101 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề thi thật HSK 6 - H61801 (Chính thức Hanban)
Đề thi Đề thi thật HSK 6 - H61801 (Chính thức Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
dì 1 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
心态要乐观xīn tài yào lè guān
B
成长需要经历挫折chéng zhǎng xū yào jīng lì cuò zhé
C
沮丧情绪影响健康jǔ sàng qíng xù yǐng xiǎng jiàn kāng
D
悲观使人变得敏感bēi guān shǐ rén biàn de mǐn gǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ men dōu xī wàng kuài lè shì hái zi shēng huó de dǐ sè, dàn“ yǒng yuǎn kuài lè” shì bù kě néng de。 hái zi xū yào jīng lì kùn nán cuò zhé, cái néng chéng zhǎng wèi yí gè jiān qiáng dú lì de gè tǐ。 guò fèn lè guān de sī kǎo fāng shì wǎng wǎng huì má bì hái zi de yì zhì, dǎo zhì mù biāo nán yǐ shí xiàn。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần trải nghiệm những khó khăn và thử thách để trở thành một cá nhân kiên cường và độc lập, vì sự trưởng thành cần phải trải qua những khúc chiết.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 永远快乐 (VĨNH VIỄN KHOÁI LẠC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần trải nghiệm những khó khăn và thử thách để trở thành một cá nhân kiên cường và độc lập, vì sự trưởng thành cần phải trải qua những khúc chiết.
• Băng phát tiếng Trung: 我们都希望快乐是孩子生活的底色,但“永远快乐”是不可能的。孩子需要经历困难挫折,才能成长为一个坚强独立的个体。过分乐观的思考方式往往会麻痹孩子的意志,导致目标难以实现。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 心态要乐观
- B. 成长需要经历挫折
- C. 沮丧情绪影响健康
- D. 悲观使人变得敏感
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (成长需要经历挫折).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: lián hé guó jiāng èr ○ yī liù nián dìng wèi“ guó jì dòu lèi nián”。 dòu lèi shí wù hán yǒu fēng fù de dàn bái zhì, yǒu zhù yú jiě jué jī è、 yíng yǎng bù liáng děng wèn tí。 cǐ wài, dòu lèi zuò wù hái kě yǐ gǎi shàn tǔ rǎng zhuàng kuàng, yǒu lì yú nóng yè de kě chí xù fā zhǎn。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Liên Hợp Quốc đã chọn năm 2016 làm năm các loài đậu quốc tế, do cây họ đậu chứa hàm lượng protein phong phú và rất có lợi cho sự phát triển của ngành nông nghiệp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 此外 (THỬ NGOẠI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Liên Hợp Quốc đã chọn năm 2016 làm năm các loài đậu quốc tế, do cây họ đậu chứa hàm lượng protein phong phú và rất có lợi cho sự phát triển của ngành nông nghiệp.
• Băng phát tiếng Trung: 联合国将二○一六年定为“国际豆类年”。豆类食物含有丰富的蛋白质,有助于解决饥饿、营养不良等问题。此外,豆类作物还可以改善土壤状况,有利于农业的可持续发展。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 豆类作物很难栽培
- B. 豆类食品经济效益高
- C. 豆制品营养价值受损
- D. 豆类作物有利于农业发展
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (豆类作物有利于农业发展).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 3 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
病毒生命力顽强bìng dú shēng mìng lì wán qiáng
B
病毒传播途径很多bìng dú chuán bō tú jìng hěn duō
C
冰层可保存远古病毒bīng céng kě bǎo cún yuǎn gǔ bìng dú
D
远古病毒基因已变异yuǎn gǔ bìng dú jī yīn yǐ biàn yì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yǒng jiǔ dòng tǔ hé bīng céng shì bìng dú de tiān rán bǎo cún xiāng, wú lùn shì wán zhěng de bìng dú lì zi hái shì jī yīn zǔ, dōu néng zài qí zhōng bǎo cún xiāng dāng zhǎng de shí jiān。 yīn cǐ, tōng guò yán jiū bǎo cún zài qí zhōng de yuǎn gǔ bìng dú, kē xué jiā men huò xǔ kě yǐ jìn yí bù tàn jiū shēng mìng qǐ yuán de ào mì。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Các lớp băng và vùng đất đóng băng vĩnh cửu có thể lưu giữ các loại virus cổ đại, giúp các nhà khoa học nghiên cứu thêm.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Các lớp băng và vùng đất đóng băng vĩnh cửu có thể lưu giữ các loại virus cổ đại, giúp các nhà khoa học nghiên cứu thêm.
• Băng phát tiếng Trung: 永久冻土和冰层是病毒的天然保存箱,无论是完整的病毒粒子还是基因组,都能在其中保存相当长的时间。因此,通过研究保存在其中的远古病毒,科学家们或许可以进一步探究生命起源的奥秘。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 病毒生命力顽强
- B. 病毒传播途径很多
- C. 冰层可保存远古病毒
- D. 远古病毒基因已变异
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (冰层可保存远古病毒).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: ā míng cóng chāo shì mǎi le sān píng guǒ zhī。 huí jiā de lù shàng, tā zhèng hǎo yù dào le lǐ ā yí hé tā de ér zi xiǎo liàng, yú shì ā míng ná le yī píng guǒ zhī dì gěi xiǎo liàng。 lǐ ā yí wèn ér zi:“ gē gē gěi nǐ guǒ zhī, nǐ yīng gāi shuō shén me ya?” xiǎo liàng zhǎ le zhǎ yǎn jīng, dá dào:“ zài lái yī píng!”
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A Minh mua nước trái cây và đưa cho Tiểu Lượng, nhưng Tiểu Lượng lại nói "lấy thêm một chai nữa", cho thấy dì Lý muốn con trai biết nói cảm ơn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 答道 (ĐÁP ĐẠO), 再来一瓶 (TÁI LAI NHẤT BÌNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: A Minh mua nước trái cây và đưa cho Tiểu Lượng, nhưng Tiểu Lượng lại nói "lấy thêm một chai nữa", cho thấy dì Lý muốn con trai biết nói cảm ơn.
• Băng phát tiếng Trung: 阿明从超市买了三瓶果汁。回家的路上,他正好遇到了李阿姨和她的儿子小亮,于是阿明拿了一瓶果汁递给小亮。李阿姨问儿子:“哥哥给你果汁,你应该说什么呀?”小亮眨了眨眼睛,答道:“再来一瓶!”
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 饮料过期了
- B. 阿明很小气
- C. 小亮很崇拜阿明
- D. 李阿姨想让小亮表示感谢
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (李阿姨想让小亮表示感谢).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 5 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
五音桥已经倒塌wǔ yīn qiáo yǐ jīng dǎo tā
B
五音桥有126根弦wǔ yīn qiáo yǒu 1 2 6 gēn xián
C
五音桥是一种乐器wǔ yīn qiáo shì yì zhǒng yuè qì
D
五音桥的栏板形状都相同wǔ yīn qiáo de lán bǎn xíng zhuàng dōu xiāng tóng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǔ yīn qiáo wèi yú hé běi dōng líng shùn zhì dì xiào líng de líng dào shàng, shì yī zuò jù dà de shí qiáo。 qiáo shàng de měi kuài lán bǎn gè jù shén tài, jī dǎ shí néng fā chū qīng cuì yuè ěr de shēng yīn, rú tóng gǔ dài yuè qì。 suī rán zhěng zuò qiáo yǒu 126 kuài xíng zhuàng xiāng tóng de lán bǎn, dàn jī dǎ shí fā chū de shēng yīn gāo dī gè yì, yóu rú gōng shāng jiǎo zhēng yǔ wǔ yīn, gù míng“ wǔ yīn qiáo”。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cầu Ngũ Âm là một cây cầu đá lớn ở lăng mộ hoàng đế, có các tấm lan can cùng hình dáng nhưng khi gõ lại phát ra âm thanh khác nhau.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 故名 (CỐ DANH), 五音桥 (NGŨ ÂM KIỀU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cầu Ngũ Âm là một cây cầu đá lớn ở lăng mộ hoàng đế, có các tấm lan can cùng hình dáng nhưng khi gõ lại phát ra âm thanh khác nhau.
• Băng phát tiếng Trung: 五音桥位于河北东陵顺治帝孝陵的陵道上,是一座巨大的石桥。桥上的每块栏板各具神态,击打时能发出清脆悦耳的声音,如同古代乐器。虽然整座桥有126块形状相同的栏板,但击打时发出的声音高低各异,犹如宫商角徵羽五音,故名“五音桥”。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 五音桥已经倒塌
- B. 五音桥有126根弦
- C. 五音桥是一种乐器
- D. 五音桥的栏板形状都相同
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (五音桥的栏板形状都相同).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 6 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
不要频繁换工作bú yào pín fán huàn gōng zuò
B
要学会知足常乐yào xué huì zhī zú cháng lè
C
工作中要追求上进gōng zuò zhōng yào zhuī qiú shàng jìn
D
当前就业形势很严峻dāng qián jiù yè xíng shì hěn yán jùn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gōng zuò jiù xiàng nì shuǐ xíng zhōu, bù jìn zé tuì。 rú guǒ nǐ zài gǎng wèi shàng zhǐ qiú ān wěn, mǎn zú yú xiàn yǒu de jì néng, nà me yí dàn háng yè fā shēng biàn dòng, nǐ jiù hěn róng yì bèi táo tài。 yīn cǐ, wú lùn shēn chù hé zhǒng huán jìng, zài gōng zuò zhōng dū bì xū shí kè bǎo chí wēi jī gǎn, jī jí zhuī qiú shàng jìn, bù duàn tí shēng zì yǐ de zōng hé néng lì。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Công việc giống như đi ngược dòng nước, không tiến ắt sẽ lùi, vì vậy trong công việc chúng ta phải luôn luôn không ngừng vươn lên.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不进则退 (BẤT TIẾN TẮC THOÁI), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Công việc giống như đi ngược dòng nước, không tiến ắt sẽ lùi, vì vậy trong công việc chúng ta phải luôn luôn không ngừng vươn lên.
• Băng phát tiếng Trung: 工作就像逆水行舟,不进则退。如果你在岗位上只求安稳,满足于现有的技能,那么一旦行业发生变动,你就很容易被淘汰。因此,无论身处何种环境,在工作中都必须时刻保持危机感,积极追求上进,不断提升自已的综合能力。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 不要频繁换工作
- B. 要学会知足常乐
- C. 工作中要追求上进
- D. 当前就业形势很严峻
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (工作中要追求上进).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 7 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
霰不属于雪xiàn bù shǔ yú xuě
B
冬季才会有霰dōng jì cái huì yǒu xiàn
C
米雪十分坚硬mǐ xuě shí fēn jiān yìng
D
霰是空气污染造成的xiàn shì kōng qì wū rǎn zào chéng de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xià jì, gāo shān dì qū kōng qì zhōng de lěng shuǐ dī cháng wéi rào zhe chén āi děng wù zhì dòng jié, xíng chéng yī zhǒng bái sè de yuán tuán xíng kē lì, qì xiàng zhuān jiā chēng tā wèi“ xiàn”, lǎo bǎi xìng xǐ huān jiào tā“ mǐ xuě”。 xiàn suī rán kàn shàng qù hěn xiàng xuě, dàn qí zhì dì sōng cuì yì suì, bìng bù shǔ yú xuě de fàn chóu。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuy hạt sương giá trông rất giống tuyết nhưng kết cấu lại xốp giòn và dễ vỡ, do đó sương giá không thuộc phạm trù của tuyết.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 夏季 (HẠ QUÝ), 米雪 (MỄ TUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tuy hạt sương giá trông rất giống tuyết nhưng kết cấu lại xốp giòn và dễ vỡ, do đó sương giá không thuộc phạm trù của tuyết.
• Băng phát tiếng Trung: 夏季,高山地区空气中的冷水滴常围绕着尘埃等物质冻结,形成一种白色的圆团形颗粒,气象专家称它为“霰”,老百姓喜欢叫它“米雪”。霰虽然看上去很像雪,但其质地松脆易碎,并不属于雪的范畴。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 霰不属于雪
- B. 冬季才会有霰
- C. 米雪十分坚硬
- D. 霰是空气污染造成的
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (霰不属于雪).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì 8 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
房间要经常收拾fáng jiān yào jīng cháng shōu shí
B
要妥善保管财物yào tuǒ shàn bǎo guǎn cái wù
C
杂志不宜随意堆放zá zhì bù yí suí yì duī fàng
D
物品的摆放能体现个性wù pǐn de bǎi fàng néng tǐ xiàn gè xìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yán jiū biǎo míng, wǒ men kě yǐ cóng wù pǐn bǎi fàng de fāng shì lái tàn jiū yí gè rén。 yīn wèi měi gè rén dū huì àn zhào zì yǐ de xǐ hào bù zhì huán jìng, wú lùn shì jīng xīn bǎi fàng de zhào piān, hái shì suí yì duī fàng de wén jiàn zá zhì, dū huì bào lù yí gè rén de nèi xīn shì jiè, chōng fèn zhǎn xiàn chū tā men de gè xìng。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cách sắp xếp đồ đạc có thể thể hiện rõ nét cá tính và thế giới nội tâm của một con người.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 研究表明 (NGHIÊN CỨU BIỂU MINH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cách sắp xếp đồ đạc có thể thể hiện rõ nét cá tính và thế giới nội tâm của một con người.
• Băng phát tiếng Trung: 研究表明,我们可以从物品摆放的方式来探究一个人。因为每个人都会按照自已的喜好布置环境,无论是精心摆放的照片,还是随意堆放的文件杂志,都会暴露一个人的内心世界,充分展现出他们的个性。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 房间要经常收拾
- B. 要妥善保管财物
- C. 杂志不宜随意堆放
- D. 物品的摆放能体现个性
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (物品的摆放能体现个性).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: gǔ dài yǒu shēn fèn de rén cháng chuān kuān fú dà xiù de yī fú, xiù zi lǐ fèng yǒu tī xíng zhuàng de kǒu dài, qiě kāi kǒu fāng xiàng yǔ xiù zi xiāng fǎn。 zhè yàng, qián cái děng wù pǐn fàng dào lǐ miàn, jí shǐ shuāng shǒu xià chuí yě bú huì diào chū lái。“ liǎng xiù qīng fēng” jiù shì zhǐ xiù zi lǐ méi yǒu zhuāng qián cái, cháng yòng lái xíng róng guān yuán lián jié。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "hai tay thanh gió" hay còn gọi là thanh bạch, dùng để miêu tả các vị quan lại thanh liêm, không tham ô.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 这样 (GIÁ DẠNG), 两袖清风 (LƯỠNG TỤ THANH PHONG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "hai tay thanh gió" hay còn gọi là thanh bạch, dùng để miêu tả các vị quan lại thanh liêm, không tham ô.
• Băng phát tiếng Trung: 古代有身份的人常穿宽幅大袖的衣服,袖子里缝有梯形状的口袋,且开口方向与袖子相反。这样,钱财等物品放到里面,即使双手下垂也不会掉出来。“两袖清风”就是指袖子里没有装钱财,常用来形容官员廉洁。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 袖口最容易破损
- B. 口袋的方向和袖子一致
- C. “两袖清风”形容官员廉洁
- D. 古人常把钱财挂在衣服外面
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“两袖清风”形容官员廉洁).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: wǒ men zǒng shì bù jīng yì dì bǎ zì yǐ de wèn tí wú xiàn fàng dà, lì rú dāng wǒ men chū chǒu shí zǒng yǐ wéi huì bèi zhōu wéi de rén cháo xiào, qí shí bié rén huò xǔ dāng shí zhù yì dào le, kě shì hòu mǎ shàng jiù huì wàng jì le。 yào zhī dào, bú shì suǒ yǒu rén dōu xiàng nǐ zì yǐ nà yàng guān zhù nǐ, fàng píng xīn tài, bú yào guò fèn guān zhù zì yǐ de shī wù。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta không nên quá mức phóng đại hay chú ý quá nhiều đến những sai lầm nhỏ của bản thân để tránh tự gây áp lực.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 要知道 (YÊU TRI ĐẠO), 放平心态 (PHÓNG BÌNH TÂM THÁI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta không nên quá mức phóng đại hay chú ý quá nhiều đến những sai lầm nhỏ của bản thân để tránh tự gây áp lực.
• Băng phát tiếng Trung: 我们总是不经意地把自已的问题无限放大,例如当我们出丑时总以为会被周围的人嘲笑,其实别人或许当时注意到了,可事后马上就会忘记了。要知道,不是所有人都像你自已那样关注你,放平心态,不要过分关注自已的失误。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 要三思而后行
- B. 要尊重他人隐私
- C. 要试着宽容别人
- D. 不要过分关注自已的失误
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要过分关注自已的失误).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 1 1 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
糖画用面粉制成táng huà yòng miàn fěn zhì chéng
B
糖画是画家发明的táng huà shì huà jiā fā míng de
C
糖画既可观赏又可食用táng huà jì kě guān shǎng yòu kě shí yòng
D
古人元宵节时才做糖画gǔ rén yuán xiāo jié shí cái zuò táng huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: táng huà shì hàn zú de yī zhǒng mín jiān shǒu gōng yì pǐn。 gù míng sī yì, tā shì yòng táng zuò chéng de huà ér, kě gōng guān shǎng, yě kě shí yòng。 chuán shuō táng huà shì táng dài dà shī rén chén zi áng fā míng de, tā xǐ huān chī huáng táng, jīng cháng jiāng táng róng huà hòu, zài zhuō zi shàng huì chéng gè zhǒng tú àn, yī biān shǎng wán yī biān shí yòng。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tranh đường là một loại thủ công mỹ nghệ dân gian truyền thống vừa có thể dùng để thưởng thức vừa có thể ăn được.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 顾名思义 (CỐ DANH TƯ NGHĨA), 可供观赏 (KHẢ CUNG QUÁN THƯỞNG), 也可食用 (DÃ KHẢ THỰC DỤNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Tranh đường là một loại thủ công mỹ nghệ dân gian truyền thống vừa có thể dùng để thưởng thức vừa có thể ăn được.
• Băng phát tiếng Trung: 糖画是汉族的一种民间手工艺品。顾名思义,它是用糖做成的画儿,可供观赏,也可食用。传说糖画是唐代大诗人陈子昂发明的,他喜欢吃黄糖,经常将糖熔化后,在桌子上绘成各种图案,一边赏玩一边食用。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 糖画用面粉制成
- B. 糖画是画家发明的
- C. 糖画既可观赏又可食用
- D. 古人元宵节时才做糖画
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (糖画既可观赏又可食用).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
红景天生长在干旱地区hóng jǐng tiān shēng zhǎng zài gān hàn dì qū
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hóng jǐng tiān shì yī zhǒng shēng zhǎng zài gāo hán wú wū rǎn dì dài de zhēn guì cǎo běn zhí wù, jù yǒu jí qiáng de shēng mìng lì。 tā bù jǐn néng tí gāo rén tǐ de miǎn yì lì, zēng qiáng tǐ zhì, hái néng yǒu xiào gǎi shàn xīn jī quē yǎng, huǎn jiě gāo yuán fǎn yìng。 yīn cǐ qù gāo yuán lǚ yóu cháng bèi hóng jǐng tiān。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồng cảnh thiên là một loài thực vật quý hiếm có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy và làm giảm phản ứng cao nguyên.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 增强体质 (TĂNG CƯỜNG THỂ CHẤT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hồng cảnh thiên là một loài thực vật quý hiếm có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy và làm giảm phản ứng cao nguyên.
• Băng phát tiếng Trung: 红景天是一种生长在高寒无污染地带的珍贵草本植物,具有极强的生命力。它不仅能提高人体的免疫力,增强体质,还能有效改善心肌缺氧,缓解高原反应。因此去高原旅游常备红景天。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 红景天的花瓣很美
- B. 红景天的生命很脆弱
- C. 红景天可缓解高原反应
- D. 红景天生长在干旱地区
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (红景天可缓解高原反应).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: zài duǎn pǎo xùn liàn zhōng, xǔ duō rén wù yǐ wéi shǐ jǐn quán shēn lì qì jiù néng pǎo dé gèng kuài。 qí shí kē xué yán jiū fā xiàn, jī ròu guò fèn jǐn zhāng fǎn ér huì xiàn zhì shēn tǐ de xié tiáo xìng yǔ bù fú。 yōu xiù de duǎn pǎo yùn dòng yuán zài bǐ sài zhōng wǎng wǎng néng gòu bǎo chí shēn tǐ fàng sōng。 yīn cǐ, xué huì jǐn liàng fàng sōng, cái shì tí gāo duǎn pǎo chéng jì de guān jiàn。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tập luyện chạy nước rút, thả lỏng cơ thể mới là chìa khóa quan trọng để nâng cao thành tích thay vì dùng quá nhiều sức.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Trong tập luyện chạy nước rút, thả lỏng cơ thể mới là chìa khóa quan trọng để nâng cao thành tích thay vì dùng quá nhiều sức.
• Băng phát tiếng Trung: 在短跑训练中,许多人误以为使尽全身力气就能跑得更快。其实科学研究发现,肌肉过分紧张反而会限制身体的协调性与步幅。优秀的短跑运动员在比赛中往往能够保持身体放松。因此,学会尽量放松,才是提高短跑成绩的关键。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 运动员爆发力最重要
- B. 百米跑成绩不易突破
- C. 提高短跑成绩要尽量放松
- D. 短跑运动对膝盖伤害最大
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (提高短跑成绩要尽量放松).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: zhōng guó zì zhǔ yán fā de běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng rú jīn zài yú yè shēng chǎn zhōng dé dào le guǎng fàn de yìng yòng。 yú mín chū hǎi bǔ yú shí, bù jǐn néng jiè zhù běi dǒu xì tǒng jìn xíng gāo jīng dù dìng wèi hé háng xiàn guī huà, yù dào tū fā xiǎn qíng shí, hái kě yǐ lì yòng běi dǒu tè yǒu de duǎn bào wén gōng néng fā sòng qiú jiù xìn hào。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu do Trung Quốc tự nghiên cứu và phát triển hiện đã được ứng dụng rất rộng rãi trong ngành ngư nghiệp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu do Trung Quốc tự nghiên cứu và phát triển hiện đã được ứng dụng rất rộng rãi trong ngành ngư nghiệp.
