Đề H11112

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11112)

Đề thi mã H11112 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11112
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11112

Đáp Án H11112 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11112 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11112 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11112 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B. 图片 B
Câu 7:A
Câu 8:C. 图片 C
Câu 9:B. 图片 B
Câu 10:C. 图片 C
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:F
Câu 14:D
Câu 15:E
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:F
Câu 31:E
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

打电话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Gọi điện thoại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 打电话 (Dǎ diànhuà) • Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một chàng trai trẻ mặc áo thể thao đang hai tay cầm quả bóng rổ màu cam (打篮球). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát "打电话" (gọi điện thoại), trong khi tranh lại vẽ hành động cầm bóng rổ chuẩn bị chơi bóng rổ ("打篮球"). Hai hành động hoàn toàn khác biệt. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

看不见
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không nhìn thấy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 看不见 (Kàn bu jiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một người đàn ông mặc âu phục bị bịt kín hai mắt bằng dải băng trắng, hai tay quờ quạng phía trước để dò đường (蒙眼/看不见). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng là "看不见" (không nhìn thấy), hoàn toàn ăn khớp với trạng thái bị bịt mắt không nhìn thấy gì trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

三个人
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ba người

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 三个人 (Sān ge rén) • Nghĩa tiếng Việt: Ba người • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ đúng ba cô gái trẻ đang cùng nhau ngồi trò chuyện thư giãn trên chiếc ghế sofa dài (三个人). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu số lượng "三个人" (ba người), trùng khớp tuyệt đối với số lượng 3 người đang ngồi trên sofa trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

没关系,哪个字你不会读?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Không sao, chữ nào bạn không biết đọc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 没关系,哪个字你不会读? (Méi guān xì, nǎ ge zì nǐ bú huì dú?) • Nghĩa tiếng Việt: Không sao, chữ nào bạn không biết đọc? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Hai người bạn ngồi cùng bàn chỉ vào trang sách đang mở dạy nhau đọc chữ Hán (看书学汉字). - Hình B: Người mệt mỏi gục đầu xuống bàn ngủ say (在桌上睡觉). - Hình C: Người đứng đợi ở trạm xe buýt bên đường (等公共汽车). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại đề cập tới việc học chữ đọc sách ("哪个字你不会读"), ứng trực tiếp với hành động chỉ vào trang sách học chữ ở tranh A. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B. 图片 B

第9题:听句子,选择正确图片。

在那儿,在学校后面。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Ở đằng kia, phía sau trường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B. 图片 B)
• Băng phát tiếng Trung: 在那儿,在学校后面。 (Zài nà ér, zài xué xiào hòu miàn) • Nghĩa tiếng Việt: Ở đằng kia, phía sau trường. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Người leo núi đi bộ trên sườn đồi xanh (在山上). - Hình B: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿). - Hình C: Người ngồi thưởng thức ly cà phê nóng trong quán (在咖啡馆). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại chỉ hướng vị trí ở đằng kia ("在那儿"), tương ứng hoàn hảo với hành động chỉ tay về phía xa của hai bạn trẻ ở tranh B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择对应图片。

女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có thích ăn táo không? — Nam: Có. Quả táo này to lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。 (Nǚ: nǐ ài chī píng guǒ ma? Nán: ài chī. zhè ge píng guǒ hěn dà) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có thích ăn táo không? — Nam: Có. Quả táo này to lắm. • Hình ảnh trong đề: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn - Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon ✓ (Khớp chính xác) - Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ) - Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ - Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu - Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy • Phân tích đối chiếu: - 女:你爱吃苹果吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择对应图片。

女:椅子上的衣服是你的吗? 男:不是。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Áo trên ghế là của bạn à? — Nam: Không phải.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:椅子上的衣服是你的吗? 男:不是。 (Nǚ: yǐ zi shàng de yī fú shì nǐ de ma? Nán: bú shì) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Áo trên ghế là của bạn à? — Nam: Không phải. • Hình ảnh trong đề: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn - Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon - Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ) - Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ ✓ (Khớp chính xác) - Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu - Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy • Phân tích đối chiếu: - 女:椅子上的衣服是你的吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

我来北京一个多月了。 问:他是什么时候来北京的?
  • A. 7月2日
  • B. 昨天上午
  • C. 一个多月前

Dịch nghĩa: Tôi đến Bắc Kinh được hơn một tháng rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 我来北京一个多月了。 问:他是什么时候来北京的? (Wǒ lái běi jīng yí gè duō yuè le. Wèn: tā shì shén me shí hòu lái běi jīng de?) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh được hơn một tháng rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 7月2日 - B. 昨天上午 - C. 一个多月前 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他是什么时候来北京的?” với nội dung bài, phương án C — 一个多月前 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听短对话,选择正确答案。

中午有几个朋友来吃饭,你买什么东西了? 问:中午谁来吃饭?
  • A. 朋友
  • B. 学生
  • C. 汉语老师

Dịch nghĩa: Trưa có mấy người bạn đến ăn cơm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 中午有几个朋友来吃饭,你买什么东西了? 问:中午谁来吃饭? (Zhōng wǔ yǒu jǐ gè péng yǒu lái chī fàn, nǐ mǎi shén me dōng xī le? Wèn: zhōng wǔ shuí lái chī fàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Trưa có mấy người bạn đến ăn cơm. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 朋友 (péng you: bạn bè) - B. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) - C. 汉语老师 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “中午谁来吃饭?” với nội dung bài, phương án A — 朋友 (péng you: bạn bè) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 坐

