Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61802

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61802 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61802: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề thi thật HSK 6 - H61802 (Chính thức Hanban)

HSK 6 • Mã đề: H61802
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
101 câu hỏi
Thời gian làm bài
140 phút
Cấu trúc đề
101 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề thi thật HSK 6 - H61802 (Chính thức Hanban)

Đề thi Đề thi thật HSK 6 - H61802 (Chính thức Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着科技的发展,果蔬的栽培技术、运输水平也不断提高,如今几乎所有的水果和蔬菜都能四季供应。不过营养专家建议,最好还是吃应季果蔬,因为反季果蔬营养价值要比应季果蔬低。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
应季果蔬价格贵 yìng jì guǒ shū jià gé guì
B
果蔬运输成本低 guǒ shū yùn shū chéng běn dī
C
反季果蔬存放时间短 fǎn jì guǒ shū cún fàng shí jiān duǎn
D
应季果蔬营养价值更高 yìng jì guǒ shū yíng yǎng jià zhí gèng gāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suí zhe kē jì de fā zhǎn, guǒ shū de zāi péi jì shù、 yùn shū shuǐ píng yě bù duàn tí gāo, rú jīn jī hū suǒ yǒu de shuǐ guǒ hé shū cài dōu néng sì jì gōng yìng。 bù guò yíng yǎng zhuān jiā jiàn yì, zuì hǎo hái shì chī yìng jì guǒ shū, yīn wèi fǎn jì guǒ shū yíng yǎng jià zhí yào bǐ yìng jì guǒ shū dī。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng tốt nhất nên ăn trái cây và rau củ theo mùa, bởi vì rau củ quả trái mùa có giá trị dinh dưỡng thấp hơn so với rau củ quả đúng mùa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng tốt nhất nên ăn trái cây và rau củ theo mùa, bởi vì rau củ quả trái mùa có giá trị dinh dưỡng thấp hơn so với rau củ quả đúng mùa. • Băng phát tiếng Trung: 随着科技的发展,果蔬的栽培技术、运输水平也不断提高,如今几乎所有的水果和蔬菜都能四季供应。不过营养专家建议,最好还是吃应季果蔬,因为反季果蔬营养价值要比应季果蔬低。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 应季果蔬价格贵 - B. 果蔬运输成本低 - C. 反季果蔬存放时间短 - D. 应季果蔬营养价值更高 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (应季果蔬营养价值更高). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 2 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
著名文学家托尔斯泰说过:“欲望越小,人生就越幸福。”不切实际的欲望,只会让我们感到痛苦和无奈。安于平淡,可以说是治疗许多精神疾病的一副良方,也是我们通向幸福彼岸的一叶轻舟。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
人生需要寻找寄托 rén shēng xū yào xún zhǎo jì tuō
B
幸福生活需要平淡 xìng fú shēng huó xū yào píng dàn
C
不甘平凡会激发斗志 bù gān píng fán huì jī fā dòu zhì
D
做任何事都要竭尽全力 zuò rèn hé shì dōu yào jié jìn quán lì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhù míng wén xué jiā tuō ěr sī tài shuō guò:“ yù wàng yuè xiǎo, rén shēng jiù yuè xìng fú。” bù qiē shí jì de yù wàng, zhǐ huì ràng wǒ men gǎn dào tòng kǔ hé wú nài。 ān yú píng dàn, kě yǐ shuō shì zhì liáo xǔ duō jīng shén jí bìng de yī fù liáng fāng, yě shì wǒ men tōng xiàng xìng fú bǐ àn de yī yè qīng zhōu。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn nổi tiếng Tôn-xtôi từng nói rằng lòng tham càng ít thì cuộc sống càng hạnh phúc, và sự bằng lòng với sự bình dị là một phương thuốc chữa bệnh tinh thần. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 欲望越小 (DỤC VỌNG VIỆT TIỂU), 安于平淡 (AN VU BÌNH ĐẠM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn nổi tiếng Tôn-xtôi từng nói rằng lòng tham càng ít thì cuộc sống càng hạnh phúc, và sự bằng lòng với sự bình dị là một phương thuốc chữa bệnh tinh thần. • Băng phát tiếng Trung: 著名文学家托尔斯泰说过:“欲望越小,人生就越幸福。”不切实际的欲望,只会让我们感到痛苦和无奈。安于平淡,可以说是治疗许多精神疾病的一副良方,也是我们通向幸福彼岸的一叶轻舟。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 人生需要寻找寄托 - B. 幸福生活需要平淡 - C. 不甘平凡会激发斗志 - D. 做任何事都要竭尽全力 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (幸福生活需要平淡). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 3 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
海水珍珠的总产量仅为淡水珍珠的四十分之一,加上现在世界海洋污染日趋严重,天然海水珍珠的产量就更为稀少了。另外,相比于淡水珍珠,海水珍珠多为有核珍珠,尺寸较大,表面更平滑,外观上更胜一筹。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
海水珍珠产量稀少 hǎi shuǐ zhēn zhū chǎn liàng xī shǎo
B
淡水珍珠极其昂贵 dàn shuǐ zhēn zhū jí qí áng guì
C
淡水珍珠尺寸更大 dàn shuǐ zhēn zhū chǐ cùn gèng dà
D
海水珍珠不太圆润 hǎi shuǐ zhēn zhū bú tài yuán rùn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hǎi shuǐ zhēn zhū de zǒng chǎn liàng jǐn wèi dàn shuǐ zhēn zhū de sì shí fēn zhī yī, jiā shàng xiàn zài shì jiè hǎi yáng wū rǎn rì qū yán zhòng, tiān rán hǎi shuǐ zhēn zhū de chǎn liàng jiù gèng wéi xī shǎo le。 lìng wài, xiāng bǐ yú dàn shuǐ zhēn zhū, hǎi shuǐ zhēn zhū duō wèi yǒu hé zhēn zhū, chǐ cùn jiào dà, biǎo miàn gèng píng huá, wài guān shàng gèng shèng yī chóu。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tổng sản lượng ngọc trai nước mặn chỉ bằng một phần bốn mươi ngọc trai nước ngọt, cộng thêm ô nhiễm đại dương ngày càng nghiêm trọng nên ngọc trai biển tự nhiên càng khan hiếm. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 另外 (LÁNH NGOẠI), 尺寸较大 (XÍCH THỐN GIẢO ĐẠI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tổng sản lượng ngọc trai nước mặn chỉ bằng một phần bốn mươi ngọc trai nước ngọt, cộng thêm ô nhiễm đại dương ngày càng nghiêm trọng nên ngọc trai biển tự nhiên càng khan hiếm. • Băng phát tiếng Trung: 海水珍珠的总产量仅为淡水珍珠的四十分之一,加上现在世界海洋污染日趋严重,天然海水珍珠的产量就更为稀少了。另外,相比于淡水珍珠,海水珍珠多为有核珍珠,尺寸较大,表面更平滑,外观上更胜一筹。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 海水珍珠产量稀少 - B. 淡水珍珠极其昂贵 - C. 淡水珍珠尺寸更大 - D. 海水珍珠不太圆润 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (海水珍珠产量稀少). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿第一次观看芭蕾舞表演。在回家的路上,妈妈问她:“你觉得他们跳得棒不棒呀?”女儿说:“我真希望芭蕾舞演员可以长得再高一点儿,那样他们就不用那么辛苦,总是踮着脚尖跳舞了。”
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
女儿决定学芭蕾舞 nǚ ér jué dìng xué bā lěi wǔ
B
女儿看完表演很愤怒 nǚ ér kàn wán biǎo yǎn hěn fèn nù
C
女儿不懂芭蕾舞表演 nǚ ér bù dǒng bā lěi wǔ biǎo yǎn
D
女儿觉得自已个子矮 nǚ ér jué de zì yǐ gè zi ǎi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ ér dì yī cì guān kàn bā lěi wǔ biǎo yǎn。 zài huí jiā de lù shàng, mā mā wèn tā:“ nǐ jué de tā men tiào dé bàng bù bàng ya?” nǚ ér shuō:“ wǒ zhēn xī wàng bā lěi wǔ yǎn yuán kě yǐ zhǎng dé zài gāo yì diǎn ér, nà yàng tā men jiù bù yòng nà me xīn kǔ, zǒng shì diǎn zhe jiǎo jiān tiào wǔ le。” • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong lần đầu tiên xem biểu diễn múa ba-lê, cô con gái ngây thơ mong các vũ công cao hơn để họ không phải vất vả kiễng chân nhảy múa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 妈妈问她 (MÁ MÁ VẤN THA), 女儿说 (NỮ NHÂN THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong lần đầu tiên xem biểu diễn múa ba-lê, cô con gái ngây thơ mong các vũ công cao hơn để họ không phải vất vả kiễng chân nhảy múa. • Băng phát tiếng Trung: 女儿第一次观看芭蕾舞表演。在回家的路上,妈妈问她:“你觉得他们跳得棒不棒呀?”女儿说:“我真希望芭蕾舞演员可以长得再高一点儿,那样他们就不用那么辛苦,总是踮着脚尖跳舞了。” • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 女儿决定学芭蕾舞 - B. 女儿看完表演很愤怒 - C. 女儿不懂芭蕾舞表演 - D. 女儿觉得自已个子矮 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (女儿不懂芭蕾舞表演). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 5 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
书斋是读书的房间,也是藏书和写作的地方。在中国传统宅院中,书斋可以说是唯一的精神活动场所。它一般位于宅院的僻静之处,常常与后花园相邻,营造出高雅恬淡的环境。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
书斋往往造型别致 shū zhāi wǎng wǎng zào xíng bié zhì
B
书斋常与后花园相邻 shū zhāi cháng yǔ hòu huā yuán xiāng lín
C
书斋可显示主人声望 shū zhāi kě xiǎn shì zhǔ rén shēng wàng
D
书斋专用于练习书法 shū zhāi zhuān yòng yú liàn xí shū fǎ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shū zhāi shì dú shū de fáng jiān, yě shì cáng shū hé xiě zuò de dì fāng。 zài zhōng guó chuán tǒng zhái yuàn zhōng, shū zhāi kě yǐ shuō shì wéi yī de jīng shén huó dòng chǎng suǒ。 tā yì bān wèi yú zhái yuàn de pì jìng zhī chù, cháng cháng yǔ hòu huā yuán xiāng lín, yíng zào chū gāo yǎ tián dàn de huán jìng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phòng đọc sách là nơi đọc sách, lưu trữ sách và viết lách, trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc, nó thường nằm ở nơi tĩnh lặng và giáp với khu vườn phía sau. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Phòng đọc sách là nơi đọc sách, lưu trữ sách và viết lách, trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc, nó thường nằm ở nơi tĩnh lặng và giáp với khu vườn phía sau. • Băng phát tiếng Trung: 书斋是读书的房间,也是藏书和写作的地方。在中国传统宅院中,书斋可以说是唯一的精神活动场所。它一般位于宅院的僻静之处,常常与后花园相邻,营造出高雅恬淡的环境。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 书斋往往造型别致 - B. 书斋常与后花园相邻 - C. 书斋可显示主人声望 - D. 书斋专用于练习书法 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (书斋常与后花园相邻). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 6 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
据银行介绍,小面额纸币的硬币化将有利于盲人的使用。由于硬币图文立体,盲人可以通过触摸大小、感觉轻重来判断其面额。如果在硬币上铸盲文,不仅手感会增强,也不易磨损,更有利于盲人识别。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
纸币印刷无污染 zhǐ bì yìn shuā wú wū rǎn
B
硬币面额应加大 yìng bì miàn é yìng jiā dà
C
纸币比硬币易携带 zhǐ bì bǐ yìng bì yì xié dài
D
硬币便于盲人使用 yìng bì biàn yú máng rén shǐ yòng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jù yín háng jiè shào, xiǎo miàn é zhǐ bì de yìng bì huà jiāng yǒu lì yú máng rén de shǐ yòng。 yóu yú yìng bì tú wén lì tǐ, máng rén kě yǐ tōng guò chù mō dà xiǎo、 gǎn jué qīng zhòng lái pàn duàn qí miàn é。 rú guǒ zài yìng bì shàng zhù máng wén, bù jǐn shǒu gǎn huì zēng qiáng, yě bù yì mó sǔn, gèng yǒu lì yú máng rén shí bié。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc đổi tiền giấy mệnh giá nhỏ thành tiền xu sẽ mang lại lợi ích cho người khiếm thị vì họ có thể dễ dàng nhận biết thông qua độ nổi và trọng lượng của đồng xu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Việc đổi tiền giấy mệnh giá nhỏ thành tiền xu sẽ mang lại lợi ích cho người khiếm thị vì họ có thể dễ dàng nhận biết thông qua độ nổi và trọng lượng của đồng xu. • Băng phát tiếng Trung: 据银行介绍,小面额纸币的硬币化将有利于盲人的使用。由于硬币图文立体,盲人可以通过触摸大小、感觉轻重来判断其面额。如果在硬币上铸盲文,不仅手感会增强,也不易磨损,更有利于盲人识别。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 纸币印刷无污染 - B. 硬币面额应加大 - C. 纸币比硬币易携带 - D. 硬币便于盲人使用 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (硬币便于盲人使用). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 7 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
苗族人酷爱银饰,不管在哪里繁衍生息,身上的银饰都会成为亮点。苗族的银饰文化起自秦汉,历史悠久。银饰早已不是单纯的装饰品,而是植根于苗族社会生活的文化载体。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
苗族人生活很奢侈 miáo zú rén shēng huó hěn shē chǐ
B
苗族人宗教活动多 miáo zú rén zōng jiào huó dòng duō
C
苗族人在秦汉时多用陶器 miáo zú rén zài qín hàn shí duō yòng táo qì
D
银饰是苗族重要的文化载体 yín shì shì miáo zú zhòng yào de wén huà zǎi tǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: miáo zú rén kù ài yín shì, bù guǎn zài nǎ lǐ fán yǎn shēng xī, shēn shàng de yín shì dū huì chéng wéi liàng diǎn。 miáo zú de yín shì wén huà qǐ zì qín hàn, lì shǐ yōu jiǔ。 yín shì zǎo yǐ bú shì dān chún de zhuāng shì pǐn, ér shì zhí gēn yú miáo zú shè huì shēng huó de wén huà zài tǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Miêu rất ưa chuộng đồ trang sức bằng bạc, thứ đã vượt qua vai trò trang trí thông thường để trở thành một biểu tượng văn hóa gắn liền với đời sống xã hội. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 历史悠久 (LỊCH SỬ DU CỬU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Người Miêu rất ưa chuộng đồ trang sức bằng bạc, thứ đã vượt qua vai trò trang trí thông thường để trở thành một biểu tượng văn hóa gắn liền với đời sống xã hội. • Băng phát tiếng Trung: 苗族人酷爱银饰,不管在哪里繁衍生息,身上的银饰都会成为亮点。苗族的银饰文化起自秦汉,历史悠久。银饰早已不是单纯的装饰品,而是植根于苗族社会生活的文化载体。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 苗族人生活很奢侈 - B. 苗族人宗教活动多 - C. 苗族人在秦汉时多用陶器 - D. 银饰是苗族重要的文化载体 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (银饰是苗族重要的文化载体). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 8 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
沙画是一门独特的艺术,在用特制灯光照射的沙画台上,艺术家用一把细沙、一双妙手,瞬间勾画出种种图案,惟妙惟肖。这种将静态的美术作品以动态方式呈现出来的艺术形式,增添了作品的生命力。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
沙画包装精美 shā huà bāo zhuāng jīng měi
B
沙画能保存很久 shā huà néng bǎo cún hěn jiǔ
C
沙画是动静结合的艺术 shā huà shì dòng jìng jié hé de yì shù
D
沙画在沙滩上进行创作 shā huà zài shā tān shàng jìn xíng chuàng zuò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shā huà shì yī mén dú tè de yì shù, zài yòng tè zhì dēng guāng zhào shè de shā huà tái shàng, yì shù jiā yòng yī bǎ xì shā、 yī shuāng miào shǒu, shùn jiān gōu huà chū zhǒng zhǒng tú àn, wéi miào wéi xiào。 zhè zhǒng jiāng jìng tài de měi shù zuò pǐn yǐ dòng tài fāng shì chéng xiàn chū lái de yì shù xíng shì, zēng tiān le zuò pǐn de shēng mìng lì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tranh cát là một môn nghệ thuật độc đáo kết hợp giữa động và tĩnh, nơi nghệ sĩ dùng một nắm cát nhỏ và đôi bàn tay khéo léo để nhanh chóng phác họa nên những hình ảnh sống động. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 一双妙手 (NHẤT SONG DIỆU THỦ), 惟妙惟肖 (DUY DIỆU DUY TIÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tranh cát là một môn nghệ thuật độc đáo kết hợp giữa động và tĩnh, nơi nghệ sĩ dùng một nắm cát nhỏ và đôi bàn tay khéo léo để nhanh chóng phác họa nên những hình ảnh sống động. • Băng phát tiếng Trung: 沙画是一门独特的艺术,在用特制灯光照射的沙画台上,艺术家用一把细沙、一双妙手,瞬间勾画出种种图案,惟妙惟肖。这种将静态的美术作品以动态方式呈现出来的艺术形式,增添了作品的生命力。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 沙画包装精美 - B. 沙画能保存很久 - C. 沙画是动静结合的艺术 - D. 沙画在沙滩上进行创作 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (沙画是动静结合的艺术). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 9 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
赏识教育就是不停地夸奖孩子,这其实是一种误解。它更大程度上是指理解和鼓励孩子。过度的夸奖只会使孩子骄傲自满,听惯了父母夸大其词的赞扬,他们步入社会后很可能听不进反面意见,也更易遭受挫折。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
要鼓励孩子创新 yào gǔ lì hái zi chuàng xīn
B
批评比奖励更有用 pī píng bǐ jiǎng lì gèng yǒu yòng
C
家长要多和孩子沟通 jiā zhǎng yào duō hé hái zi gōu tōng
D
父母不应过度夸奖孩子 fù mǔ bú yìng guò dù kuā jiǎng hái
