Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H63003

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 3 (Mã Đề H63003) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 3 (Mã Đề H63003) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

10 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 3 (Mã Đề H63003)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 Bộ 3 (Mã Đề H63003) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A
A. 作为屋顶的露天采光天窗 zuò wéi wū dǐng de lù tiān cǎi guāng tiān chuāng
B
B. 用来储存过冬的粮食 yòng lái chǔ cún guò dōng de liáng shí
C
C. 汇聚声波并增强大殿内的声学共鸣效果 huì jù shēng bō bìng zēng qiáng dà diàn nèi de shēng xué gòng míng xiào guǒ
D
D. 收集空中的露水供人饮用 shōu jí kōng zhōng de lù shuǐ gòng rén yǐn yòng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在中国古典建筑中,“藻井”是位于宫殿或坛庙宝座正上方天花板中央的穹隆状装饰结构。工匠们通过层层向上收缩的斗拱与榫卯木件,将方形平面逐步过渡为八角形乃至圆形的浑圆穹顶,并在中心绘制盘龙或莲花纹饰。藻井不仅寓意“天圆地方、天人合一”的宇宙观,在声学上还能起到汇聚声波、增强大殿共鸣的奇妙效果。问:古建筑中的“藻井”除了装饰与象征意义外,还有什么科学功能?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在中国古典建筑中,“藻井”是位于宫殿或坛庙宝座正上方天花板中央的穹隆状装饰结构。工匠们通过层层向上收缩的斗拱与榫卯木件,将方形平面逐步过渡为八角形乃至圆形的浑圆穹顶,并在中心绘制盘龙或莲花纹饰。藻井不仅寓意“天圆地方、天人合一”的宇宙观,在... [zài zhōng guó gǔ diǎn jiàn zhù zhōng ,“ zǎo jǐng ” shì wèi yú gōng diàn huò tán miào bǎo zuò zhèng shàng fāng tiān huā bǎn zhōng yāng de qióng lóng zhuàng zhuāng shì jié gòu 。 gōng jiàng men tōng guò céng céng xiàng shàng shōu suō de dǒu gǒng yǔ sǔn mǎo mù jiàn , jiāng fāng xíng píng miàn] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 榫卯 (mộng gỗ); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "藻井不仅寓意“天圆地方、天人合一”的宇宙观,在声学上还能起到汇聚声波、增强大殿共鸣的奇妙效果。" (zǎo jǐng bù jǐn yù yì “ tiān yuán dì fāng 、 tiān rén hé yī ” de yǔ zhòu guān , zài shēng xué shàng hái néng qǐ dào huì jù shēng bō 、 zēng qiáng dà diàn gòng míng de qí miào xiào).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "藻井不仅寓意“天圆地方、天人合一”的宇宙观,在声学上还能起到汇聚声波、增强大殿共鸣的奇妙效果。" tương ứng trực tiếp với phương án C (汇聚声波并增强大殿内的声学共鸣效果 — huì jù shēng bō bìng zēng qiáng dà diàn nèi de shēng xué gòng míng xiào guǒ). Các phương án nhiễu A (作为屋顶的露天采光天窗), B (用来储存过冬的粮食), D (收集空中的露水供人饮用) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A
A. 科研人员应该搬到森林边缘居住 kē yán rén yuán yīng gāi bān dào sēn lín biān yuán jū zhù
B
B. 每个学者一辈子只能接触一个狭窄领域 měi gè xué zhě yí bèi zi zhǐ néng jiē chù yí gè xiá zhǎi lǐng yù
C
C. 传统基础学科已经没有任何研究价值 chuán tǒng jī chǔ xué kē yǐ jīng méi yǒu rèn hé yán jiū jià zhí
D
D. 学科交叉融合的边缘地带更容易孕育重大的创新突破 xué kē jiāo chā róng hé de biān yuán dì dài gèng róng yì yùn yù zhòng dà de chuàng xīn tū pò
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
生态学中的“边缘效应”指出,在森林与草原、陆地与湿地等两个不同生态系统的交界地带,由于同时具备两种环境的生态因子且微气候变化丰富,往往比单一生态系统的内部拥有更高密度的物种数量与更活跃的能量交换。这一规律同样适用于人类知识创新:许多颠覆性的科学突破,恰恰诞生于生物学与信息学、艺术与工程学相互碰撞的交叉学科边缘。问:用生态学“边缘效应”来类比科学研究,主要说明了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 生态学中的“边缘效应”指出,在森林与草原、陆地与湿地等两个不同生态系统的交界地带,由于同时具备两种环境的生态因子且微气候变化丰富,往往比单一生态系统的内部拥有更高密度的物种数量与更活跃的能量交换。这一规律同样适用于人类知识创新:许多颠覆性的... [shēng tài xué zhōng de “ biān yuán xiào yìng ” zhǐ chū , zài sēn lín yǔ cǎo yuán 、 lù dì yǔ shī dì děng liǎng gè bù tóng shēng tài xì tǒng de jiāo jiè dì dài , yóu yú tóng shí jù bèi liǎng zhǒng huán jìng de shēng tài yīn zi qiě wēi qì hòu biàn huà fēng fù ,] — Từ khóa: 已经 (đã); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 艺术 (nghệ thuật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这一规律同样适用于人类知识创新:许多颠覆性的科学突破,恰恰诞生于生物学与信息学、艺术与工程学相互碰撞的交叉学科边缘。" (zhè yī guī lǜ tóng yàng shì yòng yú rén lèi zhī shí chuàng xīn : xǔ duō diān fù xìng de kē xué tū pò , qià qià dàn shēng yú shēng wù xué yǔ xìn xī xué 、 yì shù yǔ gōng chéng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这一规律同样适用于人类知识创新:许多颠覆性的科学突破,恰恰诞生于生物学与信息学、艺术与工程学相互碰撞的交叉学科边缘。" tương ứng trực tiếp với phương án D (学科交叉融合的边缘地带更容易孕育重大的创新突破 — xué kē jiāo chā róng hé de biān yuán dì dài gèng róng yì yùn yù zhòng dà de chuàng xīn tū pò). Các phương án nhiễu A (科研人员应该搬到森林边缘居住), B (每个学者一辈子只能接触一个狭窄领域), C (传统基础学科已经没有任何研究价值) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A
A. 采用通经断纬工艺,耗时极长且正反花纹精美绝伦 cǎi yòng tōng jīng duàn wěi gōng yì, hào shí jí cháng qiě zhèng fǎn huā wén jīng měi jué lún
B
B. 织布时全部使用了纯金丝线 zhī bù shí quán bù shǐ yòng le chún jīn sī xiàn
C
C. 原料只能从极地冰川采集 yuán liào zhǐ néng cóng jí dì bīng chuān cǎi jí
D
D. 只能用现代激光机器雕刻而成 zhǐ néng yòng xiàn dài jī guāng jī qì diāo kè ér chéng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国古代丝织品中的“缂丝”,素有“一寸缂丝一寸金”之誉。不同于普通织锦通经通纬的织法,缂丝采用“通经断纬”的独特工艺:织工先将本色经线固定在木机上,再根据画稿色彩的变化,用数十个装有不同色丝的小梭子分块挖织纬线。由于正反两面花纹完全相同且色彩过渡如工笔画般细腻逼真,一台成熟的织工一天往往只能织出几厘米。问:缂丝被称为“一寸缂丝一寸金”的主要原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国古代丝织品中的“缂丝”,素有“一寸缂丝一寸金”之誉。不同于普通织锦通经通纬的织法,缂丝采用“通经断纬”的独特工艺:织工先将本色经线固定在木机上,再根据画稿色彩的变化,用数十个装有不同色丝的小梭子分块挖织纬线。由于正反两面花纹完全相同且色... [zhōng guó gǔ dài sī zhī pǐn zhōng de “ kè sī ”, sù yǒu “ yī cùn kè sī yī cùn jīn ” zhī yù 。 bù tóng yú pǔ tōng zhī jǐn tōng jīng tōng wěi de zhī fǎ , kè sī cǎi yòng “ tōng jīng duàn wěi ” de dú tè gōng yì : zhī gōng xiān jiāng běn sè] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "缂丝采用“通经断纬”的独特工艺:织工先将本色经线固定在木机上" (kè sī cǎi yòng “ tōng jīng duàn wěi ” de dú tè gōng yì : zhī gōng xiān jiāng běn sè jīng xiàn gù dìng zài mù jī shàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "缂丝采用“通经断纬”的独特工艺:织工先将本色经线固定在木机上" tương ứng trực tiếp với phương án A (采用通经断纬工艺,耗时极长且正反花纹精美绝伦 — cǎi yòng tōng jīng duàn wěi gōng yì , hào shí jí zhǎng qiě zhèng fǎn huā wén jīng měi jué lún). Các phương án nhiễu B (织布时全部使用了纯金丝线), C (原料只能从极地冰川采集), D (只能用现代激光机器雕刻而成) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A
A. 因为机翼的钢铁材料太贵 yīn wèi jī yì de gāng tiě cái liào tài guì
B
B. 因为发动机中弹的飞机大多已坠毁未能返航 yīn wèi fā dòng jī zhòng dàn de fēi jī dà duō yǐ zhuì huǐ wèi néng fǎn háng
C
C. 因为飞行员坐在机翼上面 yīn wèi fēi xíng yuán zuò zài jī yì shàng miàn
D
D. 因为发动机舱最容易生锈 yīn wèi fā dòng jī cāng zuì róng yì shēng xiù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在判断和决策心理学中,“幸存者偏差”是一种极易误导大众的逻辑谬误。二战期间,统计学家沃德在分析返航轰炸机的弹孔分布时发现,机翼上的弹孔密密麻麻,而发动机舱却几乎没有弹孔。军方最初主张加固机翼,沃德却敏锐地指出:最应该加固的恰恰是没有弹孔的发动机舱,因为发动机中弹的飞机根本没能飞回来。只看见成功者或幸存者的数据,而忽略了沉默的失败样本,往往会导致南辕北辙的结论。问:统计学家沃德为什么建议加固没有弹孔的发动机舱?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在判断和决策心理学中,“幸存者偏差”是一种极易误导大众的逻辑谬误。二战期间,统计学家沃德在分析返航轰炸机的弹孔分布时发现,机翼上的弹孔密密麻麻,而发动机舱却几乎没有弹孔。军方最初主张加固机翼,沃德却敏锐地指出:最应该加固的恰恰是没有弹孔的发... [zài pàn duàn hé jué cè xīn lǐ xué zhōng ,“ xìng cún zhě piān chā ” shì yī zhǒng jí yì wù dǎo dà zhòng de luó jí miù wù 。 èr zhàn qī jiān , tǒng jì xué jiā wò dé zài fēn xī fǎn háng hōng zhà jī de dàn kǒng fēn bù shí fā xiàn , jī yì shàng de] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 因为 (bởi vì).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "军方最初主张加固机翼,沃德却敏锐地指出:最应该加固的恰恰是没有弹孔的发动机舱,因为发动机中弹的飞机根本没能飞回来。" (jūn fāng zuì chū zhǔ zhāng jiā gù jī yì , wò dé què mǐn ruì dì zhǐ chū : zuì yīng gāi jiā gù de qià qià shì méi yǒu dàn kǒng de fā dòng jī cāng , yīn wèi fā dòng jī zhōng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 因为 (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "军方最初主张加固机翼,沃德却敏锐地指出:最应该加固的恰恰是没有弹孔的发动机舱,因为发动机中弹的飞机根本没能飞回来。" tương ứng trực tiếp với phương án B (因为发动机中弹的飞机大多已坠毁未能返航 — yīn wèi fā dòng jī zhòng dàn de fēi jī dà duō yǐ zhuì huǐ wèi néng fǎn háng). Các phương án nhiễu A (因为机翼的钢铁材料太贵), C (因为飞行员坐在机翼上面), D (因为发动机舱最容易生锈) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A
A. 使下游河流在夏季彻底断流 shǐ xià yóu hé liú zài xià jì chè dǐ duàn liú
B
B. 把河水全部变成高盐度的海水 bǎ hé shuǐ quán bù biàn chéng gāo yán dù de hǎi shuǐ
C
C. 冬季蓄水、夏季融水补给,起到削峰填谷的径流调节作用 dōng jì xù shuǐ、 xià jì róng shuǐ bǔ jǐ, qǐ dào xiāo fēng tián gǔ de jìng liú tiáo jié zuò yòng
D
D. 阻止任何鱼类在河流中生存 zǔ zhǐ rèn hé yú lèi zài hé liú zhōng shēng cún
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
高海拔冰川被称为高山干旱区的“固体水库”。在冬季降雪充沛时,冰川将大量淡水以固态冰的形式储存起来;到了夏季农牧业最需要水源的高温干旱期,冰川融水又源源不断地汇入江河,滋养下游绿洲。因此,冰川对于调节干旱区河川径流的“削峰填谷”作用,是维持西北内陆绿洲生态与农业命脉的关键。问:高山冰川对下游绿洲河流起到了什么关键调节作用?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 高海拔冰川被称为高山干旱区的“固体水库”。在冬季降雪充沛时,冰川将大量淡水以固态冰的形式储存起来;到了夏季农牧业最需要水源的高温干旱期,冰川融水又源源不断地汇入江河,滋养下游绿洲。因此,冰川对于调节干旱区河川径流的“削峰填谷”作用,是维持西... [gāo hǎi bá bīng chuān bèi chēng wéi gāo shān gān hàn qū de “ gù tǐ shuǐ kù ”。 zài dōng jì jiàng xuě chōng pèi shí , bīng chuān jiāng dà liàng dàn shuǐ yǐ gù tài bīng de xíng shì chǔ cún qǐ lái ; dào le xià jì nóng mù yè zuì xū yào shuǐ yuán de gāo wēn gàn] — Từ khóa: 水 (nước); 鱼 (cá); 关键 (then chốt).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "因此,冰川对于调节干旱区河川径流的“削峰填谷”作用,是维持西北内陆绿洲生态与农业命脉的关键。" (yīn cǐ , bīng chuān duì yú tiáo jié gān hàn qū hé chuān jìng liú de “ xuē fēng tián gǔ ” zuò yòng , shì wéi chí xī běi nèi lù lǜ zhōu shēng tài yǔ nóng yè mìng mài de guān jiàn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 关键 (then chốt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因此,冰川对于调节干旱区河川径流的“削峰填谷”作用,是维持西北内陆绿洲生态与农业命脉的关键。" tương ứng trực tiếp với phương án C (冬季蓄水、夏季融水补给,起到削峰填谷的径流调节作用 — dōng jì xù shuǐ 、 xià jì róng shuǐ bǔ jǐ , qǐ dào xuē fēng tián gǔ de jìng liú tiáo jié zuò yòng). Các phương án nhiễu A (使下游河流在夏季彻底断流), B (把河水全部变成高盐度的海水), D (阻止任何鱼类在河流中生存) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
第6题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A
A. 让文物表面看起来像刚印出来的新书 ràng wén wù biǎo miàn kàn qǐ lái xiàng gāng yìn chū lái de xīn shū
B
B. 缩短每次修复工作的时间 suō duǎn měi cì xiū fù gōng zuò de shí jiān
C
C. 使用强力化学胶水把书页永久粘死 shǐ yòng qiáng lì huà xué jiāo shuǐ bǎ shū yè yǒng jiǔ nián sǐ
D
D. 确保未来重修时可无损揭开而不伤害文物原件 què bǎo wèi lái chóng xiū shí kě wú sǔn jiē kāi ér bù shāng hài wén wù yuán jiàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在古籍善本与书画装裱修复中,“修旧如旧”与“可逆性原则”是文保界奉行的黄金铁律。修复师在补全虫蛀残页时,不仅要寻找到与原书年代、纤维成分、帘纹宽窄及色泽相匹配的补纸,所使用的传统小麦淀粉浆糊还必须去除面筋并调得恰到好处,以确保百年之后后代修复师如需再次揭裱重修,只需用温水润湿即可无损揭开,绝不伤害文物本体。问:书画古籍修复中遵循“可逆性原则”的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在古籍善本与书画装裱修复中,“修旧如旧”与“可逆性原则”是文保界奉行的黄金铁律。修复师在补全虫蛀残页时,不仅要寻找到与原书年代、纤维成分、帘纹宽窄及色泽相匹配的补纸,所使用的传统小麦淀粉浆糊还必须去除面筋并调得恰到好处,以确保百年之后后代修... [zài gǔ jí shàn běn yǔ shū huà zhuāng biǎo xiū fù zhōng ,“ xiū jiù rú jiù ” yǔ “ kě nì xìng yuán zé ” shì wén bǎo jiè fèng xíng de huáng jīn tiě lǜ 。 xiū fù shī zài bǔ quán chóng zhù cán yè shí , bù jǐn yào xún zhǎo dào yǔ yuán shū nián dài 、 xiān] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 传统 (truyền thống); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "只需用温水润湿即可无损揭开" (zhǐ xū yòng wēn shuǐ rùn shī jí kě wú sǔn jiē kāi).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只需用温水润湿即可无损揭开" tương ứng trực tiếp với phương án D (确保未来重修时可无损揭开而不伤害文物原件 — què bǎo wèi lái chóng xiū shí kě wú sǔn jiē kāi ér bù shāng hài wén wù yuán jiàn). Các phương án nhiễu A (让文物表面看起来像刚印出来的新书), B (缩短每次修复工作的时间), C (使用强力化学胶水把书页永久粘死) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
第7题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A
A. 因为自己说话时包含颅骨传导,放大了低频共鸣 yīn wèi zì jǐ shuō huà shí bāo hán lú gǔ chuán dǎo, fàng dà le dī pín gòng míng
B
B. 因为录音机的麦克风质量太差 yīn wèi lù yīn jī de mài kè fēng zhì liàng tài chà
C
C. 因为说话时耳朵会自动关闭外耳道 yīn wèi shuō huà shí ěr duo huì zì dòng guān bì wài ěr dào
D
D. 因为空气会吸收所有的高频声波 yīn wèi kōng qì huì xī shōu suǒ yǒu de gāo pín shēng bō
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
人类听觉系统对自身声音的感知存在有趣的“骨传导与气传导差异”。当我们说话时,自己听到的声音不仅通过空气传到外耳道,更大一部分是通过声带振动直接经由颅骨传到内耳耳蜗,这种骨传导会放大低频共鸣,让自己的声音听起来更加低沉浑厚;而录音机录下的声音则完全是通过空气传播的真实声波,因此许多人第一次听自己的录音时都会觉得陌生甚至尖细。问:为什么我们平时听自己说话的声音比录音机回放的更低沉浑厚?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 人类听觉系统对自身声音的感知存在有趣的“骨传导与气传导差异”。当我们说话时,自己听到的声音不仅通过空气传到外耳道,更大一部分是通过声带振动直接经由颅骨传到内耳耳蜗,这种骨传导会放大低频共鸣,让自己的声音听起来更加低沉浑厚;而录音机录下的声音... [rén lèi tīng jué xì tǒng duì zì shēn shēng yīn de gǎn zhī cún zài yǒu qù de “ gǔ chuán dǎo yǔ qì chuán dǎo chā yì ”。 dāng wǒ men shuō huà shí , zì jǐ tīng dào de shēng yīn bù jǐn tōng guò kōng qì chuán dào wài ěr dào , gèng dà yī bù fèn shì tōng guò] — Từ khóa: 耳朵 (đôi tai); 因为 (bởi vì); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这种骨传导会放大低频共鸣" (zhè zhǒng gǔ chuán dǎo huì fàng dà dī pín gòng míng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这种骨传导会放大低频共鸣" tương ứng trực tiếp với phương án A (因为自己说话时包含颅骨传导,放大了低频共鸣 — yīn wèi zì jǐ shuō huà shí bāo hán lú gǔ chuán dǎo , fàng dà le dī pín gòng míng). Các phương án nhiễu B (因为录音机的麦克风质量太差), C (因为说话时耳朵会自动关闭外耳道), D (因为空气会吸收所有的高频声波) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
第8题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A
A. 采用的是二进制计算规则 cǎi yòng de shì èr jìn zhì jì suàn guī zé
B
B. 将十进制转化为直观拨珠动作,珠心算有助于强化大脑空间神经连接 jiāng shí jìn zhì zhuǎn huà wèi zhí guān bō zhū dòng zuò, zhū xīn suàn yǒu zhù yú qiáng huà dà nǎo kōng jiān shén jīng lián jiē
C
C. 需要依靠外接电源才能运转 xū yào yī kào wài jiē diàn yuán cái néng yùn zhuǎn
D
D. 只能计算十以内的简单加减法 zhǐ néng jì suàn shí yǐ nèi de jiǎn dān jiā jiǎn fǎ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国算盘及珠算文化被誉为“世界上最古老的计算机”,并入选人类非物质文化遗产名录。算盘以算珠靠梁表示数字,遵循“五升十进”制,将抽象的十进制位值概念转化为直观的手指拨珠动作。脑成像研究发现,长期接受珠心算训练的儿童,在大脑额叶与顶叶视觉空间区域的神经连接显著增强,相当于在脑海中建立了一把高速运转的“虚拟算盘”。问:关于中国珠算,下列哪项符合文意?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国算盘及珠算文化被誉为“世界上最古老的计算机”,并入选人类非物质文化遗产名录。算盘以算珠靠梁表示数字,遵循“五升十进”制,将抽象的十进制位值概念转化为直观的手指拨珠动作。脑成像研究发现,长期接受珠心算训练的儿童,在大脑额叶与顶叶视觉空间区... [zhōng guó suàn pán jí zhū suàn wén huà bèi yù wéi “ shì jiè shàng zuì gǔ lǎo de jì suàn jī ”, bìng rù xuǎn rén lèi fēi wù zhì wén huà yí chǎn míng lù 。 suàn pán yǐ suàn zhū kào liáng biǎo shì shù zì , zūn xún “ wǔ shēng shí jìn ” zhì , jiāng chōu xiàng] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 文化 (văn hóa); 显著 (rõ rệt / nổi bật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "算盘以算珠靠梁表示数字,遵循“五升十进”制,将抽象的十进制位值概念转化为直观的手指拨珠动作。" (suàn pán yǐ suàn zhū kào liáng biǎo shì shù zì , zūn xún “ wǔ shēng shí jìn ” zhì , jiāng chōu xiàng de shí jìn zhì wèi zhí gài niàn zhuǎn huà wèi zhí guān de shǒu zhǐ bō zhū dòng zuò).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "算盘以算珠靠梁表示数字,遵循“五升十进”制,将抽象的十进制位值概念转化为直观的手指拨珠动作。" tương ứng trực tiếp với phương án B (将十进制转化为直观拨珠动作,珠心算有助于强化大脑空间神经连接 — jiāng shí jìn zhì zhuǎn huà wèi zhí guān bō zhū dòng zuò , zhū xīn suàn yǒu zhù yú qiáng huà dà nǎo kōng jiān shén jīng lián jiē). Các phương án nhiễu A (采用的是二进制计算规则), C (需要依靠外接电源才能运转), D (只能计算十以内的简单加减法) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
第9题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A
A. 种子从太空一返回地面就能直接变成美味的水果 zhǒng zi cóng tài kōng yì fǎn huí dì miàn jiù néng zhí jiē biàn chéng měi wèi de shuǐ guǒ
B
B. 必须在月球表面建立大型温室种植 bì xū zài yuè qiú biǎo miàn jiàn lì dà xíng wēn shì zhǒng zhí
C
C. 利用太空特殊环境诱发基因突变,再经地面多代筛选育成良种 lì yòng tài kōng tè shū huán jìng yòu fā jī yīn tū biàn, zài jīng dì miàn duō dài shāi xuǎn yù chéng liáng zhǒng
D
D. 会使农作物彻底失去发芽能力 huì shǐ nóng zuò wù chè dǐ shī qù fā yá néng lì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在农业育种科学中,“太空育种”(即航天诱变育种)是培育高产优质农作物新品种的前沿技术。科学家将精选的植物种子搭载返回式卫星或空间站送入太空,利用太空特有的高真空、微重力以及宇宙射线辐射环境,诱发种子内部遗传基因发生高频率突变;返回地面后,再经过连续多代的田间筛选与培育,最终选育出抗旱、抗病虫害且营养含量大幅提升的优良品种。问:关于“太空育种”,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在农业育种科学中,“太空育种”(即航天诱变育种)是培育高产优质农作物新品种的前沿技术。科学家将精选的植物种子搭载返回式卫星或空间站送入太空,利用太空特有的高真空、微重力以及宇宙射线辐射环境,诱发种子内部遗传基因发生高频率突变;返回地面后,再... [zài nóng yè yù zhǒng kē xué zhōng ,“ tài kōng yù zhǒng ”( jí háng tiān yòu biàn yù zhǒng ) shì péi yù gāo chǎn yōu zhì nóng zuò wù xīn pǐn zhǒng de qián yán jì shù 。 kē xué jiā jiāng jīng xuǎn de zhí wù zhǒng zi dā zài fǎn huí shì wèi xīng huò kōng jiān zhàn] — Từ khóa: 环境 (môi trường); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "利用太空特有的高真空、微重力以及宇宙射线辐射环境" (lì yòng tài kōng tè yǒu de gāo zhēn kōng 、 wēi zhòng lì yǐ jí yǔ zhòu shè xiàn fú shè huán jìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "利用太空特有的高真空、微重力以及宇宙射线辐射环境" tương ứng trực tiếp với phương án C (利用太空特殊环境诱发基因突变,再经地面多代筛选育成良种 — lì yòng tài kōng tè shū huán jìng yòu fā jī yīn tū biàn , zài jīng dì miàn duō dài shāi xuǎn yù chéng liáng zhǒng). Các phương án nhiễu A (种子从太空一返回地面就能直接变成美味的水果), B (必须在月球表面建立大型温室种植), D (会使农作物彻底失去发芽能力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
第10题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A
A. 故意制造内部矛盾以解雇员工 gù yì zhì zào nèi bù máo dùn yǐ jiě gù yuán gōng
B
B. 禁止任何成员提出不同意见 jìn zhǐ rèn hé chéng yuán tí chū bù tóng yì jiàn
C
C. 让所有人不经过讨论直接投票 ràng suǒ yǒu rén bù jīng guò tǎo lùn zhí jiē tóu piào
D
D. 打破盲目附和,通过制度化理性批判提前暴露方案盲点与风险 dǎ pò máng mù fù hè, tōng guò zhì dù huà lǐ xìng pī pàn tí qián bào lù fāng àn máng diǎn yǔ fēng xiǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在团队脑力激荡与创意决策中,为了避免下属因顾忌权威而随声附和的“群体思维”陷阱,许多创新型组织引入了“魔鬼代言人”机制:在每次重大方案评审会上,专门指定一到两名成员扮演吹毛求疵的反对者角色,专门从市场风险、技术漏洞与竞争对手反制等角度对方案提出尖锐质疑。这种制度化的理性批判,能在项目正式投入巨资前暴露出潜在盲点。问:团队引入“魔鬼代言人”机制的主要目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在团队脑力激荡与创意决策中,为了避免下属因顾忌权威而随声附和的“群体思维”陷阱,许多创新型组织引入了“魔鬼代言人”机制:在每次重大方案评审会上,专门指定一到两名成员扮演吹毛求疵的反对者角色,专门从市场风险、技术漏洞与竞争对手反制等角度对方案... [zài tuán duì nǎo lì jī dàng yǔ chuàng yì jué cè zhōng , wèi le bì miǎn xià shǔ yīn gù jì quán wēi ér suí shēng fù hè de “ qún tǐ sī wéi ” xiàn jǐng , xǔ duō chuàng xīn xíng zǔ zhī yǐn rù le “ mó guǐ dài yán rén ” jī zhì : zài měi cì zhòng dà] — Từ khóa: 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这种制度化的理性批判,能在项目正式投入巨资前暴露出潜在盲点。" (zhè zhǒng zhì dù huà de lǐ xìng pī pàn , néng zài xiàng mù zhèng shì tóu rù jù zī qián bào lù chū qián zài máng diǎn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这种制度化的理性批判,能在项目正式投入巨资前暴露出潜在盲点。" tương ứng trực tiếp với phương án D (打破盲目附和,通过制度化理性批判提前暴露方案盲点与风险 — dǎ pò máng mù fù hè , tōng guò zhì dù huà lǐ xìng pī pàn tí qián bào lù fāng àn máng diǎn yǔ fēng xiǎn). Các phương án nhiễu A (故意制造内部矛盾以解雇员工), B (禁止任何成员提出不同意见), C (让所有人不经过讨论直接投票) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
第11题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 源于对天地万物与四时节气的敏锐观察,充满诗意与自然哲学 yuán yú duì tiān dì wàn wù yǔ sì shí jié qì de mǐn ruì guān chá, chōng mǎn shī yì yǔ zì rán zhé xué
B
B. 完全用冰冷的阿拉伯数字编号命名 wán quán yòng bīng lěng de ā lā bó shù zì biān hào mìng míng
C
C. 只有黑、白、灰三种单调颜色 zhǐ yǒu hēi、 bái、 huī sān zhǒng dān diào yán sè
D
D. 全部采用现代化学合成颜料 quán bù cǎi yòng xiàn dài huà xué hé chéng yán liào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国传统色彩体系蕴含着无比浪漫的诗意与自然观察。古人从天地万物、四时节气中提炼色彩名称:如形容雨后天空澄澈的“天缥”,形容竹叶青翠的“竹月”,形容暮雪初霁的“月白”,形容晚霞微红的“妃红”与“暮山紫”。这些色彩不仅取自天然矿物如石青、朱砂或植物如蓝草、茜草的浸染,更将中国文人寄情山水、天人合一的审美哲学凝练于一词一色之中。问:中国传统色彩命名体现了怎样的文化特征?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国传统色彩体系蕴含着无比浪漫的诗意与自然观察。古人从天地万物、四时节气中提炼色彩名称:如形容雨后天空澄澈的“天缥”,形容竹叶青翠的“竹月”,形容暮雪初霁的“月白”,形容晚霞微红的“妃红”与“暮山紫”。这些色彩不仅取自天然矿物如石青、朱砂或... [zhōng guó chuán tǒng sè cǎi tǐ xì yùn hán zhe wú bǐ làng màn de shī yì yǔ zì rán guān chá 。 gǔ rén cóng tiān dì wàn wù 、 sì shí jié qì zhōng tí liàn sè cǎi míng chēng : rú xíng róng yǔ hòu tiān kōng chéng chè de “ tiān piāo ”, xíng róng zhú yè qīng cuì] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "古人从天地万物、四时节气中提炼色彩名称:如形容雨后天空澄澈的“天缥”" (gǔ rén cóng tiān dì wàn wù 、 sì shí jié qì zhōng tí liàn sè cǎi míng chēng : rú xíng róng yǔ hòu tiān kōng chéng chè de “ tiān piāo ”).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "古人从天地万物、四时节气中提炼色彩名称:如形容雨后天空澄澈的“天缥”" tương ứng trực tiếp với phương án A (源于对天地万物与四时节气的敏锐观察,充满诗意与自然哲学 — yuán yú duì tiān dì wàn wù yǔ sì shí jié qì de mǐn ruì guān chá , chōng mǎn shī yì yǔ zì rán zhé xué). Các phương án nhiễu B (完全用冰冷的阿拉伯数字编号命名), C (只有黑、白、灰三种单调颜色), D (全部采用现代化学合成颜料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
第12题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 工厂向天空排放浓烟污染空气 gōng chǎng xiàng tiān kōng pái fàng nóng yān wū rǎn kōng qì
B
B. 果农种果树客观上美化了环境并为邻里蜜蜂提供了蜜源 guǒ nóng zhǒng guǒ shù kè guān shàng měi huà le huán jìng bìng wèi lín lǐ mì fēng tí gōng le mì yuán
C
C. 夜间施工产生刺耳噪音影响居民睡眠 yè jiān shī gōng chǎn shēng cì ěr zào yīn yǐng xiǎng jū mín shuì mián
D
D. 商场按原价向顾客出售衣服 shāng chǎng àn yuán jià xiàng gù kè chū shòu yī fu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在经济学中,“外部性”是指某个人或企业的经济行为对非交易相关方造成了额外的影响,却没有为此支付成本或获得报酬。例如,化工厂向河流偷排污水导致下游渔民减产,属于“负外部性”;而果农在山坡种满果树不仅美化了乡村风景,还为邻居养蜂人提供了充足蜜源,则属于“正外部性”。现代公共政策的核心任务之一,就是通过生态补偿与环保税费,鼓励正外部性并抑制负外部性。问:下列哪项属于经济学中的“正外部性”例子?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在经济学中,“外部性”是指某个人或企业的经济行为对非交易相关方造成了额外的影响,却没有为此支付成本或获得报酬。例如,化工厂向河流偷排污水导致下游渔民减产,属于“负外部性”;而果农在山坡种满果树不仅美化了乡村风景,还为邻居养蜂人提供了充足蜜源... [zài jīng jì xué zhōng ,“ wài bù xìng ” shì zhǐ mǒu gè rén huò qǐ yè de jīng jì xíng wéi duì fēi jiāo yì xiāng guān fāng zào chéng le é wài de yǐng xiǎng , què méi yǒu wèi cǐ zhī fù chéng běn huò huò dé bào chóu 。 lì rú , huà gōng chǎng xiàng hé liú tōu] — Từ khóa: 衣服 (quần áo); 睡眠 (giấc ngủ); 环境 (môi trường); 经济 (kinh tế).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而果农在山坡种满果树不仅美化了乡村风景" (ér guǒ nóng zài shān pō zhǒng mǎn guǒ shù bù jǐn měi huà le xiāng cūn fēng jǐng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而果农在山坡种满果树不仅美化了乡村风景" tương ứng trực tiếp với phương án B (果农种果树客观上美化了环境并为邻里蜜蜂提供了蜜源 — guǒ nóng zhǒng guǒ shù kè guān shàng měi huà le huán jìng bìng wèi lín lǐ mì fēng tí gōng le mì yuán). Các phương án nhiễu A (工厂向天空排放浓烟污染空气), C (夜间施工产生刺耳噪音影响居民睡眠), D (商场按原价向顾客出售衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
