览
(Phồn thể: 覽)Tiếng Anh: look at, inspect; perceive
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “览”
Chữ LÃM (览, phồn thể: 覽): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 9 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 浏览 (LƯU LÃM: lướt xem, duyệt qua (trang web, tài liệu)), 游览 (DU LÃM: tham quan, du ngoạn, vãn cảnh), 展览 (TRIỂN LÃM: triển lãm, trưng bày), 博览会 (BÁC LÃM HỘI: hội chợ triển lãm, hội chợ triển lãm quốc tế).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 览 (âm Hán Việt: LÃM) → "nhìn vào, kiểm tra". 🦊
Phát âm "览" [lǎn — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

nhìn vào, kiểm tra; nhận thức
Phồn thể: 覽
Hán Việt: LÃM
Tiếng Anh: look at, inspect; perceive
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “览”
Chữ LÃM (览, phồn thể: 覽): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 9 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 浏览 (LƯU LÃM: lướt xem, duyệt qua (trang web, tài liệu)), 游览 (DU LÃM: tham quan, du ngoạn, vãn cảnh), 展览 (TRIỂN LÃM: triển lãm, trưng bày), 博览会 (BÁC LÃM HỘI: hội chợ triển lãm, hội chợ triển lãm quốc tế).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
浏览、游览
Từ ghép chứa chữ 览: “浏览” (LƯU LÃM — lướt xem, duyệt qua (trang web, tài liệu)); “游览” (DU LÃM — tham quan, du ngoạn, vãn cảnh).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “览” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “览”