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shǎng shí jiào yù jiù shì bù tíng dì kuā jiǎng hái zi, zhè qí shí shì yī zhǒng wù jiě。 tā gèng dà chéng dù shàng shì zhǐ lǐ jiě hé gǔ lì hái zi。 guò dù de kuā jiǎng zhǐ huì shǐ hái zi jiāo ào zì mǎn, tīng guàn le fù mǔ kuā dà qí cí de zàn yáng, tā men bù rù shè huì hòu hěn kě néng tīng bù jìn fǎn miàn yì jiàn, yě gēng yì zāo shòu cuò zhé。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo dục sự khích lệ không có nghĩa là liên tục ca ngợi trẻ mà là thấu hiểu và động viên, bởi sự khen ngợi thái quá có thể khiến trẻ tự mãn và dễ nản lòng trước thất bại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Giáo dục sự khích lệ không có nghĩa là liên tục ca ngợi trẻ mà là thấu hiểu và động viên, bởi sự khen ngợi thái quá có thể khiến trẻ tự mãn và dễ nản lòng trước thất bại. • Băng phát tiếng Trung: 赏识教育就是不停地夸奖孩子,这其实是一种误解。它更大程度上是指理解和鼓励孩子。过度的夸奖只会使孩子骄傲自满,听惯了父母夸大其词的赞扬,他们步入社会后很可能听不进反面意见,也更易遭受挫折。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 要鼓励孩子创新 - B. 批评比奖励更有用 - C. 家长要多和孩子沟通 - D. 父母不应过度夸奖孩子 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (父母不应过度夸奖孩子). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 10 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
易水砚相传出现于唐代,因产自河北省的易水河畔而得名。它是中国著名的古砚之一,堪称石砚鼻祖,与广东的端砚齐名,有“南端北易”之称。易水砚精美古朴,易于发墨宜书宜画。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
易水砚精致古朴 yì shuǐ yàn jīng zhì gǔ pǔ
B
端砚产于河北省 duān yàn chǎn yú hé běi shěng
C
易水砚因外观而得名 yì shuǐ yàn yīn wài guān ér dé míng
D
端砚的历史比易水砚长 duān yàn de lì shǐ bǐ yì shuǐ yàn cháng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yì shuǐ yàn xiāng chuán chū xiàn yú táng dài, yīn chǎn zì hé běi shěng de yì shuǐ hé pàn ér dé míng。 tā shì zhōng guó zhù míng de gǔ yàn zhī yī, kān chēng shí yàn bí zǔ, yǔ guǎng dōng de duān yàn qí míng, yǒu“ nán duān běi yì” zhī chēng。 yì shuǐ yàn jīng měi gǔ piáo, yì yú fā mò yí shū yí huà。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên mực Dịch Thủy nổi tiếng từ thời nhà Đường, được đặt tên theo nơi sản xuất bên bờ sông Dịch Thủy ở Hà Bắc, nổi tiếng với vẻ đẹp cổ kính và dễ mài mực. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 南端北易 (NAM ĐOAN BẮC DỊCH), 之称 (CHI XỨNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên mực Dịch Thủy nổi tiếng từ thời nhà Đường, được đặt tên theo nơi sản xuất bên bờ sông Dịch Thủy ở Hà Bắc, nổi tiếng với vẻ đẹp cổ kính và dễ mài mực. • Băng phát tiếng Trung: 易水砚相传出现于唐代,因产自河北省的易水河畔而得名。它是中国著名的古砚之一,堪称石砚鼻祖,与广东的端砚齐名,有“南端北易”之称。易水砚精美古朴,易于发墨宜书宜画。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 易水砚精致古朴 - B. 端砚产于河北省 - C. 易水砚因外观而得名 - D. 端砚的历史比易水砚长 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (易水砚精致古朴). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
藏红花是一种极为珍贵的药材,有活血、补血的作用。此外,藏红花还有疏经活络、解郁安神、美容养颜等功效。长期坚持服用还能全面增强人体的免疫力。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
藏红花味道香浓 zàng hóng huā wèi dào xiāng nóng
B
藏红花生长期短 zàng hóng huā shēng zhǎng qī duǎn
C
藏红花不可长期服用 zàng hóng huā bù kě cháng qī fú yòng
D
藏红花有补血的功效 zàng hóng huā yǒu bǔ xuè de gōng xiào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zàng hóng huā shì yī zhǒng jí wéi zhēn guì de yào cái, yǒu huó xuè、 bǔ xuè de zuò yòng。 cǐ wài, zàng hóng huā hái yǒu shū jīng huó luò、 jiě yù ān shén、 měi róng yǎng yán děng gōng xiào。 cháng qī jiān chí fú yòng hái néng quán miàn zēng qiáng rén tǐ de miǎn yì lì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoa nghệ tây là một loại dược liệu vô cùng quý giá có tác dụng bổ máu, thúc đẩy lưu thông máu, giải tỏa căng thẳng, dưỡng da và nâng cao hệ miễn dịch. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 有活血 (HỮU HOẠT HUYẾT), 此外 (THỬ NGOẠI), 解郁安神 (GIẢI ÚC AN THẦN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hoa nghệ tây là một loại dược liệu vô cùng quý giá có tác dụng bổ máu, thúc đẩy lưu thông máu, giải tỏa căng thẳng, dưỡng da và nâng cao hệ miễn dịch. • Băng phát tiếng Trung: 藏红花是一种极为珍贵的药材,有活血、补血的作用。此外,藏红花还有疏经活络、解郁安神、美容养颜等功效。长期坚持服用还能全面增强人体的免疫力。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 藏红花味道香浓 - B. 藏红花生长期短 - C. 藏红花不可长期服用 - D. 藏红花有补血的功效 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (藏红花有补血的功效). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 12 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一般而言,冷空气来临之前,云会逐渐加厚,并呈层状分布,云层在相互“挤压”下,就会呈现出鱼鳞形状。气象专家介绍,这种鱼鳞云累积到一定程度就会变为降雨云团。俗语形象地说:“鱼鳞天,不雨也风颠。”
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
夏季常出现鱼鳞云 xià jì cháng chū xiàn yú lín yún
B
鱼鳞云易形成降雨 yú lín yún yì xíng chéng jiàng yǔ
C
鱼鳞云呈块状分布 yú lín yún chéng kuài zhuàng fēn bù
D
鱼鳞云出现时气温会上升 yú lín yún chū xiàn shí qì wēn huì shàng shēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yì bān ér yán, lěng kōng qì lái lín zhī qián, yún huì zhú jiàn jiā hòu, bìng chéng céng zhuàng fēn bù, yún céng zài xiāng hù“ jǐ yā” xià, jiù huì chéng xiàn chū yú lín xíng zhuàng。 qì xiàng zhuān jiā jiè shào, zhè zhǒng yú lín yún lěi jī dào yí dìng chéng dù jiù huì biàn wèi jiàng yǔ yún tuán。 sú yǔ xíng xiàng dì shuō:“ yú lín tiān, bù yǔ yě fēng diān。” • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi không khí lạnh đến, mây sẽ dày lên và xếp thành hình vảy cá, đây là dấu hiệu cho thấy các đám mây tích tụ đã sắp chuyển thành các cụm mây mưa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 一般而言 (NHẤT BAN NHI NGÔN), 挤压 (TỄ ÁP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi không khí lạnh đến, mây sẽ dày lên và xếp thành hình vảy cá, đây là dấu hiệu cho thấy các đám mây tích tụ đã sắp chuyển thành các cụm mây mưa. • Băng phát tiếng Trung: 一般而言,冷空气来临之前,云会逐渐加厚,并呈层状分布,云层在相互“挤压”下,就会呈现出鱼鳞形状。气象专家介绍,这种鱼鳞云累积到一定程度就会变为降雨云团。俗语形象地说:“鱼鳞天,不雨也风颠。” • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 夏季常出现鱼鳞云 - B. 鱼鳞云易形成降雨 - C. 鱼鳞云呈块状分布 - D. 鱼鳞云出现时气温会上升 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (鱼鳞云易形成降雨). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
高提水壶,利用手腕的力量,上下提拉注水,让茶叶在水中翻动,如此反复三次。这一冲泡手法,雅称“凤凰三点头”。这样做不仅是泡茶的需要,同时也表达了对客人以及茶的敬意,是中国传统礼仪的一种表现。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
茶叶品种丰富 chá yè pǐn zhǒng fēng fù
B
古人对茶具很讲究 gǔ rén duì chá jù hěn jiǎng jiū
C
泡茶前要向客人鞠躬 pào chá qián yào xiàng kè rén jū gōng
D
“凤凰三点头”是种泡茶手法 fèng huáng sān diǎn tóu shì zhǒng pào chá shǒu fǎ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gāo tí shuǐ hú, lì yòng shǒu wàn de lì liàng, shàng xià tí lā zhù shuǐ, ràng chá yè zài shuǐ zhōng fān dòng, rú cǐ fǎn fù sān cì。 zhè yī chōng pào shǒu fǎ, yǎ chēng“ fèng huáng sān diǎn tóu”。 zhè yàng zuò bù jǐn shì pào chá de xū yào, tóng shí yě biǎo dá le duì kè rén yǐ jí chá de jìng yì, shì zhōng guó chuán tǒng lǐ yí de yī zhǒng biǎo xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Động tác rót trà nhấc cao ấm rồi hạ xuống ba lần theo nhịp điệu được gọi là "Phượng hoàng ba gật đầu", vừa là kỹ thuật pha trà vừa thể hiện phép lịch sự truyền thống. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 高提水壶 (CAO ĐỀ THUỶ HỒ), 雅称 (NHÃ XỨNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Động tác rót trà nhấc cao ấm rồi hạ xuống ba lần theo nhịp điệu được gọi là "Phượng hoàng ba gật đầu", vừa là kỹ thuật pha trà vừa thể hiện phép lịch sự truyền thống. • Băng phát tiếng Trung: 高提水壶,利用手腕的力量,上下提拉注水,让茶叶在水中翻动,如此反复三次。这一冲泡手法,雅称“凤凰三点头”。这样做不仅是泡茶的需要,同时也表达了对客人以及茶的敬意,是中国传统礼仪的一种表现。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 茶叶品种丰富 - B. 古人对茶具很讲究 - C. 泡茶前要向客人鞠躬 - D. “凤凰三点头”是种泡茶手法 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (“凤凰三点头”是种泡茶手法). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 14 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
出于保护藏品的目的,很多博物馆都禁止拍照时使用闪光灯。这是因为光除了会直接导致纺织品和绘画中的染料或颜料分解外,还容易和氧气发生氧化反应,使藏品“黯然失色”。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
纺织品易收藏 fǎng zhī pǐn yì shōu cáng
B
闪光灯会破坏藏品 shǎn guāng dēng huì pò huài cáng pǐn
C
博物馆内禁止喧哗 bó wù guǎn nèi jìn zhǐ xuān huá
D
被氧化的藏品更珍贵 bèi yǎng huà de cáng pǐn gèng zhēn guì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: chū yú bǎo hù cáng pǐn de mù dì, hěn duō bó wù guǎn dōu jìn zhǐ pāi zhào shí shǐ yòng shǎn guāng dēng。 zhè shì yīn wèi guāng chú le huì zhí jiē dǎo zhì fǎng zhī pǐn hé huì huà zhōng de rǎn liào huò yán liào fēn jiě wài, hái róng yì hé yǎng qì fā shēng yǎng huà fǎn yìng, shǐ cáng pǐn“ àn rán shī sè”。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,“”。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 使藏品 (SỬ TẠNG PHẨM), 黯然失色 (ẢM NHIÊN THẤT SẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,“”。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 出于保护藏品的目的,很多博物馆都禁止拍照时使用闪光灯。这是因为光除了会直接导致纺织品和绘画中的染料或颜料分解外,还容易和氧气发生氧化反应,使藏品“黯然失色”。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 纺织品易收藏 - B. 闪光灯会破坏藏品 - C. 博物馆内禁止喧哗 - D. 被氧化的藏品更珍贵 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (闪光灯会破坏藏品). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 15 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
在外住宿时,很多人会因换床而导致失眠,这种现象被称为“第一晚效应”。在陌生环境下,人体常会使大脑的一个半球保持半醒状态来监控周围,加上入睡前精神可能会亢奋或紧张,因此往往很容易出现这一现象。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
第一印象至关重要 dì yī yìn xiàng zhì guān zhòng yào
B
住宿环境会影响情绪 zhù sù huán jìng huì yǐng xiǎng qíng xù
C
新环境容易导致失眠 xīn huán jìng róng yì dǎo zhì shī mián
D
治疗失眠不能依赖药物 zhì liáo shī mián bù néng yī lài yào wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài wài zhù sù shí, hěn duō rén huì yīn huàn chuáng ér dǎo zhì shī mián, zhè zhǒng xiàn xiàng bèi chēng wéi“ dì yī wǎn xiào yìng”。 zài mò shēng huán jìng xià, rén tǐ cháng huì shǐ dà nǎo de yí gè bàn qiú bǎo chí bàn xǐng zhuàng tài lái jiān kòng zhōu wéi, jiā shàng rù shuì qián jīng shén kě néng huì kàng fèn huò jǐn zhāng, yīn cǐ wǎng wǎng hěn róng yì chū xiàn zhè yī xiàn xiàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,“”。,,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,,“”。,,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 在外住宿时,很多人会因换床而导致失眠,这种现象被称为“第一晚效应”。在陌生环境下,人体常会使大脑的一个半球保持半醒状态来监控周围,加上入睡前精神可能会亢奋或紧张,因此往往很容易出现这一现象。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 第一印象至关重要 - B. 住宿环境会影响情绪 - C. 新环境容易导致失眠 - D. 治疗失眠不能依赖药物 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (新环境容易导致失眠). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 16 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? 男:“车易拍”一直专注于中国二手车市场,可以帮你把车卖个更好的价格,卖到更有需求的地方去。“车易拍”通过互联网开展跨地域的二手车交易,对于买家来说,需要改变自已购买的方式,由原来线下看车变成线上交易。 女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? 男:其实,市场上最大的障碍还是二手车车况的不确定性。因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。 男:如果在检测过程中,由于我们的失误造成了买家的损失,我们承诺全款退回,并收回车辆。我们通过完善的技术系统和交易制度充分保证买家的权益。 女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? 男:对于卖家来说,只要符合法律法规,他们有权利处置这辆车就可以了。无论这辆车是什么样的,都没有问题,因为我们会把每辆车的真实状况检测出来,呈现给买家。 女:你们的核心竞争力在哪里? 男:市场上有很多看起来跟我们相似的交易模式,他们的口号听起来似乎更有诱惑力。但大家会发现我们的服务更多的是与线下买家和卖家的接触。这不仅减少了许多中间环节,同时也为双方在信息交换上提供了方便。
“车易拍”的交易模式是怎样的?
chē yì pāi” de jiāo yì mó shì shì zěn yàng de?
A
线上交易 xiàn shàng jiāo yì
B
中介代理 zhōng jiè dài lǐ
C
分期付款 fēn qī fù kuǎn
D
预付定金 yù fù dìng jīn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: shǒu xiān néng gěi wǒ men jiè shào yī xià“ chē yì pāi” kě yǐ wèi dà jiā tí gōng yī xiē shén me yàng de fú wù ma? nán:“ chē yì pāi” yì zhí zhuān zhù yú zhōng guó èr shǒu chē shì chǎng, kě yǐ bāng nǐ bǎ chē mài gè gèng hǎo de jià gé, mài dào gèng yǒu xū qiú de dì fāng qù。“ chē yì pāi” tōng guò hù lián wǎng kāi zhǎn kuà dì yù de èr shǒu chē jiāo yì, duì yú mǎi jiā lái shuō, xū yào gǎi biàn zì yǐ gòu mǎi de fāng shì, yóu yuán lái xiàn xià kàn chē biàn chéng xiàn shàng jiāo yì。 nǚ: dàn shì èr shǒu chē shì chǎng hěn bù guī fàn, chē kuàng fù zá, xiāo fèi zhě gòu mǎi shí yě huì yǒu kùn huò。 nǐ men zěn me jiě jué zhè ge wèn tí? nán: qí shí, shì chǎng shàng zuì dà de zhàng ài hái shì èr shǒu chē chē kuàng de bù què dìng xìng。 yīn wèi mǎi jiā jiē chù zhè liàng chē de shí jiān hěn duǎn, zài xìn xī zhǎng wò shàng zì rán gēn mài jiā bú duì chēng, suǒ yǐ“ chē yì pāi” dì yí gè xū yào jiě jué de jiù shì chē kuàng xìn xī de wèn tí。 nán: rú guǒ zài jiǎn cè guò chéng zhōng, yóu yú wǒ men de shī wù zào chéng le mǎi jiā de sǔn shī, wǒ men chéng nuò quán kuǎn tuì huí, bìng shōu huí chē liàng。 wǒ men tōng guò wán shàn de jì shù xì tǒng hé jiāo yì zhì dù chōng fèn bǎo zhèng mǎi jiā de quán yì。 nǚ: shén me yàng de chē néng jìn rù“ chē yì pāi”? nǐ men yǒu shén me yàng de yāo qiú hé biāo zhǔn? nán: duì yú mài jiā lái shuō, zhǐ yào fú hé fǎ lǜ fǎ guī, tā men yǒu quán lì chǔ zhì zhè liàng chē jiù kě yǐ le。 wú lùn zhè liàng chē shì shén me yàng de, dōu méi yǒu wèn tí, yīn wèi wǒ men huì bǎ měi liàng chē de zhēn shí zhuàng kuàng jiǎn cè chū lái, chéng xiàn gěi mǎi jiā。 nǚ: nǐ men de hé xīn jìng zhēng lì zài nǎ lǐ? nán: shì chǎng shàng yǒu hěn duō kàn qǐ lái gēn wǒ men xiāng sì de jiāo yì mó shì, tā men de kǒu hào tīng qǐ lái shì • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 车易拍 (XA DỊCH PHÁCH), 车况复杂 (XA HUỐNG PHỤC TẠP), 其实 (KỲ THỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? 男:“车易拍”一直专注于中国二手车市场,可以帮你把车卖个更好的价格,卖到更有需求的地方去。“车易拍”通过互联网开展跨地域的二手车交易,对于买家来说,需要改变自已购买的方式,由原来线下看车变成线上交易。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 线上交易 - B. 中介代理 - C. 分期付款 - D. 预付定金女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (线上交易). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? 男:“车易拍”一直专注于中国二手车市场,可以帮你把车卖个更好的价格,卖到更有需求的地方去。“车易拍”通过互联网开展跨地域的二手车交易,对于买家来说,需要改变自已购买的方式,由原来线下看车变成线上交易。 女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? 男:其实,市场上最大的障碍还是二手车车况的不确定性。因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。 男:如果在检测过程中,由于我们的失误造成了买家的损失,我们承诺全款退回,并收回车辆。我们通过完善的技术系统和交易制度充分保证买家的权益。 女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? 男:对于卖家来说,只要符合法律法规,他们有权利处置这辆车就可以了。无论这辆车是什么样的,都没有问题,因为我们会把每辆车的真实状况检测出来,呈现给买家。 女:你们的核心竞争力在哪里? 男:市场上有很多看起来跟我们相似的交易模式,他们的口号听起来似乎更有诱惑力。但大家会发现我们的服务更多的是与线下买家和卖家的接触。这不仅减少了许多中间环节,同时也为双方在信息交换上提供了方便。
二手车市场最大的问题是什么?
èr shǒu chē shì chǎng zuì dà de wèn tí shì shén me?
