Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H63002

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 2 (Mã Đề H63002) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 2 (Mã Đề H63002) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

10 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 2 (Mã Đề H63002)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 2 (Mã Đề H63002) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A
A. 铺设厚重的钢板覆盖屋顶 pū shè hòu zhòng de gāng bǎn fù gài wū dǐng
B
B. 在灰背层中加入生石灰与糯米浆以密实防渗并改变酸碱度 zài huī bèi céng zhōng jiā rù shēng shí huī yǔ nuò mǐ jiāng yǐ mì shí fáng shèn bìng gǎi biàn suān jiǎn dù
C
C. 每周喷洒高浓度除草剂 měi zhōu pēn sǎ gāo nóng dù chú cǎo jì
D
D. 将所有瓦片换成玻璃材质 jiāng suǒ yǒu wǎ piàn huàn chéng bō lí cái zhì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
古建筑屋顶瓦片之间常常会长出杂草甚至小树苗,如果不及时清理,植物根系分泌的有机酸和膨胀力就会劈开瓦砾、腐蚀木梁。传统修缮工艺在清除杂草后,会在灰背层中加入适量生石灰与糯米浆,既增强了屋面的防渗密实度,又改变了局部酸碱环境,从源头上抑制了杂草种子的萌发。问:传统古建筑修缮工艺如何防止屋顶杂草再生?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 古建筑屋顶瓦片之间常常会长出杂草甚至小树苗,如果不及时清理,植物根系分泌的有机酸和膨胀力就会劈开瓦砾、腐蚀木梁。传统修缮工艺在清除杂草后,会在灰背层中加入适量生石灰与糯米浆,既增强了屋面的防渗密实度,又改变了局部酸碱环境,从源头上抑制了杂草... [gǔ jiàn zhù wū dǐng wǎ piàn zhī jiān cháng cháng huì zhǎng chū zá cǎo shèn zhì xiǎo shù miáo , rú guǒ bù jí shí qīng lǐ , zhí wù gēn xì fēn mì de yǒu jī suān hé péng zhàng lì jiù huì pī kāi wǎ lì 、 fǔ shí mù liáng 。 chuán tǒng xiū shàn gōng yì zài qīng chú] — Từ khóa: 如果 (nếu như); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "传统修缮工艺在清除杂草后,会在灰背层中加入适量生石灰与糯米浆,既增强了屋面的防渗密实度,又改变了局部酸碱环境,从源头上抑制了杂草种子的萌发。" (chuán tǒng xiū shàn gōng yì zài qīng chú zá cǎo hòu , huì zài huī bèi céng zhōng jiā rù shì liàng shēng shí huī yǔ nuò mǐ jiāng , jì zēng qiáng le wū miàn de fáng shèn mì shí dù , yòu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "传统修缮工艺在清除杂草后,会在灰背层中加入适量生石灰与糯米浆,既增强了屋面的防渗密实度,又改变了局部酸碱环境,从源头上抑制了杂草种子的萌发。" tương ứng trực tiếp với phương án B (在灰背层中加入生石灰与糯米浆以密实防渗并改变酸碱度 — zài huī bèi céng zhōng jiā rù shēng shí huī yǔ nuò mǐ jiāng yǐ mì shí fáng shèn bìng gǎi biàn suān jiǎn dù). Các phương án nhiễu A (铺设厚重的钢板覆盖屋顶), C (每周喷洒高浓度除草剂), D (将所有瓦片换成玻璃材质) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A
A. 刚接触新领域时的盲目乐观 gāng jiē chù xīn lǐng yù shí de máng mù lè guān
B
B. 永远停留在舒适区内不尝试新事物 yǒng yuǎn tíng liú zài shū shì qū nèi bù cháng shì xīn shì wù
C
C. 认清专业壁垒并通过系统苦练跨越挫折之后 rèn qīng zhuān yè bì lěi bìng tōng guò xì tǒng kǔ liàn kuà yuè cuò zhé zhī hòu
D
D. 完全照搬他人的现成经验 wán quán zhào bān tā rén de xiàn chéng jīng yàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
心理学中的“邓宁-克鲁格效应”在职场跨界合作中屡见不鲜:刚接触新领域的人往往因为只看到表面规则而盲目乐观,低估了执行难度;只有当深入实践并遭遇几次挫折后,才会进入“绝望之谷”,清醒认识到专业壁垒的深厚,随后通过系统性的苦练逐步建立起真正稳固的专业自信。问:根据这段话,真正稳固的专业自信是如何建立起来的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 心理学中的“邓宁-克鲁格效应”在职场跨界合作中屡见不鲜:刚接触新领域的人往往因为只看到表面规则而盲目乐观,低估了执行难度;只有当深入实践并遭遇几次挫折后,才会进入“绝望之谷”,清醒认识到专业壁垒的深厚,随后通过系统性的苦练逐步建立起真正稳固... [xīn lǐ xué zhōng de “ dèng níng - kè lǔ gé xiào yìng ” zài zhí chǎng kuà jiè hé zuò zhōng lǚ jiàn bù xiān : gāng jiē chù xīn lǐng yù de rén wǎng wǎng yīn wèi zhǐ kàn dào biǎo miàn guī zé ér máng mù lè guān , dī gū le zhí xíng nán dù ; zhǐ yǒu dāng shēn] — Từ khóa: 认识 (quen biết); 因为 (bởi vì); 挫折 (trắc trở / thất bại).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "随后通过系统性的苦练逐步建立起真正稳固的专业自信。" (suí hòu tōng guò xì tǒng xìng de kǔ liàn zhú bù jiàn lì qǐ zhēn zhèng wěn gù de zhuān yè zì xìn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 挫折 (trắc trở / thất bại).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "随后通过系统性的苦练逐步建立起真正稳固的专业自信。" tương ứng trực tiếp với phương án C (认清专业壁垒并通过系统苦练跨越挫折之后 — rèn qīng zhuān yè bì lěi bìng tōng guò xì tǒng kǔ liàn kuà yuè cuò zhé zhī hòu). Các phương án nhiễu A (刚接触新领域时的盲目乐观), B (永远停留在舒适区内不尝试新事物), D (完全照搬他人的现成经验) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A
A. 全部建在露天广场上 quán bù jiàn zài lù tiān guǎng chǎng shàng
B
B. 完全依靠人工摇扇降温 wán quán yī kào rén gōng yáo shàn jiàng wēn
C
C. 只收藏近五年的流行杂志 zhī shōu cáng jìn wǔ nián de liú xíng zá zhì
D
D. 结合天然冷源与智能环控实现恒温恒湿防灾保藏 jié hé tiān rán lěng yuán yǔ zhì néng huán kòng shí xiàn héng wēn héng shī fáng zāi bǎo cáng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国国家版本馆被誉为中华文化种子基因库,担负着赓续中华文脉、保藏历代典籍版本的历史重任。为了确保珍贵古籍、雕版与数字介质在数百年间安然无恙,馆内不仅修建了恒温恒湿、防震防灾的深层地下保藏库房,还采用了岩洞天然冷源与现代智能环控相结合的绿色节能技术。问:关于中国国家版本馆的保藏库房,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国国家版本馆被誉为中华文化种子基因库,担负着赓续中华文脉、保藏历代典籍版本的历史重任。为了确保珍贵古籍、雕版与数字介质在数百年间安然无恙,馆内不仅修建了恒温恒湿、防震防灾的深层地下保藏库房,还采用了岩洞天然冷源与现代智能环控相结合的绿色节... [zhōng guó guó jiā bǎn běn guǎn bèi yù wéi zhōng huá wén huà zhǒng zi jī yīn kù , dān fù zhe gēng xù zhōng huá wén mài 、 bǎo cáng lì dài diǎn jí bǎn běn de lì shǐ zhòng rèn 。 wèi le què bǎo zhēn guì gǔ jí 、 diāo bǎn yǔ shù zì jiè zhì zài shù bǎi nián jiān] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "还采用了岩洞天然冷源与现代智能环控相结合的绿色节能技术。" (hái cǎi yòng le yán dòng tiān rán lěng yuán yǔ xiàn dài zhì néng huán kòng xiāng jié hé de lǜ sè jié néng jì shù 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还采用了岩洞天然冷源与现代智能环控相结合的绿色节能技术。" tương ứng trực tiếp với phương án D (结合天然冷源与智能环控实现恒温恒湿防灾保藏 — jié hé tiān rán lěng yuán yǔ zhì néng huán kòng shí xiàn héng wēn héng shī fáng zāi bǎo cáng). Các phương án nhiễu A (全部建在露天广场上), B (完全依靠人工摇扇降温), C (只收藏近五年的流行杂志) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A
A. 双簧管 shuāng huáng guǎn
B
B. 定音鼓 dìng yīn gǔ
C
C. 大提琴 dà tí qín
D
D. 三角铁 sān jiǎo tiě
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在交响乐团演出前,观众常会听到乐池里传来一片嘈杂的乐器吹奏与拨弦声。其实这并非乐手们在随意嬉闹,而是至关重要的“调音”环节。通常由双簧管首席吹出标准音A(440赫兹),因为双簧管的音高受环境温湿度变化影响极小,随后弦乐组、木管组与铜管组依次以此为基准校准音高,确保整场演出合奏的和谐统一。问:交响乐团演出前通常以哪种乐器吹出的标准音为基准进行调音?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在交响乐团演出前,观众常会听到乐池里传来一片嘈杂的乐器吹奏与拨弦声。其实这并非乐手们在随意嬉闹,而是至关重要的“调音”环节。通常由双簧管首席吹出标准音A(440赫兹),因为双簧管的音高受环境温湿度变化影响极小,随后弦乐组、木管组与铜管组依次... [zài jiāo xiǎng yuè tuán yǎn chū qián , guān zhòng cháng huì tīng dào yuè chí lǐ chuán lái yī piàn cáo zá de yuè qì chuī zòu yǔ bō xián shēng 。 qí shí zhè bìng fēi yuè shǒu men zài suí yì xī nào , ér shì zhì guān zhòng yào de “ tiáo yīn ” huán jié 。 tōng cháng yóu] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì); 环境 (môi trường).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "通常由双簧管首席吹出标准音A(440赫兹)" (tōng cháng yóu shuāng huáng guǎn shǒu xí chuī chū biāo zhǔn yīn A(440 hè zī )).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "通常由双簧管首席吹出标准音A(440赫兹)" tương ứng trực tiếp với phương án A (双簧管 — shuāng huáng guǎn). Các phương án nhiễu B (定音鼓), C (大提琴), D (三角铁) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A
A. 树叶在秋天会变成鲜红色 shù yè zài qiū tiān huì biàn chéng xiān hóng sè
B
B. 兼具消浪护岸与超强固碳的生态功能 jiān jù xiāo làng hù àn yǔ chāo qiáng gù tàn de shēng tài gōng néng
C
C. 木材专门用于制造豪华游艇 mù cái zhuān mén yòng yú zhì zào háo huá yóu tǐng
D
D. 能够在干旱内陆沙漠中生长 néng gòu zài gān hàn nèi lù shā mò zhōng shēng zhǎng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
海洋红树林被称为“海岸卫士”和“海洋绿肺”。它们扎根于热带、亚热带海湾河口的滩涂淤泥中,发达的支柱根和呼吸根不仅能消减高达百分之七十以上的海浪冲击力,保护海堤免受台风侵蚀,其单位面积的固碳能力更是陆地热带雨林的数倍之多,在应对全球气候变化中发挥着不可替代的生态功能。问:红树林被誉为“海岸卫士”和“海洋绿肺”的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 海洋红树林被称为“海岸卫士”和“海洋绿肺”。它们扎根于热带、亚热带海湾河口的滩涂淤泥中,发达的支柱根和呼吸根不仅能消减高达百分之七十以上的海浪冲击力,保护海堤免受台风侵蚀,其单位面积的固碳能力更是陆地热带雨林的数倍之多,在应对全球气候变化中... [hǎi yáng hóng shù lín bèi chēng wéi “ hǎi àn wèi shì ” hé “ hǎi yáng lǜ fèi ”。 tā men zhā gēn yú rè dài 、 yà rè dài hǎi wān hé kǒu de tān tú yū ní zhōng , fā dá de zhī zhù gēn hé hū xī gēn bù jǐn néng xiāo jiǎn gāo dá bǎi fēn zhī qī] — Từ khóa: 保护 (bảo vệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在应对全球气候变化中发挥着不可替代的生态功能。" (zài yìng duì quán qiú qì hòu biàn huà zhōng fā huī zhe bù kě tì dài de shēng tài gōng néng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在应对全球气候变化中发挥着不可替代的生态功能。" tương ứng trực tiếp với phương án B (兼具消浪护岸与超强固碳的生态功能 — jiān jù xiāo làng hù àn yǔ chāo qiáng gù tàn de shēng tài gōng néng). Các phương án nhiễu A (树叶在秋天会变成鲜红色), C (木材专门用于制造豪华游艇), D (能够在干旱内陆沙漠中生长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
第6题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A
A. 为了节省博物馆的日常电费 wèi le jié shěng bó wù guǎn de rì cháng diàn fèi
B
B. 掩盖文物表面的破损痕迹 yǎn gài wén wù biǎo miàn de pò sǔn hén jì
C
C. 防止强光与紫外线加速文物老化褪色 fáng zhǐ qiáng guāng yǔ zǐ wài xiàn jiā sù wén wù lǎo huà tuì sè
D
D. 营造神秘恐怖的游览氛围 yíng zào shén mì kǒng bù de yóu lǎn fēn wéi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在现代博物馆展陈设计中,灯光照明绝非简单地把展厅照亮。对于丝织品、古字画等对光线极其敏感的有机质文物,强光中的紫外线和红外线会加速纤维老化脆裂与颜料褪色。因此,文保照明标准严格规定此类展柜的照度不得超过五十勒克斯,并采用无紫外线的冷光源博物馆级LED灯,在满足观众观赏与保护文物寿命之间取得精密平衡。问:为什么古字画和丝织品展柜的灯光通常比较柔和幽暗?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在现代博物馆展陈设计中,灯光照明绝非简单地把展厅照亮。对于丝织品、古字画等对光线极其敏感的有机质文物,强光中的紫外线和红外线会加速纤维老化脆裂与颜料褪色。因此,文保照明标准严格规定此类展柜的照度不得超过五十勒克斯,并采用无紫外线的冷光源博物... [zài xiàn dài bó wù guǎn zhǎn chén shè jì zhōng , dēng guāng zhào míng jué fēi jiǎn dān dì bǎ zhǎn tīng zhào liàng 。 duì yú sī zhī pǐn 、 gǔ zì huà děng duì guāng xiàn jí qí mǐn gǎn de yǒu jī zhì wén wù , qiáng guāng zhōng de zǐ wài xiàn hé hóng wài xiàn huì jiā sù] — Từ khóa: 保护 (bảo vệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "对于丝织品、古字画等对光线极其敏感的有机质文物,强光中的紫外线和红外线会加速纤维老化脆裂与颜料褪色。" (duì yú sī zhī pǐn 、 gǔ zì huà děng duì guāng xiàn jí qí mǐn gǎn de yǒu jī zhì wén wù , qiáng guāng zhōng de zǐ wài xiàn hé hóng wài xiàn huì jiā sù xiān wéi lǎo huà cuì liè yǔ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对于丝织品、古字画等对光线极其敏感的有机质文物,强光中的紫外线和红外线会加速纤维老化脆裂与颜料褪色。" tương ứng trực tiếp với phương án C (防止强光与紫外线加速文物老化褪色 — fáng zhǐ qiáng guāng yǔ zǐ wài xiàn jiā sù wén wù lǎo huà tuì shǎi). Các phương án nhiễu A (为了节省博物馆的日常电费), B (掩盖文物表面的破损痕迹), D (营造神秘恐怖的游览氛围) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
第7题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A
A. 每天必须写到精疲力竭才停笔 měi tiān bì xū xiě dào jīng pí lì jié cái tíng bǐ
B
B. 每隔五分钟就彻底更换一个写作主题 měi gé wǔ fēn zhōng jiù chè dǐ gēng huàn yí gè xiě zuò zhǔ tí
C
C. 永远不再制定任何写作大纲 yǒng yuǎn bú zài zhì dìng rèn hé xiě zuò dà gāng
D
D. 在状态尚佳时留一小段收尾内容给次日续写以降低启动阻力 zài zhuàng tài shàng jiā shí liú yì xiǎo duàn shōu wěi nèi róng gěi cì rì xù xiě yǐ jiàng dī qǐ dòng zǔ lì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
行为学研究表明,人类大脑对“未完成事件”的记忆留存度往往显著高于已完成事件,这一现象被称为“蔡格尼克记忆效应”。比如餐厅服务员在结账前能准确记住十几桌客人复杂的点菜内容,可一旦结完账转身就忘得一干二净。在备考与写作中,懂得利用这一心理机制,在每天状态尚佳时留一个小尾巴给第二天续写,反而能有效克服次日启动时的拖延阻力。问:如何利用“蔡格尼克记忆效应”来克服写作拖延?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 行为学研究表明,人类大脑对“未完成事件”的记忆留存度往往显著高于已完成事件,这一现象被称为“蔡格尼克记忆效应”。比如餐厅服务员在结账前能准确记住十几桌客人复杂的点菜内容,可一旦结完账转身就忘得一干二净。在备考与写作中,懂得利用这一心理机制,... [xíng wéi xué yán jiū biǎo míng , rén lèi dà nǎo duì “ wèi wán chéng shì jiàn ” de jì yì liú cún dù wǎng wǎng xiǎn zhù gāo yú yǐ wán chéng shì jiàn , zhè yī xiàn xiàng bèi chēng wéi “ cài gé ní kè jì yì xiào yìng ”。 bǐ rú cān tīng fú wù yuán zài jié] — Từ khóa: 显著 (rõ rệt / nổi bật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在备考与写作中,懂得利用这一心理机制,在每天状态尚佳时留一个小尾巴给第二天续写,反而能有效克服次日启动时的拖延阻力。" (zài bèi kǎo yǔ xiě zuò zhōng , dǒng de lì yòng zhè yī xīn lǐ jī zhì , zài měi tiān zhuàng tài shàng jiā shí liú yí gè xiǎo wěi ba gěi dì èr tiān xù xiě , fǎn ér néng yǒu xiào).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在备考与写作中,懂得利用这一心理机制,在每天状态尚佳时留一个小尾巴给第二天续写,反而能有效克服次日启动时的拖延阻力。" tương ứng trực tiếp với phương án D (在状态尚佳时留一小段收尾内容给次日续写以降低启动阻力 — zài zhuàng tài shàng jiā shí liú yī xiǎo duàn shōu wěi nèi róng gěi cì rì xù xiě yǐ jiàng dī qǐ dòng zǔ lì). Các phương án nhiễu A (每天必须写到精疲力竭才停笔), B (每隔五分钟就彻底更换一个写作主题), C (永远不再制定任何写作大纲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
第8题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A
A. 崇尚极简内敛的单色釉与温润自然的质感 chóng shàng jí jiǎn nèi liǎn de dān sè yòu yǔ wēn rùn zì rán de zhì gǎn
B
B. 色彩极其浓烈且造型繁复夸张 sè cǎi jí qí nóng liè qiě zào xíng fán fù kuā zhāng
C
C. 全部使用纯金打造表面花纹 quán bù shǐ yòng chún jīn dǎ zào biǎo miàn huā wén
D
D. 只生产大型储水陶器 zhī shēng chǎn dà xíng chǔ shuǐ táo qì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
宋代美学在中国艺术史上独树一帜,崇尚极简、雅致与内敛。不同于唐代三彩器的绚丽奔放,宋代汝窑、官窑、哥窑等五大名窑偏爱天青、月白、粉青等温润如玉的单色釉,器型线条简洁流畅,甚至将烧制过程中因胎釉收缩率不同而自然形成的“开片”冰裂纹转化为一种残缺而永恒的禅意美感。问:宋代瓷器美学最显著的特征是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 宋代美学在中国艺术史上独树一帜,崇尚极简、雅致与内敛。不同于唐代三彩器的绚丽奔放,宋代汝窑、官窑、哥窑等五大名窑偏爱天青、月白、粉青等温润如玉的单色釉,器型线条简洁流畅,甚至将烧制过程中因胎釉收缩率不同而自然形成的“开片”冰裂纹转化为一种残... [sòng dài měi xué zài zhōng guó yì shù shǐ shàng dú shù yī zhì , chóng shàng jí jiǎn 、 yǎ zhì yǔ nèi liǎn 。 bù tóng yú táng dài sān cǎi qì de xuàn lì bēn fàng , sòng dài rǔ yáo 、 guān yáo 、 gē yáo děng wǔ dà míng yáo piān ài tiān qīng 、 yuè bái 、 fěn] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "宋代汝窑、官窑、哥窑等五大名窑偏爱天青、月白、粉青等温润如玉的单色釉" (sòng dài rǔ yáo 、 guān yáo 、 gē yáo děng wǔ dà míng yáo piān ài tiān qīng 、 yuè bái 、 fěn qīng děng wēn rùn rú yù de dān sè yòu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "宋代汝窑、官窑、哥窑等五大名窑偏爱天青、月白、粉青等温润如玉的单色釉" tương ứng trực tiếp với phương án A (崇尚极简内敛的单色釉与温润自然的质感 — chóng shàng jí jiǎn nèi liǎn de dān sè yòu yǔ wēn rùn zì rán de zhì gǎn). Các phương án nhiễu B (色彩极其浓烈且造型繁复夸张), C (全部使用纯金打造表面花纹), D (只生产大型储水陶器) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
第9题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A
A. 阻挡外部暴风雪冲击 zǔ dǎng wài bù bào fēng xuě chōng jī
B
B. 迅速排汗导湿,防止汗水冷却引发失温 xùn sù pái hàn dǎo shī, fáng zhǐ hàn shuǐ lěng què yǐn fā shī wēn
C
C. 储存大量水分保持皮肤湿润 chǔ cún dà liàng shuǐ fèn bǎo chí pí fū shī rùn
D
D. 增加衣物重量以防止被大风吹走 zēng jiā yī wù zhòng liàng yǐ fáng zhǐ bèi dà fēng chuī zǒu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在高山滑雪与极限户外运动中,“三层穿衣法”是保障体温恒定的科学法则:贴身排汗层采用速干美利奴羊毛或合成纤维,迅速将皮肤表面的汗液导走,避免汗水冷却导致失温;中间保暖层采用抓绒或羽绒锁住静止空气层;外层防风防水层则采用微孔透气薄膜面料,既阻挡外界风雪侵入,又允许内部水蒸气排出。问:“三层穿衣法”中贴身内层衣物的核心功能是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在高山滑雪与极限户外运动中,“三层穿衣法”是保障体温恒定的科学法则:贴身排汗层采用速干美利奴羊毛或合成纤维,迅速将皮肤表面的汗液导走,避免汗水冷却导致失温;中间保暖层采用抓绒或羽绒锁住静止空气层;外层防风防水层则采用微孔透气薄膜面料,既阻挡... [zài gāo shān huá xuě yǔ jí xiàn hù wài yùn dòng zhōng ,“ sān céng chuān yī fǎ ” shì bǎo zhàng tǐ wēn héng dìng de kē xué fǎ zé : tiē shēn pái hàn céng cǎi yòng sù gàn měi lì nú yáng máo huò hé chéng xiān wéi , xùn sù jiāng pí fū biǎo miàn de hàn yè dǎo] — Từ khóa: 水 (nước); 迅速 (nhanh chóng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "避免汗水冷却导致失温" (bì miǎn hàn shuǐ lěng què dǎo zhì shī wēn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 迅速 (nhanh chóng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "避免汗水冷却导致失温" tương ứng trực tiếp với phương án B (迅速排汗导湿,防止汗水冷却引发失温 — xùn sù pái hàn dǎo shī , fáng zhǐ hàn shuǐ lěng què yǐn fā shī wēn). Các phương án nhiễu A (阻挡外部暴风雪冲击), C (储存大量水分保持皮肤湿润), D (增加衣物重量以防止被大风吹走) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
第10题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A
A. 是明清时期才修建的运河工程 shì míng qīng shí qī cái xiū jiàn de yùn hé gōng chéng
B
B. 完全采用现代钢筋混凝土浇筑 wán quán cǎi yòng xiàn dài gāng jīn hùn níng tǔ jiāo zhù
C
C. 距今五千年,兼具防洪、灌溉与水运功能 jù jīn wǔ qiān nián, jiān jù fáng hóng、 guàn gài yǔ shuǐ yùn gōng néng
D
D. 只是一口用于日常饮水的小水井 zhǐ shì yì kǒu yòng yú rì cháng yǐn shuǐ de xiǎo shuǐ jǐng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
良渚古城的考古发掘实证了中华五千多年文明史。尤为令人震撼的是良渚古城的“外围大型水利系统”:距今五千年前的先民们利用山谷地形,用草裹泥包堆筑起由十一条人工水坝组成的庞大防洪蓄水工程,控制范围达上百平方公里,兼具防洪、农田灌溉与水路运输功能,是中国乃至世界早期大型水利工程的杰出范例。问:关于良渚古城外围水利系统,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 良渚古城的考古发掘实证了中华五千多年文明史。尤为令人震撼的是良渚古城的“外围大型水利系统”:距今五千年前的先民们利用山谷地形,用草裹泥包堆筑起由十一条人工水坝组成的庞大防洪蓄水工程,控制范围达上百平方公里,兼具防洪、农田灌溉与水路运输功能,... [liáng zhǔ gǔ chéng de kǎo gǔ fā jué shí zhèng le zhōng huá wǔ qiān duō nián wén míng shǐ 。 yóu wèi lìng rén zhèn hàn de shì liáng zhǔ gǔ chéng de “ wài wéi dà xíng shuǐ lì xì tǒng ”: jù jīn wǔ qiān nián qián de xiān mín men lì yòng shān gǔ dì xíng , yòng cǎo] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "兼具防洪、农田灌溉与水路运输功能" (jiān jù fáng hóng 、 nóng tián guàn gài yǔ shuǐ lù yùn shū gōng néng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "兼具防洪、农田灌溉与水路运输功能" tương ứng trực tiếp với phương án C (距今五千年,兼具防洪、灌溉与水运功能 — jù jīn wǔ qiān nián , jiān jù fáng hóng 、 guàn gài yǔ shuǐ yùn gōng néng). Các phương án nhiễu A (是明清时期才修建的运河工程), B (完全采用现代钢筋混凝土浇筑), D (只是一口用于日常饮水的小水井) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
第11题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 对团队工作完全不管不问 duì tuán duì gōng zuò wán quán bù guǎn bú wèn
B
B. 事无巨细地包揽所有基层具体操作 shì wú jù xì dì bāo lǎn suǒ yǒu jī céng jù tǐ cāo zuò
C
C. 取消一切过程评估与业务培训 qǔ xiāo yí qiè guò chéng píng gū yǔ yè wù péi xùn
D
D. 明确目标底线并提供资源支持与决策自主权 míng què mù biāo dǐ xiàn bìng tí gōng zī yuán zhī chí yǔ jué cè zì zhǔ quán
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在管理经济学中,“赋能授权”与“盲目放权”有着本质差异。盲目放权是管理者当“甩手掌柜”,既不给资源支持也不做过程监督,出了问题再秋后算账;而真正的赋能授权则是在明确战略目标与底线边界的前提下,为一线团队提供充足的培训、数据工具与决策自主权,让听得见炮声的人呼唤炮火。问:真正的“赋能授权”要求管理者怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在管理经济学中,“赋能授权”与“盲目放权”有着本质差异。盲目放权是管理者当“甩手掌柜”,既不给资源支持也不做过程监督,出了问题再秋后算账;而真正的赋能授权则是在明确战略目标与底线边界的前提下,为一线团队提供充足的培训、数据工具与决策自主权,... [zài guǎn lǐ jīng jì xué zhōng ,“ fù néng shòu quán ” yǔ “ máng mù fàng quán ” yǒu zhe běn zhì chā yì 。 máng mù fàng quán shì guǎn lǐ zhě dāng “ shuǎi shǒu zhǎng guì ”, jì bù gěi zī yuán zhī chí yě bù zuò guò chéng jiān dū , chū le wèn tí zài qiū] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 经济 (kinh tế).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "为一线团队提供充足的培训、数据工具与决策自主权" (wèi yī xiàn tuán duì tí gōng chōng zú de péi xùn 、 shù jù gōng jù yǔ jué cè zì zhǔ quán).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为一线团队提供充足的培训、数据工具与决策自主权" tương ứng trực tiếp với phương án D (明确目标底线并提供资源支持与决策自主权 — míng què mù biāo dǐ xiàn bìng tí gōng zī yuán zhī chí yǔ jué cè zì zhǔ quán). Các phương án nhiễu A (对团队工作完全不管不问), B (事无巨细地包揽所有基层具体操作), C (取消一切过程评估与业务培训) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
第12题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 果实成熟干裂时利用自身弹力将种子弹出 guǒ shí chéng shú gān liè shí lì yòng zì shēn tán lì jiāng zhǒng zǐ dàn chū
B
B. 依靠海水洋流漂浮 yī kào hǎi shuǐ yáng liú piāo fú
C
C. 挂在鸟类的羽毛上飞行 guà zài niǎo lèi de yǔ máo shàng fēi xíng
D
D. 依靠人工采摘播种 yī kào rén gōng cǎi zhāi bō zhǒng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
植物为了繁衍后代,在漫长的进化中演化出了精妙绝伦的种子传播策略。蒲公英和柳絮借助轻盈的绒毛随风飘向远方;椰子依靠坚硬防水的果壳随洋流漂洋过海;苍耳则长出带钩的刺毛挂在动物皮毛上“搭便车”;而凤仙花的果实在成熟干裂时会像弹簧一样瞬间崩裂,将种子弹出数米之远。问:凤仙花是通过什么方式传播种子的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 植物为了繁衍后代,在漫长的进化中演化出了精妙绝伦的种子传播策略。蒲公英和柳絮借助轻盈的绒毛随风飘向远方;椰子依靠坚硬防水的果壳随洋流漂洋过海;苍耳则长出带钩的刺毛挂在动物皮毛上“搭便车”;而凤仙花的果实在成熟干裂时会像弹簧一样瞬间崩裂,将种... [zhí wù wèi le fán yǎn hòu dài , zài màn cháng de jìn huà zhōng yǎn huà chū le jīng miào jué lún de zhǒng zi chuán bō cè lüè 。 pú gōng yīng hé liǔ xù jiè zhù qīng yíng de róng máo suí fēng piāo xiàng yuǎn fāng ; yē zi yī kào jiān yìng fáng shuǐ de guǒ ké suí yáng] — Từ khóa: 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而凤仙花的果实在成熟干裂时会像弹簧一样瞬间崩裂" (ér fèng xiān huā de guǒ shí zài chéng shú gān liè shí huì xiàng tán huáng yī yàng shùn jiān bēng liè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而凤仙花的果实在成熟干裂时会像弹簧一样瞬间崩裂" tương ứng trực tiếp với phương án A (果实成熟干裂时利用自身弹力将种子弹出 — guǒ shí chéng shú gān liè shí lì yòng zì shēn tán lì jiāng zhǒng zi dàn chū). Các phương án nhiễu B (依靠海水洋流漂浮), C (挂在鸟类的羽毛上飞行), D (依靠人工采摘播种) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
第13题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 鼓面蒙着厚厚的牛皮 gǔ miàn méng zhe hòu hòu de niú pí
B
B. 通体青铜铸造,兼具乐器与礼器双重属性 tōng tǐ qīng tóng zhù zào, jiān jù yuè qì yǔ lǐ qì shuāng chóng shǔ xìng
