zhàn jì yì。 wèn: guān yú kāi fēng, kě yǐ zhī dào shén me? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ Long Đình, Khai Hà Nam có một "phòng khách văn hóa" mang phong cách cổ kính. Nơi đây cô đặc sự phồn hoa ngàn năm của cố đô tám triều đại và đã trở thành cái tên nổi bật của ngành công nghiệp văn hóa Khai Phong, là thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 文化客厅 (VĂN HOA KHÁCH SẢNH), 开业至今 (KHAI NGHIỆP CHÍ KIM), 近年来 (CẬN NIÊN LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ Long Đình, Khai Hà Nam có một "phòng khách văn hóa" mang phong cách cổ kính. Nơi đây cô đặc sự phồn hoa ngàn năm của cố đô tám triều đại và đã trở thành cái tên nổi bật của ngành công nghiệp văn hóa Khai Phong, là thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng. • Băng phát tiếng Trung: 河南开封龙亭湖畔有一个古色古香的“文化客厅”。从外面看只是一座普通的三层小楼,但里面却浓缩了这座八朝古都的千年繁华。开业至今,“文化客厅”已成为开封文化产业的亮丽名片。 作为八朝古都,开封拥有大量历史遗存。尤其在北宋期间,更是创造了举世无双的繁华。近年来,来自世界各地的游客在惊叹古都魅力的同时,也难免会有这样的遗憾:“没有十天半月,看不完开封。”而“文化客厅”的出现,可让游客在一小时内阅尽开封的历史文化。 “文化客厅”共分三层陈展,通过最具代表性的实物展品及3D全息技术,系统地展示了开封悠久的历史及未来开封宋都文化商务区复原后的魅力。“文化客厅”一楼分序厅和西厅,主要展示名家书画佳作、文化典籍和国宝级的作品。二楼的“万国来朝”,通过幻影成像,形象展示了历史上开封作为一个国际化大都市时的繁荣景象。三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。 问:关于开封,可以知道什么? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 建都于南宋 - B. 为戏曲之乡 - C. 是历史文化名城 - D. 以园林景观著称河南开封龙亭湖畔有一个古色古香的“文化客厅”。从外面看只是一座普通的三层小楼,但里面却浓缩了这座八朝古都的千年繁华。开业至今,“文化客厅”已成为开封文化产业的亮丽名片。 “文化客厅”共分三层陈展,通过最具代表性的实物展品及3D全息技术,系统地展示了开封悠久的历史及未来开封宋都文化商务区复原后的魅力。“文化客厅”一楼分序厅和西厅,主要展示名家书画佳作、文化典籍... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是历史文化名城). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 38 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
河南开封龙亭湖畔有一个古色古香的“文化客厅”。从外面看只是一座普通的三层小楼,但里面却浓缩了这座八朝古都的千年繁华。开业至今,“文化客厅”已成为开封文化产业的亮丽名片。 作为八朝古都,开封拥有大量历史遗存。尤其在北宋期间,更是创造了举世无双的繁华。近年来,来自世界各地的游客在惊叹古都魅力的同时,也难免会有这样的遗憾:“没有十天半月,看不完开封。”而“文化客厅”的出现,可让游客在一小时内阅尽开封的历史文化。 “文化客厅”共分三层陈展,通过最具代表性的实物展品及3D全息技术,系统地展示了开封悠久的历史及未来开封宋都文化商务区复原后的魅力。“文化客厅”一楼分序厅和西厅,主要展示名家书画佳作、文化典籍和国宝级的作品。二楼的“万国来朝”,通过幻影成像,形象展示了历史上开封作为一个国际化大都市时的繁荣景象。三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。 问:游览开封时,很多游客会有怎样的遗憾?
听力理解(第37-39题共用材料): 38. 游览开封时,很多游客会有怎样的遗憾?
yóu lǎn kāi fēng shí, hěn duō yóu kè huì yǒu zěn yàng de yí hàn?
A
景点分散浪费时间 jǐng diǎn fēn sàn làng fèi shí jiān
B
许多古迹不对外开放 xǔ duō gǔ jì bú duì wài kāi fàng
C
缺少代表性的纪念品 quē shǎo dài biǎo xìng de jì niàn pǐn
D
短时间无法游览所有景观 duǎn shí jiān wú fǎ yóu lǎn suǒ yǒu jǐng guān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hé nán kāi fēng lóng tíng hú pàn yǒu yí gè gǔ sè gǔ xiāng de“ wén huà kè tīng”。 cóng wài miàn kàn zhǐ shì yī zuò pǔ tōng de sān céng xiǎo lóu, dàn lǐ miàn què nóng suō le zhè zuò bā cháo gǔ dū de qiān nián fán huá。 kāi yè zhì jīn,“ wén huà kè tīng” yǐ chéng wéi kāi fēng wén huà chǎn yè de liàng lì míng piàn。 zuò wéi bā cháo gǔ dū, kāi fēng yōng yǒu dà liàng lì shǐ yí cún。 yóu qí zài běi sòng qī jiān, gèng shì chuàng zào le jǔ shì wú shuāng de fán huá。 jìn nián lái, lái zì shì jiè gè dì de yóu kè zài jīng tàn gǔ dū mèi lì de tóng shí, yě nán miǎn huì yǒu zhè yàng de yí hàn:“ méi yǒu shí tiān bàn yuè, kàn bù wán kāi fēng。” ér“ wén huà kè tīng” de chū xiàn, kě ràng yóu kè zài yī xiǎo shí nèi yuè jǐn kāi fēng de lì shǐ wén huà。 “ wén huà kè tīng” gòng fēn sān céng chén zhǎn, tōng guò zuì jù dài biǎo xìng de shí wù zhǎn pǐn jí 3D quán xī jì shù, xì tǒng dì zhǎn shì le kāi fēng yōu jiǔ de lì shǐ jí wèi lái kāi fēng sòng dōu wén huà shāng wù qū fù yuán hòu de mèi lì。“ wén huà kè tīng” yī lóu fēn xù tīng hé xī tīng, zhǔ yào zhǎn shì míng jiā shū huà jiā zuò、 wén huà diǎn jí hé guó bǎo jí de zuò pǐn。 èr lóu de“ wàn guó lái cháo”, tōng guò huàn yǐng chéng xiàng, xíng xiàng zhǎn shì le lì shǐ shàng kāi fēng zuò wéi yí gè guó jì huà dà dū shì shí de fán róng jǐng xiàng。 sān lóu yòng yú wén huà jiāo liú, yǐ yǒu sān shí duō gè xiàng mù rù zhù, shè yǒu mù bǎn nián huà、 zhōng guó biàn xiù zhǎn、 běi sòng chá wén huà tǐ yàn guǎn děng, yóu kè kě líng jù lí gǎn shòu dà shī men de jīng zhàn jì yì。 wèn: yóu lǎn kāi fēng shí, hěn duō yóu kè huì yǒu zěn yàng de yí hàn? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ Long Đình, Khai Hà Nam có một "phòng khách văn hóa" mang phong cách cổ kính, cô đặc sự phồn hoa ngàn năm của cố đô. Du khách thường tiếc nuối vì thời gian ngắn không thể tham quan hết tất cả các cảnh quan, nhưng nơi đây giúp họ trải nghiệm toàn bộ trong một giờ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 文化客厅 (VĂN HOA KHÁCH SẢNH), 开业至今 (KHAI NGHIỆP CHÍ KIM), 近年来 (CẬN NIÊN LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ Long Đình, Khai Hà Nam có một "phòng khách văn hóa" mang phong cách cổ kính, cô đặc sự phồn hoa ngàn năm của cố đô. Du khách thường tiếc nuối vì thời gian ngắn không thể tham quan hết tất cả các cảnh quan, nhưng nơi đây giúp họ trải nghiệm toàn bộ trong một giờ. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第37题) 问:游览开封时,很多游客会有怎样的遗憾? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 景点分散浪费时间 - B. 许多古迹不对外开放 - C. 缺少代表性的纪念品 - D. 短时间无法游览所有景观 (材料同第37题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (短时间无法游览所有景观). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 39 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
河南开封龙亭湖畔有一个古色古香的“文化客厅”。从外面看只是一座普通的三层小楼,但里面却浓缩了这座八朝古都的千年繁华。开业至今,“文化客厅”已成为开封文化产业的亮丽名片。 作为八朝古都,开封拥有大量历史遗存。尤其在北宋期间,更是创造了举世无双的繁华。近年来,来自世界各地的游客在惊叹古都魅力的同时,也难免会有这样的遗憾:“没有十天半月,看不完开封。”而“文化客厅”的出现,可让游客在一小时内阅尽开封的历史文化。 “文化客厅”共分三层陈展,通过最具代表性的实物展品及3D全息技术,系统地展示了开封悠久的历史及未来开封宋都文化商务区复原后的魅力。“文化客厅”一楼分序厅和西厅,主要展示名家书画佳作、文化典籍和国宝级的作品。二楼的“万国来朝”,通过幻影成像,形象展示了历史上开封作为一个国际化大都市时的繁荣景象。三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。 问:关于“文化客厅”陈展,下列哪项正确?
听力理解(第37-39题共用材料): 39. 关于“文化客厅”陈展,下列哪项正确?
guān yú “ wén huà kè tīng” chén zhǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
常举办拍卖活动 cháng jǔ bàn pāi mài huó dòng
B
一楼藏有文化典籍 yī lóu cáng yǒu wén huà diǎn jí
C
二楼有民间技艺展览 èr lóu yǒu mín jiān jì yì zhǎn lǎn
D
三楼主要陈列书画用品 sān lóu zhǔ yào chén liè shū huà yòng pǐn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hé nán kāi fēng lóng tíng hú pàn yǒu yí gè gǔ sè gǔ xiāng de“ wén huà kè tīng”。 cóng wài miàn kàn zhǐ shì yī zuò pǔ tōng de sān céng xiǎo lóu, dàn lǐ miàn què nóng suō le zhè zuò bā cháo gǔ dū de qiān nián fán huá。 kāi yè zhì jīn,“ wén huà kè tīng” yǐ chéng wéi kāi fēng wén huà chǎn yè de liàng lì míng piàn。 zuò wéi bā cháo gǔ dū, kāi fēng yōng yǒu dà liàng lì shǐ yí cún。 yóu qí zài běi sòng qī jiān, gèng shì chuàng zào le jǔ shì wú shuāng de fán huá。 jìn nián lái, lái zì shì jiè gè dì de yóu kè zài jīng tàn gǔ dū mèi lì de tóng shí, yě nán miǎn huì yǒu zhè yàng de yí hàn:“ méi yǒu shí tiān bàn yuè, kàn bù wán kāi fēng。” ér“ wén huà kè tīng” de chū xiàn, kě ràng yóu kè zài yī xiǎo shí nèi yuè jǐn kāi fēng de lì shǐ wén huà。 “ wén huà kè tīng” gòng fēn sān céng chén zhǎn, tōng guò zuì jù dài biǎo xìng de shí wù zhǎn pǐn jí 3D quán xī jì shù, xì tǒng dì zhǎn shì le kāi fēng yōu jiǔ de lì shǐ jí wèi lái kāi fēng sòng dōu wén huà shāng wù qū fù yuán hòu de mèi lì。“ wén huà kè tīng” yī lóu fēn xù tīng hé xī tīng, zhǔ yào zhǎn shì míng jiā shū huà jiā zuò、 wén huà diǎn jí hé guó bǎo jí de zuò pǐn。 èr lóu de“ wàn guó lái cháo”, tōng guò huàn yǐng chéng xiàng, xíng xiàng zhǎn shì le lì shǐ shàng kāi fēng zuò wéi yí gè guó jì huà dà dū shì shí de fán róng jǐng xiàng。 sān lóu yòng yú wén huà jiāo liú, yǐ yǒu sān shí duō gè xiàng mù rù zhù, shè yǒu mù bǎn nián huà、 zhōng guó biàn xiù zhǎn、 běi sòng chá wén huà tǐ yàn guǎn děng, yóu kè kě líng jù lí gǎn shòu dà shī men de jīng zhàn jì yì。 wèn: guān yú“ wén huà kè tīng” chén zhǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ Long Đình, Khai Hà Nam có một "phòng khách văn hóa" mang phong cách cổ kính, trưng bày hiện vật qua ba tầng triển lãm. Du khách có thể tìm hiểu lịch sử tại đây, trong đó tầng một lưu trữ các điển tịch văn hóa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 文化客厅 (VĂN HOA KHÁCH SẢNH), 开业至今 (KHAI NGHIỆP CHÍ KIM), 近年来 (CẬN NIÊN LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ Long Đình, Khai Hà Nam có một "phòng khách văn hóa" mang phong cách cổ kính, trưng bày hiện vật qua ba tầng triển lãm. Du khách có thể tìm hiểu lịch sử tại đây, trong đó tầng một lưu trữ các điển tịch văn hóa. • Băng phát tiếng Trung: (材料同第37题) 问:关于“文化客厅”陈展,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 常举办拍卖活动 - B. 一楼藏有文化典籍 - C. 二楼有民间技艺展览 - D. 三楼主要陈列书画用品 (材料同第37题) Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (一楼藏有文化典籍). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 40 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:最初,公司主管觉得年轻人的图案怎么样?