A
手续复杂 shǒu xù fù zá
B
制度不完善 zhì dù bù wán shàn
C
车况不确定 chē kuàng bú què dìng
D
信息不安全 xìn xī bù ān quán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: shǒu xiān néng gěi wǒ men jiè shào yī xià“ chē yì pāi” kě yǐ wèi dà jiā tí gōng yī xiē shén me yàng de fú wù ma? nán:“ chē yì pāi” yì zhí zhuān zhù yú zhōng guó èr shǒu chē shì chǎng, kě yǐ bāng nǐ bǎ chē mài gè gèng hǎo de jià gé, mài dào gèng yǒu xū qiú de dì fāng qù。“ chē yì pāi” tōng guò hù lián wǎng kāi zhǎn kuà dì yù de èr shǒu chē jiāo yì, duì yú mǎi jiā lái shuō, xū yào gǎi biàn zì yǐ gòu mǎi de fāng shì, yóu yuán lái xiàn xià kàn chē biàn chéng xiàn shàng jiāo yì。 nǚ: dàn shì èr shǒu chē shì chǎng hěn bù guī fàn, chē kuàng fù zá, xiāo fèi zhě gòu mǎi shí yě huì yǒu kùn huò。 nǐ men zěn me jiě jué zhè ge wèn tí? nán: qí shí, shì chǎng shàng zuì dà de zhàng ài hái shì èr shǒu chē chē kuàng de bù què dìng xìng。 yīn wèi mǎi jiā jiē chù zhè liàng chē de shí jiān hěn duǎn, zài xìn xī zhǎng wò shàng zì rán gēn mài jiā bú duì chēng, suǒ yǐ“ chē yì pāi” dì yí gè xū yào jiě jué de jiù shì chē kuàng xìn xī de wèn tí。 nán: rú guǒ zài jiǎn cè guò chéng zhōng, yóu yú wǒ men de shī wù zào chéng le mǎi jiā de sǔn shī, wǒ men chéng nuò quán kuǎn tuì huí, bìng shōu huí chē liàng。 wǒ men tōng guò wán shàn de jì shù xì tǒng hé jiāo yì zhì dù chōng fèn bǎo zhèng mǎi jiā de quán yì。 nǚ: shén me yàng de chē néng jìn rù“ chē yì pāi”? nǐ men yǒu shén me yàng de yāo qiú hé biāo zhǔn? nán: duì yú mài jiā lái shuō, zhǐ yào fú hé fǎ lǜ fǎ guī, tā men yǒu quán lì chǔ zhì zhè liàng chē jiù kě yǐ le。 wú lùn zhè liàng chē shì shén me yàng de, dōu méi yǒu wèn tí, yīn wèi wǒ men huì bǎ měi liàng chē de zhēn shí zhuàng kuàng jiǎn cè chū lái, chéng xiàn gěi mǎi jiā。 nǚ: nǐ men de hé xīn jìng zhēng lì zài nǎ lǐ? nán: shì chǎng shàng yǒu hěn duō kàn qǐ lái gēn wǒ men xiāng sì de jiāo yì mó shì, tā men de kǒu hào tīng qǐ lái shì • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 车易拍 (XA DỊCH PHÁCH), 车况复杂 (XA HUỐNG PHỤC TẠP), 其实 (KỲ THỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? 男:其实,市场上最大的障碍还是二手车车况的不确定性。因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 手续复杂 - B. 制度不完善 - C. 车况不确定 - D. 信息不安全女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (车况不确定). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? 男:“车易拍”一直专注于中国二手车市场,可以帮你把车卖个更好的价格,卖到更有需求的地方去。“车易拍”通过互联网开展跨地域的二手车交易,对于买家来说,需要改变自已购买的方式,由原来线下看车变成线上交易。 女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? 男:其实,市场上最大的障碍还是二手车车况的不确定性。因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。 男:如果在检测过程中,由于我们的失误造成了买家的损失,我们承诺全款退回,并收回车辆。我们通过完善的技术系统和交易制度充分保证买家的权益。 女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? 男:对于卖家来说,只要符合法律法规,他们有权利处置这辆车就可以了。无论这辆车是什么样的,都没有问题,因为我们会把每辆车的真实状况检测出来,呈现给买家。 女:你们的核心竞争力在哪里? 男:市场上有很多看起来跟我们相似的交易模式,他们的口号听起来似乎更有诱惑力。但大家会发现我们的服务更多的是与线下买家和卖家的接触。这不仅减少了许多中间环节,同时也为双方在信息交换上提供了方便。
由于“车易拍”的失误造成买家损失,他们会怎么做?
yóu yú “ chē yì pāi” de shī wù zào chéng mǎi jiā sǔn shī, tā men huì zěn me zuò?
A
全额退款 quán é tuì kuǎn
B
停业整顿 tíng yè zhěng dùn
C
让卖家赔偿 ràng mài jiā péi cháng
D
重新鉴定车辆 chóng xīn jiàn dìng chē liàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: shǒu xiān néng gěi wǒ men jiè shào yī xià“ chē yì pāi” kě yǐ wèi dà jiā tí gōng yī xiē shén me yàng de fú wù ma? nán:“ chē yì pāi” yì zhí zhuān zhù yú zhōng guó èr shǒu chē shì chǎng, kě yǐ bāng nǐ bǎ chē mài gè gèng hǎo de jià gé, mài dào gèng yǒu xū qiú de dì fāng qù。“ chē yì pāi” tōng guò hù lián wǎng kāi zhǎn kuà dì yù de èr shǒu chē jiāo yì, duì yú mǎi jiā lái shuō, xū yào gǎi biàn zì yǐ gòu mǎi de fāng shì, yóu yuán lái xiàn xià kàn chē biàn chéng xiàn shàng jiāo yì。 nǚ: dàn shì èr shǒu chē shì chǎng hěn bù guī fàn, chē kuàng fù zá, xiāo fèi zhě gòu mǎi shí yě huì yǒu kùn huò。 nǐ men zěn me jiě jué zhè ge wèn tí? nán: qí shí, shì chǎng shàng zuì dà de zhàng ài hái shì èr shǒu chē chē kuàng de bù què dìng xìng。 yīn wèi mǎi jiā jiē chù zhè liàng chē de shí jiān hěn duǎn, zài xìn xī zhǎng wò shàng zì rán gēn mài jiā bú duì chēng, suǒ yǐ“ chē yì pāi” dì yí gè xū yào jiě jué de jiù shì chē kuàng xìn xī de wèn tí。 nán: rú guǒ zài jiǎn cè guò chéng zhōng, yóu yú wǒ men de shī wù zào chéng le mǎi jiā de sǔn shī, wǒ men chéng nuò quán kuǎn tuì huí, bìng shōu huí chē liàng。 wǒ men tōng guò wán shàn de jì shù xì tǒng hé jiāo yì zhì dù chōng fèn bǎo zhèng mǎi jiā de quán yì。 nǚ: shén me yàng de chē néng jìn rù“ chē yì pāi”? nǐ men yǒu shén me yàng de yāo qiú hé biāo zhǔn? nán: duì yú mài jiā lái shuō, zhǐ yào fú hé fǎ lǜ fǎ guī, tā men yǒu quán lì chǔ zhì zhè liàng chē jiù kě yǐ le。 wú lùn zhè liàng chē shì shén me yàng de, dōu méi yǒu wèn tí, yīn wèi wǒ men huì bǎ měi liàng chē de zhēn shí zhuàng kuàng jiǎn cè chū lái, chéng xiàn gěi mǎi jiā。 nǚ: nǐ men de hé xīn jìng zhēng lì zài nǎ lǐ? nán: shì chǎng shàng yǒu hěn duō kàn qǐ lái gēn wǒ men xiāng sì de jiāo yì mó shì, tā men de kǒu hào tīng qǐ lái shì • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 车易拍 (XA DỊCH PHÁCH), 车况复杂 (XA HUỐNG PHỤC TẠP), 其实 (KỲ THỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:如果在检测过程中,由于我们的失误造成了买家的损失,我们承诺全款退回,并收回车辆。我们通过完善的技术系统和交易制度充分保证买家的权益。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 全额退款 - B. 停业整顿 - C. 让卖家赔偿 - D. 重新鉴定车辆 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (全额退款). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? 男:“车易拍”一直专注于中国二手车市场,可以帮你把车卖个更好的价格,卖到更有需求的地方去。“车易拍”通过互联网开展跨地域的二手车交易,对于买家来说,需要改变自已购买的方式,由原来线下看车变成线上交易。 女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? 男:其实,市场上最大的障碍还是二手车车况的不确定性。因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。 男:如果在检测过程中,由于我们的失误造成了买家的损失,我们承诺全款退回,并收回车辆。我们通过完善的技术系统和交易制度充分保证买家的权益。 女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? 男:对于卖家来说,只要符合法律法规,他们有权利处置这辆车就可以了。无论这辆车是什么样的,都没有问题,因为我们会把每辆车的真实状况检测出来,呈现给买家。 女:你们的核心竞争力在哪里? 男:市场上有很多看起来跟我们相似的交易模式,他们的口号听起来似乎更有诱惑力。但大家会发现我们的服务更多的是与线下买家和卖家的接触。这不仅减少了许多中间环节,同时也为双方在信息交换上提供了方便。
对于卖家来说,什么样的车能进入“车易拍”?
duì yú mài jiā lái shuō, shén me yàng de chē néng jìn rù “ chē yì pāi”?
A
定期保养的 dìng qī bǎo yǎng de
B
性能良好的 xìng néng liáng hǎo de
C
正规厂家生产的 zhèng guī chǎng jiā shēng chǎn de
D
符合法规并有权处理的 fú hé fǎ guī bìng yǒu quán chǔ lǐ de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: shǒu xiān néng gěi wǒ men jiè shào yī xià“ chē yì pāi” kě yǐ wèi dà jiā tí gōng yī xiē shén me yàng de fú wù ma? nán:“ chē yì pāi” yì zhí zhuān zhù yú zhōng guó èr shǒu chē shì chǎng, kě yǐ bāng nǐ bǎ chē mài gè gèng hǎo de jià gé, mài dào gèng yǒu xū qiú de dì fāng qù。“ chē yì pāi” tōng guò hù lián wǎng kāi zhǎn kuà dì yù de èr shǒu chē jiāo yì, duì yú mǎi jiā lái shuō, xū yào gǎi biàn zì yǐ gòu mǎi de fāng shì, yóu yuán lái xiàn xià kàn chē biàn chéng xiàn shàng jiāo yì。 nǚ: dàn shì èr shǒu chē shì chǎng hěn bù guī fàn, chē kuàng fù zá, xiāo fèi zhě gòu mǎi shí yě huì yǒu kùn huò。 nǐ men zěn me jiě jué zhè ge wèn tí? nán: qí shí, shì chǎng shàng zuì dà de zhàng ài hái shì èr shǒu chē chē kuàng de bù què dìng xìng。 yīn wèi mǎi jiā jiē chù zhè liàng chē de shí jiān hěn duǎn, zài xìn xī zhǎng wò shàng zì rán gēn mài jiā bú duì chēng, suǒ yǐ“ chē yì pāi” dì yí gè xū yào jiě jué de jiù shì chē kuàng xìn xī de wèn tí。 nán: rú guǒ zài jiǎn cè guò chéng zhōng, yóu yú wǒ men de shī wù zào chéng le mǎi jiā de sǔn shī, wǒ men chéng nuò quán kuǎn tuì huí, bìng shōu huí chē liàng。 wǒ men tōng guò wán shàn de jì shù xì tǒng hé jiāo yì zhì dù chōng fèn bǎo zhèng mǎi jiā de quán yì。 nǚ: shén me yàng de chē néng jìn rù“ chē yì pāi”? nǐ men yǒu shén me yàng de yāo qiú hé biāo zhǔn? nán: duì yú mài jiā lái shuō, zhǐ yào fú hé fǎ lǜ fǎ guī, tā men yǒu quán lì chǔ zhì zhè liàng chē jiù kě yǐ le。 wú lùn zhè liàng chē shì shén me yàng de, dōu méi yǒu wèn tí, yīn wèi wǒ men huì bǎ měi liàng chē de zhēn shí zhuàng kuàng jiǎn cè chū lái, chéng xiàn gěi mǎi jiā。 nǚ: nǐ men de hé xīn jìng zhēng lì zài nǎ lǐ? nán: shì chǎng shàng yǒu hěn duō kàn qǐ lái gēn wǒ men xiāng sì de jiāo yì mó shì, tā men de kǒu hào tīng qǐ lái shì • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 车易拍 (XA DỊCH PHÁCH), 车况复杂 (XA HUỐNG PHỤC TẠP), 其实 (KỲ THỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? 男:对于卖家来说,只要符合法律法规,他们有权利处置这辆车就可以了。无论这辆车是什么样的,都没有问题,因为我们会把每辆车的真实状况检测出来,呈现给买家。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 定期保养的 - B. 性能良好的 - C. 正规厂家生产的 - D. 符合法规并有权处理的女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (符合法规并有权处理的). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 20 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:首先能给我们介绍一下“车易拍”可以为大家提供一些什么样的服务吗? 男:“车易拍”一直专注于中国二手车市场,可以帮你把车卖个更好的价格,卖到更有需求的地方去。“车易拍”通过互联网开展跨地域的二手车交易,对于买家来说,需要改变自已购买的方式,由原来线下看车变成线上交易。 女:但是二手车市场很不规范,车况复杂,消费者购买时也会有困惑。你们怎么解决这个问题? 男:其实,市场上最大的障碍还是二手车车况的不确定性。因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。 男:如果在检测过程中,由于我们的失误造成了买家的损失,我们承诺全款退回,并收回车辆。我们通过完善的技术系统和交易制度充分保证买家的权益。 女:什么样的车能进入“车易拍”?你们有什么样的要求和标准? 男:对于卖家来说,只要符合法律法规,他们有权利处置这辆车就可以了。无论这辆车是什么样的,都没有问题,因为我们会把每辆车的真实状况检测出来,呈现给买家。 女:你们的核心竞争力在哪里? 男:市场上有很多看起来跟我们相似的交易模式,他们的口号听起来似乎更有诱惑力。但大家会发现我们的服务更多的是与线下买家和卖家的接触。这不仅减少了许多中间环节,同时也为双方在信息交换上提供了方便。
“车易拍”的竞争优势在哪里?
chē yì pāi” de jìng zhēng yōu shì zài nǎ lǐ?
A
支付安全 zhī fù ān quán
B
提货方便 tí huò fāng biàn
C
经济实力雄厚 jīng jì shí lì xióng hòu
D
线下接触更便利 xiàn xià jiē chù gèng biàn lì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: shǒu xiān néng gěi wǒ men jiè shào yī xià“ chē yì pāi” kě yǐ wèi dà jiā tí gōng yī xiē shén me yàng de fú wù ma? nán:“ chē yì pāi” yì zhí zhuān zhù yú zhōng guó èr shǒu chē shì chǎng, kě yǐ bāng nǐ bǎ chē mài gè gèng hǎo de jià gé, mài dào gèng yǒu xū qiú de dì fāng qù。“ chē yì pāi” tōng guò hù lián wǎng kāi zhǎn kuà dì yù de èr shǒu chē jiāo yì, duì yú mǎi jiā lái shuō, xū yào gǎi biàn zì yǐ gòu mǎi de fāng shì, yóu yuán lái xiàn xià kàn chē biàn chéng xiàn shàng jiāo yì。 nǚ: dàn shì èr shǒu chē shì chǎng hěn bù guī fàn, chē kuàng fù zá, xiāo fèi zhě gòu mǎi shí yě huì yǒu kùn huò。 nǐ men zěn me jiě jué zhè ge wèn tí? nán: qí shí, shì chǎng shàng zuì dà de zhàng ài hái shì èr shǒu chē chē kuàng de bù què dìng xìng。 yīn wèi mǎi jiā jiē chù zhè liàng chē de shí jiān hěn duǎn, zài xìn xī zhǎng wò shàng zì rán gēn mài jiā bú duì chēng, suǒ yǐ“ chē yì pāi” dì yí gè xū yào jiě jué de jiù shì chē kuàng xìn xī de wèn tí。 nán: rú guǒ zài jiǎn cè guò chéng zhōng, yóu yú wǒ men de shī wù zào chéng le mǎi jiā de sǔn shī, wǒ men chéng nuò quán kuǎn tuì huí, bìng shōu huí chē liàng。 wǒ men tōng guò wán shàn de jì shù xì tǒng hé jiāo yì zhì dù chōng fèn bǎo zhèng mǎi jiā de quán yì。 nǚ: shén me yàng de chē néng jìn rù“ chē yì pāi”? nǐ men yǒu shén me yàng de yāo qiú hé biāo zhǔn? nán: duì yú mài jiā lái shuō, zhǐ yào fú hé fǎ lǜ fǎ guī, tā men yǒu quán lì chǔ zhì zhè liàng chē jiù kě yǐ le。 wú lùn zhè liàng chē shì shén me yàng de, dōu méi yǒu wèn tí, yīn wèi wǒ men huì bǎ měi liàng chē de zhēn shí zhuàng kuàng jiǎn cè chū lái, chéng xiàn gěi mǎi jiā。 nǚ: nǐ men de hé xīn jìng zhēng lì zài nǎ lǐ? nán: shì chǎng shàng yǒu hěn duō kàn qǐ lái gēn wǒ men xiāng sì de jiāo yì mó shì, tā men de kǒu hào tīng qǐ lái shì • Dịch nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 车易拍 (XA DỊCH PHÁCH), 车况复杂 (XA HUỐNG PHỤC TẠP), 其实 (KỲ THỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :“”? :“”,,。“”,,,。 :,,。? :,。,,“……[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:你们的核心竞争力在哪里? 男:市场上有很多看起来跟我们相似的交易模式,他们的口号听起来似乎更有诱惑力。但大家会发现我们的服务更多的是与线下买家和卖家的接触。这不仅减少了许多中间环节,同时也为双方在信息交换上提供了方便。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 支付安全 - B. 提货方便 - C. 经济实力雄厚 - D. 线下接触更便利女:你们的核心竞争力在哪里? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (线下接触更便利). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 21 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? 女:无人机不是说没人驾驶,只不过它的驾驶员在地面,不用坐在飞机上,这是它和有人飞机的本质区别。 女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广, 立下了汗马功劳。 女:像以前最早的无人机,就完全无法自主飞行,全靠手动飞行。由于科技的发展、电子化的普及,逐渐有了飞行控制。 女:现在已经发展出了背包无人机,当我们出去郊游时,就不需要同伴之间相互照相,无人机可以跟拍,你想让它到前头就可以到前头,让它在后头就可以在后头,让它定点拍摄就可以定点拍摄,越来越智能。 男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 女:它也是随着时间的变化、科技的发展,一步一步在往前推进, 越来越智能。
女的认为无人机与有人机的本质区别是什么?
nǚ de rèn wéi wú rén jī yǔ yǒu rén jī de běn zhì qū bié shì shén me?
