1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 3 (Mã Đề H63003)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 3 (Mã Đề H63003) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.
Chi tiết từng câu
Câu 1 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "藻井不仅寓意“天圆地方、天人合一”的宇宙观,在声学上还能起到汇聚声波、增强大殿共鸣的奇妙效果。" (zǎo jǐng bù jǐn yù yì “ tiān yuán dì fāng 、 tiān rén hé yī ” de yǔ zhòu guān , zài shēng xué shàng hái néng qǐ dào huì jù shēng bō 、 zēng qiáng dà diàn gòng míng de qí miào xiào).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "藻井不仅寓意“天圆地方、天人合一”的宇宙观,在声学上还能起到汇聚声波、增强大殿共鸣的奇妙效果。" tương ứng trực tiếp với phương án C (汇聚声波并增强大殿内的声学共鸣效果 — huì jù shēng bō bìng zēng qiáng dà diàn nèi de shēng xué gòng míng xiào guǒ). Các phương án nhiễu A (作为屋顶的露天采光天窗), B (用来储存过冬的粮食), D (收集空中的露水供人饮用) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 2 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "这一规律同样适用于人类知识创新:许多颠覆性的科学突破,恰恰诞生于生物学与信息学、艺术与工程学相互碰撞的交叉学科边缘。" (zhè yī guī lǜ tóng yàng shì yòng yú rén lèi zhī shí chuàng xīn : xǔ duō diān fù xìng de kē xué tū pò , qià qià dàn shēng yú shēng wù xué yǔ xìn xī xué 、 yì shù yǔ gōng chéng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这一规律同样适用于人类知识创新:许多颠覆性的科学突破,恰恰诞生于生物学与信息学、艺术与工程学相互碰撞的交叉学科边缘。" tương ứng trực tiếp với phương án D (学科交叉融合的边缘地带更容易孕育重大的创新突破 — xué kē jiāo chā róng hé de biān yuán dì dài gèng róng yì yùn yù zhòng dà de chuàng xīn tū pò). Các phương án nhiễu A (科研人员应该搬到森林边缘居住), B (每个学者一辈子只能接触一个狭窄领域), C (传统基础学科已经没有任何研究价值) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 3 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "缂丝采用“通经断纬”的独特工艺:织工先将本色经线固定在木机上" (kè sī cǎi yòng “ tōng jīng duàn wěi ” de dú tè gōng yì : zhī gōng xiān jiāng běn sè jīng xiàn gù dìng zài mù jī shàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "缂丝采用“通经断纬”的独特工艺:织工先将本色经线固定在木机上" tương ứng trực tiếp với phương án A (采用通经断纬工艺,耗时极长且正反花纹精美绝伦 — cǎi yòng tōng jīng duàn wěi gōng yì , hào shí jí zhǎng qiě zhèng fǎn huā wén jīng měi jué lún). Các phương án nhiễu B (织布时全部使用了纯金丝线), C (原料只能从极地冰川采集), D (只能用现代激光机器雕刻而成) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "军方最初主张加固机翼,沃德却敏锐地指出:最应该加固的恰恰是没有弹孔的发动机舱,因为发动机中弹的飞机根本没能飞回来。" (jūn fāng zuì chū zhǔ zhāng jiā gù jī yì , wò dé què mǐn ruì dì zhǐ chū : zuì yīng gāi jiā gù de qià qià shì méi yǒu dàn kǒng de fā dòng jī cāng , yīn wèi fā dòng jī zhōng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "军方最初主张加固机翼,沃德却敏锐地指出:最应该加固的恰恰是没有弹孔的发动机舱,因为发动机中弹的飞机根本没能飞回来。" tương ứng trực tiếp với phương án B (因为发动机中弹的飞机大多已坠毁未能返航 — yīn wèi fā dòng jī zhòng dàn de fēi jī dà duō yǐ zhuì huǐ wèi néng fǎn háng). Các phương án nhiễu A (因为机翼的钢铁材料太贵), C (因为飞行员坐在机翼上面), D (因为发动机舱最容易生锈) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 5 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "因此,冰川对于调节干旱区河川径流的“削峰填谷”作用,是维持西北内陆绿洲生态与农业命脉的关键。" (yīn cǐ , bīng chuān duì yú tiáo jié gān hàn qū hé chuān jìng liú de “ xuē fēng tián gǔ ” zuò yòng , shì wéi chí xī běi nèi lù lǜ zhōu shēng tài yǔ nóng yè mìng mài de guān jiàn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 关键 (then chốt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因此,冰川对于调节干旱区河川径流的“削峰填谷”作用,是维持西北内陆绿洲生态与农业命脉的关键。" tương ứng trực tiếp với phương án C (冬季蓄水、夏季融水补给,起到削峰填谷的径流调节作用 — dōng jì xù shuǐ 、 xià jì róng shuǐ bǔ jǐ , qǐ dào xuē fēng tián gǔ de jìng liú tiáo jié zuò yòng). Các phương án nhiễu A (使下游河流在夏季彻底断流), B (把河水全部变成高盐度的海水), D (阻止任何鱼类在河流中生存) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 6 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "只需用温水润湿即可无损揭开" (zhǐ xū yòng wēn shuǐ rùn shī jí kě wú sǔn jiē kāi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只需用温水润湿即可无损揭开" tương ứng trực tiếp với phương án D (确保未来重修时可无损揭开而不伤害文物原件 — què bǎo wèi lái chóng xiū shí kě wú sǔn jiē kāi ér bù shāng hài wén wù yuán jiàn). Các phương án nhiễu A (让文物表面看起来像刚印出来的新书), B (缩短每次修复工作的时间), C (使用强力化学胶水把书页永久粘死) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 7 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "这种骨传导会放大低频共鸣" (zhè zhǒng gǔ chuán dǎo huì fàng dà dī pín gòng míng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这种骨传导会放大低频共鸣" tương ứng trực tiếp với phương án A (因为自己说话时包含颅骨传导,放大了低频共鸣 — yīn wèi zì jǐ shuō huà shí bāo hán lú gǔ chuán dǎo , fàng dà le dī pín gòng míng). Các phương án nhiễu B (因为录音机的麦克风质量太差), C (因为说话时耳朵会自动关闭外耳道), D (因为空气会吸收所有的高频声波) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "算盘以算珠靠梁表示数字,遵循“五升十进”制,将抽象的十进制位值概念转化为直观的手指拨珠动作。" (suàn pán yǐ suàn zhū kào liáng biǎo shì shù zì , zūn xún “ wǔ shēng shí jìn ” zhì , jiāng chōu xiàng de shí jìn zhì wèi zhí gài niàn zhuǎn huà wèi zhí guān de shǒu zhǐ bō zhū dòng zuò).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "算盘以算珠靠梁表示数字,遵循“五升十进”制,将抽象的十进制位值概念转化为直观的手指拨珠动作。" tương ứng trực tiếp với phương án B (将十进制转化为直观拨珠动作,珠心算有助于强化大脑空间神经连接 — jiāng shí jìn zhì zhuǎn huà wèi zhí guān bō zhū dòng zuò , zhū xīn suàn yǒu zhù yú qiáng huà dà nǎo kōng jiān shén jīng lián jiē). Các phương án nhiễu A (采用的是二进制计算规则), C (需要依靠外接电源才能运转), D (只能计算十以内的简单加减法) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "利用太空特有的高真空、微重力以及宇宙射线辐射环境" (lì yòng tài kōng tè yǒu de gāo zhēn kōng 、 wēi zhòng lì yǐ jí yǔ zhòu shè xiàn fú shè huán jìng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "利用太空特有的高真空、微重力以及宇宙射线辐射环境" tương ứng trực tiếp với phương án C (利用太空特殊环境诱发基因突变,再经地面多代筛选育成良种 — lì yòng tài kōng tè shū huán jìng yòu fā jī yīn tū biàn , zài jīng dì miàn duō dài shāi xuǎn yù chéng liáng zhǒng). Các phương án nhiễu A (种子从太空一返回地面就能直接变成美味的水果), B (必须在月球表面建立大型温室种植), D (会使农作物彻底失去发芽能力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 10 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "这种制度化的理性批判,能在项目正式投入巨资前暴露出潜在盲点。" (zhè zhǒng zhì dù huà de lǐ xìng pī pàn , néng zài xiàng mù zhèng shì tóu rù jù zī qián bào lù chū qián zài máng diǎn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这种制度化的理性批判,能在项目正式投入巨资前暴露出潜在盲点。" tương ứng trực tiếp với phương án D (打破盲目附和,通过制度化理性批判提前暴露方案盲点与风险 — dǎ pò máng mù fù hè , tōng guò zhì dù huà lǐ xìng pī pàn tí qián bào lù fāng àn máng diǎn yǔ fēng xiǎn). Các phương án nhiễu A (故意制造内部矛盾以解雇员工), B (禁止任何成员提出不同意见), C (让所有人不经过讨论直接投票) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 11 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "古人从天地万物、四时节气中提炼色彩名称:如形容雨后天空澄澈的“天缥”" (gǔ rén cóng tiān dì wàn wù 、 sì shí jié qì zhōng tí liàn sè cǎi míng chēng : rú xíng róng yǔ hòu tiān kōng chéng chè de “ tiān piāo ”).