第13题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 供自驾游旅客在桥上停车拍照 gòng zì jià yóu lǚ kè zài qiáo shàng tíng chē pāi zhào
B
B. 增加高速公路的过路费收入 zēng jiā gāo sù gōng lù de guò lù fèi shōu rù
C
C. 连通被切割的栖息地,保障野生动物安全迁徙与基因交流 lián tōng bèi qiē gē de qī xī dì, bǎo zhàng yě shēng dòng wù ān quán qiān xǐ yǔ jī yīn jiāo liú
D
D. 阻挡野生动物离开森林半步 zǔ dǎng yě shēng dòng wù lí kāi sēn lín bàn bù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
大型野生动物迁徙廊道中的“生态天桥”或“涵洞通道”,是现代生态公路建设的人文之举。高速公路和铁路网在带来交通便利的同时,往往会将完整的森林栖息地切割成孤立的“生态孤岛”,导致动物近亲繁殖或过马路时被车辆撞击。在公路上方架设覆土植树的生态天桥,能让大象、羚羊、棕熊安全跨越车流,守护野生动物的生命线。问:在高速公路上修建“生态天桥”的根本目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 大型野生动物迁徙廊道中的“生态天桥”或“涵洞通道”,是现代生态公路建设的人文之举。高速公路和铁路网在带来交通便利的同时,往往会将完整的森林栖息地切割成孤立的“生态孤岛”,导致动物近亲繁殖或过马路时被车辆撞击。在公路上方架设覆土植树的生态天桥... [dà xíng yě shēng dòng wù qiān xǐ láng dào zhōng de “ shēng tài tiān qiáo ” huò “ hán dòng tōng dào ”, shì xiàn dài shēng tài gōng lù jiàn shè de rén wén zhī jǔ 。 gāo sù gōng lù hé tiě lù wǎng zài dài lái jiāo tōng biàn lì de tóng shí , wǎng wǎng huì jiāng wán] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大型野生动物迁徙廊道中的“生态天桥”或“涵洞通道”,是现代生态公路建设的人文之举。" (dà xíng yě shēng dòng wù qiān xǐ láng dào zhōng de “ shēng tài tiān qiáo ” huò “ hán dòng tōng dào ”, shì xiàn dài shēng tài gōng lù jiàn shè de rén wén zhī jǔ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "大型野生动物迁徙廊道中的“生态天桥”或“涵洞通道”,是现代生态公路建设的人文之举。" tương ứng trực tiếp với phương án C (连通被切割的栖息地,保障野生动物安全迁徙与基因交流 — lián tōng bèi qiē gē de qī xī dì , bǎo zhàng yě shēng dòng wù ān quán qiān xǐ yǔ jī yīn jiāo liú). Các phương án nhiễu A (供自驾游旅客在桥上停车拍照), B (增加高速公路的过路费收入), D (阻挡野生动物离开森林半步) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
第14题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 用画笔直接把蓝色颜料涂在布面上 yòng huà bǐ zhí jiē bǎ lán sè yán liào tú zài bù miàn shàng
B
B. 使用电脑激光打印机直接喷绘 shǐ yòng diàn nǎo jī guāng dǎ yìn jī zhí jiē pēn huì
C
C. 把蓝色布料放在太阳下暴晒褪色 bǎ lán sè bù liào fàng zài tài yáng xià bào shài tuì sè
D
D. 染色前用线绳对织物进行捆扎防染,拆线后形成晕染留白 rǎn sè qián yòng xiàn shéng duì zhī wù jìn xíng kǔn zā fáng rǎn, chāi xiàn hòu xíng chéng yūn rǎn liú bái
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国传统印染工艺中的“扎染”(古称扎缬、绞缬),在云南大理周城等地区传承千年。匠人们先用棉线或麻绳在白色棉麻织物上进行撮皱、折叠、捆扎或缝缀,然后再浸入用板蓝根发酵制成的天然蓝靛染缸中反复浸染。由于被线绳扎紧的部位染液无法渗入,拆线漂洗后便会在蓝底上呈现出如冰裂、如云雾、深浅晕染且世上绝无两件完全相同的自然花纹。问:扎染织物之所以能呈现出深浅晕染的独特花纹,关键工艺是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国传统印染工艺中的“扎染”(古称扎缬、绞缬),在云南大理周城等地区传承千年。匠人们先用棉线或麻绳在白色棉麻织物上进行撮皱、折叠、捆扎或缝缀,然后再浸入用板蓝根发酵制成的天然蓝靛染缸中反复浸染。由于被线绳扎紧的部位染液无法渗入,拆线漂洗后便... [zhōng guó chuán tǒng yìn rǎn gōng yì zhōng de “ zā rǎn ”( gǔ chēng zhā xié 、 jiǎo xié ), zài yún nán dà lǐ zhōu chéng děng dì qū chuán chéng qiān nián 。 jiàng rén men xiān yòng mián xiàn huò má shéng zài bái sè mián má zhī wù shàng jìn xíng cuō zhòu 、 zhé dié 、] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 电脑 (máy tính); 所以 (cho nên); 传统 (truyền thống).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "匠人们先用棉线或麻绳在白色棉麻织物上进行撮皱、折叠、捆扎或缝缀,然后再浸入用板蓝根发酵制成的天然蓝靛染缸中反复浸染。" (jiàng rén men xiān yòng mián xiàn huò má shéng zài bái sè mián má zhī wù shàng jìn xíng cuō zhòu 、 zhé dié 、 kǔn zā huò féng zhuì , rán hòu zài jìn rù yòng bǎn lán gēn fā jiào zhì chéng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "匠人们先用棉线或麻绳在白色棉麻织物上进行撮皱、折叠、捆扎或缝缀,然后再浸入用板蓝根发酵制成的天然蓝靛染缸中反复浸染。" tương ứng trực tiếp với phương án D (染色前用线绳对织物进行捆扎防染,拆线后形成晕染留白 — rǎn sè qián yòng xiàn shéng duì zhī wù jìn xíng kǔn zā fáng rǎn , chāi xiàn hòu xíng chéng yūn rǎn liú bái). Các phương án nhiễu A (用画笔直接把蓝色颜料涂在布面上), B (使用电脑激光打印机直接喷绘), C (把蓝色布料放在太阳下暴晒褪色) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
第15题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 专家因难以换位想象初学者的困惑,在解释时过于深奥跳跃 zhuān jiā yīn nán yǐ huàn wèi xiǎng xiàng chū xué zhě de kùn huò, zài jiě shì shí guò yú shēn ào tiào yuè
B
B. 学习知识越多身体越虚弱 xué xí zhī shi yuè duō shēn tǐ yuè xū ruò
C
C. 读完一本书后第二天就全部忘光 dú wán yì běn shū hòu dì èr tiān jiù quán bù wàng guāng
D
D. 古代书籍上写有神秘的咒语 gǔ dài shū jí shàng xiě yǒu shén mì de zhòu yǔ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在认知心理学中,“知识的诅咒”是指当我们一旦彻底掌握了某项复杂知识或技能后,就很难再想象“完全不懂这项知识时的困惑状态”,从而在向初学者或外行解释时,不自觉地堆砌行业黑话与跳跃式逻辑,导致听众云里雾里。要打破“知识的诅咒”,最有效的方法是善用生活中平实的比喻和故事,从听众已有的日常经验出发搭建理解的阶梯。问:什么是“知识的诅咒”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在认知心理学中,“知识的诅咒”是指当我们一旦彻底掌握了某项复杂知识或技能后,就很难再想象“完全不懂这项知识时的困惑状态”,从而在向初学者或外行解释时,不自觉地堆砌行业黑话与跳跃式逻辑,导致听众云里雾里。要打破“知识的诅咒”,最有效的方法是善... [zài rèn zhī xīn lǐ xué zhōng ,“ zhī shí de zǔ zhòu ” shì zhǐ dāng wǒ men yí dàn chè dǐ zhǎng wò le mǒu xiàng fù zá zhī shí huò jì néng hòu , jiù hěn nán zài xiǎng xiàng “ wán quán bù dǒng zhè xiàng zhī shí shí de kùn huò zhuàng tài ”, cóng ér zài xiàng] — Từ khóa: 学习 (học tập); 身体 (sức khỏe); 从而 (từ đó / nhờ đó).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从而在向初学者或外行解释时" (cóng ér zài xiàng chū xué zhě huò wài háng jiě shì shí).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 从而 (từ đó / nhờ đó).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从而在向初学者或外行解释时" tương ứng trực tiếp với phương án A (专家因难以换位想象初学者的困惑,在解释时过于深奥跳跃 — zhuān jiā yīn nán yǐ huàn wèi xiǎng xiàng chū xué zhě de kùn huò , zài jiě shì shí guò yú shēn ào tiào yuè). Các phương án nhiễu B (学习知识越多身体越虚弱), C (读完一本书后第二天就全部忘光), D (古代书籍上写有神秘的咒语) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 海水深度只有两三米便于施工 hǎi shuǐ shēn dù zhǐ yǒu liǎng sān mǐ biàn yú shī gōng
B
B. 风能更丰沛稳定且不占用近海航道与渔业空间 fēng néng gèng fēng pèi wěn dìng qiě bú zhàn yòng jìn hǎi háng dào yǔ yú yè kōng jiān
C
C. 完全不需要任何海底电缆 wán quán bù xū yào rèn hé hǎi dǐ diàn lǎn
D
D. 建设成本只有近海的十分之一 jiàn shè chéng běn zhǐ yǒu jìn hǎi de shí fēn zhī yī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:陈总工程师,祝贺咱们团队自主研发的深远海漂浮式风电平台“扶摇号”成功并网发电!为什么现在风电开发要从近海走向水深超过六十米的深远海呢?女:谢谢!这主要是因为深远海的风能资源极其丰沛且风速稳定,年有效满发小时数比近海高出百分之三十以上,而且远离海岸线,既不占用宝贵的近海航道与渔业养殖区,也不会对沿海居民造成任何视觉和噪音影响。问:深远海风电相比近海风电有什么显著优势?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:陈总工程师,祝贺咱们团队自主研发的深远海漂浮式风电平台“扶摇号”成功并网发电!为什么现在风电开发要从近海走向水深超过六十米的深远海呢?女:谢谢!这主要是因为深远海的风能资源极其丰沛且风速稳定,年有效满发小时数比近海高出百分之三十以上,而... [nán : chén zǒng gōng chéng shī , zhù hè zán men tuán duì zì zhǔ yán fā de shēn yuǎn hǎi piāo fú shì fēng diàn píng tái “ fú yáo hào ” chéng gōng bìng wǎng fā diàn ! wèi shén me xiàn zài fēng diàn kāi fā yào cóng jìn hǎi zǒu xiàng shuǐ shēn chāo guò liù shí mǐ de shēn] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 现在 (bây giờ); 因为 (bởi vì); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "既不占用宝贵的近海航道与渔业养殖区" (jì bù zhàn yòng bǎo guì de jìn hǎi háng dào yǔ yú yè yǎng zhí qū).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "既不占用宝贵的近海航道与渔业养殖区" tương ứng trực tiếp với phương án B (风能更丰沛稳定且不占用近海航道与渔业空间 — fēng néng gèng fēng pèi wěn dìng qiě bù zhàn yòng jìn hǎi háng dào yǔ yú yè kōng jiān). Các phương án nhiễu A (海水深度只有两三米便于施工), C (完全不需要任何海底电缆), D (建设成本只有近海的十分之一) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 台风来临时用轮船把风机拖回岸上 tái fēng lái lín shí yòng lún chuán bǎ fēng jī tuō huí àn shàng
B
B. 把风机叶片全部拆卸扔进海里 bǎ fēng jī yè piàn quán bù chāi xiè rēng jìn hǎi lǐ
C
C. 依靠半潜式浮体、深海系泊锚链与智能变桨卸力系统 yī kào bàn qián shì fú tǐ、 shēn hǎi xì bó máo liàn yǔ zhì néng biàn jiǎng xiè lì xì tǒng
D
D. 用上百架直升机在空中拉住风机 yòng shàng bǎi jià zhí shēng jī zài kōng zhōng lā zhù fēng jī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:在水深几十米甚至上百米的南海海域,风电机组没法像近海那样直接把桩打进海底,怎么保证这座高达百米的“海上大风车”在十七级超强台风中不被吹翻呢?女:我们采用了全球首创的“半潜式三角形浮体平台”配合九根高强度深海系泊锚链,就像给风车装上了一个深扎海底的“不倒翁”底座。同时,风机的三片百米叶片装有智能变桨系统,台风来袭时能自动顺风调整叶片角度以卸掉风阻,确保平台稳如泰山。问:“扶摇号”是如何在超强台风中保持稳定的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:在水深几十米甚至上百米的南海海域,风电机组没法像近海那样直接把桩打进海底,怎么保证这座高达百米的“海上大风车”在十七级超强台风中不被吹翻呢?女:我们采用了全球首创的“半潜式三角形浮体平台”配合九根高强度深海系泊锚链,就像给风车装上了一个... [nán : zài shuǐ shēn jǐ shí mǐ shèn zhì shàng bǎi mǐ de nán hǎi hǎi yù , fēng diàn jī zǔ méi fǎ xiàng jìn hǎi nà yàng zhí jiē bǎ zhuāng dǎ jìn hǎi dǐ , zěn me bǎo zhèng zhè zuò gāo dá bǎi mǐ de “ hǎi shàng dà fēng chē ” zài shí qī jí chāo qiáng tái fēng] — Từ khóa: 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我们采用了全球首创的“半潜式三角形浮体平台”配合九根高强度深海系泊锚链,就像给风车装上了一个深扎海底的“不倒翁”底座。" (nǚ : wǒ men cǎi yòng le quán qiú shǒu chuàng de “ bàn qián shì sān jiǎo xíng fú tǐ píng tái ” pèi hé jiǔ gēn gāo qiáng dù shēn hǎi jì bó máo liàn , jiù xiàng gěi fēng chē zhuāng shàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我们采用了全球首创的“半潜式三角形浮体平台”配合九根高强度深海系泊锚链,就像给风车装上了一个深扎海底的“不倒翁”底座。" tương ứng trực tiếp với phương án C (依靠半潜式浮体、深海系泊锚链与智能变桨卸力系统 — yī kào bàn qián shì fú tǐ 、 shēn hǎi jì bó máo liàn yǔ zhì néng biàn jiǎng xiè lì xì tǒng). Các phương án nhiễu A (台风来临时用轮船把风机拖回岸上), B (把风机叶片全部拆卸扔进海里), D (用上百架直升机在空中拉住风机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 吸引鲸鱼来撞击风电底座 xī yǐn jīng yú lái zhuàng jī fēng diàn dǐ zuò
B
B. 利用鱼群游动的力量推动发电机运转 lì yòng yú qún yóu dòng de lì liàng tuī dòng fā diàn jī yùn zhuǎn
C
C. 让海水温度升高十摄氏度 ràng hǎi shuǐ wēn dù shēng gāo shí shè shì dù
D
D. 同一片海域同时产出绿色电力与高品质生态海产品 tóng yí piàn hǎi yù tóng shí chǎn chū lǜ sè diàn lì yǔ gāo pǐn zhì shēng tài hǎi chǎn pǐn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我听说你们现在还在尝试把“海上风电”和“深海海洋牧场”结合起来,这是怎么做到的?女:是的,这叫“水上发电、水下养鱼”的立体开发模式。漂浮式风电平台巨大的水下钢结构恰好可以改造为巨型抗风浪网箱,利用风机发的绿色电力直接驱动水下自动投喂机、水质溶氧传感器与水下高清巡检机器人,养殖高品质的金鲳鱼和石斑鱼,让同一片海域产出清洁能源与优质海产双重效益。问:“水上发电、水下养鱼”模式实现了什么效益?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我听说你们现在还在尝试把“海上风电”和“深海海洋牧场”结合起来,这是怎么做到的?女:是的,这叫“水上发电、水下养鱼”的立体开发模式。漂浮式风电平台巨大的水下钢结构恰好可以改造为巨型抗风浪网箱,利用风机发的绿色电力直接驱动水下自动投喂机、... [nán : wǒ tīng shuō nǐ men xiàn zài hái zài cháng shì bǎ “ hǎi shàng fēng diàn ” hé “ shēn hǎi hǎi yáng mù chǎng ” jié hé qǐ lái , zhè shì zěn me zuò dào de ? nǚ : shì de , zhè jiào “ shuǐ shàng fā diàn 、 shuǐ xià yǎng yú ” de lì tǐ kāi fā] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 水 (nước); 鱼 (cá).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "让同一片海域产出清洁能源与优质海产双重效益。" (ràng tóng yī piàn hǎi yù chǎn chū qīng jié néng yuán yǔ yōu zhì hǎi chǎn shuāng chóng xiào yì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "让同一片海域产出清洁能源与优质海产双重效益。" tương ứng trực tiếp với phương án D (同一片海域同时产出绿色电力与高品质生态海产品 — tóng yī piàn hǎi yù tóng shí chǎn chū lǜ sè diàn lì yǔ gāo pǐn zhì shēng tài hǎi chǎn pǐn). Các phương án nhiễu A (吸引鲸鱼来撞击风电底座), B (利用鱼群游动的力量推动发电机运转), C (让海水温度升高十摄氏度) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 将甲骨文制成生动水墨动画与日常表情包展示造字演变 jiāng jiǎ gǔ wén zhì chéng shēng dòng shuǐ mò dòng huà yǔ rì cháng biǎo qíng bāo zhǎn shì zào zì yǎn biàn
B
B. 要求每个人背诵整本甲骨文学术词典 yāo qiú měi gè rén bèi sòng zhěng běn jiǎ gǔ wén xué shù cí diǎn
C
C. 把所有甲骨文都改写成英文字母 bǎ suǒ yǒu jiǎ gǔ wén dōu gǎi xiě chéng yīng wén zì mǔ
D
D. 免费向市民发放商朝的真实龟甲 miǎn fèi xiàng shì mín fā fàng shāng cháo de zhēn shí guī jiǎ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:赵馆长,咱们汉字博物馆今年推出的“甲骨文数字活化工程”在网络上掀起了一股认字热潮,连很多小学生都能认出几十个甲骨文了,你们是怎么把三千年前的冷门古文字变得这么亲切的?男:过去大众觉得甲骨文难认,是因为拓片都是黑白模糊的残片。我们团队利用人工智能图像增强与三维建模技术,把散落在全球各地的数万片甲骨建立起高清数字库,并将“日、月、山、水、车、马”等象形甲骨文制作成生动有趣的动态水墨微动画和微信表情包,让大家一眼就能看懂古人造字的奇思妙想。问:博物馆是如何让大众轻松看懂甲骨文的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:赵馆长,咱们汉字博物馆今年推出的“甲骨文数字活化工程”在网络上掀起了一股认字热潮,连很多小学生都能认出几十个甲骨文了,你们是怎么把三千年前的冷门古文字变得这么亲切的?男:过去大众觉得甲骨文难认,是因为拓片都是黑白模糊的残片。我们团队利用... [nǚ : zhào guǎn zhǎng , zán men hàn zì bó wù guǎn jīn nián tuī chū de “ jiǎ gǔ wén shù zì huó huà gōng chéng ” zài wǎng luò shàng xiān qǐ le yī gǔ rèn zì rè cháo , lián hěn duō xiǎo xué shēng dōu néng rèn chū jǐ shí gè jiǎ gǔ wén le , nǐ men shì zěn] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 因为 (bởi vì); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "并将“日、月、山、水、车、马”等象形甲骨文制作成生动有趣的动态水墨微动画和微信表情包" (bìng jiāng “ rì 、 yuè 、 shān 、 shuǐ 、 chē 、 mǎ ” děng xiàng xíng jiǎ gǔ wén zhì zuò chéng shēng dòng yǒu qù de dòng tài shuǐ mò wēi dòng huà hé wēi xìn biǎo qíng bāo).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "并将“日、月、山、水、车、马”等象形甲骨文制作成生动有趣的动态水墨微动画和微信表情包" tương ứng trực tiếp với phương án A (将甲骨文制成生动水墨动画与日常表情包展示造字演变 — jiāng jiǎ gǔ wén zhì chéng shēng dòng shuǐ mò dòng huà yǔ rì cháng biǎo qíng bāo zhǎn shì zào zì yǎn biàn). Các phương án nhiễu B (要求每个人背诵整本甲骨文学术词典), C (把所有甲骨文都改写成英文字母), D (免费向市民发放商朝的真实龟甲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 用强力胶水随机把碎片粘在一起 yòng qiáng lì jiāo shuǐ suí jī bǎ suì piàn nián zài yì qǐ
B
B. 智能比对断裂边缘纹理、钻凿痕迹与卜辞规律实现精准缀合 zhì néng bǐ duì duàn liè biān yuán wén lǐ、 zuàn záo hén jì yǔ bǔ cí guī lǜ shí xiàn jīng zhǔn zhuì hé
C
C. 用3D打印机凭空打印全新的甲骨 yòng dǎ yìn jī píng kōng dǎ yìn quán xīn de jiǎ gǔ
D
D. 融化碎骨重新铸造成一整块 róng huà suì gǔ chóng xīn zhù zào chéng yì zhěng kuài
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:听说你们还开发了一套用人工智能协助学者“缀合”甲骨碎片并破译未识甲骨文的系统?男:没错!甲骨在地下埋藏了三千多年,出土时大多碎成了成千上万块小残片,以前学者靠肉眼在浩如烟海的拓片里拼合碎片,往往几年才能拼对几片。现在我们的AI系统通过比对甲骨边缘的断裂纹理、钻凿痕迹以及卜辞行文规律,短短几个月就辅助学者成功缀合了四十多组失散百年的甲骨残片!问:AI系统是如何辅助学者拼接甲骨残片的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:听说你们还开发了一套用人工智能协助学者“缀合”甲骨碎片并破译未识甲骨文的系统?男:没错!甲骨在地下埋藏了三千多年,出土时大多碎成了成千上万块小残片,以前学者靠肉眼在浩如烟海的拓片里拼合碎片,往往几年才能拼对几片。现在我们的AI系统通过比... [nǚ : tīng shuō nǐ men hái kāi fā le yī tào yòng rén gōng zhì néng xié zhù xué zhě “ zhuì hé ” jiǎ gǔ suì piàn bìng pò yì wèi shí jiǎ gǔ wén de xì tǒng ? nán : méi cuò ! jiǎ gǔ zài dì xià mái cáng le sān qiān duō nián , chū tǔ shí dà duō suì] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 一起 (cùng nhau); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "现在我们的AI系统通过比对甲骨边缘的断裂纹理、钻凿痕迹以及卜辞行文规律,短短几个月就辅助学者成功缀合了四十多组失散百年的甲骨残片!" (xiàn zài wǒ men de AI xì tǒng tōng guò bǐ duì jiǎ gǔ biān yuán de duàn liè wén lǐ 、 zuān záo hén jì yǐ jí bǔ cí xíng wén guī lǜ , duǎn duǎn jǐ gè yuè jiù fǔ zhù xué).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在我们的AI系统通过比对甲骨边缘的断裂纹理、钻凿痕迹以及卜辞行文规律,短短几个月就辅助学者成功缀合了四十多组失散百年的甲骨残片!" tương ứng trực tiếp với phương án B (智能比对断裂边缘纹理、钻凿痕迹与卜辞规律实现精准缀合 — zhì néng bǐ duì duàn liè biān yuán wén lǐ 、 zuān záo hén jì yǔ bǔ cí guī lǜ shí xiàn jīng zhǔn zhuì hé). Các phương án nhiễu A (用强力胶水随机把碎片粘在一起), C (用3D打印机凭空打印全新的甲骨), D (融化碎骨重新铸造成一整块) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 2
第21题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 把未破译的字全部从字典里删掉 bǎ wèi pò yì de zì quán bù cóng zì diǎn lǐ shān diào
B
B. 只允许博士生进入地下库房查看 zhī yǔn xǔ bó shì shēng jìn rù dì xià kù fáng chá kàn
C
C. 开源公布疑难字形与上下文卜辞,发起全球众包征集 kāi yuán gōng bù yí nán zì xíng yǔ shàng xià wén bǔ cí, fā qǐ quán qiú zhòng bāo zhēng jí
D
D. 举办甲骨文毛笔书法临摹比赛 jǔ bàn jiǎ gǔ wén máo bǐ shū fǎ lín mó bǐ sài
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:目前发现的四千多个甲骨文单字里,还有两千多个字尚未被完全破译,普通公众也能参与到这项科研事业中来吗?男:当然可以!我们发起了“全球甲骨文破译悬赏与众包征集活动”,把尚未破译的疑难字形及其上下文卜辞全部开源公布在云平台上。许多民间的古文字爱好者、历史教师甚至中学生都积极提交了研究线索,真正让冷门绝学变成了全民参与的文化寻宝之旅。问:博物馆通过什么方式吸引公众参与未识甲骨文的研究?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:目前发现的四千多个甲骨文单字里,还有两千多个字尚未被完全破译,普通公众也能参与到这项科研事业中来吗?男:当然可以!我们发起了“全球甲骨文破译悬赏与众包征集活动”,把尚未破译的疑难字形及其上下文卜辞全部开源公布在云平台上。许多民间的古文字... [nǚ : mù qián fā xiàn de sì qiān duō gè jiǎ gǔ wén dān zì lǐ , hái yǒu liǎng qiān duō gè zì shàng wèi bèi wán quán pò yì , pǔ tōng gōng zhòng yě néng cān yù dào zhè xiàng kē yán shì yè zhōng lái ma ? nán : dāng rán kě yǐ ! wǒ men fā qǐ le “] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我们发起了“全球甲骨文破译悬赏与众包征集活动”,把尚未破译的疑难字形及其上下文卜辞全部开源公布在云平台上。" (wǒ men fā qǐ le “ quán qiú jiǎ gǔ wén pò yì xuán shǎng yǔ zhòng bāo zhēng jí huó dòng ”, bǎ shàng wèi pò yì de yí nán zì xíng jí qí shàng xià wén bǔ cí quán bù kāi yuán).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们发起了“全球甲骨文破译悬赏与众包征集活动”,把尚未破译的疑难字形及其上下文卜辞全部开源公布在云平台上。" tương ứng trực tiếp với phương án C (开源公布疑难字形与上下文卜辞,发起全球众包征集 — kāi yuán gōng bù yí nán zì xíng yǔ shàng xià wén bǔ cí , fā qǐ quán qiú zhòng bāo zhēng jí). Các phương án nhiễu A (把未破译的字全部从字典里删掉), B (只允许博士生进入地下库房查看), D (举办甲骨文毛笔书法临摹比赛) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 2
第22题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 晚上喝了太多浓咖啡睡不着 wǎn shàng hē le tài duō nóng kā fēi shuì bù zhe
B
B. 深夜的无线网络速度比白天更快 shēn yè de wú xiàn wǎng luò sù dù bǐ bái tiān gèng kuài
C
C. 手机屏幕发出的蓝光能治疗失眠 shǒu jī píng mù fā chū de lán guāng néng zhì liáo shī mián
D
D. 对白天缺乏自由掌控感,试图通过熬夜代偿个人自由时光 duì bái tiān quē fá zì yóu zhǎng kòng gǎn, shì tú tōng guò áo yè dài cháng gè rén zì yóu shí guāng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:李大夫,现在很多职场年轻人都说自己有“报复性熬夜”的习惯:白天上班忙了一整天,明明到了晚上十一点已经困得上下眼皮打架了,却死活不肯睡,非要刷手机刷到凌晨两点。这到底是一种什么心理机制?女:心理学上把这种现象称为“睡眠拖延症”,本质上源于对白天个人时间丧失掌控感的心理代偿。因为白天的时间全被工作会议和琐事填满了,潜意识里觉得只有深夜躺在床上的那几个小时才真正属于自己,一旦闭眼睡觉,明天枯燥的工作就又开始了,于是通过熬夜刷手机来强行延长“今日的自由时光”。问:“报复性熬夜”背后的核心心理原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:李大夫,现在很多职场年轻人都说自己有“报复性熬夜”的习惯:白天上班忙了一整天,明明到了晚上十一点已经困得上下眼皮打架了,却死活不肯睡,非要刷手机刷到凌晨两点。这到底是一种什么心理机制?女:心理学上把这种现象称为“睡眠拖延症”,本质上源于... [nán : lǐ dà fū , xiàn zài hěn duō zhí chǎng nián qīng rén dōu shuō zì jǐ yǒu “ bào fù xìng áo yè ” de xí guàn : bái tiān shàng bān máng le yī zhěng tiān , míng míng dào le wǎn shàng shí yì diǎn yǐ jīng kùn dé shàng xià yǎn pí dǎ jià le , què sǐ huó] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 咖啡 (cà phê); 明天 (ngày mai); 现在 (bây giờ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "于是通过熬夜刷手机来强行延长“今日的自由时光”。" (yú shì tōng guò áo yè shuā shǒu jī lái qiáng xíng yán cháng “ jīn rì de zì yóu shí guāng ”。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 缺乏 (thiếu hụt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "于是通过熬夜刷手机来强行延长“今日的自由时光”。" tương ứng trực tiếp với phương án D (对白天缺乏自由掌控感,试图通过熬夜代偿个人自由时光 — duì bái tiān quē fá zì yóu zhǎng kòng gǎn , shì tú tōng guò áo yè dài cháng gè rén zì yóu shí guāng). Các phương án nhiễu A (晚上喝了太多浓咖啡睡不着), B (深夜的无线网络速度比白天更快), C (手机屏幕发出的蓝光能治疗失眠) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 2
第23题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 在白天或傍晚主动留出高质量自主时间以满足心理掌控感 zài bái tiān huò bàng wǎn zhǔ dòng liú chū gāo zhì liàng zì zhǔ shí jiān yǐ mǎn zú xīn lǐ zhǎng kòng gǎn
B
B. 每天吃两片强效安眠药 měi tiān chī liǎng piàn qiáng xiào ān mián yào
C
C. 把家里的所有手机和电脑全部砸碎 bǎ jiā lǐ de suǒ yǒu shǒu jī hé diàn nǎo quán bù zá suì
D
D. 辞掉工作整天待在家里睡觉 cí diào gōng zuò zhěng tiān dài zài jiā lǐ shuì jiào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:可是这样熬夜下来,第二天早上起床更是痛苦不堪,陷入恶性循环,有什么科学可行的破解办法吗?女:要想打破这个死循环,靠单纯用意志力强迫自己早睡往往很难奏效。最关键的是在白天或傍晚主动给自己留出哪怕半小时的“高质量自主时间”——比如晚饭后不看工作群,专心去公园散步、听半小时音乐或者拼一会儿乐高。当白天的心理掌控感得到了满足,到了深夜大脑就不再执着于用牺牲睡眠来补偿自己了。问:李大夫建议如何从根源上破解“报复性熬夜”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:可是这样熬夜下来,第二天早上起床更是痛苦不堪,陷入恶性循环,有什么科学可行的破解办法吗?女:要想打破这个死循环,靠单纯用意志力强迫自己早睡往往很难奏效。最关键的是在白天或傍晚主动给自己留出哪怕半小时的“高质量自主时间”——比如晚饭后不看... [nán : kě shì zhè yàng áo yè xià lái , dì èr tiān zǎo shàng qǐ chuáng gèng shì tòng kǔ bù kān , xiàn rù è xìng xún huán , yǒu shén me kē xué kě xíng de pò jiě bàn fǎ ma ? nǚ : yào xiǎng dǎ pò zhè ge sǐ xún huán , kào dān chún yòng yì zhì lì] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 工作 (làm việc / công việc); 睡觉 (ngủ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "最关键的是在白天或傍晚主动给自己留出哪怕半小时的“高质量自主时间”——比如晚饭后不看工作群,专心去公园散步、听半小时音乐或者拼一会儿乐高。" (zuì guān jiàn de shì zài bái tiān huò bàng wǎn zhǔ dòng gěi zì jǐ liú chū nǎ pà bàn xiǎo shí de “ gāo zhì liàng zì zhǔ shí jiān ”—— bǐ rú wǎn fàn hòu bù kàn gōng zuò qún).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 关键 (then chốt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "最关键的是在白天或傍晚主动给自己留出哪怕半小时的“高质量自主时间”——比如晚饭后不看工作群,专心去公园散步、听半小时音乐或者拼一会儿乐高。" tương ứng trực tiếp với phương án A (在白天或傍晚主动留出高质量自主时间以满足心理掌控感 — zài bái tiān huò bàng wǎn zhǔ dòng liú chū gāo zhì liàng zì zhǔ shí jiān yǐ mǎn zú xīn lǐ zhǎng kòng gǎn). Các phương án nhiễu B (每天吃两片强效安眠药), C (把家里的所有手机和电脑全部砸碎), D (辞掉工作整天待在家里睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 2
第24题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 把手机放在枕头底下随时查看消息 bǎ shǒu jī fàng zài zhěn tou dǐ xià suí shí chá kàn xiāo xī
B
B. 将手机留在客厅不进卧室,配合温水泡脚与暖光纸质阅读 jiāng shǒu jī liú zài kè tīng bú jìn wò shì, pèi hé wēn shuǐ pào jiǎo yǔ nuǎn guāng zhǐ zhì yuè dú
C
C. 睡前半小时做高强度的百米冲刺跑 shuì qián bàn xiǎo shí zuò gāo qiáng dù de bǎi mǐ chōng cì pǎo
D
D. 把卧室的顶灯开到最亮 bǎ wò shì de dǐng dēng kāi dào zuì liàng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:另外,对于睡前实在放不下手机的朋友,在睡眠环境调整上您有什么具体建议?女:建议建立一套固定的“睡前仪式感”并制造物理隔离。比如每晚十点半准时把手机充在客厅插座上,坚决不带进卧室,床头只放一本温和的纸质散文集和一盏暖黄色的床头灯;同时睡前一小时用四十摄氏度左右的温水泡脚十五分钟,让核心体温自然微降,大脑褪黑素就会顺利分泌,帮助你快速进入甜美梦乡。问:下列哪项属于李大夫推荐的睡前好习惯?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:另外,对于睡前实在放不下手机的朋友,在睡眠环境调整上您有什么具体建议?女:建议建立一套固定的“睡前仪式感”并制造物理隔离。比如每晚十点半准时把手机充在客厅插座上,坚决不带进卧室,床头只放一本温和的纸质散文集和一盏暖黄色的床头灯;同时睡前... [nán : lìng wài , duì yú shuì qián shí zài fàng bù xià shǒu jī de péng yǒu , zài shuì mián huán jìng tiáo zhěng shàng nín yǒu shén me jù tǐ jiàn yì ? nǚ : jiàn yì jiàn lì yī tào gù dìng de “ shuì qián yí shì gǎn ” bìng zhì zào wù lǐ gé lí 。 bǐ rú] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "比如每晚十点半准时把手机充在客厅插座上" (bǐ rú měi wǎn shí diǎn bàn zhǔn shí bǎ shǒu jī chōng zài kè tīng chā zuò shàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如每晚十点半准时把手机充在客厅插座上" tương ứng trực tiếp với phương án B (将手机留在客厅不进卧室,配合温水泡脚与暖光纸质阅读 — jiāng shǒu jī liú zài kè tīng bù jìn wò shì , pèi hé wēn shuǐ pào jiǎo yǔ nuǎn guāng zhǐ zhì yuè dú). Các phương án nhiễu A (把手机放在枕头底下随时查看消息), C (睡前半小时做高强度的百米冲刺跑), D (把卧室的顶灯开到最亮) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 2