A
节省燃料 jié shěng rán liào
B
机身更轻 jī shēn gèng qīng
C
飞行速度慢 fēi xíng sù dù màn
D
驾驶员在地面 jià shǐ yuán zài de miàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: nín néng fǒu gěi wǒ men kē pǔ yī xià, wú rén jī dào dǐ yǒu nǎ jǐ zhǒng? nǚ: wú rén jī bú shì shuō méi rén jià shǐ, zhǐ bù guò tā de jià shǐ yuán zài dì miàn, bù yòng zuò zài fēi jī shàng, zhè shì tā hé yǒu rén fēi jī de běn zhì qū bié。 nǚ: wú rén jī yìng yòng de lǐng yù tè bié guǎng fàn, cóng nóng yè、 gōng yè、 diàn lì、 guó tǔ zī yuán dào hǎi jiān、 hǎi guān、 jūn yòng děng děng, zhǐ yào néng yòng háng kōng de dì fāng, jī běn shàng dōu yǒu wú rén jī de yòng wǔ zhī dì。 wú rén jī de zuò yè miàn yě yuè lái yuè guǎng, lì xià le hàn mǎ gōng láo。 nǚ: xiàng yǐ qián zuì zǎo de wú rén jī, jiù wán quán wú fǎ zì zhǔ fēi xíng, quán kào shǒu dòng fēi xíng。 yóu yú kē jì de fā zhǎn、 diàn zi huà de pǔ jí, zhú jiàn yǒu le fēi xíng kòng zhì。 nǚ: xiàn zài yǐ jīng fā zhǎn chū le bēi bāo wú rén jī, dāng wǒ men chū qù jiāo yóu shí, jiù bù xū yào tóng bàn zhī jiān xiāng hù zhào xiàng, wú rén jī kě yǐ gēn pāi, nǐ xiǎng ràng tā dào qián tou jiù kě yǐ dào qián tou, ràng tā zài hòu tou jiù kě yǐ zài hòu tou, ràng tā dìng diǎn pāi shè jiù kě yǐ dìng diǎn pāi shè, yuè lái yuè zhì néng。 nán: wú rén jī zhì néng huà wú yí shì tā zuì shòu guān zhù de yì diǎn, yě shì zuì néng gěi wǒ men dài lái guǎng kuò xiǎng xiàng kōng jiān de dì fāng。 nǚ: tā yě shì suí zhe shí jiān de biàn huà、 kē jì de fā zhǎn, yí bù yí bù zài wǎng qián tuī jìn, yuè lái yuè zhì néng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从农业 (TÒNG NÔNG NGHIỆP), 工业 (CÔNG NGHIỆP), 电力 (ĐIỆN LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? 女:无人机不是说没人驾驶,只不过它的驾驶员在地面,不用坐在飞机上,这是它和有人飞机的本质区别。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 节省燃料 - B. 机身更轻 - C. 飞行速度慢 - D. 驾驶员在地面男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (驾驶员在地面). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 22 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? 女:无人机不是说没人驾驶,只不过它的驾驶员在地面,不用坐在飞机上,这是它和有人飞机的本质区别。 女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广, 立下了汗马功劳。 女:像以前最早的无人机,就完全无法自主飞行,全靠手动飞行。由于科技的发展、电子化的普及,逐渐有了飞行控制。 女:现在已经发展出了背包无人机,当我们出去郊游时,就不需要同伴之间相互照相,无人机可以跟拍,你想让它到前头就可以到前头,让它在后头就可以在后头,让它定点拍摄就可以定点拍摄,越来越智能。 男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 女:它也是随着时间的变化、科技的发展,一步一步在往前推进, 越来越智能。
女的觉得无人机怎么样?
nǚ de jué de wú rén jī zěn me yàng?
A
操作简单 cāo zuò jiǎn dān
B
种类单一 zhǒng lèi dān yī
C
应用广泛 yìng yòng guǎng fàn
D
发展缓慢 fā zhǎn huǎn màn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: nín néng fǒu gěi wǒ men kē pǔ yī xià, wú rén jī dào dǐ yǒu nǎ jǐ zhǒng? nǚ: wú rén jī bú shì shuō méi rén jià shǐ, zhǐ bù guò tā de jià shǐ yuán zài dì miàn, bù yòng zuò zài fēi jī shàng, zhè shì tā hé yǒu rén fēi jī de běn zhì qū bié。 nǚ: wú rén jī yìng yòng de lǐng yù tè bié guǎng fàn, cóng nóng yè、 gōng yè、 diàn lì、 guó tǔ zī yuán dào hǎi jiān、 hǎi guān、 jūn yòng děng děng, zhǐ yào néng yòng háng kōng de dì fāng, jī běn shàng dōu yǒu wú rén jī de yòng wǔ zhī dì。 wú rén jī de zuò yè miàn yě yuè lái yuè guǎng, lì xià le hàn mǎ gōng láo。 nǚ: xiàng yǐ qián zuì zǎo de wú rén jī, jiù wán quán wú fǎ zì zhǔ fēi xíng, quán kào shǒu dòng fēi xíng。 yóu yú kē jì de fā zhǎn、 diàn zi huà de pǔ jí, zhú jiàn yǒu le fēi xíng kòng zhì。 nǚ: xiàn zài yǐ jīng fā zhǎn chū le bēi bāo wú rén jī, dāng wǒ men chū qù jiāo yóu shí, jiù bù xū yào tóng bàn zhī jiān xiāng hù zhào xiàng, wú rén jī kě yǐ gēn pāi, nǐ xiǎng ràng tā dào qián tou jiù kě yǐ dào qián tou, ràng tā zài hòu tou jiù kě yǐ zài hòu tou, ràng tā dìng diǎn pāi shè jiù kě yǐ dìng diǎn pāi shè, yuè lái yuè zhì néng。 nán: wú rén jī zhì néng huà wú yí shì tā zuì shòu guān zhù de yì diǎn, yě shì zuì néng gěi wǒ men dài lái guǎng kuò xiǎng xiàng kōng jiān de dì fāng。 nǚ: tā yě shì suí zhe shí jiān de biàn huà、 kē jì de fā zhǎn, yí bù yí bù zài wǎng qián tuī jìn, yuè lái yuè zhì néng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,、、、、、,,。,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从农业 (TÒNG NÔNG NGHIỆP), 工业 (CÔNG NGHIỆP), 电力 (ĐIỆN LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,、、、、、,,。,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广... 立下了汗马功劳。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 操作简单 - B. 种类单一 - C. 应用广泛 - D. 发展缓慢女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广... 立下了汗马功劳。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (应用广泛). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? 女:无人机不是说没人驾驶,只不过它的驾驶员在地面,不用坐在飞机上,这是它和有人飞机的本质区别。 女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广, 立下了汗马功劳。 女:像以前最早的无人机,就完全无法自主飞行,全靠手动飞行。由于科技的发展、电子化的普及,逐渐有了飞行控制。 女:现在已经发展出了背包无人机,当我们出去郊游时,就不需要同伴之间相互照相,无人机可以跟拍,你想让它到前头就可以到前头,让它在后头就可以在后头,让它定点拍摄就可以定点拍摄,越来越智能。 男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 女:它也是随着时间的变化、科技的发展,一步一步在往前推进, 越来越智能。
关于最早的无人机,可以知道什么?
guān yú zuì zǎo de wú rén jī, kě yǐ zhī dào shén me?
A
定位精准 dìng wèi jīng zhǔn
B
靠手动飞行 kào shǒu dòng fēi xíng
C
只能低空盘旋 zhǐ néng dī kōng pán xuán
D
用于军事领域 yòng yú jūn shì lǐng yù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: nín néng fǒu gěi wǒ men kē pǔ yī xià, wú rén jī dào dǐ yǒu nǎ jǐ zhǒng? nǚ: wú rén jī bú shì shuō méi rén jià shǐ, zhǐ bù guò tā de jià shǐ yuán zài dì miàn, bù yòng zuò zài fēi jī shàng, zhè shì tā hé yǒu rén fēi jī de běn zhì qū bié。 nǚ: wú rén jī yìng yòng de lǐng yù tè bié guǎng fàn, cóng nóng yè、 gōng yè、 diàn lì、 guó tǔ zī yuán dào hǎi jiān、 hǎi guān、 jūn yòng děng děng, zhǐ yào néng yòng háng kōng de dì fāng, jī běn shàng dōu yǒu wú rén jī de yòng wǔ zhī dì。 wú rén jī de zuò yè miàn yě yuè lái yuè guǎng, lì xià le hàn mǎ gōng láo。 nǚ: xiàng yǐ qián zuì zǎo de wú rén jī, jiù wán quán wú fǎ zì zhǔ fēi xíng, quán kào shǒu dòng fēi xíng。 yóu yú kē jì de fā zhǎn、 diàn zi huà de pǔ jí, zhú jiàn yǒu le fēi xíng kòng zhì。 nǚ: xiàn zài yǐ jīng fā zhǎn chū le bēi bāo wú rén jī, dāng wǒ men chū qù jiāo yóu shí, jiù bù xū yào tóng bàn zhī jiān xiāng hù zhào xiàng, wú rén jī kě yǐ gēn pāi, nǐ xiǎng ràng tā dào qián tou jiù kě yǐ dào qián tou, ràng tā zài hòu tou jiù kě yǐ zài hòu tou, ràng tā dìng diǎn pāi shè jiù kě yǐ dìng diǎn pāi shè, yuè lái yuè zhì néng。 nán: wú rén jī zhì néng huà wú yí shì tā zuì shòu guān zhù de yì diǎn, yě shì zuì néng gěi wǒ men dài lái guǎng kuò xiǎng xiàng kōng jiān de dì fāng。 nǚ: tā yě shì suí zhe shí jiān de biàn huà、 kē jì de fā zhǎn, yí bù yí bù zài wǎng qián tuī jìn, yuè lái yuè zhì néng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。、,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从农业 (TÒNG NÔNG NGHIỆP), 工业 (CÔNG NGHIỆP), 电力 (ĐIỆN LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,,。、,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:像以前最早的无人机,就完全无法自主飞行,全靠手动飞行。由于科技的发展、电子化的普及,逐渐有了飞行控制。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 定位精准 - B. 靠手动飞行 - C. 只能低空盘旋 - D. 用于军事领域 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (靠手动飞行). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? 女:无人机不是说没人驾驶,只不过它的驾驶员在地面,不用坐在飞机上,这是它和有人飞机的本质区别。 女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广, 立下了汗马功劳。 女:像以前最早的无人机,就完全无法自主飞行,全靠手动飞行。由于科技的发展、电子化的普及,逐渐有了飞行控制。 女:现在已经发展出了背包无人机,当我们出去郊游时,就不需要同伴之间相互照相,无人机可以跟拍,你想让它到前头就可以到前头,让它在后头就可以在后头,让它定点拍摄就可以定点拍摄,越来越智能。 男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 女:它也是随着时间的变化、科技的发展,一步一步在往前推进, 越来越智能。
背包无人机有什么作用?
bēi bāo wú rén jī yǒu shén me zuò yòng?
A
能定点拍摄 néng dìng diǎn pāi shè
B
能预报天气 néng yù bào tiān qì
C
可勘探地形 kě kān tàn dì xíng
D
可当场冲洗照片 kě dāng chǎng chōng xǐ zhào piàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: nín néng fǒu gěi wǒ men kē pǔ yī xià, wú rén jī dào dǐ yǒu nǎ jǐ zhǒng? nǚ: wú rén jī bú shì shuō méi rén jià shǐ, zhǐ bù guò tā de jià shǐ yuán zài dì miàn, bù yòng zuò zài fēi jī shàng, zhè shì tā hé yǒu rén fēi jī de běn zhì qū bié。 nǚ: wú rén jī yìng yòng de lǐng yù tè bié guǎng fàn, cóng nóng yè、 gōng yè、 diàn lì、 guó tǔ zī yuán dào hǎi jiān、 hǎi guān、 jūn yòng děng děng, zhǐ yào néng yòng háng kōng de dì fāng, jī běn shàng dōu yǒu wú rén jī de yòng wǔ zhī dì。 wú rén jī de zuò yè miàn yě yuè lái yuè guǎng, lì xià le hàn mǎ gōng láo。 nǚ: xiàng yǐ qián zuì zǎo de wú rén jī, jiù wán quán wú fǎ zì zhǔ fēi xíng, quán kào shǒu dòng fēi xíng。 yóu yú kē jì de fā zhǎn、 diàn zi huà de pǔ jí, zhú jiàn yǒu le fēi xíng kòng zhì。 nǚ: xiàn zài yǐ jīng fā zhǎn chū le bēi bāo wú rén jī, dāng wǒ men chū qù jiāo yóu shí, jiù bù xū yào tóng bàn zhī jiān xiāng hù zhào xiàng, wú rén jī kě yǐ gēn pāi, nǐ xiǎng ràng tā dào qián tou jiù kě yǐ dào qián tou, ràng tā zài hòu tou jiù kě yǐ zài hòu tou, ràng tā dìng diǎn pāi shè jiù kě yǐ dìng diǎn pāi shè, yuè lái yuè zhì néng。 nán: wú rén jī zhì néng huà wú yí shì tā zuì shòu guān zhù de yì diǎn, yě shì zuì néng gěi wǒ men dài lái guǎng kuò xiǎng xiàng kōng jiān de dì fāng。 nǚ: tā yě shì suí zhe shí jiān de biàn huà、 kē jì de fā zhǎn, yí bù yí bù zài wǎng qián tuī jìn, yuè lái yuè zhì néng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从农业 (TÒNG NÔNG NGHIỆP), 工业 (CÔNG NGHIỆP), 电力 (ĐIỆN LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 女:现在已经发展出了背包无人机,当我们出去郊游时,就不需要同伴之间相互照相,无人机可以跟拍,你想让它到前头就可以到前头,让它在后头就可以在后头,让它定点拍摄就可以定点拍摄,越来越智能。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 能定点拍摄 - B. 能预报天气 - C. 可勘探地形 - D. 可当场冲洗照片 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (能定点拍摄). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:您能否给我们科普一下,无人机到底有哪几种? 女:无人机不是说没人驾驶,只不过它的驾驶员在地面,不用坐在飞机上,这是它和有人飞机的本质区别。 女:无人机应用的领域特别广泛,从农业、工业、电力、国土资源到海监、海关、军用等等,只要能用航空的地方,基本上都有无人机的用武之地。无人机的作业面也越来越广, 立下了汗马功劳。 女:像以前最早的无人机,就完全无法自主飞行,全靠手动飞行。由于科技的发展、电子化的普及,逐渐有了飞行控制。 女:现在已经发展出了背包无人机,当我们出去郊游时,就不需要同伴之间相互照相,无人机可以跟拍,你想让它到前头就可以到前头,让它在后头就可以在后头,让它定点拍摄就可以定点拍摄,越来越智能。 男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 女:它也是随着时间的变化、科技的发展,一步一步在往前推进, 越来越智能。
根据这段对话,下列哪项正确?
gēn jù zhè duàn duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
女的反对使用无人机 nǚ de fǎn duì shǐ yòng wú rén jī
B
无人机技术由国外引进 wú rén jī jì shù yóu guó wài yǐn jìn
C
女的从事无人机研发工作 nǚ de cóng shì wú rén jī yán fā gōng zuò
D
无人机的智能化备受关注 wú rén jī de zhì néng huà bèi shòu guān zhù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: nín néng fǒu gěi wǒ men kē pǔ yī xià, wú rén jī dào dǐ yǒu nǎ jǐ zhǒng? nǚ: wú rén jī bú shì shuō méi rén jià shǐ, zhǐ bù guò tā de jià shǐ yuán zài dì miàn, bù yòng zuò zài fēi jī shàng, zhè shì tā hé yǒu rén fēi jī de běn zhì qū bié。 nǚ: wú rén jī yìng yòng de lǐng yù tè bié guǎng fàn, cóng nóng yè、 gōng yè、 diàn lì、 guó tǔ zī yuán dào hǎi jiān、 hǎi guān、 jūn yòng děng děng, zhǐ yào néng yòng háng kōng de dì fāng, jī běn shàng dōu yǒu wú rén jī de yòng wǔ zhī dì。 wú rén jī de zuò yè miàn yě yuè lái yuè guǎng, lì xià le hàn mǎ gōng láo。 nǚ: xiàng yǐ qián zuì zǎo de wú rén jī, jiù wán quán wú fǎ zì zhǔ fēi xíng, quán kào shǒu dòng fēi xíng。 yóu yú kē jì de fā zhǎn、 diàn zi huà de pǔ jí, zhú jiàn yǒu le fēi xíng kòng zhì。 nǚ: xiàn zài yǐ jīng fā zhǎn chū le bēi bāo wú rén jī, dāng wǒ men chū qù jiāo yóu shí, jiù bù xū yào tóng bàn zhī jiān xiāng hù zhào xiàng, wú rén jī kě yǐ gēn pāi, nǐ xiǎng ràng tā dào qián tou jiù kě yǐ dào qián tou, ràng tā zài hòu tou jiù kě yǐ zài hòu tou, ràng tā dìng diǎn pāi shè jiù kě yǐ dìng diǎn pāi shè, yuè lái yuè zhì néng。 nán: wú rén jī zhì néng huà wú yí shì tā zuì shòu guān zhù de yì diǎn, yě shì zuì néng gěi wǒ men dài lái guǎng kuò xiǎng xiàng kōng jiān de dì fāng。 nǚ: tā yě shì suí zhe shí jiān de biàn huà、 kē jì de fā zhǎn, yí bù yí bù zài wǎng qián tuī jìn, yuè lái yuè zhì néng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,?:,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从农业 (TÒNG NÔNG NGHIỆP), 工业 (CÔNG NGHIỆP), 电力 (ĐIỆN LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,?:,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 女:它也是随着时间的变化、科技的发展,一步一步在往前推进... 越来越智能。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 女的反对使用无人机 - B. 无人机技术由国外引进 - C. 女的从事无人机研发工作 - D. 无人机的智能化备受关注男:无人机智能化无疑是它最受关注的一点,也是最能给我们带来广阔想象空间的地方。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (无人机的智能化备受关注). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 26 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:其实,我刚设计“大黄鸭”的时候,买了一张世界地图,我在这张地图上摆满了“大黄鸭”,当时我特别希望“大黄鸭”可以走遍世界,并且对此充满信心。 男:它使人回忆起童年,让人感到喜悦,而这种喜悦正是艺术创作的关键。也许它将成为一个文化符号,给公众带来快乐,我想这也是它能受到广泛欢迎的原因之一。 男:亚洲有三百多个机构来申请,但很多是出于商业化目的,这样我就要慎重考虑。我希望承办机构是把“大黄鸭”看作一个艺术品,真正地理解它、欣赏它。 男:我的设计理念源于生活和大自然中一些常见的东西,我觉得艺术就应该来源于生活,几个世纪以来,艺术家的灵感都是来源于此,但各有特色。 男:我想用这种方式来传递一种理念,就是希望大家能看到这些“不起眼”的东西,关注到生活的细节。当大家以另一种形式看到这些普通的事物时,就会“重新审视”它们,甚至学会欣赏它们。
男的对什么充满信心?
nán de duì shén me chōng mǎn xìn xīn?
