Tiếng Anh: to forbid, prohibit, imprison (jìn); to endure, cannot help — in 不禁 (jīn)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “禁” đọc thanh 4 “jìn” (CẤM) khi mang nghĩa “ngăn cấm, lệnh cấm, Tử Cấm Thành”; đọc thanh 1 “jīn” khi mang nghĩa “chịu đựng nổi, kìm nén được”, đặc biệt trong phó từ văn viết rất hay gặp là 不禁 (bùjīn - không kìm được mà...).
Nghĩa: cấm, ngăn cấm (禁止); điều cấm kỵ (禁忌)
Đọc thanh 4 “jìn” (CẤM) trong 禁止 (jìnzhǐ - nghiêm cấm), 严禁 (nghiêm cấm), 紫禁城 (Tử Cấm Thành).
医院和图书馆等公共场所一律禁止吸烟。
Những nơi công cộng như bệnh viện và thư viện đều nghiêm cấm hút thuốc.
Nghĩa: kìm nén, chịu đựng nổi (trong 不禁, 情不自禁)
Đọc thanh 1 “jīn” trong các từ chỉ cảm xúc không kìm nén được: 不禁 (bùjīn - bất giác / không kìm được), 情不自禁 (qíngbùzìjīn - không kìm nổi lòng mình), 弱不禁风 (yếu ớt không chịu nổi gió).
看到这感人的一幕,观众们不禁流下了眼泪。
Chứng kiến cảnh tượng cảm động này, khán giả không kìm được mà rơi nước mắt.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “禁”
Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 禁 [CẤM / CÂM] → "cấm đoán, ngăn cấm, giam cầm (jìn)". Cấu tạo có bộ MỘC (cây cối, thân gỗ, hoa lá cỏ cây rừng rậm). 🦊
Phát âm "禁": 禁 jìn (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → jīn (thanh 1 (55)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

cấm đoán, ngăn cấm, giam cầm (jìn); chịu đựng nổi, kìm nén — trong 不禁 (jīn)
Phồn thể: 禁
Hán Việt: CẤM / CÂM
Tiếng Anh: to forbid, prohibit, imprison (jìn); to endure, cannot help — in 不禁 (jīn)
Chữ “禁” đọc thanh 4 “jìn” (CẤM) khi mang nghĩa “ngăn cấm, lệnh cấm, Tử Cấm Thành”; đọc thanh 1 “jīn” khi mang nghĩa “chịu đựng nổi, kìm nén được”, đặc biệt trong phó từ văn viết rất hay gặp là 不禁 (bùjīn - không kìm được mà...).
Nghĩa: cấm, ngăn cấm (禁止); điều cấm kỵ (禁忌)
Đọc thanh 4 “jìn” (CẤM) trong 禁止 (jìnzhǐ - nghiêm cấm), 严禁 (nghiêm cấm), 紫禁城 (Tử Cấm Thành).
医院和图书馆等公共场所一律禁止吸烟。
Những nơi công cộng như bệnh viện và thư viện đều nghiêm cấm hút thuốc.
Nghĩa: kìm nén, chịu đựng nổi (trong 不禁, 情不自禁)
Đọc thanh 1 “jīn” trong các từ chỉ cảm xúc không kìm nén được: 不禁 (bùjīn - bất giác / không kìm được), 情不自禁 (qíngbùzìjīn - không kìm nổi lòng mình), 弱不禁风 (yếu ớt không chịu nổi gió).
看到这感人的一幕,观众们不禁流下了眼泪。
Chứng kiến cảnh tượng cảm động này, khán giả không kìm được mà rơi nước mắt.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “禁”
Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Tập viết
Dùng trong câu
医院和图书馆等公共场所一律禁止吸烟。
Những nơi công cộng như bệnh viện và thư viện đều nghiêm cấm hút thuốc.

Câu 1/2
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 禁
Phong thái ung dung tự tại hòa mình vào gió mát trên sông và trăng sáng giữa núi.
Âm Hán Việt: DUY GIANG THƯỢNG CHI THANH PHONG, DỮ SƠN GIAN CHI MINH NGUYỆT, NHĨ ĐẮC CHI NHI VI THANH, MỤC NGỘ CHI NHI THÀNH SẮC, THỦ CHI VÔ CẤM, DỤNG CHI BẤT KIỆT.
“Chỉ có làn gió mát trên sông cùng vầng trăng sáng giữa núi, tai nghe thành tiếng nhạc, mắt nhìn hóa sắc màu, lấy không ai cấm, dùng chẳng bao giờ vơi.”
Từ “禁” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 禁 (U+7981) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
cấm đoán; cấm binh
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm. Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 禁止 CẤM CHỈ (cấm, nghiêm cấm); 不禁 BẤT CẤM (không kìm được, bất giác, bỗng nhiên); 嚴禁 NGHIÊM CẤM (nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CẤM: hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm; thường gặp trong ngữ cảnh: 禁止 CẤM CHỈ (cấm, nghiêm cấm); 不禁 BẤT CẤM (không kìm được, bất giác, bỗng nhiên); 嚴禁 NGHIÊM CẤM (nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 禁 (CẤM): hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (禁止 CẤM CHỈ (cấm, nghiêm cấm); 不禁 BẤT CẤM (không kìm được, bất giác, bỗng nhiên); 嚴禁 NGHIÊM CẤM (nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cấm (禁): hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 禁 (âm đọc CẤM): hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm. Từ vựng thường đàm: 禁止 CẤM CHỈ (cấm, nghiêm cấm); 不禁 BẤT CẤM (không kìm được, bất giác, bỗng nhiên); 嚴禁 NGHIÊM CẤM (nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 禁 (âm chuẩn CẤM): hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 禁 [U+7981 · CẤM · jìn / jīn]: hạn chế, ngăn cấm, ngăn cấm.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “禁”