Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61804

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61804 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61804: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề thi thật HSK 6 - H61804 (Chính thức Hanban)

HSK 6 • Mã đề: H61804
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
101 câu hỏi
Thời gian làm bài
140 phút
Cấu trúc đề
101 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề thi thật HSK 6 - H61804 (Chính thức Hanban)

Đề thi Đề thi thật HSK 6 - H61804 (Chính thức Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
俗话说“十五的月亮十六圆”。从天文学角度来看,月球绕地球运行的轨道是一个椭圆形,农历每月望日即满月出现的时间并不固定,因此中秋节当晚的月亮往往并不是最圆的。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
中秋节的月亮并非最圆 zhōng qiū jié de yuè liàng bìng fēi zuì yuán
B
月亮运行轨道有所偏移 yuè liàng yùn xíng guǐ dào yǒu suǒ piān yí
C
中秋赏月的习俗已改变 zhōng qiū shǎng yuè de xí sú yǐ gǎi biàn
D
人们正探索月亮的奥秘 rén men zhèng tàn suǒ yuè liàng de ào mì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: sú huà shuō“ shí wǔ de yuè liàng shí liù yuán”。 cóng tiān wén xué jiǎo dù lái kàn, yuè qiú rào dì qiú yùn xíng de guǐ dào shì yí gè tuǒ yuán xíng, nóng lì měi yuè wàng rì jí mǎn yuè chū xiàn de shí jiān bìng bù gù dìng, yīn cǐ zhōng qiū jié dàng wǎn de yuè liàng wǎng wǎng bìng bú shì zuì yuán de。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo thiên văn học, quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời là hình elip và thời điểm trăng tròn không cố định vào ngày 15 âm lịch hàng tháng. Vì vậy, đêm Trung thu trăng thường không phải là thời điểm tròn nhất. Đáp án: Trăng đêm Trung thu không phải là tròn nhất. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 俗话说 (TỤC THOẠI THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Theo thiên văn học, quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời là hình elip và thời điểm trăng tròn không cố định vào ngày 15 âm lịch hàng tháng. Vì vậy, đêm Trung thu trăng thường không phải là thời điểm tròn nhất. Đáp án: Trăng đêm Trung thu không phải là tròn nhất. • Băng phát tiếng Trung: 俗话说“十五的月亮十六圆”。从天文学角度来看,月球绕地球运行的轨道是一个椭圆形,农历每月望日即满月出现的时间并不固定,因此中秋节当晚的月亮往往并不是最圆的。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 中秋节的月亮并非最圆 - B. 月亮运行轨道有所偏移 - C. 中秋赏月的习俗已改变 - D. 人们正探索月亮的奥秘 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (中秋节的月亮并非最圆). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
在财经和体育新闻报道中,人工智能写稿软件展现出巨大的优势。它们能够在一秒钟内抓取海量财务报表或比赛数据,在统计数字与图表分析方面精准无误,极大提升了报道效率。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
机器人记者写稿迅速 jī qì rén jì zhě xiě gǎo xùn sù
B
机器人记者有采访特长 jī qì rén jì zhě yǒu cǎi fǎng tè cháng
C
机器人记者擅长统计数字 jī qì rén jì zhě shàn cháng tǒng jì shù zì
D
机器人记者将取代人类记者 jī qì rén jì zhě jiāng qǔ dài rén lèi jì zhě
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài cái jīng hé tǐ yù xīn wén bào dào zhōng, rén gōng zhì néng xiě gǎo ruǎn jiàn zhǎn xiàn chū jù dà de yōu shì。 tā men néng gòu zài yī miǎo zhōng nèi zhuā qǔ hǎi liàng cái wù bào biǎo huò bǐ sài shù jù, zài tǒng jì shù zì yǔ tú biǎo fēn xī fāng miàn jīng zhǔn wú wù, jí dà tí shēng le bào dào xiào lǜ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong báo cáo tài chính và thể thao, phần mềm viết bài bằng trí tuệ nhân tạo có ưu thế vượt trội. Chúng có thể xử lý dữ liệu khổng lồ trong tích tắc và phân tích số liệu cực kỳ chính xác. Đáp án: Robot phóng viên giỏi thống kê số liệu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong báo cáo tài chính và thể thao, phần mềm viết bài bằng trí tuệ nhân tạo có ưu thế vượt trội. Chúng có thể xử lý dữ liệu khổng lồ trong tích tắc và phân tích số liệu cực kỳ chính xác. Đáp án: Robot phóng viên giỏi thống kê số liệu. • Băng phát tiếng Trung: 在财经和体育新闻报道中,人工智能写稿软件展现出巨大的优势。它们能够在一秒钟内抓取海量财务报表或比赛数据,在统计数字与图表分析方面精准无误,极大提升了报道效率。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 机器人记者写稿迅速 - B. 机器人记者有采访特长 - C. 机器人记者擅长统计数字 - D. 机器人记者将取代人类记者 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (机器人记者擅长统计数字). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 3 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
神经生物学研究表明,高分贝的动感音乐能够刺激人体大脑下丘脑分泌更多的内啡肽和多巴胺,这种强烈的神经递质能够有效缓解抑郁情绪,使人产生愉悦和快乐的感觉。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
哼歌有助于思考 hēng gē yǒu zhù yú sī kǎo
B
勿在噪音大时听歌 wù zài zào yīn dà shí tīng gē
C
高分贝音乐能使人快乐 gāo fēn bèi yīn yuè néng shǐ rén kuài lè
D
激素分泌过多会使智力下降 jī sù fēn mì guò duō huì shǐ zhì lì xià jiàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shén jīng shēng wù xué yán jiū biǎo míng, gāo fēn bèi de dòng gǎn yīn yuè néng gòu cì jī rén tǐ dà nǎo xià qiū nǎo fēn mì gèng duō de nèi fēi tài hé duō bā àn, zhè zhǒng qiáng liè de shén jīng dì zhì néng gòu yǒu xiào huǎn jiě yì yù qíng xù, shǐ rén chǎn shēng yú yuè hé kuài lè de gǎn jué。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu thần kinh sinh học cho thấy âm nhạc sôi động với âm lượng lớn kích thích não bộ tiết ra endorphin và dopamine. Những chất dẫn truyền thần kinh này giúp giảm trầm cảm và tạo cảm giác vui vẻ. Đáp án: Nhạc âm lượng lớn giúp con người vui vẻ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu thần kinh sinh học cho thấy âm nhạc sôi động với âm lượng lớn kích thích não bộ tiết ra endorphin và dopamine. Những chất dẫn truyền thần kinh này giúp giảm trầm cảm và tạo cảm giác vui vẻ. Đáp án: Nhạc âm lượng lớn giúp con người vui vẻ. • Băng phát tiếng Trung: 神经生物学研究表明,高分贝的动感音乐能够刺激人体大脑下丘脑分泌更多的内啡肽和多巴胺,这种强烈的神经递质能够有效缓解抑郁情绪,使人产生愉悦和快乐的感觉。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 哼歌有助于思考 - B. 勿在噪音大时听歌 - C. 高分贝音乐能使人快乐 - D. 激素分泌过多会使智力下降 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (高分贝音乐能使人快乐). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 4 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
古董店的一位年轻学徒不慎打碎了一件价值连城的宋代瓷盘,他惶恐不安地向掌柜承认错误并准备接受惩罚。出人意料的是,掌柜非但没有解雇他,反而宽容地安慰他,鼓励他吸取教训继续用心学艺。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
青年很绝望 qīng nián hěn jué wàng
B
青年常被人诬陷 qīng nián cháng bèi rén wū xiàn
C
青年没被古董店解雇 qīng nián méi bèi gǔ dǒng diàn jiě gù
D
青年对古董爱不释手 qīng nián duì gǔ dǒng ài bú shì shǒu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gǔ dǒng diàn de yī wèi nián qīng xué tú bù shèn dǎ suì le yī jiàn jià zhí lián chéng de sòng dài cí pán, tā huáng kǒng bù ān dì xiàng zhǎng guì chéng rèn cuò wù bìng zhǔn bèi jiē shòu chéng fá。 chū rén yì liào de shì, zhǎng guì fēi dàn méi yǒu jiě gù tā, fǎn ér kuān róng dì ān wèi tā, gǔ lì tā xī qǔ jiào xùn jì xù yòng xīn xué yì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một học việc trẻ vô tình làm vỡ chiếc đĩa cổ quý giá và lo sợ bị đuổi việc. Tuy nhiên, người chủ cửa hàng đã không sa thải mà còn bao dung an ủi, khuyến khích cậu học trò rút kinh nghiệm. Đáp án: Người thanh niên không bị đuổi khỏi cửa hàng đồ cổ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một học việc trẻ vô tình làm vỡ chiếc đĩa cổ quý giá và lo sợ bị đuổi việc. Tuy nhiên, người chủ cửa hàng đã không sa thải mà còn bao dung an ủi, khuyến khích cậu học trò rút kinh nghiệm. Đáp án: Người thanh niên không bị đuổi khỏi cửa hàng đồ cổ. • Băng phát tiếng Trung: 古董店的一位年轻学徒不慎打碎了一件价值连城的宋代瓷盘,他惶恐不安地向掌柜承认错误并准备接受惩罚。出人意料的是,掌柜非但没有解雇他,反而宽容地安慰他,鼓励他吸取教训继续用心学艺。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 青年很绝望 - B. 青年常被人诬陷 - C. 青年没被古董店解雇 - D. 青年对古董爱不释手 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (青年没被古董店解雇). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 5 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代生活节奏飞快,各种智能工具让一切变得触手可及。然而哲学家提醒,过度的省时和便捷常常剥夺了我们亲身经历过程的乐趣,人生的丰富内涵往往蕴含在耐心体会之中,不应一味追求便捷。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
现代人容易忧郁 xiàn dài rén róng yì yōu yù
B
科技推动社会进步 kē jì tuī dòng shè huì jìn bù
C
追求比拥有更可贵 zhuī qiú bǐ yōng yǒu gèng kě guì
D
不应一味追求便捷 bú yìng yí wèi zhuī qiú biàn jié
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiàn dài shēng huó jié zòu fēi kuài, gè zhǒng zhì néng gōng jù ràng yī qiè biàn dé chù shǒu kě jí。 rán ér zhé xué jiā tí xǐng, guò dù de shěng shí hé biàn jié cháng cháng bō duó le wǒ men qīn shēn jīng lì guò chéng de lè qù, rén shēng de fēng fù nèi hán wǎng wǎng yùn hán zài nài xīn tǐ huì zhī zhōng, bù yīng yī wèi zhuī qiú biàn jié。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong nhịp sống hiện đại, các công cụ thông minh giúp mọi việc trở nên nhanh chóng. Tuy nhiên, các triết gia cảnh báo rằng việc quá theo đuổi sự tiện lợi sẽ làm mất đi niềm vui trong quá trình trải nghiệm cuộc sống. Đáp án: Không nên chỉ theo đuổi sự tiện lợi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong nhịp sống hiện đại, các công cụ thông minh giúp mọi việc trở nên nhanh chóng. Tuy nhiên, các triết gia cảnh báo rằng việc quá theo đuổi sự tiện lợi sẽ làm mất đi niềm vui trong quá trình trải nghiệm cuộc sống. Đáp án: Không nên chỉ theo đuổi sự tiện lợi. • Băng phát tiếng Trung: 现代生活节奏飞快,各种智能工具让一切变得触手可及。然而哲学家提醒,过度的省时和便捷常常剥夺了我们亲身经历过程的乐趣,人生的丰富内涵往往蕴含在耐心体会之中,不应一味追求便捷。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 现代人容易忧郁 - B. 科技推动社会进步 - C. 追求比拥有更可贵 - D. 不应一味追求便捷 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不应一味追求便捷). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 6 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
胡萝卜富含β-胡萝卜素,但这是一种脂溶性维生素。生吃胡萝卜时,人体对其吸收率不足10%;而在加入适量食用油烹调加热后,胡萝卜素能充分溶解在油脂中,吸收率可大幅提升至80%以上。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
生吃蔬菜伤胃 shēng chī shū cài shāng wèi
B
饮食讲究荤素搭配 yǐn shí jiǎng jiū hūn sù dā pèi
C
蔬菜的营养流失得快 shū cài de yíng yǎng liú shī dé kuài
D
烹调后胡萝卜素更易吸收 pēng tiáo hòu hú luó sù gèng yì xī shōu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hú luó bo fù hán β- hú luó bo sù, dàn zhè shì yī zhǒng zhī róng xìng wéi shēng sù。 shēng chī hú luó bo shí, rén tǐ duì qí xī shōu lǜ bù zú 10%; ér zài jiā rù shì liàng shí yòng yóu pēng tiáo jiā rè hòu, hú luó bo sù néng chōng fèn róng jiě zài yóu zhī zhōng, xī shōu lǜ kě dà fú tí shēng zhì 80% yǐ shàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cà rốt chứa nhiều beta-carotene, một loại vitamin tan trong dầu. Nếu ăn sống, cơ thể hấp thụ rất ít, nhưng nếu nấu với dầu ăn, tỷ lệ hấp thụ có thể tăng lên đáng kể. Đáp án: Sau khi nấu chín, cơ thể dễ hấp thụ carotene hơn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 以上 (DĨ THƯỚNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cà rốt chứa nhiều beta-carotene, một loại vitamin tan trong dầu. Nếu ăn sống, cơ thể hấp thụ rất ít, nhưng nếu nấu với dầu ăn, tỷ lệ hấp thụ có thể tăng lên đáng kể. Đáp án: Sau khi nấu chín, cơ thể dễ hấp thụ carotene hơn. • Băng phát tiếng Trung: 胡萝卜富含β-胡萝卜素,但这是一种脂溶性维生素。生吃胡萝卜时,人体对其吸收率不足10%;而在加入适量食用油烹调加热后,胡萝卜素能充分溶解在油脂中,吸收率可大幅提升至80%以上。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 生吃蔬菜伤胃 - B. 饮食讲究荤素搭配 - C. 蔬菜的营养流失得快 - D. 烹调后胡萝卜素更易吸收 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (烹调后胡萝卜素更易吸收). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 7 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
“快闪行动”是指许多人在预定好的公共场所聚集,在极短时间内共同完成一段特定而引人注目的动作或表演,随后迅速作鸟兽散。这种活动的典型特点就是来去匆匆、耗时极短。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
快闪耗时短 kuài shǎn hào shí duǎn
B
快闪对场地要求高 kuài shǎn duì chǎng dì yāo qiú gāo
C
快闪是为了调节气氛 kuài shǎn shì wèi le tiáo jié qì fēn
D
快闪由专业歌舞团发起 kuài shǎn yóu zhuān yè gē wǔ tuán fā qǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: “ kuài shǎn xíng dòng” shì zhǐ xǔ duō rén zài yù dìng hǎo de gōng gòng chǎng suǒ jù jí, zài jí duǎn shí jiān nèi gòng tóng wán chéng yī duàn tè dìng ér yǐn rén zhù mù dì dòng zuò huò biǎo yǎn, suí hòu xùn sù zuò niǎo shòu sàn。 zhè zhǒng huó dòng de diǎn xíng tè diǎn jiù shì lái qù cōng cōng、 hào shí jí duǎn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động "Flash mob" là việc nhiều người tập trung tại nơi công cộng, thực hiện một màn trình diễn ngắn rồi nhanh chóng giải tán. Đặc điểm nổi bật nhất của hoạt động này là diễn ra rất nhanh và chóng vánh. Đáp án: Flash mob tốn ít thời gian. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 快闪行动 (KHOÁI THIỂM HÀNG ĐỘNG), 耗时极短 (HAO THỜI CỰC ĐOẢN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động "Flash mob" là việc nhiều người tập trung tại nơi công cộng, thực hiện một màn trình diễn ngắn rồi nhanh chóng giải tán. Đặc điểm nổi bật nhất của hoạt động này là diễn ra rất nhanh và chóng vánh. Đáp án: Flash mob tốn ít thời gian. • Băng phát tiếng Trung: “快闪行动”是指许多人在预定好的公共场所聚集,在极短时间内共同完成一段特定而引人注目的动作或表演,随后迅速作鸟兽散。这种活动的典型特点就是来去匆匆、耗时极短。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 快闪耗时短 - B. 快闪对场地要求高 - C. 快闪是为了调节气氛 - D. 快闪由专业歌舞团发起 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (快闪耗时短). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
生活中我们难免会错过一些美好的事物,留下难以弥补的遗憾。然而正是因为经历过失去的遗憾,我们才能在下一次面对真情与机遇时,更加懂得珍惜当下的宝贵幸福。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
做选择时要慎重 zuò xuǎn zé shí yào shèn zhòng
B
遗憾使人懂得珍惜 yí hàn shǐ rén dǒng de zhēn xī
C
幻想能够给人勇气 huàn xiǎng néng gòu gěi rén yǒng qì
D
不要为以前的事惋惜 bú yào wèi yǐ qián de shì wǎn xī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shēng huó zhōng wǒ men nán miǎn huì cuò guò yī xiē měi hǎo de shì wù, liú xià nán yǐ mí bǔ de yí hàn。 rán ér zhèng shì yīn wèi jīng lì guò shī qù de yí hàn, wǒ men cái néng zài xià yī cì miàn duì zhēn qíng yǔ jī yù shí, gèng jiā dǒng de zhēn xī dāng xià de bǎo guì xìng fú。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, chúng ta khó tránh khỏi việc bỏ lỡ những điều tốt đẹp và để lại sự nuối tiếc. Chính những trải nghiệm mất mát đó giúp chúng ta biết trân trọng hạnh phúc hiện tại hơn khi có cơ hội mới. Đáp án: Sự nuối tiếc giúp con người biết trân trọng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, chúng ta khó tránh khỏi việc bỏ lỡ những điều tốt đẹp và để lại sự nuối tiếc. Chính những trải nghiệm mất mát đó giúp chúng ta biết trân trọng hạnh phúc hiện tại hơn khi có cơ hội mới. Đáp án: Sự nuối tiếc giúp con người biết trân trọng. • Băng phát tiếng Trung: 生活中我们难免会错过一些美好的事物,留下难以弥补的遗憾。然而正是因为经历过失去的遗憾,我们才能在下一次面对真情与机遇时,更加懂得珍惜当下的宝贵幸福。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 做选择时要慎重 - B. 遗憾使人懂得珍惜 - C. 幻想能够给人勇气 - D. 不要为以前的事惋惜 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (遗憾使人懂得珍惜). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
“普洱茶珍”是一种利用现代生物萃取技术提炼出的高纯度速溶茶粉。它保留了普洱茶的核心营养精华,但其从茶叶精选、破壁萃取、真空冷冻干燥到无菌封装等加工工序极其复杂繁琐。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
普洱茶珍呈饼状 pǔ ěr chá zhēn chéng bǐng zhuàng
B
普洱茶珍需冷藏 pǔ ěr chá zhēn xū lěng cáng
C
普洱茶珍很难冲泡 pǔ ěr chá zhēn hěn nán chōng pào
D
普洱茶珍工序复杂 pǔ ěr chá zhēn gōng xù fù zá
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: “ pǔ ěr chá zhēn” shì yī zhǒng lì yòng xiàn dài shēng wù cuì qǔ jì shù tí liàn chū de gāo chún dù sù róng chá fěn。 tā bǎo liú le pǔ ěr chá de hé xīn yíng yǎng jīng huá, dàn qí cóng chá yè jīng xuǎn、 pò bì cuì qǔ、 zhēn kōng lěng dòng gān zào dào wú jūn fēng zhuāng děng jiā gōng gōng xù jí qí fù zá fán suǒ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trà Phổ Nhĩ trân là loại bột trà hòa tan cao cấp được chiết xuất bằng công nghệ sinh học hiện đại. Sản phẩm này giữ được tinh chất dinh dưỡng cốt lõi nhưng quy trình sản xuất lại vô cùng phức tạp. Đáp án: Quy trình sản xuất trà Phổ Nhĩ trân rất phức tạp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 普洱茶珍 (PHỔ NHĨ TRÀ TRÂN), 破壁萃取 (PHÁ BÍCH TUỴ THỦ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trà Phổ Nhĩ trân là loại bột trà hòa tan cao cấp được chiết xuất bằng công nghệ sinh học hiện đại. Sản phẩm này giữ được tinh chất dinh dưỡng cốt lõi nhưng quy trình sản xuất lại vô cùng phức tạp. Đáp án: Quy trình sản xuất trà Phổ Nhĩ trân rất phức tạp. • Băng phát tiếng Trung: “普洱茶珍”是一种利用现代生物萃取技术提炼出的高纯度速溶茶粉。它保留了普洱茶的核心营养精华,但其从茶叶精选、破壁萃取、真空冷冻干燥到无菌封装等加工工序极其复杂繁琐。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 普洱茶珍呈饼状 - B. 普洱茶珍需冷藏 - C. 普洱茶珍很难冲泡 - D. 普洱茶珍工序复杂 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (普洱茶珍工序复杂). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 10 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位买主拿了三两半银子请齐白石画虾。当时齐白石画虾按每只一两银子收费。齐白石接过银子,画了三只活灵活现的大虾之后,又在纸角画了半只掩映在水草后面的残虾,正好是三只半虾。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
那个人补交了银子 nà ge rén bǔ jiāo le yín zi
B
齐白石画了三只半虾 qí bái shí huà le sān zhī bàn xiā
C
那个人多买了一只虾 nà ge rén duō mǎi le yì zhī xiā
D