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "古人从天地万物、四时节气中提炼色彩名称:如形容雨后天空澄澈的“天缥”" tương ứng trực tiếp với phương án A (源于对天地万物与四时节气的敏锐观察,充满诗意与自然哲学 — yuán yú duì tiān dì wàn wù yǔ sì shí jié qì de mǐn ruì guān chá , chōng mǎn shī yì yǔ zì rán zhé xué). Các phương án nhiễu B (完全用冰冷的阿拉伯数字编号命名), C (只有黑、白、灰三种单调颜色), D (全部采用现代化学合成颜料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "而果农在山坡种满果树不仅美化了乡村风景" (ér guǒ nóng zài shān pō zhǒng mǎn guǒ shù bù jǐn měi huà le xiāng cūn fēng jǐng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而果农在山坡种满果树不仅美化了乡村风景" tương ứng trực tiếp với phương án B (果农种果树客观上美化了环境并为邻里蜜蜂提供了蜜源 — guǒ nóng zhǒng guǒ shù kè guān shàng měi huà le huán jìng bìng wèi lín lǐ mì fēng tí gōng le mì yuán). Các phương án nhiễu A (工厂向天空排放浓烟污染空气), C (夜间施工产生刺耳噪音影响居民睡眠), D (商场按原价向顾客出售衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "大型野生动物迁徙廊道中的“生态天桥”或“涵洞通道”,是现代生态公路建设的人文之举。" (dà xíng yě shēng dòng wù qiān xǐ láng dào zhōng de “ shēng tài tiān qiáo ” huò “ hán dòng tōng dào ”, shì xiàn dài shēng tài gōng lù jiàn shè de rén wén zhī jǔ 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "大型野生动物迁徙廊道中的“生态天桥”或“涵洞通道”,是现代生态公路建设的人文之举。" tương ứng trực tiếp với phương án C (连通被切割的栖息地,保障野生动物安全迁徙与基因交流 — lián tōng bèi qiē gē de qī xī dì , bǎo zhàng yě shēng dòng wù ān quán qiān xǐ yǔ jī yīn jiāo liú). Các phương án nhiễu A (供自驾游旅客在桥上停车拍照), B (增加高速公路的过路费收入), D (阻挡野生动物离开森林半步) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 14 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "匠人们先用棉线或麻绳在白色棉麻织物上进行撮皱、折叠、捆扎或缝缀,然后再浸入用板蓝根发酵制成的天然蓝靛染缸中反复浸染。" (jiàng rén men xiān yòng mián xiàn huò má shéng zài bái sè mián má zhī wù shàng jìn xíng cuō zhòu 、 zhé dié 、 kǔn zā huò féng zhuì , rán hòu zài jìn rù yòng bǎn lán gēn fā jiào zhì chéng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "匠人们先用棉线或麻绳在白色棉麻织物上进行撮皱、折叠、捆扎或缝缀,然后再浸入用板蓝根发酵制成的天然蓝靛染缸中反复浸染。" tương ứng trực tiếp với phương án D (染色前用线绳对织物进行捆扎防染,拆线后形成晕染留白 — rǎn sè qián yòng xiàn shéng duì zhī wù jìn xíng kǔn zā fáng rǎn , chāi xiàn hòu xíng chéng yūn rǎn liú bái). Các phương án nhiễu A (用画笔直接把蓝色颜料涂在布面上), B (使用电脑激光打印机直接喷绘), C (把蓝色布料放在太阳下暴晒褪色) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 15 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "从而在向初学者或外行解释时" (cóng ér zài xiàng chū xué zhě huò wài háng jiě shì shí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 从而 (từ đó / nhờ đó).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从而在向初学者或外行解释时" tương ứng trực tiếp với phương án A (专家因难以换位想象初学者的困惑,在解释时过于深奥跳跃 — zhuān jiā yīn nán yǐ huàn wèi xiǎng xiàng chū xué zhě de kùn huò , zài jiě shì shí guò yú shēn ào tiào yuè). Các phương án nhiễu B (学习知识越多身体越虚弱), C (读完一本书后第二天就全部忘光), D (古代书籍上写有神秘的咒语) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "既不占用宝贵的近海航道与渔业养殖区" (jì bù zhàn yòng bǎo guì de jìn hǎi háng dào yǔ yú yè yǎng zhí qū).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "既不占用宝贵的近海航道与渔业养殖区" tương ứng trực tiếp với phương án B (风能更丰沛稳定且不占用近海航道与渔业空间 — fēng néng gèng fēng pèi wěn dìng qiě bù zhàn yòng jìn hǎi háng dào yǔ yú yè kōng jiān). Các phương án nhiễu A (海水深度只有两三米便于施工), C (完全不需要任何海底电缆), D (建设成本只有近海的十分之一) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:我们采用了全球首创的“半潜式三角形浮体平台”配合九根高强度深海系泊锚链,就像给风车装上了一个深扎海底的“不倒翁”底座。" (nǚ : wǒ men cǎi yòng le quán qiú shǒu chuàng de “ bàn qián shì sān jiǎo xíng fú tǐ píng tái ” pèi hé jiǔ gēn gāo qiáng dù shēn hǎi jì bó máo liàn , jiù xiàng gěi fēng chē zhuāng shàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我们采用了全球首创的“半潜式三角形浮体平台”配合九根高强度深海系泊锚链,就像给风车装上了一个深扎海底的“不倒翁”底座。" tương ứng trực tiếp với phương án C (依靠半潜式浮体、深海系泊锚链与智能变桨卸力系统 — yī kào bàn qián shì fú tǐ 、 shēn hǎi jì bó máo liàn yǔ zhì néng biàn jiǎng xiè lì xì tǒng). Các phương án nhiễu A (台风来临时用轮船把风机拖回岸上), B (把风机叶片全部拆卸扔进海里), D (用上百架直升机在空中拉住风机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "让同一片海域产出清洁能源与优质海产双重效益。" (ràng tóng yī piàn hǎi yù chǎn chū qīng jié néng yuán yǔ yōu zhì hǎi chǎn shuāng chóng xiào yì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "让同一片海域产出清洁能源与优质海产双重效益。" tương ứng trực tiếp với phương án D (同一片海域同时产出绿色电力与高品质生态海产品 — tóng yī piàn hǎi yù tóng shí chǎn chū lǜ sè diàn lì yǔ gāo pǐn zhì shēng tài hǎi chǎn pǐn). Các phương án nhiễu A (吸引鲸鱼来撞击风电底座), B (利用鱼群游动的力量推动发电机运转), C (让海水温度升高十摄氏度) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 19 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "并将“日、月、山、水、车、马”等象形甲骨文制作成生动有趣的动态水墨微动画和微信表情包" (bìng jiāng “ rì 、 yuè 、 shān 、 shuǐ 、 chē 、 mǎ ” děng xiàng xíng jiǎ gǔ wén zhì zuò chéng shēng dòng yǒu qù de dòng tài shuǐ mò wēi dòng huà hé wēi xìn biǎo qíng bāo).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "并将“日、月、山、水、车、马”等象形甲骨文制作成生动有趣的动态水墨微动画和微信表情包" tương ứng trực tiếp với phương án A (将甲骨文制成生动水墨动画与日常表情包展示造字演变 — jiāng jiǎ gǔ wén zhì chéng shēng dòng shuǐ mò dòng huà yǔ rì cháng biǎo qíng bāo zhǎn shì zào zì yǎn biàn). Các phương án nhiễu B (要求每个人背诵整本甲骨文学术词典), C (把所有甲骨文都改写成英文字母), D (免费向市民发放商朝的真实龟甲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "现在我们的AI系统通过比对甲骨边缘的断裂纹理、钻凿痕迹以及卜辞行文规律,短短几个月就辅助学者成功缀合了四十多组失散百年的甲骨残片!" (xiàn zài wǒ men de AI xì tǒng tōng guò bǐ duì jiǎ gǔ biān yuán de duàn liè wén lǐ 、 zuān záo hén jì yǐ jí bǔ cí xíng wén guī lǜ , duǎn duǎn jǐ gè yuè jiù fǔ zhù xué).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在我们的AI系统通过比对甲骨边缘的断裂纹理、钻凿痕迹以及卜辞行文规律,短短几个月就辅助学者成功缀合了四十多组失散百年的甲骨残片!" tương ứng trực tiếp với phương án B (智能比对断裂边缘纹理、钻凿痕迹与卜辞规律实现精准缀合 — zhì néng bǐ duì duàn liè biān yuán wén lǐ 、 zuān záo hén jì yǔ bǔ cí guī lǜ shí xiàn jīng zhǔn zhuì hé). Các phương án nhiễu A (用强力胶水随机把碎片粘在一起), C (用3D打印机凭空打印全新的甲骨), D (融化碎骨重新铸造成一整块) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "我们发起了“全球甲骨文破译悬赏与众包征集活动”,把尚未破译的疑难字形及其上下文卜辞全部开源公布在云平台上。" (wǒ men fā qǐ le “ quán qiú jiǎ gǔ wén pò yì xuán shǎng yǔ zhòng bāo zhēng jí huó dòng ”, bǎ shàng wèi pò yì de yí nán zì xíng jí qí shàng xià wén bǔ cí quán bù kāi yuán).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们发起了“全球甲骨文破译悬赏与众包征集活动”,把尚未破译的疑难字形及其上下文卜辞全部开源公布在云平台上。" tương ứng trực tiếp với phương án C (开源公布疑难字形与上下文卜辞,发起全球众包征集 — kāi yuán gōng bù yí nán zì xíng yǔ shàng xià wén bǔ cí , fā qǐ quán qiú zhòng bāo zhēng jí). Các phương án nhiễu A (把未破译的字全部从字典里删掉), B (只允许博士生进入地下库房查看), D (举办甲骨文毛笔书法临摹比赛) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "于是通过熬夜刷手机来强行延长“今日的自由时光”。" (yú shì tōng guò áo yè shuā shǒu jī lái qiáng xíng yán cháng “ jīn rì de zì yóu shí guāng ”。