Chuyển đến nội dung chính
HSK 5Động từNét: 133.0

躲

duǒĐOÁ
tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn身 (THÂN)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 躲

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “躲”

躲
duǒ
Bộ thủ身 (THÂN)
Số nét13 nét
Hán ViệtĐOÁ
Thông tin cấu tạo:

Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).

Thành phần:
身(THÂN: Thân thể người)几(KỶ: Cái bàn thấp)木(MỘC: Cây cối, gỗ)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết13 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 躲 (âm Hán Việt: ĐOÁ) → "tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "躲" [duǒ — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