1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 2 (Mã Đề H63002)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 2 (Mã Đề H63002) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.
Chi tiết từng câu
Câu 1 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "传统修缮工艺在清除杂草后,会在灰背层中加入适量生石灰与糯米浆,既增强了屋面的防渗密实度,又改变了局部酸碱环境,从源头上抑制了杂草种子的萌发。" (chuán tǒng xiū shàn gōng yì zài qīng chú zá cǎo hòu , huì zài huī bèi céng zhōng jiā rù shì liàng shēng shí huī yǔ nuò mǐ jiāng , jì zēng qiáng le wū miàn de fáng shèn mì shí dù , yòu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "传统修缮工艺在清除杂草后,会在灰背层中加入适量生石灰与糯米浆,既增强了屋面的防渗密实度,又改变了局部酸碱环境,从源头上抑制了杂草种子的萌发。" tương ứng trực tiếp với phương án B (在灰背层中加入生石灰与糯米浆以密实防渗并改变酸碱度 — zài huī bèi céng zhōng jiā rù shēng shí huī yǔ nuò mǐ jiāng yǐ mì shí fáng shèn bìng gǎi biàn suān jiǎn dù). Các phương án nhiễu A (铺设厚重的钢板覆盖屋顶), C (每周喷洒高浓度除草剂), D (将所有瓦片换成玻璃材质) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 2 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "随后通过系统性的苦练逐步建立起真正稳固的专业自信。" (suí hòu tōng guò xì tǒng xìng de kǔ liàn zhú bù jiàn lì qǐ zhēn zhèng wěn gù de zhuān yè zì xìn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 挫折 (trắc trở / thất bại).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "随后通过系统性的苦练逐步建立起真正稳固的专业自信。" tương ứng trực tiếp với phương án C (认清专业壁垒并通过系统苦练跨越挫折之后 — rèn qīng zhuān yè bì lěi bìng tōng guò xì tǒng kǔ liàn kuà yuè cuò zhé zhī hòu). Các phương án nhiễu A (刚接触新领域时的盲目乐观), B (永远停留在舒适区内不尝试新事物), D (完全照搬他人的现成经验) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 3 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "还采用了岩洞天然冷源与现代智能环控相结合的绿色节能技术。" (hái cǎi yòng le yán dòng tiān rán lěng yuán yǔ xiàn dài zhì néng huán kòng xiāng jié hé de lǜ sè jié néng jì shù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还采用了岩洞天然冷源与现代智能环控相结合的绿色节能技术。" tương ứng trực tiếp với phương án D (结合天然冷源与智能环控实现恒温恒湿防灾保藏 — jié hé tiān rán lěng yuán yǔ zhì néng huán kòng shí xiàn héng wēn héng shī fáng zāi bǎo cáng). Các phương án nhiễu A (全部建在露天广场上), B (完全依靠人工摇扇降温), C (只收藏近五年的流行杂志) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 4 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "通常由双簧管首席吹出标准音A(440赫兹)" (tōng cháng yóu shuāng huáng guǎn shǒu xí chuī chū biāo zhǔn yīn A(440 hè zī )).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "通常由双簧管首席吹出标准音A(440赫兹)" tương ứng trực tiếp với phương án A (双簧管 — shuāng huáng guǎn). Các phương án nhiễu B (定音鼓), C (大提琴), D (三角铁) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在应对全球气候变化中发挥着不可替代的生态功能。" (zài yìng duì quán qiú qì hòu biàn huà zhōng fā huī zhe bù kě tì dài de shēng tài gōng néng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在应对全球气候变化中发挥着不可替代的生态功能。" tương ứng trực tiếp với phương án B (兼具消浪护岸与超强固碳的生态功能 — jiān jù xiāo làng hù àn yǔ chāo qiáng gù tàn de shēng tài gōng néng). Các phương án nhiễu A (树叶在秋天会变成鲜红色), C (木材专门用于制造豪华游艇), D (能够在干旱内陆沙漠中生长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 6 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "对于丝织品、古字画等对光线极其敏感的有机质文物,强光中的紫外线和红外线会加速纤维老化脆裂与颜料褪色。" (duì yú sī zhī pǐn 、 gǔ zì huà děng duì guāng xiàn jí qí mǐn gǎn de yǒu jī zhì wén wù , qiáng guāng zhōng de zǐ wài xiàn hé hóng wài xiàn huì jiā sù xiān wéi lǎo huà cuì liè yǔ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对于丝织品、古字画等对光线极其敏感的有机质文物,强光中的紫外线和红外线会加速纤维老化脆裂与颜料褪色。" tương ứng trực tiếp với phương án C (防止强光与紫外线加速文物老化褪色 — fáng zhǐ qiáng guāng yǔ zǐ wài xiàn jiā sù wén wù lǎo huà tuì shǎi). Các phương án nhiễu A (为了节省博物馆的日常电费), B (掩盖文物表面的破损痕迹), D (营造神秘恐怖的游览氛围) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 7 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在备考与写作中,懂得利用这一心理机制,在每天状态尚佳时留一个小尾巴给第二天续写,反而能有效克服次日启动时的拖延阻力。" (zài bèi kǎo yǔ xiě zuò zhōng , dǒng de lì yòng zhè yī xīn lǐ jī zhì , zài měi tiān zhuàng tài shàng jiā shí liú yí gè xiǎo wěi ba gěi dì èr tiān xù xiě , fǎn ér néng yǒu xiào).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在备考与写作中,懂得利用这一心理机制,在每天状态尚佳时留一个小尾巴给第二天续写,反而能有效克服次日启动时的拖延阻力。" tương ứng trực tiếp với phương án D (在状态尚佳时留一小段收尾内容给次日续写以降低启动阻力 — zài zhuàng tài shàng jiā shí liú yī xiǎo duàn shōu wěi nèi róng gěi cì rì xù xiě yǐ jiàng dī qǐ dòng zǔ lì). Các phương án nhiễu A (每天必须写到精疲力竭才停笔), B (每隔五分钟就彻底更换一个写作主题), C (永远不再制定任何写作大纲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 8 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "宋代汝窑、官窑、哥窑等五大名窑偏爱天青、月白、粉青等温润如玉的单色釉" (sòng dài rǔ yáo 、 guān yáo 、 gē yáo děng wǔ dà míng yáo piān ài tiān qīng 、 yuè bái 、 fěn qīng děng wēn rùn rú yù de dān sè yòu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "宋代汝窑、官窑、哥窑等五大名窑偏爱天青、月白、粉青等温润如玉的单色釉" tương ứng trực tiếp với phương án A (崇尚极简内敛的单色釉与温润自然的质感 — chóng shàng jí jiǎn nèi liǎn de dān sè yòu yǔ wēn rùn zì rán de zhì gǎn). Các phương án nhiễu B (色彩极其浓烈且造型繁复夸张), C (全部使用纯金打造表面花纹), D (只生产大型储水陶器) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "避免汗水冷却导致失温" (bì miǎn hàn shuǐ lěng què dǎo zhì shī wēn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 迅速 (nhanh chóng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "避免汗水冷却导致失温" tương ứng trực tiếp với phương án B (迅速排汗导湿,防止汗水冷却引发失温 — xùn sù pái hàn dǎo shī , fáng zhǐ hàn shuǐ lěng què yǐn fā shī wēn). Các phương án nhiễu A (阻挡外部暴风雪冲击), C (储存大量水分保持皮肤湿润), D (增加衣物重量以防止被大风吹走) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 10 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "兼具防洪、农田灌溉与水路运输功能" (jiān jù fáng hóng 、 nóng tián guàn gài yǔ shuǐ lù yùn shū gōng néng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "兼具防洪、农田灌溉与水路运输功能" tương ứng trực tiếp với phương án C (距今五千年,兼具防洪、灌溉与水运功能 — jù jīn wǔ qiān nián , jiān jù fáng hóng 、 guàn gài yǔ shuǐ yùn gōng néng). Các phương án nhiễu A (是明清时期才修建的运河工程), B (完全采用现代钢筋混凝土浇筑), D (只是一口用于日常饮水的小水井) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 11 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "为一线团队提供充足的培训、数据工具与决策自主权" (wèi yī xiàn tuán duì tí gōng chōng zú de péi xùn 、 shù jù gōng jù yǔ jué cè zì zhǔ quán).