第25题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 为了拿回城市公园里做观赏盆景 wèi le ná huí chéng shì gōng yuán lǐ zuò guān shǎng pén jǐng
B
B. 用野生草籽提炼昂贵的化妆品 yòng yě shēng cǎo zǐ tí liàn áng guì de huà zhuāng pǐn
C
C. 保护生物基因多样性,为人类未来农业与医药留存宝贵基因 bǎo hù shēng wù jī yīn duō yàng xìng, wèi rén lèi wèi lái nóng yè yǔ yī yào liú cún bǎo guì jī yīn
D
D. 证明自己攀登雪山的体力最好 zhèng míng zì jǐ pān dēng xuě shān de tǐ lì zuì hǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:林导演,您执导的科学人文纪录片《种子方舟》主要讲述了植物学家钟扬教授在青藏高原采集上千种野生植物种子的感人故事。在跟拍科学家的过程中,最让您震撼的是什么?男:最让我震撼的是他们以百年甚至千年为尺度的科学远见。很多人不理解,为什么科学家要冒着高原缺氧的危险,去荒凉的雪山崖壁上寻找那些毫不起眼的野草种子?科学家告诉我,今天看似无用的野生植物里,可能就蕴藏着耐极寒、抗顽疾的珍贵基因,一旦某个物种灭绝,人类就永远失去了一座基因宝库。保存一粒种子,就是为子孙后代留下一份生机。问:植物学家为什么要去青藏高原采集不起眼的野生植物种子?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:林导演,您执导的科学人文纪录片《种子方舟》主要讲述了植物学家钟扬教授在青藏高原采集上千种野生植物种子的感人故事。在跟拍科学家的过程中,最让您震撼的是什么?男:最让我震撼的是他们以百年甚至千年为尺度的科学远见。很多人不理解,为什么科学家要... [nǚ : lín dǎo yǎn , nín zhí dǎo de kē xué rén wén jì lù piàn 《 zhǒng zi fāng zhōu 》 zhǔ yào jiǎng shù le zhí wù xué jiā zhōng yáng jiào shòu zài qīng zàng gāo yuán cǎi jí shàng qiān zhǒng yě shēng zhí wù zhǒng zi de gǎn rén gù shì 。 zài gēn pāi kē xué jiā de] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 告诉 (nói cho biết); 保护 (bảo vệ); 药 (thuốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "科学家告诉我,今天看似无用的野生植物里,可能就蕴藏着耐极寒、抗顽疾的珍贵基因,一旦某个物种灭绝,人类就永远失去了一座基因宝库。" (kē xué jiā gào sù wǒ , jīn tiān kàn shì wú yòng de yě shēng zhí wù lǐ , kě néng jiù yùn cáng zhe nài jí hán 、 kàng wán jí de zhēn guì jī yīn , yí dàn mǒu gè wù zhǒng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 告诉 (nói cho biết); 保护 (bảo vệ); 药 (thuốc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科学家告诉我,今天看似无用的野生植物里,可能就蕴藏着耐极寒、抗顽疾的珍贵基因,一旦某个物种灭绝,人类就永远失去了一座基因宝库。" tương ứng trực tiếp với phương án C (保护生物基因多样性,为人类未来农业与医药留存宝贵基因 — bǎo hù shēng wù jī yīn duō yàng xìng , wéi rén lèi wèi lái nóng yè yǔ yī yào liú cún bǎo guì jī yīn). Các phương án nhiễu A (为了拿回城市公园里做观赏盆景), B (用野生草籽提炼昂贵的化妆品), D (证明自己攀登雪山的体力最好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 2
第26题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 全程由一位教授坐在讲台上念学术论文 quán chéng yóu yí wèi jiào shòu zuò zài jiǎng tái shàng niàn xué shù lùn wén
B
B. 完全使用三维科幻电脑动画虚构剧情 wán quán shǐ yòng sān wéi kē huàn diàn nǎo dòng huà xū gòu jù qíng
C
C. 请喜剧演员在摄影棚里演小品 qǐng xǐ jù yǎn yuán zài shè yǐng péng lǐ yǎn xiǎo pǐn
D
D. 微距展现植物生命奇迹与科学家真实科考故事双线交织 wēi jù zhǎn xiàn zhí wù shēng mìng qí jì yǔ kē xué jiā zhēn shí kē kǎo gù shì shuāng xiàn jiāo zhī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:把这么深奥的植物学与种质资源保护课题拍成大众爱看的纪录片,你们在叙事手法上做了哪些探索?男:我们摒弃了教科书式的冰冷解说,而是采用了“微观生命史诗+科学家人物故事”双线交织的手法。一方面,我们用超高速微距摄影机,耗时数月记录下一粒高山雪莲种子如何冲破冻土、在风雪中绽放的惊人生命力;另一方面,真实记录科考队员在帐篷里啃着冷馍、在显微镜下数几万粒极小种子的日常点滴,让科学精神充满人性的温度。问:《种子方舟》采用了怎样的艺术叙事手法?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:把这么深奥的植物学与种质资源保护课题拍成大众爱看的纪录片,你们在叙事手法上做了哪些探索?男:我们摒弃了教科书式的冰冷解说,而是采用了“微观生命史诗+科学家人物故事”双线交织的手法。一方面,我们用超高速微距摄影机,耗时数月记录下一粒高山雪... [nǚ : bǎ zhè me shēn ào de zhí wù xué yǔ zhǒng zhì zī yuán bǎo hù kè tí pāi chéng dà zhòng ài kàn de jì lù piàn , nǐ men zài xù shì shǒu fǎ shàng zuò le nǎ xiē tàn suǒ ? nán : wǒ men bǐng qì le jiào kē shū shì de bīng lěng jiě shuō , ér shì] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 手 (bàn tay); 保护 (bảo vệ); 艺术 (nghệ thuật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:我们摒弃了教科书式的冰冷解说,而是采用了“微观生命史诗+科学家人物故事”双线交织的手法。" (nán : wǒ men bǐng qì le jiào kē shū shì de bīng lěng jiě shuō , ér shì cǎi yòng le “ wēi guān shēng mìng shǐ shī + kē xué jiā rén wù gù shì ” shuāng xiàn jiāo zhī de shǒu fǎ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我们摒弃了教科书式的冰冷解说,而是采用了“微观生命史诗+科学家人物故事”双线交织的手法。" tương ứng trực tiếp với phương án D (微距展现植物生命奇迹与科学家真实科考故事双线交织 — wēi jù zhǎn xiàn zhí wù shēng mìng qí jì yǔ kē xué jiā zhēn shí kē kǎo gù shì shuāng xiàn jiāo zhī). Các phương án nhiễu A (全程由一位教授坐在讲台上念学术论文), B (完全使用三维科幻电脑动画虚构剧情), C (请喜剧演员在摄影棚里演小品) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 2
第27题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 敬畏自然、崇尚长期主义与默默奉献的科学情怀 jìng wèi zì rán、 chóng shàng cháng qī zhǔ yì yǔ mò mò fèng xiàn de kē xué qíng huái
B
B. 追求短期流量与一夜成名的技巧 zhuī qiú duǎn qī liú liàng yǔ yí yè chéng míng de jì qiǎo
C
C. 鼓励所有人都独自去无人区探险 gǔ lì suǒ yǒu rén dōu dú zì qù wú rén qū tàn xiǎn
D
D. 放弃现代城市生活回到原始森林 fàng qì xiàn dài chéng shì shēng huó huí dào yuán shǐ sēn lín
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这部纪录片在全国高校巡回放映后反响极其热烈,您希望观众看完后能带走怎样的思考?男:我希望它能在更多年轻人心中播下一颗敬畏自然、崇尚长期主义的种子。在这个追求短期流量的时代,依然有一群人愿意为了几十年、几百年后才会显现价值的事业默默跋涉。正如片中那句台词:“任何生命都有结束的一天,但毫不畏惧地开始,就是生命最壮丽的意义。”问:林导演希望这部纪录片能传递给年轻观众什么精神?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:这部纪录片在全国高校巡回放映后反响极其热烈,您希望观众看完后能带走怎样的思考?男:我希望它能在更多年轻人心中播下一颗敬畏自然、崇尚长期主义的种子。在这个追求短期流量的时代,依然有一群人愿意为了几十年、几百年后才会显现价值的事业默默跋涉。... [nǚ : zhè bù jì lù piàn zài quán guó gāo xiào xún huí fàng yìng hòu fǎn xiǎng jí qí rè liè , nín xī wàng guān zhòng kàn wán hòu néng dài zǒu zěn yàng de sī kǎo ? nán : wǒ xī wàng tā néng zài gèng duō nián qīng rén xīn zhōng bō xià yī kē jìng wèi zì rán 、] — Từ khóa: 希望 (hy vọng); 自然 (tự nhiên); 依然 (vẫn như cũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:我希望它能在更多年轻人心中播下一颗敬畏自然、崇尚长期主义的种子。" (nán : wǒ xī wàng tā néng zài gèng duō nián qīng rén xīn zhōng bō xià yī kē jìng wèi zì rán 、 chóng shàng cháng qī zhǔ yì de zhǒng zi 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 希望 (hy vọng); 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我希望它能在更多年轻人心中播下一颗敬畏自然、崇尚长期主义的种子。" tương ứng trực tiếp với phương án A (敬畏自然、崇尚长期主义与默默奉献的科学情怀 — jìng wèi zì rán 、 chóng shàng cháng qī zhǔ yì yǔ mò mò fèng xiàn de kē xué qíng huái). Các phương án nhiễu B (追求短期流量与一夜成名的技巧), C (鼓励所有人都独自去无人区探险), D (放弃现代城市生活回到原始森林) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 3
第28题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 修建了全世界最高的钢筋混凝土大坝 xiū jiàn le quán shì jiè zuì gāo de gāng jīn hùn níng tǔ dà bà
B
B. 顺应水势地形采用无坝引水,自动实现分水防洪与排沙灌溉 shùn yìng shuǐ shì dì xíng cǎi yòng wú bà yǐn shuǐ, zì dòng shí xiàn fēn shuǐ fáng hóng yǔ pái shā guàn gài
C
C. 把岷江的水全部抽干改造成陆地 bǎ mín jiāng de shuǐ quán bù chōu gān gǎi zào chéng lù dì
D
D. 完全依靠数万名纤夫拉船引水 wán quán yī kào shù wàn míng qiàn fū lā chuán yǐn shuǐ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在中国古代水利史上,建于公元前256年的四川都江堰是全世界唯一留存至今、历经两千两百多年依然发挥巨大效益的“无坝引水”生态水利工程。李冰父子没有在波涛汹涌的岷江上硬筑拦河高坝,而是顺应水势地形,巧妙修筑了“鱼嘴”分水堤、“飞沙堰”溢洪排沙道和“宝瓶口”引水口三大主体工程,实现了“四六分水、二八排沙”的自动调节,使成都平原从此成为“水旱从人,不知饥馑”的天府之国。问:都江堰水利工程最伟大的设计智慧在于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在中国古代水利史上,建于公元前256年的四川都江堰是全世界唯一留存至今、历经两千两百多年依然发挥巨大效益的“无坝引水”生态水利工程。李冰父子没有在波涛汹涌的岷江上硬筑拦河高坝,而是顺应水势地形,巧妙修筑了“鱼嘴”分水堤、“飞沙堰”溢洪排沙道... [zài zhōng guó gǔ dài shuǐ lì shǐ shàng , jiàn yú gōng yuán qián 256 nián de sì chuān dū jiāng yàn shì quán shì jiè wéi yī liú cún zhì jīn 、 lì jīng liǎng qiān liǎng bǎi duō nián yī rán fā huī jù dà xiào yì de “ wú bà yǐn shuǐ ” shēng tài shuǐ lì gōng chéng] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 水 (nước); 鱼 (cá); 依然 (vẫn như cũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而是顺应水势地形" (ér shì shùn yìng shuǐ shì dì xíng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是顺应水势地形" tương ứng trực tiếp với phương án B (顺应水势地形采用无坝引水,自动实现分水防洪与排沙灌溉 — shùn yìng shuǐ shì dì xíng cǎi yòng wú bà yǐn shuǐ , zì dòng shí xiàn fēn shuǐ fáng hóng yǔ pái shā guàn gài). Các phương án nhiễu A (修建了全世界最高的钢筋混凝土大坝), C (把岷江的水全部抽干改造成陆地), D (完全依靠数万名纤夫拉船引水) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 3
第29题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 牧场里的牧草生命力太脆弱 mù chǎng lǐ de mù cǎo shēng mìng lì tài cuì ruò
B
B. 牧民们不愿意辛勤劳动 mù mín men bú yuàn yì xīn qín láo dòng
C
C. 公共资源缺乏使用边界与监管规则,个体无限逐利导致资源枯竭 gōng gòng zī yuán quē fá shǐ yòng biān jiè yǔ jiān guǎn guī zé, gè tǐ wú xiàn zhú lì dǎo zhì zī yuán kū jié
D
D. 当地气候突然变成了冰川期 dāng dì qì hòu tū rán biàn chéng le bīng chuān qī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在博弈论与公共资源管理中,经济学家哈丁提出的“公地悲剧”揭示了一个发人深省的困局:当一片公共牧场向所有牧民免费无限制开放时,每个牧民出于增加自身收益的理性考虑,都会拼命多养羊,因为多养一只羊的收益归自己,而草场退化的损失却由全体牧民分担。最终结果便是草场因过度放牧而彻底荒漠化,所有牧民陷入共同破产。要破解公地悲剧,必须建立清晰的产权界定、准入配额或社区自治公约。问:“公地悲剧”产生的主要原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在博弈论与公共资源管理中,经济学家哈丁提出的“公地悲剧”揭示了一个发人深省的困局:当一片公共牧场向所有牧民免费无限制开放时,每个牧民出于增加自身收益的理性考虑,都会拼命多养羊,因为多养一只羊的收益归自己,而草场退化的损失却由全体牧民分担。最... [zài bó yì lùn yǔ gōng gòng zī yuán guǎn lǐ zhōng , jīng jì xué jiā hā dīng tí chū de “ gōng dì bēi jù ” jiē shì le yí gè fā rén shēn xǐng de kùn jú : dāng yī piàn gōng gòng mù chǎng xiàng suǒ yǒu mù mín miǎn fèi wú xiàn zhì kāi fàng shí , měi gè mù] — Từ khóa: 因为 (bởi vì); 经济 (kinh tế); 缺乏 (thiếu hụt).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在博弈论与公共资源管理中" (zài bó yì lùn yǔ gōng gòng zī yuán guǎn lǐ zhōng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 缺乏 (thiếu hụt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在博弈论与公共资源管理中" tương ứng trực tiếp với phương án C (公共资源缺乏使用边界与监管规则,个体无限逐利导致资源枯竭 — gōng gòng zī yuán quē fá shǐ yòng biān jiè yǔ jiān guǎn guī zé , gè tǐ wú xiàn zhú lì dǎo zhì zī yuán kū jié). Các phương án nhiễu A (牧场里的牧草生命力太脆弱), B (牧民们不愿意辛勤劳动), D (当地气候突然变成了冰川期) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 3
第30题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 书页太薄一碰就会碎裂 shū yè tài báo yí pèng jiù huì suì liè
B
B. 无法在上面书写超过一百个字 wú fǎ zài shàng miàn shū xiě chāo guò yì bǎi gè zì
C
C. 只能用石头雕刻文字 zhǐ néng yòng shí tou diāo kè wén zì
D
D. 查找后半部分内容时必须将整卷展开,翻阅检索不便 chá zhǎo hòu bàn bù fèn nèi róng shí bì xū jiāng zhěng juàn zhǎn kāi, fān yuè jiǎn suǒ bú biàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国传统古籍装帧形式历经了千年的演变:从商周时期的竹简木牍、汉代的帛书,发展到唐宋时期的“卷轴装”——读书时需要像展开画卷一样从右向左慢慢舒卷,但要想查找卷尾的内容就必须把整轴全部摊开,极不方便。于是宋代人发明了像手风琴一样折叠的“经折装”以及将书页对折粘连成册的“蝴蝶装”“包背装”,最终在明清时期定型为用丝线穿订书脑的“线装书”,既便于随时翻阅检索,又典雅牢固。问:唐代盛行的“卷轴装”书籍有什么不便之处?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国传统古籍装帧形式历经了千年的演变:从商周时期的竹简木牍、汉代的帛书,发展到唐宋时期的“卷轴装”——读书时需要像展开画卷一样从右向左慢慢舒卷,但要想查找卷尾的内容就必须把整轴全部摊开,极不方便。于是宋代人发明了像手风琴一样折叠的“经折装”... [zhōng guó chuán tǒng gǔ jí zhuāng zhēn xíng shì lì jīng le qiān nián de yǎn biàn : cóng shāng zhōu shí qī de zhú jiǎn mù dú 、 hàn dài de bó shū , fā zhǎn dào táng sòng shí qī de “ juàn zhóu zhuāng ”—— dú shū shí xū yào xiàng zhǎn kāi huà juàn yī yàng cóng yòu] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 发展 (phát triển).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但要想查找卷尾的内容就必须把整轴全部摊开" (dàn yào xiǎng chá zhǎo juǎn wěi de nèi róng jiù bì xū bǎ zhěng zhóu quán bù tān kāi).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但要想查找卷尾的内容就必须把整轴全部摊开" tương ứng trực tiếp với phương án D (查找后半部分内容时必须将整卷展开,翻阅检索不便 — chá zhǎo hòu bàn bù fèn nèi róng shí bì xū jiāng zhěng juǎn zhǎn kāi , fān yuè jiǎn suǒ bù biàn). Các phương án nhiễu A (书页太薄一碰就会碎裂), B (无法在上面书写超过一百个字), C (只能用石头雕刻文字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 3
第31题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A
A. 翠鸟入水捕鱼时修长尖锐的鸟喙 cuì niǎo rù shuǐ bǔ yú shí xiū cháng jiān ruì de niǎo huì
B
B. 非洲白蚁丘 fēi zhōu bái yǐ qiū
C
C. 蝙蝠的超声波定位系统 biān fú de chāo shēng bō dìng wèi xì tǒng
D
D. 荷叶表面的防水微结构 hé yè biǎo miàn de fáng shuǐ wēi jié gòu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在生物仿生学领域,大自然千万年进化出的精巧结构为人类工程创新提供了取之不尽的灵感:日本新干线高速列车车头最初在进出隧道时会产生刺耳的“音爆”,工程师受翠鸟修长尖锐的鸟喙入水捕鱼几乎不溅起水花的启发,重新设计了流线型车头,不仅消除了音爆,还降低了百分之十五的耗电量;而建筑学家则模仿非洲白蚁丘内部四通八达的微风对流孔道,设计出了无需安装空调也能全年保持凉爽的生态办公大楼。问:新干线列车车头的流线型降噪设计是受到了哪种生物的启发?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在生物仿生学领域,大自然千万年进化出的精巧结构为人类工程创新提供了取之不尽的灵感:日本新干线高速列车车头最初在进出隧道时会产生刺耳的“音爆”,工程师受翠鸟修长尖锐的鸟喙入水捕鱼几乎不溅起水花的启发,重新设计了流线型车头,不仅消除了音爆,还降... [zài shēng wù fǎng shēng xué lǐng yù , dà zì rán qiān wàn nián jìn huà chū de jīng qiǎo jié gòu wéi rén lèi gōng chéng chuàng xīn tí gōng le qǔ zhī bù jìn de líng gǎn : rì běn xīn gàn xiàn gāo sù liè chē chē tóu zuì chū zài jìn chū suì dào shí huì chǎn shēng cì ěr] — Từ khóa: 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 鱼 (cá).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "工程师受翠鸟修长尖锐的鸟喙入水捕鱼几乎不溅起水花的启发" (gōng chéng shī shòu cuì niǎo xiū cháng jiān ruì de niǎo huì rù shuǐ bǔ yú jī hū bù jiàn qǐ shuǐ huā de qǐ fā).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 鱼 (cá).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "工程师受翠鸟修长尖锐的鸟喙入水捕鱼几乎不溅起水花的启发" tương ứng trực tiếp với phương án A (翠鸟入水捕鱼时修长尖锐的鸟喙 — cuì niǎo rù shuǐ bǔ yú shí xiū cháng jiān ruì de niǎo huì). Các phương án nhiễu B (非洲白蚁丘), C (蝙蝠的超声波定位系统), D (荷叶表面的防水微结构) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 3
第32题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A
A. 能否在十分钟内背诵下整篇英文论文 néng fǒu zài shí fēn zhōng nèi bèi sòng xià zhěng piān yīng wén lùn wén
B
B. 能否用通俗平实的语言向非专业人士清晰讲明白核心概念 néng fǒu yòng tōng sú píng shí de yǔ yán xiàng fēi zhuān yè rén shì qīng xī jiǎng míng bái hé xīn gài niàn
C
C. 能否买到最昂贵的辅导教材 néng fǒu mǎi dào zuì áng guì de fǔ dǎo jiào cái
D
D. 能否在做题时猜中四个选项中的正确答案 néng fǒu zài zuò tí shí cāi zhòng sì gè xuǎn xiàng zhōng de zhèng què dá àn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在认知心理学与高效学习法中,“费曼学习法”被公认为检验真知与深化理解的利器。它的核心流程非常简单:当你学完一个新概念后,拿出一张白纸,假装要把这个概念讲给一个完全没有专业背景的十岁孩子听。在讲述过程中,凡是遇到卡壳、逻辑跳跃或者不得不借助专业术语搪塞的地方,恰恰就是你尚未真正搞懂的知识盲区。此时返回原书重新钻研,直到能用最质朴通俗的语言讲清楚为止。问:“费曼学习法”的核心检验标准是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在认知心理学与高效学习法中,“费曼学习法”被公认为检验真知与深化理解的利器。它的核心流程非常简单:当你学完一个新概念后,拿出一张白纸,假装要把这个概念讲给一个完全没有专业背景的十岁孩子听。在讲述过程中,凡是遇到卡壳、逻辑跳跃或者不得不借助专... [zài rèn zhī xīn lǐ xué yǔ gāo xiào xué xí fǎ zhōng ,“ fèi màn xué xí fǎ ” bèi gōng rèn wéi jiǎn yàn zhēn zhī yǔ shēn huà lǐ jiě de lì qì 。 tā de hé xīn liú chéng fēi cháng jiǎn dān : dāng nǐ xué wán yí gè xīn gài niàn hòu , ná chū yī zhāng bái] — Từ khóa: 学习 (học tập); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "它的核心流程非常简单:当你学完一个新概念后,拿出一张白纸,假装要把这个概念讲给一个完全没有专业背景的十岁孩子听。" (tā de hé xīn liú chéng fēi cháng jiǎn dān : dāng nǐ xué wán yí gè xīn gài niàn hòu , ná chū yī zhāng bái zhǐ , jiǎ zhuāng yào bǎ zhè ge gài niàn jiǎng gěi yí gè wán quán méi yǒu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 非常 (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它的核心流程非常简单:当你学完一个新概念后,拿出一张白纸,假装要把这个概念讲给一个完全没有专业背景的十岁孩子听。" tương ứng trực tiếp với phương án B (能否用通俗平实的语言向非专业人士清晰讲明白核心概念 — néng fǒu yòng tōng sú píng shí de yǔ yán xiàng fēi zhuān yè rén shì qīng xī jiǎng míng bái hé xīn gài niàn). Các phương án nhiễu A (能否在十分钟内背诵下整篇英文论文), C (能否买到最昂贵的辅导教材), D (能否在做题时猜中四个选项中的正确答案) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 3
第33题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 33:
A
A. 壶表面涂了一层厚厚的防水玻璃釉 hú biǎo miàn tú le yì céng hòu hòu de fáng shuǐ bō lí yòu
B
B. 壶盖上安装了电动换气扇 hú gài shàng ān zhuāng le diàn dòng huàn qì shàn
C
C. 紫砂泥烧成后内部独特的“双重气孔结构” zǐ shā ní shāo chéng hòu nèi bù dú tè de “ shuāng chóng qì kǒng jié gòu”
D
D. 每次泡茶前都要放入冰箱冷冻 měi cì pào chá qián dōu yào fàng rù bīng xiāng lěng dòng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国传统茶器中的“宜兴紫砂壶”,自明代以来便备受文人雅士推崇。紫砂泥料取自太湖之滨丁蜀镇特有的紫泥、红泥与本山绿泥,经高温烧成后,器表不施釉却温润如珠玉,且内部形成了独特的“双重气孔结构”。这种微观气孔既能保持良好的透气性,使盛夏泡茶隔夜不易馊变,又能在长年累月泡茶擦拭的过程中吸收茶汤精华,形成光润古雅的“包浆”,故有“世间茶具称为首”的美誉。问:宜兴紫砂壶之所以具有良好的透气保鲜性能,主要得益于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国传统茶器中的“宜兴紫砂壶”,自明代以来便备受文人雅士推崇。紫砂泥料取自太湖之滨丁蜀镇特有的紫泥、红泥与本山绿泥,经高温烧成后,器表不施釉却温润如珠玉,且内部形成了独特的“双重气孔结构”。这种微观气孔既能保持良好的透气性,使盛夏泡茶隔夜不... [zhōng guó chuán tǒng chá qì zhōng de “ yí xīng zǐ shā hú ”, zì míng dài yǐ lái biàn bèi shòu wén rén yǎ shì tuī chóng 。 zǐ shā ní liào qǔ zì tài hú zhī bīn dīng shǔ zhèn tè yǒu de zǐ ní 、 hóng ní yǔ běn shān lǜ ní , jīng gāo wēn shāo chéng hòu ,] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 传统 (truyền thống); 茶 (trà).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "紫砂泥料取自太湖之滨丁蜀镇特有的紫泥、红泥与本山绿泥,经高温烧成后,器表不施釉却温润如珠玉,且内部形成了独特的“双重气孔结构”。" (zǐ shā ní liào qǔ zì tài hú zhī bīn dīng shǔ zhèn tè yǒu de zǐ ní 、 hóng ní yǔ běn shān lǜ ní , jīng gāo wēn shāo chéng hòu , qì biǎo bù shī yòu què wēn rùn rú zhū yù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "紫砂泥料取自太湖之滨丁蜀镇特有的紫泥、红泥与本山绿泥,经高温烧成后,器表不施釉却温润如珠玉,且内部形成了独特的“双重气孔结构”。" tương ứng trực tiếp với phương án C (紫砂泥烧成后内部独特的“双重气孔结构” — zǐ shā ní shāo chéng hòu nèi bù dú tè de “ shuāng chóng qì kǒng jié gòu ”). Các phương án nhiễu A (壶表面涂了一层厚厚的防水玻璃釉), B (壶盖上安装了电动换气扇), D (每次泡茶前都要放入冰箱冷冻) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 3
第34题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 34:
A
A. 让我们在公共场合更加谨小慎微不敢说话 ràng wǒ men zài gōng gòng chǎng hé gèng jiā jǐn xiǎo shèn wēi bù gǎn shuō huà
B
B. 证明每个人都是全世界的中心 zhèng míng měi gè rén dōu shì quán shì jiè de zhōng xīn
C
C. 鼓励我们每天故意穿脏衣服出门 gǔ lì wǒ men měi tiān gù yì chuān zāng yī fu chū mén
D
D. 认识到他人并未过度关注我们的小失误,从而缓解社交焦虑 rèn shí dào tā rén bìng wèi guò dù guān zhù wǒ men de xiǎo shī wù, cóng ér huǎn jiě shè jiāo jiāo lǜ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在社会心理学中,“焦点效应”是指人们往往会高估周围他人对自己外表、言行或小失误的关注程度,误以为自己随时随地都站在舞台中央的聚光灯下。比如,你早上出门不小心在白衬衫上沾了一小滴咖啡渍,或者在会议发言时读错了一个成语,整整一天都会觉得所有人都在背后笑话你;而实验表明,绝大多数人都在忙于应对自己的生活,根本没留意到你的小插曲。明白这一点,能帮我们卸下沉重的社交焦虑。问:了解“焦点效应”对我们的日常生活有什么帮助?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在社会心理学中,“焦点效应”是指人们往往会高估周围他人对自己外表、言行或小失误的关注程度,误以为自己随时随地都站在舞台中央的聚光灯下。比如,你早上出门不小心在白衬衫上沾了一小滴咖啡渍,或者在会议发言时读错了一个成语,整整一天都会觉得所有人都... [zài shè huì xīn lǐ xué zhōng ,“ jiāo diǎn xiào yìng ” shì zhǐ rén men wǎng wǎng huì gāo gū zhōu wéi tā rén duì zì jǐ wài biǎo 、 yán xíng huò xiǎo shī wù de guān zhù chéng dù , wù yǐ wéi zì jǐ suí shí suí dì dōu zhàn zài wǔ tái zhōng yāng de jù guāng dēng] — Từ khóa: 咖啡 (cà phê); 认识 (quen biết); 衣服 (quần áo); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在社会心理学中,“焦点效应”是指人们往往会高估周围他人对自己外表、言行或小失误的关注程度,误以为自己随时随地都站在舞台中央的聚光灯下。" (zài shè huì xīn lǐ xué zhōng ,“ jiāo diǎn xiào yìng ” shì zhǐ rén men wǎng wǎng huì gāo gū zhōu wéi tā rén duì zì jǐ wài biǎo 、 yán xíng huò xiǎo shī wù de guān zhù chéng dù ,).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết); 从而 (từ đó / nhờ đó).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在社会心理学中,“焦点效应”是指人们往往会高估周围他人对自己外表、言行或小失误的关注程度,误以为自己随时随地都站在舞台中央的聚光灯下。" tương ứng trực tiếp với phương án D (认识到他人并未过度关注我们的小失误,从而缓解社交焦虑 — rèn shí dào tā rén bìng wèi guò dù guān zhù wǒ men de xiǎo shī wù , cóng ér huǎn jiě shè jiāo jiāo lǜ). Các phương án nhiễu A (让我们在公共场合更加谨小慎微不敢说话), B (证明每个人都是全世界的中心), C (鼓励我们每天故意穿脏衣服出门) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 3
第35题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 35:
A
A. 气候变暖迫使高寒物种向高海拔迁移,直至山顶无处可退而面临灭绝 qì hòu biàn nuǎn pò shǐ gāo hán wù zhǒng xiàng gāo hǎi bá qiān yí, zhí zhì shān dǐng wú chù kě tuì ér miàn lín miè jué
B
B. 登山运动员在山顶乱扔垃圾 dēng shān yùn dòng yuán zài shān dǐng luàn rēng lā jī
C
C. 山顶上的积雪永远不会融化 shān dǐng shàng de jī xuě yǒng yuǎn bú huì róng huà
D
D. 高山植物会自动飞往其他星球 gāo shān zhí wù huì zì dòng fēi wǎng qí tā xīng qiú
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
气候变化正在对全球高山植物与极地物种的生存空间造成严峻挤压。随着全球平均气温上升,许多原本适应高寒环境的物种不得不向海拔更高的山峰顶部或纬度更高的极地迁移。然而,山峰的顶部面积呈金字塔形向上急剧缩小,当高寒物种退无可退、到达山巅极限时,就会面临栖息地彻底消失的“山顶灭绝陷阱”。因此,减少温室气体排放与建立跨纬度生物种质资源库已是迫在眉睫。问:什么是高寒物种面临的“山顶灭绝陷阱”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 气候变化正在对全球高山植物与极地物种的生存空间造成严峻挤压。随着全球平均气温上升,许多原本适应高寒环境的物种不得不向海拔更高的山峰顶部或纬度更高的极地迁移。然而,山峰的顶部面积呈金字塔形向上急剧缩小,当高寒物种退无可退、到达山巅极限时,就会... [qì hòu biàn huà zhèng zài duì quán qiú gāo shān zhí wù yǔ jí dì wù zhǒng de shēng cún kōng jiān zào chéng yán jùn jǐ yā 。 suí zhe quán qiú píng jūn qì wēn shàng shēng , xǔ duō yuán běn shì yìng gāo hán huán jìng de wù zhǒng bù dé bù xiàng hǎi bá gèng gāo de shān fēng] — Từ khóa: 正在 (đang); 环境 (môi trường).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "然而,山峰的顶部面积呈金字塔形向上急剧缩小,当高寒物种退无可退、到达山巅极限时,就会面临栖息地彻底消失的“山顶灭绝陷阱”。" (rán ér , shān fēng de dǐng bù miàn jī chéng jīn zì tǎ xíng xiàng shàng jí jù suō xiǎo , dāng gāo hán wù zhǒng tuì wú kě tuì 、 dào dá shān diān jí xiàn shí , jiù huì miàn lín qī).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,山峰的顶部面积呈金字塔形向上急剧缩小,当高寒物种退无可退、到达山巅极限时,就会面临栖息地彻底消失的“山顶灭绝陷阱”。" tương ứng trực tiếp với phương án A (气候变暖迫使高寒物种向高海拔迁移,直至山顶无处可退而面临灭绝 — qì hòu biàn nuǎn pò shǐ gāo hán wù zhǒng xiàng gāo hǎi bá qiān yí , zhí zhì shān dǐng wú chǔ kě tuì ér miàn lín miè jué). Các phương án nhiễu B (登山运动员在山顶乱扔垃圾), C (山顶上的积雪永远不会融化), D (高山植物会自动飞往其他星球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