C
C. 只在北方草原游牧民族中使用 zhī zài běi fāng cǎo yuán yóu mù mín zú zhōng shǐ yòng
D
D. 表面没有任何图案装饰 biǎo miàn méi yǒu rèn hé tú àn zhuāng shì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国古代铜鼓主要分布于西南和华南地区,距今已有两千七百多年的历史。铜鼓虽然名为“鼓”,却通体用青铜铸造,没有蒙兽皮,鼓面中心常铸有光芒四射的太阳纹,周围环绕着青蛙、翔鹭、竞渡等生动纹饰。在古代少数民族社会中,铜鼓不仅是祭祀庆典时敲击合乐的重器,更是部落首领象征权力与财富的礼器。问:关于中国古代铜鼓,下列哪项符合文意?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国古代铜鼓主要分布于西南和华南地区,距今已有两千七百多年的历史。铜鼓虽然名为“鼓”,却通体用青铜铸造,没有蒙兽皮,鼓面中心常铸有光芒四射的太阳纹,周围环绕着青蛙、翔鹭、竞渡等生动纹饰。在古代少数民族社会中,铜鼓不仅是祭祀庆典时敲击合乐的重... [zhōng guó gǔ dài tóng gǔ zhǔ yào fēn bù yú xī nán hé huá nán dì qū , jù jīn yǐ yǒu liǎng qiān qī bǎi duō nián de lì shǐ 。 tóng gǔ suī rán míng wèi “ gǔ ”, què tōng tǐ yòng qīng tóng zhù zào , méi yǒu méng shòu pí , gǔ miàn zhōng xīn cháng zhù yǒu] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 虽然 (tuy rằng); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "铜鼓虽然名为“鼓”,却通体用青铜铸造,没有蒙兽皮,鼓面中心常铸有光芒四射的太阳纹,周围环绕着青蛙、翔鹭、竞渡等生动纹饰。" (tóng gǔ suī rán míng wèi “ gǔ ”, què tōng tǐ yòng qīng tóng zhù zào , méi yǒu méng shòu pí , gǔ miàn zhōng xīn cháng zhù yǒu guāng máng sì shè de tài yáng wén , zhōu wéi huán rào).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "铜鼓虽然名为“鼓”,却通体用青铜铸造,没有蒙兽皮,鼓面中心常铸有光芒四射的太阳纹,周围环绕着青蛙、翔鹭、竞渡等生动纹饰。" tương ứng trực tiếp với phương án B (通体青铜铸造,兼具乐器与礼器双重属性 — tōng tǐ qīng tóng zhù zào , jiān jù yuè qì yǔ lǐ qì shuāng chóng shǔ xìng). Các phương án nhiễu A (鼓面蒙着厚厚的牛皮), C (只在北方草原游牧民族中使用), D (表面没有任何图案装饰) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
第14题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 需要先把地面所有道路挖开 xū yào xiān bǎ dì miàn suǒ yǒu dào lù wā kāi
B
B. 只能在松软的沙滩表面作业 zhǐ néng zài sōng ruǎn de shā tān biǎo miàn zuò yè
C
C. 掘进切削与隧道管片支护同步一次成型,安全高效 jué jìn qiē xiāo yǔ suì dào guǎn piàn zhī hù tóng bù yí cì chéng xíng, ān quán gāo xiào
D
D. 完全依靠人工挥动铁锹挖掘 wán quán yī kào rén gōng huī dòng tiě qiāo wā jué
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在城市轨道交通建设中,盾构机被称为“地下工程之王”。这台长达上百米、重达数千吨的钢铁巨龙,前端装有布满坚硬合金滚刀的巨大刀盘,一边旋转切削坚硬的岩石和泥土,一边将碎渣通过传送带运出洞外,同时尾部机械臂同步拼装钢筋混凝土管片,使隧道挖掘与支护一次成型,极大保障了地面建筑的安全。问:盾构机在挖掘地铁隧道时具有什么突出优势?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在城市轨道交通建设中,盾构机被称为“地下工程之王”。这台长达上百米、重达数千吨的钢铁巨龙,前端装有布满坚硬合金滚刀的巨大刀盘,一边旋转切削坚硬的岩石和泥土,一边将碎渣通过传送带运出洞外,同时尾部机械臂同步拼装钢筋混凝土管片,使隧道挖掘与支护... [zài chéng shì guǐ dào jiāo tōng jiàn shè zhōng , dùn gòu jī bèi chēng wéi “ dì xià gōng chéng zhī wáng ”。 zhè tái zhǎng dá shàng bǎi mǐ 、 zhòng dá shù qiān dūn de gāng tiě jù lóng , qián duān zhuāng yǒu bù mǎn jiān yìng hé jīn gǔn dāo de jù dà dāo pán , yī biān] — Từ khóa: 地铁 (tàu điện ngầm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "使隧道挖掘与支护一次成型" (shǐ suì dào wā jué yǔ zhī hù yī cì chéng xíng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "使隧道挖掘与支护一次成型" tương ứng trực tiếp với phương án C (掘进切削与隧道管片支护同步一次成型,安全高效 — jué jìn qiē xiāo yǔ suì dào guǎn piàn zhī hù tóng bù yī cì chéng xíng , ān quán gāo xiào). Các phương án nhiễu A (需要先把地面所有道路挖开), B (只能在松软的沙滩表面作业), D (完全依靠人工挥动铁锹挖掘) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
第15题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 快速背诵应付考试的标准答案 kuài sù bèi sòng yìng fù kǎo shì de biāo zhǔn dá àn
B
B. 彻底逃避现实社会的一切责任 chè dǐ táo bì xiàn shí shè huì de yí qiè zé rèn
C
C. 学习如何撰写商业合同 xué xí rú hé zhuàn xiě shāng yè hé tong
D
D. 跨越时空理解人性并反观自身的生活与坚守 kuà yuè shí kōng lǐ jiě rén xìng bìng fǎn guān zì shēn de shēng huó yǔ jiān shǒu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
阅读经典名著时,不少人会觉得与几百年前作者所处的时代隔膜太深。其实,文学大家笔下的悲欢离合与人性困境往往具有超越时空的普遍性。当我们放慢阅读速度,结合作品诞生的历史背景去揣摩人物微妙的心理动机时,那些铅字便不再是枯燥的符号,而会化作一面澄澈的镜子,照见我们自身在现实生活中的迷茫与坚守。问:作者认为深入阅读经典名著能带给我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 阅读经典名著时,不少人会觉得与几百年前作者所处的时代隔膜太深。其实,文学大家笔下的悲欢离合与人性困境往往具有超越时空的普遍性。当我们放慢阅读速度,结合作品诞生的历史背景去揣摩人物微妙的心理动机时,那些铅字便不再是枯燥的符号,而会化作一面澄澈... [yuè dú jīng diǎn míng zhù shí , bù shǎo rén huì jué de yǔ jǐ bǎi nián qián zuò zhě suǒ chù de shí dài gé mó tài shēn 。 qí shí , wén xué dà jiā bǐ xià de bēi huān lí hé yǔ rén xìng kùn jìng wǎng wǎng jù yǒu chāo yuè shí kōng de pǔ biàn xìng 。 dāng wǒ] — Từ khóa: 学习 (học tập); 觉得 (cảm thấy); 历史 (lịch sử); 普遍 (phổ biến).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "照见我们自身在现实生活中的迷茫与坚守。" (zhào jiàn wǒ men zì shēn zài xiàn shí shēng huó zhōng de mí máng yǔ jiān shǒu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "照见我们自身在现实生活中的迷茫与坚守。" tương ứng trực tiếp với phương án D (跨越时空理解人性并反观自身的生活与坚守 — kuà yuè shí kōng lǐ jiě rén xìng bìng fǎn guān zì shēn de shēng huó yǔ jiān shǒu). Các phương án nhiễu A (快速背诵应付考试的标准答案), B (彻底逃避现实社会的一切责任), C (学习如何撰写商业合同) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 保护区内已形成健康稳定的野生繁衍种群 bǎo hù qū nèi yǐ xíng chéng jiàn kāng wěn dìng de yě shēng fán yǎn zhǒng qún
B
B. 东北虎全部是由人工饲养放归的 dōng běi hǔ quán bù shì yóu rén gōng sì yǎng fàng guī de
C
C. 红外相机吓跑了其他食草动物 hóng wài xiàng jī xià pǎo le qí tā shí cǎo dòng wù
D
D. 东北虎只喜欢在动物园里生活 dōng běi hǔ zhī xǐ huan zài dòng wù yuán lǐ shēng huó
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:周教授,您主持的国家公园野生东北虎豹监测项目已经运行五年了,目前监测到的野生东北虎数量有什么变化?男:变化非常令人振奋!五年前我们在核心区只能零星拍到十几只定居个体,如今通过覆盖上万平方公里的“天地空一体化”红外相机与声纹实时监测网,记录到的野生东北虎已经超过六十只,而且连续三年拍到了母虎带领三到四只幼崽活动的珍贵影像,说明这里已经形成了健康稳定的繁衍种群。问:监测项目拍到母虎带幼崽影像说明了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:周教授,您主持的国家公园野生东北虎豹监测项目已经运行五年了,目前监测到的野生东北虎数量有什么变化?男:变化非常令人振奋!五年前我们在核心区只能零星拍到十几只定居个体,如今通过覆盖上万平方公里的“天地空一体化”红外相机与声纹实时监测网,记... [nǚ : zhōu jiào shòu , nín zhǔ chí de guó jiā gōng yuán yě shēng dōng běi hǔ bào jiān cè xiàng mù yǐ jīng yùn xíng wǔ nián le , mù qián jiān cè dào de yě shēng dōng běi hǔ shù liàng yǒu shén me biàn huà ? nán : biàn huà fēi cháng lìng rén zhèn fèn ! wǔ nián qián] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 已经 (đã); 非常 (vô cùng); 保护 (bảo vệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "说明这里已经形成了健康稳定的繁衍种群。" (shuō míng zhè lǐ yǐ jīng xíng chéng le jiàn kāng wěn dìng de fán yǎn zhǒng qún 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "说明这里已经形成了健康稳定的繁衍种群。" tương ứng trực tiếp với phương án A (保护区内已形成健康稳定的野生繁衍种群 — bǎo hù qū nèi yǐ xíng chéng jiàn kāng wěn dìng de yě shēng fán yǎn zhǒng qún). Các phương án nhiễu B (东北虎全部是由人工饲养放归的), C (红外相机吓跑了其他食草动物), D (东北虎只喜欢在动物园里生活) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 每天派人进山更换普通干电池 měi tiān pài rén jìn shān gēng huàn pǔ tōng gān diàn chí
B
B. 研发耐低温电池、弱光太阳能与智能低功耗唤醒系统 yán fā nài dī wēn diàn chí、 ruò guāng tài yáng néng yǔ zhì néng dī gōng hào huàn xǐng xì tǒng
C
C. 冬季直接关闭所有监测设备 dōng jì zhí jiē guān bì suǒ yǒu jiān cè shè bèi
D
D. 从几百公里外铺设高压电线进山 cóng jǐ bǎi gōng lǐ wài pū shè gāo yā diàn xiàn jìn shān
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:在野外布设这么多高科技监测设备,最大的技术难题是什么?男:东北林区冬季气温常常低至零下三十多摄氏度,普通锂电池在极寒环境下几天就彻底没电了。为此,我们的科研团队联合电池工程师研发了耐低温固态储能电池与高效弱光太阳能补能系统,并利用低功耗边缘计算芯片,只有在识别到大型动物走过时才唤醒高清摄像头上传画面,使设备在无人维护下能连续稳定工作两年以上。问:科研团队是如何解决极寒环境下监测设备供电难题的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:在野外布设这么多高科技监测设备,最大的技术难题是什么?男:东北林区冬季气温常常低至零下三十多摄氏度,普通锂电池在极寒环境下几天就彻底没电了。为此,我们的科研团队联合电池工程师研发了耐低温固态储能电池与高效弱光太阳能补能系统,并利用低功耗... [nǚ : zài yě wài bù shè zhè me duō gāo kē jì jiān cè shè bèi , zuì dà de jì shù nán tí shì shén me ? nán : dōng běi lín qū dōng jì qì wēn cháng cháng dī zhì líng xià sān shí duō shè shì dù , pǔ tōng lǐ diàn chí zài jí hán huán jìng xià jǐ tiān] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 环境 (môi trường); 科技 (khoa học công nghệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我们的科研团队联合电池工程师研发了耐低温固态储能电池与高效弱光太阳能补能系统" (wǒ men de kē yán tuán duì lián hé diàn chí gōng chéng shī yán fā le nài dī wēn gù tài chǔ néng diàn chí yǔ gāo xiào ruò guāng tài yáng néng bǔ néng xì tǒng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们的科研团队联合电池工程师研发了耐低温固态储能电池与高效弱光太阳能补能系统" tương ứng trực tiếp với phương án B (研发耐低温电池、弱光太阳能与智能低功耗唤醒系统 — yán fā nài dī wēn diàn chí 、 ruò guāng tài yáng néng yǔ zhì néng dī gōng hào huàn xǐng xì tǒng). Các phương án nhiễu A (每天派人进山更换普通干电池), C (冬季直接关闭所有监测设备), D (从几百公里外铺设高压电线进山) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 自动发射麻醉针捕捉东北虎 zì dòng fā shè má zuì zhēn bǔ zhuō dōng běi hǔ
B
B. 要求村民永远搬离东北地区 yāo qiú cūn mín yǒng yuǎn bān lí dōng běi dì qū
C
C. 通过声光预警基站及时向村民手机发送预警短信 tōng guò shēng guāng yù jǐng jī zhàn jí shí xiàng cūn mín shǒu jī fā sòng yù jǐng duǎn xìn
D
D. 组织村民集体驱赶野生动物 zǔ zhī cūn mín jí tǐ qū gǎn yě shēng dòng wù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:随着野生虎豹数量增加,如何保障林区周边村民的人身安全与生计发展呢?男:这是国家公园建设最核心的民生课题。一方面,我们在村庄外围设立了声光预警基站,一旦红外系统识别到东北虎靠近村庄三公里范围,就会立即向护林员和村民手机发送预警短信;另一方面,我们引导村民从传统的伐木狩猎转向生态管护员、森林自然教育向导和林下有机蜂蜜养殖,让大家在保护绿水青山中获得实实在在的增收。问:当野生东北虎靠近村庄时,系统会如何保障村民安全?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:随着野生虎豹数量增加,如何保障林区周边村民的人身安全与生计发展呢?男:这是国家公园建设最核心的民生课题。一方面,我们在村庄外围设立了声光预警基站,一旦红外系统识别到东北虎靠近村庄三公里范围,就会立即向护林员和村民手机发送预警短信;另一方... [nǚ : suí zhe yě shēng hǔ bào shù liàng zēng jiā , rú hé bǎo zhàng lín qū zhōu biān cūn mín de rén shēn ān quán yǔ shēng jì fā zhǎn ne ? nán : zhè shì guó jiā gōng yuán jiàn shè zuì hé xīn de mín shēng kè tí 。 yì fāng miàn , wǒ men zài cūn zhuāng wài wéi] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 保护 (bảo vệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "就会立即向护林员和村民手机发送预警短信" (jiù huì lì jí xiàng hù lín yuán hé cūn mín shǒu jī fā sòng yù jǐng duǎn xìn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "就会立即向护林员和村民手机发送预警短信" tương ứng trực tiếp với phương án C (通过声光预警基站及时向村民手机发送预警短信 — tōng guò shēng guāng yù jǐng jī zhàn jí shí xiàng cūn mín shǒu jī fā sòng yù jǐng duǎn xìn). Các phương án nhiễu A (自动发射麻醉针捕捉东北虎), B (要求村民永远搬离东北地区), D (组织村民集体驱赶野生动物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 音色不如西洋乐器响亮 yīn sè bù rú xī yáng yuè qì xiǎng liàng
B
B. 琴弦全部需要用黄金打造 qín xián quán bù xū yào yòng huáng jīn dǎ zào
C
C. 全世界没有任何人想学古筝 quán shì jiè méi yǒu rèn hé rén xiǎng xué gǔ zhēng
D
D. 体积庞大不便运输、易受气候影响开裂且调音困难 tǐ jī páng dà bú biàn yùn shū、 yì shòu qì hòu yǐng xiǎng kāi liè qiě tiáo yīn kùn nán
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:林总,您创立的这家国产高端乐器品牌,是如何把传统的民族乐器古筝卖到全球五十多个国家的?女:过去古筝体积庞大,全长一米六三,不仅国际空运成本高、容易在干湿剧变的气候中开裂变形,而且海外学习者很难找到专业调音师。我们历时四年攻克了声学共振腔体结构,研发出长度仅一米的“便携式全音域旅行古筝”,采用经过三年恒温醇化处理的兰考泡桐木,并在筝码内部嵌入了智能微调感应芯片,新手对照手机指示灯两分钟就能调准二十一根琴弦。问:传统古筝在走向海外市场时曾面临什么痛点?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:林总,您创立的这家国产高端乐器品牌,是如何把传统的民族乐器古筝卖到全球五十多个国家的?女:过去古筝体积庞大,全长一米六三,不仅国际空运成本高、容易在干湿剧变的气候中开裂变形,而且海外学习者很难找到专业调音师。我们历时四年攻克了声学共振腔... [nán : lín zǒng , nín chuàng lì de zhè jiā guó chǎn gāo duān yuè qì pǐn pái , shì rú hé bǎ chuán tǒng de mín zú yuè qì gǔ zhēng mài dào quán qiú wǔ shí duō gè guó jiā de ? nǚ : guò qù gǔ zhēng tǐ jī páng dà , quán zhǎng yī mǐ liù sān , bù jǐn] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 学习 (học tập); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:过去古筝体积庞大,全长一米六三,不仅国际空运成本高、容易在干湿剧变的气候中开裂变形,而且海外学习者很难找到专业调音师。" (nǚ : guò qù gǔ zhēng tǐ jī páng dà , quán zhǎng yī mǐ liù sān , bù jǐn guó jì kōng yùn chéng běn gāo 、 róng yì zài gàn shī jù biàn de qì hòu zhōng kāi liè biàn xíng , ér).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:过去古筝体积庞大,全长一米六三,不仅国际空运成本高、容易在干湿剧变的气候中开裂变形,而且海外学习者很难找到专业调音师。" tương ứng trực tiếp với phương án D (体积庞大不便运输、易受气候影响开裂且调音困难 — tǐ jī páng dà bù biàn yùn shū 、 yì shòu qì hòu yǐng xiǎng kāi liè qiě tiáo yīn kùn nán). Các phương án nhiễu A (音色不如西洋乐器响亮), B (琴弦全部需要用黄金打造), C (全世界没有任何人想学古筝) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 非遗大师与声学博士合作设计了独特的螺旋导音槽 fēi yí dà shī yǔ shēng xué bó shì hé zuò shè jì le dú tè de luó xuán dǎo yīn cáo
B
B. 在古筝内部安装了大功率电子喇叭 zài gǔ zhēng nèi bù ān zhuāng le dà gōng lǜ diàn zǐ lǎ ba
C
C. 把琴弦的数量增加到了五十根 bǎ qín xián de shù liàng zēng jiā dào le wǔ shí gēn
D
D. 改用金属板代替泡桐木音板 gǎi yòng jīn shǔ bǎn dài tì pāo tóng mù yīn bǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:很多老派乐器匠人可能会质疑,缩小体积和加入智能芯片会不会损害古筝原本醇厚的音色?女:您的这个问题切中要害!为了做到“减寸不减音”,我们请来了国家级非遗制筝大师与声学物理博士联合攻关,在音板内部设计了独特的螺旋导音槽,使一米短筝的低音共鸣饱满度达到了标准大筝的百分之九十五以上。中央民族乐团的演奏家盲测听音时,几乎分辨不出它与传统大筝的区别。问:他们是如何保证一米短筝依然拥有饱满音色的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:很多老派乐器匠人可能会质疑,缩小体积和加入智能芯片会不会损害古筝原本醇厚的音色?女:您的这个问题切中要害!为了做到“减寸不减音”,我们请来了国家级非遗制筝大师与声学物理博士联合攻关,在音板内部设计了独特的螺旋导音槽,使一米短筝的低音共鸣... [nán : hěn duō lǎo pài yuè qì jiàng rén kě néng huì zhì yí , suō xiǎo tǐ jī hé jiā rù zhì néng xīn piàn huì bú huì sǔn hài gǔ zhēng yuán běn chún hòu de yīn sè ? nǚ : nín de zhè ge wèn tí qiè zhòng yào hài ! wèi le zuò dào “ jiǎn cùn bù jiǎn yīn] — Từ khóa: 问题 (câu hỏi / vấn đề); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在音板内部设计了独特的螺旋导音槽" (zài yīn bǎn nèi bù shè jì le dú tè de luó xuán dǎo yīn cáo).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在音板内部设计了独特的螺旋导音槽" tương ứng trực tiếp với phương án A (非遗大师与声学博士合作设计了独特的螺旋导音槽 — fēi yí dà shī yǔ shēng xué bó shì hé zuò shè jì le dú tè de luó xuán dǎo yīn cáo). Các phương án nhiễu B (在古筝内部安装了大功率电子喇叭), C (把琴弦的数量增加到了五十根), D (改用金属板代替泡桐木音板) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 2
第21题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 只允许演奏中国古代宫廷乐曲 zhī yǔn xǔ yǎn zòu zhōng guó gǔ dài gōng tíng yuè qǔ
B
B. 开设多语种教学并跨界改编中西乐曲举办街头合奏 kāi shè duō yǔ zhǒng jiào xué bìng kuà jiè gǎi biān zhōng xī yuè qǔ jǔ bàn jiē tóu hé zòu
C
C. 要求所有购买者必须先通过汉语六级考试 yāo qiú suǒ yǒu gòu mǎi zhě bì xū xiān tōng guò hàn yǔ liù jí kǎo shì
D
D. 只在高端拍卖行向富豪推销 zhī zài gāo duān pāi mài xíng xiàng fù háo tuī xiāo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:除了硬件创新,你们在海外推广中国民乐文化方面还做了哪些尝试?女:乐器只是载体,文化共鸣才是灵魂。我们在海外视频平台开设了多语种公益教学频道,不仅教外国朋友弹奏《高山流水》《渔舟唱晚》等古典名曲,还改编了他们耳熟能详的西方电影配乐与爵士乐,并在巴黎、维也纳街头举办中西乐器快闪合奏。当古筝与大提琴、小提琴碰撞出奇妙火花时,无数海外年轻人因此迷上了东方音韵。问:他们在海外推广古筝文化时采取了什么有效策略?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:除了硬件创新,你们在海外推广中国民乐文化方面还做了哪些尝试?女:乐器只是载体,文化共鸣才是灵魂。我们在海外视频平台开设了多语种公益教学频道,不仅教外国朋友弹奏《高山流水》《渔舟唱晚》等古典名曲,还改编了他们耳熟能详的西方电影配乐与爵士乐... [nán : chú le yìng jiàn chuàng xīn , nǐ men zài hǎi wài tuī guǎng zhōng guó mín yuè wén huà fāng miàn hái zuò le nǎ xiē cháng shì ? nǚ : yuè qì zhǐ shì zài tǐ , wén huà gòng míng cái shì líng hún 。 wǒ men zài hǎi wài shì pín píng tái kāi shè le duō yǔ zhǒng] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán); 电影 (bộ phim).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "并在巴黎、维也纳街头举办中西乐器快闪合奏。" (bìng zài bā lí 、 wéi yě nà jiē tóu jǔ bàn zhōng xī yuè qì kuài shǎn hé zòu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "并在巴黎、维也纳街头举办中西乐器快闪合奏。" tương ứng trực tiếp với phương án B (开设多语种教学并跨界改编中西乐曲举办街头合奏 — kāi shè duō yǔ zhǒng jiào xué bìng kuà jiè gǎi biān zhōng xī yuè qū jǔ bàn jiē tóu hé zòu). Các phương án nhiễu A (只允许演奏中国古代宫廷乐曲), C (要求所有购买者必须先通过汉语六级考试), D (只在高端拍卖行向富豪推销) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 2
第22题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 柏油路与混凝土建筑吸热快 bǎi yóu lù yǔ hùn níng tǔ jiàn zhù xī rè kuài
B
B. 空调与机动车排放大量人工废热 kōng tiáo yǔ jī dòng chē pái fàng dà liàng rén gōng fèi rè
C
C. 城市公园里的树木释放过多氧气 chéng shì gōng yuán lǐ de shù mù shì fàng guò duō yǎng qì
D
D. 密集高楼阻碍了自然风的流通散热 mì jí gāo lóu zǔ ài le zì rán fēng de liú tōng sàn rè
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:张院士,近年来“城市热岛效应”在夏季越来越明显,市中心的气温往往比郊区高出三到五摄氏度,您能给我们解释一下成因吗?男:城市热岛效应是多方面因素叠加的结果。首先,城市里密集的柏油马路、混凝土高楼和玻璃幕墙比热容小、吸热快,在白天吸收并储存了大量太阳辐射热;其次,庞大的机动车道、空调外机和工业生产全天候向空气中排放人工废热;再加上高楼大厦阻挡了自然季风的流通,热量散不出去,就像给城市扣上了一个大暖棚。问:下列哪项不是导致“城市热岛效应”的原因?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:张院士,近年来“城市热岛效应”在夏季越来越明显,市中心的气温往往比郊区高出三到五摄氏度,您能给我们解释一下成因吗?男:城市热岛效应是多方面因素叠加的结果。首先,城市里密集的柏油马路、混凝土高楼和玻璃幕墙比热容小、吸热快,在白天吸收并储存... [nǚ : zhāng yuàn shì , jìn nián lái “ chéng shì rè dǎo xiào yìng ” zài xià jì yuè lái yuè míng xiǎn , shì zhōng xīn de qì wēn wǎng wǎng bǐ jiāo qū gāo chū sān dào wǔ shè shì dù , nín néng gěi wǒ men jiě shì yī xià chéng yīn ma ? nán : chéng shì rè dǎo] — Từ khóa: 自然 (tự nhiên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:张院士,近年来“城市热岛效应”在夏季越来越明显,市中心的气温往往比郊区高出三到五摄氏度,您能给我们解释一下成因吗?" (nǚ : zhāng yuàn shì , jìn nián lái “ chéng shì rè dǎo xiào yìng ” zài xià jì yuè lái yuè míng xiǎn , shì zhōng xīn de qì wēn wǎng wǎng bǐ jiāo qū gāo chū sān dào wǔ shè shì dù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:张院士,近年来“城市热岛效应”在夏季越来越明显,市中心的气温往往比郊区高出三到五摄氏度,您能给我们解释一下成因吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (城市公园里的树木释放过多氧气 — chéng shì gōng yuán lǐ de shù mù shì fàng guò duō yǎng qì). Các phương án nhiễu A (柏油路与混凝土建筑吸热快), B (空调与机动车排放大量人工废热), D (密集高楼阻碍了自然风的流通散热) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 2
第23题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 限制市民在公园里散步 xiàn zhì shì mín zài gōng yuán lǐ sàn bù
B
B. 限制公交车在主干道上行驶 xiàn zhì gōng jiāo chē zài zhǔ gàn dào shàng xíng shǐ
C
C. 限制种植任何绿色乔木 xiàn zhì zhǒng zhí rèn hé lǜ sè qiáo mù
D
D. 限制在廊道路径上兴建密集的高层建筑阻挡风道 xiàn zhì zài láng dào lù jìng shàng xīng jiàn mì jí de gāo céng jiàn zhù zǔ dǎng fēng dào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:针对高密度大都市的散热难题,你们城市规划团队提出的“城市通风廊道”是如何运作的?男:简单来说,就是为城市打通几条顺应主导风向的“呼吸通道”。我们在规划新城区或更新旧城区时,利用宽阔的河流、带状公园绿地、主干道以及低矮建筑群,串联成一条宽度在数百米以上的连续开阔带,严格限制在廊道路径上兴建密集的高层屏风楼。这样,郊外森林和湖泊的清凉空气就能顺着廊道长驱直入,吹散市中心的闷热与污染物。问:在规划“城市通风廊道”时,需要严格限制什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:针对高密度大都市的散热难题,你们城市规划团队提出的“城市通风廊道”是如何运作的?男:简单来说,就是为城市打通几条顺应主导风向的“呼吸通道”。我们在规划新城区或更新旧城区时,利用宽阔的河流、带状公园绿地、主干道以及低矮建筑群,串联成一条宽... [nǚ : zhēn duì gāo mì dù dà dū shì de sàn rè nán tí , nǐ men chéng shì guī huà tuán duì tí chū de “ chéng shì tōng fēng láng dào ” shì rú hé yùn zuò de ? nán : jiǎn dān lái shuō , jiù shì wèi chéng shì dǎ tōng jǐ tiáo shùn yìng zhǔ dǎo fēng xiàng de] — Từ khóa: 清凉 (mát mẻ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "严格限制在廊道路径上兴建密集的高层屏风楼。" (yán gé xiàn zhì zài láng dào lù jìng shàng xīng jiàn mì jí de gāo céng píng fēng lóu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "严格限制在廊道路径上兴建密集的高层屏风楼。" tương ứng trực tiếp với phương án D (限制在廊道路径上兴建密集的高层建筑阻挡风道 — xiàn zhì zài láng dào lù jìng shàng xīng jiàn mì jí de gāo céng jiàn zhù zǔ dǎng fēng dào). Các phương án nhiễu A (限制市民在公园里散步), B (限制公交车在主干道上行驶), C (限制种植任何绿色乔木) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 2
第24题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 高效反射太阳光并将热量以红外波段辐射出去 gāo xiào fǎn shè tài yáng guāng bìng jiāng rè liàng yǐ hóng wài bō duàn fú shè chū qù
B
B. 依靠消耗大量电力驱动冷风机 yī kào xiāo hào dà liàng diàn lì qū dòng lěng fēng jī
C
C. 每天自动向屋顶喷洒冰块 měi tiān zì dòng xiàng wū dǐng pēn sǎ bīng kuài
D
D. 把太阳光全部吸收转化为热能 bǎ tài yáng guāng quán bù xī shōu zhuǎn huà wéi rè néng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:除了宏观的通风廊道,在具体的建筑单体设计上还有哪些降温黑科技?男:现在我们大力推广“垂直森林建筑”和“超材料辐射制冷涂层”。在建筑外立面和屋顶种植耐旱灌木,通过植物蒸腾作用吸收热量,可使外墙表面温度降低十摄氏度以上;而新型纳米辐射制冷涂料涂在屋顶后,不仅能反射百分之九十五的太阳光,还能将建筑内部的热量以红外波段直接辐射向太空,在不耗电的情况下实现被动降温。问:新型纳米辐射制冷涂料是如何帮助建筑降温的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:除了宏观的通风廊道,在具体的建筑单体设计上还有哪些降温黑科技?男:现在我们大力推广“垂直森林建筑”和“超材料辐射制冷涂层”。在建筑外立面和屋顶种植耐旱灌木,通过植物蒸腾作用吸收热量,可使外墙表面温度降低十摄氏度以上;而新型纳米辐射制冷涂... [nǚ : chú le hóng guān de tōng fēng láng dào , zài jù tǐ de jiàn zhù dān tǐ shè jì shàng hái yǒu nǎ xiē jiàng wēn hēi kē jì ? nán : xiàn zài wǒ men dà lì tuī guǎng “ chuí zhí sēn lín jiàn zhù ” hé “ chāo cái liào fú shè zhì lěng tú céng ”。 zài] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 帮助 (giúp đỡ); 科技 (khoa học công nghệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "还能将建筑内部的热量以红外波段直接辐射向太空" (hái néng jiāng jiàn zhù nèi bù de rè liàng yǐ hóng wài bō duàn zhí jiē fú shè xiàng tài kōng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还能将建筑内部的热量以红外波段直接辐射向太空" tương ứng trực tiếp với phương án A (高效反射太阳光并将热量以红外波段辐射出去 — gāo xiào fǎn shè tài yáng guāng bìng jiāng rè liàng yǐ hóng wài bō duàn fú shè chū qù). Các phương án nhiễu B (依靠消耗大量电力驱动冷风机), C (每天自动向屋顶喷洒冰块), D (把太阳光全部吸收转化为热能) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 2