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为一线团队提供充足的培训、数据工具与决策自主权" tương ứng trực tiếp với phương án D (明确目标底线并提供资源支持与决策自主权 — míng què mù biāo dǐ xiàn bìng tí gōng zī yuán zhī chí yǔ jué cè zì zhǔ quán). Các phương án nhiễu A (对团队工作完全不管不问), B (事无巨细地包揽所有基层具体操作), C (取消一切过程评估与业务培训) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 12 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "而凤仙花的果实在成熟干裂时会像弹簧一样瞬间崩裂" (ér fèng xiān huā de guǒ shí zài chéng shú gān liè shí huì xiàng tán huáng yī yàng shùn jiān bēng liè).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而凤仙花的果实在成熟干裂时会像弹簧一样瞬间崩裂" tương ứng trực tiếp với phương án A (果实成熟干裂时利用自身弹力将种子弹出 — guǒ shí chéng shú gān liè shí lì yòng zì shēn tán lì jiāng zhǒng zi dàn chū). Các phương án nhiễu B (依靠海水洋流漂浮), C (挂在鸟类的羽毛上飞行), D (依靠人工采摘播种) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "铜鼓虽然名为“鼓”,却通体用青铜铸造,没有蒙兽皮,鼓面中心常铸有光芒四射的太阳纹,周围环绕着青蛙、翔鹭、竞渡等生动纹饰。" (tóng gǔ suī rán míng wèi “ gǔ ”, què tōng tǐ yòng qīng tóng zhù zào , méi yǒu méng shòu pí , gǔ miàn zhōng xīn cháng zhù yǒu guāng máng sì shè de tài yáng wén , zhōu wéi huán rào).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "铜鼓虽然名为“鼓”,却通体用青铜铸造,没有蒙兽皮,鼓面中心常铸有光芒四射的太阳纹,周围环绕着青蛙、翔鹭、竞渡等生动纹饰。" tương ứng trực tiếp với phương án B (通体青铜铸造,兼具乐器与礼器双重属性 — tōng tǐ qīng tóng zhù zào , jiān jù yuè qì yǔ lǐ qì shuāng chóng shǔ xìng). Các phương án nhiễu A (鼓面蒙着厚厚的牛皮), C (只在北方草原游牧民族中使用), D (表面没有任何图案装饰) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "使隧道挖掘与支护一次成型" (shǐ suì dào wā jué yǔ zhī hù yī cì chéng xíng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "使隧道挖掘与支护一次成型" tương ứng trực tiếp với phương án C (掘进切削与隧道管片支护同步一次成型,安全高效 — jué jìn qiē xiāo yǔ suì dào guǎn piàn zhī hù tóng bù yī cì chéng xíng , ān quán gāo xiào). Các phương án nhiễu A (需要先把地面所有道路挖开), B (只能在松软的沙滩表面作业), D (完全依靠人工挥动铁锹挖掘) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "照见我们自身在现实生活中的迷茫与坚守。" (zhào jiàn wǒ men zì shēn zài xiàn shí shēng huó zhōng de mí máng yǔ jiān shǒu 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "照见我们自身在现实生活中的迷茫与坚守。" tương ứng trực tiếp với phương án D (跨越时空理解人性并反观自身的生活与坚守 — kuà yuè shí kōng lǐ jiě rén xìng bìng fǎn guān zì shēn de shēng huó yǔ jiān shǒu). Các phương án nhiễu A (快速背诵应付考试的标准答案), B (彻底逃避现实社会的一切责任), C (学习如何撰写商业合同) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "说明这里已经形成了健康稳定的繁衍种群。" (shuō míng zhè lǐ yǐ jīng xíng chéng le jiàn kāng wěn dìng de fán yǎn zhǒng qún 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "说明这里已经形成了健康稳定的繁衍种群。" tương ứng trực tiếp với phương án A (保护区内已形成健康稳定的野生繁衍种群 — bǎo hù qū nèi yǐ xíng chéng jiàn kāng wěn dìng de yě shēng fán yǎn zhǒng qún). Các phương án nhiễu B (东北虎全部是由人工饲养放归的), C (红外相机吓跑了其他食草动物), D (东北虎只喜欢在动物园里生活) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "我们的科研团队联合电池工程师研发了耐低温固态储能电池与高效弱光太阳能补能系统" (wǒ men de kē yán tuán duì lián hé diàn chí gōng chéng shī yán fā le nài dī wēn gù tài chǔ néng diàn chí yǔ gāo xiào ruò guāng tài yáng néng bǔ néng xì tǒng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们的科研团队联合电池工程师研发了耐低温固态储能电池与高效弱光太阳能补能系统" tương ứng trực tiếp với phương án B (研发耐低温电池、弱光太阳能与智能低功耗唤醒系统 — yán fā nài dī wēn diàn chí 、 ruò guāng tài yáng néng yǔ zhì néng dī gōng hào huàn xǐng xì tǒng). Các phương án nhiễu A (每天派人进山更换普通干电池), C (冬季直接关闭所有监测设备), D (从几百公里外铺设高压电线进山) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "就会立即向护林员和村民手机发送预警短信" (jiù huì lì jí xiàng hù lín yuán hé cūn mín shǒu jī fā sòng yù jǐng duǎn xìn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "就会立即向护林员和村民手机发送预警短信" tương ứng trực tiếp với phương án C (通过声光预警基站及时向村民手机发送预警短信 — tōng guò shēng guāng yù jǐng jī zhàn jí shí xiàng cūn mín shǒu jī fā sòng yù jǐng duǎn xìn). Các phương án nhiễu A (自动发射麻醉针捕捉东北虎), B (要求村民永远搬离东北地区), D (组织村民集体驱赶野生动物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 19 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:过去古筝体积庞大,全长一米六三,不仅国际空运成本高、容易在干湿剧变的气候中开裂变形,而且海外学习者很难找到专业调音师。" (nǚ : guò qù gǔ zhēng tǐ jī páng dà , quán zhǎng yī mǐ liù sān , bù jǐn guó jì kōng yùn chéng běn gāo 、 róng yì zài gàn shī jù biàn de qì hòu zhōng kāi liè biàn xíng , ér).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:过去古筝体积庞大,全长一米六三,不仅国际空运成本高、容易在干湿剧变的气候中开裂变形,而且海外学习者很难找到专业调音师。" tương ứng trực tiếp với phương án D (体积庞大不便运输、易受气候影响开裂且调音困难 — tǐ jī páng dà bù biàn yùn shū 、 yì shòu qì hòu yǐng xiǎng kāi liè qiě tiáo yīn kùn nán). Các phương án nhiễu A (音色不如西洋乐器响亮), B (琴弦全部需要用黄金打造), C (全世界没有任何人想学古筝) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 20 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在音板内部设计了独特的螺旋导音槽" (zài yīn bǎn nèi bù shè jì le dú tè de luó xuán dǎo yīn cáo).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在音板内部设计了独特的螺旋导音槽" tương ứng trực tiếp với phương án A (非遗大师与声学博士合作设计了独特的螺旋导音槽 — fēi yí dà shī yǔ shēng xué bó shì hé zuò shè jì le dú tè de luó xuán dǎo yīn cáo). Các phương án nhiễu B (在古筝内部安装了大功率电子喇叭), C (把琴弦的数量增加到了五十根), D (改用金属板代替泡桐木音板) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "并在巴黎、维也纳街头举办中西乐器快闪合奏。" (bìng zài bā lí 、 wéi yě nà jiē tóu jǔ bàn zhōng xī yuè qì kuài shǎn hé zòu 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "并在巴黎、维也纳街头举办中西乐器快闪合奏。" tương ứng trực tiếp với phương án B (开设多语种教学并跨界改编中西乐曲举办街头合奏 — kāi shè duō yǔ zhǒng jiào xué bìng kuà jiè gǎi biān zhōng xī yuè qū jǔ bàn jiē tóu hé zòu). Các phương án nhiễu A (只允许演奏中国古代宫廷乐曲), C (要求所有购买者必须先通过汉语六级考试), D (只在高端拍卖行向富豪推销) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 22 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:张院士,近年来“城市热岛效应”在夏季越来越明显,市中心的气温往往比郊区高出三到五摄氏度,您能给我们解释一下成因吗?" (nǚ : zhāng yuàn shì , jìn nián lái “ chéng shì rè dǎo xiào yìng ” zài xià jì yuè lái yuè míng xiǎn , shì zhōng xīn de qì wēn wǎng wǎng bǐ jiāo qū gāo chū sān dào wǔ shè shì dù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:张院士,近年来“城市热岛效应”在夏季越来越明显,市中心的气温往往比郊区高出三到五摄氏度,您能给我们解释一下成因吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (城市公园里的树木释放过多氧气 — chéng shì gōng yuán lǐ de shù mù shì fàng guò duō yǎng qì). Các phương án nhiễu A (柏油路与混凝土建筑吸热快), B (空调与机动车排放大量人工废热), D (密集高楼阻碍了自然风的流通散热) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "严格限制在廊道路径上兴建密集的高层屏风楼。" (yán gé xiàn zhì zài láng dào lù jìng shàng xīng jiàn mì jí de gāo céng píng fēng lóu 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "严格限制在廊道路径上兴建密集的高层屏风楼。" tương ứng trực tiếp với phương án D (限制在廊道路径上兴建密集的高层建筑阻挡风道 — xiàn zhì zài láng dào lù jìng shàng xīng jiàn mì jí de gāo céng jiàn zhù zǔ dǎng fēng dào). Các phương án