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 缺乏 (thiếu hụt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "于是通过熬夜刷手机来强行延长“今日的自由时光”。" tương ứng trực tiếp với phương án D (对白天缺乏自由掌控感,试图通过熬夜代偿个人自由时光 — duì bái tiān quē fá zì yóu zhǎng kòng gǎn , shì tú tōng guò áo yè dài cháng gè rén zì yóu shí guāng). Các phương án nhiễu A (晚上喝了太多浓咖啡睡不着), B (深夜的无线网络速度比白天更快), C (手机屏幕发出的蓝光能治疗失眠) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 23 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "最关键的是在白天或傍晚主动给自己留出哪怕半小时的“高质量自主时间”——比如晚饭后不看工作群,专心去公园散步、听半小时音乐或者拼一会儿乐高。" (zuì guān jiàn de shì zài bái tiān huò bàng wǎn zhǔ dòng gěi zì jǐ liú chū nǎ pà bàn xiǎo shí de “ gāo zhì liàng zì zhǔ shí jiān ”—— bǐ rú wǎn fàn hòu bù kàn gōng zuò qún).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 关键 (then chốt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "最关键的是在白天或傍晚主动给自己留出哪怕半小时的“高质量自主时间”——比如晚饭后不看工作群,专心去公园散步、听半小时音乐或者拼一会儿乐高。" tương ứng trực tiếp với phương án A (在白天或傍晚主动留出高质量自主时间以满足心理掌控感 — zài bái tiān huò bàng wǎn zhǔ dòng liú chū gāo zhì liàng zì zhǔ shí jiān yǐ mǎn zú xīn lǐ zhǎng kòng gǎn). Các phương án nhiễu B (每天吃两片强效安眠药), C (把家里的所有手机和电脑全部砸碎), D (辞掉工作整天待在家里睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "比如每晚十点半准时把手机充在客厅插座上" (bǐ rú měi wǎn shí diǎn bàn zhǔn shí bǎ shǒu jī chōng zài kè tīng chā zuò shàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如每晚十点半准时把手机充在客厅插座上" tương ứng trực tiếp với phương án B (将手机留在客厅不进卧室,配合温水泡脚与暖光纸质阅读 — jiāng shǒu jī liú zài kè tīng bù jìn wò shì , pèi hé wēn shuǐ pào jiǎo yǔ nuǎn guāng zhǐ zhì yuè dú). Các phương án nhiễu A (把手机放在枕头底下随时查看消息), C (睡前半小时做高强度的百米冲刺跑), D (把卧室的顶灯开到最亮) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 25 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "科学家告诉我,今天看似无用的野生植物里,可能就蕴藏着耐极寒、抗顽疾的珍贵基因,一旦某个物种灭绝,人类就永远失去了一座基因宝库。" (kē xué jiā gào sù wǒ , jīn tiān kàn shì wú yòng de yě shēng zhí wù lǐ , kě néng jiù yùn cáng zhe nài jí hán 、 kàng wán jí de zhēn guì jī yīn , yí dàn mǒu gè wù zhǒng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 告诉 (nói cho biết); 保护 (bảo vệ); 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科学家告诉我,今天看似无用的野生植物里,可能就蕴藏着耐极寒、抗顽疾的珍贵基因,一旦某个物种灭绝,人类就永远失去了一座基因宝库。" tương ứng trực tiếp với phương án C (保护生物基因多样性,为人类未来农业与医药留存宝贵基因 — bǎo hù shēng wù jī yīn duō yàng xìng , wéi rén lèi wèi lái nóng yè yǔ yī yào liú cún bǎo guì jī yīn). Các phương án nhiễu A (为了拿回城市公园里做观赏盆景), B (用野生草籽提炼昂贵的化妆品), D (证明自己攀登雪山的体力最好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 26 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:我们摒弃了教科书式的冰冷解说,而是采用了“微观生命史诗+科学家人物故事”双线交织的手法。" (nán : wǒ men bǐng qì le jiào kē shū shì de bīng lěng jiě shuō , ér shì cǎi yòng le “ wēi guān shēng mìng shǐ shī + kē xué jiā rén wù gù shì ” shuāng xiàn jiāo zhī de shǒu fǎ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我们摒弃了教科书式的冰冷解说,而是采用了“微观生命史诗+科学家人物故事”双线交织的手法。" tương ứng trực tiếp với phương án D (微距展现植物生命奇迹与科学家真实科考故事双线交织 — wēi jù zhǎn xiàn zhí wù shēng mìng qí jì yǔ kē xué jiā zhēn shí kē kǎo gù shì shuāng xiàn jiāo zhī). Các phương án nhiễu A (全程由一位教授坐在讲台上念学术论文), B (完全使用三维科幻电脑动画虚构剧情), C (请喜剧演员在摄影棚里演小品) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 27 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:我希望它能在更多年轻人心中播下一颗敬畏自然、崇尚长期主义的种子。" (nán : wǒ xī wàng tā néng zài gèng duō nián qīng rén xīn zhōng bō xià yī kē jìng wèi zì rán 、 chóng shàng cháng qī zhǔ yì de zhǒng zi 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 希望 (hy vọng); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我希望它能在更多年轻人心中播下一颗敬畏自然、崇尚长期主义的种子。" tương ứng trực tiếp với phương án A (敬畏自然、崇尚长期主义与默默奉献的科学情怀 — jìng wèi zì rán 、 chóng shàng cháng qī zhǔ yì yǔ mò mò fèng xiàn de kē xué qíng huái). Các phương án nhiễu B (追求短期流量与一夜成名的技巧), C (鼓励所有人都独自去无人区探险), D (放弃现代城市生活回到原始森林) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "而是顺应水势地形" (ér shì shùn yìng shuǐ shì dì xíng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是顺应水势地形" tương ứng trực tiếp với phương án B (顺应水势地形采用无坝引水,自动实现分水防洪与排沙灌溉 — shùn yìng shuǐ shì dì xíng cǎi yòng wú bà yǐn shuǐ , zì dòng shí xiàn fēn shuǐ fáng hóng yǔ pái shā guàn gài). Các phương án nhiễu A (修建了全世界最高的钢筋混凝土大坝), C (把岷江的水全部抽干改造成陆地), D (完全依靠数万名纤夫拉船引水) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在博弈论与公共资源管理中" (zài bó yì lùn yǔ gōng gòng zī yuán guǎn lǐ zhōng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 缺乏 (thiếu hụt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在博弈论与公共资源管理中" tương ứng trực tiếp với phương án C (公共资源缺乏使用边界与监管规则,个体无限逐利导致资源枯竭 — gōng gòng zī yuán quē fá shǐ yòng biān jiè yǔ jiān guǎn guī zé , gè tǐ wú xiàn zhú lì dǎo zhì zī yuán kū jié). Các phương án nhiễu A (牧场里的牧草生命力太脆弱), B (牧民们不愿意辛勤劳动), D (当地气候突然变成了冰川期) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 30 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "但要想查找卷尾的内容就必须把整轴全部摊开" (dàn yào xiǎng chá zhǎo juǎn wěi de nèi róng jiù bì xū bǎ zhěng zhóu quán bù tān kāi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但要想查找卷尾的内容就必须把整轴全部摊开" tương ứng trực tiếp với phương án D (查找后半部分内容时必须将整卷展开,翻阅检索不便 — chá zhǎo hòu bàn bù fèn nèi róng shí bì xū jiāng zhěng juǎn zhǎn kāi , fān yuè jiǎn suǒ bù biàn). Các phương án nhiễu A (书页太薄一碰就会碎裂), B (无法在上面书写超过一百个字), C (只能用石头雕刻文字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 31 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "工程师受翠鸟修长尖锐的鸟喙入水捕鱼几乎不溅起水花的启发" (gōng chéng shī shòu cuì niǎo xiū cháng jiān ruì de niǎo huì rù shuǐ bǔ yú jī hū bù jiàn qǐ shuǐ huā de qǐ fā).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 鱼 (cá).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "工程师受翠鸟修长尖锐的鸟喙入水捕鱼几乎不溅起水花的启发" tương ứng trực tiếp với phương án A (翠鸟入水捕鱼时修长尖锐的鸟喙 — cuì niǎo rù shuǐ bǔ yú shí xiū cháng jiān ruì de niǎo huì). Các phương án nhiễu B (非洲白蚁丘), C (蝙蝠的超声波定位系统), D (荷叶表面的防水微结构) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "它的核心流程非常简单:当你学完一个新概念后,拿出一张白纸,假装要把这个概念讲给一个完全没有专业背景的十岁孩子听。" (tā de hé xīn liú chéng fēi cháng jiǎn dān : dāng nǐ xué wán yí gè xīn gài niàn hòu , ná chū yī zhāng bái zhǐ , jiǎ zhuāng yào bǎ zhè ge gài niàn jiǎng gěi yí gè wán quán méi yǒu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它的核心流程非常简单:当你学完一个新概念后,拿出一张白纸,假装要把这个概念讲给一个完全没有专业背景的十岁孩子听。" tương ứng trực tiếp với phương án B (能否用通俗平实的语言向非专业人士清晰讲明白核心概念 — néng fǒu yòng tōng sú píng shí de yǔ yán xiàng fēi zhuān yè rén shì qīng xī jiǎng míng bái hé xīn gài niàn). Các phương án nhiễu A (能否在十分钟内背诵下整篇英文论文), C (能否买到最昂贵的辅导教材), D (能否在做题时猜中四个选项中的正确答案) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "紫砂泥料取自太湖之滨丁蜀镇特有的紫泥、红泥与本山绿泥,经高温烧成后,器表不施釉却温润如珠玉,且内部形成了独特的“双重气孔结构”。" (zǐ shā ní liào qǔ zì tài hú zhī bīn dīng shǔ zhèn tè yǒu de zǐ ní 、 hóng ní yǔ běn shān lǜ ní , jīng gāo wēn shāo chéng hòu , qì biǎo bù shī yòu què wēn rùn rú zhū yù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "紫砂泥料取自太湖之滨丁蜀镇特有的紫泥、红泥与本山绿泥,经高温烧成后,器表不施釉却温润如珠玉,且内部形成了独特的“双重气孔结构”。" tương ứng trực tiếp với phương án C (紫砂泥烧成后内部独特的“双重气孔结构” — zǐ shā ní shāo chéng hòu nèi bù dú tè de “ shuāng chóng qì kǒng jié gòu ”). Các phương án nhiễu A (壶表面涂了一层厚厚的防水玻璃釉), B (壶盖上安装了电动换气扇), D (每次泡茶前都要放入冰箱冷冻) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在社会心理学中,“焦点效应”是指人们往往会高估周围他人对自己外表、言行或小失误的关注程度,误以为自己随时随地都站在舞台中央的聚光灯下。" (zài shè huì xīn lǐ xué zhōng ,“ jiāo diǎn xiào yìng ” shì zhǐ rén men wǎng wǎng huì gāo gū zhōu wéi tā rén duì zì jǐ wài biǎo 、 yán xíng huò xiǎo shī wù de guān zhù chéng dù ,).