听力理解(第40-43题共用材料): 40. 最初,公司主管觉得年轻人的图案怎么样?
zuì chū, gōng sī zhǔ guǎn jué de nián qīng rén de tú àn zěn me yàng?
A
缺乏新意 quē fá xīn yì
B
过于华丽 guò yú huá lì
C
不够细致 bú gòu xì zhì
D
主题模糊 zhǔ tí mó hu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yí gè nián qīng rén yǐ tuī xiāo zhuāng zhēn tú àn wèi yè。 zuì chū, tā xiàng yī jiā dà gōng sī tuī xiāo shí, jī hū měi gè xīng qī dōu wǎng zhè jiā gōng sī pǎo, yī pǎo jiù shì yī nián duō。 dàn gōng sī de zhǔ guǎn měi cì kàn guò tú àn hòu, dū huì gào sù tā:“ nǐ de tú àn quē fá chuàng xīn, duì bù qǐ。” zài ǒu rán kàn le yī běn xīn lǐ xué zhù zuò hòu, tā jué dìng huàn yī zhǒng tuī xiāo fāng shì。 zhè cì tā dài zhe wèi wán chéng de cǎo tú lái jiàn nà wèi zhǔ guǎn, kěn qiè dì shuō:“ xiān shēng, wǒ zhè lǐ yǒu yī xiē wèi wán chéng de cǎo tú, xī wàng nín néng zài bǎi máng zhī zhōng chōu kòng ér gěi wǒ zhǐ diǎn yī xià。” zhǔ guǎn dā yìng le tā。 jǐ tiān hòu, tā gēn jù zhǔ guǎn de yì jiàn, xiū gǎi hǎo le tú àn, bìng chéng gōng dì tuī xiāo gěi le zhè jiā gōng sī。 tā yòu yòng tóng yàng de fāng fǎ, chéng gōng dì tuī xiāo le xǔ duō zhuāng zhēn tú àn。 tā shuō:“ yǐ qián wǒ zǒng xiǎng qiǎng pò bié rén rèn tóng wǒ de xiǎng fǎ, xiàn zài wǒ qǐng tā men tí gōng yì jiàn, rán hòu zài gēn jù tā men de yì jiàn xiū gǎi tú àn, zhè yàng, tā men duì zì yǐ cān yù shè jì chuàng zào de zhuāng zhēn tú àn zì rán jiù hěn mǎn yì le。” wèn: zuì chū, gōng sī zhǔ guǎn jué de nián qīng rén de tú àn zěn me yàng? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên làm nghề tiếp thị hoa văn trang trí và thường bị từ chối với lý do hoa văn thiếu tính đổi mới, sáng tạo. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 最初 (TỐI SƠ), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI), 恳切地说 (KHẨN TIẾP ĐỊA THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên làm nghề tiếp thị hoa văn trang trí và thường bị từ chối với lý do hoa văn thiếu tính đổi mới, sáng tạo. • Băng phát tiếng Trung: 一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:最初,公司主管觉得年轻人的图案怎么样? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 缺乏新意 - B. 过于华丽 - C. 不够细致 - D. 主题模糊一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (缺乏新意). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 41 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:看了心理学著作后,年轻人决定怎么做?
听力理解(第40-43题共用材料): 41. 看了心理学著作后,年轻人决定怎么做?
kàn le xīn lǐ xué zhù zuò hòu, nián qīng rén jué dìng zěn me zuò?
A
免费赠送 miǎn fèi zèng sòng
B
转变推销方式 zhuǎn biàn tuī xiāo fāng shì
C
重新设计包装 chóng xīn shè jì bāo zhuāng
D
等待客户上门 děng dài kè hù shàng mén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yí gè nián qīng rén yǐ tuī xiāo zhuāng zhēn tú àn wèi yè。 zuì chū, tā xiàng yī jiā dà gōng sī tuī xiāo shí, jī hū měi gè xīng qī dōu wǎng zhè jiā gōng sī pǎo, yī pǎo jiù shì yī nián duō。 dàn gōng sī de zhǔ guǎn měi cì kàn guò tú àn hòu, dū huì gào sù tā:“ nǐ de tú àn quē fá chuàng xīn, duì bù qǐ。” zài ǒu rán kàn le yī běn xīn lǐ xué zhù zuò hòu, tā jué dìng huàn yī zhǒng tuī xiāo fāng shì。 zhè cì tā dài zhe wèi wán chéng de cǎo tú lái jiàn nà wèi zhǔ guǎn, kěn qiè dì shuō:“ xiān shēng, wǒ zhè lǐ yǒu yī xiē wèi wán chéng de cǎo tú, xī wàng nín néng zài bǎi máng zhī zhōng chōu kòng ér gěi wǒ zhǐ diǎn yī xià。” zhǔ guǎn dā yìng le tā。 jǐ tiān hòu, tā gēn jù zhǔ guǎn de yì jiàn, xiū gǎi hǎo le tú àn, bìng chéng gōng dì tuī xiāo gěi le zhè jiā gōng sī。 tā yòu yòng tóng yàng de fāng fǎ, chéng gōng dì tuī xiāo le xǔ duō zhuāng zhēn tú àn。 tā shuō:“ yǐ qián wǒ zǒng xiǎng qiǎng pò bié rén rèn tóng wǒ de xiǎng fǎ, xiàn zài wǒ qǐng tā men tí gōng yì jiàn, rán hòu zài gēn jù tā men de yì jiàn xiū gǎi tú àn, zhè yàng, tā men duì zì yǐ cān yù shè jì chuàng zào de zhuāng zhēn tú àn zì rán jiù hěn mǎn yì le。” wèn: kàn le xīn lǐ xué zhù zuò hòu, nián qīng rén jué dìng zěn me zuò? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi đọc sách tâm lý học, anh quyết định thay đổi phương thức tiếp thị bằng cách xin ý kiến chỉ đạo từ cấp trên cho bản thảo chưa hoàn thành. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 最初 (TỐI SƠ), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI), 恳切地说 (KHẨN TIẾP ĐỊA THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đọc sách tâm lý học, anh quyết định thay đổi phương thức tiếp thị bằng cách xin ý kiến chỉ đạo từ cấp trên cho bản thảo chưa hoàn thành. • Băng phát tiếng Trung: 一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:看了心理学著作后,年轻人决定怎么做? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 免费赠送 - B. 转变推销方式 - C. 重新设计包装 - D. 等待客户上门一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (转变推销方式). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 42 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:年轻人想请主管帮什么忙?