• Băng phát tiếng Trung: 中国自主研发的北斗卫星导航系统如今在渔业生产中得到了广泛的应用。渔民出海捕鱼时,不仅能借助北斗系统进行高精度定位和航线规划,遇到突发险情时,还可以利用北斗特有的短报文功能发送求救信号。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 北斗系统在渔业应用较广
- B. 北斗系统主要用于商业
- C. 北斗系统能跟踪鱼群
- D. 温带海洋更适合发展渔业
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (北斗系统在渔业应用较广).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: zhè běn xiǎng yù shì jiè de kē pǔ dú wù 《 kūn chóng jì 》 shì yóu fǎ guó zhù míng kūn chóng xué jiā fǎ bù ěr hào fèi bì shēng xīn xuè wán chéng de。 zuò zhě yòng shēng dòng yōu mò、 chōng mǎn zhé sī de bǐ diào, xiáng xì jì lù le shù qiān zhǒng kūn chóng de xí xìng、 fán yǎn yǔ bǔ shí guò chéng, bèi rén men yù wéi“ kūn chóng de shǐ shī”。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ sách khoa học thường thức nổi tiếng thế giới "Côn trùng ký" là do nhà côn trùng học nổi tiếng người Pháp Pha-- (Fabre) dành trọn tâm huyết cả đời để hoàn thành. Cuộc đời và tác phẩm của ông được miêu tả qua ngòi bút sinh động, hài hòa và đầy ắp tư duy triết lý, ghi chép lại chi tiết tập tính, quá trình sinh sản và săn mồi của hàng ngàn loài côn trùng, được mọi người ca ngợi là "sử thi của loài côn trùng". [Đáp án: Tác giả của cuốn sách đó là nhà côn trùng học]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 昆虫记 (CÔN TRÙNG KÝ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Bộ sách khoa học thường thức nổi tiếng thế giới "Côn trùng ký" là do nhà côn trùng học nổi tiếng người Pháp Pha-- (Fabre) dành trọn tâm huyết cả đời để hoàn thành. Cuộc đời và tác phẩm của ông được miêu tả qua ngòi bút sinh động, hài hòa và đầy ắp tư duy triết lý, ghi chép lại chi tiết tập tính, quá trình sinh sản và săn mồi của hàng ngàn loài côn trùng, được mọi người ca ngợi là "sử thi của loài côn trùng". [Đáp án: Tác giả của cuốn sách đó là nhà côn trùng học]
• Băng phát tiếng Trung: 这本享誉世界的科普读物《昆虫记》是由法国著名昆虫学家法布尔耗费毕生心血完成的。作者用生动幽默、充满哲思的笔调,详细记录了数千种昆虫的习性、繁衍与捕食过程,被人们誉为“昆虫的史诗”。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 那本书是关于旅游的
- B. 那本书的结构很严谨
- C. 那本书的作者是昆虫学家
- D. 那本书被译成了多国语言
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (那本书的作者是昆虫学家).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 1 6 tí: dà táng xī shì yí zhǐ zuì chū fā xiàn le shén me?
A
石桥shí qiáo
B
宫殿gōng diàn
C
隧道suì dào
D
陶瓷餐具táo cí cān jù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ: jīn tiān wǒ men qǐng dào le xī ān dà táng xī shì bó wù guǎn de jiàn shè zhě、 mín yíng qǐ yè jiā lǚ jiàn zhōng xiān shēng。 lǚ xiān shēng, nín hǎo!
nán: nín hǎo!
nǚ: jù liǎo jiě, dà táng xī shì yí zhǐ shì ǒu rán bèi fā xiàn de, shì ma?
nán: shì de。 dāng shí zhè lǐ zhèng zài shī gōng, yí zhǐ shì zhú bù bèi fā xiàn de, xiān fā xiàn le táng dài de shí qiáo, hòu lái yòu fā xiàn le pái shuǐ guǎn dào、 shí zì jiē yí zhǐ、 mǎ lù …… suí hòu chū xiàn le gèng duō。
nǚ: zhè lǐ zuì chū de jiàn shè jì huà shì shén me?
nán: yī kāi shǐ, shì zhèng fǔ xiǎng jiàn zào yí gè lǚ yóu jǐng diǎn, yóu wǒ men gōng sī lái kāi fā。 nà shí bìng méi xiǎng dào huì yǒu zhòng dà fā xiàn。 hòu lái, jīng guò zhuān jiā yán jiū, tā men rèn wéi dà táng xī shì yí zhǐ yǒu sān gè wéi yī xìng: dì yī, tā shì wéi yī néng fǎn yìng shèng táng wén huà hé sī lù wén huà de yí zhǐ ; dì èr, yǔ dà yàn tǎ、 huá qīng chí děng fǎn yìng zōng jiào wén huà hé gōng tíng wén huà de yí zhǐ bù tóng, tā shì wéi yī fǎn yìng shèng táng shāng yè wén huà hé shì jǐng wén huà de yí zhǐ ; dì sān, tā shì wéi yī néng yǐ sī chóu zhī lù qǐ diǎn mìng míng de yí zhǐ。
nǚ: fā xiàn yí zhǐ hòu, nǐ men shì zěn me kǎo lǜ de? bì jìng zhè hé zuì chū de jì huà bù tóng le。
nán: wǒ men de xiàng mù jì huà bèi quán bù tuī fān, gōng chéng yě tíng le, jīng jì sǔn shī hěn dà。 guó jiā wén wù jú míng què zhǐ chū,“ xī shì” shì suí táng sī chóu zhī lù de qǐ diǎn, yào nà rù shēn qǐng shì jiè wén huà yí chǎn de míng lù dāng zhōng。 yuán xiān de xiàng mù bù néng zuò le, wǒ men jiù zhuǎn biàn le sī lù。
nǚ: zhè yàng de tóu zī huí bào guò chéng kě néng huì bǐ jiào màn cháng, duì qǐ yè jiā lái shuō shì yí gè kǎo yàn ba?
nán: duì, dàn tā shì kě chí xù xìng de。 xiàng mù quán bù jiàn chéng hòu, wǒ men tí gōng le sān wàn gè jiù yè
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta rất vinh dự được mời đến đây ông Lữ Kiến Trung, nhà doanh nghiệp tư nhân kiêm nhà kiến thiết Bảo tàng Tây Thị Đại Đường ở Tây An. Chào ông Lữ!
Nam: Chào cô!
Nữ: Theo tôi được biết, di tích Tây Thị Đại Đường được phát hiện một cách tình cờ phải không ạ?
Nam: Đúng vậy. Lúc đó nơi này đang trong quá trình thi công, các di tích được phát hiện dần dần, trước tiên là tìm thấy cây cầu đá thời nhà Đường, sau đó lại phát hiện ra đường ống thoát nước, di tích ngã tư đường, đường cái... rồi tiếp tục xuất hiện thêm nhiều thứ khác.
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì vậy?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng một điểm tham quan du lịch và giao cho công ty chúng tôi phát triển. Lúc đó, chúng tôi hoàn toàn không nghĩ tới việc sẽ có những phát hiện quan trọng. Sau đó, qua quá trình nghiên cứu của các chuyên gia, họ cho rằng di tích Tây Thị Đại Đường có ba điểm độc nhất vô nhị: Thứ nhất, đây là nơi duy nhất có thể phản ánh văn hóa thời thịnh Đường và văn hóa Con đường tơ lụa... [Đáp án: Cầu đá]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO), 据了解 (CƯ LIỄU GIẢI), 是吗 (THỊ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta rất vinh dự được mời đến đây ông Lữ Kiến Trung, nhà doanh nghiệp tư nhân kiêm nhà kiến thiết Bảo tàng Tây Thị Đại Đường ở Tây An. Chào ông Lữ!
Nam: Chào cô!
Nữ: Theo tôi được biết, di tích Tây Thị Đại Đường được phát hiện một cách tình cờ phải không ạ?
Nam: Đúng vậy. Lúc đó nơi này đang trong quá trình thi công, các di tích được phát hiện dần dần, trước tiên là tìm thấy cây cầu đá thời nhà Đường, sau đó lại phát hiện ra đường ống thoát nước, di tích ngã tư đường, đường cái... rồi tiếp tục xuất hiện thêm nhiều thứ khác.
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì vậy?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng một điểm tham quan du lịch và giao cho công ty chúng tôi phát triển. Lúc đó, chúng tôi hoàn toàn không nghĩ tới việc sẽ có những phát hiện quan trọng. Sau đó, qua quá trình nghiên cứu của các chuyên gia, họ cho rằng di tích Tây Thị Đại Đường có ba điểm độc nhất vô nhị: Thứ nhất, đây là nơi duy nhất có thể phản ánh văn hóa thời thịnh Đường và văn hóa Con đường tơ lụa... [Đáp án: Cầu đá]
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:您好!
女:据了解,大唐西市遗址是偶然被发现的,是吗?
男:是的。当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。
女:这里最初的建设计划是什么?
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一能以丝绸之路起点命名的遗址。
女:发现遗址后,你们是怎么考虑的?毕竟这和最初的计划不同了。
男:我们的项目计划被全部推翻,工程也停了,经济损失很大。国家文物局明确指出,“西市”是隋唐丝绸之路的起点,要纳入申请世界文化遗产的名录当中。原先的项目不能做了,我们就转变了思路。
女:这样的投资回报过程可能会比较漫长,对企业家来说是一个考验吧?
男:对,但它是可持续性的。项目全部建成后,我们提供了三万个就业岗位,不仅保护了文物,还促进了文化交流。
女:后来您又在西市发起了“彩绘丝路”文化交流活动,能简单谈谈这个活动吗?
男:好的。“彩绘丝路”是大型跨国文化交流活动。我们组织了国内外的著名画家沿着丝绸之路采风写生,促进了沿线各国的文化理解和民心相通。
问:大唐西市遗址最初发现了什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 石桥
- B. 宫殿
- C. 隧道
- D. 陶瓷餐具女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (石桥).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì 1 7 tí: zhè lǐ zuì chū de jiàn shè jì huà shì shén me?
A
兴修水利xīng xiū shuǐ lì
B
建旅游景点jiàn lǚ yóu jǐng diǎn
C
盖高档住宅区gài gāo dàng zhù zhái qū
D
办文物展览馆bàn wén wù zhǎn lǎn guǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ: jīn tiān wǒ men qǐng dào le xī ān dà táng xī shì bó wù guǎn de jiàn shè zhě、 mín yíng qǐ yè jiā lǚ jiàn zhōng xiān shēng。 lǚ xiān shēng, nín hǎo!
nán: nín hǎo!
nǚ: jù liǎo jiě, dà táng xī shì yí zhǐ shì ǒu rán bèi fā xiàn de, shì ma?
nán: shì de。 dāng shí zhè lǐ zhèng zài shī gōng, yí zhǐ shì zhú bù bèi fā xiàn de, xiān fā xiàn le táng dài de shí qiáo, hòu lái yòu fā xiàn le pái shuǐ guǎn dào、 shí zì jiē yí zhǐ、 mǎ lù …… suí hòu chū xiàn le gèng duō。
nǚ: zhè lǐ zuì chū de jiàn shè jì huà shì shén me?
nán: yī kāi shǐ, shì zhèng fǔ xiǎng jiàn zào yí gè lǚ yóu jǐng diǎn, yóu wǒ men gōng sī lái kāi fā。 nà shí bìng méi xiǎng dào huì yǒu zhòng dà fā xiàn。 hòu lái, jīng guò zhuān jiā yán jiū, tā men rèn wéi dà táng xī shì yí zhǐ yǒu sān gè wéi yī xìng: dì yī, tā shì wéi yī néng fǎn yìng shèng táng wén huà hé sī lù wén huà de yí zhǐ ; dì èr, yǔ dà yàn tǎ、 huá qīng chí děng fǎn yìng zōng jiào wén huà hé gōng tíng wén huà de yí zhǐ bù tóng, tā shì wéi yī fǎn yìng shèng táng shāng yè wén huà hé shì jǐng wén huà de yí zhǐ ; dì sān, tā shì wéi yī néng yǐ sī chóu zhī lù qǐ diǎn mìng míng de yí zhǐ。
nǚ: fā xiàn yí zhǐ hòu, nǐ men shì zěn me kǎo lǜ de? bì jìng zhè hé zuì chū de jì huà bù tóng le。
nán: wǒ men de xiàng mù jì huà bèi quán bù tuī fān, gōng chéng yě tíng le, jīng jì sǔn shī hěn dà。 guó jiā wén wù jú míng què zhǐ chū,“ xī shì” shì suí táng sī chóu zhī lù de qǐ diǎn, yào nà rù shēn qǐng shì jiè wén huà yí chǎn de míng lù dāng zhōng。 yuán xiān de xiàng mù bù néng zuò le, wǒ men jiù zhuǎn biàn le sī lù。
nǚ: zhè yàng de tóu zī huí bào guò chéng kě néng huì bǐ jiào màn cháng, duì qǐ yè jiā lái shuō shì yí gè kǎo yàn ba?
nán: duì, dàn tā shì kě chí xù xìng de。 xiàng mù quán bù jiàn chéng hòu, wǒ men tí gōng le sān wàn gè jiù yè
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung, nhà sáng lập kiêm doanh nhân tư nhân của Bảo tàng Tây Thị Đại Đường ở Tây An. Chào ông Lữ!
Nam: Chào cô!
Nữ: Theo được biết, di tích Tây Thị Đại Đường là được phát hiện một cách ngẫu nhiên phải không?
Nam: Đúng vậy. Lúc đó nơi đây đang thi công và di tích được phát hiện từng bước một...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch do công ty chúng tôi phát triển, và khi đó không hề nghĩ sẽ có phát hiện lớn. [Đáp án: Xây dựng điểm du lịch]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO), 据了解 (CƯ LIỄU GIẢI), 是吗 (THỊ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung, nhà sáng lập kiêm doanh nhân tư nhân của Bảo tàng Tây Thị Đại Đường ở Tây An. Chào ông Lữ!
Nam: Chào cô!
Nữ: Theo được biết, di tích Tây Thị Đại Đường là được phát hiện một cách ngẫu nhiên phải không?
Nam: Đúng vậy. Lúc đó nơi đây đang thi công và di tích được phát hiện từng bước một...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch do công ty chúng tôi phát triển, và khi đó không hề nghĩ sẽ có phát hiện lớn. [Đáp án: Xây dựng điểm du lịch]
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:您好!
女:据了解,大唐西市遗址是偶然被发现的,是吗?
男:是的。当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。
女:这里最初的建设计划是什么?
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一能以丝绸之路起点命名的遗址。
女:发现遗址后,你们是怎么考虑的?毕竟这和最初的计划不同了。
男:我们的项目计划被全部推翻,工程也停了,经济损失很大。国家文物局明确指出,“西市”是隋唐丝绸之路的起点,要纳入申请世界文化遗产的名录当中。原先的项目不能做了,我们就转变了思路。
女:这样的投资回报过程可能会比较漫长,对企业家来说是一个考验吧?
男:对,但它是可持续性的。项目全部建成后,我们提供了三万个就业岗位,不仅保护了文物,还促进了文化交流。
女:后来您又在西市发起了“彩绘丝路”文化交流活动,能简单谈谈这个活动吗?
男:好的。“彩绘丝路”是大型跨国文化交流活动。我们组织了国内外的著名画家沿着丝绸之路采风写生,促进了沿线各国的文化理解和民心相通。
问:这里最初的建设计划是什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 兴修水利
- B. 建旅游景点
- C. 盖高档住宅区
- D. 办文物展览馆女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (建旅游景点).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
dì 1 8 tí: zhuān jiā rèn wéi dà táng xī shì yí zhǐ de dú tè xìng tǐ xiàn zài nǎ ér?
A
反映宫廷文化fǎn yìng gōng tíng wén huà
B
反映市井文化fǎn yìng shì jǐng wén huà
C
反映商业文化fǎn yìng shāng yè wén huà
D
以丝绸之路起点命名yǐ sī chóu zhī lù qǐ diǎn mìng míng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ: jīn tiān wǒ men qǐng dào le xī ān dà táng xī shì bó wù guǎn de jiàn shè zhě、 mín yíng qǐ yè jiā lǚ jiàn zhōng xiān shēng。 lǚ xiān shēng, nín hǎo!
nán: nín hǎo!
nǚ: jù liǎo jiě, dà táng xī shì yí zhǐ shì ǒu rán bèi fā xiàn de, shì ma?
nán: shì de。 dāng shí zhè lǐ zhèng zài shī gōng, yí zhǐ shì zhú bù bèi fā xiàn de, xiān fā xiàn le táng dài de shí qiáo, hòu lái yòu fā xiàn le pái shuǐ guǎn dào、 shí zì jiē yí zhǐ、 mǎ lù …… suí hòu chū xiàn le gèng duō。
nǚ: zhè lǐ zuì chū de jiàn shè jì huà shì shén me?
nán: yī kāi shǐ, shì zhèng fǔ xiǎng jiàn zào yí gè lǚ yóu jǐng diǎn, yóu wǒ men gōng sī lái kāi fā。 nà shí bìng méi xiǎng dào huì yǒu zhòng dà fā xiàn。 hòu lái, jīng guò zhuān jiā yán jiū, tā men rèn wéi dà táng xī shì yí zhǐ yǒu sān gè wéi yī xìng: dì yī, tā shì wéi yī néng fǎn yìng shèng táng wén huà hé sī lù wén huà de yí zhǐ ; dì èr, yǔ dà yàn tǎ、 huá qīng chí děng fǎn yìng zōng jiào wén huà hé gōng tíng wén huà de yí zhǐ bù tóng, tā shì wéi yī fǎn yìng shèng táng shāng yè wén huà hé shì jǐng wén huà de yí zhǐ ; dì sān, tā shì wéi yī néng yǐ sī chóu zhī lù qǐ diǎn mìng míng de yí zhǐ。
nǚ: fā xiàn yí zhǐ hòu, nǐ men shì zěn me kǎo lǜ de? bì jìng zhè hé zuì chū de jì huà bù tóng le。
nán: wǒ men de xiàng mù jì huà bèi quán bù tuī fān, gōng chéng yě tíng le, jīng jì sǔn shī hěn dà。 guó jiā wén wù jú míng què zhǐ chū,“ xī shì” shì suí táng sī chóu zhī lù de qǐ diǎn, yào nà rù shēn qǐng shì jiè wén huà yí chǎn de míng lù dāng zhōng。 yuán xiān de xiàng mù bù néng zuò le, wǒ men jiù zhuǎn biàn le sī lù。
nǚ: zhè yàng de tóu zī huí bào guò chéng kě néng huì bǐ jiào màn cháng, duì qǐ yè jiā lái shuō shì yí gè kǎo yàn ba?
nán: duì, dàn tā shì kě chí xù xìng de。 xiàng mù quán bù jiàn chéng hòu, wǒ men tí gōng le sān wàn gè jiù yè
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung...
Nam: Chào cô!
...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch... [Đáp án: Phản ánh văn hóa cung (cung đình)]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO), 据了解 (CƯ LIỄU GIẢI), 是吗 (THỊ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung...
Nam: Chào cô!
...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch... [Đáp án: Phản ánh văn hóa cung (cung đình)]
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:您好!
女:据了解,大唐西市遗址是偶然被发现的,是吗?
男:是的。当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。
女:这里最初的建设计划是什么?
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一能以丝绸之路起点命名的遗址。
女:发现遗址后,你们是怎么考虑的?毕竟这和最初的计划不同了。
男:我们的项目计划被全部推翻,工程也停了,经济损失很大。国家文物局明确指出,“西市”是隋唐丝绸之路的起点,要纳入申请世界文化遗产的名录当中。原先的项目不能做了,我们就转变了思路。
女:这样的投资回报过程可能会比较漫长,对企业家来说是一个考验吧?
男:对,但它是可持续性的。项目全部建成后,我们提供了三万个就业岗位,不仅保护了文物,还促进了文化交流。
女:后来您又在西市发起了“彩绘丝路”文化交流活动,能简单谈谈这个活动吗?
男:好的。“彩绘丝路”是大型跨国文化交流活动。我们组织了国内外的著名画家沿着丝绸之路采风写生,促进了沿线各国的文化理解和民心相通。
问:专家认为大唐西市遗址的独特性体现在哪儿?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 反映宫廷文化
- B. 反映市井文化
- C. 反映商业文化
- D. 以丝绸之路起点命名女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (反映宫廷文化).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì 1 9 tí: nán de zěn yàng kàn dài tóu zī jiàn shè bó wù guǎn?