A
展出获得盈利 zhǎn chū huò dé yíng lì
B
成为顶尖艺术家 chéng wéi dǐng jiān yì shù jiā
C
大黄鸭走遍世界 dà huáng yā zǒu biàn shì jiè
D
大黄鸭获得专利 dà huáng yā huò dé zhuān lì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qí shí, wǒ gāng shè jì“ dà huáng yā” de shí hòu, mǎi le yī zhāng shì jiè dì tú, wǒ zài zhè zhāng dì tú shàng bǎi mǎn le“ dà huáng yā”, dāng shí wǒ tè bié xī wàng“ dà huáng yā” kě yǐ zǒu biàn shì jiè, bìng qiě duì cǐ chōng mǎn xìn xīn。 nán: tā shǐ rén huí yì qǐ tóng nián, ràng rén gǎn dào xǐ yuè, ér zhè zhǒng xǐ yuè zhèng shì yì shù chuàng zuò de guān jiàn。 yě xǔ tā jiāng chéng wéi yí gè wén huà fú hào, gěi gōng zhòng dài lái kuài lè, wǒ xiǎng zhè yě shì tā néng shòu dào guǎng fàn huān yíng de yuán yīn zhī yī。 nán: yà zhōu yǒu sān bǎi duō gè jī gòu lái shēn qǐng, dàn hěn duō shì chū yú shāng yè huà mù dì, zhè yàng wǒ jiù yào shèn zhòng kǎo lǜ。 wǒ xī wàng chéng bàn jī gòu shì bǎ“ dà huáng yā” kàn zuò yí gè yì shù pǐn, zhēn zhèng dì lǐ jiě tā、 xīn shǎng tā。 nán: wǒ de shè jì lǐ niàn yuán yú shēng huó hé dà zì rán zhōng yī xiē cháng jiàn de dōng xī, wǒ jué de yì shù jiù yīng gāi lái yuán yú shēng huó, jǐ gè shì jì yǐ lái, yì shù jiā de líng gǎn dōu shì lái yuán yú cǐ, dàn gè yǒu tè sè。 nán: wǒ xiǎng yòng zhè zhǒng fāng shì lái chuán dì yī zhǒng lǐ niàn, jiù shì xī wàng dà jiā néng kàn dào zhè xiē“ bù qǐ yǎn” de dōng xī, guān zhù dào shēng huó de xì jié。 dāng dà jiā yǐ lìng yī zhǒng xíng shì kàn dào zhè xiē pǔ tōng de shì wù shí, jiù huì“ chóng xīn shěn shì” tā men, shèn zhì xué huì xīn shǎng tā men。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,“”,,“”,“”,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 其实 (KỲ THỰC), 我刚设计 (NGÃ CƯƠNG THIẾT KẾ), 大黄鸭 (ĐẠI HOÀNG ÁP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,“”,,“”,“”,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:其实,我刚设计“大黄鸭”的时候,买了一张世界地图,我在这张地图上摆满了“大黄鸭”,当时我特别希望“大黄鸭”可以走遍世界,并且对此充满信心。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 展出获得盈利 - B. 成为顶尖艺术家 - C. 大黄鸭走遍世界 - D. 大黄鸭获得专利 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (大黄鸭走遍世界). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:其实,我刚设计“大黄鸭”的时候,买了一张世界地图,我在这张地图上摆满了“大黄鸭”,当时我特别希望“大黄鸭”可以走遍世界,并且对此充满信心。 男:它使人回忆起童年,让人感到喜悦,而这种喜悦正是艺术创作的关键。也许它将成为一个文化符号,给公众带来快乐,我想这也是它能受到广泛欢迎的原因之一。 男:亚洲有三百多个机构来申请,但很多是出于商业化目的,这样我就要慎重考虑。我希望承办机构是把“大黄鸭”看作一个艺术品,真正地理解它、欣赏它。 男:我的设计理念源于生活和大自然中一些常见的东西,我觉得艺术就应该来源于生活,几个世纪以来,艺术家的灵感都是来源于此,但各有特色。 男:我想用这种方式来传递一种理念,就是希望大家能看到这些“不起眼”的东西,关注到生活的细节。当大家以另一种形式看到这些普通的事物时,就会“重新审视”它们,甚至学会欣赏它们。
男的觉得“大黄鸭”为什么能广受欢迎?
nán de jué de “ dà huáng yā” wèi shén me néng guǎng shòu huān yíng?
A
款式多样 kuǎn shì duō yàng
B
姿态优美 zī tài yōu měi
C
代表着梦想 dài biǎo zhe mèng xiǎng
D
能带给人欢乐 néng dài gěi rén huān lè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qí shí, wǒ gāng shè jì“ dà huáng yā” de shí hòu, mǎi le yī zhāng shì jiè dì tú, wǒ zài zhè zhāng dì tú shàng bǎi mǎn le“ dà huáng yā”, dāng shí wǒ tè bié xī wàng“ dà huáng yā” kě yǐ zǒu biàn shì jiè, bìng qiě duì cǐ chōng mǎn xìn xīn。 nán: tā shǐ rén huí yì qǐ tóng nián, ràng rén gǎn dào xǐ yuè, ér zhè zhǒng xǐ yuè zhèng shì yì shù chuàng zuò de guān jiàn。 yě xǔ tā jiāng chéng wéi yí gè wén huà fú hào, gěi gōng zhòng dài lái kuài lè, wǒ xiǎng zhè yě shì tā néng shòu dào guǎng fàn huān yíng de yuán yīn zhī yī。 nán: yà zhōu yǒu sān bǎi duō gè jī gòu lái shēn qǐng, dàn hěn duō shì chū yú shāng yè huà mù dì, zhè yàng wǒ jiù yào shèn zhòng kǎo lǜ。 wǒ xī wàng chéng bàn jī gòu shì bǎ“ dà huáng yā” kàn zuò yí gè yì shù pǐn, zhēn zhèng dì lǐ jiě tā、 xīn shǎng tā。 nán: wǒ de shè jì lǐ niàn yuán yú shēng huó hé dà zì rán zhōng yī xiē cháng jiàn de dōng xī, wǒ jué de yì shù jiù yīng gāi lái yuán yú shēng huó, jǐ gè shì jì yǐ lái, yì shù jiā de líng gǎn dōu shì lái yuán yú cǐ, dàn gè yǒu tè sè。 nán: wǒ xiǎng yòng zhè zhǒng fāng shì lái chuán dì yī zhǒng lǐ niàn, jiù shì xī wàng dà jiā néng kàn dào zhè xiē“ bù qǐ yǎn” de dōng xī, guān zhù dào shēng huó de xì jié。 dāng dà jiā yǐ lìng yī zhǒng xíng shì kàn dào zhè xiē pǔ tōng de shì wù shí, jiù huì“ chóng xīn shěn shì” tā men, shèn zhì xué huì xīn shǎng tā men。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 其实 (KỲ THỰC), 我刚设计 (NGÃ CƯƠNG THIẾT KẾ), 大黄鸭 (ĐẠI HOÀNG ÁP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,,。,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:它使人回忆起童年,让人感到喜悦,而这种喜悦正是艺术创作的关键。也许它将成为一个文化符号,给公众带来快乐,我想这也是它能受到广泛欢迎的原因之一。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 款式多样 - B. 姿态优美 - C. 代表着梦想 - D. 能带给人欢乐 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (能带给人欢乐). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 28 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:其实,我刚设计“大黄鸭”的时候,买了一张世界地图,我在这张地图上摆满了“大黄鸭”,当时我特别希望“大黄鸭”可以走遍世界,并且对此充满信心。 男:它使人回忆起童年,让人感到喜悦,而这种喜悦正是艺术创作的关键。也许它将成为一个文化符号,给公众带来快乐,我想这也是它能受到广泛欢迎的原因之一。 男:亚洲有三百多个机构来申请,但很多是出于商业化目的,这样我就要慎重考虑。我希望承办机构是把“大黄鸭”看作一个艺术品,真正地理解它、欣赏它。 男:我的设计理念源于生活和大自然中一些常见的东西,我觉得艺术就应该来源于生活,几个世纪以来,艺术家的灵感都是来源于此,但各有特色。 男:我想用这种方式来传递一种理念,就是希望大家能看到这些“不起眼”的东西,关注到生活的细节。当大家以另一种形式看到这些普通的事物时,就会“重新审视”它们,甚至学会欣赏它们。
男的希望承办机构怎么做?
nán de xī wàng chéng bàn jī gòu zěn me zuò?
A
限制参观名额 xiàn zhì cān guān míng é
B
增加展出元素 zēng jiā zhǎn chū yuán sù
C
加强基础设施维护 jiā qiáng jī chǔ shè shī wéi hù
D
将大黄鸭看作艺术品 jiāng dà huáng yā kàn zuò yì shù pǐn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qí shí, wǒ gāng shè jì“ dà huáng yā” de shí hòu, mǎi le yī zhāng shì jiè dì tú, wǒ zài zhè zhāng dì tú shàng bǎi mǎn le“ dà huáng yā”, dāng shí wǒ tè bié xī wàng“ dà huáng yā” kě yǐ zǒu biàn shì jiè, bìng qiě duì cǐ chōng mǎn xìn xīn。 nán: tā shǐ rén huí yì qǐ tóng nián, ràng rén gǎn dào xǐ yuè, ér zhè zhǒng xǐ yuè zhèng shì yì shù chuàng zuò de guān jiàn。 yě xǔ tā jiāng chéng wéi yí gè wén huà fú hào, gěi gōng zhòng dài lái kuài lè, wǒ xiǎng zhè yě shì tā néng shòu dào guǎng fàn huān yíng de yuán yīn zhī yī。 nán: yà zhōu yǒu sān bǎi duō gè jī gòu lái shēn qǐng, dàn hěn duō shì chū yú shāng yè huà mù dì, zhè yàng wǒ jiù yào shèn zhòng kǎo lǜ。 wǒ xī wàng chéng bàn jī gòu shì bǎ“ dà huáng yā” kàn zuò yí gè yì shù pǐn, zhēn zhèng dì lǐ jiě tā、 xīn shǎng tā。 nán: wǒ de shè jì lǐ niàn yuán yú shēng huó hé dà zì rán zhōng yī xiē cháng jiàn de dōng xī, wǒ jué de yì shù jiù yīng gāi lái yuán yú shēng huó, jǐ gè shì jì yǐ lái, yì shù jiā de líng gǎn dōu shì lái yuán yú cǐ, dàn gè yǒu tè sè。 nán: wǒ xiǎng yòng zhè zhǒng fāng shì lái chuán dì yī zhǒng lǐ niàn, jiù shì xī wàng dà jiā néng kàn dào zhè xiē“ bù qǐ yǎn” de dōng xī, guān zhù dào shēng huó de xì jié。 dāng dà jiā yǐ lìng yī zhǒng xíng shì kàn dào zhè xiē pǔ tōng de shì wù shí, jiù huì“ chóng xīn shěn shì” tā men, shèn zhì xué huì xīn shǎng tā men。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。“”,、。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 其实 (KỲ THỰC), 我刚设计 (NGÃ CƯƠNG THIẾT KẾ), 大黄鸭 (ĐẠI HOÀNG ÁP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,,。“”,、。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:亚洲有三百多个机构来申请,但很多是出于商业化目的,这样我就要慎重考虑。我希望承办机构是把“大黄鸭”看作一个艺术品,真正地理解它、欣赏它。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 限制参观名额 - B. 增加展出元素 - C. 加强基础设施维护 - D. 将大黄鸭看作艺术品 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (将大黄鸭看作艺术品). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:其实,我刚设计“大黄鸭”的时候,买了一张世界地图,我在这张地图上摆满了“大黄鸭”,当时我特别希望“大黄鸭”可以走遍世界,并且对此充满信心。 男:它使人回忆起童年,让人感到喜悦,而这种喜悦正是艺术创作的关键。也许它将成为一个文化符号,给公众带来快乐,我想这也是它能受到广泛欢迎的原因之一。 男:亚洲有三百多个机构来申请,但很多是出于商业化目的,这样我就要慎重考虑。我希望承办机构是把“大黄鸭”看作一个艺术品,真正地理解它、欣赏它。 男:我的设计理念源于生活和大自然中一些常见的东西,我觉得艺术就应该来源于生活,几个世纪以来,艺术家的灵感都是来源于此,但各有特色。 男:我想用这种方式来传递一种理念,就是希望大家能看到这些“不起眼”的东西,关注到生活的细节。当大家以另一种形式看到这些普通的事物时,就会“重新审视”它们,甚至学会欣赏它们。
下列哪项符合男的所说的艺术理念?
xià liè nǎ xiàng fú hé nán de suǒ shuō de yì shù lǐ niàn?
A
艺术源于生活 yì shù yuán yú shēng huó
B
成功贵在坚持 chéng gōng guì zài jiān chí
C
兴趣是成功的关键 xìng qù shì chéng gōng de guān jiàn
D
艺术家要勇于奉献 yì shù jiā yào yǒng yú fèng xiàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qí shí, wǒ gāng shè jì“ dà huáng yā” de shí hòu, mǎi le yī zhāng shì jiè dì tú, wǒ zài zhè zhāng dì tú shàng bǎi mǎn le“ dà huáng yā”, dāng shí wǒ tè bié xī wàng“ dà huáng yā” kě yǐ zǒu biàn shì jiè, bìng qiě duì cǐ chōng mǎn xìn xīn。 nán: tā shǐ rén huí yì qǐ tóng nián, ràng rén gǎn dào xǐ yuè, ér zhè zhǒng xǐ yuè zhèng shì yì shù chuàng zuò de guān jiàn。 yě xǔ tā jiāng chéng wéi yí gè wén huà fú hào, gěi gōng zhòng dài lái kuài lè, wǒ xiǎng zhè yě shì tā néng shòu dào guǎng fàn huān yíng de yuán yīn zhī yī。 nán: yà zhōu yǒu sān bǎi duō gè jī gòu lái shēn qǐng, dàn hěn duō shì chū yú shāng yè huà mù dì, zhè yàng wǒ jiù yào shèn zhòng kǎo lǜ。 wǒ xī wàng chéng bàn jī gòu shì bǎ“ dà huáng yā” kàn zuò yí gè yì shù pǐn, zhēn zhèng dì lǐ jiě tā、 xīn shǎng tā。 nán: wǒ de shè jì lǐ niàn yuán yú shēng huó hé dà zì rán zhōng yī xiē cháng jiàn de dōng xī, wǒ jué de yì shù jiù yīng gāi lái yuán yú shēng huó, jǐ gè shì jì yǐ lái, yì shù jiā de líng gǎn dōu shì lái yuán yú cǐ, dàn gè yǒu tè sè。 nán: wǒ xiǎng yòng zhè zhǒng fāng shì lái chuán dì yī zhǒng lǐ niàn, jiù shì xī wàng dà jiā néng kàn dào zhè xiē“ bù qǐ yǎn” de dōng xī, guān zhù dào shēng huó de xì jié。 dāng dà jiā yǐ lìng yī zhǒng xíng shì kàn dào zhè xiē pǔ tōng de shì wù shí, jiù huì“ chóng xīn shěn shì” tā men, shèn zhì xué huì xīn shǎng tā men。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 其实 (KỲ THỰC), 我刚设计 (NGÃ CƯƠNG THIẾT KẾ), 大黄鸭 (ĐẠI HOÀNG ÁP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:我的设计理念源于生活和大自然中一些常见的东西,我觉得艺术就应该来源于生活,几个世纪以来,艺术家的灵感都是来源于此,但各有特色。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 艺术源于生活 - B. 成功贵在坚持 - C. 兴趣是成功的关键 - D. 艺术家要勇于奉献 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (艺术源于生活). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:其实,我刚设计“大黄鸭”的时候,买了一张世界地图,我在这张地图上摆满了“大黄鸭”,当时我特别希望“大黄鸭”可以走遍世界,并且对此充满信心。 男:它使人回忆起童年,让人感到喜悦,而这种喜悦正是艺术创作的关键。也许它将成为一个文化符号,给公众带来快乐,我想这也是它能受到广泛欢迎的原因之一。 男:亚洲有三百多个机构来申请,但很多是出于商业化目的,这样我就要慎重考虑。我希望承办机构是把“大黄鸭”看作一个艺术品,真正地理解它、欣赏它。 男:我的设计理念源于生活和大自然中一些常见的东西,我觉得艺术就应该来源于生活,几个世纪以来,艺术家的灵感都是来源于此,但各有特色。 男:我想用这种方式来传递一种理念,就是希望大家能看到这些“不起眼”的东西,关注到生活的细节。当大家以另一种形式看到这些普通的事物时,就会“重新审视”它们,甚至学会欣赏它们。
关于男的,可以知道什么?
guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
是位模特儿 shì wèi mó tè ér
B
致力于教育事业 zhì lì yú jiào yù shì yè
C
常在网上分享资源 cháng zài wǎng shàng fēn xiǎng zī yuán
D
希望人们关注生活细节 xī wàng rén guān zhù shēng huó xì jié
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: qí shí, wǒ gāng shè jì“ dà huáng yā” de shí hòu, mǎi le yī zhāng shì jiè dì tú, wǒ zài zhè zhāng dì tú shàng bǎi mǎn le“ dà huáng yā”, dāng shí wǒ tè bié xī wàng“ dà huáng yā” kě yǐ zǒu biàn shì jiè, bìng qiě duì cǐ chōng mǎn xìn xīn。 nán: tā shǐ rén huí yì qǐ tóng nián, ràng rén gǎn dào xǐ yuè, ér zhè zhǒng xǐ yuè zhèng shì yì shù chuàng zuò de guān jiàn。 yě xǔ tā jiāng chéng wéi yí gè wén huà fú hào, gěi gōng zhòng dài lái kuài lè, wǒ xiǎng zhè yě shì tā néng shòu dào guǎng fàn huān yíng de yuán yīn zhī yī。 nán: yà zhōu yǒu sān bǎi duō gè jī gòu lái shēn qǐng, dàn hěn duō shì chū yú shāng yè huà mù dì, zhè yàng wǒ jiù yào shèn zhòng kǎo lǜ。 wǒ xī wàng chéng bàn jī gòu shì bǎ“ dà huáng yā” kàn zuò yí gè yì shù pǐn, zhēn zhèng dì lǐ jiě tā、 xīn shǎng tā。 nán: wǒ de shè jì lǐ niàn yuán yú shēng huó hé dà zì rán zhōng yī xiē cháng jiàn de dōng xī, wǒ jué de yì shù jiù yīng gāi lái yuán yú shēng huó, jǐ gè shì jì yǐ lái, yì shù jiā de líng gǎn dōu shì lái yuán yú cǐ, dàn gè yǒu tè sè。 nán: wǒ xiǎng yòng zhè zhǒng fāng shì lái chuán dì yī zhǒng lǐ niàn, jiù shì xī wàng dà jiā néng kàn dào zhè xiē“ bù qǐ yǎn” de dōng xī, guān zhù dào shēng huó de xì jié。 dāng dà jiā yǐ lìng yī zhǒng xíng shì kàn dào zhè xiē pǔ tōng de shì wù shí, jiù huì“ chóng xīn shěn shì” tā men, shèn zhì xué huì xīn shǎng tā men。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 其实 (KỲ THỰC), 我刚设计 (NGÃ CƯƠNG THIẾT KẾ), 大黄鸭 (ĐẠI HOÀNG ÁP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: :,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 男:我想用这种方式来传递一种理念,就是希望大家能看到这些“不起眼”的东西,关注到生活的细节。当大家以另一种形式看到这些普通的事物时,就会“重新审视”它们,甚至学会欣赏它们。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 是位模特儿 - B. 致力于教育事业 - C. 常在网上分享资源 - D. 希望人们关注生活细节 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (希望人们关注生活细节). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 31 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 其中一个朋友打算放弃这项工作,并且引用了一句古诗“十家柴扉九不开”来说明募捐的困难。“十家柴扉九不开”确实把募捐的情形形容得很到位,听起来就使人灰心泄气。这位慈善家却从另外的角度来解读这句诗, 他说:“不错,我们现在的情形是‘十家柴扉九不开’,可是这也说明十家柴扉中终究有一扇是开的。那么,我们想要敲开十扇门,只要努力一点儿,再多敲几十扇门就是了。”于是他把“十家柴扉九不开”这句诗改成“百家柴扉十扇开”。这样果然鼓舞了他的朋友们,他们最后顺利完成了募捐任务。
朋友引用那句古诗想说明什么?
péng yǒu yǐn yòng nà jù gǔ shī xiǎng shuō míng shén me?