nhiễu A (限制市民在公园里散步), B (限制公交车在主干道上行驶), C (限制种植任何绿色乔木) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 24 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "还能将建筑内部的热量以红外波段直接辐射向太空" (hái néng jiāng jiàn zhù nèi bù de rè liàng yǐ hóng wài bō duàn zhí jiē fú shè xiàng tài kōng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还能将建筑内部的热量以红外波段直接辐射向太空" tương ứng trực tiếp với phương án A (高效反射太阳光并将热量以红外波段辐射出去 — gāo xiào fǎn shè tài yáng guāng bìng jiāng rè liàng yǐ hóng wài bō duàn fú shè chū qù). Các phương án nhiễu B (依靠消耗大量电力驱动冷风机), C (每天自动向屋顶喷洒冰块), D (把太阳光全部吸收转化为热能) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "白天去地方档案馆查阅明清两代的漕运船帮账本、水利县志" (bái tiān qù dì fāng dàng àn guǎn chá yuè míng qīng liǎng dài de cáo yùn chuán bāng zhàng běn 、 shuǐ lì xiàn zhì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "白天去地方档案馆查阅明清两代的漕运船帮账本、水利县志" tương ứng trực tiếp với phương án B (深入运河沿岸居住三年,查阅档案并访谈老船工收集细节 — shēn rù yùn hé yán àn jū zhù sān nián , chá yuè dàng àn bìng fǎng tán lǎo chuán gōng shōu jí xì jié). Các phương án nhiễu A (在家里参考了几部历史电视剧), C (请人工智能软件自动生成故事情节), D (仅仅去大运河博物馆参观了两个小时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 26 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:我刻意避开了传统帝王将相的宏大叙事,而是以运河边一家三代经营酱园和货栈的普通百姓家庭为主线。" (nǚ : wǒ kè yì bì kāi le chuán tǒng dì wáng jiàng xiàng de hóng dà xù shì , ér shì yǐ yùn hé biān yī jiā sān dài jīng yíng jiàng yuán hé huò zhàn de pǔ tōng bǎi xìng jiā tíng wèi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我刻意避开了传统帝王将相的宏大叙事,而是以运河边一家三代经营酱园和货栈的普通百姓家庭为主线。" tương ứng trực tiếp với phương án C (通过运河边普通百姓家庭三代人的命运折射时代变迁 — tōng guò yùn hé biān pǔ tōng bǎi xìng jiā tíng sān dài rén de mìng yùn zhé shè shí dài biàn qiān). Các phương án nhiễu A (完全以古代帝王的宫廷生活为主线), B (采用科幻穿越的手法描写真人秀), D (写成了一本没有具体人物的地理工具书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "这说明无论媒介如何变化,当代年轻人内心深处依然渴望阅读有历史厚度、有文化根脉、能引发深度精神共鸣的诚意之作。" (zhè shuō míng wú lùn méi jiè rú hé biàn huà , dāng dài nián qīng rén nèi xīn shēn chù yī rán kě wàng yuè dú yǒu lì shǐ hòu dù 、 yǒu wén huà gēn mài 、 néng yǐn fā shēn dù jīng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 依然 (vẫn như cũ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这说明无论媒介如何变化,当代年轻人内心深处依然渴望阅读有历史厚度、有文化根脉、能引发深度精神共鸣的诚意之作。" tương ứng trực tiếp với phương án D (坚信年轻人依然渴望有历史厚度与精神共鸣的诚意之作 — jiān xìn nián qīng rén yī rán kě wàng yǒu lì shǐ hòu dù yǔ jīng shén gòng míng de chéng yì zhī zuò). Các phương án nhiễu A (认为年轻人只喜欢看几百字的笑话), B (觉得纸质文学已经彻底没有读者了), C (打算以后改写快节奏的网络爽文) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 28 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "古人早先在寻找食物的过程中,发现某些动植物既能果腹充饥,又能缓解身体不适,例如生姜能驱寒暖胃,山药能健脾益气,枸杞能明目养肝,莲子能清心安神。" (gǔ rén zǎo xiān zài xún zhǎo shí wù de guò chéng zhōng , fā xiàn mǒu xiē dòng zhí wù jì néng guǒ fù chōng jī , yòu néng huǎn jiě shēn tǐ bù shì , lì rú shēng jiāng néng qū hán nuǎn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "古人早先在寻找食物的过程中,发现某些动植物既能果腹充饥,又能缓解身体不适,例如生姜能驱寒暖胃,山药能健脾益气,枸杞能明目养肝,莲子能清心安神。" tương ứng trực tiếp với phương án A (许多天然食材兼具营养果腹与温和调理身体的双重价值 — xǔ duō tiān rán shí cái jiān jù yíng yǎng guǒ fù yǔ wēn hé tiáo lǐ shēn tǐ de shuāng chóng jià zhí). Các phương án nhiễu B (把所有的苦药都当成日常主食吃), C (生病后绝对不能去医院看医生), D (所有的蔬菜都必须在药店购买) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "由于近地轨道上的碎片运行速度高达每秒七到八公里,哪怕是一块直径仅一厘米的铝片,撞击动能也相当于一辆高速行驶的小汽车。" (yóu yú jìn dì guǐ dào shàng de suì piàn yùn xíng sù dù gāo dá měi miǎo qī dào bā gōng lǐ , nǎ pà shì yī kuài zhí jìng jǐn yī lí mǐ de lǚ piàn , zhuàng jī dòng néng yě xiāng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "由于近地轨道上的碎片运行速度高达每秒七到八公里,哪怕是一块直径仅一厘米的铝片,撞击动能也相当于一辆高速行驶的小汽车。" tương ứng trực tiếp với phương án B (因为其在轨运行速度极高,撞击动能极其惊人 — yīn wèi qí zài guǐ yùn xíng sù dù jí gāo , zhuàng jī dòng néng jí qí jīng rén). Các phương án nhiễu A (因为碎片带有强烈的放射性毒气), C (因为碎片会自动吸引小行星撞击地球), D (因为碎片会遮挡太阳光照射地球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 30 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "防止鸟粪酸性腐蚀彩绘木构" (fáng zhǐ niǎo fèn suān xìng fǔ shí cǎi huì mù gòu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "防止鸟粪酸性腐蚀彩绘木构" tương ứng trực tiếp với phương án C (驱赶筑巢鸟雀,防止鸟粪腐蚀木构与彩绘 — qū gǎn zhù cháo niǎo què , fáng zhǐ niǎo fèn fǔ shí mù gòu yǔ cǎi huì). Các phương án nhiễu A (预测地震发生的时间), B (为夜间的行人提供照明), D (收集空中的雨水用于灭火) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 31 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在行为心理学中,“禀赋效应”是指当一个人一旦拥有某项物品后,他对该物品价值的评估就会显著高于未拥有之前。" (zài háng wèi xīn lǐ xué zhōng ,“ bǐng fù xiào yìng ” shì zhǐ dāng yí gè rén yí dàn yōng yǒu mǒu xiàng wù pǐn hòu , tā duì gāi wù pǐn jià zhí de píng gū jiù huì xiǎn zhù gāo).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 显著 (rõ rệt / nổi bật).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在行为心理学中,“禀赋效应”是指当一个人一旦拥有某项物品后,他对该物品价值的评估就会显著高于未拥有之前。" tương ứng trực tiếp với phương án D (拥有物品后产生归属感并高估其价值的“禀赋效应” — yōng yǒu wù pǐn hòu chǎn shēng guī shǔ gǎn bìng gāo gū qí jià zhí de “ bǐng fù xiào yìng ”). Các phương án nhiễu A (贪图免费赠品的虚荣心理), B (盲目崇拜高价商品的心理), C (害怕去快递站寄件的懒惰心理) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 32 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "既避免了风沙掩埋与烈日蒸发" (jì bì miǎn le fēng shā yǎn mái yǔ liè rì zhēng fā).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "既避免了风沙掩埋与烈日蒸发" tương ứng trực tiếp với phương án A (避免地表剧烈蒸发与风沙掩埋,实现自流灌溉 — bì miǎn dì biǎo jù liè zhēng fā yǔ fēng shā yǎn mái , shí xiàn zì liú guàn gài). Các phương án nhiễu B (为了在地下隐藏黄金宝藏), C (为吐鲁番居民提供地下乘凉场所), D (方便地下鱼类的繁殖生长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 33 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "它主张将沟通分为四个步骤:首先是不带偏见地陈述客观观察到的事实" (tā zhǔ zhāng jiāng gōu tōng fēn wèi sì gè bù zhòu : shǒu xiān shì bù dài piān jiàn dì chén shù kè guān guān chá dào de shì shí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它主张将沟通分为四个步骤:首先是不带偏见地陈述客观观察到的事实" tương ứng trực tiếp với phương án B (不带偏见地陈述客观观察到的具体事实 — bù dài piān jiàn dì chén shù kè guān guān chá dào de jù tǐ shì shí). Các phương án nhiễu A (直接给对方贴上懒惰自私的标签), C (用最大声音压倒对方的气势), D (立即向对方无条件妥协认错) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "随时按需加印几百册" (suí shí àn xū jiā yìn jǐ bǎi cè).