A
具有可持续性jù yǒu kě chí xù xìng
B
是一种营销手段shì yì zhǒng yíng xiāo shǒu duàn
C
离不开财政支持lí bù kāi cái zhèng zhī chí
D
可能会破坏遗址kě néng huì pò huài yí zhǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ: jīn tiān wǒ men qǐng dào le xī ān dà táng xī shì bó wù guǎn de jiàn shè zhě、 mín yíng qǐ yè jiā lǚ jiàn zhōng xiān shēng。 lǚ xiān shēng, nín hǎo!
nán: nín hǎo!
nǚ: jù liǎo jiě, dà táng xī shì yí zhǐ shì ǒu rán bèi fā xiàn de, shì ma?
nán: shì de。 dāng shí zhè lǐ zhèng zài shī gōng, yí zhǐ shì zhú bù bèi fā xiàn de, xiān fā xiàn le táng dài de shí qiáo, hòu lái yòu fā xiàn le pái shuǐ guǎn dào、 shí zì jiē yí zhǐ、 mǎ lù …… suí hòu chū xiàn le gèng duō。
nǚ: zhè lǐ zuì chū de jiàn shè jì huà shì shén me?
nán: yī kāi shǐ, shì zhèng fǔ xiǎng jiàn zào yí gè lǚ yóu jǐng diǎn, yóu wǒ men gōng sī lái kāi fā。 nà shí bìng méi xiǎng dào huì yǒu zhòng dà fā xiàn。 hòu lái, jīng guò zhuān jiā yán jiū, tā men rèn wéi dà táng xī shì yí zhǐ yǒu sān gè wéi yī xìng: dì yī, tā shì wéi yī néng fǎn yìng shèng táng wén huà hé sī lù wén huà de yí zhǐ ; dì èr, yǔ dà yàn tǎ、 huá qīng chí děng fǎn yìng zōng jiào wén huà hé gōng tíng wén huà de yí zhǐ bù tóng, tā shì wéi yī fǎn yìng shèng táng shāng yè wén huà hé shì jǐng wén huà de yí zhǐ ; dì sān, tā shì wéi yī néng yǐ sī chóu zhī lù qǐ diǎn mìng míng de yí zhǐ。
nǚ: fā xiàn yí zhǐ hòu, nǐ men shì zěn me kǎo lǜ de? bì jìng zhè hé zuì chū de jì huà bù tóng le。
nán: wǒ men de xiàng mù jì huà bèi quán bù tuī fān, gōng chéng yě tíng le, jīng jì sǔn shī hěn dà。 guó jiā wén wù jú míng què zhǐ chū,“ xī shì” shì suí táng sī chóu zhī lù de qǐ diǎn, yào nà rù shēn qǐng shì jiè wén huà yí chǎn de míng lù dāng zhōng。 yuán xiān de xiàng mù bù néng zuò le, wǒ men jiù zhuǎn biàn le sī lù。
nǚ: zhè yàng de tóu zī huí bào guò chéng kě néng huì bǐ jiào màn cháng, duì qǐ yè jiā lái shuō shì yí gè kǎo yàn ba?
nán: duì, dàn tā shì kě chí xù xìng de。 xiàng mù quán bù jiàn chéng hòu, wǒ men tí gōng le sān wàn gè jiù yè
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung...
Nam: Chào cô!
...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch... [Đáp án: Có tính bền vững]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO), 据了解 (CƯ LIỄU GIẢI), 是吗 (THỊ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung...
Nam: Chào cô!
...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch... [Đáp án: Có tính bền vững]
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:您好!
女:据了解,大唐西市遗址是偶然被发现的,是吗?
男:是的。当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。
女:这里最初的建设计划是什么?
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一能以丝绸之路起点命名的遗址。
女:发现遗址后,你们是怎么考虑的?毕竟这和最初的计划不同了。
男:我们的项目计划被全部推翻,工程也停了,经济损失很大。国家文物局明确指出,“西市”是隋唐丝绸之路的起点,要纳入申请世界文化遗产的名录当中。原先的项目不能做了,我们就转变了思路。
女:这样的投资回报过程可能会比较漫长,对企业家来说是一个考验吧?
男:对,但它是可持续性的。项目全部建成后,我们提供了三万个就业岗位,不仅保护了文物,还促进了文化交流。
女:后来您又在西市发起了“彩绘丝路”文化交流活动,能简单谈谈这个活动吗?
男:好的。“彩绘丝路”是大型跨国文化交流活动。我们组织了国内外的著名画家沿着丝绸之路采风写生,促进了沿线各国的文化理解和民心相通。
问:男的怎样看待投资建设博物馆?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 具有可持续性
- B. 是一种营销手段
- C. 离不开财政支持
- D. 可能会破坏遗址女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (具有可持续性).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: nǚ: jīn tiān wǒ men qǐng dào le xī ān dà táng xī shì bó wù guǎn de jiàn shè zhě、 mín yíng qǐ yè jiā lǚ jiàn zhōng xiān shēng。 lǚ xiān shēng, nín hǎo!
nán: nín hǎo!
nǚ: jù liǎo jiě, dà táng xī shì yí zhǐ shì ǒu rán bèi fā xiàn de, shì ma?
nán: shì de。 dāng shí zhè lǐ zhèng zài shī gōng, yí zhǐ shì zhú bù bèi fā xiàn de, xiān fā xiàn le táng dài de shí qiáo, hòu lái yòu fā xiàn le pái shuǐ guǎn dào、 shí zì jiē yí zhǐ、 mǎ lù …… suí hòu chū xiàn le gèng duō。
nǚ: zhè lǐ zuì chū de jiàn shè jì huà shì shén me?
nán: yī kāi shǐ, shì zhèng fǔ xiǎng jiàn zào yí gè lǚ yóu jǐng diǎn, yóu wǒ men gōng sī lái kāi fā。 nà shí bìng méi xiǎng dào huì yǒu zhòng dà fā xiàn。 hòu lái, jīng guò zhuān jiā yán jiū, tā men rèn wéi dà táng xī shì yí zhǐ yǒu sān gè wéi yī xìng: dì yī, tā shì wéi yī néng fǎn yìng shèng táng wén huà hé sī lù wén huà de yí zhǐ ; dì èr, yǔ dà yàn tǎ、 huá qīng chí děng fǎn yìng zōng jiào wén huà hé gōng tíng wén huà de yí zhǐ bù tóng, tā shì wéi yī fǎn yìng shèng táng shāng yè wén huà hé shì jǐng wén huà de yí zhǐ ; dì sān, tā shì wéi yī néng yǐ sī chóu zhī lù qǐ diǎn mìng míng de yí zhǐ。
nǚ: fā xiàn yí zhǐ hòu, nǐ men shì zěn me kǎo lǜ de? bì jìng zhè hé zuì chū de jì huà bù tóng le。
nán: wǒ men de xiàng mù jì huà bèi quán bù tuī fān, gōng chéng yě tíng le, jīng jì sǔn shī hěn dà。 guó jiā wén wù jú míng què zhǐ chū,“ xī shì” shì suí táng sī chóu zhī lù de qǐ diǎn, yào nà rù shēn qǐng shì jiè wén huà yí chǎn de míng lù dāng zhōng。 yuán xiān de xiàng mù bù néng zuò le, wǒ men jiù zhuǎn biàn le sī lù。
nǚ: zhè yàng de tóu zī huí bào guò chéng kě néng huì bǐ jiào màn cháng, duì qǐ yè jiā lái shuō shì yí gè kǎo yàn ba?
nán: duì, dàn tā shì kě chí xù xìng de。 xiàng mù quán bù jiàn chéng hòu, wǒ men tí gōng le sān wàn gè jiù yè
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung...
Nam: Chào cô!
...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch... [Đáp án: Có thể tuyên truyền Con đường tơ lụa]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO), 据了解 (CƯ LIỄU GIẢI), 是吗 (THỊ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta mời đến đây ông Lữ Kiến Trung...
Nam: Chào cô!
...
Nữ: Kế hoạch xây dựng ban đầu ở đây là gì?
Nam: Ban đầu, chính quyền thành phố muốn xây dựng nơi này thành một điểm du lịch... [Đáp án: Có thể tuyên truyền Con đường tơ lụa]
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:您好!
女:据了解,大唐西市遗址是偶然被发现的,是吗?
男:是的。当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。
女:这里最初的建设计划是什么?
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一能以丝绸之路起点命名的遗址。
女:发现遗址后,你们是怎么考虑的?毕竟这和最初的计划不同了。
男:我们的项目计划被全部推翻,工程也停了,经济损失很大。国家文物局明确指出,“西市”是隋唐丝绸之路的起点,要纳入申请世界文化遗产的名录当中。原先的项目不能做了,我们就转变了思路。
女:这样的投资回报过程可能会比较漫长,对企业家来说是一个考验吧?
男:对,但它是可持续性的。项目全部建成后,我们提供了三万个就业岗位,不仅保护了文物,还促进了文化交流。
女:后来您又在西市发起了“彩绘丝路”文化交流活动,能简单谈谈这个活动吗?
男:好的。“彩绘丝路”是大型跨国文化交流活动。我们组织了国内外的著名画家沿着丝绸之路采风写生,促进了沿线各国的文化理解和民心相通。
问:关于“彩绘丝路”活动,可以知道什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 倡导环保
- B. 活动即将开始
- C. 能宣传丝绸之路
- D. 增加了工作岗位女:今天我们请到了西安大唐西市博物馆的建设者、民营企业家吕建中先生。吕先生,您好!
男:一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。那时并没想到会有重大发现。后来,经过专家研究,他们认为大唐西市遗址有三个唯一性:第一,它是唯一能反映盛唐文化和丝路文化的遗址;第二,与大雁塔、华清池等反映宗教文化和宫廷文化的遗址不同,它是唯一反映盛唐商业文化和市井文化的遗址;第三,它是唯一...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能宣传丝绸之路).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 2 1 tí: nǚ de rèn wéi zuò jiā dì yī bù zuò pǐn de kě guì zhī chù zài nǎ ér?
A
题材新颖tí cái xīn yǐng
B
文字华丽wén zì huá lì
C
逻辑严密luó jí yán mì
D
有真情实感yǒu zhēn qíng shí gǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: zhè bù diàn yǐng shì nín de chǔ nǚ zuò, tí cái de xuǎn zé yí dìng hěn shèn zhòng, wǒ xiǎng zhī dào nín wèi shén me huì xuǎn zé zhè yàng yī bù zuò pǐn?
nǚ: wǒ zhī suǒ yǐ xuǎn zé zhè běn xiǎo shuō, shì yīn wèi tā shì zhè ge zuò jiā de dì yī běn xiǎo shuō。 yí gè rén zài xiě dì yī běn xiǎo shuō de shí hòu, zuì nán néng kě guì de jiù shì, tā kě néng hái méi yǒu xué huì yòng hěn huá lì de wén zì, jié gòu huò xǔ yě jīng bù qǐ yán mì de tuī qiāo, dàn lǐ miàn de zhēn qíng shí gǎn wǎng wǎng shì zuì dòng rén de。
nán: yuán zhù xiǎo shuō de shí jiān qǐ diǎn shì èr ○○○ nián, nín bǎ tā chǔ lǐ chéng jiǔ shí nián dài zhōng hòu qī, zhè yàng zuò shì wèi le jì niàn zì yǐ shì qù de qīng chūn ma?
nǚ: wǒ bìng bú shì yào miǎn huái wǒ zì yǐ de qīng chūn, wǒ yě méi yǒu bǎ wǒ gè rén de gù shì、 qíng gǎn biān rù jù běn。 wǒ xī wàng tōng guò yī duàn ài qíng gù shì lái tū xiǎn zhěng gè shí dài de miàn mào。 yīn wèi zhè ge shí dài yí dàn guò qù jiù yǒng yuǎn bú huì cún zài, dàn shì zài diàn yǐng lǐ tā kě yǐ yì zhí cún zài zhe。
nán: zhè bù diàn yǐng zhōng de yǎn yuán dà duō shì xīn rén, tīng shuō nín zài chǎng xià hěn suí hé, dàn zài piàn chǎng duì tā men hěn yán lì, zhè shì nín xiàn chǎng zhǐ huī de yī zhǒng cè lüè ma?
nǚ: bú shì cè lüè, wǒ jiù shì tè bié bù xǐ huān bié rén gōng zuò de shí hòu bù rèn zhēn。 zhè xiē yǎn yuán bǐ jiào nián qīng, yě méi yǒu nà me duō de yǎn xì jīng yàn, wǒ duì tā men jiù bǐ jiào yán lì。
nán: nín de bì yè zuò pǐn pāi zhè yàng jǐ qiān wàn de dà zhì zuò, huì bú huì hěn yǒu yā lì?
nǚ: wǒ jué de zuì dà de yā lì zhǔ yào shì shí jiān wèn tí。 jì huà liǎng gè yuè shā qīng de diàn yǐng, pāi le sì gè yuè, shí jiān fēi cháng jǐn zhāng。
nán: nín piān ài zhè bù yǐng piàn zhōng nǎ duàn ài qíng gù shì, huò zhě nǎ ge jué sè?
nǚ: měi gè jué sè dōu yǒu gè zì de
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị, việc lựa chọn đề tài chắc hẳn rất thận trọng, tôi muốn biết tại sao chị lại chọn một tác phẩm như vậy?
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì đây là cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả. Khi một người viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên, điều đáng quý nhất là họ có thể chưa biết cách dùng từ ngữ hoa mỹ, cấu trúc có lẽ cũng không chịu nổi sự trau chuốt tỉ mỉ, nhưng những tình cảm chân thật bên trong thường là điều lay động lòng người nhất.
Nam: Điểm khởi đầu thời gian trong tiểu thuyết gốc là năm 2000, chị lại xử lý nó thành giai đoạn trung và hậu thập niên 90, làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình, tôi cũng không đưa câu chuyện và cảm xúc cá nhân của mình vào kịch bản. Tôi hy vọng thông qua một câu chuyện tình yêu để làm nổi bật... [Đáp án: Có tình cảm chân thật]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不是策略 (BẤT THỊ SÁCH LƯỢC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị, việc lựa chọn đề tài chắc hẳn rất thận trọng, tôi muốn biết tại sao chị lại chọn một tác phẩm như vậy?
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì đây là cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả. Khi một người viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên, điều đáng quý nhất là họ có thể chưa biết cách dùng từ ngữ hoa mỹ, cấu trúc có lẽ cũng không chịu nổi sự trau chuốt tỉ mỉ, nhưng những tình cảm chân thật bên trong thường là điều lay động lòng người nhất.
Nam: Điểm khởi đầu thời gian trong tiểu thuyết gốc là năm 2000, chị lại xử lý nó thành giai đoạn trung và hậu thập niên 90, làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình, tôi cũng không đưa câu chuyện và cảm xúc cá nhân của mình vào kịch bản. Tôi hy vọng thông qua một câu chuyện tình yêu để làm nổi bật... [Đáp án: Có tình cảm chân thật]
• Băng phát tiếng Trung: 男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
女:我之所以选择这本小说,是因为它是这个作家的第一本小说。一个人在写第一本小说的时候,最难能可贵的就是,她可能还没有学会用很华丽的文字,结构或许也经不起严密的推敲,但里面的真情实感往往是最动人的。
男:原著小说的时间起点是二○○○年,您把它处理成九十年代中后期,这样做是为了纪念自已逝去的青春吗?
女:我并不是要缅怀我自已的青春,我也没有把我个人的故事、情感编入剧本。我希望通过一段爱情故事来凸显整个时代的面貌。因为这个时代一旦过去就永远不会存在,但是在电影里它可以一直存在着。
男:这部电影中的演员大多是新人,听说您在场下很随和,但在片场对他们很严厉,这是您现场指挥的一种策略吗?
女:不是策略,我就是特别不喜欢别人工作的时候不认真。这些演员比较年轻,也没有那么多的演戏经验,我对他们就比较严厉。
男:您的毕业作品拍这样几千万的大制作,会不会很有压力?
女:我觉得最大的压力主要是时间问题。计划两个月杀青的电影,拍了四个月,时间非常紧张。
男:您偏爱这部影片中哪段爱情故事,或者哪个角色?
女:每个角色都有各自的精彩,都是时代的缩影。
问:女的认为作家第一部作品的可贵之处在哪儿?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 题材新颖
- B. 文字华丽
- C. 逻辑严密
- D. 有真情实感男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
男:这部电影中的演员大多是新人,听...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有真情实感).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 2 2 tí: nǚ de wèi shén me bǎ gù shì bèi jǐng gǎi wéi jiǔ shí nián dài?
A
迎合市场需求yíng hé shì chǎng xū qiú
B
还原时代面貌huán yuán shí dài miàn mào
C
纪念逝去的青春jì niàn shì qù de qīng chūn
D
引发观众的共鸣yǐn fā guān zhòng de gòng míng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: zhè bù diàn yǐng shì nín de chǔ nǚ zuò, tí cái de xuǎn zé yí dìng hěn shèn zhòng, wǒ xiǎng zhī dào nín wèi shén me huì xuǎn zé zhè yàng yī bù zuò pǐn?
nǚ: wǒ zhī suǒ yǐ xuǎn zé zhè běn xiǎo shuō, shì yīn wèi tā shì zhè ge zuò jiā de dì yī běn xiǎo shuō。 yí gè rén zài xiě dì yī běn xiǎo shuō de shí hòu, zuì nán néng kě guì de jiù shì, tā kě néng hái méi yǒu xué huì yòng hěn huá lì de wén zì, jié gòu huò xǔ yě jīng bù qǐ yán mì de tuī qiāo, dàn lǐ miàn de zhēn qíng shí gǎn wǎng wǎng shì zuì dòng rén de。
nán: yuán zhù xiǎo shuō de shí jiān qǐ diǎn shì èr ○○○ nián, nín bǎ tā chǔ lǐ chéng jiǔ shí nián dài zhōng hòu qī, zhè yàng zuò shì wèi le jì niàn zì yǐ shì qù de qīng chūn ma?
nǚ: wǒ bìng bú shì yào miǎn huái wǒ zì yǐ de qīng chūn, wǒ yě méi yǒu bǎ wǒ gè rén de gù shì、 qíng gǎn biān rù jù běn。 wǒ xī wàng tōng guò yī duàn ài qíng gù shì lái tū xiǎn zhěng gè shí dài de miàn mào。 yīn wèi zhè ge shí dài yí dàn guò qù jiù yǒng yuǎn bú huì cún zài, dàn shì zài diàn yǐng lǐ tā kě yǐ yì zhí cún zài zhe。
nán: zhè bù diàn yǐng zhōng de yǎn yuán dà duō shì xīn rén, tīng shuō nín zài chǎng xià hěn suí hé, dàn zài piàn chǎng duì tā men hěn yán lì, zhè shì nín xiàn chǎng zhǐ huī de yī zhǒng cè lüè ma?
nǚ: bú shì cè lüè, wǒ jiù shì tè bié bù xǐ huān bié rén gōng zuò de shí hòu bù rèn zhēn。 zhè xiē yǎn yuán bǐ jiào nián qīng, yě méi yǒu nà me duō de yǎn xì jīng yàn, wǒ duì tā men jiù bǐ jiào yán lì。
nán: nín de bì yè zuò pǐn pāi zhè yàng jǐ qiān wàn de dà zhì zuò, huì bú huì hěn yǒu yā lì?
nǚ: wǒ jué de zuì dà de yā lì zhǔ yào shì shí jiān wèn tí。 jì huà liǎng gè yuè shā qīng de diàn yǐng, pāi le sì gè yuè, shí jiān fēi cháng jǐn zhāng。
nán: nín piān ài zhè bù yǐng piàn zhōng nǎ duàn ài qíng gù shì, huò zhě nǎ ge jué sè?
nǚ: měi gè jué sè dōu yǒu gè zì de
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì... nhưng những tình cảm chân thật bên trong thường là điều lay động lòng người nhất.
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Khôi phục diện mạo thời đại]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不是策略 (BẤT THỊ SÁCH LƯỢC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì... nhưng những tình cảm chân thật bên trong thường là điều lay động lòng người nhất.
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Khôi phục diện mạo thời đại]
• Băng phát tiếng Trung: 男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
女:我之所以选择这本小说,是因为它是这个作家的第一本小说。一个人在写第一本小说的时候,最难能可贵的就是,她可能还没有学会用很华丽的文字,结构或许也经不起严密的推敲,但里面的真情实感往往是最动人的。
男:原著小说的时间起点是二○○○年,您把它处理成九十年代中后期,这样做是为了纪念自已逝去的青春吗?
女:我并不是要缅怀我自已的青春,我也没有把我个人的故事、情感编入剧本。我希望通过一段爱情故事来凸显整个时代的面貌。因为这个时代一旦过去就永远不会存在,但是在电影里它可以一直存在着。
男:这部电影中的演员大多是新人,听说您在场下很随和,但在片场对他们很严厉,这是您现场指挥的一种策略吗?
女:不是策略,我就是特别不喜欢别人工作的时候不认真。这些演员比较年轻,也没有那么多的演戏经验,我对他们就比较严厉。
男:您的毕业作品拍这样几千万的大制作,会不会很有压力?
女:我觉得最大的压力主要是时间问题。计划两个月杀青的电影,拍了四个月,时间非常紧张。
男:您偏爱这部影片中哪段爱情故事,或者哪个角色?
女:每个角色都有各自的精彩,都是时代的缩影。
问:女的为什么把故事背景改为九十年代?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 迎合市场需求
- B. 还原时代面貌
- C. 纪念逝去的青春
- D. 引发观众的共鸣男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
男:这部电影中的演员大多是新人,听...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (还原时代面貌).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
dì 2 3 tí: nǚ de jué de pāi shè shí zhǔ yào de kùn nán shì shén me?