齐白石未按规定作画 qí bái shí wèi àn guī dìng zuò huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yǒu wèi mǎi zhǔ ná le sān liǎng bàn yín zi qǐng qí bái shí huà xiā。 dāng shí qí bái shí huà xiā àn měi zhǐ yī liǎng yín zi shōu fèi。 qí bái shí jiē guò yín zi, huà le sān zhǐ huó líng huó xiàn de dà xiā zhī hòu, yòu zài zhǐ jiǎo huà le bàn zhǐ yǎn yìng zài shuǐ cǎo hòu miàn de cán xiā, zhèng hǎo shì sān zhǐ bàn xiā。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được trả tiền để vẽ ba con tôm rưỡi, Tề Bạch Thạch đã vẽ ba con tôm sống động, sau đó vẽ thêm nửa con tôm ẩn sau đám cỏ nước để hoàn thành đúng yêu cầu. Đáp án: Tề Bạch Thạch đã vẽ ba con tôm rưỡi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khi được trả tiền để vẽ ba con tôm rưỡi, Tề Bạch Thạch đã vẽ ba con tôm sống động, sau đó vẽ thêm nửa con tôm ẩn sau đám cỏ nước để hoàn thành đúng yêu cầu. Đáp án: Tề Bạch Thạch đã vẽ ba con tôm rưỡi. • Băng phát tiếng Trung: 有位买主拿了三两半银子请齐白石画虾。当时齐白石画虾按每只一两银子收费。齐白石接过银子,画了三只活灵活现的大虾之后,又在纸角画了半只掩映在水草后面的残虾,正好是三只半虾。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 那个人补交了银子 - B. 齐白石画了三只半虾 - C. 那个人多买了一只虾 - D. 齐白石未按规定作画 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (齐白石画了三只半虾). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 11 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
坐落在佛山的中华武术主题公园,集聚了咏春拳、洪拳、蔡李佛拳等各派武术精髓,设有丰富的武术文化展示和互动体验区,每天都吸引大批海内外武术爱好者前来切磋交流、流连忘返。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
游客可扮演武术明星 yóu kè kě bàn yǎn wǔ shù míng xīng
B
该公园是电影拍摄基地 gāi gōng yuán shì diàn yǐng pāi shè jī dì
C
设计人员个个身手敏捷 shè jì rén yuán gè gè shēn shǒu mǐn jié
D
该公园深受武术爱好者喜欢 gāi gōng yuán shēn shòu wǔ shù ài hào zhě xǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zuò luò zài fó shān de zhōng huá wǔ shù zhǔ tí gōng yuán, jí jù le yǒng chūn quán、 hóng quán、 cài lǐ fú quán děng gè pài wǔ shù jīng suǐ, shè yǒu fēng fù de wǔ shù wén huà zhǎn shì hé hù dòng tǐ yàn qū, měi tiān dōu xī yǐn dà pī hǎi nèi wài wǔ shù ài hào zhě qián lái qiē cuō jiāo liú、 liú lián wàng fǎn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công viên chủ đề võ thuật Trung Hoa tại Phật Sơn tập hợp tinh hoa của nhiều môn phái võ thuật. Với các khu trưng bày và trải nghiệm tương tác phong phú, nơi đây thu hút đông đảo người yêu võ thuật trong và ngoài nước. Đáp án: Công viên này được người yêu võ thuật ưa chuộng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 洪拳 (HỒNG QUYỀN), 流连忘返 (LƯU LIÊN VONG PHẢN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Công viên chủ đề võ thuật Trung Hoa tại Phật Sơn tập hợp tinh hoa của nhiều môn phái võ thuật. Với các khu trưng bày và trải nghiệm tương tác phong phú, nơi đây thu hút đông đảo người yêu võ thuật trong và ngoài nước. Đáp án: Công viên này được người yêu võ thuật ưa chuộng. • Băng phát tiếng Trung: 坐落在佛山的中华武术主题公园,集聚了咏春拳、洪拳、蔡李佛拳等各派武术精髓,设有丰富的武术文化展示和互动体验区,每天都吸引大批海内外武术爱好者前来切磋交流、流连忘返。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 游客可扮演武术明星 - B. 该公园是电影拍摄基地 - C. 设计人员个个身手敏捷 - D. 该公园深受武术爱好者喜欢 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (该公园深受武术爱好者喜欢). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 12 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学上有个著名的“鸟笼效应”:如果一个人买回一只空鸟笼挂在客厅醒目处,客人来访总会好奇地问“鸟去哪儿了”,最终为了避免反复解释的尴尬,主人往往会主动买一只鸟放进去。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
人们常盲从大众 rén men cháng máng cóng dà zhòng
B
鸟笼要买实用的 niǎo lóng yào mǎi shí yòng de
C
人们会为空鸟笼买一只鸟 rén huì wèi kōng niǎo lóng mǎi yì zhī niǎo
D
鸟笼效应提醒我们要知足 niǎo lóng xiào yìng tí xǐng wǒ men yào zhī zú
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xīn lǐ xué shàng yǒu gè zhù míng de“ niǎo lóng xiào yìng”: rú guǒ yí gè rén mǎi huí yī zhī kōng niǎo lóng guà zài kè tīng xǐng mù chù, kè rén lái fǎng zǒng huì hào qí dì wèn“ niǎo qù nǎ ér le”, zuì zhōng wèi le bì miǎn fǎn fù jiě shì de gān gà, zhǔ rén wǎng wǎng huì zhǔ dòng mǎi yī zhī niǎo fàng jìn qù。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học có hiệu ứng lồng chim nổi tiếng: Nếu ai đó mua lồng chim trống treo ở phòng khách, khách đến chơi sẽ tò mò hỏi chim đi đâu rồi, và để tránh việc phải giải thích nhiều lần, chủ nhà thường sẽ mua một con chim thả vào. Đáp án là mọi người sẽ mua một con chim cho chiếc lồng chim trống. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 鸟笼效应 (ĐIỂU LỒNG HIỆU ƯNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học có hiệu ứng lồng chim nổi tiếng: Nếu ai đó mua lồng chim trống treo ở phòng khách, khách đến chơi sẽ tò mò hỏi chim đi đâu rồi, và để tránh việc phải giải thích nhiều lần, chủ nhà thường sẽ mua một con chim thả vào. Đáp án là mọi người sẽ mua một con chim cho chiếc lồng chim trống. • Băng phát tiếng Trung: 心理学上有个著名的“鸟笼效应”:如果一个人买回一只空鸟笼挂在客厅醒目处,客人来访总会好奇地问“鸟去哪儿了”,最终为了避免反复解释的尴尬,主人往往会主动买一只鸟放进去。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 人们常盲从大众 - B. 鸟笼要买实用的 - C. 人们会为空鸟笼买一只鸟 - D. 鸟笼效应提醒我们要知足 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (人们会为空鸟笼买一只鸟). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 13 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
位于秦岭深处的分水岭鹿角梁,因形似鹿角而得名。这里人迹罕至,保持着近乎原始的自然风貌,高山草甸苍翠欲滴,珍稀冷杉古木参天,原始植被保存得极为完好。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
鹿角梁四季如春 lù jiǎo liáng sì jì rú chūn
B
鹿角梁植被保存完好 lù jiǎo liáng zhí bèi bǎo cún wán hǎo
C
鹿角梁在高冠河尽头 lù jiǎo liáng zài gāo guān hé jìn tóu
D
鹿角梁上栖息着鹿群 lù jiǎo liáng shàng qī xī zhe lù qún
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wèi yú qín lǐng shēn chù de fēn shuǐ lǐng lù jiǎo liáng, yīn xíng sì lù jiǎo ér dé míng。 zhè lǐ rén jì hǎn zhì, bǎo chí zhe jìn hū yuán shǐ de zì rán fēng mào, gāo shān cǎo diān cāng cuì yù dī, zhēn xī lěng shān gǔ mù cān tiān, yuán shǐ zhí bèi bǎo cún dé jí wéi wán hǎo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nằm sâu trong Tần Lĩnh, lộc giác lương mang tên này do có hình dáng giống sừng hươu. Nơi đây ít dấu chân người, giữ được phong cảnh tự nhiên gần như nguyên sơ với thảm cỏ núi cao xanh ngút ngàn và những cây linh sam cổ thụ chọc trời. Đáp án là thảm thực vật của lộc giác lương được bảo tồn nguyên vẹn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nằm sâu trong Tần Lĩnh, lộc giác lương mang tên này do có hình dáng giống sừng hươu. Nơi đây ít dấu chân người, giữ được phong cảnh tự nhiên gần như nguyên sơ với thảm cỏ núi cao xanh ngút ngàn và những cây linh sam cổ thụ chọc trời. Đáp án là thảm thực vật của lộc giác lương được bảo tồn nguyên vẹn. • Băng phát tiếng Trung: 位于秦岭深处的分水岭鹿角梁,因形似鹿角而得名。这里人迹罕至,保持着近乎原始的自然风貌,高山草甸苍翠欲滴,珍稀冷杉古木参天,原始植被保存得极为完好。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 鹿角梁四季如春 - B. 鹿角梁植被保存完好 - C. 鹿角梁在高冠河尽头 - D. 鹿角梁上栖息着鹿群 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (鹿角梁植被保存完好). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
食品包装袋里常附有一小包硅胶干燥剂。这种硅胶内部具有无数微孔网络结构,化学性质稳定,吸水力极强,能迅速吸收袋内湿气,防止酥脆食品受潮变质。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
干燥剂吸水力很强 gān zào jì xī shuǐ lì hěn qiáng
B
食品保鲜要隔绝空气 shí pǐn bǎo xiān yào gé jué kōng qì
C
食品保质需增加湿度 shí pǐn bǎo zhì xū zēng jiā shī dù
D
干燥剂内含有害物质 gān zào jì nèi hán yǒu hài wù zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shí pǐn bāo zhuāng dài lǐ cháng fù yǒu yī xiǎo bāo guī jiāo gān zào jì。 zhè zhǒng guī jiāo nèi bù jù yǒu wú shù wēi kǒng wǎng luò jié gòu, huà xué xìng zhì wěn dìng, xī shuǐ lì jí qiáng, néng xùn sù xī shōu dài nèi shī qì, fáng zhǐ sū cuì shí pǐn shòu cháo biàn zhì。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong túi đóng gói thực phẩm thường có kèm theo một gói nhỏ chất hút ẩm silica gel. Loại silica gel này có cấu trúc mạng lưới vi xốp bên trong, tính chất hóa học ổn định, khả năng hút nước cực mạnh, có thể nhanh chóng hút độ ẩm trong túi và ngăn ngừa thực phẩm giòn bị ẩm mốc, biến chất. Đáp án là chất hút ẩm có khả năng hút nước rất mạnh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong túi đóng gói thực phẩm thường có kèm theo một gói nhỏ chất hút ẩm silica gel. Loại silica gel này có cấu trúc mạng lưới vi xốp bên trong, tính chất hóa học ổn định, khả năng hút nước cực mạnh, có thể nhanh chóng hút độ ẩm trong túi và ngăn ngừa thực phẩm giòn bị ẩm mốc, biến chất. Đáp án là chất hút ẩm có khả năng hút nước rất mạnh. • Băng phát tiếng Trung: 食品包装袋里常附有一小包硅胶干燥剂。这种硅胶内部具有无数微孔网络结构,化学性质稳定,吸水力极强,能迅速吸收袋内湿气,防止酥脆食品受潮变质。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 干燥剂吸水力很强 - B. 食品保鲜要隔绝空气 - C. 食品保质需增加湿度 - D. 干燥剂内含有害物质 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (干燥剂吸水力很强). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
磁州窑是中国古代北方最大的民窑体系。它最鲜明的艺术特色就是白地黑花,工匠以毛笔在白色的化妆土上绘制黑色花纹,黑白对比强烈鲜明,风格粗犷豪放。
请选出与所听内容一致的一项:
qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng:
A
磁州窑是官方瓷窑 cí zhōu yáo shì guān fāng cí yáo
B
瓷器在古代属奢侈品 cí qì zài gǔ dài shǔ shē chǐ pǐn
C
彩绘瓷器在宋朝很罕见 cǎi huì cí qì zài sòng cháo hěn hǎn jiàn
D
磁州窑瓷器黑白对比鲜明 cí zhōu yáo cí qì hēi bái duì bǐ xiān míng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: cí zhōu yáo shì zhōng guó gǔ dài běi fāng zuì dà de mín yáo tǐ xì。 tā zuì xiān míng de yì shù tè sè jiù shì bái dì hēi huā, gōng jiàng yǐ máo bǐ zài bái sè de huà zhuāng tǔ shàng huì zhì hēi sè huā wén, hēi bái duì bǐ qiáng liè xiān míng, fēng gé cū guǎng háo fàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lò Từ Châu là hệ thống lò gốm dân gian lớn nhất ở miền bắc Trung Quốc cổ đại. Đặc điểm nghệ thuật nổi bật nhất của nó là hoa văn đen trên nền trắng, thợ thủ công dùng bút lông vẽ hoa văn màu đen trên lớp men lót màu trắng, tạo nên sự tương phản đen trắng vô cùng mạnh mẽ cùng phong cách phóng khoáng, hào hùng. Đáp án là đồ sứ lò Từ Châu có sự tương phản đen trắng rõ rệt. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Lò Từ Châu là hệ thống lò gốm dân gian lớn nhất ở miền bắc Trung Quốc cổ đại. Đặc điểm nghệ thuật nổi bật nhất của nó là hoa văn đen trên nền trắng, thợ thủ công dùng bút lông vẽ hoa văn màu đen trên lớp men lót màu trắng, tạo nên sự tương phản đen trắng vô cùng mạnh mẽ cùng phong cách phóng khoáng, hào hùng. Đáp án là đồ sứ lò Từ Châu có sự tương phản đen trắng rõ rệt. • Băng phát tiếng Trung: 磁州窑是中国古代北方最大的民窑体系。它最鲜明的艺术特色就是白地黑花,工匠以毛笔在白色的化妆土上绘制黑色花纹,黑白对比强烈鲜明,风格粗犷豪放。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 磁州窑是官方瓷窑 - B. 瓷器在古代属奢侈品 - C. 彩绘瓷器在宋朝很罕见 - D. 磁州窑瓷器黑白对比鲜明 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (磁州窑瓷器黑白对比鲜明). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? 男:虽然随时面临毒虫猛兽的危险,但那种挣脱都市樊笼、直面大自然未知挑战的新鲜感,让我感到前所未有的心跳加速与刺激。 男:在极度疲惫、缺水断粮的绝境中,你必须逼自已坚持下去。这种考验极大地磨炼了我的钢铁意志,让我以后在生活中遇到任何困难都不再畏缩。 男:我们下个月组织的全国野外定向越野挑战赛,特意将赛场选定在西双版纳的一片未受破坏的原始热带丛林中举办,全面考验选手的荒野求生技能。 男:探险不是征服自然,而是学会与自然和谐相处。我希望通过我们的行动呼吁每一位户外爱好者恪守‘不留痕迹’原则,以实际行动保护环境。 男:年轻时我酷爱单车长途拉练,曾用时一个半月,独自一人完成了从香港一路向北骑行至北京的三千公里壮举,这奠定了我一生的探险基础。
男的在初次参加野外探险时的真实感受是什么?
nán de zài chū cì cān jiā yě wài tàn xiǎn shí de zhēn shí gǎn shòu shì shén me?
A
刺激 cì jī
B
畏惧 wèi jù
C
震撼 zhèn hàn
D
无聊 wú liáo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: dì yī cì tà rù wèi jīng kāi fā de yuán shǐ huāng yě shí, nín de nèi xīn gǎn shòu shì zěn yàng de? nán: suī rán suí shí miàn lín dú chóng měng shòu de wēi xiǎn, dàn nà zhǒng zhèng tuō dū shì fán lóng、 zhí miàn dà zì rán wèi zhī tiǎo zhàn de xīn xiān gǎn, ràng wǒ gǎn dào qián suǒ wèi yǒu de xīn tiào jiā sù yǔ cì jī。 nán: zài jí dù pí bèi、 quē shuǐ duàn liáng de jué jìng zhōng, nǐ bì xū bī zì yǐ jiān chí xià qù。 zhè zhǒng kǎo yàn jí dà dì mó liàn le wǒ de gāng tiě yì zhì, ràng wǒ yǐ hòu zài shēng huó zhōng yù dào rèn hé kùn nán dōu bù zài wèi suō。 nán: wǒ men xià gè yuè zǔ zhī de quán guó yě wài dìng xiàng yuè yě tiǎo zhàn sài, tè yì jiāng sài chǎng xuǎn dìng zài xī shuāng bǎn nà de yī piàn wèi shòu pò huài de yuán shǐ rè dài cóng lín zhōng jǔ bàn, quán miàn kǎo yàn xuǎn shǒu de huāng yě qiú shēng jì néng。 nán: tàn xiǎn bú shì zhēng fú zì rán, ér shì xué huì yǔ zì rán hé xié xiāng chǔ。 wǒ xī wàng tōng guò wǒ men de xíng dòng hū yù měi yī wèi hù wài ài hào zhě kè shǒu ‘ bù liú hén jì ’ yuán zé, yǐ shí jì xíng dòng bǎo hù huán jìng。 nán: nián qīng shí wǒ kù ài dān chē cháng tú lā liàn, céng yòng shí yí gè bàn yuè, dú zì yī rén wán chéng le cóng xiāng gǎng yī lù xiàng běi qí xíng zhì běi jīng de sān qiān gōng lǐ zhuàng jǔ, zhè diàn dìng le wǒ yī shēng de tàn xiǎn jī chǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Dù luôn phải đối mặt với nguy hiểm từ côn trùng độc và thú dữ, nhưng cảm giác mới mẻ khi thoát khỏi chiếc lồng đô thị và đối mặt với những thử thách chưa biết từ tự nhiên đã mang lại cho tôi sự kích thích và nhịp tim đập nhanh chưa từng có. Đáp án là sự kích thích. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不留痕迹 (BẤT LƯU NGÂN TÍCH), 原则 (NGUYÊN TẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Dù luôn phải đối mặt với nguy hiểm từ côn trùng độc và thú dữ, nhưng cảm giác mới mẻ khi thoát khỏi chiếc lồng đô thị và đối mặt với những thử thách chưa biết từ tự nhiên đã mang lại cho tôi sự kích thích và nhịp tim đập nhanh chưa từng có. Đáp án là sự kích thích. • Băng phát tiếng Trung: 女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? 男:虽然随时面临毒虫猛兽的危险,但那种挣脱都市樊笼、直面大自然未知挑战的新鲜感,让我感到前所未有的心跳加速与刺激。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 刺激 - B. 畏惧 - C. 震撼 - D. 无聊女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (刺激). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? 男:虽然随时面临毒虫猛兽的危险,但那种挣脱都市樊笼、直面大自然未知挑战的新鲜感,让我感到前所未有的心跳加速与刺激。 男:在极度疲惫、缺水断粮的绝境中,你必须逼自已坚持下去。这种考验极大地磨炼了我的钢铁意志,让我以后在生活中遇到任何困难都不再畏缩。 男:我们下个月组织的全国野外定向越野挑战赛,特意将赛场选定在西双版纳的一片未受破坏的原始热带丛林中举办,全面考验选手的荒野求生技能。 男:探险不是征服自然,而是学会与自然和谐相处。我希望通过我们的行动呼吁每一位户外爱好者恪守‘不留痕迹’原则,以实际行动保护环境。 男:年轻时我酷爱单车长途拉练,曾用时一个半月,独自一人完成了从香港一路向北骑行至北京的三千公里壮举,这奠定了我一生的探险基础。
野外极限生存给男的带来了什么最大收获?
yě wài jí xiàn shēng cún gěi nán de dài lái le shén me zuì dà shōu huò?
A
能磨炼意志 néng mó liàn yì zhì
B
能激发灵感 néng jī fā líng gǎn
C
能节约开支 néng jié yuē kāi zhī
D
能改善人缘 néng gǎi shàn rén yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: dì yī cì tà rù wèi jīng kāi fā de yuán shǐ huāng yě shí, nín de nèi xīn gǎn shòu shì zěn yàng de? nán: suī rán suí shí miàn lín dú chóng měng shòu de wēi xiǎn, dàn nà zhǒng zhèng tuō dū shì fán lóng、 zhí miàn dà zì rán wèi zhī tiǎo zhàn de xīn xiān gǎn, ràng wǒ gǎn dào qián suǒ wèi yǒu de xīn tiào jiā sù yǔ cì jī。 nán: zài jí dù pí bèi、 quē shuǐ duàn liáng de jué jìng zhōng, nǐ bì xū bī zì yǐ jiān chí xià qù。 zhè zhǒng kǎo yàn jí dà dì mó liàn le wǒ de gāng tiě yì zhì, ràng wǒ yǐ hòu zài shēng huó zhōng yù dào rèn hé kùn nán dōu bù zài wèi suō。 nán: wǒ men xià gè yuè zǔ zhī de quán guó yě wài dìng xiàng yuè yě tiǎo zhàn sài, tè yì jiāng sài chǎng xuǎn dìng zài xī shuāng bǎn nà de yī piàn wèi shòu pò huài de yuán shǐ rè dài cóng lín zhōng jǔ bàn, quán miàn kǎo yàn xuǎn shǒu de huāng yě qiú shēng jì néng。 nán: tàn xiǎn bú shì zhēng fú zì rán, ér shì xué huì yǔ zì rán hé xié xiāng chǔ。 wǒ xī wàng tōng guò wǒ men de xíng dòng hū yù měi yī wèi hù wài ài hào zhě kè shǒu ‘ bù liú hén jì ’ yuán zé, yǐ shí jì xíng dòng bǎo hù huán jìng。 nán: nián qīng shí wǒ kù ài dān chē cháng tú lā liàn, céng yòng shí yí gè bàn yuè, dú zì yī rén wán chéng le cóng xiāng gǎng yī lù xiàng běi qí xíng zhì běi jīng de sān qiān gōng lǐ zhuàng jǔ, zhè diàn dìng le wǒ yī shēng de tàn xiǎn jī chǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Trong tình huống tuyệt vọng cực độ khi mệt mỏi rã rời, thiếu nước cạn lương thực, bạn buộc phải ép bản thân kiên trì đến cùng. Trải nghiệm thử thách này đã tôi luyện ý chí kiên cường của tôi một cách mạnh mẽ, giúp tôi không còn chùn bước trước bất kỳ khó khăn nào trong cuộc sống sau này. Đáp án là có thể tôi luyện ý chí. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不留痕迹 (BẤT LƯU NGÂN TÍCH), 原则 (NGUYÊN TẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Trong tình huống tuyệt vọng cực độ khi mệt mỏi rã rời, thiếu nước cạn lương thực, bạn buộc phải ép bản thân kiên trì đến cùng. Trải nghiệm thử thách này đã tôi luyện ý chí kiên cường của tôi một cách mạnh mẽ, giúp tôi không còn chùn bước trước bất kỳ khó khăn nào trong cuộc sống sau này. Đáp án là có thể tôi luyện ý chí. • Băng phát tiếng Trung: 男:在极度疲惫、缺水断粮的绝境中,你必须逼自已坚持下去。这种考验极大地磨炼了我的钢铁意志,让我以后在生活中遇到任何困难都不再畏缩。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 能磨炼意志 - B. 能激发灵感 - C. 能节约开支 - D. 能改善人缘 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (能磨炼意志). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? 男:虽然随时面临毒虫猛兽的危险,但那种挣脱都市樊笼、直面大自然未知挑战的新鲜感,让我感到前所未有的心跳加速与刺激。 男:在极度疲惫、缺水断粮的绝境中,你必须逼自已坚持下去。这种考验极大地磨炼了我的钢铁意志,让我以后在生活中遇到任何困难都不再畏缩。 男:我们下个月组织的全国野外定向越野挑战赛,特意将赛场选定在西双版纳的一片未受破坏的原始热带丛林中举办,全面考验选手的荒野求生技能。 男:探险不是征服自然,而是学会与自然和谐相处。我希望通过我们的行动呼吁每一位户外爱好者恪守‘不留痕迹’原则,以实际行动保护环境。 男:年轻时我酷爱单车长途拉练,曾用时一个半月,独自一人完成了从香港一路向北骑行至北京的三千公里壮举,这奠定了我一生的探险基础。
关于即将举办的探险挑战赛,可以知道什么?
guān yú jí jiāng jǔ bàn de tàn xiǎn tiǎo zhàn sài, kě yǐ zhī dào shén me?