第25题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 在家里参考了几部历史电视剧 zài jiā lǐ cān kǎo le jǐ bù lì shǐ diàn shì jù
B
B. 深入运河沿岸居住三年,查阅档案并访谈老船工收集细节 shēn rù yùn hé yán àn jū zhù sān nián, chá yuè dàng àn bìng fǎng tán lǎo chuán gōng shōu jí xì jié
C
C. 请人工智能软件自动生成故事情节 qǐng rén gōng zhì néng ruǎn jiàn zì dòng shēng chéng gù shì qíng jié
D
D. 仅仅去大运河博物馆参观了两个小时 jǐn jǐn qù dà yùn hé bó wù guǎn cān guān le liǎng gè xiǎo shí
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:苏作家,您的最新长篇历史小说《运河人家》出版三个月就加印了五次。听说为了写好这部书,您在京杭大运河沿岸的古镇里足足住了三年?女:是的。历史小说最忌讳的就是坐在书斋里凭空捏造。那三年里,我走遍了从杭州拱宸桥到通州张家湾的二十多个水码头,白天去地方档案馆查阅明清两代的漕运船帮账本、水利县志,傍晚就找九十多岁的老船工聊天,听他们讲当年摇橹纤夫的号子、船娘做饭的忌讳以及水上人家的婚丧嫁娶。只有把这些沾满泥土和河水气息的细节摸透了,人物才能真正在纸上活过来。问:苏作家为了写好《运河人家》做了哪些准备?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:苏作家,您的最新长篇历史小说《运河人家》出版三个月就加印了五次。听说为了写好这部书,您在京杭大运河沿岸的古镇里足足住了三年?女:是的。历史小说最忌讳的就是坐在书斋里凭空捏造。那三年里,我走遍了从杭州拱宸桥到通州张家湾的二十多个水码头,白... [nán : sū zuò jiā , nín de zuì xīn cháng piān lì shǐ xiǎo shuō 《 yùn hé rén jiā 》 chū bǎn sān gè yuè jiù jiā yìn le wǔ cì 。 tīng shuō wèi le xiě hǎo zhè bù shū , nín zài jīng háng dà yùn hé yán àn de gǔ zhèn lǐ zú zú zhù le sān nián ? nǚ] — Từ khóa: 电视 (ti vi); 正在 (đang); 准备 (chuẩn bị); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "白天去地方档案馆查阅明清两代的漕运船帮账本、水利县志" (bái tiān qù dì fāng dàng àn guǎn chá yuè míng qīng liǎng dài de cáo yùn chuán bāng zhàng běn 、 shuǐ lì xiàn zhì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "白天去地方档案馆查阅明清两代的漕运船帮账本、水利县志" tương ứng trực tiếp với phương án B (深入运河沿岸居住三年,查阅档案并访谈老船工收集细节 — shēn rù yùn hé yán àn jū zhù sān nián , chá yuè dàng àn bìng fǎng tán lǎo chuán gōng shōu jí xì jié). Các phương án nhiễu A (在家里参考了几部历史电视剧), C (请人工智能软件自动生成故事情节), D (仅仅去大运河博物馆参观了两个小时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 2
第26题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 完全以古代帝王的宫廷生活为主线 wán quán yǐ gǔ dài dì wáng de gōng tíng shēng huó wéi zhǔ xiàn
B
B. 采用科幻穿越的手法描写真人秀 cǎi yòng kē huàn chuān yuè de shǒu fǎ miáo xiě zhēn rén xiù
C
C. 通过运河边普通百姓家庭三代人的命运折射时代变迁 tōng guò yùn hé biān pǔ tōng bǎi xìng jiā tíng sān dài rén de mìng yùn zhé shè shí dài biàn qiān
D
D. 写成了一本没有具体人物的地理工具书 xiě chéng le yì běn méi yǒu jù tǐ rén wù de dì lǐ gōng jù shū
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:读者们都评价您笔下的运河不仅是地理上的水道,更像是一位有血有肉的历史见证者,您是如何构思这种叙事视角的?女:我刻意避开了传统帝王将相的宏大叙事,而是以运河边一家三代经营酱园和货栈的普通百姓家庭为主线。百年间漕运的兴衰、铁路的修通、抗战的烽火乃至当代运河申遗与生态复兴,全都折射在他们家一口口酱缸的搬迁与一艘艘货船的沉浮之中。小人物的悲欢与大时代的脉搏同频共振,最能打动人心。问:《运河人家》采用了怎样的叙事视角?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:读者们都评价您笔下的运河不仅是地理上的水道,更像是一位有血有肉的历史见证者,您是如何构思这种叙事视角的?女:我刻意避开了传统帝王将相的宏大叙事,而是以运河边一家三代经营酱园和货栈的普通百姓家庭为主线。百年间漕运的兴衰、铁路的修通、抗战的... [nán : dú zhě men dōu píng jià nín bǐ xià de yùn hé bù jǐn shì dì lǐ shàng de shuǐ dào , gèng xiàng shì yī wèi yǒu xuè yǒu ròu de lì shǐ jiàn zhèng zhě , nín shì rú hé gòu sī zhè zhǒng xù shì shì jiǎo de ? nǚ : wǒ kè yì bì kāi le chuán tǒng dì] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 历史 (lịch sử); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我刻意避开了传统帝王将相的宏大叙事,而是以运河边一家三代经营酱园和货栈的普通百姓家庭为主线。" (nǚ : wǒ kè yì bì kāi le chuán tǒng dì wáng jiàng xiàng de hóng dà xù shì , ér shì yǐ yùn hé biān yī jiā sān dài jīng yíng jiàng yuán hé huò zhàn de pǔ tōng bǎi xìng jiā tíng wèi).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我刻意避开了传统帝王将相的宏大叙事,而是以运河边一家三代经营酱园和货栈的普通百姓家庭为主线。" tương ứng trực tiếp với phương án C (通过运河边普通百姓家庭三代人的命运折射时代变迁 — tōng guò yùn hé biān pǔ tōng bǎi xìng jiā tíng sān dài rén de mìng yùn zhé shè shí dài biàn qiān). Các phương án nhiễu A (完全以古代帝王的宫廷生活为主线), B (采用科幻穿越的手法描写真人秀), D (写成了一本没有具体人物的地理工具书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 2
第27题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 认为年轻人只喜欢看几百字的笑话 rèn wéi nián qīng rén zhī xǐ huan kàn jǐ bǎi zì de xiào huà
B
B. 觉得纸质文学已经彻底没有读者了 jué de zhǐ zhì wén xué yǐ jīng chè dǐ méi yǒu dú zhě le
C
C. 打算以后改写快节奏的网络爽文 dǎ suàn yǐ hòu gǎi xiě kuài jié zòu de wǎng luò shuǎng wén
D
D. 坚信年轻人依然渴望有历史厚度与精神共鸣的诚意之作 jiān xìn nián qīng rén yī rán kě wàng yǒu lì shǐ hòu dù yǔ jīng shén gòng míng de chéng yì zhī zuò
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:现在很多年轻读者习惯阅读节奏极快的网络爽文,您担心这种厚重的现实主义作品难以吸引年轻群体吗?女:恰恰相反,从读者来信和签售会现场来看,二十到三十五岁的青年读者占了六成以上。这说明无论媒介如何变化,当代年轻人内心深处依然渴望阅读有历史厚度、有文化根脉、能引发深度精神共鸣的诚意之作。只要作家拿出敬畏文字的匠心,就永远不缺知音。问:苏作家对年轻读者阅读厚重文学作品持什么看法?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:现在很多年轻读者习惯阅读节奏极快的网络爽文,您担心这种厚重的现实主义作品难以吸引年轻群体吗?女:恰恰相反,从读者来信和签售会现场来看,二十到三十五岁的青年读者占了六成以上。这说明无论媒介如何变化,当代年轻人内心深处依然渴望阅读有历史厚度... [nán : xiàn zài hěn duō nián qīng dú zhě xí guàn yuè dú jié zòu jí kuài de wǎng luò shuǎng wén , nín dān xīn zhè zhǒng hòu zhòng de xiàn shí zhǔ yì zuò pǐn nán yǐ xī yǐn nián qīng qún tǐ ma ? nǚ : qià qià xiāng fǎn , cóng dú zhě lái xìn hé qiān shòu huì xiàn] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 已经 (đã); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这说明无论媒介如何变化,当代年轻人内心深处依然渴望阅读有历史厚度、有文化根脉、能引发深度精神共鸣的诚意之作。" (zhè shuō míng wú lùn méi jiè rú hé biàn huà , dāng dài nián qīng rén nèi xīn shēn chù yī rán kě wàng yuè dú yǒu lì shǐ hòu dù 、 yǒu wén huà gēn mài 、 néng yǐn fā shēn dù jīng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这说明无论媒介如何变化,当代年轻人内心深处依然渴望阅读有历史厚度、有文化根脉、能引发深度精神共鸣的诚意之作。" tương ứng trực tiếp với phương án D (坚信年轻人依然渴望有历史厚度与精神共鸣的诚意之作 — jiān xìn nián qīng rén yī rán kě wàng yǒu lì shǐ hòu dù yǔ jīng shén gòng míng de chéng yì zhī zuò). Các phương án nhiễu A (认为年轻人只喜欢看几百字的笑话), B (觉得纸质文学已经彻底没有读者了), C (打算以后改写快节奏的网络爽文) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 3
第28题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 许多天然食材兼具营养果腹与温和调理身体的双重价值 xǔ duō tiān rán shí cái jiān jù yíng yǎng guǒ fù yǔ wēn hé tiáo lǐ shēn tǐ de shuāng chóng jià zhí
B
B. 把所有的苦药都当成日常主食吃 bǎ suǒ yǒu de kǔ yào dōu dàng chéng rì cháng zhǔ shí chī
C
C. 生病后绝对不能去医院看医生 shēng bìng hòu jué duì bù néng qù yī yuàn kàn yī shēng
D
D. 所有的蔬菜都必须在药店购买 suǒ yǒu de shū cài dōu bì xū zài yào diàn gòu mǎi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在博大精深的中国传统医学与养生智慧中,“药食同源”是一个极具生命力的理念。古人早先在寻找食物的过程中,发现某些动植物既能果腹充饥,又能缓解身体不适,例如生姜能驱寒暖胃,山药能健脾益气,枸杞能明目养肝,莲子能清心安神。将温和的食疗融入一日三餐的煲汤与粥品之中,体现了“寓医于食、防微杜渐”的生活艺术。问:“药食同源”理念的核心思想是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在博大精深的中国传统医学与养生智慧中,“药食同源”是一个极具生命力的理念。古人早先在寻找食物的过程中,发现某些动植物既能果腹充饥,又能缓解身体不适,例如生姜能驱寒暖胃,山药能健脾益气,枸杞能明目养肝,莲子能清心安神。将温和的食疗融入一日三餐... [zài bó dà jīng shēn de zhōng guó chuán tǒng yī xué yǔ yǎng shēng zhì huì zhōng ,“ yào shí tóng yuán ” shì yí gè jí jù shēng mìng lì de lǐ niàn 。 gǔ rén zǎo xiān zài xún zhǎo shí wù de guò chéng zhōng , fā xiàn mǒu xiē dòng zhí wù jì néng guǒ fù chōng jī ,] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 中国 (Trung Quốc); 生病 (bị ốm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "古人早先在寻找食物的过程中,发现某些动植物既能果腹充饥,又能缓解身体不适,例如生姜能驱寒暖胃,山药能健脾益气,枸杞能明目养肝,莲子能清心安神。" (gǔ rén zǎo xiān zài xún zhǎo shí wù de guò chéng zhōng , fā xiàn mǒu xiē dòng zhí wù jì néng guǒ fù chōng jī , yòu néng huǎn jiě shēn tǐ bù shì , lì rú shēng jiāng néng qū hán nuǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 药 (thuốc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "古人早先在寻找食物的过程中,发现某些动植物既能果腹充饥,又能缓解身体不适,例如生姜能驱寒暖胃,山药能健脾益气,枸杞能明目养肝,莲子能清心安神。" tương ứng trực tiếp với phương án A (许多天然食材兼具营养果腹与温和调理身体的双重价值 — xǔ duō tiān rán shí cái jiān jù yíng yǎng guǒ fù yǔ wēn hé tiáo lǐ shēn tǐ de shuāng chóng jià zhí). Các phương án nhiễu B (把所有的苦药都当成日常主食吃), C (生病后绝对不能去医院看医生), D (所有的蔬菜都必须在药店购买) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 3
第29题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 因为碎片带有强烈的放射性毒气 yīn wèi suì piàn dài yǒu qiáng liè de fàng shè xìng dú qì
B
B. 因为其在轨运行速度极高,撞击动能极其惊人 yīn wèi qí zài guǐ yùn xíng sù dù jí gāo, zhuàng jī dòng néng jí qí jīng rén
C
C. 因为碎片会自动吸引小行星撞击地球 yīn wèi suì piàn huì zì dòng xī yǐn xiǎo xíng xīng zhuàng jī dì qiú
D
D. 因为碎片会遮挡太阳光照射地球 yīn wèi suì piàn huì zhē dǎng tài yáng guāng zhào shè dì qiú
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在现代航天工程中,太空垃圾(即空间碎片)正日益成为威胁在轨卫星与空间站安全的隐形杀手。这些碎片包括报废的卫星残骸、火箭末级箭体以及碰撞产生的微小漆片。由于近地轨道上的碎片运行速度高达每秒七到八公里,哪怕是一块直径仅一厘米的铝片,撞击动能也相当于一辆高速行驶的小汽车。因此,研发激光推移、机械臂抓取与飞网捕获等主动离轨清理技术已是刻不容缓。问:为什么直径仅一厘米的太空碎片也会对空间站构成巨大威胁?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在现代航天工程中,太空垃圾(即空间碎片)正日益成为威胁在轨卫星与空间站安全的隐形杀手。这些碎片包括报废的卫星残骸、火箭末级箭体以及碰撞产生的微小漆片。由于近地轨道上的碎片运行速度高达每秒七到八公里,哪怕是一块直径仅一厘米的铝片,撞击动能也相... [zài xiàn dài háng tiān gōng chéng zhōng , tài kōng lā jī ( jí kōng jiān suì piàn ) zhèng rì yì chéng wéi wēi xié zài guǐ wèi xīng yǔ kōng jiān zhàn ān quán de yǐn xíng shā shǒu 。 zhè xiē suì piàn bāo kuò bào fèi de wèi xīng cán hái 、 huǒ jiàn mò jí jiàn tǐ yǐ jí] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "由于近地轨道上的碎片运行速度高达每秒七到八公里,哪怕是一块直径仅一厘米的铝片,撞击动能也相当于一辆高速行驶的小汽车。" (yóu yú jìn dì guǐ dào shàng de suì piàn yùn xíng sù dù gāo dá měi miǎo qī dào bā gōng lǐ , nǎ pà shì yī kuài zhí jìng jǐn yī lí mǐ de lǚ piàn , zhuàng jī dòng néng yě xiāng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "由于近地轨道上的碎片运行速度高达每秒七到八公里,哪怕是一块直径仅一厘米的铝片,撞击动能也相当于一辆高速行驶的小汽车。" tương ứng trực tiếp với phương án B (因为其在轨运行速度极高,撞击动能极其惊人 — yīn wèi qí zài guǐ yùn xíng sù dù jí gāo , zhuàng jī dòng néng jí qí jīng rén). Các phương án nhiễu A (因为碎片带有强烈的放射性毒气), C (因为碎片会自动吸引小行星撞击地球), D (因为碎片会遮挡太阳光照射地球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 3
第30题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 预测地震发生的时间 yù cè dì zhèn fā shēng de shí jiān
B
B. 为夜间的行人提供照明 wèi yè jiān de xíng rén tí gōng zhào míng
C
C. 驱赶筑巢鸟雀,防止鸟粪腐蚀木构与彩绘 qū gǎn zhù cháo niǎo què, fáng zhǐ niǎo fèn fǔ shí mù gòu yǔ cǎi huì
D
D. 收集空中的雨水用于灭火 shōu jí kōng zhōng de yǔ shuǐ yòng yú miè huǒ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国古代建筑的屋檐转角处,往往悬挂着一排排造型精巧的青铜风铃,古称“惊鸟铃”或“护檐铃”。当微风吹过,铜铃发出清脆悦耳的叮当声,不仅为庄严肃穆的宫殿寺庙平添了几分空灵意境,更具有重要的实用保护功能:铃声能有效惊扰并驱赶企图在斗拱飞檐间筑巢栖息的鸟雀,防止鸟粪酸性腐蚀彩绘木构,可谓实用科学与古典美学的完美结合。问:古建筑屋檐悬挂“惊鸟铃”的实用功能是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国古代建筑的屋檐转角处,往往悬挂着一排排造型精巧的青铜风铃,古称“惊鸟铃”或“护檐铃”。当微风吹过,铜铃发出清脆悦耳的叮当声,不仅为庄严肃穆的宫殿寺庙平添了几分空灵意境,更具有重要的实用保护功能:铃声能有效惊扰并驱赶企图在斗拱飞檐间筑巢栖... [zhōng guó gǔ dài jiàn zhù de wū yán zhuǎn jiǎo chù , wǎng wǎng xuán guà zhe yī pái pái zào xíng jīng qiǎo de qīng tóng fēng líng , gǔ chēng “ jīng niǎo líng ” huò “ hù yán líng ”。 dāng wēi fēng chuī guò , tóng líng fā chū qīng cuì yuè ěr de dīng dāng shēng , bù] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 保护 (bảo vệ); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "防止鸟粪酸性腐蚀彩绘木构" (fáng zhǐ niǎo fèn suān xìng fǔ shí cǎi huì mù gòu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "防止鸟粪酸性腐蚀彩绘木构" tương ứng trực tiếp với phương án C (驱赶筑巢鸟雀,防止鸟粪腐蚀木构与彩绘 — qū gǎn zhù cháo niǎo què , fáng zhǐ niǎo fèn fǔ shí mù gòu yǔ cǎi huì). Các phương án nhiễu A (预测地震发生的时间), B (为夜间的行人提供照明), D (收集空中的雨水用于灭火) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 3
第31题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A
A. 贪图免费赠品的虚荣心理 tān tú miǎn fèi zèng pǐn de xū róng xīn lǐ
B
B. 盲目崇拜高价商品的心理 máng mù chóng bài gāo jià shāng pǐn de xīn lǐ
C
C. 害怕去快递站寄件的懒惰心理 hài pà qù kuài dì zhàn jì jiàn de lǎn duò xīn lǐ
D
D. 拥有物品后产生归属感并高估其价值的“禀赋效应” yōng yǒu wù pǐn hòu chǎn shēng guī shǔ gǎn bìng gāo gū qí jià zhí de “ bǐng fù xiào yìng”
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在行为心理学中,“禀赋效应”是指当一个人一旦拥有某项物品后,他对该物品价值的评估就会显著高于未拥有之前。比如,人们自己亲手组装的普通木椅,或者陪伴多年的旧书籍,哪怕市场二手价格极低,主人也往往舍不得低价转让。商业营销中的“七天无理由免费试用”正是巧妙利用了这一心理:当消费者把商品带回家使用几天产生归属感后,退货的概率便会大幅下降。问:商家推出“免费试用体验”主要是利用了消费者的什么心理?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在行为心理学中,“禀赋效应”是指当一个人一旦拥有某项物品后,他对该物品价值的评估就会显著高于未拥有之前。比如,人们自己亲手组装的普通木椅,或者陪伴多年的旧书籍,哪怕市场二手价格极低,主人也往往舍不得低价转让。商业营销中的“七天无理由免费试用... [zài háng wèi xīn lǐ xué zhōng ,“ bǐng fù xiào yìng ” shì zhǐ dāng yí gè rén yí dàn yōng yǒu mǒu xiàng wù pǐn hòu , tā duì gāi wù pǐn jià zhí de píng gū jiù huì xiǎn zhù gāo yú wèi yōng yǒu zhī qián 。 bǐ rú , rén men zì jǐ qīn shǒu zǔ zhuāng de pǔ] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 显著 (rõ rệt / nổi bật); 巧妙 (khéo léo).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在行为心理学中,“禀赋效应”是指当一个人一旦拥有某项物品后,他对该物品价值的评估就会显著高于未拥有之前。" (zài háng wèi xīn lǐ xué zhōng ,“ bǐng fù xiào yìng ” shì zhǐ dāng yí gè rén yí dàn yōng yǒu mǒu xiàng wù pǐn hòu , tā duì gāi wù pǐn jià zhí de píng gū jiù huì xiǎn zhù gāo).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 显著 (rõ rệt / nổi bật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在行为心理学中,“禀赋效应”是指当一个人一旦拥有某项物品后,他对该物品价值的评估就会显著高于未拥有之前。" tương ứng trực tiếp với phương án D (拥有物品后产生归属感并高估其价值的“禀赋效应” — yōng yǒu wù pǐn hòu chǎn shēng guī shǔ gǎn bìng gāo gū qí jià zhí de “ bǐng fù xiào yìng ”). Các phương án nhiễu A (贪图免费赠品的虚荣心理), B (盲目崇拜高价商品的心理), C (害怕去快递站寄件的懒惰心理) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 3
第32题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A
A. 避免地表剧烈蒸发与风沙掩埋,实现自流灌溉 bì miǎn dì biǎo jù liè zhēng fā yǔ fēng shā yǎn mái, shí xiàn zì liú guàn gài
B
B. 为了在地下隐藏黄金宝藏 wèi le zài dì xià yǐn cáng huáng jīn bǎo zàng
C
C. 为吐鲁番居民提供地下乘凉场所 wèi tǔ lǔ fān jū mín tí gōng dì xià chéng liáng chǎng suǒ
D
D. 方便地下鱼类的繁殖生长 fāng biàn dì xià yú lèi de fán zhí shēng zhǎng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
丝绸之路上的“坎儿井”,是新疆吐鲁番等干旱荒漠地区劳动人民创造的地下水利奇迹。由于戈壁滩夏季酷热、蒸发量极大,如果在地表修筑明渠引天山融雪水,水源尚未流到农田就会蒸发殆尽。古人便顺着高山坡度,在地下挖出一连串竖井并在底部修通暗渠,让雪水在幽深阴凉的地下潜流数十公里直达绿洲,既避免了风沙掩埋与烈日蒸发,又无需动力设备即可实现自流灌溉。问:坎儿井采用地下暗渠输水的最主要目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 丝绸之路上的“坎儿井”,是新疆吐鲁番等干旱荒漠地区劳动人民创造的地下水利奇迹。由于戈壁滩夏季酷热、蒸发量极大,如果在地表修筑明渠引天山融雪水,水源尚未流到农田就会蒸发殆尽。古人便顺着高山坡度,在地下挖出一连串竖井并在底部修通暗渠,让雪水在幽... [sī chóu zhī lù shàng de “ kǎn ér jǐng ”, shì xīn jiāng tǔ lǔ fān děng gān hàn huāng mò dì qū láo dòng rén mín chuàng zào de dì xià shuǐ lì qí jì 。 yóu yú gē bì tān xià jì kù rè 、 zhēng fā liàng jí dà , rú guǒ zài dì biǎo xiū zhù míng qú yǐn] — Từ khóa: 如果 (nếu như); 水 (nước); 鱼 (cá).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "既避免了风沙掩埋与烈日蒸发" (jì bì miǎn le fēng shā yǎn mái yǔ liè rì zhēng fā).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "既避免了风沙掩埋与烈日蒸发" tương ứng trực tiếp với phương án A (避免地表剧烈蒸发与风沙掩埋,实现自流灌溉 — bì miǎn dì biǎo jù liè zhēng fā yǔ fēng shā yǎn mái , shí xiàn zì liú guàn gài). Các phương án nhiễu B (为了在地下隐藏黄金宝藏), C (为吐鲁番居民提供地下乘凉场所), D (方便地下鱼类的繁殖生长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 3
第33题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 33:
A
A. 直接给对方贴上懒惰自私的标签 zhí jiē gěi duì fāng tiē shàng lǎn duò zì sī de biāo qiān
B
B. 不带偏见地陈述客观观察到的具体事实 bú dài piān jiàn dì chén shù kè guān guān chá dào de jù tǐ shì shí
C
C. 用最大声音压倒对方的气势 yòng zuì dà shēng yīn yā dǎo duì fāng de qì shì
D
D. 立即向对方无条件妥协认错 lì jí xiàng duì fāng wú tiáo jiàn tuǒ xié rèn cuò
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在人际冲突调解与高难度谈判中,“非暴力沟通”提供了一套极具建设性的表达框架。它主张将沟通分为四个步骤:首先是不带偏见地陈述客观观察到的事实,而不是直接贴标签下判断;其次是坦诚表达自己内心的感受;再次是说明产生这种感受背后的真实价值需求;最后是向对方提出具体、可操作的正向请求。这一方法能有效卸下对方的心理防线,促成双赢。问:“非暴力沟通”的第一步要求我们怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在人际冲突调解与高难度谈判中,“非暴力沟通”提供了一套极具建设性的表达框架。它主张将沟通分为四个步骤:首先是不带偏见地陈述客观观察到的事实,而不是直接贴标签下判断;其次是坦诚表达自己内心的感受;再次是说明产生这种感受背后的真实价值需求;最后... [zài rén jì chōng tū tiáo jiě yǔ gāo nán dù tán pàn zhōng ,“ fēi bào lì gōu tōng ” tí gōng le yī tào jí jù jiàn shè xìng de biǎo dá kuāng jià 。 tā zhǔ zhāng jiāng gōu tōng fēn wèi sì gè bù zhòu : shǒu xiān shì bù dài piān jiàn dì chén shù kè guān guān chá] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "它主张将沟通分为四个步骤:首先是不带偏见地陈述客观观察到的事实" (tā zhǔ zhāng jiāng gōu tōng fēn wèi sì gè bù zhòu : shǒu xiān shì bù dài piān jiàn dì chén shù kè guān guān chá dào de shì shí).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它主张将沟通分为四个步骤:首先是不带偏见地陈述客观观察到的事实" tương ứng trực tiếp với phương án B (不带偏见地陈述客观观察到的具体事实 — bù dài piān jiàn dì chén shù kè guān guān chá dào de jù tǐ shì shí). Các phương án nhiễu A (直接给对方贴上懒惰自私的标签), C (用最大声音压倒对方的气势), D (立即向对方无条件妥协认错) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 3
第34题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 34:
A
A. 当时的人们已经忘记了活字印刷技术 dāng shí de rén men yǐ jīng wàng jì le huó zì yìn shuā jì shù
B
B. 官府出台法律严厉禁止使用活字 guān fǔ chū tái fǎ lǜ yán lì jìn zhǐ shǐ yòng huó zì
C
C. 雕版刻好后可长期保存并随时按需重印,无需反复排版校对 diāo bǎn kè hǎo hòu kě cháng qī bǎo cún bìng suí shí àn xū chóng yìn, wú xū fǎn fù pái bǎn jiào duì
D
D. 雕版印刷使用的木材比泥巴更便宜 diāo bǎn yìn shuā shǐ yòng de mù cái bǐ ní bā gèng pián yi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
活字印刷术虽然在北宋时期就由毕昇发明,但在明清两代,中国民间的书坊与官府刻书却依然普遍采用传统的“雕版印刷”。历史学者分析指出,这是因为汉字数量庞大,制作一套完整的数万枚活字字模初期投入极高,且每次印完书拆版后还需耗费大量人工重新排字校对;而雕版一旦刻好,不仅不存在错字漏排的风险,还可以常年保存在库房中,随时按需加印几百册,更契合古代小批量、长周期的图书流通模式。问:明清时期雕版印刷依然盛行的主要原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 活字印刷术虽然在北宋时期就由毕昇发明,但在明清两代,中国民间的书坊与官府刻书却依然普遍采用传统的“雕版印刷”。历史学者分析指出,这是因为汉字数量庞大,制作一套完整的数万枚活字字模初期投入极高,且每次印完书拆版后还需耗费大量人工重新排字校对;... [huó zì yìn shuā shù suī rán zài běi sòng shí qī jiù yóu bì shēng fā míng , dàn zài míng qīng liǎng dài , zhōng guó mín jiān de shū fāng yǔ guān fǔ kè shū què yī rán pǔ biàn cǎi yòng chuán tǒng de “ diāo bǎn yìn shuā ”。 lì shǐ xué zhě fēn xī zhǐ chū , zhè] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 虽然 (tuy rằng); 已经 (đã).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "随时按需加印几百册" (suí shí àn xū jiā yìn jǐ bǎi cè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "随时按需加印几百册" tương ứng trực tiếp với phương án C (雕版刻好后可长期保存并随时按需重印,无需反复排版校对 — diāo bǎn kè hǎo hòu kě cháng qī bǎo cún bìng suí shí àn xū chóng yìn , wú xū fǎn fù pái bǎn jiào duì). Các phương án nhiễu A (当时的人们已经忘记了活字印刷技术), B (官府出台法律严厉禁止使用活字), D (雕版印刷使用的木材比泥巴更便宜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 3
第35题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 35:
A
A. 全部种植同一种生长最快的外来树木 quán bù zhǒng zhí tóng yì zhǒng shēng zhǎng zuì kuài de wài lái shù mù
B
B. 定期放火烧毁所有的灌木丛 dìng qī fàng huǒ shāo huǐ suǒ yǒu de guàn mù cóng
C
C. 把森林地面全部铺上水泥防止长草 bǎ sēn lín dì miàn quán bù pù shàng shuǐ ní fáng zhǐ cháng cǎo
D
D. 参照原生群落进行乔灌草多层次混交种植 cān zhào yuán shēng qún luò jìn xíng qiáo guàn cǎo duō céng cì hùn jiāo zhǒng zhí
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在生态修复工程中,盲目引进外来速生树种往往会带来“绿色沙漠”的生态隐患:单一的人工纯林由于缺乏下层灌木与草本植物,不仅蓄水保土能力弱,而且极易爆发毁灭性的森林病虫害。现代生态学家推崇“近自然林业”理念,即参照当地原生森林的物种构成,将乔木、灌木与草本植物进行多层次混交种植,依靠大自然自身的演替力量构建稳定强韧的森林生态系统。问:“近自然林业”理念主张如何造林?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在生态修复工程中,盲目引进外来速生树种往往会带来“绿色沙漠”的生态隐患:单一的人工纯林由于缺乏下层灌木与草本植物,不仅蓄水保土能力弱,而且极易爆发毁灭性的森林病虫害。现代生态学家推崇“近自然林业”理念,即参照当地原生森林的物种构成,将乔木、... [zài shēng tài xiū fù gōng chéng zhōng , máng mù yǐn jìn wài lái sù shēng shù zhǒng wǎng wǎng huì dài lái “ lǜ sè shā mò ” de shēng tài yǐn huàn : dān yī de rén gōng chún lín yóu yú quē fá xià céng guàn mù yǔ cǎo běn zhí wù , bù jǐn xù shuǐ bǎo tǔ néng lì] — Từ khóa: 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 缺乏 (thiếu hụt).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "将乔木、灌木与草本植物进行多层次混交种植" (jiāng qiáo mù 、 guàn mù yǔ cǎo běn zhí wù jìn xíng duō céng cì hùn jiāo zhòng zhí).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将乔木、灌木与草本植物进行多层次混交种植" tương ứng trực tiếp với phương án D (参照原生群落进行乔灌草多层次混交种植 — cān zhào yuán shēng qún luò jìn xíng qiáo guàn cǎo duō céng cì hùn jiāo zhòng zhí). Các phương án nhiễu A (全部种植同一种生长最快的外来树木), B (定期放火烧毁所有的灌木丛), C (把森林地面全部铺上水泥防止长草) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

