Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
40 phút • 40 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H11113 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H11113 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Không muốn nghe
第3题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Một tách trà
第5题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Đang ngủ
第7题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng.
第9题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Cô ấy đang gọi điện.
第12题:听对话,选择对应图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay thời tiết có lạnh không? — Nam: Lạnh lắm.
第14题:听对话,选择对应图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Cô Vương, điện thoại của cô. — Nữ: Được, ai gọi vậy?
第16题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi không muốn ngồi phía trước.
第18题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Anh ấy là bạn tôi, anh ấy không thích nói chuyện lắm.
第21题:看图判断对错。 请
Dịch nghĩa: Mời
第23题:看图判断对错。 椅子
Dịch nghĩa: Cái ghế
第25题:看图判断对错。 不客气
Dịch nghĩa: Đừng khách sáo
第27题:看句子选图片。 不少,桌子上是103块。
Dịch nghĩa: Không ít đâu, trên bàn là 103 đồng.
第29题:看句子选图片。 喂,你们在哪儿呢?
Dịch nghĩa: Alo, các bạn đang ở đâu thế?
第32题:问句搭配答句。 我做的菜怎么样?
Dịch nghĩa: Món tôi nấu thế nào?
第34题:问句搭配答句。 这本书多少钱?
Dịch nghĩa: Quyển sách này bao nhiêu tiền?
第36题:选词填空。 那个学生在我家( )了一个多月。
Dịch nghĩa: Học sinh đó ở nhà tôi hơn một tháng.
第38题:选词填空。 他今年43( ),是医院的医生。
Dịch nghĩa: Năm nay anh ấy 43 tuổi, là bác sĩ bệnh viện.