Tiếng Anh: surname; bee-like insect
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “范”
Chữ PHẠM (范, phồn thể: 範): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 范畴 (PHẠM TRÙ: phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ), 规范 (QUY PHẠM: quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực), 模范 (MÔ PHẠM: mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 范 [PHẠM] → "Phạm (họ Phạm". Cấu tạo có bộ THẢO (cỏ cây, hoa lá, thảo mộc thiên nhiên). 🦊
Phát âm "范" [fàn — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Phạm (họ Phạm; Họ lâu đời tại Việt Nam và phương Đông. Trong chữ Hán mang nghĩa khuôn phép, mô phạm, chuẩn mực đạo đức.).
Phồn thể: 範
Hán Việt: PHẠM
Tiếng Anh: surname; bee-like insect
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “范”
Chữ PHẠM (范, phồn thể: 範): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 范畴 (PHẠM TRÙ: phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ), 规范 (QUY PHẠM: quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực), 模范 (MÔ PHẠM: mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng).
Tập viết
Dùng trong câu
“范”是越南非常有名且常见的姓氏。
“Phạm” là một họ vô cùng nổi tiếng và phổ biến ở Việt Nam.

Câu 1/2
Từ “范” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 范 (U+8303) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
họ; côn trùng giống ong. [Giản thể: 范 ⇄ Phồn thể: 範 · 艹 (Bộ ĐẦU THẢO) (8 nét) · Pinyin: fàn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
họ; côn trùng giống ong. Chữ PHẠM (范, phồn thể: 範): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 范畴 (PHẠM TRÙ: phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ), 规范 (QUY PHẠM: quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực), 模范 (MÔ PHẠM: mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 範疇 PHẠM TRÙ (phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ); 規範 QUY PHẠM (quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực); 模範 MÔ PHẠM (mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng); 師範 SƯ PHẠM (sư phạm, đào tạo giáo viên; chuẩn mực làm thầy); 示範 THỊ PHẠM (thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu, làm gương).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc PHẠM: họ; côn trùng giống ong; thường gặp trong ngữ cảnh: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 範疇 PHẠM TRÙ (phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ); 規範 QUY PHẠM (quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực); 模範 MÔ PHẠM (mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng); 師範 SƯ PHẠM (sư phạm, đào tạo giáo viên; chuẩn mực làm thầy); 示範 THỊ PHẠM (thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu, làm gương).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 範 (PHẠM): họ; côn trùng giống ong. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 範疇 PHẠM TRÙ (phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ); 規範 QUY PHẠM (quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực); 模範 MÔ PHẠM (mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng); 師範 SƯ PHẠM (sư phạm, đào tạo giáo viên; chuẩn mực làm thầy); 示範 THỊ PHẠM (thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu, làm gương)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Phạm (範): họ; côn trùng giống ong.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 範 (âm đọc PHẠM): họ; côn trùng giống ong. Từ vựng thường đàm: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 範疇 PHẠM TRÙ (phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ); 規範 QUY PHẠM (quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực); 模範 MÔ PHẠM (mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng); 師範 SƯ PHẠM (sư phạm, đào tạo giáo viên; chuẩn mực làm thầy); 示範 THỊ PHẠM (thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu, làm gương).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 範 (âm chuẩn PHẠM): họ; côn trùng giống ong.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc PHẠM (範): họ; côn trùng giống ong; từ ghép thông dụng: 範圍 PHẠM VI (phạm vi, quy mô); 範疇 PHẠM TRÙ (phạm trù, lĩnh vực, khuôn khổ); 規範 QUY PHẠM (quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực); 模範 MÔ PHẠM (mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng); 師範 SƯ PHẠM (sư phạm, đào tạo giáo viên; chuẩn mực làm thầy); 示範 THỊ PHẠM (thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu, làm gương).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 範 [U+8303 · PHẠM · fàn]: họ; côn trùng giống ong.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “范”