A
宣传片很差 xuān chuán piàn hěn chà
B
有现场直播 yǒu xiàn chǎng zhí bō
C
长达一个月 cháng dá yí gè yuè
D
在原始丛林举办 zài yuán shǐ cóng lín jǔ bàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: dì yī cì tà rù wèi jīng kāi fā de yuán shǐ huāng yě shí, nín de nèi xīn gǎn shòu shì zěn yàng de? nán: suī rán suí shí miàn lín dú chóng měng shòu de wēi xiǎn, dàn nà zhǒng zhèng tuō dū shì fán lóng、 zhí miàn dà zì rán wèi zhī tiǎo zhàn de xīn xiān gǎn, ràng wǒ gǎn dào qián suǒ wèi yǒu de xīn tiào jiā sù yǔ cì jī。 nán: zài jí dù pí bèi、 quē shuǐ duàn liáng de jué jìng zhōng, nǐ bì xū bī zì yǐ jiān chí xià qù。 zhè zhǒng kǎo yàn jí dà dì mó liàn le wǒ de gāng tiě yì zhì, ràng wǒ yǐ hòu zài shēng huó zhōng yù dào rèn hé kùn nán dōu bù zài wèi suō。 nán: wǒ men xià gè yuè zǔ zhī de quán guó yě wài dìng xiàng yuè yě tiǎo zhàn sài, tè yì jiāng sài chǎng xuǎn dìng zài xī shuāng bǎn nà de yī piàn wèi shòu pò huài de yuán shǐ rè dài cóng lín zhōng jǔ bàn, quán miàn kǎo yàn xuǎn shǒu de huāng yě qiú shēng jì néng。 nán: tàn xiǎn bú shì zhēng fú zì rán, ér shì xué huì yǔ zì rán hé xié xiāng chǔ。 wǒ xī wàng tōng guò wǒ men de xíng dòng hū yù měi yī wèi hù wài ài hào zhě kè shǒu ‘ bù liú hén jì ’ yuán zé, yǐ shí jì xíng dòng bǎo hù huán jìng。 nán: nián qīng shí wǒ kù ài dān chē cháng tú lā liàn, céng yòng shí yí gè bàn yuè, dú zì yī rén wán chéng le cóng xiāng gǎng yī lù xiàng běi qí xíng zhì běi jīng de sān qiān gōng lǐ zhuàng jǔ, zhè diàn dìng le wǒ yī shēng de tàn xiǎn jī chǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Cuộc thi thử thách định hướng việt dã hoang dã toàn quốc do chúng tôi tổ chức vào tháng tới đã đặc biệt chọn địa điểm thi đấu tại một khu rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh chưa bị tàn phá ở Tây Song Bản Nà, nhằm kiểm tra toàn diện các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã của các thí sinh. Đáp án là được tổ chức trong rừng nguyên sinh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不留痕迹 (BẤT LƯU NGÂN TÍCH), 原则 (NGUYÊN TẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Cuộc thi thử thách định hướng việt dã hoang dã toàn quốc do chúng tôi tổ chức vào tháng tới đã đặc biệt chọn địa điểm thi đấu tại một khu rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh chưa bị tàn phá ở Tây Song Bản Nà, nhằm kiểm tra toàn diện các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã của các thí sinh. Đáp án là được tổ chức trong rừng nguyên sinh. • Băng phát tiếng Trung: 男:我们下个月组织的全国野外定向越野挑战赛,特意将赛场选定在西双版纳的一片未受破坏的原始热带丛林中举办,全面考验选手的荒野求生技能。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 宣传片很差 - B. 有现场直播 - C. 长达一个月 - D. 在原始丛林举办 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (在原始丛林举办). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 19 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? 男:虽然随时面临毒虫猛兽的危险,但那种挣脱都市樊笼、直面大自然未知挑战的新鲜感,让我感到前所未有的心跳加速与刺激。 男:在极度疲惫、缺水断粮的绝境中,你必须逼自已坚持下去。这种考验极大地磨炼了我的钢铁意志,让我以后在生活中遇到任何困难都不再畏缩。 男:我们下个月组织的全国野外定向越野挑战赛,特意将赛场选定在西双版纳的一片未受破坏的原始热带丛林中举办,全面考验选手的荒野求生技能。 男:探险不是征服自然,而是学会与自然和谐相处。我希望通过我们的行动呼吁每一位户外爱好者恪守‘不留痕迹’原则,以实际行动保护环境。 男:年轻时我酷爱单车长途拉练,曾用时一个半月,独自一人完成了从香港一路向北骑行至北京的三千公里壮举,这奠定了我一生的探险基础。
男的希望通过探险倡导公众树立什么理念?
nán de xī wàng tōng guò tàn xiǎn chàng dǎo gōng zhòng shù lì shén me lǐ niàn?
A
要勇于承担责任 yào yǒng yú chéng dān zé rèn
B
人的潜力是无限的 rén de qián lì shì wú xiàn de
C
体验不一样的人生 tǐ yàn bù yí yàng de rén shēng
D
以实际行动保护环境 yǐ shí jì xíng dòng bǎo hù huán jìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: dì yī cì tà rù wèi jīng kāi fā de yuán shǐ huāng yě shí, nín de nèi xīn gǎn shòu shì zěn yàng de? nán: suī rán suí shí miàn lín dú chóng měng shòu de wēi xiǎn, dàn nà zhǒng zhèng tuō dū shì fán lóng、 zhí miàn dà zì rán wèi zhī tiǎo zhàn de xīn xiān gǎn, ràng wǒ gǎn dào qián suǒ wèi yǒu de xīn tiào jiā sù yǔ cì jī。 nán: zài jí dù pí bèi、 quē shuǐ duàn liáng de jué jìng zhōng, nǐ bì xū bī zì yǐ jiān chí xià qù。 zhè zhǒng kǎo yàn jí dà dì mó liàn le wǒ de gāng tiě yì zhì, ràng wǒ yǐ hòu zài shēng huó zhōng yù dào rèn hé kùn nán dōu bù zài wèi suō。 nán: wǒ men xià gè yuè zǔ zhī de quán guó yě wài dìng xiàng yuè yě tiǎo zhàn sài, tè yì jiāng sài chǎng xuǎn dìng zài xī shuāng bǎn nà de yī piàn wèi shòu pò huài de yuán shǐ rè dài cóng lín zhōng jǔ bàn, quán miàn kǎo yàn xuǎn shǒu de huāng yě qiú shēng jì néng。 nán: tàn xiǎn bú shì zhēng fú zì rán, ér shì xué huì yǔ zì rán hé xié xiāng chǔ。 wǒ xī wàng tōng guò wǒ men de xíng dòng hū yù měi yī wèi hù wài ài hào zhě kè shǒu ‘ bù liú hén jì ’ yuán zé, yǐ shí jì xíng dòng bǎo hù huán jìng。 nán: nián qīng shí wǒ kù ài dān chē cháng tú lā liàn, céng yòng shí yí gè bàn yuè, dú zì yī rén wán chéng le cóng xiāng gǎng yī lù xiàng běi qí xíng zhì běi jīng de sān qiān gōng lǐ zhuàng jǔ, zhè diàn dìng le wǒ yī shēng de tàn xiǎn jī chǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Thám hiểm không phải là chinh phục tự nhiên, mà là học cách hòa hợp và bảo vệ môi trường bằng những hành động thiết thực. Đáp án là bảo vệ môi trường bằng hành động thiết thực. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不留痕迹 (BẤT LƯU NGÂN TÍCH), 原则 (NGUYÊN TẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Thám hiểm không phải là chinh phục tự nhiên, mà là học cách hòa hợp và bảo vệ môi trường bằng những hành động thiết thực. Đáp án là bảo vệ môi trường bằng hành động thiết thực. • Băng phát tiếng Trung: 男:探险不是征服自然,而是学会与自然和谐相处。我希望通过我们的行动呼吁每一位户外爱好者恪守‘不留痕迹’原则,以实际行动保护环境。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 要勇于承担责任 - B. 人的潜力是无限的 - C. 体验不一样的人生 - D. 以实际行动保护环境 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (以实际行动保护环境). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 20 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16到20题是根据下面一段采访: 女:第一次踏入未经开发的原始荒野时,您的内心感受是怎样的? 男:虽然随时面临毒虫猛兽的危险,但那种挣脱都市樊笼、直面大自然未知挑战的新鲜感,让我感到前所未有的心跳加速与刺激。 男:在极度疲惫、缺水断粮的绝境中,你必须逼自已坚持下去。这种考验极大地磨炼了我的钢铁意志,让我以后在生活中遇到任何困难都不再畏缩。 男:我们下个月组织的全国野外定向越野挑战赛,特意将赛场选定在西双版纳的一片未受破坏的原始热带丛林中举办,全面考验选手的荒野求生技能。 男:探险不是征服自然,而是学会与自然和谐相处。我希望通过我们的行动呼吁每一位户外爱好者恪守‘不留痕迹’原则,以实际行动保护环境。 男:年轻时我酷爱单车长途拉练,曾用时一个半月,独自一人完成了从香港一路向北骑行至北京的三千公里壮举,这奠定了我一生的探险基础。
关于男的,可以知道什么特别经历?
guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me tè bié jīng lì?
A
业务繁忙 yè wù fán máng
B
更喜欢自驾游 gèng xǐ huan zì jià yóu
C
修车技术一流 xiū chē jì shù yì liú
D
曾从香港骑行至北京 céng cóng xiāng gǎng qí xíng zhì běi jīng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 16 dào 20 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nǚ: dì yī cì tà rù wèi jīng kāi fā de yuán shǐ huāng yě shí, nín de nèi xīn gǎn shòu shì zěn yàng de? nán: suī rán suí shí miàn lín dú chóng měng shòu de wēi xiǎn, dàn nà zhǒng zhèng tuō dū shì fán lóng、 zhí miàn dà zì rán wèi zhī tiǎo zhàn de xīn xiān gǎn, ràng wǒ gǎn dào qián suǒ wèi yǒu de xīn tiào jiā sù yǔ cì jī。 nán: zài jí dù pí bèi、 quē shuǐ duàn liáng de jué jìng zhōng, nǐ bì xū bī zì yǐ jiān chí xià qù。 zhè zhǒng kǎo yàn jí dà dì mó liàn le wǒ de gāng tiě yì zhì, ràng wǒ yǐ hòu zài shēng huó zhōng yù dào rèn hé kùn nán dōu bù zài wèi suō。 nán: wǒ men xià gè yuè zǔ zhī de quán guó yě wài dìng xiàng yuè yě tiǎo zhàn sài, tè yì jiāng sài chǎng xuǎn dìng zài xī shuāng bǎn nà de yī piàn wèi shòu pò huài de yuán shǐ rè dài cóng lín zhōng jǔ bàn, quán miàn kǎo yàn xuǎn shǒu de huāng yě qiú shēng jì néng。 nán: tàn xiǎn bú shì zhēng fú zì rán, ér shì xué huì yǔ zì rán hé xié xiāng chǔ。 wǒ xī wàng tōng guò wǒ men de xíng dòng hū yù měi yī wèi hù wài ài hào zhě kè shǒu ‘ bù liú hén jì ’ yuán zé, yǐ shí jì xíng dòng bǎo hù huán jìng。 nán: nián qīng shí wǒ kù ài dān chē cháng tú lā liàn, céng yòng shí yí gè bàn yuè, dú zì yī rén wán chéng le cóng xiāng gǎng yī lù xiàng běi qí xíng zhì běi jīng de sān qiān gōng lǐ zhuàng jǔ, zhè diàn dìng le wǒ yī shēng de tàn xiǎn jī chǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Trước đây tôi từng đạp xe từ Hồng Kông đến Bắc Kinh để rèn luyện bản thân. Đáp án là từng đạp xe từ Hồng Kông đến Bắc Kinh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不留痕迹 (BẤT LƯU NGÂN TÍCH), 原则 (NGUYÊN TẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi lần đầu bước chân vào hoang mạc nguyên sinh chưa được khai phá, cảm xúc trong lòng anh thế nào? Nam: Trước đây tôi từng đạp xe từ Hồng Kông đến Bắc Kinh để rèn luyện bản thân. Đáp án là từng đạp xe từ Hồng Kông đến Bắc Kinh. • Băng phát tiếng Trung: 男:年轻时我酷爱单车长途拉练,曾用时一个半月,独自一人完成了从香港一路向北骑行至北京的三千公里壮举,这奠定了我一生的探险基础。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 业务繁忙 - B. 更喜欢自驾游 - C. 修车技术一流 - D. 曾从香港骑行至北京 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (曾从香港骑行至北京). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 21 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? 女:古典舞是一座蕴藏深厚的宝库,其‘圆、曲、拧、倾’的体态和‘形神兼备’的韵味,具有极其深厚而典雅的传统文化美感。 女:现代舞不拘泥于程式化的动作规范,它能吸收街舞、芭蕾乃至民间戏剧的肢体语言,包容性极强,让舞者能够自由挥洒生命的情感。 女:我将古典意象与现代解构融合在一起,就是想突破时空的束缚,淋漓尽致地展现现代舞的自由度与创造力。 女:我们在舞美上摒弃了传统的实景山水投影,全场未运用写实的风景特效,而是用几根极简的光束与纯色纱幕留白,把广阔的想象空间还给观众。 女:我们在剧场前厅为每一位前来观演的朋友赠送了一套手工拓印的舞台剧证明信片,背面印有演员手写的祝福寄语。
女的如何评价古典传统舞蹈的审美特质?
nǚ de rú hé píng jià gǔ diǎn chuán tǒng wǔ dǎo de shěn měi tè zhì?
A
过于保守 guò yú bǎo shǒu
B
缺少仪式感 quē shǎo yí shì gǎn
C
具有传统文化美感 jù yǒu chuán tǒng wén huà měi gǎn
D
能够反映人的品德 néng gòu fǎn yìng rén de pǐn dé
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: zài xiàn dài wǔ dà xíng qí dào de jīn tiān, nín rú hé kàn dài zhōng guó chuán tǒng gǔ diǎn wǔ? nǚ: gǔ diǎn wǔ shì yī zuò yùn cáng shēn hòu de bǎo kù, qí ‘ yuán、 qū、 níng、 qīng ’ de tǐ tài hé ‘ xíng shén jiān bèi ’ de yùn wèi, jù yǒu jí qí shēn hòu ér diǎn yǎ de chuán tǒng wén huà měi gǎn。 nǚ: xiàn dài wǔ bù jū ní yú chéng shì huà de dòng zuò guī fàn, tā néng xī shōu jiē wǔ、 bā lěi nǎi zhì mín jiān xì jù de zhī tǐ yǔ yán, bāo róng xìng jí qiáng, ràng wǔ zhě néng gòu zì yóu huī sǎ shēng mìng de qíng gǎn。 nǚ: wǒ jiāng gǔ diǎn yì xiàng yǔ xiàn dài jiě gòu róng hé zài yì qǐ, jiù shì xiǎng tū pò shí kōng de shù fù, lín lí jìn zhì dì zhǎn xiàn xiàn dài wǔ de zì yóu dù yǔ chuàng zào lì。 nǚ: wǒ men zài wǔ měi shàng bǐng qì le chuán tǒng de shí jǐng shān shuǐ tóu yǐng, quán chǎng wèi yùn yòng xiě shí de fēng jǐng tè xiào, ér shì yòng jǐ gēn jí jiǎn de guāng shù yǔ chún sè shā mù liú bái, bǎ guǎng kuò de xiǎng xiàng kōng jiān huán gěi guān zhòng。 nǚ: wǒ men zài jù chǎng qián tīng wèi měi yī wèi qián lái guān yǎn de péng yǒu zèng sòng le yī tào shǒu gōng tà yìn de wǔ tái jù zhèng míng xìn piàn, bèi miàn yìn yǒu yǎn yuán shǒu xiě de zhù fú jì yǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Múa cổ điển là một kho tàng chứa đựng vô vàn giá trị sâu sắc, với các tư thế uốn lượn, nghiêng ngả cùng nét duyên dáng kết hợp hoàn hảo giữa hình dáng và thần thái, mang lại vẻ đẹp văn hóa truyền thống cực kỳ sâu lắng và tao nhã. Đáp án là mang vẻ đẹp văn hóa truyền thống. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的体态和 (ĐÍCH THỂ THÁI HOÀ), 形神兼备 (HÌNH THẦN KIÊM BỊ), 的韵味 (ĐÍCH VẬN VỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Múa cổ điển là một kho tàng chứa đựng vô vàn giá trị sâu sắc, với các tư thế uốn lượn, nghiêng ngả cùng nét duyên dáng kết hợp hoàn hảo giữa hình dáng và thần thái, mang lại vẻ đẹp văn hóa truyền thống cực kỳ sâu lắng và tao nhã. Đáp án là mang vẻ đẹp văn hóa truyền thống. • Băng phát tiếng Trung: 男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? 女:古典舞是一座蕴藏深厚的宝库,其‘圆、曲、拧、倾’的体态和‘形神兼备’的韵味,具有极其深厚而典雅的传统文化美感。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 过于保守 - B. 缺少仪式感 - C. 具有传统文化美感 - D. 能够反映人的品德男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (具有传统文化美感). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? 女:古典舞是一座蕴藏深厚的宝库,其‘圆、曲、拧、倾’的体态和‘形神兼备’的韵味,具有极其深厚而典雅的传统文化美感。 女:现代舞不拘泥于程式化的动作规范,它能吸收街舞、芭蕾乃至民间戏剧的肢体语言,包容性极强,让舞者能够自由挥洒生命的情感。 女:我将古典意象与现代解构融合在一起,就是想突破时空的束缚,淋漓尽致地展现现代舞的自由度与创造力。 女:我们在舞美上摒弃了传统的实景山水投影,全场未运用写实的风景特效,而是用几根极简的光束与纯色纱幕留白,把广阔的想象空间还给观众。 女:我们在剧场前厅为每一位前来观演的朋友赠送了一套手工拓印的舞台剧证明信片,背面印有演员手写的祝福寄语。
现代舞最显著的艺术优势是什么?
xiàn dài wǔ zuì xiǎn zhù de yì shù yōu shì shì shén me?
