Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61803

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61803 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61803: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề thi thật HSK 6 - H61803 (Chính thức Hanban)

HSK 6 • Mã đề: H61803
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
101 câu hỏi
Thời gian làm bài
140 phút
Cấu trúc đề
101 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề thi thật HSK 6 - H61803 (Chính thức Hanban)

Đề thi Đề thi thật HSK 6 - H61803 (Chính thức Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
山西古建筑遗存丰富,尤其以古代木构建筑最为著名。在全国现存的古木建筑中,宋元以前的建筑有70%在山西。这些木构建筑不仅数量多、品相好,而且种类齐全,涵盖了殿堂、亭台、楼阁等多种形制。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
山西盛产木材 shān xī shèng chǎn mù cái
B
木建筑不易保存 mù jiàn zhù bú yì bǎo cún
C
木建筑始于宋元 mù jiàn zhù shǐ yú sòng yuán
D
山西木建筑种类丰富 shān xī mù jiàn zhù zhǒng lèi fēng fù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shān xī gǔ jiàn zhù yí cún fēng fù, yóu qí yǐ gǔ dài mù gòu jiàn zhù zuì wèi zhù míng。 zài quán guó xiàn cún de gǔ mù jiàn zhù zhōng, sòng yuán yǐ qián de jiàn zhù yǒu 70% zài shān xī。 zhè xiē mù gòu jiàn zhù bù jǐn shù liàng duō、 pǐn xiāng hǎo, ér qiě zhǒng lèi qí quán, hán gài le diàn táng、 tíng tái、 lóu gé děng duō zhǒng xíng zhì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sơn Tây sở hữu kho tàng kiến trúc gỗ cổ phong phú, chiếm 70% số lượng công trình kiến trúc gỗ có từ trước thời Tống - Nguyên trên toàn quốc, với đầy đủ các loại hình như điện đường, đình đài, lầu các. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 在山西 (TẠI SƠN TÂY), 品相好 (PHẨM TƯƠNG HẢO), 亭台 (ĐÌNH ĐÀI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Sơn Tây sở hữu kho tàng kiến trúc gỗ cổ phong phú, chiếm 70% số lượng công trình kiến trúc gỗ có từ trước thời Tống - Nguyên trên toàn quốc, với đầy đủ các loại hình như điện đường, đình đài, lầu các. • Băng phát tiếng Trung: 山西古建筑遗存丰富,尤其以古代木构建筑最为著名。在全国现存的古木建筑中,宋元以前的建筑有70%在山西。这些木构建筑不仅数量多、品相好,而且种类齐全,涵盖了殿堂、亭台、楼阁等多种形制。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 山西盛产木材 - B. 木建筑不易保存 - C. 木建筑始于宋元 - D. 山西木建筑种类丰富 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (山西木建筑种类丰富). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 2 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
运动型饮料是根据人体运动时的生理消耗特点专门研制的。除了水以外,它通常还添加了电解质、维生素、糖类以及多种矿物质,能在运动后迅速补充人体流失的营养成分,缓解疲劳。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
喝运动型饮料会上瘾 hē yùn dòng xíng yǐn liào huì shàng yǐn
B
运动型饮料应避免光照 yùn dòng xíng yǐn liào yìng bì miǎn guāng zhào
C
运动型饮料酒精含量高 yùn dòng xíng yǐn liào jiǔ jīng hán liàng gāo
D
运动型饮料富含多种物质 yùn dòng xíng yǐn liào fù hán duō zhǒng wù zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yùn dòng xíng yǐn liào shì gēn jù rén tǐ yùn dòng shí de shēng lǐ xiāo hào tè diǎn zhuān mén yán zhì de。 chú le shuǐ yǐ wài, tā tōng cháng hái tiān jiā le diàn jiě zhì、 wéi shēng sù、 táng lèi yǐ jí duō zhǒng kuàng wù zhì, néng zài yùn dòng hòu xùn sù bǔ chōng rén tǐ liú shī de yíng yǎng chéng fèn, huǎn jiě pí láo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đồ uống thể thao được nghiên cứu dựa trên nhu cầu sinh lý khi vận động, chứa nước, chất điện giải, vitamin, đường và khoáng chất giúp bổ sung dinh dưỡng và giảm mệt mỏi nhanh chóng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 维生素 (DUY SINH TỐ), 缓解疲劳 (HOÃN GIẢI BÌ LAO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đồ uống thể thao được nghiên cứu dựa trên nhu cầu sinh lý khi vận động, chứa nước, chất điện giải, vitamin, đường và khoáng chất giúp bổ sung dinh dưỡng và giảm mệt mỏi nhanh chóng. • Băng phát tiếng Trung: 运动型饮料是根据人体运动时的生理消耗特点专门研制的。除了水以外,它通常还添加了电解质、维生素、糖类以及多种矿物质,能在运动后迅速补充人体流失的营养成分,缓解疲劳。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 喝运动型饮料会上瘾 - B. 运动型饮料应避免光照 - C. 运动型饮料酒精含量高 - D. 运动型饮料富含多种物质 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (运动型饮料富含多种物质). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 3 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
在北京颐和园的昆明湖上,有一座著名的十七孔桥。桥栏的望柱上雕刻着形态各异的石狮子,总共有五百多只。这些石狮雕刻精巧,神态生动,是古典园林石雕艺术中的杰作。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
北京周围有狮子 běi jīng zhōu wéi yǒu shī zi
B
十七孔桥上有很多石狮 shí qī kǒng qiáo shàng yǒu hěn duō shí shī
C
颐和园内的雕刻很精美 yí hé yuán nèi de diāo kè hěn jīng měi
D
卢沟桥上刻有不少民间俗语 lú gōu qiáo shàng kè yǒu bù shǎo mín jiān sú yǔ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài běi jīng yí hé yuán de kūn míng hú shàng, yǒu yī zuò zhù míng de shí qī kǒng qiáo。 qiáo lán de wàng zhù shàng diāo kè zhe xíng tài gè yì de shí shī zi, zǒng gòng yǒu wǔ bǎi duō zhǐ。 zhè xiē shí shī diāo kè jīng qiǎo, shén tài shēng dòng, shì gǔ diǎn yuán lín shí diāo yì shù zhōng de jié zuò。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cầu Thập Thất Khổng tại Di Hòa Viên (Bắc Kinh) là một kiệt tác nghệ thuật điêu khắc đá, nổi bật với hơn 500 bức tượng sư tử đá được chạm khắc tinh xảo với nhiều hình dáng sinh động. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 神态生动 (THẦN THÁI SINH ĐỘNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cầu Thập Thất Khổng tại Di Hòa Viên (Bắc Kinh) là một kiệt tác nghệ thuật điêu khắc đá, nổi bật với hơn 500 bức tượng sư tử đá được chạm khắc tinh xảo với nhiều hình dáng sinh động. • Băng phát tiếng Trung: 在北京颐和园的昆明湖上,有一座著名的十七孔桥。桥栏的望柱上雕刻着形态各异的石狮子,总共有五百多只。这些石狮雕刻精巧,神态生动,是古典园林石雕艺术中的杰作。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 北京周围有狮子 - B. 十七孔桥上有很多石狮 - C. 颐和园内的雕刻很精美 - D. 卢沟桥上刻有不少民间俗语 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (十七孔桥上有很多石狮). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 4 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人在乘坐飞机时会产生焦虑甚至恐惧的心理,这被称为“恐飞症”。心理学家指出,恐飞症往往不是由于身体生理原因引起的,而是源于对未知的失控感和心理暗示。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
急躁的人容易恐高 jí zào de rén róng yì kǒng gāo
B
飞机引擎声影响入眠 fēi jī yǐn qíng shēng yǐng xiǎng rù mián
C
飞行恐惧并非生理性的 fēi xíng kǒng jù bìng fēi shēng lǐ xìng de
D
过度疲劳易引发恐飞症 guò dù pí láo yì yǐn fā kǒng fēi zhèng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén zài chéng zuò fēi jī shí huì chǎn shēng jiāo lǜ shèn zhì kǒng jù de xīn lǐ, zhè bèi chēng wéi“ kǒng fēi zhèng”。 xīn lǐ xué jiā zhǐ chū, kǒng fēi zhèng wǎng wǎng bú shì yóu yú shēn tǐ shēng lǐ yuán yīn yǐn qǐ de, ér shì yuán yú duì wèi zhī de shī kòng gǎn hé xīn lǐ àn shì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chứng sợ bay là tâm lý lo âu hoặc sợ hãi khi đi máy bay. Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng nguyên nhân không xuất phát từ thể chất mà do cảm giác mất kiểm soát và ám thị tâm lý đối với những điều chưa biết. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 这被称为 (GIÁ BỊ XỨNG VI), 恐飞症 (KHỦNG PHI CHỨNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Chứng sợ bay là tâm lý lo âu hoặc sợ hãi khi đi máy bay. Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng nguyên nhân không xuất phát từ thể chất mà do cảm giác mất kiểm soát và ám thị tâm lý đối với những điều chưa biết. • Băng phát tiếng Trung: 很多人在乘坐飞机时会产生焦虑甚至恐惧的心理,这被称为“恐飞症”。心理学家指出,恐飞症往往不是由于身体生理原因引起的,而是源于对未知的失控感和心理暗示。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 急躁的人容易恐高 - B. 飞机引擎声影响入眠 - C. 飞行恐惧并非生理性的 - D. 过度疲劳易引发恐飞症 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (飞行恐惧并非生理性的). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 5 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一项长达几十年的跟踪研究表明,童年时期自制力强的孩子,在成年后更有可能获得良好的受教育机会和稳定的职业,在职场竞争中也更容易脱颖而出。可见,自制力对人未来的就业和发展至关重要。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
要改革教育体制 yào gǎi gé jiào yù tǐ zhì
B
父母要树立榜样 fù mǔ yào shù lì bǎng yàng
C
要让孩子主动思考 yào ràng hái zi zhǔ dòng sī kǎo
D
自制力影响未来就业 zì zhì lì yǐng xiǎng wèi lái jiù yè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yī xiàng zhǎng dá jǐ shí nián de gēn zōng yán jiū biǎo míng, tóng nián shí qī zì zhì lì qiáng de hái zi, zài chéng nián hòu gèng yǒu kě néng huò dé liáng hǎo de shòu jiào yù jī huì hé wěn dìng de zhí yè, zài zhí chǎng jìng zhēng zhōng yě gèng róng yì tuō yǐng ér chū。 kě jiàn, zì zhì lì duì rén wèi lái de jiù yè hé fā zhǎn zhì guān zhòng yào。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu theo dõi kéo dài nhiều thập kỷ cho thấy trẻ em có khả năng tự chủ tốt thường đạt được thành công trong học vấn và sự nghiệp khi trưởng thành, khẳng định tầm quan trọng của tính tự chủ đối với tương lai. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 可见 (KHẢ KIẾN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu theo dõi kéo dài nhiều thập kỷ cho thấy trẻ em có khả năng tự chủ tốt thường đạt được thành công trong học vấn và sự nghiệp khi trưởng thành, khẳng định tầm quan trọng của tính tự chủ đối với tương lai. • Băng phát tiếng Trung: 一项长达几十年的跟踪研究表明,童年时期自制力强的孩子,在成年后更有可能获得良好的受教育机会和稳定的职业,在职场竞争中也更容易脱颖而出。可见,自制力对人未来的就业和发展至关重要。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 要改革教育体制 - B. 父母要树立榜样 - C. 要让孩子主动思考 - D. 自制力影响未来就业 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (自制力影响未来就业). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 6 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国传统打击乐器中,大锣具有悠久的历史。当乐师用槌用力击打大锣中央时,会发出深沉浑厚、余音袅袅的声响,其独特的共鸣效果常常为整个乐队营造出庄重宏大的气氛。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
锣是管弦乐器 luó shì guǎn xián yuè qì
B
锣的声音很短促 luó de shēng yīn hěn duǎn cù
C
锣的音色厚重低沉 luó de yīn sè hòu zhòng dī chén
D
锣多在宫廷中使用 luó duō zài gōng tíng zhōng shǐ yòng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhōng guó chuán tǒng dǎ jī yuè qì zhōng, dà luó jù yǒu yōu jiǔ de lì shǐ。 dāng yuè shī yòng chuí yòng lì jī dǎ dà luó zhōng yāng shí, huì fā chū shēn chén hún hòu、 yú yīn niǎo niǎo de shēng xiǎng, qí dú tè de gòng míng xiào guǒ cháng cháng wèi zhěng gè yuè duì yíng zào chū zhuāng zhòng hóng dà de qì fēn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đại la là nhạc cụ gõ truyền thống có lịch sử lâu đời. Khi dùng dùi gõ mạnh vào tâm chiêng, âm thanh trầm hùng và vang vọng tạo nên bầu không khí trang trọng, hoành tráng cho cả dàn nhạc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đại la là nhạc cụ gõ truyền thống có lịch sử lâu đời. Khi dùng dùi gõ mạnh vào tâm chiêng, âm thanh trầm hùng và vang vọng tạo nên bầu không khí trang trọng, hoành tráng cho cả dàn nhạc. • Băng phát tiếng Trung: 中国传统打击乐器中,大锣具有悠久的历史。当乐师用槌用力击打大锣中央时,会发出深沉浑厚、余音袅袅的声响,其独特的共鸣效果常常为整个乐队营造出庄重宏大的气氛。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 锣是管弦乐器 - B. 锣的声音很短促 - C. 锣的音色厚重低沉 - D. 锣多在宫廷中使用 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (锣的音色厚重低沉). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 7 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
“鸽子花”是国家一级保护植物珙桐树的花,是中国特有花种,有“植物界活化石”之称。每到春末盛开之际,两片洁白的大苞片随风飘拂,远远望去就像一只只展开双翅停歇在枝头的白鸽。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
鸽子花形似白鸽 gē huā xíng sì bái gē
B
鸽子花寓意吉祥 gē zi huā yù yì jí xiáng
C
鸽子花遍布世界各地 gē zi huā biàn bù shì jiè gè dì
D
鸽子花花瓣多为粉色 gē zi huā huā bàn duō wèi fěn sè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: “ gē zi huā” shì guó jiā yī jí bǎo hù zhí wù gǒng tóng shù de huā, shì zhōng guó tè yǒu huā zhǒng, yǒu“ zhí wù jiè huó huà shí” zhī chēng。 měi dào chūn mò shèng kāi zhī jì, liǎng piàn jié bái de dà bāo piàn suí fēng piāo fú, yuǎn yuǎn wàng qù jiù xiàng yī zhī zhǐ zhǎn kāi shuāng chì tíng xiē zài zhī tóu de bái gē。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoa bồ câu là loài hoa của cây Khăn tay, một loài thực vật được bảo vệ cấp quốc gia và được mệnh danh là "hóa thạch sống". Khi nở, hai lá bắc trắng muốt trông giống như những chú chim bồ câu đang đậu trên cành. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 鸽子花 (CÁP TỬ HOA), 之称 (CHI XỨNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hoa bồ câu là loài hoa của cây Khăn tay, một loài thực vật được bảo vệ cấp quốc gia và được mệnh danh là "hóa thạch sống". Khi nở, hai lá bắc trắng muốt trông giống như những chú chim bồ câu đang đậu trên cành. • Băng phát tiếng Trung: “鸽子花”是国家一级保护植物珙桐树的花,是中国特有花种,有“植物界活化石”之称。每到春末盛开之际,两片洁白的大苞片随风飘拂,远远望去就像一只只展开双翅停歇在枝头的白鸽。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 鸽子花形似白鸽 - B. 鸽子花寓意吉祥 - C. 鸽子花遍布世界各地 - D. 鸽子花花瓣多为粉色 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (鸽子花形似白鸽). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位画家得意地请朋友来新居参观,并指着墙上的巨幅画作说:“这是我画了整整三个月的心血之作,你觉得怎么样?”朋友仔细看了半天,认真地回答:“墙上的白灰刷得挺平整的。”
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
画画儿需要灵感 huà huà ér xū yào líng gǎn
B
画家想换个房间 huà jiā xiǎng huàn gè fáng jiān
C
朋友并不认可画家的画技 péng yǒu bìng bú rèn kě huà jiā de huà jì
D
朋友认为刷墙是画蛇添足 péng yǒu rèn wéi shuā qiáng shì huà shé tiān zú
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yī wèi huà jiā dé yì dì qǐng péng yǒu lái xīn jū cān guān, bìng zhǐ zhe qiáng shàng de jù fú huà zuò shuō:“ zhè shì wǒ huà le zhěng zhěng sān gè yuè de xīn xuè zhī zuò, nǐ jué de zěn me yàng?” péng yǒu zǐ xì kàn le bàn tiān, rèn zhēn dì huí dá:“ qiáng shàng de bái huī shuā dé tǐng píng zhěng de。” • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một họa sĩ khoe bức tranh tâm huyết vẽ suốt ba tháng với bạn, nhưng người bạn chỉ khen bức tường được quét vôi phẳng phiu, ngụ ý rằng anh ta không hề đánh giá cao kỹ năng hội họa của họa sĩ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một họa sĩ khoe bức tranh tâm huyết vẽ suốt ba tháng với bạn, nhưng người bạn chỉ khen bức tường được quét vôi phẳng phiu, ngụ ý rằng anh ta không hề đánh giá cao kỹ năng hội họa của họa sĩ. • Băng phát tiếng Trung: 一位画家得意地请朋友来新居参观,并指着墙上的巨幅画作说:“这是我画了整整三个月的心血之作,你觉得怎么样?”朋友仔细看了半天,认真地回答:“墙上的白灰刷得挺平整的。” • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 画画儿需要灵感 - B. 画家想换个房间 - C. 朋友并不认可画家的画技 - D. 朋友认为刷墙是画蛇添足 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (朋友并不认可画家的画技). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 9 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
选购空气净化器时,适用面积是一个核心指标。通常情况下,适用面积越大的空气净化器,其洁净空气输出比率要求越高,内部风机和滤网成本也成倍上升,因而售价往往更高。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
净化器名不副实 jìng huà qì míng bú fù shí
B
净化器的清洁很重要 jìng huà qì de qīng jié hěn zhòng yào
C
净化器体积越大价格越高 jìng huà qì tǐ jī yuè dà jià gé yuè gāo
D
净化面积影响净化器价格 jìng huà miàn jī yǐng xiǎng jìng huà qì jià gé
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn gòu kōng qì jìng huà qì shí, shì yòng miàn jī shì yí gè hé xīn zhǐ biāo。 tōng cháng qíng kuàng xià, shì yòng miàn jī yuè dà de kōng qì jìng huà qì, qí jié jìng kōng qì shū chū bǐ lǜ yāo qiú yuè gāo, nèi bù fēng jī hé lǜ wǎng chéng běn yě chéng bèi shàng shēng, yīn ér shòu jià wǎng wǎng gèng gāo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Diện tích áp dụng là chỉ số cốt lõi khi chọn mua máy lọc không khí. Máy có diện tích lọc càng lớn thì yêu cầu kỹ thuật càng cao, chi phí linh kiện tăng lên dẫn đến giá thành sản phẩm cũng đắt hơn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Diện tích áp dụng là chỉ số cốt lõi khi chọn mua máy lọc không khí. Máy có diện tích lọc càng lớn thì yêu cầu kỹ thuật càng cao, chi phí linh kiện tăng lên dẫn đến giá thành sản phẩm cũng đắt hơn. • Băng phát tiếng Trung: 选购空气净化器时,适用面积是一个核心指标。通常情况下,适用面积越大的空气净化器,其洁净空气输出比率要求越高,内部风机和滤网成本也成倍上升,因而售价往往更高。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 净化器名不副实 - B. 净化器的清洁很重要 - C. 净化器体积越大价格越高 - D. 净化面积影响净化器价格 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (净化面积影响净化器价格). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 10 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人习惯早晨起床后空腹喝一杯蜂蜜水,认为这样可以排毒养颜。营养专家提醒,蜂蜜中含有大量果糖和葡萄糖,空腹饮用会迅速升高血糖并刺激胃酸分泌,容易引起肠胃不适,这种做法并不可取。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
快乐能增进食欲 kuài lè néng zēng jìn shí yù
B
蜂蜜可降低血糖 fēng mì kě jiàng dī xuè táng
C
现代人很重视养生 xiàn dài rén hěn zhòng shì yǎng shēng
D