Câu 36 (LISTENING)

Phần 3
第36题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 36:
A
A. 印面字形布局的虚实对比与疏密节奏 yìn miàn zì xíng bù jú de xū shí duì bǐ yǔ shū mì jié zòu
B
B. 石头材料的价格高低 shí tou cái liào de jià gé gāo dī
C
C. 刻刀手柄的长度尺寸 kè dāo shǒu bǐng de cháng dù chǐ cùn
D
D. 印泥颜色的调配比例 yìn ní yán sè de tiáo pèi bǐ lì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
篆刻艺术被誉为“方寸之间的气象万千”。印章的面积往往只有几平方厘米,但篆刻家在设计印稿(即“篆法”与“章法”)时,讲究“疏可走马,密不透风”。笔画密集处紧凑稳重,留白空旷处灵动透气;再用锋利的刻刀在寿山石或青田石上施以“冲刀”或“切刀”,将书法的笔意、刀法的金石味与布局的虚实平衡浓缩于一方小小的朱红印蜕之中。问:“疏可走马,密不透风”形容的是篆刻艺术哪方面的讲究?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 篆刻艺术被誉为“方寸之间的气象万千”。印章的面积往往只有几平方厘米,但篆刻家在设计印稿(即“篆法”与“章法”)时,讲究“疏可走马,密不透风”。笔画密集处紧凑稳重,留白空旷处灵动透气;再用锋利的刻刀在寿山石或青田石上施以“冲刀”或“切刀”,将... [zhuàn kè yì shù bèi yù wéi “ fāng cùn zhī jiān de qì xiàng wàn qiān ”。 yìn zhāng de miàn jī wǎng wǎng zhǐ yǒu jǐ píng fāng lí mǐ , dàn zhuàn kè jiā zài shè jì yìn gǎo ( jí “ zhuàn fǎ ” yǔ “ zhāng fǎ ”) shí , jiǎng jiū “ shū kě zǒu mǎ ,] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 艺术 (nghệ thuật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "将书法的笔意、刀法的金石味与布局的虚实平衡浓缩于一方小小的朱红印蜕之中。" (jiāng shū fǎ de bǐ yì 、 dāo fǎ de jīn shí wèi yǔ bù jú de xū shí píng héng nóng suō yú yī fāng xiǎo xiǎo de zhū hóng yìn tuì zhī zhōng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将书法的笔意、刀法的金石味与布局的虚实平衡浓缩于一方小小的朱红印蜕之中。" tương ứng trực tiếp với phương án A (印面字形布局的虚实对比与疏密节奏 — yìn miàn zì xíng bù jú de xū shí duì bǐ yǔ shū mì jié zòu). Các phương án nhiễu B (石头材料的价格高低), C (刻刀手柄的长度尺寸), D (印泥颜色的调配比例) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