A
募捐很困难 mù juān hěn kùn nán
B
募捐需要策略 mù juān xū yào cè lüè
C
不能灰心泄气 bù néng huī xīn xiè qì
D
慈善事业很伟大 cí shàn shì yè hěn wěi dà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: qí zhōng yí gè péng yǒu dǎ suàn fàng qì zhè xiàng gōng zuò, bìng qiě yǐn yòng le yī jù gǔ shī“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” lái shuō míng mù juān de kùn nán。“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” què shí bǎ mù juān de qíng xíng xíng róng dé hěn dào wèi, tīng qǐ lái jiù shǐ rén huī xīn xiè qì。 zhè wèi cí shàn jiā què cóng lìng wài de jiǎo dù lái jiě dú zhè jù shī, tā shuō:“ bù cuò, wǒ men xiàn zài de qíng xíng shì ‘ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi ’, kě shì zhè yě shuō míng shí jiā chái fēi zhōng zhōng jiū yǒu yī shàn shì kāi de。 nà me, wǒ men xiǎng yào qiāo kāi shí shàn mén, zhǐ yào nǔ lì yì diǎn ér, zài duō qiāo jǐ shí shàn mén jiù shì le。” yú shì tā bǎ“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” zhè jù shī gǎi chéng“ bǎi jiā chái fēi shí shàn kāi”。 zhè yàng guǒ rán gǔ wǔ le tā de péng yǒu men, tā men zuì hòu shùn lì wán chéng le mù juān rèn wù。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,“”。,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他说 (THA THUYẾT), 不错 (BẤT THÁC), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,“”。,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 其中一个朋友打算放弃这项工作,并且引用了一句古诗“十家柴扉九不开”来说明募捐的困难。“十家柴扉九不开”确实把募捐的情形形容得很到位,听起来就使人灰心泄气。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 募捐很困难 - B. 募捐需要策略 - C. 不能灰心泄气 - D. 慈善事业很伟大 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (募捐很困难). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 其中一个朋友打算放弃这项工作,并且引用了一句古诗“十家柴扉九不开”来说明募捐的困难。“十家柴扉九不开”确实把募捐的情形形容得很到位,听起来就使人灰心泄气。这位慈善家却从另外的角度来解读这句诗, 他说:“不错,我们现在的情形是‘十家柴扉九不开’,可是这也说明十家柴扉中终究有一扇是开的。那么,我们想要敲开十扇门,只要努力一点儿,再多敲几十扇门就是了。”于是他把“十家柴扉九不开”这句诗改成“百家柴扉十扇开”。这样果然鼓舞了他的朋友们,他们最后顺利完成了募捐任务。
慈善家是怎么理解那句诗的?
cí shàn jiā shì zěn me lǐ jiě nà jù shī de?
A
机会不等人 jī huì bù děng rén
B
敲门要有礼貌 qiāo mén yào yǒu lǐ mào
C
多努力才有好结果 duō nǔ lì cái yǒu hǎo jié guǒ
D
命运掌握在自已手巾 mìng yùn zhǎng wò zài zì yǐ shǒu jīn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: qí zhōng yí gè péng yǒu dǎ suàn fàng qì zhè xiàng gōng zuò, bìng qiě yǐn yòng le yī jù gǔ shī“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” lái shuō míng mù juān de kùn nán。“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” què shí bǎ mù juān de qíng xíng xíng róng dé hěn dào wèi, tīng qǐ lái jiù shǐ rén huī xīn xiè qì。 zhè wèi cí shàn jiā què cóng lìng wài de jiǎo dù lái jiě dú zhè jù shī, tā shuō:“ bù cuò, wǒ men xiàn zài de qíng xíng shì ‘ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi ’, kě shì zhè yě shuō míng shí jiā chái fēi zhōng zhōng jiū yǒu yī shàn shì kāi de。 nà me, wǒ men xiǎng yào qiāo kāi shí shàn mén, zhǐ yào nǔ lì yì diǎn ér, zài duō qiāo jǐ shí shàn mén jiù shì le。” yú shì tā bǎ“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” zhè jù shī gǎi chéng“ bǎi jiā chái fēi shí shàn kāi”。 zhè yàng guǒ rán gǔ wǔ le tā de péng yǒu men, tā men zuì hòu shùn lì wán chéng le mù juān rèn wù。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他说 (THA THUYẾT), 不错 (BẤT THÁC), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 这位慈善家却从另外的角度来解读这句诗... 他说:“不错,我们现在的情形是‘十家柴扉九不开’,可是这也说明十家柴扉中终究有一扇是开的。那么,我们想要敲开十扇门,只要努力一点儿,再多敲几十扇门就是了。” • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 机会不等人 - B. 敲门要有礼貌 - C. 多努力才有好结果 - D. 命运掌握在自已手巾这位慈善家却从另外的角度来解读这句诗... 他说:“不错,我们现在的情形是‘十家柴扉九不开’,可是这也说明十家柴扉中终究有一扇是开的。那么,我们想要敲开十扇门,只要努力一点儿,再多敲几十扇门就是了。” Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (多努力才有好结果). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 33 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 其中一个朋友打算放弃这项工作,并且引用了一句古诗“十家柴扉九不开”来说明募捐的困难。“十家柴扉九不开”确实把募捐的情形形容得很到位,听起来就使人灰心泄气。这位慈善家却从另外的角度来解读这句诗, 他说:“不错,我们现在的情形是‘十家柴扉九不开’,可是这也说明十家柴扉中终究有一扇是开的。那么,我们想要敲开十扇门,只要努力一点儿,再多敲几十扇门就是了。”于是他把“十家柴扉九不开”这句诗改成“百家柴扉十扇开”。这样果然鼓舞了他的朋友们,他们最后顺利完成了募捐任务。
根据这段话,下列哪项正确?
gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
放弃的人后悔了 fàng qì de rén hòu huǐ le
B
朋友成了慈善大使 péng yǒu chéng le cí shàn dà shǐ
C
他们完成了募捐任务 tā wán chéng le mù juān rèn
D
慈善跟钱多钱少无关 cí shàn gēn qián duō qián shǎo wú guān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: qí zhōng yí gè péng yǒu dǎ suàn fàng qì zhè xiàng gōng zuò, bìng qiě yǐn yòng le yī jù gǔ shī“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” lái shuō míng mù juān de kùn nán。“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” què shí bǎ mù juān de qíng xíng xíng róng dé hěn dào wèi, tīng qǐ lái jiù shǐ rén huī xīn xiè qì。 zhè wèi cí shàn jiā què cóng lìng wài de jiǎo dù lái jiě dú zhè jù shī, tā shuō:“ bù cuò, wǒ men xiàn zài de qíng xíng shì ‘ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi ’, kě shì zhè yě shuō míng shí jiā chái fēi zhōng zhōng jiū yǒu yī shàn shì kāi de。 nà me, wǒ men xiǎng yào qiāo kāi shí shàn mén, zhǐ yào nǔ lì yì diǎn ér, zài duō qiāo jǐ shí shàn mén jiù shì le。” yú shì tā bǎ“ shí jiā chái fēi jiǔ bù kāi” zhè jù shī gǎi chéng“ bǎi jiā chái fēi shí shàn kāi”。 zhè yàng guǒ rán gǔ wǔ le tā de péng yǒu men, tā men zuì hòu shùn lì wán chéng le mù juān rèn wù。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: “”,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他说 (THA THUYẾT), 不错 (BẤT THÁC), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: “”,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 于是他把“十家柴扉九不开”这句诗改成“百家柴扉十扇开”。这样果然鼓舞了他的朋友们,他们最后顺利完成了募捐任务。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 放弃的人后悔了 - B. 朋友成了慈善大使 - C. 他们完成了募捐任务 - D. 慈善跟钱多钱少无关 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (他们完成了募捐任务). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 随着计步软件和运动手环的普及,“晒运动”开始流行。计步软件还能自动生成运动量排行榜,以此检测运动量。专家表示,每天一万步的目标对于提醒人们进行日常的体育锻炼是有价值的,但是不宜过分强调。有人说每天走一万步就能减肥,这种做法真的有效吗?, 只追求数量而不看运动强度,对减肥意义并不大。如果想准确地知道自已到底消耗了多少卡路里,
关于计步软件,可以知道什么?
guān yú jì bù ruǎn jiàn, kě yǐ zhī dào shén me?
A
可提高运动强度 kě tí gāo yùn dòng qiáng dù
B
能查询食物热量 néng chá xún shí wù rè liàng
C
能检测体脂指数 néng jiǎn cè tǐ zhī zhǐ shù
D
可自动生成排行榜 kě zì dòng shēng chéng pái xíng bǎng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: suí zhe jì bù ruǎn jiàn hé yùn dòng shǒu huán de pǔ jí,“ shài yùn dòng” kāi shǐ liú xíng。 jì bù ruǎn jiàn hái néng zì dòng shēng chéng yùn dòng liàng pái háng bǎng, yǐ cǐ jiǎn cè yùn dòng liàng。 zhuān jiā biǎo shì, měi tiān yī wàn bù de mù biāo duì yú tí xǐng rén men jìn xíng rì cháng de tǐ yù duàn liàn shì yǒu jià zhí de, dàn shì bù yí guò fèn qiáng diào。 yǒu rén shuō měi tiān zǒu yī wàn bù jiù néng jiǎn féi, zhè zhǒng zuò fǎ zhēn de yǒu xiào ma?, zhǐ zhuī qiú shù liàng ér bù kàn yùn dòng qiáng dù, duì jiǎn féi yì yì bìng bù dà。 rú guǒ xiǎng zhǔn què dì zhī dào zì yǐ dào dǐ xiāo hào le duō shǎo kǎ lù lǐ, • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,“”。,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 晒运动 (SÁI VẬN ĐỘNG), 开始流行 (KHAI THUỶ LƯU HÀNG), 专家表示 (CHUYÊN GIA BIỂU THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,“”。,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 随着计步软件和运动手环的普及,“晒运动”开始流行。计步软件还能自动生成运动量排行榜,以此检测运动量。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 可提高运动强度 - B. 能查询食物热量 - C. 能检测体脂指数 - D. 可自动生成排行榜 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (可自动生成排行榜). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 35 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 随着计步软件和运动手环的普及,“晒运动”开始流行。计步软件还能自动生成运动量排行榜,以此检测运动量。专家表示,每天一万步的目标对于提醒人们进行日常的体育锻炼是有价值的,但是不宜过分强调。有人说每天走一万步就能减肥,这种做法真的有效吗?, 只追求数量而不看运动强度,对减肥意义并不大。如果想准确地知道自已到底消耗了多少卡路里,
专家如何看待每天一万步的目标?
zhuān jiā rú hé kàn dài měi tiān yí wàn bù de mù biāo?
A
不应过分强调 bú yìng guò fèn qiáng diào
B
对减肥很有效 duì jiǎn féi hěn yǒu xiào
C
超出人体负荷 chāo chū rén tǐ fù hè
D
能锻炼个人意志 néng duàn liàn gè rén yì zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: suí zhe jì bù ruǎn jiàn hé yùn dòng shǒu huán de pǔ jí,“ shài yùn dòng” kāi shǐ liú xíng。 jì bù ruǎn jiàn hái néng zì dòng shēng chéng yùn dòng liàng pái háng bǎng, yǐ cǐ jiǎn cè yùn dòng liàng。 zhuān jiā biǎo shì, měi tiān yī wàn bù de mù biāo duì yú tí xǐng rén men jìn xíng rì cháng de tǐ yù duàn liàn shì yǒu jià zhí de, dàn shì bù yí guò fèn qiáng diào。 yǒu rén shuō měi tiān zǒu yī wàn bù jiù néng jiǎn féi, zhè zhǒng zuò fǎ zhēn de yǒu xiào ma?, zhǐ zhuī qiú shù liàng ér bù kàn yùn dòng qiáng dù, duì jiǎn féi yì yì bìng bù dà。 rú guǒ xiǎng zhǔn què dì zhī dào zì yǐ dào dǐ xiāo hào le duō shǎo kǎ lù lǐ, • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 晒运动 (SÁI VẬN ĐỘNG), 开始流行 (KHAI THUỶ LƯU HÀNG), 专家表示 (CHUYÊN GIA BIỂU THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 专家表示,每天一万步的目标对于提醒人们进行日常的体育锻炼是有价值的,但是不宜过分强调。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 不应过分强调 - B. 对减肥很有效 - C. 超出人体负荷 - D. 能锻炼个人意志 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不应过分强调). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 36 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 随着计步软件和运动手环的普及,“晒运动”开始流行。计步软件还能自动生成运动量排行榜,以此检测运动量。专家表示,每天一万步的目标对于提醒人们进行日常的体育锻炼是有价值的,但是不宜过分强调。有人说每天走一万步就能减肥,这种做法真的有效吗?, 只追求数量而不看运动强度,对减肥意义并不大。如果想准确地知道自已到底消耗了多少卡路里,
上文主要谈的是什么?
shàng wén zhǔ yào tán de shì shén me?
A
每日最佳运动量 měi rì zuì jiā yùn dòng liàng
B
网上晒运动的利弊 wǎng shàng shài yùn dòng de lì bì
C
运动手环的新功能 yùn dòng shǒu huán de xīn gōng néng
D
计步软件是否有助于减肥 jì bù ruǎn jiàn shì fǒu yǒu zhù yú jiǎn féi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: suí zhe jì bù ruǎn jiàn hé yùn dòng shǒu huán de pǔ jí,“ shài yùn dòng” kāi shǐ liú xíng。 jì bù ruǎn jiàn hái néng zì dòng shēng chéng yùn dòng liàng pái háng bǎng, yǐ cǐ jiǎn cè yùn dòng liàng。 zhuān jiā biǎo shì, měi tiān yī wàn bù de mù biāo duì yú tí xǐng rén men jìn xíng rì cháng de tǐ yù duàn liàn shì yǒu jià zhí de, dàn shì bù yí guò fèn qiáng diào。 yǒu rén shuō měi tiān zǒu yī wàn bù jiù néng jiǎn féi, zhè zhǒng zuò fǎ zhēn de yǒu xiào ma?, zhǐ zhuī qiú shù liàng ér bù kàn yùn dòng qiáng dù, duì jiǎn féi yì yì bìng bù dà。 rú guǒ xiǎng zhǔn què dì zhī dào zì yǐ dào dǐ xiāo hào le duō shǎo kǎ lù lǐ, • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,?,。[Đáp án: ] • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 晒运动 (SÁI VẬN ĐỘNG), 开始流行 (KHAI THUỶ LƯU HÀNG), 专家表示 (CHUYÊN GIA BIỂU THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: ,?,。[Đáp án: ] • Băng phát tiếng Trung: 有人说每天走一万步就能减肥,这种做法真的有效吗?... 只追求数量而不看运动强度,对减肥意义并不大。如果想准确地知道自已到底消耗了多少卡路里... • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 每日最佳运动量 - B. 网上晒运动的利弊 - C. 运动手环的新功能 - D. 计步软件是否有助于减肥有人说每天走一万步就能减肥,这种做法真的有效吗?... 只追求数量而不看运动强度,对减肥意义并不大。如果想准确地知道自已到底消耗了多少卡路里... Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (计步软件是否有助于减肥). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 37 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?研究人员表示,在生物学中,动物的某一行为通常是多重因素叠加的结果,光线角度或许只是其中一个有利条件。在对猎物进行攻击时,鲨鱼倾向于从有太阳光的方向出现。上午它们多从东边出现,下午则一般在西边。 问:鲨鱼利用什么来帮助自己捕捉猎物?
鲨鱼利用什么来帮助自已捕捉猎物?
shā yú lì yòng shén me lái bāng zhù zì yǐ bǔ zhuō liè wù?