听力理解(第40-43题共用材料): 42. 年轻人想请主管帮什么忙?
nián qīng rén xiǎng qǐng zhǔ guǎn bāng shén me máng?
A
赞助自已 zàn zhù zì yǐ
B
提修改意见 tí xiū gǎi yì jiàn
C
介绍其他客户 jiè shào qí tā kè hù
D
降低验收标准 jiàng dī yàn shōu biāo zhǔn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yí gè nián qīng rén yǐ tuī xiāo zhuāng zhēn tú àn wèi yè。 zuì chū, tā xiàng yī jiā dà gōng sī tuī xiāo shí, jī hū měi gè xīng qī dōu wǎng zhè jiā gōng sī pǎo, yī pǎo jiù shì yī nián duō。 dàn gōng sī de zhǔ guǎn měi cì kàn guò tú àn hòu, dū huì gào sù tā:“ nǐ de tú àn quē fá chuàng xīn, duì bù qǐ。” zài ǒu rán kàn le yī běn xīn lǐ xué zhù zuò hòu, tā jué dìng huàn yī zhǒng tuī xiāo fāng shì。 zhè cì tā dài zhe wèi wán chéng de cǎo tú lái jiàn nà wèi zhǔ guǎn, kěn qiè dì shuō:“ xiān shēng, wǒ zhè lǐ yǒu yī xiē wèi wán chéng de cǎo tú, xī wàng nín néng zài bǎi máng zhī zhōng chōu kòng ér gěi wǒ zhǐ diǎn yī xià。” zhǔ guǎn dā yìng le tā。 jǐ tiān hòu, tā gēn jù zhǔ guǎn de yì jiàn, xiū gǎi hǎo le tú àn, bìng chéng gōng dì tuī xiāo gěi le zhè jiā gōng sī。 tā yòu yòng tóng yàng de fāng fǎ, chéng gōng dì tuī xiāo le xǔ duō zhuāng zhēn tú àn。 tā shuō:“ yǐ qián wǒ zǒng xiǎng qiǎng pò bié rén rèn tóng wǒ de xiǎng fǎ, xiàn zài wǒ qǐng tā men tí gōng yì jiàn, rán hòu zài gēn jù tā men de yì jiàn xiū gǎi tú àn, zhè yàng, tā men duì zì yǐ cān yù shè jì chuàng zào de zhuāng zhēn tú àn zì rán jiù hěn mǎn yì le。” wèn: nián qīng rén xiǎng qǐng zhǔ guǎn bāng shén me máng? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh đã thành công nhờ xin ý kiến đóng góp sửa đổi từ người quản lý đối với các bản thảo chưa hoàn thiện của mình. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 最初 (TỐI SƠ), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI), 恳切地说 (KHẨN TIẾP ĐỊA THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Anh đã thành công nhờ xin ý kiến đóng góp sửa đổi từ người quản lý đối với các bản thảo chưa hoàn thiện của mình. • Băng phát tiếng Trung: 一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:年轻人想请主管帮什么忙? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 赞助自已 - B. 提修改意见 - C. 介绍其他客户 - D. 降低验收标准一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (提修改意见). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 43 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:这段话对于推销产品有什么启示?
听力理解(第40-43题共用材料): 43. 这段话对于推销产品有什么启示?
zhè duàn huà duì yú tuī xiāo chǎn pǐn yǒu shén me qǐ shì?
A
要学会让步 yào xué huì ràng bù
B
要坚持不懈 yào jiān chí bú xiè
C
策划要有针对性 cè huà yào yǒu zhēn duì xìng
D
要提高客户参与度 yào tí gāo kè hù cān yù dù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yí gè nián qīng rén yǐ tuī xiāo zhuāng zhēn tú àn wèi yè。 zuì chū, tā xiàng yī jiā dà gōng sī tuī xiāo shí, jī hū měi gè xīng qī dōu wǎng zhè jiā gōng sī pǎo, yī pǎo jiù shì yī nián duō。 dàn gōng sī de zhǔ guǎn měi cì kàn guò tú àn hòu, dū huì gào sù tā:“ nǐ de tú àn quē fá chuàng xīn, duì bù qǐ。” zài ǒu rán kàn le yī běn xīn lǐ xué zhù zuò hòu, tā jué dìng huàn yī zhǒng tuī xiāo fāng shì。 zhè cì tā dài zhe wèi wán chéng de cǎo tú lái jiàn nà wèi zhǔ guǎn, kěn qiè dì shuō:“ xiān shēng, wǒ zhè lǐ yǒu yī xiē wèi wán chéng de cǎo tú, xī wàng nín néng zài bǎi máng zhī zhōng chōu kòng ér gěi wǒ zhǐ diǎn yī xià。” zhǔ guǎn dā yìng le tā。 jǐ tiān hòu, tā gēn jù zhǔ guǎn de yì jiàn, xiū gǎi hǎo le tú àn, bìng chéng gōng dì tuī xiāo gěi le zhè jiā gōng sī。 tā yòu yòng tóng yàng de fāng fǎ, chéng gōng dì tuī xiāo le xǔ duō zhuāng zhēn tú àn。 tā shuō:“ yǐ qián wǒ zǒng xiǎng qiǎng pò bié rén rèn tóng wǒ de xiǎng fǎ, xiàn zài wǒ qǐng tā men tí gōng yì jiàn, rán hòu zài gēn jù tā men de yì jiàn xiū gǎi tú àn, zhè yàng, tā men duì zì yǐ cān yù shè jì chuàng zào de zhuāng zhēn tú àn zì rán jiù hěn mǎn yì le。” wèn: zhè duàn huà duì yú tuī xiāo chǎn pǐn yǒu shén me qǐ shì? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cho thấy tầm quan trọng của việc phải nâng cao mức độ tham gia của khách hàng trong kinh doanh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 最初 (TỐI SƠ), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI), 恳切地说 (KHẨN TIẾP ĐỊA THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cho thấy tầm quan trọng của việc phải nâng cao mức độ tham gia của khách hàng trong kinh doanh. • Băng phát tiếng Trung: 一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 在偶然看了一本心理学著作后,他决定换一种推销方式。这次他带着未完成的草图来见那位主管,恳切地说:“先生,我这里有一些未完成的草图,希望您能在百忙之中抽空儿给我指点一下。”主管答应了他。几天后,他根据主管的意见,修改好了图案,并成功地推销给了这家公司。 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案自然就很满意了。” 问:这段话对于推销产品有什么启示? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 要学会让步 - B. 要坚持不懈 - C. 策划要有针对性 - D. 要提高客户参与度一个年轻人以推销装帧图案为业。最初,他向一家大公司推销时,几乎每个星期都往这家公司跑,一跑就是一年多。但公司的主管每次看过图案后,都会告诉他:“你的图案缺乏创新,对不起。” 他又用同样的方法,成功地推销了许多装帧图案。他说:“以前我总想强迫别人认同我的想法,现在我请他们提供意见,然后再根据他们的意见修改图案,这样,他们对自已参与设计创造的装帧图案... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要提高客户参与度). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 44 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:人们为什么特别关注自身皮肤的状况?