Câu 37 (LISTENING)

Phần 3
第37题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 37:
A
A. 完全不做任何实验设计凭运气乱试 wán quán bú zuò rèn hé shí yàn shè jì píng yùn qì luàn shì
B
B. 科研人员深厚的专业敏感度与对反常现象的好奇探究 kē yán rén yuán shēn hòu de zhuān yè mǐn gǎn dù yǔ duì fǎn cháng xiàn xiàng de hào qí tàn jiū
C
C. 故意损坏实验室的精密仪器 gù yì sǔn huài shí yàn shì de jīng mì yí qì
D
D. 把所有反常数据全部删掉重做 bǎ suǒ yǒu fǎn cháng shù jù quán bù shān diào zhòng zuò
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在科学研究与创新管理中,许多改变人类历史的重大发明其实源于“美丽的意外”,例如青霉素的发现、微波炉的发明以及便利贴的诞生,科学史上称之为“偶发创造力”(Serendipity)。然而,正如巴斯德所言:“机遇只偏爱有准备的头脑。”如果没有科研人员深厚的专业敏感度与对反常实验现象刨根问底的好奇心,再珍贵的意外苗头也会被当作实验失误而随手丢进垃圾桶。问:这段话认为“偶发创造力”得以转化为重大科学发现的前提是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在科学研究与创新管理中,许多改变人类历史的重大发明其实源于“美丽的意外”,例如青霉素的发现、微波炉的发明以及便利贴的诞生,科学史上称之为“偶发创造力”(Serendipity)。然而,正如巴斯德所言:“机遇只偏爱有准备的头脑。”如果没有科研... [zài kē xué yán jiū yǔ chuàng xīn guǎn lǐ zhōng , xǔ duō gǎi biàn rén lèi lì shǐ de zhòng dà fā míng qí shí yuán yú “ měi lì de yì wài ”, lì rú qīng méi sù de fā xiàn 、 wēi bō lú de fā míng yǐ jí biàn lì tiē de dàn shēng , kē xué shǐ shàng] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "”如果没有科研人员深厚的专业敏感度与对反常实验现象刨根问底的好奇心,再珍贵的意外苗头也会被当作实验失误而随手丢进垃圾桶。" (” rú guǒ méi yǒu kē yán rén yuán shēn hòu de zhuān yè mǐn gǎn dù yǔ duì fǎn cháng shí yàn xiàn xiàng páo gēn wèn dǐ de hào qí xīn , zài zhēn guì de yì wài miáo tou yě huì bèi).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”如果没有科研人员深厚的专业敏感度与对反常实验现象刨根问底的好奇心,再珍贵的意外苗头也会被当作实验失误而随手丢进垃圾桶。" tương ứng trực tiếp với phương án B (科研人员深厚的专业敏感度与对反常现象的好奇探究 — kē yán rén yuán shēn hòu de zhuān yè mǐn gǎn dù yǔ duì fǎn cháng xiàn xiàng de hào qí tàn jiū). Các phương án nhiễu A (完全不做任何实验设计凭运气乱试), C (故意损坏实验室的精密仪器), D (把所有反常数据全部删掉重做) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

Câu 38 (LISTENING)

Phần 3
第38题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 38:
A
A. 因为看书比听书花费的金钱更少 yīn wèi kàn shū bǐ tīng shū huā fèi de jīn qián gèng shǎo
B
B. 因为有声书的朗读者发音不标准 yīn wèi yǒu shēng shū de lǎng dú zhě fā yīn bù biāo zhǔn
C
C. 便于视线随时回溯、停顿思考与批注,利于构建深层逻辑 biàn yú shì xiàn suí shí huí sù、 tíng dùn sī kǎo yǔ pī zhù, lì yú gòu jiàn shēn céng luó jí
D
D. 视觉阅读不需要消耗任何大脑能量 shì jué yuè dú bù xū yào xiāo hào rèn hé dà nǎo néng liàng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
随着数字阅读与有声书的普及,人们的阅读方式呈现出多元化趋势。“听书”解放了双眼与双手,非常适合在通勤、家务或运动时获取资讯与故事性内容;但认知神经学实验表明,在阅读需要严密逻辑推演的哲学、科学或法律文本时,纸质或屏幕“视觉阅读”依然具有不可替代的优势,因为视线可以随时回溯、跳读、停顿批注,有助于大脑构建深层的空间逻辑结构。问:在学习严密复杂的学术著作时,为什么“视觉阅读”更具优势?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 随着数字阅读与有声书的普及,人们的阅读方式呈现出多元化趋势。“听书”解放了双眼与双手,非常适合在通勤、家务或运动时获取资讯与故事性内容;但认知神经学实验表明,在阅读需要严密逻辑推演的哲学、科学或法律文本时,纸质或屏幕“视觉阅读”依然具有不可... [suí zhāo shù zì yuè dú yǔ yǒu shēng shū de pǔ jí , rén men de yuè dú fāng shì chéng xiàn chū duō yuán huà qū shì 。“ tīng shū ” jiě fàng le shuāng yǎn yǔ shuāng shǒu , fēi cháng shì hé zài tōng qín 、 jiā wù huò yùn dòng shí huò qǔ zī xùn yǔ gù shì xìng] — Từ khóa: 学习 (học tập); 看书 (đọc sách); 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "因为视线可以随时回溯、跳读、停顿批注" (yīn wèi shì xiàn kě yǐ suí shí huí sù 、 tiào dú 、 tíng dùn pī zhù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为视线可以随时回溯、跳读、停顿批注" tương ứng trực tiếp với phương án C (便于视线随时回溯、停顿思考与批注,利于构建深层逻辑 — biàn yú shì xiàn suí shí huí sù 、 tíng dùn sī kǎo yǔ pī zhù , lì yú gòu jiàn shēn céng luó jí). Các phương án nhiễu A (因为看书比听书花费的金钱更少), B (因为有声书的朗读者发音不标准), D (视觉阅读不需要消耗任何大脑能量) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

Câu 39 (LISTENING)

Phần 3
第39题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 39:
A
A. 把真马和真船搬上舞台 bǎ zhēn mǎ hé zhēn chuán bān shàng wǔ tái
B
B. 由主持人上台用语言念旁白解释 yóu zhǔ chí rén shàng tái yòng yǔ yán niàn páng bái jiě shì
C
C. 全部依靠大屏幕播放电影录像 quán bù yī kào dà píng mù bō fàng diàn yǐng lù xiàng
D
D. 借助虚拟写意的程式化动作与简单道具调动观众想象 jiè zhù xū nǐ xiě yì de chéng shì huà dòng zuò yǔ jiǎn dān dào jù diào dòng guān zhòng xiǎng xiàng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国传统戏剧(如京剧、昆曲)的舞台美学讲究“虚拟性”与“写意性”。舞台上往往没有繁复逼真的实景道具,往往仅置一桌二椅,演员全凭精湛的程式化身段来调动观众的想象力:手执一根马鞭扬起便是策马奔腾万里,手持一支木桨摇晃便是泛舟大江波涛,绕台慢走一圈便是跨越千山万水。这种“以少总多、以虚代实”的艺术手法,赋予了传统戏曲自由穿越时空的诗意魅力。问:中国传统戏曲舞台如何表现“策马奔腾”或“泛舟大江”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国传统戏剧(如京剧、昆曲)的舞台美学讲究“虚拟性”与“写意性”。舞台上往往没有繁复逼真的实景道具,往往仅置一桌二椅,演员全凭精湛的程式化身段来调动观众的想象力:手执一根马鞭扬起便是策马奔腾万里,手持一支木桨摇晃便是泛舟大江波涛,绕台慢走一... [zhōng guó chuán tǒng xì jù ( rú jīng jù 、 kūn qǔ ) de wǔ tái měi xué jiǎng jiū “ xū nǐ xìng ” yǔ “ xiě yì xìng ”。 wǔ tái shàng wǎng wǎng méi yǒu fán fù bī zhēn de shí jǐng dào jù , wǎng wǎng jǐn zhì yī zhuō èr yǐ , yǎn yuán quán píng jīng zhàn] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 电影 (bộ phim); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "演员全凭精湛的程式化身段来调动观众的想象力:手执一根马鞭扬起便是策马奔腾万里" (yǎn yuán quán píng jīng zhàn de chéng shì huà shēn duàn lái diào dòng guān zhòng de xiǎng xiàng lì : shǒu zhí yī gēn mǎ biān yáng qǐ biàn shì cè mǎ bēn téng wàn lǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "演员全凭精湛的程式化身段来调动观众的想象力:手执一根马鞭扬起便是策马奔腾万里" tương ứng trực tiếp với phương án D (借助虚拟写意的程式化动作与简单道具调动观众想象 — jiè zhù xū nǐ xiě yì de chéng shì huà dòng zuò yǔ jiǎn dān dào jù diào dòng guān zhòng xiǎng xiàng). Các phương án nhiễu A (把真马和真船搬上舞台), B (由主持人上台用语言念旁白解释), C (全部依靠大屏幕播放电影录像) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

Câu 40 (LISTENING)

Phần 3
第40题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 40:
A
A. 美化街角环境并通过居民共建共享凝聚社区温情 měi huà jiē jiǎo huán jìng bìng tōng guò jū mín gòng jiàn gòng xiǎng níng jù shè qū wēn qíng
B
B. 把土地高价拍卖给房地产开发商 bǎ tǔ dì gāo jià pāi mài gěi fáng dì chǎn kāi fā shāng
C
C. 种植名贵药材出口创汇 zhǒng zhí míng guì yào cái chū kǒu chuàng huì
D
D. 禁止外来游客进入老旧街区 jìn zhǐ wài lái yóu kè jìn rù lǎo jiù jiē qū
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在城市微更新实践中,“社区花园”正成为激活老旧街区公共生活的新引擎。过去一些被闲置遗忘的街角荒地或建筑边角空间,在社区规划师的引导下,由周边的退休老人、全职妈妈与中小学生共同参与设计、翻土播种、绘制墙画并轮流值日养护。小小的一方花园,不仅美化了街区生态微环境,更让原本互不相识的城市邻居在共同劳作中建立起守望相助的温情纽带。问:“社区花园”微更新项目最重要的社会价值是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在城市微更新实践中,“社区花园”正成为激活老旧街区公共生活的新引擎。过去一些被闲置遗忘的街角荒地或建筑边角空间,在社区规划师的引导下,由周边的退休老人、全职妈妈与中小学生共同参与设计、翻土播种、绘制墙画并轮流值日养护。小小的一方花园,不仅美... [zài chéng shì wēi gēng xīn shí jiàn zhōng ,“ shè qū huā yuán ” zhèng chéng wéi jī huó lǎo jiù jiē qū gōng gòng shēng huó de xīn yǐn qíng 。 guò qù yī xiē bèi xián zhì yí wàng de jiē jiǎo huāng dì huò jiàn zhù biān jiǎo kōng jiān , zài shè qū guī huà shī de yǐn dǎo] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 妈妈 (mẹ); 环境 (môi trường); 药 (thuốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "小小的一方花园,不仅美化了街区生态微环境,更让原本互不相识的城市邻居在共同劳作中建立起守望相助的温情纽带。" (xiǎo xiǎo de yī fāng huā yuán , bù jǐn měi huà le jiē qū shēng tài wēi huán jìng , gèng ràng yuán běn hù bù xiāng shí de chéng shì lín jū zài gòng tóng láo zuò zhōng jiàn lì qǐ shǒu wàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "小小的一方花园,不仅美化了街区生态微环境,更让原本互不相识的城市邻居在共同劳作中建立起守望相助的温情纽带。" tương ứng trực tiếp với phương án A (美化街角环境并通过居民共建共享凝聚社区温情 — měi huà jiē jiǎo huán jìng bìng tōng guò jū mín gòng jiàn gòng xiǎng níng jù shè qū wēn qíng). Các phương án nhiễu B (把土地高价拍卖给房地产开发商), C (种植名贵药材出口创汇), D (禁止外来游客进入老旧街区) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

Câu 41 (READING)

Phần 1
第41题:请选出有语病的一项:
A
A. 随着互联网技术的普及,网络安全问题日益受到社会各界的广泛关注。 suí zhe hù lián wǎng jì shù de pǔ jí, wǎng luò ān quán wèn tí rì yì shòu dào shè huì gè jiè de guǎng fàn guān zhù。
B
B. 通过这次深入基层的走访调查,使我们充分认识到了乡村振兴的紧迫性。 tōng guò zhè cì shēn rù jī céng de zǒu fǎng diào chá, shǐ wǒ men chōng fèn rèn shi dào le xiāng cūn zhèn xīng de jǐn pò xìng。
C
C. 这部纪录片以独特的视角生动展现了中国传统手工艺人的坚守与匠心。 zhè bù jì lù piàn yǐ dú tè de shì jiǎo shēng dòng zhǎn xiàn le zhōng guó chuán tǒng shǒu gōng yì rén de jiān shǒu yǔ jiàng xīn。
D
D. 阅读不仅能够开拓我们的文化视野,更能滋养我们内心的精神世界。 yuè dú bù jǐn néng gòu kāi tuò wǒ men de wén huà shì yě, gèng néng zī yǎng wǒ men nèi xīn de jīng shén shì jiè。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (通过这次深入基层的走访调查,使我们充分认识到了乡村振兴的紧迫性。 — tōng guò zhè cì shēn rù jī céng de zǒu fǎng diào chá , shǐ wǒ men chōng fèn rèn shí dào le xiāng cūn zhèn xīng de jǐn pò xìng 。). Các phương án nhiễu A (随着互联网技术的普及,网络安全问题日益受到社会各界的广泛关注。), C (这部纪录片以独特的视角生动展现了中国传统手工艺人的坚守与匠心。), D (阅读不仅能够开拓我们的文化视野,更能滋养我们内心的精神世界。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

Câu 42 (READING)

Phần 1
第42题:请选出有语病的一项:
A
A. 一个人能否在科研道路上有所建树,关键取决于他是否具备百折不挠的坚韧毅力。 yí gè rén néng fǒu zài kē yán dào lù shang yǒu suǒ jiàn shù, guān jiàn qǔ jué yú tā shì fǒu jù bèi bǎi zhé bù náo de jiān rèn yì lì。
B
B. 经过专家组长达半年的严谨论证,终于制定出了符合实际的城市治水长效方案。 jīng guò zhuān jiā zǔ zhǎng dá bàn nián de yán jǐn lùn zhèng, zhōng yú zhì dìng chū le fú hé shí jì de chéng shì zhì shuǐ cháng xiào fāng àn。
C
C. 能否有效遏制温室气体排放,是全人类减缓全球气候变暖趋势。 néng fǒu yǒu xiào è zhì wēn shì qì tǐ pái fàng, shì quán rén lèi jiǎn huǎn quán qiú qì hòu biàn nuǎn qū shì。
D
D. 面对日益激烈的国际市场竞争,创新是企业赖以生存和发展的根本源泉。 miàn duì rì yì jī liè de guó jì shì chǎng jìng zhēng, chuàng xīn shì qǐ yè lài yǐ shēng cún hé fā zhǎn de gēn běn yuán quán。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 趋势 (xu thế).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (能否有效遏制温室气体排放,是全人类减缓全球气候变暖趋势。 — néng fǒu yǒu xiào è zhì wēn shì qì tǐ pái fàng , shì quán rén lèi jiǎn huǎn quán qiú qì hòu biàn nuǎn qū shì 。). Các phương án nhiễu A (一个人能否在科研道路上有所建树,关键取决于他是否具备百折不挠的坚韧毅力。), B (经过专家组长达半年的严谨论证,终于制定出了符合实际的城市治水长效方案。), D (面对日益激烈的国际市场竞争,创新是企业赖以生存和发展的根本源泉。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

Câu 43 (READING)

Phần 1
第43题:请选出有语病的一项:
A
A. 在这次国际青年文化论坛上,各国青年代表就环境保护话题展开了热烈讨论。 zài zhè cì guó jì qīng nián wén huà lùn tán shàng, gè guó qīng nián dài biǎo jiù huán jìng bǎo hù huà tí zhǎn kāi le rè liè tǎo lùn。
B
B. 这座历史悠久的古城依山傍水,至今依然完整保存着明清时期的建筑格局。 zhè zuò lì shǐ yōu jiǔ de gǔ chéng yī shān bàng shuǐ, zhì jīn yī rán wán zhěng bǎo cún zhe míng qīng shí qī de jiàn zhù gé jú。
C
C. 现代医学研究证实,规律的作息与合理的膳食对维持人体免疫机能至关重要。 xiàn dài yī xué yán jiū zhèng shí, guī lǜ de zuò xī yǔ hé lǐ de shàn shí duì wéi chí rén tǐ miǎn yì jī néng zhì guān zhòng yào。
D
D. 为了防止交通事故不再发生,交警部门在危险路段增设了明显的警示标牌。 wèi le fáng zhǐ jiāo tōng shì gù bú zài fā shēng, jiāo jǐng bù mén zài wēi xiǎn lù duàn zēng shè le míng xiǎn de jǐng shì biāo pái。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (为了防止交通事故不再发生,交警部门在危险路段增设了明显的警示标牌。 — wèi le fáng zhǐ jiāo tōng shì gù bù zài fā shēng , jiāo jǐng bù mén zài wēi xiǎn lù duàn zēng shè le míng xiǎn de jǐng shì biāo pái 。). Các phương án nhiễu A (在这次国际青年文化论坛上,各国青年代表就环境保护话题展开了热烈讨论。), B (这座历史悠久的古城依山傍水,至今依然完整保存着明清时期的建筑格局。), C (现代医学研究证实,规律的作息与合理的膳食对维持人体免疫机能至关重要。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

Câu 44 (READING)