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết); 从而 (từ đó / nhờ đó).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在社会心理学中,“焦点效应”是指人们往往会高估周围他人对自己外表、言行或小失误的关注程度,误以为自己随时随地都站在舞台中央的聚光灯下。" tương ứng trực tiếp với phương án D (认识到他人并未过度关注我们的小失误,从而缓解社交焦虑 — rèn shí dào tā rén bìng wèi guò dù guān zhù wǒ men de xiǎo shī wù , cóng ér huǎn jiě shè jiāo jiāo lǜ). Các phương án nhiễu A (让我们在公共场合更加谨小慎微不敢说话), B (证明每个人都是全世界的中心), C (鼓励我们每天故意穿脏衣服出门) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 35 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "然而,山峰的顶部面积呈金字塔形向上急剧缩小,当高寒物种退无可退、到达山巅极限时,就会面临栖息地彻底消失的“山顶灭绝陷阱”。" (rán ér , shān fēng de dǐng bù miàn jī chéng jīn zì tǎ xíng xiàng shàng jí jù suō xiǎo , dāng gāo hán wù zhǒng tuì wú kě tuì 、 dào dá shān diān jí xiàn shí , jiù huì miàn lín qī).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,山峰的顶部面积呈金字塔形向上急剧缩小,当高寒物种退无可退、到达山巅极限时,就会面临栖息地彻底消失的“山顶灭绝陷阱”。" tương ứng trực tiếp với phương án A (气候变暖迫使高寒物种向高海拔迁移,直至山顶无处可退而面临灭绝 — qì hòu biàn nuǎn pò shǐ gāo hán wù zhǒng xiàng gāo hǎi bá qiān yí , zhí zhì shān dǐng wú chǔ kě tuì ér miàn lín miè jué). Các phương án nhiễu B (登山运动员在山顶乱扔垃圾), C (山顶上的积雪永远不会融化), D (高山植物会自动飞往其他星球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 36 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "寄托依依挽留之意" (jì tuō yī yī wǎn liú zhī yì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "寄托依依挽留之意" tương ứng trực tiếp với phương án B (借“柳”与“留”谐音,表达依依不舍的惜别与挽留之情 — jiè “ liǔ ” yǔ “ liú ” xié yīn , biǎo dá yī yī bù shě de xī bié yǔ wǎn liú zhī qíng). Các phương án nhiễu A (祝愿对方早日发财致富), C (提醒对方在路上用柳枝生火做饭), D (希望对方把柳树种在沙漠里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 37 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "遵循“黄金四小时”沟通法则——第一时间诚恳致歉、公布透明的调查进展、无条件承担召回赔偿责任并邀请第三方机构监督整改" (zūn xún “ huáng jīn sì xiǎo shí ” gōu tōng fǎ zé —— dì yī shí jiān chéng kěn zhì qiàn 、 gōng bù tòu míng de diào chá jìn zhǎn 、 wú tiáo jiàn chéng dān zhào huí péi cháng zé rèn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "遵循“黄金四小时”沟通法则——第一时间诚恳致歉、公布透明的调查进展、无条件承担召回赔偿责任并邀请第三方机构监督整改" tương ứng trực tiếp với phương án C (第一时间坦诚致歉、公布真相并承担赔偿整改责任 — dì yī shí jiān tǎn chéng zhì qiàn 、 gōng bù zhēn xiàng bìng chéng dān péi cháng zhěng gǎi zé rèn). Các phương án nhiễu A (保持沉默等待公众自己忘记), B (把责任全部推给消费者和竞争对手), D (立即注销公司更换一个新名字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 38 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "大脑中的腺苷便随清醒时间累积" (dà nǎo zhōng de xiàn gān biàn suí qīng xǐng shí jiān lěi jī).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 睡眠 (giấc ngủ); 生物钟 (đồng hồ sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "大脑中的腺苷便随清醒时间累积" tương ứng trực tiếp với phương án D (此时日间累积的腺苷睡眠压力与夜间生物钟褪黑素节律同步共振 — cǐ shí rì jiān lěi jī de xiàn gān shuì mián yā lì yǔ yè jiān shēng wù zhōng tuì hēi sù jié lǜ tóng bù gòng zhèn). Các phương án nhiễu A (因为此时全世界的噪音都完全消失了), B (因为地球引力在夜间十点达到最大值), C (因为晚饭吃的食物在此时刚刚消化完毕) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 39 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "由于其“结本”编程原理与现代电子计算机的二进制穿孔卡片高度相似,云锦花本被科学史家誉为“古代东方二进制计算机程序”。" (yóu yú qí “ jié běn ” biān chéng yuán lǐ yǔ xiàn dài diàn zi jì suàn jī de èr jìn zhì chuān kǒng kǎ piàn gāo dù xiāng sì , yún jǐn huā běn bèi kē xué shǐ jiā yù wéi “ gǔ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "由于其“结本”编程原理与现代电子计算机的二进制穿孔卡片高度相似,云锦花本被科学史家誉为“古代东方二进制计算机程序”。" tương ứng trực tiếp với phương án A (其结绳记事控制经线提拉的原理与二进制穿孔卡片编程高度相似 — qí jié shéng jì shì kòng zhì jīng xiàn tí lā de yuán lǐ yǔ èr jìn zhì chuān kǒng kǎ piàn biān chéng gāo dù xiāng sì). Các phương án nhiễu B (因为它是用现代硅芯片制造的), C (因为它能自动连接互联网下载图案), D (因为织布机是由蒸汽机驱动的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 40 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "还是选择接纳现实、从中寻找生命成长的意义" (hái shì xuǎn zé jiē nà xiàn shí 、 cóng zhōng xún zhǎo shēng mìng chéng zhǎng de yì yì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还是选择接纳现实、从中寻找生命成长的意义" tương ứng trực tiếp với phương án B (外界逆境虽不可控,但我们永远拥有选择如何回应与寻找意义的自由 — wài jiè nì jìng suī bù kě kòng , dàn wǒ men yǒng yuǎn yōng yǒu xuǎn zé rú hé huí yìng yǔ xún zhǎo yì yì de zì yóu). Các phương án nhiễu A (人类可以随意控制世界上发生的一切自然灾害), C (遇到任何挫折都应该怪罪周围的朋友), D (人的命运在出生时就已经彻底注定了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 41 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (通过这次为期三天的非遗工坊深度体验活动,使年轻学子们真切领略到了传统漆器工艺的非凡魅力。 — tōng guò zhè cì wéi qī sān tiān de fēi yí gōng fāng shēn dù tǐ yàn huó dòng , shǐ nián qīng xué zǐ men zhēn qiè lǐng lüè dào le chuán tǒng qī). Các phương án nhiễu A (随着国家公园体制建设的稳步推进,许多珍稀濒危野生动植物的栖息地得到了有效恢复。), B (这部历史纪录片以翔实的档案史料为基础,生动再现了百年前仁人志士探索救国道路的峥嵘岁月。), D (无论是科学研究还是文学创作,都离不开日复一日的深厚积累与独立思考。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 42 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (为了防止高空坠物伤人事件不再发生,物业管理部门在小区每栋高层住宅楼下都安装了高清仰拍监控。 — wèi le fáng zhǐ gāo kōng zhuì wù shāng rén shì jiàn bù zài fā shēng , wù yè guǎn lǐ bù mén zài xiǎo qū měi dòng gāo céng zhù zhái lóu xià dōu). Các phương án nhiễu A (能否在关键核心技术领域实现自主可控,直接关系到我国高端制造业的长远安全与高质量发展。), B (社区医院新开设的夜间延时门诊,极大地方便了白天忙于工作的年轻上班族就医看病。), C (敦煌壁画中灵动飘逸的飞天形象,是古代中西文化交融碰撞出的艺术结晶。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 43 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (据最新农业遥感监测数据显示,今年全省冬小麦的播种面积比去年同期大约增长了百分之十二左右。 — jù zuì xīn nóng yè yáo gǎn jiān cè shù jù xiǎn shì , jīn nián quán shěng dōng xiǎo mài de bō zhǒng miàn jī bǐ qù nián tóng qī dà yuē zēng zhǎng). Các phương án nhiễu B (良好的阅读习惯不仅能帮助孩子构建系统的知识框架,更能培养他们沉静专注的心理品质。), C (在场的所有观众无不被老科学家隐姓埋名、扎根戈壁三十载的奉献精神深深打动。), D (城市更新改造应当尊重历史文脉,切忌大拆大建、千城一面。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 44 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (专家委员会先后认真审议并听取了工程设计团队提交的跨江隧道生态环评报告。 — zhuān jiā wěi yuán huì xiān hòu rèn zhēn shěn yì bìng tīng qǔ le gōng chéng shè jì tuán duì tí jiāo de kuà jiāng suì dào shēng tài huán píng bào gào 。). Các phương án nhiễu A (借助高分辨率卫星遥感技术,考古学家在茂密的热带雨林深处发现了多处古代城市遗址。), C (传统戏曲要想吸引当代青年观众,必须在坚守艺术本体精髓的基础上创新舞台呈现方式。), D (规律的有氧运动能够促进内啡肽分泌,有效缓解现代职场人的焦虑情绪。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (一款新产品能否在激烈的市场竞争中赢得口碑,取决于研发团队只注重短期营销噱头。 — yī kuǎn xīn chǎn pǐn néng fǒu zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng yíng dé kǒu bēi , qǔ jué yú yán fā tuán duì zhǐ zhù zhòng duǎn qī yíng xiāo). Các phương án nhiễu A (面对突如其来的暴雪寒潮天气,市政供暖部门全员在岗,确保千家万户室内温暖如春。), B (景德镇手工制瓷技艺凝聚着历代匠人的智慧,是中国走向世界的一张亮丽文化名片。), D (培养批判性思维并非为了盲目反驳他人,而是为了在复杂信息中保持独立清醒的判断。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 46 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (由于连日来的特大暴雨冲击,导致通往山区的唯一一条盘山公路出现了多处山体滑坡。 — yóu yú lián rì lái de tè dà bào yǔ chōng jī , dǎo zhì tōng wǎng shān qū de wéi yī yī tiáo pán shān gōng lù chū xiàn le duō chù shān tǐ). Các phương án nhiễu A (他把毕生积攒下来的数千册珍贵古籍善本,全部无偿捐赠给了母校的图书馆。), B (只有顺应自然节律、坚持劳逸结合,才能维持身心健康的动态平衡。), C (人工智能辅助诊断系统的推广应用,大幅缩短了基层医院放射科医生阅片筛查的时间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 47 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (为响应绿色低碳办赛理念,本届运动会的所有场馆均全部采用了百分之百的可再生清洁电力。 — wèi xiǎng yìng lǜ sè dī tàn bàn sài lǐ niàn , běn jiè yùn dòng huì de suǒ yǒu chǎng guǎn jūn quán bù cǎi yòng le bǎi fēn zhī bǎi de kě zài). Các phương án nhiễu B (这家百年老字号糕点铺始终坚持古法选料与手工制作,每天门前排队购买的顾客络绎不绝。), C (博物馆展厅里陈列着新出土的青铜礼器、玉器、竹简以及许多古代丝绸服饰等文物。), D (睡眠不足不仅会削弱人体的免疫防御机能,还会导致注意力下降与情绪波动。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 48 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (读完这篇感人至深的散文,让我久久沉浸在对故乡童年时光的温暖回忆之中。 — dú wán zhè piān gǎn rén zhì shēn de sǎn wén , ràng wǒ jiǔ jiǔ chén jìn zài duì gù xiāng tóng nián shí guāng de wēn nuǎn huí yì zhī zhōng 。). Các phương án nhiễu A (海绵城市建设通过透水铺装与雨水花园,实现了城市雨洪资源的有效蓄存与循环利用。), C (跨学科的学术沙龙打破了院系之间的壁垒,激发了青年学者们源源不断的创新灵感。), D (面对复杂的国际贸易环境,国内企业积极开拓新兴市场,展现出强大的发展韧性。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 49 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (为了避免类似的网络信息泄露事故不再重演,公司连夜对服务器防火墙进行了全面升级。 — wèi le bì miǎn lèi sì de wǎng luò xìn xī xiè lòu shì gù bù zài chóng yǎn , gōng sī lián yè duì fú wù qì fáng huǒ qiáng jìn xíng le quán). Các phương án nhiễu A (真正优秀的建筑设计,总是能够将现代功能需求与当地自然山水环境融为一体。), B (茶马古道不仅是西南地区的商贸大动脉,更是各民族文化交融互鉴的历史见证。), D (坚持每日复盘工作得失,有助于我们将零散的经验提炼为系统的方法论。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 50 (READING)
- Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (经过文物修复师长达两年的精心修补,使这幅破碎不堪的明代山水长卷重新焕发出夺目光彩。 — jīng guò wén wù xiū fù shī zhǎng dá liǎng nián de jīng xīn xiū bǔ , shǐ zhè fú pò suì bù kān de míng dài shān shuǐ cháng juàn chóng xīn huàn fā). Các phương án nhiễu A (这部科普著作语言深入浅出,把深奥的量子物理概念解释得清晰明了。), B (能否建立健全科学合理的人才评价机制,是激发科研院所创新活力的关键所在。), C (社区志愿者们定期上门为独居老人测量血压、采购生活物资,赢得了居民们的广泛赞誉。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 51 (READING)
- Chi tiết then chốt: "面对瞬息万变的全球金融市场,决策者必须具备( )的洞察力,从细微的行业指标波动中提前预判潜在风险。" (miàn duì shùn xī wàn biàn de quán qiú jīn róng shì chǎng , jué cè zhě bì xū jù bèi ( ) de dòng chá lì , cóng xì wēi de háng yè zhǐ biāo bō dòng zhōng tí qián yù pàn qián).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对瞬息万变的全球金融市场,决策者必须具备( )的洞察力,从细微的行业指标波动中提前预判潜在风险。", từ/cụm từ ở phương án A (见微知著 — jiàn wēi zhī zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn)); các phương án B (掩耳盗铃), C (削足适履), D (囫囵吞枣) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 52 (READING)
- Chi tiết then chốt: "将西方的交响乐配器技法与中国传统昆曲的婉转唱腔巧妙融合,这场跨界音乐会可谓( ),赢得了乐评界的高度赞誉。" (jiāng xī fāng de jiāo xiǎng yuè pèi qì jì fǎ yǔ zhōng guó chuán tǒng kūn qǔ de wǎn zhuǎn chàng qiāng qiǎo miào róng hé , zhè chǎng kuà jiè yīn yuè huì kě wèi ( ), yíng dé le lè).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 巧妙 (khéo léo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "将西方的交响乐配器技法与中国传统昆曲的婉转唱腔巧妙融合,这场跨界音乐会可谓( ),赢得了乐评界的高度赞誉。", từ/cụm từ ở phương án B (别出心裁 — bié chū xīn cái) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 巧妙 (khéo léo)); các phương án A (墨守成规), C (千篇一律), D (滥竽充数) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 53 (READING)
- Chi tiết then chốt: "科学研究是一条漫长而寂寞的探索之路,任何企图走捷径、( )的做法,最终都难以产出经得起时间检验的真成果。" (kē xué yán jiū shì yī tiáo màn cháng ér jì mò de tàn suǒ zhī lù , rèn hé qǐ tú zǒu jié jìng 、( ) de zuò fǎ , zuì zhōng dōu nán yǐ chǎn chū jīng dé qǐ shí jiān).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "科学研究是一条漫长而寂寞的探索之路,任何企图走捷径、( )的做法,最终都难以产出经得起时间检验的真成果。", từ/cụm từ ở phương án C (急功近利 — jí gōng jìn lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt)); các phương án A (精益求精), B (脚踏实地), D (持之以恒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 54 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在历史文化名城保护与现代化建设之间,两者并非水火不容,只要规划得当,完全可以做到( )、相得益彰。" (zài lì shǐ wén huà míng chéng bǎo hù yǔ xiàn dài huà jiàn shè zhī jiān , liǎng zhě bìng fēi shuǐ huǒ bù róng , zhǐ yào guī huà dé dàng , wán quán kě yǐ zuò dào ( )、 xiāng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在历史文化名城保护与现代化建设之间,两者并非水火不容,只要规划得当,完全可以做到( )、相得益彰。", từ/cụm từ ở phương án D (并行不悖 — bìng xíng bù bèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 水 (nước)); các phương án A (格格不入), B (南辕北辙), C (势不两立) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 55 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这位老教授在古文字研究领域深耕五十余载,著作等身,但他对待青年学生的请教却始终谦和耐心地解答,毫无学者架子,实在令人( )。" (zhè wèi lǎo jiào shòu zài gǔ wén zì yán jiū lǐng yù shēn gēng wǔ shí yú zài , zhù zuò děng shēn , dàn tā duì dài qīng nián xué shēng de qǐng jiào què shǐ zhōng qiān hé nài xīn dì jiě).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这位老教授在古文字研究领域深耕五十余载,著作等身,但他对待青年学生的请教却始终谦和耐心地解答,毫无学者架子,实在令人( )。", từ/cụm từ ở phương án A (肃然起敬 — sù rán qǐ jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学生 (học sinh)); các phương án B (不以为然), C (嗤之以鼻), D (漠不关心) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 56 (READING)