A
包容性强 bāo róng xìng qiáng
B
节奏好把握 jié zòu hǎo bǎ wò
C
表演形式单一 biǎo yǎn xíng shì dān yī
D
感情真挚丰富 gǎn qíng zhēn zhì fēng fù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: zài xiàn dài wǔ dà xíng qí dào de jīn tiān, nín rú hé kàn dài zhōng guó chuán tǒng gǔ diǎn wǔ? nǚ: gǔ diǎn wǔ shì yī zuò yùn cáng shēn hòu de bǎo kù, qí ‘ yuán、 qū、 níng、 qīng ’ de tǐ tài hé ‘ xíng shén jiān bèi ’ de yùn wèi, jù yǒu jí qí shēn hòu ér diǎn yǎ de chuán tǒng wén huà měi gǎn。 nǚ: xiàn dài wǔ bù jū ní yú chéng shì huà de dòng zuò guī fàn, tā néng xī shōu jiē wǔ、 bā lěi nǎi zhì mín jiān xì jù de zhī tǐ yǔ yán, bāo róng xìng jí qiáng, ràng wǔ zhě néng gòu zì yóu huī sǎ shēng mìng de qíng gǎn。 nǚ: wǒ jiāng gǔ diǎn yì xiàng yǔ xiàn dài jiě gòu róng hé zài yì qǐ, jiù shì xiǎng tū pò shí kōng de shù fù, lín lí jìn zhì dì zhǎn xiàn xiàn dài wǔ de zì yóu dù yǔ chuàng zào lì。 nǚ: wǒ men zài wǔ měi shàng bǐng qì le chuán tǒng de shí jǐng shān shuǐ tóu yǐng, quán chǎng wèi yùn yòng xiě shí de fēng jǐng tè xiào, ér shì yòng jǐ gēn jí jiǎn de guāng shù yǔ chún sè shā mù liú bái, bǎ guǎng kuò de xiǎng xiàng kōng jiān huán gěi guān zhòng。 nǚ: wǒ men zài jù chǎng qián tīng wèi měi yī wèi qián lái guān yǎn de péng yǒu zèng sòng le yī tào shǒu gōng tà yìn de wǔ tái jù zhèng míng xìn piàn, bèi miàn yìn yǒu yǎn yuán shǒu xiě de zhù fú jì yǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Múa đương đại không gò bó trong các quy chuẩn động tác mang tính công thức, nó có thể hấp thụ ngôn ngữ hình thể từ múa đường phố, múa ba lê hay thậm chí là kịch dân gian, với tính bao dung cực kỳ cao, giúp các vũ công tự do thể hiện cảm xúc cuộc sống. Đáp án là tính bao dung mạnh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的体态和 (ĐÍCH THỂ THÁI HOÀ), 形神兼备 (HÌNH THẦN KIÊM BỊ), 的韵味 (ĐÍCH VẬN VỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Múa đương đại không gò bó trong các quy chuẩn động tác mang tính công thức, nó có thể hấp thụ ngôn ngữ hình thể từ múa đường phố, múa ba lê hay thậm chí là kịch dân gian, với tính bao dung cực kỳ cao, giúp các vũ công tự do thể hiện cảm xúc cuộc sống. Đáp án là tính bao dung mạnh. • Băng phát tiếng Trung: 女:现代舞不拘泥于程式化的动作规范,它能吸收街舞、芭蕾乃至民间戏剧的肢体语言,包容性极强,让舞者能够自由挥洒生命的情感。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 包容性强 - B. 节奏好把握 - C. 表演形式单一 - D. 感情真挚丰富 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (包容性强). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? 女:古典舞是一座蕴藏深厚的宝库,其‘圆、曲、拧、倾’的体态和‘形神兼备’的韵味,具有极其深厚而典雅的传统文化美感。 女:现代舞不拘泥于程式化的动作规范,它能吸收街舞、芭蕾乃至民间戏剧的肢体语言,包容性极强,让舞者能够自由挥洒生命的情感。 女:我将古典意象与现代解构融合在一起,就是想突破时空的束缚,淋漓尽致地展现现代舞的自由度与创造力。 女:我们在舞美上摒弃了传统的实景山水投影,全场未运用写实的风景特效,而是用几根极简的光束与纯色纱幕留白,把广阔的想象空间还给观众。 女:我们在剧场前厅为每一位前来观演的朋友赠送了一套手工拓印的舞台剧证明信片,背面印有演员手写的祝福寄语。
女的创编这部融合新作的主要用意是什么?
nǚ de chuàng biān zhè bù róng hé xīn zuò de zhǔ yào yòng yì shì shén me?
A
希望吸引年轻人 xī wàng xī yǐn nián qīng rén
B
分享新的舞蹈观 fēn xiǎng xīn de wǔ dǎo guān
C
展现现代舞的自由度 zhǎn xiàn xiàn dài wǔ de zì yóu dù
D
反思古典舞蹈的问题 fǎn sī gǔ diǎn wǔ dǎo de wèn tí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: zài xiàn dài wǔ dà xíng qí dào de jīn tiān, nín rú hé kàn dài zhōng guó chuán tǒng gǔ diǎn wǔ? nǚ: gǔ diǎn wǔ shì yī zuò yùn cáng shēn hòu de bǎo kù, qí ‘ yuán、 qū、 níng、 qīng ’ de tǐ tài hé ‘ xíng shén jiān bèi ’ de yùn wèi, jù yǒu jí qí shēn hòu ér diǎn yǎ de chuán tǒng wén huà měi gǎn。 nǚ: xiàn dài wǔ bù jū ní yú chéng shì huà de dòng zuò guī fàn, tā néng xī shōu jiē wǔ、 bā lěi nǎi zhì mín jiān xì jù de zhī tǐ yǔ yán, bāo róng xìng jí qiáng, ràng wǔ zhě néng gòu zì yóu huī sǎ shēng mìng de qíng gǎn。 nǚ: wǒ jiāng gǔ diǎn yì xiàng yǔ xiàn dài jiě gòu róng hé zài yì qǐ, jiù shì xiǎng tū pò shí kōng de shù fù, lín lí jìn zhì dì zhǎn xiàn xiàn dài wǔ de zì yóu dù yǔ chuàng zào lì。 nǚ: wǒ men zài wǔ měi shàng bǐng qì le chuán tǒng de shí jǐng shān shuǐ tóu yǐng, quán chǎng wèi yùn yòng xiě shí de fēng jǐng tè xiào, ér shì yòng jǐ gēn jí jiǎn de guāng shù yǔ chún sè shā mù liú bái, bǎ guǎng kuò de xiǎng xiàng kōng jiān huán gěi guān zhòng。 nǚ: wǒ men zài jù chǎng qián tīng wèi měi yī wèi qián lái guān yǎn de péng yǒu zèng sòng le yī tào shǒu gōng tà yìn de wǔ tái jù zhèng míng xìn piàn, bèi miàn yìn yǒu yǎn yuán shǒu xiě de zhù fú jì yǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Tôi kết hợp hình tượng cổ điển với nghệ thuật giải cấu trúc hiện đại chính là để phá vỡ xiềng xích của không gian và thời gian, thể hiện một cách trọn vẹn sự tự do và tính sáng tạo của múa đương đại. Đáp án là thể hiện sự tự do của múa đương đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的体态和 (ĐÍCH THỂ THÁI HOÀ), 形神兼备 (HÌNH THẦN KIÊM BỊ), 的韵味 (ĐÍCH VẬN VỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Tôi kết hợp hình tượng cổ điển với nghệ thuật giải cấu trúc hiện đại chính là để phá vỡ xiềng xích của không gian và thời gian, thể hiện một cách trọn vẹn sự tự do và tính sáng tạo của múa đương đại. Đáp án là thể hiện sự tự do của múa đương đại. • Băng phát tiếng Trung: 女:我将古典意象与现代解构融合在一起,就是想突破时空的束缚,淋漓尽致地展现现代舞的自由度与创造力。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 希望吸引年轻人 - B. 分享新的舞蹈观 - C. 展现现代舞的自由度 - D. 反思古典舞蹈的问题 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (展现现代舞的自由度). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 24 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? 女:古典舞是一座蕴藏深厚的宝库,其‘圆、曲、拧、倾’的体态和‘形神兼备’的韵味,具有极其深厚而典雅的传统文化美感。 女:现代舞不拘泥于程式化的动作规范,它能吸收街舞、芭蕾乃至民间戏剧的肢体语言,包容性极强,让舞者能够自由挥洒生命的情感。 女:我将古典意象与现代解构融合在一起,就是想突破时空的束缚,淋漓尽致地展现现代舞的自由度与创造力。 女:我们在舞美上摒弃了传统的实景山水投影,全场未运用写实的风景特效,而是用几根极简的光束与纯色纱幕留白,把广阔的想象空间还给观众。 女:我们在剧场前厅为每一位前来观演的朋友赠送了一套手工拓印的舞台剧证明信片,背面印有演员手写的祝福寄语。
关于舞台美术设计,这部舞剧有什么特色?
guān yú wǔ tái měi shù shè jì, zhè bù wǔ jù yǒu shén me tè sè?
A
灯光效果极佳 dēng guāng xiào guǒ jí jiā
B
重在展现细节 zhòng zài zhǎn xiàn xì jié
C
利用了壁画作品 lì yòng le bì huà zuò pǐn
D
未运用写实的风景特效 wèi yùn yòng xiě shí de fēng jǐng tè xiào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: zài xiàn dài wǔ dà xíng qí dào de jīn tiān, nín rú hé kàn dài zhōng guó chuán tǒng gǔ diǎn wǔ? nǚ: gǔ diǎn wǔ shì yī zuò yùn cáng shēn hòu de bǎo kù, qí ‘ yuán、 qū、 níng、 qīng ’ de tǐ tài hé ‘ xíng shén jiān bèi ’ de yùn wèi, jù yǒu jí qí shēn hòu ér diǎn yǎ de chuán tǒng wén huà měi gǎn。 nǚ: xiàn dài wǔ bù jū ní yú chéng shì huà de dòng zuò guī fàn, tā néng xī shōu jiē wǔ、 bā lěi nǎi zhì mín jiān xì jù de zhī tǐ yǔ yán, bāo róng xìng jí qiáng, ràng wǔ zhě néng gòu zì yóu huī sǎ shēng mìng de qíng gǎn。 nǚ: wǒ jiāng gǔ diǎn yì xiàng yǔ xiàn dài jiě gòu róng hé zài yì qǐ, jiù shì xiǎng tū pò shí kōng de shù fù, lín lí jìn zhì dì zhǎn xiàn xiàn dài wǔ de zì yóu dù yǔ chuàng zào lì。 nǚ: wǒ men zài wǔ měi shàng bǐng qì le chuán tǒng de shí jǐng shān shuǐ tóu yǐng, quán chǎng wèi yùn yòng xiě shí de fēng jǐng tè xiào, ér shì yòng jǐ gēn jí jiǎn de guāng shù yǔ chún sè shā mù liú bái, bǎ guǎng kuò de xiǎng xiàng kōng jiān huán gěi guān zhòng。 nǚ: wǒ men zài jù chǎng qián tīng wèi měi yī wèi qián lái guān yǎn de péng yǒu zèng sòng le yī tào shǒu gōng tà yìn de wǔ tái jù zhèng míng xìn piàn, bèi miàn yìn yǒu yǎn yuán shǒu xiě de zhù fú jì yǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Về mặt mỹ thuật sân khấu, chúng tôi đã từ bỏ các hình chiếu phong cảnh thực tế truyền thống, toàn bộ buổi biểu diễn không sử dụng hiệu ứng phong cảnh tả thực mà thay vào đó là một vài dải ánh sáng tối giản. Đáp án là không sử dụng hiệu ứng phong cảnh tả thực. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的体态和 (ĐÍCH THỂ THÁI HOÀ), 形神兼备 (HÌNH THẦN KIÊM BỊ), 的韵味 (ĐÍCH VẬN VỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Về mặt mỹ thuật sân khấu, chúng tôi đã từ bỏ các hình chiếu phong cảnh thực tế truyền thống, toàn bộ buổi biểu diễn không sử dụng hiệu ứng phong cảnh tả thực mà thay vào đó là một vài dải ánh sáng tối giản. Đáp án là không sử dụng hiệu ứng phong cảnh tả thực. • Băng phát tiếng Trung: 女:我们在舞美上摒弃了传统的实景山水投影,全场未运用写实的风景特效,而是用几根极简的光束与纯色纱幕留白,把广阔的想象空间还给观众。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 灯光效果极佳 - B. 重在展现细节 - C. 利用了壁画作品 - D. 未运用写实的风景特效 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (未运用写实的风景特效). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 25 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21到25题是根据下面一段采访: 男:在现代舞大行其道的今天,您如何看待中国传统古典舞? 女:古典舞是一座蕴藏深厚的宝库,其‘圆、曲、拧、倾’的体态和‘形神兼备’的韵味,具有极其深厚而典雅的传统文化美感。 女:现代舞不拘泥于程式化的动作规范,它能吸收街舞、芭蕾乃至民间戏剧的肢体语言,包容性极强,让舞者能够自由挥洒生命的情感。 女:我将古典意象与现代解构融合在一起,就是想突破时空的束缚,淋漓尽致地展现现代舞的自由度与创造力。 女:我们在舞美上摒弃了传统的实景山水投影,全场未运用写实的风景特效,而是用几根极简的光束与纯色纱幕留白,把广阔的想象空间还给观众。 女:我们在剧场前厅为每一位前来观演的朋友赠送了一套手工拓印的舞台剧证明信片,背面印有演员手写的祝福寄语。
演职人员为观众准备了什么纪念伴手礼?
yǎn zhí rén yuán wèi guān zhòng zhǔn bèi le shén me jì niàn bàn shǒu lǐ?
A
明信片 míng xìn piàn
B
连环画 lián huán huà
C
文艺片 wén yì piàn
D
神话传说 shén huà chuán shuō
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán: zài xiàn dài wǔ dà xíng qí dào de jīn tiān, nín rú hé kàn dài zhōng guó chuán tǒng gǔ diǎn wǔ? nǚ: gǔ diǎn wǔ shì yī zuò yùn cáng shēn hòu de bǎo kù, qí ‘ yuán、 qū、 níng、 qīng ’ de tǐ tài hé ‘ xíng shén jiān bèi ’ de yùn wèi, jù yǒu jí qí shēn hòu ér diǎn yǎ de chuán tǒng wén huà měi gǎn。 nǚ: xiàn dài wǔ bù jū ní yú chéng shì huà de dòng zuò guī fàn, tā néng xī shōu jiē wǔ、 bā lěi nǎi zhì mín jiān xì jù de zhī tǐ yǔ yán, bāo róng xìng jí qiáng, ràng wǔ zhě néng gòu zì yóu huī sǎ shēng mìng de qíng gǎn。 nǚ: wǒ jiāng gǔ diǎn yì xiàng yǔ xiàn dài jiě gòu róng hé zài yì qǐ, jiù shì xiǎng tū pò shí kōng de shù fù, lín lí jìn zhì dì zhǎn xiàn xiàn dài wǔ de zì yóu dù yǔ chuàng zào lì。 nǚ: wǒ men zài wǔ měi shàng bǐng qì le chuán tǒng de shí jǐng shān shuǐ tóu yǐng, quán chǎng wèi yùn yòng xiě shí de fēng jǐng tè xiào, ér shì yòng jǐ gēn jí jiǎn de guāng shù yǔ chún sè shā mù liú bái, bǎ guǎng kuò de xiǎng xiàng kōng jiān huán gěi guān zhòng。 nǚ: wǒ men zài jù chǎng qián tīng wèi měi yī wèi qián lái guān yǎn de péng yǒu zèng sòng le yī tào shǒu gōng tà yìn de wǔ tái jù zhèng míng xìn piàn, bèi miàn yìn yǒu yǎn yuán shǒu xiě de zhù fú jì yǔ。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Những chiếc bưu thiếp lưu giữ nhiều ký ức đẹp đẽ của tôi qua từng chuyến đi. Đáp án là bưu thiếp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 的体态和 (ĐÍCH THỂ THÁI HOÀ), 形神兼备 (HÌNH THẦN KIÊM BỊ), 的韵味 (ĐÍCH VẬN VỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa thời điểm múa đương đại thịnh hành như hiện nay, chị nhìn nhận thế nào về múa cổ điển truyền thống Trung Quốc? Nữ: Những chiếc bưu thiếp lưu giữ nhiều ký ức đẹp đẽ của tôi qua từng chuyến đi. Đáp án là bưu thiếp. • Băng phát tiếng Trung: 女:我们在剧场前厅为每一位前来观演的朋友赠送了一套手工拓印的舞台剧证明信片,背面印有演员手写的祝福寄语。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 明信片 - B. 连环画 - C. 文艺片 - D. 神话传说 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (明信片). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:“双十一”最初由电商平台在2009年发起,如今已经演变成为全球规模最大的全网集中网络促销活动日。 男:在2011年双十一零点刚过,由于瞬间并发交易量远超预估,数家主要商业银行的网上支付网关不堪重负,直接导致银行系统瘫痪了近半个小时。 男:支付问题解决后,数以亿计的包裹如海啸般涌入,仓储爆仓、分拣失控,物流运输环节成了当年电商行业最痛的卡脖子难题。 男:倒逼效应让中国的大数据、云计算、移动支付和智慧物流实现了跨越式升级,从根本上提高了中国商业基础设施水平。 男:平台应当杜绝虚假打折和大数据杀熟,恪守诚信契约,为商家和消费者创造一个公平竞争、公开透明的营商环境。
“双十一”购物狂欢节的本质是什么?
shuāng shí yī” gòu wù kuáng huān jié de běn zhì shì shén me?
A
活动为期两天 huó dòng wéi qī liǎng tiān
B
收益越来越差 shōu yì yuè lái yuè chà
C
已连续举办九届 yǐ lián xù jǔ bàn jiǔ jiè
D
是网络促销活动日 shì wǎng luò cù xiāo huó dòng rì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán:“ shuāng shí yī” zuì chū yóu diàn shāng píng tái zài 2009 nián fā qǐ, rú jīn yǐ jīng yǎn biàn chéng wéi quán qiú guī mó zuì dà de quán wǎng jí zhōng wǎng luò cù xiāo huó dòng rì。 nán: zài 2011 nián shuāng shí yī líng diǎn gāng guò, yóu yú shùn jiān bìng fā jiāo yì liàng yuǎn chāo yù gū, shù jiā zhǔ yào shāng yè yín háng de wǎng shàng zhī fù wǎng guān bù kān zhòng fù, zhí jiē dǎo zhì yín háng xì tǒng tān huàn le jìn bàn gè xiǎo shí。 nán: zhī fù wèn tí jiě jué hòu, shù yǐ yì jì de bāo guǒ rú hǎi xiào bān yǒng rù, cāng chǔ bào cāng、 fēn jiǎn shī kòng, wù liú yùn shū huán jié chéng liǎo dàng nián diàn shāng háng yè zuì tòng de qiǎ bó zi nán tí。 nán: dào bī xiào yìng ràng zhōng guó de dà shù jù、 yún jì suàn、 yí dòng zhī fù hé zhì huì wù liú shí xiàn le kuà yuè shì shēng jí, cóng gēn běn shàng tí gāo le zhōng guó shāng yè jī chǔ shè shī shuǐ píng。 nán: píng tái yīng dāng dù jué xū jiǎ dǎ zhé hé dà shù jù shā shú, kè shǒu chéng xìn qì yuē, wèi shāng jiā hé xiāo fèi zhě chuàng zào yí gè gōng píng jìng zhēng、 gōng kāi tòu míng de yíng shāng huán jìng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mười một tháng mười vạch xuất phát ban đầu do các nền tảng thương mại điện tử khởi xướng vào năm 2009, giờ đây đã phát triển thành ngày hội mua sắm trực tuyến tập trung quy mô lớn nhất toàn cầu. Đáp án là là ngày hội hoạt động khuyến mãi trực tuyến. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 双十一 (SONG THẬP NHẤT), 年发起 (NIÊN PHÁT KHỞI), 仓储爆仓 (THƯƠNG TRỮ BỘC THƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mười một tháng mười vạch xuất phát ban đầu do các nền tảng thương mại điện tử khởi xướng vào năm 2009, giờ đây đã phát triển thành ngày hội mua sắm trực tuyến tập trung quy mô lớn nhất toàn cầu. Đáp án là là ngày hội hoạt động khuyến mãi trực tuyến. • Băng phát tiếng Trung: 男:“双十一”最初由电商平台在2009年发起,如今已经演变成为全球规模最大的全网集中网络促销活动日。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 活动为期两天 - B. 收益越来越差 - C. 已连续举办九届 - D. 是网络促销活动日 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是网络促销活动日). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 27 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:“双十一”最初由电商平台在2009年发起,如今已经演变成为全球规模最大的全网集中网络促销活动日。 男:在2011年双十一零点刚过,由于瞬间并发交易量远超预估,数家主要商业银行的网上支付网关不堪重负,直接导致银行系统瘫痪了近半个小时。 男:支付问题解决后,数以亿计的包裹如海啸般涌入,仓储爆仓、分拣失控,物流运输环节成了当年电商行业最痛的卡脖子难题。 男:倒逼效应让中国的大数据、云计算、移动支付和智慧物流实现了跨越式升级,从根本上提高了中国商业基础设施水平。 男:平台应当杜绝虚假打折和大数据杀熟,恪守诚信契约,为商家和消费者创造一个公平竞争、公开透明的营商环境。
早期的“双十一”曾出现过什么严重技术事故?
zǎo qī de “ shuāng shí yī” céng chū xiàn guò shén me yán zhòng jì shù shì gù?