听力理解(第44-47题共用材料): 44. 人们为什么特别关注自身皮肤的状况?
rén men wèi shén me tè bié guān zhù zì shēn pí fū de zhuàng kuàng?
A
保护器官 bǎo hù qì guān
B
易感染病毒 yì gǎn rǎn bìng dú
C
与外界直接接触 yǔ wài jiè zhí jiē jiē chù
D
直观反映年龄大小 zhí guān fǎn yìng nián líng dà xiǎo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suǒ yǒu rén dōu xī wàng néng gòu yōu yǎ dì lǎo qù, zhè jiù shǐ pí fū zhuàng kuàng xiǎn de yóu wèi zhòng yào, yīn wèi tā shì tǐ xiàn rén lèi nián líng de zhí jiē mén hù。 zuì xīn yán jiū fā xiàn, yán huǎn pí fū lǎo huà de guān jiàn shì huàn xǐng pí fū zhōng“ chén shuì” de gàn xì bāo。 yán jiū rén yuán tōng guò shēng wù xué jì suàn jī jiàn mó jì shù bǔ zhuō dào rén tǐ pí fū suí shí jiān biàn huà de qíng kuàng, bìng shè jì chū xū nǐ pí fū lái mó nǐ pí fū xì bāo de gēng xīn。 jié guǒ xiǎn shì, rén tǐ pí fū zhōng cún zài yí dìng shù liàng chǔ yú“ chén shuì” zhuàng tài de gàn xì bāo。 zhè xiē xì bāo wèi yú pí fū dǐ céng, bù néng jìn xíng chí xù fēn liè, yīn cǐ wú fǎ zhì zào xīn xì bāo。 dàn shì yí dàn pí fū shòu sǔn, zhè xiē“ chén shuì” de gàn xì bāo jiù huì bèi pò jī huó, yǐ què bǎo pí fū de chí xù gēng xīn。 zhǐ shì“ chén shuì” gàn xì bāo bèi jī huó hòu, yǒu xiē jiù bú huì zài huī fù shuì mián mó shì。 yīn cǐ, zhè xiē gàn xì bāo de shù liàng huì zhú jiàn jiǎn shǎo, dǎo zhì nián líng yuè dà, pí fū gēng xīn xiào lǜ yuè dī, biǎo pí shāng hén huī fù yuè màn。 yán jiū rén yuán biǎo shì, lì yòng jì suàn jī xū nǐ pí fū jìn xíng mó nǐ shí yàn, kě yǐ bāng zhù rén men zhǎo dào zuì dà xiàn dù dì lì yòng“ chén shuì” gàn xì bāo de fāng fǎ, bìng zuì zhōng shí xiàn“ róng yán yǒng zhù” de mù dì。 wèn: rén men wèi shén me tè bié guān zhù zì shēn pí fū de zhuàng kuàng? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tình trạng da là cánh cửa trực tiếp phản ánh độ tuổi của con người, giúp thể hiện rõ nét tuổi tác thật. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 沉睡 (TRẦM THUỴ), 的干细胞 (ĐÍCH CAN TẾ BÀO), 结果显示 (KẾT QUẢ HIỂN THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng da là cánh cửa trực tiếp phản ánh độ tuổi của con người, giúp thể hiện rõ nét tuổi tác thật. • Băng phát tiếng Trung: 所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:人们为什么特别关注自身皮肤的状况? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 保护器官 - B. 易感染病毒 - C. 与外界直接接触 - D. 直观反映年龄大小所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员表示,... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (直观反映年龄大小). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:计算机虚拟皮肤主要用来做什么?
听力理解(第44-47题共用材料): 45. 计算机虚拟皮肤主要用来做什么?
jì suàn jī xū nǐ pí fū zhǔ yào yòng lái zuò shén me?
A
研究皮肤细胞更新 yán jiū pí fū xì bāo gēng xīn
B
观察紫外线的影响 guān chá zǐ wài xiàn de yǐng xiǎng
C
分析皮肤细胞的变异 fēn xī pí fū xì bāo de biàn yì
D
开发可替代皮肤的新材料 kāi fā kě tì dài pí fū de xīn cái liào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suǒ yǒu rén dōu xī wàng néng gòu yōu yǎ dì lǎo qù, zhè jiù shǐ pí fū zhuàng kuàng xiǎn de yóu wèi zhòng yào, yīn wèi tā shì tǐ xiàn rén lèi nián líng de zhí jiē mén hù。 zuì xīn yán jiū fā xiàn, yán huǎn pí fū lǎo huà de guān jiàn shì huàn xǐng pí fū zhōng“ chén shuì” de gàn xì bāo。 yán jiū rén yuán tōng guò shēng wù xué jì suàn jī jiàn mó jì shù bǔ zhuō dào rén tǐ pí fū suí shí jiān biàn huà de qíng kuàng, bìng shè jì chū xū nǐ pí fū lái mó nǐ pí fū xì bāo de gēng xīn。 jié guǒ xiǎn shì, rén tǐ pí fū zhōng cún zài yí dìng shù liàng chǔ yú“ chén shuì” zhuàng tài de gàn xì bāo。 zhè xiē xì bāo wèi yú pí fū dǐ céng, bù néng jìn xíng chí xù fēn liè, yīn cǐ wú fǎ zhì zào xīn xì bāo。 dàn shì yí dàn pí fū shòu sǔn, zhè xiē“ chén shuì” de gàn xì bāo jiù huì bèi pò jī huó, yǐ què bǎo pí fū de chí xù gēng xīn。 zhǐ shì“ chén shuì” gàn xì bāo bèi jī huó hòu, yǒu xiē jiù bú huì zài huī fù shuì mián mó shì。 yīn cǐ, zhè xiē gàn xì bāo de shù liàng huì zhú jiàn jiǎn shǎo, dǎo zhì nián líng yuè dà, pí fū gēng xīn xiào lǜ yuè dī, biǎo pí shāng hén huī fù yuè màn。 yán jiū rén yuán biǎo shì, lì yòng jì suàn jī xū nǐ pí fū jìn xíng mó nǐ shí yàn, kě yǐ bāng zhù rén men zhǎo dào zuì dà xiàn dù dì lì yòng“ chén shuì” gàn xì bāo de fāng fǎ, bìng zuì zhōng shí xiàn“ róng yán yǒng zhù” de mù dì。 wèn: jì suàn jī xū nǐ pí fū zhǔ yào yòng lái zuò shén me? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng công nghệ mô hình máy tính sinh học để nghiên cứu sự cập nhật và thay đổi của tế bào da. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 沉睡 (TRẦM THUỴ), 的干细胞 (ĐÍCH CAN TẾ BÀO), 结果显示 (KẾT QUẢ HIỂN THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng công nghệ mô hình máy tính sinh học để nghiên cứu sự cập nhật và thay đổi của tế bào da. • Băng phát tiếng Trung: 所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:计算机虚拟皮肤主要用来做什么? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 研究皮肤细胞更新 - B. 观察紫外线的影响 - C. 分析皮肤细胞的变异 - D. 开发可替代皮肤的新材料所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员表示,... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (研究皮肤细胞更新). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 46 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:关于“沉睡”干细胞,下列哪项正确?