A
风向 fēng xiàng
B
气温变化 qì wēn biàn huà
C
阳光的角度 yáng guāng de jiǎo dù
D
海水的流动 hǎi shuǐ de liú dòng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn, shā yú kě yǐ lì yòng tài yáng guāng de jiǎo dù zuò yǎn hù lái bǔ zhuō liè wù。 shā yú xǐ huān zài lí míng hé huáng hūn shí bǔ liè, cǐ shí tài yáng chǔ yú jù lí dì píng xiàn jiào jìn de wèi zhì, zhè shì fǒu shì yǐng xiǎng shā yú bǔ liè de guān jiàn yīn sù ne? yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn, shā yú kě yǐ lì yòng tài yáng guāng de jiǎo dù zuò yǎn hù lái bǔ zhuō liè wù。 shā yú xǐ huān zài lí míng hé huáng hūn shí bǔ liè, cǐ shí tài yáng chǔ yú jù lí dì píng xiàn jiào jìn de wèi zhì, zhè shì fǒu shì yǐng xiǎng shā yú bǔ liè de guān jiàn yīn sù ne? yán jiū rén yuán biǎo shì, zài shēng wù xué zhōng, dòng wù de mǒu yī xíng wèi tōng cháng shì duō zhòng yīn sù dié jiā de jié guǒ, guāng xiàn jiǎo dù huò xǔ zhǐ shì qí zhōng yí gè yǒu lì tiáo jiàn。 wèn: guān yú shā yú de xíng wéi, xià liè nǎ xiàng zhèng què? zài duì liè wù jìn xíng gōng jī shí, shā yú qīng xiàng yú cóng yǒu tài yáng guāng de fāng xiàng chū xiàn。 shàng wǔ tā men duō cóng dōng biān chū xiàn, xià wǔ zé yì bān zài xī biān。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cá mập tận dụng góc chiếuของ ánh sáng mặt trời để ngụy trang khi săn mồi. Tấn công con mồi, cá mập có xu hướng từ góc độ ánh sáng mặt trời. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cá mập tận dụng góc chiếuของ ánh sáng mặt trời để ngụy trang khi săn mồi. Tấn công con mồi, cá mập có xu hướng từ góc độ ánh sáng mặt trời. • Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 风向 - B. 气温变化 - C. 阳光的角度 - D. 海水的流动 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (阳光的角度). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 38 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?研究人员表示,在生物学中,动物的某一行为通常是多重因素叠加的结果,光线角度或许只是其中一个有利条件。 问:关于鲨鱼的行为,下列哪项正确?在对猎物进行攻击时,鲨鱼倾向于从有太阳光的方向出现。上午它们多从东边出现,下午则一般在西边。
如何解释鲨鱼的这一捕猎方式?
rú hé jiě shì shā yú de zhè yì bǔ liè fāng shì?
A
鲨鱼智商高 shā yú zhì shāng gāo
B
猎物警惕性低 liè wù jǐng tì xìng dī
C
遵循优胜劣汰的法则 zūn xún yōu shèng liè tài de fǎ zé
D
是多种因素叠加的结果 shì duō zhǒng yīn sù dié jiā de jié guǒ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn, shā yú kě yǐ lì yòng tài yáng guāng de jiǎo dù zuò yǎn hù lái bǔ zhuō liè wù。 shā yú xǐ huān zài lí míng hé huáng hūn shí bǔ liè, cǐ shí tài yáng chǔ yú jù lí dì píng xiàn jiào jìn de wèi zhì, zhè shì fǒu shì yǐng xiǎng shā yú bǔ liè de guān jiàn yīn sù ne? yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn, shā yú kě yǐ lì yòng tài yáng guāng de jiǎo dù zuò yǎn hù lái bǔ zhuō liè wù。 shā yú xǐ huān zài lí míng hé huáng hūn shí bǔ liè, cǐ shí tài yáng chǔ yú jù lí dì píng xiàn jiào jìn de wèi zhì, zhè shì fǒu shì yǐng xiǎng shā yú bǔ liè de guān jiàn yīn sù ne? yán jiū rén yuán biǎo shì, zài shēng wù xué zhōng, dòng wù de mǒu yī xíng wèi tōng cháng shì duō zhòng yīn sù dié jiā de jié guǒ, guāng xiàn jiǎo dù huò xǔ zhǐ shì qí zhōng yí gè yǒu lì tiáo jiàn。 wèn: guān yú shā yú de xíng wéi, xià liè nǎ xiàng zhèng què? zài duì liè wù jìn xíng gōng jī shí, shā yú qīng xiàng yú cóng yǒu tài yáng guāng de fāng xiàng chū xiàn。 shàng wǔ tā men duō cóng dōng biān chū xiàn, xià wǔ zé yì bān zài xī biān。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cá mập tận dụng góc chiếu của ánh sáng mặt trời để ngụy trang khi săn mồi. Hành vi của cá mập là kết quả của nhiều yếu tố chồng chéo lên nhau. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cá mập tận dụng góc chiếu của ánh sáng mặt trời để ngụy trang khi săn mồi. Hành vi của cá mập là kết quả của nhiều yếu tố chồng chéo lên nhau. • Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?研究人员表示,在生物学中,动物的某一行为通常是多重因素叠加的结果,光线角度或许只是其中一个有利条件。 问:关于鲨鱼的行为,下列哪项正确? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 鲨鱼智商高 - B. 猎物警惕性低 - C. 遵循优胜劣汰的法则 - D. 是多种因素叠加的结果一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?研究人员表示,在生物学中,动物的某一行为通常是多重因素叠加的结果,光线角度或许只是其中一个有利条件。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是多种因素叠加的结果). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 39 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?一项最新研究发现,鲨鱼可以利用太阳光的角度作掩护来捕捉猎物。鲨鱼喜欢在黎明和黄昏时捕猎,此时太阳处于距离地平线较近的位置,这是否是影响鲨鱼捕猎的关键因素呢?研究人员表示,在生物学中,动物的某一行为通常是多重因素叠加的结果,光线角度或许只是其中一个有利条件。 问:关于鲨鱼的行为,下列哪项正确?在对猎物进行攻击时,鲨鱼倾向于从有太阳光的方向出现。上午它们多从东边出现,下午则一般在西边。
根据这段话,下列哪项正确?
gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
鲨鱼会变色 shā yú huì biàn sè
B
鲨鱼的视力较弱 shā yú de shì lì jiào ruò
C
鲨鱼的数量在减少 shā yú de shù liàng zài jiǎn shǎo
D
鲨鱼上午多从东边捕猎 shā yú shàng wǔ duō cóng dōng biān bǔ liè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn, shā yú kě yǐ lì yòng tài yáng guāng de jiǎo dù zuò yǎn hù lái bǔ zhuō liè wù。 shā yú xǐ huān zài lí míng hé huáng hūn shí bǔ liè, cǐ shí tài yáng chǔ yú jù lí dì píng xiàn jiào jìn de wèi zhì, zhè shì fǒu shì yǐng xiǎng shā yú bǔ liè de guān jiàn yīn sù ne? yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn, shā yú kě yǐ lì yòng tài yáng guāng de jiǎo dù zuò yǎn hù lái bǔ zhuō liè wù。 shā yú xǐ huān zài lí míng hé huáng hūn shí bǔ liè, cǐ shí tài yáng chǔ yú jù lí dì píng xiàn jiào jìn de wèi zhì, zhè shì fǒu shì yǐng xiǎng shā yú bǔ liè de guān jiàn yīn sù ne? yán jiū rén yuán biǎo shì, zài shēng wù xué zhōng, dòng wù de mǒu yī xíng wèi tōng cháng shì duō zhòng yīn sù dié jiā de jié guǒ, guāng xiàn jiǎo dù huò xǔ zhǐ shì qí zhōng yí gè yǒu lì tiáo jiàn。 wèn: guān yú shā yú de xíng wéi, xià liè nǎ xiàng zhèng què? zài duì liè wù jìn xíng gōng jī shí, shā yú qīng xiàng yú cóng yǒu tài yáng guāng de fāng xiàng chū xiàn。 shàng wǔ tā men duō cóng dōng biān chū xiàn, xià wǔ zé yì bān zài xī biān。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cá mập có thể lợi dụng góc chiếu của ánh sáng mặt trời để làm vỏ bọc săn mồi, và đáp án là cá mập thường săn mồi từ phía đông vào buổi sáng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cá mập có thể lợi dụng góc chiếu của ánh sáng mặt trời để làm vỏ bọc săn mồi, và đáp án là cá mập thường săn mồi từ phía đông vào buổi sáng. • Băng phát tiếng Trung: 在对猎物进行攻击时,鲨鱼倾向于从有太阳光的方向出现。上午它们多从东边出现,下午则一般在西边。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 鲨鱼会变色 - B. 鲨鱼的视力较弱 - C. 鲨鱼的数量在减少 - D. 鲨鱼上午多从东边捕猎 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (鲨鱼上午多从东边捕猎). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 40 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 鲁迅先生曾在文章中提到过,多数人的性情更倾向于调和、折中。当你觉得这间屋子太暗、想开一个天窗时,多数人往往不同意,但如果你先主张拆掉屋顶,他们就会来调和,愿意开天窗了。在这个过程中,如果出现了与自已所希望的平衡状态接近的新选择,就很容易被接纳。有时候,我们需要在谈判一开始就抛出一个看似无理且令对方难以接受的条件,但这只是一种谈判策略。这个策略能让你在谈判中率先占据主动地位。如果想让谈判真正有所进展,千万不要忘记“开天窗”,即降低标准,一步步提出最终的要求,这样才能达到谈判的目的。
鲁迅认为多数人的性情是怎么样的?
lǔ xùn rèn wéi duō shù rén de xìng qíng shì zěn me yàng de?
A
喜欢折中 xǐ zhé zhōng
B
注重内涵 zhù zhòng nèi hán
C
顾虑太多 gù lǜ tài duō
D
热爱正义 rè ài zhèng yì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: lǔ xùn xiān shēng céng zài wén zhāng zhōng tí dào guò, duō shù rén de xìng qíng gèng qīng xiàng yú tiáo hé、 zhé zhōng。 dāng nǐ jué de zhè jiān wū zi tài àn、 xiǎng kāi yí gè tiān chuāng shí, duō shù rén wǎng wǎng bù tóng yì, dàn rú guǒ nǐ xiān zhǔ zhāng chāi diào wū dǐng, tā men jiù huì lái tiáo hé, yuàn yì kāi tiān chuāng le。 zài zhè ge guò chéng zhōng, rú guǒ chū xiàn le yǔ zì yǐ suǒ xī wàng de píng héng zhuàng tài jiē jìn de xīn xuǎn zé, jiù hěn róng yì bèi jiē nà。 yǒu shí hòu, wǒ men xū yào zài tán pàn yī kāi shǐ jiù pāo chū yí gè kàn shì wú lǐ qiě lìng duì fāng nán yǐ jiē shòu de tiáo jiàn, dàn zhè zhǐ shì yī zhǒng tán pàn cè lüè。 zhè ge cè lüè néng ràng nǐ zài tán pàn zhōng shuài xiān zhàn jù zhǔ dòng dì wèi。 rú guǒ xiǎng ràng tán pàn zhēn zhèng yǒu suǒ jìn zhǎn, qiān wàn bú yào wàng jì“ kāi tiān chuāng”, jí jiàng dī biāo zhǔn, yí bù bù tí chū zuì zhōng de yāo qiú, zhè yàng cái néng dá dào tán pàn de mù dì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến tâm lý số đông thiên về điều hòa và thỏa hiệp, và đáp án chỉ ra tính cách thích chiết trung, điều hòa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 折中 (CHIẾT TRUNG), 有时候 (HỮU THỜI HẬU), 开天窗 (KHAI THIÊN SONG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến tâm lý số đông thiên về điều hòa và thỏa hiệp, và đáp án chỉ ra tính cách thích chiết trung, điều hòa. • Băng phát tiếng Trung: 鲁迅先生曾在文章中提到过,多数人的性情更倾向于调和、折中。当你觉得这间屋子太暗、想开一个天窗时,多数人往往不同意,但如果你先主张拆掉屋顶,他们就会来调和,愿意开天窗了。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 喜欢折中 - B. 注重内涵 - C. 顾虑太多 - D. 热爱正义 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (喜欢折中). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 41 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 鲁迅先生曾在文章中提到过,多数人的性情更倾向于调和、折中。当你觉得这间屋子太暗、想开一个天窗时,多数人往往不同意,但如果你先主张拆掉屋顶,他们就会来调和,愿意开天窗了。在这个过程中,如果出现了与自已所希望的平衡状态接近的新选择,就很容易被接纳。有时候,我们需要在谈判一开始就抛出一个看似无理且令对方难以接受的条件,但这只是一种谈判策略。这个策略能让你在谈判中率先占据主动地位。如果想让谈判真正有所进展,千万不要忘记“开天窗”,即降低标准,一步步提出最终的要求,这样才能达到谈判的目的。
为什么新选择容易被接纳?
wèi shén me xīn xuǎn zé róng yì bèi jiē nà?
A
更公正 gèng gōng zhèng
B
出错概率小 chū cuò gài lǜ xiǎo
C
符合整体利益 fú hé zhěng tǐ lì yì
D
接近心理平衡状态 jiē jìn xīn lǐ píng héng zhuàng tài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: lǔ xùn xiān shēng céng zài wén zhāng zhōng tí dào guò, duō shù rén de xìng qíng gèng qīng xiàng yú tiáo hé、 zhé zhōng。 dāng nǐ jué de zhè jiān wū zi tài àn、 xiǎng kāi yí gè tiān chuāng shí, duō shù rén wǎng wǎng bù tóng yì, dàn rú guǒ nǐ xiān zhǔ zhāng chāi diào wū dǐng, tā men jiù huì lái tiáo hé, yuàn yì kāi tiān chuāng le。 zài zhè ge guò chéng zhōng, rú guǒ chū xiàn le yǔ zì yǐ suǒ xī wàng de píng héng zhuàng tài jiē jìn de xīn xuǎn zé, jiù hěn róng yì bèi jiē nà。 yǒu shí hòu, wǒ men xū yào zài tán pàn yī kāi shǐ jiù pāo chū yí gè kàn shì wú lǐ qiě lìng duì fāng nán yǐ jiē shòu de tiáo jiàn, dàn zhè zhǐ shì yī zhǒng tán pàn cè lüè。 zhè ge cè lüè néng ràng nǐ zài tán pàn zhōng shuài xiān zhàn jù zhǔ dòng dì wèi。 rú guǒ xiǎng ràng tán pàn zhēn zhèng yǒu suǒ jìn zhǎn, qiān wàn bú yào wàng jì“ kāi tiān chuāng”, jí jiàng dī biāo zhǔn, yí bù bù tí chū zuì zhōng de yāo qiú, zhè yàng cái néng dá dào tán pàn de mù dì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về chiến lược đàm phán và việc đưa ra lựa chọn mới, với đáp án là trạng thái cân bằng tâm lý gần gũi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 折中 (CHIẾT TRUNG), 有时候 (HỮU THỜI HẬU), 开天窗 (KHAI THIÊN SONG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về chiến lược đàm phán và việc đưa ra lựa chọn mới, với đáp án là trạng thái cân bằng tâm lý gần gũi. • Băng phát tiếng Trung: 在这个过程中,如果出现了与自已所希望的平衡状态接近的新选择,就很容易被接纳。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 更公正 - B. 出错概率小 - C. 符合整体利益 - D. 接近心理平衡状态 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (接近心理平衡状态). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 42 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 鲁迅先生曾在文章中提到过,多数人的性情更倾向于调和、折中。当你觉得这间屋子太暗、想开一个天窗时,多数人往往不同意,但如果你先主张拆掉屋顶,他们就会来调和,愿意开天窗了。在这个过程中,如果出现了与自已所希望的平衡状态接近的新选择,就很容易被接纳。有时候,我们需要在谈判一开始就抛出一个看似无理且令对方难以接受的条件,但这只是一种谈判策略。这个策略能让你在谈判中率先占据主动地位。如果想让谈判真正有所进展,千万不要忘记“开天窗”,即降低标准,一步步提出最终的要求,这样才能达到谈判的目的。
拆屋效应在谈判中有什么作用?
chāi wū xiào yìng zài tán pàn zhōng yǒu shén me zuò yòng?
A
树立威信 shù lì wēi xìn
B
引起共鸣 yǐn qǐ gòng míng
C
占据主动地位 zhàn jù zhǔ dòng de wèi
D
使团队更团结 shǐ tuán duì gèng tuán jié
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: lǔ xùn xiān shēng céng zài wén zhāng zhōng tí dào guò, duō shù rén de xìng qíng gèng qīng xiàng yú tiáo hé、 zhé zhōng。 dāng nǐ jué de zhè jiān wū zi tài àn、 xiǎng kāi yí gè tiān chuāng shí, duō shù rén wǎng wǎng bù tóng yì, dàn rú guǒ nǐ xiān zhǔ zhāng chāi diào wū dǐng, tā men jiù huì lái tiáo hé, yuàn yì kāi tiān chuāng le。 zài zhè ge guò chéng zhōng, rú guǒ chū xiàn le yǔ zì yǐ suǒ xī wàng de píng héng zhuàng tài jiē jìn de xīn xuǎn zé, jiù hěn róng yì bèi jiē nà。 yǒu shí hòu, wǒ men xū yào zài tán pàn yī kāi shǐ jiù pāo chū yí gè kàn shì wú lǐ qiě lìng duì fāng nán yǐ jiē shòu de tiáo jiàn, dàn zhè zhǐ shì yī zhǒng tán pàn cè lüè。 zhè ge cè lüè néng ràng nǐ zài tán pàn zhōng shuài xiān zhàn jù zhǔ dòng dì wèi。 rú guǒ xiǎng ràng tán pàn zhēn zhèng yǒu suǒ jìn zhǎn, qiān wàn bú yào wàng jì“ kāi tiān chuāng”, jí jiàng dī biāo zhǔn, yí bù bù tí chū zuì zhōng de yāo qiú, zhè yàng cái néng dá dào tán pàn de mù dì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích nghệ thuật đàm phán để nắm bắt tình thế, và đáp án là chiếm thế chủ động. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 折中 (CHIẾT TRUNG), 有时候 (HỮU THỜI HẬU), 开天窗 (KHAI THIÊN SONG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích nghệ thuật đàm phán để nắm bắt tình thế, và đáp án là chiếm thế chủ động. • Băng phát tiếng Trung: 有时候,我们需要在谈判一开始就抛出一个看似无理且令对方难以接受的条件,但这只是一种谈判策略。这个策略能让你在谈判中率先占据主动地位。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 树立威信 - B. 引起共鸣 - C. 占据主动地位 - D. 使团队更团结 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (占据主动地位). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 43 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 鲁迅先生曾在文章中提到过,多数人的性情更倾向于调和、折中。当你觉得这间屋子太暗、想开一个天窗时,多数人往往不同意,但如果你先主张拆掉屋顶,他们就会来调和,愿意开天窗了。在这个过程中,如果出现了与自已所希望的平衡状态接近的新选择,就很容易被接纳。有时候,我们需要在谈判一开始就抛出一个看似无理且令对方难以接受的条件,但这只是一种谈判策略。这个策略能让你在谈判中率先占据主动地位。如果想让谈判真正有所进展,千万不要忘记“开天窗”,即降低标准,一步步提出最终的要求,这样才能达到谈判的目的。
这段话中的“开天窗”是什么意思?
zhè duàn huà zhōng de “ kāi tiān chuāng” shì shén me yì sī?