A
网页被攻击 wǎng yè bèi gōng jī
B
银行系统瘫痪 yín háng xì tǒng tān huàn
C
商品大量积压 shāng pǐn dà liàng jī yā
D
投诉明显上升 tóu sù míng xiǎn shàng shēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán:“ shuāng shí yī” zuì chū yóu diàn shāng píng tái zài 2009 nián fā qǐ, rú jīn yǐ jīng yǎn biàn chéng wéi quán qiú guī mó zuì dà de quán wǎng jí zhōng wǎng luò cù xiāo huó dòng rì。 nán: zài 2011 nián shuāng shí yī líng diǎn gāng guò, yóu yú shùn jiān bìng fā jiāo yì liàng yuǎn chāo yù gū, shù jiā zhǔ yào shāng yè yín háng de wǎng shàng zhī fù wǎng guān bù kān zhòng fù, zhí jiē dǎo zhì yín háng xì tǒng tān huàn le jìn bàn gè xiǎo shí。 nán: zhī fù wèn tí jiě jué hòu, shù yǐ yì jì de bāo guǒ rú hǎi xiào bān yǒng rù, cāng chǔ bào cāng、 fēn jiǎn shī kòng, wù liú yùn shū huán jié chéng liǎo dàng nián diàn shāng háng yè zuì tòng de qiǎ bó zi nán tí。 nán: dào bī xiào yìng ràng zhōng guó de dà shù jù、 yún jì suàn、 yí dòng zhī fù hé zhì huì wù liú shí xiàn le kuà yuè shì shēng jí, cóng gēn běn shàng tí gāo le zhōng guó shāng yè jī chǔ shè shī shuǐ píng。 nán: píng tái yīng dāng dù jué xū jiǎ dǎ zhé hé dà shù jù shā shú, kè shǒu chéng xìn qì yuē, wèi shāng jiā hé xiāo fèi zhě chuàng zào yí gè gōng píng jìng zhēng、 gōng kāi tòu míng de yíng shāng huán jìng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngay sau thời điểm vừa bước qua số không giờ ngày mười một tháng mười năm 2011, do lượng giao dịch đồng thời tăng vọt vượt xa dự tính, cổng thanh toán trực tuyến của một số ngân hàng thương mại lớn đã quá tải, dẫn trực tiếp đến việc hệ thống ngân hàng bị tê liệt gần nửa tiếng đồng hồ. Đáp án là hệ thống ngân hàng bị tê liệt. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 双十一 (SONG THẬP NHẤT), 年发起 (NIÊN PHÁT KHỞI), 仓储爆仓 (THƯƠNG TRỮ BỘC THƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngay sau thời điểm vừa bước qua số không giờ ngày mười một tháng mười năm 2011, do lượng giao dịch đồng thời tăng vọt vượt xa dự tính, cổng thanh toán trực tuyến của một số ngân hàng thương mại lớn đã quá tải, dẫn trực tiếp đến việc hệ thống ngân hàng bị tê liệt gần nửa tiếng đồng hồ. Đáp án là hệ thống ngân hàng bị tê liệt. • Băng phát tiếng Trung: 男:在2011年双十一零点刚过,由于瞬间并发交易量远超预估,数家主要商业银行的网上支付网关不堪重负,直接导致银行系统瘫痪了近半个小时。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 网页被攻击 - B. 银行系统瘫痪 - C. 商品大量积压 - D. 投诉明显上升 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (银行系统瘫痪). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:“双十一”最初由电商平台在2009年发起,如今已经演变成为全球规模最大的全网集中网络促销活动日。 男:在2011年双十一零点刚过,由于瞬间并发交易量远超预估,数家主要商业银行的网上支付网关不堪重负,直接导致银行系统瘫痪了近半个小时。 男:支付问题解决后,数以亿计的包裹如海啸般涌入,仓储爆仓、分拣失控,物流运输环节成了当年电商行业最痛的卡脖子难题。 男:倒逼效应让中国的大数据、云计算、移动支付和智慧物流实现了跨越式升级,从根本上提高了中国商业基础设施水平。 男:平台应当杜绝虚假打折和大数据杀熟,恪守诚信契约,为商家和消费者创造一个公平竞争、公开透明的营商环境。
当时哪一方面成了全行业最大的瓶颈?
dāng shí nǎ yì fāng miàn chéng le quán háng yè zuì dà de píng jǐng?
A
物流运输 wù liú yùn shū
B
数据传输 shù jù chuán shū
C
网络维护 wǎng luò wéi hù
D
运营商洽谈 yùn yíng shāng qià tán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán:“ shuāng shí yī” zuì chū yóu diàn shāng píng tái zài 2009 nián fā qǐ, rú jīn yǐ jīng yǎn biàn chéng wéi quán qiú guī mó zuì dà de quán wǎng jí zhōng wǎng luò cù xiāo huó dòng rì。 nán: zài 2011 nián shuāng shí yī líng diǎn gāng guò, yóu yú shùn jiān bìng fā jiāo yì liàng yuǎn chāo yù gū, shù jiā zhǔ yào shāng yè yín háng de wǎng shàng zhī fù wǎng guān bù kān zhòng fù, zhí jiē dǎo zhì yín háng xì tǒng tān huàn le jìn bàn gè xiǎo shí。 nán: zhī fù wèn tí jiě jué hòu, shù yǐ yì jì de bāo guǒ rú hǎi xiào bān yǒng rù, cāng chǔ bào cāng、 fēn jiǎn shī kòng, wù liú yùn shū huán jié chéng liǎo dàng nián diàn shāng háng yè zuì tòng de qiǎ bó zi nán tí。 nán: dào bī xiào yìng ràng zhōng guó de dà shù jù、 yún jì suàn、 yí dòng zhī fù hé zhì huì wù liú shí xiàn le kuà yuè shì shēng jí, cóng gēn běn shàng tí gāo le zhōng guó shāng yè jī chǔ shè shī shuǐ píng。 nán: píng tái yīng dāng dù jué xū jiǎ dǎ zhé hé dà shù jù shā shú, kè shǒu chéng xìn qì yuē, wèi shāng jiā hé xiāo fèi zhě chuàng zào yí gè gōng píng jìng zhēng、 gōng kāi tòu míng de yíng shāng huán jìng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi vấn đề thanh toán được giải quyết, hàng trăm triệu bưu phẩm đổ xô đến như sóng thần khiến kho bãi quá tải, khâu phân loại mất kiểm soát, và khâu vận chuyển logistics trở thành nút thắt khó khăn nhất của ngành thương mại điện tử năm đó. Đáp án là vận chuyển logistics. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 双十一 (SONG THẬP NHẤT), 年发起 (NIÊN PHÁT KHỞI), 仓储爆仓 (THƯƠNG TRỮ BỘC THƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi vấn đề thanh toán được giải quyết, hàng trăm triệu bưu phẩm đổ xô đến như sóng thần khiến kho bãi quá tải, khâu phân loại mất kiểm soát, và khâu vận chuyển logistics trở thành nút thắt khó khăn nhất của ngành thương mại điện tử năm đó. Đáp án là vận chuyển logistics. • Băng phát tiếng Trung: 男:支付问题解决后,数以亿计的包裹如海啸般涌入,仓储爆仓、分拣失控,物流运输环节成了当年电商行业最痛的卡脖子难题。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 物流运输 - B. 数据传输 - C. 网络维护 - D. 运营商洽谈 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (物流运输). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:“双十一”最初由电商平台在2009年发起,如今已经演变成为全球规模最大的全网集中网络促销活动日。 男:在2011年双十一零点刚过,由于瞬间并发交易量远超预估,数家主要商业银行的网上支付网关不堪重负,直接导致银行系统瘫痪了近半个小时。 男:支付问题解决后,数以亿计的包裹如海啸般涌入,仓储爆仓、分拣失控,物流运输环节成了当年电商行业最痛的卡脖子难题。 男:倒逼效应让中国的大数据、云计算、移动支付和智慧物流实现了跨越式升级,从根本上提高了中国商业基础设施水平。 男:平台应当杜绝虚假打折和大数据杀熟,恪守诚信契约,为商家和消费者创造一个公平竞争、公开透明的营商环境。
男的认为“双十一”对中国商业的最大贡献是什么?
nán de rèn wéi “ shuāng shí yī” duì zhōng guó shāng yè de zuì dà gòng xiàn shì shén me?
A
缺少进步的动力 quē shǎo jìn bù de dòng lì
B
耗尽了互联网人口红利 hào jìn le hù lián wǎng rén kǒu hóng lì
C
是对以往商业模式的革新 shì duì yǐ wǎng shāng yè mó shì de gé xīn
D
提高了中国商业基础设施水平 tí gāo le zhōng guó shāng yè jī chǔ shè shī shuǐ píng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán:“ shuāng shí yī” zuì chū yóu diàn shāng píng tái zài 2009 nián fā qǐ, rú jīn yǐ jīng yǎn biàn chéng wéi quán qiú guī mó zuì dà de quán wǎng jí zhōng wǎng luò cù xiāo huó dòng rì。 nán: zài 2011 nián shuāng shí yī líng diǎn gāng guò, yóu yú shùn jiān bìng fā jiāo yì liàng yuǎn chāo yù gū, shù jiā zhǔ yào shāng yè yín háng de wǎng shàng zhī fù wǎng guān bù kān zhòng fù, zhí jiē dǎo zhì yín háng xì tǒng tān huàn le jìn bàn gè xiǎo shí。 nán: zhī fù wèn tí jiě jué hòu, shù yǐ yì jì de bāo guǒ rú hǎi xiào bān yǒng rù, cāng chǔ bào cāng、 fēn jiǎn shī kòng, wù liú yùn shū huán jié chéng liǎo dàng nián diàn shāng háng yè zuì tòng de qiǎ bó zi nán tí。 nán: dào bī xiào yìng ràng zhōng guó de dà shù jù、 yún jì suàn、 yí dòng zhī fù hé zhì huì wù liú shí xiàn le kuà yuè shì shēng jí, cóng gēn běn shàng tí gāo le zhōng guó shāng yè jī chǔ shè shī shuǐ píng。 nán: píng tái yīng dāng dù jué xū jiǎ dǎ zhé hé dà shù jù shā shú, kè shǒu chéng xìn qì yuē, wèi shāng jiā hé xiāo fèi zhě chuàng zào yí gè gōng píng jìng zhēng、 gōng kāi tòu míng de yíng shāng huán jìng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu ứng ép ngược đã thúc đẩy dữ liệu lớn, điện toán đám mây, thanh toán di động và logistics thông minh của Trung Quốc đạt được bước nhảy vọt, qua đó nâng cao căn bản trình độ cơ sở hạ tầng thương mại nước này. Đáp án là nâng cao trình độ cơ sở hạ tầng thương mại của Trung Quốc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 双十一 (SONG THẬP NHẤT), 年发起 (NIÊN PHÁT KHỞI), 仓储爆仓 (THƯƠNG TRỮ BỘC THƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu ứng ép ngược đã thúc đẩy dữ liệu lớn, điện toán đám mây, thanh toán di động và logistics thông minh của Trung Quốc đạt được bước nhảy vọt, qua đó nâng cao căn bản trình độ cơ sở hạ tầng thương mại nước này. Đáp án là nâng cao trình độ cơ sở hạ tầng thương mại của Trung Quốc. • Băng phát tiếng Trung: 男:倒逼效应让中国的大数据、云计算、移动支付和智慧物流实现了跨越式升级,从根本上提高了中国商业基础设施水平。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 缺少进步的动力 - B. 耗尽了互联网人口红利 - C. 是对以往商业模式的革新 - D. 提高了中国商业基础设施水平 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (提高了中国商业基础设施水平). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 30 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26到30题是根据下面一段采访: 男:“双十一”最初由电商平台在2009年发起,如今已经演变成为全球规模最大的全网集中网络促销活动日。 男:在2011年双十一零点刚过,由于瞬间并发交易量远超预估,数家主要商业银行的网上支付网关不堪重负,直接导致银行系统瘫痪了近半个小时。 男:支付问题解决后,数以亿计的包裹如海啸般涌入,仓储爆仓、分拣失控,物流运输环节成了当年电商行业最痛的卡脖子难题。 男:倒逼效应让中国的大数据、云计算、移动支付和智慧物流实现了跨越式升级,从根本上提高了中国商业基础设施水平。 男:平台应当杜绝虚假打折和大数据杀熟,恪守诚信契约,为商家和消费者创造一个公平竞争、公开透明的营商环境。
为了行业的长远良性发展,男的建议平台怎么做?
wèi le háng yè de cháng yuǎn liáng xìng fā zhǎn, nán de jiàn yì píng tái zěn me zuò?
A
强化线下合作 qiáng huà xiàn xià hé zuò
B
调高市场准入门槛 tiáo gāo shì chǎng zhǔn rù mén kǎn
C
创造公开透明的环境 chuàng zào gōng kāi tòu míng de huán jìng
D
控制参与的电商数量 kòng zhì cān yù de diàn shāng shù liàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn cǎi fǎng: nán:“ shuāng shí yī” zuì chū yóu diàn shāng píng tái zài 2009 nián fā qǐ, rú jīn yǐ jīng yǎn biàn chéng wéi quán qiú guī mó zuì dà de quán wǎng jí zhōng wǎng luò cù xiāo huó dòng rì。 nán: zài 2011 nián shuāng shí yī líng diǎn gāng guò, yóu yú shùn jiān bìng fā jiāo yì liàng yuǎn chāo yù gū, shù jiā zhǔ yào shāng yè yín háng de wǎng shàng zhī fù wǎng guān bù kān zhòng fù, zhí jiē dǎo zhì yín háng xì tǒng tān huàn le jìn bàn gè xiǎo shí。 nán: zhī fù wèn tí jiě jué hòu, shù yǐ yì jì de bāo guǒ rú hǎi xiào bān yǒng rù, cāng chǔ bào cāng、 fēn jiǎn shī kòng, wù liú yùn shū huán jié chéng liǎo dàng nián diàn shāng háng yè zuì tòng de qiǎ bó zi nán tí。 nán: dào bī xiào yìng ràng zhōng guó de dà shù jù、 yún jì suàn、 yí dòng zhī fù hé zhì huì wù liú shí xiàn le kuà yuè shì shēng jí, cóng gēn běn shàng tí gāo le zhōng guó shāng yè jī chǔ shè shī shuǐ píng。 nán: píng tái yīng dāng dù jué xū jiǎ dǎ zhé hé dà shù jù shā shú, kè shǒu chéng xìn qì yuē, wèi shāng jiā hé xiāo fèi zhě chuàng zào yí gè gōng píng jìng zhēng、 gōng kāi tòu míng de yíng shāng huán jìng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Các nền tảng thương mại điện tử cần phải chấm dứt tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Đáp án là tạo ra môi trường công khai và minh bạch. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 双十一 (SONG THẬP NHẤT), 年发起 (NIÊN PHÁT KHỞI), 仓储爆仓 (THƯƠNG TRỮ BỘC THƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các nền tảng thương mại điện tử cần phải chấm dứt tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Đáp án là tạo ra môi trường công khai và minh bạch. • Băng phát tiếng Trung: 男:平台应当杜绝虚假打折和大数据杀熟,恪守诚信契约,为商家和消费者创造一个公平竞争、公开透明的营商环境。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 强化线下合作 - B. 调高市场准入门槛 - C. 创造公开透明的环境 - D. 控制参与的电商数量 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (创造公开透明的环境). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 31 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 一只狼总是尾随在羊群后面,既不扑咬也不靠近。牧羊人起初十分警惕,拿着猎枪随时提防这只恶狼搞偷袭。久而久之,见狼毫无敌意,牧羊人彻底放松了戒备甚至放心地把羊群托付给狼看管。当他办完事归来,却绝望地发现羊全被吃掉了,只剩下一地白骨。狼的伪善终究掩盖不了残暴的本性。这则寓言告诫我们:看人待事要透过现象看本质,决不能被表面伪装所蒙蔽而丧失原则底线。
牧羊人起初对总是跟随在羊群后面的狼持什么态度?
mù yáng rén qǐ chū duì zǒng shì gēn suí zài yáng qún hòu miàn de láng chí shén me tài dù?
A
随时提防 suí shí dī fáng
B
感到诧异 gǎn dào chà yì
C
特别恼火 tè bié nǎo huǒ
D
倍感欣慰 bèi gǎn xīn wèi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī zhī láng zǒng shì wěi suí zài yáng qún hòu miàn, jì bù pū yǎo yě bù kào jìn。 mù yáng rén qǐ chū shí fēn jǐng tì, ná zhe liè qiāng suí shí dī fáng zhè zhǐ è láng gǎo tōu xí。 jiǔ ér jiǔ zhī, jiàn láng háo wú dí yì, mù yáng rén chè dǐ fàng sōng le jiè bèi shèn zhì fàng xīn dì bǎ yáng qún tuō fù gěi láng kān guǎn。 dāng tā bàn wán shì guī lái, què jué wàng dì fā xiàn yáng quán bèi chī diào le, zhǐ shèng xià yī dì bái gǔ。 láng de wěi shàn zhōng jiū yǎn gài bù liǎo cán bào de běn xìng。 zhè zé yù yán gào jiè wǒ men: kàn rén dài shì yào tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì, jué bù néng bèi biǎo miàn wěi zhuāng suǒ méng bì ér sàng shī yuán zé dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con sói luôn bám theo sau bầy đàn con cừu, không vồ cắn cũng không lại gần. Người chăn cừu ban đầu rất cảnh giác, cầm súng săn luôn đề phòng con sói dữ này đánh lén. Dần dà, thấy sói hoàn toàn không có địch ý, người chăn cừu hoàn toàn lơi lỏng cảnh giác, thậm chí yên tâm giao bầy cừu cho sói trông coi. Khi anh ta quay lại sau khi giải quyết xong việc, anh ta vô cùng tuyệt vọng khi phát hiện cừu đã bị ăn thịt sạch, chỉ trơ lại một đống xương trắng. Bản chất tàn ác của sói dù giả nhân giả nghĩa đến đâu cũng không thể che giấu được. Ngụ ngôn này cảnh báo chúng ta: nhìn người xét việc phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, tuyệt đối không được để lớp ngụy trang bề ngoài làm mờ mắt mà đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Đáp án là luôn đề phòng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 久而久之 (CỬU NHI CỬU CHI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một con sói luôn bám theo sau bầy đàn con cừu, không vồ cắn cũng không lại gần. Người chăn cừu ban đầu rất cảnh giác, cầm súng săn luôn đề phòng con sói dữ này đánh lén. Dần dà, thấy sói hoàn toàn không có địch ý, người chăn cừu hoàn toàn lơi lỏng cảnh giác, thậm chí yên tâm giao bầy cừu cho sói trông coi. Khi anh ta quay lại sau khi giải quyết xong việc, anh ta vô cùng tuyệt vọng khi phát hiện cừu đã bị ăn thịt sạch, chỉ trơ lại một đống xương trắng. Bản chất tàn ác của sói dù giả nhân giả nghĩa đến đâu cũng không thể che giấu được. Ngụ ngôn này cảnh báo chúng ta: nhìn người xét việc phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, tuyệt đối không được để lớp ngụy trang bề ngoài làm mờ mắt mà đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Đáp án là luôn đề phòng. • Băng phát tiếng Trung: 一只狼总是尾随在羊群后面,既不扑咬也不靠近。牧羊人起初十分警惕,拿着猎枪随时提防这只恶狼搞偷袭。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 随时提防 - B. 感到诧异 - C. 特别恼火 - D. 倍感欣慰 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (随时提防). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 一只狼总是尾随在羊群后面,既不扑咬也不靠近。牧羊人起初十分警惕,拿着猎枪随时提防这只恶狼搞偷袭。久而久之,见狼毫无敌意,牧羊人彻底放松了戒备甚至放心地把羊群托付给狼看管。当他办完事归来,却绝望地发现羊全被吃掉了,只剩下一地白骨。狼的伪善终究掩盖不了残暴的本性。这则寓言告诫我们:看人待事要透过现象看本质,决不能被表面伪装所蒙蔽而丧失原则底线。
故事最后的结局是什么?
gù shì zuì hòu de jié jú shì shén me?
A
狼率领羊反抗 láng shuài lǐng yáng fǎn kàng
B
狼掉进了陷阱 láng diào jìn le xiàn jǐng
C
羊全被吃掉了 yáng quán bèi chī diào le
D
狼袭击了牧羊人 láng xí jī le mù yáng rén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī zhī láng zǒng shì wěi suí zài yáng qún hòu miàn, jì bù pū yǎo yě bù kào jìn。 mù yáng rén qǐ chū shí fēn jǐng tì, ná zhe liè qiāng suí shí dī fáng zhè zhǐ è láng gǎo tōu xí。 jiǔ ér jiǔ zhī, jiàn láng háo wú dí yì, mù yáng rén chè dǐ fàng sōng le jiè bèi shèn zhì fàng xīn dì bǎ yáng qún tuō fù gěi láng kān guǎn。 dāng tā bàn wán shì guī lái, què jué wàng dì fā xiàn yáng quán bèi chī diào le, zhǐ shèng xià yī dì bái gǔ。 láng de wěi shàn zhōng jiū yǎn gài bù liǎo cán bào de běn xìng。 zhè zé yù yán gào jiè wǒ men: kàn rén dài shì yào tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì, jué bù néng bèi biǎo miàn wěi zhuāng suǒ méng bì ér sàng shī yuán zé dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con sói luôn bám theo sau bầy đàn con cừu, không vồ cắn cũng không lại gần. Người chăn cừu ban đầu rất cảnh giác, cầm súng săn luôn đề phòng con sói dữ này đánh lén. Dần dà, thấy sói hoàn toàn không có địch ý, người chăn cừu hoàn toàn lơi lỏng cảnh giác, thậm chí yên tâm giao bầy cừu cho sói trông coi. Khi anh ta quay lại sau khi giải quyết xong việc, anh ta vô cùng tuyệt vọng khi phát hiện cừu đã bị ăn thịt sạch, chỉ trơ lại một đống xương trắng. Bản chất tàn ác của sói dù giả nhân giả nghĩa đến đâu cũng không thể che giấu được. Ngụ ngôn này cảnh báo chúng ta: nhìn người xét việc phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, tuyệt đối không được để lớp ngụy trang bề ngoài làm mờ mắt mà đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Đáp án là cừu đã bị ăn thịt sạch. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 久而久之 (CỬU NHI CỬU CHI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một con sói luôn bám theo sau bầy đàn con cừu, không vồ cắn cũng không lại gần. Người chăn cừu ban đầu rất cảnh giác, cầm súng săn luôn đề phòng con sói dữ này đánh lén. Dần dà, thấy sói hoàn toàn không có địch ý, người chăn cừu hoàn toàn lơi lỏng cảnh giác, thậm chí yên tâm giao bầy cừu cho sói trông coi. Khi anh ta quay lại sau khi giải quyết xong việc, anh ta vô cùng tuyệt vọng khi phát hiện cừu đã bị ăn thịt sạch, chỉ trơ lại một đống xương trắng. Bản chất tàn ác của sói dù giả nhân giả nghĩa đến đâu cũng không thể che giấu được. Ngụ ngôn này cảnh báo chúng ta: nhìn người xét việc phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, tuyệt đối không được để lớp ngụy trang bề ngoài làm mờ mắt mà đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Đáp án là cừu đã bị ăn thịt sạch. • Băng phát tiếng Trung: 久而久之,见狼毫无敌意,牧羊人彻底放松了戒备甚至放心地把羊群托付给狼看管。当他办完事归来,却绝望地发现羊全被吃掉了,只剩下一地白骨。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 狼率领羊反抗 - B. 狼掉进了陷阱 - C. 羊全被吃掉了 - D. 狼袭击了牧羊人 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (羊全被吃掉了). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 33 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到33题是根据下面一段话: 一只狼总是尾随在羊群后面,既不扑咬也不靠近。牧羊人起初十分警惕,拿着猎枪随时提防这只恶狼搞偷袭。久而久之,见狼毫无敌意,牧羊人彻底放松了戒备甚至放心地把羊群托付给狼看管。当他办完事归来,却绝望地发现羊全被吃掉了,只剩下一地白骨。狼的伪善终究掩盖不了残暴的本性。这则寓言告诫我们:看人待事要透过现象看本质,决不能被表面伪装所蒙蔽而丧失原则底线。
这则寓言告诫人们什么道理?
zhè zé yù yán gào jiè rén men shén me dào lǐ?