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "随时按需加印几百册" tương ứng trực tiếp với phương án C (雕版刻好后可长期保存并随时按需重印,无需反复排版校对 — diāo bǎn kè hǎo hòu kě cháng qī bǎo cún bìng suí shí àn xū chóng yìn , wú xū fǎn fù pái bǎn jiào duì). Các phương án nhiễu A (当时的人们已经忘记了活字印刷技术), B (官府出台法律严厉禁止使用活字), D (雕版印刷使用的木材比泥巴更便宜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 35 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "将乔木、灌木与草本植物进行多层次混交种植" (jiāng qiáo mù 、 guàn mù yǔ cǎo běn zhí wù jìn xíng duō céng cì hùn jiāo zhòng zhí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将乔木、灌木与草本植物进行多层次混交种植" tương ứng trực tiếp với phương án D (参照原生群落进行乔灌草多层次混交种植 — cān zhào yuán shēng qún luò jìn xíng qiáo guàn cǎo duō céng cì hùn jiāo zhòng zhí). Các phương án nhiễu A (全部种植同一种生长最快的外来树木), B (定期放火烧毁所有的灌木丛), C (把森林地面全部铺上水泥防止长草) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 36 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "将书法的笔意、刀法的金石味与布局的虚实平衡浓缩于一方小小的朱红印蜕之中。" (jiāng shū fǎ de bǐ yì 、 dāo fǎ de jīn shí wèi yǔ bù jú de xū shí píng héng nóng suō yú yī fāng xiǎo xiǎo de zhū hóng yìn tuì zhī zhōng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将书法的笔意、刀法的金石味与布局的虚实平衡浓缩于一方小小的朱红印蜕之中。" tương ứng trực tiếp với phương án A (印面字形布局的虚实对比与疏密节奏 — yìn miàn zì xíng bù jú de xū shí duì bǐ yǔ shū mì jié zòu). Các phương án nhiễu B (石头材料的价格高低), C (刻刀手柄的长度尺寸), D (印泥颜色的调配比例) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 37 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "”如果没有科研人员深厚的专业敏感度与对反常实验现象刨根问底的好奇心,再珍贵的意外苗头也会被当作实验失误而随手丢进垃圾桶。" (” rú guǒ méi yǒu kē yán rén yuán shēn hòu de zhuān yè mǐn gǎn dù yǔ duì fǎn cháng shí yàn xiàn xiàng páo gēn wèn dǐ de hào qí xīn , zài zhēn guì de yì wài miáo tou yě huì bèi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”如果没有科研人员深厚的专业敏感度与对反常实验现象刨根问底的好奇心,再珍贵的意外苗头也会被当作实验失误而随手丢进垃圾桶。" tương ứng trực tiếp với phương án B (科研人员深厚的专业敏感度与对反常现象的好奇探究 — kē yán rén yuán shēn hòu de zhuān yè mǐn gǎn dù yǔ duì fǎn cháng xiàn xiàng de hào qí tàn jiū). Các phương án nhiễu A (完全不做任何实验设计凭运气乱试), C (故意损坏实验室的精密仪器), D (把所有反常数据全部删掉重做) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 38 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "因为视线可以随时回溯、跳读、停顿批注" (yīn wèi shì xiàn kě yǐ suí shí huí sù 、 tiào dú 、 tíng dùn pī zhù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为视线可以随时回溯、跳读、停顿批注" tương ứng trực tiếp với phương án C (便于视线随时回溯、停顿思考与批注,利于构建深层逻辑 — biàn yú shì xiàn suí shí huí sù 、 tíng dùn sī kǎo yǔ pī zhù , lì yú gòu jiàn shēn céng luó jí). Các phương án nhiễu A (因为看书比听书花费的金钱更少), B (因为有声书的朗读者发音不标准), D (视觉阅读不需要消耗任何大脑能量) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "演员全凭精湛的程式化身段来调动观众的想象力:手执一根马鞭扬起便是策马奔腾万里" (yǎn yuán quán píng jīng zhàn de chéng shì huà shēn duàn lái diào dòng guān zhòng de xiǎng xiàng lì : shǒu zhí yī gēn mǎ biān yáng qǐ biàn shì cè mǎ bēn téng wàn lǐ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "演员全凭精湛的程式化身段来调动观众的想象力:手执一根马鞭扬起便是策马奔腾万里" tương ứng trực tiếp với phương án D (借助虚拟写意的程式化动作与简单道具调动观众想象 — jiè zhù xū nǐ xiě yì de chéng shì huà dòng zuò yǔ jiǎn dān dào jù diào dòng guān zhòng xiǎng xiàng). Các phương án nhiễu A (把真马和真船搬上舞台), B (由主持人上台用语言念旁白解释), C (全部依靠大屏幕播放电影录像) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 40 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "小小的一方花园,不仅美化了街区生态微环境,更让原本互不相识的城市邻居在共同劳作中建立起守望相助的温情纽带。" (xiǎo xiǎo de yī fāng huā yuán , bù jǐn měi huà le jiē qū shēng tài wēi huán jìng , gèng ràng yuán běn hù bù xiāng shí de chéng shì lín jū zài gòng tóng láo zuò zhōng jiàn lì qǐ shǒu wàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "小小的一方花园,不仅美化了街区生态微环境,更让原本互不相识的城市邻居在共同劳作中建立起守望相助的温情纽带。" tương ứng trực tiếp với phương án A (美化街角环境并通过居民共建共享凝聚社区温情 — měi huà jiē jiǎo huán jìng bìng tōng guò jū mín gòng jiàn gòng xiǎng níng jù shè qū wēn qíng). Các phương án nhiễu B (把土地高价拍卖给房地产开发商), C (种植名贵药材出口创汇), D (禁止外来游客进入老旧街区) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 41 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (通过这次深入基层的走访调查,使我们充分认识到了乡村振兴的紧迫性。 — tōng guò zhè cì shēn rù jī céng de zǒu fǎng diào chá , shǐ wǒ men chōng fèn rèn shí dào le xiāng cūn zhèn xīng de jǐn pò xìng 。). Các phương án nhiễu A (随着互联网技术的普及,网络安全问题日益受到社会各界的广泛关注。), C (这部纪录片以独特的视角生动展现了中国传统手工艺人的坚守与匠心。), D (阅读不仅能够开拓我们的文化视野,更能滋养我们内心的精神世界。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 42 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 趋势 (xu thế).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (能否有效遏制温室气体排放,是全人类减缓全球气候变暖趋势。 — néng fǒu yǒu xiào è zhì wēn shì qì tǐ pái fàng , shì quán rén lèi jiǎn huǎn quán qiú qì hòu biàn nuǎn qū shì 。). Các phương án nhiễu A (一个人能否在科研道路上有所建树,关键取决于他是否具备百折不挠的坚韧毅力。), B (经过专家组长达半年的严谨论证,终于制定出了符合实际的城市治水长效方案。), D (面对日益激烈的国际市场竞争,创新是企业赖以生存和发展的根本源泉。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 43 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (为了防止交通事故不再发生,交警部门在危险路段增设了明显的警示标牌。 — wèi le fáng zhǐ jiāo tōng shì gù bù zài fā shēng , jiāo jǐng bù mén zài wēi xiǎn lù duàn zēng shè le míng xiǎn de jǐng shì biāo pái 。). Các phương án nhiễu A (在这次国际青年文化论坛上,各国青年代表就环境保护话题展开了热烈讨论。), B (这座历史悠久的古城依山傍水,至今依然完整保存着明清时期的建筑格局。), C (现代医学研究证实,规律的作息与合理的膳食对维持人体免疫机能至关重要。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 44 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (他把工作之余的大部分闲暇时间,都毫无保留地倾注在了关爱留守儿童的公益事业。 — tā bǎ gōng zuò zhī yú de dà bù fèn xián xiá shí jiān , dōu háo wú bǎo liú dì qīng zhù zài le guān ài liú shǒu ér tóng de gōng yì shì). Các phương án nhiễu B (故宫博物院展出的千里江山图,吸引了成千上万的海内外游客慕名而来。), C (良好的心理素质与过硬的专业技能,是每一位宇航员成功执行太空任务的前提。), D (随着人工智能技术的不断迭代,机器翻译的准确度和流畅性得到了显著提升。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 45 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (据初步统计,今年第一季度该高新技术开发区的工业总产值大约增加了三倍左右。 — jù chū bù tǒng jì , jīn nián dì yī jì dù gāi gāo xīn jì shù kāi fā qū de gōng yè zǒng chǎn zhí dà yuē zēng jiā le sān bèi zuǒ yòu). Các phương án nhiễu A (这种新型环保包装材料不仅具有优异的防水防潮性能,而且生产成本也大幅度降低。), C (昨晚在市大剧院上演的经典交响乐,赢得了全场观众排山倒海般的掌声和喝彩。), D (针对校园周边食品安全隐患,有关监管部门连夜组织开展了专项整治联合行动。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 46 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (经过连续三个昼夜的抢修,使受台风严重损坏的高压供电线路终于全面恢复通电。 — jīng guò lián xù sān gè zhòu yè de qiǎng xiū , shǐ shòu tái fēng yán zhòng sǔn huài de gāo yā gōng diàn xiàn lù zhōng yú quán miàn huī fù tōng diàn). Các phương án nhiễu A (许多年轻学者沉迷于短平快的论文发表,往往容易忽视对学科基础理论的长期深耕。), B (这座现代化的跨海大桥的建成通车,标志着大湾区一小时核心生活圈正式成型。), D (无论是诗歌还是散文,优秀的文学作品总能跨越语言隔阂唤起人类共同的情感共鸣。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 47 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (我们必须时刻提高警惕,切实防止各种网络电信诈骗案件的发生不再蔓延。 — wǒ men bì xū shí kè tí gāo jǐng tì , qiè shí fáng zhǐ gè zhǒng wǎng luò diàn xìn zhà piàn àn jiàn de fā shēng bù zài màn yán 。). Các phương án nhiễu A (他那严肃认真的工作态度和乐于助人的高尚品质,深深地感动了在场的每一个人。), B (随着科技的飞速发展,数字经济已经深刻渗透进了国民经济运行的各个行业与领域。), C (只有坚持以人民为中心的发展理念,才能不断满足广大群众日益增长的美好生活需要。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 48 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 教育 (giáo dục).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (大会主席团认真讨论并听取了代表们对新一轮基础教育课程改革方案的修改意见。 — dà huì zhǔ xí tuán rèn zhēn tǎo lùn bìng tīng qǔ le dài biǎo men duì xīn yī lún jī chǔ jiào yù kè chéng gǎi gé fāng àn de xiū gǎi yì jiàn). Các phương án nhiễu B (这家科技初创公司凭借独创的算法模型,获得了来自国际顶尖风投机构的数亿元融资。), C (晚会上的舞蹈表演不仅动作舒展优雅,而且演员的服饰造型也极其富有浓郁的民族风情。), D (能否始终保持谦逊好学的求知若渴心态,决定了一个人在学术道路上能走多远。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (经过连日来高强度的体力消耗,使老专家原本就孱弱的身体显得更加消瘦与憔悴了。 — jīng guò lián rì lái gāo qiáng dù de tǐ lì xiāo hào , shǐ lǎo zhuān jiā yuán běn jiù chán ruò de shēn tǐ xiǎn de gèng jiā xiāo shòu yǔ qiáo cuì). Các phương án nhiễu A (伴随着清脆悠扬的铃声,满载货物的国际班列缓缓驶出了这片繁忙的现代化国际物流港。), C (这部反映乡村教师扎根大山的现实题材话剧,在全国多地巡演后引发了极为强烈的反响。), D (在面对前所未有的机遇与挑战并存的今天,我们必须坚定不移地走自主创新发展之路。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 50 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (学校为了防止学生不再沉迷网络游戏,专门为全校师生开设了青少年心理健康专题辅导。 — xué xiào wèi le fáng zhǐ xué shēng bù zài chén mí wǎng luò yóu xì , zhuān mén wèi quán xiào shī shēng kāi shè le qīng shào nián xīn lǐ jiàn kāng zhuān). Các phương án nhiễu A (城市地下综合管廊的建设,从根本上彻底解决了道路反复开挖而造成的“马路拉链”难题。), B (面对突如其来的山洪险情,救援队员们奋不顾身地连续奋战在防汛抢险的第一线战场。), D (这套最新出版的科普丛书运用浅显幽默的图画语言,为孩子们揭示了大自然的奥秘。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 51 (READING)
- Chi tiết then chốt: "优秀的书法艺术作品往往展现出深厚的文化底蕴,观摩名家墨宝能让人在( )中受到高雅审美情趣的熏陶。" (yōu xiù de shū fǎ yì shù zuò pǐn wǎng wǎng zhǎn xiàn chū shēn hòu de wén huà dǐ yùn , guān mó míng jiā mò bǎo néng ràng rén zài ( ) zhōng shòu dào gāo yǎ shěn měi qíng qù de).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 艺术 (nghệ thuật); 潜移默化 (mưa dầm thấm lâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "优秀的书法艺术作品往往展现出深厚的文化底蕴,观摩名家墨宝能让人在( )中受到高雅审美情趣的熏陶。", từ/cụm từ ở phương án D (潜移默化 — qián yí mò huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (文化 (văn hóa); 艺术 (nghệ thuật); 潜移默化 (mưa dầm thấm lâu)); các phương án A (独树一帜), B (络绎不绝), C (囫囵吞枣) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 52 (READING)
- Chi tiết then chốt: "古籍文献不仅是记录中华千年历史风云的物质载体,更是我们今天坚定文化自信( )的重要源泉。" (gǔ jí wén xiàn bù jǐn shì jì lù zhōng huá qiān nián lì shǐ fēng yún de wù zhì zài tǐ , gèng shì wǒ men jīn tiān jiān dìng wén huà zì xìn ( ) de zhòng yào yuán quán 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 毋庸置疑 (không còn nghi ngờ gì nữa).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "古籍文献不仅是记录中华千年历史风云的物质载体,更是我们今天坚定文化自信( )的重要源泉。", từ/cụm từ ở phương án A (毋庸置疑 — wú yōng zhì yí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 毋庸置疑 (không còn nghi ngờ gì nữa)); các phương án B (班门弄斧), C (迫不及待), D (举棋不定) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 53 (READING)
- Chi tiết then chốt: "任何一项重大科学技术创新都不是( )的一蹴而就,而是几代科研工作者前赴后继坚守付出的结晶。" (rèn hé yī xiàng zhòng dà kē xué jì shù chuàng xīn dōu bú shì ( ) de yí cù ér jiù , ér shì jǐ dài kē yán gōng zuò zhě qián fù hòu jì jiān shǒu fù chū de jié jīng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 轻而易举 (dễ như trở bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "任何一项重大科学技术创新都不是( )的一蹴而就,而是几代科研工作者前赴后继坚守付出的结晶。", từ/cụm từ ở phương án B (轻而易举 — qīng ér yì jǔ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 轻而易举 (dễ như trở bàn tay)); các phương án A (望尘莫及), C (司空见惯), D (肆无忌惮) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 54 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这位民间老匠人打造的银饰工艺精湛华美,图案造型( ),在整个非遗传承博览会上脱颖而出。" (zhè wèi mín jiān lǎo jiàng rén dǎ zào de yín shì gōng yì jīng zhàn huá měi , tú àn zào xíng ( ), zài zhěng gè fēi yí chuán chéng bó lǎn huì shàng tuō yǐng ér chū 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 独树一帜 (độc đáo riêng biệt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这位民间老匠人打造的银饰工艺精湛华美,图案造型( ),在整个非遗传承博览会上脱颖而出。", từ/cụm từ ở phương án C (独树一帜 — dú shù yī zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (独树一帜 (độc đáo riêng biệt)); các phương án A (滥竽充数), B (守株待兔), D (画蛇添足) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 55 (READING)
- Chi tiết then chốt: "每逢阳春三月江南烟雨时节,前来西湖断桥游玩踏青的中外游客( ),场面极为壮观。" (měi féng yáng chūn sān yuè jiāng nán yān yǔ shí jié , qián lái xī hú duàn qiáo yóu wán tà qīng de zhōng wài yóu kè ( ), chǎng miàn jí wéi zhuàng guān 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 络绎不绝 (nườm nượp không ngớt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每逢阳春三月江南烟雨时节,前来西湖断桥游玩踏青的中外游客( ),场面极为壮观。", từ/cụm từ ở phương án D (络绎不绝 — luò yì bù jué) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (络绎不绝 (nườm nượp không ngớt)); các phương án A (顾名思义), B (恍然大悟), C (自相矛盾) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56 (READING)
- Chi tiết then chốt: "做学术研究必须秉持求真务实的严谨学风,绝不能为了追求短期热点而( ),弄虚作假。" (zuò xué shù yán jiū bì xū bǐng chí qiú zhēn wù shí de yán jǐn xué fēng , jué bù néng wèi le zhuī qiú duǎn qī rè diǎn ér ( ), nòng xū zuò jiǎ 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "做学术研究必须秉持求真务实的严谨学风,绝不能为了追求短期热点而( ),弄虚作假。", từ/cụm từ ở phương án A (急功近利 — jí gōng jìn lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt)); các phương án B (循序渐进), C (孜孜不倦), D (潜心钻研) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 57 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在应对复杂的宏观经济运行波动时,敏锐的决策者往往能够( ),从微小的市场信号中预判整体趋势。" (zài yìng duì fù zá de hóng guān jīng jì yùn xíng bō dòng shí , mǐn ruì de jué cè zhě wǎng wǎng néng gòu ( ), cóng wēi xiǎo de shì chǎng xìn hào zhōng yù pàn zhěng tǐ qū shì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 经济 (kinh tế); 趋势 (xu thế); 见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在应对复杂的宏观经济运行波动时,敏锐的决策者往往能够( ),从微小的市场信号中预判整体趋势。", từ/cụm từ ở phương án B (见微知著 — jiàn wēi zhī zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (经济 (kinh tế); 趋势 (xu thế); 见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn)); các phương án A (盲人摸象), C (刻舟求剑), D (守口如瓶) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 58 (READING)
