Tiếng Anh: to give up, abandon, part with (shě); house, dormitory, residence (shè)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ giản thể “舍” (XÁ) gộp 2 chữ phồn thể: đọc thanh 3 “shě” (phồn thể 捨) khi là động từ “vứt bỏ, từ bỏ, không nỡ rời xa (舍不得)”; đọc thanh 4 “shè” (phồn thể 舍) khi là danh từ chỉ “nhà ở, ký túc xá (宿舍 sùshè)”.
Nghĩa: bỏ đi, từ bỏ, buông bỏ; nỡ lòng (舍不得)
Đọc thanh 3 “shě” trong 舍不得 (shěbude - không nỡ/tiếc rẻ), 取舍 (qǔshě - chọn lấy hay từ bỏ), 依依不舍 (lưu luyến không rời).
大家在一起学习了四年,毕业时都舍不得分开。
Mọi người đã cùng nhau học tập 4 năm, khi tốt nghiệp ai cũng không nỡ xa nhau.
Nghĩa: nhà cửa, phòng ở, ký túc xá (宿舍)
Đọc thanh 4 “shè” khi chỉ nhà cửa, nơi ở tập thể: 宿舍 (sùshè - ký túc xá), 校舍 (xiàoshè - trường ốc), 寒舍 (hàn xá - nhà tôi).
留学生宿舍离教学楼很近,走路只要五分钟。
Ký túc xá lưu học sinh rất gần tòa nhà giảng đường, đi bộ chỉ mất 5 phút.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “舍”
Chữ XÁ (舍): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 8 nét (2 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 舍不得 (XÁ BẤT ĐẮC: không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối), 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể), 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 舍 [XÁ] → "từ bỏ, nỡ lòng, hy sinh (shě)". Cấu tạo có bộ NHÂN (con người, tư thế con người sải bước). 🦊
Phát âm "舍": 舍 shě (thanh 3 (214)) → / (thanh nhẹ) → shè (thanh 4 (51)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

từ bỏ, nỡ lòng, hy sinh (shě); nhà ở, ký túc xá (shè)
Phồn thể: 捨 / 舍
Hán Việt: XÁ
Tiếng Anh: to give up, abandon, part with (shě); house, dormitory, residence (shè)
Chữ giản thể “舍” (XÁ) gộp 2 chữ phồn thể: đọc thanh 3 “shě” (phồn thể 捨) khi là động từ “vứt bỏ, từ bỏ, không nỡ rời xa (舍不得)”; đọc thanh 4 “shè” (phồn thể 舍) khi là danh từ chỉ “nhà ở, ký túc xá (宿舍 sùshè)”.
Nghĩa: bỏ đi, từ bỏ, buông bỏ; nỡ lòng (舍不得)
Đọc thanh 3 “shě” trong 舍不得 (shěbude - không nỡ/tiếc rẻ), 取舍 (qǔshě - chọn lấy hay từ bỏ), 依依不舍 (lưu luyến không rời).
大家在一起学习了四年,毕业时都舍不得分开。
Mọi người đã cùng nhau học tập 4 năm, khi tốt nghiệp ai cũng không nỡ xa nhau.
Nghĩa: nhà cửa, phòng ở, ký túc xá (宿舍)
Đọc thanh 4 “shè” khi chỉ nhà cửa, nơi ở tập thể: 宿舍 (sùshè - ký túc xá), 校舍 (xiàoshè - trường ốc), 寒舍 (hàn xá - nhà tôi).
留学生宿舍离教学楼很近,走路只要五分钟。
Ký túc xá lưu học sinh rất gần tòa nhà giảng đường, đi bộ chỉ mất 5 phút.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “舍”
Chữ XÁ (舍): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 8 nét (2 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 舍不得 (XÁ BẤT ĐẮC: không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối), 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể), 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Tập viết
Dùng trong câu
大家在一起学习了四年,毕业时都舍不得分开。
Mọi người đã cùng nhau học tập 4 năm, khi tốt nghiệp ai cũng không nỡ xa nhau.

Câu 1/2
Từ “舍” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 舍 (U+820D) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhà ở; cư trú, cư trú. Chữ XÁ (舍): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 8 nét (2 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 舍不得 (XÁ BẤT ĐẮC: không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối), 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể), 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 捨不得 XÁ BẤT ĐẮC (không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối); 宿舍 TÚC XÁ (ký túc xá, phòng trọ tập thể); 鍥而不捨 KHIẾT NHI BẤT XÁ (kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
xả thân; bất xả (quyết chí)
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 捨 (XÁ): nhà ở; cư trú, cư trú. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (捨不得 XÁ BẤT ĐẮC (không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối); 宿舍 TÚC XÁ (ký túc xá, phòng trọ tập thể); 鍥而不捨 KHIẾT NHI BẤT XÁ (kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Xá (捨): nhà ở; cư trú, cư trú.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 捨 (âm đọc XÁ): nhà ở; cư trú, cư trú. Từ vựng thường đàm: 捨不得 XÁ BẤT ĐẮC (không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối); 宿舍 TÚC XÁ (ký túc xá, phòng trọ tập thể); 鍥而不捨 KHIẾT NHI BẤT XÁ (kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 捨 (âm chuẩn XÁ): nhà ở; cư trú, cư trú.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
xoá đi, xoá tội
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
sá chi
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “舍”