A
做事不能半途而废 zuò shì bù néng bàn tú ér fèi
B
要透过现象看本质 yào tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì
C
要和动物和睦相处 yào hé dòng wù hé mù xiāng chǔ
D
不要辜负别人的信任 bú yào gū fù bié rén de xìn rèn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 31 dào 33 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī zhī láng zǒng shì wěi suí zài yáng qún hòu miàn, jì bù pū yǎo yě bù kào jìn。 mù yáng rén qǐ chū shí fēn jǐng tì, ná zhe liè qiāng suí shí dī fáng zhè zhǐ è láng gǎo tōu xí。 jiǔ ér jiǔ zhī, jiàn láng háo wú dí yì, mù yáng rén chè dǐ fàng sōng le jiè bèi shèn zhì fàng xīn dì bǎ yáng qún tuō fù gěi láng kān guǎn。 dāng tā bàn wán shì guī lái, què jué wàng dì fā xiàn yáng quán bèi chī diào le, zhǐ shèng xià yī dì bái gǔ。 láng de wěi shàn zhōng jiū yǎn gài bù liǎo cán bào de běn xìng。 zhè zé yù yán gào jiè wǒ men: kàn rén dài shì yào tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì, jué bù néng bèi biǎo miàn wěi zhuāng suǒ méng bì ér sàng shī yuán zé dǐ xiàn。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con sói luôn bám theo sau bầy đàn con cừu, không vồ cắn cũng không lại gần. Người chăn cừu ban đầu rất cảnh giác, cầm súng săn luôn đề phòng con sói dữ này đánh lén. Dần dà, thấy sói hoàn toàn không có địch ý, người chăn cừu hoàn toàn lơi lỏng cảnh giác, thậm chí yên tâm giao bầy cừu cho sói trông coi. Khi anh ta quay lại sau khi giải quyết xong việc, anh ta vô cùng tuyệt vọng khi phát hiện cừu đã bị ăn thịt sạch, chỉ trơ lại một đống xương trắng. Bản chất tàn ác của sói dù giả nhân giả nghĩa đến đâu cũng không thể che giấu được. Ngụ ngôn này cảnh báo chúng ta: nhìn người xét việc phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, tuyệt đối không được để lớp ngụy trang bề ngoài làm mờ mắt mà đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Đáp án là phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 久而久之 (CỬU NHI CỬU CHI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Một con sói luôn bám theo sau bầy đàn con cừu, không vồ cắn cũng không lại gần. Người chăn cừu ban đầu rất cảnh giác, cầm súng săn luôn đề phòng con sói dữ này đánh lén. Dần dà, thấy sói hoàn toàn không có địch ý, người chăn cừu hoàn toàn lơi lỏng cảnh giác, thậm chí yên tâm giao bầy cừu cho sói trông coi. Khi anh ta quay lại sau khi giải quyết xong việc, anh ta vô cùng tuyệt vọng khi phát hiện cừu đã bị ăn thịt sạch, chỉ trơ lại một đống xương trắng. Bản chất tàn ác của sói dù giả nhân giả nghĩa đến đâu cũng không thể che giấu được. Ngụ ngôn này cảnh báo chúng ta: nhìn người xét việc phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, tuyệt đối không được để lớp ngụy trang bề ngoài làm mờ mắt mà đánh mất nguyên tắc cốt lõi. Đáp án là phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng. • Băng phát tiếng Trung: 狼的伪善终究掩盖不了残暴的本性。这则寓言告诫我们:看人待事要透过现象看本质,决不能被表面伪装所蒙蔽而丧失原则底线。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 做事不能半途而废 - B. 要透过现象看本质 - C. 要和动物和睦相处 - D. 不要辜负别人的信任 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要透过现象看本质). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 医学研究证实,智能手机屏幕发射的短波高能蓝光能够穿透真皮浅层,加速胶原蛋白氧化分解并沉淀黑色素,直接造成皮肤老化与色素沉着,会损伤皮肤。心理学家调查发现,频繁刷屏、每隔几分钟就要看一次手机的“无手机恐惧症”,实质上是一种现代信息焦虑,极易引发强迫症和注意力涣散。专家强烈建议,保持身心健康的最佳良方是主动进行‘电子排毒’,严格控制并缩短手机使用时间,多走出户外亲近自然与现实人际交往。
长时间注视手机屏幕发射的高能蓝光有什么危害?
cháng shí jiān zhù shì shǒu jī píng mù fā shè de gāo néng lán guāng yǒu shén me wēi hài?
A
会损伤皮肤 huì sǔn shāng pí fū
B
会使人失眠 huì shǐ rén shī mián
C
含有紫外线 hán yǒu zǐ wài xiàn
D
造成发育不良 zào chéng fā yù bù liáng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xué yán jiū zhèng shí, zhì néng shǒu jī píng mù fā shè de duǎn bō gāo néng lán guāng néng gòu chuān tòu zhēn pí qiǎn céng, jiā sù jiāo yuán dàn bái yǎng huà fēn jiě bìng chén diàn hēi sè sù, zhí jiē zào chéng pí fū lǎo huà yǔ sè sù chén zhuó, huì sǔn shāng pí fū。 xīn lǐ xué jiā diào chá fā xiàn, pín fán shuā píng、 měi gé jǐ fēn zhōng jiù yào kàn yī cì shǒu jī de“ wú shǒu jī kǒng jù zhèng”, shí zhì shàng shì yī zhǒng xiàn dài xìn xī jiāo lǜ, jí yì yǐn fā qiǎng pò zhèng hé zhù yì lì huàn sàn。 zhuān jiā qiáng liè jiàn yì, bǎo chí shēn xīn jiàn kāng de zuì jiā liáng fāng shì zhǔ dòng jìn xíng ‘ diàn zi pái dú ’, yán gé kòng zhì bìng suō duǎn shǒu jī shǐ yòng shí jiān, duō zǒu chū hù wài qīn jìn zì rán yǔ xiàn shí rén jì jiāo wǎng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu y học đã chứng minh ánh sáng xanh năng lượng cao bước sóng ngắn phát ra từ màn hình điện thoại thông minh có thể xuyên qua lớp hạ bì nông, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân hủy collagen và lắng đọng melanin, gây trực tiếp tình trạng lão hóa da và tăng sắc tố, từ đó làm tổn thương da. Khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy hội chứng sợ không có điện thoại, tức là thói quen lướt màn hình liên tục và cứ vài phút lại phải nhìn điện thoại, thực chất là một dạng lo âu thông tin hiện đại, cực kỳ dễ dẫn đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế và phân tán sự chú ý. Đáp án là sẽ làm tổn thương da. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 频繁刷屏 (TẦN PHỒN XOÁT BÌNH), 电子排毒 (ĐIỆN TỬ BÀI ĐỘC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu y học đã chứng minh ánh sáng xanh năng lượng cao bước sóng ngắn phát ra từ màn hình điện thoại thông minh có thể xuyên qua lớp hạ bì nông, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân hủy collagen và lắng đọng melanin, gây trực tiếp tình trạng lão hóa da và tăng sắc tố, từ đó làm tổn thương da. Khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy hội chứng sợ không có điện thoại, tức là thói quen lướt màn hình liên tục và cứ vài phút lại phải nhìn điện thoại, thực chất là một dạng lo âu thông tin hiện đại, cực kỳ dễ dẫn đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế và phân tán sự chú ý. Đáp án là sẽ làm tổn thương da. • Băng phát tiếng Trung: 医学研究证实,智能手机屏幕发射的短波高能蓝光能够穿透真皮浅层,加速胶原蛋白氧化分解并沉淀黑色素,直接造成皮肤老化与色素沉着,会损伤皮肤。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 会损伤皮肤 - B. 会使人失眠 - C. 含有紫外线 - D. 造成发育不良 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (会损伤皮肤). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 医学研究证实,智能手机屏幕发射的短波高能蓝光能够穿透真皮浅层,加速胶原蛋白氧化分解并沉淀黑色素,直接造成皮肤老化与色素沉着,会损伤皮肤。心理学家调查发现,频繁刷屏、每隔几分钟就要看一次手机的“无手机恐惧症”,实质上是一种现代信息焦虑,极易引发强迫症和注意力涣散。专家强烈建议,保持身心健康的最佳良方是主动进行‘电子排毒’,严格控制并缩短手机使用时间,多走出户外亲近自然与现实人际交往。
过度依赖手机还会引发什么心理问题?
guò dù yī lài shǒu jī hái huì yǐn fā shén me xīn lǐ wèn tí?
A
伤害自尊心 shāng hài zì zūn xīn
B
引发强迫症 yǐn fā qiǎng pò zhèng
C
患上颈椎病 huàn shàng jǐng zhuī bìng
D
易暴露自身不足 yì bào lù zì shēn bù zú
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xué yán jiū zhèng shí, zhì néng shǒu jī píng mù fā shè de duǎn bō gāo néng lán guāng néng gòu chuān tòu zhēn pí qiǎn céng, jiā sù jiāo yuán dàn bái yǎng huà fēn jiě bìng chén diàn hēi sè sù, zhí jiē zào chéng pí fū lǎo huà yǔ sè sù chén zhuó, huì sǔn shāng pí fū。 xīn lǐ xué jiā diào chá fā xiàn, pín fán shuā píng、 měi gé jǐ fēn zhōng jiù yào kàn yī cì shǒu jī de“ wú shǒu jī kǒng jù zhèng”, shí zhì shàng shì yī zhǒng xiàn dài xìn xī jiāo lǜ, jí yì yǐn fā qiǎng pò zhèng hé zhù yì lì huàn sàn。 zhuān jiā qiáng liè jiàn yì, bǎo chí shēn xīn jiàn kāng de zuì jiā liáng fāng shì zhǔ dòng jìn xíng ‘ diàn zi pái dú ’, yán gé kòng zhì bìng suō duǎn shǒu jī shǐ yòng shí jiān, duō zǒu chū hù wài qīn jìn zì rán yǔ xiàn shí rén jì jiāo wǎng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu y học đã chứng minh ánh sáng xanh năng lượng cao bước sóng ngắn phát ra từ màn hình điện thoại thông minh có thể xuyên qua lớp hạ bì nông, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân hủy collagen và lắng đọng melanin, gây trực tiếp tình trạng lão hóa da và tăng sắc tố, từ đó làm tổn thương da. Khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy hội chứng sợ không có điện thoại, tức là thói quen lướt màn hình liên tục và cứ vài phút lại phải nhìn điện thoại, thực chất là một dạng lo âu thông tin hiện đại, cực kỳ dễ dẫn đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế và phân tán sự chú ý. Đáp án là dẫn đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 频繁刷屏 (TẦN PHỒN XOÁT BÌNH), 电子排毒 (ĐIỆN TỬ BÀI ĐỘC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu y học đã chứng minh ánh sáng xanh năng lượng cao bước sóng ngắn phát ra từ màn hình điện thoại thông minh có thể xuyên qua lớp hạ bì nông, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân hủy collagen và lắng đọng melanin, gây trực tiếp tình trạng lão hóa da và tăng sắc tố, từ đó làm tổn thương da. Khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy hội chứng sợ không có điện thoại, tức là thói quen lướt màn hình liên tục và cứ vài phút lại phải nhìn điện thoại, thực chất là một dạng lo âu thông tin hiện đại, cực kỳ dễ dẫn đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế và phân tán sự chú ý. Đáp án là dẫn đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế. • Băng phát tiếng Trung: 心理学家调查发现,频繁刷屏、每隔几分钟就要看一次手机的“无手机恐惧症”,实质上是一种现代信息焦虑,极易引发强迫症和注意力涣散。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 伤害自尊心 - B. 引发强迫症 - C. 患上颈椎病 - D. 易暴露自身不足 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (引发强迫症). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34到36题是根据下面一段话: 医学研究证实,智能手机屏幕发射的短波高能蓝光能够穿透真皮浅层,加速胶原蛋白氧化分解并沉淀黑色素,直接造成皮肤老化与色素沉着,会损伤皮肤。心理学家调查发现,频繁刷屏、每隔几分钟就要看一次手机的“无手机恐惧症”,实质上是一种现代信息焦虑,极易引发强迫症和注意力涣散。专家强烈建议,保持身心健康的最佳良方是主动进行‘电子排毒’,严格控制并缩短手机使用时间,多走出户外亲近自然与现实人际交往。
专家对此给出的健康建议是:
zhuān jiā duì cǐ gěi chū de jiàn kāng jiàn yì shì:
A
出门要防晒 chū mén yào fáng shài
B
调亮手机屏幕 tiáo liàng shǒu jī píng mù
C
缩短手机使用时间 suō duǎn shǒu jī shǐ yòng shí jiān
D
不要在意他人的眼光 bú yào zài yì tā rén de yǎn guāng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 34 dào 36 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: yī xué yán jiū zhèng shí, zhì néng shǒu jī píng mù fā shè de duǎn bō gāo néng lán guāng néng gòu chuān tòu zhēn pí qiǎn céng, jiā sù jiāo yuán dàn bái yǎng huà fēn jiě bìng chén diàn hēi sè sù, zhí jiē zào chéng pí fū lǎo huà yǔ sè sù chén zhuó, huì sǔn shāng pí fū。 xīn lǐ xué jiā diào chá fā xiàn, pín fán shuā píng、 měi gé jǐ fēn zhōng jiù yào kàn yī cì shǒu jī de“ wú shǒu jī kǒng jù zhèng”, shí zhì shàng shì yī zhǒng xiàn dài xìn xī jiāo lǜ, jí yì yǐn fā qiǎng pò zhèng hé zhù yì lì huàn sàn。 zhuān jiā qiáng liè jiàn yì, bǎo chí shēn xīn jiàn kāng de zuì jiā liáng fāng shì zhǔ dòng jìn xíng ‘ diàn zi pái dú ’, yán gé kòng zhì bìng suō duǎn shǒu jī shǐ yòng shí jiān, duō zǒu chū hù wài qīn jìn zì rán yǔ xiàn shí rén jì jiāo wǎng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu y học đã chứng minh ánh sáng xanh năng lượng cao bước sóng ngắn phát ra từ màn hình điện thoại thông minh có thể xuyên qua lớp hạ bì nông, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân hủy collagen và lắng đọng melanin, gây trực tiếp tình trạng lão hóa da và tăng sắc tố, từ đó làm tổn thương da. Các chuyên gia khuyến cáo mạnh mẽ rằng phương thuốc tốt nhất để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần là chủ động tiến hành cai độc điện tử, kiểm soát nghiêm ngặt và rút ngắn thời gian sử dụng điện thoại, đồng thời bước ra ngoài thiên nhiên để gần gũi với tự nhiên và giao lưu các mối quan hệ thực tế. Đáp án là rút ngắn thời gian sử dụng điện thoại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 频繁刷屏 (TẦN PHỒN XOÁT BÌNH), 电子排毒 (ĐIỆN TỬ BÀI ĐỘC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu y học đã chứng minh ánh sáng xanh năng lượng cao bước sóng ngắn phát ra từ màn hình điện thoại thông minh có thể xuyên qua lớp hạ bì nông, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân hủy collagen và lắng đọng melanin, gây trực tiếp tình trạng lão hóa da và tăng sắc tố, từ đó làm tổn thương da. Các chuyên gia khuyến cáo mạnh mẽ rằng phương thuốc tốt nhất để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần là chủ động tiến hành cai độc điện tử, kiểm soát nghiêm ngặt và rút ngắn thời gian sử dụng điện thoại, đồng thời bước ra ngoài thiên nhiên để gần gũi với tự nhiên và giao lưu các mối quan hệ thực tế. Đáp án là rút ngắn thời gian sử dụng điện thoại. • Băng phát tiếng Trung: 专家强烈建议,保持身心健康的最佳良方是主动进行‘电子排毒’,严格控制并缩短手机使用时间,多走出户外亲近自然与现实人际交往。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 出门要防晒 - B. 调亮手机屏幕 - C. 缩短手机使用时间 - D. 不要在意他人的眼光 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (缩短手机使用时间). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 37 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 牛津大学昼夜节律研究所发现,人体内由PER1、PER2等特定时钟基因控制着生物钟节律,因此一个人是天生早起还是习惯晚睡,根本上是由遗传基因决定的。对于天生的夜猫子而言,强迫他们每天早起不仅违背生理规律,且其内在时钟具有极强韧性,作息时间难以通过意志力长期强行改变。因此,不能简单将早起困难归咎于个人自律差或懒惰,科学研究证实:早起困难并非全爱睡懒觉,基因在其中扮演着不可忽视的决定性角色。
决定一个人是“早起型”还是“夜猫子型”的关键因素是什么?
jué dìng yí gè rén shì “ zǎo qǐ xíng” hái shì “ yè māo zi xíng” de guān jiàn yīn sù shì shén me?
A
潜意识 qián yì shí
B
遗传基因 yí chuán jī yīn
C
睡眠质量 shuì mián zhì liàng
D
思维习惯 sī wéi xí guàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: niú jīn dà xué zhòu yè jié lǜ yán jiū suǒ fā xiàn, rén tǐ nèi yóu PER1、PER2 děng tè dìng shí zhōng jī yīn kòng zhì zhe shēng wù zhōng jié lǜ, yīn cǐ yí gè rén shì tiān shēng zǎo qǐ hái shì xí guàn wǎn shuì, gēn běn shàng shì yóu yí chuán jī yīn jué dìng de。 duì yú tiān shēng de yè māo zi ér yán, qiǎng pò tā men měi tiān zǎo qǐ bù jǐn wéi bèi shēng lǐ guī lǜ, qiě qí nèi zài shí zhōng jù yǒu jí qiáng rèn xìng, zuò xī shí jiān nán yǐ tōng guò yì zhì lì cháng qī qiáng xíng gǎi biàn。 yīn cǐ, bù néng jiǎn dān jiāng zǎo qǐ kùn nán guī jiù yú gè rén zì lǜ chà huò lǎn duò, kē xué yán jiū zhèng shí: zǎo qǐ kùn nán bìng fēi quán ài shuì lǎn jiào, jī yīn zài qí zhōng bàn yǎn zhe bù kě hū shì de jué dìng xìng jué sè。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu của Viện Nhịp sinh học Đại học Oxford cho thấy nhịp sinh học được kiểm soát bởi các gen đồng hồ cụ thể như PER1, PER2, vì vậy việc một người là người dậy sớm hay cú đêm về cơ bản là do di truyền quyết định. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 人体内由 (NHÂN THỂ NỘI DO), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu của Viện Nhịp sinh học Đại học Oxford cho thấy nhịp sinh học được kiểm soát bởi các gen đồng hồ cụ thể như PER1, PER2, vì vậy việc một người là người dậy sớm hay cú đêm về cơ bản là do di truyền quyết định. • Băng phát tiếng Trung: 牛津大学昼夜节律研究所发现,人体内由PER1、PER2等特定时钟基因控制着生物钟节律,因此一个人是天生早起还是习惯晚睡,根本上是由遗传基因决定的。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 潜意识 - B. 遗传基因 - C. 睡眠质量 - D. 思维习惯 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (遗传基因). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 38 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 牛津大学昼夜节律研究所发现,人体内由PER1、PER2等特定时钟基因控制着生物钟节律,因此一个人是天生早起还是习惯晚睡,根本上是由遗传基因决定的。对于天生的夜猫子而言,强迫他们每天早起不仅违背生理规律,且其内在时钟具有极强韧性,作息时间难以通过意志力长期强行改变。因此,不能简单将早起困难归咎于个人自律差或懒惰,科学研究证实:早起困难并非全爱睡懒觉,基因在其中扮演着不可忽视的决定性角色。
关于“夜猫子型”人群,研究指出了什么特点?
guān yú “ yè māo zi xíng” rén qún, yán jiū zhǐ chū le shén me tè diǎn?