空腹喝蜂蜜水并不明智 kōng fù hē fēng mì shuǐ bìng bù míng zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén xí guàn zǎo chén qǐ chuáng hòu kōng fù hē yī bēi fēng mì shuǐ, rèn wéi zhè yàng kě yǐ pái dú yǎng yán。 yíng yǎng zhuān jiā tí xǐng, fēng mì zhōng hán yǒu dà liàng guǒ táng hé pú táo táng, kōng fù yǐn yòng huì xùn sù shēng gāo xuè táng bìng cì jī wèi suān fēn mì, róng yì yǐn qǐ cháng wèi bù shì, zhè zhǒng zuò fǎ bìng bù kě qǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen uống nước mật ong khi bụng đói để thải độc, nhưng các chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo việc này có thể làm tăng đường huyết đột ngột và gây kích ứng dạ dày, không tốt cho sức khỏe. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen uống nước mật ong khi bụng đói để thải độc, nhưng các chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo việc này có thể làm tăng đường huyết đột ngột và gây kích ứng dạ dày, không tốt cho sức khỏe. • Băng phát tiếng Trung: 很多人习惯早晨起床后空腹喝一杯蜂蜜水,认为这样可以排毒养颜。营养专家提醒,蜂蜜中含有大量果糖和葡萄糖,空腹饮用会迅速升高血糖并刺激胃酸分泌,容易引起肠胃不适,这种做法并不可取。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 快乐能增进食欲 - B. 蜂蜜可降低血糖 - C. 现代人很重视养生 - D. 空腹喝蜂蜜水并不明智 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (空腹喝蜂蜜水并不明智). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 11 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
著名慈善家邵逸夫先生生前热心捐资助学,在数十年时间里为内地教育事业捐款数十亿港元。如今,中国大陆的数百所高等院校和中小学中,都矗立着以他名字命名的“逸夫楼”和教学馆。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
邵逸夫不善于投资 shào yì fū bú shàn yú tóu zī
B
很多高校有逸夫楼 hěn duō gāo xiào yǒu yì fū lóu
C
逸夫楼都用做图书馆 yì fū lóu dōu yòng zuò tú shū guǎn
D
邵逸夫对待工作兢兢业业 shào yì fū duì dài gōng zuò jīng jīng yè yè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhù míng cí shàn jiā shào yì fū xiān shēng shēng qián rè xīn juān zī zhù xué, zài shù shí nián shí jiān lǐ wèi nèi dì jiào yù shì yè juān kuǎn shù shí yì gǎng yuán。 rú jīn, zhōng guó dà lù de shù bǎi suǒ gāo děng yuàn xiào hé zhōng xiǎo xué zhōng, dōu chù lì zhe yǐ tā míng zì mìng míng de“ yì fū lóu” hé jiào xué guǎn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà từ thiện Thiệu Dật Phu đã quyên góp hàng tỷ đô la Hồng Kông cho giáo dục đại lục trong nhiều thập kỷ. Hiện nay, hàng trăm trường học tại Trung Quốc vẫn lưu giữ các tòa nhà mang tên ông. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 如今 (NHƯ KIM), 逸夫楼 (DẬT PHU LÂU), 和教学馆 (HOÀ GIÁO HỌC QUÁN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhà từ thiện Thiệu Dật Phu đã quyên góp hàng tỷ đô la Hồng Kông cho giáo dục đại lục trong nhiều thập kỷ. Hiện nay, hàng trăm trường học tại Trung Quốc vẫn lưu giữ các tòa nhà mang tên ông. • Băng phát tiếng Trung: 著名慈善家邵逸夫先生生前热心捐资助学,在数十年时间里为内地教育事业捐款数十亿港元。如今,中国大陆的数百所高等院校和中小学中,都矗立着以他名字命名的“逸夫楼”和教学馆。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 邵逸夫不善于投资 - B. 很多高校有逸夫楼 - C. 逸夫楼都用做图书馆 - D. 邵逸夫对待工作兢兢业业 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很多高校有逸夫楼). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
在公共场合打开手机外放音乐或视频,虽然自已觉得轻松惬意,却常常会打扰到周围需要安静休息的人。古人说“已所不欲,勿施于人”,处事待人应当多换位思考,切不可只图个人方便而忽视他人感受。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
要以诚待人 yào yǐ chéng dài rén
B
内涵比外表更重要 nèi hán bǐ wài biǎo gèng zhòng yào
C
做事不能只考虑自已 zuò shì bù néng zhī kǎo lǜ zì yǐ
D
心胸狭隘的人终会失败 xīn xiōng xiá ài de rén zhōng huì shī bài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài gōng gòng chǎng hé dǎ kāi shǒu jī wài fàng yīn yuè huò shì pín, suī rán zì yǐ jué de qīng sōng qiè yì, què cháng cháng huì dǎ rǎo dào zhōu wéi xū yào ān jìng xiū xī de rén。 gǔ rén shuō“ yǐ suǒ bù yù, wù shī yú rén”, chǔ shì dài rén yīng dāng duō huàn wèi sī kǎo, qiè bù kě zhǐ tú gè rén fāng biàn ér hū shì tā rén gǎn shòu。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc bật nhạc hoặc video bằng loa ngoài ở nơi công cộng gây ảnh hưởng đến người xung quanh. Chúng ta nên đặt mình vào vị trí của người khác và không nên vì sự tiện lợi cá nhân mà làm phiền đến người khác. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 古人说 (CỔ NHÂN THUYẾT), 已所不欲 (DĨ SỞ BẤT DỤC), 勿施于人 (VẬT THI VU NHÂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Việc bật nhạc hoặc video bằng loa ngoài ở nơi công cộng gây ảnh hưởng đến người xung quanh. Chúng ta nên đặt mình vào vị trí của người khác và không nên vì sự tiện lợi cá nhân mà làm phiền đến người khác. • Băng phát tiếng Trung: 在公共场合打开手机外放音乐或视频,虽然自已觉得轻松惬意,却常常会打扰到周围需要安静休息的人。古人说“已所不欲,勿施于人”,处事待人应当多换位思考,切不可只图个人方便而忽视他人感受。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 要以诚待人 - B. 内涵比外表更重要 - C. 做事不能只考虑自已 - D. 心胸狭隘的人终会失败 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (做事不能只考虑自已). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 13 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
旗鱼是海洋中游泳速度最快的鱼类之一。它拥有流线型的体态,上颌骨向前延伸如长剑,背鳍展开如风帆,在全力冲刺捕食时,时速可高达110公里以上,令人叹为观止。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
旗鱼游速快 qí yú yóu sù kuài
B
旗鱼体型庞大 qí yú tǐ xíng páng dà
C
旗鱼进化缓慢 qí yú jìn huà huǎn màn
D
旗鱼尾巴坚硬 qí yú wěi ba jiān yìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: qí yú shì hǎi yáng zhōng yóu yǒng sù dù zuì kuài de yú lèi zhī yī。 tā yōng yǒu liú xiàn xíng de tǐ tài, shàng hé gǔ xiàng qián yán shēn rú cháng jiàn, bèi qí zhǎn kāi rú fēng fān, zài quán lì chōng cì bǔ shí shí, shí sù kě gāo dá 110 gōng lǐ yǐ shàng, lìng rén tàn wéi guān zhǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cá cờ là một trong những loài cá có tốc độ bơi nhanh nhất đại dương, với vận tốc tối đa khi bứt phá săn mồi có thể lên tới hơn 110 km/h. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 公里以上 (CÔNG LÝ DĨ THƯỚNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cá cờ là một trong những loài cá có tốc độ bơi nhanh nhất đại dương, với vận tốc tối đa khi bứt phá săn mồi có thể lên tới hơn 110 km/h. • Băng phát tiếng Trung: 旗鱼是海洋中游泳速度最快的鱼类之一。它拥有流线型的体态,上颌骨向前延伸如长剑,背鳍展开如风帆,在全力冲刺捕食时,时速可高达110公里以上,令人叹为观止。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 旗鱼游速快 - B. 旗鱼体型庞大 - C. 旗鱼进化缓慢 - D. 旗鱼尾巴坚硬 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (旗鱼游速快). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
早在十六世纪,航海家哥伦布就在漂流瓶中塞入航海日记投向大洋,以此测算洋流规律和传递海难信息。早期,漂流瓶主要用于航海探测和海上通信求救,后来才逐渐演变为寄托思念与浪漫的情感载体。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
漂流瓶被称为海上雷达 piāo liú píng bèi chēng wéi hǎi shàng léi dá
B
现代人已不需要漂流瓶 xiàn dài rén yǐ bù xū yào piāo liú píng
C
漂流瓶曾是盛食物的容器 piāo liú píng céng shì shèng shí wù de róng qì
D
早期的漂流瓶多用于航海 zǎo qī de piāo liú píng duō yòng yú háng hǎi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zǎo zài shí liù shì jì, háng hǎi jiā gē lún bù jiù zài piāo liú píng zhōng sāi rù háng hǎi rì jì tóu xiàng dà yáng, yǐ cǐ cè suàn yáng liú guī lǜ hé chuán dì hǎi nàn xìn xī。 zǎo qī, piāo liú píng zhǔ yào yòng yú háng hǎi tàn cè hé hǎi shàng tōng xìn qiú jiù, hòu lái cái zhú jiàn yǎn biàn wèi jì tuō sī niàn yǔ làng màn de qíng gǎn zài tǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào thế kỷ 16, các nhà thám hiểm đã sử dụng chai đựng thư trôi dạt trên biển chủ yếu để thám hiểm hàng hải và phát thông tin cứu nạn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 早期 (TẢO KỲ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Vào thế kỷ 16, các nhà thám hiểm đã sử dụng chai đựng thư trôi dạt trên biển chủ yếu để thám hiểm hàng hải và phát thông tin cứu nạn. • Băng phát tiếng Trung: 早在十六世纪,航海家哥伦布就在漂流瓶中塞入航海日记投向大洋,以此测算洋流规律和传递海难信息。早期,漂流瓶主要用于航海探测和海上通信求救,后来才逐渐演变为寄托思念与浪漫的情感载体。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 漂流瓶被称为海上雷达 - B. 现代人已不需要漂流瓶 - C. 漂流瓶曾是盛食物的容器 - D. 早期的漂流瓶多用于航海 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (早期的漂流瓶多用于航海). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 15 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
五代时期,朝廷赋税沉重,百姓苦不堪言。伶人申渐高机智聪敏,在一次宴会演出中,他故意借戏剧台词委婉讽刺高额税负,皇帝听后心生愧疚,当即下诏减轻了百姓的苛捐杂税。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
百姓十分畏惧申渐高 bǎi xìng shí fēn wèi jù shēn jiàn gāo
B
皇帝喜欢廉洁的大臣 huáng dì xǐ huan lián jié de dà chén
C
申渐高进谏减税获成功 shēn jiàn gāo jìn jiàn jiǎn shuì huò chéng gōng
D
皇帝告诫大臣要爱护百姓 huáng dì gào jiè dà chén yào ài hù bǎi xìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǔ dài shí qī, cháo tíng fù shuì chén zhòng, bǎi xìng kǔ bù kān yán。 líng rén shēn jiàn gāo jī zhì cōng mǐn, zài yī cì yàn huì yǎn chū zhōng, tā gù yì jiè xì jù tái cí wěi wǎn fěng cì gāo é shuì fù, huáng dì tīng hòu xīn shēng kuì jiù, dāng jí xià zhào jiǎn qīng le bǎi xìng de kē juān zá shuì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ Thân Tiệm Cao đã khéo léo mượn lời thoại kịch để châm biếm thuế nặng, khiến hoàng thượng cảm thấy hổ thẹn và lập tức ban chiếu giảm thuế cho nhân dân. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 五代时期 (NGŨ ĐẠI THỜI KỲ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ Thân Tiệm Cao đã khéo léo mượn lời thoại kịch để châm biếm thuế nặng, khiến hoàng thượng cảm thấy hổ thẹn và lập tức ban chiếu giảm thuế cho nhân dân. • Băng phát tiếng Trung: 五代时期,朝廷赋税沉重,百姓苦不堪言。伶人申渐高机智聪敏,在一次宴会演出中,他故意借戏剧台词委婉讽刺高额税负,皇帝听后心生愧疚,当即下诏减轻了百姓的苛捐杂税。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 百姓十分畏惧申渐高 - B. 皇帝喜欢廉洁的大臣 - C. 申渐高进谏减税获成功 - D. 皇帝告诫大臣要爱护百姓 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (申渐高进谏减税获成功). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 16 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? 男:很多人以为音乐只是配合画面,但在我看来,好的配乐超越了具体的台词与画面,它能营造出一种无形的想象氛围,激发观众的情感共鸣,引领他们进入更深邃的精神世界。 女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? 男:那整部影片的情感张力会大打折扣。纯粹靠台词和音效,会让电影显得干瘪和单调,缺乏穿透人心的灵魂力量。 男:我的习惯是先根据剪辑完成的毛片编写总谱,到了电影后期制作阶段,再邀请大型管弦乐团进棚现场演奏录制,以保证音乐与画面的呼吸同频。 女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? 男:我最反感自我复制。每部电影都有独特的气质,我始终坚持不重复过去的旋律和配器套路,力求每次都能带给观众崭新的听觉冲击。 男:每次作品完成后,我都会反复挑毛病,审视哪些地方处理得不够克制、哪些段落用力过猛。这种经常性的自我反省,让我每一步都走得更扎实。
男的认为电影配乐的核心作用是什么?
nán de rèn wéi diàn yǐng pèi yuè de hé xīn zuò yòng shì shén me?
A
契合情节 qì hé qíng jié
B
答谢观众 dá xiè guān zhòng
C
营造想象氛围 yíng zào xiǎng xiàng fēn wéi
D
使电影符合规范 shǐ diàn yǐng fú hé guī fàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: zài diàn yǐng yì shù zhōng, yīn yuè dào dǐ bàn yǎn zhe zěn yàng de jué sè? nán: hěn duō rén yǐ wéi yīn yuè zhǐ shì pèi hé huà miàn, dàn zài wǒ kàn lái, hǎo de pèi yuè chāo yuè le jù tǐ de tái cí yǔ huà miàn, tā néng yíng zào chū yī zhǒng wú xíng de xiǎng xiàng fēn wéi, jī fā guān zhòng de qíng gǎn gòng míng, yǐn lǐng tā men jìn rù gēng shēn suì de jīng shén shì jiè。 nǚ: rú guǒ yī bù diàn yǐng wán quán qù chú pèi yuè, huì zěn me yàng? nán: nà zhěng bù yǐng piàn de qíng gǎn zhāng lì huì dà dǎ zhé kòu。 chún cuì kào tái cí hé yīn xiào, huì ràng diàn yǐng xiǎn de gān biě hé dān diào, quē fá chuān tòu rén xīn de líng hún lì liàng。 nán: wǒ de xí guàn shì xiān gēn jù jiǎn jí wán chéng de máo piàn biān xiě zǒng pǔ, dào le diàn yǐng hòu qī zhì zuò jiē duàn, zài yāo qǐng dà xíng guǎn xián yuè tuán jìn péng xiàn chǎng yǎn zòu lù zhì, yǐ bǎo zhèng yīn yuè yǔ huà miàn de hū xī tóng pín。 nǚ: měi cì miàn duì bù tóng tí cái de yǐng piàn, nín shì rú hé què lì fēng gé de? nán: wǒ zuì fǎn gǎn zì wǒ fù zhì。 měi bù diàn yǐng dōu yǒu dú tè de qì zhì, wǒ shǐ zhōng jiān chí bù chóng fù guò qù de xuán lǜ hé pèi qì tào lù, lì qiú měi cì dōu néng dài gěi guān zhòng zhǎn xīn de tīng jué chōng jī。 nán: měi cì zuò pǐn wán chéng hòu, wǒ dū huì fǎn fù tiāo máo bìng, shěn shì nǎ xiē dì fāng chǔ lǐ dé bù gòu kè zhì、 nǎ xiē duàn luò yòng lì guò měng。 zhè zhǒng jīng cháng xìng de zì wǒ fǎn xǐng, ràng wǒ měi yī bù dōu zǒu dé gèng zhā shí。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhạc phim vượt qua cả lời thoại và hình ảnh cụ thể để tạo ra một bầu không khí tưởng tượng vô hình và khơi gợi sự cộng hưởng cảm xúc ở khán giả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 会怎么样 (HỘI CHẨM YÊU DẠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhạc phim vượt qua cả lời thoại và hình ảnh cụ thể để tạo ra một bầu không khí tưởng tượng vô hình và khơi gợi sự cộng hưởng cảm xúc ở khán giả. • Băng phát tiếng Trung: 女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? 男:很多人以为音乐只是配合画面,但在我看来,好的配乐超越了具体的台词与画面,它能营造出一种无形的想象氛围,激发观众的情感共鸣,引领他们进入更深邃的精神世界。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 契合情节 - B. 答谢观众 - C. 营造想象氛围 - D. 使电影符合规范女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (营造想象氛围). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? 男:很多人以为音乐只是配合画面,但在我看来,好的配乐超越了具体的台词与画面,它能营造出一种无形的想象氛围,激发观众的情感共鸣,引领他们进入更深邃的精神世界。 女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? 男:那整部影片的情感张力会大打折扣。纯粹靠台词和音效,会让电影显得干瘪和单调,缺乏穿透人心的灵魂力量。 男:我的习惯是先根据剪辑完成的毛片编写总谱,到了电影后期制作阶段,再邀请大型管弦乐团进棚现场演奏录制,以保证音乐与画面的呼吸同频。 女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? 男:我最反感自我复制。每部电影都有独特的气质,我始终坚持不重复过去的旋律和配器套路,力求每次都能带给观众崭新的听觉冲击。 男:每次作品完成后,我都会反复挑毛病,审视哪些地方处理得不够克制、哪些段落用力过猛。这种经常性的自我反省,让我每一步都走得更扎实。
男的如何看待没有音乐的电影?
nán de rú hé kàn dài méi yǒu yīn yuè de diàn yǐng?
A
音乐具有稳定性 yīn yuè jù yǒu wěn dìng xìng
B
没有音乐的电影很单调 méi yǒu yīn yuè de diàn yǐng hěn dān diào
C
情节限制了音乐的发挥 qíng jié xiàn zhì le yīn yuè de fā huī
D
情节和音乐是主次关系 qíng jié hé yīn yuè shì zhǔ cì guān xì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: zài diàn yǐng yì shù zhōng, yīn yuè dào dǐ bàn yǎn zhe zěn yàng de jué sè? nán: hěn duō rén yǐ wéi yīn yuè zhǐ shì pèi hé huà miàn, dàn zài wǒ kàn lái, hǎo de pèi yuè chāo yuè le jù tǐ de tái cí yǔ huà miàn, tā néng yíng zào chū yī zhǒng wú xíng de xiǎng xiàng fēn wéi, jī fā guān zhòng de qíng gǎn gòng míng, yǐn lǐng tā men jìn rù gēng shēn suì de jīng shén shì jiè。 nǚ: rú guǒ yī bù diàn yǐng wán quán qù chú pèi yuè, huì zěn me yàng? nán: nà zhěng bù yǐng piàn de qíng gǎn zhāng lì huì dà dǎ zhé kòu。 chún cuì kào tái cí hé yīn xiào, huì ràng diàn yǐng xiǎn de gān biě hé dān diào, quē fá chuān tòu rén xīn de líng hún lì liàng。 nán: wǒ de xí guàn shì xiān gēn jù jiǎn jí wán chéng de máo piàn biān xiě zǒng pǔ, dào le diàn yǐng hòu qī zhì zuò jiē duàn, zài yāo qǐng dà xíng guǎn xián yuè tuán jìn péng xiàn chǎng yǎn zòu lù zhì, yǐ bǎo zhèng yīn yuè yǔ huà miàn de hū xī tóng pín。 nǚ: měi cì miàn duì bù tóng tí cái de yǐng piàn, nín shì rú hé què lì fēng gé de? nán: wǒ zuì fǎn gǎn zì wǒ fù zhì。 měi bù diàn yǐng dōu yǒu dú tè de qì zhì, wǒ shǐ zhōng jiān chí bù chóng fù guò qù de xuán lǜ hé pèi qì tào lù, lì qiú měi cì dōu néng dài gěi guān zhòng zhǎn xīn de tīng jué chōng jī。 nán: měi cì zuò pǐn wán chéng hòu, wǒ dū huì fǎn fù tiāo máo bìng, shěn shì nǎ xiē dì fāng chǔ lǐ dé bù gòu kè zhì、 nǎ xiē duàn luò yòng lì guò měng。 zhè zhǒng jīng cháng xìng de zì wǒ fǎn xǐng, ràng wǒ měi yī bù dōu zǒu dé gèng zhā shí。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu một bộ phim hoàn toàn không có nhạc nền, sức căng cảm xúc của toàn bộ tác phẩm sẽ giảm đi đáng kể và trở nên tẻ nhạt. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 会怎么样 (HỘI CHẨM YÊU DẠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nếu một bộ phim hoàn toàn không có nhạc nền, sức căng cảm xúc của toàn bộ tác phẩm sẽ giảm đi đáng kể và trở nên tẻ nhạt. • Băng phát tiếng Trung: 女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? 男:那整部影片的情感张力会大打折扣。纯粹靠台词和音效,会让电影显得干瘪和单调,缺乏穿透人心的灵魂力量。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 音乐具有稳定性 - B. 没有音乐的电影很单调 - C. 情节限制了音乐的发挥 - D. 情节和音乐是主次关系女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (没有音乐的电影很单调). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? 男:很多人以为音乐只是配合画面,但在我看来,好的配乐超越了具体的台词与画面,它能营造出一种无形的想象氛围,激发观众的情感共鸣,引领他们进入更深邃的精神世界。 女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? 男:那整部影片的情感张力会大打折扣。纯粹靠台词和音效,会让电影显得干瘪和单调,缺乏穿透人心的灵魂力量。 男:我的习惯是先根据剪辑完成的毛片编写总谱,到了电影后期制作阶段,再邀请大型管弦乐团进棚现场演奏录制,以保证音乐与画面的呼吸同频。 女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? 男:我最反感自我复制。每部电影都有独特的气质,我始终坚持不重复过去的旋律和配器套路,力求每次都能带给观众崭新的听觉冲击。 男:每次作品完成后,我都会反复挑毛病,审视哪些地方处理得不够克制、哪些段落用力过猛。这种经常性的自我反省,让我每一步都走得更扎实。
男的在创作流程上有什么习惯?
nán de zài chuàng zuò liú chéng shàng yǒu shén me xí guàn?