A
时间紧张shí jiān jǐn zhāng
B
缺少经费quē shǎo jīng fèi
C
道具制作困难dào jù zhì zuò kùn nán
D
演员经验不足yǎn yuán jīng yàn bù zú
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: zhè bù diàn yǐng shì nín de chǔ nǚ zuò, tí cái de xuǎn zé yí dìng hěn shèn zhòng, wǒ xiǎng zhī dào nín wèi shén me huì xuǎn zé zhè yàng yī bù zuò pǐn?
nǚ: wǒ zhī suǒ yǐ xuǎn zé zhè běn xiǎo shuō, shì yīn wèi tā shì zhè ge zuò jiā de dì yī běn xiǎo shuō。 yí gè rén zài xiě dì yī běn xiǎo shuō de shí hòu, zuì nán néng kě guì de jiù shì, tā kě néng hái méi yǒu xué huì yòng hěn huá lì de wén zì, jié gòu huò xǔ yě jīng bù qǐ yán mì de tuī qiāo, dàn lǐ miàn de zhēn qíng shí gǎn wǎng wǎng shì zuì dòng rén de。
nán: yuán zhù xiǎo shuō de shí jiān qǐ diǎn shì èr ○○○ nián, nín bǎ tā chǔ lǐ chéng jiǔ shí nián dài zhōng hòu qī, zhè yàng zuò shì wèi le jì niàn zì yǐ shì qù de qīng chūn ma?
nǚ: wǒ bìng bú shì yào miǎn huái wǒ zì yǐ de qīng chūn, wǒ yě méi yǒu bǎ wǒ gè rén de gù shì、 qíng gǎn biān rù jù běn。 wǒ xī wàng tōng guò yī duàn ài qíng gù shì lái tū xiǎn zhěng gè shí dài de miàn mào。 yīn wèi zhè ge shí dài yí dàn guò qù jiù yǒng yuǎn bú huì cún zài, dàn shì zài diàn yǐng lǐ tā kě yǐ yì zhí cún zài zhe。
nán: zhè bù diàn yǐng zhōng de yǎn yuán dà duō shì xīn rén, tīng shuō nín zài chǎng xià hěn suí hé, dàn zài piàn chǎng duì tā men hěn yán lì, zhè shì nín xiàn chǎng zhǐ huī de yī zhǒng cè lüè ma?
nǚ: bú shì cè lüè, wǒ jiù shì tè bié bù xǐ huān bié rén gōng zuò de shí hòu bù rèn zhēn。 zhè xiē yǎn yuán bǐ jiào nián qīng, yě méi yǒu nà me duō de yǎn xì jīng yàn, wǒ duì tā men jiù bǐ jiào yán lì。
nán: nín de bì yè zuò pǐn pāi zhè yàng jǐ qiān wàn de dà zhì zuò, huì bú huì hěn yǒu yā lì?
nǚ: wǒ jué de zuì dà de yā lì zhǔ yào shì shí jiān wèn tí。 jì huà liǎng gè yuè shā qīng de diàn yǐng, pāi le sì gè yuè, shí jiān fēi cháng jǐn zhāng。
nán: nín piān ài zhè bù yǐng piàn zhōng nǎ duàn ài qíng gù shì, huò zhě nǎ ge jué sè?
nǚ: měi gè jué sè dōu yǒu gè zì de
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì...
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Thời gian căng thẳng]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不是策略 (BẤT THỊ SÁCH LƯỢC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì...
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Thời gian căng thẳng]
• Băng phát tiếng Trung: 男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
女:我之所以选择这本小说,是因为它是这个作家的第一本小说。一个人在写第一本小说的时候,最难能可贵的就是,她可能还没有学会用很华丽的文字,结构或许也经不起严密的推敲,但里面的真情实感往往是最动人的。
男:原著小说的时间起点是二○○○年,您把它处理成九十年代中后期,这样做是为了纪念自已逝去的青春吗?
女:我并不是要缅怀我自已的青春,我也没有把我个人的故事、情感编入剧本。我希望通过一段爱情故事来凸显整个时代的面貌。因为这个时代一旦过去就永远不会存在,但是在电影里它可以一直存在着。
男:这部电影中的演员大多是新人,听说您在场下很随和,但在片场对他们很严厉,这是您现场指挥的一种策略吗?
女:不是策略,我就是特别不喜欢别人工作的时候不认真。这些演员比较年轻,也没有那么多的演戏经验,我对他们就比较严厉。
男:您的毕业作品拍这样几千万的大制作,会不会很有压力?
女:我觉得最大的压力主要是时间问题。计划两个月杀青的电影,拍了四个月,时间非常紧张。
男:您偏爱这部影片中哪段爱情故事,或者哪个角色?
女:每个角色都有各自的精彩,都是时代的缩影。
问:女的觉得拍摄时主要的困难是什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 时间紧张
- B. 缺少经费
- C. 道具制作困难
- D. 演员经验不足男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
男:这部电影中的演员大多是新人,听...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (时间紧张).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: nán: zhè bù diàn yǐng shì nín de chǔ nǚ zuò, tí cái de xuǎn zé yí dìng hěn shèn zhòng, wǒ xiǎng zhī dào nín wèi shén me huì xuǎn zé zhè yàng yī bù zuò pǐn?
nǚ: wǒ zhī suǒ yǐ xuǎn zé zhè běn xiǎo shuō, shì yīn wèi tā shì zhè ge zuò jiā de dì yī běn xiǎo shuō。 yí gè rén zài xiě dì yī běn xiǎo shuō de shí hòu, zuì nán néng kě guì de jiù shì, tā kě néng hái méi yǒu xué huì yòng hěn huá lì de wén zì, jié gòu huò xǔ yě jīng bù qǐ yán mì de tuī qiāo, dàn lǐ miàn de zhēn qíng shí gǎn wǎng wǎng shì zuì dòng rén de。
nán: yuán zhù xiǎo shuō de shí jiān qǐ diǎn shì èr ○○○ nián, nín bǎ tā chǔ lǐ chéng jiǔ shí nián dài zhōng hòu qī, zhè yàng zuò shì wèi le jì niàn zì yǐ shì qù de qīng chūn ma?
nǚ: wǒ bìng bú shì yào miǎn huái wǒ zì yǐ de qīng chūn, wǒ yě méi yǒu bǎ wǒ gè rén de gù shì、 qíng gǎn biān rù jù běn。 wǒ xī wàng tōng guò yī duàn ài qíng gù shì lái tū xiǎn zhěng gè shí dài de miàn mào。 yīn wèi zhè ge shí dài yí dàn guò qù jiù yǒng yuǎn bú huì cún zài, dàn shì zài diàn yǐng lǐ tā kě yǐ yì zhí cún zài zhe。
nán: zhè bù diàn yǐng zhōng de yǎn yuán dà duō shì xīn rén, tīng shuō nín zài chǎng xià hěn suí hé, dàn zài piàn chǎng duì tā men hěn yán lì, zhè shì nín xiàn chǎng zhǐ huī de yī zhǒng cè lüè ma?
nǚ: bú shì cè lüè, wǒ jiù shì tè bié bù xǐ huān bié rén gōng zuò de shí hòu bù rèn zhēn。 zhè xiē yǎn yuán bǐ jiào nián qīng, yě méi yǒu nà me duō de yǎn xì jīng yàn, wǒ duì tā men jiù bǐ jiào yán lì。
nán: nín de bì yè zuò pǐn pāi zhè yàng jǐ qiān wàn de dà zhì zuò, huì bú huì hěn yǒu yā lì?
nǚ: wǒ jué de zuì dà de yā lì zhǔ yào shì shí jiān wèn tí。 jì huà liǎng gè yuè shā qīng de diàn yǐng, pāi le sì gè yuè, shí jiān fēi cháng jǐn zhāng。
nán: nín piān ài zhè bù yǐng piàn zhōng nǎ duàn ài qíng gù shì, huò zhě nǎ ge jué sè?
nǚ: měi gè jué sè dōu yǒu gè zì de
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì...
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Lần đầu làm đạo diễn]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不是策略 (BẤT THỊ SÁCH LƯỢC), 关于女的 (QUAN VU NỮ ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì...
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Lần đầu làm đạo diễn]
• Băng phát tiếng Trung: 男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
女:我之所以选择这本小说,是因为它是这个作家的第一本小说。一个人在写第一本小说的时候,最难能可贵的就是,她可能还没有学会用很华丽的文字,结构或许也经不起严密的推敲,但里面的真情实感往往是最动人的。
男:原著小说的时间起点是二○○○年,您把它处理成九十年代中后期,这样做是为了纪念自已逝去的青春吗?
女:我并不是要缅怀我自已的青春,我也没有把我个人的故事、情感编入剧本。我希望通过一段爱情故事来凸显整个时代的面貌。因为这个时代一旦过去就永远不会存在,但是在电影里它可以一直存在着。
男:这部电影中的演员大多是新人,听说您在场下很随和,但在片场对他们很严厉,这是您现场指挥的一种策略吗?
女:不是策略,我就是特别不喜欢别人工作的时候不认真。这些演员比较年轻,也没有那么多的演戏经验,我对他们就比较严厉。
男:您的毕业作品拍这样几千万的大制作,会不会很有压力?
女:我觉得最大的压力主要是时间问题。计划两个月杀青的电影,拍了四个月,时间非常紧张。
男:您偏爱这部影片中哪段爱情故事,或者哪个角色?
女:每个角色都有各自的精彩,都是时代的缩影。
问:关于女的,可以知道什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 脾气不好
- B. 酷爱表演
- C. 第一次当导演
- D. 饰演了一个小角色男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
男:这部电影中的演员大多是新人,听...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (第一次当导演).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 2 5 tí: nǚ de zěn yàng píng jià yǐng piàn zhōng de jué sè?
A
结局圆满jié jú yuán mǎn
B
命运相似mìng yùn xiāng sì
C
勇气可嘉yǒng qì kě jiā
D
各有精彩gè yǒu jīng cǎi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán: zhè bù diàn yǐng shì nín de chǔ nǚ zuò, tí cái de xuǎn zé yí dìng hěn shèn zhòng, wǒ xiǎng zhī dào nín wèi shén me huì xuǎn zé zhè yàng yī bù zuò pǐn?
nǚ: wǒ zhī suǒ yǐ xuǎn zé zhè běn xiǎo shuō, shì yīn wèi tā shì zhè ge zuò jiā de dì yī běn xiǎo shuō。 yí gè rén zài xiě dì yī běn xiǎo shuō de shí hòu, zuì nán néng kě guì de jiù shì, tā kě néng hái méi yǒu xué huì yòng hěn huá lì de wén zì, jié gòu huò xǔ yě jīng bù qǐ yán mì de tuī qiāo, dàn lǐ miàn de zhēn qíng shí gǎn wǎng wǎng shì zuì dòng rén de。
nán: yuán zhù xiǎo shuō de shí jiān qǐ diǎn shì èr ○○○ nián, nín bǎ tā chǔ lǐ chéng jiǔ shí nián dài zhōng hòu qī, zhè yàng zuò shì wèi le jì niàn zì yǐ shì qù de qīng chūn ma?
nǚ: wǒ bìng bú shì yào miǎn huái wǒ zì yǐ de qīng chūn, wǒ yě méi yǒu bǎ wǒ gè rén de gù shì、 qíng gǎn biān rù jù běn。 wǒ xī wàng tōng guò yī duàn ài qíng gù shì lái tū xiǎn zhěng gè shí dài de miàn mào。 yīn wèi zhè ge shí dài yí dàn guò qù jiù yǒng yuǎn bú huì cún zài, dàn shì zài diàn yǐng lǐ tā kě yǐ yì zhí cún zài zhe。
nán: zhè bù diàn yǐng zhōng de yǎn yuán dà duō shì xīn rén, tīng shuō nín zài chǎng xià hěn suí hé, dàn zài piàn chǎng duì tā men hěn yán lì, zhè shì nín xiàn chǎng zhǐ huī de yī zhǒng cè lüè ma?
nǚ: bú shì cè lüè, wǒ jiù shì tè bié bù xǐ huān bié rén gōng zuò de shí hòu bù rèn zhēn。 zhè xiē yǎn yuán bǐ jiào nián qīng, yě méi yǒu nà me duō de yǎn xì jīng yàn, wǒ duì tā men jiù bǐ jiào yán lì。
nán: nín de bì yè zuò pǐn pāi zhè yàng jǐ qiān wàn de dà zhì zuò, huì bú huì hěn yǒu yā lì?
nǚ: wǒ jué de zuì dà de yā lì zhǔ yào shì shí jiān wèn tí。 jì huà liǎng gè yuè shā qīng de diàn yǐng, pāi le sì gè yuè, shí jiān fēi cháng jǐn zhāng。
nán: nín piān ài zhè bù yǐng piàn zhōng nǎ duàn ài qíng gù shì, huò zhě nǎ ge jué sè?
nǚ: měi gè jué sè dōu yǒu gè zì de
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì...
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Mỗi cái hay riêng]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不是策略 (BẤT THỊ SÁCH LƯỢC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này là tác phẩm đầu tay của chị...
Nữ: Lý do tôi chọn cuốn tiểu thuyết này là vì...
Nam: ... làm như vậy là để kỷ niệm tuổi thanh xuân đã qua của chính mình phải không?
Nữ: Tôi không phải muốn hoài niệm tuổi thanh xuân của mình... [Đáp án: Mỗi cái hay riêng]
• Băng phát tiếng Trung: 男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
女:我之所以选择这本小说,是因为它是这个作家的第一本小说。一个人在写第一本小说的时候,最难能可贵的就是,她可能还没有学会用很华丽的文字,结构或许也经不起严密的推敲,但里面的真情实感往往是最动人的。
男:原著小说的时间起点是二○○○年,您把它处理成九十年代中后期,这样做是为了纪念自已逝去的青春吗?
女:我并不是要缅怀我自已的青春,我也没有把我个人的故事、情感编入剧本。我希望通过一段爱情故事来凸显整个时代的面貌。因为这个时代一旦过去就永远不会存在,但是在电影里它可以一直存在着。
男:这部电影中的演员大多是新人,听说您在场下很随和,但在片场对他们很严厉,这是您现场指挥的一种策略吗?
女:不是策略,我就是特别不喜欢别人工作的时候不认真。这些演员比较年轻,也没有那么多的演戏经验,我对他们就比较严厉。
男:您的毕业作品拍这样几千万的大制作,会不会很有压力?
女:我觉得最大的压力主要是时间问题。计划两个月杀青的电影,拍了四个月,时间非常紧张。
男:您偏爱这部影片中哪段爱情故事,或者哪个角色?
女:每个角色都有各自的精彩,都是时代的缩影。
问:女的怎样评价影片中的角色?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 结局圆满
- B. 命运相似
- C. 勇气可嘉
- D. 各有精彩男:这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?
男:这部电影中的演员大多是新人,听...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (各有精彩).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: nǚ: xiàn zài xīng qǐ yī zhǒng xīn de chéng shì gài niàn, jiào zuò“ hǎi mián chéng shì”。 duì yú zhè ge biǎo shù, gāi rú hé lǐ jiě?
nán: hǎi mián chéng shì shì zhǐ chéng shì zài shì yìng huán jìng biàn huà hé yìng duì zì rán zāi hài děng fāng miàn, jù yǒu liáng hǎo de“ tán xìng”, xià yǔ shí xī shuǐ、 xù shuǐ、 shèn shuǐ、 jìng shuǐ, xū yào shí jiāng xù cún de shuǐ“ shì fàng” bìng jiā yǐ lì yòng。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng jiě jué chéng shì nèi lào de jiǒng kuàng ma?
nán: cháng qī yǐ lái, chéng shì jiàn shè zhōng cún zài“ zhòng dì shàng、 qīng dì xià” de piān xiàng。 yù dào qiáng jiàng yǔ shí, zhǔ yào yī kào guǎn qú děng gōng chéng xìng shè shī yǐ“ kuài sù pái chú” hé“ mò duān jí zhōng” kòng zhì wéi zhǔ yào pái shuǐ mó shì。 ér hǎi mián chéng shì gǎi biàn le zhè yī mó shì, qiáng diào shùn yìng zì rán。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng gěi lǎo bǎi xìng shēng huó dài lái shén me gǎi biàn?
nán: hǎi mián chéng shì jiàn shè yǒu hěn duō hǎo chù: dì yī, bǔ chōng le dì xià shuǐ de bù zú ; dì èr, jìng huà le shuǐ zhì ; dì sān, hái kě yǐ gǎi shàn chéng shì jú bù qì hòu。
nǚ: hǎi mián chéng shì jiàn shè de jī běn tiáo jiàn shì shén me?
nán: jiàn shè hǎi mián chéng shì, guān jiàn zài yú bù duàn tí gāo“ hǎi mián tǐ” de guī mó hé zhì liàng。 chéng shì hǎi mián tǐ jì bāo kuò chuán tǒng de hé liú、 hú pō、 chí táng děng shuǐ xì, yě bāo kuò lǜ dì、 huā yuán děng zì rán shēng tài xì tǒng。
nǚ: nà me, hǎi mián chéng shì gāi rú hé jiàn shè?
nán: hǎi mián chéng shì de jiàn shè shì yí gè xì tǒng gōng chéng, bú shì dān chún dì wā jǐ tiáo shuǐ gōu。 shǒu xiān yào zuò hǎo hóng guān guī huà, jié hé dāng dì de jiàng shuǐ hé dì mào tiáo jiàn zōng hé shī cè。
wèn: shén me shì“ hǎi mián chéng shì”?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển". Đối với cách diễn đạt này, nên hiểu như thế nào?
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có "tính đàn hồi" tốt trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu và ứng phó với thiên tai, khi trời mưa sẽ hút nước, trữ nước, thấm nước và lọc nước, khi cần thiết sẽ "giải phóng" lượng nước đã lưu trữ và tận dụng chúng.
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết được tình trạng ngập úng đô thị không?
Nam: Từ trước đến nay, trong xây dựng đô thị luôn tồn tại sự thiên lệch "coi trọng mặt đất, xem nhẹ ngầm". Khi gặp mưa lớn, chủ yếu dựa vào các công trình kỹ thuật như ống dẫn nước với mô hình thoát nước chính là "xả nhanh" và kiểm soát "tập trung ở hạ lưu". Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên.
Nữ: Thành phố bọt biển có thể mang lại những thay đổi gì cho cuộc sống của người dân? [Đáp án: Ứng phó linh hoạt với thiên tai]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 叫作 (KHIẾU TÁC), 海绵城市 (HẢI MIÊN THÀNH THỊ), 弹性 (ĐẠN TÍNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển". Đối với cách diễn đạt này, nên hiểu như thế nào?
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có "tính đàn hồi" tốt trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu và ứng phó với thiên tai, khi trời mưa sẽ hút nước, trữ nước, thấm nước và lọc nước, khi cần thiết sẽ "giải phóng" lượng nước đã lưu trữ và tận dụng chúng.
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết được tình trạng ngập úng đô thị không?
Nam: Từ trước đến nay, trong xây dựng đô thị luôn tồn tại sự thiên lệch "coi trọng mặt đất, xem nhẹ ngầm". Khi gặp mưa lớn, chủ yếu dựa vào các công trình kỹ thuật như ống dẫn nước với mô hình thoát nước chính là "xả nhanh" và kiểm soát "tập trung ở hạ lưu". Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên.
Nữ: Thành phố bọt biển có thể mang lại những thay đổi gì cho cuộc sống của người dân? [Đáp án: Ứng phó linh hoạt với thiên tai]
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
男:海绵城市是指城市在适应环境变化和应对自然灾害等方面,具有良好的“弹性”,下雨时吸水、蓄水、渗水、净水,需要时将蓄存的水“释放”并加以利用。
女:海绵城市能解决城市内涝的窘况吗?
男:长期以来,城市建设中存在“重地上、轻地下”的偏向。遇到强降雨时,主要依靠管渠等工程性设施以“快速排除”和“末端集中”控制为主要排水模式。而海绵城市改变了这一模式,强调顺应自然。
女:海绵城市能给老百姓生活带来什么改变?
男:海绵城市建设有很多好处:第一,补充了地下水的不足;第二,净化了水质;第三,还可以改善城市局部气候。
女:海绵城市建设的基本条件是什么?
男:建设海绵城市,关键在于不断提高“海绵体”的规模和质量。城市海绵体既包括传统的河流、湖泊、池塘等水系,也包括绿地、花园等自然生态系统。
女:那么,海绵城市该如何建设?
男:海绵城市的建设是一个系统工程,不是单纯地挖几条水沟。首先要做好宏观规划,结合当地的降水和地貌条件综合施策。
问:什么是“海绵城市”?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 建在海上
- B. 植被覆盖率低
- C. 有多个海绵加工厂
- D. 弹性应对自然灾害女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
女:海绵城市建...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (弹性应对自然灾害).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 2 7 tí: chuán tǒng chéng shì pái shuǐ zhǔ yào cǎi qǔ nǎ zhǒng mó shì?
A
引流入海yǐn liú rù hǎi
B
节约用水jié yuē yòng shuǐ
C
以排水为主yǐ pái shuǐ wéi zhǔ
D
调动群众力量diào dòng qún zhòng lì liàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ: xiàn zài xīng qǐ yī zhǒng xīn de chéng shì gài niàn, jiào zuò“ hǎi mián chéng shì”。 duì yú zhè ge biǎo shù, gāi rú hé lǐ jiě?
nán: hǎi mián chéng shì shì zhǐ chéng shì zài shì yìng huán jìng biàn huà hé yìng duì zì rán zāi hài děng fāng miàn, jù yǒu liáng hǎo de“ tán xìng”, xià yǔ shí xī shuǐ、 xù shuǐ、 shèn shuǐ、 jìng shuǐ, xū yào shí jiāng xù cún de shuǐ“ shì fàng” bìng jiā yǐ lì yòng。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng jiě jué chéng shì nèi lào de jiǒng kuàng ma?
nán: cháng qī yǐ lái, chéng shì jiàn shè zhōng cún zài“ zhòng dì shàng、 qīng dì xià” de piān xiàng。 yù dào qiáng jiàng yǔ shí, zhǔ yào yī kào guǎn qú děng gōng chéng xìng shè shī yǐ“ kuài sù pái chú” hé“ mò duān jí zhōng” kòng zhì wéi zhǔ yào pái shuǐ mó shì。 ér hǎi mián chéng shì gǎi biàn le zhè yī mó shì, qiáng diào shùn yìng zì rán。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng gěi lǎo bǎi xìng shēng huó dài lái shén me gǎi biàn?
nán: hǎi mián chéng shì jiàn shè yǒu hěn duō hǎo chù: dì yī, bǔ chōng le dì xià shuǐ de bù zú ; dì èr, jìng huà le shuǐ zhì ; dì sān, hái kě yǐ gǎi shàn chéng shì jú bù qì hòu。
nǚ: hǎi mián chéng shì jiàn shè de jī běn tiáo jiàn shì shén me?
nán: jiàn shè hǎi mián chéng shì, guān jiàn zài yú bù duàn tí gāo“ hǎi mián tǐ” de guī mó hé zhì liàng。 chéng shì hǎi mián tǐ jì bāo kuò chuán tǒng de hé liú、 hú pō、 chí táng děng shuǐ xì, yě bāo kuò lǜ dì、 huā yuán děng zì rán shēng tài xì tǒng。
nǚ: nà me, hǎi mián chéng shì gāi rú hé jiàn shè?
nán: hǎi mián chéng shì de jiàn shè shì yí gè xì tǒng gōng chéng, bú shì dān chún dì wā jǐ tiáo shuǐ gōu。 shǒu xiān yào zuò hǎo hóng guān guī huà, jié hé dāng dì de jiàng shuǐ hé dì mào tiáo jiàn zōng hé shī cè。
wèn: chuán tǒng chéng shì pái shuǐ zhǔ yào cǎi qǔ nǎ zhǒng mó shì?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Lấy thoát nước làm chủ yếu]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 叫作 (KHIẾU TÁC), 海绵城市 (HẢI MIÊN THÀNH THỊ), 弹性 (ĐẠN TÍNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Lấy thoát nước làm chủ yếu]
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
男:海绵城市是指城市在适应环境变化和应对自然灾害等方面,具有良好的“弹性”,下雨时吸水、蓄水、渗水、净水,需要时将蓄存的水“释放”并加以利用。
女:海绵城市能解决城市内涝的窘况吗?