A
通常比较外向 tōng cháng bǐ jiào wài xiàng
B
工作效率较低 gōng zuò xiào lǜ jiào dī
C
作息时间难以改变 zuò xī shí jiān nán yǐ gǎi biàn
D
平时工作更有干劲 píng shí gōng zuò gèng yǒu gàn jìn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: niú jīn dà xué zhòu yè jié lǜ yán jiū suǒ fā xiàn, rén tǐ nèi yóu PER1、PER2 děng tè dìng shí zhōng jī yīn kòng zhì zhe shēng wù zhōng jié lǜ, yīn cǐ yí gè rén shì tiān shēng zǎo qǐ hái shì xí guàn wǎn shuì, gēn běn shàng shì yóu yí chuán jī yīn jué dìng de。 duì yú tiān shēng de yè māo zi ér yán, qiǎng pò tā men měi tiān zǎo qǐ bù jǐn wéi bèi shēng lǐ guī lǜ, qiě qí nèi zài shí zhōng jù yǒu jí qiáng rèn xìng, zuò xī shí jiān nán yǐ tōng guò yì zhì lì cháng qī qiáng xíng gǎi biàn。 yīn cǐ, bù néng jiǎn dān jiāng zǎo qǐ kùn nán guī jiù yú gè rén zì lǜ chà huò lǎn duò, kē xué yán jiū zhèng shí: zǎo qǐ kùn nán bìng fēi quán ài shuì lǎn jiào, jī yīn zài qí zhōng bàn yǎn zhe bù kě hū shì de jué dìng xìng jué sè。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với những người vốn là cú đêm, việc ép họ dậy sớm không chỉ trái với quy luật sinh lý mà đồng hồ sinh học của họ còn có tính bền bỉ rất cao, khiến thời gian biểu khó có thể thay đổi bằng ý chí trong thời gian dài. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 人体内由 (NHÂN THỂ NỘI DO), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đối với những người vốn là cú đêm, việc ép họ dậy sớm không chỉ trái với quy luật sinh lý mà đồng hồ sinh học của họ còn có tính bền bỉ rất cao, khiến thời gian biểu khó có thể thay đổi bằng ý chí trong thời gian dài. • Băng phát tiếng Trung: 对于天生的夜猫子而言,强迫他们每天早起不仅违背生理规律,且其内在时钟具有极强韧性,作息时间难以通过意志力长期强行改变。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 通常比较外向 - B. 工作效率较低 - C. 作息时间难以改变 - D. 平时工作更有干劲 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (作息时间难以改变). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37到39题是根据下面一段话: 牛津大学昼夜节律研究所发现,人体内由PER1、PER2等特定时钟基因控制着生物钟节律,因此一个人是天生早起还是习惯晚睡,根本上是由遗传基因决定的。对于天生的夜猫子而言,强迫他们每天早起不仅违背生理规律,且其内在时钟具有极强韧性,作息时间难以通过意志力长期强行改变。因此,不能简单将早起困难归咎于个人自律差或懒惰,科学研究证实:早起困难并非全爱睡懒觉,基因在其中扮演着不可忽视的决定性角色。
上文的核心结论是:
shàng wén de hé xīn jié lùn shì:
A
大脑在清晨最清醒 dà nǎo zài qīng chén zuì qīng xǐng
B
生物钟可随便调整 shēng wù zhōng kě suí biàn tiáo zhěng
C
清晨型的人更健康 qīng chén xíng de rén gèng jiàn kāng
D
早起困难并非全爱睡懒觉 zǎo qǐ kùn nán bìng fēi quán ài shuì lǎn jué
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 37 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: niú jīn dà xué zhòu yè jié lǜ yán jiū suǒ fā xiàn, rén tǐ nèi yóu PER1、PER2 děng tè dìng shí zhōng jī yīn kòng zhì zhe shēng wù zhōng jié lǜ, yīn cǐ yí gè rén shì tiān shēng zǎo qǐ hái shì xí guàn wǎn shuì, gēn běn shàng shì yóu yí chuán jī yīn jué dìng de。 duì yú tiān shēng de yè māo zi ér yán, qiǎng pò tā men měi tiān zǎo qǐ bù jǐn wéi bèi shēng lǐ guī lǜ, qiě qí nèi zài shí zhōng jù yǒu jí qiáng rèn xìng, zuò xī shí jiān nán yǐ tōng guò yì zhì lì cháng qī qiáng xíng gǎi biàn。 yīn cǐ, bù néng jiǎn dān jiāng zǎo qǐ kùn nán guī jiù yú gè rén zì lǜ chà huò lǎn duò, kē xué yán jiū zhèng shí: zǎo qǐ kùn nán bìng fēi quán ài shuì lǎn jiào, jī yīn zài qí zhōng bàn yǎn zhe bù kě hū shì de jué dìng xìng jué sè。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khoa học đã chứng minh rằng khó khăn khi dậy sớm không phải hoàn toàn do lười biếng, mà gen đóng vai trò quyết định không thể xem nhẹ trong việc này. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 人体内由 (NHÂN THỂ NỘI DO), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khoa học đã chứng minh rằng khó khăn khi dậy sớm không phải hoàn toàn do lười biếng, mà gen đóng vai trò quyết định không thể xem nhẹ trong việc này. • Băng phát tiếng Trung: 因此,不能简单将早起困难归咎于个人自律差或懒惰,科学研究证实:早起困难并非全爱睡懒觉,基因在其中扮演着不可忽视的决定性角色。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 大脑在清晨最清醒 - B. 生物钟可随便调整 - C. 清晨型的人更健康 - D. 早起困难并非全爱睡懒觉 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (早起困难并非全爱睡懒觉). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 40 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 水生环境的光学特征决定了鱼类眼睛的构造。与人类扁平可调节的晶状体不同,绝大多数硬骨鱼的水晶体是球形结构,且不能改变弧度,只能靠前后移动来调焦。水底光线昏暗,鱼类的视网膜视锥细胞发达,对高对比度、荧光及颜色鲜艳的动感诱饵反应最为灵敏,更容易触发其捕食冲动。老练的钓客都知道,鱼对上方光影变化极其警觉,垂钓时必须背对光源,避免强光直接照射水面或投射出人影晃动惊扰鱼群。从鱼类视觉原理、饵料选择到岸边光影控制,这篇短文系统为钓鱼爱好者总结了提高中鱼率的科学垂钓技巧。
鱼类的眼球晶状体结构有什么特别之处?
yú lèi de yǎn qiú jīng zhuàng tǐ jié gòu yǒu shén me tè bié zhī chù?
A
难以捕捉静物 nán yǐ bǔ zhuō jìng wù
B
与人眼完全一致 yǔ rén yǎn wán quán yí zhì
C
水晶体是球形结构 shuǐ jīng tǐ shì qiú xíng jié gòu
D
不同鱼种的视力一样 bù tóng yú zhǒng de shì lì yí yàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: shuǐ shēng huán jìng de guāng xué tè zhēng jué dìng le yú lèi yǎn jīng de gòu zào。 yǔ rén lèi biǎn píng kě tiáo jié de jīng zhuàng tǐ bù tóng, jué dà duō shù yìng gǔ yú de shuǐ jīng tǐ shì qiú xíng jié gòu, qiě bù néng gǎi biàn hú dù, zhǐ néng kào qián hòu yí dòng lái tiáo jiāo。 shuǐ dǐ guāng xiàn hūn àn, yú lèi de shì wǎng mó shì zhuī xì bāo fā dá, duì gāo duì bǐ dù、 yíng guāng jí yán sè xiān yàn de dòng gǎn yòu ěr fǎn yìng zuì wèi líng mǐn, gèng róng yì chù fā qí bǔ shí chōng dòng。 lǎo liàn de diào kè dōu zhī dào, yú duì shàng fāng guāng yǐng biàn huà jí qí jǐng jué, chuí diào shí bì xū bèi duì guāng yuán, bì miǎn qiáng guāng zhí jiē zhào shè shuǐ miàn huò tóu shè chū rén yǐng huàng dòng jīng rǎo yú qún。 cóng yú lèi shì jué yuán lǐ、 ěr liào xuǎn zé dào àn biān guāng yǐng kòng zhì, zhè piān duǎn wén xì tǒng wèi diào yú ài hào zhě zǒng jié le tí gāo zhōng yú lǜ de kē xué chuí diào jì qiǎo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khác với thủy tinh thể phẳng có thể điều tiết của con người, thủy tinh thể của hầu hết các loài cá xương là cấu trúc hình cầu và không thể thay đổi độ cong, chỉ có thể điều chỉnh tiêu cự bằng cách di chuyển trước sau. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khác với thủy tinh thể phẳng có thể điều tiết của con người, thủy tinh thể của hầu hết các loài cá xương là cấu trúc hình cầu và không thể thay đổi độ cong, chỉ có thể điều chỉnh tiêu cự bằng cách di chuyển trước sau. • Băng phát tiếng Trung: 水生环境的光学特征决定了鱼类眼睛的构造。与人类扁平可调节的晶状体不同,绝大多数硬骨鱼的水晶体是球形结构,且不能改变弧度,只能靠前后移动来调焦。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 难以捕捉静物 - B. 与人眼完全一致 - C. 水晶体是球形结构 - D. 不同鱼种的视力一样 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (水晶体是球形结构). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 41 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 水生环境的光学特征决定了鱼类眼睛的构造。与人类扁平可调节的晶状体不同,绝大多数硬骨鱼的水晶体是球形结构,且不能改变弧度,只能靠前后移动来调焦。水底光线昏暗,鱼类的视网膜视锥细胞发达,对高对比度、荧光及颜色鲜艳的动感诱饵反应最为灵敏,更容易触发其捕食冲动。老练的钓客都知道,鱼对上方光影变化极其警觉,垂钓时必须背对光源,避免强光直接照射水面或投射出人影晃动惊扰鱼群。从鱼类视觉原理、饵料选择到岸边光影控制,这篇短文系统为钓鱼爱好者总结了提高中鱼率的科学垂钓技巧。
鱼类在水中对哪种特质的目标最为敏感?
yú lèi zài shuǐ zhōng duì nǎ zhǒng tè zhì de mù biāo zuì wèi mǐn gǎn?
A
颜色鲜艳的 yán sè xiān yàn de
B
体积庞大的 tǐ jī páng dà de
C
形状别致的 xíng zhuàng bié zhì de
D
质地柔软的 zhì dì róu ruǎn de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: shuǐ shēng huán jìng de guāng xué tè zhēng jué dìng le yú lèi yǎn jīng de gòu zào。 yǔ rén lèi biǎn píng kě tiáo jié de jīng zhuàng tǐ bù tóng, jué dà duō shù yìng gǔ yú de shuǐ jīng tǐ shì qiú xíng jié gòu, qiě bù néng gǎi biàn hú dù, zhǐ néng kào qián hòu yí dòng lái tiáo jiāo。 shuǐ dǐ guāng xiàn hūn àn, yú lèi de shì wǎng mó shì zhuī xì bāo fā dá, duì gāo duì bǐ dù、 yíng guāng jí yán sè xiān yàn de dòng gǎn yòu ěr fǎn yìng zuì wèi líng mǐn, gèng róng yì chù fā qí bǔ shí chōng dòng。 lǎo liàn de diào kè dōu zhī dào, yú duì shàng fāng guāng yǐng biàn huà jí qí jǐng jué, chuí diào shí bì xū bèi duì guāng yuán, bì miǎn qiáng guāng zhí jiē zhào shè shuǐ miàn huò tóu shè chū rén yǐng huàng dòng jīng rǎo yú qún。 cóng yú lèi shì jué yuán lǐ、 ěr liào xuǎn zé dào àn biān guāng yǐng kòng zhì, zhè piān duǎn wén xì tǒng wèi diào yú ài hào zhě zǒng jié le tí gāo zhōng yú lǜ de kē xué chuí diào jì qiǎo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cá có tế bào nón ở võng mạc phát triển mạnh, phản ứng nhạy bén nhất với các loại mồi động có độ tương phản cao, phát quang và có màu sắc sặc sỡ, dễ kích thích bản năng săn mồi của chúng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cá có tế bào nón ở võng mạc phát triển mạnh, phản ứng nhạy bén nhất với các loại mồi động có độ tương phản cao, phát quang và có màu sắc sặc sỡ, dễ kích thích bản năng săn mồi của chúng. • Băng phát tiếng Trung: 水底光线昏暗,鱼类的视网膜视锥细胞发达,对高对比度、荧光及颜色鲜艳的动感诱饵反应最为灵敏,更容易触发其捕食冲动。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 颜色鲜艳的 - B. 体积庞大的 - C. 形状别致的 - D. 质地柔软的 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (颜色鲜艳的). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 42 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 水生环境的光学特征决定了鱼类眼睛的构造。与人类扁平可调节的晶状体不同,绝大多数硬骨鱼的水晶体是球形结构,且不能改变弧度,只能靠前后移动来调焦。水底光线昏暗,鱼类的视网膜视锥细胞发达,对高对比度、荧光及颜色鲜艳的动感诱饵反应最为灵敏,更容易触发其捕食冲动。老练的钓客都知道,鱼对上方光影变化极其警觉,垂钓时必须背对光源,避免强光直接照射水面或投射出人影晃动惊扰鱼群。从鱼类视觉原理、饵料选择到岸边光影控制,这篇短文系统为钓鱼爱好者总结了提高中鱼率的科学垂钓技巧。
有经验的垂钓者在岸边垂钓时通常会注意什么?
yǒu jīng yàn de chuí diào zhě zài àn biān chuí diào shí tōng cháng huì zhù yì shén me?
A
避开深水区 bì kāi shēn shuǐ qū
B
要有持久的耐心 yào yǒu chí jiǔ de nài xīn
C
准备充足的鱼饵 zhǔn bèi chōng zú de yú ěr
D
避免强光照射水面 bì miǎn qiáng guāng zhào shè shuǐ miàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: shuǐ shēng huán jìng de guāng xué tè zhēng jué dìng le yú lèi yǎn jīng de gòu zào。 yǔ rén lèi biǎn píng kě tiáo jié de jīng zhuàng tǐ bù tóng, jué dà duō shù yìng gǔ yú de shuǐ jīng tǐ shì qiú xíng jié gòu, qiě bù néng gǎi biàn hú dù, zhǐ néng kào qián hòu yí dòng lái tiáo jiāo。 shuǐ dǐ guāng xiàn hūn àn, yú lèi de shì wǎng mó shì zhuī xì bāo fā dá, duì gāo duì bǐ dù、 yíng guāng jí yán sè xiān yàn de dòng gǎn yòu ěr fǎn yìng zuì wèi líng mǐn, gèng róng yì chù fā qí bǔ shí chōng dòng。 lǎo liàn de diào kè dōu zhī dào, yú duì shàng fāng guāng yǐng biàn huà jí qí jǐng jué, chuí diào shí bì xū bèi duì guāng yuán, bì miǎn qiáng guāng zhí jiē zhào shè shuǐ miàn huò tóu shè chū rén yǐng huàng dòng jīng rǎo yú qún。 cóng yú lèi shì jué yuán lǐ、 ěr liào xuǎn zé dào àn biān guāng yǐng kòng zhì, zhè piān duǎn wén xì tǒng wèi diào yú ài hào zhě zǒng jié le tí gāo zhōng yú lǜ de kē xué chuí diào jì qiǎo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người câu cá lão luyện đều biết cá rất cảnh giác với sự thay đổi ánh sáng phía trên, nên khi câu phải quay lưng về phía nguồn sáng để tránh ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp xuống mặt nước hoặc bóng người làm cá hoảng sợ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Những người câu cá lão luyện đều biết cá rất cảnh giác với sự thay đổi ánh sáng phía trên, nên khi câu phải quay lưng về phía nguồn sáng để tránh ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp xuống mặt nước hoặc bóng người làm cá hoảng sợ. • Băng phát tiếng Trung: 老练的钓客都知道,鱼对上方光影变化极其警觉,垂钓时必须背对光源,避免强光直接照射水面或投射出人影晃动惊扰鱼群。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 避开深水区 - B. 要有持久的耐心 - C. 准备充足的鱼饵 - D. 避免强光照射水面 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (避免强光照射水面). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 43 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到43题是根据下面一段话: 水生环境的光学特征决定了鱼类眼睛的构造。与人类扁平可调节的晶状体不同,绝大多数硬骨鱼的水晶体是球形结构,且不能改变弧度,只能靠前后移动来调焦。水底光线昏暗,鱼类的视网膜视锥细胞发达,对高对比度、荧光及颜色鲜艳的动感诱饵反应最为灵敏,更容易触发其捕食冲动。老练的钓客都知道,鱼对上方光影变化极其警觉,垂钓时必须背对光源,避免强光直接照射水面或投射出人影晃动惊扰鱼群。从鱼类视觉原理、饵料选择到岸边光影控制,这篇短文系统为钓鱼爱好者总结了提高中鱼率的科学垂钓技巧。
上文主要讲述了什么主题?
shàng wén zhǔ yào jiǎng shù le shén me zhǔ tí?
A
垂钓技巧 chuí diào jì qiǎo
B
鱼的感官特征 yú de gǎn guān tè zhēng
C
鱼的生活习性 yú de shēng huó xí xìng
D
野外生存技能 yě wài shēng cún jì néng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 40 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: shuǐ shēng huán jìng de guāng xué tè zhēng jué dìng le yú lèi yǎn jīng de gòu zào。 yǔ rén lèi biǎn píng kě tiáo jié de jīng zhuàng tǐ bù tóng, jué dà duō shù yìng gǔ yú de shuǐ jīng tǐ shì qiú xíng jié gòu, qiě bù néng gǎi biàn hú dù, zhǐ néng kào qián hòu yí dòng lái tiáo jiāo。 shuǐ dǐ guāng xiàn hūn àn, yú lèi de shì wǎng mó shì zhuī xì bāo fā dá, duì gāo duì bǐ dù、 yíng guāng jí yán sè xiān yàn de dòng gǎn yòu ěr fǎn yìng zuì wèi líng mǐn, gèng róng yì chù fā qí bǔ shí chōng dòng。 lǎo liàn de diào kè dōu zhī dào, yú duì shàng fāng guāng yǐng biàn huà jí qí jǐng jué, chuí diào shí bì xū bèi duì guāng yuán, bì miǎn qiáng guāng zhí jiē zhào shè shuǐ miàn huò tóu shè chū rén yǐng huàng dòng jīng rǎo yú qún。 cóng yú lèi shì jué yuán lǐ、 ěr liào xuǎn zé dào àn biān guāng yǐng kòng zhì, zhè piān duǎn wén xì tǒng wèi diào yú ài hào zhě zǒng jié le tí gāo zhōng yú lǜ de kē xué chuí diào jì qiǎo。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nguyên lý thị giác của cá, cách chọn mồi cho đến kiểm soát ánh sáng bên bờ, bài viết này đã tóm tắt một cách hệ thống các kỹ thuật câu cá khoa học để giúp người câu tăng tỷ lệ bắt được cá. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Từ nguyên lý thị giác của cá, cách chọn mồi cho đến kiểm soát ánh sáng bên bờ, bài viết này đã tóm tắt một cách hệ thống các kỹ thuật câu cá khoa học để giúp người câu tăng tỷ lệ bắt được cá. • Băng phát tiếng Trung: 从鱼类视觉原理、饵料选择到岸边光影控制,这篇短文系统为钓鱼爱好者总结了提高中鱼率的科学垂钓技巧。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 垂钓技巧 - B. 鱼的感官特征 - C. 鱼的生活习性 - D. 野外生存技能 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (垂钓技巧). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 44 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 在面向远距离深空探索的火星任务中,欧航局正在研发‘人工诱导休眠’技术:通过药物和特殊环境让宇航员体温降低几摄氏度,保持低温状态使机体代谢率大幅下降。更令人瞩目的是,休眠舱能以更高加速度飞行而无需顾虑人体耐受极限,结合离子推进,有望大幅缩短到火星的路程和航行耗时。休眠状态下宇航员无需宽敞的活动大厅,飞船内部设计了紧凑密闭的‘微型个人休眠舱’,也就是采用胶囊型卧室,极大集约了空间。尽管前景广阔,但医学专家指出,长达数月的人体低温休眠可能导致骨质严重流失、免疫紊乱及脑神经损伤,目前在临床安全转化上仍存在不少障碍。
科学家设计的宇航员人工冬眠方案需要保持什么状态?
kē xué jiā shè jì de yǔ háng yuán rén gōng dōng mián fāng àn xū yào bǎo chí shén me zhuàng tài?
A
保持低温 bǎo chí dī wēn
B
全身麻醉 quán shēn má zuì
C
空腹并俯卧 kōng fù bìng fǔ wò
D
肌肉持续收缩 jī ròu chí xù shōu suō
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: zài miàn xiàng yuǎn jù lí shēn kōng tàn suǒ de huǒ xīng rèn wù zhōng, ōu háng jú zhèng zài yán fā ‘ rén gōng yòu dǎo xiū mián ’ jì shù: tōng guò yào wù hé tè shū huán jìng ràng yǔ háng yuán tǐ wēn jiàng dī jǐ shè shì dù, bǎo chí dī wēn zhuàng tài shǐ jī tǐ dài xiè lǜ dà fú xià jiàng。 gèng lìng rén zhǔ mù de shì, xiū mián cāng néng yǐ gèng gāo jiā sù dù fēi xíng ér wú xū gù lǜ rén tǐ nài shòu jí xiàn, jié hé lí zi tuī jìn, yǒu wàng dà fú suō duǎn dào huǒ xīng de lù chéng hé háng xíng hào shí。 xiū mián zhuàng tài xià yǔ háng yuán wú xū kuān chǎng de huó dòng dà tīng, fēi chuán nèi bù shè jì le jǐn còu mì bì de ‘ wēi xíng gè rén xiū mián cāng ’, yě jiù shì cǎi yòng jiāo náng xíng wò shì, jí dà jí yuē le kōng jiān。 jǐn guǎn qián jǐng guǎng kuò, dàn yī xué zhuān jiā zhǐ chū, zhǎng dá shù yuè de rén tǐ dī wēn xiū mián kě néng dǎo zhì gǔ zhì yán zhòng liú shī、 miǎn yì wěn luàn jí nǎo shén jīng sǔn shāng, mù qián zài lín chuáng ān quán zhuǎn huà shàng réng cún zài bù shǎo zhàng ài。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong các sứ mệnh sao Hỏa, Cơ quan Vũ trụ châu Âu đang phát triển công nghệ 'ngủ đông nhân tạo', sử dụng thuốc và môi trường đặc biệt để hạ thân nhiệt phi hành gia, giúp duy trì trạng thái nhiệt độ thấp nhằm giảm đáng kể tỷ lệ trao đổi chất. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 技术 (KỸ THUẬT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong các sứ mệnh sao Hỏa, Cơ quan Vũ trụ châu Âu đang phát triển công nghệ 'ngủ đông nhân tạo', sử dụng thuốc và môi trường đặc biệt để hạ thân nhiệt phi hành gia, giúp duy trì trạng thái nhiệt độ thấp nhằm giảm đáng kể tỷ lệ trao đổi chất. • Băng phát tiếng Trung: 在面向远距离深空探索的火星任务中,欧航局正在研发‘人工诱导休眠’技术:通过药物和特殊环境让宇航员体温降低几摄氏度,保持低温状态使机体代谢率大幅下降。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 保持低温 - B. 全身麻醉 - C. 空腹并俯卧 - D. 肌肉持续收缩 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (保持低温). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 45 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 在面向远距离深空探索的火星任务中,欧航局正在研发‘人工诱导休眠’技术:通过药物和特殊环境让宇航员体温降低几摄氏度,保持低温状态使机体代谢率大幅下降。更令人瞩目的是,休眠舱能以更高加速度飞行而无需顾虑人体耐受极限,结合离子推进,有望大幅缩短到火星的路程和航行耗时。休眠状态下宇航员无需宽敞的活动大厅,飞船内部设计了紧凑密闭的‘微型个人休眠舱’,也就是采用胶囊型卧室,极大集约了空间。尽管前景广阔,但医学专家指出,长达数月的人体低温休眠可能导致骨质严重流失、免疫紊乱及脑神经损伤,目前在临床安全转化上仍存在不少障碍。
人工休眠在长途太空旅行中有什么决定性益处?
rén gōng xiū mián zài cháng tú tài kōng lǚ xíng zhōng yǒu shén me jué dìng xìng yì chù?