A
突破之前的模式 tū pò zhī qián de mó shì
B
采纳导演的意见 cǎi nà dǎo yǎn de yì jiàn
C
拍摄前录好音乐 pāi shè qián lù hǎo yīn yuè
D
后期请乐团配乐 hòu qī qǐng yuè tuán pèi yuè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: zài diàn yǐng yì shù zhōng, yīn yuè dào dǐ bàn yǎn zhe zěn yàng de jué sè? nán: hěn duō rén yǐ wéi yīn yuè zhǐ shì pèi hé huà miàn, dàn zài wǒ kàn lái, hǎo de pèi yuè chāo yuè le jù tǐ de tái cí yǔ huà miàn, tā néng yíng zào chū yī zhǒng wú xíng de xiǎng xiàng fēn wéi, jī fā guān zhòng de qíng gǎn gòng míng, yǐn lǐng tā men jìn rù gēng shēn suì de jīng shén shì jiè。 nǚ: rú guǒ yī bù diàn yǐng wán quán qù chú pèi yuè, huì zěn me yàng? nán: nà zhěng bù yǐng piàn de qíng gǎn zhāng lì huì dà dǎ zhé kòu。 chún cuì kào tái cí hé yīn xiào, huì ràng diàn yǐng xiǎn de gān biě hé dān diào, quē fá chuān tòu rén xīn de líng hún lì liàng。 nán: wǒ de xí guàn shì xiān gēn jù jiǎn jí wán chéng de máo piàn biān xiě zǒng pǔ, dào le diàn yǐng hòu qī zhì zuò jiē duàn, zài yāo qǐng dà xíng guǎn xián yuè tuán jìn péng xiàn chǎng yǎn zòu lù zhì, yǐ bǎo zhèng yīn yuè yǔ huà miàn de hū xī tóng pín。 nǚ: měi cì miàn duì bù tóng tí cái de yǐng piàn, nín shì rú hé què lì fēng gé de? nán: wǒ zuì fǎn gǎn zì wǒ fù zhì。 měi bù diàn yǐng dōu yǒu dú tè de qì zhì, wǒ shǐ zhōng jiān chí bù chóng fù guò qù de xuán lǜ hé pèi qì tào lù, lì qiú měi cì dōu néng dài gěi guān zhòng zhǎn xīn de tīng jué chōng jī。 nán: měi cì zuò pǐn wán chéng hòu, wǒ dū huì fǎn fù tiāo máo bìng, shěn shì nǎ xiē dì fāng chǔ lǐ dé bù gòu kè zhì、 nǎ xiē duàn luò yòng lì guò měng。 zhè zhǒng jīng cháng xìng de zì wǒ fǎn xǐng, ràng wǒ měi yī bù dōu zǒu dé gèng zhā shí。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thói quen của nhà làm phim là viết tổng phổ dựa trên bản dựng thô, sau đó mời dàn nhạc giao hưởng lớn đến phòng thu để ghi âm trực tiếp nhằm đảm bảo âm nhạc đồng điệu với hình ảnh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 会怎么样 (HỘI CHẨM YÊU DẠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Thói quen của nhà làm phim là viết tổng phổ dựa trên bản dựng thô, sau đó mời dàn nhạc giao hưởng lớn đến phòng thu để ghi âm trực tiếp nhằm đảm bảo âm nhạc đồng điệu với hình ảnh. • Băng phát tiếng Trung: 男:我的习惯是先根据剪辑完成的毛片编写总谱,到了电影后期制作阶段,再邀请大型管弦乐团进棚现场演奏录制,以保证音乐与画面的呼吸同频。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 突破之前的模式 - B. 采纳导演的意见 - C. 拍摄前录好音乐 - D. 后期请乐团配乐 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (后期请乐团配乐). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 19 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? 男:很多人以为音乐只是配合画面,但在我看来,好的配乐超越了具体的台词与画面,它能营造出一种无形的想象氛围,激发观众的情感共鸣,引领他们进入更深邃的精神世界。 女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? 男:那整部影片的情感张力会大打折扣。纯粹靠台词和音效,会让电影显得干瘪和单调,缺乏穿透人心的灵魂力量。 男:我的习惯是先根据剪辑完成的毛片编写总谱,到了电影后期制作阶段,再邀请大型管弦乐团进棚现场演奏录制,以保证音乐与画面的呼吸同频。 女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? 男:我最反感自我复制。每部电影都有独特的气质,我始终坚持不重复过去的旋律和配器套路,力求每次都能带给观众崭新的听觉冲击。 男:每次作品完成后,我都会反复挑毛病,审视哪些地方处理得不够克制、哪些段落用力过猛。这种经常性的自我反省,让我每一步都走得更扎实。
男的在配乐风格上坚持什么原则?
nán de zài pèi yuè fēng gé shàng jiān chí shén me yuán zé?
A
不重复 bú chóng fù
B
迎合观众审美 yíng hé guān zhòng shěn měi
C
选择优雅的音乐 xuǎn zé yōu yǎ de yīn yuè
D
按台词设置音乐 àn tái cí shè zhì yīn yuè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: zài diàn yǐng yì shù zhōng, yīn yuè dào dǐ bàn yǎn zhe zěn yàng de jué sè? nán: hěn duō rén yǐ wéi yīn yuè zhǐ shì pèi hé huà miàn, dàn zài wǒ kàn lái, hǎo de pèi yuè chāo yuè le jù tǐ de tái cí yǔ huà miàn, tā néng yíng zào chū yī zhǒng wú xíng de xiǎng xiàng fēn wéi, jī fā guān zhòng de qíng gǎn gòng míng, yǐn lǐng tā men jìn rù gēng shēn suì de jīng shén shì jiè。 nǚ: rú guǒ yī bù diàn yǐng wán quán qù chú pèi yuè, huì zěn me yàng? nán: nà zhěng bù yǐng piàn de qíng gǎn zhāng lì huì dà dǎ zhé kòu。 chún cuì kào tái cí hé yīn xiào, huì ràng diàn yǐng xiǎn de gān biě hé dān diào, quē fá chuān tòu rén xīn de líng hún lì liàng。 nán: wǒ de xí guàn shì xiān gēn jù jiǎn jí wán chéng de máo piàn biān xiě zǒng pǔ, dào le diàn yǐng hòu qī zhì zuò jiē duàn, zài yāo qǐng dà xíng guǎn xián yuè tuán jìn péng xiàn chǎng yǎn zòu lù zhì, yǐ bǎo zhèng yīn yuè yǔ huà miàn de hū xī tóng pín。 nǚ: měi cì miàn duì bù tóng tí cái de yǐng piàn, nín shì rú hé què lì fēng gé de? nán: wǒ zuì fǎn gǎn zì wǒ fù zhì。 měi bù diàn yǐng dōu yǒu dú tè de qì zhì, wǒ shǐ zhōng jiān chí bù chóng fù guò qù de xuán lǜ hé pèi qì tào lù, lì qiú měi cì dōu néng dài gěi guān zhòng zhǎn xīn de tīng jué chōng jī。 nán: měi cì zuò pǐn wán chéng hòu, wǒ dū huì fǎn fù tiāo máo bìng, shěn shì nǎ xiē dì fāng chǔ lǐ dé bù gòu kè zhì、 nǎ xiē duàn luò yòng lì guò měng。 zhè zhǒng jīng cháng xìng de zì wǒ fǎn xǐng, ràng wǒ měi yī bù dōu zǒu dé gèng zhā shí。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung này không được lặp lại trong đoạn văn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 会怎么样 (HỘI CHẨM YÊU DẠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung này không được lặp lại trong đoạn văn. • Băng phát tiếng Trung: 女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? 男:我最反感自我复制。每部电影都有独特的气质,我始终坚持不重复过去的旋律和配器套路,力求每次都能带给观众崭新的听觉冲击。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 不重复 - B. 迎合观众审美 - C. 选择优雅的音乐 - D. 按台词设置音乐女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不重复). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:在电影艺术中,音乐到底扮演着怎样的角色? 男:很多人以为音乐只是配合画面,但在我看来,好的配乐超越了具体的台词与画面,它能营造出一种无形的想象氛围,激发观众的情感共鸣,引领他们进入更深邃的精神世界。 女:如果一部电影完全去除配乐,会怎么样? 男:那整部影片的情感张力会大打折扣。纯粹靠台词和音效,会让电影显得干瘪和单调,缺乏穿透人心的灵魂力量。 男:我的习惯是先根据剪辑完成的毛片编写总谱,到了电影后期制作阶段,再邀请大型管弦乐团进棚现场演奏录制,以保证音乐与画面的呼吸同频。 女:每次面对不同题材的影片,您是如何确立风格的? 男:我最反感自我复制。每部电影都有独特的气质,我始终坚持不重复过去的旋律和配器套路,力求每次都能带给观众崭新的听觉冲击。 男:每次作品完成后,我都会反复挑毛病,审视哪些地方处理得不够克制、哪些段落用力过猛。这种经常性的自我反省,让我每一步都走得更扎实。
关于男的,可以知道什么?
guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
善于反思 shàn yú fǎn sī
B
性格忧郁 xìng gé yōu yù
C
擅长写歌词 shàn cháng xiě gē cí
D
曾是乐队成员 céng shì yuè duì chéng yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: zài diàn yǐng yì shù zhōng, yīn yuè dào dǐ bàn yǎn zhe zěn yàng de jué sè? nán: hěn duō rén yǐ wéi yīn yuè zhǐ shì pèi hé huà miàn, dàn zài wǒ kàn lái, hǎo de pèi yuè chāo yuè le jù tǐ de tái cí yǔ huà miàn, tā néng yíng zào chū yī zhǒng wú xíng de xiǎng xiàng fēn wéi, jī fā guān zhòng de qíng gǎn gòng míng, yǐn lǐng tā men jìn rù gēng shēn suì de jīng shén shì jiè。 nǚ: rú guǒ yī bù diàn yǐng wán quán qù chú pèi yuè, huì zěn me yàng? nán: nà zhěng bù yǐng piàn de qíng gǎn zhāng lì huì dà dǎ zhé kòu。 chún cuì kào tái cí hé yīn xiào, huì ràng diàn yǐng xiǎn de gān biě hé dān diào, quē fá chuān tòu rén xīn de líng hún lì liàng。 nán: wǒ de xí guàn shì xiān gēn jù jiǎn jí wán chéng de máo piàn biān xiě zǒng pǔ, dào le diàn yǐng hòu qī zhì zuò jiē duàn, zài yāo qǐng dà xíng guǎn xián yuè tuán jìn péng xiàn chǎng yǎn zòu lù zhì, yǐ bǎo zhèng yīn yuè yǔ huà miàn de hū xī tóng pín。 nǚ: měi cì miàn duì bù tóng tí cái de yǐng piàn, nín shì rú hé què lì fēng gé de? nán: wǒ zuì fǎn gǎn zì wǒ fù zhì。 měi bù diàn yǐng dōu yǒu dú tè de qì zhì, wǒ shǐ zhōng jiān chí bù chóng fù guò qù de xuán lǜ hé pèi qì tào lù, lì qiú měi cì dōu néng dài gěi guān zhòng zhǎn xīn de tīng jué chōng jī。 nán: měi cì zuò pǐn wán chéng hòu, wǒ dū huì fǎn fù tiāo máo bìng, shěn shì nǎ xiē dì fāng chǔ lǐ dé bù gòu kè zhì、 nǎ xiē duàn luò yòng lì guò měng。 zhè zhǒng jīng cháng xìng de zì wǒ fǎn xǐng, ràng wǒ měi yī bù dōu zǒu dé gèng zhā shí。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân vật trong bài có phẩm chất rất giỏi trong việc suy ngẫm lại bản thân. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 会怎么样 (HỘI CHẨM YÊU DẠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật trong bài có phẩm chất rất giỏi trong việc suy ngẫm lại bản thân. • Băng phát tiếng Trung: 男:每次作品完成后,我都会反复挑毛病,审视哪些地方处理得不够克制、哪些段落用力过猛。这种经常性的自我反省,让我每一步都走得更扎实。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 善于反思 - B. 性格忧郁 - C. 擅长写歌词 - D. 曾是乐队成员 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (善于反思). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? 男:那是因为我经常去故宫散步。我发现故宫屋檐上、大殿前有许多威严而神秘的脊兽和神兽,比如吻兽、獬豸、行什等,我就想去探寻这些怪兽背后的故事。 男:书里特意绘制了一幅故宫怪兽手绘地图,不仅标明了太和殿、中和殿等方位,还清晰标出了每个故事发生的情节地点,孩子们拿着书就可以按图索骥去寻宝。 男:我在故事中不仅写冒险,还系统融入了《山海经》《白泽图》中的中国古代神话,以及建筑、民俗等博大精深的中国传统文化元素。 男:我从小就是一个超级童话迷,安徒生童话、格林童话伴随了我的整个童年,这也是我后来坚决走上儿童文学创作之路的最初萌芽。 男:现在优秀的原创儿童文学很多,但要让外国孩子读懂,瓶颈在于缺乏精通中国文化且语言纯正的优秀翻译人才,目前的翻译队伍相对薄弱。
作者创作童话的灵感来自于什么?
zuò zhě chuàng zuò tóng huà de líng gǎn lái zì yú shén me?
A
爱上写作 ài shàng xiě zuò
B
崇拜古人 chóng bài gǔ rén
C
去故宫看怪兽 qù gù gōng kàn guài shòu
D
拜访住在皇城根的老人 bài fǎng zhù zài huáng chéng gēn de lǎo rén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: nín chuàng zuò zhè tào bèi shòu hái zi men huān yíng de gù gōng tóng huà, zuì chū de líng gǎn shì cóng hé ér lái de? nán: nà shì yīn wèi wǒ jīng cháng qù gù gōng sàn bù。 wǒ fā xiàn gù gōng wū yán shàng、 dà diàn qián yǒu xǔ duō wēi yán ér shén mì de jí shòu hé shén shòu, bǐ rú wěn shòu、 xiè zhì、 xíng shén děng, wǒ jiù xiǎng qù tàn xún zhè xiē guài shòu bèi hòu de gù shì。 nán: shū lǐ tè yì huì zhì le yī fú gù gōng guài shòu shǒu huì dì tú, bù jǐn biāo míng liǎo tài hé diàn、 zhōng hé diàn děng fāng wèi, huán qīng xī biāo chū le měi gè gù shì fā shēng de qíng jié dì diǎn, hái zi men ná zhe shū jiù kě yǐ àn tú suǒ jì qù xún bǎo。 nán: wǒ zài gù shì zhōng bù jǐn xiě mào xiǎn, hái xì tǒng róng rù le 《 shān hǎi jīng 》《 bái zé tú 》 zhōng de zhōng guó gǔ dài shén huà, yǐ jí jiàn zhù、 mín sú děng bó dà jīng shēn de zhōng guó chuán tǒng wén huà yuán sù。 nán: wǒ cóng xiǎo jiù shì yí gè chāo jí tóng huà mí, ān tú shēng tóng huà、 gé lín tóng huà bàn suí le wǒ de zhěng gè tóng nián, zhè yě shì wǒ hòu lái jiān jué zǒu shàng ér tóng wén xué chuàng zuò zhī lù de zuì chū méng yá。 nán: xiàn zài yōu xiù de yuán chuàng ér tóng wén xué hěn duō, dàn yào ràng wài guó hái zi dú dǒng, píng jǐng zài yú quē fá jīng tōng zhōng guó wén huà qiě yǔ yán chún zhèng de yōu xiù fān yì rén cái, mù qián de fān yì duì wǔ xiāng duì bó ruò。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm hứng sáng tác bộ truyện cổ tích Cố Cung xuất phát từ việc tác giả thường xuyên đi dạo trong Cố Cung và muốn khám phá những câu chuyện đằng sau các loài thần thú trên mái hiên. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 比如吻兽 (TỶ NHƯ VẪN THÚ), 獬豸 (GIẢI TRĨ), 行什等 (HÀNG THẬM ĐẲNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cảm hứng sáng tác bộ truyện cổ tích Cố Cung xuất phát từ việc tác giả thường xuyên đi dạo trong Cố Cung và muốn khám phá những câu chuyện đằng sau các loài thần thú trên mái hiên. • Băng phát tiếng Trung: 女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? 男:那是因为我经常去故宫散步。我发现故宫屋檐上、大殿前有许多威严而神秘的脊兽和神兽,比如吻兽、獬豸、行什等,我就想去探寻这些怪兽背后的故事。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 爱上写作 - B. 崇拜古人 - C. 去故宫看怪兽 - D. 拜访住在皇城根的老人女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (去故宫看怪兽). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? 男:那是因为我经常去故宫散步。我发现故宫屋檐上、大殿前有许多威严而神秘的脊兽和神兽,比如吻兽、獬豸、行什等,我就想去探寻这些怪兽背后的故事。 男:书里特意绘制了一幅故宫怪兽手绘地图,不仅标明了太和殿、中和殿等方位,还清晰标出了每个故事发生的情节地点,孩子们拿着书就可以按图索骥去寻宝。 男:我在故事中不仅写冒险,还系统融入了《山海经》《白泽图》中的中国古代神话,以及建筑、民俗等博大精深的中国传统文化元素。 男:我从小就是一个超级童话迷,安徒生童话、格林童话伴随了我的整个童年,这也是我后来坚决走上儿童文学创作之路的最初萌芽。 男:现在优秀的原创儿童文学很多,但要让外国孩子读懂,瓶颈在于缺乏精通中国文化且语言纯正的优秀翻译人才,目前的翻译队伍相对薄弱。
关于图书里附赠的地图,可以知道什么?
guān yú tú shū lǐ fù zèng de dì tú, kě yǐ zhī dào shén me?