Câu 36 (LISTENING)

Phần 3
第36题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 36:
A
A. 祝愿对方早日发财致富 zhù yuàn duì fāng zǎo rì fā cái zhì fù
B
B. 借“柳”与“留”谐音,表达依依不舍的惜别与挽留之情 jiè “ liǔ” yǔ “ liú” xié yīn, biǎo dá yī yī bù shě de xī bié yǔ wǎn liú zhī qíng
C
C. 提醒对方在路上用柳枝生火做饭 tí xǐng duì fāng zài lù shang yòng liǔ zhī shēng huǒ zuò fàn
D
D. 希望对方把柳树种在沙漠里 xī wàng duì fāng bǎ liǔ shù zhǒng zài shā mò lǐ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在中国古典诗词的意象体系中,“折柳”与“明月”是表达惜别怀远最深情的文化密码。“柳”与“留”谐音,汉代长安人送别亲友东行至灞桥时,常折下河畔柔长的柳枝相赠,寄托依依挽留之意;而高悬夜空的明月则超越了千山万水的阻隔,让天各一方的游子与亲人在同一片清辉下实现精神的团聚,诞生了“海上生明月,天涯共此时”“但愿人长久,千里共婵娟”等千古绝唱。问:古人送别亲友时“折柳相赠”主要寄托了什么情感?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在中国古典诗词的意象体系中,“折柳”与“明月”是表达惜别怀远最深情的文化密码。“柳”与“留”谐音,汉代长安人送别亲友东行至灞桥时,常折下河畔柔长的柳枝相赠,寄托依依挽留之意;而高悬夜空的明月则超越了千山万水的阻隔,让天各一方的游子与亲人在同... [zài zhōng guó gǔ diǎn shī cí de yì xiàng tǐ xì zhōng ,“ zhé liǔ ” yǔ “ míng yuè ” shì biǎo dá xī bié huái yuǎn zuì shēn qíng de wén huà mì mǎ 。“ liǔ ” yǔ “ liú ” xié yīn , hàn dài cháng ān rén sòng bié qīn yǒu dōng xíng zhì bà qiáo shí ,] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 希望 (hy vọng); 文化 (văn hóa); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "寄托依依挽留之意" (jì tuō yī yī wǎn liú zhī yì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "寄托依依挽留之意" tương ứng trực tiếp với phương án B (借“柳”与“留”谐音,表达依依不舍的惜别与挽留之情 — jiè “ liǔ ” yǔ “ liú ” xié yīn , biǎo dá yī yī bù shě de xī bié yǔ wǎn liú zhī qíng). Các phương án nhiễu A (祝愿对方早日发财致富), C (提醒对方在路上用柳枝生火做饭), D (希望对方把柳树种在沙漠里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