- Chi tiết then chốt: "语言学习是一项需要长期持之以恒的系统工程,唯有( ),每天打牢听说读写基础,才能实现质的跃迁。" (yǔ yán xué xí shì yī xiàng xū yào cháng qī chí zhī yǐ héng de xì tǒng gōng chéng , wéi yǒu ( ), měi tiān dǎ láo tīng shuō dú xiě jī chǔ , cái néng shí xiàn zhì dì yuè).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ); 循序渐进 (tuần tự từng bước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "语言学习是一项需要长期持之以恒的系统工程,唯有( ),每天打牢听说读写基础,才能实现质的跃迁。", từ/cụm từ ở phương án C (循序渐进 — xún xù jiàn jìn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学习 (học tập); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ); 循序渐进 (tuần tự từng bước)); các phương án A (饮鸩止渴), B (拔苗助长), D (掩耳盗铃) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 59 (READING)
- Chi tiết then chốt: "中华民族素有尊老爱幼、崇德向善的优良传统,这些传统美德早已在华夏儿女的心中( ),代代相传。" (zhōng huá mín zú sù yǒu zūn lǎo ài yòu 、 chóng dé xiàng shàn de yōu liáng chuán tǒng , zhè xiē chuán tǒng měi dé zǎo yǐ zài huá xià ér nǚ de xīn zhōng ( ), dài dài xiāng chuán).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 根深蒂固 (ăn sâu bén rễ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "中华民族素有尊老爱幼、崇德向善的优良传统,这些传统美德早已在华夏儿女的心中( ),代代相传。", từ/cụm từ ở phương án D (根深蒂固 — gēn shēn dì gù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (传统 (truyền thống); 根深蒂固 (ăn sâu bén rễ)); các phương án A (漫不经心), B (昙花一现), C (捕风捉影) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 60 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在团队执行重大科研攻关课题时,全体成员唯有( ),各尽所能,才能攻克世界级技术难关。" (zài tuán duì zhí xíng zhòng dà kē yán gōng guān kè tí shí , quán tǐ chéng yuán wéi yǒu ( ), gè jìn suǒ néng , cái néng gōng kè shì jiè jí jì shù nán guān 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在团队执行重大科研攻关课题时,全体成员唯有( ),各尽所能,才能攻克世界级技术难关。", từ/cụm từ ở phương án A (同舟共济 — tóng zhōu gòng jì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền)); các phương án B (各抒己见), C (分道扬镳), D (随波逐流) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 61 (READING)
- Chi tiết then chốt: "”这一深刻论断揭示了唯物辩证法关于万事万物皆处于永恒运动、变化与发展之中的客观真理。" (” zhè yī shēn kè lùn duàn jiē shì le wéi wù biàn zhèng fǎ guān yú wàn shì wàn wù jiē chǔ yú yǒng héng yùn dòng 、 biàn huà yǔ fā zhǎn zhī zhōng de kè guān zhēn lǐ 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 发展 (phát triển); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”这一深刻论断揭示了唯物辩证法关于万事万物皆处于永恒运动、变化与发展之中的客观真理。" tương ứng trực tiếp với phương án B (万事万物均处于永恒的运动变化之中 — wàn shì wàn wù jūn chǔ yú yǒng héng de yùn dòng biàn huà zhī zhōng). Các phương án nhiễu A (河流的水质永远浑浊不清), C (人类绝不应该尝试涉水过河), D (时间可以自由倒流) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 62 (READING)
- Chi tiết then chốt: "两个背靠背被审讯的嫌疑人,尽管从集体利益出发“双方保持沉默”是最佳结局,但出于对自身利益最大化的算计,最终都会选择背叛,落入双输结局。" (liǎng gè bèi kào bèi bèi shěn xùn de xián yí rén , jǐn guǎn cóng jí tǐ lì yì chū fā “ shuāng fāng bǎo chí chén mò ” shì zuì jiā jié jú , dàn chū yú duì zì shēn lì yì zuì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 经济 (kinh tế); 尽管 (mặc dù); 深度阅读 (đọc sâu); 囚徒困境 (thế lưỡng nan của người tù).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "两个背靠背被审讯的嫌疑人,尽管从集体利益出发“双方保持沉默”是最佳结局,但出于对自身利益最大化的算计,最终都会选择背叛,落入双输结局。" tương ứng trực tiếp với phương án C (追求个体绝对自利往往导致集体福利受损 — zhuī qiú gè tǐ jué duì zì lì wǎng wǎng dǎo zhì jí tǐ fú lì shòu sǔn). Các phương án nhiễu A (法律条文制定过于严苛), B (监狱管理系统的技术漏洞), D (司法审讯必须公开透明) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 63 (READING)
- Chi tiết then chốt: "研究证实,哪怕步入老年,只要持续进行复杂思维训练、学习一门全新乐器或外语,人类大脑依然能够生长出全新的突触连接。" (yán jiū zhèng shí , nǎ pà bù rù lǎo nián , zhǐ yào chí xù jìn xíng fù zá sī wéi xùn liàn 、 xué xí yī mén quán xīn lè qì huò wài yǔ , rén lèi dà nǎo yī rán néng gòu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "研究证实,哪怕步入老年,只要持续进行复杂思维训练、学习一门全新乐器或外语,人类大脑依然能够生长出全新的突触连接。" tương ứng trực tiếp với phương án D (大脑具备终身学习与神经重构的动态适应潜能 — dà nǎo jù bèi zhōng shēn xué xí yǔ shén jīng zhòng gòu de dòng tài shì yìng qián néng). Các phương án nhiễu A (成年以后大脑智力彻底停滞), B (脑容量越大的人智商必然越高), C (只有专业音乐家的大脑才会发育) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 64 (READING)
- Chi tiết then chốt: "真正拥有大智慧与大本领的人,绝不会在人前锋芒毕露、炫耀技巧,反而往往表现得质朴纯厚、不露声色,展现出包容万象的大道格局。" (zhēn zhèng yōng yǒu dà zhì huì yǔ dà běn lǐng de rén , jué bú huì zài rén qián fēng máng bì lù 、 xuàn yào jì qiǎo , fǎn ér wǎng wǎng biǎo xiàn dé zhì piáo chún hòu 、 bù lù shēng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 自然 (tự nhiên); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "真正拥有大智慧与大本领的人,绝不会在人前锋芒毕露、炫耀技巧,反而往往表现得质朴纯厚、不露声色,展现出包容万象的大道格局。" tương ứng trực tiếp với phương án A (保持深沉内敛、质朴自然的处世胸襟 — bǎo chí shēn chén nèi liǎn 、 zhì piáo zì rán de chǔ shì xiōng jīn). Các phương án nhiễu B (处处炫耀过人才干以压倒对手), C (故意装作愚蠢以逃避责任), D (放弃一切技巧不再追求上进) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 65 (READING)
- Chi tiết then chốt: "一个生态系统内的物种越丰富、营养级网络越复杂,在面对外来疫病入侵或极端气候剧变时的自我修复弹性就越强韧。" (yí gè shēng tài xì tǒng nèi de wù zhǒng yuè fēng fù 、 yíng yǎng jí wǎng luò yuè fù zá , zài miàn duì wài lái yì bìng rù qīn huò jí duān qì hòu jù biàn shí de zì wǒ xiū fù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "一个生态系统内的物种越丰富、营养级网络越复杂,在面对外来疫病入侵或极端气候剧变时的自我修复弹性就越强韧。" tương ứng trực tiếp với phương án B (丰富多元的物种构成与复杂的食物网交互 — fēng fù duō yuán de wù zhǒng gòu chéng yǔ fù zá de shí wù wǎng jiāo hù). Các phương án nhiễu A (依靠单一优势物种的大量繁衍), C (彻底隔绝一切外界物种交流), D (人工修建大型封闭式玻璃温室) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 66 (READING)
- Chi tiết then chốt: "当我们从外界获取一份具有真正价值的信息时,大脑对未来可能发生的各种混乱概率的评估便会随之清晰,从而为决策提供科学支撑。" (dāng wǒ men cóng wài jiè huò qǔ yī fèn jù yǒu zhēn zhèng jià zhí de xìn xī shí , dà nǎo duì wèi lái kě néng fā shēng de gè zhǒng hùn luàn gài lǜ de píng gū biàn huì suí zhī qīng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 从而 (từ đó / nhờ đó); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "当我们从外界获取一份具有真正价值的信息时,大脑对未来可能发生的各种混乱概率的评估便会随之清晰,从而为决策提供科学支撑。" tương ứng trực tiếp với phương án C (消除认知与决策中的不确定性 — xiāo chú rèn zhī yǔ jué cè zhōng de bù què dìng xìng). Các phương án nhiễu A (无休止的文字与数据堆砌), B (纯粹为了娱乐社交而产生的话题), D (必须经过商业买卖的加密符号) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 67 (READING)