A
画出了怪兽的样貌 huà chū le guài shòu de yàng mào
B
展示了故宫的布局 zhǎn shì le gù gōng de bù jú
C
描绘了宫殿的宏伟 miáo huì le gōng diàn de hóng wěi
D
标出了故事发生的位置 biāo chū le gù shì fā shēng de wèi zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: nín chuàng zuò zhè tào bèi shòu hái zi men huān yíng de gù gōng tóng huà, zuì chū de líng gǎn shì cóng hé ér lái de? nán: nà shì yīn wèi wǒ jīng cháng qù gù gōng sàn bù。 wǒ fā xiàn gù gōng wū yán shàng、 dà diàn qián yǒu xǔ duō wēi yán ér shén mì de jí shòu hé shén shòu, bǐ rú wěn shòu、 xiè zhì、 xíng shén děng, wǒ jiù xiǎng qù tàn xún zhè xiē guài shòu bèi hòu de gù shì。 nán: shū lǐ tè yì huì zhì le yī fú gù gōng guài shòu shǒu huì dì tú, bù jǐn biāo míng liǎo tài hé diàn、 zhōng hé diàn děng fāng wèi, huán qīng xī biāo chū le měi gè gù shì fā shēng de qíng jié dì diǎn, hái zi men ná zhe shū jiù kě yǐ àn tú suǒ jì qù xún bǎo。 nán: wǒ zài gù shì zhōng bù jǐn xiě mào xiǎn, hái xì tǒng róng rù le 《 shān hǎi jīng 》《 bái zé tú 》 zhōng de zhōng guó gǔ dài shén huà, yǐ jí jiàn zhù、 mín sú děng bó dà jīng shēn de zhōng guó chuán tǒng wén huà yuán sù。 nán: wǒ cóng xiǎo jiù shì yí gè chāo jí tóng huà mí, ān tú shēng tóng huà、 gé lín tóng huà bàn suí le wǒ de zhěng gè tóng nián, zhè yě shì wǒ hòu lái jiān jué zǒu shàng ér tóng wén xué chuàng zuò zhī lù de zuì chū méng yá。 nán: xiàn zài yōu xiù de yuán chuàng ér tóng wén xué hěn duō, dàn yào ràng wài guó hái zi dú dǒng, píng jǐng zài yú quē fá jīng tōng zhōng guó wén huà qiě yǔ yán chún zhèng de yōu xiù fān yì rén cái, mù qián de fān yì duì wǔ xiāng duì bó ruò。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sách có vẽ một bản đồ thủ công ghi rõ vị trí diễn ra cốt truyện, giúp trẻ em có thể dựa vào đó để tìm kho báu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 比如吻兽 (TỶ NHƯ VẪN THÚ), 獬豸 (GIẢI TRĨ), 行什等 (HÀNG THẬM ĐẲNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Sách có vẽ một bản đồ thủ công ghi rõ vị trí diễn ra cốt truyện, giúp trẻ em có thể dựa vào đó để tìm kho báu. • Băng phát tiếng Trung: 男:书里特意绘制了一幅故宫怪兽手绘地图,不仅标明了太和殿、中和殿等方位,还清晰标出了每个故事发生的情节地点,孩子们拿着书就可以按图索骥去寻宝。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 画出了怪兽的样貌 - B. 展示了故宫的布局 - C. 描绘了宫殿的宏伟 - D. 标出了故事发生的位置 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (标出了故事发生的位置). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 23 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? 男:那是因为我经常去故宫散步。我发现故宫屋檐上、大殿前有许多威严而神秘的脊兽和神兽,比如吻兽、獬豸、行什等,我就想去探寻这些怪兽背后的故事。 男:书里特意绘制了一幅故宫怪兽手绘地图,不仅标明了太和殿、中和殿等方位,还清晰标出了每个故事发生的情节地点,孩子们拿着书就可以按图索骥去寻宝。 男:我在故事中不仅写冒险,还系统融入了《山海经》《白泽图》中的中国古代神话,以及建筑、民俗等博大精深的中国传统文化元素。 男:我从小就是一个超级童话迷,安徒生童话、格林童话伴随了我的整个童年,这也是我后来坚决走上儿童文学创作之路的最初萌芽。 男:现在优秀的原创儿童文学很多,但要让外国孩子读懂,瓶颈在于缺乏精通中国文化且语言纯正的优秀翻译人才,目前的翻译队伍相对薄弱。
书中融入了大量什么内容?
shū zhōng róng rù le dà liàng shén me nèi róng?
A
怪兽之间的争斗 guài shòu zhī jiān de zhēng dòu
B
皇帝童年的趣事 huáng dì tóng nián de qù shì
C
寓言故事和成语 yù yán gù shì hé chéng yǔ
D
中国神话和传统文化 zhōng guó shén huà hé chuán tǒng wén huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: nín chuàng zuò zhè tào bèi shòu hái zi men huān yíng de gù gōng tóng huà, zuì chū de líng gǎn shì cóng hé ér lái de? nán: nà shì yīn wèi wǒ jīng cháng qù gù gōng sàn bù。 wǒ fā xiàn gù gōng wū yán shàng、 dà diàn qián yǒu xǔ duō wēi yán ér shén mì de jí shòu hé shén shòu, bǐ rú wěn shòu、 xiè zhì、 xíng shén děng, wǒ jiù xiǎng qù tàn xún zhè xiē guài shòu bèi hòu de gù shì。 nán: shū lǐ tè yì huì zhì le yī fú gù gōng guài shòu shǒu huì dì tú, bù jǐn biāo míng liǎo tài hé diàn、 zhōng hé diàn děng fāng wèi, huán qīng xī biāo chū le měi gè gù shì fā shēng de qíng jié dì diǎn, hái zi men ná zhe shū jiù kě yǐ àn tú suǒ jì qù xún bǎo。 nán: wǒ zài gù shì zhōng bù jǐn xiě mào xiǎn, hái xì tǒng róng rù le 《 shān hǎi jīng 》《 bái zé tú 》 zhōng de zhōng guó gǔ dài shén huà, yǐ jí jiàn zhù、 mín sú děng bó dà jīng shēn de zhōng guó chuán tǒng wén huà yuán sù。 nán: wǒ cóng xiǎo jiù shì yí gè chāo jí tóng huà mí, ān tú shēng tóng huà、 gé lín tóng huà bàn suí le wǒ de zhěng gè tóng nián, zhè yě shì wǒ hòu lái jiān jué zǒu shàng ér tóng wén xué chuàng zuò zhī lù de zuì chū méng yá。 nán: xiàn zài yōu xiù de yuán chuàng ér tóng wén xué hěn duō, dàn yào ràng wài guó hái zi dú dǒng, píng jǐng zài yú quē fá jīng tōng zhōng guó wén huà qiě yǔ yán chún zhèng de yōu xiù fān yì rén cái, mù qián de fān yì duì wǔ xiāng duì bó ruò。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tác giả đã lồng ghép hệ thống thần thoại cổ xưa của Trung Quốc cùng các yếu tố văn hóa truyền thống vào trong câu chuyện. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 比如吻兽 (TỶ NHƯ VẪN THÚ), 獬豸 (GIẢI TRĨ), 行什等 (HÀNG THẬM ĐẲNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tác giả đã lồng ghép hệ thống thần thoại cổ xưa của Trung Quốc cùng các yếu tố văn hóa truyền thống vào trong câu chuyện. • Băng phát tiếng Trung: 男:我在故事中不仅写冒险,还系统融入了《山海经》《白泽图》中的中国古代神话,以及建筑、民俗等博大精深的中国传统文化元素。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 怪兽之间的争斗 - B. 皇帝童年的趣事 - C. 寓言故事和成语 - D. 中国神话和传统文化 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (中国神话和传统文化). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 24 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? 男:那是因为我经常去故宫散步。我发现故宫屋檐上、大殿前有许多威严而神秘的脊兽和神兽,比如吻兽、獬豸、行什等,我就想去探寻这些怪兽背后的故事。 男:书里特意绘制了一幅故宫怪兽手绘地图,不仅标明了太和殿、中和殿等方位,还清晰标出了每个故事发生的情节地点,孩子们拿着书就可以按图索骥去寻宝。 男:我在故事中不仅写冒险,还系统融入了《山海经》《白泽图》中的中国古代神话,以及建筑、民俗等博大精深的中国传统文化元素。 男:我从小就是一个超级童话迷,安徒生童话、格林童话伴随了我的整个童年,这也是我后来坚决走上儿童文学创作之路的最初萌芽。 男:现在优秀的原创儿童文学很多,但要让外国孩子读懂,瓶颈在于缺乏精通中国文化且语言纯正的优秀翻译人才,目前的翻译队伍相对薄弱。
关于男的,下列哪项正确?
guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
从小爱看童话 cóng xiǎo ài kàn tóng huà
B
大学期间开始创作 dà xué qī jiān kāi shǐ chuàng zuò
C
呼吁社会关爱儿童 hū yù shè huì guān ài ér tóng
D
作品多以北京为背景 zuò pǐn duō yǐ běi jīng wèi bèi jǐng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: nín chuàng zuò zhè tào bèi shòu hái zi men huān yíng de gù gōng tóng huà, zuì chū de líng gǎn shì cóng hé ér lái de? nán: nà shì yīn wèi wǒ jīng cháng qù gù gōng sàn bù。 wǒ fā xiàn gù gōng wū yán shàng、 dà diàn qián yǒu xǔ duō wēi yán ér shén mì de jí shòu hé shén shòu, bǐ rú wěn shòu、 xiè zhì、 xíng shén děng, wǒ jiù xiǎng qù tàn xún zhè xiē guài shòu bèi hòu de gù shì。 nán: shū lǐ tè yì huì zhì le yī fú gù gōng guài shòu shǒu huì dì tú, bù jǐn biāo míng liǎo tài hé diàn、 zhōng hé diàn děng fāng wèi, huán qīng xī biāo chū le měi gè gù shì fā shēng de qíng jié dì diǎn, hái zi men ná zhe shū jiù kě yǐ àn tú suǒ jì qù xún bǎo。 nán: wǒ zài gù shì zhōng bù jǐn xiě mào xiǎn, hái xì tǒng róng rù le 《 shān hǎi jīng 》《 bái zé tú 》 zhōng de zhōng guó gǔ dài shén huà, yǐ jí jiàn zhù、 mín sú děng bó dà jīng shēn de zhōng guó chuán tǒng wén huà yuán sù。 nán: wǒ cóng xiǎo jiù shì yí gè chāo jí tóng huà mí, ān tú shēng tóng huà、 gé lín tóng huà bàn suí le wǒ de zhěng gè tóng nián, zhè yě shì wǒ hòu lái jiān jué zǒu shàng ér tóng wén xué chuàng zuò zhī lù de zuì chū méng yá。 nán: xiàn zài yōu xiù de yuán chuàng ér tóng wén xué hěn duō, dàn yào ràng wài guó hái zi dú dǒng, píng jǐng zài yú quē fá jīng tōng zhōng guó wén huà qiě yǔ yán chún zhèng de yōu xiù fān yì rén cái, mù qián de fān yì duì wǔ xiāng duì bó ruò。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm hứng sáng tác không bắt nguồn từ việc từ nhỏ thích đọc truyện cổ tích. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 比如吻兽 (TỶ NHƯ VẪN THÚ), 獬豸 (GIẢI TRĨ), 行什等 (HÀNG THẬM ĐẲNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cảm hứng sáng tác không bắt nguồn từ việc từ nhỏ thích đọc truyện cổ tích. • Băng phát tiếng Trung: 男:我从小就是一个超级童话迷,安徒生童话、格林童话伴随了我的整个童年,这也是我后来坚决走上儿童文学创作之路的最初萌芽。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 从小爱看童话 - B. 大学期间开始创作 - C. 呼吁社会关爱儿童 - D. 作品多以北京为背景 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (从小爱看童话). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 女:您创作这套备受孩子们欢迎的故宫童话,最初的灵感是从何而来的? 男:那是因为我经常去故宫散步。我发现故宫屋檐上、大殿前有许多威严而神秘的脊兽和神兽,比如吻兽、獬豸、行什等,我就想去探寻这些怪兽背后的故事。 男:书里特意绘制了一幅故宫怪兽手绘地图,不仅标明了太和殿、中和殿等方位,还清晰标出了每个故事发生的情节地点,孩子们拿着书就可以按图索骥去寻宝。 男:我在故事中不仅写冒险,还系统融入了《山海经》《白泽图》中的中国古代神话,以及建筑、民俗等博大精深的中国传统文化元素。 男:我从小就是一个超级童话迷,安徒生童话、格林童话伴随了我的整个童年,这也是我后来坚决走上儿童文学创作之路的最初萌芽。 男:现在优秀的原创儿童文学很多,但要让外国孩子读懂,瓶颈在于缺乏精通中国文化且语言纯正的优秀翻译人才,目前的翻译队伍相对薄弱。
男的认为国内儿童文学在走向国际时面临什么挑战?
nán de rèn wéi guó nèi ér tóng wén xué zài zǒu xiàng guó jì shí miàn lín shén me tiǎo zhàn?
A
潜力无限 qián lì wú xiàn
B
翻译队伍薄弱 fān yì duì bó ruò
C
题材范围太狭窄 tí cái fàn wéi tài xiá zhǎi
D
已进入发展高峰期 yǐ jìn rù fā zhǎn gāo fēng qī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: nín chuàng zuò zhè tào bèi shòu hái zi men huān yíng de gù gōng tóng huà, zuì chū de líng gǎn shì cóng hé ér lái de? nán: nà shì yīn wèi wǒ jīng cháng qù gù gōng sàn bù。 wǒ fā xiàn gù gōng wū yán shàng、 dà diàn qián yǒu xǔ duō wēi yán ér shén mì de jí shòu hé shén shòu, bǐ rú wěn shòu、 xiè zhì、 xíng shén děng, wǒ jiù xiǎng qù tàn xún zhè xiē guài shòu bèi hòu de gù shì。 nán: shū lǐ tè yì huì zhì le yī fú gù gōng guài shòu shǒu huì dì tú, bù jǐn biāo míng liǎo tài hé diàn、 zhōng hé diàn děng fāng wèi, huán qīng xī biāo chū le měi gè gù shì fā shēng de qíng jié dì diǎn, hái zi men ná zhe shū jiù kě yǐ àn tú suǒ jì qù xún bǎo。 nán: wǒ zài gù shì zhōng bù jǐn xiě mào xiǎn, hái xì tǒng róng rù le 《 shān hǎi jīng 》《 bái zé tú 》 zhōng de zhōng guó gǔ dài shén huà, yǐ jí jiàn zhù、 mín sú děng bó dà jīng shēn de zhōng guó chuán tǒng wén huà yuán sù。 nán: wǒ cóng xiǎo jiù shì yí gè chāo jí tóng huà mí, ān tú shēng tóng huà、 gé lín tóng huà bàn suí le wǒ de zhěng gè tóng nián, zhè yě shì wǒ hòu lái jiān jué zǒu shàng ér tóng wén xué chuàng zuò zhī lù de zuì chū méng yá。 nán: xiàn zài yōu xiù de yuán chuàng ér tóng wén xué hěn duō, dàn yào ràng wài guó hái zi dú dǒng, píng jǐng zài yú quē fá jīng tōng zhōng guó wén huà qiě yǔ yán chún zhèng de yōu xiù fān yì rén cái, mù qián de fān yì duì wǔ xiāng duì bó ruò。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đội ngũ phiên dịch còn mỏng không phải là ý trong bài. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 比如吻兽 (TỶ NHƯ VẪN THÚ), 獬豸 (GIẢI TRĨ), 行什等 (HÀNG THẬM ĐẲNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đội ngũ phiên dịch còn mỏng không phải là ý trong bài. • Băng phát tiếng Trung: 男:现在优秀的原创儿童文学很多,但要让外国孩子读懂,瓶颈在于缺乏精通中国文化且语言纯正的优秀翻译人才,目前的翻译队伍相对薄弱。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 潜力无限 - B. 翻译队伍薄弱 - C. 题材范围太狭窄 - D. 已进入发展高峰期 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (翻译队伍薄弱). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 26 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? 男:我们不搞传统的加盟,而是推行“员工合伙人制”,由公司出资大部分,经验丰富的一线优秀员工参股共同出资,利益共享、风险共担,也就是公司与员工合作开店。 男:因为员工把店当成自已的家,损耗率大幅降低,中间运营成本压缩到了极致,使我们能够省下利润直接返还给顾客,商品的价格自然比同行更优惠。 男:现在的大卖场动辄几万个品种,消费者往往眼花缭乱,不仅挑选耗费大量时间,选购的决策压力也极大,不知道买哪个品牌更靠谱。 男:合伙人模式需要庞大的供应链和物流集约化效应,必须有足够多的连锁分店形成网络规模支撑,才能真正显现出成本优势。 男:创业路上诱惑太多,很多人频繁变换赛道最终一事无成。创业者最重要的品质是对自已认定的事业保持极致的专注并执着坚守到底。
该公司采用了什么样的开店模式?
gāi gōng sī cǎi yòng le shén me yàng de kāi diàn mó shì?
A
员工决策 yuán gōng jué cè
B
内部招标 nèi bù zhāo biāo
C
公司自产自销 gōng sī zì chǎn zì xiāo
D
公司与员工合作开店 gōng sī yǔ yuán gōng hé zuò kāi diàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xià nǐ men dú tè de hé huǒ rén kāi diàn mó shì ma? nán: wǒ men bù gǎo chuán tǒng de jiā méng, ér shì tuī xíng“ yuán gōng hé huǒ rén zhì”, yóu gōng sī chū zī dà bù fèn, jīng yàn fēng fù de yī xiàn yōu xiù yuán gōng cān gǔ gòng tóng chū zī, lì yì gòng xiǎng、 fēng xiǎn gòng dān, yě jiù shì gōng sī yǔ yuán gōng hé zuò kāi diàn。 nán: yīn wèi yuán gōng bǎ diàn dàng chéng zì yǐ de jiā, sǔn hào lǜ dà fú jiàng dī, zhōng jiān yùn yíng chéng běn yā suō dào le jí zhì, shǐ wǒ men néng gòu shěng xià lì rùn zhí jiē fǎn huán gěi gù kè, shāng pǐn de jià gé zì rán bǐ tóng háng gèng yōu huì。 nán: xiàn zài de dà mài chǎng dòng zhé jǐ wàn gè pǐn zhǒng, xiāo fèi zhě wǎng wǎng yǎn huā liáo luàn, bù jǐn tiāo xuǎn hào fèi dà liàng shí jiān, xuǎn gòu de jué cè yā lì yě jí dà, bù zhī dào mǎi nǎ ge pǐn pái gèng kào pǔ。 nán: hé huǒ rén mó shì xū yào páng dà de gōng yìng liàn hé wù liú jí yuē huà xiào yìng, bì xū yǒu zú gòu duō de lián suǒ fēn diàn xíng chéng wǎng luò guī mó zhī chēng, cái néng zhēn zhèng xiǎn xiàn chū chéng běn yōu shì。 nán: chuàng yè lù shàng yòu huò tài duō, hěn duō rén pín fán biàn huàn sài dào zuì zhōng yí shì wú chéng。 chuàng yè zhě zuì zhòng yào de pǐn zhì shì duì zì yǐ rèn dìng de shì yè bǎo chí jí zhì de zhuān zhù bìng zhí zhuó jiān shǒu dào dǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mô hình kinh doanh độc đáo của họ là áp dụng chế độ hợp tác giữa công ty và nhân viên để cùng nhau mở cửa hàng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 而是推行 (NHI THỊ SUY HÀNG), 利益共享 (LỢI ÍCH CỘNG HƯỞNG), 风险共担 (PHONG HIỂM CỘNG ĐẢM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Mô hình kinh doanh độc đáo của họ là áp dụng chế độ hợp tác giữa công ty và nhân viên để cùng nhau mở cửa hàng. • Băng phát tiếng Trung: 女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? 男:我们不搞传统的加盟,而是推行“员工合伙人制”,由公司出资大部分,经验丰富的一线优秀员工参股共同出资,利益共享、风险共担,也就是公司与员工合作开店。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 员工决策 - B. 内部招标 - C. 公司自产自销 - D. 公司与员工合作开店女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (公司与员工合作开店). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 27 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? 男:我们不搞传统的加盟,而是推行“员工合伙人制”,由公司出资大部分,经验丰富的一线优秀员工参股共同出资,利益共享、风险共担,也就是公司与员工合作开店。 男:因为员工把店当成自已的家,损耗率大幅降低,中间运营成本压缩到了极致,使我们能够省下利润直接返还给顾客,商品的价格自然比同行更优惠。 男:现在的大卖场动辄几万个品种,消费者往往眼花缭乱,不仅挑选耗费大量时间,选购的决策压力也极大,不知道买哪个品牌更靠谱。 男:合伙人模式需要庞大的供应链和物流集约化效应,必须有足够多的连锁分店形成网络规模支撑,才能真正显现出成本优势。 男:创业路上诱惑太多,很多人频繁变换赛道最终一事无成。创业者最重要的品质是对自已认定的事业保持极致的专注并执着坚守到底。
这种模式给消费者带来了什么直接好处?
zhè zhǒng mó shì gěi xiāo fèi zhě dài lái le shén me zhí jiē hǎo chù?