男:长期以来,城市建设中存在“重地上、轻地下”的偏向。遇到强降雨时,主要依靠管渠等工程性设施以“快速排除”和“末端集中”控制为主要排水模式。而海绵城市改变了这一模式,强调顺应自然。
女:海绵城市能给老百姓生活带来什么改变?
男:海绵城市建设有很多好处:第一,补充了地下水的不足;第二,净化了水质;第三,还可以改善城市局部气候。
女:海绵城市建设的基本条件是什么?
男:建设海绵城市,关键在于不断提高“海绵体”的规模和质量。城市海绵体既包括传统的河流、湖泊、池塘等水系,也包括绿地、花园等自然生态系统。
女:那么,海绵城市该如何建设?
男:海绵城市的建设是一个系统工程,不是单纯地挖几条水沟。首先要做好宏观规划,结合当地的降水和地貌条件综合施策。
问:传统城市排水主要采取哪种模式?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 引流入海
- B. 节约用水
- C. 以排水为主
- D. 调动群众力量女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
女:海绵城市建...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (以排水为主).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 2 8 tí: hǎi mián chéng shì néng dài lái shén me hǎo chù?
A
引进投资yǐn jìn tóu zī
B
改善局部气候gǎi shàn jú bù qì hòu
C
减轻交通拥堵jiǎn qīng jiāo tōng yōng dǔ
D
提升居民素质tí shēng jū mín sù zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ: xiàn zài xīng qǐ yī zhǒng xīn de chéng shì gài niàn, jiào zuò“ hǎi mián chéng shì”。 duì yú zhè ge biǎo shù, gāi rú hé lǐ jiě?
nán: hǎi mián chéng shì shì zhǐ chéng shì zài shì yìng huán jìng biàn huà hé yìng duì zì rán zāi hài děng fāng miàn, jù yǒu liáng hǎo de“ tán xìng”, xià yǔ shí xī shuǐ、 xù shuǐ、 shèn shuǐ、 jìng shuǐ, xū yào shí jiāng xù cún de shuǐ“ shì fàng” bìng jiā yǐ lì yòng。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng jiě jué chéng shì nèi lào de jiǒng kuàng ma?
nán: cháng qī yǐ lái, chéng shì jiàn shè zhōng cún zài“ zhòng dì shàng、 qīng dì xià” de piān xiàng。 yù dào qiáng jiàng yǔ shí, zhǔ yào yī kào guǎn qú děng gōng chéng xìng shè shī yǐ“ kuài sù pái chú” hé“ mò duān jí zhōng” kòng zhì wéi zhǔ yào pái shuǐ mó shì。 ér hǎi mián chéng shì gǎi biàn le zhè yī mó shì, qiáng diào shùn yìng zì rán。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng gěi lǎo bǎi xìng shēng huó dài lái shén me gǎi biàn?
nán: hǎi mián chéng shì jiàn shè yǒu hěn duō hǎo chù: dì yī, bǔ chōng le dì xià shuǐ de bù zú ; dì èr, jìng huà le shuǐ zhì ; dì sān, hái kě yǐ gǎi shàn chéng shì jú bù qì hòu。
nǚ: hǎi mián chéng shì jiàn shè de jī běn tiáo jiàn shì shén me?
nán: jiàn shè hǎi mián chéng shì, guān jiàn zài yú bù duàn tí gāo“ hǎi mián tǐ” de guī mó hé zhì liàng。 chéng shì hǎi mián tǐ jì bāo kuò chuán tǒng de hé liú、 hú pō、 chí táng děng shuǐ xì, yě bāo kuò lǜ dì、 huā yuán děng zì rán shēng tài xì tǒng。
nǚ: nà me, hǎi mián chéng shì gāi rú hé jiàn shè?
nán: hǎi mián chéng shì de jiàn shè shì yí gè xì tǒng gōng chéng, bú shì dān chún dì wā jǐ tiáo shuǐ gōu。 shǒu xiān yào zuò hǎo hóng guān guī huà, jié hé dāng dì de jiàng shuǐ hé dì mào tiáo jiàn zōng hé shī cè。
wèn: hǎi mián chéng shì néng dài lái shén me hǎo chù?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Cải thiện khí hậu cục bộ]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 叫作 (KHIẾU TÁC), 海绵城市 (HẢI MIÊN THÀNH THỊ), 弹性 (ĐẠN TÍNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Cải thiện khí hậu cục bộ]
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
男:海绵城市是指城市在适应环境变化和应对自然灾害等方面,具有良好的“弹性”,下雨时吸水、蓄水、渗水、净水,需要时将蓄存的水“释放”并加以利用。
女:海绵城市能解决城市内涝的窘况吗?
男:长期以来,城市建设中存在“重地上、轻地下”的偏向。遇到强降雨时,主要依靠管渠等工程性设施以“快速排除”和“末端集中”控制为主要排水模式。而海绵城市改变了这一模式,强调顺应自然。
女:海绵城市能给老百姓生活带来什么改变?
男:海绵城市建设有很多好处:第一,补充了地下水的不足;第二,净化了水质;第三,还可以改善城市局部气候。
女:海绵城市建设的基本条件是什么?
男:建设海绵城市,关键在于不断提高“海绵体”的规模和质量。城市海绵体既包括传统的河流、湖泊、池塘等水系,也包括绿地、花园等自然生态系统。
女:那么,海绵城市该如何建设?
男:海绵城市的建设是一个系统工程,不是单纯地挖几条水沟。首先要做好宏观规划,结合当地的降水和地貌条件综合施策。
问:海绵城市能带来什么好处?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 引进投资
- B. 改善局部气候
- C. 减轻交通拥堵
- D. 提升居民素质女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
女:海绵城市建...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (改善局部气候).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: nǚ: xiàn zài xīng qǐ yī zhǒng xīn de chéng shì gài niàn, jiào zuò“ hǎi mián chéng shì”。 duì yú zhè ge biǎo shù, gāi rú hé lǐ jiě?
nán: hǎi mián chéng shì shì zhǐ chéng shì zài shì yìng huán jìng biàn huà hé yìng duì zì rán zāi hài děng fāng miàn, jù yǒu liáng hǎo de“ tán xìng”, xià yǔ shí xī shuǐ、 xù shuǐ、 shèn shuǐ、 jìng shuǐ, xū yào shí jiāng xù cún de shuǐ“ shì fàng” bìng jiā yǐ lì yòng。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng jiě jué chéng shì nèi lào de jiǒng kuàng ma?
nán: cháng qī yǐ lái, chéng shì jiàn shè zhōng cún zài“ zhòng dì shàng、 qīng dì xià” de piān xiàng。 yù dào qiáng jiàng yǔ shí, zhǔ yào yī kào guǎn qú děng gōng chéng xìng shè shī yǐ“ kuài sù pái chú” hé“ mò duān jí zhōng” kòng zhì wéi zhǔ yào pái shuǐ mó shì。 ér hǎi mián chéng shì gǎi biàn le zhè yī mó shì, qiáng diào shùn yìng zì rán。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng gěi lǎo bǎi xìng shēng huó dài lái shén me gǎi biàn?
nán: hǎi mián chéng shì jiàn shè yǒu hěn duō hǎo chù: dì yī, bǔ chōng le dì xià shuǐ de bù zú ; dì èr, jìng huà le shuǐ zhì ; dì sān, hái kě yǐ gǎi shàn chéng shì jú bù qì hòu。
nǚ: hǎi mián chéng shì jiàn shè de jī běn tiáo jiàn shì shén me?
nán: jiàn shè hǎi mián chéng shì, guān jiàn zài yú bù duàn tí gāo“ hǎi mián tǐ” de guī mó hé zhì liàng。 chéng shì hǎi mián tǐ jì bāo kuò chuán tǒng de hé liú、 hú pō、 chí táng děng shuǐ xì, yě bāo kuò lǜ dì、 huā yuán děng zì rán shēng tài xì tǒng。
nǚ: nà me, hǎi mián chéng shì gāi rú hé jiàn shè?
nán: hǎi mián chéng shì de jiàn shè shì yí gè xì tǒng gōng chéng, bú shì dān chún dì wā jǐ tiáo shuǐ gōu。 shǒu xiān yào zuò hǎo hóng guān guī huà, jié hé dāng dì de jiàng shuǐ hé dì mào tiáo jiàn zōng hé shī cè。
wèn: guān yú chéng shì“ hǎi mián tǐ”, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Bao gồm hệ thống nước như ao hồ]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 叫作 (KHIẾU TÁC), 海绵城市 (HẢI MIÊN THÀNH THỊ), 弹性 (ĐẠN TÍNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Bao gồm hệ thống nước như ao hồ]
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
男:海绵城市是指城市在适应环境变化和应对自然灾害等方面,具有良好的“弹性”,下雨时吸水、蓄水、渗水、净水,需要时将蓄存的水“释放”并加以利用。
女:海绵城市能解决城市内涝的窘况吗?
男:长期以来,城市建设中存在“重地上、轻地下”的偏向。遇到强降雨时,主要依靠管渠等工程性设施以“快速排除”和“末端集中”控制为主要排水模式。而海绵城市改变了这一模式,强调顺应自然。
女:海绵城市能给老百姓生活带来什么改变?
男:海绵城市建设有很多好处:第一,补充了地下水的不足;第二,净化了水质;第三,还可以改善城市局部气候。
女:海绵城市建设的基本条件是什么?
男:建设海绵城市,关键在于不断提高“海绵体”的规模和质量。城市海绵体既包括传统的河流、湖泊、池塘等水系,也包括绿地、花园等自然生态系统。
女:那么,海绵城市该如何建设?
男:海绵城市的建设是一个系统工程,不是单纯地挖几条水沟。首先要做好宏观规划,结合当地的降水和地貌条件综合施策。
问:关于城市“海绵体”,下列哪项正确?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 质地柔软
- B. 必须反复修复
- C. 数量逐步缩减
- D. 包括池塘等水系女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
女:海绵城市建...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (包括池塘等水系).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: nǚ: xiàn zài xīng qǐ yī zhǒng xīn de chéng shì gài niàn, jiào zuò“ hǎi mián chéng shì”。 duì yú zhè ge biǎo shù, gāi rú hé lǐ jiě?
nán: hǎi mián chéng shì shì zhǐ chéng shì zài shì yìng huán jìng biàn huà hé yìng duì zì rán zāi hài děng fāng miàn, jù yǒu liáng hǎo de“ tán xìng”, xià yǔ shí xī shuǐ、 xù shuǐ、 shèn shuǐ、 jìng shuǐ, xū yào shí jiāng xù cún de shuǐ“ shì fàng” bìng jiā yǐ lì yòng。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng jiě jué chéng shì nèi lào de jiǒng kuàng ma?
nán: cháng qī yǐ lái, chéng shì jiàn shè zhōng cún zài“ zhòng dì shàng、 qīng dì xià” de piān xiàng。 yù dào qiáng jiàng yǔ shí, zhǔ yào yī kào guǎn qú děng gōng chéng xìng shè shī yǐ“ kuài sù pái chú” hé“ mò duān jí zhōng” kòng zhì wéi zhǔ yào pái shuǐ mó shì。 ér hǎi mián chéng shì gǎi biàn le zhè yī mó shì, qiáng diào shùn yìng zì rán。
nǚ: hǎi mián chéng shì néng gěi lǎo bǎi xìng shēng huó dài lái shén me gǎi biàn?
nán: hǎi mián chéng shì jiàn shè yǒu hěn duō hǎo chù: dì yī, bǔ chōng le dì xià shuǐ de bù zú ; dì èr, jìng huà le shuǐ zhì ; dì sān, hái kě yǐ gǎi shàn chéng shì jú bù qì hòu。
nǚ: hǎi mián chéng shì jiàn shè de jī běn tiáo jiàn shì shén me?
nán: jiàn shè hǎi mián chéng shì, guān jiàn zài yú bù duàn tí gāo“ hǎi mián tǐ” de guī mó hé zhì liàng。 chéng shì hǎi mián tǐ jì bāo kuò chuán tǒng de hé liú、 hú pō、 chí táng děng shuǐ xì, yě bāo kuò lǜ dì、 huā yuán děng zì rán shēng tài xì tǒng。
nǚ: nà me, hǎi mián chéng shì gāi rú hé jiàn shè?
nán: hǎi mián chéng shì de jiàn shè shì yí gè xì tǒng gōng chéng, bú shì dān chún dì wā jǐ tiáo shuǐ gōu。 shǒu xiān yào zuò hǎo hóng guān guī huà, jié hé dāng dì de jiàng shuǐ hé dì mào tiáo jiàn zōng hé shī cè。
wèn: duì huà zhǔ yào tán de shì shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Xây dựng thành phố bọt biển là công trình hệ thống]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 叫作 (KHIẾU TÁC), 海绵城市 (HẢI MIÊN THÀNH THỊ), 弹性 (ĐẠN TÍNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay đang rộ lên một khái niệm đô thị mới gọi là "thành phố bọt biển"...
Nam: Thành phố bọt biển chỉ việc thành phố có tính đàn hồi tốt...
Nữ: Thành phố bọt biển có thể giải quyết tình trạng ngập úng không?
Nam: ... Trong khi đó, thành phố bọt biển đã thay đổi mô hình này, nhấn mạnh việc thuận theo tự nhiên. [Đáp án: Xây dựng thành phố bọt biển là công trình hệ thống]
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
男:海绵城市是指城市在适应环境变化和应对自然灾害等方面,具有良好的“弹性”,下雨时吸水、蓄水、渗水、净水,需要时将蓄存的水“释放”并加以利用。
女:海绵城市能解决城市内涝的窘况吗?
男:长期以来,城市建设中存在“重地上、轻地下”的偏向。遇到强降雨时,主要依靠管渠等工程性设施以“快速排除”和“末端集中”控制为主要排水模式。而海绵城市改变了这一模式,强调顺应自然。
女:海绵城市能给老百姓生活带来什么改变?
男:海绵城市建设有很多好处:第一,补充了地下水的不足;第二,净化了水质;第三,还可以改善城市局部气候。
女:海绵城市建设的基本条件是什么?
男:建设海绵城市,关键在于不断提高“海绵体”的规模和质量。城市海绵体既包括传统的河流、湖泊、池塘等水系,也包括绿地、花园等自然生态系统。
女:那么,海绵城市该如何建设?
男:海绵城市的建设是一个系统工程,不是单纯地挖几条水沟。首先要做好宏观规划,结合当地的降水和地貌条件综合施策。
问:对话主要谈的是什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 要把重工业迁至郊区
- B. 海绵城市建设是系统工程
- C. 海绵城市已形成固定模式
- D. 企业要改进污水处理技术女:现在兴起一种新的城市概念,叫作“海绵城市”。对于这个表述,该如何理解?
女:海绵城市建...
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (海绵城市建设是系统工程).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
dì 3 1 tí: lǐ shū tóng yuē liú zhì píng zài shén me dì fāng jiàn miàn?
A
湖畔hú pàn
B
琴房qín fáng
C
雕塑前diāo sù qián
D
音乐教室yīn yuè jiào shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: lǐ shū tóng céng zài zhè jiāng dì yī shī fàn xué xiào rèn jiào。 dāng shí, yī wèi míng jiào liú zhì píng de xué shēng wán chéng le zì yǐ de dì yī bù yīn yuè zuò pǐn。 liú zhì píng dài zhe yuè pǔ zhǎo dào lǐ shū tóng, lǐ shū tóng kàn wán yuè pǔ hòu, bìng méi yǒu dāng miàn fā biǎo yì jiàn, ér shì yuē tā wǎn shàng dào zì yǐ de yīn yuè jiào shì qù。 wǎn shàng, liú zhì píng zhǔn shí dào dá, lǐ shū tóng zuò zài qín dèng shàng, shén qíng yán sù dì zhǐ chū le yuè pǔ zhōng de duō chù shū lòu。 liú zhì píng xiū kuì nán dāng, dàn lǐ shū tóng suí hòu yǔ zhòng xīn cháng dì shuō:“ wǒ kàn zhòng nǐ de bú shì dāng xià de shuǐ píng, ér shì nǐ gǔ zi lǐ nà gǔ jiān qiáng de yì zhì。 zuò yīn yuè xū yào jí dà de yì lì, nǐ ruò néng chí zhī yǐ héng, bì chéng dà qì。” liú zhì píng shēn shòu chù dòng, cóng cǐ fèi qǐn wàng shí, kè kǔ zuān yán, zuì zhōng chéng zhǎng wèi yí dài jié chū de yīn yuè jiā。
wèn: lǐ shū tóng yuē liú zhì píng zài shén me dì fāng jiàn miàn?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Thúc Đồng từng giảng dạy tại Trường Sư phạm số 1 Chiết Giang. Khi đó, một học sinh tên là Lưu Chất Bình đã hoàn thành tác phẩm âm nhạc đầu tay của mình. Lưu Chất Bình cầm bản nhạc tìm đến Lý Thúc Đồng, sau khi xem xong, Lý Thúc Đồng không đưa ra ý kiến ngay tại chỗ mà hẹn cậu tối đến phòng học âm nhạc của mình. Buổi tối, Lưu Chất Bình đến đúng giờ, Lý Thúc Đồng ngồi trên ghế đàn, với vẻ mặt nghiêm nghị đã chỉ ra rất nhiều chỗ sơ hở trong bản nhạc. Lưu Chất Bình vô cùng hổ thẹn, nhưng sau đó Lý Thúc Đồng đã ân cần nói: "Thứ tôi coi trọng ở em không phải là trình độ hiện tại, mà là ý chí kiên cường trong xương tủy của em. Làm âm nhạc cần nghị lực cực lớn, nếu em có thể kiên trì bền bỉ, nhất định sẽ thành đại sự." Lưu Chất Bình vô cùng xúc động, từ đó quên ăn quên ngủ, chuyên tâm nghiên cứu, cuối cùng trở thành một nhà âm nhạc kiệt xuất của một thời.
Câu hỏi: Lý Thúc Đồng hẹn Lưu Chất Bình gặp nhau ở đâu? [Đáp án: Phòng học âm nhạc]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 当时 (ĐƯƠNG THỜI), 晚上 (VÃN THƯỚNG), 必成大器 (TẤT THÀNH ĐẠI KHÍ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Lý Thúc Đồng từng giảng dạy tại Trường Sư phạm số 1 Chiết Giang. Khi đó, một học sinh tên là Lưu Chất Bình đã hoàn thành tác phẩm âm nhạc đầu tay của mình. Lưu Chất Bình cầm bản nhạc tìm đến Lý Thúc Đồng, sau khi xem xong, Lý Thúc Đồng không đưa ra ý kiến ngay tại chỗ mà hẹn cậu tối đến phòng học âm nhạc của mình. Buổi tối, Lưu Chất Bình đến đúng giờ, Lý Thúc Đồng ngồi trên ghế đàn, với vẻ mặt nghiêm nghị đã chỉ ra rất nhiều chỗ sơ hở trong bản nhạc. Lưu Chất Bình vô cùng hổ thẹn, nhưng sau đó Lý Thúc Đồng đã ân cần nói: "Thứ tôi coi trọng ở em không phải là trình độ hiện tại, mà là ý chí kiên cường trong xương tủy của em. Làm âm nhạc cần nghị lực cực lớn, nếu em có thể kiên trì bền bỉ, nhất định sẽ thành đại sự." Lưu Chất Bình vô cùng xúc động, từ đó quên ăn quên ngủ, chuyên tâm nghiên cứu, cuối cùng trở thành một nhà âm nhạc kiệt xuất của một thời.