Phần 1
第44题:请选出有语病的一项:
A
A. 他把工作之余的大部分闲暇时间,都毫无保留地倾注在了关爱留守儿童的公益事业。 tā bǎ gōng zuò zhī yú de dà bù fen xián xiá shí jiān, dōu háo wú bǎo liú dì qīng zhù zài le guān ài liú shǒu ér tóng de gōng yì shì yè。
B
B. 故宫博物院展出的千里江山图,吸引了成千上万的海内外游客慕名而来。 gù gōng bó wù yuàn zhǎn chū de qiān lǐ jiāng shān tú, xī yǐn le chéng qiān shàng wàn de hǎi nèi wài yóu kè mù míng ér lái。
C
C. 良好的心理素质与过硬的专业技能,是每一位宇航员成功执行太空任务的前提。 liáng hǎo de xīn lǐ sù zhì yǔ guò yìng de zhuān yè jì néng, shì měi yí wèi yǔ háng yuán chéng gōng zhí xíng tài kōng rèn wu de qián tí。
D
D. 随着人工智能技术的不断迭代,机器翻译的准确度和流畅性得到了显著提升。 suí zhe rén gōng zhì néng jì shù de bú duàn dié dài, jī qì fān yì de zhǔn què dù hé liú chàng xìng dé dào le xiǎn zhù tí shēng。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (他把工作之余的大部分闲暇时间,都毫无保留地倾注在了关爱留守儿童的公益事业。 — tā bǎ gōng zuò zhī yú de dà bù fèn xián xiá shí jiān , dōu háo wú bǎo liú dì qīng zhù zài le guān ài liú shǒu ér tóng de gōng yì shì). Các phương án nhiễu B (故宫博物院展出的千里江山图,吸引了成千上万的海内外游客慕名而来。), C (良好的心理素质与过硬的专业技能,是每一位宇航员成功执行太空任务的前提。), D (随着人工智能技术的不断迭代,机器翻译的准确度和流畅性得到了显著提升。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

Câu 45 (READING)

Phần 1
第45题:请选出有语病的一项:
A
A. 这种新型环保包装材料不仅具有优异的防水防潮性能,而且生产成本也大幅度降低。 zhè zhǒng xīn xíng huán bǎo bāo zhuāng cái liào bù jǐn jù yǒu yōu yì de fáng shuǐ fáng cháo xìng néng, ér qiě shēng chǎn chéng běn yě dà fú dù jiàng dī。
B
B. 据初步统计,今年第一季度该高新技术开发区的工业总产值大约增加了三倍左右。 jù chū bù tǒng jì, jīn nián dì yī jì dù gāi gāo xīn jì shù kāi fā qū de gōng yè zǒng chǎn zhí dà yuē zēng jiā le sān bèi zuǒ yòu。
C
C. 昨晚在市大剧院上演的经典交响乐,赢得了全场观众排山倒海般的掌声和喝彩。 zuó wǎn zài shì dà jù yuàn shàng yǎn de jīng diǎn jiāo xiǎng yuè, yíng dé le quán chǎng guān zhòng pái shān dǎo hǎi bān de zhǎng shēng hé hè cǎi。
D
D. 针对校园周边食品安全隐患,有关监管部门连夜组织开展了专项整治联合行动。 zhēn duì xiào yuán zhōu biān shí pǐn ān quán yǐn huàn, yǒu guān jiān guǎn bù mén lián yè zǔ zhī kāi zhǎn le zhuān xiàng zhěng zhì lián hé xíng dòng。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (据初步统计,今年第一季度该高新技术开发区的工业总产值大约增加了三倍左右。 — jù chū bù tǒng jì , jīn nián dì yī jì dù gāi gāo xīn jì shù kāi fā qū de gōng yè zǒng chǎn zhí dà yuē zēng jiā le sān bèi zuǒ yòu). Các phương án nhiễu A (这种新型环保包装材料不仅具有优异的防水防潮性能,而且生产成本也大幅度降低。), C (昨晚在市大剧院上演的经典交响乐,赢得了全场观众排山倒海般的掌声和喝彩。), D (针对校园周边食品安全隐患,有关监管部门连夜组织开展了专项整治联合行动。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
46

Câu 46 (READING)

Phần 1
第46题:请选出有语病的一项:
A
A. 许多年轻学者沉迷于短平快的论文发表,往往容易忽视对学科基础理论的长期深耕。 xǔ duō nián qīng xué zhě chén mí yú duǎn píng kuài de lùn wén fā biǎo, wǎng wǎng róng yì hū shì duì xué kē jī chǔ lǐ lùn de cháng qī shēn gēng。
B
B. 这座现代化的跨海大桥的建成通车,标志着大湾区一小时核心生活圈正式成型。 zhè zuò xiàn dài huà de kuà hǎi dà qiáo de jiàn chéng tōng chē, biāo zhì zhe dà wān qū yì xiǎo shí hé xīn shēng huó quān zhèng shì chéng xíng。
C
C. 经过连续三个昼夜的抢修,使受台风严重损坏的高压供电线路终于全面恢复通电。 jīng guò lián xù sān gè zhòu yè de qiǎng xiū, shǐ shòu tái fēng yán zhòng sǔn huài de gāo yā gōng diàn xiàn lù zhōng yú quán miàn huī fù tōng diàn。
D
D. 无论是诗歌还是散文,优秀的文学作品总能跨越语言隔阂唤起人类共同的情感共鸣。 wú lùn shì shī gē hái shì sǎn wén, yōu xiù de wén xué zuò pǐn zǒng néng kuà yuè yǔ yán gé hé huàn qǐ rén lèi gòng tóng de qíng gǎn gòng míng。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (经过连续三个昼夜的抢修,使受台风严重损坏的高压供电线路终于全面恢复通电。 — jīng guò lián xù sān gè zhòu yè de qiǎng xiū , shǐ shòu tái fēng yán zhòng sǔn huài de gāo yā gōng diàn xiàn lù zhōng yú quán miàn huī fù tōng diàn). Các phương án nhiễu A (许多年轻学者沉迷于短平快的论文发表,往往容易忽视对学科基础理论的长期深耕。), B (这座现代化的跨海大桥的建成通车,标志着大湾区一小时核心生活圈正式成型。), D (无论是诗歌还是散文,优秀的文学作品总能跨越语言隔阂唤起人类共同的情感共鸣。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

Câu 47 (READING)

Phần 1
第47题:请选出有语病的一项:
A
A. 他那严肃认真的工作态度和乐于助人的高尚品质,深深地感动了在场的每一个人。 tā nà yán sù rèn zhēn de gōng zuò tài dù hé lè yú zhù rén de gāo shàng pǐn zhì, shēn shēn dì gǎn dòng le zài chǎng de měi yí gè rén。
B
B. 随着科技的飞速发展,数字经济已经深刻渗透进了国民经济运行的各个行业与领域。 suí zhe kē jì de fēi sù fā zhǎn, shù zì jīng jì yǐ jīng shēn kè shèn tòu jìn le guó mín jīng jì yùn xíng de gè gè háng yè yǔ lǐng yù。
C
C. 只有坚持以人民为中心的发展理念,才能不断满足广大群众日益增长的美好生活需要。 zhǐ yǒu jiān chí yǐ rén mín wèi zhōng xīn de fā zhǎn lǐ niàn, cái néng bú duàn mǎn zú guǎng dà qún zhòng rì yì zēng zhǎng de měi hǎo shēng huó xū yào。
D
D. 我们必须时刻提高警惕,切实防止各种网络电信诈骗案件的发生不再蔓延。 wǒ men bì xū shí kè tí gāo jǐng tì, qiè shí fáng zhǐ gè zhǒng wǎng luò diàn xìn zhà piàn àn jiàn de fā shēng bú zài màn yán。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (我们必须时刻提高警惕,切实防止各种网络电信诈骗案件的发生不再蔓延。 — wǒ men bì xū shí kè tí gāo jǐng tì , qiè shí fáng zhǐ gè zhǒng wǎng luò diàn xìn zhà piàn àn jiàn de fā shēng bù zài màn yán 。). Các phương án nhiễu A (他那严肃认真的工作态度和乐于助人的高尚品质,深深地感动了在场的每一个人。), B (随着科技的飞速发展,数字经济已经深刻渗透进了国民经济运行的各个行业与领域。), C (只有坚持以人民为中心的发展理念,才能不断满足广大群众日益增长的美好生活需要。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
48

Câu 48 (READING)

Phần 1
第48题:请选出有语病的一项:
A
A. 大会主席团认真讨论并听取了代表们对新一轮基础教育课程改革方案的修改意见。 dà huì zhǔ xí tuán rèn zhēn tǎo lùn bìng tīng qǔ le dài biǎo men duì xīn yì lún jī chǔ jiào yù kè chéng gǎi gé fāng àn de xiū gǎi yì jiàn。
B
B. 这家科技初创公司凭借独创的算法模型,获得了来自国际顶尖风投机构的数亿元融资。 zhè jiā kē jì chū chuàng gōng sī píng jiè dú chuàng de suàn fǎ mó xíng, huò dé le lái zì guó jì dǐng jiān fēng tóu jī gòu de shù yì yuán róng zī。
C
C. 晚会上的舞蹈表演不仅动作舒展优雅,而且演员的服饰造型也极其富有浓郁的民族风情。 wǎn huì shàng de wǔ dǎo biǎo yǎn bù jǐn dòng zuò shū zhǎn yōu yǎ, ér qiě yǎn yuán de fú shì zào xíng yě jí qí fù yǒu nóng yù de mín zú fēng qíng。
D
D. 能否始终保持谦逊好学的求知若渴心态,决定了一个人在学术道路上能走多远。 néng fǒu shǐ zhōng bǎo chí qiān xùn hǎo xué de qiú zhī ruò kě xīn tài, jué dìng le yí gè rén zài xué shù dào lù shang néng zǒu duō yuǎn。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 教育 (giáo dục).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (大会主席团认真讨论并听取了代表们对新一轮基础教育课程改革方案的修改意见。 — dà huì zhǔ xí tuán rèn zhēn tǎo lùn bìng tīng qǔ le dài biǎo men duì xīn yī lún jī chǔ jiào yù kè chéng gǎi gé fāng àn de xiū gǎi yì jiàn). Các phương án nhiễu B (这家科技初创公司凭借独创的算法模型,获得了来自国际顶尖风投机构的数亿元融资。), C (晚会上的舞蹈表演不仅动作舒展优雅,而且演员的服饰造型也极其富有浓郁的民族风情。), D (能否始终保持谦逊好学的求知若渴心态,决定了一个人在学术道路上能走多远。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
49

Câu 49 (READING)

Phần 1
第49题:请选出有语病的一项:
A
A. 伴随着清脆悠扬的铃声,满载货物的国际班列缓缓驶出了这片繁忙的现代化国际物流港。 bàn suí zhe qīng cuì yōu yáng de líng shēng, mǎn zài huò wù de guó jì bān liè huǎn huǎn shǐ chū le zhè piàn fán máng de xiàn dài huà guó jì wù liú gǎng。
B
B. 经过连日来高强度的体力消耗,使老专家原本就孱弱的身体显得更加消瘦与憔悴了。 jīng guò lián rì lái gāo qiáng dù de tǐ lì xiāo hào, shǐ lǎo zhuān jiā yuán běn jiù chán ruò de shēn tǐ xiǎn de gèng jiā xiāo shòu yǔ qiáo cuì le。
C
C. 这部反映乡村教师扎根大山的现实题材话剧,在全国多地巡演后引发了极为强烈的反响。 zhè bù fǎn yìng xiāng cūn jiào shī zhā gēn dà shān de xiàn shí tí cái huà jù, zài quán guó duō dì xún yǎn hòu yǐn fā le jí wéi qiáng liè de fǎn xiǎng。
D
D. 在面对前所未有的机遇与挑战并存的今天,我们必须坚定不移地走自主创新发展之路。 zài miàn duì qián suǒ wèi yǒu de jī yù yǔ tiǎo zhàn bìng cún de jīn tiān, wǒ men bì xū jiān dìng bù yí dì zǒu zì zhǔ chuàng xīn fā zhǎn zhī lù。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (经过连日来高强度的体力消耗,使老专家原本就孱弱的身体显得更加消瘦与憔悴了。 — jīng guò lián rì lái gāo qiáng dù de tǐ lì xiāo hào , shǐ lǎo zhuān jiā yuán běn jiù chán ruò de shēn tǐ xiǎn de gèng jiā xiāo shòu yǔ qiáo cuì). Các phương án nhiễu A (伴随着清脆悠扬的铃声,满载货物的国际班列缓缓驶出了这片繁忙的现代化国际物流港。), C (这部反映乡村教师扎根大山的现实题材话剧,在全国多地巡演后引发了极为强烈的反响。), D (在面对前所未有的机遇与挑战并存的今天,我们必须坚定不移地走自主创新发展之路。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
50

Câu 50 (READING)

Phần 1
第50题:请选出有语病的一项:
A
A. 城市地下综合管廊的建设,从根本上彻底解决了道路反复开挖而造成的“马路拉链”难题。 chéng shì dì xià zōng hé guǎn láng de jiàn shè, cóng gēn běn shàng chè dǐ jiě jué le dào lù fǎn fù kāi wā ér zào chéng de “ mǎ lù lā liàn” nán tí。
B
B. 面对突如其来的山洪险情,救援队员们奋不顾身地连续奋战在防汛抢险的第一线战场。 miàn duì tū rú qí lái de shān hóng xiǎn qíng, jiù yuán duì yuán men fèn bú gù shēn dì lián xù fèn zhàn zài fáng xùn qiǎng xiǎn de dì yī xiàn zhàn chǎng。
C
C. 学校为了防止学生不再沉迷网络游戏,专门为全校师生开设了青少年心理健康专题辅导。 xué xiào wèi le fáng zhǐ xué shēng bú zài chén mí wǎng luò yóu xì, zhuān mén wèi quán xiào shī shēng kāi shè le qīng shào nián xīn lǐ jiàn kāng zhuān tí fǔ dǎo。
D
D. 这套最新出版的科普丛书运用浅显幽默的图画语言,为孩子们揭示了大自然的奥秘。 zhè tào zuì xīn chū bǎn de kē pǔ cóng shū yùn yòng qiǎn xiǎn yōu mò de tú huà yǔ yán, wèi hái zi men jiē shì le dà zì rán de ào mì。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (学校为了防止学生不再沉迷网络游戏,专门为全校师生开设了青少年心理健康专题辅导。 — xué xiào wèi le fáng zhǐ xué shēng bù zài chén mí wǎng luò yóu xì , zhuān mén wèi quán xiào shī shēng kāi shè le qīng shào nián xīn lǐ jiàn kāng zhuān). Các phương án nhiễu A (城市地下综合管廊的建设,从根本上彻底解决了道路反复开挖而造成的“马路拉链”难题。), B (面对突如其来的山洪险情,救援队员们奋不顾身地连续奋战在防汛抢险的第一线战场。), D (这套最新出版的科普丛书运用浅显幽默的图画语言,为孩子们揭示了大自然的奥秘。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
第51题:选词填空。 优秀的书法艺术作品往往展现出深厚的文化底蕴,观摩名家墨宝能让人在( )中受到高雅审美情趣的熏陶。
A
A. 独树一帜 dú shù yí zhì
B
B. 络绎不绝 luò yì bù jué
C
C. 囫囵吞枣 hú lún tūn zǎo
D
D. 潜移默化 qián yí mò huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "优秀的书法艺术作品往往展现出深厚的文化底蕴,观摩名家墨宝能让人在( )中受到高雅审美情趣的熏陶。" (yōu xiù de shū fǎ yì shù zuò pǐn wǎng wǎng zhǎn xiàn chū shēn hòu de wén huà dǐ yùn , guān mó míng jiā mò bǎo néng ràng rén zài ( ) zhōng shòu dào gāo yǎ shěn měi qíng qù de).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 艺术 (nghệ thuật); 潜移默化 (mưa dầm thấm lâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "优秀的书法艺术作品往往展现出深厚的文化底蕴,观摩名家墨宝能让人在( )中受到高雅审美情趣的熏陶。", từ/cụm từ ở phương án D (潜移默化 — qián yí mò huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (文化 (văn hóa); 艺术 (nghệ thuật); 潜移默化 (mưa dầm thấm lâu)); các phương án A (独树一帜), B (络绎不绝), C (囫囵吞枣) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
第52题:选词填空。 古籍文献不仅是记录中华千年历史风云的物质载体,更是我们今天坚定文化自信( )的重要源泉。
A
A. 毋庸置疑 wú yōng zhì yí
B
B. 班门弄斧 bān mén nòng fǔ
C
C. 迫不及待 pò bù jí dài
D
D. 举棋不定 jǔ qí bú dìng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "古籍文献不仅是记录中华千年历史风云的物质载体,更是我们今天坚定文化自信( )的重要源泉。" (gǔ jí wén xiàn bù jǐn shì jì lù zhōng huá qiān nián lì shǐ fēng yún de wù zhì zài tǐ , gèng shì wǒ men jīn tiān jiān dìng wén huà zì xìn ( ) de zhòng yào yuán quán 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 毋庸置疑 (không còn nghi ngờ gì nữa).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "古籍文献不仅是记录中华千年历史风云的物质载体,更是我们今天坚定文化自信( )的重要源泉。", từ/cụm từ ở phương án A (毋庸置疑 — wú yōng zhì yí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 毋庸置疑 (không còn nghi ngờ gì nữa)); các phương án B (班门弄斧), C (迫不及待), D (举棋不定) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
第53题:选词填空。 任何一项重大科学技术创新都不是( )的一蹴而就,而是几代科研工作者前赴后继坚守付出的结晶。
A
A. 望尘莫及 wàng chén mò jí
B
B. 轻而易举 qīng ér yì jǔ
C
C. 司空见惯 sī kōng jiàn guàn
D
D. 肆无忌惮 sì wú jì dàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "任何一项重大科学技术创新都不是( )的一蹴而就,而是几代科研工作者前赴后继坚守付出的结晶。" (rèn hé yī xiàng zhòng dà kē xué jì shù chuàng xīn dōu bú shì ( ) de yí cù ér jiù , ér shì jǐ dài kē yán gōng zuò zhě qián fù hòu jì jiān shǒu fù chū de jié jīng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 轻而易举 (dễ như trở bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "任何一项重大科学技术创新都不是( )的一蹴而就,而是几代科研工作者前赴后继坚守付出的结晶。", từ/cụm từ ở phương án B (轻而易举 — qīng ér yì jǔ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 轻而易举 (dễ như trở bàn tay)); các phương án A (望尘莫及), C (司空见惯), D (肆无忌惮) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
第54题:选词填空。 这位民间老匠人打造的银饰工艺精湛华美,图案造型( ),在整个非遗传承博览会上脱颖而出。
A
A. 滥竽充数 làn yú chōng shù
B
B. 守株待兔 shǒu zhū dài tù
C
C. 独树一帜 dú shù yí zhì
D
D. 画蛇添足 huà shé tiān zú
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这位民间老匠人打造的银饰工艺精湛华美,图案造型( ),在整个非遗传承博览会上脱颖而出。" (zhè wèi mín jiān lǎo jiàng rén dǎ zào de yín shì gōng yì jīng zhàn huá měi , tú àn zào xíng ( ), zài zhěng gè fēi yí chuán chéng bó lǎn huì shàng tuō yǐng ér chū 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 独树一帜 (độc đáo riêng biệt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这位民间老匠人打造的银饰工艺精湛华美,图案造型( ),在整个非遗传承博览会上脱颖而出。", từ/cụm từ ở phương án C (独树一帜 — dú shù yī zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (独树一帜 (độc đáo riêng biệt)); các phương án A (滥竽充数), B (守株待兔), D (画蛇添足) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
第55题:选词填空。 每逢阳春三月江南烟雨时节,前来西湖断桥游玩踏青的中外游客( ),场面极为壮观。
A
A. 顾名思义 gù míng sī yì
B
B. 恍然大悟 huǎng rán dà wù
C
C. 自相矛盾 zì xiāng máo dùn
D
D. 络绎不绝 luò yì bù jué
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "每逢阳春三月江南烟雨时节,前来西湖断桥游玩踏青的中外游客( ),场面极为壮观。" (měi féng yáng chūn sān yuè jiāng nán yān yǔ shí jié , qián lái xī hú duàn qiáo yóu wán tà qīng de zhōng wài yóu kè ( ), chǎng miàn jí wéi zhuàng guān 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 络绎不绝 (nườm nượp không ngớt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每逢阳春三月江南烟雨时节,前来西湖断桥游玩踏青的中外游客( ),场面极为壮观。", từ/cụm từ ở phương án D (络绎不绝 — luò yì bù jué) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (络绎不绝 (nườm nượp không ngớt)); các phương án A (顾名思义), B (恍然大悟), C (自相矛盾) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
第56题:选词填空。 做学术研究必须秉持求真务实的严谨学风,绝不能为了追求短期热点而( ),弄虚作假。
A
A. 急功近利 jí gōng jìn lì
B
B. 循序渐进 xún xù jiàn jìn
C
C. 孜孜不倦 zī zī bú juàn
D
D. 潜心钻研 qián xīn zuān yán
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "做学术研究必须秉持求真务实的严谨学风,绝不能为了追求短期热点而( ),弄虚作假。" (zuò xué shù yán jiū bì xū bǐng chí qiú zhēn wù shí de yán jǐn xué fēng , jué bù néng wèi le zhuī qiú duǎn qī rè diǎn ér ( ), nòng xū zuò jiǎ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "做学术研究必须秉持求真务实的严谨学风,绝不能为了追求短期热点而( ),弄虚作假。", từ/cụm từ ở phương án A (急功近利 — jí gōng jìn lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt)); các phương án B (循序渐进), C (孜孜不倦), D (潜心钻研) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
第57题:选词填空。 在应对复杂的宏观经济运行波动时,敏锐的决策者往往能够( ),从微小的市场信号中预判整体趋势。
A
A. 盲人摸象 máng rén mō xiàng
B
B. 见微知著 jiàn wēi zhī zhù
C
C. 刻舟求剑 kè zhōu qiú jiàn
D
D. 守口如瓶 shǒu kǒu rú píng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在应对复杂的宏观经济运行波动时,敏锐的决策者往往能够( ),从微小的市场信号中预判整体趋势。" (zài yìng duì fù zá de hóng guān jīng jì yùn xíng bō dòng shí , mǐn ruì de jué cè zhě wǎng wǎng néng gòu ( ), cóng wēi xiǎo de shì chǎng xìn hào zhōng yù pàn zhěng tǐ qū shì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 经济 (kinh tế); 趋势 (xu thế); 见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在应对复杂的宏观经济运行波动时,敏锐的决策者往往能够( ),从微小的市场信号中预判整体趋势。", từ/cụm từ ở phương án B (见微知著 — jiàn wēi zhī zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (经济 (kinh tế); 趋势 (xu thế); 见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn)); các phương án A (盲人摸象), C (刻舟求剑), D (守口如瓶) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
第58题:选词填空。 语言学习是一项需要长期持之以恒的系统工程,唯有( ),每天打牢听说读写基础,才能实现质的跃迁。
A
A. 饮鸩止渴 yǐn zhèn zhǐ kě
B
B. 拔苗助长 bá miáo zhù zhǎng
C
C. 循序渐进 xún xù jiàn jìn
D
D. 掩耳盗铃 yǎn ěr dào líng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "语言学习是一项需要长期持之以恒的系统工程,唯有( ),每天打牢听说读写基础,才能实现质的跃迁。" (yǔ yán xué xí shì yī xiàng xū yào cháng qī chí zhī yǐ héng de xì tǒng gōng chéng , wéi yǒu ( ), měi tiān dǎ láo tīng shuō dú xiě jī chǔ , cái néng shí xiàn zhì dì yuè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ); 循序渐进 (tuần tự từng bước).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "语言学习是一项需要长期持之以恒的系统工程,唯有( ),每天打牢听说读写基础,才能实现质的跃迁。", từ/cụm từ ở phương án C (循序渐进 — xún xù jiàn jìn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学习 (học tập); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ); 循序渐进 (tuần tự từng bước)); các phương án A (饮鸩止渴), B (拔苗助长), D (掩耳盗铃) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
59

Câu 59 (READING)