A
价格更优惠 jià gé gèng yōu huì
B
业务精细化 yè wù jīng xì huà
C
流程更简捷 liú chéng gèng jiǎn jié
D
用户体验更佳 yòng hù tǐ yàn gèng jiā
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xià nǐ men dú tè de hé huǒ rén kāi diàn mó shì ma? nán: wǒ men bù gǎo chuán tǒng de jiā méng, ér shì tuī xíng“ yuán gōng hé huǒ rén zhì”, yóu gōng sī chū zī dà bù fèn, jīng yàn fēng fù de yī xiàn yōu xiù yuán gōng cān gǔ gòng tóng chū zī, lì yì gòng xiǎng、 fēng xiǎn gòng dān, yě jiù shì gōng sī yǔ yuán gōng hé zuò kāi diàn。 nán: yīn wèi yuán gōng bǎ diàn dàng chéng zì yǐ de jiā, sǔn hào lǜ dà fú jiàng dī, zhōng jiān yùn yíng chéng běn yā suō dào le jí zhì, shǐ wǒ men néng gòu shěng xià lì rùn zhí jiē fǎn huán gěi gù kè, shāng pǐn de jià gé zì rán bǐ tóng háng gèng yōu huì。 nán: xiàn zài de dà mài chǎng dòng zhé jǐ wàn gè pǐn zhǒng, xiāo fèi zhě wǎng wǎng yǎn huā liáo luàn, bù jǐn tiāo xuǎn hào fèi dà liàng shí jiān, xuǎn gòu de jué cè yā lì yě jí dà, bù zhī dào mǎi nǎ ge pǐn pái gèng kào pǔ。 nán: hé huǒ rén mó shì xū yào páng dà de gōng yìng liàn hé wù liú jí yuē huà xiào yìng, bì xū yǒu zú gòu duō de lián suǒ fēn diàn xíng chéng wǎng luò guī mó zhī chēng, cái néng zhēn zhèng xiǎn xiàn chū chéng běn yōu shì。 nán: chuàng yè lù shàng yòu huò tài duō, hěn duō rén pín fán biàn huàn sài dào zuì zhōng yí shì wú chéng。 chuàng yè zhě zuì zhòng yào de pǐn zhì shì duì zì yǐ rèn dìng de shì yè bǎo chí jí zhì de zhuān zhù bìng zhí zhuó jiān shǒu dào dǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhờ nhân viên xem cửa hàng như nhà mình giúp giảm thiểu hao hụt và chi phí, từ đó mang lại giá sản phẩm ưu đãi hơn cho khách hàng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 而是推行 (NHI THỊ SUY HÀNG), 利益共享 (LỢI ÍCH CỘNG HƯỞNG), 风险共担 (PHONG HIỂM CỘNG ĐẢM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhờ nhân viên xem cửa hàng như nhà mình giúp giảm thiểu hao hụt và chi phí, từ đó mang lại giá sản phẩm ưu đãi hơn cho khách hàng. • Băng phát tiếng Trung: 男:因为员工把店当成自已的家,损耗率大幅降低,中间运营成本压缩到了极致,使我们能够省下利润直接返还给顾客,商品的价格自然比同行更优惠。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 价格更优惠 - B. 业务精细化 - C. 流程更简捷 - D. 用户体验更佳 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (价格更优惠). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? 男:我们不搞传统的加盟,而是推行“员工合伙人制”,由公司出资大部分,经验丰富的一线优秀员工参股共同出资,利益共享、风险共担,也就是公司与员工合作开店。 男:因为员工把店当成自已的家,损耗率大幅降低,中间运营成本压缩到了极致,使我们能够省下利润直接返还给顾客,商品的价格自然比同行更优惠。 男:现在的大卖场动辄几万个品种,消费者往往眼花缭乱,不仅挑选耗费大量时间,选购的决策压力也极大,不知道买哪个品牌更靠谱。 男:合伙人模式需要庞大的供应链和物流集约化效应,必须有足够多的连锁分店形成网络规模支撑,才能真正显现出成本优势。 男:创业路上诱惑太多,很多人频繁变换赛道最终一事无成。创业者最重要的品质是对自已认定的事业保持极致的专注并执着坚守到底。
传统零售业目前普遍面临什么痛点?
chuán tǒng líng shòu yè mù qián pǔ biàn miàn lín shén me tòng diǎn?
A
销售渠道窄 xiāo shòu qú dào zhǎi
B
消费者选购压力大 xiāo fèi zhě xuǎn gòu yā lì dà
C
存在商业欺骗行为 cún zài shāng yè qī piàn xíng wéi
D
网站设计不够人性化 wǎng zhàn shè jì bú gòu rén xìng huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xià nǐ men dú tè de hé huǒ rén kāi diàn mó shì ma? nán: wǒ men bù gǎo chuán tǒng de jiā méng, ér shì tuī xíng“ yuán gōng hé huǒ rén zhì”, yóu gōng sī chū zī dà bù fèn, jīng yàn fēng fù de yī xiàn yōu xiù yuán gōng cān gǔ gòng tóng chū zī, lì yì gòng xiǎng、 fēng xiǎn gòng dān, yě jiù shì gōng sī yǔ yuán gōng hé zuò kāi diàn。 nán: yīn wèi yuán gōng bǎ diàn dàng chéng zì yǐ de jiā, sǔn hào lǜ dà fú jiàng dī, zhōng jiān yùn yíng chéng běn yā suō dào le jí zhì, shǐ wǒ men néng gòu shěng xià lì rùn zhí jiē fǎn huán gěi gù kè, shāng pǐn de jià gé zì rán bǐ tóng háng gèng yōu huì。 nán: xiàn zài de dà mài chǎng dòng zhé jǐ wàn gè pǐn zhǒng, xiāo fèi zhě wǎng wǎng yǎn huā liáo luàn, bù jǐn tiāo xuǎn hào fèi dà liàng shí jiān, xuǎn gòu de jué cè yā lì yě jí dà, bù zhī dào mǎi nǎ ge pǐn pái gèng kào pǔ。 nán: hé huǒ rén mó shì xū yào páng dà de gōng yìng liàn hé wù liú jí yuē huà xiào yìng, bì xū yǒu zú gòu duō de lián suǒ fēn diàn xíng chéng wǎng luò guī mó zhī chēng, cái néng zhēn zhèng xiǎn xiàn chū chéng běn yōu shì。 nán: chuàng yè lù shàng yòu huò tài duō, hěn duō rén pín fán biàn huàn sài dào zuì zhōng yí shì wú chéng。 chuàng yè zhě zuì zhòng yào de pǐn zhì shì duì zì yǐ rèn dìng de shì yè bǎo chí jí zhì de zhuān zhù bìng zhí zhuó jiān shǒu dào dǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các đại siêu thị hiện nay có tới vài vạn mặt hàng khiến người tiêu dùng cảm thấy hoa mắt và áp lực khi phải đưa ra quyết định mua sắm. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 而是推行 (NHI THỊ SUY HÀNG), 利益共享 (LỢI ÍCH CỘNG HƯỞNG), 风险共担 (PHONG HIỂM CỘNG ĐẢM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các đại siêu thị hiện nay có tới vài vạn mặt hàng khiến người tiêu dùng cảm thấy hoa mắt và áp lực khi phải đưa ra quyết định mua sắm. • Băng phát tiếng Trung: 男:现在的大卖场动辄几万个品种,消费者往往眼花缭乱,不仅挑选耗费大量时间,选购的决策压力也极大,不知道买哪个品牌更靠谱。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 销售渠道窄 - B. 消费者选购压力大 - C. 存在商业欺骗行为 - D. 网站设计不够人性化 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (消费者选购压力大). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? 男:我们不搞传统的加盟,而是推行“员工合伙人制”,由公司出资大部分,经验丰富的一线优秀员工参股共同出资,利益共享、风险共担,也就是公司与员工合作开店。 男:因为员工把店当成自已的家,损耗率大幅降低,中间运营成本压缩到了极致,使我们能够省下利润直接返还给顾客,商品的价格自然比同行更优惠。 男:现在的大卖场动辄几万个品种,消费者往往眼花缭乱,不仅挑选耗费大量时间,选购的决策压力也极大,不知道买哪个品牌更靠谱。 男:合伙人模式需要庞大的供应链和物流集约化效应,必须有足够多的连锁分店形成网络规模支撑,才能真正显现出成本优势。 男:创业路上诱惑太多,很多人频繁变换赛道最终一事无成。创业者最重要的品质是对自已认定的事业保持极致的专注并执着坚守到底。
推行该模式取得成功的前提条件是什么?
tuī xíng gāi mó shì qǔ dé chéng gōng de qián tí tiáo jiàn shì shén me?
A
有足够的分店支撑 yǒu zú gòu de fēn diàn zhī chēng
B
有专门的研发团队 yǒu zhuān mén de yán fā tuán duì
C
进行周密的市场考察 jìn xíng zhōu mì de shì chǎng kǎo chá
D
有实力强的赞助商加盟 yǒu shí lì qiáng de zàn zhù shāng jiā méng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xià nǐ men dú tè de hé huǒ rén kāi diàn mó shì ma? nán: wǒ men bù gǎo chuán tǒng de jiā méng, ér shì tuī xíng“ yuán gōng hé huǒ rén zhì”, yóu gōng sī chū zī dà bù fèn, jīng yàn fēng fù de yī xiàn yōu xiù yuán gōng cān gǔ gòng tóng chū zī, lì yì gòng xiǎng、 fēng xiǎn gòng dān, yě jiù shì gōng sī yǔ yuán gōng hé zuò kāi diàn。 nán: yīn wèi yuán gōng bǎ diàn dàng chéng zì yǐ de jiā, sǔn hào lǜ dà fú jiàng dī, zhōng jiān yùn yíng chéng běn yā suō dào le jí zhì, shǐ wǒ men néng gòu shěng xià lì rùn zhí jiē fǎn huán gěi gù kè, shāng pǐn de jià gé zì rán bǐ tóng háng gèng yōu huì。 nán: xiàn zài de dà mài chǎng dòng zhé jǐ wàn gè pǐn zhǒng, xiāo fèi zhě wǎng wǎng yǎn huā liáo luàn, bù jǐn tiāo xuǎn hào fèi dà liàng shí jiān, xuǎn gòu de jué cè yā lì yě jí dà, bù zhī dào mǎi nǎ ge pǐn pái gèng kào pǔ。 nán: hé huǒ rén mó shì xū yào páng dà de gōng yìng liàn hé wù liú jí yuē huà xiào yìng, bì xū yǒu zú gòu duō de lián suǒ fēn diàn xíng chéng wǎng luò guī mó zhī chēng, cái néng zhēn zhèng xiǎn xiàn chū chéng běn yōu shì。 nán: chuàng yè lù shàng yòu huò tài duō, hěn duō rén pín fán biàn huàn sài dào zuì zhōng yí shì wú chéng。 chuàng yè zhě zuì zhòng yào de pǐn zhì shì duì zì yǐ rèn dìng de shì yè bǎo chí jí zhì de zhuān zhù bìng zhí zhuó jiān shǒu dào dǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mô hình đối tác cần phải có đủ số lượng chi nhánh để làm chỗ dựa vững chắc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 而是推行 (NHI THỊ SUY HÀNG), 利益共享 (LỢI ÍCH CỘNG HƯỞNG), 风险共担 (PHONG HIỂM CỘNG ĐẢM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Mô hình đối tác cần phải có đủ số lượng chi nhánh để làm chỗ dựa vững chắc. • Băng phát tiếng Trung: 男:合伙人模式需要庞大的供应链和物流集约化效应,必须有足够多的连锁分店形成网络规模支撑,才能真正显现出成本优势。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 有足够的分店支撑 - B. 有专门的研发团队 - C. 进行周密的市场考察 - D. 有实力强的赞助商加盟 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有足够的分店支撑). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 女:能跟我们分享一下你们独特的合伙人开店模式吗? 男:我们不搞传统的加盟,而是推行“员工合伙人制”,由公司出资大部分,经验丰富的一线优秀员工参股共同出资,利益共享、风险共担,也就是公司与员工合作开店。 男:因为员工把店当成自已的家,损耗率大幅降低,中间运营成本压缩到了极致,使我们能够省下利润直接返还给顾客,商品的价格自然比同行更优惠。 男:现在的大卖场动辄几万个品种,消费者往往眼花缭乱,不仅挑选耗费大量时间,选购的决策压力也极大,不知道买哪个品牌更靠谱。 男:合伙人模式需要庞大的供应链和物流集约化效应,必须有足够多的连锁分店形成网络规模支撑,才能真正显现出成本优势。 男:创业路上诱惑太多,很多人频繁变换赛道最终一事无成。创业者最重要的品质是对自已认定的事业保持极致的专注并执着坚守到底。
男的对年轻创业者最核心的建议是什么?
nán de duì nián qīng chuàng yè zhě zuì hé xīn de jiàn yì shì shén me?
A
有详尽的计划 yǒu xiáng jìn de jì huà
B
一定要团结员工 yí dìng yào tuán jié yuán gōng
C
不能抱有侥幸心理 bù néng bào yǒu jiǎo xìng xīn lǐ
D
对事业专注并执着 duì shì yè zhuān zhù bìng zhí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: néng gēn wǒ men fēn xiǎng yī xià nǐ men dú tè de hé huǒ rén kāi diàn mó shì ma? nán: wǒ men bù gǎo chuán tǒng de jiā méng, ér shì tuī xíng“ yuán gōng hé huǒ rén zhì”, yóu gōng sī chū zī dà bù fèn, jīng yàn fēng fù de yī xiàn yōu xiù yuán gōng cān gǔ gòng tóng chū zī, lì yì gòng xiǎng、 fēng xiǎn gòng dān, yě jiù shì gōng sī yǔ yuán gōng hé zuò kāi diàn。 nán: yīn wèi yuán gōng bǎ diàn dàng chéng zì yǐ de jiā, sǔn hào lǜ dà fú jiàng dī, zhōng jiān yùn yíng chéng běn yā suō dào le jí zhì, shǐ wǒ men néng gòu shěng xià lì rùn zhí jiē fǎn huán gěi gù kè, shāng pǐn de jià gé zì rán bǐ tóng háng gèng yōu huì。 nán: xiàn zài de dà mài chǎng dòng zhé jǐ wàn gè pǐn zhǒng, xiāo fèi zhě wǎng wǎng yǎn huā liáo luàn, bù jǐn tiāo xuǎn hào fèi dà liàng shí jiān, xuǎn gòu de jué cè yā lì yě jí dà, bù zhī dào mǎi nǎ ge pǐn pái gèng kào pǔ。 nán: hé huǒ rén mó shì xū yào páng dà de gōng yìng liàn hé wù liú jí yuē huà xiào yìng, bì xū yǒu zú gòu duō de lián suǒ fēn diàn xíng chéng wǎng luò guī mó zhī chēng, cái néng zhēn zhèng xiǎn xiàn chū chéng běn yōu shì。 nán: chuàng yè lù shàng yòu huò tài duō, hěn duō rén pín fán biàn huàn sài dào zuì zhōng yí shì wú chéng。 chuàng yè zhě zuì zhòng yào de pǐn zhì shì duì zì yǐ rèn dìng de shì yè bǎo chí jí zhì de zhuān zhù bìng zhí zhuó jiān shǒu dào dǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mô hình này đòi hỏi sự tập trung và kiên trì đối với sự nghiệp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 而是推行 (NHI THỊ SUY HÀNG), 利益共享 (LỢI ÍCH CỘNG HƯỞNG), 风险共担 (PHONG HIỂM CỘNG ĐẢM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Mô hình này đòi hỏi sự tập trung và kiên trì đối với sự nghiệp. • Băng phát tiếng Trung: 男:创业路上诱惑太多,很多人频繁变换赛道最终一事无成。创业者最重要的品质是对自已认定的事业保持极致的专注并执着坚守到底。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 有详尽的计划 - B. 一定要团结员工 - C. 不能抱有侥幸心理 - D. 对事业专注并执着 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对事业专注并执着). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 31 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 一位学者去深山采风,借住在瑶寨老人的家里。他发现这栋古老的吊脚木楼有个奇特的特点:进出各个房间的房檐都造得格外低矮,门槛也设得很高,稍不留意就会磕碰到头。老人笑着解释:山里人常年要在背上背起沉重的背篓,为了能够顺利把大背篓带进家门卸下,进门时必须主动躬身深深低头,久而久之就把门槛和屋檐也建成了这种规制。学者深受触动:人生就像背着沉重包裹前行,难免遇到狭窄逼仄之处。硬挺着腰板只会碰壁受伤,学会适时低头弯腰,不仅不是儒弱,反而是顺利过关的生存大智慧。
关于深山里瑶族老人的房子,有什么特点?
guān yú shēn shān lǐ yáo zú lǎo rén de fáng zi, yǒu shén me tè diǎn?
A
房檐和门槛多 fáng yán hé mén kǎn duō
B
客厅特别宽敞 kè tīng tè bié kuān chǎng
C
住着祖孙三代人 zhù zhe zǔ sūn sān dài rén
D
用岩石建造而成 yòng yán shí jiàn zào ér chéng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī wèi xué zhě qù shēn shān cǎi fēng, jiè zhù zài yáo zhài lǎo rén de jiā lǐ。 tā fā xiàn zhè dòng gǔ lǎo de diào jiǎo mù lóu yǒu gè qí tè de tè diǎn: jìn chū gè gè fáng jiān de fáng yán dōu zào dé gé wài dī ǎi, mén kǎn yě shè dé hěn gāo, shāo bù liú yì jiù huì kē pèng dào tóu。 lǎo rén xiào zhe jiě shì: shān lǐ rén cháng nián yào zài bèi shàng bèi qǐ chén zhòng de bēi lǒu, wèi le néng gòu shùn lì bǎ dà bēi lǒu dài jìn jiā mén xiè xià, jìn mén shí bì xū zhǔ dòng gōng shēn shēn shēn dī tóu, jiǔ ér jiǔ zhī jiù bǎ mén kǎn hé wū yán yě jiàn chéng le zhè zhǒng guī zhì。 xué zhě shēn shòu chù dòng: rén shēng jiù xiàng bèi zhe chén zhòng bāo guǒ qián xíng, nán miǎn yù dào xiá zhǎi bī zè zhī chù。 yìng tǐng zhe yāo bǎn zhǐ huì pèng bì shòu shāng, xué huì shì shí dī tóu wān yāo, bù jǐn bú shì rú ruò, fǎn ér shì shùn lì guò guān de shēng cún dà zhì huì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Căn nhà gỗ cổ có đặc điểm là mái hiên và bậc cửa đều được làm rất thấp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Căn nhà gỗ cổ có đặc điểm là mái hiên và bậc cửa đều được làm rất thấp. • Băng phát tiếng Trung: 一位学者去深山采风,借住在瑶寨老人的家里。他发现这栋古老的吊脚木楼有个奇特的特点:进出各个房间的房檐都造得格外低矮,门槛也设得很高,稍不留意就会磕碰到头。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 房檐和门槛多 - B. 客厅特别宽敞 - C. 住着祖孙三代人 - D. 用岩石建造而成 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (房檐和门槛多). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 一位学者去深山采风,借住在瑶寨老人的家里。他发现这栋古老的吊脚木楼有个奇特的特点:进出各个房间的房檐都造得格外低矮,门槛也设得很高,稍不留意就会磕碰到头。老人笑着解释:山里人常年要在背上背起沉重的背篓,为了能够顺利把大背篓带进家门卸下,进门时必须主动躬身深深低头,久而久之就把门槛和屋檐也建成了这种规制。学者深受触动:人生就像背着沉重包裹前行,难免遇到狭窄逼仄之处。硬挺着腰板只会碰壁受伤,学会适时低头弯腰,不仅不是儒弱,反而是顺利过关的生存大智慧。
为什么山里人进门总要深深低头弯腰?
wèi shén me shān lǐ rén jìn mén zǒng yào shēn shēn dī tóu wān yāo?