听力理解(第44-47题共用材料): 46. 关于“沉睡”干细胞,下列哪项正确?
guān yú “ chén shuì” gān xì bāo, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
无法持续分裂 wú fǎ chí xù fēn liè
B
激活后会增厚 jī huó hòu huì zēng hòu
C
均匀分布在表层 jūn yún fēn bù zài biǎo céng
D
随年龄增长数量增多 suí nián líng zēng zhǎng shù liàng zēng duō
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suǒ yǒu rén dōu xī wàng néng gòu yōu yǎ dì lǎo qù, zhè jiù shǐ pí fū zhuàng kuàng xiǎn de yóu wèi zhòng yào, yīn wèi tā shì tǐ xiàn rén lèi nián líng de zhí jiē mén hù。 zuì xīn yán jiū fā xiàn, yán huǎn pí fū lǎo huà de guān jiàn shì huàn xǐng pí fū zhōng“ chén shuì” de gàn xì bāo。 yán jiū rén yuán tōng guò shēng wù xué jì suàn jī jiàn mó jì shù bǔ zhuō dào rén tǐ pí fū suí shí jiān biàn huà de qíng kuàng, bìng shè jì chū xū nǐ pí fū lái mó nǐ pí fū xì bāo de gēng xīn。 jié guǒ xiǎn shì, rén tǐ pí fū zhōng cún zài yí dìng shù liàng chǔ yú“ chén shuì” zhuàng tài de gàn xì bāo。 zhè xiē xì bāo wèi yú pí fū dǐ céng, bù néng jìn xíng chí xù fēn liè, yīn cǐ wú fǎ zhì zào xīn xì bāo。 dàn shì yí dàn pí fū shòu sǔn, zhè xiē“ chén shuì” de gàn xì bāo jiù huì bèi pò jī huó, yǐ què bǎo pí fū de chí xù gēng xīn。 zhǐ shì“ chén shuì” gàn xì bāo bèi jī huó hòu, yǒu xiē jiù bú huì zài huī fù shuì mián mó shì。 yīn cǐ, zhè xiē gàn xì bāo de shù liàng huì zhú jiàn jiǎn shǎo, dǎo zhì nián líng yuè dà, pí fū gēng xīn xiào lǜ yuè dī, biǎo pí shāng hén huī fù yuè màn。 yán jiū rén yuán biǎo shì, lì yòng jì suàn jī xū nǐ pí fū jìn xíng mó nǐ shí yàn, kě yǐ bāng zhù rén men zhǎo dào zuì dà xiàn dù dì lì yòng“ chén shuì” gàn xì bāo de fāng fǎ, bìng zuì zhōng shí xiàn“ róng yán yǒng zhù” de mù dì。 wèn: guān yú“ chén shuì” gàn xì bāo, xià liè nǎ xiàng zhèng què? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các tế bào gốc ở lớp đáy da không thể phân chia liên tục, dẫn đến việc không thể tạo ra tế bào mới. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 沉睡 (TRẦM THUỴ), 的干细胞 (ĐÍCH CAN TẾ BÀO), 结果显示 (KẾT QUẢ HIỂN THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các tế bào gốc ở lớp đáy da không thể phân chia liên tục, dẫn đến việc không thể tạo ra tế bào mới. • Băng phát tiếng Trung: 所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:关于“沉睡”干细胞,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 无法持续分裂 - B. 激活后会增厚 - C. 均匀分布在表层 - D. 随年龄增长数量增多所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员表示,... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (无法持续分裂). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 47 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:这个模拟实验希望达到什么目的?
听力理解(第44-47题共用材料): 47. 这个模拟实验希望达到什么目的?
zhè ge mó nǐ shí yàn xī wàng dá dào shén me mù dì?