- Chi tiết then chốt: "如果不能从根源上改革高耗能、高排放的粗放型生产方式,仅仅依靠末端临时停产限电来治理雾霾,无异于( ),难以实现长治久安。" (rú guǒ bù néng cóng gēn yuán shàng gǎi gé gāo hào néng 、 gāo pái fàng de cū fàng xíng shēng chǎn fāng shì , jǐn jǐn yī kào mò duān lín shí tíng chǎn xiàn diàn lái zhì lǐ wù mái , wú).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如果不能从根源上改革高耗能、高排放的粗放型生产方式,仅仅依靠末端临时停产限电来治理雾霾,无异于( ),难以实现长治久安。", từ/cụm từ ở phương án B (扬汤止沸 — yáng tāng zhǐ fèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (如果 (nếu như)); các phương án A (釜底抽薪), C (对症下药), D (一劳永逸) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 57 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这部现实主义长篇小说人物群像刻画得极为传神,无论是街头小贩还是知识分子,言谈举止皆( ),跃然纸上。" (zhè bù xiàn shí zhǔ yì cháng piān xiǎo shuō rén wù qún xiàng kè huà dé jí wéi chuán shén , wú lùn shì jiē tóu xiǎo fàn hái shì zhī shí fèn zǐ , yán tán jǔ zhǐ jiē ( ),).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这部现实主义长篇小说人物群像刻画得极为传神,无论是街头小贩还是知识分子,言谈举止皆( ),跃然纸上。", từ/cụm từ ở phương án C (惟妙惟肖 — wéi miào wéi xiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (牵强附会), B (粗制滥造), D (空洞无物) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 58 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在跨国供应链危机爆发之初,由于上下游企业之间信息沟通不畅,各方往往各行其是;唯有建立共享机制、( ),才能共渡难关。" (zài kuà guó gōng yìng liàn wēi jī bào fā zhī chū , yóu yú shàng xià yóu qǐ yè zhī jiān xìn xī gōu tōng bù chàng , gè fāng wǎng wǎng gè xíng qí shì ; wéi yǒu jiàn lì gòng xiǎng jī).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在跨国供应链危机爆发之初,由于上下游企业之间信息沟通不畅,各方往往各行其是;唯有建立共享机制、( ),才能共渡难关。", từ/cụm từ ở phương án D (同舟共济 — tóng zhōu gòng jì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền)); các phương án A (分道扬镳), B (落井下石), C (作壁上观) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 59 (READING)
- Chi tiết then chốt: "他虽然在几次创业尝试中遭遇了挫折,但凭借( )的坚韧毅力与深刻复盘,最终在新能源储能赛道上开辟出了一片新天地。" (tā suī rán zài jǐ cì chuàng yè cháng shì zhōng zāo yù le cuò zhé , dàn píng jiè ( ) de jiān rèn yì lì yǔ shēn kè fù pán , zuì zhōng zài xīn néng yuán chǔ néng sài dào shàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他虽然在几次创业尝试中遭遇了挫折,但凭借( )的坚韧毅力与深刻复盘,最终在新能源储能赛道上开辟出了一片新天地。", từ/cụm từ ở phương án A (百折不挠 — bǎi zhé bù náo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (虽然 (tuy rằng); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc)); các phương án B (畏首畏尾), C (半途而废), D (垂头丧气) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 60 (READING)
- Chi tiết then chốt: "读书切忌浮光掠影,唯有静下心来含英咀华,将书中的哲理与自身的人生阅历相互印证,方能达到( )的领悟境界。" (dú shū qiè jì fú guāng lüè yǐng , wéi yǒu jìng xià xīn lái hán yīng jǔ huá , jiāng shū zhōng de zhé lǐ yǔ zì shēn de rén shēng yuè lì xiāng hù yìn zhèng , fāng néng dá dào ().
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "读书切忌浮光掠影,唯有静下心来含英咀华,将书中的哲理与自身的人生阅历相互印证,方能达到( )的领悟境界。", từ/cụm từ ở phương án B (融会贯通 — róng huì guàn tōng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (一知半解), C (断章取义), D (生搬硬套) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 61 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在遭遇强烈地震时能像汽车减震弹簧一样通过柔性摩擦吸收消耗大量地震波能量" (zài zāo yù qiáng liè dì zhèn shí néng xiàng qì chē jiǎn zhèn tán huáng yī yàng tōng guò róu xìng mó cā xī shōu xiāo hào dà liàng dì zhèn bō néng liàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 榫卯 (mộng gỗ); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在遭遇强烈地震时能像汽车减震弹簧一样通过柔性摩擦吸收消耗大量地震波能量", từ/cụm từ ở phương án C (依靠榫卯构件间的柔性咬合与摩擦耗散地震能量 — yī kào sǔn mǎo gòu jiàn jiān de róu xìng yǎo hé yǔ mó cā hào sàn dì zhèn néng liàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 榫卯 (mộng gỗ); 保护 (bảo vệ)); các phương án A (用坚硬的钢筋将立柱与横梁焊死), B (让屋顶在地震发生时自动飞离地面), D (减轻墙体砖石的厚度) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在逻辑上存在着被某个潜在实验结果“证伪”(推翻)的可能。" (zài luó jí shàng cún zài zhe bèi mǒu gè qián zài shí yàn jié guǒ “ zhèng wěi ”( tuī fān ) de kě néng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在逻辑上存在着被某个潜在实验结果“证伪”(推翻)的可能。", từ/cụm từ ở phương án D (具有明确的风险预言并向潜在的实验证伪与修正敞开大门 — jù yǒu míng què de fēng xiǎn yù yán bìng xiàng qián zài de shí yàn zhèng wěi yǔ xiū zhèng chǎng kāi dà mén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (永远绝对正确且不允许任何质疑), B (必须用晦涩难懂的数学公式表达), C (只能建立在个人直觉与神秘体验之上) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 63 (READING)
- Chi tiết then chốt: "而是几乎完全由两个关键时刻决定——体验过程中情绪最强烈的高峰时刻(无论好坏)" (ér shì jī hū wán quán yóu liǎng gè guān jiàn shí kè jué dìng —— tǐ yàn guò chéng zhōng qíng xù zuì qiáng liè de gāo fēng shí kè ( wú lùn hǎo huài )).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 情绪 (cảm xúc); 经济 (kinh tế); 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而是几乎完全由两个关键时刻决定——体验过程中情绪最强烈的高峰时刻(无论好坏)", từ/cụm từ ở phương án A (重视打造体验的高峰亮点与温暖完美的收尾时刻 — zhòng shì dǎ zào tǐ yàn de gāo fēng liàng diǎn yǔ wēn nuǎn wán měi de shōu wěi shí kè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (情绪 (cảm xúc); 经济 (kinh tế); 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án B (只需要关注顾客进门第一秒钟的感受), C (尽可能延长顾客排队等待的时间), D (服务过程中的任何失误都不会影响最终评价) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 64 (READING)
- Chi tiết then chốt: "然而,长期过量施用化肥与农药会破坏土壤团粒结构与微生物群落,导致土壤板结退化。" (rán ér , cháng qī guò liàng shī yòng huà féi yǔ nóng yào huì pò huài tǔ rǎng tuán lì jié gòu yǔ wēi shēng wù qún luò , dǎo zhì tǔ rǎng bǎn jié tuì huà 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 保护 (bảo vệ); 药 (thuốc); 茶 (trà); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,长期过量施用化肥与农药会破坏土壤团粒结构与微生物群落,导致土壤板结退化。" tương ứng trực tiếp với phương án B (保护土壤微生物群落多样性与腐殖质团粒结构 — bǎo hù tǔ rǎng wēi shēng wù qún luò duō yàng xìng yǔ fǔ zhí zhì tuán lì jié gòu). Các phương án nhiễu A (每年成倍增加化学农药与化肥的施用量), C (把农田表层的黑土全部铲除换成沙子), D (用高温烈火烘烤整片农田以消灭所有细菌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 65 (READING)
- Chi tiết then chốt: "而北宋郭熙在《林泉高致》中总结出中国画独有的“三远法”(高远、深远、平远)" (ér běi sòng guō xī zài 《 lín quán gāo zhì 》 zhōng zǒng jié chū zhōng guó huà dú yǒu de “ sān yuǎn fǎ ”( gāo yuǎn 、 shēn yuǎn 、 píng yuǎn )).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而北宋郭熙在《林泉高致》中总结出中国画独有的“三远法”(高远、深远、平远)", từ/cụm từ ở phương án C (突破单一固定视点限制,将流动视野中的千里江山融于一卷 — tū pò dān yī gù dìng shì diǎn xiàn zhì , jiāng liú dòng shì yě zhōng de qiān lǐ jiāng shān róng yú yī juàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước)); các phương án A (像照相机一样只记录固定角度的瞬间画面), B (完全放弃对自然山石树木形态的描绘), D (只能在圆形的扇面上作画) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 66 (READING)
- Chi tiết then chốt: "相反,经过严谨清洗的经典学术文献、百科全书与深度人类对齐数据,才能赋予人工智能准确的推理能力与健康的价值对齐。" (xiāng fǎn , jīng guò yán jǐn qīng xǐ de jīng diǎn xué shù wén xiàn 、 bǎi kē quán shū yǔ shēn dù rén lèi duì qí shù jù , cái néng fù yǔ rén gōng zhì néng zhǔn què de tuī lǐ néng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 水 (nước); 关键 (then chốt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "相反,经过严谨清洗的经典学术文献、百科全书与深度人类对齐数据,才能赋予人工智能准确的推理能力与健康的价值对齐。" tương ứng trực tiếp với phương án D (投喂经过严谨清洗的高质量专业文献与人类对齐语料 — tóu wèi jīng guò yán jǐn qīng xǐ de gāo zhì liàng zhuān yè wén xiàn yǔ rén lèi duì qí yǔ liào). Các phương án nhiễu A (无差别抓取网络上所有的低质闲聊与谣言文本), B (禁止模型学习任何科学常识), C (尽可能减少计算机服务器的内存容量) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 67 (READING)