A
为了看清台阶 wèi le kàn qīng tái jiē
B
会显得没有精神 huì xiǎn de méi yǒu jīng shén
C
防止拉伤背部肌肉 fáng zhǐ lā shāng bèi bù jī ròu
D
为了背起沉重的背篓 wèi le bèi qǐ chén zhòng de bēi lǒu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī wèi xué zhě qù shēn shān cǎi fēng, jiè zhù zài yáo zhài lǎo rén de jiā lǐ。 tā fā xiàn zhè dòng gǔ lǎo de diào jiǎo mù lóu yǒu gè qí tè de tè diǎn: jìn chū gè gè fáng jiān de fáng yán dōu zào dé gé wài dī ǎi, mén kǎn yě shè dé hěn gāo, shāo bù liú yì jiù huì kē pèng dào tóu。 lǎo rén xiào zhe jiě shì: shān lǐ rén cháng nián yào zài bèi shàng bèi qǐ chén zhòng de bēi lǒu, wèi le néng gòu shùn lì bǎ dà bēi lǒu dài jìn jiā mén xiè xià, jìn mén shí bì xū zhǔ dòng gōng shēn shēn shēn dī tóu, jiǔ ér jiǔ zhī jiù bǎ mén kǎn hé wū yán yě jiàn chéng le zhè zhǒng guī zhì。 xué zhě shēn shòu chù dòng: rén shēng jiù xiàng bèi zhe chén zhòng bāo guǒ qián xíng, nán miǎn yù dào xiá zhǎi bī zè zhī chù。 yìng tǐng zhe yāo bǎn zhǐ huì pèng bì shòu shāng, xué huì shì shí dī tóu wān yāo, bù jǐn bú shì rú ruò, fǎn ér shì shùn lì guò guān de shēng cún dà zhì huì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sở dĩ mái hiên và bậc cửa được xây thấp là để người dân có thể thuận tiện mang theo chiếc gùi nặng bước vào nhà. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Sở dĩ mái hiên và bậc cửa được xây thấp là để người dân có thể thuận tiện mang theo chiếc gùi nặng bước vào nhà. • Băng phát tiếng Trung: 老人笑着解释:山里人常年要在背上背起沉重的背篓,为了能够顺利把大背篓带进家门卸下,进门时必须主动躬身深深低头,久而久之就把门槛和屋檐也建成了这种规制。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 为了看清台阶 - B. 会显得没有精神 - C. 防止拉伤背部肌肉 - D. 为了背起沉重的背篓 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (为了背起沉重的背篓). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 33 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 一位学者去深山采风,借住在瑶寨老人的家里。他发现这栋古老的吊脚木楼有个奇特的特点:进出各个房间的房檐都造得格外低矮,门槛也设得很高,稍不留意就会磕碰到头。老人笑着解释:山里人常年要在背上背起沉重的背篓,为了能够顺利把大背篓带进家门卸下,进门时必须主动躬身深深低头,久而久之就把门槛和屋檐也建成了这种规制。学者深受触动:人生就像背着沉重包裹前行,难免遇到狭窄逼仄之处。硬挺着腰板只会碰壁受伤,学会适时低头弯腰,不仅不是儒弱,反而是顺利过关的生存大智慧。
这个故事主要启示我们什么道理?
zhè ge gù shì zhǔ yào qǐ shì wǒ men shén me dào lǐ?
A
不要计较胜负 bú yào jì jiào shèng fù
B
别只顾眼前利益 bié zhǐ gù yǎn qián lì yì
C
要学会适时低头 yào xué huì shì shí dī tóu
D
要发挥自已的优势 yào fā huī zì yǐ de yōu shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī wèi xué zhě qù shēn shān cǎi fēng, jiè zhù zài yáo zhài lǎo rén de jiā lǐ。 tā fā xiàn zhè dòng gǔ lǎo de diào jiǎo mù lóu yǒu gè qí tè de tè diǎn: jìn chū gè gè fáng jiān de fáng yán dōu zào dé gé wài dī ǎi, mén kǎn yě shè dé hěn gāo, shāo bù liú yì jiù huì kē pèng dào tóu。 lǎo rén xiào zhe jiě shì: shān lǐ rén cháng nián yào zài bèi shàng bèi qǐ chén zhòng de bēi lǒu, wèi le néng gòu shùn lì bǎ dà bēi lǒu dài jìn jiā mén xiè xià, jìn mén shí bì xū zhǔ dòng gōng shēn shēn shēn dī tóu, jiǔ ér jiǔ zhī jiù bǎ mén kǎn hé wū yán yě jiàn chéng le zhè zhǒng guī zhì。 xué zhě shēn shòu chù dòng: rén shēng jiù xiàng bèi zhe chén zhòng bāo guǒ qián xíng, nán miǎn yù dào xiá zhǎi bī zè zhī chù。 yìng tǐng zhe yāo bǎn zhǐ huì pèng bì shòu shāng, xué huì shì shí dī tóu wān yāo, bù jǐn bú shì rú ruò, fǎn ér shì shùn lì guò guān de shēng cún dà zhì huì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành động cúi đầu đúng lúc trong cuộc sống không phải là yếu đuối mà là trí tuệ sinh tồn giúp vượt qua khó khăn thuận lợi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hành động cúi đầu đúng lúc trong cuộc sống không phải là yếu đuối mà là trí tuệ sinh tồn giúp vượt qua khó khăn thuận lợi. • Băng phát tiếng Trung: 学者深受触动:人生就像背着沉重包裹前行,难免遇到狭窄逼仄之处。硬挺着腰板只会碰壁受伤,学会适时低头弯腰,不仅不是儒弱,反而是顺利过关的生存大智慧。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 不要计较胜负 - B. 别只顾眼前利益 - C. 要学会适时低头 - D. 要发挥自已的优势 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要学会适时低头). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 被冠以“立体快巴”之名的“巴铁”,是一种新型的高架立体巴士。它采用清洁环保的纯电力驱动,上层运送乘客,设计载客量可达上千人。“巴铁”最引人注目的特点是其下层镂空:车身两侧设支撑轮轨,下层空间高达两米以上,允许两米以下的小汽车直接从其底部自由穿行,实现了公路上行车空间的立体化复合利用。虽然该项目在发布初期曾引起巨大社会关注并进行了模型车测试,但由于技术安全性和城市轨道可行性争议,巴铁至今尚未正式投入商业运行。
关于“巴铁”,可以知道什么?
guān yú “ bā tiě”, kě yǐ zhī dào shén me?
A
靠电力驱动 kào diàn lì qū dòng
B
在地下行驶 zài dì xià xíng shǐ
C
需要定期维修 xū yào dìng qī wéi xiū
D
上下层均可载客 shàng xià céng jūn kě zài kè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: bèi guān yǐ“ lì tǐ kuài bā” zhī míng de“ bā tiě”, shì yī zhǒng xīn xíng de gāo jià lì tǐ bā shì。 tā cǎi yòng qīng jié huán bǎo de chún diàn lì qū dòng, shàng céng yùn sòng chéng kè, shè jì zài kè liàng kě dá shàng qiān rén。“ bā tiě” zuì yǐn rén zhù mù dì tè diǎn shì qí xià céng lòu kōng: chē shēn liǎng cè shè zhī chēng lún guǐ, xià céng kōng jiān gāo dá liǎng mǐ yǐ shàng, yǔn xǔ liǎng mǐ yǐ xià de xiǎo qì chē zhí jiē cóng qí dǐ bù zì yóu chuān xíng, shí xiàn le gōng lù shàng xíng chē kōng jiān de lì tǐ huà fù hé lì yòng。 suī rán gāi xiàng mù zài fā bù chū qī céng yǐn qǐ jù dà shè huì guān zhù bìng jìn xíng le mó xíng chē cè shì, dàn yóu yú jì shù ān quán xìng hé chéng shì guǐ dào kě xíng xìng zhēng yì, bā tiě zhì jīn shàng wèi zhèng shì tóu rù shāng yè yùn xíng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phương tiện này sử dụng nguồn điện sạch và thân thiện với môi trường để vận hành. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 被冠以 (BỊ QUÁN DĨ), 立体快巴 (LẬP THỂ KHOÁI BA), 之名的 (CHI DANH ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện này sử dụng nguồn điện sạch và thân thiện với môi trường để vận hành. • Băng phát tiếng Trung: 被冠以“立体快巴”之名的“巴铁”,是一种新型的高架立体巴士。它采用清洁环保的纯电力驱动,上层运送乘客,设计载客量可达上千人。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 靠电力驱动 - B. 在地下行驶 - C. 需要定期维修 - D. 上下层均可载客 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (靠电力驱动). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 被冠以“立体快巴”之名的“巴铁”,是一种新型的高架立体巴士。它采用清洁环保的纯电力驱动,上层运送乘客,设计载客量可达上千人。“巴铁”最引人注目的特点是其下层镂空:车身两侧设支撑轮轨,下层空间高达两米以上,允许两米以下的小汽车直接从其底部自由穿行,实现了公路上行车空间的立体化复合利用。虽然该项目在发布初期曾引起巨大社会关注并进行了模型车测试,但由于技术安全性和城市轨道可行性争议,巴铁至今尚未正式投入商业运行。
“巴铁”的设计巧妙之处体现在哪里?
bā tiě” de shè jì qiǎo miào zhī chù tǐ xiàn zài nǎ lǐ?
A
有专用车道 yǒu zhuān yòng chē dào
B
配备飞行设备 pèi bèi fēi xíng shè bèi
C
有效分散客流量 yǒu xiào fēn sàn kè liú liàng
D
使车辆从其底部穿过 shǐ chē liàng cóng qí dǐ bù chuān guò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: bèi guān yǐ“ lì tǐ kuài bā” zhī míng de“ bā tiě”, shì yī zhǒng xīn xíng de gāo jià lì tǐ bā shì。 tā cǎi yòng qīng jié huán bǎo de chún diàn lì qū dòng, shàng céng yùn sòng chéng kè, shè jì zài kè liàng kě dá shàng qiān rén。“ bā tiě” zuì yǐn rén zhù mù dì tè diǎn shì qí xià céng lòu kōng: chē shēn liǎng cè shè zhī chēng lún guǐ, xià céng kōng jiān gāo dá liǎng mǐ yǐ shàng, yǔn xǔ liǎng mǐ yǐ xià de xiǎo qì chē zhí jiē cóng qí dǐ bù zì yóu chuān xíng, shí xiàn le gōng lù shàng xíng chē kōng jiān de lì tǐ huà fù hé lì yòng。 suī rán gāi xiàng mù zài fā bù chū qī céng yǐn qǐ jù dà shè huì guān zhù bìng jìn xíng le mó xíng chē cè shì, dàn yóu yú jì shù ān quán xìng hé chéng shì guǐ dào kě xíng xìng zhēng yì, bā tiě zhì jīn shàng wèi zhèng shì tóu rù shāng yè yùn xíng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thiết kế khoét rỗng ở tầng dưới cho phép ô tô có chiều cao thấp hơn hai mét có thể chạy xuyên qua đáy của xe buýt. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 被冠以 (BỊ QUÁN DĨ), 立体快巴 (LẬP THỂ KHOÁI BA), 之名的 (CHI DANH ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế khoét rỗng ở tầng dưới cho phép ô tô có chiều cao thấp hơn hai mét có thể chạy xuyên qua đáy của xe buýt. • Băng phát tiếng Trung: “巴铁”最引人注目的特点是其下层镂空:车身两侧设支撑轮轨,下层空间高达两米以上,允许两米以下的小汽车直接从其底部自由穿行,实现了公路上行车空间的立体化复合利用。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 有专用车道 - B. 配备飞行设备 - C. 有效分散客流量 - D. 使车辆从其底部穿过 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (使车辆从其底部穿过). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 36 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 被冠以“立体快巴”之名的“巴铁”,是一种新型的高架立体巴士。它采用清洁环保的纯电力驱动,上层运送乘客,设计载客量可达上千人。“巴铁”最引人注目的特点是其下层镂空:车身两侧设支撑轮轨,下层空间高达两米以上,允许两米以下的小汽车直接从其底部自由穿行,实现了公路上行车空间的立体化复合利用。虽然该项目在发布初期曾引起巨大社会关注并进行了模型车测试,但由于技术安全性和城市轨道可行性争议,巴铁至今尚未正式投入商业运行。
根据这段话,下列哪项关于“巴铁”的说法正确?
gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng guān yú “ bā tiě” de shuō fǎ zhèng què?
A
巴铁造价昂贵 bā tiě zào jià áng guì
B
地铁路线不合理 dì tiě lù xiàn bù hé lǐ
C
巴铁尚未正式运行 bā tiě shàng wèi zhèng shì yùn xíng
D
巴铁是无人驾驶车 bā tiě shì wú rén jià shǐ chē
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: bèi guān yǐ“ lì tǐ kuài bā” zhī míng de“ bā tiě”, shì yī zhǒng xīn xíng de gāo jià lì tǐ bā shì。 tā cǎi yòng qīng jié huán bǎo de chún diàn lì qū dòng, shàng céng yùn sòng chéng kè, shè jì zài kè liàng kě dá shàng qiān rén。“ bā tiě” zuì yǐn rén zhù mù dì tè diǎn shì qí xià céng lòu kōng: chē shēn liǎng cè shè zhī chēng lún guǐ, xià céng kōng jiān gāo dá liǎng mǐ yǐ shàng, yǔn xǔ liǎng mǐ yǐ xià de xiǎo qì chē zhí jiē cóng qí dǐ bù zì yóu chuān xíng, shí xiàn le gōng lù shàng xíng chē kōng jiān de lì tǐ huà fù hé lì yòng。 suī rán gāi xiàng mù zài fā bù chū qī céng yǐn qǐ jù dà shè huì guān zhù bìng jìn xíng le mó xíng chē cè shì, dàn yóu yú jì shù ān quán xìng hé chéng shì guǐ dào kě xíng xìng zhēng yì, bā tiě zhì jīn shàng wèi zhèng shì tóu rù shāng yè yùn xíng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Được mệnh danh là "xe buýt lập thể nhanh", loại xe buýt gầm cao này sử dụng điện sạch và có thể chở tới hàng nghìn hành khách. Điểm nổi bật nhất của nó là thiết kế rỗng ở tầng dưới với không gian cao trên hai mét, cho phép ô tô nhỏ chạy qua bên dưới, giúp tận dụng không gian giao thông theo chiều dọc một cách hiệu quả. Dù từng thu hút sự quan tâm lớn khi ra mắt và được thử nghiệm mô hình, nhưng do những tranh cãi về độ an toàn kỹ thuật và tính khả thi, dự án này đến nay vẫn chưa chính thức đi vào hoạt động thương mại. Đáp án: Xe buýt nhanh chưa chính thức vận hành. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 被冠以 (BỊ QUÁN DĨ), 立体快巴 (LẬP THỂ KHOÁI BA), 之名的 (CHI DANH ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Được mệnh danh là "xe buýt lập thể nhanh", loại xe buýt gầm cao này sử dụng điện sạch và có thể chở tới hàng nghìn hành khách. Điểm nổi bật nhất của nó là thiết kế rỗng ở tầng dưới với không gian cao trên hai mét, cho phép ô tô nhỏ chạy qua bên dưới, giúp tận dụng không gian giao thông theo chiều dọc một cách hiệu quả. Dù từng thu hút sự quan tâm lớn khi ra mắt và được thử nghiệm mô hình, nhưng do những tranh cãi về độ an toàn kỹ thuật và tính khả thi, dự án này đến nay vẫn chưa chính thức đi vào hoạt động thương mại. Đáp án: Xe buýt nhanh chưa chính thức vận hành. • Băng phát tiếng Trung: 虽然该项目在发布初期曾引起巨大社会关注并进行了模型车测试,但由于技术安全性和城市轨道可行性争议,巴铁至今尚未正式投入商业运行。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 巴铁造价昂贵 - B. 地铁路线不合理 - C. 巴铁尚未正式运行 - D. 巴铁是无人驾驶车 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (巴铁尚未正式运行). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 37 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 一项社交心理学调查揭示,绝大多数受访者在朋友圈或微博转发文章时,最强烈的心理诉求并非炫耀,而是希望自已分享的资讯能够真正帮助到朋友,希望自已对别人有用。数据分析表明,在海量的网络图文与短视频中,幽默诙谐、令人捧腹的有趣内容,其传播速度和转发率远远高于其他严肃或专业类信息。心理学家强调,人们在网络空间精修出来的“虚拟自我”,往往只是理想人格的投射,与现实生活中的真实自我往往不相关甚至脱节。
研究发现人们在网上转发分享内容的内在动机是什么?
yán jiū fā xiàn rén men zài wǎng shàng zhuǎn fā fēn xiǎng nèi róng de nèi zài dòng jī shì shén me?
A
倡导公平 chàng dǎo gōng píng
B
履行自已的义务 lǚ xíng zì yǐ de yì wù
C
渴望被他人了解 kě wàng bèi tā rén liǎo jiě
D
希望自已对别人有用 xī wàng zì yǐ duì bié rén yǒu yòng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xiàng shè jiāo xīn lǐ xué diào chá jiē shì, jué dà duō shù shòu fǎng zhě zài péng yǒu quān huò wēi bó zhuǎn fā wén zhāng shí, zuì qiáng liè de xīn lǐ sù qiú bìng fēi xuàn yào, ér shì xī wàng zì yǐ fēn xiǎng de zī xùn néng gòu zhēn zhèng bāng zhù dào péng yǒu, xī wàng zì yǐ duì bié rén yǒu yòng。 shù jù fēn xī biǎo míng, zài hǎi liàng de wǎng luò tú wén yǔ duǎn shì pín zhōng, yōu mò huī xié、 lìng rén pěng fù de yǒu qù nèi róng, qí chuán bō sù dù hé zhuǎn fā lǜ yuǎn yuǎn gāo yú qí tā yán sù huò zhuān yè lèi xìn xī。 xīn lǐ xué jiā qiáng diào, rén men zài wǎng luò kōng jiān jīng xiū chū lái de“ xū nǐ zì wǒ”, wǎng wǎng zhǐ shì lǐ xiǎng rén gé de tóu shè, yǔ xiàn shí shēng huó zhōng de zhēn shí zì wǒ wǎng wǎng bù xiāng guān shèn zhì tuō jié。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một khảo sát tâm lý xã hội tiết lộ rằng khi chia sẻ bài viết, đa số người dùng không có dụng ý khoe khoang mà mong muốn thông tin của mình thực sự giúp ích cho bạn bè. Dữ liệu cho thấy những nội dung hài hước, vui nhộn luôn có tốc độ lan truyền và tỷ lệ chia sẻ cao hơn nhiều so với các thông tin nghiêm túc hoặc chuyên môn. Các nhà tâm lý học nhấn mạnh rằng cái tôi ảo mà mọi người tạo ra trên không gian mạng thường chỉ là sự phóng chiếu của nhân cách lý tưởng và hay tách biệt với đời thực. Đáp án: Mong muốn bản thân hữu ích với người khác. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 虚拟自我 (HƯ NGHĨ TỰ NGÃ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một khảo sát tâm lý xã hội tiết lộ rằng khi chia sẻ bài viết, đa số người dùng không có dụng ý khoe khoang mà mong muốn thông tin của mình thực sự giúp ích cho bạn bè. Dữ liệu cho thấy những nội dung hài hước, vui nhộn luôn có tốc độ lan truyền và tỷ lệ chia sẻ cao hơn nhiều so với các thông tin nghiêm túc hoặc chuyên môn. Các nhà tâm lý học nhấn mạnh rằng cái tôi ảo mà mọi người tạo ra trên không gian mạng thường chỉ là sự phóng chiếu của nhân cách lý tưởng và hay tách biệt với đời thực. Đáp án: Mong muốn bản thân hữu ích với người khác. • Băng phát tiếng Trung: 一项社交心理学调查揭示,绝大多数受访者在朋友圈或微博转发文章时,最强烈的心理诉求并非炫耀,而是希望自已分享的资讯能够真正帮助到朋友,希望自已对别人有用。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 倡导公平 - B. 履行自已的义务 - C. 渴望被他人了解 - D. 希望自已对别人有用 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (希望自已对别人有用). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 38 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 一项社交心理学调查揭示,绝大多数受访者在朋友圈或微博转发文章时,最强烈的心理诉求并非炫耀,而是希望自已分享的资讯能够真正帮助到朋友,希望自已对别人有用。数据分析表明,在海量的网络图文与短视频中,幽默诙谐、令人捧腹的有趣内容,其传播速度和转发率远远高于其他严肃或专业类信息。心理学家强调,人们在网络空间精修出来的“虚拟自我”,往往只是理想人格的投射,与现实生活中的真实自我往往不相关甚至脱节。
哪类内容在网络上转发率最高?
nǎ lèi nèi róng zài wǎng luò shàng zhuǎn fā lǜ zuì gāo?