Câu hỏi: Lý Thúc Đồng hẹn Lưu Chất Bình gặp nhau ở đâu? [Đáp án: Phòng học âm nhạc]
• Băng phát tiếng Trung: 李叔同曾在浙江第一师范学校任教。当时,一位名叫刘质平的学生完成了自已的第一部音乐作品。刘质平带着乐谱找到李叔同,李叔同看完乐谱后,并没有当面发表意见,而是约他晚上到自已的音乐教室去。晚上,刘质平准时到达,李叔同坐在琴凳上,神情严肃地指出了乐谱中的多处疏漏。刘质平羞愧难当,但李叔同随后语重心长地说:“我看重你的不是当下的水平,而是你骨子里那股坚强的意志。做音乐需要极大的毅力,你若能持之以恒,必成大器。”刘质平深受触动,从此废寝忘食,刻苦钻研,最终成长为一代杰出的音乐家。
问:李叔同约刘质平在什么地方见面?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 湖畔
- B. 琴房
- C. 雕塑前
- D. 音乐教室李叔同曾在浙江第一师范学校任教。当时,一位名叫刘质平的学生完成了自已的第一部音乐作品。刘质平带着乐谱找到李叔同,李叔同看完乐谱后,并没有当面发表意见,而是约他晚上到自已的音乐教室去。晚上,刘质平准时到达,李叔同坐在琴凳上,神情严肃地指出了乐谱中的多处疏漏。刘质平羞愧难当,但李叔同随后语重心长地说:“我看重你的不是当下的水平,而是你骨子里那股坚强的意志。做音乐需要极大的毅力,你若能持之以恒,必成大器。”刘质平深受触动,从此废寝忘食,刻苦钻研,最终成长为一代杰出的音乐家。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (音乐教室).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: lǐ shū tóng céng zài zhè jiāng dì yī shī fàn xué xiào rèn jiào。 dāng shí, yī wèi míng jiào liú zhì píng de xué shēng wán chéng le zì yǐ de dì yī bù yīn yuè zuò pǐn。 liú zhì píng dài zhe yuè pǔ zhǎo dào lǐ shū tóng, lǐ shū tóng kàn wán yuè pǔ hòu, bìng méi yǒu dāng miàn fā biǎo yì jiàn, ér shì yuē tā wǎn shàng dào zì yǐ de yīn yuè jiào shì qù。 wǎn shàng, liú zhì píng zhǔn shí dào dá, lǐ shū tóng zuò zài qín dèng shàng, shén qíng yán sù dì zhǐ chū le yuè pǔ zhōng de duō chù shū lòu。 liú zhì píng xiū kuì nán dāng, dàn lǐ shū tóng suí hòu yǔ zhòng xīn cháng dì shuō:“ wǒ kàn zhòng nǐ de bú shì dāng xià de shuǐ píng, ér shì nǐ gǔ zi lǐ nà gǔ jiān qiáng de yì zhì。 zuò yīn yuè xū yào jí dà de yì lì, nǐ ruò néng chí zhī yǐ héng, bì chéng dà qì。” liú zhì píng shēn shòu chù dòng, cóng cǐ fèi qǐn wàng shí, kè kǔ zuān yán, zuì zhōng chéng zhǎng wèi yí dài jié chū de yīn yuè jiā。
wèn: lǐ shū tóng zuì kàn zhòng liú zhì píng shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Thúc Đồng từng giảng dạy tại Trường Sư phạm số 1 Chiết Giang... Lưu Chất Bình vô cùng xúc động, từ đó quên ăn quên ngủ, chuyên tâm nghiên cứu, cuối cùng trở thành một nhà âm nhạc kiệt xuất của một thời.
Câu hỏi: Lý Thúc Đồng coi trọng nhất ở Lưu Chất Bình điều gì? [Đáp án: Ý chí kiên cường]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 当时 (ĐƯƠNG THỜI), 晚上 (VÃN THƯỚNG), 必成大器 (TẤT THÀNH ĐẠI KHÍ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Lý Thúc Đồng từng giảng dạy tại Trường Sư phạm số 1 Chiết Giang... Lưu Chất Bình vô cùng xúc động, từ đó quên ăn quên ngủ, chuyên tâm nghiên cứu, cuối cùng trở thành một nhà âm nhạc kiệt xuất của một thời.
Câu hỏi: Lý Thúc Đồng coi trọng nhất ở Lưu Chất Bình điều gì? [Đáp án: Ý chí kiên cường]
• Băng phát tiếng Trung: 李叔同曾在浙江第一师范学校任教。当时,一位名叫刘质平的学生完成了自已的第一部音乐作品。刘质平带着乐谱找到李叔同,李叔同看完乐谱后,并没有当面发表意见,而是约他晚上到自已的音乐教室去。晚上,刘质平准时到达,李叔同坐在琴凳上,神情严肃地指出了乐谱中的多处疏漏。刘质平羞愧难当,但李叔同随后语重心长地说:“我看重你的不是当下的水平,而是你骨子里那股坚强的意志。做音乐需要极大的毅力,你若能持之以恒,必成大器。”刘质平深受触动,从此废寝忘食,刻苦钻研,最终成长为一代杰出的音乐家。
问:李叔同最看重刘质平什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 高尚的品德
- B. 坚强的意志
- C. 发散的思维
- D. 丰富的想象力李叔同曾在浙江第一师范学校任教。当时,一位名叫刘质平的学生完成了自已的第一部音乐作品。刘质平带着乐谱找到李叔同,李叔同看完乐谱后,并没有当面发表意见,而是约他晚上到自已的音乐教室去。晚上,刘质平准时到达,李叔同坐在琴凳上,神情严肃地指出了乐谱中的多处疏漏。刘质平羞愧难当,但李叔同随后语重心长地说:“我看重你的不是当下的水平,而是你骨子里那股坚强的意志。做音乐需要极大的毅力,你若能持之以恒,必成大器。”刘质平深受触动,从此废寝忘食,刻苦钻研,最终成长为一代杰出的音乐家。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (坚强的意志).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: lǐ shū tóng céng zài zhè jiāng dì yī shī fàn xué xiào rèn jiào。 dāng shí, yī wèi míng jiào liú zhì píng de xué shēng wán chéng le zì yǐ de dì yī bù yīn yuè zuò pǐn。 liú zhì píng dài zhe yuè pǔ zhǎo dào lǐ shū tóng, lǐ shū tóng kàn wán yuè pǔ hòu, bìng méi yǒu dāng miàn fā biǎo yì jiàn, ér shì yuē tā wǎn shàng dào zì yǐ de yīn yuè jiào shì qù。 wǎn shàng, liú zhì píng zhǔn shí dào dá, lǐ shū tóng zuò zài qín dèng shàng, shén qíng yán sù dì zhǐ chū le yuè pǔ zhōng de duō chù shū lòu。 liú zhì píng xiū kuì nán dāng, dàn lǐ shū tóng suí hòu yǔ zhòng xīn cháng dì shuō:“ wǒ kàn zhòng nǐ de bú shì dāng xià de shuǐ píng, ér shì nǐ gǔ zi lǐ nà gǔ jiān qiáng de yì zhì。 zuò yīn yuè xū yào jí dà de yì lì, nǐ ruò néng chí zhī yǐ héng, bì chéng dà qì。” liú zhì píng shēn shòu chù dòng, cóng cǐ fèi qǐn wàng shí, kè kǔ zuān yán, zuì zhōng chéng zhǎng wèi yí dài jié chū de yīn yuè jiā。
wèn: guān yú liú zhì píng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Thúc Đồng từng giảng dạy tại Trường Sư phạm số 1 Chiết Giang... Lưu Chất Bình vô cùng xúc động, từ đó quên ăn quên ngủ, chuyên tâm nghiên cứu, cuối cùng trở thành một nhà âm nhạc kiệt xuất của một thời.
Câu hỏi: Về Lưu Chất Bình, phát biểu nào sau đây đúng? [Đáp án: Lưu Chất Bình đã trở thành nhà âm nhạc]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 当时 (ĐƯƠNG THỜI), 晚上 (VÃN THƯỚNG), 必成大器 (TẤT THÀNH ĐẠI KHÍ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Lý Thúc Đồng từng giảng dạy tại Trường Sư phạm số 1 Chiết Giang... Lưu Chất Bình vô cùng xúc động, từ đó quên ăn quên ngủ, chuyên tâm nghiên cứu, cuối cùng trở thành một nhà âm nhạc kiệt xuất của một thời.
Câu hỏi: Về Lưu Chất Bình, phát biểu nào sau đây đúng? [Đáp án: Lưu Chất Bình đã trở thành nhà âm nhạc]
• Băng phát tiếng Trung: 李叔同曾在浙江第一师范学校任教。当时,一位名叫刘质平的学生完成了自已的第一部音乐作品。刘质平带着乐谱找到李叔同,李叔同看完乐谱后,并没有当面发表意见,而是约他晚上到自已的音乐教室去。晚上,刘质平准时到达,李叔同坐在琴凳上,神情严肃地指出了乐谱中的多处疏漏。刘质平羞愧难当,但李叔同随后语重心长地说:“我看重你的不是当下的水平,而是你骨子里那股坚强的意志。做音乐需要极大的毅力,你若能持之以恒,必成大器。”刘质平深受触动,从此废寝忘食,刻苦钻研,最终成长为一代杰出的音乐家。
问:关于刘质平,下列哪项正确?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 李叔同很富有
- B. 李叔同没有耐心
- C. 刘质平天赋不高
- D. 刘质平成了音乐家李叔同曾在浙江第一师范学校任教。当时,一位名叫刘质平的学生完成了自已的第一部音乐作品。刘质平带着乐谱找到李叔同,李叔同看完乐谱后,并没有当面发表意见,而是约他晚上到自已的音乐教室去。晚上,刘质平准时到达,李叔同坐在琴凳上,神情严肃地指出了乐谱中的多处疏漏。刘质平羞愧难当,但李叔同随后语重心长地说:“我看重你的不是当下的水平,而是你骨子里那股坚强的意志。做音乐需要极大的毅力,你若能持之以恒,必成大器。”刘质平深受触动,从此废寝忘食,刻苦钻研,最终成长为一代杰出的音乐家。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (刘质平成了音乐家).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: yuè liàng mén shì zhōng guó gǔ diǎn yuán lín jiàn zhù zhōng de yī zhǒng tè sè mén dòng, yīn qí xíng zhuàng yóu rú yī lún mǎn yuè ér dé míng。 yuè liàng mén bù jǐn shì yī dào tōng xíng de mén, gèng shì gǔ diǎn yuán lín zào jǐng yì shù zhōng jí jù qiǎo sī de yī huán。 tā tōng cháng kāi shè zài yuàn qiáng huò gé qiáng shàng, jiāng liǎng gè bù tóng de tíng yuàn kōng jiān lián jiē qǐ lái, gōng rén men chuān xíng wǎng lái yǔ zhù zú guān jǐng。 tòu guò yuán yuán de mén dòng wàng qù, mén wài de shān shí huā mù qià rú yī fú xiāng qiàn zài yuán xíng huà kuāng zhōng de lì tǐ huà juàn。 zhí dé yì tí de shì, yuè liàng mén de xià yuán yǔ dì miàn qí píng, méi yǒu chuán tǒng dà mén suǒ shè de gāo gāo mén kǎn, gěi rén yī zhǒng tōng tòu、 qīn qiè de wú zhàng ài zhī gǎn。
wèn: yuè liàng mén yīn hé dé míng?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cổng mặt trăng là một loại cửa vòm đặc trưng trong kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc, được đặt tên như vậy vì hình dáng giống như một vầng trăng tròn. Cổng mặt trăng không chỉ là một lối đi thông thường, mà còn là một phần mang tính tư duy thiết kế rất khéo léo trong nghệ thuật tạo cảnh vườn cổ điển. Nó thường được trổ trên tường viện hoặc tường ngăn, kết nối hai không gian sân vườn khác nhau để mọi người qua lại và dừng chân ngắm cảnh. Nhìn xuyên qua khung cửa tròn, núi đá và hoa cỏ ngoài cửa tựa như một bức tranh không gian ba chiều được lồng trong chiếc khung tranh hình tròn. Điều đáng nói là phần mép dưới của cổng mặt trăng ngang bằng với mặt đất, không có bệ cửa cao như những cánh cửa lớn truyền thống, mang lại cảm giác thông thoáng, thân thiện và không có chướng ngại vật.
Câu hỏi: Cổng mặt trăng được đặt tên dựa vào đâu? [Đáp án: Hình dáng như vầng trăng tròn]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cổng mặt trăng là một loại cửa vòm đặc trưng trong kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc, được đặt tên như vậy vì hình dáng giống như một vầng trăng tròn. Cổng mặt trăng không chỉ là một lối đi thông thường, mà còn là một phần mang tính tư duy thiết kế rất khéo léo trong nghệ thuật tạo cảnh vườn cổ điển. Nó thường được trổ trên tường viện hoặc tường ngăn, kết nối hai không gian sân vườn khác nhau để mọi người qua lại và dừng chân ngắm cảnh. Nhìn xuyên qua khung cửa tròn, núi đá và hoa cỏ ngoài cửa tựa như một bức tranh không gian ba chiều được lồng trong chiếc khung tranh hình tròn. Điều đáng nói là phần mép dưới của cổng mặt trăng ngang bằng với mặt đất, không có bệ cửa cao như những cánh cửa lớn truyền thống, mang lại cảm giác thông thoáng, thân thiện và không có chướng ngại vật.
Câu hỏi: Cổng mặt trăng được đặt tên dựa vào đâu? [Đáp án: Hình dáng như vầng trăng tròn]
• Băng phát tiếng Trung: 月亮门是中国古典园林建筑中的一种特色门洞,因其形状犹如一轮满月而得名。月亮门不仅是一道通行的门,更是古典园林造景艺术中极具巧思的一环。它通常开设在院墙或隔墙上,将两个不同的庭院空间连接起来,供人们穿行往来与驻足观景。透过圆圆的门洞望去,门外的山石花木恰如一幅镶嵌在圆形画框中的立体画卷。值得一提的是,月亮门的下缘与地面齐平,没有传统大门所设的高高门槛,给人一种通透、亲切的无障碍之感。
问:月亮门因何得名?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 设计者
- B. 形如满月
- C. 神话传说
- D. 位置险要月亮门是中国古典园林建筑中的一种特色门洞,因其形状犹如一轮满月而得名。月亮门不仅是一道通行的门,更是古典园林造景艺术中极具巧思的一环。它通常开设在院墙或隔墙上,将两个不同的庭院空间连接起来,供人们穿行往来与驻足观景。透过圆圆的门洞望去,门外的山石花木恰如一幅镶嵌在圆形画框中的立体画卷。值得一提的是,月亮门的下缘与地面齐平,没有传统大门所设的高高门槛,给人一种通透、亲切的无障碍之感。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (形如满月).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
dì 3 5 tí: yuè liàng mén de zhǔ yào gōng néng shì shén me?
A
便于透光biàn yú tòu guāng
B
稳固隔墙wěn gù gé qiáng
C
防止游客拥挤fáng zhǐ yóu kè yōng jǐ
D
供人们观景与往来gòng rén guān jǐng yǔ wǎng lái
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè liàng mén shì zhōng guó gǔ diǎn yuán lín jiàn zhù zhōng de yī zhǒng tè sè mén dòng, yīn qí xíng zhuàng yóu rú yī lún mǎn yuè ér dé míng。 yuè liàng mén bù jǐn shì yī dào tōng xíng de mén, gèng shì gǔ diǎn yuán lín zào jǐng yì shù zhōng jí jù qiǎo sī de yī huán。 tā tōng cháng kāi shè zài yuàn qiáng huò gé qiáng shàng, jiāng liǎng gè bù tóng de tíng yuàn kōng jiān lián jiē qǐ lái, gōng rén men chuān xíng wǎng lái yǔ zhù zú guān jǐng。 tòu guò yuán yuán de mén dòng wàng qù, mén wài de shān shí huā mù qià rú yī fú xiāng qiàn zài yuán xíng huà kuāng zhōng de lì tǐ huà juàn。 zhí dé yì tí de shì, yuè liàng mén de xià yuán yǔ dì miàn qí píng, méi yǒu chuán tǒng dà mén suǒ shè de gāo gāo mén kǎn, gěi rén yī zhǒng tōng tòu、 qīn qiè de wú zhàng ài zhī gǎn。
wèn: yuè liàng mén de zhǔ yào gōng néng shì shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cổng mặt trăng là một loại cửa vòm đặc trưng trong kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc...
Câu hỏi: Chức năng chính của cổng mặt trăng là gì? [Đáp án: Để mọi người ngắm cảnh và qua lại]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cổng mặt trăng là một loại cửa vòm đặc trưng trong kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc...
Câu hỏi: Chức năng chính của cổng mặt trăng là gì? [Đáp án: Để mọi người ngắm cảnh và qua lại]
• Băng phát tiếng Trung: 月亮门是中国古典园林建筑中的一种特色门洞,因其形状犹如一轮满月而得名。月亮门不仅是一道通行的门,更是古典园林造景艺术中极具巧思的一环。它通常开设在院墙或隔墙上,将两个不同的庭院空间连接起来,供人们穿行往来与驻足观景。透过圆圆的门洞望去,门外的山石花木恰如一幅镶嵌在圆形画框中的立体画卷。值得一提的是,月亮门的下缘与地面齐平,没有传统大门所设的高高门槛,给人一种通透、亲切的无障碍之感。
问:月亮门的主要功能是什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 便于透光
- B. 稳固隔墙
- C. 防止游客拥挤
- D. 供人们观景与往来月亮门是中国古典园林建筑中的一种特色门洞,因其形状犹如一轮满月而得名。月亮门不仅是一道通行的门,更是古典园林造景艺术中极具巧思的一环。它通常开设在院墙或隔墙上,将两个不同的庭院空间连接起来,供人们穿行往来与驻足观景。透过圆圆的门洞望去,门外的山石花木恰如一幅镶嵌在圆形画框中的立体画卷。值得一提的是,月亮门的下缘与地面齐平,没有传统大门所设的高高门槛,给人一种通透、亲切的无障碍之感。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (供人们观景与往来).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: yuè liàng mén shì zhōng guó gǔ diǎn yuán lín jiàn zhù zhōng de yī zhǒng tè sè mén dòng, yīn qí xíng zhuàng yóu rú yī lún mǎn yuè ér dé míng。 yuè liàng mén bù jǐn shì yī dào tōng xíng de mén, gèng shì gǔ diǎn yuán lín zào jǐng yì shù zhōng jí jù qiǎo sī de yī huán。 tā tōng cháng kāi shè zài yuàn qiáng huò gé qiáng shàng, jiāng liǎng gè bù tóng de tíng yuàn kōng jiān lián jiē qǐ lái, gōng rén men chuān xíng wǎng lái yǔ zhù zú guān jǐng。 tòu guò yuán yuán de mén dòng wàng qù, mén wài de shān shí huā mù qià rú yī fú xiāng qiàn zài yuán xíng huà kuāng zhōng de lì tǐ huà juàn。 zhí dé yì tí de shì, yuè liàng mén de xià yuán yǔ dì miàn qí píng, méi yǒu chuán tǒng dà mén suǒ shè de gāo gāo mén kǎn, gěi rén yī zhǒng tōng tòu、 qīn qiè de wú zhàng ài zhī gǎn。
wèn: guān yú yuè liàng mén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cổng mặt trăng là một loại cửa vòm đặc trưng trong kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc...
Câu hỏi: Về cổng mặt trăng, phát biểu nào sau đây đúng? [Đáp án: Dưới cổng mặt trăng không có bệ cửa]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cổng mặt trăng là một loại cửa vòm đặc trưng trong kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc...
Câu hỏi: Về cổng mặt trăng, phát biểu nào sau đây đúng? [Đáp án: Dưới cổng mặt trăng không có bệ cửa]
• Băng phát tiếng Trung: 月亮门是中国古典园林建筑中的一种特色门洞,因其形状犹如一轮满月而得名。月亮门不仅是一道通行的门,更是古典园林造景艺术中极具巧思的一环。它通常开设在院墙或隔墙上,将两个不同的庭院空间连接起来,供人们穿行往来与驻足观景。透过圆圆的门洞望去,门外的山石花木恰如一幅镶嵌在圆形画框中的立体画卷。值得一提的是,月亮门的下缘与地面齐平,没有传统大门所设的高高门槛,给人一种通透、亲切的无障碍之感。
问:关于月亮门,下列哪项正确?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 月亮门下无门槛
- B. 月亮门装饰奢华
- C. 月亮门夜晚才开
- D. 月亮门仅出现在园林中月亮门是中国古典园林建筑中的一种特色门洞,因其形状犹如一轮满月而得名。月亮门不仅是一道通行的门,更是古典园林造景艺术中极具巧思的一环。它通常开设在院墙或隔墙上,将两个不同的庭院空间连接起来,供人们穿行往来与驻足观景。透过圆圆的门洞望去,门外的山石花木恰如一幅镶嵌在圆形画框中的立体画卷。值得一提的是,月亮门的下缘与地面齐平,没有传统大门所设的高高门槛,给人一种通透、亲切的无障碍之感。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (月亮门下无门槛).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: suí zhāo shù zì yí dòng zhōng duān de pǔ jí, yǒu shēng yuè dú zuò wéi yī zhǒng xīn xīng de yuè dú fāng shì, zhèng zhú jiàn zǒu jìn dà zhòng de shēng huó。 rén men kě yǐ zài tōng qín、 yùn dòng、 jiā wù děng suì piàn huà shí jiān lǐ, tōng guò dài shàng ěr jī“ tīng shū” lái huò qǔ zhī shí hé yú lè。 mù qián, wǒ guó de yǒu shēng yuè dú chǎn yè réng chǔ yú qǐ bù jiē duàn, suī rán shì chǎng qián lì jù dà, dàn yóu yú qǐ bù jiào wǎn, xǔ duō chǎn yè liàn huán jié shàng bù chéng shú。 qí zhōng, zuì zhì yuē háng yè fā zhǎn de píng jǐng, mò guò yú gāo sù zhì、 zhuān yè huà yǎn bō zhǔ bō rén cái de kuì fá。 yōu xiù de yǒu shēng yuè dú bù jǐn yāo qiú fā yīn biāo zhǔn, hái xū yào yǎn bō zhě jù bèi shēn hòu de wén xué gōng dǐ yǔ qíng gǎn biǎo xiàn lì, yīn cǐ yōu xiù zhǔ bō de péi yǎng yǐ chéng wéi dāng wù zhī jí。
wèn: guān yú yǒu shēng yuè dú, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến của các thiết bị di động kỹ thuật số, đọc sách qua âm thanh (sách nói) như một phương thức đọc sách mới đang dần bước vào cuộc sống của đại đa số người dân. Mọi người có thể tận dụng những khoảng thời gian vụn vặt như đi làm, tập thể dục, làm việc nhà để đeo tai nghe "nghe sách" nhằm thu nạp kiến thức và giải trí. Hiện nay, ngành công nghiệp sách nói ở nước ta vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, tuy tiềm năng thị trường rất lớn nhưng do khởi đầu muộn nên nhiều khâu trong chuỗi ngành nghề vẫn chưa hoàn thiện. Trong đó, điểm nghẽn lớn nhất cản trở sự phát triển của ngành chính là sự thiếu hụt nhân tài phát thanh viên, người dẫn chương trình có chất lượng cao và tính chuyên môn. Sách nói xuất sắc không chỉ đòi hỏi phát âm chuẩn, mà còn cần người dẫn chương trình có nền tảng văn học sâu sắc cùng khả năng biểu cảm phong phú, vì vậy việc đào tạo những phát thanh viên xuất sắc đã trở thành nhiệm vụ cấp bách hiện nay.