A
进行皮肤移植 jìn xíng pí fū yí zhí
B
延缓皮肤衰老 yán huǎn pí fū shuāi lǎo
C
治疗皮肤疾病 zhì liáo pí fū jí bìng
D
增强人体免疫力 zēng qiáng rén tǐ miǎn yì lì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suǒ yǒu rén dōu xī wàng néng gòu yōu yǎ dì lǎo qù, zhè jiù shǐ pí fū zhuàng kuàng xiǎn de yóu wèi zhòng yào, yīn wèi tā shì tǐ xiàn rén lèi nián líng de zhí jiē mén hù。 zuì xīn yán jiū fā xiàn, yán huǎn pí fū lǎo huà de guān jiàn shì huàn xǐng pí fū zhōng“ chén shuì” de gàn xì bāo。 yán jiū rén yuán tōng guò shēng wù xué jì suàn jī jiàn mó jì shù bǔ zhuō dào rén tǐ pí fū suí shí jiān biàn huà de qíng kuàng, bìng shè jì chū xū nǐ pí fū lái mó nǐ pí fū xì bāo de gēng xīn。 jié guǒ xiǎn shì, rén tǐ pí fū zhōng cún zài yí dìng shù liàng chǔ yú“ chén shuì” zhuàng tài de gàn xì bāo。 zhè xiē xì bāo wèi yú pí fū dǐ céng, bù néng jìn xíng chí xù fēn liè, yīn cǐ wú fǎ zhì zào xīn xì bāo。 dàn shì yí dàn pí fū shòu sǔn, zhè xiē“ chén shuì” de gàn xì bāo jiù huì bèi pò jī huó, yǐ què bǎo pí fū de chí xù gēng xīn。 zhǐ shì“ chén shuì” gàn xì bāo bèi jī huó hòu, yǒu xiē jiù bú huì zài huī fù shuì mián mó shì。 yīn cǐ, zhè xiē gàn xì bāo de shù liàng huì zhú jiàn jiǎn shǎo, dǎo zhì nián líng yuè dà, pí fū gēng xīn xiào lǜ yuè dī, biǎo pí shāng hén huī fù yuè màn。 yán jiū rén yuán biǎo shì, lì yòng jì suàn jī xū nǐ pí fū jìn xíng mó nǐ shí yàn, kě yǐ bāng zhù rén men zhǎo dào zuì dà xiàn dù dì lì yòng“ chén shuì” gàn xì bāo de fāng fǎ, bìng zuì zhōng shí xiàn“ róng yán yǒng zhù” de mù dì。 wèn: zhè ge mó nǐ shí yàn xī wàng dá dào shén me mù dì? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu mới phát hiện ra rằng chìa khóa để làm chậm sự lão hóa da là đánh thức các tế bào gốc đang ngủ quên. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 沉睡 (TRẦM THUỴ), 的干细胞 (ĐÍCH CAN TẾ BÀO), 结果显示 (KẾT QUẢ HIỂN THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu mới phát hiện ra rằng chìa khóa để làm chậm sự lão hóa da là đánh thức các tế bào gốc đang ngủ quên. • Băng phát tiếng Trung: 所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员通过生物学计算机建模技术捕捉到人体皮肤随时间变化的情况,并设计出虚拟皮肤来模拟皮肤细胞的更新。结果显示,人体皮肤中存在一定数量处于“沉睡”状态的干细胞。这些细胞位于皮肤底层,不能进行持续分裂,因此无法制造新细胞。但是一旦皮肤受损,这些“沉睡”的干细胞就会被迫激活,以确保皮肤的持续更新。只是“沉睡”干细胞被激活后,有些就不会再恢复睡眠模式。因此,这些干细胞的数量会逐渐减少,导致年龄越大,皮肤更新效率越低,表皮伤痕恢复越慢。 研究人员表示,利用计算机虚拟皮肤进行模拟实验,可以帮助人们找到最大限度地利用“沉睡”干细胞的方法,并最终实现“容颜永驻”的目的。 问:这个模拟实验希望达到什么目的? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 进行皮肤移植 - B. 延缓皮肤衰老 - C. 治疗皮肤疾病 - D. 增强人体免疫力所有人都希望能够优雅地老去,这就使皮肤状况显得尤为重要,因为它是体现人类年龄的直接门户。最新研究发现,延缓皮肤老化的关键是唤醒皮肤中“沉睡”的干细胞。 研究人员表示,... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (延缓皮肤衰老). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 48 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗。 问:蜂鸟在飞行时有什么特点?
听力理解(第48-50题共用材料): 48. 蜂鸟在飞行时有什么特点?
fēng niǎo zài fēi xíng shí yǒu shén me tè diǎn?
A
肩膀收缩 jiān bǎng shōu suō
B
身体垂直 shēn tǐ chuí zhí
C
翅膀上下振动 chì bǎng shàng xià zhèn dòng
D
尾巴保持静止 wěi ba bǎo chí jìng zhǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fēng niǎo bèi chēng wéi zuì jiā de“ fēi xíng zá jì biǎo yǎn zhě”。 zài fēi xíng shí, fēng niǎo de shēn tǐ shǐ zhōng bǎo chí chuí zhí, chì bǎng qián hòu zhèn dòng, ér zhè zhǒng zhèn dòng chǎn shēng de héng dìng qì liú zhèng hǎo tuō qǐ le tā de shēn tǐ。 zhǐ yào qīng wēi huó dòng wěi ba, tā jiù kě yǐ zì rú dì qián hòu yí dòng。 zhè kàn shì hěn jiǎn dān, dàn què xū yào fēi cháng jīng miào de xié tiáo yǔ píng héng néng lì。 fēng niǎo de jiān guān jié fēi cháng líng huó, chì bǎng néng gòu zuì dà xiàn dù dì xuán zhuǎn, shǐ tā néng gòu wán chéng xiàng hòu fēi xíng、 chuí zhí qǐ luò děng gāo nán dù dòng zuò。 wèi shì yìng chì bǎng de kuài sù pāi dǎ, fēng niǎo de xīn chén dài xiè shì suǒ yǒu dòng wù zhōng zuì kuài de, tā de xīn tiào kě yǐ dá dào měi fēn zhōng wǔ bǎi cì。 tā měi tiān xiāo hào de shí wù zhòng liàng yuǎn chāo guò zì shēn de tǐ zhòng。 wèi le gèng hǎo dì shēng cún, tā zài yè lǐ huò nán yǐ huò qǔ shí wù de shí hòu huì jiǎn màn xīn chén dài xiè de sù dù, jìn rù yī zhǒng lèi sì dōng mián de zhuàng tài, jí“ zhé fú”。 zài“ zhé fú” qī jiān, fēng niǎo de xīn tiào sù lǜ hé hū xī pín lǜ dū huì biàn màn, yǐ jiàng dī néng liàng xiāo hào。 wèn: fēng niǎo zài fēi xíng shí yǒu shén me tè diǎn? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chim ruồi được mệnh danh là nghệ sĩ nhào lộn bay lượn xuất sắc nhất với cơ thể luôn duy trì ở trạng thái thẳng đứng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 在飞行时 (TẠI PHI HÀNG THỜI), 期间 (KỲ GIAN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Chim ruồi được mệnh danh là nghệ sĩ nhào lộn bay lượn xuất sắc nhất với cơ thể luôn duy trì ở trạng thái thẳng đứng. • Băng phát tiếng Trung: 蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗。 问:蜂鸟在飞行时有什么特点? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 肩膀收缩 - B. 身体垂直 - C. 翅膀上下振动 - D. 尾巴保持静止蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (身体垂直). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 49 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗。 问:关于蜂鸟,下列哪项正确?
