Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 92.0

览

(Phồn thể: 覽)
lǎnLÃM
nhìn vào, kiểm tranhận thức见 (KIẾN)
览Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “览”

览
lǎn
Bộ thủ见 (KIẾN)
Số nét9 nét
Hán ViệtLÃM
Thông tin cấu tạo:

Chữ LÃM (览, phồn thể: 覽): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 9 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 浏览 (LƯU LÃM: lướt xem, duyệt qua (trang web, tài liệu)), 游览 (DU LÃM: tham quan, du ngoạn, vãn cảnh), 展览 (TRIỂN LÃM: triển lãm, trưng bày), 博览会 (BÁC LÃM HỘI: hội chợ triển lãm, hội chợ triển lãm quốc tế).

Thành phần:
见(KIẾN: Nhìn thấy)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 览 (âm Hán Việt: LÃM) → "nhìn vào, kiểm tra". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "览" [lǎn — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