Câu hỏi: Về sách nói, phát biểu nào sau đây đúng? [Đáp án: Là phương thức đọc sách mới]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 运动 (VẬN ĐỘNG), 听书 (DẪN THƯ), 目前 (MỤC TIỀN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến của các thiết bị di động kỹ thuật số, đọc sách qua âm thanh (sách nói) như một phương thức đọc sách mới đang dần bước vào cuộc sống của đại đa số người dân. Mọi người có thể tận dụng những khoảng thời gian vụn vặt như đi làm, tập thể dục, làm việc nhà để đeo tai nghe "nghe sách" nhằm thu nạp kiến thức và giải trí. Hiện nay, ngành công nghiệp sách nói ở nước ta vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, tuy tiềm năng thị trường rất lớn nhưng do khởi đầu muộn nên nhiều khâu trong chuỗi ngành nghề vẫn chưa hoàn thiện. Trong đó, điểm nghẽn lớn nhất cản trở sự phát triển của ngành chính là sự thiếu hụt nhân tài phát thanh viên, người dẫn chương trình có chất lượng cao và tính chuyên môn. Sách nói xuất sắc không chỉ đòi hỏi phát âm chuẩn, mà còn cần người dẫn chương trình có nền tảng văn học sâu sắc cùng khả năng biểu cảm phong phú, vì vậy việc đào tạo những phát thanh viên xuất sắc đã trở thành nhiệm vụ cấp bách hiện nay.
Câu hỏi: Về sách nói, phát biểu nào sau đây đúng? [Đáp án: Là phương thức đọc sách mới]
• Băng phát tiếng Trung: 随着数字移动终端的普及,有声阅读作为一种新兴的阅读方式,正逐渐走进大众的生活。人们可以在通勤、运动、家务等碎片化时间里,通过戴上耳机“听书”来获取知识和娱乐。目前,我国的有声阅读产业仍处于起步阶段,虽然市场潜力巨大,但由于起步较晚,许多产业链环节尚不成熟。其中,最制约行业发展的瓶颈,莫过于高素质、专业化演播主播人才的匮乏。优秀的有声阅读不仅要求发音标准,还需要演播者具备深厚的文学功底与情感表现力,因此优秀主播的培养已成为当务之急。
问:关于有声阅读,下列哪项正确?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 可保护视力
- B. 针对老年人开发
- C. 是新型阅读方式
- D. 需借助新型材料随着数字移动终端的普及,有声阅读作为一种新兴的阅读方式,正逐渐走进大众的生活。人们可以在通勤、运动、家务等碎片化时间里,通过戴上耳机“听书”来获取知识和娱乐。目前,我国的有声阅读产业仍处于起步阶段,虽然市场潜力巨大,但由于起步较晚,许多产业链环节尚不成熟。其中,最制约行业发展的瓶颈,莫过于高素质、专业化演播主播人才的匮乏。优秀的有声阅读不仅要求发音标准,还需要演播者具备深厚的文学功底与情感表现力,因此优秀主播的培养已成为当务之急。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是新型阅读方式).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 3 8 tí: wǒ guó yǒu shēng yuè dú mù qián de fā zhǎn zhuàng kuàng rú hé?
A
由政府主导yóu zhèng fǔ zhǔ dǎo
B
处于起步阶段chǔ yú qǐ bù jiē duàn
C
商业运作完善shāng yè yùn zuò wán shàn
D
用户规模超过两亿yòng hù guī mó chāo guò liǎng yì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suí zhāo shù zì yí dòng zhōng duān de pǔ jí, yǒu shēng yuè dú zuò wéi yī zhǒng xīn xīng de yuè dú fāng shì, zhèng zhú jiàn zǒu jìn dà zhòng de shēng huó。 rén men kě yǐ zài tōng qín、 yùn dòng、 jiā wù děng suì piàn huà shí jiān lǐ, tōng guò dài shàng ěr jī“ tīng shū” lái huò qǔ zhī shí hé yú lè。 mù qián, wǒ guó de yǒu shēng yuè dú chǎn yè réng chǔ yú qǐ bù jiē duàn, suī rán shì chǎng qián lì jù dà, dàn yóu yú qǐ bù jiào wǎn, xǔ duō chǎn yè liàn huán jié shàng bù chéng shú。 qí zhōng, zuì zhì yuē háng yè fā zhǎn de píng jǐng, mò guò yú gāo sù zhì、 zhuān yè huà yǎn bō zhǔ bō rén cái de kuì fá。 yōu xiù de yǒu shēng yuè dú bù jǐn yāo qiú fā yīn biāo zhǔn, hái xū yào yǎn bō zhě jù bèi shēn hòu de wén xué gōng dǐ yǔ qíng gǎn biǎo xiàn lì, yīn cǐ yōu xiù zhǔ bō de péi yǎng yǐ chéng wéi dāng wù zhī jí。
wèn: wǒ guó yǒu shēng yuè dú mù qián de fā zhǎn zhuàng kuàng rú hé?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến của các thiết bị di động kỹ thuật số, đọc sách qua âm thanh...
Câu hỏi: Tình hình phát triển hiện nay của ngành sách nói ở nước ta như thế nào? [Đáp án: Đang ở giai đoạn khởi đầu]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 运动 (VẬN ĐỘNG), 听书 (DẪN THƯ), 目前 (MỤC TIỀN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến của các thiết bị di động kỹ thuật số, đọc sách qua âm thanh...
Câu hỏi: Tình hình phát triển hiện nay của ngành sách nói ở nước ta như thế nào? [Đáp án: Đang ở giai đoạn khởi đầu]
• Băng phát tiếng Trung: 随着数字移动终端的普及,有声阅读作为一种新兴的阅读方式,正逐渐走进大众的生活。人们可以在通勤、运动、家务等碎片化时间里,通过戴上耳机“听书”来获取知识和娱乐。目前,我国的有声阅读产业仍处于起步阶段,虽然市场潜力巨大,但由于起步较晚,许多产业链环节尚不成熟。其中,最制约行业发展的瓶颈,莫过于高素质、专业化演播主播人才的匮乏。优秀的有声阅读不仅要求发音标准,还需要演播者具备深厚的文学功底与情感表现力,因此优秀主播的培养已成为当务之急。
问:我国有声阅读目前的发展状况如何?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 由政府主导
- B. 处于起步阶段
- C. 商业运作完善
- D. 用户规模超过两亿随着数字移动终端的普及,有声阅读作为一种新兴的阅读方式,正逐渐走进大众的生活。人们可以在通勤、运动、家务等碎片化时间里,通过戴上耳机“听书”来获取知识和娱乐。目前,我国的有声阅读产业仍处于起步阶段,虽然市场潜力巨大,但由于起步较晚,许多产业链环节尚不成熟。其中,最制约行业发展的瓶颈,莫过于高素质、专业化演播主播人才的匮乏。优秀的有声阅读不仅要求发音标准,还需要演播者具备深厚的文学功底与情感表现力,因此优秀主播的培养已成为当务之急。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (处于起步阶段).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
dì 3 9 tí: yǒu shēng yuè dú miàn lín de zuì dà tiǎo zhàn shì shén me?
A
方言资源fāng yán zī yuán
B
音频剪辑yīn pín jiǎn jí
C
版权归属的问题bǎn quán guī shǔ de wèn tí
D
优秀主播的培养yōu xiù zhǔ bō de péi yǎng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: suí zhāo shù zì yí dòng zhōng duān de pǔ jí, yǒu shēng yuè dú zuò wéi yī zhǒng xīn xīng de yuè dú fāng shì, zhèng zhú jiàn zǒu jìn dà zhòng de shēng huó。 rén men kě yǐ zài tōng qín、 yùn dòng、 jiā wù děng suì piàn huà shí jiān lǐ, tōng guò dài shàng ěr jī“ tīng shū” lái huò qǔ zhī shí hé yú lè。 mù qián, wǒ guó de yǒu shēng yuè dú chǎn yè réng chǔ yú qǐ bù jiē duàn, suī rán shì chǎng qián lì jù dà, dàn yóu yú qǐ bù jiào wǎn, xǔ duō chǎn yè liàn huán jié shàng bù chéng shú。 qí zhōng, zuì zhì yuē háng yè fā zhǎn de píng jǐng, mò guò yú gāo sù zhì、 zhuān yè huà yǎn bō zhǔ bō rén cái de kuì fá。 yōu xiù de yǒu shēng yuè dú bù jǐn yāo qiú fā yīn biāo zhǔn, hái xū yào yǎn bō zhě jù bèi shēn hòu de wén xué gōng dǐ yǔ qíng gǎn biǎo xiàn lì, yīn cǐ yōu xiù zhǔ bō de péi yǎng yǐ chéng wéi dāng wù zhī jí。
wèn: yǒu shēng yuè dú miàn lín de zuì dà tiǎo zhàn shì shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến của các thiết bị di động kỹ thuật số, đọc sách qua âm thanh...
Câu hỏi: Thách thức lớn nhất mà sách nói phải đối mặt là gì? [Đáp án: Đào tạo phát thanh viên xuất sắc]
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 运动 (VẬN ĐỘNG), 听书 (DẪN THƯ), 目前 (MỤC TIỀN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến của các thiết bị di động kỹ thuật số, đọc sách qua âm thanh...
Câu hỏi: Thách thức lớn nhất mà sách nói phải đối mặt là gì? [Đáp án: Đào tạo phát thanh viên xuất sắc]
• Băng phát tiếng Trung: 随着数字移动终端的普及,有声阅读作为一种新兴的阅读方式,正逐渐走进大众的生活。人们可以在通勤、运动、家务等碎片化时间里,通过戴上耳机“听书”来获取知识和娱乐。目前,我国的有声阅读产业仍处于起步阶段,虽然市场潜力巨大,但由于起步较晚,许多产业链环节尚不成熟。其中,最制约行业发展的瓶颈,莫过于高素质、专业化演播主播人才的匮乏。优秀的有声阅读不仅要求发音标准,还需要演播者具备深厚的文学功底与情感表现力,因此优秀主播的培养已成为当务之急。
问:有声阅读面临的最大挑战是什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 方言资源
- B. 音频剪辑
- C. 版权归属的问题
- D. 优秀主播的培养随着数字移动终端的普及,有声阅读作为一种新兴的阅读方式,正逐渐走进大众的生活。人们可以在通勤、运动、家务等碎片化时间里,通过戴上耳机“听书”来获取知识和娱乐。目前,我国的有声阅读产业仍处于起步阶段,虽然市场潜力巨大,但由于起步较晚,许多产业链环节尚不成熟。其中,最制约行业发展的瓶颈,莫过于高素质、专业化演播主播人才的匮乏。优秀的有声阅读不仅要求发音标准,还需要演播者具备深厚的文学功底与情感表现力,因此优秀主播的培养已成为当务之急。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (优秀主播的培养).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 4 0 tí: diào chá xiǎn shì, rén men duì nào zhōng líng shēng yǒu shén me gǎn jué?
A
是一种噪音shì yì zhǒng zào yīn
B
使人感到疲倦shǐ rén gǎn dào pí juàn
C
对起床毫无帮助duì qǐ chuáng háo wú bāng zhù
D
宜用节奏快的铃声yí yòng jié zòu kuài de líng shēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén dōu yǒu guò bèi qīng chén jiān ruì de nào zhōng jīng xǐng de zāo gāo tǐ yàn。 diào chá xiǎn shì, duì yú jué dà duō shù rén ér yán, cì ěr de nào zhōng shēng běn zhì shàng shì yī zhǒng lìng rén bù shì de tū fā xìng zào yīn。 yī xué shí yàn fā xiàn, cóng shēn dù shuì mián zhōng bèi tū rán jīng xǐng shí, rén tǐ de xuè yā huì shùn jiān shēng gāo, xīn tiào zhòu rán jiā sù。 yán jiū rén yuán ràng jǐ zǔ chǔ yú bù tóng shuì mián zhuàng tài de zhì yuàn zhě jiē shòu nào líng cè shì, jié guǒ lìng rén shí fēn yì wài: shòu nào zhōng jīng xǐng wēi hài zuì dà de bú shì chè yè wèi mián zhě, ér shì qián yī wǎn yǐn jiǔ guò liàng、 chǔ yú sù zuì zhuàng tài de rén。 sù zuì zhě de shén jīng xì tǒng běn jiù cuì ruò, tū fā de qiáng liè zào yīn jí yì yǐn fā xuè guǎn jù liè jìng luán shèn zhì xīn nǎo xuè guǎn yì wài。 yīn cǐ, zhuān jiā jiàn yì jǐn liàng bì miǎn shǐ yòng tū wù de qiáng nào líng, yīng xuǎn yòng shū huǎn wēn hé de zì rán yīn yuè。
wèn: diào chá xiǎn shì, rén men duì nào zhōng líng shēng yǒu shén me gǎn jué?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người từng có trải nghiệm tồi tệ khi bị tiếng chuông báo thức sắc nhọn đánh thức vào sáng sớm, bản chất đây là một loại tiếng ồn đột ngột gây khó chịu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 调查显示 (ĐIỆU TRA HIỂN THỊ), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người từng có trải nghiệm tồi tệ khi bị tiếng chuông báo thức sắc nhọn đánh thức vào sáng sớm, bản chất đây là một loại tiếng ồn đột ngột gây khó chịu.
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
问:调查显示,人们对闹钟铃声有什么感觉?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 是一种噪音
- B. 使人感到疲倦
- C. 对起床毫无帮助
- D. 宜用节奏快的铃声很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (是一种噪音).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì 4 1 tí: nǎ lèi rén shòu nào líng jīng xǐng de yǐng xiǎng zuì dà?
A
焦急的人jiāo jí de rén
B
宿醉的人sù zuì de rén
C
彻夜未眠的人chè yè wèi mián de rén
D
免疫力差的人miǎn yì lì chà de rén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén dōu yǒu guò bèi qīng chén jiān ruì de nào zhōng jīng xǐng de zāo gāo tǐ yàn。 diào chá xiǎn shì, duì yú jué dà duō shù rén ér yán, cì ěr de nào zhōng shēng běn zhì shàng shì yī zhǒng lìng rén bù shì de tū fā xìng zào yīn。 yī xué shí yàn fā xiàn, cóng shēn dù shuì mián zhōng bèi tū rán jīng xǐng shí, rén tǐ de xuè yā huì shùn jiān shēng gāo, xīn tiào zhòu rán jiā sù。 yán jiū rén yuán ràng jǐ zǔ chǔ yú bù tóng shuì mián zhuàng tài de zhì yuàn zhě jiē shòu nào líng cè shì, jié guǒ lìng rén shí fēn yì wài: shòu nào zhōng jīng xǐng wēi hài zuì dà de bú shì chè yè wèi mián zhě, ér shì qián yī wǎn yǐn jiǔ guò liàng、 chǔ yú sù zuì zhuàng tài de rén。 sù zuì zhě de shén jīng xì tǒng běn jiù cuì ruò, tū fā de qiáng liè zào yīn jí yì yǐn fā xuè guǎn jù liè jìng luán shèn zhì xīn nǎo xuè guǎn yì wài。 yīn cǐ, zhuān jiā jiàn yì jǐn liàng bì miǎn shǐ yòng tū wù de qiáng nào líng, yīng xuǎn yòng shū huǎn wēn hé de zì rán yīn yuè。
wèn: nǎ lèi rén shòu nào líng jīng xǐng de yǐng xiǎng zuì dà?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người chịu tác động nguy hiểm nhất từ việc bị chuông báo thức đánh thức là những người uống quá nhiều rượu và đang trong trạng thái say xỉn vào đêm hôm trước.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 调查显示 (ĐIỆU TRA HIỂN THỊ), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Những người chịu tác động nguy hiểm nhất từ việc bị chuông báo thức đánh thức là những người uống quá nhiều rượu và đang trong trạng thái say xỉn vào đêm hôm trước.
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
问:哪类人受闹铃惊醒的影响最大?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 焦急的人
- B. 宿醉的人
- C. 彻夜未眠的人
- D. 免疫力差的人很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (宿醉的人).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén dōu yǒu guò bèi qīng chén jiān ruì de nào zhōng jīng xǐng de zāo gāo tǐ yàn。 diào chá xiǎn shì, duì yú jué dà duō shù rén ér yán, cì ěr de nào zhōng shēng běn zhì shàng shì yī zhǒng lìng rén bù shì de tū fā xìng zào yīn。 yī xué shí yàn fā xiàn, cóng shēn dù shuì mián zhōng bèi tū rán jīng xǐng shí, rén tǐ de xuè yā huì shùn jiān shēng gāo, xīn tiào zhòu rán jiā sù。 yán jiū rén yuán ràng jǐ zǔ chǔ yú bù tóng shuì mián zhuàng tài de zhì yuàn zhě jiē shòu nào líng cè shì, jié guǒ lìng rén shí fēn yì wài: shòu nào zhōng jīng xǐng wēi hài zuì dà de bú shì chè yè wèi mián zhě, ér shì qián yī wǎn yǐn jiǔ guò liàng、 chǔ yú sù zuì zhuàng tài de rén。 sù zuì zhě de shén jīng xì tǒng běn jiù cuì ruò, tū fā de qiáng liè zào yīn jí yì yǐn fā xuè guǎn jù liè jìng luán shèn zhì xīn nǎo xuè guǎn yì wài。 yīn cǐ, zhuān jiā jiàn yì jǐn liàng bì miǎn shǐ yòng tū wù de qiáng nào líng, yīng xuǎn yòng shū huǎn wēn hé de zì rán yīn yuè。
wèn: shí yàn jié guǒ zěn yàng?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết quả thí nghiệm khiến mọi người vô cùng ngạc nhiên khi phát hiện ra đối tượng chịu tổn thương lớn nhất không phải là người thức trắng đêm.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 调查显示 (ĐIỆU TRA HIỂN THỊ), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Kết quả thí nghiệm khiến mọi người vô cùng ngạc nhiên khi phát hiện ra đối tượng chịu tổn thương lớn nhất không phải là người thức trắng đêm.
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
问:实验结果怎样?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 令人意外
- B. 让人失望
- C. 是错误的判断
- D. 最后被推翻了很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (令人意外).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì 4 3 tí: zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng de shì shén me?
A
闹钟对人的危害nào zhōng duì rén de wēi hài
B
大脑的高超功能dà nǎo de gāo chāo gōng néng
C
睡懒觉也有益处shuì lǎn jué yě yǒu yì chù
D
工薪族的生活压力gōng xīn zú de shēng huó yā lì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō rén dōu yǒu guò bèi qīng chén jiān ruì de nào zhōng jīng xǐng de zāo gāo tǐ yàn。 diào chá xiǎn shì, duì yú jué dà duō shù rén ér yán, cì ěr de nào zhōng shēng běn zhì shàng shì yī zhǒng lìng rén bù shì de tū fā xìng zào yīn。 yī xué shí yàn fā xiàn, cóng shēn dù shuì mián zhōng bèi tū rán jīng xǐng shí, rén tǐ de xuè yā huì shùn jiān shēng gāo, xīn tiào zhòu rán jiā sù。 yán jiū rén yuán ràng jǐ zǔ chǔ yú bù tóng shuì mián zhuàng tài de zhì yuàn zhě jiē shòu nào líng cè shì, jié guǒ lìng rén shí fēn yì wài: shòu nào zhōng jīng xǐng wēi hài zuì dà de bú shì chè yè wèi mián zhě, ér shì qián yī wǎn yǐn jiǔ guò liàng、 chǔ yú sù zuì zhuàng tài de rén。 sù zuì zhě de shén jīng xì tǒng běn jiù cuì ruò, tū fā de qiáng liè zào yīn jí yì yǐn fā xuè guǎn jù liè jìng luán shèn zhì xīn nǎo xuè guǎn yì wài。 yīn cǐ, zhuān jiā jiàn yì jǐn liàng bì miǎn shǐ yòng tū wù de qiáng nào líng, yīng xuǎn yòng shū huǎn wēn hé de zì rán yīn yuè。
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng de shì shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu nói về tác hại của tiếng chuông báo thức đối với con người, đặc biệt là nguy cơ đối với người say xỉn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 调查显示 (ĐIỆU TRA HIỂN THỊ), 因此 (NHÂN THỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu nói về tác hại của tiếng chuông báo thức đối với con người, đặc biệt là nguy cơ đối với người say xỉn.