- Chi tiết then chốt: "现代学者恰恰可以利用古籍中出现的避讳字特征,像侦探断案一样精准推断出一部无名古书的刻印朝代与版本源流。" (xiàn dài xué zhě qià qià kě yǐ lì yòng gǔ jí zhōng chū xiàn de bì huì zì tè zhēng , xiàng zhēn tàn duàn àn yī yàng jīng zhǔn tuī duàn chū yī bù wú míng gǔ shū de kè yìn cháo dài).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现代学者恰恰可以利用古籍中出现的避讳字特征,像侦探断案一样精准推断出一部无名古书的刻印朝代与版本源流。", từ/cụm từ ở phương án A (根据避讳改字或缺笔特征,精准考证古籍的成书刻印年代与版本 — gēn jù bì huì gǎi zì huò quē bǐ tè zhēng , jīng zhǔn kǎo zhèng gǔ jí de chéng shū kè yìn nián dài yǔ bǎn běn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án B (将含有避讳字的古籍全部当作伪书销毁), C (在现代出版物中也强制要求少写笔画), D (证明古代工匠都不认识常见的汉字) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 68 (READING)
- Chi tiết then chốt: "蓝绿交织的生态网络不仅能以极低的维护成本涵养水源、净化空气、缓解热岛效应" (lán lǜ jiāo zhī de shēng tài wǎng luò bù jǐn néng yǐ jí dī de wéi hù chéng běn hán yǎng shuǐ yuán 、 jìng huà kōng qì 、 huǎn jiě rè dǎo xiào yìng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "蓝绿交织的生态网络不仅能以极低的维护成本涵养水源、净化空气、缓解热岛效应" tương ứng trực tiếp với phương án B (依托水系与绿地生态网络,协同实现水源涵养、降温与防洪韧性 — yī tuō shuǐ xì yǔ lǜ dì shēng tài wǎng luò , xié tóng shí xiàn shuǐ yuán hán yǎng 、 jiàng wēn yǔ fáng hóng rèn xìng). Các phương án nhiễu A (把城市里所有的房屋涂成蓝色和绿色), C (彻底填平城市内所有的天然湖泊与河道), D (耗费比传统混凝土工程高十倍的日常能源) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 69 (READING)
- Chi tiết then chốt: "持固定型思维的人认为智力与天赋是天生定死、不可改变的" (chí gù dìng xíng sī wéi de rén rèn wéi zhì lì yǔ tiān fù shì tiān shēng dìng sǐ 、 bù kě gǎi biàn de).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 脚 (bàn chân); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "持固定型思维的人认为智力与天赋是天生定死、不可改变的", từ/cụm từ ở phương án C (将挫折视为检验盲点与通过练习升级能力的成长契机 — jiāng cuò zhé shì wèi jiǎn yàn máng diǎn yǔ tōng guò liàn xí shēng jí néng lì de chéng zhǎng qì jī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (脚 (bàn chân); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (认为自己天生愚笨并彻底放弃努力), B (只挑选毫无难度的简单任务来维护自尊), D (把失败的原因全部归咎于天气不好) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 70 (READING)
- Chi tiết then chốt: "因其直接铸造于坚固的青铜器皿之上、未经后世传抄篡改" (yīn qí zhí jiē zhù zào yú jiān gù de qīng tóng qì mǐn zhī shàng 、 wèi jīng hòu shì chuán chāo cuàn gǎi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "因其直接铸造于坚固的青铜器皿之上、未经后世传抄篡改", từ/cụm từ ở phương án D (直接铸刻于当时器物之上、未经后世篡改,可与传世文献相互印证 — zhí jiē zhù kè yú dāng shí qì wù zhī shàng 、 wèi jīng hòu shì cuàn gǎi , kě yǔ chuán shì wén xiàn xiāng hù yìn zhèng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (青铜器可以卖出极其高昂的拍卖价格), B (每一件青铜器上都铸有未来两千年的历史预言), C (铭文全部是用现代白话文书写的) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 71 (READING)
- Chi tiết then chốt: "当一头重达数十吨的巨鲸死后缓缓沉入幽暗贫瘠的数千米深海海底" (dāng yī tóu zhòng dá shù shí dūn de jù jīng sǐ hòu huǎn huǎn chén rù yōu àn pín jí de shù qiān mǐ shēn hǎi hǎi dǐ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên); 鱼 (cá); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "当一头重达数十吨的巨鲸死后缓缓沉入幽暗贫瘠的数千米深海海底", từ/cụm từ ở phương án A (巨鲸遗体沉入深海后分阶段滋养庞大生物群落长达百年的生命循环 — jù jīng yí tǐ chén rù shēn hǎi hòu fēn jiē duàn zī yǎng páng dà shēng wù qún luò zhǎng dá bǎi nián de shēng mìng xún huán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (自然 (tự nhiên); 鱼 (cá); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án B (鲸鱼死后会导致整片海域的鱼类全部灭绝), C (深海海底长满了依靠阳光进行光合作用的水草), D (鲸鱼喜欢在深海海底建造石头房屋) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 72 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在公共传播与科学沟通中,单纯罗列枯燥的统计百分比往往难以引发公众的行动共鸣,因为人类大脑在进化中对具体鲜活的个体故事更为敏感。" (zài gōng gòng chuán bō yǔ kē xué gōu tōng zhōng , dān chún luó liè kū zào de tǒng jì bǎi fēn bǐ wǎng wǎng nán yǐ yǐn fā gōng zhòng de xíng dòng gòng míng , yīn wèi rén lèi dà nǎo zài).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 如果 (nếu như); 缺乏 (thiếu hụt); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在公共传播与科学沟通中,单纯罗列枯燥的统计百分比往往难以引发公众的行动共鸣,因为人类大脑在进化中对具体鲜活的个体故事更为敏感。" tương ứng trực tiếp với phương án B (将严谨的宏观统计数据与鲜活的微观个体故事有机结合 — jiāng yán jǐn de hóng guān tǒng jì shù jù yǔ xiān huó de wēi guān gè tǐ gù shì yǒu jī jié hé). Các phương án nhiễu A (只罗列几百页没有任何解释的数学表格), C (完全依靠编造耸人听闻的虚假故事吸引眼球), D (使用普通人完全看不懂的外文缩写词) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 73 (READING)
- Chi tiết then chốt: "让一个音符在发出之后依然产生微妙的音高游移与虚实明暗" (ràng yí gè yīn fú zài fā chū zhī hòu yī rán chǎn shēng wēi miào de yīn gāo yóu yí yǔ xū shí míng àn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "让一个音符在发出之后依然产生微妙的音高游移与虚实明暗", từ/cụm từ ở phương án C (注重单音线条的细腻游移变化与虚实留白的深远意境 — zhù zhòng dān yīn xiàn tiáo de xì nì yóu yí biàn huà yǔ xū shí liú bái de shēn yuǎn yì jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ)); các phương án A (追求最大分贝的音响轰鸣效果), B (必须由上百种乐器同时演奏同一个音符), D (乐曲中间绝对不允许有任何停顿) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 74 (READING)
- Chi tiết then chốt: "越来越多科技与制造企业推行“前台小团队+中台强赋能”的敏捷组织架构:将直面客户需求的产品、研发与运营人员组成七到八人的跨职能敏捷小队" (yuè lái yuè duō kē jì yǔ zhì zào qǐ yè tuī xíng “ qián tái xiǎo tuán duì + zhōng tái qiáng fù néng ” de mǐn jié zǔ zhī jià gòu : jiāng zhí miàn kè hù xū qiú de chǎn pǐn 、).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 科技 (khoa học công nghệ); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "越来越多科技与制造企业推行“前台小团队+中台强赋能”的敏捷组织架构:将直面客户需求的产品、研发与运营人员组成七到八人的跨职能敏捷小队" tương ứng trực tiếp với phương án D (兼具前端跨职能小队的快速响应灵活性与中台底层资源的规模支撑 — jiān jù qián duān kuà zhí néng xiǎo duì de kuài sù xiǎng yìng líng huó xìng yǔ zhōng tái dǐ céng zī yuán de guī mó zhī chēng). Các phương án nhiễu A (增加审批盖章的层级以放慢决策速度), B (取消公司里所有的研发与产品岗位), C (让每个小团队自己重复建设所有的财务与底层服务器系统) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 75 (READING)
- Chi tiết then chốt: "不同国家、不同民族的历史传统与文化形态唯有摒弃零和博弈与傲慢偏见" (bù tóng guó jiā 、 bù tóng mín zú de lì shǐ chuán tǒng yǔ wén huà xíng tài wéi yǒu bǐng qì líng hé bó yì yǔ ào màn piān jiàn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不同国家、不同民族的历史传统与文化形态唯有摒弃零和博弈与傲慢偏见" tương ứng trực tiếp với phương án A (尊重多样性,倡导不同文明包容共生、交流互鉴而非零和冲突 — zūn zhòng duō yàng xìng , chàng dǎo bù tóng wén míng bāo róng gòng shēng 、 jiāo liú hù jiàn ér fēi líng hé chōng tū). Các phương án nhiễu B (全世界只能保留唯一一种生活方式), C (各个国家应当彻底中断一切贸易与文化往来), D (弱小物种应当被人为加速淘汰) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 76 (READING)
