Đề H11113

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11113)

Đề thi mã H11113 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11113
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11113

Đáp Án H11113 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11113 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11113 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:C. 图片 C
Câu 8:C. 图片 C
Câu 9:B. 图片 B
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:E
Câu 14:F
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:F
Câu 30:A
Câu 31:E
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:E
Câu 37:C
Câu 38:F
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

不想听
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không muốn nghe

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 不想听 (Bù xiǎng tīng) • Nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một chàng trai trẻ lấy cả hai tay bịt chặt hai lỗ tai lại để từ chối nghe (捂耳朵). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại "不想听" (không muốn nghe) hoàn toàn trùng khớp với hành động lấy tay bịt tai từ chối lắng nghe trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

一杯茶
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Một tách trà

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 一杯茶 (Yì bēi chá) • Nghĩa tiếng Việt: Một tách trà • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa một chai rượu vang đỏ cổ cao có nhãn in hình chùm nho (一瓶酒). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến một tách trà ("一杯茶"), nhưng hình ảnh lại là một chai rượu ("一瓶酒"). Hai đồ uống hoàn toàn khác biệt. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

在睡觉
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đang ngủ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 在睡觉 (Zài shuìjiào) • Nghĩa tiếng Việt: Đang ngủ • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một cô gái đang nằm ngủ say sưa trên chiếc ghế sofa êm ái, gối đầu lên gối (在沙发上睡觉). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại "睡觉" (ngủ) trùng khớp tuyệt đối với hành động nằm ngủ say trên sofa trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C. 图片 C

第7题:听句子,选择正确图片。

现在是上午八点五十七分。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C. 图片 C)
• Băng phát tiếng Trung: 现在是上午八点五十七分。 (Xiàn zài shì shàng wǔ bā diǎn wǔ shí qī fēn) • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Đồng hồ treo tường chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分). - Hình B: Đồng hồ để bàn chỉ đúng 3 giờ (三点整). - Hình C: Đồng hồ kim chỉ chính xác 8 giờ 57 phút (八点五十七分). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo mốc thời gian "八点五十七分" (8 giờ 57 phút), trùng khớp tuyệt đối với mặt đồng hồ ở tranh C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B. 图片 B

第9题:听句子,选择正确图片。

她在打电话呢。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Cô ấy đang gọi điện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B. 图片 B)
• Băng phát tiếng Trung: 她在打电话呢。 (Tā zài dǎ diàn huà ne) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Người đang chăm chú viết chữ bằng bút mực trên bàn (写字). - Hình B: Cô gái trẻ đang áp điện thoại di động vào tai nói chuyện vui vẻ (打电话). - Hình C: Người đeo tai nghe nhắm mắt thưởng thức âm nhạc (听音乐). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động gọi điện thoại ("她在打电话"), khớp hoàn toàn với cô gái nghe điện thoại ở tranh B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择对应图片。

女:今天天气很冷吗? 男:太冷了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay thời tiết có lạnh không? — Nam: Lạnh lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气很冷吗? 男:太冷了。 (Nǚ: jīn tiān tiān qì hěn lěng ma? Nán: tài lěng le) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay thời tiết có lạnh không? — Nam: Lạnh lắm. • Hình ảnh trong đề: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy - Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống - Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ) - Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh ✓ (Khớp chính xác) - Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu - Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi • Phân tích đối chiếu: - 女:今天天气很冷吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择对应图片。

女:王小姐,您的电话。 女:好的,是谁来的电话?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Cô Vương, điện thoại của cô. — Nữ: Được, ai gọi vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 女:王小姐,您的电话。 女:好的,是谁来的电话? (Nǚ: wáng xiǎo jiě, nín de diàn huà. Nǚ: hǎo de, shì shuí lái de diàn huà?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô Vương, điện thoại của cô. — Nữ: Được, ai gọi vậy? • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy - Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống - Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ) - Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh - Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu - Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi ✓ (Khớp chính xác) • Phân tích đối chiếu: - 女:王小姐,您的电话。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短对话,选择正确答案。

对不起,我不想坐前面。 问:他怎么了?
  • A. 想坐前面
  • B. 想坐后面
  • C. 想吃苹果

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi không muốn ngồi phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我不想坐前面。 问:他怎么了? (Duì bù qǐ, wǒ bù xiǎng zuò qián miàn. Wèn: tā zěn me le?) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi không muốn ngồi phía trước. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 想坐前面 - B. 想坐后面 - C. 想吃苹果 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 想坐后面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短对话,选择正确答案。

他是我的朋友,他不太爱说话。 问:他朋友怎么样?
  • A. 会说汉语
  • B. 爱看电视
  • C. 不爱说话

Dịch nghĩa: Anh ấy là bạn tôi, anh ấy không thích nói chuyện lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 他是我的朋友,他不太爱说话。 问:他朋友怎么样? (Tā shì wǒ de péng yǒu, tā bù tài ài shuō huà. Wèn: tā péng yǒu zěn me yàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là bạn tôi, anh ấy không thích nói chuyện lắm. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 会说汉语 - B. 爱看电视 - C. 不爱说话 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他朋友怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 不爱说话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 请

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mời

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 请 (Qǐng) • Nghĩa tiếng Việt: Mời • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một người đàn ông mặc âu phục mở to hai mắt ngơ ngác, hai tay dang rộng biểu thị sự bối rối không hiểu chuyện gì xảy ra (不知道/疑惑). • Phân tích đối chiếu: Từ "请" mang ý nghĩa lịch sự mời mọc, trong khi tranh vẽ sự bối rối, nhún vai không hiểu. Hai ngữ cảnh khác nhau hoàn toàn. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 椅子