- Chi tiết then chốt: "虚实相生,无声胜有声,空白处往往寄托着山高水长、云卷云舒的浩渺意境。" (xū shí xiàng shēng , wú shēng shèng yǒu shēng , kòng bái chù wǎng wǎng jì tuō zhe shān gāo shuǐ cháng 、 yún juǎn yún shū de hào miǎo yì jìng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "虚实相生,无声胜有声,空白处往往寄托着山高水长、云卷云舒的浩渺意境。" tương ứng trực tiếp với phương án D (虚实相生,以极简空白引申无限深远的审美意境 — xū shí xiàng shēng , yǐ jí jiǎn kòng bái yǐn shēn wú xiàn shēn yuǎn de shěn měi yì jìng). Các phương án nhiễu A (节省墨汁与绘画纸张), B (画作尚未完工的半成品草稿), C (掩饰画艺不精的技术缺陷) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 68 (READING)
- Chi tiết then chốt: "如果团队成员敢于提出大胆新奇的想法、敢于坦承失误而不必担心遭受同侪嘲讽或严苛惩罚,创新的火花才会竞相迸发。" (rú guǒ tuán duì chéng yuán gǎn yú tí chū dà dǎn xīn qí de xiǎng fǎ 、 gǎn yú tǎn chéng shī wù ér bù bì dān xīn zāo shòu tóng chái cháo fěng huò yán kē chéng fá , chuàng xīn de huǒ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果团队成员敢于提出大胆新奇的想法、敢于坦承失误而不必担心遭受同侪嘲讽或严苛惩罚,创新的火花才会竞相迸发。" tương ứng trực tiếp với phương án A (消除试错恐惧,充分激发团队创造力与创新活力 — xiāo chú shì cuò kǒng jù , chōng fèn jī fā tuán duì chuàng zào lì yǔ chuàng xīn huó lì). Các phương án nhiễu B (导致团队纪律松懈涣散), C (让员工不再遵守公司任何规章制度), D (阻碍团队内部的正常沟通) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 69 (READING)
- Chi tiết then chốt: "使用火烹饪食物不仅能大幅提高肉类蛋白质的消化吸收效率,更为早期智人节省了用于咀嚼粗糙生食的大量能量,使得多余的能量得以优先供应大脑发育。" (shǐ yòng huǒ pēng rèn shí wù bù jǐn néng dà fú tí gāo ròu lèi dàn bái zhì dì xiāo huà xī shōu xiào lǜ , gèng wéi zǎo qī zhì rén jié shěng le yòng yú jǔ jué cū cāo shēng shí de).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "使用火烹饪食物不仅能大幅提高肉类蛋白质的消化吸收效率,更为早期智人节省了用于咀嚼粗糙生食的大量能量,使得多余的能量得以优先供应大脑发育。" tương ứng trực tiếp với phương án B (极大提高能量吸收效率,为大脑进化提供了关键能量支撑 — jí dà tí gāo néng liàng xī shōu xiào lǜ , wèi dà nǎo jìn huà tí gōng le guān jiàn néng liàng zhī chēng). Các phương án nhiễu A (改变了人类的体毛颜色), C (彻底消除了所有野生捕食者的威胁), D (缩短了人类的平均预期寿命) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 70 (READING)
- Chi tiết then chốt: "”这意味着不仅要博览群书汲取广博的学识,更要每日深刻反躬自省自己的言行思想。" (” zhè yì wèi zhe bù jǐn yào bó lǎn qún shū jí qǔ guǎng bó de xué shí , gèng yào měi rì shēn kè fǎn gōng zì xǐng zì jǐ de yán xíng sī xiǎng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”这意味着不仅要博览群书汲取广博的学识,更要每日深刻反躬自省自己的言行思想。" tương ứng trực tiếp với phương án C (广博学习与每日深刻反思内省相辅相成 — guǎng bó xué xí yǔ měi rì shēn kè fǎn sī nèi xǐng xiāng fǔ xiāng chéng). Các phương án nhiễu A (读死书而不必付诸行动), B (凡事只批评责备他人), D (封闭避世不与社会交往) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 71 (READING)
- Chi tiết then chốt: "从这个诗意的科学事实来看,我们每一个人在本质上都是由数十亿年前的“星尘”所凝聚而成的宇宙奇迹。" (cóng zhè ge shī yì de kē xué shì shí lái kàn , wǒ men měi yí gè rén zài běn zhì shàng dōu shì yóu shù shí yì nián qián de “ xīng chén ” suǒ níng jù ér chéng de yǔ zhòu qí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从这个诗意的科学事实来看,我们每一个人在本质上都是由数十亿年前的“星尘”所凝聚而成的宇宙奇迹。" tương ứng trực tiếp với phương án D (人类的生命与浩瀚宇宙存在着深刻的物质渊源与联结 — rén lèi de shēng mìng yǔ hào hàn yǔ zhòu cún zài zhe shēn kè de wù zhì yuān yuán yǔ lián jié). Các phương án nhiễu A (人类必须尽快离开地球移居太空), B (人体化学元素可以随意人工批量合成), C (恒星爆炸对地球没有任何物理影响) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 72 (READING)
- Chi tiết then chốt: "将一个庞大复杂的软件拆解为多个独立运作、接口清晰的微型模块,不仅极大地提升了系统的容错弹性,更为跨地域团队的高效并行开发奠定了基石。" (jiāng yí gè páng dà fù zá de ruǎn jiàn chāi jiě wèi duō gè dú lì yùn zuò 、 jiē kǒu qīng xī de wēi xíng mó kuài , bù jǐn jí dà dì tí shēng le xì tǒng de róng cuò tán xìng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将一个庞大复杂的软件拆解为多个独立运作、接口清晰的微型模块,不仅极大地提升了系统的容错弹性,更为跨地域团队的高效并行开发奠定了基石。" tương ứng trực tiếp với phương án A (降低系统复杂度,增强容错弹性与团队协同效率 — jiàng dī xì tǒng fù zá dù , zēng qiáng róng cuò tán xìng yǔ tuán duì xié tóng xiào lǜ). Các phương án nhiễu B (导致系统代码无法互相通信), C (必须使用同一种编程语言开发), D (大幅增加服务器硬件的购置费用) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 73 (READING)
- Chi tiết then chốt: "操缦抚弦之时,心平气和,不慕虚华,在至简至雅的徽音中体悟物我两忘,这不仅是艺术造诣,更是至高的人生境界。" (cāo màn fǔ xián zhī shí , xīn píng qì hé , bù mù xū huá , zài zhì jiǎn zhì yǎ de huī yīn zhōng tǐ wù wù wǒ liǎng wàng , zhè bù jǐn shì yì shù zào yì , gèng shì zhì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 所以 (cho nên); 艺术 (nghệ thuật); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "操缦抚弦之时,心平气和,不慕虚华,在至简至雅的徽音中体悟物我两忘,这不仅是艺术造诣,更是至高的人生境界。" tương ứng trực tiếp với phương án B (端正人心、清心寡欲与物我两忘的超然境界 — duān zhèng rén xīn 、 qīng xīn guǎ yù yǔ wù wǒ liǎng wàng de chāo rán jìng jiè). Các phương án nhiễu A (追求繁复华丽的热闹音响), C (必须在皇宫殿堂才能演奏), D (只能传授给皇家贵族子弟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 74 (READING)
- Chi tiết then chốt: "某一家巨头机构的资产违约,极易通过资金拆借链条迅速引发多米诺骨牌式的连环挤兑危机。" (mǒu yī jiā jù tóu jī gòu de zī chǎn wéi yuē , jí yì tōng guò zī jīn chāi jiè liàn tiáo xùn sù yǐn fā duō mǐ nuò gǔ pái shì de lián huán jǐ duì wēi jī 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 迅速 (nhanh chóng); 深度阅读 (đọc sâu); 系统性风险 (rủi ro hệ thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "某一家巨头机构的资产违约,极易通过资金拆借链条迅速引发多米诺骨牌式的连环挤兑危机。" tương ứng trực tiếp với phương án C (实施前瞻性审慎监管,阻断风险的多米诺骨牌式传染 — shí shī qián zhān xìng shěn shèn jiān guǎn , zǔ duàn fēng xiǎn de duō mǐ nuò gǔ pái shì chuán rǎn). Các phương án nhiễu A (完全取消所有商业银行与金融衍生工具), B (允许金融机构无限制扩大杠杆率), D (不再对跨国金融资本流动进行监测) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 75 (READING)
- Chi tiết then chốt: "正是日常那看似平淡无奇的每一次默默付出与坚持,最终汇聚成了改变命运的磅礴江河。" (zhèng shì rì cháng nà kàn shì píng dàn wú qí de měi yī cì mò mò fù chū yǔ jiān chí , zuì zhōng huì jù chéng le gǎi biàn mìng yùn de páng bó jiāng hé 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 脚 (bàn chân); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "正是日常那看似平淡无奇的每一次默默付出与坚持,最终汇聚成了改变命运的磅礴江河。" tương ứng trực tiếp với phương án D (勉励人们脚踏实地、持之以恒,从微小处积累以成就伟大 — miǎn lì rén men jiǎo tà shí dì 、 chí zhī yǐ héng , cóng wēi xiǎo chù jī lěi yǐ chéng jiù wěi dà). Các phương án nhiễu A (走路步子太小会浪费时间), B (宏伟目标只能依靠偶然运气实现), C (只有在江河湖海边才能读书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 76 (READING)