A
设置悬念 shè zhì xuán niàn
B
降低标准 jiàng dī biāo zhǔn
C
揭露真相 jiē lù zhēn xiàng
D
获取情报 huò qǔ qíng bào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: lǔ xùn xiān shēng céng zài wén zhāng zhōng tí dào guò, duō shù rén de xìng qíng gèng qīng xiàng yú tiáo hé、 zhé zhōng。 dāng nǐ jué de zhè jiān wū zi tài àn、 xiǎng kāi yí gè tiān chuāng shí, duō shù rén wǎng wǎng bù tóng yì, dàn rú guǒ nǐ xiān zhǔ zhāng chāi diào wū dǐng, tā men jiù huì lái tiáo hé, yuàn yì kāi tiān chuāng le。 zài zhè ge guò chéng zhōng, rú guǒ chū xiàn le yǔ zì yǐ suǒ xī wàng de píng héng zhuàng tài jiē jìn de xīn xuǎn zé, jiù hěn róng yì bèi jiē nà。 yǒu shí hòu, wǒ men xū yào zài tán pàn yī kāi shǐ jiù pāo chū yí gè kàn shì wú lǐ qiě lìng duì fāng nán yǐ jiē shòu de tiáo jiàn, dàn zhè zhǐ shì yī zhǒng tán pàn cè lüè。 zhè ge cè lüè néng ràng nǐ zài tán pàn zhōng shuài xiān zhàn jù zhǔ dòng dì wèi。 rú guǒ xiǎng ràng tán pàn zhēn zhèng yǒu suǒ jìn zhǎn, qiān wàn bú yào wàng jì“ kāi tiān chuāng”, jí jiàng dī biāo zhǔn, yí bù bù tí chū zuì zhōng de yāo qiú, zhè yàng cái néng dá dào tán pàn de mù dì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn hướng dẫn cách tiến hành đàm phán từng bước, và đáp án là hạ thấp tiêu chuẩn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 折中 (CHIẾT TRUNG), 有时候 (HỮU THỜI HẬU), 开天窗 (KHAI THIÊN SONG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn hướng dẫn cách tiến hành đàm phán từng bước, và đáp án là hạ thấp tiêu chuẩn. • Băng phát tiếng Trung: 如果想让谈判真正有所进展,千万不要忘记“开天窗”,即降低标准,一步步提出最终的要求,这样才能达到谈判的目的。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 设置悬念 - B. 降低标准 - C. 揭露真相 - D. 获取情报 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (降低标准). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 44 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 结果发现有压力的小老鼠往往在迷宫中找不到出口,而没有压力的小老鼠却能记得。科学家对此又有了新发现:压力可能引起大脑中的炎症反应,并导致记忆力下降和抑郁。当研究者给小老鼠使用抗炎药物后,大脑细胞损伤和社交回避行为没有改变,但小胶质细胞减少了,记忆力也恢复到正常水平。研究人员认为:损伤大脑的是慢性压力,也许可以通过研究发现药物或行为治疗的新方法。
关于实验中有压力的小老鼠,下列哪项正确?
guān yú shí yàn zhōng yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
食量变小 shí liàng biàn xiǎo
B
充满活力 chōng mǎn huó lì
C
行动格外艰难 xíng dòng gé wài jiān nán
D
不记得迷宫出口 bú jì de mí gōng chū kǒu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jié guǒ fā xiàn yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ wǎng wǎng zài mí gōng zhōng zhǎo bú dào chū kǒu, ér méi yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ què néng jì de。 kē xué jiā duì cǐ yòu yǒu le xīn fā xiàn: yā lì kě néng yǐn qǐ dà nǎo zhōng de yán zhèng fǎn yìng, bìng dǎo zhì jì yì lì xià jiàng hé yì yù。 dāng yán jiū zhě gěi xiǎo lǎo shǔ shǐ yòng kàng yán yào wù hòu, dà nǎo xì bāo sǔn shāng hé shè jiāo huí bì xíng wéi méi yǒu gǎi biàn, dàn xiǎo jiāo zhì xì bāo jiǎn shǎo le, jì yì lì yě huī fù dào zhèng cháng shuǐ píng。 yán jiū rén yuán rèn wéi: sǔn shāng dà nǎo de shì màn xìng yā lì, yě xǔ kě yǐ tōng guò yán jiū fā xiàn yào wù huò xíng wéi zhì liáo de xīn fāng fǎ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm cho thấy chuột chịu áp lực thường gặp khó khăn, với đáp án là không nhớ lối ra mê cung. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm cho thấy chuột chịu áp lực thường gặp khó khăn, với đáp án là không nhớ lối ra mê cung. • Băng phát tiếng Trung: 结果发现有压力的小老鼠往往在迷宫中找不到出口,而没有压力的小老鼠却能记得。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 食量变小 - B. 充满活力 - C. 行动格外艰难 - D. 不记得迷宫出口 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不记得迷宫出口). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 结果发现有压力的小老鼠往往在迷宫中找不到出口,而没有压力的小老鼠却能记得。科学家对此又有了新发现:压力可能引起大脑中的炎症反应,并导致记忆力下降和抑郁。当研究者给小老鼠使用抗炎药物后,大脑细胞损伤和社交回避行为没有改变,但小胶质细胞减少了,记忆力也恢复到正常水平。研究人员认为:损伤大脑的是慢性压力,也许可以通过研究发现药物或行为治疗的新方法。
压力引起的大脑炎症有什么危害?
yā lì yǐn qǐ de dà nǎo yán zhèng yǒu shén me wēi hài?
A
变得抑郁 biàn de yì yù
B
行为失控 xíng wéi shī kòng
C
发育迟缓 fā yù chí huǎn
D
容易疲倦 róng yì pí juàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jié guǒ fā xiàn yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ wǎng wǎng zài mí gōng zhōng zhǎo bú dào chū kǒu, ér méi yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ què néng jì de。 kē xué jiā duì cǐ yòu yǒu le xīn fā xiàn: yā lì kě néng yǐn qǐ dà nǎo zhōng de yán zhèng fǎn yìng, bìng dǎo zhì jì yì lì xià jiàng hé yì yù。 dāng yán jiū zhě gěi xiǎo lǎo shǔ shǐ yòng kàng yán yào wù hòu, dà nǎo xì bāo sǔn shāng hé shè jiāo huí bì xíng wéi méi yǒu gǎi biàn, dàn xiǎo jiāo zhì xì bāo jiǎn shǎo le, jì yì lì yě huī fù dào zhèng cháng shuǐ píng。 yán jiū rén yuán rèn wéi: sǔn shāng dà nǎo de shì màn xìng yā lì, yě xǔ kě yǐ tōng guò yán jiū fā xiàn yào wù huò xíng wéi zhì liáo de xīn fāng fǎ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu về tác động của áp lực đối với não bộ chỉ ra đáp án là trở nên trầm cảm. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu về tác động của áp lực đối với não bộ chỉ ra đáp án là trở nên trầm cảm. • Băng phát tiếng Trung: 科学家对此又有了新发现:压力可能引起大脑中的炎症反应,并导致记忆力下降和抑郁。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 变得抑郁 - B. 行为失控 - C. 发育迟缓 - D. 容易疲倦 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (变得抑郁). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 46 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 结果发现有压力的小老鼠往往在迷宫中找不到出口,而没有压力的小老鼠却能记得。科学家对此又有了新发现:压力可能引起大脑中的炎症反应,并导致记忆力下降和抑郁。当研究者给小老鼠使用抗炎药物后,大脑细胞损伤和社交回避行为没有改变,但小胶质细胞减少了,记忆力也恢复到正常水平。研究人员认为:损伤大脑的是慢性压力,也许可以通过研究发现药物或行为治疗的新方法。
使用抗炎药物后的小老鼠有什么变化?
shǐ yòng kàng yán yào wù hòu de xiǎo lǎo shǔ yǒu shén me biàn huà?
A
乐于交际 lè yú jiāo jì
B
对危险更敏感 duì wēi xiǎn gèng mǐn gǎn
C
记忆力恢复正常 jì yì lì huī fù zhèng cháng
D
增生新的脑细胞 zēng shēng xīn de nǎo xì bāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jié guǒ fā xiàn yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ wǎng wǎng zài mí gōng zhōng zhǎo bú dào chū kǒu, ér méi yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ què néng jì de。 kē xué jiā duì cǐ yòu yǒu le xīn fā xiàn: yā lì kě néng yǐn qǐ dà nǎo zhōng de yán zhèng fǎn yìng, bìng dǎo zhì jì yì lì xià jiàng hé yì yù。 dāng yán jiū zhě gěi xiǎo lǎo shǔ shǐ yòng kàng yán yào wù hòu, dà nǎo xì bāo sǔn shāng hé shè jiāo huí bì xíng wéi méi yǒu gǎi biàn, dàn xiǎo jiāo zhì xì bāo jiǎn shǎo le, jì yì lì yě huī fù dào zhèng cháng shuǐ píng。 yán jiū rén yuán rèn wéi: sǔn shāng dà nǎo de shì màn xìng yā lì, yě xǔ kě yǐ tōng guò yán jiū fā xiàn yào wù huò xíng wéi zhì liáo de xīn fāng fǎ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi sử dụng thuốc kháng viêm, khả năng ghi nhớ của chuột được cải thiện, với đáp án là trí nhớ phục hồi bình thường. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khi sử dụng thuốc kháng viêm, khả năng ghi nhớ của chuột được cải thiện, với đáp án là trí nhớ phục hồi bình thường. • Băng phát tiếng Trung: 当研究者给小老鼠使用抗炎药物后,大脑细胞损伤和社交回避行为没有改变,但小胶质细胞减少了,记忆力也恢复到正常水平。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 乐于交际 - B. 对危险更敏感 - C. 记忆力恢复正常 - D. 增生新的脑细胞 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (记忆力恢复正常). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 47 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 结果发现有压力的小老鼠往往在迷宫中找不到出口,而没有压力的小老鼠却能记得。科学家对此又有了新发现:压力可能引起大脑中的炎症反应,并导致记忆力下降和抑郁。当研究者给小老鼠使用抗炎药物后,大脑细胞损伤和社交回避行为没有改变,但小胶质细胞减少了,记忆力也恢复到正常水平。研究人员认为:损伤大脑的是慢性压力,也许可以通过研究发现药物或行为治疗的新方法。
根据这段话,下列哪项正确?
gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
慢性压力损伤大脑 màn xìng yā lì sǔn shāng dà nǎo
B
小老鼠免疫力低下 xiǎo lǎo shǔ miǎn yì lì dī xià
C
药物对缓解压力无效 yào wù duì huǎn jiě yā lì wú xiào
D
抗炎药能治愈受损脑细胞 kàng yán yào néng zhì yù shòu sǔn nǎo xì bāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jié guǒ fā xiàn yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ wǎng wǎng zài mí gōng zhōng zhǎo bú dào chū kǒu, ér méi yǒu yā lì de xiǎo lǎo shǔ què néng jì de。 kē xué jiā duì cǐ yòu yǒu le xīn fā xiàn: yā lì kě néng yǐn qǐ dà nǎo zhōng de yán zhèng fǎn yìng, bìng dǎo zhì jì yì lì xià jiàng hé yì yù。 dāng yán jiū zhě gěi xiǎo lǎo shǔ shǐ yòng kàng yán yào wù hòu, dà nǎo xì bāo sǔn shāng hé shè jiāo huí bì xíng wéi méi yǒu gǎi biàn, dàn xiǎo jiāo zhì xì bāo jiǎn shǎo le, jì yì lì yě huī fù dào zhèng cháng shuǐ píng。 yán jiū rén yuán rèn wéi: sǔn shāng dà nǎo de shì màn xìng yā lì, yě xǔ kě yǐ tōng guò yán jiū fā xiàn yào wù huò xíng wéi zhì liáo de xīn fāng fǎ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu kết luận rằng áp lực kéo dài gây hại cho não, với đáp án là áp lực mãn tính tổn thương đại não. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu kết luận rằng áp lực kéo dài gây hại cho não, với đáp án là áp lực mãn tính tổn thương đại não. • Băng phát tiếng Trung: 研究人员认为:损伤大脑的是慢性压力,也许可以通过研究发现药物或行为治疗的新方法。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 慢性压力损伤大脑 - B. 小老鼠免疫力低下 - C. 药物对缓解压力无效 - D. 抗炎药能治愈受损脑细胞 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (慢性压力损伤大脑). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 48 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 它能在研究人员的胳膊上悠闲地爬行,也能在水面上自如地移动;能扛起零点六克重的物品,也能爬上十五度的小斜坡。更让人称奇的是,在完成任务后,它可以溶解、消失在一杯特制的溶液中。这种机器人也被称为“可重构机器人”,它的发明是受传统折纸艺术的启发——一张小纸片可以“变形”为一个可移动、载物的微型机器人。
关于这个机器人,可以知道什么?
guān yú zhè ge jī qì rén, kě yǐ zhī dào shén me?
A
能在水面移动 néng zài shuǐ miàn yí dòng
B
外形酷似蚂蚁 wài xíng kù sì mǎ yǐ
C
与纸币大小一致 yǔ zhǐ bì dà xiǎo yí zhì
D
可从高空自由降落 kě cóng gāo kōng zì yóu jiàng luò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: tā néng zài yán jiū rén yuán de gē bó shàng yōu xián dì pá xíng, yě néng zài shuǐ miàn shàng zì rú dì yí dòng ; néng káng qǐ líng diǎn liù kè zhòng de wù pǐn, yě néng pá shàng shí wǔ dù de xiǎo xié pō。 gèng ràng rén chēng qí de shì, zài wán chéng rèn wù hòu, tā kě yǐ róng jiě、 xiāo shī zài yī bēi tè zhì de róng yè zhōng。 zhè zhǒng jī qì rén yě bèi chēng wéi“ kě zhòng gòu jī qì rén”, tā de fā míng shì shòu chuán tǒng zhé zhǐ yì shù de qǐ fā —— yī zhāng xiǎo zhǐ piàn kě yǐ“ biàn xíng” wèi yí gè kě yí dòng、 zài wù de wēi xíng jī qì rén。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Robot mini có khả năng di chuyển linh hoạt, với đáp án là có thể di chuyển trên mặt nước. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 变形 (BIẾN HÌNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Robot mini có khả năng di chuyển linh hoạt, với đáp án là có thể di chuyển trên mặt nước. • Băng phát tiếng Trung: 它能在研究人员的胳膊上悠闲地爬行,也能在水面上自如地移动;能扛起零点六克重的物品,也能爬上十五度的小斜坡。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 能在水面移动 - B. 外形酷似蚂蚁 - C. 与纸币大小一致 - D. 可从高空自由降落 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (能在水面移动). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 它能在研究人员的胳膊上悠闲地爬行,也能在水面上自如地移动;能扛起零点六克重的物品,也能爬上十五度的小斜坡。更让人称奇的是,在完成任务后,它可以溶解、消失在一杯特制的溶液中。这种机器人也被称为“可重构机器人”,它的发明是受传统折纸艺术的启发——一张小纸片可以“变形”为一个可移动、载物的微型机器人。
当机器人完成任务后,会怎么样?
dāng jī qì rén wán chéng rèn wu hòu, huì zěn me yàng?
A
摇摆身体 yáo bǎi shēn tǐ
B
回到原地 huí dào yuán dì
C
还原为初始状态 huán yuán wèi chū shǐ zhuàng tài
D
消失在特制溶液中 xiāo shī zài tè zhì róng yè zhōng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: tā néng zài yán jiū rén yuán de gē bó shàng yōu xián dì pá xíng, yě néng zài shuǐ miàn shàng zì rú dì yí dòng ; néng káng qǐ líng diǎn liù kè zhòng de wù pǐn, yě néng pá shàng shí wǔ dù de xiǎo xié pō。 gèng ràng rén chēng qí de shì, zài wán chéng rèn wù hòu, tā kě yǐ róng jiě、 xiāo shī zài yī bēi tè zhì de róng yè zhōng。 zhè zhǒng jī qì rén yě bèi chēng wéi“ kě zhòng gòu jī qì rén”, tā de fā míng shì shòu chuán tǒng zhé zhǐ yì shù de qǐ fā —— yī zhāng xiǎo zhǐ piàn kě yǐ“ biàn xíng” wèi yí gè kě yí dòng、 zài wù de wēi xíng jī qì rén。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Robot có tính năng đặc biệt sau khi hoàn thành nhiệm vụ, với đáp án là biến mất trong dung dịch đặc chế. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 变形 (BIẾN HÌNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Robot có tính năng đặc biệt sau khi hoàn thành nhiệm vụ, với đáp án là biến mất trong dung dịch đặc chế. • Băng phát tiếng Trung: 更让人称奇的是,在完成任务后,它可以溶解、消失在一杯特制的溶液中。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 摇摆身体 - B. 回到原地 - C. 还原为初始状态 - D. 消失在特制溶液中 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (消失在特制溶液中). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 50 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 它能在研究人员的胳膊上悠闲地爬行,也能在水面上自如地移动;能扛起零点六克重的物品,也能爬上十五度的小斜坡。更让人称奇的是,在完成任务后,它可以溶解、消失在一杯特制的溶液中。这种机器人也被称为“可重构机器人”,它的发明是受传统折纸艺术的启发——一张小纸片可以“变形”为一个可移动、载物的微型机器人。
这个机器人的发明受什么启发?
zhè ge jī qì rén de fā míng shòu shén me qǐ fā?
A
简笔画 jiǎn bǐ huà
B
橡皮泥 xiàng pí ní
C
传统折纸艺术 chuán tǒng zhé zhǐ yì shù
D
童话中的小矮人 tóng huà zhōng de xiǎo ǎi rén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: tā néng zài yán jiū rén yuán de gē bó shàng yōu xián dì pá xíng, yě néng zài shuǐ miàn shàng zì rú dì yí dòng ; néng káng qǐ líng diǎn liù kè zhòng de wù pǐn, yě néng pá shàng shí wǔ dù de xiǎo xié pō。 gèng ràng rén chēng qí de shì, zài wán chéng rèn wù hòu, tā kě yǐ róng jiě、 xiāo shī zài yī bēi tè zhì de róng yè zhōng。 zhè zhǒng jī qì rén yě bèi chēng wéi“ kě zhòng gòu jī qì rén”, tā de fā míng shì shòu chuán tǒng zhé zhǐ yì shù de qǐ fā —— yī zhāng xiǎo zhǐ piàn kě yǐ“ biàn xíng” wèi yí gè kě yí dòng、 zài wù de wēi xíng jī qì rén。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm hứng sáng chế robot này xuất phát từ nghệ thuật gấp giấy truyền thống. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 变形 (BIẾN HÌNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cảm hứng sáng chế robot này xuất phát từ nghệ thuật gấp giấy truyền thống. • Băng phát tiếng Trung: 这种机器人也被称为“可重构机器人”,它的发明是受传统折纸艺术的启发——一张小纸片可以“变形”为一个可移动、载物的微型机器人。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 简笔画 - B. 橡皮泥 - C. 传统折纸艺术 - D. 童话中的小矮人 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (传统折纸艺术). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!