Câu 37 (LISTENING)

Phần 3
第37题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 37:
A
A. 保持沉默等待公众自己忘记 bǎo chí chén mò děng dài gōng zhòng zì jǐ wàng jì
B
B. 把责任全部推给消费者和竞争对手 bǎ zé rèn quán bù tuī gěi xiāo fèi zhě hé jìng zhēng duì shǒu
C
C. 第一时间坦诚致歉、公布真相并承担赔偿整改责任 dì yī shí jiān tǎn chéng zhì qiàn、 gōng bù zhēn xiàng bìng chéng dān péi cháng zhěng gǎi zé rèn
D
D. 立即注销公司更换一个新名字 lì jí zhù xiāo gōng sī gēng huàn yí gè xīn míng zì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在现代企业危机管理中,“鸵鸟政策”是最致命的应对失误。当产品出现质量瑕疵或服务引发公众质疑时,个别企业试图通过删帖掩盖、推诿扯皮或保持沉默来蒙混过关,结果往往在社交媒体时代引发更猛烈的信任雪崩。相反,遵循“黄金四小时”沟通法则——第一时间诚恳致歉、公布透明的调查进展、无条件承担召回赔偿责任并邀请第三方机构监督整改,反而能将危机转化为重塑责任品牌形象的契机。问:面对品牌声誉危机,企业正确的做法是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在现代企业危机管理中,“鸵鸟政策”是最致命的应对失误。当产品出现质量瑕疵或服务引发公众质疑时,个别企业试图通过删帖掩盖、推诿扯皮或保持沉默来蒙混过关,结果往往在社交媒体时代引发更猛烈的信任雪崩。相反,遵循“黄金四小时”沟通法则——第一时间诚... [zài xiàn dài qǐ yè wēi jī guǎn lǐ zhōng ,“ tuó niǎo zhèng cè ” shì zuì zhì mìng de yìng duì shī wù 。 dāng chǎn pǐn chū xiàn zhì liàng xiá cī huò fú wù yǐn fā gōng zhòng zhì yí shí , gè bié qǐ yè shì tú tōng guò shān tiē yǎn gài 、 tuī wěi chě pí huò] — Từ khóa: 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "遵循“黄金四小时”沟通法则——第一时间诚恳致歉、公布透明的调查进展、无条件承担召回赔偿责任并邀请第三方机构监督整改" (zūn xún “ huáng jīn sì xiǎo shí ” gōu tōng fǎ zé —— dì yī shí jiān chéng kěn zhì qiàn 、 gōng bù tòu míng de diào chá jìn zhǎn 、 wú tiáo jiàn chéng dān zhào huí péi cháng zé rèn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "遵循“黄金四小时”沟通法则——第一时间诚恳致歉、公布透明的调查进展、无条件承担召回赔偿责任并邀请第三方机构监督整改" tương ứng trực tiếp với phương án C (第一时间坦诚致歉、公布真相并承担赔偿整改责任 — dì yī shí jiān tǎn chéng zhì qiàn 、 gōng bù zhēn xiàng bìng chéng dān péi cháng zhěng gǎi zé rèn). Các phương án nhiễu A (保持沉默等待公众自己忘记), B (把责任全部推给消费者和竞争对手), D (立即注销公司更换一个新名字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

Câu 38 (LISTENING)

Phần 3
第38题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 38:
A
A. 因为此时全世界的噪音都完全消失了 yīn wèi cǐ shí quán shì jiè de zào yīn dōu wán quán xiāo shī le
B
B. 因为地球引力在夜间十点达到最大值 yīn wèi dì qiú yǐn lì zài yè jiān shí diǎn dá dào zuì dà zhí
C
C. 因为晚饭吃的食物在此时刚刚消化完毕 yīn wèi wǎn fàn chī de shí wù zài cǐ shí gāng gāng xiāo huà wán bì
D
D. 此时日间累积的腺苷睡眠压力与夜间生物钟褪黑素节律同步共振 cǐ shí rì jiān lěi jī de xiàn gān shuì mián yā lì yǔ yè jiān shēng wù zhōng tuì hēi sù jié lǜ tóng bù gòng zhèn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
睡眠科学中的“双过程模型”指出,人类的清醒与睡眠由两条独立运行的生理曲线共同调控:一条是“睡眠内稳态压力”,从早晨醒来的那一刻起,大脑中的腺苷便随清醒时间累积,清醒越久困意越浓;另一条则是受视交叉上核控制的二十四小时“昼夜生物钟节律”,它在白天持续释放清醒信号,并在夜晚光线变暗时分泌褪黑素打开“睡眠之门”。当这两条曲线在夜晚十点到十一点同步达到峰值时,入睡便最为轻松深沉。问:根据“双过程模型”,人为什么在夜晚十点到十一点最容易高质量入睡?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 睡眠科学中的“双过程模型”指出,人类的清醒与睡眠由两条独立运行的生理曲线共同调控:一条是“睡眠内稳态压力”,从早晨醒来的那一刻起,大脑中的腺苷便随清醒时间累积,清醒越久困意越浓;另一条则是受视交叉上核控制的二十四小时“昼夜生物钟节律”,它在... [shuì mián kē xué zhōng de “ shuāng guò chéng mó xíng ” zhǐ chū , rén lèi de qīng xǐng yǔ shuì mián yóu liǎng tiáo dú lì yùn xíng de shēng lǐ qū xiàn gòng tóng tiáo kòng : yī tiáo shì “ shuì mián nèi wěn tài yā lì ”, cóng zǎo chén xǐng lái de nà yī kè qǐ ,] — Từ khóa: 因为 (bởi vì); 睡眠 (giấc ngủ); 生物钟 (đồng hồ sinh học).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大脑中的腺苷便随清醒时间累积" (dà nǎo zhōng de xiàn gān biàn suí qīng xǐng shí jiān lěi jī).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 睡眠 (giấc ngủ); 生物钟 (đồng hồ sinh học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "大脑中的腺苷便随清醒时间累积" tương ứng trực tiếp với phương án D (此时日间累积的腺苷睡眠压力与夜间生物钟褪黑素节律同步共振 — cǐ shí rì jiān lěi jī de xiàn gān shuì mián yā lì yǔ yè jiān shēng wù zhōng tuì hēi sù jié lǜ tóng bù gòng zhèn). Các phương án nhiễu A (因为此时全世界的噪音都完全消失了), B (因为地球引力在夜间十点达到最大值), C (因为晚饭吃的食物在此时刚刚消化完毕) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

Câu 39 (LISTENING)

Phần 3
第39题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 39:
A
A. 其结绳记事控制经线提拉的原理与二进制穿孔卡片编程高度相似 qí jié shéng jì shì kòng zhì jīng xiàn tí lā de yuán lǐ yǔ èr jìn zhì chuān kǒng kǎ piàn biān chéng gāo dù xiāng sì
B
B. 因为它是用现代硅芯片制造的 yīn wèi tā shì yòng xiàn dài guī xīn piàn zhì zào de
C
C. 因为它能自动连接互联网下载图案 yīn wèi tā néng zì dòng lián jiē hù lián wǎng xià zài tú àn
D
D. 因为织布机是由蒸汽机驱动的 yīn wèi zhī bù jī shì yóu zhēng qì jī qū dòng de
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国非物质文化遗产“南京云锦”,因美如天上云霞而得名,代表了中国古代丝织工艺的最高巅峰。云锦使用传统的“大花楼木织机”,楼上拽花工与楼下织手两人默契配合:拽花工坐在高高的花楼上按照用结绳记事编写的“意匠花本”提拉经线,织手则在下方用金线、银线、蚕丝乃至孔雀羽线妆花织造。由于其“结本”编程原理与现代电子计算机的二进制穿孔卡片高度相似,云锦花本被科学史家誉为“古代东方二进制计算机程序”。问:南京云锦的“意匠花本”为什么被誉为古代计算机程序?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国非物质文化遗产“南京云锦”,因美如天上云霞而得名,代表了中国古代丝织工艺的最高巅峰。云锦使用传统的“大花楼木织机”,楼上拽花工与楼下织手两人默契配合:拽花工坐在高高的花楼上按照用结绳记事编写的“意匠花本”提拉经线,织手则在下方用金线、银... [zhōng guó fēi wù zhì wén huà yí chǎn “ nán jīng yún jǐn ”, yīn měi rú tiān shàng yún xiá ér dé míng , dài biǎo le zhōng guó gǔ dài sī zhī gōng yì de zuì gāo diān fēng 。 yún jǐn shǐ yòng chuán tǒng de “ dà huā lóu mù zhī jī ”, lóu shàng zhuāi huā gōng] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì); 传统 (truyền thống).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "由于其“结本”编程原理与现代电子计算机的二进制穿孔卡片高度相似,云锦花本被科学史家誉为“古代东方二进制计算机程序”。" (yóu yú qí “ jié běn ” biān chéng yuán lǐ yǔ xiàn dài diàn zi jì suàn jī de èr jìn zhì chuān kǒng kǎ piàn gāo dù xiāng sì , yún jǐn huā běn bèi kē xué shǐ jiā yù wéi “ gǔ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "由于其“结本”编程原理与现代电子计算机的二进制穿孔卡片高度相似,云锦花本被科学史家誉为“古代东方二进制计算机程序”。" tương ứng trực tiếp với phương án A (其结绳记事控制经线提拉的原理与二进制穿孔卡片编程高度相似 — qí jié shéng jì shì kòng zhì jīng xiàn tí lā de yuán lǐ yǔ èr jìn zhì chuān kǒng kǎ piàn biān chéng gāo dù xiāng sì). Các phương án nhiễu B (因为它是用现代硅芯片制造的), C (因为它能自动连接互联网下载图案), D (因为织布机是由蒸汽机驱动的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

Câu 40 (LISTENING)

Phần 3
第40题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 40:
A
A. 人类可以随意控制世界上发生的一切自然灾害 rén lèi kě yǐ suí yì kòng zhì shì jiè shàng fā shēng de yí qiè zì rán zāi hài
B
B. 外界逆境虽不可控,但我们永远拥有选择如何回应与寻找意义的自由 wài jiè nì jìng suī bù kě kòng, dàn wǒ men yǒng yuǎn yōng yǒu xuǎn zé rú hé huí yìng yǔ xún zhǎo yì yì de zì yóu
C
C. 遇到任何挫折都应该怪罪周围的朋友 yù dào rèn hé cuò zhé dōu yīng gāi guài zuì zhōu wéi de péng yǒu
D
D. 人的命运在出生时就已经彻底注定了 rén de mìng yùn zài chū shēng shí jiù yǐ jīng chè dǐ zhù dìng le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在人生哲学与压力调适中,心理学家维克多·弗兰克尔指出:“在外界刺激与我们的回应之间,存在着一段自由的空间;正是这段空间,决定了我们的成长与自由。”生活中难免会遭遇突如其来的失业、疾病或误解,这些外在境遇或许不由我们控制,但面对逆境时是选择怨天尤人、自暴自弃,还是选择接纳现实、从中寻找生命成长的意义,主动权永远掌握在我们自己手中。问:弗兰克尔的观点主要告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在人生哲学与压力调适中,心理学家维克多·弗兰克尔指出:“在外界刺激与我们的回应之间,存在着一段自由的空间;正是这段空间,决定了我们的成长与自由。”生活中难免会遭遇突如其来的失业、疾病或误解,这些外在境遇或许不由我们控制,但面对逆境时是选择怨... [zài rén shēng zhé xué yǔ yā lì tiáo shì zhōng , xīn lǐ xué jiā wéi kè duō · fú lán kè ěr zhǐ chū :“ zài wài jiè cì jī yǔ wǒ men de huí yìng zhī jiān , cún zài zhe yī duàn zì yóu de kōng jiān ; zhèng shì zhè duàn kōng jiān , jué dìng le wǒ men] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 手 (bàn tay); 已经 (đã); 告诉 (nói cho biết).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "还是选择接纳现实、从中寻找生命成长的意义" (hái shì xuǎn zé jiē nà xiàn shí 、 cóng zhōng xún zhǎo shēng mìng chéng zhǎng de yì yì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还是选择接纳现实、从中寻找生命成长的意义" tương ứng trực tiếp với phương án B (外界逆境虽不可控,但我们永远拥有选择如何回应与寻找意义的自由 — wài jiè nì jìng suī bù kě kòng , dàn wǒ men yǒng yuǎn yōng yǒu xuǎn zé rú hé huí yìng yǔ xún zhǎo yì yì de zì yóu). Các phương án nhiễu A (人类可以随意控制世界上发生的一切自然灾害), C (遇到任何挫折都应该怪罪周围的朋友), D (人的命运在出生时就已经彻底注定了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

Câu 41 (READING)

Phần 1
第41题:请选出有语病的一项:
A
A. 随着国家公园体制建设的稳步推进,许多珍稀濒危野生动植物的栖息地得到了有效恢复。 suí zhe guó jiā gōng yuán tǐ zhì jiàn shè de wěn bù tuī jìn, xǔ duō zhēn xī bīn wēi yě shēng dòng zhí wù de qī xī dì dé dào le yǒu xiào huī fù。
B
B. 这部历史纪录片以翔实的档案史料为基础,生动再现了百年前仁人志士探索救国道路的峥嵘岁月。 zhè bù lì shǐ jì lù piàn yǐ xiáng shí de dàng àn shǐ liào wèi jī chǔ, shēng dòng zài xiàn le bǎi nián qián rén rén zhì shì tàn suǒ jiù guó dào lù de zhēng róng suì yuè。
C
C. 通过这次为期三天的非遗工坊深度体验活动,使年轻学子们真切领略到了传统漆器工艺的非凡魅力。 tōng guò zhè cì wéi qī sān tiān de fēi yí gōng fāng shēn dù tǐ yàn huó dòng, shǐ nián qīng xué zǐ men zhēn qiè lǐng lüè dào le chuán tǒng qī qì gōng yì de fēi fán mèi lì。
D
D. 无论是科学研究还是文学创作,都离不开日复一日的深厚积累与独立思考。 wú lùn shì kē xué yán jiū hái shì wén xué chuàng zuò, dōu lí bù kāi rì fù yí rì de shēn hòu jī lěi yǔ dú lì sī kǎo。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (通过这次为期三天的非遗工坊深度体验活动,使年轻学子们真切领略到了传统漆器工艺的非凡魅力。 — tōng guò zhè cì wéi qī sān tiān de fēi yí gōng fāng shēn dù tǐ yàn huó dòng , shǐ nián qīng xué zǐ men zhēn qiè lǐng lüè dào le chuán tǒng qī). Các phương án nhiễu A (随着国家公园体制建设的稳步推进,许多珍稀濒危野生动植物的栖息地得到了有效恢复。), B (这部历史纪录片以翔实的档案史料为基础,生动再现了百年前仁人志士探索救国道路的峥嵘岁月。), D (无论是科学研究还是文学创作,都离不开日复一日的深厚积累与独立思考。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

Câu 42 (READING)

Phần 1
第42题:请选出有语病的一项:
A
A. 能否在关键核心技术领域实现自主可控,直接关系到我国高端制造业的长远安全与高质量发展。 néng fǒu zài guān jiàn hé xīn jì shù lǐng yù shí xiàn zì zhǔ kě kòng, zhí jiē guān xì dào wǒ guó gāo duān zhì zào yè de cháng yuǎn ān quán yǔ gāo zhì liàng fā zhǎn。
B
B. 社区医院新开设的夜间延时门诊,极大地方便了白天忙于工作的年轻上班族就医看病。 shè qū yī yuàn xīn kāi shè de yè jiān yán shí mén zhěn, jí dà dì fāng biàn le bái tiān máng yú gōng zuò de nián qīng shàng bān zú jiù yī kàn bìng。
C
C. 敦煌壁画中灵动飘逸的飞天形象,是古代中西文化交融碰撞出的艺术结晶。 dūn huáng bì huà zhōng líng dòng piāo yì de fēi tiān xíng xiàng, shì gǔ dài zhōng xī wén huà jiāo róng pèng zhuàng chū de yì shù jié jīng。
D
D. 为了防止高空坠物伤人事件不再发生,物业管理部门在小区每栋高层住宅楼下都安装了高清仰拍监控。 wèi le fáng zhǐ gāo kōng zhuì wù shāng rén shì jiàn bú zài fā shēng, wù yè guǎn lǐ bù mén zài xiǎo qū měi dòng gāo céng zhù zhái lóu xià dōu ān zhuāng le gāo qīng yǎng pāi jiān kòng。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (为了防止高空坠物伤人事件不再发生,物业管理部门在小区每栋高层住宅楼下都安装了高清仰拍监控。 — wèi le fáng zhǐ gāo kōng zhuì wù shāng rén shì jiàn bù zài fā shēng , wù yè guǎn lǐ bù mén zài xiǎo qū měi dòng gāo céng zhù zhái lóu xià dōu). Các phương án nhiễu A (能否在关键核心技术领域实现自主可控,直接关系到我国高端制造业的长远安全与高质量发展。), B (社区医院新开设的夜间延时门诊,极大地方便了白天忙于工作的年轻上班族就医看病。), C (敦煌壁画中灵动飘逸的飞天形象,是古代中西文化交融碰撞出的艺术结晶。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

Câu 43 (READING)

Phần 1
第43题:请选出有语病的一项:
A
A. 据最新农业遥感监测数据显示,今年全省冬小麦的播种面积比去年同期大约增长了百分之十二左右。 jù zuì xīn nóng yè yáo gǎn jiān cè shù jù xiǎn shì, jīn nián quán shěng dōng xiǎo mài de bō zhǒng miàn jī bǐ qù nián tóng qī dà yuē zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí èr zuǒ yòu。
B
B. 良好的阅读习惯不仅能帮助孩子构建系统的知识框架,更能培养他们沉静专注的心理品质。 liáng hǎo de yuè dú xí guàn bù jǐn néng bāng zhù hái zi gòu jiàn xì tǒng de zhī shi kuàng jià, gèng néng péi yǎng tā men chén jìng zhuān zhù de xīn lǐ pǐn zhì。
C
C. 在场的所有观众无不被老科学家隐姓埋名、扎根戈壁三十载的奉献精神深深打动。 zài chǎng de suǒ yǒu guān zhòng wú bú bèi lǎo kē xué jiā yǐn xìng mái míng、 zhā gēn gē bì sān shí zǎi de fèng xiàn jīng shén shēn shēn dǎ dòng。
D
D. 城市更新改造应当尊重历史文脉,切忌大拆大建、千城一面。 chéng shì gēng xīn gǎi zào yīng dāng zūn zhòng lì shǐ wén mài, qiè jì dà chāi dà jiàn、 qiān chéng yí miàn。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (据最新农业遥感监测数据显示,今年全省冬小麦的播种面积比去年同期大约增长了百分之十二左右。 — jù zuì xīn nóng yè yáo gǎn jiān cè shù jù xiǎn shì , jīn nián quán shěng dōng xiǎo mài de bō zhǒng miàn jī bǐ qù nián tóng qī dà yuē zēng zhǎng). Các phương án nhiễu B (良好的阅读习惯不仅能帮助孩子构建系统的知识框架,更能培养他们沉静专注的心理品质。), C (在场的所有观众无不被老科学家隐姓埋名、扎根戈壁三十载的奉献精神深深打动。), D (城市更新改造应当尊重历史文脉,切忌大拆大建、千城一面。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

Câu 44 (READING)

Phần 1
第44题:请选出有语病的一项:
A
A. 借助高分辨率卫星遥感技术,考古学家在茂密的热带雨林深处发现了多处古代城市遗址。 jiè zhù gāo fēn biàn lǜ wèi xīng yáo gǎn jì shù, kǎo gǔ xué jiā zài mào mì de rè dài yǔ lín shēn chù fā xiàn le duō chù gǔ dài chéng shì yí zhǐ。
B
B. 专家委员会先后认真审议并听取了工程设计团队提交的跨江隧道生态环评报告。 zhuān jiā wěi yuán huì xiān hòu rèn zhēn shěn yì bìng tīng qǔ le gōng chéng shè jì tuán duì tí jiāo de kuà jiāng suì dào shēng tài huán píng bào gào。
C
C. 传统戏曲要想吸引当代青年观众,必须在坚守艺术本体精髓的基础上创新舞台呈现方式。 chuán tǒng xì qǔ yào xiǎng xī yǐn dāng dài qīng nián guān zhòng, bì xū zài jiān shǒu yì shù běn tǐ jīng suǐ de jī chǔ shàng chuàng xīn wǔ tái chéng xiàn fāng shì。
D
D. 规律的有氧运动能够促进内啡肽分泌,有效缓解现代职场人的焦虑情绪。 guī lǜ de yǒu yǎng yùn dòng néng gòu cù jìn nèi fēi tài fēn mì, yǒu xiào huǎn jiě xiàn dài zhí chǎng rén de jiāo lǜ qíng xù。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (专家委员会先后认真审议并听取了工程设计团队提交的跨江隧道生态环评报告。 — zhuān jiā wěi yuán huì xiān hòu rèn zhēn shěn yì bìng tīng qǔ le gōng chéng shè jì tuán duì tí jiāo de kuà jiāng suì dào shēng tài huán píng bào gào 。). Các phương án nhiễu A (借助高分辨率卫星遥感技术,考古学家在茂密的热带雨林深处发现了多处古代城市遗址。), C (传统戏曲要想吸引当代青年观众,必须在坚守艺术本体精髓的基础上创新舞台呈现方式。), D (规律的有氧运动能够促进内啡肽分泌,有效缓解现代职场人的焦虑情绪。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

Câu 45 (READING)