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cái ghế

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 椅子 (Yǐ zi) • Nghĩa tiếng Việt: Cái ghế • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa một chiếc ghế ăn thanh lịch bọc nệm màu be có chân gỗ chắc chắn (一把椅子). • Phân tích đối chiếu: Từ "椅子" (cái ghế) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chiếc ghế trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 不客气

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đừng khách sáo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
• Câu đề bài: 不客气 (Bú kè qì) • Nghĩa tiếng Việt: Đừng khách sáo • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một người đàn ông ngồi trước máy tính xách tay đang ôm đầu nhăn nhó, bực bội vì áp lực công việc (抓狂/烦躁). • Phân tích đối chiếu: Từ "不客气" là lời nói lịch sự, trong khi hình ảnh thể hiện tâm trạng bực bội, căng thẳng trước máy tính. Hai ý nghĩa không liên quan. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第27题:看句子选图片。 不少,桌子上是103块。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Không ít đâu, trên bàn là 103 đồng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 不少,桌子上是103块。 (Bù shǎo, zhuō zi shàng shì 103 kuài) • Nghĩa tiếng Việt: Không ít đâu, trên bàn là 103 đồng. • Hình ảnh trong đề: Tách trà đặt cạnh những đồng tiền trên mặt bàn. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp - Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên bầu trời đưa khách về nước - Hình C: Chân dung người bố và người mẹ hiền từ - Hình D: Tách trà đặt cạnh những đồng tiền trên mặt bàn ✓ (Khớp chính xác) - Hình E: Cuốn sách mở (tranh ví dụ) - Hình F: Người đàn ông đang cầm điện thoại trò chuyện • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "不少,桌子上是103块。" (Không ít đâu, trên bàn là 103 đồng). Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第29题:看句子选图片。 喂,你们在哪儿呢?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Alo, các bạn đang ở đâu thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂,你们在哪儿呢? (Wèi, nǐ men zài nǎ ér ne?) • Nghĩa tiếng Việt: Alo, các bạn đang ở đâu thế? • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang cầm điện thoại trò chuyện. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp - Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên bầu trời đưa khách về nước - Hình C: Chân dung người bố và người mẹ hiền từ - Hình D: Tách trà đặt cạnh những đồng tiền trên mặt bàn - Hình E: Cuốn sách mở (tranh ví dụ) - Hình F: Người đàn ông đang cầm điện thoại trò chuyện ✓ (Khớp chính xác) • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "喂,你们在哪儿呢?" (Alo, các bạn đang ở đâu thế?). Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 我做的菜怎么样?

  • A. 很好。
  • B. 我的老师。
  • C. 16块。
  • D. 没有。
  • E. 这里。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Món tôi nấu thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 我做的菜怎么样? (Wǒ zuò de cài zěn me yàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Món tôi nấu thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) - B. 我的老师。 - C. 16块。 - D. 没有。 (méiyǒu: không có) - E. 这里。 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này) - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 我做的菜怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:问句搭配答句。 这本书多少钱?

  • A. 很好。
  • B. 我的老师。
  • C. 16块。
  • D. 没有。
  • E. 这里。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Quyển sách này bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这本书多少钱? (Zhè běn shū duō shǎo qián?) • Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này bao nhiêu tiền? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) - B. 我的老师。 - C. 16块。 - D. 没有。 (méiyǒu: không có) - E. 这里。 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này) - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这本书多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 16块。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第36题:选词填空。 那个学生在我家( )了一个多月。

  • A. 会
  • B. 里面
  • C. 热
  • D. 名字
  • E. 住
  • F. 岁

Dịch nghĩa: Học sinh đó ở nhà tôi hơn một tháng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E)
• Câu đề bài: 那个学生在我家( )了一个多月。 (Nà ge xué shēng zài wǒ jiā () le yí gè duō yuè) • Nghĩa tiếng Việt: Học sinh đó ở nhà tôi hơn một tháng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 会 (huì: biết, sẽ) - B. 里面 (lǐmiàn: bên trong, phía trong) - C. 热 (rè: nóng) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 住 (zhù: ở, sống) - F. 岁 (suì: tuổi) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 住 (zhù: ở, sống). Câu hoàn chỉnh: “那个学生在我家住了一个多月。” (Học sinh đó ở nhà tôi hơn một tháng). • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第38题:选词填空。 他今年43( ),是医院的医生。

  • A. 会
  • B. 里面
  • C. 热
  • D. 名字
  • E. 住
  • F. 岁

Dịch nghĩa: Năm nay anh ấy 43 tuổi, là bác sĩ bệnh viện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (F)
• Câu đề bài: 他今年43( ),是医院的医生。 (Tā jīn nián 43(), shì yī yuàn de yī shēng) • Nghĩa tiếng Việt: Năm nay anh ấy 43 tuổi, là bác sĩ bệnh viện. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 会 (huì: biết, sẽ) - B. 里面 (lǐmiàn: bên trong, phía trong) - C. 热 (rè: nóng) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 住 (zhù: ở, sống) - F. 岁 (suì: tuổi) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 岁 (suì: tuổi). Câu hoàn chỉnh: “他今年43岁,是医院的医生。” (Năm nay anh ấy 43 tuổi, là bác sĩ bệnh viện). • Kết luận: Đáp án đúng là F.