A
有趣的 yǒu qù de
B
专题类的 zhuān tí lèi de
C
伸张正义的 shēn zhāng zhèng yì de
D
可开阔视野的 kě kāi kuò shì yě de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xiàng shè jiāo xīn lǐ xué diào chá jiē shì, jué dà duō shù shòu fǎng zhě zài péng yǒu quān huò wēi bó zhuǎn fā wén zhāng shí, zuì qiáng liè de xīn lǐ sù qiú bìng fēi xuàn yào, ér shì xī wàng zì yǐ fēn xiǎng de zī xùn néng gòu zhēn zhèng bāng zhù dào péng yǒu, xī wàng zì yǐ duì bié rén yǒu yòng。 shù jù fēn xī biǎo míng, zài hǎi liàng de wǎng luò tú wén yǔ duǎn shì pín zhōng, yōu mò huī xié、 lìng rén pěng fù de yǒu qù nèi róng, qí chuán bō sù dù hé zhuǎn fā lǜ yuǎn yuǎn gāo yú qí tā yán sù huò zhuān yè lèi xìn xī。 xīn lǐ xué jiā qiáng diào, rén men zài wǎng luò kōng jiān jīng xiū chū lái de“ xū nǐ zì wǒ”, wǎng wǎng zhǐ shì lǐ xiǎng rén gé de tóu shè, yǔ xiàn shí shēng huó zhōng de zhēn shí zì wǒ wǎng wǎng bù xiāng guān shèn zhì tuō jié。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: những nội dung mang tính hài hước, thú vị. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 虚拟自我 (HƯ NGHĨ TỰ NGÃ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: những nội dung mang tính hài hước, thú vị. • Băng phát tiếng Trung: 数据分析表明,在海量的网络图文与短视频中,幽默诙谐、令人捧腹的有趣内容,其传播速度和转发率远远高于其他严肃或专业类信息。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 有趣的 - B. 专题类的 - C. 伸张正义的 - D. 可开阔视野的 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有趣的). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 39 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 一项社交心理学调查揭示,绝大多数受访者在朋友圈或微博转发文章时,最强烈的心理诉求并非炫耀,而是希望自已分享的资讯能够真正帮助到朋友,希望自已对别人有用。数据分析表明,在海量的网络图文与短视频中,幽默诙谐、令人捧腹的有趣内容,其传播速度和转发率远远高于其他严肃或专业类信息。心理学家强调,人们在网络空间精修出来的“虚拟自我”,往往只是理想人格的投射,与现实生活中的真实自我往往不相关甚至脱节。
心理学家如何看待网络社交平台上的自我展示?
xīn lǐ xué jiā rú hé kàn dài wǎng luò shè jiāo píng tái shàng de zì wǒ zhǎn shì?
A
是自卑的体现 shì zì bēi de tǐ xiàn
B
不具有典型性 bú jù yǒu diǎn xíng xìng
C
他人形象的投射 tā rén xíng xiàng de tóu shè
D
与真实自我不相关 yǔ zhēn shí zì wǒ bù xiāng guān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xiàng shè jiāo xīn lǐ xué diào chá jiē shì, jué dà duō shù shòu fǎng zhě zài péng yǒu quān huò wēi bó zhuǎn fā wén zhāng shí, zuì qiáng liè de xīn lǐ sù qiú bìng fēi xuàn yào, ér shì xī wàng zì yǐ fēn xiǎng de zī xùn néng gòu zhēn zhèng bāng zhù dào péng yǒu, xī wàng zì yǐ duì bié rén yǒu yòng。 shù jù fēn xī biǎo míng, zài hǎi liàng de wǎng luò tú wén yǔ duǎn shì pín zhōng, yōu mò huī xié、 lìng rén pěng fù de yǒu qù nèi róng, qí chuán bō sù dù hé zhuǎn fā lǜ yuǎn yuǎn gāo yú qí tā yán sù huò zhuān yè lèi xìn xī。 xīn lǐ xué jiā qiáng diào, rén men zài wǎng luò kōng jiān jīng xiū chū lái de“ xū nǐ zì wǒ”, wǎng wǎng zhǐ shì lǐ xiǎng rén gé de tóu shè, yǔ xiàn shí shēng huó zhōng de zhēn shí zì wǒ wǎng wǎng bù xiāng guān shèn zhì tuō jié。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: tự ngã ảo không liên quan đến tự ngã chân thực. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 虚拟自我 (HƯ NGHĨ TỰ NGÃ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: tự ngã ảo không liên quan đến tự ngã chân thực. • Băng phát tiếng Trung: 心理学家强调,人们在网络空间精修出来的“虚拟自我”,往往只是理想人格的投射,与现实生活中的真实自我往往不相关甚至脱节。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 是自卑的体现 - B. 不具有典型性 - C. 他人形象的投射 - D. 与真实自我不相关 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (与真实自我不相关). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 40 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 晋商巨贾乔致庸前往吴老板处收回旧账。然而吴老板一见乔致庸便一把鼻涕一把眼泪,连声哭穷,诉说生意破产、全家揭不开锅的惨状,企图赖账。乔致庸不动声色地从吴家茶几上顺手拿走了一个毫不起眼的破铜盘,回店后却将它陈列在最醒目的柜台上,赫然标价八万两银子出售,轰动了整座商埠。吴老板得知自家果盘竟然是价值连城的传世国宝,生怕被乔致庸据为已有,羞愧之余连夜四处凑足银两还清了欠款,将果盘赎回。吴老板最终还了钱。乔致庸用高超的经商智慧维护了债务契约,也告诫后人:商道酬信,立身处世做人经商都必须坚守诚信底线。
当乔致庸向欠债的吴老板催款时,吴老板表现如何?
dāng qiáo zhì yōng xiàng qiàn zhài de wú lǎo bǎn cuī kuǎn shí, wú lǎo bǎn biǎo xiàn rú hé?
A
携款潜逃了 xié kuǎn qián táo le
B
变卖了房产 biàn mài le fáng chǎn
C
向乔致庸哭穷 xiàng qiáo zhì yōng kū qióng
D
主动提出合作 zhǔ dòng tí chū hé zuò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jìn shāng jù gǔ qiáo zhì yōng qián wǎng wú lǎo bǎn chù shōu huí jiù zhàng。 rán ér wú lǎo bǎn yī jiàn qiáo zhì yōng biàn yī bǎ bí tì yī bǎ yǎn lèi, lián shēng kū qióng, sù shuō shēng yì pò chǎn、 quán jiā jiē bù kāi guō de cǎn zhuàng, qǐ tú lài zhàng。 qiáo zhì yōng bù dòng shēng sè dì cóng wú jiā chá jī shàng shùn shǒu ná zǒu le yí gè háo bù qǐ yǎn de pò tóng pán, huí diàn hòu què jiāng tā chén liè zài zuì xǐng mù dì guì tái shàng, hè rán biāo jià bā wàn liǎng yín zi chū shòu, hōng dòng le zhěng zuò shāng bù。 wú lǎo bǎn dé zhī zì jiā guǒ pán jìng rán shì jià zhí lián chéng de chuán shì guó bǎo, shēng pà bèi qiáo zhì yōng jù wèi yǐ yǒu, xiū kuì zhī yú lián yè sì chù còu zú yín liǎng huán qīng le qiàn kuǎn, jiāng guǒ pán shú huí。 wú lǎo bǎn zuì zhōng hái le qián。 qiáo zhì yōng yòng gāo chāo de jīng shāng zhì huì wéi hù le zhài wù qì yuē, yě gào jiè hòu rén: shāng dào chóu xìn, lì shēn chǔ shì zuò rén jīng shāng dōu bì xū jiān shǒu chéng xìn dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: ông họ Ngô khóc lóc kể khổ với Kiều Trí Dung. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 连声哭穷 (LIÊN THANH KHÓC CÙNG), 企图赖账 (XÍ ĐỒ LẠI TRƯỚNG), 商道酬信 (THƯƠNG ĐẠO THÙ TÍN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: ông họ Ngô khóc lóc kể khổ với Kiều Trí Dung. • Băng phát tiếng Trung: 晋商巨贾乔致庸前往吴老板处收回旧账。然而吴老板一见乔致庸便一把鼻涕一把眼泪,连声哭穷,诉说生意破产、全家揭不开锅的惨状,企图赖账。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 携款潜逃了 - B. 变卖了房产 - C. 向乔致庸哭穷 - D. 主动提出合作 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (向乔致庸哭穷). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 41 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 晋商巨贾乔致庸前往吴老板处收回旧账。然而吴老板一见乔致庸便一把鼻涕一把眼泪,连声哭穷,诉说生意破产、全家揭不开锅的惨状,企图赖账。乔致庸不动声色地从吴家茶几上顺手拿走了一个毫不起眼的破铜盘,回店后却将它陈列在最醒目的柜台上,赫然标价八万两银子出售,轰动了整座商埠。吴老板得知自家果盘竟然是价值连城的传世国宝,生怕被乔致庸据为已有,羞愧之余连夜四处凑足银两还清了欠款,将果盘赎回。吴老板最终还了钱。乔致庸用高超的经商智慧维护了债务契约,也告诫后人:商道酬信,立身处世做人经商都必须坚守诚信底线。
乔致庸从吴家拿走一个普通的破旧果盘后,做了什么?
qiáo zhì yōng cóng wú jiā ná zǒu yí gè pǔ tōng de pò jiù guǒ pán hòu, zuò le shén me?
A
用来装粮食 yòng lái zhuāng liáng shí
B
精心装饰了一番 jīng xīn zhuāng shì le yì fān
C
赠送给生意伙伴 zèng sòng gěi shēng yì huǒ bàn
D
标价八万两银子出售 biāo jià bā wàn liǎng yín chū shòu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jìn shāng jù gǔ qiáo zhì yōng qián wǎng wú lǎo bǎn chù shōu huí jiù zhàng。 rán ér wú lǎo bǎn yī jiàn qiáo zhì yōng biàn yī bǎ bí tì yī bǎ yǎn lèi, lián shēng kū qióng, sù shuō shēng yì pò chǎn、 quán jiā jiē bù kāi guō de cǎn zhuàng, qǐ tú lài zhàng。 qiáo zhì yōng bù dòng shēng sè dì cóng wú jiā chá jī shàng shùn shǒu ná zǒu le yí gè háo bù qǐ yǎn de pò tóng pán, huí diàn hòu què jiāng tā chén liè zài zuì xǐng mù dì guì tái shàng, hè rán biāo jià bā wàn liǎng yín zi chū shòu, hōng dòng le zhěng zuò shāng bù。 wú lǎo bǎn dé zhī zì jiā guǒ pán jìng rán shì jià zhí lián chéng de chuán shì guó bǎo, shēng pà bèi qiáo zhì yōng jù wèi yǐ yǒu, xiū kuì zhī yú lián yè sì chù còu zú yín liǎng huán qīng le qiàn kuǎn, jiāng guǒ pán shú huí。 wú lǎo bǎn zuì zhōng hái le qián。 qiáo zhì yōng yòng gāo chāo de jīng shāng zhì huì wéi hù le zhài wù qì yuē, yě gào jiè hòu rén: shāng dào chóu xìn, lì shēn chǔ shì zuò rén jīng shāng dōu bì xū jiān shǒu chéng xìn dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: niêm yết giá bán tám vạn lượng bạc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 连声哭穷 (LIÊN THANH KHÓC CÙNG), 企图赖账 (XÍ ĐỒ LẠI TRƯỚNG), 商道酬信 (THƯƠNG ĐẠO THÙ TÍN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: niêm yết giá bán tám vạn lượng bạc. • Băng phát tiếng Trung: 乔致庸不动声色地从吴家茶几上顺手拿走了一个毫不起眼的破铜盘,回店后却将它陈列在最醒目的柜台上,赫然标价八万两银子出售,轰动了整座商埠。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 用来装粮食 - B. 精心装饰了一番 - C. 赠送给生意伙伴 - D. 标价八万两银子出售 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (标价八万两银子出售). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 42 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 晋商巨贾乔致庸前往吴老板处收回旧账。然而吴老板一见乔致庸便一把鼻涕一把眼泪,连声哭穷,诉说生意破产、全家揭不开锅的惨状,企图赖账。乔致庸不动声色地从吴家茶几上顺手拿走了一个毫不起眼的破铜盘,回店后却将它陈列在最醒目的柜台上,赫然标价八万两银子出售,轰动了整座商埠。吴老板得知自家果盘竟然是价值连城的传世国宝,生怕被乔致庸据为已有,羞愧之余连夜四处凑足银两还清了欠款,将果盘赎回。吴老板最终还了钱。乔致庸用高超的经商智慧维护了债务契约,也告诫后人:商道酬信,立身处世做人经商都必须坚守诚信底线。
关于这件事的结局,下列哪项正确?
guān yú zhè jiàn shì de jié jú, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
吴老板破产了 wú lǎo bǎn pò chǎn le
B
乔致庸很爱面子 qiáo zhì yōng hěn ài miàn zi
C
吴老板最终还了钱 wú lǎo bǎn zuì zhōng hái le qián
D
乔致庸打算打官司 qiáo zhì yōng dǎ suàn dǎ guān sī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jìn shāng jù gǔ qiáo zhì yōng qián wǎng wú lǎo bǎn chù shōu huí jiù zhàng。 rán ér wú lǎo bǎn yī jiàn qiáo zhì yōng biàn yī bǎ bí tì yī bǎ yǎn lèi, lián shēng kū qióng, sù shuō shēng yì pò chǎn、 quán jiā jiē bù kāi guō de cǎn zhuàng, qǐ tú lài zhàng。 qiáo zhì yōng bù dòng shēng sè dì cóng wú jiā chá jī shàng shùn shǒu ná zǒu le yí gè háo bù qǐ yǎn de pò tóng pán, huí diàn hòu què jiāng tā chén liè zài zuì xǐng mù dì guì tái shàng, hè rán biāo jià bā wàn liǎng yín zi chū shòu, hōng dòng le zhěng zuò shāng bù。 wú lǎo bǎn dé zhī zì jiā guǒ pán jìng rán shì jià zhí lián chéng de chuán shì guó bǎo, shēng pà bèi qiáo zhì yōng jù wèi yǐ yǒu, xiū kuì zhī yú lián yè sì chù còu zú yín liǎng huán qīng le qiàn kuǎn, jiāng guǒ pán shú huí。 wú lǎo bǎn zuì zhōng hái le qián。 qiáo zhì yōng yòng gāo chāo de jīng shāng zhì huì wéi hù le zhài wù qì yuē, yě gào jiè hòu rén: shāng dào chóu xìn, lì shēn chǔ shì zuò rén jīng shāng dōu bì xū jiān shǒu chéng xìn dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: cuối cùng ông họ Ngô đã trả lại tiền. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 连声哭穷 (LIÊN THANH KHÓC CÙNG), 企图赖账 (XÍ ĐỒ LẠI TRƯỚNG), 商道酬信 (THƯƠNG ĐẠO THÙ TÍN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: cuối cùng ông họ Ngô đã trả lại tiền. • Băng phát tiếng Trung: 吴老板得知自家果盘竟然是价值连城的传世国宝,生怕被乔致庸据为已有,羞愧之余连夜四处凑足银两还清了欠款,将果盘赎回。吴老板最终还了钱。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 吴老板破产了 - B. 乔致庸很爱面子 - C. 吴老板最终还了钱 - D. 乔致庸打算打官司 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (吴老板最终还了钱). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 43 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 晋商巨贾乔致庸前往吴老板处收回旧账。然而吴老板一见乔致庸便一把鼻涕一把眼泪,连声哭穷,诉说生意破产、全家揭不开锅的惨状,企图赖账。乔致庸不动声色地从吴家茶几上顺手拿走了一个毫不起眼的破铜盘,回店后却将它陈列在最醒目的柜台上,赫然标价八万两银子出售,轰动了整座商埠。吴老板得知自家果盘竟然是价值连城的传世国宝,生怕被乔致庸据为已有,羞愧之余连夜四处凑足银两还清了欠款,将果盘赎回。吴老板最终还了钱。乔致庸用高超的经商智慧维护了债务契约,也告诫后人:商道酬信,立身处世做人经商都必须坚守诚信底线。
乔致庸的做法告诉我们经商要坚持什么原则?
qiáo zhì yōng de zuò fǎ gào sù wǒ men jīng shāng yào jiān chí shén me yuán zé?
A
做人要讲诚信 zuò rén yào jiǎng chéng xìn
B
要充分利用资源 yào chōng fèn lì yòng zī yuán
C
人不能有嫉妒心 rén bù néng yǒu jí dù xīn
D
要随时提高警惕 yào suí shí tí gāo jǐng tì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: jìn shāng jù gǔ qiáo zhì yōng qián wǎng wú lǎo bǎn chù shōu huí jiù zhàng。 rán ér wú lǎo bǎn yī jiàn qiáo zhì yōng biàn yī bǎ bí tì yī bǎ yǎn lèi, lián shēng kū qióng, sù shuō shēng yì pò chǎn、 quán jiā jiē bù kāi guō de cǎn zhuàng, qǐ tú lài zhàng。 qiáo zhì yōng bù dòng shēng sè dì cóng wú jiā chá jī shàng shùn shǒu ná zǒu le yí gè háo bù qǐ yǎn de pò tóng pán, huí diàn hòu què jiāng tā chén liè zài zuì xǐng mù dì guì tái shàng, hè rán biāo jià bā wàn liǎng yín zi chū shòu, hōng dòng le zhěng zuò shāng bù。 wú lǎo bǎn dé zhī zì jiā guǒ pán jìng rán shì jià zhí lián chéng de chuán shì guó bǎo, shēng pà bèi qiáo zhì yōng jù wèi yǐ yǒu, xiū kuì zhī yú lián yè sì chù còu zú yín liǎng huán qīng le qiàn kuǎn, jiāng guǒ pán shú huí。 wú lǎo bǎn zuì zhōng hái le qián。 qiáo zhì yōng yòng gāo chāo de jīng shāng zhì huì wéi hù le zhài wù qì yuē, yě gào jiè hòu rén: shāng dào chóu xìn, lì shēn chǔ shì zuò rén jīng shāng dōu bì xū jiān shǒu chéng xìn dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: làm người phải giữ chữ tín. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 连声哭穷 (LIÊN THANH KHÓC CÙNG), 企图赖账 (XÍ ĐỒ LẠI TRƯỚNG), 商道酬信 (THƯƠNG ĐẠO THÙ TÍN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: làm người phải giữ chữ tín. • Băng phát tiếng Trung: 乔致庸用高超的经商智慧维护了债务契约,也告诫后人:商道酬信,立身处世做人经商都必须坚守诚信底线。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 做人要讲诚信 - B. 要充分利用资源 - C. 人不能有嫉妒心 - D. 要随时提高警惕 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (做人要讲诚信). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 44 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 长久以来,科学界一直认为变色龙之所以能随环境变换体色,是因为其皮肤细胞中聚集或发散黑色素颗粒来调节深浅。日内瓦大学的最新纳米级研究发现,变色龙皮肤表层分布着无数光子晶体,当变色龙兴奋或紧张时,其皮肤晶格结构可以主动改变,从而反射出不同波长的色光。令人惊叹的是,研究人员发现变色龙真皮层拥有叠加分布的两层虹细胞:上层虹细胞负责色彩伪装,深层虹细胞则负责反射近红外光以调节体温。通过揭开光子晶体与虹细胞的奥秘,科学家终于完整破解了变色龙神奇变色的物理与生物学机理。
以往人们普遍认为变色龙变色是通过什么方式?
yǐ wǎng rén men pǔ biàn rèn wéi biàn sè lóng biàn sè shì tōng guò shén me fāng shì?
