Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
40 phút • 40 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H11112 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H11112 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11112 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Gọi điện thoại
第3题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Không nhìn thấy
第5题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Ba người
第7题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Không sao, chữ nào bạn không biết đọc?
第9题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Ở đằng kia, phía sau trường.
第12题:听对话,选择对应图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có thích ăn táo không? — Nam: Có. Quả táo này to lắm.
第14题:听对话,选择对应图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Áo trên ghế là của bạn à? — Nam: Không phải.
第16题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Tôi đến Bắc Kinh được hơn một tháng rồi.
第18题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Trưa có mấy người bạn đến ăn cơm.
第21题:看图判断对错。 坐
Dịch nghĩa: Ngồi
第23题:看图判断对错。 对不起
Dịch nghĩa: Xin lỗi
第25题:看图判断对错。 睡觉
Dịch nghĩa: Ngủ
第27题:看句子选图片。 喂?你好,是张先生吗?
Dịch nghĩa: Alo? Chào anh, có phải tiên sinh Trương không?
第29题:看句子选图片。 我开车去前面的饭馆儿。
Dịch nghĩa: Tôi lái xe đến quán ăn phía trước.
第32题:问句搭配答句。 你女儿住哪儿?
Dịch nghĩa: Con gái bạn ở đâu?
第34题:问句搭配答句。 那个人是谁?
Dịch nghĩa: Người kia là ai?
第36题:选词填空。 他是我儿子的( )朋友,你不认识他?
Dịch nghĩa: Anh ấy là bạn tốt của con trai tôi.
第38题:选词填空。 明天天气( )?
Dịch nghĩa: Thời tiết ngày mai thế nào?