Tiếng Anh: detailed, complete, thorough
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “详”
Chữ TƯỜNG (详, phồn thể: 詳): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 羊 (DƯƠNG). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 安详 (AN TƯỜNG: an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 详 [TƯỜNG] → "chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng". Cấu tạo có bộ NGÔN (liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, phát ngôn, giao tiếp). 🦊
Phát âm "详" [xiáng — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng
Phồn thể: 詳
Hán Việt: TƯỜNG
Tiếng Anh: detailed, complete, thorough
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “详”
Chữ TƯỜNG (详, phồn thể: 詳): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 羊 (DƯƠNG). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 安详 (AN TƯỜNG: an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản).
Tập viết
Dùng trong câu
“详”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“详” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “详” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 详 (U+8BE6) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng. [Giản thể: 详 ⇄ Phồn thể: 詳 · 讠 (Bộ NGÔN) (8 nét) · Pinyin: xiáng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng. Chữ TƯỜNG (详, phồn thể: 詳): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 羊 (DƯƠNG). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 安详 (AN TƯỜNG: an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 詳細 TƯỜNG TẾ (chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ); 安詳 AN TƯỜNG (an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TƯỜNG: chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng; thường gặp trong ngữ cảnh: 詳細 TƯỜNG TẾ (chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ); 安詳 AN TƯỜNG (an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 詳 (TƯỜNG): chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (詳細 TƯỜNG TẾ (chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ); 安詳 AN TƯỜNG (an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tường (詳): chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 詳 (âm đọc TƯỜNG): chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng. Từ vựng thường đàm: 詳細 TƯỜNG TẾ (chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ); 安詳 AN TƯỜNG (an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 詳 (âm chuẩn TƯỜNG): chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TƯỜNG (詳): chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng; từ ghép thông dụng: 詳細 TƯỜNG TẾ (chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ); 安詳 AN TƯỜNG (an tường, ung dung, điềm tĩnh thanh thản).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 詳 [U+8BE6 · TƯỜNG · xiáng]: chi tiết, đầy đủ, kỹ lưỡng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “详”