A
节省空间和资源 jié shěng kōng jiān hé zī yuán
B
减轻航天器承重 jiǎn qīng háng tiān qì chéng zhòng
C
缩短到火星的路程 suō duǎn dào huǒ xīng de lù chéng
D
防止宇航员出现心理疾病 fáng zhǐ yǔ háng yuán chū xiàn xīn lǐ jí bìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: zài miàn xiàng yuǎn jù lí shēn kōng tàn suǒ de huǒ xīng rèn wù zhōng, ōu háng jú zhèng zài yán fā ‘ rén gōng yòu dǎo xiū mián ’ jì shù: tōng guò yào wù hé tè shū huán jìng ràng yǔ háng yuán tǐ wēn jiàng dī jǐ shè shì dù, bǎo chí dī wēn zhuàng tài shǐ jī tǐ dài xiè lǜ dà fú xià jiàng。 gèng lìng rén zhǔ mù de shì, xiū mián cāng néng yǐ gèng gāo jiā sù dù fēi xíng ér wú xū gù lǜ rén tǐ nài shòu jí xiàn, jié hé lí zi tuī jìn, yǒu wàng dà fú suō duǎn dào huǒ xīng de lù chéng hé háng xíng hào shí。 xiū mián zhuàng tài xià yǔ háng yuán wú xū kuān chǎng de huó dòng dà tīng, fēi chuán nèi bù shè jì le jǐn còu mì bì de ‘ wēi xíng gè rén xiū mián cāng ’, yě jiù shì cǎi yòng jiāo náng xíng wò shì, jí dà jí yuē le kōng jiān。 jǐn guǎn qián jǐng guǎng kuò, dàn yī xué zhuān jiā zhǐ chū, zhǎng dá shù yuè de rén tǐ dī wēn xiū mián kě néng dǎo zhì gǔ zhì yán zhòng liú shī、 miǎn yì wěn luàn jí nǎo shén jīng sǔn shāng, mù qián zài lín chuáng ān quán zhuǎn huà shàng réng cún zài bù shǎo zhàng ài。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khoang ngủ đông cho phép tàu vũ trụ bay với gia tốc cao hơn mà không cần lo lắng về giới hạn chịu đựng của cơ thể người, kết hợp với động cơ ion, hứa hẹn sẽ rút ngắn đáng kể quãng đường và thời gian di chuyển đến sao Hỏa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 技术 (KỸ THUẬT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khoang ngủ đông cho phép tàu vũ trụ bay với gia tốc cao hơn mà không cần lo lắng về giới hạn chịu đựng của cơ thể người, kết hợp với động cơ ion, hứa hẹn sẽ rút ngắn đáng kể quãng đường và thời gian di chuyển đến sao Hỏa. • Băng phát tiếng Trung: 更令人瞩目的是,休眠舱能以更高加速度飞行而无需顾虑人体耐受极限,结合离子推进,有望大幅缩短到火星的路程和航行耗时。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 节省空间和资源 - B. 减轻航天器承重 - C. 缩短到火星的路程 - D. 防止宇航员出现心理疾病 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (缩短到火星的路程). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 46 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 在面向远距离深空探索的火星任务中,欧航局正在研发‘人工诱导休眠’技术:通过药物和特殊环境让宇航员体温降低几摄氏度,保持低温状态使机体代谢率大幅下降。更令人瞩目的是,休眠舱能以更高加速度飞行而无需顾虑人体耐受极限,结合离子推进,有望大幅缩短到火星的路程和航行耗时。休眠状态下宇航员无需宽敞的活动大厅,飞船内部设计了紧凑密闭的‘微型个人休眠舱’,也就是采用胶囊型卧室,极大集约了空间。尽管前景广阔,但医学专家指出,长达数月的人体低温休眠可能导致骨质严重流失、免疫紊乱及脑神经损伤,目前在临床安全转化上仍存在不少障碍。
航天器为休眠宇航员设计了什么样的生活舱?
háng tiān qì wèi xiū mián yǔ háng yuán shè jì le shén me yàng de shēng huó cāng?
A
定期注射药物 dìng qī zhù shè yào wù
B
降低舱内气压 jiàng dī cāng nèi qì yā
C
采用胶囊型卧室 cǎi yòng jiāo náng xíng wò shì
D
研制更轻便的宇航服 yán zhì gèng qīng biàn de yǔ háng fú
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: zài miàn xiàng yuǎn jù lí shēn kōng tàn suǒ de huǒ xīng rèn wù zhōng, ōu háng jú zhèng zài yán fā ‘ rén gōng yòu dǎo xiū mián ’ jì shù: tōng guò yào wù hé tè shū huán jìng ràng yǔ háng yuán tǐ wēn jiàng dī jǐ shè shì dù, bǎo chí dī wēn zhuàng tài shǐ jī tǐ dài xiè lǜ dà fú xià jiàng。 gèng lìng rén zhǔ mù de shì, xiū mián cāng néng yǐ gèng gāo jiā sù dù fēi xíng ér wú xū gù lǜ rén tǐ nài shòu jí xiàn, jié hé lí zi tuī jìn, yǒu wàng dà fú suō duǎn dào huǒ xīng de lù chéng hé háng xíng hào shí。 xiū mián zhuàng tài xià yǔ háng yuán wú xū kuān chǎng de huó dòng dà tīng, fēi chuán nèi bù shè jì le jǐn còu mì bì de ‘ wēi xíng gè rén xiū mián cāng ’, yě jiù shì cǎi yòng jiāo náng xíng wò shì, jí dà jí yuē le kōng jiān。 jǐn guǎn qián jǐng guǎng kuò, dàn yī xué zhuān jiā zhǐ chū, zhǎng dá shù yuè de rén tǐ dī wēn xiū mián kě néng dǎo zhì gǔ zhì yán zhòng liú shī、 miǎn yì wěn luàn jí nǎo shén jīng sǔn shāng, mù qián zài lín chuáng ān quán zhuǎn huà shàng réng cún zài bù shǎo zhàng ài。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì phi hành gia ở trạng thái ngủ đông không cần không gian sinh hoạt rộng rãi, tàu vũ trụ được thiết kế các 'khoang ngủ đông cá nhân siêu nhỏ' dạng kén, giúp tiết kiệm không gian tối đa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 技术 (KỸ THUẬT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Vì phi hành gia ở trạng thái ngủ đông không cần không gian sinh hoạt rộng rãi, tàu vũ trụ được thiết kế các 'khoang ngủ đông cá nhân siêu nhỏ' dạng kén, giúp tiết kiệm không gian tối đa. • Băng phát tiếng Trung: 休眠状态下宇航员无需宽敞的活动大厅,飞船内部设计了紧凑密闭的‘微型个人休眠舱’,也就是采用胶囊型卧室,极大集约了空间。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 定期注射药物 - B. 降低舱内气压 - C. 采用胶囊型卧室 - D. 研制更轻便的宇航服 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (采用胶囊型卧室). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 47 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到47题是根据下面一段话: 在面向远距离深空探索的火星任务中,欧航局正在研发‘人工诱导休眠’技术:通过药物和特殊环境让宇航员体温降低几摄氏度,保持低温状态使机体代谢率大幅下降。更令人瞩目的是,休眠舱能以更高加速度飞行而无需顾虑人体耐受极限,结合离子推进,有望大幅缩短到火星的路程和航行耗时。休眠状态下宇航员无需宽敞的活动大厅,飞船内部设计了紧凑密闭的‘微型个人休眠舱’,也就是采用胶囊型卧室,极大集约了空间。尽管前景广阔,但医学专家指出,长达数月的人体低温休眠可能导致骨质严重流失、免疫紊乱及脑神经损伤,目前在临床安全转化上仍存在不少障碍。
医学界如何看待目前这项休眠技术的应用前景?
yī xué jiè rú hé kàn dài mù qián zhè xiàng xiū mián jì shù de yìng yòng qián jǐng?
A
需要加强监管 xū yào jiā qiáng jiān guǎn
B
堪称完美方案 kān chēng wán měi fāng àn
C
可操作性不强 kě cāo zuò xìng bù qiáng
D
仍存在不少障碍 réng cún zài bù shǎo zhàng ài
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 44 dào 47 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: zài miàn xiàng yuǎn jù lí shēn kōng tàn suǒ de huǒ xīng rèn wù zhōng, ōu háng jú zhèng zài yán fā ‘ rén gōng yòu dǎo xiū mián ’ jì shù: tōng guò yào wù hé tè shū huán jìng ràng yǔ háng yuán tǐ wēn jiàng dī jǐ shè shì dù, bǎo chí dī wēn zhuàng tài shǐ jī tǐ dài xiè lǜ dà fú xià jiàng。 gèng lìng rén zhǔ mù de shì, xiū mián cāng néng yǐ gèng gāo jiā sù dù fēi xíng ér wú xū gù lǜ rén tǐ nài shòu jí xiàn, jié hé lí zi tuī jìn, yǒu wàng dà fú suō duǎn dào huǒ xīng de lù chéng hé háng xíng hào shí。 xiū mián zhuàng tài xià yǔ háng yuán wú xū kuān chǎng de huó dòng dà tīng, fēi chuán nèi bù shè jì le jǐn còu mì bì de ‘ wēi xíng gè rén xiū mián cāng ’, yě jiù shì cǎi yòng jiāo náng xíng wò shì, jí dà jí yuē le kōng jiān。 jǐn guǎn qián jǐng guǎng kuò, dàn yī xué zhuān jiā zhǐ chū, zhǎng dá shù yuè de rén tǐ dī wēn xiū mián kě néng dǎo zhì gǔ zhì yán zhòng liú shī、 miǎn yì wěn luàn jí nǎo shén jīng sǔn shāng, mù qián zài lín chuáng ān quán zhuǎn huà shàng réng cún zài bù shǎo zhàng ài。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù có triển vọng rộng mở, các chuyên gia y tế chỉ ra rằng việc ngủ đông ở nhiệt độ thấp trong nhiều tháng có thể gây mất xương nghiêm trọng, rối loạn miễn dịch và tổn thương thần kinh não, hiện vẫn còn nhiều rào cản trong việc ứng dụng lâm sàng an toàn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 技术 (KỸ THUẬT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù có triển vọng rộng mở, các chuyên gia y tế chỉ ra rằng việc ngủ đông ở nhiệt độ thấp trong nhiều tháng có thể gây mất xương nghiêm trọng, rối loạn miễn dịch và tổn thương thần kinh não, hiện vẫn còn nhiều rào cản trong việc ứng dụng lâm sàng an toàn. • Băng phát tiếng Trung: 尽管前景广阔,但医学专家指出,长达数月的人体低温休眠可能导致骨质严重流失、免疫紊乱及脑神经损伤,目前在临床安全转化上仍存在不少障碍。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 需要加强监管 - B. 堪称完美方案 - C. 可操作性不强 - D. 仍存在不少障碍 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (仍存在不少障碍). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 48 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 发源于苏北水乡的淮剧,扎根于广大田间地头。每逢农闲庙会,戏班搭台唱戏,锣鼓喧天,台上台下载歌载舞,四里八乡的乡亲们聚集在一起,洋溢着浓厚质朴的喜庆热闹氛围。早期的淮剧艺人多是半农半艺的乡民,戏班没有固定的编制和薪酬,农忙散落归家,农闲临时结社巡回演出,组织较为松散。许多古老的经典唱段和老艺人口传心授的绝活面临失传。文化部门启动抢救性非遗保护工程,首要任务就是挖掘抢救、整理优秀剧目并录音录像存档。
民间淮剧在乡村集市演出时呈现出什么氛围?
mín jiān huái jù zài xiāng cūn jí shì yǎn chū shí chéng xiàn chū shén me fēn wéi?
A
喜庆热闹 xǐ qìng rè nào
B
场面宏大 chǎng miàn hóng dà
C
服饰华丽 fú shì huá lì
D
分段演奏 fēn duàn yǎn zòu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: fā yuán yú sū běi shuǐ xiāng de huái jù, zhā gēn yú guǎng dà tián jiān dì tóu。 měi féng nóng xián miào huì, xì bān dā tái chàng xì, luó gǔ xuān tiān, tái shàng tái xià zài gē zài wǔ, sì lǐ bā xiāng de xiāng qīn men jù jí zài yì qǐ, yáng yì zhe nóng hòu zhì piáo de xǐ qìng rè nào fēn wéi。 zǎo qī de huái jù yì rén duō shì bàn nóng bàn yì de xiāng mín, xì bān méi yǒu gù dìng de biān zhì hé xīn chóu, nóng máng sàn luò guī jiā, nóng xián lín shí jié shè xún huí yǎn chū, zǔ zhī jiào wéi sōng sǎn。 xǔ duō gǔ lǎo de jīng diǎn chàng duàn hé lǎo yì rén kǒu chuán xīn shòu de jué huó miàn lín shī chuán。 wén huà bù mén qǐ dòng qiǎng jiù xìng fēi yí bǎo hù gōng chéng, shǒu yào rèn wù jiù shì wā jué qiǎng jiù、 zhěng lǐ yōu xiù jù mù bìng lù yīn lù xiàng cún dàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp hội chùa, các đoàn hát biểu diễn tưng bừng, người dân tụ họp đông đủ, tạo nên không khí lễ hội vui tươi, náo nhiệt và đậm đà bản sắc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp hội chùa, các đoàn hát biểu diễn tưng bừng, người dân tụ họp đông đủ, tạo nên không khí lễ hội vui tươi, náo nhiệt và đậm đà bản sắc. • Băng phát tiếng Trung: 发源于苏北水乡的淮剧,扎根于广大田间地头。每逢农闲庙会,戏班搭台唱戏,锣鼓喧天,台上台下载歌载舞,四里八乡的乡亲们聚集在一起,洋溢着浓厚质朴的喜庆热闹氛围。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 喜庆热闹 - B. 场面宏大 - C. 服饰华丽 - D. 分段演奏 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (喜庆热闹). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 发源于苏北水乡的淮剧,扎根于广大田间地头。每逢农闲庙会,戏班搭台唱戏,锣鼓喧天,台上台下载歌载舞,四里八乡的乡亲们聚集在一起,洋溢着浓厚质朴的喜庆热闹氛围。早期的淮剧艺人多是半农半艺的乡民,戏班没有固定的编制和薪酬,农忙散落归家,农闲临时结社巡回演出,组织较为松散。许多古老的经典唱段和老艺人口传心授的绝活面临失传。文化部门启动抢救性非遗保护工程,首要任务就是挖掘抢救、整理优秀剧目并录音录像存档。
早期淮剧草台班子的组织形态有什么特征?
zǎo qī huái jù cǎo tái bān zǐ de zǔ zhī xíng tài yǒu shén me tè zhēng?
A
活动频繁 huó dòng pín fán
B
由政府创立 yóu zhèng fǔ chuàng lì
C
组织较为松散 zǔ zhī jiào wéi sōng sǎn
D
只演传奇故事 zhī yǎn chuán qí gù shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: fā yuán yú sū běi shuǐ xiāng de huái jù, zhā gēn yú guǎng dà tián jiān dì tóu。 měi féng nóng xián miào huì, xì bān dā tái chàng xì, luó gǔ xuān tiān, tái shàng tái xià zài gē zài wǔ, sì lǐ bā xiāng de xiāng qīn men jù jí zài yì qǐ, yáng yì zhe nóng hòu zhì piáo de xǐ qìng rè nào fēn wéi。 zǎo qī de huái jù yì rén duō shì bàn nóng bàn yì de xiāng mín, xì bān méi yǒu gù dìng de biān zhì hé xīn chóu, nóng máng sàn luò guī jiā, nóng xián lín shí jié shè xún huí yǎn chū, zǔ zhī jiào wéi sōng sǎn。 xǔ duō gǔ lǎo de jīng diǎn chàng duàn hé lǎo yì rén kǒu chuán xīn shòu de jué huó miàn lín shī chuán。 wén huà bù mén qǐ dòng qiǎng jiù xìng fēi yí bǎo hù gōng chéng, shǒu yào rèn wù jiù shì wā jué qiǎng jiù、 zhěng lǐ yōu xiù jù mù bìng lù yīn lù xiàng cún dàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nghệ sĩ kịch Hoài thời kỳ đầu chủ yếu là nông dân làm nghệ thuật bán thời gian, các đoàn hát không có biên chế hay lương cố định, tổ chức còn khá lỏng lẻo. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các nghệ sĩ kịch Hoài thời kỳ đầu chủ yếu là nông dân làm nghệ thuật bán thời gian, các đoàn hát không có biên chế hay lương cố định, tổ chức còn khá lỏng lẻo. • Băng phát tiếng Trung: 早期的淮剧艺人多是半农半艺的乡民,戏班没有固定的编制和薪酬,农忙散落归家,农闲临时结社巡回演出,组织较为松散。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 活动频繁 - B. 由政府创立 - C. 组织较为松散 - D. 只演传奇故事 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (组织较为松散). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 50 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
第48到50题是根据下面一段话: 发源于苏北水乡的淮剧,扎根于广大田间地头。每逢农闲庙会,戏班搭台唱戏,锣鼓喧天,台上台下载歌载舞,四里八乡的乡亲们聚集在一起,洋溢着浓厚质朴的喜庆热闹氛围。早期的淮剧艺人多是半农半艺的乡民,戏班没有固定的编制和薪酬,农忙散落归家,农闲临时结社巡回演出,组织较为松散。许多古老的经典唱段和老艺人口传心授的绝活面临失传。文化部门启动抢救性非遗保护工程,首要任务就是挖掘抢救、整理优秀剧目并录音录像存档。
为了保护和振兴传统淮剧,当务之急是要做什么?
wèi le bǎo hù hé zhèn xīng chuán tǒng huái jù, dāng wù zhī jí shì yào zuò shén me?
A
整理优秀剧目 zhěng lǐ yōu xiù jù mù
B
推广当地方言 tuī guǎng dāng dì fāng yán
C
发放演出补贴 fā fàng yǎn chū bǔ tiē
D
修建大型戏楼 xiū jiàn dà xíng xì lóu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 48 dào 50 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà: fā yuán yú sū běi shuǐ xiāng de huái jù, zhā gēn yú guǎng dà tián jiān dì tóu。 měi féng nóng xián miào huì, xì bān dā tái chàng xì, luó gǔ xuān tiān, tái shàng tái xià zài gē zài wǔ, sì lǐ bā xiāng de xiāng qīn men jù jí zài yì qǐ, yáng yì zhe nóng hòu zhì piáo de xǐ qìng rè nào fēn wéi。 zǎo qī de huái jù yì rén duō shì bàn nóng bàn yì de xiāng mín, xì bān méi yǒu gù dìng de biān zhì hé xīn chóu, nóng máng sàn luò guī jiā, nóng xián lín shí jié shè xún huí yǎn chū, zǔ zhī jiào wéi sōng sǎn。 xǔ duō gǔ lǎo de jīng diǎn chàng duàn hé lǎo yì rén kǒu chuán xīn shòu de jué huó miàn lín shī chuán。 wén huà bù mén qǐ dòng qiǎng jiù xìng fēi yí bǎo hù gōng chéng, shǒu yào rèn wù jiù shì wā jué qiǎng jiù、 zhěng lǐ yōu xiù jù mù bìng lù yīn lù xiàng cún dàng。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ hàng đầu của các cơ quan văn hóa khi triển khai dự án bảo tồn di sản phi vật thể là khai quật, cứu vãn, sắp xếp các vở diễn xuất sắc và ghi âm, ghi hình để lưu trữ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ hàng đầu của các cơ quan văn hóa khi triển khai dự án bảo tồn di sản phi vật thể là khai quật, cứu vãn, sắp xếp các vở diễn xuất sắc và ghi âm, ghi hình để lưu trữ. • Băng phát tiếng Trung: 许多古老的经典唱段和老艺人口传心授的绝活面临失传。文化部门启动抢救性非遗保护工程,首要任务就是挖掘抢救、整理优秀剧目并录音录像存档。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 整理优秀剧目 - B. 推广当地方言 - C. 发放演出补贴 - D. 修建大型戏楼 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (整理优秀剧目). • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!