Phần 1
第45题:请选出有语病的一项:
A
A. 面对突如其来的暴雪寒潮天气,市政供暖部门全员在岗,确保千家万户室内温暖如春。 miàn duì tū rú qí lái de bào xuě hán cháo tiān qì, shì zhèng gòng nuǎn bù mén quán yuán zài gǎng, què bǎo qiān jiā wàn hù shì nèi wēn nuǎn rú chūn。
B
B. 景德镇手工制瓷技艺凝聚着历代匠人的智慧,是中国走向世界的一张亮丽文化名片。 jǐng dé zhèn shǒu gōng zhì cí jì yì níng jù zhe lì dài jiàng rén de zhì huì, shì zhōng guó zǒu xiàng shì jiè de yì zhāng liàng lì wén huà míng piàn。
C
C. 一款新产品能否在激烈的市场竞争中赢得口碑,取决于研发团队只注重短期营销噱头。 yì kuǎn xīn chǎn pǐn néng fǒu zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng yíng dé kǒu bēi, qǔ jué yú yán fā tuán duì zhī zhù zhòng duǎn qī yíng xiāo jué tóu。
D
D. 培养批判性思维并非为了盲目反驳他人,而是为了在复杂信息中保持独立清醒的判断。 péi yǎng pī pàn xìng sī wéi bìng fēi wèi le máng mù fǎn bó tā rén, ér shì wèi le zài fù zá xìn xī zhōng bǎo chí dú lì qīng xǐng de pàn duàn。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (一款新产品能否在激烈的市场竞争中赢得口碑,取决于研发团队只注重短期营销噱头。 — yī kuǎn xīn chǎn pǐn néng fǒu zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng yíng dé kǒu bēi , qǔ jué yú yán fā tuán duì zhǐ zhù zhòng duǎn qī yíng xiāo). Các phương án nhiễu A (面对突如其来的暴雪寒潮天气,市政供暖部门全员在岗,确保千家万户室内温暖如春。), B (景德镇手工制瓷技艺凝聚着历代匠人的智慧,是中国走向世界的一张亮丽文化名片。), D (培养批判性思维并非为了盲目反驳他人,而是为了在复杂信息中保持独立清醒的判断。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
46

Câu 46 (READING)

Phần 1
第46题:请选出有语病的一项:
A
A. 他把毕生积攒下来的数千册珍贵古籍善本,全部无偿捐赠给了母校的图书馆。 tā bǎ bì shēng jī zǎn xià lái de shù qiān cè zhēn guì gǔ jí shàn běn, quán bù wú cháng juān zèng gěi le mǔ xiào de tú shū guǎn。
B
B. 只有顺应自然节律、坚持劳逸结合,才能维持身心健康的动态平衡。 zhǐ yǒu shùn yìng zì rán jié lǜ、 jiān chí láo yì jié hé, cái néng wéi chí shēn xīn jiàn kāng de dòng tài píng héng。
C
C. 人工智能辅助诊断系统的推广应用,大幅缩短了基层医院放射科医生阅片筛查的时间。 rén gōng zhì néng fǔ zhù zhěn duàn xì tǒng de tuī guǎng yìng yòng, dà fú suō duǎn le jī céng yī yuàn fàng shè kē yī shēng yuè piàn shāi chá de shí jiān。
D
D. 由于连日来的特大暴雨冲击,导致通往山区的唯一一条盘山公路出现了多处山体滑坡。 yóu yú lián rì lái de tè dà bào yǔ chōng jī, dǎo zhì tōng wǎng shān qū de wéi yī yī tiáo pán shān gōng lù chū xiàn le duō chù shān tǐ huá pō。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (由于连日来的特大暴雨冲击,导致通往山区的唯一一条盘山公路出现了多处山体滑坡。 — yóu yú lián rì lái de tè dà bào yǔ chōng jī , dǎo zhì tōng wǎng shān qū de wéi yī yī tiáo pán shān gōng lù chū xiàn le duō chù shān tǐ). Các phương án nhiễu A (他把毕生积攒下来的数千册珍贵古籍善本,全部无偿捐赠给了母校的图书馆。), B (只有顺应自然节律、坚持劳逸结合,才能维持身心健康的动态平衡。), C (人工智能辅助诊断系统的推广应用,大幅缩短了基层医院放射科医生阅片筛查的时间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

Câu 47 (READING)

Phần 1
第47题:请选出有语病的一项:
A
A. 为响应绿色低碳办赛理念,本届运动会的所有场馆均全部采用了百分之百的可再生清洁电力。 wèi xiǎng yìng lǜ sè dī tàn bàn sài lǐ niàn, běn jiè yùn dòng huì de suǒ yǒu chǎng guǎn jūn quán bù cǎi yòng le bǎi fēn zhī bǎi de kě zài shēng qīng jié diàn lì。
B
B. 这家百年老字号糕点铺始终坚持古法选料与手工制作,每天门前排队购买的顾客络绎不绝。 zhè jiā bǎi nián lǎo zì hào gāo diǎn pù shǐ zhōng jiān chí gǔ fǎ xuǎn liào yǔ shǒu gōng zhì zuò, měi tiān mén qián pái duì gòu mǎi de gù kè luò yì bù jué。
C
C. 博物馆展厅里陈列着新出土的青铜礼器、玉器、竹简以及许多古代丝绸服饰等文物。 bó wù guǎn zhǎn tīng lǐ chén liè zhe xīn chū tǔ de qīng tóng lǐ qì、 yù qì、 zhú jiǎn yǐ jí xǔ duō gǔ dài sī chóu fú shì děng wén wù。
D
D. 睡眠不足不仅会削弱人体的免疫防御机能,还会导致注意力下降与情绪波动。 shuì mián bù zú bù jǐn huì xuē ruò rén tǐ de miǎn yì fáng yù jī néng, hái huì dǎo zhì zhù yì lì xià jiàng yǔ qíng xù bō dòng。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án A (为响应绿色低碳办赛理念,本届运动会的所有场馆均全部采用了百分之百的可再生清洁电力。 — wèi xiǎng yìng lǜ sè dī tàn bàn sài lǐ niàn , běn jiè yùn dòng huì de suǒ yǒu chǎng guǎn jūn quán bù cǎi yòng le bǎi fēn zhī bǎi de kě zài). Các phương án nhiễu B (这家百年老字号糕点铺始终坚持古法选料与手工制作,每天门前排队购买的顾客络绎不绝。), C (博物馆展厅里陈列着新出土的青铜礼器、玉器、竹简以及许多古代丝绸服饰等文物。), D (睡眠不足不仅会削弱人体的免疫防御机能,还会导致注意力下降与情绪波动。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
48

Câu 48 (READING)

Phần 1
第48题:请选出有语病的一项:
A
A. 海绵城市建设通过透水铺装与雨水花园,实现了城市雨洪资源的有效蓄存与循环利用。 hǎi mián chéng shì jiàn shè tōng guò tòu shuǐ pù zhuāng yǔ yǔ shuǐ huā yuán, shí xiàn le chéng shì yǔ hóng zī yuán de yǒu xiào xù cún yǔ xún huán lì yòng。
B
B. 读完这篇感人至深的散文,让我久久沉浸在对故乡童年时光的温暖回忆之中。 dú wán zhè piān gǎn rén zhì shēn de sàn wén, ràng wǒ jiǔ jiǔ chén jìn zài duì gù xiāng tóng nián shí guāng de wēn nuǎn huí yì zhī zhōng。
C
C. 跨学科的学术沙龙打破了院系之间的壁垒,激发了青年学者们源源不断的创新灵感。 kuà xué kē de xué shù shā lóng dǎ pò le yuàn xì zhī jiān de bì lěi, jī fā le qīng nián xué zhě men yuán yuán bú duàn de chuàng xīn líng gǎn。
D
D. 面对复杂的国际贸易环境,国内企业积极开拓新兴市场,展现出强大的发展韧性。 miàn duì fù zá de guó jì mào yì huán jìng, guó nèi qǐ yè jī jí kāi tuò xīn xīng shì chǎng, zhǎn xiàn chū qiáng dà de fā zhǎn rèn xìng。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án B (读完这篇感人至深的散文,让我久久沉浸在对故乡童年时光的温暖回忆之中。 — dú wán zhè piān gǎn rén zhì shēn de sǎn wén , ràng wǒ jiǔ jiǔ chén jìn zài duì gù xiāng tóng nián shí guāng de wēn nuǎn huí yì zhī zhōng 。). Các phương án nhiễu A (海绵城市建设通过透水铺装与雨水花园,实现了城市雨洪资源的有效蓄存与循环利用。), C (跨学科的学术沙龙打破了院系之间的壁垒,激发了青年学者们源源不断的创新灵感。), D (面对复杂的国际贸易环境,国内企业积极开拓新兴市场,展现出强大的发展韧性。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
49

Câu 49 (READING)

Phần 1
第49题:请选出有语病的一项:
A
A. 真正优秀的建筑设计,总是能够将现代功能需求与当地自然山水环境融为一体。 zhēn zhèng yōu xiù de jiàn zhù shè jì, zǒng shì néng gòu jiāng xiàn dài gōng néng xū qiú yǔ dāng dì zì rán shān shuǐ huán jìng róng wèi yì tǐ。
B
B. 茶马古道不仅是西南地区的商贸大动脉,更是各民族文化交融互鉴的历史见证。 chá mǎ gǔ dào bù jǐn shì xī nán dì qū de shāng mào dà dòng mài, gèng shì gè mín zú wén huà jiāo róng hù jiàn de lì shǐ jiàn zhèng。
C
C. 为了避免类似的网络信息泄露事故不再重演,公司连夜对服务器防火墙进行了全面升级。 wèi le bì miǎn lèi shì de wǎng luò xìn xī xiè lòu shì gù bú zài chóng yǎn, gōng sī lián yè duì fú wù qì fáng huǒ qiáng jìn xíng le quán miàn shēng jí。
D
D. 坚持每日复盘工作得失,有助于我们将零散的经验提炼为系统的方法论。 jiān chí měi rì fù pán gōng zuò dé shī, yǒu zhù yú wǒ men jiāng líng sǎn de jīng yàn tí liàn wèi xì tǒng de fāng fǎ lùn。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án C (为了避免类似的网络信息泄露事故不再重演,公司连夜对服务器防火墙进行了全面升级。 — wèi le bì miǎn lèi sì de wǎng luò xìn xī xiè lòu shì gù bù zài chóng yǎn , gōng sī lián yè duì fú wù qì fáng huǒ qiáng jìn xíng le quán). Các phương án nhiễu A (真正优秀的建筑设计,总是能够将现代功能需求与当地自然山水环境融为一体。), B (茶马古道不仅是西南地区的商贸大动脉,更是各民族文化交融互鉴的历史见证。), D (坚持每日复盘工作得失,有助于我们将零散的经验提炼为系统的方法论。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

Câu 50 (READING)

Phần 1
第50题:请选出有语病的一项:
A
A. 这部科普著作语言深入浅出,把深奥的量子物理概念解释得清晰明了。 zhè bù kē pǔ zhù zuò yǔ yán shēn rù qiǎn chū, bǎ shēn ào de liàng zǐ wù lǐ gài niàn jiě shì dé qīng xī míng le。
B
B. 能否建立健全科学合理的人才评价机制,是激发科研院所创新活力的关键所在。 néng fǒu jiàn lì jiàn quán kē xué hé lǐ de rén cái píng jià jī zhì, shì jī fā kē yán yuàn suǒ chuàng xīn huó lì de guān jiàn suǒ zài。
C
C. 社区志愿者们定期上门为独居老人测量血压、采购生活物资,赢得了居民们的广泛赞誉。 shè qū zhì yuàn zhě men dìng qī shàng mén wèi dú jū lǎo rén cè liáng xuè yā、 cǎi gòu shēng huó wù zī, yíng dé le jū mín men de guǎng fàn zàn yù。
D
D. 经过文物修复师长达两年的精心修补,使这幅破碎不堪的明代山水长卷重新焕发出夺目光彩。 jīng guò wén wù xiū fù shī zhǎng dá liǎng nián de jīng xīn xiū bǔ, shǐ zhè fú pò suì bù kān de míng dài shān shuǐ cháng juàn chóng xīn huàn fā chū duó mù guāng cǎi。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请选出有语病的一项:" (qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请选出有语病的一项:" tương ứng trực tiếp với phương án D (经过文物修复师长达两年的精心修补,使这幅破碎不堪的明代山水长卷重新焕发出夺目光彩。 — jīng guò wén wù xiū fù shī zhǎng dá liǎng nián de jīng xīn xiū bǔ , shǐ zhè fú pò suì bù kān de míng dài shān shuǐ cháng juàn chóng xīn huàn fā). Các phương án nhiễu A (这部科普著作语言深入浅出,把深奥的量子物理概念解释得清晰明了。), B (能否建立健全科学合理的人才评价机制,是激发科研院所创新活力的关键所在。), C (社区志愿者们定期上门为独居老人测量血压、采购生活物资,赢得了居民们的广泛赞誉。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
第51题:选词填空。 面对瞬息万变的全球金融市场,决策者必须具备( )的洞察力,从细微的行业指标波动中提前预判潜在风险。
A
A. 见微知著 jiàn wēi zhī zhù
B
B. 掩耳盗铃 yǎn ěr dào líng
C
C. 削足适履 xuē zú shì lǚ
D
D. 囫囵吞枣 hú lún tūn zǎo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "面对瞬息万变的全球金融市场,决策者必须具备( )的洞察力,从细微的行业指标波动中提前预判潜在风险。" (miàn duì shùn xī wàn biàn de quán qiú jīn róng shì chǎng , jué cè zhě bì xū jù bèi ( ) de dòng chá lì , cóng xì wēi de háng yè zhǐ biāo bō dòng zhōng tí qián yù pàn qián).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对瞬息万变的全球金融市场,决策者必须具备( )的洞察力,从细微的行业指标波动中提前预判潜在风险。", từ/cụm từ ở phương án A (见微知著 — jiàn wēi zhī zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (见微知著 (nhìn việc nhỏ biết việc lớn)); các phương án B (掩耳盗铃), C (削足适履), D (囫囵吞枣) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
第52题:选词填空。 将西方的交响乐配器技法与中国传统昆曲的婉转唱腔巧妙融合,这场跨界音乐会可谓( ),赢得了乐评界的高度赞誉。
A
A. 墨守成规 mò shǒu chéng guī
B
B. 别出心裁 bié chū xīn cái
C
C. 千篇一律 qiān piān yí lǜ
D
D. 滥竽充数 làn yú chōng shù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "将西方的交响乐配器技法与中国传统昆曲的婉转唱腔巧妙融合,这场跨界音乐会可谓( ),赢得了乐评界的高度赞誉。" (jiāng xī fāng de jiāo xiǎng yuè pèi qì jì fǎ yǔ zhōng guó chuán tǒng kūn qǔ de wǎn zhuǎn chàng qiāng qiǎo miào róng hé , zhè chǎng kuà jiè yīn yuè huì kě wèi ( ), yíng dé le lè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 巧妙 (khéo léo).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "将西方的交响乐配器技法与中国传统昆曲的婉转唱腔巧妙融合,这场跨界音乐会可谓( ),赢得了乐评界的高度赞誉。", từ/cụm từ ở phương án B (别出心裁 — bié chū xīn cái) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 巧妙 (khéo léo)); các phương án A (墨守成规), C (千篇一律), D (滥竽充数) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
第53题:选词填空。 科学研究是一条漫长而寂寞的探索之路,任何企图走捷径、( )的做法,最终都难以产出经得起时间检验的真成果。
A
A. 精益求精 jīng yì qiú jīng
B
B. 脚踏实地 jiǎo tà shí dì
C
C. 急功近利 jí gōng jìn lì
D
D. 持之以恒 chí zhī yǐ héng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "科学研究是一条漫长而寂寞的探索之路,任何企图走捷径、( )的做法,最终都难以产出经得起时间检验的真成果。" (kē xué yán jiū shì yī tiáo màn cháng ér jì mò de tàn suǒ zhī lù , rèn hé qǐ tú zǒu jié jìng 、( ) de zuò fǎ , zuì zhōng dōu nán yǐ chǎn chū jīng dé qǐ shí jiān).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "科学研究是一条漫长而寂寞的探索之路,任何企图走捷径、( )的做法,最终都难以产出经得起时间检验的真成果。", từ/cụm từ ở phương án C (急功近利 — jí gōng jìn lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt)); các phương án A (精益求精), B (脚踏实地), D (持之以恒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
第54题:选词填空。 在历史文化名城保护与现代化建设之间,两者并非水火不容,只要规划得当,完全可以做到( )、相得益彰。
A
A. 格格不入 gé gé bú rù
B
B. 南辕北辙 nán yuán běi zhé
C
C. 势不两立 shì bù liǎng lì
D
D. 并行不悖 bìng xíng bú bèi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在历史文化名城保护与现代化建设之间,两者并非水火不容,只要规划得当,完全可以做到( )、相得益彰。" (zài lì shǐ wén huà míng chéng bǎo hù yǔ xiàn dài huà jiàn shè zhī jiān , liǎng zhě bìng fēi shuǐ huǒ bù róng , zhǐ yào guī huà dé dàng , wán quán kě yǐ zuò dào ( )、 xiāng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在历史文化名城保护与现代化建设之间,两者并非水火不容,只要规划得当,完全可以做到( )、相得益彰。", từ/cụm từ ở phương án D (并行不悖 — bìng xíng bù bèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 水 (nước)); các phương án A (格格不入), B (南辕北辙), C (势不两立) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
第55题:选词填空。 这位老教授在古文字研究领域深耕五十余载,著作等身,但他对待青年学生的请教却始终谦和耐心地解答,毫无学者架子,实在令人( )。
A
A. 肃然起敬 sù rán qǐ jìng
B
B. 不以为然 bù yǐ wéi rán
C
C. 嗤之以鼻 chī zhī yǐ bí
D
D. 漠不关心 mò bù guān xīn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这位老教授在古文字研究领域深耕五十余载,著作等身,但他对待青年学生的请教却始终谦和耐心地解答,毫无学者架子,实在令人( )。" (zhè wèi lǎo jiào shòu zài gǔ wén zì yán jiū lǐng yù shēn gēng wǔ shí yú zài , zhù zuò děng shēn , dàn tā duì dài qīng nián xué shēng de qǐng jiào què shǐ zhōng qiān hé nài xīn dì jiě).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这位老教授在古文字研究领域深耕五十余载,著作等身,但他对待青年学生的请教却始终谦和耐心地解答,毫无学者架子,实在令人( )。", từ/cụm từ ở phương án A (肃然起敬 — sù rán qǐ jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学生 (học sinh)); các phương án B (不以为然), C (嗤之以鼻), D (漠不关心) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
第56题:选词填空。 如果不能从根源上改革高耗能、高排放的粗放型生产方式,仅仅依靠末端临时停产限电来治理雾霾,无异于( ),难以实现长治久安。
A
A. 釜底抽薪 fǔ dǐ chōu xīn
B
B. 扬汤止沸 yáng tāng zhǐ fèi
C
C. 对症下药 duì zhèng xià yào
D
D. 一劳永逸 yì láo yǒng yì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "如果不能从根源上改革高耗能、高排放的粗放型生产方式,仅仅依靠末端临时停产限电来治理雾霾,无异于( ),难以实现长治久安。" (rú guǒ bù néng cóng gēn yuán shàng gǎi gé gāo hào néng 、 gāo pái fàng de cū fàng xíng shēng chǎn fāng shì , jǐn jǐn yī kào mò duān lín shí tíng chǎn xiàn diàn lái zhì lǐ wù mái , wú).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如果不能从根源上改革高耗能、高排放的粗放型生产方式,仅仅依靠末端临时停产限电来治理雾霾,无异于( ),难以实现长治久安。", từ/cụm từ ở phương án B (扬汤止沸 — yáng tāng zhǐ fèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (如果 (nếu như)); các phương án A (釜底抽薪), C (对症下药), D (一劳永逸) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
第57题:选词填空。 这部现实主义长篇小说人物群像刻画得极为传神,无论是街头小贩还是知识分子,言谈举止皆( ),跃然纸上。
A
A. 牵强附会 qiān qiǎng fù huì
B
B. 粗制滥造 cū zhì làn zào
C
C. 惟妙惟肖 wéi miào wéi xiào
D
D. 空洞无物 kōng dòng wú wù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这部现实主义长篇小说人物群像刻画得极为传神,无论是街头小贩还是知识分子,言谈举止皆( ),跃然纸上。" (zhè bù xiàn shí zhǔ yì cháng piān xiǎo shuō rén wù qún xiàng kè huà dé jí wéi chuán shén , wú lùn shì jiē tóu xiǎo fàn hái shì zhī shí fèn zǐ , yán tán jǔ zhǐ jiē ( ),).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这部现实主义长篇小说人物群像刻画得极为传神,无论是街头小贩还是知识分子,言谈举止皆( ),跃然纸上。", từ/cụm từ ở phương án C (惟妙惟肖 — wéi miào wéi xiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (牵强附会), B (粗制滥造), D (空洞无物) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
第58题:选词填空。 在跨国供应链危机爆发之初,由于上下游企业之间信息沟通不畅,各方往往各行其是;唯有建立共享机制、( ),才能共渡难关。
A
A. 分道扬镳 fēn dào yáng biāo
B
B. 落井下石 luò jǐng xià shí
C
C. 作壁上观 zuò bì shàng guān
D
D. 同舟共济 tóng zhōu gòng jì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在跨国供应链危机爆发之初,由于上下游企业之间信息沟通不畅,各方往往各行其是;唯有建立共享机制、( ),才能共渡难关。" (zài kuà guó gōng yìng liàn wēi jī bào fā zhī chū , yóu yú shàng xià yóu qǐ yè zhī jiān xìn xī gōu tōng bù chàng , gè fāng wǎng wǎng gè xíng qí shì ; wéi yǒu jiàn lì gòng xiǎng jī).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在跨国供应链危机爆发之初,由于上下游企业之间信息沟通不畅,各方往往各行其是;唯有建立共享机制、( ),才能共渡难关。", từ/cụm từ ở phương án D (同舟共济 — tóng zhōu gòng jì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同舟共济 (đồng cam cộng khổ / cùng hội cùng thuyền)); các phương án A (分道扬镳), B (落井下石), C (作壁上观) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
59

Câu 59 (READING)

Phần 2
第59题:选词填空。 他虽然在几次创业尝试中遭遇了挫折,但凭借( )的坚韧毅力与深刻复盘,最终在新能源储能赛道上开辟出了一片新天地。
A
A. 百折不挠 bǎi zhé bù náo
B
B. 畏首畏尾 wèi shǒu wèi wěi
C
C. 半途而废 bàn tú ér fèi
D
D. 垂头丧气 chuí tóu sàng qì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他虽然在几次创业尝试中遭遇了挫折,但凭借( )的坚韧毅力与深刻复盘,最终在新能源储能赛道上开辟出了一片新天地。" (tā suī rán zài jǐ cì chuàng yè cháng shì zhōng zāo yù le cuò zhé , dàn píng jiè ( ) de jiān rèn yì lì yǔ shēn kè fù pán , zuì zhōng zài xīn néng yuán chǔ néng sài dào shàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他虽然在几次创业尝试中遭遇了挫折,但凭借( )的坚韧毅力与深刻复盘,最终在新能源储能赛道上开辟出了一片新天地。", từ/cụm từ ở phương án A (百折不挠 — bǎi zhé bù náo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (虽然 (tuy rằng); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc)); các phương án B (畏首畏尾), C (半途而废), D (垂头丧气) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
60

Câu 60 (READING)

Phần 2
第60题:选词填空。 读书切忌浮光掠影,唯有静下心来含英咀华,将书中的哲理与自身的人生阅历相互印证,方能达到( )的领悟境界。
A
A. 一知半解 yì zhī bàn jiě
B
B. 融会贯通 róng huì guàn tōng
C
C. 断章取义 duàn zhāng qǔ yì
D
D. 生搬硬套 shēng bān yìng tào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "读书切忌浮光掠影,唯有静下心来含英咀华,将书中的哲理与自身的人生阅历相互印证,方能达到( )的领悟境界。" (dú shū qiè jì fú guāng lüè yǐng , wéi yǒu jìng xià xīn lái hán yīng jǔ huá , jiāng shū zhōng de zhé lǐ yǔ zì shēn de rén shēng yuè lì xiāng hù yìn zhèng , fāng néng dá dào ().
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "读书切忌浮光掠影,唯有静下心来含英咀华,将书中的哲理与自身的人生阅历相互印证,方能达到( )的领悟境界。", từ/cụm từ ở phương án B (融会贯通 — róng huì guàn tōng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (一知半解), C (断章取义), D (生搬硬套) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
61

Câu 61 (READING)

Phần 3
第61题:深度阅读理解。 中国古典建筑中的“斗拱”,是位于柱头与屋顶横梁之间由方形木块(斗)与弓形短木(拱)层层纵横交错叠架而成的独特构件。它不仅能将粗重屋檐的荷载均匀传导至立柱上,更因为构件之间全靠榫卯咬合而无一根铁钉,在遭遇强烈地震时能像汽车减震弹簧一样通过柔性摩擦吸收消耗大量地震波能量,从而保护主体木构“墙倒屋不塌”。 ★ 古建筑“斗拱”在抗震方面的核心力学原理是:
A
A. 用坚硬的钢筋将立柱与横梁焊死 yòng jiān yìng de gāng jīn jiāng lì zhù yǔ héng liáng hàn sǐ
B
B. 让屋顶在地震发生时自动飞离地面 ràng wū dǐng zài dì zhèn fā shēng shí zì dòng fēi lí dì miàn
C
C. 依靠榫卯构件间的柔性咬合与摩擦耗散地震能量 yī kào sǔn mǎo gòu jiàn jiān de róu xìng yǎo hé yǔ mó cā hào sàn dì zhèn néng liàng
D
D. 减轻墙体砖石的厚度 jiǎn qīng qiáng tǐ zhuān shí de hòu dù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在遭遇强烈地震时能像汽车减震弹簧一样通过柔性摩擦吸收消耗大量地震波能量" (zài zāo yù qiáng liè dì zhèn shí néng xiàng qì chē jiǎn zhèn tán huáng yī yàng tōng guò róu xìng mó cā xī shōu xiāo hào dà liàng dì zhèn bō néng liàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 榫卯 (mộng gỗ); 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在遭遇强烈地震时能像汽车减震弹簧一样通过柔性摩擦吸收消耗大量地震波能量", từ/cụm từ ở phương án C (依靠榫卯构件间的柔性咬合与摩擦耗散地震能量 — yī kào sǔn mǎo gòu jiàn jiān de róu xìng yǎo hé yǔ mó cā hào sàn dì zhèn néng liàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 榫卯 (mộng gỗ); 保护 (bảo vệ)); các phương án A (用坚硬的钢筋将立柱与横梁焊死), B (让屋顶在地震发生时自动飞离地面), D (减轻墙体砖石的厚度) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
62