Phần 2
第59题:选词填空。 中华民族素有尊老爱幼、崇德向善的优良传统,这些传统美德早已在华夏儿女的心中( ),代代相传。
A
A. 漫不经心 màn bù jīng xīn
B
B. 昙花一现 tán huā yí xiàn
C
C. 捕风捉影 bǔ fēng zhuō yǐng
D
D. 根深蒂固 gēn shēn dì gù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "中华民族素有尊老爱幼、崇德向善的优良传统,这些传统美德早已在华夏儿女的心中( ),代代相传。" (zhōng huá mín zú sù yǒu zūn lǎo ài yòu 、 chóng dé xiàng shàn de yōu liáng chuán tǒng , zhè xiē chuán tǒng měi dé zǎo yǐ zài huá xià ér nǚ de xīn zhōng ( ), dài dài xiāng chuán).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 根深蒂固 (ăn sâu bén rễ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "中华民族素有尊老爱幼、崇德向善的优良传统,这些传统美德早已在华夏儿女的心中( ),代代相传。", từ/cụm từ ở phương án D (根深蒂固 — gēn shēn dì gù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (传统 (truyền thống); 根深蒂固 (ăn sâu bén rễ)); các phương án A (漫不经心), B (昙花一现), C (捕风捉影) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
60

Câu 60 (READING)

Phần 2
第60题:选词填空。 在团队执行重大科研攻关课题时,全体成员唯有( ),各尽所能,才能攻克世界级技术难关。
A
A. 同舟共济 tóng zhōu gòng jì
B
B. 各抒己见 gè shū jǐ jiàn
C
C. 分道扬镳 fēn dào yáng biāo
D
D. 随波逐流 suí bō zhú liú
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在团队执行重大科研攻关课题时,全体成员唯有( ),各尽所能,才能攻克世界级技术难关。" (zài tuán duì zhí xíng zhòng dà kē yán gōng guān kè tí shí , quán tǐ chéng yuán wéi yǒu ( ), gè jìn suǒ néng , cái néng gōng kè shì jiè jí jì shù nán guān 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在团队执行重大科研攻关课题时,全体成员唯有( ),各尽所能,才能攻克世界级技术难关。", từ/cụm từ ở phương án A (同舟共济 — tóng zhōu gòng jì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền)); các phương án B (各抒己见), C (分道扬镳), D (随波逐流) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
61

Câu 61 (READING)

Phần 3
第61题:深度阅读理解。 古希腊哲学家赫拉克利特曾断言:“人不能两次踏进同一条河流。”这一深刻论断揭示了唯物辩证法关于万事万物皆处于永恒运动、变化与发展之中的客观真理。世界上唯有“变”本身是永恒不变的法则。 ★ 赫拉克利特名言的核心辩证思想是:
A
A. 河流的水质永远浑浊不清 hé liú de shuǐ zhì yǒng yuǎn hún zhuó bù qīng
B
B. 万事万物均处于永恒的运动变化之中 wàn shì wàn wù jūn chǔ yú yǒng héng de yùn dòng biàn huà zhī zhōng
C
C. 人类绝不应该尝试涉水过河 rén lèi jué bú yīng gāi cháng shì shè shuǐ guò hé
D
D. 时间可以自由倒流 shí jiān kě yǐ zì yóu dǎo liú
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "”这一深刻论断揭示了唯物辩证法关于万事万物皆处于永恒运动、变化与发展之中的客观真理。" (” zhè yī shēn kè lùn duàn jiē shì le wéi wù biàn zhèng fǎ guān yú wàn shì wàn wù jiē chǔ yú yǒng héng yùn dòng 、 biàn huà yǔ fā zhǎn zhī zhōng de kè guān zhēn lǐ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 发展 (phát triển); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”这一深刻论断揭示了唯物辩证法关于万事万物皆处于永恒运动、变化与发展之中的客观真理。" tương ứng trực tiếp với phương án B (万事万物均处于永恒的运动变化之中 — wàn shì wàn wù jūn chǔ yú yǒng héng de yùn dòng biàn huà zhī zhōng). Các phương án nhiễu A (河流的水质永远浑浊不清), C (人类绝不应该尝试涉水过河), D (时间可以自由倒流) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
62

Câu 62 (READING)

Phần 3
第62题:深度阅读理解。 在经济学博弈论中,“囚徒困境”生动揭示了个人理性与集体理性的内在冲突。两个背靠背被审讯的嫌疑人,尽管从集体利益出发“双方保持沉默”是最佳结局,但出于对自身利益最大化的算计,最终都会选择背叛,落入双输结局。 ★ “囚徒困境”模型主要揭示的内在矛盾是:
A
A. 法律条文制定过于严苛 fǎ lǜ tiáo wén zhì dìng guò yú yán kē
B
B. 监狱管理系统的技术漏洞 jiān yù guǎn lǐ xì tǒng de jì shù lòu dòng
C
C. 追求个体绝对自利往往导致集体福利受损 zhuī qiú gè tǐ jué duì zì lì wǎng wǎng dǎo zhì jí tǐ fú lì shòu sǔn
D
D. 司法审讯必须公开透明 sī fǎ shěn xùn bì xū gōng kāi tòu míng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "两个背靠背被审讯的嫌疑人,尽管从集体利益出发“双方保持沉默”是最佳结局,但出于对自身利益最大化的算计,最终都会选择背叛,落入双输结局。" (liǎng gè bèi kào bèi bèi shěn xùn de xián yí rén , jǐn guǎn cóng jí tǐ lì yì chū fā “ shuāng fāng bǎo chí chén mò ” shì zuì jiā jié jú , dàn chū yú duì zì shēn lì yì zuì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 经济 (kinh tế); 尽管 (mặc dù); 深度阅读 (đọc sâu); 囚徒困境 (thế lưỡng nan của người tù).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "两个背靠背被审讯的嫌疑人,尽管从集体利益出发“双方保持沉默”是最佳结局,但出于对自身利益最大化的算计,最终都会选择背叛,落入双输结局。" tương ứng trực tiếp với phương án C (追求个体绝对自利往往导致集体福利受损 — zhuī qiú gè tǐ jué duì zì lì wǎng wǎng dǎo zhì jí tǐ fú lì shòu sǔn). Các phương án nhiễu A (法律条文制定过于严苛), B (监狱管理系统的技术漏洞), D (司法审讯必须公开透明) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
63

Câu 63 (READING)

Phần 3
第63题:深度阅读理解。 在现代脑科学领域,“神经可塑性”颠覆了过去成年人大脑结构固定不变的传统观念。研究证实,哪怕步入老年,只要持续进行复杂思维训练、学习一门全新乐器或外语,人类大脑依然能够生长出全新的突触连接。 ★ “神经可塑性”理论给予人类最重要的科学启示是:
A
A. 成年以后大脑智力彻底停滞 chéng nián yǐ hòu dà nǎo zhì lì chè dǐ tíng zhì
B
B. 脑容量越大的人智商必然越高 nǎo róng liàng yuè dà de rén zhì shāng bì rán yuè gāo
C
C. 只有专业音乐家的大脑才会发育 zhǐ yǒu zhuān yè yīn yuè jiā de dà nǎo cái huì fā yù
D
D. 大脑具备终身学习与神经重构的动态适应潜能 dà nǎo jù bèi zhōng shēn xué xí yǔ shén jīng zhòng gòu de dòng tài shì yìng qián néng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "研究证实,哪怕步入老年,只要持续进行复杂思维训练、学习一门全新乐器或外语,人类大脑依然能够生长出全新的突触连接。" (yán jiū zhèng shí , nǎ pà bù rù lǎo nián , zhǐ yào chí xù jìn xíng fù zá sī wéi xùn liàn 、 xué xí yī mén quán xīn lè qì huò wài yǔ , rén lèi dà nǎo yī rán néng gòu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "研究证实,哪怕步入老年,只要持续进行复杂思维训练、学习一门全新乐器或外语,人类大脑依然能够生长出全新的突触连接。" tương ứng trực tiếp với phương án D (大脑具备终身学习与神经重构的动态适应潜能 — dà nǎo jù bèi zhōng shēn xué xí yǔ shén jīng zhòng gòu de dòng tài shì yìng qián néng). Các phương án nhiễu A (成年以后大脑智力彻底停滞), B (脑容量越大的人智商必然越高), C (只有专业音乐家的大脑才会发育) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
64

Câu 64 (READING)

Phần 3
第64题:深度阅读理解。 中国传统道家思想推崇“大智若愚,大巧若拙”。真正拥有大智慧与大本领的人,绝不会在人前锋芒毕露、炫耀技巧,反而往往表现得质朴纯厚、不露声色,展现出包容万象的大道格局。 ★ 这段古代哲学思想主张做人应当:
A
A. 保持深沉内敛、质朴自然的处世胸襟 bǎo chí shēn chén nèi liǎn、 zhì pǔ zì rán de chǔ shì xiōng jīn
B
B. 处处炫耀过人才干以压倒对手 chù chù xuàn yào guò rén cái gàn yǐ yā dǎo duì shǒu
C
C. 故意装作愚蠢以逃避责任 gù yì zhuāng zuò yú chǔn yǐ táo bì zé rèn
D
D. 放弃一切技巧不再追求上进 fàng qì yí qiè jì qiǎo bú zài zhuī qiú shàng jìn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "真正拥有大智慧与大本领的人,绝不会在人前锋芒毕露、炫耀技巧,反而往往表现得质朴纯厚、不露声色,展现出包容万象的大道格局。" (zhēn zhèng yōng yǒu dà zhì huì yǔ dà běn lǐng de rén , jué bú huì zài rén qián fēng máng bì lù 、 xuàn yào jì qiǎo , fǎn ér wǎng wǎng biǎo xiàn dé zhì piáo chún hòu 、 bù lù shēng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 自然 (tự nhiên); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "真正拥有大智慧与大本领的人,绝不会在人前锋芒毕露、炫耀技巧,反而往往表现得质朴纯厚、不露声色,展现出包容万象的大道格局。" tương ứng trực tiếp với phương án A (保持深沉内敛、质朴自然的处世胸襟 — bǎo chí shēn chén nèi liǎn 、 zhì piáo zì rán de chǔ shì xiōng jīn). Các phương án nhiễu B (处处炫耀过人才干以压倒对手), C (故意装作愚蠢以逃避责任), D (放弃一切技巧不再追求上进) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
65

Câu 65 (READING)

Phần 3
第65题:深度阅读理解。 在现代宏观生态学中,“生物多样性”被视为维持地球生命支持系统的基石。一个生态系统内的物种越丰富、营养级网络越复杂,在面对外来疫病入侵或极端气候剧变时的自我修复弹性就越强韧。 ★ 生态系统保持强韧抗逆能力的关键支撑在于:
A
A. 依靠单一优势物种的大量繁衍 yī kào dān yī yōu shì wù zhǒng de dà liàng fán yǎn
B
B. 丰富多元的物种构成与复杂的食物网交互 fēng fù duō yuán de wù zhǒng gòu chéng yǔ fù zá de shí wù wǎng jiāo hù
C
C. 彻底隔绝一切外界物种交流 chè dǐ gé jué yí qiè wài jiè wù zhǒng jiāo liú
D
D. 人工修建大型封闭式玻璃温室 rén gōng xiū jiàn dà xíng fēng bì shì bō lí wēn shì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "一个生态系统内的物种越丰富、营养级网络越复杂,在面对外来疫病入侵或极端气候剧变时的自我修复弹性就越强韧。" (yí gè shēng tài xì tǒng nèi de wù zhǒng yuè fēng fù 、 yíng yǎng jí wǎng luò yuè fù zá , zài miàn duì wài lái yì bìng rù qīn huò jí duān qì hòu jù biàn shí de zì wǒ xiū fù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "一个生态系统内的物种越丰富、营养级网络越复杂,在面对外来疫病入侵或极端气候剧变时的自我修复弹性就越强韧。" tương ứng trực tiếp với phương án B (丰富多元的物种构成与复杂的食物网交互 — fēng fù duō yuán de wù zhǒng gòu chéng yǔ fù zá de shí wù wǎng jiāo hù). Các phương án nhiễu A (依靠单一优势物种的大量繁衍), C (彻底隔绝一切外界物种交流), D (人工修建大型封闭式玻璃温室) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
66

Câu 66 (READING)

Phần 3
第66题:深度阅读理解。 现代信息论奠基人香农指出,信息的本质在于“消除不确定性”。当我们从外界获取一份具有真正价值的信息时,大脑对未来可能发生的各种混乱概率的评估便会随之清晰,从而为决策提供科学支撑。 ★ 香农对“信息”本质的科学定义是:
A
A. 无休止的文字与数据堆砌 wú xiū zhǐ de wén zì yǔ shù jù duī qì
B
B. 纯粹为了娱乐社交而产生的话题 chún cuì wèi le yú lè shè jiāo ér chǎn shēng de huà tí
C
C. 消除认知与决策中的不确定性 xiāo chú rèn zhī yǔ jué cè zhōng de bú què dìng xìng
D
D. 必须经过商业买卖的加密符号 bì xū jīng guò shāng yè mǎi mài de jiā mì fú hào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "当我们从外界获取一份具有真正价值的信息时,大脑对未来可能发生的各种混乱概率的评估便会随之清晰,从而为决策提供科学支撑。" (dāng wǒ men cóng wài jiè huò qǔ yī fèn jù yǒu zhēn zhèng jià zhí de xìn xī shí , dà nǎo duì wèi lái kě néng fā shēng de gè zhǒng hùn luàn gài lǜ de píng gū biàn huì suí zhī qīng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 从而 (từ đó / nhờ đó); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "当我们从外界获取一份具有真正价值的信息时,大脑对未来可能发生的各种混乱概率的评估便会随之清晰,从而为决策提供科学支撑。" tương ứng trực tiếp với phương án C (消除认知与决策中的不确定性 — xiāo chú rèn zhī yǔ jué cè zhōng de bù què dìng xìng). Các phương án nhiễu A (无休止的文字与数据堆砌), B (纯粹为了娱乐社交而产生的话题), D (必须经过商业买卖的加密符号) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
67

Câu 67 (READING)

Phần 3
第67题:深度阅读理解。 中国传统水墨画讲究“计白当黑”。留白绝非画家的无心疏漏,而是以空灵之境引发观者的无限遐想。虚实相生,无声胜有声,空白处往往寄托着山高水长、云卷云舒的浩渺意境。 ★ 国画艺术中的“留白”美学追求在于:
A
A. 节省墨汁与绘画纸张 jié shěng mò zhī yǔ huì huà zhǐ zhāng
B
B. 画作尚未完工的半成品草稿 huà zuò shàng wèi wán gōng de bàn chéng pǐn cǎo gǎo
C
C. 掩饰画艺不精的技术缺陷 yǎn shì huà yì bù jīng de jì shù quē xiàn
D
D. 虚实相生,以极简空白引申无限深远的审美意境 xū shí xiāng shēng, yǐ jí jiǎn kòng bái yǐn shēn wú xiàn shēn yuǎn de shěn měi yì jìng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "虚实相生,无声胜有声,空白处往往寄托着山高水长、云卷云舒的浩渺意境。" (xū shí xiàng shēng , wú shēng shèng yǒu shēng , kòng bái chù wǎng wǎng jì tuō zhe shān gāo shuǐ cháng 、 yún juǎn yún shū de hào miǎo yì jìng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "虚实相生,无声胜有声,空白处往往寄托着山高水长、云卷云舒的浩渺意境。" tương ứng trực tiếp với phương án D (虚实相生,以极简空白引申无限深远的审美意境 — xū shí xiàng shēng , yǐ jí jiǎn kòng bái yǐn shēn wú xiàn shēn yuǎn de shěn měi yì jìng). Các phương án nhiễu A (节省墨汁与绘画纸张), B (画作尚未完工的半成品草稿), C (掩饰画艺不精的技术缺陷) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
68

Câu 68 (READING)

Phần 3
第68题:深度阅读理解。 在现代组织行为学中,“心理安全感”被证实是驱动高效团队创新的第一核心要素。如果团队成员敢于提出大胆新奇的想法、敢于坦承失误而不必担心遭受同侪嘲讽或严苛惩罚,创新的火花才会竞相迸发。 ★ 营造团队内部“心理安全感”能带来:
A
A. 消除试错恐惧,充分激发团队创造力与创新活力 xiāo chú shì cuò kǒng jù, chōng fèn jī fā tuán duì chuàng zào lì yǔ chuàng xīn huó lì
B
B. 导致团队纪律松懈涣散 dǎo zhì tuán duì jì lǜ sōng xiè huàn sàn
C
C. 让员工不再遵守公司任何规章制度 ràng yuán gōng bú zài zūn shǒu gōng sī rèn hé guī zhāng zhì dù
D
D. 阻碍团队内部的正常沟通 zǔ ài tuán duì nèi bù de zhèng cháng gōu tōng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "如果团队成员敢于提出大胆新奇的想法、敢于坦承失误而不必担心遭受同侪嘲讽或严苛惩罚,创新的火花才会竞相迸发。" (rú guǒ tuán duì chéng yuán gǎn yú tí chū dà dǎn xīn qí de xiǎng fǎ 、 gǎn yú tǎn chéng shī wù ér bù bì dān xīn zāo shòu tóng chái cháo fěng huò yán kē chéng fá , chuàng xīn de huǒ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果团队成员敢于提出大胆新奇的想法、敢于坦承失误而不必担心遭受同侪嘲讽或严苛惩罚,创新的火花才会竞相迸发。" tương ứng trực tiếp với phương án A (消除试错恐惧,充分激发团队创造力与创新活力 — xiāo chú shì cuò kǒng jù , chōng fèn jī fā tuán duì chuàng zào lì yǔ chuàng xīn huó lì). Các phương án nhiễu B (导致团队纪律松懈涣散), C (让员工不再遵守公司任何规章制度), D (阻碍团队内部的正常沟通) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
69

Câu 69 (READING)

Phần 3
第69题:深度阅读理解。 在人类演化史上,熟食的发明是脑容量飞跃性剧增的决定性里程碑。使用火烹饪食物不仅能大幅提高肉类蛋白质的消化吸收效率,更为早期智人节省了用于咀嚼粗糙生食的大量能量,使得多余的能量得以优先供应大脑发育。 ★ 烹饪熟食对早期人类演化的根本性贡献是:
A
A. 改变了人类的体毛颜色 gǎi biàn le rén lèi de tǐ máo yán sè
B
B. 极大提高能量吸收效率,为大脑进化提供了关键能量支撑 jí dà tí gāo néng liàng xī shōu xiào lǜ, wèi dà nǎo jìn huà tí gōng le guān jiàn néng liàng zhī chēng
C
C. 彻底消除了所有野生捕食者的威胁 chè dǐ xiāo chú le suǒ yǒu yě shēng bǔ shí zhě de wēi xié
D
D. 缩短了人类的平均预期寿命 suō duǎn le rén lèi de píng jūn yù qī shòu mìng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "使用火烹饪食物不仅能大幅提高肉类蛋白质的消化吸收效率,更为早期智人节省了用于咀嚼粗糙生食的大量能量,使得多余的能量得以优先供应大脑发育。" (shǐ yòng huǒ pēng rèn shí wù bù jǐn néng dà fú tí gāo ròu lèi dàn bái zhì dì xiāo huà xī shōu xiào lǜ , gèng wéi zǎo qī zhì rén jié shěng le yòng yú jǔ jué cū cāo shēng shí de).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "使用火烹饪食物不仅能大幅提高肉类蛋白质的消化吸收效率,更为早期智人节省了用于咀嚼粗糙生食的大量能量,使得多余的能量得以优先供应大脑发育。" tương ứng trực tiếp với phương án B (极大提高能量吸收效率,为大脑进化提供了关键能量支撑 — jí dà tí gāo néng liàng xī shōu xiào lǜ , wèi dà nǎo jìn huà tí gōng le guān jiàn néng liàng zhī chēng). Các phương án nhiễu A (改变了人类的体毛颜色), C (彻底消除了所有野生捕食者的威胁), D (缩短了人类的平均预期寿命) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
70

Câu 70 (READING)

Phần 3
第70题:深度阅读理解。 古人云:“君子博学而日参省乎己,则知明而行无过矣。”这意味着不仅要博览群书汲取广博的学识,更要每日深刻反躬自省自己的言行思想。唯有将外在求知与内在修养紧密结合,才能成就高尚通达的君子人格。 ★ 荀子名言倡导的核心修身之道是:
A
A. 读死书而不必付诸行动 dú sǐ shū ér bú bì fù zhū xíng dòng
B
B. 凡事只批评责备他人 fán shì zhī pī píng zé bèi tā rén
C
C. 广博学习与每日深刻反思内省相辅相成 guǎng bó xué xí yǔ měi rì shēn kè fǎn sī nèi xǐng xiāng fǔ xiāng chéng
D
D. 封闭避世不与社会交往 fēng bì bì shì bù yǔ shè huì jiāo wǎng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "”这意味着不仅要博览群书汲取广博的学识,更要每日深刻反躬自省自己的言行思想。" (” zhè yì wèi zhe bù jǐn yào bó lǎn qún shū jí qǔ guǎng bó de xué shí , gèng yào měi rì shēn kè fǎn gōng zì xǐng zì jǐ de yán xíng sī xiǎng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”这意味着不仅要博览群书汲取广博的学识,更要每日深刻反躬自省自己的言行思想。" tương ứng trực tiếp với phương án C (广博学习与每日深刻反思内省相辅相成 — guǎng bó xué xí yǔ měi rì shēn kè fǎn sī nèi xǐng xiāng fǔ xiāng chéng). Các phương án nhiễu A (读死书而不必付诸行动), B (凡事只批评责备他人), D (封闭避世不与社会交往) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
71

Câu 71 (READING)

Phần 3
第71题:深度阅读理解。 现代天体物理学表明,人体中所有的碳、铁等重元素,均诞生于亿万年前大质量恒星的剧烈爆炸与超新星爆发。从这个诗意的科学事实来看,我们每一个人在本质上都是由数十亿年前的“星尘”所凝聚而成的宇宙奇迹。 ★ 这段科学事实赋予人类的哲学意蕴是:
A
A. 人类必须尽快离开地球移居太空 rén lèi bì xū jǐn kuài lí kāi dì qiú yí jū tài kōng
B
B. 人体化学元素可以随意人工批量合成 rén tǐ huà xué yuán sù kě yǐ suí yì rén gōng pī liàng hé chéng
C
C. 恒星爆炸对地球没有任何物理影响 héng xīng bào zhà duì dì qiú méi yǒu rèn hé wù lǐ yǐng xiǎng
D
D. 人类的生命与浩瀚宇宙存在着深刻的物质渊源与联结 rén lèi de shēng mìng yǔ hào hàn yǔ zhòu cún zài zhe shēn kè de wù zhì yuān yuán yǔ lián jié
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从这个诗意的科学事实来看,我们每一个人在本质上都是由数十亿年前的“星尘”所凝聚而成的宇宙奇迹。" (cóng zhè ge shī yì de kē xué shì shí lái kàn , wǒ men měi yí gè rén zài běn zhì shàng dōu shì yóu shù shí yì nián qián de “ xīng chén ” suǒ níng jù ér chéng de yǔ zhòu qí).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从这个诗意的科学事实来看,我们每一个人在本质上都是由数十亿年前的“星尘”所凝聚而成的宇宙奇迹。" tương ứng trực tiếp với phương án D (人类的生命与浩瀚宇宙存在着深刻的物质渊源与联结 — rén lèi de shēng mìng yǔ hào hàn yǔ zhòu cún zài zhe shēn kè de wù zhì yuān yuán yǔ lián jié). Các phương án nhiễu A (人类必须尽快离开地球移居太空), B (人体化学元素可以随意人工批量合成), C (恒星爆炸对地球没有任何物理影响) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
72