听力理解(第48-50题共用材料): 49. 关于蜂鸟,下列哪项正确?
guān yú fēng niǎo, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
心跳平缓 xīn tiào píng huǎn
B
动作笨拙 dòng zuò bèn zhuō
C
只能往前飞 zhǐ néng wǎng qián fēi
D
进食量巨大 jìn shí liàng jù dà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fēng niǎo bèi chēng wéi zuì jiā de“ fēi xíng zá jì biǎo yǎn zhě”。 zài fēi xíng shí, fēng niǎo de shēn tǐ shǐ zhōng bǎo chí chuí zhí, chì bǎng qián hòu zhèn dòng, ér zhè zhǒng zhèn dòng chǎn shēng de héng dìng qì liú zhèng hǎo tuō qǐ le tā de shēn tǐ。 zhǐ yào qīng wēi huó dòng wěi ba, tā jiù kě yǐ zì rú dì qián hòu yí dòng。 zhè kàn shì hěn jiǎn dān, dàn què xū yào fēi cháng jīng miào de xié tiáo yǔ píng héng néng lì。 fēng niǎo de jiān guān jié fēi cháng líng huó, chì bǎng néng gòu zuì dà xiàn dù dì xuán zhuǎn, shǐ tā néng gòu wán chéng xiàng hòu fēi xíng、 chuí zhí qǐ luò děng gāo nán dù dòng zuò。 wèi shì yìng chì bǎng de kuài sù pāi dǎ, fēng niǎo de xīn chén dài xiè shì suǒ yǒu dòng wù zhōng zuì kuài de, tā de xīn tiào kě yǐ dá dào měi fēn zhōng wǔ bǎi cì。 tā měi tiān xiāo hào de shí wù zhòng liàng yuǎn chāo guò zì shēn de tǐ zhòng。 wèi le gèng hǎo dì shēng cún, tā zài yè lǐ huò nán yǐ huò qǔ shí wù de shí hòu huì jiǎn màn xīn chén dài xiè de sù dù, jìn rù yī zhǒng lèi sì dōng mián de zhuàng tài, jí“ zhé fú”。 zài“ zhé fú” qī jiān, fēng niǎo de xīn tiào sù lǜ hé hū xī pín lǜ dū huì biàn màn, yǐ jiàng dī néng liàng xiāo hào。 wèn: guān yú fēng niǎo, xià liè nǎ xiàng zhèng què? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự trao đổi chất của chim ruồi nhanh nhất trong các loài động vật và lượng thức ăn tiêu thụ hằng ngày cực kỳ lớn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 在飞行时 (TẠI PHI HÀNG THỜI), 期间 (KỲ GIAN), 关于蜂鸟 (QUAN VU PHONG ĐIỂU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Sự trao đổi chất của chim ruồi nhanh nhất trong các loài động vật và lượng thức ăn tiêu thụ hằng ngày cực kỳ lớn. • Băng phát tiếng Trung: 蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗。 问:关于蜂鸟,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 心跳平缓 - B. 动作笨拙 - C. 只能往前飞 - D. 进食量巨大蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (进食量巨大). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 50 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗。 问:在“蛰伏期”,蜂鸟会做怎样的调整?
听力理解(第48-50题共用材料): 50. 在“蛰伏期”,蜂鸟会做怎样的调整?
zài “ zhé fú qī”, fēng niǎo huì zuò zěn yàng de tiáo zhěng?
A
繁衍后代 fán yǎn hòu dài
B
缩短睡眠时间 suō duǎn shuì mián shí jiān
C
减缓新陈代谢 jiǎn huǎn xīn chén dài xiè
D
改变采蜜周期 gǎi biàn cǎi mì zhōu qī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fēng niǎo bèi chēng wéi zuì jiā de“ fēi xíng zá jì biǎo yǎn zhě”。 zài fēi xíng shí, fēng niǎo de shēn tǐ shǐ zhōng bǎo chí chuí zhí, chì bǎng qián hòu zhèn dòng, ér zhè zhǒng zhèn dòng chǎn shēng de héng dìng qì liú zhèng hǎo tuō qǐ le tā de shēn tǐ。 zhǐ yào qīng wēi huó dòng wěi ba, tā jiù kě yǐ zì rú dì qián hòu yí dòng。 zhè kàn shì hěn jiǎn dān, dàn què xū yào fēi cháng jīng miào de xié tiáo yǔ píng héng néng lì。 fēng niǎo de jiān guān jié fēi cháng líng huó, chì bǎng néng gòu zuì dà xiàn dù dì xuán zhuǎn, shǐ tā néng gòu wán chéng xiàng hòu fēi xíng、 chuí zhí qǐ luò děng gāo nán dù dòng zuò。 wèi shì yìng chì bǎng de kuài sù pāi dǎ, fēng niǎo de xīn chén dài xiè shì suǒ yǒu dòng wù zhōng zuì kuài de, tā de xīn tiào kě yǐ dá dào měi fēn zhōng wǔ bǎi cì。 tā měi tiān xiāo hào de shí wù zhòng liàng yuǎn chāo guò zì shēn de tǐ zhòng。 wèi le gèng hǎo dì shēng cún, tā zài yè lǐ huò nán yǐ huò qǔ shí wù de shí hòu huì jiǎn màn xīn chén dài xiè de sù dù, jìn rù yī zhǒng lèi sì dōng mián de zhuàng tài, jí“ zhé fú”。 zài“ zhé fú” qī jiān, fēng niǎo de xīn tiào sù lǜ hé hū xī pín lǜ dū huì biàn màn, yǐ jiàng dī néng liàng xiāo hào。 wèn: zài“ zhé fú qī”, fēng niǎo huì zuò zěn yàng de tiáo zhěng? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để sinh tồn tốt hơn, chim ruồi sẽ làm chậm quá trình trao đổi chất vào ban đêm hoặc những lúc khó kiếm thức ăn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 在飞行时 (TẠI PHI HÀNG THỜI), 期间 (KỲ GIAN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Để sinh tồn tốt hơn, chim ruồi sẽ làm chậm quá trình trao đổi chất vào ban đêm hoặc những lúc khó kiếm thức ăn. • Băng phát tiếng Trung: 蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗。 问:在“蛰伏期”,蜂鸟会做怎样的调整? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 繁衍后代 - B. 缩短睡眠时间 - C. 减缓新陈代谢 - D. 改变采蜜周期蜂鸟被称为最佳的“飞行杂技表演者”。在飞行时,蜂鸟的身体始终保持垂直,翅膀前后振动,而这种振动产生的恒定气流正好托起了它的身体。只要轻微活动尾巴,它就可以自如地前后移动。这看似很简单,但却需要非常精妙的协调与平衡能力。 蜂鸟的肩关节非常灵活,翅膀能够最大限度地旋转,使它能够完成向后飞行、垂直起落等高难度动作。为适应翅膀的快速拍打,蜂鸟的新陈代谢是所有动物中最快的,它的心跳可以达到每分钟五百次。它每天消耗的食物重量远超过自身的体重。为了更好地生存,它在夜里或难以获取食物的时候会减慢新陈代谢的速度,进入一种类似冬眠的状态,即“蛰伏”。在“蛰伏”期间,蜂鸟的心跳速率和呼吸频率都会变慢,以降低能量消耗... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (减缓新陈代谢). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!