A
降低呼吸频率 jiàng dī hū xī pín lǜ
B
加快细胞代谢 jiā kuài xì bāo dài xiè
C
改变皮肤光滑程度 gǎi biàn pí fū guāng huá chéng dù
D
聚集或发散黑色素 jù jí huò fā sàn hēi sè sù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: cháng jiǔ yǐ lái, kē xué jiè yì zhí rèn wéi biàn sè lóng zhī suǒ yǐ néng suí huán jìng biàn huàn tǐ sè, shì yīn wèi qí pí fū xì bāo zhōng jù jí huò fā sàn hēi sè sù kē lì lái tiáo jié shēn qiǎn。 rì nèi wǎ dà xué de zuì xīn nà mǐ jí yán jiū fā xiàn, biàn sè lóng pí fū biǎo céng fēn bù zhe wú shù guāng zi jīng tǐ, dāng biàn sè lóng xīng fèn huò jǐn zhāng shí, qí pí fū jīng gé jié gòu kě yǐ zhǔ dòng gǎi biàn, cóng ér fǎn shè chū bù tóng bō cháng de sè guāng。 lìng rén jīng tàn de shì, yán jiū rén yuán fā xiàn biàn sè lóng zhēn pí céng yōng yǒu dié jiā fēn bù de liǎng céng hóng xì bāo: shàng céng hóng xì bāo fù zé sè cǎi wěi zhuāng, shēn céng hóng xì bāo zé fù zé fǎn shè jìn hóng wài guāng yǐ tiáo jié tǐ wēn。 tōng guò jiē kāi guāng zi jīng tǐ yǔ hóng xì bāo de ào mì, kē xué jiā zhōng yú wán zhěng pò jiě le biàn sè lóng shén qí biàn sè de wù lǐ yǔ shēng wù xué jī lǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: tụ tập hoặc phân tán hắc tố. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 长久以来 (TRƯỜNG CỬU DĨ LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: tụ tập hoặc phân tán hắc tố. • Băng phát tiếng Trung: 长久以来,科学界一直认为变色龙之所以能随环境变换体色,是因为其皮肤细胞中聚集或发散黑色素颗粒来调节深浅。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 降低呼吸频率 - B. 加快细胞代谢 - C. 改变皮肤光滑程度 - D. 聚集或发散黑色素 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (聚集或发散黑色素). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 长久以来,科学界一直认为变色龙之所以能随环境变换体色,是因为其皮肤细胞中聚集或发散黑色素颗粒来调节深浅。日内瓦大学的最新纳米级研究发现,变色龙皮肤表层分布着无数光子晶体,当变色龙兴奋或紧张时,其皮肤晶格结构可以主动改变,从而反射出不同波长的色光。令人惊叹的是,研究人员发现变色龙真皮层拥有叠加分布的两层虹细胞:上层虹细胞负责色彩伪装,深层虹细胞则负责反射近红外光以调节体温。通过揭开光子晶体与虹细胞的奥秘,科学家终于完整破解了变色龙神奇变色的物理与生物学机理。
最新显微研究揭示变色龙皮肤具有什么特点?
zuì xīn xiǎn wēi yán jiū jiē shì biàn sè lóng pí fū jù yǒu shén me tè diǎn?
A
色彩鲜艳 sè cǎi xiān yàn
B
结构可以改变 jié gòu kě yǐ gǎi biàn
C
主要用来感受温度 zhǔ yào yòng lái gǎn shòu wēn dù
D
有特殊的排列次序 yǒu tè shū de pái liè cì xù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: cháng jiǔ yǐ lái, kē xué jiè yì zhí rèn wéi biàn sè lóng zhī suǒ yǐ néng suí huán jìng biàn huàn tǐ sè, shì yīn wèi qí pí fū xì bāo zhōng jù jí huò fā sàn hēi sè sù kē lì lái tiáo jié shēn qiǎn。 rì nèi wǎ dà xué de zuì xīn nà mǐ jí yán jiū fā xiàn, biàn sè lóng pí fū biǎo céng fēn bù zhe wú shù guāng zi jīng tǐ, dāng biàn sè lóng xīng fèn huò jǐn zhāng shí, qí pí fū jīng gé jié gòu kě yǐ zhǔ dòng gǎi biàn, cóng ér fǎn shè chū bù tóng bō cháng de sè guāng。 lìng rén jīng tàn de shì, yán jiū rén yuán fā xiàn biàn sè lóng zhēn pí céng yōng yǒu dié jiā fēn bù de liǎng céng hóng xì bāo: shàng céng hóng xì bāo fù zé sè cǎi wěi zhuāng, shēn céng hóng xì bāo zé fù zé fǎn shè jìn hóng wài guāng yǐ tiáo jié tǐ wēn。 tōng guò jiē kāi guāng zi jīng tǐ yǔ hóng xì bāo de ào mì, kē xué jiā zhōng yú wán zhěng pò jiě le biàn sè lóng shén qí biàn sè de wù lǐ yǔ shēng wù xué jī lǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: cấu trúc có thể thay đổi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 长久以来 (TRƯỜNG CỬU DĨ LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: cấu trúc có thể thay đổi. • Băng phát tiếng Trung: 日内瓦大学的最新纳米级研究发现,变色龙皮肤表层分布着无数光子晶体,当变色龙兴奋或紧张时,其皮肤晶格结构可以主动改变,从而反射出不同波长的色光。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 色彩鲜艳 - B. 结构可以改变 - C. 主要用来感受温度 - D. 有特殊的排列次序 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (结构可以改变). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 46 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 长久以来,科学界一直认为变色龙之所以能随环境变换体色,是因为其皮肤细胞中聚集或发散黑色素颗粒来调节深浅。日内瓦大学的最新纳米级研究发现,变色龙皮肤表层分布着无数光子晶体,当变色龙兴奋或紧张时,其皮肤晶格结构可以主动改变,从而反射出不同波长的色光。令人惊叹的是,研究人员发现变色龙真皮层拥有叠加分布的两层虹细胞:上层虹细胞负责色彩伪装,深层虹细胞则负责反射近红外光以调节体温。通过揭开光子晶体与虹细胞的奥秘,科学家终于完整破解了变色龙神奇变色的物理与生物学机理。
研究人员在变色龙真皮层发现了什么结构?
yán jiū rén yuán zài biàn sè lóng zhēn pí céng fā xiàn le shén me jié gòu?
A
体温恒定 tǐ wēn héng dìng
B
细胞更新快 xì bāo gēng xīn kuài
C
有两层虹细胞 yǒu liǎng céng hóng xì bāo
D
运动神经发达 yùn dòng shén jīng fā dá
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: cháng jiǔ yǐ lái, kē xué jiè yì zhí rèn wéi biàn sè lóng zhī suǒ yǐ néng suí huán jìng biàn huàn tǐ sè, shì yīn wèi qí pí fū xì bāo zhōng jù jí huò fā sàn hēi sè sù kē lì lái tiáo jié shēn qiǎn。 rì nèi wǎ dà xué de zuì xīn nà mǐ jí yán jiū fā xiàn, biàn sè lóng pí fū biǎo céng fēn bù zhe wú shù guāng zi jīng tǐ, dāng biàn sè lóng xīng fèn huò jǐn zhāng shí, qí pí fū jīng gé jié gòu kě yǐ zhǔ dòng gǎi biàn, cóng ér fǎn shè chū bù tóng bō cháng de sè guāng。 lìng rén jīng tàn de shì, yán jiū rén yuán fā xiàn biàn sè lóng zhēn pí céng yōng yǒu dié jiā fēn bù de liǎng céng hóng xì bāo: shàng céng hóng xì bāo fù zé sè cǎi wěi zhuāng, shēn céng hóng xì bāo zé fù zé fǎn shè jìn hóng wài guāng yǐ tiáo jié tǐ wēn。 tōng guò jiē kāi guāng zi jīng tǐ yǔ hóng xì bāo de ào mì, kē xué jiā zhōng yú wán zhěng pò jiě le biàn sè lóng shén qí biàn sè de wù lǐ yǔ shēng wù xué jī lǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: có hai lớp tế bào ngũ sắc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 长久以来 (TRƯỜNG CỬU DĨ LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: có hai lớp tế bào ngũ sắc. • Băng phát tiếng Trung: 令人惊叹的是,研究人员发现变色龙真皮层拥有叠加分布的两层虹细胞:上层虹细胞负责色彩伪装,深层虹细胞则负责反射近红外光以调节体温。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 体温恒定 - B. 细胞更新快 - C. 有两层虹细胞 - D. 运动神经发达 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有两层虹细胞). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 47 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 长久以来,科学界一直认为变色龙之所以能随环境变换体色,是因为其皮肤细胞中聚集或发散黑色素颗粒来调节深浅。日内瓦大学的最新纳米级研究发现,变色龙皮肤表层分布着无数光子晶体,当变色龙兴奋或紧张时,其皮肤晶格结构可以主动改变,从而反射出不同波长的色光。令人惊叹的是,研究人员发现变色龙真皮层拥有叠加分布的两层虹细胞:上层虹细胞负责色彩伪装,深层虹细胞则负责反射近红外光以调节体温。通过揭开光子晶体与虹细胞的奥秘,科学家终于完整破解了变色龙神奇变色的物理与生物学机理。
上文主要探讨了什么科学课题?
shàng wén zhǔ yào tàn tǎo le shén me kē xué kè tí?
A
光的折射作用 guāng de zhé shè zuò yòng
B
变色龙的变色原理 biàn sè lóng de biàn sè yuán lǐ
C
生命演变的新特点 shēng mìng yǎn biàn de xīn tè diǎn
D
变色动物的生存状态 biàn sè dòng wù de shēng cún zhuàng tài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: cháng jiǔ yǐ lái, kē xué jiè yì zhí rèn wéi biàn sè lóng zhī suǒ yǐ néng suí huán jìng biàn huàn tǐ sè, shì yīn wèi qí pí fū xì bāo zhōng jù jí huò fā sàn hēi sè sù kē lì lái tiáo jié shēn qiǎn。 rì nèi wǎ dà xué de zuì xīn nà mǐ jí yán jiū fā xiàn, biàn sè lóng pí fū biǎo céng fēn bù zhe wú shù guāng zi jīng tǐ, dāng biàn sè lóng xīng fèn huò jǐn zhāng shí, qí pí fū jīng gé jié gòu kě yǐ zhǔ dòng gǎi biàn, cóng ér fǎn shè chū bù tóng bō cháng de sè guāng。 lìng rén jīng tàn de shì, yán jiū rén yuán fā xiàn biàn sè lóng zhēn pí céng yōng yǒu dié jiā fēn bù de liǎng céng hóng xì bāo: shàng céng hóng xì bāo fù zé sè cǎi wěi zhuāng, shēn céng hóng xì bāo zé fù zé fǎn shè jìn hóng wài guāng yǐ tiáo jié tǐ wēn。 tōng guò jiē kāi guāng zi jīng tǐ yǔ hóng xì bāo de ào mì, kē xué jiā zhōng yú wán zhěng pò jiě le biàn sè lóng shén qí biàn sè de wù lǐ yǔ shēng wù xué jī lǐ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: nguyên lý đổi màu của tắc kè hoa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 长久以来 (TRƯỜNG CỬU DĨ LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: nguyên lý đổi màu của tắc kè hoa. • Băng phát tiếng Trung: 通过揭开光子晶体与虹细胞的奥秘,科学家终于完整破解了变色龙神奇变色的物理与生物学机理。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 光的折射作用 - B. 变色龙的变色原理 - C. 生命演变的新特点 - D. 变色动物的生存状态 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (变色龙的变色原理). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 48 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 汉语方言虽然在语法和基本词汇上保持了高度一致性,但在语音层面的差异却极为巨大,南北方人在口语发音上往往相差甚远,甚至互不相通。从西晋“永嘉南渡”到唐末宋初,历史上中原地区多次发生大规模战乱,大批北方汉人几度举族南迁,把古中原雅音带到南方并与当地语言融合,形成了现今的客家话、闽语、粤语等南方方言。为了消除各方言区之间的沟通壁垒,二十世纪五十年代以来,中国在全国范围内大力推广以北京语音为基础音、以北方话为基础方言的普通话,促进了各民族和地区的交流。
中国各地方言之间差异最显著的是什么?
zhōng guó gè dì fāng yán zhī jiān chā yì zuì xiǎn zhù de shì shén me?
A
语音 yǔ yīn
B
语义 yǔ yì
C
语法 yǔ fǎ
D
文字 wén zì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: hàn yǔ fāng yán suī rán zài yǔ fǎ hé jī běn cí huì shàng bǎo chí le gāo dù yí zhì xìng, dàn zài yǔ yīn céng miàn de chā yì què jí wéi jù dà, nán běi fāng rén zài kǒu yǔ fā yīn shàng wǎng wǎng xiāng chā shèn yuǎn, shèn zhì hù bù xiāng tōng。 cóng xī jìn“ yǒng jiā nán dù” dào táng mò sòng chū, lì shǐ shàng zhōng yuán dì qū duō cì fā shēng dà guī mó zhàn luàn, dà pī běi fāng hàn rén jǐ dù jǔ zú nán qiān, bǎ gǔ zhōng yuán yǎ yīn dài dào nán fāng bìng yǔ dāng dì yǔ yán róng hé, xíng chéng le xiàn jīn de kè jiā huà、 mǐn yǔ、 yuè yǔ děng nán fāng fāng yán。 wèi le xiāo chú gè fāng yán qū zhī jiān de gōu tōng bì lěi, èr shí shì jì wǔ shí nián dài yǐ lái, zhōng guó zài quán guó fàn wéi nèi dà lì tuī guǎng yǐ běi jīng yǔ yīn wèi jī chǔ yīn、 yǐ běi fāng huà wèi jī chǔ fāng yán de pǔ tōng huà, cù jìn le gè mín zú hé dì qū de jiāo liú。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: ngữ âm. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从西晋 (TÒNG TÂY TẤN), 永嘉南渡 (VĨNH GIA NAM ĐỘ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: ngữ âm. • Băng phát tiếng Trung: 汉语方言虽然在语法和基本词汇上保持了高度一致性,但在语音层面的差异却极为巨大,南北方人在口语发音上往往相差甚远,甚至互不相通。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 语音 - B. 语义 - C. 语法 - D. 文字 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (语音). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 汉语方言虽然在语法和基本词汇上保持了高度一致性,但在语音层面的差异却极为巨大,南北方人在口语发音上往往相差甚远,甚至互不相通。从西晋“永嘉南渡”到唐末宋初,历史上中原地区多次发生大规模战乱,大批北方汉人几度举族南迁,把古中原雅音带到南方并与当地语言融合,形成了现今的客家话、闽语、粤语等南方方言。为了消除各方言区之间的沟通壁垒,二十世纪五十年代以来,中国在全国范围内大力推广以北京语音为基础音、以北方话为基础方言的普通话,促进了各民族和地区的交流。
历史上南方各大汉语方言形成的主要历史原因是:
lì shǐ shàng nán fāng gè dà hàn yǔ fāng yán xíng chéng de zhǔ yào lì shǐ yuán yīn shì:
A
政权的更迭 zhèng quán de gēng dié
B
北方人南迁 běi fāng rén nán qiān
C
各地风俗不同 gè dì fēng sú bù tóng
D
地域界限的制约 dì yù jiè xiàn de zhì yuē
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: hàn yǔ fāng yán suī rán zài yǔ fǎ hé jī běn cí huì shàng bǎo chí le gāo dù yí zhì xìng, dàn zài yǔ yīn céng miàn de chā yì què jí wéi jù dà, nán běi fāng rén zài kǒu yǔ fā yīn shàng wǎng wǎng xiāng chā shèn yuǎn, shèn zhì hù bù xiāng tōng。 cóng xī jìn“ yǒng jiā nán dù” dào táng mò sòng chū, lì shǐ shàng zhōng yuán dì qū duō cì fā shēng dà guī mó zhàn luàn, dà pī běi fāng hàn rén jǐ dù jǔ zú nán qiān, bǎ gǔ zhōng yuán yǎ yīn dài dào nán fāng bìng yǔ dāng dì yǔ yán róng hé, xíng chéng le xiàn jīn de kè jiā huà、 mǐn yǔ、 yuè yǔ děng nán fāng fāng yán。 wèi le xiāo chú gè fāng yán qū zhī jiān de gōu tōng bì lěi, èr shí shì jì wǔ shí nián dài yǐ lái, zhōng guó zài quán guó fàn wéi nèi dà lì tuī guǎng yǐ běi jīng yǔ yīn wèi jī chǔ yīn、 yǐ běi fāng huà wèi jī chǔ fāng yán de pǔ tōng huà, cù jìn le gè mín zú hé dì qū de jiāo liú。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: người phương Bắc di cư xuống phía Nam. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从西晋 (TÒNG TÂY TẤN), 永嘉南渡 (VĨNH GIA NAM ĐỘ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: người phương Bắc di cư xuống phía Nam. • Băng phát tiếng Trung: 从西晋“永嘉南渡”到唐末宋初,历史上中原地区多次发生大规模战乱,大批北方汉人几度举族南迁,把古中原雅音带到南方并与当地语言融合,形成了现今的客家话、闽语、粤语等南方方言。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 政权的更迭 - B. 北方人南迁 - C. 各地风俗不同 - D. 地域界限的制约 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (北方人南迁). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 50 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 汉语方言虽然在语法和基本词汇上保持了高度一致性,但在语音层面的差异却极为巨大,南北方人在口语发音上往往相差甚远,甚至互不相通。从西晋“永嘉南渡”到唐末宋初,历史上中原地区多次发生大规模战乱,大批北方汉人几度举族南迁,把古中原雅音带到南方并与当地语言融合,形成了现今的客家话、闽语、粤语等南方方言。为了消除各方言区之间的沟通壁垒,二十世纪五十年代以来,中国在全国范围内大力推广以北京语音为基础音、以北方话为基础方言的普通话,促进了各民族和地区的交流。
根据这段话,下列哪项正确?
gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
中国后来推广了普通话 zhōng guó hòu lái tuī guǎng le pǔ tōng huà
B
古越语与古汉语很类似 gǔ yuè yǔ yǔ gǔ hàn yǔ hěn lèi sì
C
北方方言分为六大方言区 běi fāng fāng yán fēn wéi liù dà fāng yán qū
D
各地方言都是自发形成的 gè dì fāng yán dōu shì zì fā xíng chéng de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: hàn yǔ fāng yán suī rán zài yǔ fǎ hé jī běn cí huì shàng bǎo chí le gāo dù yí zhì xìng, dàn zài yǔ yīn céng miàn de chā yì què jí wéi jù dà, nán běi fāng rén zài kǒu yǔ fā yīn shàng wǎng wǎng xiāng chā shèn yuǎn, shèn zhì hù bù xiāng tōng。 cóng xī jìn“ yǒng jiā nán dù” dào táng mò sòng chū, lì shǐ shàng zhōng yuán dì qū duō cì fā shēng dà guī mó zhàn luàn, dà pī běi fāng hàn rén jǐ dù jǔ zú nán qiān, bǎ gǔ zhōng yuán yǎ yīn dài dào nán fāng bìng yǔ dāng dì yǔ yán róng hé, xíng chéng le xiàn jīn de kè jiā huà、 mǐn yǔ、 yuè yǔ děng nán fāng fāng yán。 wèi le xiāo chú gè fāng yán qū zhī jiān de gōu tōng bì lěi, èr shí shì jì wǔ shí nián dài yǐ lái, zhōng guó zài quán guó fàn wéi nèi dà lì tuī guǎng yǐ běi jīng yǔ yīn wèi jī chǔ yīn、 yǐ běi fāng huà wèi jī chǔ fāng yán de pǔ tōng huà, cù jìn le gè mín zú hé dì qū de jiāo liú。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: Trung Quốc sau đó đã phổ biến tiếng phổ thông. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从西晋 (TÒNG TÂY TẤN), 永嘉南渡 (VĨNH GIA NAM ĐỘ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc phù hợp với đáp án: Trung Quốc sau đó đã phổ biến tiếng phổ thông. • Băng phát tiếng Trung: 为了消除各方言区之间的沟通壁垒,二十世纪五十年代以来,中国在全国范围内大力推广以北京语音为基础音、以北方话为基础方言的普通话,促进了各民族和地区的交流。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 中国后来推广了普通话 - B. 古越语与古汉语很类似 - C. 北方方言分为六大方言区 - D. 各地方言都是自发形成的 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (中国后来推广了普通话). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!