Câu 72 (READING)

Phần 3
第72题:深度阅读理解。 在现代软件工程中,“模块化解耦”被视为应对巨型系统复杂性的最高原则。将一个庞大复杂的软件拆解为多个独立运作、接口清晰的微型模块,不仅极大地提升了系统的容错弹性,更为跨地域团队的高效并行开发奠定了基石。 ★ 软件工程中“模块化架构”的核心优势是:
A
A. 降低系统复杂度,增强容错弹性与团队协同效率 jiàng dī xì tǒng fù zá dù, zēng qiáng róng cuò tán xìng yǔ tuán duì xié tóng xiào lǜ
B
B. 导致系统代码无法互相通信 dǎo zhì xì tǒng dài mǎ wú fǎ hù xiāng tōng xìn
C
C. 必须使用同一种编程语言开发 bì xū shǐ yòng tóng yì zhǒng biān chéng yǔ yán kāi fā
D
D. 大幅增加服务器硬件的购置费用 dà fú zēng jiā fú wù qì yìng jiàn de gòu zhì fèi yòng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "将一个庞大复杂的软件拆解为多个独立运作、接口清晰的微型模块,不仅极大地提升了系统的容错弹性,更为跨地域团队的高效并行开发奠定了基石。" (jiāng yí gè páng dà fù zá de ruǎn jiàn chāi jiě wèi duō gè dú lì yùn zuò 、 jiē kǒu qīng xī de wēi xíng mó kuài , bù jǐn jí dà dì tí shēng le xì tǒng de róng cuò tán xìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将一个庞大复杂的软件拆解为多个独立运作、接口清晰的微型模块,不仅极大地提升了系统的容错弹性,更为跨地域团队的高效并行开发奠定了基石。" tương ứng trực tiếp với phương án A (降低系统复杂度,增强容错弹性与团队协同效率 — jiàng dī xì tǒng fù zá dù , zēng qiáng róng cuò tán xìng yǔ tuán duì xié tóng xiào lǜ). Các phương án nhiễu B (导致系统代码无法互相通信), C (必须使用同一种编程语言开发), D (大幅增加服务器硬件的购置费用) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
73

Câu 73 (READING)

Phần 3
第73题:深度阅读理解。 古人论琴道,常谓“琴者,禁也,所以禁淫邪而正人心也”。古琴的七根琴弦,暗合五行阴阳之道。操缦抚弦之时,心平气和,不慕虚华,在至简至雅的徽音中体悟物我两忘,这不仅是艺术造诣,更是至高的人生境界。 ★ 古人抚琴追求的至高审美境界是:
A
A. 追求繁复华丽的热闹音响 zhuī qiú fán fù huá lì de rè nào yīn xiǎng
B
B. 端正人心、清心寡欲与物我两忘的超然境界 duān zhèng rén xīn、 qīng xīn guǎ yù yǔ wù wǒ liǎng wàng de chāo rán jìng jiè
C
C. 必须在皇宫殿堂才能演奏 bì xū zài huáng gōng diàn táng cái néng yǎn zòu
D
D. 只能传授给皇家贵族子弟 zhǐ néng chuán shòu gěi huáng jiā guì zú zǐ dì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "操缦抚弦之时,心平气和,不慕虚华,在至简至雅的徽音中体悟物我两忘,这不仅是艺术造诣,更是至高的人生境界。" (cāo màn fǔ xián zhī shí , xīn píng qì hé , bù mù xū huá , zài zhì jiǎn zhì yǎ de huī yīn zhōng tǐ wù wù wǒ liǎng wàng , zhè bù jǐn shì yì shù zào yì , gèng shì zhì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 所以 (cho nên); 艺术 (nghệ thuật); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "操缦抚弦之时,心平气和,不慕虚华,在至简至雅的徽音中体悟物我两忘,这不仅是艺术造诣,更是至高的人生境界。" tương ứng trực tiếp với phương án B (端正人心、清心寡欲与物我两忘的超然境界 — duān zhèng rén xīn 、 qīng xīn guǎ yù yǔ wù wǒ liǎng wàng de chāo rán jìng jiè). Các phương án nhiễu A (追求繁复华丽的热闹音响), C (必须在皇宫殿堂才能演奏), D (只能传授给皇家贵族子弟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
74

Câu 74 (READING)

Phần 3
第74题:深度阅读理解。 在现代宏观金融学中,“系统性风险”往往源于金融机构之间高度密集的信用关联网络。某一家巨头机构的资产违约,极易通过资金拆借链条迅速引发多米诺骨牌式的连环挤兑危机。因此,前瞻性的宏观审慎监管不可或缺。 ★ 防范金融体系“系统性风险”的迫切要求是:
A
A. 完全取消所有商业银行与金融衍生工具 wán quán qǔ xiāo suǒ yǒu shāng yè yín háng yǔ jīn róng yǎn shēng gōng jù
B
B. 允许金融机构无限制扩大杠杆率 yǔn xǔ jīn róng jī gòu wú xiàn zhì kuò dà gàng gǎn lǜ
C
C. 实施前瞻性审慎监管,阻断风险的多米诺骨牌式传染 shí shī qián zhān xìng shěn shèn jiān guǎn, zǔ duàn fēng xiǎn de duō mǐ nuò gǔ pái shì chuán rǎn
D
D. 不再对跨国金融资本流动进行监测 bú zài duì kuà guó jīn róng zī běn liú dòng jìn xíng jiān cè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "某一家巨头机构的资产违约,极易通过资金拆借链条迅速引发多米诺骨牌式的连环挤兑危机。" (mǒu yī jiā jù tóu jī gòu de zī chǎn wéi yuē , jí yì tōng guò zī jīn chāi jiè liàn tiáo xùn sù yǐn fā duō mǐ nuò gǔ pái shì de lián huán jǐ duì wēi jī 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 迅速 (nhanh chóng); 深度阅读 (đọc sâu); 系统性风险 (rủi ro hệ thống).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "某一家巨头机构的资产违约,极易通过资金拆借链条迅速引发多米诺骨牌式的连环挤兑危机。" tương ứng trực tiếp với phương án C (实施前瞻性审慎监管,阻断风险的多米诺骨牌式传染 — shí shī qián zhān xìng shěn shèn jiān guǎn , zǔ duàn fēng xiǎn de duō mǐ nuò gǔ pái shì chuán rǎn). Các phương án nhiễu A (完全取消所有商业银行与金融衍生工具), B (允许金融机构无限制扩大杠杆率), D (不再对跨国金融资本流动进行监测) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
75

Câu 75 (READING)

Phần 3
第75题:深度阅读理解。 古人云:“不积跬步,无以至千里;不积小流,无以成江海。”千里之行始于足下,宏伟壮丽的事业绝非朝夕之间可竟全功。正是日常那看似平淡无奇的每一次默默付出与坚持,最终汇聚成了改变命运的磅礴江河。 ★ 荀子名句最核心的勉励寓意是:
A
A. 走路步子太小会浪费时间 zǒu lù bù zǐ tài xiǎo huì làng fèi shí jiān
B
B. 宏伟目标只能依靠偶然运气实现 hóng wěi mù biāo zhǐ néng yī kào ǒu rán yùn qì shí xiàn
C
C. 只有在江河湖海边才能读书 zhǐ yǒu zài jiāng hé hú hǎi biān cái néng dú shū
D
D. 勉励人们脚踏实地、持之以恒,从微小处积累以成就伟大 miǎn lì rén men jiǎo tà shí dì、 chí zhī yǐ héng, cóng wēi xiǎo chù jī lěi yǐ chéng jiù wěi dà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "正是日常那看似平淡无奇的每一次默默付出与坚持,最终汇聚成了改变命运的磅礴江河。" (zhèng shì rì cháng nà kàn shì píng dàn wú qí de měi yī cì mò mò fù chū yǔ jiān chí , zuì zhōng huì jù chéng le gǎi biàn mìng yùn de páng bó jiāng hé 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 脚 (bàn chân); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "正是日常那看似平淡无奇的每一次默默付出与坚持,最终汇聚成了改变命运的磅礴江河。" tương ứng trực tiếp với phương án D (勉励人们脚踏实地、持之以恒,从微小处积累以成就伟大 — miǎn lì rén men jiǎo tà shí dì 、 chí zhī yǐ héng , cóng wēi xiǎo chù jī lěi yǐ chéng jiù wěi dà). Các phương án nhiễu A (走路步子太小会浪费时间), B (宏伟目标只能依靠偶然运气实现), C (只有在江河湖海边才能读书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
76

Câu 76 (READING)

Phần 3
第76题:深度阅读理解。 中国传统饮食烹饪讲究“五味调和”。酸、甜、苦、辣、咸五种截然不同的味道,在厨师精湛的火候调配下,彼此渗透却又不失本真,交织出层次丰富、回味悠长的味觉体验,生动映射出中华文明和而不同的处世哲学。 ★ 中国饮食“五味调和”所映照的文化哲学是:
A
A. 和而不同、兼收并蓄与和谐平衡的处世智慧 hé ér bù tóng、 jiān shōu bìng xù yǔ hé xié píng héng de chǔ shì zhì huì
B
B. 必须强行让所有味道变成单一甜味 bì xū qiáng xíng ràng suǒ yǒu wèi dào biàn chéng dān yī tián wèi
C
C. 烹饪时绝不能放任何辛辣调料 pēng rèn shí jué bù néng fàng rèn hé xīn là tiáo liào
D
D. 食物只能生吃不需要烹调 shí wù zhǐ néng shēng chī bù xū yào pēng tiáo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "生动映射出中华文明和而不同的处世哲学。" (shēng dòng yìng shè chū zhōng huá wén míng hé ér bù tóng de chǔ shì zhé xué 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "生动映射出中华文明和而不同的处世哲学。" tương ứng trực tiếp với phương án A (和而不同、兼收并蓄与和谐平衡的处世智慧 — hé ér bù tóng 、 jiān shōu bìng xù yǔ hé xié píng héng de chǔ shì zhì huì). Các phương án nhiễu B (必须强行让所有味道变成单一甜味), C (烹饪时绝不能放任何辛辣调料), D (食物只能生吃不需要烹调) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
77

Câu 77 (READING)

Phần 3
第77题:深度阅读理解。 量子力学中的“海森堡测不准原理”指出,微观粒子的位置与动量不可同时被精确测量。这一革命性的物理学理论彻底粉碎了经典物理学的决定论梦境,向世人证明了宇宙微观底层深植着客观的概率性与无限可能性。 ★ 测不准原理带给科学界最深刻的思想变革是:
A
A. 证明了人类科技永远无法进步 zhèng míng le rén lèi kē jì yǒng yuǎn wú fǎ jìn bù
B
B. 颠覆了机械决定论,揭示了微观世界的内在概率性与不确定性 diān fù le jī xiè jué dìng lùn, jiē shì le wēi guān shì jiè de nèi zài gài shuài xìng yǔ bú què dìng xìng
C
C. 否定了所有的物理学规律 fǒu dìng le suǒ yǒu de wù lǐ xué guī lǜ
D
D. 认为测量仪器永远不会损坏 rèn wéi cè liáng yí qì yǒng yuǎn bú huì sǔn huài
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这一革命性的物理学理论彻底粉碎了经典物理学的决定论梦境,向世人证明了宇宙微观底层深植着客观的概率性与无限可能性。" (zhè yī gé mìng xìng de wù lǐ xué lǐ lùn chè dǐ fěn suì le jīng diǎn wù lǐ xué de jué dìng lùn mèng jìng , xiàng shì rén zhèng míng liǎo yǔ zhòu wēi guān dǐ céng shēn zhí zhe kè guān).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这一革命性的物理学理论彻底粉碎了经典物理学的决定论梦境,向世人证明了宇宙微观底层深植着客观的概率性与无限可能性。" tương ứng trực tiếp với phương án B (颠覆了机械决定论,揭示了微观世界的内在概率性与不确定性 — diān fù le jī xiè jué dìng lùn , jiē shì le wēi guān shì jiè de nèi zài gài lǜ xìng yǔ bù què dìng xìng). Các phương án nhiễu A (证明了人类科技永远无法进步), C (否定了所有的物理学规律), D (认为测量仪器永远不会损坏) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
78

Câu 78 (READING)

Phần 3
第78题:深度阅读理解。 建于隋代的赵州桥历经一千四百余年风雨沧桑,遭遇多次大地震与特大洪水依然傲然屹立。其独创的“敞肩拱”设计,不仅极大地减轻了桥身自重,更在汛期显著增加了过水面积,展现了古代工匠无与伦比的力学造诣。 ★ 赵州桥“敞肩拱”构造的突出工程优势在于:
A
A. 外表看起来比现代钢桥更加轻巧 wài biǎo kàn qǐ lái bǐ xiàn dài gāng qiáo gèng jiā qīng qiǎo
B
B. 只能供行人和轻便马车通过 zhǐ néng gòng xíng rén hé qīng biàn mǎ chē tōng guò
C
C. 减轻桥身重量同时增大泄洪过水面积 jiǎn qīng qiáo shēn zhòng liàng tóng shí zēng dà xiè hóng guò shuǐ miàn jī
D
D. 建造时完全没有使用任何石料 jiàn zào shí wán quán méi yǒu shǐ yòng rèn hé shí liào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "其独创的“敞肩拱”设计,不仅极大地减轻了桥身自重,更在汛期显著增加了过水面积,展现了古代工匠无与伦比的力学造诣。" (qí dú chuàng de “ chǎng jiān gǒng ” shè jì , bù jǐn jí dà dì jiǎn qīng le qiáo shēn zì zhòng , gèng zài xùn qī xiǎn zhù zēng jiā le guò shuǐ miàn jī , zhǎn xiàn le gǔ dài gōng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 显著 (rõ rệt / nổi bật); 依然 (vẫn như cũ); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其独创的“敞肩拱”设计,不仅极大地减轻了桥身自重,更在汛期显著增加了过水面积,展现了古代工匠无与伦比的力学造诣。" tương ứng trực tiếp với phương án C (减轻桥身重量同时增大泄洪过水面积 — jiǎn qīng qiáo shēn zhòng liàng tóng shí zēng dà xiè hóng guò shuǐ miàn jī). Các phương án nhiễu A (外表看起来比现代钢桥更加轻巧), B (只能供行人和轻便马车通过), D (建造时完全没有使用任何石料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
79

Câu 79 (READING)

Phần 3
第79题:深度阅读理解。 “循环经济”旨在打破传统工业“资源消耗—产品生产—废弃排放”的线性模式,构建“资源—产品—再生资源”的闭环反馈体系。通过全生命周期的绿色设计与循环利用,从源头最大化降低资源损耗与环境代价。 ★ 发展“循环经济”最根本的战略目标是:
A
A. 彻底停止所有工业产品制造 chè dǐ tíng zhǐ suǒ yǒu gōng yè chǎn pǐn zhì zào
B
B. 大幅提高所有消费品的价格 dà fú tí gāo suǒ yǒu xiāo fèi pǐn de jià gé
C
C. 完全依赖进口原始矿产资源 wán quán yī lài jìn kǒu yuán shǐ kuàng chǎn zī yuán
D
D. 构建闭环资源再生利用体系,实现经济与生态的双赢 gòu jiàn bì huán zī yuán zài shēng lì yòng tǐ xì, shí xiàn jīng jì yǔ shēng tài de shuāng yíng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "“循环经济”旨在打破传统工业“资源消耗—产品生产—废弃排放”的线性模式,构建“资源—产品—再生资源”的闭环反馈体系。" (“ xún huán jīng jì ” zhǐ zài dǎ pò chuán tǒng gōng yè “ zī yuán xiāo hào — chǎn pǐn shēng chǎn — fèi qì pái fàng ” de xiàn xìng mó shì , gòu jiàn “ zī yuán — chǎn pǐn —).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "“循环经济”旨在打破传统工业“资源消耗—产品生产—废弃排放”的线性模式,构建“资源—产品—再生资源”的闭环反馈体系。" tương ứng trực tiếp với phương án D (构建闭环资源再生利用体系,实现经济与生态的双赢 — gòu jiàn bì huán zī yuán zài shēng lì yòng tǐ xì , shí xiàn jīng jì yǔ shēng tài de shuāng yíng). Các phương án nhiễu A (彻底停止所有工业产品制造), B (大幅提高所有消费品的价格), C (完全依赖进口原始矿产资源) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
80

Câu 80 (READING)

Phần 3
第80题:深度阅读理解。 中华传统“和合文化”融汇了儒释道三家的精神精髓,主张天人合一、天下一家、和衷共济。它既倡导人与自然的和谐共生,也强调不同文明之间的交流互鉴,为当今化解全球性冲突与治理危机提供了极其深邃的东方智慧。 ★ “和合文化”带给当代人类社会的时代价值是:
A
A. 为全球化解冲突、促进和平共生与包容互鉴提供东方智慧 wèi quán qiú huà jiě chōng tū、 cù jìn hé píng gòng shēng yǔ bāo róng hù jiàn tí gōng dōng fāng zhì huì
B
B. 强制推行某一种单一的文化霸权 qiáng zhì tuī xíng mǒu yì zhǒng dān yī de wén huà bà quán
C
C. 鼓励各国闭关自守不相往来 gǔ lì gè guó bì guān zì shǒu bù xiāng wǎng lái
D
D. 认为科技进步毫无实际意义 rèn wéi kē jì jìn bù háo wú shí jì yì yì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "它既倡导人与自然的和谐共生,也强调不同文明之间的交流互鉴,为当今化解全球性冲突与治理危机提供了极其深邃的东方智慧。" (tā jì chàng dǎo rén yǔ zì rán de hé xié gòng shēng , yě qiáng diào bù tóng wén míng zhī jiān de jiāo liú hù jiàn , wèi dāng jīn huà jiě quán qiú xìng chōng tū yǔ zhì lǐ wēi jī tí).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên); 促进 (thúc đẩy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它既倡导人与自然的和谐共生,也强调不同文明之间的交流互鉴,为当今化解全球性冲突与治理危机提供了极其深邃的东方智慧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (为全球化解冲突、促进和平共生与包容互鉴提供东方智慧 — wèi quán qiú huà jiě chōng tū 、 cù jìn hé píng gòng shēng yǔ bāo róng hù jiàn tí gōng dōng fāng zhì huì). Các phương án nhiễu B (强制推行某一种单一的文化霸权), C (鼓励各国闭关自守不相往来), D (认为科技进步毫无实际意义) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
81

Câu 81 (WRITING)

Phần 1
第81题:应用文写作:假设你是校学生会主席,学校计划下个月举办“中华传统非遗文化体验周”。请写一则面向全校同学的活动介绍与志愿者招募倡议书,字数不少于150 字。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "【关于举办“中华传统非遗文化体验周”活动的倡议书】 亲爱的同学们: 为了丰富校园文化生活,近距离领略中华优秀传统文化的魅力,校学生会计划于下月第一周在大学生活动中心举办“非遗文化体..." (【 guān yú jǔ bàn “ zhōng huá chuán tǒng fēi yí wén huà tǐ yàn zhōu ” huó dòng de chàng yì shū 】 qīn ài de tóng xué men : wèi le fēng fù xiào yuán wén huà shēng huó ,).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 手 (bàn tay).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 81 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "【关于举办“中华传统非遗文化体验周”活动的倡议书】 亲爱的同学们: 为了丰富校园文化生活,近距离领略中华优秀传统文化的魅力,校学生会计划于下月第一周在大学生活动中心举办“非遗文化体...".
82

Câu 82 (WRITING)

Phần 2
第82题:论说文写作:在互联网算法推荐时代,有人认为算法帮我们高效筛选了信息,也有人担心算法会导致“信息茧房”,使人的视野越来越窄。请就此谈谈你的观点,写一篇不少于300 字的论说文。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "在人工智能与大数据算法高度发达的今天,个性化推荐系统让我们足不出户便能精准获取感兴趣的新闻、商品与娱乐内容。然而,“算法推荐究竟是拓宽了还是窄化了人类的视野”这一议题值得我们深思。..." (zài rén gōng zhì néng yǔ dà shù jù suàn fǎ gāo dù fā dá de jīn tiān , gè xìng huà tuī jiàn xì tǒng ràng wǒ men zú bù chū hù biàn néng jīng zhǔn huò qǔ gǎn xìng qù de xīn wén).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 今天 (hôm nay); 如果 (nếu như); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 缺乏 (thiếu hụt).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 如果 (nếu như); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 缺乏 (thiếu hụt)) theo yêu cầu đề bài câu 82 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "在人工智能与大数据算法高度发达的今天,个性化推荐系统让我们足不出户便能精准获取感兴趣的新闻、商品与娱乐内容。然而,“算法推荐究竟是拓宽了还是窄化了人类的视野”这一议题值得我们深思。...".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H63002

1. B2. C3. D4. A5. B
6. C7. D8. A9. B10. C
11. D12. A13. B14. C15. D
16. A17. B18. C19. D20. A
21. B22. C23. D24. A25. B
26. C27. D28. A29. B30. C
31. D32. A33. B34. C35. D
36. A37. B38. C39. D40. A
41. B42. C43. D44. A45. B
46. C47. D48. A49. B50. C
51. D52. A53. B54. C55. D
56. A57. B58. C59. D60. A
61. B62. C63. D64. A65. B
66. C67. D68. A69. B70. C
71. D72. A73. B74. C75. D
76. A77. B78. C79. D80. A
81. 【关于举办“中华传统非遗文化体验周”活动的倡议书】 亲爱的同学们: 为了丰富校园文化生活,近距离领略中华优秀传统文化的魅力,校学生会计划于下月第一周在大学生活动中心举办“非遗文化体验周”。 活动期间,我们将邀请苏绣、剪纸、古琴与茶艺非遗传承人走进校园,开展专题讲座与亲手制作工坊;同时还将设立学生传统文化社团作品展区。 现面向全校招募三十名热心文化传播的志愿者,负责嘉宾接待、双语讲解与现场秩序维护。欢迎大家踊跃通过校园网报名,让我们携手传承千年匠心,共赴一场文化盛宴!82. 在人工智能与大数据算法高度发达的今天,个性化推荐系统让我们足不出户便能精准获取感兴趣的新闻、商品与娱乐内容。然而,“算法推荐究竟是拓宽了还是窄化了人类的视野”这一议题值得我们深思。在我看来,如果缺乏清醒的独立意识,过度依赖算法极易导致个人认知视野的窄化。 首先,算法的核心商业逻辑是迎合用户的即时偏好以最大化停留时长。当我们不断点击某类同质化信息时,算法便会为我们量身定制一个舒适的“信息茧房”,将不同领域的严肃思考与多元观点隔绝在外,久而久之便会削弱我们的批判性思维与包容力。 其次,真正的成长与创新往往诞生于跨学科知识的碰撞与未知领域的探索之中。如果只停留在算法投喂的熟悉圈层里,人类的好奇心与创造力便会逐渐枯竭。 因此,面对算法时代,我们应当做技术的主人而非附庸。一方面善用搜索工具主动检索前沿知识,另一方面坚持系统性的经典阅读与跨界交流,唯有如此,才能在数字浪潮中始终保持开阔的胸襟与深邃的眼界。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!