- Chi tiết then chốt: "“超量恢复”(Supercompensation)揭示了体能提升的科学规律:当肌肉经历高强度力量或耐力训练后" (“ chāo liàng huī fù ”(Supercompensation) jiē shì le tǐ néng tí shēng de kē xué guī lǜ : dāng jī ròu jīng lì gāo qiáng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe); 如果 (nếu như); 睡眠 (giấc ngủ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "“超量恢复”(Supercompensation)揭示了体能提升的科学规律:当肌肉经历高强度力量或耐力训练后", từ/cụm từ ở phương án B (在适度高强度训练后配合充足的营养补充与睡眠恢复 — zài shì dù gāo qiáng dù xùn liàn hòu pèi hé chōng zú de yíng yǎng bǔ chōng yǔ shuì mián huī fù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe); 如果 (nếu như); 睡眠 (giấc ngủ)); các phương án A (每天连续进行十二小时不间断的极限训练), C (躺在床上完全不进行任何体育运动), D (训练后立即饮用大量冰镇酒精饮料) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 77 (READING)
- Chi tiết then chốt: "由于窑内温度、气氛(氧化或还原)以及釉料中铜、铁等微量金属元素的微妙反应" (yóu yú yáo nèi wēn dù 、 qì fēn ( yǎng huà huò huán yuán ) yǐ jí yòu liào zhōng tóng 、 tiě děng wēi liàng jīn shǔ yuán sù de wēi miào fǎn yìng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "由于窑内温度、气氛(氧化或还原)以及釉料中铜、铁等微量金属元素的微妙反应", từ/cụm từ ở phương án C (高温烧制中釉料金属元素与窑内温度气氛发生精妙反应产生的自然绚丽色彩 — gāo wēn shāo zhì zhōng yòu liào jīn shǔ yuán sù yǔ yáo nèi wēn dù qì fēn fā shēng jīng miào fǎn yìng chǎn shēng de zì rán xuàn lì sè cǎi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (出窑后由画工用毛笔涂上五颜六色的油漆), B (在瓷土里掺入了彩色的碎玻璃片), D (瓷器在地下埋藏了一千年后发生的生锈现象) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 78 (READING)
- Chi tiết then chốt: "著名的“当斯定律”(Downs Law)指出:在缺乏大力发展公共交通的前提下" (zhù míng de “ dāng sī dìng lǜ ”(Downs Law) zhǐ chū : zài quē fá dà lì fā zhǎn gōng gòng jiāo tōng de qián tí xià).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 因为 (bởi vì); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "著名的“当斯定律”(Downs Law)指出:在缺乏大力发展公共交通的前提下", từ/cụm từ ở phương án D (优先发展高效便捷的公共交通与慢行体系,而非单纯无限拓宽马路 — yōu xiān fā zhǎn gāo xiào biàn jié de gōng gòng jiāo tōng yǔ màn xíng tǐ xì , ér fēi dān chún wú xiàn tuò kuān mǎ lù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (地铁 (tàu điện ngầm); 因为 (bởi vì); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển)); các phương án A (把城市里所有的绿地和人行道全部改建成机动车道), B (将所有机动车的最高限速降低到每小时五公里), C (禁止市民在工作日出门上班) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 79 (READING)
- Chi tiết then chốt: "而情绪颗粒度高的人" (ér qíng xù kē lì dù gāo de rén).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 情绪 (cảm xúc).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而情绪颗粒度高的人", từ/cụm từ ở phương án A (精准识别并命名细微情绪背后的具体成因,从而找到清晰的应对行动路径 — jīng zhǔn shí bié bìng mìng míng xì wēi qíng xù bèi hòu de jù tǐ chéng yīn , cóng ér zhǎo dào qīng xī de yìng duì xíng dòng lù jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (身体 (sức khỏe); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 情绪 (cảm xúc)); các phương án B (让人彻底丧失一切喜怒哀乐的感觉), C (遇到不开心的事立即向身边的人发火), D (每天背诵上百个形容词却不反思自身状态) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 80 (READING)
- Chi tiết then chốt: "”如果读书仅仅停留在口头谈资与书本概念的堆砌,而不能在日常处世、工作实践与道德修养中笃实力行,那便是“知而不行,只是未知”。" (” rú guǒ dú shū jǐn jǐn tíng liú zài kǒu tóu tán zī yǔ shū běn gài niàn de duī qì , ér bù néng zài rì cháng chǔ shì 、 gōng zuò shí jiàn yǔ dào dé xiū yǎng zhōng dǔ shí lì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 深度阅读 (đọc sâu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”如果读书仅仅停留在口头谈资与书本概念的堆砌,而不能在日常处世、工作实践与道德修养中笃实力行,那便是“知而不行,只是未知”。" tương ứng trực tiếp với phương án B (真知必须落实于笃实行动,在认知与实践的相互印证中成就学问与品格 — zhēn zhī bì xū luò shí yú dǔ shí xíng dòng , zài rèn zhī yǔ shí jiàn de xiāng hù yìn zhèng zhōng chéng jiù xué wèn yǔ pǐn gé). Các phương án nhiễu A (只要关起门来背书就不需要参加任何社会实践), C (盲目行动而不需要学习任何理论知识), D (把书本知识仅仅当作炫耀口才的工具) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 81 (WRITING)
- Đáp án chuẩn tham khảo: "【关于开展社区“邻里绿植共享与阳台微花园”评选活动的通知】 尊敬的各位业主、邻里朋友们: 春风送暖,万物复苏。为了美化我们共同居住的家园环境,增进邻里之间的温情交流,阳光社区居委会..." (【 guān yú kāi zhǎn shè qū “ lín lǐ lǜ zhí gòng xiǎng yǔ yáng tái wēi huā yuán ” píng xuǎn huó dòng de tōng zhī 】 zūn jìng de gè wèi yè zhǔ 、 lín lǐ péng yǒu men :).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 介绍 (giới thiệu).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 介绍 (giới thiệu)) theo yêu cầu đề bài câu 81 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "【关于开展社区“邻里绿植共享与阳台微花园”评选活动的通知】 尊敬的各位业主、邻里朋友们: 春风送暖,万物复苏。为了美化我们共同居住的家园环境,增进邻里之间的温情交流,阳光社区居委会...".
Câu 82 (WRITING)
- Đáp án chuẩn tham khảo: "在人工智能与数字化工具迅猛发展的今天,“快”似乎成了衡量一切效率的最高标准。然而,在关乎精神成长、学术积淀与匠心造物的领域,“慢下来深耕”的长期主义精神反而愈发珍贵。我认为,越是在..." (zài rén gōng zhì néng yǔ shù zì huà gōng jù xùn měng fā zhǎn de jīn tiān ,“ kuài ” sì hū chéng le héng liáng yī qiè xiào lǜ de zuì gāo biāo zhǔn 。 rán ér , zài guān hū jīng).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 今天 (hôm nay); 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 发展 (phát triển).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 发展 (phát triển)) theo yêu cầu đề bài câu 82 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "在人工智能与数字化工具迅猛发展的今天,“快”似乎成了衡量一切效率的最高标准。然而,在关乎精神成长、学术积淀与匠心造物的领域,“慢下来深耕”的长期主义精神反而愈发珍贵。我认为,越是在...".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H63003
| 1. C | 2. D | 3. A | 4. B | 5. C |
| 6. D | 7. A | 8. B | 9. C | 10. D |
| 11. A | 12. B | 13. C | 14. D | 15. A |
| 16. B | 17. C | 18. D | 19. A | 20. B |
| 21. C | 22. D | 23. A | 24. B | 25. C |
| 26. D | 27. A | 28. B | 29. C | 30. D |
| 31. A | 32. B | 33. C | 34. D | 35. A |
| 36. B | 37. C | 38. D | 39. A | 40. B |
| 41. C | 42. D | 43. A | 44. B | 45. C |
| 46. D | 47. A | 48. B | 49. C | 50. D |
| 51. A | 52. B | 53. C | 54. D | 55. A |
| 56. B | 57. C | 58. D | 59. A | 60. B |
| 61. C | 62. D | 63. A | 64. B | 65. C |
| 66. D | 67. A | 68. B | 69. C | 70. D |
| 71. A | 72. B | 73. C | 74. D | 75. A |
| 76. B | 77. C | 78. D | 79. A | 80. B |
| 81. 【关于开展社区“邻里绿植共享与阳台微花园”评选活动的通知】 尊敬的各位业主、邻里朋友们: 春风送暖,万物复苏。为了美化我们共同居住的家园环境,增进邻里之间的温情交流,阳光社区居委会联合业委会决定于本月十五日至三十日举办“邻里绿植共享与阳台微花园”主题活动。 活动内容包括:一、本周六上午九点在中心花坛举办“绿植扦插苗与花种互换市集”,欢迎大家带来自家培育的多肉、绿萝或花卉种子互相交换;二、开展“最美阳台微花园”线上摄影征集,入选前二十名的家庭将获赠有机园艺肥料礼包。 期待各位邻居踊跃参与,用一抹新绿点亮生活,共建温馨和谐的绿色家园! | 82. 在人工智能与数字化工具迅猛发展的今天,“快”似乎成了衡量一切效率的最高标准。然而,在关乎精神成长、学术积淀与匠心造物的领域,“慢下来深耕”的长期主义精神反而愈发珍贵。我认为,越是在节奏飞快的时代,我们越需要保持“慢深耕”的定力。 首先,知识的真正内化与创新突破无法速成。快餐式的碎片化浏览虽然能带来即时的信息满足,却难以构建严密的逻辑体系。唯有像古人治学那样“博观而约取,厚积而薄发”,耐得住寂寞去啃读经典、反复推敲求证,才能在专业领域触及本质,产出具有原创价值的成果。 其次,心境的从容与专注是抵御时代焦虑的良药。急功近利往往让人在半途因看不到立竿见影的回报而轻言放弃;而秉持长期主义的人,懂得尊重事物发展的客观规律,如同竹子在前四年默默在地下延伸根系,终能在时机成熟时迎来拔节生长的飞跃。 总之,不驰于空想,不骛于虚声,在喧嚣中守住内心的宁静,以日复一日的匠心深耕热爱的事业,这便是通往卓越最坚实的人生智慧。 |
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí

FoxHSK Exam Team
FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!