- Chi tiết then chốt: "生动映射出中华文明和而不同的处世哲学。" (shēng dòng yìng shè chū zhōng huá wén míng hé ér bù tóng de chǔ shì zhé xué 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "生动映射出中华文明和而不同的处世哲学。" tương ứng trực tiếp với phương án A (和而不同、兼收并蓄与和谐平衡的处世智慧 — hé ér bù tóng 、 jiān shōu bìng xù yǔ hé xié píng héng de chǔ shì zhì huì). Các phương án nhiễu B (必须强行让所有味道变成单一甜味), C (烹饪时绝不能放任何辛辣调料), D (食物只能生吃不需要烹调) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 77 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这一革命性的物理学理论彻底粉碎了经典物理学的决定论梦境,向世人证明了宇宙微观底层深植着客观的概率性与无限可能性。" (zhè yī gé mìng xìng de wù lǐ xué lǐ lùn chè dǐ fěn suì le jīng diǎn wù lǐ xué de jué dìng lùn mèng jìng , xiàng shì rén zhèng míng liǎo yǔ zhòu wēi guān dǐ céng shēn zhí zhe kè guān).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这一革命性的物理学理论彻底粉碎了经典物理学的决定论梦境,向世人证明了宇宙微观底层深植着客观的概率性与无限可能性。" tương ứng trực tiếp với phương án B (颠覆了机械决定论,揭示了微观世界的内在概率性与不确定性 — diān fù le jī xiè jué dìng lùn , jiē shì le wēi guān shì jiè de nèi zài gài lǜ xìng yǔ bù què dìng xìng). Các phương án nhiễu A (证明了人类科技永远无法进步), C (否定了所有的物理学规律), D (认为测量仪器永远不会损坏) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 78 (READING)
- Chi tiết then chốt: "其独创的“敞肩拱”设计,不仅极大地减轻了桥身自重,更在汛期显著增加了过水面积,展现了古代工匠无与伦比的力学造诣。" (qí dú chuàng de “ chǎng jiān gǒng ” shè jì , bù jǐn jí dà dì jiǎn qīng le qiáo shēn zì zhòng , gèng zài xùn qī xiǎn zhù zēng jiā le guò shuǐ miàn jī , zhǎn xiàn le gǔ dài gōng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 显著 (rõ rệt / nổi bật); 依然 (vẫn như cũ); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其独创的“敞肩拱”设计,不仅极大地减轻了桥身自重,更在汛期显著增加了过水面积,展现了古代工匠无与伦比的力学造诣。" tương ứng trực tiếp với phương án C (减轻桥身重量同时增大泄洪过水面积 — jiǎn qīng qiáo shēn zhòng liàng tóng shí zēng dà xiè hóng guò shuǐ miàn jī). Các phương án nhiễu A (外表看起来比现代钢桥更加轻巧), B (只能供行人和轻便马车通过), D (建造时完全没有使用任何石料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 79 (READING)
- Chi tiết then chốt: "“循环经济”旨在打破传统工业“资源消耗—产品生产—废弃排放”的线性模式,构建“资源—产品—再生资源”的闭环反馈体系。" (“ xún huán jīng jì ” zhǐ zài dǎ pò chuán tǒng gōng yè “ zī yuán xiāo hào — chǎn pǐn shēng chǎn — fèi qì pái fàng ” de xiàn xìng mó shì , gòu jiàn “ zī yuán — chǎn pǐn —).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "“循环经济”旨在打破传统工业“资源消耗—产品生产—废弃排放”的线性模式,构建“资源—产品—再生资源”的闭环反馈体系。" tương ứng trực tiếp với phương án D (构建闭环资源再生利用体系,实现经济与生态的双赢 — gòu jiàn bì huán zī yuán zài shēng lì yòng tǐ xì , shí xiàn jīng jì yǔ shēng tài de shuāng yíng). Các phương án nhiễu A (彻底停止所有工业产品制造), B (大幅提高所有消费品的价格), C (完全依赖进口原始矿产资源) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 80 (READING)
- Chi tiết then chốt: "它既倡导人与自然的和谐共生,也强调不同文明之间的交流互鉴,为当今化解全球性冲突与治理危机提供了极其深邃的东方智慧。" (tā jì chàng dǎo rén yǔ zì rán de hé xié gòng shēng , yě qiáng diào bù tóng wén míng zhī jiān de jiāo liú hù jiàn , wèi dāng jīn huà jiě quán qiú xìng chōng tū yǔ zhì lǐ wēi jī tí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên); 促进 (thúc đẩy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它既倡导人与自然的和谐共生,也强调不同文明之间的交流互鉴,为当今化解全球性冲突与治理危机提供了极其深邃的东方智慧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (为全球化解冲突、促进和平共生与包容互鉴提供东方智慧 — wèi quán qiú huà jiě chōng tū 、 cù jìn hé píng gòng shēng yǔ bāo róng hù jiàn tí gōng dōng fāng zhì huì). Các phương án nhiễu B (强制推行某一种单一的文化霸权), C (鼓励各国闭关自守不相往来), D (认为科技进步毫无实际意义) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 81 (WRITING)
- Đáp án chuẩn tham khảo: "【关于举办“中华传统非遗文化体验周”活动的倡议书】 亲爱的同学们: 为了丰富校园文化生活,近距离领略中华优秀传统文化的魅力,校学生会计划于下月第一周在大学生活动中心举办“非遗文化体..." (【 guān yú jǔ bàn “ zhōng huá chuán tǒng fēi yí wén huà tǐ yàn zhōu ” huó dòng de chàng yì shū 】 qīn ài de tóng xué men : wèi le fēng fù xiào yuán wén huà shēng huó ,).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 手 (bàn tay).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 81 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "【关于举办“中华传统非遗文化体验周”活动的倡议书】 亲爱的同学们: 为了丰富校园文化生活,近距离领略中华优秀传统文化的魅力,校学生会计划于下月第一周在大学生活动中心举办“非遗文化体...".
Câu 82 (WRITING)
- Đáp án chuẩn tham khảo: "在人工智能与大数据算法高度发达的今天,个性化推荐系统让我们足不出户便能精准获取感兴趣的新闻、商品与娱乐内容。然而,“算法推荐究竟是拓宽了还是窄化了人类的视野”这一议题值得我们深思。..." (zài rén gōng zhì néng yǔ dà shù jù suàn fǎ gāo dù fā dá de jīn tiān , gè xìng huà tuī jiàn xì tǒng ràng wǒ men zú bù chū hù biàn néng jīng zhǔn huò qǔ gǎn xìng qù de xīn wén).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 今天 (hôm nay); 如果 (nếu như); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 缺乏 (thiếu hụt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 如果 (nếu như); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 缺乏 (thiếu hụt)) theo yêu cầu đề bài câu 82 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "在人工智能与大数据算法高度发达的今天,个性化推荐系统让我们足不出户便能精准获取感兴趣的新闻、商品与娱乐内容。然而,“算法推荐究竟是拓宽了还是窄化了人类的视野”这一议题值得我们深思。...".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H63002
| 1. B | 2. C | 3. D | 4. A | 5. B |
| 6. C | 7. D | 8. A | 9. B | 10. C |
| 11. D | 12. A | 13. B | 14. C | 15. D |
| 16. A | 17. B | 18. C | 19. D | 20. A |
| 21. B | 22. C | 23. D | 24. A | 25. B |
| 26. C | 27. D | 28. A | 29. B | 30. C |
| 31. D | 32. A | 33. B | 34. C | 35. D |
| 36. A | 37. B | 38. C | 39. D | 40. A |
| 41. B | 42. C | 43. D | 44. A | 45. B |
| 46. C | 47. D | 48. A | 49. B | 50. C |
| 51. D | 52. A | 53. B | 54. C | 55. D |
| 56. A | 57. B | 58. C | 59. D | 60. A |
| 61. B | 62. C | 63. D | 64. A | 65. B |
| 66. C | 67. D | 68. A | 69. B | 70. C |
| 71. D | 72. A | 73. B | 74. C | 75. D |
| 76. A | 77. B | 78. C | 79. D | 80. A |
| 81. 【关于举办“中华传统非遗文化体验周”活动的倡议书】 亲爱的同学们: 为了丰富校园文化生活,近距离领略中华优秀传统文化的魅力,校学生会计划于下月第一周在大学生活动中心举办“非遗文化体验周”。 活动期间,我们将邀请苏绣、剪纸、古琴与茶艺非遗传承人走进校园,开展专题讲座与亲手制作工坊;同时还将设立学生传统文化社团作品展区。 现面向全校招募三十名热心文化传播的志愿者,负责嘉宾接待、双语讲解与现场秩序维护。欢迎大家踊跃通过校园网报名,让我们携手传承千年匠心,共赴一场文化盛宴! | 82. 在人工智能与大数据算法高度发达的今天,个性化推荐系统让我们足不出户便能精准获取感兴趣的新闻、商品与娱乐内容。然而,“算法推荐究竟是拓宽了还是窄化了人类的视野”这一议题值得我们深思。在我看来,如果缺乏清醒的独立意识,过度依赖算法极易导致个人认知视野的窄化。 首先,算法的核心商业逻辑是迎合用户的即时偏好以最大化停留时长。当我们不断点击某类同质化信息时,算法便会为我们量身定制一个舒适的“信息茧房”,将不同领域的严肃思考与多元观点隔绝在外,久而久之便会削弱我们的批判性思维与包容力。 其次,真正的成长与创新往往诞生于跨学科知识的碰撞与未知领域的探索之中。如果只停留在算法投喂的熟悉圈层里,人类的好奇心与创造力便会逐渐枯竭。 因此,面对算法时代,我们应当做技术的主人而非附庸。一方面善用搜索工具主动检索前沿知识,另一方面坚持系统性的经典阅读与跨界交流,唯有如此,才能在数字浪潮中始终保持开阔的胸襟与深邃的眼界。 |
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí

FoxHSK Exam Team
FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!