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
问:这段话主要讲的是什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 闹钟对人的危害
- B. 大脑的高超功能
- C. 睡懒觉也有益处
- D. 工薪族的生活压力很多人都有过被清晨尖锐的闹钟惊醒的糟糕体验。调查显示,对于绝大多数人而言,刺耳的闹钟声本质上是一种令人不适的突发性噪音。医学实验发现,从深度睡眠中被突然惊醒时,人体的血压会瞬间升高,心跳骤然加速。研究人员让几组处于不同睡眠状态的志愿者接受闹铃测试,结果令人十分意外:受闹钟惊醒危害最大的不是彻夜未眠者,而是前一晚饮酒过量、处于宿醉状态的人。宿醉者的神经系统本就脆弱,突发的强烈噪音极易引发血管剧烈痉挛甚至心脑血管意外。因此,专家建议尽量避免使用突兀的强闹铃,应选用舒缓温和的自然音乐。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (闹钟对人的危害).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì 4 4 tí: miàn shì guān rèn wéi huí dá “ zhuī qiú wán měi” qí shí shì:
A
诚实chéng shí
B
刻板kè bǎn
C
态度不端正tài dù bù duān zhèng
D
刻意回避问题kè yì huí bì wèn tí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài qiú zhí miàn shì zhōng, zuì lìng yìng pìn zhě tóu téng de wèn tí mò guò yú“ nǐ zuì dà de quē diǎn shì shén me”。 bù shǎo rén wéi le gěi miàn shì guān liú xià hǎo yìn xiàng, wǎng wǎng huì shuǎ xiǎo cōng míng, huí dá shuō“ wǒ zuì dà de quē diǎn jiù shì guò yú zhuī qiú wán měi”。 shū bù zhī, zī shēn de miàn shì guān zǎo jiù tīng nì le zhè lèi tào huà, tā men huì rèn wéi nǐ shì zài kè yì huí bì wèn tí, shèn zhì jué de nǐ tài dù bù chéng kěn。 nà me, yīng gāi rú hé zhēn shí dé tǐ dì huí dá ne? shǒu xiān, nǐ kě yǐ tōng guò huí yì píng shí lǐng dǎo huò tóng shì duì nǐ de shàn yì pī píng, zhēn chéng dì zhǎo chū zì yǐ yī liǎng gè yǔ yìng pìn gǎng wèi hé xīn jì néng bù zhí jiē chōng tū de duǎn bǎn, lì rú bù shàn yǔ rén xiāng chǔ huò bù xí guàn dāng zhòng yǎn jiǎng。 gèng zhòng yào de shì, zài tǎn bái quē diǎn de tóng shí, yí dìng yào zhòng diǎn xiàng miàn shì guān zhǎn shì nǐ wèi le kè fú zhè ge quē diǎn suǒ fù chū de shí jì nǔ lì yǔ gǎi jìn chéng guǒ, zhè yàng fǎn ér néng zhāng xiǎn nǐ de fǎn sī néng lì yǔ zhí xíng lì。
wèn: miàn shì guān rèn wéi huí dá“ zhuī qiú wán měi” qí shí shì:
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người trả lời "cầu toàn" trong phỏng vấn thường khiến các nhà tuyển dụng kỳ cựu cho rằng bạn đang cố tình né tránh vấn đề.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 回答说 (HỒI ĐÁP THUYẾT), 殊不知 (THÙ BẤT TRI), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người trả lời "cầu toàn" trong phỏng vấn thường khiến các nhà tuyển dụng kỳ cựu cho rằng bạn đang cố tình né tránh vấn đề.
• Băng phát tiếng Trung: 在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
问:面试官认为回答“追求完美”其实是:
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 诚实
- B. 刻板
- C. 态度不端正
- D. 刻意回避问题在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (刻意回避问题).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
dì 4 5 tí: yìng pìn zhě yìng zěn yàng fā xiàn zì yǐ de zhēn shí quē diǎn?
A
询问父母xún wèn fù mǔ
B
翻阅简历fān yuè jiǎn lì
C
回忆他人的批评huí yì tā rén de pī píng
D
总结过去的成绩zǒng jié guò qù de chéng jì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài qiú zhí miàn shì zhōng, zuì lìng yìng pìn zhě tóu téng de wèn tí mò guò yú“ nǐ zuì dà de quē diǎn shì shén me”。 bù shǎo rén wéi le gěi miàn shì guān liú xià hǎo yìn xiàng, wǎng wǎng huì shuǎ xiǎo cōng míng, huí dá shuō“ wǒ zuì dà de quē diǎn jiù shì guò yú zhuī qiú wán měi”。 shū bù zhī, zī shēn de miàn shì guān zǎo jiù tīng nì le zhè lèi tào huà, tā men huì rèn wéi nǐ shì zài kè yì huí bì wèn tí, shèn zhì jué de nǐ tài dù bù chéng kěn。 nà me, yīng gāi rú hé zhēn shí dé tǐ dì huí dá ne? shǒu xiān, nǐ kě yǐ tōng guò huí yì píng shí lǐng dǎo huò tóng shì duì nǐ de shàn yì pī píng, zhēn chéng dì zhǎo chū zì yǐ yī liǎng gè yǔ yìng pìn gǎng wèi hé xīn jì néng bù zhí jiē chōng tū de duǎn bǎn, lì rú bù shàn yǔ rén xiāng chǔ huò bù xí guàn dāng zhòng yǎn jiǎng。 gèng zhòng yào de shì, zài tǎn bái quē diǎn de tóng shí, yí dìng yào zhòng diǎn xiàng miàn shì guān zhǎn shì nǐ wèi le kè fú zhè ge quē diǎn suǒ fù chū de shí jì nǔ lì yǔ gǎi jìn chéng guǒ, zhè yàng fǎn ér néng zhāng xiǎn nǐ de fǎn sī néng lì yǔ zhí xíng lì。
wèn: yìng pìn zhě yīng zěn yàng fā xiàn zì yǐ de zhēn shí quē diǎn?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cách trả lời khéo léo là nhớ lại những lời phê bình thiện chí của người khác để tìm ra một hai khuyết điểm không xung đột với công việc.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 回答说 (HỒI ĐÁP THUYẾT), 殊不知 (THÙ BẤT TRI), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cách trả lời khéo léo là nhớ lại những lời phê bình thiện chí của người khác để tìm ra một hai khuyết điểm không xung đột với công việc.
• Băng phát tiếng Trung: 在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
问:应聘者应怎样发现自已的真实缺点?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 询问父母
- B. 翻阅简历
- C. 回忆他人的批评
- D. 总结过去的成绩在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (回忆他人的批评).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
dì 4 6 tí: nǎ lèi quē diǎn kě yǐ zài miàn shì zhōng tí jí?
A
不善与人相处bú shàn yǔ rén xiāng chǔ
B
做事不够果断zuò shì bú gòu guǒ duàn
C
过于坚持已见guò yú jiān chí yǐ jiàn
D
不擅长文案策划bú shàn cháng wén àn cè huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zài qiú zhí miàn shì zhōng, zuì lìng yìng pìn zhě tóu téng de wèn tí mò guò yú“ nǐ zuì dà de quē diǎn shì shén me”。 bù shǎo rén wéi le gěi miàn shì guān liú xià hǎo yìn xiàng, wǎng wǎng huì shuǎ xiǎo cōng míng, huí dá shuō“ wǒ zuì dà de quē diǎn jiù shì guò yú zhuī qiú wán měi”。 shū bù zhī, zī shēn de miàn shì guān zǎo jiù tīng nì le zhè lèi tào huà, tā men huì rèn wéi nǐ shì zài kè yì huí bì wèn tí, shèn zhì jué de nǐ tài dù bù chéng kěn。 nà me, yīng gāi rú hé zhēn shí dé tǐ dì huí dá ne? shǒu xiān, nǐ kě yǐ tōng guò huí yì píng shí lǐng dǎo huò tóng shì duì nǐ de shàn yì pī píng, zhēn chéng dì zhǎo chū zì yǐ yī liǎng gè yǔ yìng pìn gǎng wèi hé xīn jì néng bù zhí jiē chōng tū de duǎn bǎn, lì rú bù shàn yǔ rén xiāng chǔ huò bù xí guàn dāng zhòng yǎn jiǎng。 gèng zhòng yào de shì, zài tǎn bái quē diǎn de tóng shí, yí dìng yào zhòng diǎn xiàng miàn shì guān zhǎn shì nǐ wèi le kè fú zhè ge quē diǎn suǒ fù chū de shí jì nǔ lì yǔ gǎi jìn chéng guǒ, zhè yàng fǎn ér néng zhāng xiǎn nǐ de fǎn sī néng lì yǔ zhí xíng lì。
wèn: nǎ lèi quē diǎn kě yǐ zài miàn shì zhōng tí jí?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể đưa ra những khuyết điểm thực tế nhưng không xung đột với kỹ năng cốt lõi của vị trí ứng tuyển, chẳng hạn như không giỏi giao tiếp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 回答说 (HỒI ĐÁP THUYẾT), 殊不知 (THÙ BẤT TRI), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể đưa ra những khuyết điểm thực tế nhưng không xung đột với kỹ năng cốt lõi của vị trí ứng tuyển, chẳng hạn như không giỏi giao tiếp.
• Băng phát tiếng Trung: 在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
问:哪类缺点可以在面试中提及?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 不善与人相处
- B. 做事不够果断
- C. 过于坚持已见
- D. 不擅长文案策划在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不善与人相处).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: zài qiú zhí miàn shì zhōng, zuì lìng yìng pìn zhě tóu téng de wèn tí mò guò yú“ nǐ zuì dà de quē diǎn shì shén me”。 bù shǎo rén wéi le gěi miàn shì guān liú xià hǎo yìn xiàng, wǎng wǎng huì shuǎ xiǎo cōng míng, huí dá shuō“ wǒ zuì dà de quē diǎn jiù shì guò yú zhuī qiú wán měi”。 shū bù zhī, zī shēn de miàn shì guān zǎo jiù tīng nì le zhè lèi tào huà, tā men huì rèn wéi nǐ shì zài kè yì huí bì wèn tí, shèn zhì jué de nǐ tài dù bù chéng kěn。 nà me, yīng gāi rú hé zhēn shí dé tǐ dì huí dá ne? shǒu xiān, nǐ kě yǐ tōng guò huí yì píng shí lǐng dǎo huò tóng shì duì nǐ de shàn yì pī píng, zhēn chéng dì zhǎo chū zì yǐ yī liǎng gè yǔ yìng pìn gǎng wèi hé xīn jì néng bù zhí jiē chōng tū de duǎn bǎn, lì rú bù shàn yǔ rén xiāng chǔ huò bù xí guàn dāng zhòng yǎn jiǎng。 gèng zhòng yào de shì, zài tǎn bái quē diǎn de tóng shí, yí dìng yào zhòng diǎn xiàng miàn shì guān zhǎn shì nǐ wèi le kè fú zhè ge quē diǎn suǒ fù chū de shí jì nǔ lì yǔ gǎi jìn chéng guǒ, zhè yàng fǎn ér néng zhāng xiǎn nǐ de fǎn sī néng lì yǔ zhí xíng lì。
wèn: zěn yàng xiàng miàn shì guān zhèng míng zì yǐ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi thừa nhận khuyết điểm, điều quan trọng nhất là phải cho nhà tuyển dụng thấy những nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để khắc phục nó.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 回答说 (HỒI ĐÁP THUYẾT), 殊不知 (THÙ BẤT TRI), 那么 (NA YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Khi thừa nhận khuyết điểm, điều quan trọng nhất là phải cho nhà tuyển dụng thấy những nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để khắc phục nó.
• Băng phát tiếng Trung: 在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
问:怎样向面试官证明自已?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 面试时充满激情
- B. 表达对职位的期望
- C. 屡次提及自已的优点
- D. 谈为克服缺点做的努力在求职面试中,最令应聘者头疼的问题莫过于“你最大的缺点是什么”。不少人为了给面试官留下好印象,往往会耍小聪明,回答说“我最大的缺点就是过于追求完美”。殊不知,资深的面试官早就听腻了这类套话,他们会认为你是在刻意回避问题,甚至觉得你态度不诚恳。那么,应该如何真实得体地回答呢?首先,你可以通过回忆平时领导或同事对你的善意批评,真诚地找出自已一两个与应聘岗位核心技能不直接冲突的短板,例如不善与人相处或不习惯当众演讲。更重要的是,在坦白缺点的同时,一定要重点向面试官展示你为了克服这个缺点所付出的实际努力与改进成果,这样反而能彰显你的反思能力与执行力。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (谈为克服缺点做的努力).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Phiên âm Pinyin: měi dāng yè mù jiàng lín, guǎng zhōu cóng huà qū de qiān mǔ huā tián biàn huì liàng qǐ wàn zhǎn míng dēng, wǎn rú yī piàn jīn sè de cuǐ càn dēng hǎi, xī yǐn liǎo wú shù shè yǐng ài hào zhě yǔ shì mín yóu kè qián lái guān shǎng。 zhè piàn huā tián yǐ guī mó huà zhòng zhí jú huā wéi zhǔ。 hěn duō rén hào qí, huā nóng men wèi shén me yào zài shēn yè kāi dēng ne? yuán lái, jú huā shì yī zhǒng diǎn xíng de duǎn rì zhào zhí wù, zhǐ yǒu zài rì zhào biàn duǎn de qiū dōng jì jié cái huì yùn yù huā lěi bìng kāi huā。 wèi le jīng zhǔn kòng zhì jú huā de shàng shì huā qī, ràng huā duǒ néng zài chūn jié qī jiān zhǔn shí shèng kāi, huā nóng men biàn zài yè jiān lì yòng dà gōng lǜ diàn dēng jìn xíng rén gōng bǔ guāng, yán cháng guāng zhào shí jiān, yǐ cǐ yì zhì huā yá guò zǎo fēn huà。 zhè xiàng kē xué bǔ guāng jì shù bù jǐn zào jiù le qí huàn zhuàng guān de yè jiān dēng hǎi jǐng guān, yě wèi dāng dì huā nóng dài lái le fēng hòu de xīn chūn shōu yì。
wèn: guān yú zhè piàn huā tián, kě yǐ zhī dào shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Loại hoa chủ yếu được trồng với quy mô lớn tại cánh đồng hoa ở Quảng Châu chính là hoa cúc.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 原来 (NGUYÊN LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Loại hoa chủ yếu được trồng với quy mô lớn tại cánh đồng hoa ở Quảng Châu chính là hoa cúc.
• Băng phát tiếng Trung: 每当夜幕降临,广州从化区的千亩花田便会亮起万盏明灯,宛如一片金色的璀璨灯海,吸引了无数摄影爱好者与市民游客前来观赏。这片花田以规模化种植菊花为主。很多人好奇,花农们为什么要在深夜开灯呢?原来,菊花是一种典型的短日照植物,只有在日照变短的秋冬季节才会孕育花蕾并开花。为了精准控制菊花的上市花期,让花朵能在春节期间准时盛开,花农们便在夜间利用大功率电灯进行人工补光,延长光照时间,以此抑制花芽过早分化。这项科学补光技术不仅造就了奇幻壮观的夜间灯海景观,也为当地花农带来了丰厚的新春收益。
问:关于这片花田,可以知道什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 归私人所有
- B. 以种植菊花为主
- C. 面积有1000多亩
- D. 种植技术全国领先每当夜幕降临,广州从化区的千亩花田便会亮起万盏明灯,宛如一片金色的璀璨灯海,吸引了无数摄影爱好者与市民游客前来观赏。这片花田以规模化种植菊花为主。很多人好奇,花农们为什么要在深夜开灯呢?原来,菊花是一种典型的短日照植物,只有在日照变短的秋冬季节才会孕育花蕾并开花。为了精准控制菊花的上市花期,让花朵能在春节期间准时盛开,花农们便在夜间利用大功率电灯进行人工补光,延长光照时间,以此抑制花芽过早分化。这项科学补光技术不仅造就了奇幻壮观的夜间灯海景观,也为当地花农带来了丰厚的新春收益。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (以种植菊花为主).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
dì 4 9 tí: huā nóng men yè jiān kāi dēng shì wèi le shén me?
A
培育新品种péi yù xīn pǐn zhǒng
B
减少水分补给jiǎn shǎo shuǐ fèn bǔ jǐ
C
利用电灯补光lì yòng diàn dēng bǔ guāng
D
搭建大棚增温dā jiàn dà péng zēng wēn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: měi dāng yè mù jiàng lín, guǎng zhōu cóng huà qū de qiān mǔ huā tián biàn huì liàng qǐ wàn zhǎn míng dēng, wǎn rú yī piàn jīn sè de cuǐ càn dēng hǎi, xī yǐn liǎo wú shù shè yǐng ài hào zhě yǔ shì mín yóu kè qián lái guān shǎng。 zhè piàn huā tián yǐ guī mó huà zhòng zhí jú huā wéi zhǔ。 hěn duō rén hào qí, huā nóng men wèi shén me yào zài shēn yè kāi dēng ne? yuán lái, jú huā shì yī zhǒng diǎn xíng de duǎn rì zhào zhí wù, zhǐ yǒu zài rì zhào biàn duǎn de qiū dōng jì jié cái huì yùn yù huā lěi bìng kāi huā。 wèi le jīng zhǔn kòng zhì jú huā de shàng shì huā qī, ràng huā duǒ néng zài chūn jié qī jiān zhǔn shí shèng kāi, huā nóng men biàn zài yè jiān lì yòng dà gōng lǜ diàn dēng jìn xíng rén gōng bǔ guāng, yán cháng guāng zhào shí jiān, yǐ cǐ yì zhì huā yá guò zǎo fēn huà。 zhè xiàng kē xué bǔ guāng jì shù bù jǐn zào jiù le qí huàn zhuàng guān de yè jiān dēng hǎi jǐng guān, yě wèi dāng dì huā nóng dài lái le fēng hòu de xīn chūn shōu yì。
wèn: huā nóng men yè jiān kāi dēng shì wèi le shén me?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào ban đêm, nông dân bật đèn là để sử dụng đèn công suất lớn bổ sung ánh sáng nhân tạo nhằm điều chỉnh thời gian ra hoa.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 原来 (NGUYÊN LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Vào ban đêm, nông dân bật đèn là để sử dụng đèn công suất lớn bổ sung ánh sáng nhân tạo nhằm điều chỉnh thời gian ra hoa.
• Băng phát tiếng Trung: 每当夜幕降临,广州从化区的千亩花田便会亮起万盏明灯,宛如一片金色的璀璨灯海,吸引了无数摄影爱好者与市民游客前来观赏。这片花田以规模化种植菊花为主。很多人好奇,花农们为什么要在深夜开灯呢?原来,菊花是一种典型的短日照植物,只有在日照变短的秋冬季节才会孕育花蕾并开花。为了精准控制菊花的上市花期,让花朵能在春节期间准时盛开,花农们便在夜间利用大功率电灯进行人工补光,延长光照时间,以此抑制花芽过早分化。这项科学补光技术不仅造就了奇幻壮观的夜间灯海景观,也为当地花农带来了丰厚的新春收益。
问:花农们夜间开灯是为了什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 培育新品种
- B. 减少水分补给
- C. 利用电灯补光
- D. 搭建大棚增温每当夜幕降临,广州从化区的千亩花田便会亮起万盏明灯,宛如一片金色的璀璨灯海,吸引了无数摄影爱好者与市民游客前来观赏。这片花田以规模化种植菊花为主。很多人好奇,花农们为什么要在深夜开灯呢?原来,菊花是一种典型的短日照植物,只有在日照变短的秋冬季节才会孕育花蕾并开花。为了精准控制菊花的上市花期,让花朵能在春节期间准时盛开,花农们便在夜间利用大功率电灯进行人工补光,延长光照时间,以此抑制花芽过早分化。这项科学补光技术不仅造就了奇幻壮观的夜间灯海景观,也为当地花农带来了丰厚的新春收益。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (利用电灯补光).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: měi dāng yè mù jiàng lín, guǎng zhōu cóng huà qū de qiān mǔ huā tián biàn huì liàng qǐ wàn zhǎn míng dēng, wǎn rú yī piàn jīn sè de cuǐ càn dēng hǎi, xī yǐn liǎo wú shù shè yǐng ài hào zhě yǔ shì mín yóu kè qián lái guān shǎng。 zhè piàn huā tián yǐ guī mó huà zhòng zhí jú huā wéi zhǔ。 hěn duō rén hào qí, huā nóng men wèi shén me yào zài shēn yè kāi dēng ne? yuán lái, jú huā shì yī zhǒng diǎn xíng de duǎn rì zhào zhí wù, zhǐ yǒu zài rì zhào biàn duǎn de qiū dōng jì jié cái huì yùn yù huā lěi bìng kāi huā。 wèi le jīng zhǔn kòng zhì jú huā de shàng shì huā qī, ràng huā duǒ néng zài chūn jié qī jiān zhǔn shí shèng kāi, huā nóng men biàn zài yè jiān lì yòng dà gōng lǜ diàn dēng jìn xíng rén gōng bǔ guāng, yán cháng guāng zhào shí jiān, yǐ cǐ yì zhì huā yá guò zǎo fēn huà。 zhè xiàng kē xué bǔ guāng jì shù bù jǐn zào jiù le qí huàn zhuàng guān de yè jiān dēng hǎi jǐng guān, yě wèi dāng dì huā nóng dài lái le fēng hòu de xīn chūn shōu yì。
wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảnh tượng biển đêm rực rỡ sắc vàng được tạo ra bởi công nghệ chiếu sáng nhân tạo đã thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 原来 (NGUYÊN LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Nghĩa tiếng Việt: Cảnh tượng biển đêm rực rỡ sắc vàng được tạo ra bởi công nghệ chiếu sáng nhân tạo đã thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.
• Băng phát tiếng Trung: 每当夜幕降临,广州从化区的千亩花田便会亮起万盏明灯,宛如一片金色的璀璨灯海,吸引了无数摄影爱好者与市民游客前来观赏。这片花田以规模化种植菊花为主。很多人好奇,花农们为什么要在深夜开灯呢?原来,菊花是一种典型的短日照植物,只有在日照变短的秋冬季节才会孕育花蕾并开花。为了精准控制菊花的上市花期,让花朵能在春节期间准时盛开,花农们便在夜间利用大功率电灯进行人工补光,延长光照时间,以此抑制花芽过早分化。这项科学补光技术不仅造就了奇幻壮观的夜间灯海景观,也为当地花农带来了丰厚的新春收益。
问:根据这段话,下列哪项正确?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 灯海吸引了许多人
- B. 花田已有百年历史
- C. 春节时灯海最好看
- D. 广州冬季日照会延长每当夜幕降临,广州从化区的千亩花田便会亮起万盏明灯,宛如一片金色的璀璨灯海,吸引了无数摄影爱好者与市民游客前来观赏。这片花田以规模化种植菊花为主。很多人好奇,花农们为什么要在深夜开灯呢?原来,菊花是一种典型的短日照植物,只有在日照变短的秋冬季节才会孕育花蕾并开花。为了精准控制菊花的上市花期,让花朵能在春节期间准时盛开,花农们便在夜间利用大功率电灯进行人工补光,延长光照时间,以此抑制花芽过早分化。这项科学补光技术不仅造就了奇幻壮观的夜间灯海景观,也为当地花农带来了丰厚的新春收益。
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (灯海吸引了许多人).
• Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.