Câu 62 (READING)

Phần 3
第62题:深度阅读理解。 在现代科学哲学中,波普尔提出的“可证伪性”是区分科学与非科学的核心标尺。一个理论之所以是科学的,并不是因为它能被无数次观测事例所“证实”,而是因为它做出了明确的风险预言,在逻辑上存在着被某个潜在实验结果“证伪”(推翻)的可能。正是这种敢于接受实验严酷检验并随时修正自身的开放性,推动着人类科学大厦不断向上演进。 ★ 根据波普尔的观点,科学理论最本质的特征在于:
A
A. 永远绝对正确且不允许任何质疑 yǒng yuǎn jué duì zhèng què qiě bù yǔn xǔ rèn hé zhì yí
B
B. 必须用晦涩难懂的数学公式表达 bì xū yòng huì sè nán dǒng de shù xué gōng shì biǎo dá
C
C. 只能建立在个人直觉与神秘体验之上 zhǐ néng jiàn lì zài gè rén zhí jué yǔ shén mì tǐ yàn zhī shàng
D
D. 具有明确的风险预言并向潜在的实验证伪与修正敞开大门 jù yǒu míng què de fēng xiǎn yù yán bìng xiàng qián zài de shí yàn zhèng wěi yǔ xiū zhèng chǎng kāi dà mén
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在逻辑上存在着被某个潜在实验结果“证伪”(推翻)的可能。" (zài luó jí shàng cún zài zhe bèi mǒu gè qián zài shí yàn jié guǒ “ zhèng wěi ”( tuī fān ) de kě néng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在逻辑上存在着被某个潜在实验结果“证伪”(推翻)的可能。", từ/cụm từ ở phương án D (具有明确的风险预言并向潜在的实验证伪与修正敞开大门 — jù yǒu míng què de fēng xiǎn yù yán bìng xiàng qián zài de shí yàn zhèng wěi yǔ xiū zhèng chǎng kāi dà mén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (永远绝对正确且不允许任何质疑), B (必须用晦涩难懂的数学公式表达), C (只能建立在个人直觉与神秘体验之上) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
63

Câu 63 (READING)

Phần 3
第63题:深度阅读理解。 在行为经济学中,“峰终定律”(Peak-End Rule)指出:人们对一段体验(无论是度假旅行、就医看病还是观赏演出)的整体记忆评估,并非把全过程每一分钟的感受取平均值,而是几乎完全由两个关键时刻决定——体验过程中情绪最强烈的高峰时刻(无论好坏),以及结束时的最终时刻。因此,服务行业在优化全流程的同时,精心打造一个温暖惊喜的收尾体验,往往能收获极高的用户忠诚度。 ★ “峰终定律”对现代服务业的重要启示是:
A
A. 重视打造体验的高峰亮点与温暖完美的收尾时刻 zhòng shì dǎ zào tǐ yàn de gāo fēng liàng diǎn yǔ wēn nuǎn wán měi de shōu wěi shí kè
B
B. 只需要关注顾客进门第一秒钟的感受 zhī xū yào guān zhù gù kè jìn mén dì yī miǎo zhōng de gǎn shòu
C
C. 尽可能延长顾客排队等待的时间 jǐn kě néng yán cháng gù kè pái duì děng dài de shí jiān
D
D. 服务过程中的任何失误都不会影响最终评价 fú wù guò chéng zhōng de rèn hé shī wù dōu bú huì yǐng xiǎng zuì zhōng píng jià
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而是几乎完全由两个关键时刻决定——体验过程中情绪最强烈的高峰时刻(无论好坏)" (ér shì jī hū wán quán yóu liǎng gè guān jiàn shí kè jué dìng —— tǐ yàn guò chéng zhōng qíng xù zuì qiáng liè de gāo fēng shí kè ( wú lùn hǎo huài )).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 情绪 (cảm xúc); 经济 (kinh tế); 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而是几乎完全由两个关键时刻决定——体验过程中情绪最强烈的高峰时刻(无论好坏)", từ/cụm từ ở phương án A (重视打造体验的高峰亮点与温暖完美的收尾时刻 — zhòng shì dǎ zào tǐ yàn de gāo fēng liàng diǎn yǔ wēn nuǎn wán měi de shōu wěi shí kè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (情绪 (cảm xúc); 经济 (kinh tế); 关键 (then chốt); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án B (只需要关注顾客进门第一秒钟的感受), C (尽可能延长顾客排队等待的时间), D (服务过程中的任何失误都不会影响最终评价) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
64

Câu 64 (READING)

Phần 3
第64题:深度阅读理解。 土壤绝非死寂的沙石粉末,而是一个生机勃勃的“生命共同体”。仅仅一茶匙肥沃的健康土壤中,就栖息着数以亿计的细菌、真菌、放线菌和原生动物。它们将枯枝落叶分解转化为腐殖质,固定空气中的氮元素,并与植物根系建立共生互惠网络。然而,长期过量施用化肥与农药会破坏土壤团粒结构与微生物群落,导致土壤板结退化。推行有机肥替代与保护性耕作,是守护粮食安全根基的必由之路。 ★ 维护健康土壤生态的核心在于:
A
A. 每年成倍增加化学农药与化肥的施用量 měi nián chéng bèi zēng jiā huà xué nóng yào yǔ huà féi de shī yòng liáng
B
B. 保护土壤微生物群落多样性与腐殖质团粒结构 bǎo hù tǔ rǎng wēi shēng wù qún luò duō yàng xìng yǔ fǔ zhí zhì tuán lì jié gòu
C
C. 把农田表层的黑土全部铲除换成沙子 bǎ nóng tián biǎo céng de hēi tǔ quán bù chǎn chú huàn chéng shā zi
D
D. 用高温烈火烘烤整片农田以消灭所有细菌 yòng gāo wēn liè huǒ hōng kǎo zhěng piàn nóng tián yǐ xiāo miè suǒ yǒu xì jūn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "然而,长期过量施用化肥与农药会破坏土壤团粒结构与微生物群落,导致土壤板结退化。" (rán ér , cháng qī guò liàng shī yòng huà féi yǔ nóng yào huì pò huài tǔ rǎng tuán lì jié gòu yǔ wēi shēng wù qún luò , dǎo zhì tǔ rǎng bǎn jié tuì huà 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 保护 (bảo vệ); 药 (thuốc); 茶 (trà); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,长期过量施用化肥与农药会破坏土壤团粒结构与微生物群落,导致土壤板结退化。" tương ứng trực tiếp với phương án B (保护土壤微生物群落多样性与腐殖质团粒结构 — bǎo hù tǔ rǎng wēi shēng wù qún luò duō yàng xìng yǔ fǔ zhí zhì tuán lì jié gòu). Các phương án nhiễu A (每年成倍增加化学农药与化肥的施用量), C (把农田表层的黑土全部铲除换成沙子), D (用高温烈火烘烤整片农田以消灭所有细菌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
65

Câu 65 (READING)

Phần 3
第65题:深度阅读理解。 中国传统水墨山水画在透视法则上与西方古典油画截然不同。西方古典油画采用“焦点透视”,画家如同站在固定位置用照相机取景,万物视线汇聚于一点;而北宋郭熙在《林泉高致》中总结出中国画独有的“三远法”(高远、深远、平远),即采用流动的“散点透视”,画家仰观山巅、窥探幽谷、远眺平川,将不同视角所见的万里江山浓缩于同一幅长卷之中,使观者得以展开“卧游”天地的精神漫步。 ★ 中国传统山水画采用“散点透视”的艺术效果是:
A
A. 像照相机一样只记录固定角度的瞬间画面 xiàng zhào xiàng jī yí yàng zhī jì lù gù dìng jiǎo dù de shùn jiān huà miàn
B
B. 完全放弃对自然山石树木形态的描绘 wán quán fàng qì duì zì rán shān shí shù mù xíng tài de miáo huì
C
C. 突破单一固定视点限制,将流动视野中的千里江山融于一卷 tū pò dān yī gù dìng shì diǎn xiàn zhì, jiāng liú dòng shì yě zhōng de qiān lǐ jiāng shān róng yú yí juàn
D
D. 只能在圆形的扇面上作画 zhǐ néng zài yuán xíng de shàn miàn shàng zuò huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而北宋郭熙在《林泉高致》中总结出中国画独有的“三远法”(高远、深远、平远)" (ér běi sòng guō xī zài 《 lín quán gāo zhì 》 zhōng zǒng jié chū zhōng guó huà dú yǒu de “ sān yuǎn fǎ ”( gāo yuǎn 、 shēn yuǎn 、 píng yuǎn )).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而北宋郭熙在《林泉高致》中总结出中国画独有的“三远法”(高远、深远、平远)", từ/cụm từ ở phương án C (突破单一固定视点限制,将流动视野中的千里江山融于一卷 — tū pò dān yī gù dìng shì diǎn xiàn zhì , jiāng liú dòng shì yě zhōng de qiān lǐ jiāng shān róng yú yī juàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước)); các phương án A (像照相机一样只记录固定角度的瞬间画面), B (完全放弃对自然山石树木形态的描绘), D (只能在圆形的扇面上作画) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
66

Câu 66 (READING)

Phần 3
第66题:深度阅读理解。 在现代人工智能大模型训练中,除了算力与算法架构,“高质量语料数据”正成为决定模型认知上限的核心瓶颈。如果向模型投喂大量充斥着逻辑混乱、偏见谣言与低质重复的网络爬虫垃圾文本,就会出现“垃圾进,垃圾出”的退化效应。相反,经过严谨清洗的经典学术文献、百科全书与深度人类对齐数据,才能赋予人工智能准确的推理能力与健康的价值对齐。 ★ 决定人工智能大模型认知水平上限的关键基础之一是:
A
A. 无差别抓取网络上所有的低质闲聊与谣言文本 wú chā bié zhuā qǔ wǎng luò shàng suǒ yǒu de dī zhì xián liáo yǔ yáo yán wén běn
B
B. 禁止模型学习任何科学常识 jìn zhǐ mó xíng xué xí rèn hé kē xué cháng shí
C
C. 尽可能减少计算机服务器的内存容量 jǐn kě néng jiǎn shǎo jì suàn jī fú wù qì de nèi cún róng liàng
D
D. 投喂经过严谨清洗的高质量专业文献与人类对齐语料 tóu wèi jīng guò yán jǐn qīng xǐ de gāo zhì liàng zhuān yè wén xiàn yǔ rén lèi duì qí yǔ liào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "相反,经过严谨清洗的经典学术文献、百科全书与深度人类对齐数据,才能赋予人工智能准确的推理能力与健康的价值对齐。" (xiāng fǎn , jīng guò yán jǐn qīng xǐ de jīng diǎn xué shù wén xiàn 、 bǎi kē quán shū yǔ shēn dù rén lèi duì qí shù jù , cái néng fù yǔ rén gōng zhì néng zhǔn què de tuī lǐ néng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 水 (nước); 关键 (then chốt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "相反,经过严谨清洗的经典学术文献、百科全书与深度人类对齐数据,才能赋予人工智能准确的推理能力与健康的价值对齐。" tương ứng trực tiếp với phương án D (投喂经过严谨清洗的高质量专业文献与人类对齐语料 — tóu wèi jīng guò yán jǐn qīng xǐ de gāo zhì liàng zhuān yè wén xiàn yǔ rén lèi duì qí yǔ liào). Các phương án nhiễu A (无差别抓取网络上所有的低质闲聊与谣言文本), B (禁止模型学习任何科学常识), C (尽可能减少计算机服务器的内存容量) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
67

Câu 67 (READING)

Phần 3
第67题:深度阅读理解。 古籍文献中的“避讳”制度是中国历史学与文献学研究中的一把独特钥匙。在封建时代,臣民在书写时遇到当代帝王或尊长的名字,必须通过改用同义字、空缺不写或少写一笔(缺笔)的方式加以回避,例如唐代因避唐太宗李世民之讳,常将“民”改写为“人”,将“世”改写为“代”。现代学者恰恰可以利用古籍中出现的避讳字特征,像侦探断案一样精准推断出一部无名古书的刻印朝代与版本源流。 ★ 现代文献学者如何利用古籍中的“避讳”现象?
A
A. 根据避讳改字或缺笔特征,精准考证古籍的成书刻印年代与版本 gēn jù bì huì gǎi zì huò quē bǐ tè zhēng, jīng zhǔn kǎo zhèng gǔ jí de chéng shū kè yìn nián dài yǔ bǎn běn
B
B. 将含有避讳字的古籍全部当作伪书销毁 jiāng hán yǒu bì huì zì de gǔ jí quán bù dàng zuò wěi shū xiāo huǐ
C
C. 在现代出版物中也强制要求少写笔画 zài xiàn dài chū bǎn wù zhōng yě qiáng zhì yāo qiú shǎo xiě bǐ huà
D
D. 证明古代工匠都不认识常见的汉字 zhèng míng gǔ dài gōng jiàng dōu bú rèn shi cháng jiàn de hàn zì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "现代学者恰恰可以利用古籍中出现的避讳字特征,像侦探断案一样精准推断出一部无名古书的刻印朝代与版本源流。" (xiàn dài xué zhě qià qià kě yǐ lì yòng gǔ jí zhōng chū xiàn de bì huì zì tè zhēng , xiàng zhēn tàn duàn àn yī yàng jīng zhǔn tuī duàn chū yī bù wú míng gǔ shū de kè yìn cháo dài).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现代学者恰恰可以利用古籍中出现的避讳字特征,像侦探断案一样精准推断出一部无名古书的刻印朝代与版本源流。", từ/cụm từ ở phương án A (根据避讳改字或缺笔特征,精准考证古籍的成书刻印年代与版本 — gēn jù bì huì gǎi zì huò quē bǐ tè zhēng , jīng zhǔn kǎo zhèng gǔ jí de chéng shū kè yìn nián dài yǔ bǎn běn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án B (将含有避讳字的古籍全部当作伪书销毁), C (在现代出版物中也强制要求少写笔画), D (证明古代工匠都不认识常见的汉字) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
68

Câu 68 (READING)

Phần 3
第68题:深度阅读理解。 在生态城市与气候适应性规划中,“蓝绿基础设施”正逐步替代单一的灰色钢筋混凝土管网。“蓝”指河流、湖泊、湿地等水系网络,“绿”指森林、公园、社区绿地与生态廊道。蓝绿交织的生态网络不仅能以极低的维护成本涵养水源、净化空气、缓解热岛效应,更能在极端暴雨来袭时发挥天然的缓冲调蓄功能,实现“人水和谐、城水共生”的韧性城市目标。 ★ 城市建设中推广“蓝绿基础设施”的核心优势是:
A
A. 把城市里所有的房屋涂成蓝色和绿色 bǎ chéng shì lǐ suǒ yǒu de fáng wū tú chéng lán sè hé lǜ sè
B
B. 依托水系与绿地生态网络,协同实现水源涵养、降温与防洪韧性 yī tuō shuǐ xì yǔ lǜ dì shēng tài wǎng luò, xié tóng shí xiàn shuǐ yuán hán yǎng、 jiàng wēn yǔ fáng hóng rèn xìng
C
C. 彻底填平城市内所有的天然湖泊与河道 chè dǐ tián píng chéng shì nèi suǒ yǒu de tiān rán hú bó yǔ hé dào
D
D. 耗费比传统混凝土工程高十倍的日常能源 hào fèi bǐ chuán tǒng hùn níng tǔ gōng chéng gāo shí bèi de rì cháng néng yuán
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "蓝绿交织的生态网络不仅能以极低的维护成本涵养水源、净化空气、缓解热岛效应" (lán lǜ jiāo zhī de shēng tài wǎng luò bù jǐn néng yǐ jí dī de wéi hù chéng běn hán yǎng shuǐ yuán 、 jìng huà kōng qì 、 huǎn jiě rè dǎo xiào yìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "蓝绿交织的生态网络不仅能以极低的维护成本涵养水源、净化空气、缓解热岛效应" tương ứng trực tiếp với phương án B (依托水系与绿地生态网络,协同实现水源涵养、降温与防洪韧性 — yī tuō shuǐ xì yǔ lǜ dì shēng tài wǎng luò , xié tóng shí xiàn shuǐ yuán hán yǎng 、 jiàng wēn yǔ fáng hóng rèn xìng). Các phương án nhiễu A (把城市里所有的房屋涂成蓝色和绿色), C (彻底填平城市内所有的天然湖泊与河道), D (耗费比传统混凝土工程高十倍的日常能源) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
69

Câu 69 (READING)

Phần 3
第69题:深度阅读理解。 心理学中的“成长型思维”(Growth Mindset)与“固定型思维”深刻影响着一个人面对逆境时的轨迹。持固定型思维的人认为智力与天赋是天生定死、不可改变的,因此他们极度害怕失败,把挫折视为对自己无能的审判;而持成长型思维的人则深信大脑如同肌肉,能力可以通过刻意练习、策略调整与吸取反馈而不断延展,因此他们把每一次失败都看作暴露盲点、升级认知的垫脚石。 ★ 拥有“成长型思维”的人在面对挫折时会表现出什么特点?
A
A. 认为自己天生愚笨并彻底放弃努力 rèn wéi zì jǐ tiān shēng yú bèn bìng chè dǐ fàng qì nǔ lì
B
B. 只挑选毫无难度的简单任务来维护自尊 zhī tiāo xuǎn háo wú nán dù de jiǎn dān rèn wu lái wéi hù zì zūn
C
C. 将挫折视为检验盲点与通过练习升级能力的成长契机 jiāng cuò zhé shì wèi jiǎn yàn máng diǎn yǔ tōng guò liàn xí shēng jí néng lì de chéng zhǎng qì jī
D
D. 把失败的原因全部归咎于天气不好 bǎ shī bài de yuán yīn quán bù guī jiù yú tiān qì bù hǎo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "持固定型思维的人认为智力与天赋是天生定死、不可改变的" (chí gù dìng xíng sī wéi de rén rèn wéi zhì lì yǔ tiān fù shì tiān shēng dìng sǐ 、 bù kě gǎi biàn de).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 脚 (bàn chân); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "持固定型思维的人认为智力与天赋是天生定死、不可改变的", từ/cụm từ ở phương án C (将挫折视为检验盲点与通过练习升级能力的成长契机 — jiāng cuò zhé shì wèi jiǎn yàn máng diǎn yǔ tōng guò liàn xí shēng jí néng lì de chéng zhǎng qì jī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (脚 (bàn chân); 挫折 (trắc trở / thất bại); 深刻 (sâu sắc); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (认为自己天生愚笨并彻底放弃努力), B (只挑选毫无难度的简单任务来维护自尊), D (把失败的原因全部归咎于天气不好) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
70

Câu 70 (READING)

Phần 3
第70题:深度阅读理解。 中国古代青铜器铭文(又称“金文”或“钟鼎文”)是铸刻在商周青铜礼器与乐器上的文字。西周时期的青铜器铭文尤为发达,如著名的毛公鼎内壁铸有近五百字的长篇铭文。这些铭文内容涵盖王室册命、战争纪功、土地契约与盟誓训诫,因其直接铸造于坚固的青铜器皿之上、未经后世传抄篡改,在历史学研究中被视为具有最高实证价值的“地下百科全书”,与传世文献形成经典的“二重证据法”。 ★ 商周青铜器铭文在历史研究中被赋予极高实证价值的原因是:
A
A. 青铜器可以卖出极其高昂的拍卖价格 qīng tóng qì kě yǐ mài chū jí qí gāo áng de pāi mài jià gé
B
B. 每一件青铜器上都铸有未来两千年的历史预言 měi yí jiàn qīng tóng qì shàng dōu zhù yǒu wèi lái liǎng qiān nián de lì shǐ yù yán
C
C. 铭文全部是用现代白话文书写的 míng wén quán bù shì yòng xiàn dài bái huà wén shū xiě de
D
D. 直接铸刻于当时器物之上、未经后世篡改,可与传世文献相互印证 zhí jiē zhù kè yú dāng shí qì wù zhī shàng、 wèi jīng hòu shì cuàn gǎi, kě yǔ chuán shì wén xiàn xiāng hù yìn zhèng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "因其直接铸造于坚固的青铜器皿之上、未经后世传抄篡改" (yīn qí zhí jiē zhù zào yú jiān gù de qīng tóng qì mǐn zhī shàng 、 wèi jīng hòu shì chuán chāo cuàn gǎi).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "因其直接铸造于坚固的青铜器皿之上、未经后世传抄篡改", từ/cụm từ ở phương án D (直接铸刻于当时器物之上、未经后世篡改,可与传世文献相互印证 — zhí jiē zhù kè yú dāng shí qì wù zhī shàng 、 wèi jīng hòu shì cuàn gǎi , kě yǔ chuán shì wén xiàn xiāng hù yìn zhèng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (青铜器可以卖出极其高昂的拍卖价格), B (每一件青铜器上都铸有未来两千年的历史预言), C (铭文全部是用现代白话文书写的) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
71

Câu 71 (READING)

Phần 3
第71题:深度阅读理解。 在海洋生态系统中,鲸鱼的死亡并非生命的终结,而是开启了一场长达百年的深海生命盛宴——生态学家称之为“鲸落”(Whale Fall)。当一头重达数十吨的巨鲸死后缓缓沉入幽暗贫瘠的数千米深海海底,它的躯体首先为盲鳗、睡鲨提供数月的高蛋白食物,随后多毛类和甲壳类生物入驻,最后厌氧细菌分解鲸骨中的脂类释放硫化氢,支撑起化能自养生物群落长达数十年乃至上百年。所谓“一鲸落,万物生”,尽显自然循环之壮美。 ★ “一鲸落,万物生”生动阐释了深海生态中的什么现象?
A
A. 巨鲸遗体沉入深海后分阶段滋养庞大生物群落长达百年的生命循环 jù jīng yí tǐ chén rù shēn hǎi hòu fēn jiē duàn zī yǎng páng dà shēng wù qún luò cháng dá bǎi nián de shēng mìng xún huán
B
B. 鲸鱼死后会导致整片海域的鱼类全部灭绝 jīng yú sǐ hòu huì dǎo zhì zhěng piàn hǎi yù de yú lèi quán bù miè jué
C
C. 深海海底长满了依靠阳光进行光合作用的水草 shēn hǎi hǎi dǐ cháng mǎn le yī kào yáng guāng jìn xíng guāng hé zuò yòng de shuǐ cǎo
D
D. 鲸鱼喜欢在深海海底建造石头房屋 jīng yú xǐ huan zài shēn hǎi hǎi dǐ jiàn zào shí tou fáng wū
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "当一头重达数十吨的巨鲸死后缓缓沉入幽暗贫瘠的数千米深海海底" (dāng yī tóu zhòng dá shù shí dūn de jù jīng sǐ hòu huǎn huǎn chén rù yōu àn pín jí de shù qiān mǐ shēn hǎi hǎi dǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên); 鱼 (cá); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "当一头重达数十吨的巨鲸死后缓缓沉入幽暗贫瘠的数千米深海海底", từ/cụm từ ở phương án A (巨鲸遗体沉入深海后分阶段滋养庞大生物群落长达百年的生命循环 — jù jīng yí tǐ chén rù shēn hǎi hòu fēn jiē duàn zī yǎng páng dà shēng wù qún luò zhǎng dá bǎi nián de shēng mìng xún huán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (自然 (tự nhiên); 鱼 (cá); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án B (鲸鱼死后会导致整片海域的鱼类全部灭绝), C (深海海底长满了依靠阳光进行光合作用的水草), D (鲸鱼喜欢在深海海底建造石头房屋) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
72

Câu 72 (READING)

Phần 3
第72题:深度阅读理解。 在公共传播与科学沟通中,单纯罗列枯燥的统计百分比往往难以引发公众的行动共鸣,因为人类大脑在进化中对具体鲜活的个体故事更为敏感。然而,如果科普宣传只有煽情的个案故事而缺乏严谨的流行病学或统计学数据支撑,又容易流于片面甚至误导公众。因此,将“宏观严谨的科学数据”与“有血有肉的微观人物叙事”有机结合,才是兼具理性说服力与情感感染力的传播之道。 ★ 作者认为最具说服力与感染力的科学传播方式是:
A
A. 只罗列几百页没有任何解释的数学表格 zhī luó liè jǐ bǎi yè méi yǒu rèn hé jiě shì de shù xué biǎo gé
B
B. 将严谨的宏观统计数据与鲜活的微观个体故事有机结合 jiāng yán jǐn de hóng guān tǒng jì shù jù yǔ xiān huó de wēi guān gè tǐ gù shì yǒu jī jié hé
C
C. 完全依靠编造耸人听闻的虚假故事吸引眼球 wán quán yī kào biān zào sǒng rén tīng wén de xū jiǎ gù shì xī yǐn yǎn qiú
D
D. 使用普通人完全看不懂的外文缩写词 shǐ yòng pǔ tōng rén wán quán kàn bù dǒng de wài wén suō xiě cí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在公共传播与科学沟通中,单纯罗列枯燥的统计百分比往往难以引发公众的行动共鸣,因为人类大脑在进化中对具体鲜活的个体故事更为敏感。" (zài gōng gòng chuán bō yǔ kē xué gōu tōng zhōng , dān chún luó liè kū zào de tǒng jì bǎi fēn bǐ wǎng wǎng nán yǐ yǐn fā gōng zhòng de xíng dòng gòng míng , yīn wèi rén lèi dà nǎo zài).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 如果 (nếu như); 缺乏 (thiếu hụt); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在公共传播与科学沟通中,单纯罗列枯燥的统计百分比往往难以引发公众的行动共鸣,因为人类大脑在进化中对具体鲜活的个体故事更为敏感。" tương ứng trực tiếp với phương án B (将严谨的宏观统计数据与鲜活的微观个体故事有机结合 — jiāng yán jǐn de hóng guān tǒng jì shù jù yǔ xiān huó de wēi guān gè tǐ gù shì yǒu jī jié hé). Các phương án nhiễu A (只罗列几百页没有任何解释的数学表格), C (完全依靠编造耸人听闻的虚假故事吸引眼球), D (使用普通人完全看不懂的外文缩写词) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
73

