Tiếng Anh: submerge, sink, plunge; trap
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “陷”
Chữ HÃM (陷): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU). Từ ghép HSK: 缺陷 (KHUYẾT HÃM: khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật), 诬陷 (VU HÃM: vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo), 陷害 (HÃM HẠI: hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác), 陷入 (HÃM NHẬP: rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 陷 (âm Hán Việt: HÃM) → "nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống". 🦊
Phát âm "陷" [xiàn — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy
Phồn thể: 陷
Hán Việt: HÃM
Tiếng Anh: submerge, sink, plunge; trap
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “陷”
Chữ HÃM (陷): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU). Từ ghép HSK: 缺陷 (KHUYẾT HÃM: khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật), 诬陷 (VU HÃM: vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo), 陷害 (HÃM HẠI: hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác), 陷入 (HÃM NHẬP: rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)).
Tập viết
Dùng trong câu
缺陷、诬陷
Từ ghép chứa chữ 陷: “缺陷” (KHUYẾT HÃM — khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật); “诬陷” (VU HÃM — vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo).

Câu 1/1
Từ “陷” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 陷 (U+9677) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 陷 · 阝 (Bộ ẤP / PHỤ) (10 nét) · Pinyin: xiàn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy. Chữ HÃM (陷): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU). Từ ghép HSK: 缺陷 (KHUYẾT HÃM: khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật), 诬陷 (VU HÃM: vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo), 陷害 (HÃM HẠI: hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác), 陷入 (HÃM NHẬP: rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 缺陷 KHUYẾT HÃM (khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật); 誣陷 VU HÃM (vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo); 陷害 HÃM HẠI (hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác); 陷入 HÃM NHẬP (rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HÃM: nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy; thường gặp trong ngữ cảnh: 缺陷 KHUYẾT HÃM (khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật); 誣陷 VU HÃM (vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo); 陷害 HÃM HẠI (hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác); 陷入 HÃM NHẬP (rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 陷 (HÃM): nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (缺陷 KHUYẾT HÃM (khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật); 誣陷 VU HÃM (vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo); 陷害 HÃM HẠI (hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác); 陷入 HÃM NHẬP (rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hãm (陷): nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 陷 (âm đọc HÃM): nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy. Từ vựng thường đàm: 缺陷 KHUYẾT HÃM (khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật); 誣陷 VU HÃM (vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo); 陷害 HÃM HẠI (hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác); 陷入 HÃM NHẬP (rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 陷 (âm chuẩn HÃM): nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HÃM (陷): nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy; từ ghép thông dụng: 缺陷 KHUYẾT HÃM (khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật); 誣陷 VU HÃM (vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo); 陷害 HÃM HẠI (hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác); 陷入 HÃM NHẬP (rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 陷 [U+9677 · HÃM · xiàn]: nhấn chìm, nhấn chìm, lao xuống; cái bẫy.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “陷”