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ngồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 坐 (Zuò) • Nghĩa tiếng Việt: Ngồi • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một chàng trai trẻ mặc áo vest đang ngồi xếp bằng thoải mái trên sàn nhà, chống cằm mỉm cười. • Phân tích đối chiếu: Từ "坐" (ngồi) hoàn toàn trùng khớp với tư thế ngồi của chàng trai trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 对不起

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Xin lỗi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
• Câu đề bài: 对不起 (Duì bù qǐ) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một người đàn ông mặc âu phục mỉm cười tự tin và giơ ngón tay cái lên làm động tác tán thưởng, khen ngợi (点赞/好). • Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho là "对不起" (xin lỗi), trong khi cử chỉ trong tranh là khen ngợi, tán thành ("好/赞"). Hai ý nghĩa hoàn toàn trái ngược. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 睡觉

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ngủ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 睡觉 (Shuì jiào) • Nghĩa tiếng Việt: Ngủ • Hình ảnh trong đề: Bức tranh vẽ một cô gái đang gục đầu lên cánh tay ngủ say sưa trên mặt bàn gỗ. • Phân tích đối chiếu: Từ "睡觉" (ngủ) hoàn toàn khớp với hành động gục đầu ngủ say của cô gái trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第27题:看句子选图片。 喂?你好,是张先生吗?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Alo? Chào anh, có phải tiên sinh Trương không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂?你好,是张先生吗? (Wèi? nǐ hǎo, shì zhāng xiān shēng ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Alo? Chào anh, có phải tiên sinh Trương không? • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang cầm điện thoại gọi cho bạn. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chiếc tách sứ trắng đặt trên đĩa lót - Hình B: Người bố đeo tạp dề đang nấu món ăn ngon trong bếp - Hình C: Người đàn ông đang lái xe ô tô đi đến nhà hàng - Hình D: Người đàn ông đang cầm điện thoại gọi cho bạn ✓ (Khớp chính xác) - Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ) - Hình F: Người đàn ông ngồi trên sofa xem tivi • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "喂?你好,是张先生吗?" (Alo? Chào anh, có phải tiên sinh Trương không?). Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 我开车去前面的饭馆儿。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Tôi lái xe đến quán ăn phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我开车去前面的饭馆儿。 (Wǒ kāi chē qù qián miàn de fàn guǎn ér) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi lái xe đến quán ăn phía trước. • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang lái xe ô tô đi đến nhà hàng. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chiếc tách sứ trắng đặt trên đĩa lót - Hình B: Người bố đeo tạp dề đang nấu món ăn ngon trong bếp - Hình C: Người đàn ông đang lái xe ô tô đi đến nhà hàng ✓ (Khớp chính xác) - Hình D: Người đàn ông đang cầm điện thoại gọi cho bạn - Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ) - Hình F: Người đàn ông ngồi trên sofa xem tivi • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "我开车去前面的饭馆儿。" (Tôi lái xe đến quán ăn phía trước). Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 你女儿住哪儿?

  • A. 学校。
  • B. 是。
  • C. 我的同学。
  • D. 她想家了。
  • E. 下午5:40。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Con gái bạn ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你女儿住哪儿? (Nǐ nǚ ér zhù nǎ ér?) • Nghĩa tiếng Việt: Con gái bạn ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 学校。 (xué xiào: trường học) - B. 是。 (shì: là, phải) - C. 我的同学。 - D. 她想家了。 - E. 下午5:40。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你女儿住哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 学校。 (xué xiào: trường học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:问句搭配答句。 那个人是谁?

  • A. 学校。
  • B. 是。
  • C. 我的同学。
  • D. 她想家了。
  • E. 下午5:40。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Người kia là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 那个人是谁? (Nà ge rén shì shuí?) • Nghĩa tiếng Việt: Người kia là ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 学校。 (xué xiào: trường học) - B. 是。 (shì: là, phải) - C. 我的同学。 - D. 她想家了。 - E. 下午5:40。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 那个人是谁?” với nội dung bài, phương án C — 我的同学。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第36题:选词填空。 他是我儿子的( )朋友,你不认识他?

  • A. 杯
  • B. 好
  • C. 去
  • D. 名字
  • E. 商店
  • F. 怎么样

Dịch nghĩa: Anh ấy là bạn tốt của con trai tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
• Câu đề bài: 他是我儿子的( )朋友,你不认识他? (Tā shì wǒ ér zi de () péng yǒu, nǐ bù rèn shí tā?) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là bạn tốt của con trai tôi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 杯 (bēi: cốc, ly, tách) - B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp) - C. 去 (qù: đi) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 商店 (shāng diàn: cửa hàng) - F. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp). Câu hoàn chỉnh: “他是我儿子的好朋友,你不认识他?” (Anh ấy là bạn tốt của con trai tôi). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第38题:选词填空。 明天天气( )?

  • A. 杯
  • B. 好
  • C. 去
  • D. 名字
  • E. 商店
  • F. 怎么样

Dịch nghĩa: Thời tiết ngày mai thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (F)
• Câu đề bài: 明天天气( )? (Míng tiān tiān qì ()?) • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 杯 (bēi: cốc, ly, tách) - B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp) - C. 去 (qù: đi) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 商店 (shāng diàn: cửa hàng) - F. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao). Câu hoàn chỉnh: “明天天气怎么样?” (Thời tiết ngày mai thế nào?). • Kết luận: Đáp án đúng là F.