Câu 73 (READING)

Phần 3
第73题:深度阅读理解。 中国传统音乐美学讲究“大音希声”与“韵味”。不同于西方交响乐通过多声部和声织体构建宏大的戏剧冲突,古琴、箫、琵琶等中国传统独奏乐器更注重单音线条内部的细腻变化(即“腔韵”)。演奏者通过手指在琴弦上的吟、猱、绰、注,让一个音符在发出之后依然产生微妙的音高游移与虚实明暗,在音与音之间的留白停顿处营造出“此时无声胜有声”的深邃意境。 ★ 中国传统器乐演奏追求的“腔韵”与留白主要体现了什么审美特征?
A
A. 追求最大分贝的音响轰鸣效果 zhuī qiú zuì dà fēn bèi de yīn xiǎng hōng míng xiào guǒ
B
B. 必须由上百种乐器同时演奏同一个音符 bì xū yóu shàng bǎi zhǒng yuè qì tóng shí yǎn zòu tóng yí gè yīn fú
C
C. 注重单音线条的细腻游移变化与虚实留白的深远意境 zhù zhòng dān yīn xiàn tiáo de xì nì yóu yí biàn huà yǔ xū shí liú bái de shēn yuǎn yì jìng
D
D. 乐曲中间绝对不允许有任何停顿 yuè qǔ zhōng jiān jué duì bù yǔn xǔ yǒu rèn hé tíng dùn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "让一个音符在发出之后依然产生微妙的音高游移与虚实明暗" (ràng yí gè yīn fú zài fā chū zhī hòu yī rán chǎn shēng wēi miào de yīn gāo yóu yí yǔ xū shí míng àn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "让一个音符在发出之后依然产生微妙的音高游移与虚实明暗", từ/cụm từ ở phương án C (注重单音线条的细腻游移变化与虚实留白的深远意境 — zhù zhòng dān yīn xiàn tiáo de xì nì yóu yí biàn huà yǔ xū shí liú bái de shēn yuǎn yì jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 依然 (vẫn như cũ)); các phương án A (追求最大分贝的音响轰鸣效果), B (必须由上百种乐器同时演奏同一个音符), D (乐曲中间绝对不允许有任何停顿) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
74

Câu 74 (READING)

Phần 3
第74题:深度阅读理解。 在现代组织管理中,“科层制病症”常表现为部门墙高筑、审批链条冗长以及员工对流程负责而非对结果负责。为了激活组织敏锐度,越来越多科技与制造企业推行“前台小团队+中台强赋能”的敏捷组织架构:将直面客户需求的产品、研发与运营人员组成七到八人的跨职能敏捷小队,赋予其快速试错权;同时由企业中台统一提供底层技术模块、财务法务与大数据支持,实现灵活性与规模效应的统一。 ★ “前台小团队+中台强赋能”敏捷架构的核心优势在于:
A
A. 增加审批盖章的层级以放慢决策速度 zēng jiā shěn pī gài zhāng de céng jí yǐ fàng màn jué cè sù dù
B
B. 取消公司里所有的研发与产品岗位 qǔ xiāo gōng sī lǐ suǒ yǒu de yán fā yǔ chǎn pǐn gǎng wèi
C
C. 让每个小团队自己重复建设所有的财务与底层服务器系统 ràng měi gè xiǎo tuán duì zì jǐ chóng fù jiàn shè suǒ yǒu de cái wù yǔ dǐ céng fú wù qì xì tǒng
D
D. 兼具前端跨职能小队的快速响应灵活性与中台底层资源的规模支撑 jiān jù qián duān kuà zhí néng xiǎo duì de kuài sù xiǎng yìng líng huó xìng yǔ zhōng tái dǐ céng zī yuán de guī mó zhī chēng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "越来越多科技与制造企业推行“前台小团队+中台强赋能”的敏捷组织架构:将直面客户需求的产品、研发与运营人员组成七到八人的跨职能敏捷小队" (yuè lái yuè duō kē jì yǔ zhì zào qǐ yè tuī xíng “ qián tái xiǎo tuán duì + zhōng tái qiáng fù néng ” de mǐn jié zǔ zhī jià gòu : jiāng zhí miàn kè hù xū qiú de chǎn pǐn 、).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 科技 (khoa học công nghệ); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "越来越多科技与制造企业推行“前台小团队+中台强赋能”的敏捷组织架构:将直面客户需求的产品、研发与运营人员组成七到八人的跨职能敏捷小队" tương ứng trực tiếp với phương án D (兼具前端跨职能小队的快速响应灵活性与中台底层资源的规模支撑 — jiān jù qián duān kuà zhí néng xiǎo duì de kuài sù xiǎng yìng líng huó xìng yǔ zhōng tái dǐ céng zī yuán de guī mó zhī chēng). Các phương án nhiễu A (增加审批盖章的层级以放慢决策速度), B (取消公司里所有的研发与产品岗位), C (让每个小团队自己重复建设所有的财务与底层服务器系统) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
75

Câu 75 (READING)

Phần 3
第75题:深度阅读理解。 古人云:“万物并育而不相害,道并行而不相悖。”这句出自《礼记·中庸》的千古名言,深刻阐述了中华文明对待多元差异的哲学智慧。自然界正是因为飞禽走兽、草木虫鱼各安其位、共生共荣,才呈现出生机盎然的生态平衡;人类社会同样如此,不同国家、不同民族的历史传统与文化形态唯有摒弃零和博弈与傲慢偏见,在相互尊重中交流互鉴,才能共同绘就人类文明百花齐放的宏伟画卷。 ★ “万物并育而不相害,道并行而不相悖”所蕴含的文明观是:
A
A. 尊重多样性,倡导不同文明包容共生、交流互鉴而非零和冲突 zūn zhòng duō yàng xìng, chàng dǎo bù tóng wén míng bāo róng gòng shēng、 jiāo liú hù jiàn ér fēi líng hé chōng tū
B
B. 全世界只能保留唯一一种生活方式 quán shì jiè zhǐ néng bǎo liú wéi yī yī zhǒng shēng huó fāng shì
C
C. 各个国家应当彻底中断一切贸易与文化往来 gè gè guó jiā yīng dāng chè dǐ zhōng duàn yí qiè mào yì yǔ wén huà wǎng lái
D
D. 弱小物种应当被人为加速淘汰 ruò xiǎo wù zhǒng yīng dāng bèi rén wéi jiā sù táo tài
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "不同国家、不同民族的历史传统与文化形态唯有摒弃零和博弈与傲慢偏见" (bù tóng guó jiā 、 bù tóng mín zú de lì shǐ chuán tǒng yǔ wén huà xíng tài wéi yǒu bǐng qì líng hé bó yì yǔ ào màn piān jiàn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不同国家、不同民族的历史传统与文化形态唯有摒弃零和博弈与傲慢偏见" tương ứng trực tiếp với phương án A (尊重多样性,倡导不同文明包容共生、交流互鉴而非零和冲突 — zūn zhòng duō yàng xìng , chàng dǎo bù tóng wén míng bāo róng gòng shēng 、 jiāo liú hù jiàn ér fēi líng hé chōng tū). Các phương án nhiễu B (全世界只能保留唯一一种生活方式), C (各个国家应当彻底中断一切贸易与文化往来), D (弱小物种应当被人为加速淘汰) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
76

Câu 76 (READING)

Phần 3
第76题:深度阅读理解。 在运动生理学中,“超量恢复”(Supercompensation)揭示了体能提升的科学规律:当肌肉经历高强度力量或耐力训练后,肌纤维会出现微细损伤且能量储备下降;此时如果给予充足的优质蛋白质营养补充与深度睡眠休息,身体不仅会修复受损组织,还会为了适应未来的挑战,将肌肉力量与糖原储备恢复到高于训练前初始水平的阶段。反之,如果只顾高强度苦练而剥夺睡眠恢复,就会陷入越练越虚弱的“过度训练综合征”。 ★ 根据“超量恢复”原理,科学提升运动体能不可或缺的环节是:
A
A. 每天连续进行十二小时不间断的极限训练 měi tiān lián xù jìn xíng shí èr xiǎo shí bù jiàn duàn de jí xiàn xùn liàn
B
B. 在适度高强度训练后配合充足的营养补充与睡眠恢复 zài shì dù gāo qiáng dù xùn liàn hòu pèi hé chōng zú de yíng yǎng bǔ chōng yǔ shuì mián huī fù
C
C. 躺在床上完全不进行任何体育运动 tǎng zài chuáng shàng wán quán bú jìn xíng rèn hé tǐ yù yùn dòng
D
D. 训练后立即饮用大量冰镇酒精饮料 xùn liàn hòu lì jí yǐn yòng dà liàng bīng zhèn jiǔ jīng yǐn liào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "“超量恢复”(Supercompensation)揭示了体能提升的科学规律:当肌肉经历高强度力量或耐力训练后" (“ chāo liàng huī fù ”(Supercompensation) jiē shì le tǐ néng tí shēng de kē xué guī lǜ : dāng jī ròu jīng lì gāo qiáng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe); 如果 (nếu như); 睡眠 (giấc ngủ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "“超量恢复”(Supercompensation)揭示了体能提升的科学规律:当肌肉经历高强度力量或耐力训练后", từ/cụm từ ở phương án B (在适度高强度训练后配合充足的营养补充与睡眠恢复 — zài shì dù gāo qiáng dù xùn liàn hòu pèi hé chōng zú de yíng yǎng bǔ chōng yǔ shuì mián huī fù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe); 如果 (nếu như); 睡眠 (giấc ngủ)); các phương án A (每天连续进行十二小时不间断的极限训练), C (躺在床上完全不进行任何体育运动), D (训练后立即饮用大量冰镇酒精饮料) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
77

Câu 77 (READING)

Phần 3
第77题:深度阅读理解。 中国古代陶瓷史上的“窑变”,最初是指钧窑等瓷器在烧制过程中,由于窑内温度、气氛(氧化或还原)以及釉料中铜、铁等微量金属元素的微妙反应,导致出窑后的瓷器表面呈现出意料之外、变幻莫测的绚丽色彩,所谓“入窑一色,出窑万彩”。古代匠人没有将这种不可完全预设的自然偶发视为瑕疵,而是顺应天工造化,摸索温度曲线规律,将火与土的偶然交响升华为举世无双的钧瓷艺术。 ★ 钧瓷“入窑一色,出窑万彩”的“窑变”魅力源于:
A
A. 出窑后由画工用毛笔涂上五颜六色的油漆 chū yáo hòu yóu huà gōng yòng máo bǐ tú shàng wǔ yán liù sè de yóu qī
B
B. 在瓷土里掺入了彩色的碎玻璃片 zài cí tǔ lǐ chān rù le cǎi sè de suì bō lí piàn
C
C. 高温烧制中釉料金属元素与窑内温度气氛发生精妙反应产生的自然绚丽色彩 gāo wēn shāo zhì zhōng yòu liào jīn shǔ yuán sù yǔ yáo nèi wēn dù qì fēn fā shēng jīng miào fǎn yìng chǎn shēng de zì rán xuàn lì sè cǎi
D
D. 瓷器在地下埋藏了一千年后发生的生锈现象 cí qì zài dì xià mái cáng le yì qiān nián hòu fā shēng de shēng xiù xiàn xiàng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "由于窑内温度、气氛(氧化或还原)以及釉料中铜、铁等微量金属元素的微妙反应" (yóu yú yáo nèi wēn dù 、 qì fēn ( yǎng huà huò huán yuán ) yǐ jí yòu liào zhōng tóng 、 tiě děng wēi liàng jīn shǔ yuán sù de wēi miào fǎn yìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "由于窑内温度、气氛(氧化或还原)以及釉料中铜、铁等微量金属元素的微妙反应", từ/cụm từ ở phương án C (高温烧制中釉料金属元素与窑内温度气氛发生精妙反应产生的自然绚丽色彩 — gāo wēn shāo zhì zhōng yòu liào jīn shǔ yuán sù yǔ yáo nèi wēn dù qì fēn fā shēng jīng miào fǎn yìng chǎn shēng de zì rán xuàn lì sè cǎi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 深度阅读 (đọc sâu)); các phương án A (出窑后由画工用毛笔涂上五颜六色的油漆), B (在瓷土里掺入了彩色的碎玻璃片), D (瓷器在地下埋藏了一千年后发生的生锈现象) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
78

Câu 78 (READING)

Phần 3
第78题:深度阅读理解。 在城市交通经济学中,著名的“当斯定律”(Downs Law)指出:在缺乏大力发展公共交通的前提下,单纯依靠不断拓宽城市马路或新建高架桥,并不能从根本上解决交通拥堵。因为新修的宽敞道路在短期内会吸引原本乘坐地铁的人改开私家车上路,这种“诱增交通需求”很快就会把新增的道路容量再次填满。因此,治理大都市拥堵的治本之策,在于构建高密度、高准点率的轨道交通网与慢行接驳体系。 ★ “当斯定律”说明治理大城市交通拥堵的根本出路在于:
A
A. 把城市里所有的绿地和人行道全部改建成机动车道 bǎ chéng shì lǐ suǒ yǒu de lǜ dì hé rén xíng dào quán bù gǎi jiàn chéng jī dòng chē dào
B
B. 将所有机动车的最高限速降低到每小时五公里 jiāng suǒ yǒu jī dòng chē de zuì gāo xiàn sù jiàng dī dào měi xiǎo shí wǔ gōng lǐ
C
C. 禁止市民在工作日出门上班 jìn zhǐ shì mín zài gōng zuò rì chū mén shàng bān
D
D. 优先发展高效便捷的公共交通与慢行体系,而非单纯无限拓宽马路 yōu xiān fā zhǎn gāo xiào biàn jié de gōng gòng jiāo tōng yǔ màn xíng tǐ xì, ér fēi dān chún wú xiàn tuò kuān mǎ lù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "著名的“当斯定律”(Downs Law)指出:在缺乏大力发展公共交通的前提下" (zhù míng de “ dāng sī dìng lǜ ”(Downs Law) zhǐ chū : zài quē fá dà lì fā zhǎn gōng gòng jiāo tōng de qián tí xià).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 因为 (bởi vì); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "著名的“当斯定律”(Downs Law)指出:在缺乏大力发展公共交通的前提下", từ/cụm từ ở phương án D (优先发展高效便捷的公共交通与慢行体系,而非单纯无限拓宽马路 — yōu xiān fā zhǎn gāo xiào biàn jié de gōng gòng jiāo tōng yǔ màn xíng tǐ xì , ér fēi dān chún wú xiàn tuò kuān mǎ lù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (地铁 (tàu điện ngầm); 因为 (bởi vì); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển)); các phương án A (把城市里所有的绿地和人行道全部改建成机动车道), B (将所有机动车的最高限速降低到每小时五公里), C (禁止市民在工作日出门上班) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
79

Câu 79 (READING)

Phần 3
第79题:深度阅读理解。 在人际沟通与情绪管理中,心理学家提出了“情绪颗粒度”(Emotional Granularity)的概念,即一个人精准识别并区分自身细微情绪状态的能力。情绪颗粒度低的人,遇到不顺心时只会笼统地说“我心情不好、烦死了”,这种模糊的负面标签会让大脑陷入无助;而情绪颗粒度高的人,则能准确分辨出自己此刻究竟是“因准备不足而焦虑”、“因被误解而委屈”,还是“因连续加班而身体疲惫”。一旦情绪被精准命名,解决问题的具体行动路径也就随之清晰浮现。 ★ 提升“情绪颗粒度”对个人情绪管理有什么重要作用?
A
A. 精准识别并命名细微情绪背后的具体成因,从而找到清晰的应对行动路径 jīng zhǔn shí bié bìng mìng míng xì wēi qíng xù bèi hòu de jù tǐ chéng yīn, cóng ér zhǎo dào qīng xī de yìng duì xíng dòng lù jìng
B
B. 让人彻底丧失一切喜怒哀乐的感觉 ràng rén chè dǐ sàng shī yí qiè xǐ nù āi lè de gǎn jué
C
C. 遇到不开心的事立即向身边的人发火 yù dào bù kāi xīn de shì lì jí xiàng shēn biān de rén fā huǒ
D
D. 每天背诵上百个形容词却不反思自身状态 měi tiān bèi sòng shàng bǎi gè xíng róng cí què bù fǎn sī zì shēn zhuàng tài
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而情绪颗粒度高的人" (ér qíng xù kē lì dù gāo de rén).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 情绪 (cảm xúc).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而情绪颗粒度高的人", từ/cụm từ ở phương án A (精准识别并命名细微情绪背后的具体成因,从而找到清晰的应对行动路径 — jīng zhǔn shí bié bìng mìng míng xì wēi qíng xù bèi hòu de jù tǐ chéng yīn , cóng ér zhǎo dào qīng xī de yìng duì xíng dòng lù jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (身体 (sức khỏe); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 情绪 (cảm xúc)); các phương án B (让人彻底丧失一切喜怒哀乐的感觉), C (遇到不开心的事立即向身边的人发火), D (每天背诵上百个形容词却不反思自身状态) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
80

Câu 80 (READING)

Phần 3
第80题:深度阅读理解。 古人论读书与治学,极为推崇“知行合一”。明代思想家王阳明指出:“知是行的主意,行是知的功夫;知是行之始,行是知之成。”如果读书仅仅停留在口头谈资与书本概念的堆砌,而不能在日常处世、工作实践与道德修养中笃实力行,那便是“知而不行,只是未知”。唯有将书本上的哲理化作脚踏实地的行动,并在行动的磨砺中反哺深化认知,学问才能真正融入生命血脉。 ★ “知行合一”思想最核心的主张是:
A
A. 只要关起门来背书就不需要参加任何社会实践 zhǐ yào guān qǐ mén lái bèi shū jiù bù xū yào cān jiā rèn hé shè huì shí jiàn
B
B. 真知必须落实于笃实行动,在认知与实践的相互印证中成就学问与品格 zhēn zhī bì xū luò shí yú dǔ shí xíng dòng, zài rèn zhī yǔ shí jiàn de xiāng hù yìn zhèng zhōng chéng jiù xué wèn yǔ pǐn gé
C
C. 盲目行动而不需要学习任何理论知识 máng mù xíng dòng ér bù xū yào xué xí rèn hé lǐ lùn zhī shi
D
D. 把书本知识仅仅当作炫耀口才的工具 bǎ shū běn zhī shi jǐn jǐn dàng zuò xuàn yào kǒu cái de gōng jù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "”如果读书仅仅停留在口头谈资与书本概念的堆砌,而不能在日常处世、工作实践与道德修养中笃实力行,那便是“知而不行,只是未知”。" (” rú guǒ dú shū jǐn jǐn tíng liú zài kǒu tóu tán zī yǔ shū běn gài niàn de duī qì , ér bù néng zài rì cháng chǔ shì 、 gōng zuò shí jiàn yǔ dào dé xiū yǎng zhōng dǔ shí lì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "”如果读书仅仅停留在口头谈资与书本概念的堆砌,而不能在日常处世、工作实践与道德修养中笃实力行,那便是“知而不行,只是未知”。" tương ứng trực tiếp với phương án B (真知必须落实于笃实行动,在认知与实践的相互印证中成就学问与品格 — zhēn zhī bì xū luò shí yú dǔ shí xíng dòng , zài rèn zhī yǔ shí jiàn de xiāng hù yìn zhèng zhōng chéng jiù xué wèn yǔ pǐn gé). Các phương án nhiễu A (只要关起门来背书就不需要参加任何社会实践), C (盲目行动而不需要学习任何理论知识), D (把书本知识仅仅当作炫耀口才的工具) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
81

Câu 81 (WRITING)

Phần 1
第81题:应用文写作:假设你是社区居委会工作人员,社区计划本月举办“邻里绿植共享与阳台微花园”活动。请写一则面向全体居民的活动通知,介绍活动目的、具体内容与参与方式,字数不少于150 字。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "【关于开展社区“邻里绿植共享与阳台微花园”评选活动的通知】 尊敬的各位业主、邻里朋友们: 春风送暖,万物复苏。为了美化我们共同居住的家园环境,增进邻里之间的温情交流,阳光社区居委会..." (【 guān yú kāi zhǎn shè qū “ lín lǐ lǜ zhí gòng xiǎng yǔ yáng tái wēi huā yuán ” píng xuǎn huó dòng de tōng zhī 】 zūn jìng de gè wèi yè zhǔ 、 lín lǐ péng yǒu men :).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 介绍 (giới thiệu).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 介绍 (giới thiệu)) theo yêu cầu đề bài câu 81 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "【关于开展社区“邻里绿植共享与阳台微花园”评选活动的通知】 尊敬的各位业主、邻里朋友们: 春风送暖,万物复苏。为了美化我们共同居住的家园环境,增进邻里之间的温情交流,阳光社区居委会...".
82

Câu 82 (WRITING)

Phần 2
第82题:论说文写作:在追求高效率与快节奏的现代社会中,有人推崇“立竿见影”的速成,也有人坚守“久久为功、厚积薄发”的长期主义。请以“论长期主义的价值”为主题,写一篇不少于300 字的论说文。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "在人工智能与数字化工具迅猛发展的今天,“快”似乎成了衡量一切效率的最高标准。然而,在关乎精神成长、学术积淀与匠心造物的领域,“慢下来深耕”的长期主义精神反而愈发珍贵。我认为,越是在..." (zài rén gōng zhì néng yǔ shù zì huà gōng jù xùn měng fā zhǎn de jīn tiān ,“ kuài ” sì hū chéng le héng liáng yī qiè xiào lǜ de zuì gāo biāo zhǔn 。 rán ér , zài guān hū jīng).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 今天 (hôm nay); 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 发展 (phát triển).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 发展 (phát triển)) theo yêu cầu đề bài câu 82 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "在人工智能与数字化工具迅猛发展的今天,“快”似乎成了衡量一切效率的最高标准。然而,在关乎精神成长、学术积淀与匠心造物的领域,“慢下来深耕”的长期主义精神反而愈发珍贵。我认为,越是在...".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H63003

1. C2. D3. A4. B5. C
6. D7. A8. B9. C10. D
11. A12. B13. C14. D15. A
16. B17. C18. D19. A20. B
21. C22. D23. A24. B25. C
26. D27. A28. B29. C30. D
31. A32. B33. C34. D35. A
36. B37. C38. D39. A40. B
41. C42. D43. A44. B45. C
46. D47. A48. B49. C50. D
51. A52. B53. C54. D55. A
56. B57. C58. D59. A60. B
61. C62. D63. A64. B65. C
66. D67. A68. B69. C70. D
71. A72. B73. C74. D75. A
76. B77. C78. D79. A80. B
81. 【关于开展社区“邻里绿植共享与阳台微花园”评选活动的通知】 尊敬的各位业主、邻里朋友们: 春风送暖,万物复苏。为了美化我们共同居住的家园环境,增进邻里之间的温情交流,阳光社区居委会联合业委会决定于本月十五日至三十日举办“邻里绿植共享与阳台微花园”主题活动。 活动内容包括:一、本周六上午九点在中心花坛举办“绿植扦插苗与花种互换市集”,欢迎大家带来自家培育的多肉、绿萝或花卉种子互相交换;二、开展“最美阳台微花园”线上摄影征集,入选前二十名的家庭将获赠有机园艺肥料礼包。 期待各位邻居踊跃参与,用一抹新绿点亮生活,共建温馨和谐的绿色家园!82. 在人工智能与数字化工具迅猛发展的今天,“快”似乎成了衡量一切效率的最高标准。然而,在关乎精神成长、学术积淀与匠心造物的领域,“慢下来深耕”的长期主义精神反而愈发珍贵。我认为,越是在节奏飞快的时代,我们越需要保持“慢深耕”的定力。 首先,知识的真正内化与创新突破无法速成。快餐式的碎片化浏览虽然能带来即时的信息满足,却难以构建严密的逻辑体系。唯有像古人治学那样“博观而约取,厚积而薄发”,耐得住寂寞去啃读经典、反复推敲求证,才能在专业领域触及本质,产出具有原创价值的成果。 其次,心境的从容与专注是抵御时代焦虑的良药。急功近利往往让人在半途因看不到立竿见影的回报而轻言放弃;而秉持长期主义的人,懂得尊重事物发展的客观规律,如同竹子在前四年默默在地下延伸根系,终能在时机成熟时迎来拔节生长的飞跃。 总之,不驰于空想,不骛于虚声,在喧嚣中守住内心的宁静,以日复一日的匠心深耕热爱的事业,这便是通往卓越最坚实的人生智慧。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!